Thứ Ba, Tháng 4 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 红烧肉 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

红烧肉 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

红烧肉 trong tiếng Trung có nghĩa là thịt kho tàu hoặc thịt hầm màu đỏ, một món ăn truyền thống nổi tiếng trong ẩm thực Trung Quốc. Đây là món thịt (thường là thịt ba chỉ) được hầm chậm với nước tương, đường, rượu nấu ăn, và các gia vị khác, tạo ra màu đỏ nâu đặc trưng, vị ngọt mặn hòa quyện, và kết cấu mềm tan. 红烧肉 là món ăn phổ biến trong các bữa ăn gia đình, dịp lễ Tết, và được yêu thích trên khắp Trung Quốc, đặc biệt ở các vùng như Hồ Nam, Tứ Xuyên, và Thượng Hải.

0
181
5/5 - (1 bình chọn)

红烧肉 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

红烧肉 (hóngshāoròu) là gì?
红烧肉 trong tiếng Trung có nghĩa là thịt kho tàu hoặc thịt hầm màu đỏ, một món ăn truyền thống nổi tiếng trong ẩm thực Trung Quốc. Đây là món thịt (thường là thịt ba chỉ) được hầm chậm với nước tương, đường, rượu nấu ăn, và các gia vị khác, tạo ra màu đỏ nâu đặc trưng, vị ngọt mặn hòa quyện, và kết cấu mềm tan. 红烧肉 là món ăn phổ biến trong các bữa ăn gia đình, dịp lễ Tết, và được yêu thích trên khắp Trung Quốc, đặc biệt ở các vùng như Hồ Nam, Tứ Xuyên, và Thượng Hải.

Phân tích chi tiết

  1. Loại từ
    红烧肉 là danh từ (表示一种传统菜肴 – một món ăn truyền thống).
    Nó chỉ tên món ăn cụ thể và không được dùng làm động từ hay tính từ. Trong một số trường hợp, 红烧 (kỹ thuật nấu hầm đỏ) có thể được dùng như một tính từ để mô tả cách chế biến (ví dụ: 红烧鱼 – cá kho tàu).
  2. Cấu trúc từ
    红 (hóng): Màu đỏ, ám chỉ màu sắc đặc trưng của món ăn sau khi hầm với nước tương và đường.
    烧 (shāo): Nấu, hầm, hoặc chế biến bằng nhiệt (thường ám chỉ các món hầm hoặc nướng).
    肉 (ròu): Thịt, thường là thịt heo trong trường hợp này.
    Kết hợp lại, 红烧肉 chỉ món thịt được hầm với kỹ thuật tạo màu đỏ nâu, mang hương vị đậm đà.
  3. Ngữ cảnh sử dụng
    Ẩm thực: 红烧肉 là món ăn chính trong các bữa cơm gia đình, tiệc tùng, hoặc nhà hàng. Nó được phục vụ với cơm trắng, bánh bao, hoặc rau luộc để cân bằng vị béo.
    Văn hóa: Món ăn này mang ý nghĩa đoàn viên, sung túc, đặc biệt trong các dịp lễ như Tết Nguyên Đán. Ở một số vùng, 红烧肉 còn gắn với các câu chuyện lịch sử, như phiên bản “Mao gia hồng thiêu nhục” (毛氏红烧肉) liên quan đến Mao Trạch Đông.
    Phong cách chế biến: Tùy vùng miền, 红烧肉 có cách chế biến khác nhau:
    Thượng Hải: Ngọt hơn, dùng nhiều đường.
    Hồ Nam: Cay hơn, có thể thêm ớt.
    Tứ Xuyên: Đậm vị, cay nồng.
  4. Đặc điểm món ăn
    Nguyên liệu chính: Thịt ba chỉ (thỉnh thoảng dùng thịt vai hoặc thịt chân giò), nước tương, đường phèn, rượu nấu ăn (rượu Thiệu Hưng), gừng, hành, hồi, quế.
    Kỹ thuật nấu: Thịt được chiên sơ để tạo lớp da giòn, sau đó hầm lâu trong nồi với gia vị để thấm đều và đạt màu đỏ nâu bóng bẩy.
    Hương vị: Ngọt mặn cân bằng, béo nhưng không ngấy, thịt mềm tan trong miệng.
    Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 红烧肉 kèm ví dụ chi tiết, bao gồm phiên âm (pinyin), tiếng Trung, và nghĩa tiếng Việt.

Mẫu 1: 主语 + 做/煮 + 红烧肉
Cấu trúc: Chủ ngữ (người) + nấu/làm + 红烧肉.
Ý nghĩa: Ai đó chuẩn bị hoặc nấu món thịt kho tàu.
Ví dụ 1:

Tiếng Trung: 妈妈今天做了红烧肉。
Phiên âm: Māma jīntiān zuò le hóngshāoròu.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay mẹ nấu thịt kho tàu.
Ví dụ 2:

Tiếng Trung: 他学会了怎么煮红烧肉。
Phiên âm: Tā xuéhuì le zěnme zhǔ hóngshāoròu.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã học được cách nấu thịt kho tàu.
Mẫu 2: 红烧肉 + 是 + 描述 (Mô tả món ăn)
Cấu trúc: 红烧肉 + là + mô tả (ngon, nổi tiếng, truyền thống, v.v.).
Ý nghĩa: Mô tả đặc điểm hoặc ấn tượng về món thịt kho tàu.
Ví dụ 3:

Tiếng Trung: 红烧肉是中国传统的名菜。
Phiên âm: Hóngshāoròu shì Zhōngguó chuántǒng de míngcài.
Nghĩa tiếng Việt: Thịt kho tàu là món ăn truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc.
Ví dụ 4:

Tiếng Trung: 这盘红烧肉看起来很美味。
Phiên âm: Zhè pán hóngshāoròu kàn qǐlái hěn měiwèi.
Nghĩa tiếng Việt: Đĩa thịt kho tàu này trông rất ngon.
Mẫu 3: 吃/喜欢 + 红烧肉
Cấu trúc: Ăn/thích + 红烧肉.
Ý nghĩa: Bày tỏ hành động ăn hoặc sở thích với món thịt kho tàu.
Ví dụ 5:

Tiếng Trung: 我最喜欢吃红烧肉。
Phiên âm: Wǒ zuì xǐhuān chī hóngshāoròu.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn thịt kho tàu nhất.
Ví dụ 6:

Tiếng Trung: 他在餐厅点了一份红烧肉。
Phiên âm: Tā zài cāntīng diǎn le yī fèn hóngshāoròu.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy gọi một phần thịt kho tàu ở nhà hàng.
Mẫu 4: 红烧肉 + 的 + 形容词 (Mô tả đặc điểm món ăn)
Cấu trúc: 红烧肉 + của + tính từ (ngon, béo, mềm, v.v.).
Ý nghĩa: Nhấn mạnh đặc điểm cụ thể của món thịt kho tàu.
Ví dụ 7:

Tiếng Trung: 这家餐厅的红烧肉特别香。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng de hóngshāoròu tèbié xiāng.
Nghĩa tiếng Việt: Thịt kho tàu của nhà hàng này đặc biệt thơm.
Ví dụ 8:

Tiếng Trung: 奶奶做的红烧肉味道很正宗。
Phiên âm: Nǎinai zuò de hóngshāoròu wèidào hěn zhèngzōng.
Nghĩa tiếng Việt: Thịt kho tàu do bà nấu có hương vị rất chính gốc.
Mẫu 5: 搭配 + 红烧肉 + 其他食物 (Kết hợp món ăn)
Cấu trúc: Kết hợp + 红烧肉 + món ăn khác.
Ý nghĩa: Mô tả việc ăn thịt kho tàu cùng các món khác.
Ví dụ 9:

Tiếng Trung: 红烧肉搭配米饭吃最好。
Phiên âm: Hóngshāoròu dāpèi mǐfàn chī zuì hǎo.
Nghĩa tiếng Việt: Thịt kho tàu ăn với cơm trắng là ngon nhất.
Ví dụ 10:

Tiếng Trung: 她做了红烧肉和清炒蔬菜。
Phiên âm: Tā zuò le hóngshāoròu hé qīngchǎo shūcài.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nấu thịt kho tàu và rau xào thanh đạm.
Lưu ý văn hóa
红烧肉 không chỉ là món ăn mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Màu đỏ nâu của món ăn tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng, đặc biệt trong các dịp lễ Tết.
Ở Trung Quốc, 红烧肉 thường được xem là món ăn “xa xỉ” trong các gia đình bình dân thời xưa do thịt heo đắt đỏ. Ngày nay, nó vẫn là biểu tượng của sự đoàn viên và ấm no.
Mỗi vùng miền có cách chế biến riêng, ví dụ:
Thượng Hải: Thêm trứng luộc hoặc đậu phụ khô để tăng độ phong phú.
Hồ Nam: Kết hợp vị cay của ớt để tạo nét đặc trưng.
Khi mời ai đó ăn 红烧肉, người mời thường thể hiện sự hào phóng và hiếu khách.
So sánh với món tương tự
东坡肉 (Dōngpō ròu): Cũng là thịt hầm, nhưng thường cắt miếng vuông lớn, nấu chậm hơn, và mang phong cách của Tô Đông Pha (nhà thơ nổi tiếng). 红烧肉 phổ biến hơn và linh hoạt hơn.
酱肉 (jiàngròu): Thịt hầm với nước tương, nhưng ít ngọt và không nhất thiết có màu đỏ nâu đặc trưng.
卤肉 (lǔròu): Thịt hầm với nước luộc gia vị, thường có vị mặn hơn và ít ngọt.

  1. 红烧肉 là gì?
    a. Phiên âm:
    红烧肉 — hóngshāoròu

b. Nghĩa tiếng Việt:
Thịt kho tàu, thịt kho nước màu, thịt kho đỏ

红烧肉 là món ăn truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc, dùng thịt ba chỉ (hoặc thịt ba rọi) kho cùng xì dầu (nước tương), đường, rượu, và các gia vị khác, nấu đến khi thịt mềm và có màu đỏ nâu đẹp mắt.

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Cấu tạo từ:
    红 (hóng): đỏ

烧 (shāo): nấu, kho, hầm

肉 (ròu): thịt

→ 红烧肉 nghĩa đen là thịt nấu đỏ, tức là thịt được nấu (kho) sao cho có màu đỏ nâu hấp dẫn.

b. Đặc điểm món ăn:
Nguyên liệu chính: Thịt ba chỉ

Gia vị cơ bản: Xì dầu, đường, rượu nấu ăn, gừng, tỏi

Phương pháp nấu: Kho lửa nhỏ cho đến khi thịt mềm, nước sánh lại, bóng bẩy và có vị đậm đà.

Lưu ý:

Món ăn này có nhiều phiên bản khác nhau tùy vùng miền ở Trung Quốc, ví dụ như: 红烧肉 kiểu Thượng Hải, kiểu Hồ Nam, kiểu Tứ Xuyên,…

  1. Từ loại:

Từ Loại từ Nghĩa
红烧肉 Danh từ (名词) món thịt kho tàu, thịt kho màu đỏ

  1. Cách dùng phổ biến
    红烧肉 + động từ:

吃红烧肉 (ăn thịt kho)

做红烧肉 (nấu thịt kho)

Là thành phần trong câu:

我最喜欢吃红烧肉。
Tôi thích ăn thịt kho tàu nhất.

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我妈妈做的红烧肉特别好吃。
    Wǒ māma zuò de hóngshāoròu tèbié hǎochī.
    Thịt kho tàu mẹ tôi nấu đặc biệt ngon.

Ví dụ 2:
你想学怎么做红烧肉吗?
Nǐ xiǎng xué zěnme zuò hóngshāoròu ma?
Bạn có muốn học cách nấu thịt kho tàu không?

Ví dụ 3:
这家餐厅的红烧肉又嫩又香。
Zhè jiā cāntīng de hóngshāoròu yòu nèn yòu xiāng.
Món thịt kho ở nhà hàng này vừa mềm vừa thơm.

Ví dụ 4:
红烧肉是我最喜欢的中国菜之一。
Hóngshāoròu shì wǒ zuì xǐhuān de Zhōngguó cài zhī yī.
Thịt kho tàu là một trong những món Trung Quốc tôi yêu thích nhất.

Ví dụ 5:
每次过年,我们家一定会做一大锅红烧肉。
Měi cì guònián, wǒmen jiā yídìng huì zuò yí dà guō hóngshāoròu.
Mỗi lần Tết đến, nhà tôi nhất định sẽ nấu một nồi thịt kho tàu thật to.

Ví dụ 6:
红烧肉配米饭,真是太美味了!
Hóngshāoròu pèi mǐfàn, zhēn shì tài měiwèi le!
Thịt kho tàu ăn kèm cơm trắng, thật là tuyệt vời!

Ví dụ 7:
你喜欢吃肥一点的红烧肉还是瘦一点的?
Nǐ xǐhuān chī féi yìdiǎn de hóngshāoròu háishì shòu yìdiǎn de?
Bạn thích ăn thịt kho tàu nhiều mỡ hay ít mỡ hơn?

Ví dụ 8:
这道红烧肉色泽红亮,让人垂涎三尺。
Zhè dào hóngshāoròu sèzé hóngliàng, ràng rén chuíxián sānchǐ.
Món thịt kho này có màu sắc đỏ bóng, khiến người ta thèm nhỏ dãi.

Ví dụ 9:
做红烧肉的时候,要先把肉煎一下。
Zuò hóngshāoròu de shíhou, yào xiān bǎ ròu jiān yíxià.
Khi nấu thịt kho tàu, phải chiên thịt trước một chút.

Ví dụ 10:
我每次看到红烧肉,都会忍不住流口水。
Wǒ měi cì kàn dào hóngshāoròu, dōu huì rěn bù zhù liú kǒushuǐ.
Mỗi lần nhìn thấy thịt kho tàu, tôi đều không thể kiềm được chảy nước miếng.

  1. Một số cụm từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
红烧排骨 hóngshāo páigǔ sườn kho đỏ
红烧鱼 hóngshāo yú cá kho nước màu
红烧豆腐 hóngshāo dòufu đậu phụ kho
红烧鸡块 hóngshāo jīkuài gà kho màu đỏ

  1. 红烧肉 là gì?
    a. Phiên âm:
    红烧肉 — hóngshāoròu

b. Nghĩa tiếng Việt:
thịt kho tàu, thịt kho màu nâu đỏ, thịt ba chỉ kho nước tương

红烧肉 là một món ăn nổi tiếng trong ẩm thực Trung Quốc, dùng thịt ba chỉ (hoặc thịt mỡ nạc) kho với nước tương, đường, rượu và các gia vị khác, tạo màu đỏ sẫm hấp dẫn.

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Cấu tạo từ:
    红烧 (hóngshāo): kho (hoặc hầm) với nước tương, đường, xì dầu để có màu đỏ sẫm.

肉 (ròu): thịt.

→ 红烧肉: món thịt kho màu đỏ nâu, thường làm từ thịt ba chỉ.

b. Đặc điểm món 红烧肉:
Thịt mềm, béo ngậy nhưng không ngán.

Màu sắc đỏ nâu hấp dẫn.

Hương vị đậm đà, mặn ngọt hài hòa.

Là món ăn rất phổ biến trên bàn cơm gia đình Trung Quốc.

  1. Từ loại:

Từ Loại từ Nghĩa
红烧肉 Danh từ (名词) món thịt kho màu nâu đỏ (thịt kho tàu)

  1. Cách dùng phổ biến
    红烧肉 + động từ: 比如:吃红烧肉 (ăn thịt kho), 做红烧肉 (nấu thịt kho)

Là tên món ăn trong thực đơn nhà hàng, quán ăn.

Dùng để miêu tả ẩm thực, khẩu vị, sở thích ăn uống.

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我最喜欢吃红烧肉了。
    Wǒ zuì xǐhuān chī hóngshāoròu le.
    Tôi thích ăn thịt kho tàu nhất.

Ví dụ 2:
妈妈做的红烧肉特别香。
Māmā zuò de hóngshāoròu tèbié xiāng.
Thịt kho tàu mẹ nấu thơm ngon đặc biệt.

Ví dụ 3:
这家饭店的红烧肉非常有名。
Zhè jiā fàndiàn de hóngshāoròu fēicháng yǒumíng.
Món thịt kho tàu của nhà hàng này rất nổi tiếng.

Ví dụ 4:
红烧肉色泽红亮,入口即化。
Hóngshāoròu sèzé hóngliàng, rùkǒu jí huà.
Thịt kho tàu có màu sắc đỏ bóng, tan ngay trong miệng.

Ví dụ 5:
你会做红烧肉吗?
Nǐ huì zuò hóngshāoròu ma?
Bạn biết nấu thịt kho tàu không?

Ví dụ 6:
晚饭我们吃红烧肉配米饭吧!
Wǎnfàn wǒmen chī hóngshāoròu pèi mǐfàn ba!
Tối nay chúng ta ăn thịt kho tàu với cơm trắng nhé!

Ví dụ 7:
他点了一份红烧肉和一碗汤。
Tā diǎnle yífèn hóngshāoròu hé yìwǎn tāng.
Anh ấy gọi một phần thịt kho tàu và một bát canh.

Ví dụ 8:
红烧肉肥而不腻,甜中带咸,味道绝佳。
Hóngshāoròu féi ér bù nì, tián zhōng dài xián, wèidào juéjiā.
Thịt kho tàu béo nhưng không ngán, ngọt ngọt mặn mặn, hương vị tuyệt hảo.

  1. Một số cụm từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
红烧 hóngshāo kho màu nâu đỏ
红烧鸡 hóngshāo jī gà kho
红烧鱼 hóngshāo yú cá kho
红烧排骨 hóngshāo páigǔ sườn kho
做红烧肉 zuò hóngshāoròu nấu thịt kho tàu
红烧肉的做法 hóngshāoròu de zuòfǎ cách làm thịt kho tàu

  1. Định nghĩa chi tiết của 红烧肉 (hóngshāoròu)
    a. Nghĩa cơ bản:
    红烧肉 là danh từ, chỉ món thịt kho tàu kiểu Trung Quốc.

Món ăn này được làm từ thịt ba chỉ (thịt heo), kho với xì dầu (nước tương), đường, rượu nấu ăn, và các loại gia vị như gừng, hoa hồi, hành…

Đặc trưng là màu nâu đỏ sẫm, bóng loáng, hương vị đậm đà, ngọt mặn hài hòa, và thịt mềm tan trong miệng.

b. Phân tích Hán tự:
红 (hóng): màu đỏ

烧 (shāo): nấu, kho

肉 (ròu): thịt

→ 红烧肉 nghĩa đen là “thịt kho đỏ” – cách gọi món thịt kho bằng phương pháp nấu với nước tương và đường, tạo ra màu đỏ nâu đặc trưng.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – chỉ món ăn.
  2. Cách dùng trong câu
    是 + món ăn

喜欢吃 / 最爱吃 + 红烧肉

做 / 点 / 吃 / 学 + 红烧肉

红烧肉 + 很香 / 很下饭 / 很肥而不腻

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ về cách dùng thông thường:
    我最爱吃红烧肉,尤其是妈妈做的。
    Wǒ zuì ài chī hóngshāoròu, yóuqí shì māma zuò de.
    Tôi thích ăn thịt kho nhất, đặc biệt là món mẹ nấu.

这道红烧肉色香味俱全,真是太棒了!
Zhè dào hóngshāoròu sèxiāngwèi jùquán, zhēn shì tài bàng le!
Món thịt kho này đầy đủ sắc, hương, vị – thật tuyệt vời!

你知道怎么做红烧肉吗?
Nǐ zhīdào zěnme zuò hóngshāoròu ma?
Bạn biết cách nấu thịt kho không?

我点了一份红烧肉和一碗米饭。
Wǒ diǎn le yí fèn hóngshāoròu hé yì wǎn mǐfàn.
Tôi gọi một phần thịt kho và một bát cơm.

红烧肉虽然有点肥,但是吃起来一点也不腻。
Hóngshāoròu suīrán yǒudiǎn féi, dànshì chī qǐlái yìdiǎn yě bù nì.
Thịt kho tuy hơi mỡ, nhưng ăn vào không hề ngấy chút nào.

Ví dụ về cảm xúc và sở thích:
他一看到红烧肉,眼睛都亮了。
Tā yí kàn dào hóngshāoròu, yǎnjīng dōu liàng le.
Anh ấy vừa thấy thịt kho là mắt sáng rực lên.

小时候过年,家里一定会做红烧肉。
Xiǎoshíhou guònián, jiālǐ yídìng huì zuò hóngshāoròu.
Khi còn nhỏ, mỗi dịp Tết, nhà tôi nhất định sẽ nấu thịt kho.

红烧肉是中国传统菜肴之一。
Hóngshāoròu shì Zhōngguó chuántǒng càiyáo zhī yī.
Thịt kho là một trong những món ăn truyền thống của Trung Quốc.

  1. Một số từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
肉类 ròulèi Các loại thịt
猪肉 zhūròu Thịt heo
炖菜 dùncài Món hầm/kho
家常菜 jiāchángcài Món ăn gia đình
咸甜口味 xián tián kǒuwèi Vị mặn ngọt

  1. Mở rộng:
    Mẫu câu khẩu ngữ khi gọi món:
    服务员,我要一份红烧肉。
    Fúwùyuán, wǒ yào yí fèn hóngshāoròu.
    Phục vụ ơi, cho tôi một phần thịt kho.

这家的红烧肉很有名,值得一试。
Zhè jiā de hóngshāoròu hěn yǒumíng, zhídé yí shì.
Món thịt kho của quán này rất nổi tiếng, đáng thử đấy.

  1. 红烧肉 là gì?
    红烧肉 (hóngshāoròu) là:

Danh từ (名词): Chỉ món ăn.

Nghĩa: Thịt kho tàu kiểu Trung Quốc, hay còn gọi là thịt kho màu nâu đỏ.

Là món thịt ba chỉ được kho trong nước tương (xì dầu), đường, rượu, gừng, hành…, tạo thành màu nâu đỏ óng ánh, vị mặn ngọt hài hòa, mềm béo.

  1. Phân tích từ vựng

Thành phần Nghĩa
红 (hóng) đỏ
烧 (shāo) nấu, kho, đun
肉 (ròu) thịt
→ 红烧肉 = thịt được kho/nấu thành màu đỏ (thực tế là màu nâu đỏ óng ánh, từ xì dầu và đường thắng).

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Chỉ món ăn cụ thể.

Dùng trong bối cảnh ẩm thực, nấu ăn, thực đơn nhà hàng hoặc bữa cơm gia đình.

  1. Đặc điểm của món 红烧肉
    Nguyên liệu chính: thịt ba chỉ (五花肉 wǔhuāròu).

Gia vị: nước tương, rượu nấu ăn, gừng, đường (thường là đường nâu), đôi khi có thêm hoa hồi, quế.

Cách nấu: Thịt được chiên sơ, sau đó kho lửa nhỏ trong thời gian dài đến khi mềm tan và màu sắc hấp dẫn.

  1. Mẫu câu thông dụng với 红烧肉

Mẫu câu Nghĩa
我最喜欢吃红烧肉。 Tôi thích ăn thịt kho tàu nhất.
这道红烧肉做得真好吃! Món thịt kho này làm ngon thật!
妈妈今天做了红烧肉。 Mẹ hôm nay nấu thịt kho.
红烧肉要小火慢炖才好吃。 Thịt kho phải hầm lửa nhỏ mới ngon.
饭馆的红烧肉很有名。 Món thịt kho của nhà hàng đó rất nổi tiếng.

  1. Ví dụ cụ thể (có pinyin & tiếng Việt)
    a. Câu đơn giản
    我特别爱吃红烧肉。

Wǒ tèbié ài chī hóngshāoròu.

Tôi đặc biệt thích ăn thịt kho tàu.

红烧肉软嫩入味,特别下饭。

Hóngshāoròu ruǎn nèn rùwèi, tèbié xiàfàn.

Thịt kho mềm, thấm vị, ăn với cơm rất ngon.

爷爷做的红烧肉是全家的最爱。

Yéyé zuò de hóngshāoròu shì quánjiā de zuì’ài.

Món thịt kho ông nội nấu là món yêu thích của cả nhà.

做红烧肉的时候要先炒糖色。

Zuò hóngshāoròu de shíhòu yào xiān chǎo tángsè.

Khi nấu thịt kho cần phải thắng đường trước.

红烧肉的颜色红亮,看起来就很有食欲。

Hóngshāoròu de yánsè hóngliàng, kàn qǐlái jiù hěn yǒu shíyù.

Món thịt kho có màu đỏ óng đẹp mắt, nhìn là thấy thèm rồi.

b. Câu dài, có ngữ cảnh
每次回家,妈妈都会给我做一大锅红烧肉。

Měi cì huí jiā, māma dōu huì gěi wǒ zuò yí dà guō hóngshāoròu.

Mỗi lần về nhà, mẹ đều nấu cho tôi một nồi thịt kho lớn.

这家饭店的红烧肉用了祖传的秘方,非常地道。

Zhè jiā fàndiàn de hóngshāoròu yòng le zǔchuán de mìfāng, fēicháng dìdào.

Món thịt kho của quán này dùng công thức gia truyền, rất chuẩn vị.

红烧肉虽然肥,但肥而不腻,入口即化。

Hóngshāoròu suīrán féi, dàn féi ér bú nì, rùkǒu jí huà.

Thịt kho dù béo nhưng không ngấy, tan ngay trong miệng.

  1. Từ vựng liên quan

Từ Pinyin Nghĩa
五花肉 wǔhuāròu Thịt ba chỉ
炖 dùn Hầm
酱油 jiàngyóu Nước tương
砂锅 shāguō Nồi đất
家常菜 jiācháng cài Món ăn gia đình
糖色 tángsè Màu đường thắng

  1. So sánh với món thịt kho Việt Nam

Đặc điểm 红烧肉 (TQ) Thịt kho (VN)
Màu sắc Đỏ nâu óng ánh Nâu hoặc vàng (dùng nước màu)
Gia vị Xì dầu, rượu, gừng Nước mắm, nước dừa, hành tỏi
Cách nấu Hầm lâu nhỏ lửa Kho truyền thống, có thể thêm trứng
Phong cách Đậm vị, hơi ngọt Mặn ngọt, có vị dừa

Từ vựng tiếng Trung: 红烧肉 (hóngshāoròu)
I. Giải thích nghĩa

  1. Nghĩa đen
    红烧肉 là một món ăn truyền thống của Trung Quốc, làm từ thịt lợn (thường là ba chỉ) được kho trong nước tương, đường, rượu nấu ăn và các loại gia vị cho đến khi mềm và có màu nâu đỏ bóng đẹp.

Hán Việt: Hồng thiêu nhục

Phiên âm: hóngshāoròu

Nghĩa tiếng Việt: thịt kho tàu (thịt ba chỉ kho xì dầu và đường), thịt kho kiểu Trung Quốc

Đây là món ăn nổi tiếng đặc biệt trong ẩm thực vùng Thượng Hải, Hồ Nam, Hồ Bắc, và đặc biệt là món yêu thích của Mao Trạch Đông (Mao Chủ tịch).

II. Cấu tạo từ
红烧 (hóngshāo): kho với xì dầu, đường, gia vị – tạo màu đỏ nâu đặc trưng

肉 (ròu): thịt

==> 红烧肉 là món “thịt kho với nước tương và đường (kho màu đỏ)” – hay còn gọi là thịt kho tàu trong tiếng Việt.

III. Loại từ
Danh từ: chỉ một món ăn cụ thể

Có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc nằm trong thành phần định ngữ trong câu.

IV. Cụm từ liên quan đến 红烧肉

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
做红烧肉 zuò hóngshāoròu nấu món thịt kho tàu
一块红烧肉 yī kuài hóngshāoròu một miếng thịt kho
香喷喷的红烧肉 xiāngpēnpēn de hóngshāoròu món thịt kho thơm phức
红烧肉饭 hóngshāoròu fàn cơm với thịt kho tàu
红烧肉的做法 hóngshāoròu de zuòfǎ cách nấu món thịt kho tàu
V. Câu ví dụ minh họa
我最喜欢吃红烧肉。
Wǒ zuì xǐhuān chī hóngshāoròu.
Tôi thích ăn thịt kho tàu nhất.

奶奶做的红烧肉特别入味。
Nǎinai zuò de hóngshāoròu tèbié rùwèi.
Món thịt kho của bà rất thấm vị.

这家餐厅的红烧肉非常有名。
Zhè jiā cāntīng de hóngshāoròu fēicháng yǒumíng.
Món thịt kho tàu của nhà hàng này rất nổi tiếng.

今天中午我们吃了红烧肉和青菜。
Jīntiān zhōngwǔ wǒmen chī le hóngshāoròu hé qīngcài.
Trưa nay chúng tôi ăn thịt kho tàu và rau xanh.

红烧肉要慢慢炖,才能入味。
Hóngshāoròu yào mànmàn dùn, cái néng rùwèi.
Món thịt kho phải hầm từ từ mới thấm gia vị.

红烧肉颜色红亮,味道鲜美。
Hóngshāoròu yánsè hóng liàng, wèidào xiānměi.
Thịt kho có màu đỏ bóng, hương vị thơm ngon.

妈妈正在厨房里做红烧肉。
Māma zhèngzài chúfáng lǐ zuò hóngshāoròu.
Mẹ đang nấu món thịt kho tàu trong bếp.

吃太多红烧肉容易上火。
Chī tài duō hóngshāoròu róngyì shànghuǒ.
Ăn quá nhiều thịt kho tàu dễ bị nóng trong người.

红烧肉配白米饭真是绝配。
Hóngshāoròu pèi báimǐfàn zhēn shì juépèi.
Thịt kho tàu ăn kèm cơm trắng thật là một sự kết hợp hoàn hảo.

他一口气吃了三碗红烧肉饭。
Tā yī kǒuqì chī le sān wǎn hóngshāoròu fàn.
Anh ấy ăn liền ba bát cơm thịt kho tàu trong một lần.

VI. Mẫu câu ứng dụng
你会做红烧肉吗?
Bạn biết nấu thịt kho tàu không?

我妈妈有一个秘制的红烧肉做法。
Mẹ tôi có một công thức nấu thịt kho tàu bí truyền.

过年时,我们家一定会做红烧肉。
Vào dịp Tết, nhà tôi nhất định sẽ nấu món thịt kho tàu.

红烧肉虽然油腻,但实在太好吃了。
Tuy thịt kho tàu hơi béo nhưng thật sự quá ngon.

他从小就爱吃红烧肉,一吃就停不下来。
Từ nhỏ anh ấy đã thích ăn thịt kho tàu, ăn là không dừng lại được.

红烧肉 là gì?
红烧肉 (hóngshāoròu) là một danh từ trong tiếng Trung, chỉ một món thịt kho kiểu Trung Quốc – cụ thể là thịt ba chỉ kho tàu, được nấu bằng phương pháp “hồng thiêu” (红烧): nấu thịt với nước tương (xì dầu), đường, rượu, gừng, và các loại gia vị cho đến khi thịt mềm, ngấm vị và có màu đỏ nâu óng ánh.

“红烧” nghĩa là “kho nâu” hoặc “kho đỏ” (vì màu sắc thành phẩm có màu nâu đỏ đặc trưng).

“肉” nghĩa là thịt (ở đây thường là thịt ba chỉ).

Món 红烧肉 là một trong những món ăn truyền thống nổi tiếng, phổ biến ở nhiều vùng như Thượng Hải, Hồ Nam, Tứ Xuyên…

Loại từ
Danh từ (名词): Chỉ món ăn cụ thể

Các cách dùng thông dụng
吃红烧肉:ăn thịt kho

做一道红烧肉:làm một món thịt kho

点一份红烧肉:gọi một phần thịt kho

红烧肉很香 / 很油腻 / 很入味:mô tả hương vị

Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
妈妈做的红烧肉特别香。
Māma zuò de hóngshāoròu tèbié xiāng.
Món thịt kho của mẹ nấu thơm đặc biệt.

我最喜欢吃红烧肉,肥而不腻。
Wǒ zuì xǐhuān chī hóngshāoròu, féi ér bù nì.
Tôi thích ăn thịt kho nhất, béo mà không ngấy.

这家饭店的红烧肉做得很地道。
Zhè jiā fàndiàn de hóngshāoròu zuò de hěn dìdào.
Món thịt kho ở nhà hàng này nấu rất chuẩn vị.

今天中午我们做了红烧肉配米饭。
Jīntiān zhōngwǔ wǒmen zuò le hóngshāoròu pèi mǐfàn.
Trưa nay chúng tôi nấu thịt kho ăn với cơm trắng.

红烧肉是很多人小时候的回忆。
Hóngshāoròu shì hěn duō rén xiǎoshíhou de huíyì.
Thịt kho là ký ức tuổi thơ của nhiều người.

他一口气吃了三碗红烧肉。
Tā yì kǒuqì chī le sān wǎn hóngshāoròu.
Anh ấy ăn liền ba bát thịt kho trong một hơi.

红烧肉的颜色红亮,味道浓郁。
Hóngshāoròu de yánsè hóng liàng, wèidào nóngyù.
Thịt kho có màu đỏ bóng, hương vị đậm đà.

做红烧肉的时候要先把肉煎一下。
Zuò hóngshāoròu de shíhou yào xiān bǎ ròu jiān yíxià.
Khi nấu thịt kho, phải chiên thịt sơ qua trước.

Một số cụm từ liên quan

Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
红烧 hóngshāo Kho kiểu Trung Quốc (dùng nước tương, đường, rượu, vv.)
红烧排骨 hóngshāo páigǔ Sườn kho
红烧鸡翅 hóngshāo jīchì Cánh gà kho
红烧豆腐 hóngshāo dòufu Đậu phụ kho
家常红烧肉 jiācháng hóngshāoròu Thịt kho gia đình
红烧肉饭 hóngshāoròu fàn Cơm thịt kho

红烧肉 (hóngshāoròu) – Thịt kho tàu / Thịt kho nước tương kiểu Trung Hoa

  1. Giải thích chi tiết
    红烧肉 là một món ăn truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc, được làm từ thịt ba chỉ (bụng heo) nấu với xì dầu (nước tương), đường, rượu nấu ăn, gừng, hành và gia vị khác, kho cho đến khi có màu nâu đỏ óng ánh và mềm thơm.

Phân tích từ:
红 (hóng): đỏ

烧 (shāo): nấu, kho, hầm

肉 (ròu): thịt

红烧 là một cách chế biến đặc trưng trong ẩm thực Trung Hoa: nấu thịt với nước tương, đường, và các loại gia vị trong thời gian dài để thịt thấm đều, mềm, và có màu đỏ nâu đặc trưng.

红烧肉 dịch sát nghĩa là: “thịt đỏ kho”, hay thường được gọi ở Việt Nam là “thịt kho tàu” (tuy cách nấu có thể hơi khác nhau theo vùng miền).

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – Chỉ món ăn
  2. Đặc điểm của món ăn
    Nguyên liệu chính: Thịt ba chỉ heo (猪五花肉), xì dầu, đường phèn, gừng, rượu nấu ăn

Màu sắc: Đỏ nâu óng ánh, nhờ cách nấu bằng 红烧

Vị: Mặn ngọt hài hòa, béo mềm nhưng không ngấy

Đặc trưng: Mềm tan trong miệng, thường ăn kèm với cơm trắng

  1. Cấu trúc câu thường gặp
    吃 + 红烧肉
    Ví dụ: 我喜欢吃红烧肉。

做 + 红烧肉
Ví dụ: 妈妈会做一道很好吃的红烧肉。

红烧肉 + 很 + tính từ (香, 好吃, 入味, etc.)
Ví dụ: 这道红烧肉特别香。

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    我最喜欢吃妈妈做的红烧肉。

Wǒ zuì xǐhuān chī māma zuò de hóngshāoròu.

Món tôi thích nhất là thịt kho tàu mẹ nấu.

Ví dụ 2
红烧肉肥而不腻,入口即化。

Hóngshāoròu féi ér bú nì, rùkǒu jí huà.

Thịt kho tàu béo mà không ngấy, mềm tan trong miệng.

Ví dụ 3
今天晚饭有红烧肉和青菜。

Jīntiān wǎnfàn yǒu hóngshāoròu hé qīngcài.

Bữa tối hôm nay có thịt kho tàu và rau xanh.

Ví dụ 4
你吃过上海风味的红烧肉吗?

Nǐ chī guò Shànghǎi fēngwèi de hóngshāoròu ma?

Bạn đã từng ăn thịt kho tàu theo kiểu Thượng Hải chưa?

Ví dụ 5
做红烧肉需要耐心,小火慢炖。

Zuò hóngshāoròu xūyào nàixīn, xiǎohuǒ màndùn.

Nấu thịt kho tàu cần sự kiên nhẫn, hầm lửa nhỏ từ từ.

  1. Một số cụm từ liên quan

Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
红烧 hóngshāo Cách nấu “kho nước tương” kiểu Trung
红烧排骨 hóngshāo páigǔ Sườn kho xì dầu
红烧鸡块 hóngshāo jīkuài Gà kho xì dầu
家常菜 jiācháng cài Món ăn gia đình truyền thống
色香味俱全 sè xiāng wèi jùquán Đủ màu, mùi, vị (món ăn hoàn hảo)

  1. Mẹo học từ “红烧肉”
    Khi thấy “红烧 + [loại thịt]” → nghĩa là món kho màu nâu đỏ (xì dầu + đường)

Liên tưởng đến món thịt kho tàu ở Việt Nam để dễ nhớ hơn

Có thể sử dụng trong các đoạn hội thoại ẩm thực, nấu ăn, hoặc khi miêu tả món ăn yêu thích