Thứ Ba, Tháng 4 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 凭证 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

凭证 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

“凭证” (píngzhèng) có nghĩa là “bằng chứng”, “chứng từ”, “giấy tờ chứng minh”, hoặc “tài liệu xác nhận” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được dùng để chỉ các loại giấy tờ, tài liệu, hoặc vật chứng có giá trị pháp lý hoặc hành chính, dùng để xác minh một sự việc, giao dịch, quyền lợi, hoặc thân phận.

0
171
5/5 - (1 bình chọn)

凭证 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

凭证 là gì? Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    凭证 (pinyin: píngzhèng) là một từ danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Chứng từ, giấy tờ chứng minh, biên lai, bằng chứng giấy tờ dùng để xác minh hoặc chứng minh một sự việc, giao dịch, quyền lợi, hoặc nghĩa vụ pháp lý nào đó.

Tùy vào ngữ cảnh, 凭证 có thể chỉ:

Chứng từ kế toán

Giấy xác nhận

Giấy phép

Vé vào cửa, vé xe, vé máy bay (trong ngữ cảnh nhất định)

  1. Từ loại
    凭证 là một danh từ (名词).

Có thể kết hợp với các động từ như:

出示凭证 (chūshì píngzhèng): xuất trình chứng từ

提交凭证 (tíjiāo píngzhèng): nộp chứng từ

审核凭证 (shěnhé píngzhèng): kiểm tra chứng từ

凭证报销 (píngzhèng bàoxiāo): hoàn trả dựa trên chứng từ

  1. Cấu trúc từ
    凭 (píng): dựa vào, căn cứ vào

证 (zhèng): chứng minh, bằng chứng, giấy tờ

=> 凭证 có nghĩa là “tài liệu để làm căn cứ chứng minh”.

  1. Các loại “凭证” trong thực tế

Loại Tên tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
会计凭证 huìjì píngzhèng chứng từ kế toán
付款凭证 fùkuǎn píngzhèng chứng từ thanh toán
报销凭证 bàoxiāo píngzhèng chứng từ hoàn trả
购票凭证 gòupiào píngzhèng chứng từ mua vé
入场凭证 rùchǎng píngzhèng vé vào cửa
登机凭证 dēngjī píngzhèng thẻ lên máy bay
身份凭证 shēnfèn píngzhèng giấy tờ tùy thân

  1. Cách dùng trong câu – Mẫu câu thường gặp
    请出示您的凭证。
    Qǐng chūshì nín de píngzhèng.
    Xin vui lòng xuất trình chứng từ của bạn.

报销需要提供相应的凭证。
Bàoxiāo xūyào tígōng xiāngyìng de píngzhèng.
Việc hoàn trả cần cung cấp chứng từ tương ứng.

没有凭证,无法入场。
Méiyǒu píngzhèng, wúfǎ rùchǎng.
Không có chứng từ thì không thể vào cửa.

他把所有的付款凭证都保留了下来。
Tā bǎ suǒyǒu de fùkuǎn píngzhèng dōu bǎoliú le xiàlái.
Anh ấy đã giữ lại tất cả các chứng từ thanh toán.

请将凭证扫描后发送给我们。
Qǐng jiāng píngzhèng sǎomiáo hòu fāsòng gěi wǒmen.
Vui lòng quét mã chứng từ rồi gửi cho chúng tôi.

  1. Hội thoại mẫu
    Tình huống: Tại quầy lễ tân của một hội thảo

A: 你好,请问你有入场凭证吗?
Nǐ hǎo, qǐngwèn nǐ yǒu rùchǎng píngzhèng ma?
Chào bạn, bạn có vé vào cửa không?

B: 有的,这是我的电子凭证。
Yǒu de, zhè shì wǒ de diànzǐ píngzhèng.
Có, đây là chứng từ điện tử của tôi.

A: 好的,请出示二维码。
Hǎo de, qǐng chūshì èrwéimǎ.
Vâng, xin vui lòng đưa mã QR ra.

  1. Một số cụm từ cố định với “凭证”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
凭证号码 píngzhèng hàomǎ mã số chứng từ
凭证管理 píngzhèng guǎnlǐ quản lý chứng từ
原始凭证 yuánshǐ píngzhèng chứng từ gốc
会计凭证 huìjì píngzhèng chứng từ kế toán
电子凭证 diànzǐ píngzhèng chứng từ điện tử
作废凭证 zuòfèi píngzhèng chứng từ đã hủy
有效凭证 yǒuxiào píngzhèng chứng từ hợp lệ

  1. Phân biệt 凭证 với các từ liên quan

Từ Nghĩa Khác biệt
证件 (zhèngjiàn) giấy tờ tùy thân thường là CMND, hộ chiếu
票据 (piàojù) hóa đơn, phiếu thu mang tính tài chính cụ thể
单据 (dānjù) chứng từ/hóa đơn dùng trong giao dịch hàng hóa
证据 (zhèngjù) bằng chứng dùng trong pháp lý, chứng minh sự thật

Giải thích chi tiết về “凭证” (Píngzhèng)

  1. Ý nghĩa và nguồn gốc
    Nghĩa cơ bản:
    “凭证” (píngzhèng) có nghĩa là “bằng chứng”, “chứng từ”, “giấy tờ chứng minh”, hoặc “tài liệu xác nhận” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh.
    Nó thường được dùng để chỉ các loại giấy tờ, tài liệu, hoặc vật chứng có giá trị pháp lý hoặc hành chính, dùng để xác minh một sự việc, giao dịch, quyền lợi, hoặc thân phận.

    Phân tích chi tiết:
    凭 (píng): Động từ hoặc giới từ, nghĩa là “dựa vào”, “bằng”, hoặc “theo”. Trong ngữ cảnh này, nó mang ý nghĩa “dựa trên cơ sở” hoặc “bằng chứng”.
    证 (zhèng): Danh từ, nghĩa là “chứng minh”, “bằng chứng”, hoặc “giấy chứng nhận”. Nó thường xuất hiện trong các từ liên quan đến tài liệu pháp lý như 证书 (zhèngshū, chứng chỉ) hoặc 证明 (zhèngmíng, giấy chứng minh).
    Kết hợp lại, “凭证” ám chỉ một tài liệu hoặc vật chứng được dùng làm căn cứ để xác nhận một điều gì đó.
    Nguồn gốc:
    “凭证” là một từ ghép cổ, xuất hiện trong tiếng Hán từ lâu, đặc biệt phổ biến trong các văn bản hành chính, pháp lý, và thương mại ở Trung Quốc hiện đại.
    Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tài chính, kế toán, quản lý hành chính, và giao dịch kinh doanh, nơi cần các tài liệu chính thức để xác minh.
  2. Phân tích ngữ pháp và loại từ
    Loại từ:
    “凭证” là một danh từ (名词, míngcí), chỉ các đối tượng cụ thể (giấy tờ, tài liệu) hoặc khái niệm trừu tượng (bằng chứng).
    Nó thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ trong câu.
    Cấu trúc ngữ pháp:
    “凭证” có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ hoặc câu hoàn chỉnh.
    Nó thường xuất hiện trong các câu liên quan đến hành động cung cấp, kiểm tra, yêu cầu, hoặc sử dụng bằng chứng/chứng từ.
    Vị trí trong câu:
    Chủ ngữ: 凭证已经准备好了。(Píngzhèng yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.) – Chứng từ đã được chuẩn bị xong.
    Tân ngữ: 请出示你的凭证。(Qǐng chūshì nǐ de píngzhèng.) – Vui lòng xuất trình chứng từ của bạn.
    Định ngữ: 这是一张有效的凭证。(Zhè shì yī zhāng yǒuxiào de píngzhèng.) – Đây là một chứng từ hợp lệ.
  3. Các mẫu câu sử dụng “凭证”
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến với “凭证”, được phân loại theo ngữ cảnh và cấu trúc. Mỗi mẫu câu kèm giải thích cách dùng.

a. Yêu cầu cung cấp hoặc xuất trình凭证
Cấu trúc: 请 + [Động từ như 出示/提供] + 凭证
Cách dùng: Dùng trong các tình huống hành chính, giao dịch, hoặc kiểm tra, khi cần yêu cầu ai đó đưa ra giấy tờ/chứng từ.
Ví dụ:
请出示你的凭证。(Qǐng chūshì nǐ de píngzhèng.) – Vui lòng xuất trình chứng từ của bạn.
请提供相关凭证。(Qǐng tígōng xiāngguān píngzhèng.) – Vui lòng cung cấp chứng từ liên quan.
b. Xác nhận tính hợp lệ của凭证
Cấu trúc: 凭证 + [Tính từ như 有效/无效] + 了
Cách dùng: Dùng để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chứng từ (hợp lệ, không hợp lệ, đã sử dụng, v.v.).
Ví dụ: 3. 这个凭证是有效的。(Zhège píngzhèng shì yǒuxiào de.) – Chứng từ này là hợp lệ. 4. 你的凭证已经过期了。(Nǐ de píngzhèng yǐjīng guòqī le.) – Chứng từ của bạn đã hết hạn.
c. Sử dụng凭证 trong giao dịch
Cấu trúc: 凭 + 凭证 + [Động từ như 领取/兑换/报销]
Cách dùng: Dùng trong các tình huống liên quan đến tài chính, kế toán, hoặc nhận dịch vụ, khi chứng từ là điều kiện để thực hiện một hành động.
Ví dụ: 5. 凭此凭证可以领取礼品。(Píng cǐ píngzhèng kěyǐ lǐngqǔ lǐpǐn.) – Dựa vào chứng từ này, bạn có thể nhận quà. 6. 凭发票可以报销费用。(Píng fāpiào kěyǐ bàoxiāo fèiyòng.) – Dựa vào hóa đơn, bạn có thể hoàn chi phí.
d. Mô tả hoặc giới thiệu凭证
Cấu trúc: 这是 + [Tính từ/Thông tin] + 的凭证
Cách dùng: Dùng để giới thiệu hoặc giải thích về một chứng từ cụ thể.
Ví dụ: 7. 这是一张购买凭证。(Zhè shì yī zhāng gòumǎi píngzhèng.) – Đây là một chứng từ mua hàng. 8. 这是我们公司的财务凭证。(Zhè shì wǒmen gōngsī de cáiwù píngzhèng.) – Đây là chứng từ tài chính của công ty chúng tôi.
e. Hỏi về凭证
Cấu trúc: 你有 + [Loại] + 凭证 + 吗?
Cách dùng: Dùng để hỏi ai đó có sở hữu hoặc mang theo chứng từ cần thiết hay không.
Ví dụ: 9. 你有身份凭证吗?(Nǐ yǒu shēnfèn píngzhèng ma?) – Bạn có giấy tờ tùy thân không? 10. 你有购买凭证吗?(Nǐ yǒu gòumǎi píngzhèng ma?) – Bạn có chứng từ mua hàng không?

  1. Ví dụ phong phú theo ngữ cảnh
    Dưới đây là hơn 20 ví dụ sử dụng “凭证” trong các tình huống thực tế, được sắp xếp theo ngữ cảnh cụ thể. Mỗi ví dụ đều có phiên âm (pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt.

Ngữ cảnh 1: Trong giao dịch tài chính/kế toán
请保留好你的购物凭证。
Phiên âm: Qǐng bǎoliú hǎo nǐ de gòuwù píngzhèng.
Dịch: Vui lòng giữ kỹ chứng từ mua sắm của bạn.
这个月的财务凭证需要整理。
Phiên âm: Zhège yuè de cáiwù píngzhèng xūyào zhěnglǐ.
Dịch: Chứng từ tài chính của tháng này cần được sắp xếp.
凭发票可以申请退货。
Phiên âm: Píng fāpiào kěyǐ shēnqǐng tuìhuò.
Dịch: Dựa vào hóa đơn, bạn có thể yêu cầu trả hàng.
所有的报销都需要提供凭证。
Phiên âm: Suǒyǒu de bàoxiāo dōu xūyào tígōng píngzhèng.
Dịch: Tất cả các khoản hoàn chi phí đều cần cung cấp chứng từ.
Ngữ cảnh 2: Trong hành chính/quản lý
请出示你的身份凭证。
Phiên âm: Qǐng chūshì nǐ de shēnfèn píngzhèng.
Dịch: Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.
没有凭证不能进入会场。
Phiên âm: Méiyǒu píngzhèng bùnéng jìnrù huìchǎng.
Dịch: Không có chứng từ thì không thể vào hội trường.
这张凭证证明你已经缴费。
Phiên âm: Zhè zhāng píngzhèng zhèngmíng nǐ yǐjīng jiǎofèi.
Dịch: Chứng từ này chứng minh bạn đã nộp phí.
我们需要一份书面凭证。
Phiên âm: Wǒmen xūyào yī fèn shūmiàn píngzhèng.
Dịch: Chúng tôi cần một chứng từ bằng văn bản.
Ngữ cảnh 3: Trong giao dịch thương mại
凭此凭证可享受折扣。
Phiên âm: Píng cǐ píngzhèng kě xiǎngshòu zhékòu.
Dịch: Dựa vào chứng từ này, bạn có thể được giảm giá.
请出示你的购买凭证。
Phiên âm: Qǐng chūshì nǐ de gòumǎi píngzhèng.
Dịch: Vui lòng xuất trình chứng từ mua hàng của bạn.
这张凭证可以兑换礼品。
Phiên âm: Zhè zhāng píngzhèng kěyǐ duìhuàn lǐpǐn.
Dịch: Chứng từ này có thể đổi lấy quà tặng.
没有凭证我们无法退款。
Phiên âm: Méiyǒu píngzhèng wǒmen wúfǎ tuìkuǎn.
Dịch: Không có chứng từ, chúng tôi không thể hoàn tiền.
Ngữ cảnh 4: Trong giao thông/vé
请出示你的乘车凭证。
Phiên âm: Qǐng chūshì nǐ de chéngchē píngzhèng.
Dịch: Vui lòng xuất trình vé xe của bạn.
凭票可以免费换乘地铁。
Phiên âm: Píng piào kěyǐ miǎnfèi huànchéng dìtiě.
Dịch: Dựa vào vé, bạn có thể chuyển tàu điện ngầm miễn phí.
这张凭证只能使用一次。
Phiên âm: Zhè zhāng píngzhèng zhǐ néng shǐyòng yī cì.
Dịch: Chứng từ này chỉ được sử dụng một lần.
请检查你的火车凭证是否正确。
Phiên âm: Qǐng jiǎnchá nǐ de huǒchē píngzhèng shìfǒu zhèngquè.
Dịch: Vui lòng kiểm tra xem vé tàu của bạn có đúng không.
Ngữ cảnh 5: Trong pháp lý/tư pháp
这是一份重要的法律凭证。
Phiên âm: Zhè shì yī fèn zhòngyào de fǎlǜ píngzhèng.
Dịch: Đây là một chứng từ pháp lý quan trọng.
你有任何支持你的说法的凭证吗?
Phiên âm: Nǐ yǒu rènhé zhīchí nǐ de shuōfǎ de píngzhèng ma?
Dịch: Bạn có bằng chứng nào hỗ trợ cho lời nói của bạn không?
这份凭证可以作为法庭证据。
Phiên âm: Zhè fèn píngzhèng kěyǐ zuòwéi fǎtíng zhèngjù.
Dịch: Chứng từ này có thể được dùng làm bằng chứng tại tòa.
Ngữ cảnh 6: Trong đời sống hàng ngày
请保留好你的停车凭证。
Phiên âm: Qǐng bǎoliú hǎo nǐ de tíngchē píngzhèng.
Dịch: Vui lòng giữ kỹ phiếu đỗ xe của bạn.
凭学生证可以享受优惠。
Phiên âm: Píng xuéshēngzhèng kěyǐ xiǎngshòu yōuhuì.
Dịch: Dựa vào thẻ sinh viên, bạn có thể được ưu đãi.
这张凭证是进入博物馆的门票。
Phiên âm: Zhè zhāng píngzhèng shì jìnrù bówùguǎn de ménpiào.
Dịch: Chứng từ này là vé vào bảo tàng.
你有活动报名凭证吗?
Phiên âm: Nǐ yǒu huódòng bàomíng píngzhèng ma?
Dịch: Bạn có chứng từ đăng ký sự kiện không?

  1. Lưu ý văn hóa và cách sử dụng
    Ngữ cảnh sử dụng:
    “凭证” là từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tài chính, hành chính, pháp lý, hoặc thương mại. Trong giao tiếp đời thường, người Trung Quốc có thể dùng các từ cụ thể hơn như “发票” (fāpiào, hóa đơn), “票” (piào, vé), hoặc “证件” (zhèngjiàn, giấy tờ).
    Trong môi trường kinh doanh hoặc dịch vụ, việc yêu cầu hoặc cung cấp “凭证” là điều rất phổ biến và được xem là chuẩn mực.
    Ngữ điệu và thái độ:
    Khi yêu cầu “凭证” (VD: 请出示凭证), nên dùng giọng lịch sự, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp với người lạ hoặc khách hàng.
    Trong văn viết (email, công văn), “凭证” thường được dùng với các từ ngữ trang trọng như “提供” (tígōng, cung cấp) hoặc “出示” (chūshì, xuất trình).
    Khác biệt văn hóa:
    Ở Trung Quốc, việc giữ gìn và xuất trình “凭证” rất quan trọng, đặc biệt trong các giao dịch tài chính hoặc hành chính. Người dân thường được khuyến khích lưu giữ hóa đơn, vé, hoặc giấy tờ để tránh rắc rối sau này.
    Trong văn hóa phương Tây, các khái niệm tương tự “凭证” (như “receipt”, “ticket”, “proof”) cũng phổ biến, nhưng cách sử dụng có thể ít trang trọng hơn trong giao tiếp đời thường.
    Biến thể và từ liên quan:
    发票 (fāpiào): Hóa đơn, một loại “凭证” cụ thể trong giao dịch mua bán.
    证件 (zhèngjiàn): Giấy tờ tùy thân (như hộ chiếu, chứng minh thư).
    证明 (zhèngmíng): Giấy chứng minh, thường mang tính trừu tượng hơn “凭证”.
    票 (piào): Vé (như vé tàu, vé xem phim), cũng là một dạng “凭证”.
  2. So sánh với các từ liên quan
    Để hiểu rõ hơn về “凭证”, dưới đây là so sánh với các từ có nghĩa tương tự:

Từ Phiên âm Nghĩa Ngữ cảnh sử dụng
凭证 Píngzhèng Chứng từ, bằng chứng Chung, dùng trong tài chính, hành chính, pháp lý.
发票 Fāpiào Hóa đơn Cụ thể cho giao dịch mua bán, báo cáo thuế.
证件 Zhèngjiàn Giấy tờ tùy thân Chỉ giấy tờ cá nhân như hộ chiếu, CMND.
证明 Zhèngmíng Giấy chứng minh Mang tính trừu tượng, như chứng minh thu nhập.
票 Piào Vé Chỉ vé cụ thể như vé tàu, vé xem phim.

  1. Các lỗi thường gặp khi dùng “凭证”
    Dùng sai ngữ cảnh:
    Ví dụ: Dùng “凭证” thay cho “发票” khi nói về hóa đơn mua sắm có thể gây nhầm lẫn. Nên nói “请给我发票” (Qǐng gěi wǒ fāpiào, Cho tôi hóa đơn) thay vì “请给我凭证”.
    Dùng quá chung chung:
    “凭证” là từ tổng quát, vì vậy trong các tình huống cụ thể, nên dùng từ chính xác hơn như “票” (vé) hoặc “证件” (giấy tờ).
    Thiếu lịch sự khi yêu cầu:
    Khi yêu cầu “凭证”, nên thêm từ “请” (qǐng, vui lòng) để tránh bị hiểu là ra lệnh. Ví dụ: “请出示凭证” thay vì “出示凭证”.
  2. Ứng dụng thực tế và mẹo học “凭证”
    Ứng dụng thực tế:
    Khi mua sắm ở Trung Quốc, hãy yêu cầu “发票” hoặc giữ “凭证” để đổi trả hàng hoặc báo cáo chi phí.
    Trong các tình huống hành chính (như đăng ký dịch vụ, đi tàu/xe), luôn mang theo “凭证” (vé, giấy tờ) để xuất trình khi được yêu cầu.
    Trong công việc kế toán, “凭证” là yếu tố bắt buộc để theo dõi và kiểm tra tài chính.
    Mẹo học:
    Ghi nhớ các ngữ cảnh chính: tài chính (发票), giao thông (票), hành chính (证件), pháp lý (证据).
    Luyện tập các mẫu câu yêu cầu và cung cấp “凭证” trong các tình huống giả định (VD: đi mua sắm, hỏi vé tàu).
    Học cách phát âm chuẩn: “凭” (píng, thanh 2) và “证” (zhèng, thanh 4). Sai thanh điệu có thể làm thay đổi nghĩa.
    Kết hợp với các từ liên quan: Học “凭证” cùng với “发票”, “证件”, “证明” để hiểu sự khác biệt.
  3. 凭证 là gì?
    a. Định nghĩa
    凭证 (píngzhèng) là danh từ, có nghĩa là chứng từ, giấy tờ chứng minh, tài liệu hợp lệ để chứng minh cho một giao dịch, hành động, hoặc sự việc nào đó.

Nó là căn cứ pháp lý hay cơ sở kiểm tra trong hành chính – kế toán – tài chính.

b. Từ gốc
凭 (píng): dựa vào, căn cứ vào, theo

证 (zhèng): bằng chứng, chứng minh

=> 凭证 có thể hiểu là “bằng chứng làm căn cứ” hay “giấy tờ để căn cứ xác minh”.

  1. Loại từ
    凭证 là danh từ (名词).

Trong một số trường hợp, nó có thể dùng làm thuật ngữ chuyên ngành trong kế toán, tài chính, hành chính, pháp luật.

  1. Các loại “凭证” trong thực tế

Loại凭证 Nghĩa tiếng Việt Mô tả
会计凭证 (huìjì píngzhèng) Chứng từ kế toán Tài liệu ghi nhận nghiệp vụ kinh tế
发票凭证 (fāpiào píngzhèng) Hóa đơn chứng từ Hóa đơn làm căn cứ kê khai tài chính
身份凭证 (shēnfèn píngzhèng) Giấy tờ tùy thân Chứng minh nhân thân (CMND, hộ chiếu)
报销凭证 (bàoxiāo píngzhèng) Chứng từ thanh toán Căn cứ hoàn tiền hoặc chi phí
合同凭证 (hétóng píngzhèng) Chứng từ hợp đồng Giấy tờ đi kèm hợp đồng

  1. Mẫu câu sử dụng từ 凭证

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
请出示您的身份证凭证。 Qǐng chūshì nín de shēnfèn píngzhèng. Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.
报销时必须提供相关凭证。 Bàoxiāo shí bìxū tígōng xiāngguān píngzhèng. Khi thanh toán phải cung cấp các chứng từ liên quan.
所有账目都有合法的凭证。 Suǒyǒu zhàngmù dōu yǒu héfǎ de píngzhèng. Tất cả các khoản đều có chứng từ hợp lệ.
会计需要根据凭证记账。 Kuàijì xūyào gēnjù píngzhèng jìzhàng. Kế toán cần ghi sổ theo chứng từ.
你有任何付款凭证吗? Nǐ yǒu rènhé fùkuǎn píngzhèng ma? Bạn có chứng từ thanh toán nào không?

  1. Nhiều ví dụ thực tế có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    请将所有发票凭证附在申请表上。
    Qǐng jiāng suǒyǒu fāpiào píngzhèng fù zài shēnqǐngbiǎo shàng.
    → Vui lòng đính kèm tất cả hóa đơn chứng từ vào mẫu đơn đăng ký.

Ví dụ 2:
没有有效凭证,我们无法处理退款。
Méiyǒu yǒuxiào píngzhèng, wǒmen wúfǎ chǔlǐ tuìkuǎn.
→ Nếu không có chứng từ hợp lệ, chúng tôi không thể xử lý hoàn tiền.

Ví dụ 3:
这是我们每笔交易的原始凭证。
Zhè shì wǒmen měi bǐ jiāoyì de yuánshǐ píngzhèng.
→ Đây là chứng từ gốc của từng giao dịch của chúng tôi.

Ví dụ 4:
请将报销凭证提交给财务部。
Qǐng jiāng bàoxiāo píngzhèng tíjiāo gěi cáiwù bù.
→ Vui lòng nộp chứng từ thanh toán cho phòng tài chính.

Ví dụ 5:
如果你没有凭证,就不能进入会场。
Rúguǒ nǐ méiyǒu píngzhèng, jiù bùnéng jìnrù huìchǎng.
→ Nếu bạn không có giấy tờ chứng minh, bạn sẽ không được vào hội trường.

Ví dụ 6:
银行会给你一张存款凭证。
Yínháng huì gěi nǐ yì zhāng cúnkuǎn píngzhèng.
→ Ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn một chứng từ nộp tiền.

Ví dụ 7:
请保留所有付款凭证,以备查验。
Qǐng bǎoliú suǒyǒu fùkuǎn píngzhèng, yǐ bèi cháyàn.
→ Hãy giữ lại tất cả chứng từ thanh toán để kiểm tra sau này.

  1. Định nghĩa của “凭证”
    凭证 (píngzhèng) có nghĩa là: chứng từ, giấy tờ chứng minh, chứng cứ hợp pháp để xác minh sự việc nào đó, thường dùng trong tài chính, kế toán, pháp lý hoặc hành chính.

Đây là tài liệu thể hiện bằng chứng, đặc biệt trong hoạt động kế toán – tài chính (như hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi, biên lai…).

  1. Loại từ
    凭证 là danh từ (名词).

Có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu.

  1. Cấu tạo từ
    凭 (píng): dựa vào, căn cứ vào, chứng cứ

证 (zhèng): chứng nhận, bằng chứng

→ 凭证 là: tài liệu để làm bằng chứng, căn cứ xác minh điều gì đó.

  1. Ngữ cảnh sử dụng thường gặp

Lĩnh vực Cách dùng Ví dụ
Kế toán Hóa đơn, phiếu thu/chi 原始凭证 (chứng từ gốc), 会计凭证 (chứng từ kế toán)
Hành chính Giấy tờ xác minh thân phận, hoạt động 出入凭证 (giấy ra vào)
Pháp lý Bằng chứng hợp pháp 法律凭证 (chứng cứ pháp lý)

  1. Các loại “凭证” trong kế toán
    原始凭证 (yuánshǐ píngzhèng): Chứng từ gốc, ví dụ: hóa đơn mua hàng, phiếu chi…

会计凭证 (kuàijì píngzhèng): Chứng từ kế toán (sau khi xử lý từ chứng từ gốc)

支出凭证 (zhīchū píngzhèng): Phiếu chi

收入凭证 (shōurù píngzhèng): Phiếu thu

付款凭证 (fùkuǎn píngzhèng): Phiếu thanh toán

报销凭证 (bàoxiāo píngzhèng): Chứng từ thanh toán hoàn trả

  1. Mẫu câu và ví dụ thực tế
    Ví dụ 1:
    请出示您的身份证和入场凭证。
    Qǐng chūshì nín de shēnfènzhèng hé rùchǎng píngzhèng.
    Xin vui lòng xuất trình CMND và giấy vào cửa.

Ví dụ 2:
这些是我报销的原始凭证。
Zhèxiē shì wǒ bàoxiāo de yuánshǐ píngzhèng.
Đây là các chứng từ gốc để tôi thanh toán hoàn trả.

Ví dụ 3:
没有有效的凭证,公司不能报销这笔费用。
Méiyǒu yǒuxiào de píngzhèng, gōngsī bùnéng bàoxiāo zhè bǐ fèiyòng.
Không có chứng từ hợp lệ, công ty không thể hoàn trả khoản chi phí này.

Ví dụ 4:
请保留好付款凭证,以便日后查账。
Qǐng bǎoliú hǎo fùkuǎn píngzhèng, yǐbiàn rìhòu cházhàng.
Vui lòng giữ lại phiếu thanh toán để sau này tiện kiểm tra sổ sách.

Ví dụ 5:
办理报销时必须附上相关凭证。
Bànlǐ bàoxiāo shí bìxū fù shàng xiāngguān píngzhèng.
Khi làm thủ tục thanh toán hoàn trả phải đính kèm chứng từ liên quan.

Ví dụ 6:
所有会计凭证都需要编号和签名。
Suǒyǒu kuàijì píngzhèng dōu xūyào biānhào hé qiānmíng.
Tất cả chứng từ kế toán đều cần đánh số và ký tên.

  1. Các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
证据 zhèngjù Chứng cứ (trong pháp lý)
文件 wénjiàn Tài liệu, văn bản
发票 fāpiào Hóa đơn
凭条 píngtiáo Biên lai, giấy ghi nhận

凭证 là gì?

  1. Định nghĩa
    凭证 (píngzhèng) là chứng từ, giấy tờ chứng minh, hoặc tài liệu xác thực, dùng để chứng minh một hành động, một giao dịch, một quyền lợi hay nghĩa vụ nào đó đã diễn ra.

→ Đây là từ thường gặp trong:

Kế toán: ghi nhận nghiệp vụ kinh tế phát sinh.

Tài chính: biên lai, hóa đơn, sổ sách.

Hành chính – pháp lý: tài liệu chứng minh, bằng chứng hợp lệ.

  1. Phân tích từ
    凭 (píng): dựa vào, căn cứ vào.

证 (zhèng): bằng chứng, chứng nhận.

=> 凭证 = tài liệu có thể dựa vào để làm bằng chứng.

  1. Từ loại
    Danh từ (名词)
  2. Các loại “凭证” thường gặp

中文 Phiên âm Nghĩa
会计凭证 kuàijì píngzhèng Chứng từ kế toán
支出凭证 zhīchū píngzhèng Chứng từ chi
收入凭证 shōurù píngzhèng Chứng từ thu
付款凭证 fùkuǎn píngzhèng Chứng từ thanh toán
报销凭证 bàoxiāo píngzhèng Chứng từ hoàn ứng
入库凭证 rùkù píngzhèng Phiếu nhập kho
出库凭证 chūkù píngzhèng Phiếu xuất kho

  1. Mẫu câu thường dùng với “凭证”

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
请出示您的凭证。 Qǐng chūshì nín de píngzhèng. Vui lòng xuất trình chứng từ của bạn.
没有凭证,无法报销。 Méiyǒu píngzhèng, wúfǎ bàoxiāo. Không có chứng từ thì không thể hoàn ứng.
这些发票可以作为凭证保存。 Zhèxiē fāpiào kěyǐ zuòwéi píngzhèng bǎocún. Những hóa đơn này có thể được lưu lại làm chứng từ.
每笔业务都必须有相应的凭证。 Měi bǐ yèwù dōu bìxū yǒu xiāngyìng de píngzhèng. Mỗi nghiệp vụ đều phải có chứng từ tương ứng.

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & dịch nghĩa)
    ✦ Ví dụ 1:
    这张收据是付款的凭证。
    Zhè zhāng shōujù shì fùkuǎn de píngzhèng.
    → Hóa đơn này là chứng từ thanh toán.

✦ Ví dụ 2:
报销时请提供相关凭证。
Bàoxiāo shí qǐng tígōng xiāngguān píngzhèng.
→ Khi hoàn ứng xin cung cấp các chứng từ liên quan.

✦ Ví dụ 3:
入库和出库都需要填写凭证。
Rùkù hé chūkù dōu xūyào tiánxiě píngzhèng.
→ Nhập kho và xuất kho đều cần điền chứng từ.

✦ Ví dụ 4:
这笔支出没有任何凭证。
Zhè bǐ zhīchū méiyǒu rènhé píngzhèng.
→ Khoản chi này không có bất kỳ chứng từ nào.

✦ Ví dụ 5:
我们要核对所有的会计凭证。
Wǒmen yào héduì suǒyǒu de kuàijì píngzhèng.
→ Chúng tôi cần đối chiếu tất cả chứng từ kế toán.

✦ Ví dụ 6:
你可以用身份证作为凭证进入会场。
Nǐ kěyǐ yòng shēnfènzhèng zuòwéi píngzhèng jìnrù huìchǎng.
→ Bạn có thể dùng CMND làm chứng từ để vào hội trường.

  1. Các cụm từ mở rộng với “凭证”

中文表达 Phiên âm Nghĩa
凭证号 píngzhèng hào Số chứng từ
凭证日期 píngzhèng rìqī Ngày chứng từ
凭证类型 píngzhèng lèixíng Loại chứng từ
附上凭证 fùshàng píngzhèng Đính kèm chứng từ
凭证审核 píngzhèng shěnhé Kiểm tra chứng từ

  1. Ghi nhớ nhanh
    Nếu bạn đang học chuyên ngành kế toán, quản trị kinh doanh, hành chính nhân sự, thì từ “凭证” là một từ bắt buộc phải hiểu rõ, vì nó là nền tảng của việc quản lý và lưu trữ chứng từ trong doanh nghiệp.