Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 贺卡 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

贺卡 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

贺卡 (hèkǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiệp chúc mừng". Đây là một danh từ (名词) dùng để chỉ các loại thiệp được sử dụng để gửi lời chúc mừng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ cưới, lễ tốt nghiệp, Tết, Giáng sinh, năm mới, v.v.

0
177
5/5 - (1 bình chọn)

贺卡 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng tiếng Trung: 贺卡 (hèkǎ)
I. Định nghĩa và loại từ
贺卡 là danh từ (名词).

Phiên âm: hè kǎ

Nghĩa tiếng Việt: thiệp chúc mừng, thiệp mừng

Giải thích:
贺 (hè): chúc mừng, bày tỏ sự chúc tụng (thường trong các dịp vui như sinh nhật, cưới hỏi, lễ tết, năm mới…).

卡 (kǎ): thẻ, thiệp, card (trong nghĩa là một tấm giấy nhỏ, có thông tin hoặc hình ảnh).

→ 贺卡 là tấm thiệp dùng để ghi lời chúc mừng trong các dịp đặc biệt như lễ cưới, sinh nhật, năm mới, giáng sinh, tốt nghiệp, khai trương, v.v.

II. Các loại 贺卡 thông dụng

中文 Pinyin Nghĩa tiếng Việt
生日贺卡 shēngrì hèkǎ Thiệp chúc mừng sinh nhật
新年贺卡 xīnnián hèkǎ Thiệp mừng năm mới
圣诞贺卡 shèngdàn hèkǎ Thiệp giáng sinh
结婚贺卡 jiéhūn hèkǎ Thiệp cưới
毕业贺卡 bìyè hèkǎ Thiệp mừng tốt nghiệp
节日贺卡 jiérì hèkǎ Thiệp mừng ngày lễ
感谢贺卡 gǎnxiè hèkǎ Thiệp cảm ơn
III. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa

  1. 她送给我一张生日贺卡,上面写着祝福的话。
    Tā sòng gěi wǒ yì zhāng shēngrì hèkǎ, shàngmiàn xiězhe zhùfú de huà.
    Cô ấy tặng tôi một tấm thiệp sinh nhật, trên đó viết lời chúc.
  2. 每到新年,我都会写很多贺卡送给亲朋好友。
    Měi dào xīnnián, wǒ dōu huì xiě hěn duō hèkǎ sòng gěi qīnpéng hǎoyǒu.
    Mỗi khi đến năm mới, tôi đều viết nhiều thiệp mừng gửi cho người thân và bạn bè.
  3. 这张结婚贺卡设计得很漂亮,很有创意。
    Zhè zhāng jiéhūn hèkǎ shèjì de hěn piàoliang, hěn yǒu chuàngyì.
    Tấm thiệp cưới này được thiết kế rất đẹp, rất sáng tạo.
  4. 我在贺卡上写下了对老师的感谢。
    Wǒ zài hèkǎ shàng xiě xià le duì lǎoshī de gǎnxiè.
    Tôi đã viết lời cảm ơn dành cho thầy cô trên tấm thiệp.
  5. 小朋友们用彩纸做了一张张手工贺卡送给妈妈。
    Xiǎopéngyǒumen yòng cǎizhǐ zuò le yì zhāng zhāng shǒugōng hèkǎ sòng gěi māmā.
    Các em nhỏ dùng giấy màu làm từng tấm thiệp thủ công tặng mẹ.
  6. 在贺卡里写一句真心的话,比什么礼物都珍贵。
    Zài hèkǎ lǐ xiě yí jù zhēnxīn de huà, bǐ shénme lǐwù dōu zhēnguì.
    Viết một câu nói chân thành trong thiệp còn quý hơn mọi món quà.
  7. 我从国外寄了一张圣诞贺卡回家。
    Wǒ cóng guówài jì le yì zhāng shèngdàn hèkǎ huí jiā.
    Tôi đã gửi một tấm thiệp Giáng sinh về nhà từ nước ngoài.
  8. 这家文具店有各种各样的贺卡可供选择。
    Zhè jiā wénjùdiàn yǒu gè zhǒng gè yàng de hèkǎ kě gōng xuǎnzé.
    Cửa hàng văn phòng phẩm này có đủ loại thiệp mừng để lựa chọn.

IV. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 贺卡
送给 + người nhận + 一张贺卡
Ví dụ: 我送给她一张贺卡。
Tôi tặng cô ấy một tấm thiệp.

写贺卡 / 做贺卡

写贺卡:viết thiệp

做贺卡:làm thiệp (thường là thiệp thủ công)

在贺卡上写下……
Ví dụ: 在贺卡上写下祝福语。
Viết lời chúc trên thiệp.

V. So sánh với một số từ liên quan

中文 Pinyin Nghĩa Khác biệt so với 贺卡
卡片 kǎpiàn tấm thiệp, thẻ (nói chung) Phạm vi rộng, không chỉ thiệp mừng
请柬 qǐngjiǎn thiệp mời Dùng để mời người khác tham dự
明信片 míngxìnpiàn bưu thiếp Dùng để gửi thư, không mang ý chúc mừng
贺词 hècí lời chúc Là nội dung lời chúc, không phải tấm thiệp

贺卡 (hè kǎ) là một từ tiếng Hán được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa liên quan đến việc gửi lời chúc hoặc bày tỏ tình cảm thông qua một phương tiện cụ thể. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, mẫu câu, và các ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 贺卡 (hè kǎ)
    Nghĩa chính:
    贺卡 có nghĩa là “thiệp chúc mừng” hoặc “thiệp mừng”, thường được sử dụng để gửi lời chúc trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ cưới, Tết, Giáng sinh, hoặc các sự kiện quan trọng khác.
    Đây là một hình thức vật lý (thiệp giấy) hoặc điện tử (thiệp online) để bày tỏ sự chúc mừng, cảm ơn, hoặc tình cảm đến người nhận.
    Nghi thức văn hóa:
    Trong văn hóa Trung Quốc, 贺卡 là một cách phổ biến để thể hiện sự quan tâm và tôn trọng. Thiệp thường được trang trí đẹp mắt, chứa đựng những lời chúc ý nghĩa, và đôi khi kèm theo hình ảnh hoặc câu đối phù hợp với dịp lễ.
    贺卡 không chỉ mang tính cá nhân mà còn được sử dụng trong các mối quan hệ công việc, ví dụ như gửi thiệp chúc mừng năm mới đến đối tác hoặc khách hàng.
    Từ liên quan:
    明信片 (míng xìn piàn): Bưu thiếp, thường dùng để gửi lời nhắn ngắn hoặc chia sẻ hình ảnh, ít mang tính chúc mừng hơn 贺卡.
    请帖 (qǐng tiě): Thiệp mời, dùng để mời tham dự sự kiện như cưới, tiệc tùng.
    祝福 (zhù fú): Lời chúc phúc, thường xuất hiện trong nội dung của 贺卡.
  2. Loại từ
    贺卡 là một danh từ (noun), chỉ một vật thể cụ thể (thiệp chúc mừng).
    Trong câu, nó thường đóng vai trò:
    Chủ ngữ: Ví dụ: 贺卡很漂亮 (Hè kǎ hěn piàoliang) – Thiệp chúc mừng rất đẹp.
    Tân ngữ: Ví dụ: 我送了一张贺卡给她 (Wǒ sòng le yī zhāng hè kǎ gěi tā) – Tôi đã gửi một tấm thiệp chúc mừng cho cô ấy.
    Bổ ngữ: Ví dụ: 这张贺卡是给你的 (Zhè zhāng hè kǎ shì gěi nǐ de) – Tấm thiệp này là dành cho bạn.
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    贺卡 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

送 + 贺卡 + 给 + người (Sòng + hè kǎ + gěi + người): Gửi thiệp chúc mừng cho ai đó.
Ví dụ: 我送了一张贺卡给我的朋友 (Wǒ sòng le yī zhāng hè kǎ gěi wǒ de péngyǒu) – Tôi đã gửi một tấm thiệp chúc mừng cho bạn tôi.
收到 + 贺卡 (Shōu dào + hè kǎ): Nhận được thiệp chúc mừng.
Ví dụ: 我收到了一张生日贺卡 (Wǒ shōu dào le yī zhāng shēngrì hè kǎ) – Tôi nhận được một tấm thiệp sinh nhật.
写 + 贺卡 (Xiě + hè kǎ): Viết thiệp chúc mừng.
Ví dụ: 她正在写新年贺卡 (Tā zhèngzài xiě xīnnián hè kǎ) – Cô ấy đang viết thiệp chúc mừng năm mới.
在 + 贺卡 + 上 + 写/说 + nội dung (Zài + hè kǎ + shàng + xiě/shuō + nội dung): Viết/nói nội dung trên thiệp.
Ví dụ: 他在贺卡上写了一句祝福 (Tā zài hè kǎ shàng xiě le yī jù zhùfú) – Anh ấy viết một lời chúc trên thiệp.
一张 + loại + 贺卡 (Yī zhāng + loại + hè kǎ): Một tấm thiệp chúc mừng thuộc loại cụ thể.
Ví dụ: 这是一张圣诞贺卡 (Zhè shì yī zhāng shèngdàn hè kǎ) – Đây là một tấm thiệp Giáng sinh.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể với phiên âm (Pinyin), chữ Hán, và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1:
Câu: 我送了一张生日贺卡给我的妹妹。
Phiên âm: Wǒ sòng le yī zhāng shēngrì hè kǎ gěi wǒ de mèimei.
Dịch: Tôi đã gửi một tấm thiệp sinh nhật cho em gái tôi.
Giải thích: Câu này mô tả hành động gửi thiệp trong dịp sinh nhật, thể hiện tình cảm gia đình.
Ví dụ 2:
Câu: 她在贺卡上写:“祝你新年快乐!”
Phiên âm: Tā zài hè kǎ shàng xiě: “Zhù nǐ xīnnián kuàilè!”
Dịch: Cô ấy viết trên thiệp: “Chúc bạn năm mới vui vẻ!”
Giải thích: Câu này cho thấy nội dung lời chúc được viết trên thiệp, phổ biến trong dịp Tết.
Ví dụ 3:
Câu: 我收到了一张很漂亮的结婚贺卡。
Phiên âm: Wǒ shōu dào le yī zhāng hěn piàoliang de jiéhūn hè kǎ.
Dịch: Tôi nhận được một tấm thiệp cưới rất đẹp.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc nhận thiệp và mô tả vẻ ngoài của thiệp.
Ví dụ 4:
Câu: 公司给客户寄了很多新年贺卡。
Phiên âm: Gōngsī gěi kèhù jì le hěn duō xīnnián hè kǎ.
Dịch: Công ty đã gửi rất nhiều thiệp chúc mừng năm mới cho khách hàng.
Giải thích: Câu này thể hiện việc sử dụng thiệp trong môi trường công việc, nhằm duy trì mối quan hệ với khách hàng.
Ví dụ 5:
Câu: 这张贺卡是我自己做的,送给你。
Phiên âm: Zhè zhāng hè kǎ shì wǒ zìjǐ zuò de, sòng gěi nǐ.
Dịch: Tấm thiệp này do chính tôi làm, tặng cho bạn.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự đặc biệt của thiệp khi được làm thủ công, mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc.
Ví dụ 6:
Câu: 圣诞节时,孩子们喜欢交换贺卡。
Phiên âm: Shèngdàn jié shí, háizimen xǐhuān jiāohuàn hè kǎ.
Dịch: Vào dịp Giáng sinh, trẻ em thích trao đổi thiệp chúc mừng.
Giải thích: Câu này mô tả một hoạt động phổ biến trong văn hóa phương Tây, nhưng cũng được áp dụng ở Trung Quốc.

  1. Lưu ý văn hóa
    Tình huống sử dụng:
    贺卡 thường được gửi trong các dịp lễ lớn như Tết Nguyên Đán (新年贺卡), Giáng sinh (圣诞贺卡), sinh nhật (生日贺卡), hoặc cưới hỏi (结婚贺卡).
    Trong môi trường công việc, các công ty Trung Quốc thường gửi 贺卡 đến đối tác hoặc khách hàng để chúc mừng năm mới hoặc các dịp lễ khác, thể hiện sự chuyên nghiệp và quan tâm.
    Phong cách thiết kế:
    Thiệp chúc mừng ở Trung Quốc thường được trang trí với các biểu tượng may mắn như hoa mai, hoa đào, đèn lồng, hoặc câu đối đỏ trong dịp Tết.
    Nội dung 贺卡 thường ngắn gọn, súc tích, và chứa đựng những lời chúc mang tính tích cực như “幸福美满” (hạnh phúc viên mãn), “万事如意” (vạn sự như ý).
    Khác biệt văn hóa:
    Ở Việt Nam, 贺卡 tương đương với “thiệp chúc mừng” hoặc “thiệp mừng”, nhưng việc sử dụng thiệp giấy đang giảm dần do sự phổ biến của thiệp điện tử và tin nhắn.
    Trong văn hóa phương Tây, “greeting card” có ý nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả các dịp như Ngày của Mẹ, Ngày của Cha, hoặc thậm chí gửi lời xin lỗi.
    Thiệp điện tử:
    Với sự phát triển của công nghệ, 电子贺卡 (diànzǐ hè kǎ) – thiệp chúc mừng điện tử – đang trở nên phổ biến. Chúng được gửi qua email, WeChat, hoặc các nền tảng mạng xã hội.
  2. Kết luận
    贺卡 là một phương tiện quan trọng trong văn hóa Trung Quốc để bày tỏ lời chúc mừng, tình cảm, và sự quan tâm trong các dịp đặc biệt. Là một danh từ, từ này được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh, từ cá nhân đến công việc, và mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Các ví dụ trên minh họa cách 贺卡 được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời phản ánh giá trị của sự kết nối và tôn trọng trong xã hội.

贺卡 (hèkǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là “thiệp chúc mừng”. Đây là một danh từ (名词) dùng để chỉ các loại thiệp được sử dụng để gửi lời chúc mừng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ cưới, lễ tốt nghiệp, Tết, Giáng sinh, năm mới, v.v.

  1. Định nghĩa chi tiết
    贺卡 là sự kết hợp của hai từ:

贺 (hè): Chúc mừng.

卡 (kǎ): Thiệp, thẻ.

Ghép lại, 贺卡 có nghĩa là “thiệp chúc mừng”. Đây là một vật phẩm truyền thống và phổ biến để biểu đạt lời chúc, cảm xúc chân thành tới người khác trong các dịp quan trọng.

  1. Loại từ
    贺卡 là một danh từ (名词), chỉ vật thể.
  2. Ngữ cảnh sử dụng
    贺卡 thường được sử dụng trong các tình huống sau:

Thiệp sinh nhật: 生日贺卡 (shēngrì hèkǎ).

Thiệp Giáng sinh: 圣诞贺卡 (shèngdàn hèkǎ).

Thiệp chúc Tết: 新年贺卡 (xīnnián hèkǎ).

Thiệp tốt nghiệp: 毕业贺卡 (bìyè hèkǎ).

  1. Các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    祝福语 zhùfúyǔ Lời chúc
    卡片 kǎpiàn Tấm thiệp, thẻ
    明信片 míngxìnpiàn Bưu thiếp
    贺词 hècí Lời chúc mừng
    礼物 lǐwù Quà tặng
    送给 sònggěi Tặng cho
  2. Ví dụ minh họa
    我收到了一张生日贺卡,感到很温暖。 Wǒ shōudàole yì zhāng shēngrì hèkǎ, gǎndào hěn wēnnuǎn. Tôi nhận được một tấm thiệp sinh nhật, cảm thấy rất ấm lòng.

她亲手做了一张贺卡送给老师。 Tā qīnshǒu zuòle yì zhāng hèkǎ sòng gěi lǎoshī. Cô ấy tự tay làm một tấm thiệp chúc mừng để tặng cho giáo viên.

孩子们在贺卡上写下了新年的祝福。 Háizimen zài hèkǎ shàng xiě xiàle xīnnián de zhùfú. Các em nhỏ đã viết lời chúc mừng năm mới lên thiệp.

你可以在贺卡里写几句鼓励的话。 Nǐ kěyǐ zài hèkǎ lǐ xiě jǐ jù gǔlì de huà. Bạn có thể viết vài câu động viên vào trong thiệp.

  1. Lưu ý khi sử dụng 贺卡
    Lời chúc ý nghĩa: Nên viết lời chúc chân thành để thể hiện tình cảm.

Trang trí thiệp: Có thể tự tay trang trí để tăng thêm giá trị tinh thần.

Dịp phù hợp: Sử dụng thiệp đúng dịp để tạo sự trang trọng.

  1. Định nghĩa từ 贺卡
    贺卡 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, dùng để chỉ thiệp chúc mừng – một loại giấy hoặc bưu thiếp được thiết kế trang trọng, đẹp mắt, ghi lời chúc mừng nhân dịp đặc biệt như lễ Tết, sinh nhật, lễ cưới, lễ tốt nghiệp, khai trương, lễ kỷ niệm,…

贺 (hè): chúc mừng, mừng (trong các từ như 祝贺 – chúc mừng, 贺词 – lời chúc mừng)

卡 (kǎ): thẻ, thiệp, card (trong các từ như 卡片 – thẻ, 明信卡 – bưu thiếp)

=> 贺卡: thiệp chúc mừng, thường viết tay hoặc in sẵn lời chúc, được gửi đi để bày tỏ tình cảm, lời chúc tốt đẹp tới người khác.

  1. Nguồn gốc và văn hóa sử dụng
    Trong văn hóa Trung Quốc:
    贺卡 thường được sử dụng vào các dịp lễ lớn như:

春节 (Tết Nguyên Đán)

中秋节 (Tết Trung Thu)

圣诞节 (Giáng sinh)

生日 (sinh nhật)

结婚 (đám cưới)

开业 (khai trương)

Người Trung Quốc coi việc tặng thiệp là một hành vi thể hiện sự tôn trọng, lòng thành và tình cảm đối với người nhận. Mặc dù hiện nay công nghệ số phát triển, nhiều người gửi tin nhắn điện tử, nhưng 贺卡 viết tay vẫn mang ý nghĩa sâu sắc và rất được trân trọng.

  1. Phân biệt với các loại “卡” khác

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
贺卡 (hèkǎ) Thiệp chúc mừng Dùng để chúc mừng lễ, sinh nhật, cưới hỏi
明信片 (míngxìnpiàn) Bưu thiếp Gửi qua bưu điện, thường in hình ảnh địa danh
请柬 (qǐngjiǎn) Thiệp mời Gửi lời mời dự tiệc, dự lễ
感谢卡 (gǎnxièkǎ) Thiệp cảm ơn Gửi để cảm ơn ai đó
圣诞卡 (shèngdànkǎ) Thiệp Giáng Sinh Loại thiệp chúc Giáng Sinh cụ thể
生日卡 (shēngrìkǎ) Thiệp sinh nhật Dùng trong ngày sinh nhật

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với 贺卡
    送给某人一张贺卡
    Gửi tặng ai đó một tấm thiệp chúc mừng

写贺卡 / 手写贺卡
Viết thiệp chúc mừng / Viết tay thiệp

收到贺卡
Nhận được thiệp chúc mừng

在贺卡上写下祝福语
Viết lời chúc lên thiệp

  1. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我送你一张生日贺卡,祝你天天开心,万事如意。
    Phiên âm: Wǒ sòng nǐ yì zhāng shēngrì hèkǎ, zhù nǐ tiāntiān kāixīn, wànshì rúyì.
    Dịch nghĩa: Mình tặng bạn một tấm thiệp sinh nhật, chúc bạn mỗi ngày đều vui vẻ, vạn sự như ý.

Ví dụ 2:
她亲手写了一张贺卡,表达了对老师的感激之情。
Phiên âm: Tā qīnshǒu xiě le yì zhāng hèkǎ, biǎodále duì lǎoshī de gǎnjī zhī qíng.
Dịch nghĩa: Cô ấy tự tay viết một tấm thiệp chúc mừng để bày tỏ lòng biết ơn đối với giáo viên.

Ví dụ 3:
春节快到了,我准备给亲朋好友寄一些贺卡。
Phiên âm: Chūnjié kuài dàole, wǒ zhǔnbèi gěi qīnpéng hǎoyǒu jì yìxiē hèkǎ.
Dịch nghĩa: Tết sắp đến rồi, tôi định gửi vài tấm thiệp chúc mừng cho người thân và bạn bè.

Ví dụ 4:
你收到我的贺卡了吗?里面有一段特别的祝福。
Phiên âm: Nǐ shōudào wǒ de hèkǎ le ma? Lǐmiàn yǒu yí duàn tèbié de zhùfú.
Dịch nghĩa: Bạn đã nhận được thiệp chúc mừng của mình chưa? Bên trong có một đoạn chúc rất đặc biệt.

Ví dụ 5:
很多公司在年终时会给员工发贺卡,感谢他们一年来的努力。
Phiên âm: Hěn duō gōngsī zài niánzhōng shí huì gěi yuángōng fā hèkǎ, gǎnxiè tāmen yì nián lái de nǔlì.
Dịch nghĩa: Nhiều công ty sẽ phát thiệp chúc mừng cho nhân viên vào cuối năm để cảm ơn họ vì nỗ lực suốt năm qua.

  1. Mẫu câu ứng dụng thực tế trong giao tiếp
    请收下这张贺卡,祝您新年快乐!
    Xin hãy nhận tấm thiệp này, chúc ngài năm mới vui vẻ!

贺卡上写着她对我的美好祝福,让我很感动。
Trên thiệp là những lời chúc tốt đẹp của cô ấy dành cho tôi, khiến tôi rất cảm động.

有时候,一张手写的贺卡比贵重的礼物更有意义。
Đôi khi, một tấm thiệp viết tay lại có ý nghĩa hơn cả món quà đắt tiền.

  1. 贺卡 (hèkǎ) là gì?
    Giải nghĩa
    贺 (hè): chúc mừng, mừng

卡 (kǎ): thẻ, thiệp, card

→ 贺卡 nghĩa là thiệp chúc mừng.

Đây là loại thiệp dùng để gửi lời chúc tốt đẹp đến người khác trong các dịp đặc biệt như:

Sinh nhật

Năm mới

Cưới hỏi

Mừng thọ

Khai trương

Tốt nghiệp

Thành tích học tập hoặc công việc

  1. Từ loại
    Danh từ (名词)
  2. Phân loại贺卡 (hèkǎ)

Loại thiệp Tên tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
Thiệp sinh nhật 生日贺卡 shēngrì hèkǎ Thiệp mừng sinh nhật
Thiệp cưới 婚礼贺卡 hūnlǐ hèkǎ Thiệp cưới
Thiệp mừng năm mới 新年贺卡 xīnnián hèkǎ Thiệp chúc Tết
Thiệp tốt nghiệp 毕业贺卡 bìyè hèkǎ Thiệp chúc mừng tốt nghiệp
Thiệp cảm ơn 感谢贺卡 gǎnxiè hèkǎ Thiệp cảm ơn
Thiệp điện tử 电子贺卡 diànzǐ hèkǎ Thiệp chúc mừng điện tử

  1. Các mẫu câu ví dụ
    Ví dụ 1:
    我送了一张生日贺卡给她。
    Wǒ sòng le yì zhāng shēngrì hèkǎ gěi tā.
    Tôi đã tặng cô ấy một tấm thiệp sinh nhật.

Ví dụ 2:
新年到了,我打算给亲朋好友写贺卡。
Xīnnián dàole, wǒ dǎsuàn gěi qīnpéng hǎoyǒu xiě hèkǎ.
Năm mới đến rồi, tôi định viết thiệp chúc mừng cho bạn bè và người thân.

Ví dụ 3:
她收到了一张特别精美的婚礼贺卡。
Tā shōudào le yì zhāng tèbié jīngměi de hūnlǐ hèkǎ.
Cô ấy nhận được một tấm thiệp cưới rất đẹp.

Ví dụ 4:
在毕业典礼上,老师送给每个学生一张贺卡。
Zài bìyè diǎnlǐ shàng, lǎoshī sòng gěi měi gè xuéshēng yì zhāng hèkǎ.
Trong lễ tốt nghiệp, giáo viên tặng mỗi học sinh một tấm thiệp chúc mừng.

Ví dụ 5:
这张贺卡是我自己亲手做的,你喜欢吗?
Zhè zhāng hèkǎ shì wǒ zìjǐ qīnshǒu zuò de, nǐ xǐhuān ma?
Tấm thiệp này là tôi tự tay làm, bạn thích không?

  1. Cấu trúc thường gặp với “贺卡”

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
写贺卡 Viết thiệp chúc mừng 我正在写贺卡。
送贺卡 Tặng thiệp chúc mừng 他送了一张贺卡。
收到贺卡 Nhận thiệp chúc mừng 我收到你的贺卡了。
做贺卡 Làm thiệp chúc mừng 小朋友在做贺卡。

  1. Lưu ý văn hóa
    Trong văn hóa Trung Quốc cũng như Việt Nam, thiệp chúc mừng (贺卡) là hình thức thể hiện tình cảm, lời chúc, sự trang trọng trong quan hệ cá nhân và công việc.

Thiệp viết tay được coi là chân thành hơn so với thiệp điện tử.

Trong kinh doanh, việc gửi thiệp chúc mừng vào dịp Tết, lễ khai trương hay sinh nhật của đối tác thể hiện lịch sự, quan tâm, và tạo mối quan hệ tốt.

  1. Một số cụm từ và từ vựng liên quan

Từ / Cụm từ Pinyin Nghĩa
贺词 hècí Lời chúc mừng
贺礼 hèlǐ Quà mừng
写卡片 xiě kǎpiàn Viết thiệp
心意 xīnyì Tấm lòng, thành ý
祝福语 zhùfú yǔ Câu chúc phúc

  1. Khái niệm tổng quát
    贺卡 (hèkǎ) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ thiệp chúc mừng – một tấm thiệp có ghi lời chúc tốt đẹp, thường dùng để bày tỏ sự quan tâm, niềm vui, lời chúc mừng, hay lòng biết ơn trong các dịp đặc biệt.
  2. Phân tích từ
    贺 (hè): chúc mừng, lời chúc mừng (từ cổ dùng trong văn nói và viết để bày tỏ niềm vui với người khác).

卡 (kǎ): thẻ, thiệp, một vật hình chữ nhật mỏng, nhỏ – dùng để ghi chú, nhận diện, hoặc gửi thông tin.

→ Kết hợp lại, 贺卡 có nghĩa là tấm thiệp được dùng để gửi lời chúc mừng trong các dịp trọng đại, vui mừng như sinh nhật, đám cưới, năm mới, tốt nghiệp, lên chức, sinh con, khai trương, v.v.

  1. Nguồn gốc và giá trị văn hóa
    贺卡 là một phần quan trọng trong văn hóa tặng quà và chúc mừng của người Trung Quốc. Dù chịu ảnh hưởng từ phương Tây (đặc biệt trong hình thức hiện đại), thiệp chúc mừng vẫn mang đậm bản sắc Á Đông qua:

Các lời chúc giàu tính văn hóa như: 恭喜发财 (chúc phát tài), 万事如意 (vạn sự như ý), 学业有成 (học hành thành công), v.v.

Hình ảnh truyền thống: rồng, phượng, hoa sen, câu đối, màu đỏ mang lại may mắn.

Thói quen viết tay lời chúc thể hiện sự thành tâm.

Ngày nay, ngoài thiệp giấy truyền thống, 电子贺卡 (thiệp điện tử) cũng trở nên phổ biến – được gửi qua email, mạng xã hội, WeChat, QQ…

  1. Phân loại và ứng dụng thực tế
    Các loại 贺卡 thường gặp:

Loại thiệp chúc mừng Tiếng Trung Phiên âm
Thiệp sinh nhật 生日贺卡 shēngrì hèkǎ
Thiệp năm mới 新年贺卡 xīnnián hèkǎ
Thiệp cưới 结婚贺卡 jiéhūn hèkǎ
Thiệp tốt nghiệp 毕业贺卡 bìyè hèkǎ
Thiệp cảm ơn 感谢卡 gǎnxiè kǎ
Thiệp Giáng sinh 圣诞贺卡 Shèngdàn hèkǎ
Thiệp lễ tình nhân 情人节贺卡 qíngrénjié hèkǎ
Thiệp mừng khai trương 开业贺卡 kāiyè hèkǎ

  1. Cách sử dụng trong câu
    Các mẫu câu thường gặp:

写贺卡:viết thiệp chúc mừng

送贺卡:gửi thiệp

收到贺卡:nhận được thiệp

制作贺卡:làm thiệp

电子贺卡:thiệp điện tử

一张贺卡:một tấm thiệp

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    她亲手做了一张生日贺卡送给奶奶。
    Tā qīnshǒu zuò le yì zhāng shēngrì hèkǎ sòng gěi nǎinai.
    Cô ấy tự tay làm một tấm thiệp sinh nhật để tặng bà nội.

Ví dụ 2:
我在贺卡上写了很多祝福语,希望她喜欢。
Wǒ zài hèkǎ shàng xiě le hěn duō zhùfúyǔ, xīwàng tā xǐhuān.
Tôi đã viết nhiều lời chúc tốt đẹp lên thiệp, hy vọng cô ấy sẽ thích.

Ví dụ 3:
圣诞节快到了,你想不想做一些贺卡送朋友?
Shèngdànjié kuài dàole, nǐ xiǎng bù xiǎng zuò yìxiē hèkǎ sòng péngyou?
Giáng sinh sắp đến rồi, bạn có muốn làm vài tấm thiệp tặng bạn bè không?

Ví dụ 4:
我们公司为每位员工准备了一张新年贺卡。
Wǒmen gōngsī wèi měi wèi yuángōng zhǔnbèi le yì zhāng xīnnián hèkǎ.
Công ty chúng tôi đã chuẩn bị một tấm thiệp năm mới cho mỗi nhân viên.

Ví dụ 5:
他收到了一张印有中国风图案的结婚贺卡。
Tā shōudào le yì zhāng yìn yǒu Zhōngguófēng tú’àn de jiéhūn hèkǎ.
Anh ấy nhận được một tấm thiệp cưới in họa tiết mang phong cách Trung Hoa.

Ví dụ 6:
比起普通短信,我更喜欢收到一张贺卡。
Bǐqǐ pǔtōng duǎnxìn, wǒ gèng xǐhuān shōudào yì zhāng hèkǎ.
So với tin nhắn thông thường, tôi thích nhận một tấm thiệp hơn.

Ví dụ 7:
孩子们在课堂上自己动手制作贺卡。
Háizimen zài kètáng shàng zìjǐ dòngshǒu zhìzuò hèkǎ.
Các em nhỏ tự tay làm thiệp trong lớp học.

  1. Các cụm từ và từ vựng liên quan
    祝福语 (zhùfúyǔ): lời chúc

手写贺卡 (shǒuxiě hèkǎ): thiệp viết tay

节日卡片 (jiérì kǎpiàn): thiệp lễ

问候卡 (wènhòu kǎ): thiệp hỏi thăm

贺年卡 (hènián kǎ): thiệp chúc năm mới

  1. Ghi chú sử dụng
    Trong xã giao, việc gửi 贺卡 là một cách thể hiện tình cảm, lễ nghĩa, và sự tôn trọng.

Trong doanh nghiệp, thiệp chúc mừng thể hiện sự chuyên nghiệp và giữ quan hệ khách hàng.

Thiệp viết tay được đánh giá cao vì thể hiện sự thành tâm, dù thiệp điện tử đang ngày càng phổ biến.

  1. Định nghĩa từ “贺卡”
    贺卡 (hè kǎ) là danh từ tiếng Trung, mang nghĩa là thiệp chúc mừng, tức là một tấm thiệp được viết hoặc in lời chúc tốt đẹp để gửi tặng ai đó trong những dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, lễ tốt nghiệp, năm mới, lễ tình nhân, v.v.

1.1 Nghĩa cấu tạo:
贺 (hè): chúc mừng

卡 (kǎ): thẻ, thiệp, card

→ “贺卡” = thiệp chúc mừng (gửi đi để biểu đạt lời chúc)

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 / míngcí)
  2. Mẫu câu thông dụng
    Mẫu câu 1:
    我给你写了一张贺卡。
    Wǒ gěi nǐ xiě le yì zhāng hèkǎ.
    Tôi đã viết cho bạn một tấm thiệp chúc mừng.

Mẫu câu 2:
她收到了一张精美的生日贺卡。
Tā shōudào le yì zhāng jīngměi de shēngrì hèkǎ.
Cô ấy nhận được một tấm thiệp sinh nhật rất đẹp.

Mẫu câu 3:
新年时,孩子们会收到很多贺卡。
Xīnnián shí, háizimen huì shōudào hěn duō hèkǎ.
Vào dịp Tết, trẻ em sẽ nhận được rất nhiều thiệp chúc mừng.

  1. Ví dụ theo từng tình huống cụ thể
    4.1 Dịp sinh nhật
    这是我亲手做的生日贺卡,希望你喜欢。
    Zhè shì wǒ qīnshǒu zuò de shēngrì hèkǎ, xīwàng nǐ xǐhuān.
    Đây là thiệp sinh nhật tôi tự tay làm, hy vọng bạn thích.

每年我都会给朋友寄生日贺卡。
Měi nián wǒ dōu huì gěi péngyǒu jì shēngrì hèkǎ.
Mỗi năm tôi đều gửi thiệp sinh nhật cho bạn bè.

4.2 Dịp lễ Tết / năm mới
春节时,我们会互相送贺卡,表达祝福。
Chūnjié shí, wǒmen huì hùxiāng sòng hèkǎ, biǎodá zhùfú.
Vào dịp Tết, chúng tôi gửi thiệp chúc mừng cho nhau để thể hiện lời chúc tốt đẹp.

新年的贺卡上写着“万事如意”的祝福语。
Xīnnián de hèkǎ shàng xiě zhe “wàn shì rú yì” de zhùfú yǔ.
Trên thiệp chúc mừng năm mới có viết câu chúc “Vạn sự như ý”.

4.3 Thiệp cưới / thiệp chúc mừng đám cưới
我收到了一张结婚贺卡,上面写着很多祝福。
Wǒ shōudào le yì zhāng jiéhūn hèkǎ, shàngmiàn xiě zhe hěn duō zhùfú.
Tôi nhận được một tấm thiệp cưới, bên trong có nhiều lời chúc.

4.4 Dịp tốt nghiệp
毕业时,我的老师送给我一张贺卡,写着“前程似锦”。
Bìyè shí, wǒ de lǎoshī sòng gěi wǒ yì zhāng hèkǎ, xiě zhe “qiánchéng sì jǐn”.
Khi tốt nghiệp, thầy cô đã tặng tôi tấm thiệp chúc mừng ghi dòng “tương lai rực rỡ”.

4.5 Dịp tình yêu, lễ tình nhân
情人节贺卡通常写着浪漫的句子。
Qíngrénjié hèkǎ tōngcháng xiě zhe làngmàn de jùzi.
Thiệp tình nhân thường được viết bằng những câu lãng mạn.

他送我一张情人节贺卡,还有一束花。
Tā sòng wǒ yì zhāng qíngrénjié hèkǎ, hái yǒu yì shù huā.
Anh ấy tặng tôi một tấm thiệp lễ tình nhân cùng một bó hoa.

  1. Một số loại 贺卡 phổ biến

中文名称 Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
生日贺卡 shēngrì hèkǎ Thiệp sinh nhật
新年贺卡 xīnnián hèkǎ Thiệp chúc mừng năm mới
结婚贺卡 jiéhūn hèkǎ Thiệp cưới
毕业贺卡 bìyè hèkǎ Thiệp tốt nghiệp
情人节贺卡 qíngrénjié hèkǎ Thiệp lễ tình nhân
圣诞节贺卡 shèngdànjié hèkǎ Thiệp Giáng sinh
感谢贺卡 / 感恩贺卡 gǎnxiè hèkǎ / gǎn’ēn hèkǎ Thiệp cảm ơn

  1. Ghi chú văn hóa
    Ở Trung Quốc, viết thiệp chúc mừng là một hành vi rất được coi trọng, thể hiện sự trân trọng mối quan hệ, đặc biệt là trong những dịp lễ truyền thống.

Nhiều người trẻ còn tự làm thiệp (手工贺卡) để tăng tính cá nhân và chân thành.

Hiện nay còn có 电子贺卡 (diànzǐ hèkǎ) – thiệp điện tử, gửi qua mạng, nhưng thiệp giấy vẫn có giá trị cảm xúc cao hơn.

  1. Định nghĩa của 贺卡 (hèkǎ)
    ● Nghĩa gốc:
    贺 (hè): chúc mừng

卡 (kǎ): thẻ, thiệp

→ 贺卡 nghĩa là thiệp chúc mừng, là một tấm thiệp được gửi đi để bày tỏ lời chúc tốt đẹp vào các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ tết, đám cưới, tốt nghiệp, năm mới, v.v.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Dùng để chỉ vật – thiệp chúc mừng.
  2. Vai trò và ý nghĩa văn hóa
    Trong văn hóa Trung Hoa (và cả phương Đông nói chung), việc gửi 贺卡 là một hình thức thể hiện tình cảm, sự quan tâm và chúc phúc đến người nhận. Dù ngày nay mạng xã hội phát triển, nhưng 贺卡 bằng giấy vẫn được coi là trang trọng, có giá trị tình cảm lâu bền, đặc biệt trong:

Lễ tết (春节贺卡 – thiệp mừng năm mới)

Sinh nhật (生日贺卡 – thiệp sinh nhật)

Lễ cưới (婚礼贺卡 – thiệp cưới)

Chúc mừng tốt nghiệp, khai trương, thăng chức, v.v.

  1. Các mẫu câu với “贺卡”
    ● Cấu trúc thường gặp:

Cấu trúc Nghĩa
送 + 人 + 贺卡 Gửi thiệp chúc mừng cho ai
写 / 做 / 准备 + 贺卡 Viết / làm / chuẩn bị thiệp
一张贺卡 Một tấm thiệp

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我给老师送了一张贺卡,感谢她的教导。
    Wǒ gěi lǎoshī sòng le yì zhāng hèkǎ, gǎnxiè tā de jiàodǎo.
    → Tôi đã gửi cho cô giáo một tấm thiệp chúc mừng để cảm ơn sự dạy dỗ của cô.

Ví dụ 2:
每年春节,我都会写贺卡给家人和朋友。
Měi nián Chūnjié, wǒ dōu huì xiě hèkǎ gěi jiārén hé péngyǒu.
→ Mỗi năm vào dịp Tết, tôi đều viết thiệp chúc mừng cho gia đình và bạn bè.

Ví dụ 3:
这是我亲手做的贺卡,希望你喜欢。
Zhè shì wǒ qīnshǒu zuò de hèkǎ, xīwàng nǐ xǐhuān.
→ Đây là thiệp chúc mừng tôi tự tay làm, hy vọng bạn thích.

Ví dụ 4:
她收到了一张很漂亮的生日贺卡,感动得哭了。
Tā shōudào le yì zhāng hěn piàoliang de shēngrì hèkǎ, gǎndòng de kū le.
→ Cô ấy nhận được một tấm thiệp sinh nhật rất đẹp và đã xúc động đến rơi lệ.

Ví dụ 5:
贺卡上写满了祝福语,令人感到温暖。
Hèkǎ shàng xiě mǎn le zhùfú yǔ, lìng rén gǎndào wēnnuǎn.
→ Trên thiệp viết đầy những lời chúc tốt đẹp, khiến người ta cảm thấy ấm áp.

  1. Một số từ/cụm từ liên quan đến 贺卡

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
祝福语 zhùfú yǔ Lời chúc
写贺卡 xiě hèkǎ Viết thiệp
自制贺卡 zì zhì hèkǎ Thiệp tự làm
电子贺卡 diànzǐ hèkǎ Thiệp chúc mừng điện tử
贺词 hè cí Câu chúc mừng (trang trọng hơn)

  1. Phân biệt một số loại贺卡 theo dịp

Tên thiệp Tiếng Trung Phiên âm
Thiệp Tết 春节贺卡 Chūnjié hèkǎ
Thiệp sinh nhật 生日贺卡 Shēngrì hèkǎ
Thiệp cưới 婚礼贺卡 Hūnlǐ hèkǎ
Thiệp Giáng Sinh 圣诞贺卡 Shèngdàn hèkǎ
Thiệp tốt nghiệp 毕业贺卡 Bìyè hèkǎ

  1. 贺卡 là gì?
    贺卡 (hèkǎ) là danh từ, chỉ thiệp chúc mừng – loại thiệp dùng để bày tỏ lời chúc tốt đẹp trong những dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ cưới, năm mới, lễ tốt nghiệp, các ngày lễ truyền thống hoặc tôn giáo.
  2. Phân tích từ

Thành phần Nghĩa
贺 (hè) Chúc mừng
卡 (kǎ) Thẻ, thiệp, card
=> 贺卡 (hèkǎ) = thiệp chúc mừng

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – chỉ một loại đồ vật cụ thể (thiệp)
  2. Các loại 贺卡 phổ biến

中文 Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
生日贺卡 shēngrì hèkǎ Thiệp sinh nhật
圣诞贺卡 shèngdàn hèkǎ Thiệp Giáng sinh
新年贺卡 xīnnián hèkǎ Thiệp chúc mừng năm mới
毕业贺卡 bìyè hèkǎ Thiệp chúc mừng tốt nghiệp
婚礼贺卡 hūnlǐ hèkǎ Thiệp chúc mừng lễ cưới
感谢贺卡 gǎnxiè hèkǎ Thiệp cảm ơn

  1. Mẫu câu thường gặp với 贺卡

Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt
送给某人一张贺卡 Tặng ai đó một tấm thiệp
写一张贺卡 Viết một tấm thiệp
收到一张贺卡 Nhận được một tấm thiệp
在贺卡上写祝福的话 Viết lời chúc trên thiệp

  1. Ví dụ cụ thể, chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    A. Trong giao tiếp hàng ngày
    例句 1:

我送你一张生日贺卡,祝你生日快乐!

Wǒ sòng nǐ yì zhāng shēngrì hèkǎ, zhù nǐ shēngrì kuàilè!

Mình tặng bạn một tấm thiệp sinh nhật, chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

例句 2:

你可以在贺卡上写一些温暖的话。

Nǐ kěyǐ zài hèkǎ shàng xiě yìxiē wēnnuǎn de huà.

Bạn có thể viết vài lời ấm áp lên thiệp.

例句 3:

孩子亲手做了一张贺卡送给妈妈。

Háizi qīnshǒu zuò le yì zhāng hèkǎ sòng gěi māma.

Đứa trẻ tự tay làm một tấm thiệp chúc mừng tặng mẹ.

B. Trong dịp lễ, sự kiện đặc biệt
例句 4:

我昨天收到了一张圣诞贺卡,感到很惊喜。

Wǒ zuótiān shōudào le yì zhāng shèngdàn hèkǎ, gǎndào hěn jīngxǐ.

Hôm qua tôi nhận được một tấm thiệp Giáng sinh, cảm thấy rất bất ngờ.

例句 5:

毕业典礼那天,我们互相写贺卡祝福对方。

Bìyè diǎnlǐ nà tiān, wǒmen hùxiāng xiě hèkǎ zhùfú duìfāng.

Vào ngày lễ tốt nghiệp, chúng tôi viết thiệp chúc mừng lẫn nhau.

例句 6:

我在贺卡上写了一段真诚的话。

Wǒ zài hèkǎ shàng xiě le yí duàn zhēnchéng de huà.

Tôi đã viết một đoạn lời chân thành lên thiệp.

  1. Ghi chú văn hóa
    Trong văn hóa Trung Quốc cũng như nhiều nền văn hóa châu Á khác, việc gửi 贺卡 (thiệp chúc mừng) thể hiện sự quan tâm, tình cảm và phép lịch sự.

Người ta thường viết tay lời chúc trong thiệp thay vì chỉ in sẵn, để tăng tính cá nhân và thể hiện tấm lòng.

Trong các dịp như Tết Nguyên Đán, lễ cưới hay lễ tết truyền thống, 贺卡 kèm bao lì xì (红包) là món quà nhỏ nhưng đầy ý nghĩa.

  1. Từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa
祝福 zhùfú Lời chúc
写卡片 xiě kǎpiàn Viết thiệp
红包 hóngbāo Bao lì xì
手工卡片 shǒugōng kǎpiàn Thiệp làm thủ công
礼物 lǐwù Quà tặng