Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 配置 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

配置 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

配置 (pèi zhì) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là cấu hình, trang bị, hoặc sắp xếp, thường được sử dụng để chỉ việc thiết lập, bố trí, hoặc cung cấp các thành phần, thiết bị, hoặc tài nguyên cho một mục đích cụ thể. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, quản lý, sản xuất, hoặc thiết kế, nhưng cũng có thể xuất hiện trong đời sống hàng ngày với nghĩa tổng quát hơn.

0
255
5/5 - (1 bình chọn)

配置 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

配置 (pèi zhì) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là cấu hình, trang bị, hoặc sắp xếp, thường được sử dụng để chỉ việc thiết lập, bố trí, hoặc cung cấp các thành phần, thiết bị, hoặc tài nguyên cho một mục đích cụ thể. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, quản lý, sản xuất, hoặc thiết kế, nhưng cũng có thể xuất hiện trong đời sống hàng ngày với nghĩa tổng quát hơn.

Dưới đây là giải thích chi tiết về từ 配置, bao gồm loại từ, ý nghĩa, mẫu câu, và các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Loại từ:
    Danh từ (名词 – míng cí): Chỉ cấu hình, sự sắp xếp, hoặc thiết lập của một hệ thống hoặc thiết bị.
    Động từ (动词 – dòng cí): Chỉ hành động cấu hình, trang bị, hoặc bố trí.
    Cấu trúc: Là một từ ghép gồm hai âm tiết:
    配 (pèi): Mang nghĩa phân phối, kết hợp, hoặc cung cấp.
    置 (zhì): Mang nghĩa đặt, sắp xếp, hoặc thiết lập.
    Khi kết hợp, 配置 thể hiện hành động hoặc kết quả của việc sắp xếp, trang bị các thành phần sao cho phù hợp với mục đích sử dụng.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    配置 có các nghĩa chính sau:

Cấu hình (công nghệ): Chỉ việc thiết lập thông số kỹ thuật hoặc phần cứng/phần mềm của một thiết bị, chẳng hạn như máy tính, điện thoại, hoặc xe hơi.
Trang bị: Chỉ việc cung cấp hoặc lắp đặt các thiết bị, công cụ, hoặc tài nguyên cần thiết cho một hoạt động hoặc hệ thống.
Sắp xếp/Bố trí: Trong một số ngữ cảnh, 配置 mang nghĩa tổ chức hoặc phân bổ nguồn lực, nhân sự, hoặc vật liệu.
Nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ sự kết hợp hoặc tổ hợp các yếu tố để đạt được hiệu quả tối ưu.

  1. Mẫu câu thường gặp
    Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến sử dụng 配置:

配置 + danh từ (đối tượng được cấu hình/trang bị)
Ví dụ: 配置电脑 (pèi zhì diànnǎo) – Cấu hình máy tính.
主语 (chủ ngữ) + 配置 + 宾语 (tân ngữ)
Ví dụ: 他为新办公室配置了家具。 (Tā wèi xīn bàngōngshì pèi zhì le jiājù.)
Anh ấy đã trang bị nội thất cho văn phòng mới.
配置 + 形容词 (tính từ mô tả mức độ)
Ví dụ: 这款手机配置很高。 (Zhè kuǎn shǒujī pèi zhì hěn gāo.)
Chiếc điện thoại này có cấu hình cao.
与 + 配置 + 相关 (liên quan đến cấu hình)
Ví dụ: 与服务器配置相关的技术要求很高。 (Yǔ fúwùqì pèi zhì xiāngguān de jìshù yāoqiú hěn gāo.)
Yêu cầu kỹ thuật liên quan đến cấu hình máy chủ rất cao.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 配置 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Cấu hình máy tính
Câu: 这台电脑的配置非常强大。
Phiên âm: Zhè tái diànnǎo de pèi zhì fēicháng qiángdà.
Nghĩa: Cấu hình của chiếc máy tính này rất mạnh.
Giải thích: 配置 ở đây chỉ thông số kỹ thuật của máy tính, như CPU, RAM, hoặc card đồ họa.
Ví dụ 2: Trang bị văn phòng
Câu: 公司为新员工配置了办公设备。
Phiên âm: Gōngsī wèi xīn yuángōng pèi zhì le bàngōng shèbèi.
Nghĩa: Công ty đã trang bị thiết bị văn phòng cho nhân viên mới.
Giải thích: 配置 được dùng với nghĩa cung cấp các thiết bị cần thiết, như máy tính, bàn ghế, v.v.
Ví dụ 3: Cấu hình xe hơi
Câu: 这款车的配置包括自动驾驶功能。
Phiên âm: Zhè kuǎn chē de pèi zhì bāokuò zìdòng jiàshǐ gōngnéng.
Nghĩa: Cấu hình của chiếc xe này bao gồm chức năng lái tự động.
Giải thích: 配置 chỉ các tính năng hoặc bộ phận được trang bị trên xe, như hệ thống giải trí, cảm biến, v.v.
Ví dụ 4: Phân bổ nhân sự
Câu: 项目经理需要合理配置人力资源。
Phiên âm: Xiàngmù jīnglǐ xūyào hélǐ pèi zhì rénlì zīyuán.
Nghĩa: Quản lý dự án cần phân bổ nguồn nhân lực một cách hợp lý.
Giải thích: 配置 ở đây mang nghĩa sắp xếp hoặc phân bổ nguồn lực để đảm bảo hiệu quả công việc.
Ví dụ 5: Cấu hình phần mềm
Câu: 工程师正在为服务器配置新的操作系统。
Phiên âm: Gōngchéngshī zhèngzài wèi fúwùqì pèi zhì xīn de cāozuò xìtǒng.
Nghĩa: Kỹ sư đang cấu hình hệ điều hành mới cho máy chủ.
Giải thích: 配置 chỉ hành động thiết lập phần mềm hoặc thông số kỹ thuật cho hệ thống.
Ví dụ 6: Trang bị nhà ở
Câu: 新房子已经配置了全套家电。
Phiên âm: Xīn fángzi yǐjīng pèi zhì le quántào jiādiàn.
Nghĩa: Ngôi nhà mới đã được trang bị toàn bộ thiết bị gia dụng.
Giải thích: 配置 được dùng để chỉ việc lắp đặt các thiết bị như tủ lạnh, máy giặt, hoặc điều hòa.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh phù hợp: 配置 thường được dùng trong các ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh, hoặc quản lý, nhưng cũng có thể xuất hiện trong đời sống hàng ngày khi nói về việc trang bị vật dụng. Từ này mang tính trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    装备 (zhuāngbèi): Cũng mang nghĩa trang bị, nhưng thường chỉ thiết bị hoặc vật dụng lớn, phức tạp hơn, đặc biệt trong quân sự hoặc kỹ thuật (như vũ khí, máy móc). 配置 có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phần mềm và các vật dụng nhỏ.
    设置 (shèzhì): Chỉ việc thiết lập hoặc cài đặt, thường dùng cho phần mềm, hệ thống, hoặc thông số kỹ thuật. 配置 có thể bao hàm cả phần cứng và phần mềm.
    Ví dụ:
    配置电脑 (Cấu hình máy tính) → Chỉ thông số phần cứng và phần mềm.
    装备军队 (Trang bị quân đội) → Chỉ việc cung cấp vũ khí, phương tiện.
    设置参数 (Thiết lập tham số) → Chỉ việc điều chỉnh thông số kỹ thuật.
    So sánh với 盘点, 清算, 器具:
    盘点 (pán diǎn): Là động từ, chỉ hành động kiểm kê số lượng hoặc tình trạng, không liên quan đến cấu hình.
    清算 (qīng suàn): Là động từ, chỉ việc thanh toán hoặc xử lý tài chính, không liên quan đến trang bị.
    器具 (qì jù): Là danh từ, chỉ dụng cụ hoặc đồ dùng cụ thể, không mang nghĩa cấu hình hoặc sắp xếp như 配置.
    Ví dụ:
    盘点器具 (Kiểm kê dụng cụ) → Hành động kiểm tra số lượng dụng cụ.
    清算债务 (Thanh toán nợ) → Hành động xử lý tài chính.
    购买器具 (Mua dụng cụ) → Chỉ việc mua vật dụng cụ thể.
    配置器具 (Trang bị dụng cụ) → Chỉ việc cung cấp hoặc sắp xếp dụng cụ cho một mục đích.
  2. Kết luận
    配置 là một từ linh hoạt trong tiếng Trung, có thể hoạt động như danh từ hoặc động từ, mang nghĩa cấu hình, trang bị, hoặc sắp xếp. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh công nghệ (như cấu hình máy tính, phần mềm), kinh doanh (phân bổ nguồn lực), và đời sống (trang bị nhà cửa). Việc nắm rõ cách dùng 配置 qua các mẫu câu và ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
  3. Định nghĩa từ 配置 (pèizhì)
    配置 là một từ Hán ngữ thường dùng trong cả văn nói và văn viết, mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Từ này có thể hiểu là:

Phân bổ

Bố trí

Sắp xếp

Cấu hình (trong lĩnh vực kỹ thuật, máy tính)

Trang bị

  1. Loại từ
    Động từ (动词): chỉ hành động phân bổ, bố trí, sắp xếp các yếu tố như nhân lực, tài nguyên, thiết bị, cấu trúc…

Danh từ (名词): chỉ kết quả hoặc trạng thái đã được phân bố, cấu hình sẵn.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    3.1. Trong lĩnh vực quản lý và tổ chức
    配置 được dùng để nói về việc bố trí, sắp xếp nguồn lực như nhân sự, tài nguyên, nhiệm vụ.

Ví dụ:

合理配置人力资源。
Hélǐ pèizhì rénlì zīyuán.
Phân bổ nguồn nhân lực một cách hợp lý.

管理层正在重新配置职责。
Guǎnlǐ céng zhèngzài chóngxīn pèizhì zhízé.
Ban quản lý đang tái cấu trúc lại trách nhiệm.

3.2. Trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin
配置 thường được dùng để chỉ việc cấu hình hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm.

Ví dụ:

这台电脑的配置很高。
Zhè tái diànnǎo de pèizhì hěn gāo.
Cấu hình của máy tính này rất cao.

你需要先完成网络配置才能继续操作。
Nǐ xūyào xiān wánchéng wǎngluò pèizhì cái néng jìxù cāozuò.
Bạn cần hoàn tất cấu hình mạng trước khi tiếp tục thao tác.

安装软件后,请不要修改默认配置。
Ānzhuāng ruǎnjiàn hòu, qǐng bùyào xiūgǎi mòrèn pèizhì.
Sau khi cài đặt phần mềm, xin đừng thay đổi cấu hình mặc định.

3.3. Trong quân sự, sản xuất, công nghiệp
配置 có thể dùng để chỉ việc phân bố vật tư, thiết bị, vũ khí hoặc nhân lực theo chiến lược cụ thể.

Ví dụ:

部队的武器配置十分先进。
Bùduì de wǔqì pèizhì shífēn xiānjìn.
Trang bị vũ khí của quân đội rất hiện đại.

工厂已经完成了生产线的设备配置。
Gōngchǎng yǐjīng wánchéng le shēngchǎnxiàn de shèbèi pèizhì.
Nhà máy đã hoàn tất việc trang bị thiết bị cho dây chuyền sản xuất.

3.4. Trong lĩnh vực phần mềm và hệ thống máy tính
配置 trong lập trình thường chỉ các tập tin, cấu trúc hoặc tham số cần thiết để chương trình hoặc hệ thống vận hành đúng.

Ví dụ:

请编辑配置文件以修改参数。
Qǐng biānjí pèizhì wénjiàn yǐ xiūgǎi cānshù.
Vui lòng chỉnh sửa tập tin cấu hình để thay đổi tham số.

我们正在进行服务器配置优化。
Wǒmen zhèngzài jìnxíng fúwùqì pèizhì yōuhuà.
Chúng tôi đang tối ưu hóa cấu hình máy chủ.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 配置

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
配置资源 pèizhì zīyuán Phân bổ tài nguyên
配置设备 pèizhì shèbèi Trang bị thiết bị
网络配置 wǎngluò pèizhì Cấu hình mạng
系统配置 xìtǒng pèizhì Cấu hình hệ thống
配置文件 pèizhì wénjiàn Tập tin cấu hình
配置环境 pèizhì huánjìng Thiết lập môi trường (chạy chương trình)
人力配置 rénlì pèizhì Bố trí nhân lực

  1. Tổng kết
    配置 (pèizhì) là từ vựng đa năng, được dùng trong nhiều lĩnh vực từ quản trị, kỹ thuật đến quân sự.

Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa là phân bổ, cấu hình, trang bị hoặc sắp xếp.

Đây là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt với những ai học tiếng Trung chuyên ngành hoặc kỹ thuật.

“配置” trong tiếng Trung có nghĩa là bố trí, phân phối, hoặc cấu hình. Đây là một từ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc sắp xếp, phân bổ tài nguyên, hoặc thiết lập cấu hình trong công nghệ.

  1. Ý nghĩa từ “配置”
    Bố trí: Sắp xếp các yếu tố hoặc tài nguyên một cách hợp lý.

Phân phối: Chỉ việc phân chia hoặc cung cấp tài nguyên.

Cấu hình: Thiết lập các thông số kỹ thuật hoặc hệ thống.

  1. Loại từ
    Danh từ: Dùng để chỉ sự bố trí hoặc cấu hình.

Động từ: Dùng để diễn tả hành động sắp xếp hoặc thiết lập.

  1. Phiên âm
    Chữ Hán: 配置

Pinyin: [pèi zhì]

  1. Ví dụ minh họa
    我们需要配置新的设备。

Phiên âm: Wǒmen xūyào pèizhì xīn de shèbèi.

Dịch: Chúng ta cần cấu hình thiết bị mới.

合理的资源配置可以提高效率。

Phiên âm: Hélǐ de zīyuán pèizhì kěyǐ tígāo xiàolǜ.

Dịch: Việc phân bổ tài nguyên hợp lý có thể nâng cao hiệu quả.

系统的配置非常重要。

Phiên âm: Xìtǒng de pèizhì fēicháng zhòngyào.

Dịch: Cấu hình của hệ thống rất quan trọng.

公司正在重新配置人力资源。

Phiên âm: Gōngsī zhèngzài chóngxīn pèizhì rénlì zīyuán.

Dịch: Công ty đang tái bố trí nguồn nhân lực.

请检查网络配置是否正确。

Phiên âm: Qǐng jiǎnchá wǎngluò pèizhì shìfǒu zhèngquè.

Dịch: Vui lòng kiểm tra xem cấu hình mạng có đúng không.

  1. Từ đồng nghĩa
    布置 (bùzhì): Bố trí.

分配 (fēnpèi): Phân phối.

设置 (shèzhì): Thiết lập.

配置 (pèizhì) là gì?
I. Định nghĩa
配置 là một động từ (动词) và cũng có thể là một danh từ (名词) trong tiếng Trung.

  1. Khi là động từ:
    Nghĩa là phân bổ, bố trí, cấu hình, lắp đặt, sắp xếp tài nguyên, nhân lực, thiết bị… cho phù hợp với mục tiêu hoặc yêu cầu cụ thể.

→ Tức là hành động “chia phần và sắp xếp hợp lý”.

  1. Khi là danh từ:
    Nghĩa là cách bố trí, sơ đồ cấu hình, cấu tạo, trang bị, cấu hình hệ thống (như phần cứng, phần mềm, nhân sự, tài chính…)

II. Loại từ
Động từ (动词): sắp xếp, phân phối, cấu hình

Danh từ (名词): sự phân bổ, cấu hình, trang bị

III. Các nghĩa mở rộng thường gặp

Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
人员配置 rényuán pèizhì Phân bổ nhân sự
资源配置 zīyuán pèizhì Phân phối tài nguyên
系统配置 xìtǒng pèizhì Cấu hình hệ thống
网络配置 wǎngluò pèizhì Cấu hình mạng
硬件配置 yìngjiàn pèizhì Cấu hình phần cứng
软件配置 ruǎnjiàn pèizhì Cấu hình phần mềm
装备配置 zhuāngbèi pèizhì Trang bị, phân phối thiết bị
IV. Cách dùng và mẫu câu

  1. Dùng như động từ
    结构合理地配置资源。
    Jiégòu hélǐ de pèizhì zīyuán.
    Phân phối tài nguyên một cách hợp lý về mặt cấu trúc.

他们正在配置新的网络系统。
Tāmen zhèngzài pèizhì xīn de wǎngluò xìtǒng.
Họ đang cấu hình hệ thống mạng mới.

应根据项目需求来合理配置人员。
Yīng gēnjù xiàngmù xūqiú lái hélǐ pèizhì rényuán.
Nên phân bổ nhân sự hợp lý dựa theo yêu cầu của dự án.

  1. Dùng như danh từ
    这台电脑的配置很高。
    Zhè tái diànnǎo de pèizhì hěn gāo.
    Cấu hình của chiếc máy tính này rất cao.

配置不合理会造成资源浪费。
Pèizhì bù hélǐ huì zàochéng zīyuán làngfèi.
Cấu hình (phân bổ) không hợp lý sẽ gây lãng phí tài nguyên.

我们正在优化系统配置。
Wǒmen zhèngzài yōuhuà xìtǒng pèizhì.
Chúng tôi đang tối ưu hóa cấu hình hệ thống.

V. Cụm từ thông dụng với 配置

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
资源配置 zīyuán pèizhì Phân bổ tài nguyên
网络配置 wǎngluò pèizhì Cấu hình mạng
软件配置 ruǎnjiàn pèizhì Cấu hình phần mềm
系统配置 xìtǒng pèizhì Cấu hình hệ thống
高配置 gāo pèizhì Cấu hình cao
低配置 dī pèizhì Cấu hình thấp
合理配置 hélǐ pèizhì Phân bố hợp lý
优化配置 yōuhuà pèizhì Tối ưu hóa cấu hình/phân bổ
VI. Phân biệt với từ gần nghĩa

Từ Nghĩa Khác biệt với 配置
安排 (ānpái) Sắp xếp, bố trí (người, việc) Thiên về lịch trình, công việc
设置 (shèzhì) Thiết lập, cài đặt Dùng trong kỹ thuật, công nghệ
分配 (fēnpèi) Phân chia, phân công Mang tính chia phần cụ thể hơn 配置
调配 (tiáopèi) Điều phối Nhấn mạnh quá trình điều chỉnh và phối hợp
VII. Kết luận
配置 (pèizhì) là một từ cực kỳ quan trọng trong các lĩnh vực như quản trị, công nghệ thông tin, kỹ thuật, tài chính, sản xuất, giáo dục… Nó thể hiện khả năng tổ chức, tối ưu hóa và quản lý tài nguyên hiệu quả.
Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo quản lý hoặc môi trường công việc chuyên nghiệp.

  1. 配置 là gì?
    a. Định nghĩa tổng quát
    配置 (pèizhì) là một động từ hoặc danh từ, mang nghĩa:

(Động từ): Sắp xếp, bố trí, phân bổ tài nguyên, nhân lực, thiết bị, chức năng… một cách hợp lý.

(Danh từ): Cấu hình, cách bố trí, thành phần được sắp đặt.

b. Giải nghĩa theo từng trường hợp

Nghĩa Ngữ cảnh dùng Giải thích
Phân bổ Quản lý, nhân sự Bố trí người, tài nguyên phù hợp
Cấu hình Máy tính, công nghệ Thông số cấu hình phần cứng
Sắp xếp thiết bị Công xưởng, kỹ thuật Lắp đặt thiết bị, máy móc
Bố trí sản phẩm Sản xuất Quy hoạch dây chuyền, thiết kế

  1. Loại từ

Từ loại Cách dùng
动词 (động từ) 配置人员 – bố trí nhân sự
名词 (danh từ) 电脑配置 – cấu hình máy tính

  1. Mẫu câu thông dụng

Tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
公司已配置好所有设备。 Gōngsī yǐ pèizhì hǎo suǒyǒu shèbèi. Công ty đã bố trí xong toàn bộ thiết bị.
他负责系统配置工作。 Tā fùzé xìtǒng pèizhì gōngzuò. Anh ấy phụ trách việc cấu hình hệ thống.
这款电脑的配置很高。 Zhè kuǎn diànnǎo de pèizhì hěn gāo. Cấu hình của chiếc máy tính này rất cao.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    中文: 我们需要根据项目需求来配置人员和资源。

Pinyin: Wǒmen xūyào gēnjù xiàngmù xūqiú lái pèizhì rényuán hé zīyuán.

Dịch: Chúng ta cần phân bổ nhân lực và tài nguyên theo yêu cầu của dự án.

Ví dụ 2
中文: 系统管理员正在配置服务器参数。

Pinyin: Xìtǒng guǎnlǐyuán zhèngzài pèizhì fúwùqì cānshù.

Dịch: Quản trị viên hệ thống đang cấu hình tham số của máy chủ.

Ví dụ 3
中文: 这台机器的配置可以满足生产要求。

Pinyin: Zhè tái jīqì de pèizhì kěyǐ mǎnzú shēngchǎn yāoqiú.

Dịch: Cấu hình của chiếc máy này có thể đáp ứng yêu cầu sản xuất.

Ví dụ 4
中文: 项目的初期阶段需要合理配置各类资源。

Pinyin: Xiàngmù de chūqī jiēduàn xūyào hélǐ pèizhì gè lèi zīyuán.

Dịch: Giai đoạn đầu của dự án cần phân bổ hợp lý các loại tài nguyên.

Ví dụ 5
中文: 新工厂的设备已经完成配置并投入使用。

Pinyin: Xīn gōngchǎng de shèbèi yǐjīng wánchéng pèizhì bìng tóurù shǐyòng.

Dịch: Thiết bị của nhà máy mới đã được lắp đặt hoàn chỉnh và đưa vào sử dụng.

Ví dụ 6
中文: 请根据工作需求自行配置办公工具。

Pinyin: Qǐng gēnjù gōngzuò xūqiú zìxíng pèizhì bàngōng gōngjù.

Dịch: Vui lòng tự bố trí công cụ làm việc theo nhu cầu công việc.

  1. Từ vựng liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa
设置 shèzhì Cài đặt
安装 ānzhuāng Lắp đặt
布局 bùjú Bố trí, sắp xếp
调配 tiáopèi Điều phối, phân phối
参数 cānshù Tham số
系统配置 xìtǒng pèizhì Cấu hình hệ thống
高配 / 低配 gāopèi / dīpèi Cấu hình cao / cấu hình thấp

  1. Định nghĩa chi tiết của “配置”
    配置 (pèizhì) là một động từ (đôi khi dùng như danh từ), mang các ý nghĩa chính:

Sắp xếp, phân phối, bố trí, cấu hình — tùy ngữ cảnh, có thể là:

Bố trí nguồn lực, nhân sự, tài sản (trong tổ chức)

Cấu hình phần cứng/phần mềm (trong máy tính, thiết bị)

Phân bổ tài nguyên (trong kỹ thuật, kinh tế)

Sắp xếp vị trí, vai trò, chức năng (trong tổ chức hoặc thiết kế)

  1. Cấu tạo từ
    配 (pèi): Phân phối, ghép nối, phối hợp

置 (zhì): Đặt, bố trí, sắp xếp

⇒ Kết hợp lại: 配置 = Phân phối và sắp xếp có mục đích, hệ thống

  1. Loại từ
    Động từ (动词): hành động cấu hình, bố trí, phân phối

Danh từ (名词): cấu hình, sự phân phối (ít hơn, nhưng phổ biến trong IT/kỹ thuật)

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến

Lĩnh vực Ý nghĩa của “配置” Ví dụ
Quản trị doanh nghiệp Phân phối nhân sự, bố trí nguồn lực 配置员工,合理配置资源
Kỹ thuật / IT Cấu hình phần cứng, phần mềm 网络配置,系统配置
Sản xuất Phân phối thiết bị, tài nguyên 设备配置,物料配置
Thiết kế / Nội thất Bố trí chức năng, vật dụng 室内配置,功能区配置

  1. Ví dụ và mẫu câu minh họa

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
我们需要重新配置这些资源。 Wǒmen xūyào chóngxīn pèizhì zhèxiē zīyuán. Chúng ta cần phân phối lại những tài nguyên này.
这台电脑的配置非常高。 Zhè tái diànnǎo de pèizhì fēicháng gāo. Cấu hình của chiếc máy tính này rất cao.
公司正在优化人力资源的配置。 Gōngsī zhèngzài yōuhuà rénlì zīyuán de pèizhì. Công ty đang tối ưu việc phân bổ nguồn nhân lực.
网络配置错误导致系统崩溃。 Wǎngluò pèizhì cuòwù dǎozhì xìtǒng bēngkuì. Cấu hình mạng sai đã khiến hệ thống sập.
这套公寓的空间配置非常合理。 Zhè tào gōngyù de kōngjiān pèizhì fēicháng hélǐ. Căn hộ này có bố cục không gian rất hợp lý.

  1. Một số cụm từ đi với “配置” thường gặp

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
系统配置 xìtǒng pèizhì Cấu hình hệ thống
网络配置 wǎngluò pèizhì Cấu hình mạng
硬件配置 yìngjiàn pèizhì Cấu hình phần cứng
人力配置 rénlì pèizhì Phân bổ nhân lực
资源配置 zīyuán pèizhì Phân bổ tài nguyên
功能配置 gōngnéng pèizhì Bố trí chức năng
自动配置 zìdòng pèizhì Cấu hình tự động

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
安排 ānpái Sắp xếp, bố trí Nhấn mạnh việc lên kế hoạch cụ thể
分配 fēnpèi Phân chia, phân phát Tập trung vào chia phần theo tỉ lệ
设置 shèzhì Thiết lập Dùng nhiều trong kỹ thuật, thiết lập ban đầu
布置 bùzhì Bố trí (vị trí, không gian) Hay dùng trong nội thất, sắp xếp trang trí
→ 配置 là từ có tính kỹ thuật và hệ thống cao hơn, dùng được cả trong kỹ thuật lẫn quản lý.

  1. Một số ví dụ mở rộng

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
部门的职责需要根据项目重新配置。 Bùmén de zhízé xūyào gēnjù xiàngmù chóngxīn pèizhì. Nhiệm vụ của các phòng ban cần được tái cấu trúc theo dự án.
请检查一下服务器的配置是否正确。 Qǐng jiǎnchá yīxià fúwùqì de pèizhì shìfǒu zhèngquè. Hãy kiểm tra xem cấu hình của máy chủ có đúng không.
为了节约成本,我们调整了人力配置。 Wèile jiéyuē chéngběn, wǒmen tiáozhěng le rénlì pèizhì. Để tiết kiệm chi phí, chúng tôi đã điều chỉnh lại phân bổ nhân sự.

  1. Định nghĩa chi tiết của 配置 (pèizhì)
    配置 là một động từ (动词) và cũng là danh từ (名词), mang nghĩa là phân bổ, sắp xếp, bố trí, cấu hình, cấu tạo hoặc sự phối hợp hợp lý các thành phần, tài nguyên, thiết bị, nhân lực, thông tin… để đạt được mục tiêu cụ thể.

Các nghĩa chính:
(Động từ): Sắp xếp, bố trí, phân phối một cách hợp lý.

(Danh từ): Cấu hình, sự bố trí, sự sắp xếp (thường dùng trong công nghệ, thiết bị, máy móc, tổ chức, nhân lực…).

  1. Thành phần từ

Từ Phiên âm Nghĩa
配 pèi Phân phối, phối hợp
置 zhì Đặt để, sắp xếp
→ 配置 = Phân phối và sắp xếp hợp lý

  1. Từ loại
    Danh từ (名词): Cấu hình, bố cục, cách phân bố

Động từ (动词): Phân bố, bố trí, cấu hình, thiết lập

  1. Các lĩnh vực thường dùng

Lĩnh vực Ý nghĩa của 配置
Công nghệ Cấu hình hệ thống, phần mềm, phần cứng
Quản lý nhân sự Phân bổ, bố trí nhân sự
Kinh tế, tài chính Phân phối nguồn lực, vốn
Kỹ thuật, công nghiệp Bố trí thiết bị, máy móc
Kiến trúc, thiết kế Sắp đặt không gian, đồ vật

  1. Một số từ ghép thường gặp với 配置

Từ ghép Phiên âm Nghĩa
系统配置 xìtǒng pèizhì Cấu hình hệ thống
网络配置 wǎngluò pèizhì Cấu hình mạng
资源配置 zīyuán pèizhì Phân bổ tài nguyên
人员配置 rényuán pèizhì Bố trí nhân sự
硬件配置 yìngjiàn pèizhì Cấu hình phần cứng
软件配置 ruǎnjiàn pèizhì Cấu hình phần mềm

  1. Cấu trúc câu mẫu

Cấu trúc Nghĩa
配置 + 名称 Cấu hình/sắp xếp cái gì
对 + 资源/设备 + 进行配置 Tiến hành phân bổ/sắp xếp cái gì
系统/人员 + 的配置 Cấu hình của hệ thống/nhân sự
配置是否合理 Cấu hình có hợp lý hay không

  1. Ví dụ thực tế (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    我们需要重新配置网络设备。
    Wǒmen xūyào chóngxīn pèizhì wǎngluò shèbèi.
    Chúng tôi cần cấu hình lại thiết bị mạng.

Ví dụ 2
这台电脑的配置非常高,适合做设计工作。
Zhè tái diànnǎo de pèizhì fēicháng gāo, shìhé zuò shèjì gōngzuò.
Cấu hình của chiếc máy tính này rất cao, phù hợp để làm thiết kế.

Ví dụ 3
项目的资源配置必须合理才能提高效率。
Xiàngmù de zīyuán pèizhì bìxū hélǐ cáinéng tígāo xiàolǜ.
Việc phân bổ tài nguyên của dự án phải hợp lý mới có thể nâng cao hiệu suất.

Ví dụ 4
公司对各部门进行了人员配置调整。
Gōngsī duì gè bùmén jìnxíngle rényuán pèizhì tiáozhěng.
Công ty đã điều chỉnh bố trí nhân sự cho các phòng ban.

Ví dụ 5
厨房设备的配置应当符合卫生标准。
Chúfáng shèbèi de pèizhì yīngdāng fúhé wèishēng biāozhǔn.
Cấu hình (bố trí) thiết bị nhà bếp nên đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh.

Ví dụ 6
这款手机的硬件配置很强,性价比很高。
Zhè kuǎn shǒujī de yìngjiàn pèizhì hěn qiáng, xìngjiàbǐ hěn gāo.
Cấu hình phần cứng của chiếc điện thoại này rất mạnh, giá cả lại hợp lý.

  1. Các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa
调整 tiáozhěng Điều chỉnh
安排 ānpái Sắp xếp, bố trí
安装 ānzhuāng Lắp đặt
规划 guīhuà Quy hoạch
管理 guǎnlǐ Quản lý

配置 là gì?
I. Định nghĩa chi tiết
配置 (pèizhì) là một danh từ (名词) và động từ (动词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Danh từ: Cấu hình, bố trí, trang bị, sắp xếp các thành phần, tài nguyên, hoặc thiết bị trong một hệ thống, tổ chức hoặc công việc cụ thể.

Động từ: Sắp xếp, phân phối, trang bị, hoặc cung cấp các yếu tố cần thiết cho một công việc, hệ thống hoặc tổ chức.

Từ 配置 thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ công nghệ, quân sự đến kinh tế, quản lý, v.v.

II. Phân tích từ nguyên

Từ Phiên âm Nghĩa
配 (pèi) Phân phối, kết hợp, sắp xếp Dùng để chỉ sự phân chia, bố trí, phối hợp các yếu tố
置 (zhì) Đặt, sắp xếp, bố trí Dùng để chỉ việc đặt, thiết lập các thành phần vào vị trí cụ thể
→ Kết hợp lại, 配置 có nghĩa là bố trí, sắp xếp, trang bị các yếu tố cần thiết cho một mục đích hoặc hoạt động nào đó.

III. Các ngữ cảnh sử dụng từ 配置
Từ 配置 có thể được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

Công nghệ: Cấu hình máy tính, phần mềm, hệ thống.

Quân sự: Trang bị vũ khí, thiết bị cho quân đội.

Kinh tế, quản lý: Bố trí tài nguyên, nhân lực, và các yếu tố khác trong tổ chức.

Thương mại: Cung cấp và sắp xếp các sản phẩm, dịch vụ.

Y tế: Bố trí các thiết bị y tế trong bệnh viện, phòng khám.

IV. Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng

Cấu trúc Nghĩa
配置资源 Bố trí tài nguyên
配置设备 Sắp xếp trang thiết bị
配置团队 Cấu trúc nhóm, bố trí đội ngũ
合理配置 Bố trí hợp lý
配置管理 Quản lý cấu hình, quản lý việc sắp xếp
V. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
为了提高工作效率,公司重新配置了所有的办公室。
Wèile tígāo gōngzuò xiàolǜ, gōngsī chóngxīn pèizhì le suǒyǒu de bàngōngshì.
Để nâng cao hiệu quả công việc, công ty đã sắp xếp lại tất cả các văn phòng.

Ví dụ 2:
这个项目需要配置先进的技术设备。
Zhège xiàngmù xūyào pèizhì xiānjìn de jìshù shèbèi.
Dự án này cần trang bị các thiết bị công nghệ tiên tiến.

Ví dụ 3:
他负责配置公司的IT系统。
Tā fùzé pèizhì gōngsī de IT xìtǒng.
Anh ấy chịu trách nhiệm bố trí hệ thống IT của công ty.

Ví dụ 4:
所有的材料和设备都已按计划配置完毕。
Suǒyǒu de cáiliào hé shèbèi dōu yǐ àn jìhuà pèizhì wánbì.
Tất cả vật liệu và thiết bị đã được bố trí hoàn tất theo kế hoạch.

Ví dụ 5:
公司根据市场需求配置了新的销售团队。
Gōngsī gēnjù shìchǎng xūqiú pèizhì le xīn de xiāoshòu tuánduì.
Công ty đã bố trí một đội ngũ bán hàng mới dựa trên nhu cầu thị trường.

Ví dụ 6:
系统配置完后,可以开始运行了。
Xìtǒng pèizhì wán hòu, kěyǐ kāishǐ yùnxíng le.
Sau khi cấu hình hệ thống hoàn tất, có thể bắt đầu vận hành.

Ví dụ 7:
他花了很多时间来配置这个复杂的机械系统。
Tā huā le hěn duō shíjiān lái pèizhì zhège fùzá de jīxiè xìtǒng.
Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để bố trí hệ thống máy móc phức tạp này.

VI. Từ vựng liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
配套 (pèitào) Phối hợp, đi kèm Các thiết bị, sản phẩm đi kèm nhau
配合 (pèihé) Phối hợp, hợp tác Hợp tác hoặc phối hợp các yếu tố, công việc
设置 (shèzhì) Thiết lập, cài đặt Dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến cài đặt hệ thống, phần mềm
调整 (tiáozhěng) Điều chỉnh Sửa đổi, điều chỉnh lại một cái gì đó để thích hợp hơn
VII. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Nghĩa So sánh
设置 (shèzhì) Thiết lập, cài đặt Thường dùng khi thiết lập các thông số, phần mềm, hệ thống.
配合 (pèihé) Phối hợp Dùng khi các yếu tố, các bên làm việc với nhau theo một kế hoạch chung.
配套 (pèitào) Phối hợp, đi kèm Thường chỉ các thành phần có sự phối hợp chặt chẽ, dùng chung với nhau.
调整 (tiáozhěng) Điều chỉnh Thay đổi để phù hợp hơn, không phải luôn là bố trí từ đầu.

配置 (pèizhì)

  1. Loại từ:
    Động từ (动词): bố trí, phân bổ, sắp xếp

Danh từ (名词): cấu hình, sự phân bố, bố cục

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Tùy ngữ cảnh, từ “配置” có thể mang các nghĩa sau:

Phân bổ, bố trí, sắp xếp (nhân sự, nguồn lực, thiết bị…)

Cấu hình (trong lĩnh vực IT, phần cứng, phần mềm)

Sự kết hợp, phối hợp các thành phần để đạt mục tiêu tối ưu

Thiết lập, định cấu hình

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Trong quản lý và vận hành (doanh nghiệp, sản xuất, tài chính):
    “配置” mang nghĩa sắp xếp, bố trí hợp lý các nguồn lực, ví dụ như:

Nhân sự (人员配置)

Tài chính (资金配置)

Thiết bị máy móc (设备配置)

Mục đích là để sử dụng hiệu quả nguồn lực, tăng năng suất, giảm lãng phí.

Ví dụ: công ty sẽ điều chỉnh nhân sự phù hợp theo nhu cầu – đó là 人员配置.

b. Trong công nghệ thông tin (IT):
“配置” thường chỉ việc thiết lập cấu hình phần cứng hoặc phần mềm, ví dụ như:

配置网络:cấu hình mạng

系统配置:cấu hình hệ thống

电脑配置:cấu hình máy tính

Cũng bao gồm cả việc định nghĩa các tham số, giá trị, chức năng cho phần mềm hoặc hệ thống.

c. Trong ngữ cảnh tài chính – đầu tư:
Từ này còn dùng để chỉ việc phân bổ vốn hoặc tài sản (资产配置), tức là chia vốn đầu tư vào các lĩnh vực, tài sản khác nhau để giảm rủi ro.

  1. Một số từ ghép thường gặp:
    人员配置:phân bổ nhân sự

资源配置:phân bổ tài nguyên

网络配置:cấu hình mạng

投资配置:phân bổ đầu tư

资产配置:phân bổ tài sản

高/低配置:cấu hình cao / thấp (trong phần cứng)

  1. Ví dụ cụ thể:
    Ví dụ 1:
    我们需要重新配置团队人员以提高效率。
    Wǒmen xūyào chóngxīn pèizhì tuánduì rényuán yǐ tígāo xiàolǜ.
    Chúng tôi cần bố trí lại nhân sự trong nhóm để nâng cao hiệu quả.

Ví dụ 2:
这台电脑的配置很高,适合做设计工作。
Zhè tái diànnǎo de pèizhì hěn gāo, shìhé zuò shèjì gōngzuò.
Cấu hình của chiếc máy tính này rất cao, phù hợp cho công việc thiết kế.

Ví dụ 3:
服务器配置出现了问题,导致系统崩溃。
Fúwùqì pèizhì chūxiàn le wèntí, dǎozhì xìtǒng bēngkuì.
Cấu hình máy chủ gặp vấn đề, dẫn đến hệ thống sập.

Ví dụ 4:
合理的资源配置能帮助企业节省成本。
Hélǐ de zīyuán pèizhì néng bāngzhù qǐyè jiéshěng chéngběn.
Phân bổ tài nguyên hợp lý có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí.

Ví dụ 5:
他负责项目的预算和资源配置工作。
Tā fùzé xiàngmù de yùsuàn hé zīyuán pèizhì gōngzuò.
Anh ấy phụ trách công việc ngân sách và phân bổ nguồn lực của dự án.

Ví dụ 6:
资产配置要根据市场情况灵活调整。
Zīchǎn pèizhì yào gēnjù shìchǎng qíngkuàng línghuó tiáozhěng.
Việc phân bổ tài sản cần được điều chỉnh linh hoạt tùy theo tình hình thị trường.