Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 物价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

物价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

物价 trong tiếng Trung có nghĩa là giá cả hàng hóa hoặc mức giá chung của các mặt hàng trong một khu vực, thời điểm hoặc thị trường cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ giá cả của các nhu yếu phẩm, hàng hóa tiêu dùng hoặc tổng thể mức giá trên thị trường. Trong tiếng Việt, 物价 tương đương với các từ như "giá cả", "vật giá", hoặc "mức giá".

0
199
5/5 - (1 bình chọn)

物价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. 物价 là gì?
    Định nghĩa:
    物价 (wùjià) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là giá cả hàng hóa, tức là mức giá chung của các loại hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng trong xã hội tại một thời điểm cụ thể.

物: vật, hàng hóa, đồ vật

价 (价格): giá cả, giá trị

→ Ghép lại, 物价 có thể hiểu là: giá cả hàng hóa, hoặc mức giá sinh hoạt, tức là giá tiền mà người dân phải chi trả cho các nhu yếu phẩm hằng ngày như thực phẩm, quần áo, điện nước, dịch vụ, v.v.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Tính chất ngữ nghĩa và sử dụng
    物价 thường dùng để nói đến mức giá hàng hóa chung trên thị trường, chứ không nói đến giá của một món hàng cụ thể nào.

Hay xuất hiện trong các văn bản liên quan đến kinh tế, đời sống, chính sách tài chính, hoặc báo chí thời sự.

Các từ thường đi kèm: 上涨 (tăng), 下跌 (giảm), 稳定 (ổn định), 受控 (kiểm soát)…

  1. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    今年的物价上涨得很厉害。
    Jīnnián de wùjià shàngzhǎng de hěn lìhài.
    Giá cả hàng hóa năm nay tăng rất mạnh.

Ví dụ 2:
政府正在采取措施稳定物价。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī wěndìng wùjià.
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để ổn định giá cả.

Ví dụ 3:
物价上涨导致人们的生活压力加大。
Wùjià shàngzhǎng dǎozhì rénmen de shēnghuó yālì jiādà.
Giá cả tăng cao khiến áp lực cuộc sống của người dân trở nên nặng nề hơn.

Ví dụ 4:
中国的物价近年来总体上是稳定的。
Zhōngguó de wùjià jìnnián lái zǒngtǐ shàng shì wěndìng de.
Giá cả hàng hóa ở Trung Quốc nhìn chung ổn định trong những năm gần đây.

Ví dụ 5:
我觉得现在的物价太贵了,买菜都舍不得。
Wǒ juéde xiànzài de wùjià tài guì le, mǎi cài dōu shěbude.
Tôi thấy giá cả bây giờ đắt quá, đến mua rau cũng tiếc tiền.

  1. Một số cụm từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
物价上涨 wùjià shàngzhǎng giá cả tăng
物价下跌 wùjià xiàdiē giá cả giảm
物价稳定 wùjià wěndìng giá cả ổn định
物价指数 wùjià zhǐshù chỉ số giá cả
物价水平 wùjià shuǐpíng mức giá cả

  1. So sánh với các từ liên quan

Từ vựng Nghĩa Phân biệt
物价 (wùjià) giá cả hàng hóa chung Khái niệm tổng quát, dùng cho toàn thị trường
价格 (jiàgé) giá cả cụ thể của một món hàng Ví dụ: 苹果的价格是三块钱一个 (Giá táo là 3 tệ/quả)
市价 (shìjià) giá thị trường Giá đang lưu hành trên thị trường hiện tại

物价 (wù jià) là gì?
物价 trong tiếng Trung có nghĩa là giá cả hàng hóa hoặc mức giá chung của các mặt hàng trong một khu vực, thời điểm hoặc thị trường cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ giá cả của các nhu yếu phẩm, hàng hóa tiêu dùng hoặc tổng thể mức giá trên thị trường. Trong tiếng Việt, 物价 tương đương với các từ như “giá cả”, “vật giá”, hoặc “mức giá”.

Chi tiết về từ “物价”
Nghĩa chi tiết:
物 (wù): Chỉ đồ vật, hàng hóa, hoặc những thứ cụ thể nói chung.
价 (jià): Chỉ giá cả, giá trị tiền tệ của một thứ gì đó.
Khi kết hợp, 物价 đề cập đến giá cả của các loại hàng hóa, thường mang tính tổng quát, ví dụ như giá cả trên thị trường, giá sinh hoạt, hoặc chi phí sống.
Loại từ:
Danh từ (名词 – míng cí): 物价 được sử dụng như một danh từ để chỉ khái niệm giá cả hoặc mức giá chung.
Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, đời sống, hoặc mua bán.
Cách sử dụng:
物价 thường được dùng để thảo luận về xu hướng giá cả (tăng, giảm, ổn định), so sánh giá cả giữa các khu vực, hoặc nói về chi phí sinh hoạt.
Nó có thể đi kèm với các tính từ như 高 (cao), 低 (thấp), 稳定 (ổn định), hoặc các động từ như 涨 (tăng), 跌 (giảm) để mô tả trạng thái giá cả.
Các từ liên quan:
价格 (jià gé): Giá cả (thường cụ thể hơn, ví dụ giá của một món hàng cụ thể).
市场物价 (shì chǎng wù jià): Giá cả thị trường.
生活费用 (shēng huó fèi yòng): Chi phí sinh hoạt (gần nghĩa nhưng mang tính tổng quát hơn).
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 物价 kèm giải thích và ví dụ cụ thể:

Mô tả trạng thái giá cả:
Cấu trúc: 物价 + tính từ (高/低/稳定)
Ví dụ: 这里的物价很高。
(Zhè lǐ de wù jià hěn gāo.)
Dịch: Giá cả ở đây rất cao.
Nói về xu hướng giá cả:
Cấu trúc: 物价 + động từ (涨/跌/稳定)
Ví dụ: 最近物价上涨很快。
(Zuì jìn wù jià shàng zhǎng hěn kuài.)
Dịch: Gần đây giá cả tăng rất nhanh.
So sánh giá cả:
Cấu trúc: 地方 A 的物价 + + 地方 B + 形容词
Ví dụ: 北京的物价比上海高。
(Běijīng de wù jià bǐ Shànghǎi gāo.)
Dịch: Giá cả ở Bắc Kinh cao hơn ở Thượng Hải.
Hỏi về giá cả:
Cấu trúc: 这里的物价 + 怎么样?
Ví dụ: 这座城市的物价怎么样?
(Zhè zuò chéng shì de wù jià zěn me yàng?)
Dịch: Giá cả ở thành phố này thế nào?
Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
Câu: 物价高,生活压力很大。
(Wù jià gāo, shēng huó yā lì hěn dà.)
Dịch: Giá cả cao, áp lực cuộc sống rất lớn.
Giải thích: Câu này mô tả giá cả cao dẫn đến khó khăn trong cuộc sống.
Ví dụ 2:
Câu: 这几年,物价一直在涨。
(Zhè jǐ nián, wù jià yī zhí zài zhǎng.)
Dịch: Mấy năm nay, giá cả cứ liên tục tăng.
Giải thích: Nhấn mạnh xu hướng tăng giá liên tục trong một khoảng thời gian.
Ví dụ 3:
Câu: 农村的物价比城市低很多。
(Nóng cūn de wù jià bǐ chéng shì dī hěn duō.)
Dịch: Giá cả ở nông thôn thấp hơn ở thành phố rất nhiều.
Giải thích: So sánh giá cả giữa hai khu vực (nông thôn và thành phố).
Ví dụ 4:
Câu: 政府采取措施稳定物价。
(Zhèng fǔ cǎi qǔ cuò shī wěn dìng wù jià.)
Dịch: Chính phủ áp dụng các biện pháp để ổn định giá cả.
Giải thích: Câu này nói về hành động cụ thể để kiểm soát giá cả.
Ví dụ 5:
Câu: 你觉得这里的物价贵吗?
(Nǐ jué de zhè lǐ de wù jià guì ma?)
Dịch: Bạn có nghĩ giá cả ở đây đắt không?
Giải thích: Câu hỏi để thăm dò ý kiến về mức giá cả.
Ví dụ 6:
Câu: 物价下跌对消费者有好处。
(Wù jià xià diē duì xiāo fèi zhě yǒu hǎo chù.)
Dịch: Giá cả giảm xuống có lợi cho người tiêu dùng.
Giải thích: Đề cập đến tác động tích cực của việc giảm giá.
Ví dụ 7:
Câu: 超市的物价比菜市场便宜。
(Chāo shì de wù jià bǐ cài shì chǎng pián yí.)
Dịch: Giá cả ở siêu thị rẻ hơn ở chợ.
Giải thích: So sánh giá cả giữa hai địa điểm mua sắm.

物价 (wùjià) trong tiếng Trung có nghĩa là “giá cả hàng hóa” hoặc “mức giá”. Đây là một danh từ (名词) dùng để chỉ giá trị tiền tệ của các sản phẩm, dịch vụ trong thị trường. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về khái niệm này:

  1. Định nghĩa chi tiết
    物价 là sự kết hợp của hai từ:

物 (wù): Vật phẩm, hàng hóa.

价 (jià): Giá cả, giá trị.

Ghép lại, 物价 mang ý nghĩa “giá cả hàng hóa”, thường được sử dụng để nói về mức giá chung của các sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khu vực hoặc thời kỳ nhất định.

  1. Loại từ
    物价 là một danh từ (名词), dùng để chỉ giá trị tiền tệ của hàng hóa hoặc dịch vụ.
  2. Ngữ cảnh sử dụng
    物价 thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Kinh tế học: Được sử dụng để phân tích sự biến động giá cả trên thị trường.

Cuộc sống hàng ngày: Đề cập đến giá cả của các sản phẩm tiêu dùng.

Chính sách kinh tế: Được sử dụng trong các báo cáo hoặc thảo luận về kiểm soát giá cả.

  1. Các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    价格 jiàgé Giá cả
    市场 shìchǎng Thị trường
    通货膨胀 tōnghuò péngzhàng Lạm phát
    消费 xiāofèi Tiêu dùng
    成本 chéngběn Chi phí
  2. Ví dụ minh họa
    最近物价上涨了很多,生活成本也提高了。 Zuìjìn wùjià shàngzhǎngle hěn duō, shēnghuó chéngběn yě tígāole. Gần đây giá cả hàng hóa tăng lên rất nhiều, chi phí sinh hoạt cũng tăng.

政府正在采取措施稳定物价。 Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī wěndìng wùjià. Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ổn định giá cả.

物价的变化直接影响了消费者的购买力。 Wùjià de biànhuà zhíjiē yǐngxiǎngle xiāofèizhě de gòumǎilì. Sự thay đổi giá cả trực tiếp ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng.

在这个城市,物价比其他地方高很多。 Zài zhège chéngshì, wùjià bǐ qítā dìfāng gāo hěn duō. Ở thành phố này, giá cả cao hơn nhiều so với các nơi khác.

  1. Lưu ý khi sử dụng 物价
    Ngữ cảnh phù hợp: Thường dùng trong các cuộc thảo luận về kinh tế hoặc đời sống hàng ngày.

Tính chất biến động: Giá cả có thể thay đổi theo thời gian và khu vực.

Phân biệt với 价格: 物价 thường mang ý nghĩa tổng quát hơn, trong khi 价格 chỉ giá của một sản phẩm cụ thể.

  1. 物价 là gì?
    物价 (wùjià) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Vật giá, tức là giá cả hàng hóa, mức giá của các mặt hàng tiêu dùng trên thị trường tại một thời điểm nhất định.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Giải thích chi tiết
    物 (wù): vật, hàng hóa

价 (jià): giá cả

Ghép lại, 物价 chỉ chung mức giá của các loại hàng hóa, dịch vụ sinh hoạt (gạo, rau, thịt, điện, nước v.v) trong đời sống hàng ngày.
Đây là thuật ngữ thường dùng trong kinh tế, tài chính, tin tức xã hội, và đời sống hàng ngày.

  1. Các cụm từ liên quan đến 物价

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
物价上涨 wùjià shàngzhǎng giá cả tăng lên
物价下跌 wùjià xiàdiē giá cả giảm xuống
物价稳定 wùjià wěndìng giá cả ổn định
控制物价 kòngzhì wùjià kiểm soát giá cả
物价指数 wùjià zhǐshù chỉ số giá cả (CPI)
物价水平 wùjià shuǐpíng mức giá hàng hóa

  1. Mẫu câu phổ biến
    物价 + 上涨 / 下跌 / 很高 / 很低

物价 + 不断上涨 / 持续上升

控制 + 物价

政府关注 + 物价问题

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    最近物价涨得很快,生活压力越来越大。
    Phiên âm: Zuìjìn wùjià zhǎng de hěn kuài, shēnghuó yālì yuè lái yuè dà.
    Dịch: Gần đây vật giá tăng rất nhanh, áp lực cuộc sống ngày càng lớn.

Ví dụ 2:
政府正在采取措施来控制物价。
Phiên âm: Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī lái kòngzhì wùjià.
Dịch: Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để kiểm soát giá cả.

Ví dụ 3:
虽然工资提高了,但是物价也涨了不少。
Phiên âm: Suīrán gōngzī tígāo le, dànshì wùjià yě zhǎng le bù shǎo.
Dịch: Tuy lương tăng, nhưng giá cả cũng tăng không ít.

Ví dụ 4:
每年春节前后,物价通常会有所上涨。
Phiên âm: Měi nián Chūnjié qiánhòu, wùjià tōngcháng huì yǒu suǒ shàngzhǎng.
Dịch: Mỗi năm trước và sau Tết Âm lịch, giá cả thường sẽ tăng lên.

Ví dụ 5:
这几年国家的物价基本保持稳定。
Phiên âm: Zhè jǐ nián guójiā de wùjià jīběn bǎochí wěndìng.
Dịch: Những năm gần đây, giá cả trong nước cơ bản được giữ ổn định.

Ví dụ 6:
他们经常讨论物价上涨对百姓生活的影响。
Phiên âm: Tāmen jīngcháng tǎolùn wùjià shàngzhǎng duì bǎixìng shēnghuó de yǐngxiǎng.
Dịch: Họ thường xuyên thảo luận về ảnh hưởng của việc tăng giá đối với đời sống người dân.

Ví dụ 7:
政府需要密切关注物价波动。
Phiên âm: Zhèngfǔ xūyào mìqiè guānzhù wùjià bōdòng.
Dịch: Chính phủ cần theo sát biến động của giá cả.

  1. 物价 là gì?
    Phân tích từ:
    物 (wù): vật phẩm, hàng hóa

价 (jià): giá cả, giá trị

→ 物价 (wùjià) nghĩa là giá cả hàng hóa, giá sinh hoạt, hay đơn giản là giá thị trường của các vật dụng, hàng hóa trong đời sống.

  1. Từ loại
    Danh từ (名词)
    → Chỉ giá cả của hàng hóa trong xã hội, có thể là giá chung, giá trung bình của nhiều loại hàng hóa.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    a. Chỉ giá cả hàng hóa nói chung
    → Bao gồm lương thực, thực phẩm, quần áo, nhà ở, điện nước…

b. Dùng phổ biến trong các ngữ cảnh:
Kinh tế vĩ mô (kinh tế học, báo cáo tài chính)

Đời sống hằng ngày (sinh hoạt, tiêu dùng)

Mua bán, chi tiêu, so sánh vùng miền

  1. Mẫu câu ví dụ
    Ví dụ 1:
    最近物价上涨得很快。
    Zuìjìn wùjià shàngzhǎng de hěn kuài.
    Gần đây giá cả hàng hóa tăng rất nhanh.

Ví dụ 2:
物价的变化影响到每一个人。
Wùjià de biànhuà yǐngxiǎng dào měi yī gè rén.
Sự thay đổi của giá cả ảnh hưởng đến mọi người.

Ví dụ 3:
他觉得城市里的物价太高了。
Tā juéde chéngshì lǐ de wùjià tài gāo le.
Anh ấy cảm thấy giá cả trong thành phố quá cao.

Ví dụ 4:
政府正在采取措施稳定物价。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī wěndìng wùjià.
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để ổn định giá cả.

Ví dụ 5:
虽然工资提高了,但是物价也涨了。
Suīrán gōngzī tígāo le, dànshì wùjià yě zhǎng le.
Tuy lương đã tăng, nhưng giá cả cũng tăng theo.

  1. Một số cấu trúc thường gặp với 物价

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
物价上涨 Giá cả tăng 今年物价上涨了不少。
物价下跌 Giá cả giảm 很少看到物价下跌。
稳定物价 Ổn định giá cả 政策的目标是稳定物价。
控制物价 Kiểm soát giá cả 政府努力控制物价。
物价指数 Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) 今年的物价指数很高。
物价水平 Mức giá chung 北京的物价水平很高。

  1. Từ vựng liên quan

Từ Pinyin Nghĩa
商品 shāngpǐn Hàng hóa
价格 jiàgé Giá cả (riêng lẻ)
成本 chéngběn Chi phí, giá thành
通货膨胀 tōnghuò péngzhàng Lạm phát
生活成本 shēnghuó chéngběn Chi phí sinh hoạt
收入 shōurù Thu nhập
支出 zhīchū Chi tiêu
工资 gōngzī Lương, tiền công

  1. Phân biệt: 物价 vs. 价格

Từ Nghĩa Khác biệt
物价 Giá cả nói chung trong xã hội Tổng quát, mang tính xã hội
价格 Giá của một mặt hàng cụ thể Cụ thể từng sản phẩm, ví dụ: 水的价格

  1. Các chủ đề thường gặp với “物价”
    Kinh tế học: 通货膨胀 (lạm phát), 经济危机 (khủng hoảng kinh tế)

Đời sống: 高物价 (giá cao), 生活压力 (áp lực cuộc sống)

Chính sách: 稳定物价, 控制通胀

  1. Định nghĩa từ “物价”
    物价 (wùjià) là danh từ, mang nghĩa:
    Giá cả hàng hóa, mức giá sinh hoạt, tức là giá bán các loại hàng hóa và dịch vụ trong thị trường tại một thời điểm nhất định.

➤ Từ này thường được dùng để nói về:
Biến động kinh tế

Tình hình chi tiêu

Chính sách tài chính, v.v.

  1. Loại từ

Từ vựng Loại từ Nghĩa cơ bản
物价 Danh từ Giá cả hàng hóa, giá tiêu dùng

  1. Các cấu trúc và cụm từ liên quan

Cấu trúc / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
物价上涨 Giá cả tăng lên
物价下跌 Giá cả giảm xuống
物价稳定 Giá cả ổn định
控制物价 Kiểm soát giá cả
物价指数 Chỉ số giá cả (CPI)
生活物价 Giá cả sinh hoạt
物价飞涨 Giá cả tăng vọt

  1. Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
最近物价上涨得很厉害。 Zuìjìn wùjià shàngzhǎng de hěn lìhài. Gần đây giá cả tăng rất mạnh.
政府采取措施来稳定物价。 Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī lái wěndìng wùjià. Chính phủ thực hiện các biện pháp để ổn định giá cả.
如果物价继续上涨,人民的负担会越来越重。 Rúguǒ wùjià jìxù shàngzhǎng, rénmín de fùdān huì yuèláiyuè zhòng. Nếu giá cả tiếp tục tăng, gánh nặng của người dân sẽ càng ngày càng nặng.
中国的物价近年来总体稳定。 Zhōngguó de wùjià jìnnián lái zǒngtǐ wěndìng. Giá cả ở Trung Quốc nhìn chung ổn định trong những năm gần đây.
学生们普遍反映物价太高了。 Xuéshēngmen pǔbiàn fǎnyìng wùjià tài gāo le. Học sinh sinh viên phản ánh giá cả nói chung quá cao.
物价对生活水平有直接影响。 Wùjià duì shēnghuó shuǐpíng yǒu zhíjiē yǐngxiǎng. Giá cả ảnh hưởng trực tiếp đến mức sống.
要提高工资以应对不断上涨的物价。 Yào tígāo gōngzī yǐ yìngduì búduàn shàngzhǎng de wùjià. Cần tăng lương để ứng phó với giá cả ngày càng tăng.
我们必须控制物价,保证人民的基本生活。 Wǒmen bìxū kòngzhì wùjià, bǎozhèng rénmín de jīběn shēnghuó. Chúng ta phải kiểm soát giá cả để đảm bảo cuộc sống cơ bản của người dân.

  1. Phân biệt và từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác với “物价”
价格 jiàgé Giá của một món hàng cụ thể “物价” là giá cả tổng thể toàn thị trường
价钱 jiàqian Giá cả (cách nói thân mật) Mang tính thông thường, văn nói
市价 shìjià Giá thị trường Thường dùng cho giá chứng khoán, tài sản cụ thể
成本 chéngběn Chi phí, giá vốn Là chi phí sản xuất, không phải giá bán

  1. Ngữ cảnh sử dụng

Ngữ cảnh Ví dụ câu sử dụng “物价”
Kinh tế vĩ mô 政府正在努力控制物价波动。 – Chính phủ đang cố kiểm soát biến động giá cả.
Cuộc sống hàng ngày 今年的物价比去年高多了。 – Năm nay giá cả cao hơn hẳn năm ngoái.
Báo chí & truyền thông 物价飞涨引发民众不满。 – Giá cả tăng vọt khiến người dân bất mãn.

  1. Định nghĩa của 物价 (wùjià)
    物 (wù): vật, hàng hóa, đồ dùng

价 (jià): giá cả, giá trị

→ 物价 có nghĩa là: giá cả hàng hóa (nói chung), giá sinh hoạt, mức giá trên thị trường.

Cách hiểu rộng:
物价 không chỉ là giá của một món hàng cụ thể, mà thường nói đến mức giá của các mặt hàng tiêu dùng cơ bản như lương thực, thực phẩm, xăng dầu, điện nước…, tức là giá cả sinh hoạt nói chung trong một thời kỳ.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Các cách dùng thông thường

Cách dùng Nghĩa
物价上涨 wùjià shàngzhǎng
物价下跌 wùjià xiàdiē
物价稳定 wùjià wěndìng
控制物价 kòngzhì wùjià
物价水平 wùjià shuǐpíng
物价指数 wùjià zhǐshù

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    最近物价上涨得很厉害。
    Zuìjìn wùjià shàngzhǎng de hěn lìhài.
    → Gần đây giá cả tăng rất mạnh.

Ví dụ 2:
政府正在采取措施控制物价。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī kòngzhì wùjià.
→ Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để kiểm soát giá cả.

Ví dụ 3:
物价稳定对老百姓来说非常重要。
Wùjià wěndìng duì lǎobǎixìng lái shuō fēicháng zhòngyào.
→ Giá cả ổn định rất quan trọng đối với người dân.

Ví dụ 4:
他工资不高,可是物价却越来越贵。
Tā gōngzī bù gāo, kěshì wùjià què yuèláiyuè guì.
→ Lương anh ấy không cao, nhưng giá cả lại ngày càng đắt đỏ.

Ví dụ 5:
你觉得现在的物价水平合理吗?
Nǐ juéde xiànzài de wùjià shuǐpíng hélǐ ma?
→ Bạn thấy mức giá hiện tại có hợp lý không?

Ví dụ 6:
经济学家通过物价指数来分析通货膨胀。
Jīngjìxuéjiā tōngguò wùjià zhǐshù lái fēnxī tōnghuò péngzhàng.
→ Các nhà kinh tế học sử dụng chỉ số giá tiêu dùng để phân tích lạm phát.

  1. Một số cụm từ và thuật ngữ liên quan

Từ / cụm từ Phiên âm Nghĩa
通货膨胀 tōnghuò péngzhàng Lạm phát
消费水平 xiāofèi shuǐpíng Mức tiêu dùng
居民消费价格指数 jūmín xiāofèi jiàgé zhǐshù Chỉ số giá tiêu dùng CPI
成本 chéngběn Chi phí
工资 gōngzī Lương

  1. Mẹo nhớ nhanh từ “物价”
    物 = vật, hàng hóa

价 = giá → 物价 = giá của hàng hóa → nghĩ ngay đến “giá cả thị trường” hoặc “giá sinh hoạt”.

Bạn có thể nhớ đơn giản:

“Vật giá leo thang, sinh hoạt khó khăn” → 物价 = vật giá

  1. 物价 là gì?
    物价 (wùjià) là danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Vật giá, giá cả hàng hóa, giá sinh hoạt – tức là mức giá trung bình của các loại hàng hóa tiêu dùng và dịch vụ trong một thời kỳ nhất định.

  1. Phân tích từ

Thành phần Phiên âm Nghĩa
物 wù Vật, hàng hóa
价 jià Giá cả
→ 物价 = Giá của hàng hóa (giá thị trường, giá sinh hoạt)

  1. Loại từ

Loại từ Vai trò
Danh từ (名词) Dùng để chỉ giá cả hàng hóa, hoặc giá sinh hoạt nói chung

  1. Cách dùng phổ biến
    物价上涨 (wùjià shàngzhǎng) – Vật giá tăng

物价下跌 (wùjià xiàdiē) – Vật giá giảm

物价稳定 (wùjià wěndìng) – Vật giá ổn định

控制物价 (kòngzhì wùjià) – Kiểm soát giá cả

物价水平 (wùjià shuǐpíng) – Mức giá cả

  1. Một số cụm từ thông dụng

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
物价指数 wùjià zhǐshù Chỉ số giá cả
物价飞涨 wùjià fēizhǎng Giá cả leo thang
物价上涨压力 wùjià shàngzhǎng yālì Áp lực tăng giá
生活物价 shēnghuó wùjià Vật giá sinh hoạt
平抑物价 píngyì wùjià Kiềm chế giá cả

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    今年的物价比去年贵多了。

Jīnnián de wùjià bǐ qùnián guì duō le.

Giá cả năm nay đắt hơn nhiều so với năm ngoái.

Ví dụ 2:
政府正在努力控制物价上涨。

Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì kòngzhì wùjià shàngzhǎng.

Chính phủ đang nỗ lực kiểm soát việc tăng giá hàng hóa.

Ví dụ 3:
如果物价继续上涨,老百姓的生活会更困难。

Rúguǒ wùjià jìxù shàngzhǎng, lǎobǎixìng de shēnghuó huì gèng kùnnán.

Nếu giá cả tiếp tục tăng, đời sống người dân sẽ càng khó khăn hơn.

Ví dụ 4:
最近物价稳定了很多。

Zuìjìn wùjià wěndìng le hěn duō.

Gần đây giá cả đã ổn định hơn nhiều.

Ví dụ 5:
经济发展带动了物价的上涨。

Jīngjì fāzhǎn dàidòng le wùjià de shàngzhǎng.

Sự phát triển kinh tế đã kéo theo sự tăng giá của hàng hóa.

  1. So sánh với từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
价格 jiàgé Giá cả (một sản phẩm cụ thể) Cụ thể từng món hàng
物价 wùjià Giá hàng hóa (toàn thị trường) Tổng thể chung toàn xã hội
价钱 jiàqian Giá tiền (thường dùng trong khẩu ngữ) Gần với “giá bao nhiêu”

  1. Ghi nhớ nhanh
    物价 dùng để chỉ giá cả hàng hóa nói chung, mang tính bao quát thị trường, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội và chính sách.

物价 (vật giá) trong tiếng Trung là một danh từ, mang ý nghĩa chỉ giá cả của các mặt hàng, hàng hóa hoặc mức giá chung của các vật phẩm trên thị trường. Nó thường được sử dụng để nói về tình hình giá cả trong nền kinh tế, thị trường hoặc cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ cụ thể.

  1. Ý nghĩa chi tiết của 物价
    物价 (wùjià):
    物 (wù): Chỉ đồ vật, hàng hóa, hoặc các thứ nói chung.
    价 (jià): Giá cả, giá trị.
    Khi kết hợp, 物价 ám chỉ giá cả của các mặt hàng, thường liên quan đến mức giá chung trên thị trường hoặc giá của các nhu yếu phẩm (như thực phẩm, quần áo, nhà ở, v.v.).
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Dùng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, đời sống, hoặc khi so sánh giá cả giữa các khu vực, thời kỳ.
    Thường xuất hiện trong các bài báo, tin tức kinh tế, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày về chi phí sinh hoạt.
  2. Loại từ
    物价 là danh từ (名词 – míngcí).
    Nó có thể đóng vai trò:
    Chủ ngữ: 物价上涨了。 (Vật giá tăng rồi.)
    Tân ngữ: 我们需要关注物价的变化。 (Chúng ta cần chú ý đến sự thay đổi của vật giá.)
    Định ngữ (khi kết hợp với từ khác): 物价水平 (mức vật giá).
  3. Cấu trúc câu thường dùng
    Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến với 物价:

物价 + tính từ (Mô tả tình trạng vật giá):
Cấu trúc: 物价 + 高/低/稳定/上涨/下跌
Ví dụ: 物价很高 (Wùjià hěn gāo) – Vật giá rất cao.
物价 + động từ + tân ngữ (Nói về ảnh hưởng hoặc hành động liên quan đến vật giá):
Cấu trúc: 物价 + 影响/控制/调整 + tân ngữ
Ví dụ: 物价影响生活质量 (Wùjià yǐngxiǎng shēnghuó zhìliàng) – Vật giá ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
讨论/关注 + 物价 (Nói về việc thảo luận hoặc chú ý đến vật giá):
Cấu trúc: 讨论/关注 + 物价 + 的 + danh từ
Ví dụ: 我们讨论了物价的问题 (Wǒmen tǎolùnle wùjià de wèntí) – Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề vật giá.
比较 + 物价 (So sánh vật giá):
Cấu trúc: A + 的物价 + + B + 高/低
Ví dụ: 北京的物价比上海高 (Běijīng de wùjià bǐ Shànghǎi gāo) – Vật giá ở Bắc Kinh cao hơn ở Thượng Hải.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là các ví dụ minh họa kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Mô tả tình trạng vật giá
Câu: 最近物价上涨得很快。
Phiên âm: Zuìjìn wùjià shàngzhǎng dé hěn kuài.
Nghĩa: Gần đây vật giá tăng rất nhanh.
Giải thích: Câu này nói về xu hướng tăng giá của hàng hóa trong thời gian gần đây.
Ví dụ 2: So sánh vật giá
Câu: 这个城市的物价比那个城市低。
Phiên âm: Zhège chéngshì de wùjià bǐ nàge chéngshì dī.
Nghĩa: Vật giá ở thành phố này thấp hơn ở thành phố kia.
Giải thích: Câu này so sánh mức giá giữa hai địa phương.
Ví dụ 3: Ảnh hưởng của vật giá
Câu: 物价的上涨影响了人们的日常生活。
Phiên âm: Wùjià de shàngzhǎng yǐngxiǎngle rénmen de rìcháng shēnghuó.
Nghĩa: Việc vật giá tăng đã ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của mọi người.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh tác động của vật giá đến đời sống.
Ví dụ 4: Thảo luận về vật giá
Câu: 政府正在讨论如何控制物价。
Phiên âm: Zhèngfǔ zhèngzài tǎolùn rúhé kòngzhì wùjià.
Nghĩa: Chính phủ đang thảo luận về cách kiểm soát vật giá.
Giải thích: Câu này nói về hành động của chính phủ liên quan đến vấn đề vật giá.
Ví dụ 5: Vật giá ổn định
Câu: 这个国家的物价很稳定。
Phiên âm: Zhège guójiā de wùjià hěn wěndìng.
Nghĩa: Vật giá ở quốc gia này rất ổn định.
Giải thích: Câu này mô tả tình trạng vật giá không biến động mạnh.
Ví dụ 6: Vật giá và chi phí sinh hoạt
Câu: 在大城市生活,物价高,生活费用也高。
Phiên âm: Zài dà chéngshì shēnghuó, wùjià gāo, shēnghuó fèiyòng yě gāo.
Nghĩa: Sống ở thành phố lớn, vật giá cao, chi phí sinh hoạt cũng cao.
Giải thích: Câu này liên hệ vật giá với chi phí sinh hoạt ở các đô thị lớn.

  1. Một số từ liên quan đến 物价
    Để mở rộng vốn từ, dưới đây là các từ thường dùng liên quan đến 物价:

价格 (jiàgé): Giá cả (thường dùng cho một mặt hàng cụ thể).
Ví dụ: 这件衣服的价格很贵。(Jiàgé hěn guì) – Giá của bộ quần áo này rất đắt.
通货膨胀 (tōnghuò péngzhàng): Lạm phát.
Ví dụ: 通货膨胀导致物价上涨。(Tōnghuò péngzhàng dǎozhì wùjià shàngzhǎng) – Lạm phát dẫn đến vật giá tăng.
消费水平 (xiāofèi shuǐpíng): Mức tiêu dùng.
Ví dụ: 物价高,消费水平也高。(Wùjià gāo, xiāofèi shuǐpíng yě gāo) – Vật giá cao, mức tiêu dùng cũng cao.

  1. Lưu ý khi sử dụng 物价
    物价 thường mang tính khái quát, nói về giá cả chung, không dùng để chỉ giá của một món hàng cụ thể (trong trường hợp này, dùng 价格).
    Trong văn nói, 物价 thường xuất hiện khi bàn về kinh tế hoặc chi phí sinh hoạt.
    Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể dịch linh hoạt thành “giá cả”, “mức giá”, hoặc “vật giá”.