Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 敬酒 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

敬酒 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

敬酒 có nghĩa là "nâng ly chúc rượu" hoặc "mời rượu" một cách trang trọng, thể hiện sự tôn kính, cảm ơn, hoặc chúc mừng trong các dịp giao tiếp xã hội, đặc biệt là trong các buổi tiệc, lễ hội, hoặc sự kiện quan trọng.

0
136
5/5 - (1 bình chọn)

敬酒 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung: 敬酒 (jìngjiǔ)
I. Định nghĩa và loại từ
敬酒 là một động từ (动词) trong tiếng Trung hiện đại.

Phiên âm: jìngjiǔ

Nghĩa gốc: kính rượu, mời rượu, nghĩa là mời ai đó uống rượu với thái độ trân trọng, lễ phép, lịch sự.

Trong nhiều trường hợp, nó mang cả yếu tố văn hóa, lễ nghi, xã giao, đặc biệt là trong các dịp quan trọng như cưới hỏi, tiệc tiếp khách, tiệc tùng công ty, thương lượng làm ăn, lễ tết, liên hoan chia tay, v.v.

II. Phân tích nghĩa theo ngữ tố
敬 (jìng): kính trọng, lễ phép, tôn kính.
Đây là hành động thể hiện sự tôn trọng và lễ nghĩa đối với người khác, thường đi kèm với các hành động cúi đầu, chắp tay, dâng quà, dâng trà, hoặc dâng rượu.

酒 (jiǔ): rượu, chỉ chung cho các loại đồ uống có cồn như rượu trắng, rượu vang, rượu mạnh, bia, v.v.

→ Ghép lại thành 敬酒 là hành động mời rượu mang tính nghi lễ, xã giao và thể hiện thành ý.

III. Bối cảnh sử dụng
Tiệc cưới

Cô dâu chú rể thường 敬酒 cha mẹ hai bên, quan khách, bạn bè để cảm ơn, thể hiện sự hiếu kính, trân trọng.

Tiệc công ty

Nhân viên hoặc cấp dưới kính rượu cấp trên, đồng nghiệp hoặc khách hàng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp, thúc đẩy hợp tác.

Liên hoan, chia tay, sinh nhật, lễ tết

Mời rượu nhau như một hình thức gắn kết tình cảm, tạo không khí vui vẻ và trang trọng.

Ngoại giao và thương lượng làm ăn

Mời rượu đối tác, khách hàng trong bữa ăn thương lượng thể hiện sự tôn trọng và tăng cường mối quan hệ hợp tác.

Tình huống không chính thức

Trong nhóm bạn bè thân thiết, việc 敬酒 có thể mang tính hài hước, thách đố hoặc thể hiện sự gắn bó.

IV. Một số mẫu câu tiêu biểu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
他走到领导面前敬酒。
Tā zǒu dào lǐngdǎo miànqián jìngjiǔ.
Anh ấy bước đến trước mặt lãnh đạo để mời rượu.

在婚礼上,新郎新娘要向宾客逐桌敬酒。
Zài hūnlǐ shàng, xīnláng xīnniáng yào xiàng bīnkè zhú zhuō jìngjiǔ.
Trong lễ cưới, cô dâu chú rể phải mời rượu từng bàn khách.

为了表示感谢,他当众向老师敬酒。
Wèile biǎoshì gǎnxiè, tā dāngzhòng xiàng lǎoshī jìngjiǔ.
Để bày tỏ lòng biết ơn, anh ấy đã mời rượu thầy giáo trước mặt mọi người.

他酒量不大,但还是硬着头皮敬酒。
Tā jiǔliàng bú dà, dàn háishì yìngzhe tóupí jìngjiǔ.
Anh ấy tửu lượng không cao, nhưng vẫn phải gồng mình lên để mời rượu.

我敬你一杯,祝你前程似锦!
Wǒ jìng nǐ yì bēi, zhù nǐ qiánchéng sì jǐn!
Tôi xin kính bạn một ly, chúc bạn tiền đồ rực rỡ!

他在饭桌上频频敬酒,气氛非常热烈。
Tā zài fànzhuō shàng pínpín jìngjiǔ, qìfēn fēicháng rèliè.
Anh ấy liên tục mời rượu trên bàn tiệc, không khí rất sôi nổi.

她拒绝了他的敬酒,但态度非常婉转。
Tā jùjué le tā de jìngjiǔ, dàn tàidù fēicháng wǎnzhuǎn.
Cô ấy từ chối lời mời rượu của anh ấy nhưng rất khéo léo và lịch sự.

敬酒时讲究姿态、语气和顺序。
Jìngjiǔ shí jiǎngjiù zītài, yǔqì hé shùnxù.
Khi mời rượu cần chú ý đến tư thế, giọng điệu và thứ tự.

V. Một số cấu trúc ngữ pháp thường dùng
向 + ai đó + 敬酒
Ví dụ: 向长辈敬酒。
Mời rượu bậc trưởng bối.

为 + lý do + 敬酒
Ví dụ: 为我们的友谊敬酒!
Mời rượu vì tình bạn của chúng ta!

敬 + ai đó + 一杯
Ví dụ: 敬你一杯!
Kính bạn một ly!

A 给 B 敬酒
Ví dụ: 他给老板敬酒。
Anh ấy mời rượu sếp.

B 被 A 敬酒
Ví dụ: 他被客户敬酒三次了。
Anh ấy đã được khách hàng mời rượu ba lần rồi.

VI. Phân biệt một số từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 敬酒
喝酒 hējiǔ uống rượu Hành động uống, không mang tính lễ nghi
劝酒 quànjiǔ ép rượu, mời rượu nhiều lần Có thể mang tính bắt buộc, gây khó chịu
干杯 gānbēi cạn ly Sau khi mời rượu thường nói “干杯” để chạm ly
把酒言欢 bǎ jiǔ yán huān nâng ly trò chuyện vui vẻ Cảnh tượng uống rượu cùng trò chuyện vui

敬酒 (jìng jiǔ) là một từ tiếng Hán, được sử dụng phổ biến trong văn hóa Trung Quốc và các nước chịu ảnh hưởng văn hóa Hán, bao gồm Việt Nam. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, mẫu câu, và các ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 敬酒 (jìng jiǔ)
    Nghĩa chính:
    敬酒 có nghĩa là “nâng ly chúc rượu” hoặc “mời rượu” một cách trang trọng, thể hiện sự tôn kính, cảm ơn, hoặc chúc mừng trong các dịp giao tiếp xã hội, đặc biệt là trong các buổi tiệc, lễ hội, hoặc sự kiện quan trọng.
    Đây là một hành động mang tính nghi thức, thể hiện sự lịch sự, tình cảm, và sự tôn trọng đối với người được mời rượu.
    Nghi thức văn hóa:
    Trong văn hóa Trung Quốc, 敬酒 thường được thực hiện trong các bữa tiệc, cưới hỏi, hoặc các dịp lễ lớn như Tết Nguyên Đán. Người mời rượu thường đứng lên, cầm ly rượu, nói lời chúc, và sau đó cả hai bên cùng uống.
    敬酒 không chỉ là hành động uống rượu mà còn là cách để thể hiện sự kết nối, tôn trọng, và xây dựng mối quan hệ xã hội.
    Từ liên quan:
    祝酒 (zhù jiǔ): Cũng có nghĩa là chúc rượu, nhưng thường mang tính chúc mừng hơn, ít nhấn mạnh sự tôn kính như 敬酒.
    劝酒 (quàn jiǔ): Khuyên hoặc mời rượu, nhưng mang tính ép buộc hoặc thân mật hơn.
  2. Loại từ
    敬酒 là một danh động từ (danh từ kết hợp động từ), vừa chỉ hành động (mời rượu) vừa mang tính danh từ (một nghi thức hoặc hoạt động).
    Trong câu, nó có thể đóng vai trò:
    Chủ ngữ: Ví dụ: 敬酒是一种传统 (Jìng jiǔ shì yī zhǒng chuántǒng) – Chúc rượu là một truyền thống.
    Tân ngữ: Ví dụ: 我要敬酒给他 (Wǒ yào jìng jiǔ gěi tā) – Tôi muốn mời rượu anh ấy.
    Động từ: Thường kết hợp với từ như “给” (gěi) để chỉ hành động mời rượu cho ai đó.
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    敬酒 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

敬酒给 + người (Jìng jiǔ gěi + người): Mời rượu cho ai đó.
Ví dụ: 我要敬酒给我的朋友 (Wǒ yào jìng jiǔ gěi wǒ de péngyǒu) – Tôi muốn mời rượu cho bạn tôi.
向 + người + 敬酒 (Xiàng + người + jìng jiǔ): Hướng về ai đó để mời rượu.
Ví dụ: 他向客人敬酒 (Tā xiàng kèrén jìng jiǔ) – Anh ấy mời rượu các vị khách.
在 + dịp + 敬酒 (Zài + dịp + jìng jiǔ): Mời rượu trong một dịp cụ thể.
Ví dụ: 在婚礼上敬酒 (Zài hūnlǐ shàng jìng jiǔ) – Mời rượu trong lễ cưới.
敬酒 + lời chúc (Jìng jiǔ + lời chúc): Kết hợp với lời chúc để làm rõ ý nghĩa.
Ví dụ: 我敬酒祝你健康 (Wǒ jìng jiǔ zhù nǐ jiànkāng) – Tôi nâng ly chúc bạn sức khỏe.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể với phiên âm (Pinyin), chữ Hán, và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1:
Câu: 在新年晚会上,主人向大家敬酒。
Phiên âm: Zài xīnnián wǎnhuì shàng, zhǔrén xiàng dàjiā jìng jiǔ.
Dịch: Trong bữa tiệc năm mới, chủ nhà mời rượu mọi người.
Giải thích: Câu này mô tả hành động mời rượu trong một dịp lễ lớn, thể hiện sự thân thiện và chào đón.
Ví dụ 2:
Câu: 我要敬酒给我的老师,感谢他的教导。
Phiên âm: Wǒ yào jìng jiǔ gěi wǒ de lǎoshī, gǎnxiè tā de jiàodǎo.
Dịch: Tôi muốn mời rượu thầy giáo của mình để cảm ơn sự dạy dỗ của thầy.
Giải thích: Câu này thể hiện sự tôn kính và biết ơn thông qua hành động mời rượu.
Ví dụ 3:
Câu: 他敬酒时说:“祝大家幸福美满!”
Phiên âm: Tā jìng jiǔ shí shuō: “Zhù dàjiā xìngfú měimǎn!”
Dịch: Khi mời rượu, anh ấy nói: “Chúc mọi người hạnh phúc viên mãn!”
Giải thích: Câu này kết hợp hành động mời rượu với lời chúc, thường thấy trong các bữa tiệc.
Ví dụ 4:
Câu: 在婚礼上,新郎新娘向父母敬酒。
Phiên âm: Zài hūnlǐ shàng, xīnláng xīnniáng xiàng fùmǔ jìng jiǔ.
Dịch: Trong lễ cưới, cô dâu chú rể mời rượu cha mẹ.
Giải thích: Đây là một nghi thức truyền thống trong đám cưới Trung Quốc, thể hiện sự kính trọng và biết ơn đối với cha mẹ.
Ví dụ 5:
Câu: 敬酒时要看着对方的眼睛,这是礼貌。
Phiên âm: Jìng jiǔ shí yào kànzhe duìfāng de yǎnjīng, zhè shì lǐmào.
Dịch: Khi mời rượu, cần nhìn vào mắt đối phương, đó là phép lịch sự.
Giải thích: Câu này đề cập đến một quy tắc văn hóa khi mời rượu, nhấn mạnh sự tôn trọng.

  1. Lưu ý văn hóa
    Tình huống sử dụng:
    敬酒 thường xuất hiện trong các bữa tiệc trang trọng, nhưng cũng có thể dùng trong các buổi gặp gỡ thân mật.
    Trong các bữa tiệc lớn, chủ tiệc thường đi từng bàn để 敬酒, còn khách cũng có thể chủ động mời rượu lại để thể hiện sự đáp lễ.
    Quy tắc khi mời rượu:
    Khi 敬酒, người mời thường cầm ly thấp hơn ly của người được mời để thể hiện sự khiêm tốn.
    Nếu không uống được rượu, có thể thay bằng nước hoặc trà, nhưng vẫn nên nâng ly để thể hiện sự tôn trọng.
    Trong một số trường hợp, từ chối 敬酒 có thể bị coi là bất lịch sự, vì vậy cần khéo léo giải thích nếu không muốn uống.
    Khác biệt văn hóa:
    Ở Việt Nam, hành động tương tự 敬酒 thường được gọi là “cạn ly” hoặc “chúc rượu”, nhưng không mang tính nghi thức trang trọng như trong văn hóa Trung Quốc.
    Trong văn hóa phương Tây, 敬酒 có thể tương đương với “toast” (nâng ly chúc mừng), nhưng cách thực hiện và ý nghĩa có thể khác.

敬酒 (jìngjiǔ) là một hành động quan trọng trong văn hóa giao tiếp của người Trung Quốc, mang ý nghĩa “kính rượu” hoặc “mời rượu”. Đây không chỉ là một nghi thức xã giao mà còn là biểu hiện của sự tôn trọng, lòng biết ơn, và lời chúc tốt đẹp dành cho người được mời. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về khái niệm này:

  1. Định nghĩa chi tiết
    敬酒 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, kết hợp giữa hai từ:

敬 (jìng): Kính trọng, kính cẩn.

酒 (jiǔ): Rượu.

Hành động 敬酒 thường diễn ra trong các dịp lễ, tiệc, hội họp, hoặc các sự kiện quan trọng như đám cưới, lễ mừng thọ, tiệc công ty. Đây là cách để thể hiện sự lịch sự, lòng kính trọng, và lời chúc tốt đẹp đến đối phương.

  1. Ý nghĩa văn hóa
    Trong văn hóa Trung Quốc, việc kính rượu không chỉ là một nghi thức xã giao mà còn mang ý nghĩa sâu sắc:

Thể hiện sự tôn trọng: Người trẻ kính rượu người lớn tuổi để bày tỏ lòng kính trọng.

Gắn kết tình cảm: Hành động mời rượu giúp tạo sự gần gũi, thân thiện giữa các bên.

Chúc tụng: Kính rượu thường đi kèm với lời chúc tốt đẹp như sức khỏe, thành công, hạnh phúc.

  1. Ngữ cảnh sử dụng
    敬酒 xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau:

Đám cưới: Cô dâu chú rể đi từng bàn để kính rượu khách mời.

Tiệc công ty: Nhân viên kính rượu sếp hoặc đồng nghiệp để thể hiện sự kính trọng và chúc mừng.

Tiệc gia đình: Con cháu kính rượu ông bà, cha mẹ trong dịp lễ Tết hoặc mừng thọ.

  1. Các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    干杯 gānbēi Cạn ly
    祝酒 zhùjiǔ Rượu chúc mừng
    酒席 jiǔxí Tiệc rượu
    举杯 jǔbēi Nâng ly
    劝酒 quànjiǔ Mời rượu (hối thúc uống)
    喝酒 hējiǔ Uống rượu
  2. Ví dụ minh họa
    他向长辈敬酒,表达了感激之情。 Tā xiàng zhǎngbèi jìngjiǔ, biǎodále gǎnjī zhī qíng. Anh ấy kính rượu người lớn tuổi để bày tỏ lòng biết ơn.

在婚礼上,新郎新娘要逐桌敬酒。 Zài hūnlǐ shàng, xīnláng xīnniáng yào zhú zhuō jìngjiǔ. Trong lễ cưới, cô dâu chú rể phải đi từng bàn để mời rượu.

我先敬你一杯,祝你身体健康! Wǒ xiān jìng nǐ yì bēi, zhù nǐ shēntǐ jiànkāng! Tôi xin kính anh một ly trước, chúc anh sức khỏe dồi dào.

经理举起酒杯,向大家敬酒。 Jīnglǐ jǔqǐ jiǔbēi, xiàng dàjiā jìngjiǔ. Quản lý nâng ly rượu, kính mọi người.

  1. Định nghĩa và phân tích từ vựng
    敬酒 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa mời rượu, kính rượu – hành động dâng rượu cho người khác uống với thái độ tôn trọng, trang trọng, thể hiện sự lễ phép, lịch sự, hoặc để thể hiện tình cảm, lòng biết ơn, hoặc tăng cường mối quan hệ xã giao.

敬 (jìng): nghĩa là kính trọng, tôn trọng, dùng trong các từ như 敬礼 (chào kính), 尊敬 (tôn kính), 敬意 (lòng kính trọng).

酒 (jiǔ): là rượu, thức uống có cồn, bao gồm các loại rượu truyền thống, rượu vang, bia,…

=> Kết hợp lại, 敬酒 là hành động trang trọng mời người khác uống rượu, thường kèm theo lời chúc hoặc bày tỏ tình cảm, sự tôn trọng trong các tình huống lễ nghi, tiệc tùng hoặc giao tiếp xã hội.

  1. Ý nghĩa văn hóa
    Trong văn hóa Trung Hoa và cả một số quốc gia Đông Á khác như Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản,… hành động 敬酒 mang nhiều tầng ý nghĩa xã hội và văn hóa:

Thể hiện sự tôn kính: Người trẻ thường phải đứng dậy, hai tay nâng ly mời rượu người lớn tuổi hơn, cấp trên hoặc khách quý.

Gắn kết quan hệ: Trong các buổi tiệc kinh doanh, cưới hỏi, bạn bè hội họp, hành động kính rượu giúp xây dựng hoặc củng cố mối quan hệ.

Thể hiện lòng biết ơn hoặc xin lỗi: Kính rượu cũng có thể đi kèm với lời cảm ơn sâu sắc hoặc để tạ lỗi, hóa giải hiểu lầm.

Nghi thức không thể thiếu: Trong lễ cưới truyền thống, cô dâu chú rể bắt buộc phải 敬酒 từng bàn như một phần của nghi lễ.

  1. Phân biệt với các hành động khác
    喝酒 (hē jiǔ): uống rượu (hành động cá nhân).

劝酒 (quàn jiǔ): chuốc rượu, thúc ép ai đó uống thêm rượu.

干杯 (gān bēi): cạn ly, uống hết rượu trong ly.

敬茶 (jìng chá): mời trà, kính trà (trong các dịp lễ, gặp mặt).

=> 敬酒 là hành động mang tính chủ động, lịch sự và có lễ nghĩa, không giống 劝酒 là ép uống rượu.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với 敬酒
    A 向 B 敬酒
    A mời rượu B

A 给 B 敬一杯酒
A kính B một ly rượu

A 敬大家一杯
A kính mọi người một ly

祝词 + 敬酒
Chúc + mời rượu (dùng để mở đầu lời mời rượu)

  1. Mẫu câu sử dụng 敬酒 (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    我敬你一杯,感谢你一直以来的帮助。
    Phiên âm: Wǒ jìng nǐ yì bēi, gǎnxiè nǐ yīzhí yǐlái de bāngzhù.
    Dịch nghĩa: Tôi kính bạn một ly, cảm ơn bạn vì đã luôn giúp đỡ tôi suốt thời gian qua.

在婚宴上,新郎新娘会一桌一桌地敬酒。
Phiên âm: Zài hūnyàn shàng, xīnláng xīnniáng huì yì zhuō yì zhuō de jìngjiǔ.
Dịch nghĩa: Trong tiệc cưới, cô dâu chú rể sẽ đi từng bàn để mời rượu.

如果不会喝酒,也可以象征性地敬酒,不一定要喝完。
Phiên âm: Rúguǒ bú huì hējiǔ, yě kěyǐ xiàngzhēngxìng de jìngjiǔ, bù yídìng yào hē wán.
Dịch nghĩa: Nếu không biết uống rượu, cũng có thể mời rượu mang tính tượng trưng, không nhất thiết phải uống hết.

他站起来向客户敬酒,表现出极大的诚意。
Phiên âm: Tā zhàn qǐlái xiàng kèhù jìngjiǔ, biǎoxiàn chū jí dà de chéngyì.
Dịch nghĩa: Anh ấy đứng dậy mời rượu khách hàng, thể hiện sự chân thành lớn.

在中国,敬酒是一种社交礼仪,也是一种文化表达方式。
Phiên âm: Zài Zhōngguó, jìngjiǔ shì yì zhǒng shèjiāo lǐyí, yě shì yì zhǒng wénhuà biǎodá fāngshì.
Dịch nghĩa: Ở Trung Quốc, mời rượu là một nghi thức xã giao và cũng là một cách thể hiện văn hóa.

  1. Một số thành ngữ liên quan đến 敬酒
    敬酒不吃吃罚酒
    Phiên âm: Jìngjiǔ bù chī chī fájiǔ
    Dịch nghĩa: Mời rượu không uống lại đòi uống rượu phạt
    Giải thích: Ý chỉ người không biết điều, từ chối cách đối xử tốt đẹp nhưng lại chịu cách đối xử nghiêm khắc hơn. Thường dùng với sắc thái chỉ trích.

敬而远之(liên quan đến từ 敬)
Phiên âm: Jìng ér yuǎn zhī
Dịch nghĩa: Kính nhi viễn chi
Giải thích: Kính trọng nhưng giữ khoảng cách, thường dùng khi nói về người mình không muốn thân cận.

  1. Ứng dụng thực tế trong giao tiếp
    Trong các bữa tiệc của người Trung Quốc, người mời rượu phải đứng dậy, hai tay nâng ly, thường cụng ly thấp hơn ly của người được mời để thể hiện sự kính trọng.

Khi mời rượu sếp hoặc người lớn tuổi, phải dùng từ lễ phép như:

我敬您一杯。 (Tôi kính ngài một ly.)

请您慢用,我再敬一杯。 (Xin mời ngài dùng từ từ, tôi xin mời thêm một ly.)

Nếu không uống được rượu, có thể dùng trà hoặc nước trái cây thay thế, vẫn phải thực hiện đầy đủ nghi lễ mời rượu.

  1. Giải nghĩa từ “敬酒”
    敬 (jìng): nghĩa là kính trọng, lễ phép, tôn kính.

酒 (jiǔ): nghĩa là rượu.

→ 敬酒 có nghĩa là mời rượu một cách trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong các buổi tiệc, lễ cưới, hội họp, hoặc trong những dịp lễ mang tính xã giao, lễ nghi.

  1. Từ loại
    敬酒 là động từ (动词) trong tiếng Trung.
  2. Ý nghĩa cụ thể của “敬酒”
    a. Nghĩa đen:
    Hành động mời rượu ai đó một cách trang trọng, thể hiện sự kính trọng, biết ơn, lễ phép, hoặc gắn kết xã hội.

b. Nghĩa bóng:
Là một biểu tượng văn hóa xã giao, thể hiện phép lịch sự, thứ bậc, vai vế, quan hệ thân thiết, hoặc thiện chí hợp tác.

Đôi khi mang ý nghĩa chính trị hoặc chiến lược trong các mối quan hệ xã hội, thương mại, chính phủ hoặc gia đình.

  1. Bối cảnh sử dụng
    a. Trong tiệc cưới:
    Cô dâu, chú rể thường mời rượu cha mẹ, người thân, họ hàng.

Thể hiện lòng hiếu kính và sự cảm ơn.

b. Trong các buổi tiệc doanh nghiệp:
Cấp dưới thường mời cấp trên.

Mời đối tác để thể hiện thiện chí hợp tác.

c. Trong họp mặt bạn bè:
Để thể hiện sự thân tình, đoàn kết, và vui vẻ.

d. Trong văn hóa truyền thống:
Mời rượu người lớn tuổi hơn, người có vị trí cao hơn trong xã hội hoặc gia đình.

  1. Mẫu câu tiêu biểu (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    他向客户敬酒,表达合作的诚意。
    Tā xiàng kèhù jìngjiǔ, biǎodá hézuò de chéngyì.
    Anh ấy mời rượu khách hàng để thể hiện thành ý hợp tác.

Ví dụ 2:
新人在婚礼上给父母敬酒,场面非常感人。
Xīnrén zài hūnlǐ shàng gěi fùmǔ jìngjiǔ, chǎngmiàn fēicháng gǎnrén.
Cô dâu chú rể mời rượu cha mẹ trong lễ cưới, khung cảnh rất xúc động.

Ví dụ 3:
你敬我一杯酒,我当然要回敬你一杯。
Nǐ jìng wǒ yī bēi jiǔ, wǒ dāngrán yào huíjìng nǐ yī bēi.
Bạn mời tôi một ly, đương nhiên tôi cũng sẽ mời lại bạn một ly.

Ví dụ 4:
在公司年会上,大家轮流敬酒,气氛非常热烈。
Zài gōngsī niánhuì shàng, dàjiā lúnliú jìngjiǔ, qìfēn fēicháng rèliè.
Tại tiệc cuối năm của công ty, mọi người lần lượt mời rượu, không khí rất sôi động.

Ví dụ 5:
如果有人敬你酒,不喝也要表示尊重。
Rúguǒ yǒurén jìng nǐ jiǔ, bù hē yě yào biǎoshì zūnzhòng.
Nếu ai đó mời bạn rượu, dù không uống bạn cũng nên thể hiện sự tôn trọng.

  1. Cấu trúc thường dùng với “敬酒”

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
向 + người + 敬酒 Mời rượu ai đó 他向经理敬酒。
给 + người + 敬酒 Mời rượu ai đó 她给爷爷敬酒。
敬 + 一杯酒 Mời một ly rượu 我敬你一杯酒。
回敬 + 一杯酒 Mời lại (đáp lễ) 我回敬你一杯。

  1. Văn hóa ứng xử khi “敬酒”
    a. Quy tắc lịch sự:
    Cầm ly rượu bằng hai tay.

Nâng ly thấp hơn người có địa vị cao hơn để thể hiện sự khiêm tốn.

Nhìn vào mắt đối phương khi mời rượu.

Nếu không uống được, có thể chạm môi vào ly hoặc nâng ly rồi đặt xuống, nhưng vẫn nên lịch sự đáp lễ.

b. Các lời chúc thường đi kèm:
祝您身体健康! – Chúc sức khỏe!

合作愉快! – Hợp tác vui vẻ!

万事如意! – Vạn sự như ý!

家庭幸福! – Gia đình hạnh phúc!

  1. Một số thành ngữ và biểu đạt liên quan

Thành ngữ / Câu nói Phiên âm Nghĩa
敬酒不吃吃罚酒 jìngjiǔ bù chī chī fájiǔ Không uống rượu mời thì phải uống rượu phạt
举杯共饮 jǔ bēi gòng yǐn Cùng nâng ly uống rượu
推杯换盏 tuī bēi huàn zhǎn Cụng ly và thay chén (rất vui vẻ, náo nhiệt)
酒桌文化 jiǔzhuō wénhuà Văn hóa bàn rượu (chỉ văn hóa giao tiếp trên bàn tiệc)

  1. Lưu ý
    Trong môi trường doanh nghiệp Trung Quốc, 敬酒 là kỹ năng xã giao bắt buộc, đặc biệt khi thiết lập quan hệ hợp tác.

Tuy nhiên, không ép buộc người khác uống rượu nếu họ không muốn – điều này cũng được coi là lịch sự.

  1. Định nghĩa và phân loại từ
    敬酒 (拼音: jìngjiǔ) là một động từ trong tiếng Trung.

Nghĩa gốc: “敬” là “kính, cung kính”; “酒” là “rượu”.
→ “敬酒” có nghĩa đen là kính cẩn dâng rượu, tức là mời rượu một cách trang trọng hoặc lịch sự.

Trong bối cảnh giao tiếp xã hội, từ này dùng để chỉ hành động chủ động cầm ly rượu mời người khác, thường là người lớn tuổi hơn, cấp trên, khách quý hoặc người mình kính trọng, với mục đích thể hiện sự lễ phép, tôn kính, hoặc thắt chặt mối quan hệ.

  1. Bối cảnh văn hóa của “敬酒”
    Hành động “敬酒” có vị trí rất quan trọng trong văn hóa Trung Hoa và văn hóa Á Đông nói chung. Nó không đơn thuần là hành động mời rượu mà còn thể hiện:

Tôn trọng người khác (người lớn tuổi, cấp trên, khách mời).

Giao tiếp lễ nghi trong các dịp trang trọng: tiệc cưới, tiệc cuối năm, tiệc ký kết hợp đồng, đón tiếp khách nước ngoài, v.v.

Tạo dựng hoặc thắt chặt quan hệ trong kinh doanh, ngoại giao hoặc các dịp thân mật.

Bày tỏ lòng biết ơn, xin lỗi hoặc chúc mừng.

Hành động敬酒 thường đi kèm với lời chúc, cúi người nhẹ hoặc cụng ly theo thứ bậc. Người mời rượu có thể uống hết ly của mình để thể hiện thành ý (gọi là 干杯 /gānbēi/).

  1. Cách dùng trong câu
    敬酒给某人 (mời rượu ai đó)

向某人敬酒 (kính rượu với ai đó, mời ai đó uống rượu một cách trân trọng)

敬某人一杯酒 (mời một ly rượu cho ai đó)

逐桌敬酒 (đi từng bàn để mời rượu)

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    新郎新娘在婚宴上向宾客逐一敬酒。
    Xīnláng xīnniáng zài hūnyàn shàng xiàng bīnkè zhú yī jìngjiǔ.
    Chú rể và cô dâu đang lần lượt mời rượu từng vị khách trong tiệc cưới.

Ví dụ 2:
老板亲自向客户敬酒,表达谢意。
Lǎobǎn qīnzì xiàng kèhù jìngjiǔ, biǎodá xièyì.
Ông chủ đích thân mời rượu khách hàng để bày tỏ lòng cảm ơn.

Ví dụ 3:
他敬我三杯,我只能勉强喝完。
Tā jìng wǒ sānbēi, wǒ zhǐ néng miǎnqiǎng hē wán.
Anh ấy mời tôi ba ly, tôi chỉ miễn cưỡng uống hết.

Ví dụ 4:
在公司年会上,新员工向领导敬酒表示尊敬。
Zài gōngsī niánhuì shàng, xīn yuángōng xiàng lǐngdǎo jìngjiǔ biǎoshì zūnjìng.
Trong buổi tiệc cuối năm của công ty, nhân viên mới mời rượu lãnh đạo để thể hiện sự tôn trọng.

Ví dụ 5:
为了缓和气氛,他主动敬酒并道歉。
Wèile huǎnhé qìfēn, tā zhǔdòng jìngjiǔ bìng dàoqiàn.
Để làm dịu không khí, anh ấy chủ động mời rượu và xin lỗi.

Ví dụ 6:
敬酒时要注意礼仪,尤其是在正式场合。
Jìngjiǔ shí yào zhùyì lǐyí, yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé.
Khi mời rượu cần chú ý đến lễ nghi, đặc biệt là trong các dịp trang trọng.

  1. Một số cụm từ liên quan
    干杯 (gānbēi): Cạn ly

劝酒 (quànjiǔ): Ép rượu, mời uống thêm

酒桌文化 (jiǔzhuō wénhuà): Văn hóa bàn rượu

敬上一杯 (jìng shàng yì bēi): Kính một ly

敬三杯 (jìng sān bēi): Mời ba ly (thường để thể hiện thành ý cao)

  1. Định nghĩa và giải thích chi tiết từ “敬酒”
    敬酒 (jìngjiǔ) là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa là kính rượu, tức là hành động trang trọng mời người khác uống rượu trong các dịp lễ, tiệc, họp mặt,… để thể hiện sự tôn trọng, biết ơn hoặc thiện chí.

1.1 Nghĩa gốc:
敬 (jìng): nghĩa là “kính trọng”, “tôn trọng”.

酒 (jiǔ): nghĩa là “rượu”.

→ “敬酒” ghép lại nghĩa là “kính rượu”, tức mời rượu với lòng tôn kính.

1.2 Ý nghĩa mở rộng:
Trong văn hóa Trung Hoa và nhiều nước Á Đông (như Việt Nam, Hàn Quốc…), việc mời rượu không chỉ đơn thuần là hành vi xã giao mà còn mang theo:

Sự lễ phép, đặc biệt từ người trẻ với người lớn.

Sự giao hảo, xây dựng quan hệ (cá nhân hoặc làm ăn).

Sự biết ơn, tri ân.

Cách giải tỏa căng thẳng trong giao tiếp.

Thậm chí là cách thể hiện vị thế xã hội.

  1. Loại từ
    敬酒 là một động từ (Verb), thường dùng với dạng cấu trúc:
    向 + đối tượng + 敬酒
    (Mời rượu đến ai đó)
  2. Mẫu câu phổ biến
    3.1 Mẫu câu trực tiếp:
    我敬您一杯。
    Wǒ jìng nín yì bēi.
    Tôi xin kính anh/chị một ly.

来,咱们走一个!
Lái, zánmen zǒu yí gè!
Nào, chúng ta “cạn ly” nhé!

我先敬大家一杯,感谢你们的支持。
Wǒ xiān jìng dàjiā yì bēi, gǎnxiè nǐmen de zhīchí.
Tôi xin kính mọi người một ly trước, cảm ơn sự ủng hộ của các bạn.

3.2 Mẫu câu có tính xã giao:
今天很高兴认识大家,我来敬一杯!
Jīntiān hěn gāoxìng rènshi dàjiā, wǒ lái jìng yì bēi!
Hôm nay rất vui được gặp mọi người, tôi xin kính một ly!

这是我应尽的礼数,请让我敬您一杯。
Zhè shì wǒ yīng jìn de lǐshù, qǐng ràng wǒ jìng nín yì bēi.
Đây là phép lịch sự tôi nên làm, xin cho phép tôi kính anh/chị một ly.

  1. Ví dụ theo hoàn cảnh cụ thể
    4.1 Trong tiệc công ty, gặp gỡ đối tác:
    向领导敬酒是我们公司的传统。
    Xiàng lǐngdǎo jìngjiǔ shì wǒmen gōngsī de chuántǒng.
    Mời rượu lãnh đạo là truyền thống của công ty chúng tôi.

初次合作,请让我敬您一杯,以表诚意。
Chūcì hézuò, qǐng ràng wǒ jìng nín yì bēi, yǐ biǎo chéngyì.
Lần đầu hợp tác, xin cho phép tôi kính anh/chị một ly để thể hiện thành ý.

4.2 Trong tiệc cưới, lễ gia đình:
作为新郎,我要敬在座的长辈一杯。
Zuòwéi xīnláng, wǒ yào jìng zàizuò de zhǎngbèi yì bēi.
Là chú rể, tôi xin kính các bậc trưởng bối có mặt một ly.

敬酒环节是婚礼的重要部分。
Jìngjiǔ huánjié shì hūnlǐ de zhòngyào bùfen.
Phần mời rượu là một phần quan trọng của lễ cưới.

4.3 Trong tiệc bạn bè, giao lưu:
来来来,兄弟,我敬你一杯!
Lái lái lái, xiōngdì, wǒ jìng nǐ yì bēi!
Nào nào, anh em, tôi kính bạn một ly!

别光顾着聊天,也要敬酒啊!
Bié guāng gùzhe liáotiān, yě yào jìngjiǔ a!
Đừng chỉ mải nói chuyện, còn phải mời rượu nữa chứ!

  1. Phân biệt với các hành động liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
敬酒 jìngjiǔ Mời rượu trang trọng Có tính lễ nghĩa, nghi thức
劝酒 quànjiǔ Ép rượu, mời uống liên tục Mang tính thúc ép, thường gây khó chịu
端酒 duān jiǔ Bưng rượu Hành động bưng rượu, không nhất thiết mời
干杯 gānbēi Cạn ly Cụm từ nói khi uống cạn rượu cùng người khác

  1. Ghi chú văn hóa khi “敬酒”
    Người mời rượu phải dùng hai tay nâng ly, có thể hơi cúi đầu.

Người mời thường nói lời kính trọng/lịch sự trước khi nâng ly.

Khi uống, thường sẽ cụng ly và người có vai vế thấp hơn giữ ly thấp hơn.

Có thể uống trước hoặc uống cạn để thể hiện thành ý, nhất là với cấp trên.

Tránh mời rượu liên tục hoặc ép người khác uống quá nhiều (sẽ biến thành “劝酒”).

  1. Định nghĩa của 敬酒 (jìng jiǔ)
    ● Nghĩa gốc:
    敬 (jìng): kính trọng, tôn trọng.

酒 (jiǔ): rượu.

→ 敬酒 ghép lại mang nghĩa “kính rượu” hay “mời rượu một cách kính trọng”.

  1. Ý nghĩa văn hóa của từ “敬酒”
    “敬酒” không chỉ là hành động đưa rượu mời người khác, mà còn là một nghi lễ xã giao quan trọng trong các nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc, nơi các bữa tiệc, họp mặt, cưới hỏi, lễ tết, làm ăn… thường có nghi thức mời rượu để:

Thể hiện sự tôn kính đối với người lớn tuổi, cấp trên, khách quý.

Tạo dựng hoặc củng cố quan hệ xã hội và mối quan hệ hợp tác.

Bày tỏ lòng biết ơn, xin lỗi, hoặc chúc mừng.

Trong xã giao Trung Hoa, việc biết cách敬酒 đúng chuẩn mực được xem là biểu hiện của sự tinh tế, hiểu lễ nghĩa và biết đối nhân xử thế.

  1. Phân loại ngữ pháp
    Loại từ: Động từ (动词)

→ Chỉ hành động mời rượu với thái độ kính trọng.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

Cấu trúc Ý nghĩa
A 给 B 敬酒 A mời rượu B
向 / 对 B 敬酒 Mời rượu ai đó (trang trọng hơn)
敬您一杯 Kính anh/chị một ly
Trong văn nói trang trọng, người ta thường dùng “敬您一杯”, “敬您一盅” (盅 là một loại chén rượu nhỏ), hay “干杯” đi kèm.

  1. Các mẫu câu dùng với “敬酒” (có phiên âm & dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    我来给您敬一杯酒,感谢您的支持。
    Wǒ lái gěi nín jìng yì bēi jiǔ, gǎnxiè nín de zhīchí.
    → Tôi xin phép mời anh/chị một ly, cảm ơn sự ủng hộ của anh/chị.

Ví dụ 2:
新郎新娘在婚礼上向宾客一一敬酒,表达谢意。
Xīnláng xīnniáng zài hūnlǐ shàng xiàng bīnkè yīyī jìngjiǔ, biǎodá xièyì.
→ Cô dâu chú rể lần lượt mời rượu các khách mời trong lễ cưới để bày tỏ lòng cảm ơn.

Ví dụ 3:
我们先给长辈敬酒,再敬朋友。
Wǒmen xiān gěi zhǎngbèi jìngjiǔ, zài jìng péngyǒu.
→ Chúng ta mời rượu bậc trưởng bối trước, rồi mới mời bạn bè.

Ví dụ 4:
他喝多了,别人敬酒也不拒绝。
Tā hē duō le, biérén jìngjiǔ yě bù jùjué.
→ Anh ấy uống quá nhiều nhưng vẫn không từ chối khi người khác mời rượu.

Ví dụ 5:
我敬您一杯,祝事业顺利!
Wǒ jìng nín yì bēi, zhù shìyè shùnlì!
→ Tôi kính anh/chị một ly, chúc sự nghiệp suôn sẻ!

Ví dụ 6:
他每次喝酒都很讲礼数,先向在座的每一位敬酒。
Tā měi cì hējiǔ dōu hěn jiǎng lǐshù, xiān xiàng zàizuò de měi yí wèi jìngjiǔ.
→ Mỗi lần uống rượu anh ấy đều rất lịch sự, luôn mời rượu từng người có mặt trước.

  1. Một số từ và cụm từ liên quan đến 敬酒

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
干杯 gān bēi Cạn ly
劝酒 quàn jiǔ Ép rượu (không nên dùng quá mức)
回敬 huí jìng Mời lại, đáp lễ
酒桌礼仪 jiǔ zhuō lǐ yí Nghi thức trên bàn rượu
酒量 jiǔ liàng Tửu lượng
倒酒 dào jiǔ Rót rượu

  1. Một số tình huống sử dụng “敬酒” thực tế
    a. Trong đám cưới:
    Cô dâu chú rể đi từng bàn để敬酒, chúc phúc và cảm ơn khách mời.

b. Trong tiệc công ty:
Nhân viên cấp dưới敬酒 sếp để thể hiện lòng biết ơn hoặc chúc mừng thăng chức.

c. Trong lễ Tết:
Con cháu敬酒 ông bà, bố mẹ để chúc Tết, cầu chúc sức khỏe.

  1. Lưu ý khi sử dụng “敬酒”
    Khi 敬酒, thường kèm theo lời chúc tốt đẹp.

Người mời thường giữ ly thấp hơn người được mời để thể hiện sự kính trọng.

Nếu từ chối mời rượu, nên từ chối khéo léo, tránh làm mất lòng.

敬酒 (jìngjiǔ) là gì?

  1. Định nghĩa
    “敬酒” (jìngjiǔ) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là kính rượu, mời rượu, thể hiện sự tôn trọng, biết ơn, thân thiện hoặc thiện chí đối với người được mời.

Nó là một hành động xã giao rất quan trọng trong đời sống và đặc biệt trong các bối cảnh như:

Tiệc tùng, cưới hỏi, liên hoan

Giao tiếp thương mại, ngoại giao

Quan hệ công – tư, cấp trên – cấp dưới

  1. Phân tích từ vựng
    敬 (jìng): kính trọng, cung kính

酒 (jiǔ): rượu
=> 敬酒: Kính rượu, mời rượu một cách trang trọng, thể hiện phép lịch sự và sự kính nể.

  1. Loại từ
    Động từ (动词) – mang tính hành động, thường đi kèm với các cấu trúc ngữ pháp cụ thể.
  2. Ý nghĩa mở rộng
    Trong văn hóa Trung Hoa, 敬酒 không chỉ đơn thuần là hành động đưa ly rượu cho người khác, mà còn là cách bày tỏ tấm lòng, thái độ giao tiếp, và xây dựng quan hệ.

Một số mục đích của hành động này:

Mục đích Giải thích
Kính trọng Thể hiện sự lễ phép với người lớn tuổi, cấp trên
Giao lưu Xây dựng quan hệ trong tiệc tùng, gặp gỡ
Làm ăn, hợp tác Thể hiện thành ý trong thương lượng, ký kết
Cảm ơn Bày tỏ lòng biết ơn người đã giúp đỡ
Xin lỗi Dùng trong tình huống hối lỗi, làm lành

  1. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến với 敬酒

Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt
A 给 B 敬酒 A kính rượu/mời rượu B
向/对 + ai + 敬酒 Kính rượu ai đó
敬您一杯 / 敬你一杯 Kính bạn một ly
为了……,我敬你一杯 Vì…, tôi kính bạn một ly
让我敬您一杯 Cho phép tôi kính anh/chị một ly

  1. Ví dụ chi tiết và đa dạng
    Ví dụ giao tiếp hàng ngày
    例句 1:

我敬您一杯,感谢您对我的照顾。

Wǒ jìng nín yì bēi, gǎnxiè nín duì wǒ de zhàogù.

Tôi kính anh một ly, cảm ơn anh đã quan tâm giúp đỡ tôi.

例句 2:

你是长辈,我应该先给你敬酒。

Nǐ shì zhǎngbèi, wǒ yīnggāi xiān gěi nǐ jìngjiǔ.

Anh là bậc tiền bối, tôi nên kính rượu anh trước.

例句 3:

让我敬你一杯,为了我们的友谊。

Ràng wǒ jìng nǐ yì bēi, wèile wǒmen de yǒuyì.

Cho tôi kính bạn một ly, vì tình bạn của chúng ta.

Ví dụ trong bối cảnh thương mại / làm ăn
例句 4:

为了双方合作愉快,我敬您一杯!

Wèile shuāngfāng hézuò yúkuài, wǒ jìng nín yì bēi!

Vì sự hợp tác vui vẻ giữa hai bên, tôi kính anh một ly!

例句 5:

在商务宴会上,经理代表公司向客户敬酒。

Zài shāngwù yànhuì shàng, jīnglǐ dàibiǎo gōngsī xiàng kèhù jìngjiǔ.

Trong buổi tiệc thương mại, giám đốc thay mặt công ty mời rượu khách hàng.

Ví dụ trong tiệc cưới / liên hoan
例句 6:

新郎新娘一桌一桌地给宾客敬酒。

Xīnláng xīnniáng yì zhuō yì zhuō de gěi bīnkè jìngjiǔ.

Cô dâu chú rể đi từng bàn để mời rượu khách mời.

例句 7:

敬酒的时候要注意礼貌,不可失礼。

Jìngjiǔ de shíhòu yào zhùyì lǐmào, bùkě shīlǐ.

Khi kính rượu cần chú ý lễ phép, không được thất lễ.

  1. Các từ liên quan đến 敬酒

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
劝酒 quànjiǔ Ép rượu
回敬 huíjìng Mời lại (đáp lễ)
端酒 duān jiǔ Mang rượu ra
倒酒 dào jiǔ Rót rượu
干杯 gānbēi Cạn ly!

  1. Ghi chú văn hóa quan trọng
    敬酒 là một nghi thức có trật tự. Trong tiệc, người có vai vế thấp sẽ chủ động mời người lớn tuổi hoặc cấp trên trước.

Trong nhiều tình huống, người mời rượu phải uống hết ly để thể hiện thành ý (được gọi là “干杯” – cạn ly).

Không mời rượu là bất lịch sự, đặc biệt trong các dịp quan trọng như cưới hỏi, tiệc công ty hay tiếp khách làm ăn.

Trong một số vùng miền, việc không uống hết ly có thể bị coi là xúc phạm.