Thứ Sáu, Tháng 6 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 好看 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

好看 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

好看 (hǎokàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẹp", "hấp dẫn", hoặc "trông hay/đẹp mắt" trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh. Từ này được dùng để mô tả vẻ ngoài của một người, đồ vật, cảnh vật, hoặc thậm chí một tác phẩm nghệ thuật (như phim, sách) có sức hút về mặt thẩm mỹ hoặc thị giác. 好看 mang sắc thái tích cực, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

0
181
5/5 - (1 bình chọn)

好看 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

好看 là gì?
Tiếng Trung: 好看

Phiên âm: hǎokàn

Loại từ: Tính từ (形容词)

Giải thích chi tiết:
好看 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “đẹp”, “ưa nhìn”, “xem hay”, “xem thích mắt”, tùy theo ngữ cảnh.
Từ này gồm hai chữ:

(hǎo): tốt, hay

看 (kàn): nhìn, xem

→ Ghép lại thành “nhìn thấy tốt” → nghĩa là “đẹp”, “ưa nhìn”, hoặc “hay” (khi nói về phim ảnh, sách báo…).

Ý nghĩa theo từng ngữ cảnh:
Miêu tả ngoại hình, vẻ bề ngoài (người hoặc vật):
→ đẹp, dễ nhìn, ưa nhìn
Ví dụ: 她长得真好看。(Tā zhǎng de zhēn hǎokàn. – Cô ấy trông thật xinh đẹp.)

Miêu tả sự hấp dẫn của thứ gì đó (quần áo, phong cảnh, đồ vật):
→ đẹp mắt, bắt mắt
Ví dụ: 这条裙子很好看。(Zhè tiáo qúnzi hěn hǎokàn. – Chiếc váy này rất đẹp.)

Miêu tả nội dung (phim ảnh, chương trình TV, sách):
→ hay, hấp dẫn, thú vị
Ví dụ: 这部电影很好看。(Zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn. – Bộ phim này rất hay.)

Một số từ đồng nghĩa & so sánh:
Từ Phiên âm Ý nghĩa
漂亮 (piàoliang) đẹp, xinh đẹp (nữ giới, đồ vật)
美丽 (měilì) mỹ lệ, đẹp (trang trọng hơn)
帅 (shuài) đẹp trai (nam giới)
好听 (hǎotīng) nghe hay
好吃 (hǎochī) ăn ngon
好闻 (hǎowén) thơm (mùi dễ chịu)
Ví dụ có giải thích, phiên âm và dịch tiếng Việt:

  1. 她真好看,像个明星一样。
    → Tā zhēn hǎokàn, xiàng gè míngxīng yíyàng.
    → Cô ấy thật xinh đẹp, giống như một ngôi sao vậy.
  2. 这件衣服很好看,我想买一件。
    → Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, wǒ xiǎng mǎi yī jiàn.
    → Bộ quần áo này rất đẹp, tôi muốn mua một bộ.
  3. 昨天看的那部电影特别好看。
    → Zuótiān kàn de nà bù diànyǐng tèbié hǎokàn.
    → Bộ phim xem hôm qua đặc biệt hay.
  4. 你画的画很好看,我很喜欢。
    → Nǐ huà de huà hěn hǎokàn, wǒ hěn xǐhuān.
    → Bức tranh bạn vẽ rất đẹp, tôi rất thích.
  5. 你今天的发型真好看!
    → Nǐ jīntiān de fàxíng zhēn hǎokàn!
    → Kiểu tóc hôm nay của bạn thật đẹp!
  6. 这本小说很好看,我一口气读完了。
    → Zhè běn xiǎoshuō hěn hǎokàn, wǒ yīkǒuqì dú wán le.
    → Cuốn tiểu thuyết này rất hay, tôi đọc liền một mạch xong luôn.

Cấu trúc câu thường gặp với 好看:
A + 好看 → A đẹp

A 很好看 / 真好看 / 特别好看

A 没有 B 好看 → A không đẹp bằng B

A B 好看 → A đẹp hơn B

Ví dụ:

你穿这条裙子比那条更好看。
(Nǐ chuān zhè tiáo qúnzi bǐ nà tiáo gèng hǎokàn. – Bạn mặc chiếc váy này trông đẹp hơn chiếc kia.)

好看 (hǎokàn) là gì?
好看 (hǎokàn) trong tiếng Trung có nghĩa là “đẹp”, “hấp dẫn”, hoặc “trông hay/đẹp mắt” trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh. Từ này được dùng để mô tả vẻ ngoài của một người, đồ vật, cảnh vật, hoặc thậm chí một tác phẩm nghệ thuật (như phim, sách) có sức hút về mặt thẩm mỹ hoặc thị giác. 好看 mang sắc thái tích cực, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Giải thích chi tiết
Nguồn gốc và ý nghĩa từ:
(hǎo): Nghĩa là “tốt”, “hay”, “đẹp”.
看 (kàn): Nghĩa là “nhìn”, “xem”.
Khi kết hợp, 好看 nghĩa là “nhìn thấy đẹp” hoặc “trông hay”. Nó nhấn mạnh cảm nhận thị giác về sự hấp dẫn hoặc dễ chịu.
Từ này phổ biến ở Trung Quốc đại lục, Đài Loan, và các cộng đồng nói tiếng Hoa. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa gần với “thú vị” (đặc biệt khi nói về phim, sách).
Loại từ:
好看 là một tính từ (形容词 – xíngróngcí).
Nó thường đóng vai trò vị ngữ (mô tả đặc điểm của chủ ngữ), bổ ngữ, hoặc định ngữ (khi đi kèm với 的 – de).
Cách sử dụng:
好看 được dùng để:
Khen ngợi vẻ đẹp của người (ngoại hình, quần áo).
Mô tả đồ vật, cảnh quan, thiết kế (đẹp mắt, hấp dẫn).
Nhận xét về phim, sách, chương trình (thú vị, lôi cuốn).
Tùy ngữ cảnh, 好看 có thể mang sắc thái nhẹ nhàng (khen bình thường) hoặc nhấn mạnh (rất đẹp/rất hay).
Phân biệt với các từ tương tự:
漂亮 (piàoliang): Cũng nghĩa là “đẹp”, nhưng thường dùng cho người (đặc biệt là phụ nữ) hoặc đồ vật cụ thể, mang sắc thái nữ tính hơn.
美丽 (měilì): Nghĩa là “xinh đẹp”, “lộng lẫy”, thường trang trọng hơn và mang tính trừu tượng.
帅 (shuài): Nghĩa là “đẹp trai”, dùng chủ yếu cho nam giới.
好看 linh hoạt hơn, có thể dùng cho cả người, vật, và nội dung giải trí.
Cấu trúc câu mẫu và ví dụ
Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến với 好看, kèm theo ví dụ chi tiết, phiên âm (Pinyin), và nghĩa tiếng Việt:

  1. Mô tả vẻ đẹp của người hoặc quần áo
    Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 很 (hěn – rất) / (bù – không) + 好看
    Ý nghĩa: Dùng để khen hoặc nhận xét về ngoại hình, trang phục.
    Ví dụ 1:

Tiếng Trung: 她今天穿的裙子很好看。
Phiên âm: Tā jīntiān chuān de qúnzi hěn hǎokàn.
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc váy cô ấy mặc hôm nay rất đẹp.
Ví dụ 2:

Tiếng Trung: 这个男演员长得很帅,也很好看。
Phiên âm: Zhège nányǎnyuán zhǎng de hěn shuài, yě hěn hǎokàn.
Nghĩa tiếng Việt: Nam diễn viên này trông rất đẹp trai, cũng rất hấp dẫn.
Ví dụ 3:

Tiếng Trung: 你的新发型不好看。
Phiên âm: Nǐ de xīn fàxíng bù hǎokàn.
Nghĩa tiếng Việt: Kiểu tóc mới của bạn không đẹp.

  1. Mô tả đồ vật, cảnh vật, hoặc thiết kế
    Cấu trúc: 这个/那个 (Zhège/nàge – cái này/cái kia) + 名词 (Danh từ) + 很 (hěn – rất) + 好看
    Ý nghĩa: Nhận xét về sự hấp dẫn của đồ vật hoặc cảnh quan.
    Ví dụ 4:

Tiếng Trung: 这个花园的花很好看。
Phiên âm: Zhège huāyuán de huā hěn hǎokàn.
Nghĩa tiếng Việt: Những bông hoa trong khu vườn này rất đẹp.
Ví dụ 5:

Tiếng Trung: 那幅画的颜色搭配得很漂亮,也很好看。
Phiên âm: Nà fú huà de yánsè dāpèi de hěn piàoliang, yě hěn hǎokàn.
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của bức tranh đó được phối rất đẹp, cũng rất bắt mắt.
Ví dụ 6:

Tiếng Trung: 这件毛衣的设计很好看。
Phiên âm: Zhè jiàn máoyī de shèjì hěn hǎokàn.
Nghĩa tiếng Việt: Thiết kế của chiếc áo len này rất đẹp.

  1. Nhận xét về phim, sách, hoặc nội dung giải trí
    Cấu trúc: 这部 (Zhè bù – bộ này) + 电影/书 (diànyǐng/shū – phim/sách) + 很 (hěn – rất) + 好看
    Ý nghĩa: Khen hoặc đánh giá về mức độ hấp dẫn của phim, sách.
    Ví dụ 7:

Tiếng Trung: 这部电影很好看,你应该去看。
Phiên âm: Zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn, nǐ yīnggāi qù kàn.
Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này rất hay, bạn nên đi xem.
Ví dụ 8:

Tiếng Trung: 这本书的内容不好看,读起来很无聊。
Phiên âm: Zhè běn shū de nèiróng bù hǎokàn, dú qǐlái hěn wúliáo.
Nghĩa tiếng Việt: Nội dung cuốn sách này không hấp dẫn, đọc rất chán.
Ví dụ 9:

Tiếng Trung: 这个综艺节目很好看,大家都喜欢。
Phiên âm: Zhège zōngyì jiémù hěn hǎokàn, dàjiā dōu xǐhuān.
Nghĩa tiếng Việt: Chương trình giải trí này rất thú vị, mọi người đều thích.

  1. Hỏi về sự đẹp/hấp dẫn
    Cấu trúc: 你觉得 (Nǐ juéde – Bạn thấy) + 这个/那个 (Zhège/nàge – cái này/cái kia) + 名词 (Danh từ) + 好看吗 (hǎokàn ma – có đẹp không)?
    Ý nghĩa: Hỏi ý kiến về sự hấp dẫn của một thứ gì đó.
    Ví dụ 10:

Tiếng Trung: 你觉得这件衣服好看吗?
Phiên âm: Nǐ juéde zhè jiàn yīfu hǎokàn ma?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy bộ quần áo này có đẹp không?
Ví dụ 11:

Tiếng Trung: 你觉得那个女孩好看吗?
Phiên âm: Nǐ juéde nàge nǚhái hǎokàn ma?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy cô gái đó có xinh không?

  1. So sánh độ đẹp/hấp dẫn
    Cấu trúc: 这个 (Zhège – cái này) + 名词 + (bǐ – so với) + 那个 (nàge – cái kia) + 好看
    Ý nghĩa: So sánh mức độ đẹp hoặc hấp dẫn giữa hai đối tượng.
    Ví dụ 12:

Tiếng Trung: 这件衬衫比那件外套好看。
Phiên âm: Zhè jiàn chènshān bǐ nà jiàn wàitào hǎokàn.
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo sơ mi này đẹp hơn chiếc áo khoác kia.
Ví dụ 13:

Tiếng Trung: 这部电视剧比那部电影好看多了。
Phiên âm: Zhè bù diànshìjù bǐ nà bù diànyǐng hǎokàn duō le.
Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim truyền hình này hay hơn bộ phim kia nhiều.
Lưu ý khi sử dụng từ 好看
Ngữ cảnh văn hóa:
好看 là cách khen phổ biến, mang tính trung lập và thân thiện. Tuy nhiên, khi khen người, cần chú ý ngữ cảnh để tránh bị hiểu lầm là quá sỗ sàng.
Trong văn nói, người Trung Quốc thường dùng 好看 để khen quần áo, kiểu tóc, hoặc phim ảnh một cách tự nhiên.
Sắc thái:
Khi nói về phim/sách, 好看 thường ám chỉ nội dung thú vị, lôi cuốn, chứ không chỉ là hình thức đẹp.
Nếu muốn nhấn mạnh hơn, có thể dùng 非常好看 (fēicháng hǎokàn – cực kỳ đẹp/hay) hoặc 特别好看 (tèbié hǎokàn – đặc biệt đẹp/hay).
Cách phát âm:
好看 được phát âm là hǎokàn (thanh 3 và thanh 4). Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm với các từ như 好玩 (hǎowán – vui).
Cụm từ liên quan:
不好看 (bù hǎokàn): Không đẹp, không hay.
最好看 (zuì hǎokàn): Đẹp nhất, hay nhất.
看起来很好看 (kàn qǐlái hěn hǎokàn): Trông rất đẹp.
Tóm tắt
好看 là tính từ, nghĩa là đẹp, hấp dẫn, hoặc hay (tùy ngữ cảnh).
Dùng để mô tả người, đồ vật, cảnh vật, hoặc nội dung giải trí (phim, sách).
Các cấu trúc câu phổ biến bao gồm mô tả, nhận xét, hỏi ý kiến, và so sánh.
Từ này mang tính thông dụng, gần gũi, được dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

好看 (hǎokàn) là một tính từ trong tiếng Trung Quốc, mang nghĩa “đẹp” hoặc “hay” tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là giải thích chi tiết và tường tận về từ này:

  1. Ý nghĩa của 好看
    好看 có hai ý nghĩa chính:

Miêu tả vẻ đẹp bên ngoài: Dùng để khen ngợi vẻ đẹp của người, đồ vật, phong cảnh, hoặc bất kỳ thứ gì có vẻ ngoài hấp dẫn.

Miêu tả nội dung hấp dẫn: Dùng để khen một bộ phim, cuốn sách, chương trình, hoặc bất kỳ nội dung nào thú vị và cuốn hút.

  1. Loại từ
    好看 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung Quốc.
  2. Cách sử dụng trong câu
    好看 thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn. Dưới đây là các mẫu câu ví dụ:

Miêu tả vẻ đẹp bên ngoài
那条裙子的红色真好看。 Nà tiáo qúnzi de hóngsè zhēn hǎokàn. (Cái váy đỏ đó thật đẹp.)

她的笑容很好看。 Tā de xiàoróng hěn hǎokàn. (Nụ cười của cô ấy rất đẹp.)

这个地方的风景很好看。 Zhège dìfāng de fēngjǐng hěn hǎokàn. (Phong cảnh ở nơi này rất đẹp.)

Miêu tả nội dung hấp dẫn
这本小说很好看。 Zhè běn xiǎoshuō hěn hǎokàn. (Quyển tiểu thuyết này rất hay.)

那部电影很好看。 Nà bù diànyǐng hěn hǎokàn. (Bộ phim đó rất hay.)

这个节目很好看。 Zhège jiémù hěn hǎokàn. (Chương trình này rất thú vị.)

  1. Một số ví dụ khác
    好看 có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ bổ sung:

你的衣服很好看。 Nǐ de yīfú hěn hǎokàn. (Quần áo của bạn rất đẹp.)

他画的画很好看。 Tā huà de huà hěn hǎokàn. (Bức tranh anh ấy vẽ rất đẹp.)

这场比赛很好看。 Zhè chǎng bǐsài hěn hǎokàn. (Trận đấu này rất hấp dẫn.)

  1. Phân biệt với các từ tương tự
    好看 thường được so sánh với các từ như 漂亮 (piàoliang) và 美丽 (měilì):

漂亮: Miêu tả vẻ đẹp bên ngoài, thường dùng cho người, đồ vật, hoặc phong cảnh. Ví dụ: 她很漂亮 (Tā hěn piàoliang – Cô ấy rất xinh đẹp).

美丽: Miêu tả vẻ đẹp trang trọng hơn, thường dùng cho phong cảnh hoặc vẻ đẹp tinh tế. Ví dụ: 风景很美丽 (Fēngjǐng hěn měilì – Phong cảnh rất đẹp).

好看 có thể miêu tả cả vẻ đẹp bên ngoài lẫn nội dung hấp dẫn, trong khi 漂亮 và 美丽

I. Định nghĩa từ 好看 là gì?
好看 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là:

Đẹp, ưa nhìn, dễ coi – dùng để mô tả vẻ ngoài của người, quần áo, đồ vật,…

Hay, hấp dẫn – dùng để nhận xét nội dung như phim ảnh, tiểu thuyết, chương trình,…

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ 好看 có thể được dịch là:

Đẹp, xinh, dễ nhìn (dùng cho người, đồ vật, quần áo,…)

Hay, thú vị (dùng cho phim, truyện, sách,…)

II. Loại từ
Tính từ (形容词)

III. Cấu trúc câu thường gặp với 好看
Chủ ngữ + 很 + 好看
→ Mô tả người, đồ vật có vẻ ngoài đẹp
Ví dụ: 她很好看。Tā hěn hǎokàn. → Cô ấy rất xinh đẹp.

Chủ ngữ + 看起来 + 好看
→ Dùng để diễn tả “trông có vẻ đẹp”
Ví dụ: 这件衣服看起来好看。Zhè jiàn yīfu kàn qǐlái hǎokàn. → Cái áo này trông đẹp.

Chủ ngữ + 穿起来 + 好看
→ Dùng cho quần áo, nghĩa là mặc vào trông đẹp
Ví dụ: 她穿这条裙子很好看。Tā chuān zhè tiáo qúnzi hěn hǎokàn. → Cô ấy mặc chiếc váy này rất đẹp.

Chủ ngữ + 很好看 (với phim, sách)
→ Dùng để nói nội dung hay
Ví dụ: 这部电影很好看。Zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn. → Bộ phim này rất hay.

IV. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
她长得很好看。
Tā zhǎng de hěn hǎokàn.
Cô ấy trông rất xinh đẹp.

这条裙子真的很好看。
Zhè tiáo qúnzi zhēn de hěn hǎokàn.
Chiếc váy này thật sự rất đẹp.

他穿西装特别好看。
Tā chuān xīzhuāng tèbié hǎokàn.
Anh ấy mặc vest trông rất đẹp trai.

这部电影真的很好看,我看了两遍。
Zhè bù diànyǐng zhēn de hěn hǎokàn, wǒ kàn le liǎng biàn.
Bộ phim này thực sự rất hay, tôi đã xem hai lần.

她的新发型很好看,大家都夸她。
Tā de xīn fàxíng hěn hǎokàn, dàjiā dōu kuā tā.
Kiểu tóc mới của cô ấy rất đẹp, mọi người đều khen.

那本小说很好看,我一口气读完了。
Nà běn xiǎoshuō hěn hǎokàn, wǒ yì kǒu qì dú wán le.
Cuốn tiểu thuyết đó rất hay, tôi đọc một mạch hết luôn.

V. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
漂亮 piàoliang Đẹp (ngoại hình, đặc biệt dùng cho nữ giới) Nhấn mạnh sự duyên dáng, quyến rũ
美丽 měilì Đẹp (mỹ lệ, văn chương) Trang trọng, hay dùng trong văn viết
好看 hǎokàn Đẹp, hay Phổ biến, dùng linh hoạt cho cả người và nội dung giải trí
VI. Một số cụm từ cố định với 好看
很好看 (hěn hǎokàn): rất đẹp, rất hay

真好看 (zhēn hǎokàn): thật đẹp, thực sự hay

不好看 (bù hǎokàn): không đẹp, không hay

看起来很好看 (kàn qǐlái hěn hǎokàn): trông có vẻ đẹp

穿起来很好看 (chuān qǐlái hěn hǎokàn): mặc vào trông đẹp

VII. Kết luận
好看 (hǎokàn) là một tính từ thông dụng trong tiếng Trung, có thể dùng để khen ngoại hình, quần áo, hoặc đánh giá các sản phẩm giải trí như phim ảnh, sách truyện. Tính đa nghĩa của nó khiến từ này trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày của người học tiếng Trung.

好看 là gì?

  1. Định nghĩa
    好看 (hǎokàn) có nghĩa là:

Đẹp, ưa nhìn, bắt mắt (nói về người, đồ vật, cảnh vật)

Hay, thú vị, hấp dẫn (nói về phim, sách, chương trình…)

→ Tùy ngữ cảnh mà “好看” mang nghĩa về ngoại hình hoặc về nội dung giải trí.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Cấu tạo từ
    (hǎo) = tốt

看 (kàn) = nhìn
→ 好看 = nhìn vào thấy tốt = đẹp mắt, dễ nhìn, hay

  1. Mẫu câu & Ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
    A. Nghĩa 1: Đẹp, dễ nhìn
    你今天穿的这条裙子真好看。
    Nǐ jīntiān chuān de zhè tiáo qúnzi zhēn hǎokàn.
    Cái váy bạn mặc hôm nay thật đẹp.

她长得很漂亮,也很有气质,真的很耐看。
Tā zhǎng de hěn piàoliang, yě hěn yǒu qìzhì, zhēnde hěn nàikàn.
Cô ấy rất xinh đẹp và có khí chất, thực sự rất thu hút.

这幅画颜色搭配得很好,非常好看。
Zhè fú huà yánsè dāpèi de hěn hǎo, fēicháng hǎokàn.
Bức tranh này phối màu rất đẹp, cực kỳ bắt mắt.

我觉得他穿西装比穿T恤更好看。
Wǒ juéde tā chuān xīzhuāng bǐ chuān T xù gèng hǎokàn.
Tôi thấy anh ấy mặc vest đẹp hơn là mặc áo thun.

B. Nghĩa 2: Hay, hấp dẫn (dành cho nội dung)
这部电影特别好看,我看了两遍。
Zhè bù diànyǐng tèbié hǎokàn, wǒ kàn le liǎng biàn.
Bộ phim này rất hay, tôi đã xem hai lần.

这本小说好看极了,一读就停不下来。
Zhè běn xiǎoshuō hǎokàn jí le, yī dú jiù tíng bù xiàlái.
Cuốn tiểu thuyết này cực kỳ hay, đọc là không dừng lại được.

他推荐的电视剧真的挺好看。
Tā tuījiàn de diànshìjù zhēn de tǐng hǎokàn.
Bộ phim truyền hình anh ấy giới thiệu thực sự rất hấp dẫn.

  1. Các cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    好看的人 hǎokàn de rén người đẹp, người ưa nhìn
    好看的衣服 hǎokàn de yīfu quần áo đẹp
    好看的风景 hǎokàn de fēngjǐng phong cảnh đẹp
    好看的电影 hǎokàn de diànyǐng phim hay
    很好看 hěn hǎokàn rất đẹp
    不好看 bù hǎokàn không đẹp / không hay
  2. Ngữ cảnh sử dụng
    Khen ngợi vẻ ngoài: người, quần áo, đồ vật

Đánh giá nội dung: phim, sách, chương trình TV, nghệ thuật

So sánh: cái nào đẹp/hay hơn

Giao tiếp hằng ngày: cực kỳ phổ biến trong hội thoại

  1. Lưu ý
    好看 ≠ 漂亮 (piàoliang):
    “漂亮” thường dùng để chỉ vẻ đẹp thuần túy về ngoại hình (đặc biệt là phụ nữ), còn “好看” vừa dùng cho vẻ ngoài, vừa dùng cho nội dung (phim ảnh, sách…).
  2. 好看 là gì?
    好看 (hǎokàn) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Đẹp, ưa nhìn, dễ coi khi nói về ngoại hình, quần áo, đồ vật, phong cảnh…

Hay, hấp dẫn, đáng xem khi nói về sách, phim, tiết mục…

Nó kết hợp từ:

(hǎo) – tốt, hay

看 (kàn) – nhìn, xem
→ “nhìn vào thấy tốt” → đẹp, hay

  1. Loại từ
    → Tính từ (形容词)
    Có thể dùng trực tiếp sau chủ ngữ để khen ngợi ngoại hình, quần áo, cảnh vật, hoặc đánh giá nội dung giải trí như phim, sách,…
  2. Các nghĩa phổ biến
    Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh dùng Ví dụ
    Đẹp, ưa nhìn Người, đồ vật, quần áo 她长得很好看。
    Hay, hấp dẫn Phim, sách, chương trình 这部电影很好看。
  3. Mẫu câu cấu trúc
    A + 很好看 → A rất đẹp / rất hay

A + 不好看 → A không đẹp / không hay

A + + B + 好看 → A đẹp hơn B

  1. Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1
    这件衣服很好看。
    Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.
    Chiếc quần áo này rất đẹp.

Ví dụ 2
你今天看起来真好看!
Nǐ jīntiān kàn qǐlái zhēn hǎokàn!
Hôm nay trông bạn thật đẹp!

Ví dụ 3
这本小说很好看,我一口气读完了。
Zhè běn xiǎoshuō hěn hǎokàn, wǒ yīkǒuqì dú wán le.
Cuốn tiểu thuyết này rất hay, tôi đọc liền một mạch là xong.

Ví dụ 4
她穿红色的裙子特别好看。
Tā chuān hóngsè de qúnzi tèbié hǎokàn.
Cô ấy mặc váy đỏ trông đặc biệt đẹp.

Ví dụ 5
这部电视剧不好看,太无聊了。
Zhè bù diànshìjù bù hǎokàn, tài wúliáo le.
Bộ phim truyền hình này không hay, quá nhàm chán.

Ví dụ 6
这幅画真好看,是你画的吗?
Zhè fú huà zhēn hǎokàn, shì nǐ huà de ma?
Bức tranh này thật đẹp, có phải bạn vẽ không?

Ví dụ 7
他比以前更好看了。
Tā bǐ yǐqián gèng hǎokàn le.
Anh ấy bây giờ đẹp trai hơn trước.

  1. Tổng kết
    好看 = đẹp / hay

Dùng được cho ngoại hình, quần áo, cảnh vật, phim ảnh, truyện,…

Là tính từ, đứng sau chủ ngữ và có thể kết hợp với từ chỉ mức độ như 很 (rất), 真 (thật), (không), 更 (càng)…

  1. 好看 là gì?
    Tiếng Trung: 好看

Phiên âm: hǎokàn

Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    好看 có thể mang nghĩa là:

Đẹp, ưa nhìn (khi nói về ngoại hình, trang phục, vật thể…)

Hấp dẫn, thú vị (khi nói về sách, phim, chương trình truyền hình…)

  1. Giải thích chi tiết
    (hǎo): tốt

看 (kàn): nhìn, xem
→ 好看 = “nhìn tốt” → tức là đẹp, đáng xem, thu hút ánh nhìn

Tùy vào ngữ cảnh, “好看” có thể diễn tả cả vẻ đẹp bên ngoài hoặc sự hấp dẫn về nội dung.

  1. Mẫu câu phổ biến
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    你今天穿得真好看。 Nǐ jīntiān chuān de zhēn hǎokàn. Hôm nay bạn mặc đẹp thật đấy.
    这部电影非常好看。 Zhè bù diànyǐng fēicháng hǎokàn. Bộ phim này rất hấp dẫn.
    她的新发型很好看。 Tā de xīn fàxíng hěn hǎokàn. Kiểu tóc mới của cô ấy rất đẹp.
    这本小说挺好看的。 Zhè běn xiǎoshuō tǐng hǎokàn de. Cuốn tiểu thuyết này khá thú vị.
    他长得很帅,也很有礼貌,真好看。 Tā zhǎng de hěn shuài, yě hěn yǒu lǐmào, zhēn hǎokàn. Anh ấy rất đẹp trai và lịch sự nữa, thật thu hút.
  2. Một số cụm từ liên quan
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    好看的衣服 hǎokàn de yīfu quần áo đẹp
    好看的女孩 hǎokàn de nǚhái cô gái xinh
    好看的电影 hǎokàn de diànyǐng phim hay
    看起来好看 kàn qǐlái hǎokàn nhìn vào thì thấy đẹp
    不太好看 bù tài hǎokàn không được đẹp cho lắm
  3. Ví dụ thực tế có phiên âm + dịch nghĩa
    你买的那条裙子很好看。
    (Nǐ mǎi de nà tiáo qúnzi hěn hǎokàn.)
    → Cái váy bạn mua rất đẹp.

我觉得这部电视剧特别好看。
(Wǒ juéde zhè bù diànshìjù tèbié hǎokàn.)
→ Tôi thấy bộ phim truyền hình này đặc biệt hấp dẫn.

他画的画真好看,像真的一样。
(Tā huà de huà zhēn hǎokàn, xiàng zhēn de yīyàng.)
→ Bức tranh anh ấy vẽ thật đẹp, giống như thật.

这个颜色很好看,很适合你。
(Zhège yánsè hěn hǎokàn, hěn shìhé nǐ.)
→ Màu sắc này rất đẹp, rất hợp với bạn.

她笑起来特别好看。
(Tā xiào qǐlái tèbié hǎokàn.)
→ Khi cô ấy cười trông rất xinh.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 好看 (hǎokàn)
    Loại từ Tính từ
    Nghĩa chính Đẹp, thu hút, hấp dẫn
    Dùng cho Người, vật, cảnh, phim ảnh, v.v.
    Tương đương đẹp, hay, thú vị, ưa nhìn
  2. 好看 là gì?
    好看 (hǎokàn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Đẹp, ưa nhìn, hấp dẫn, đáng xem — tùy theo ngữ cảnh, có thể chỉ về ngoại hình, trang phục, vẻ bề ngoài, hoặc phim ảnh, sách truyện…

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词 / xíngróngcí)
  2. Các nghĩa chính và ngữ cảnh sử dụng
    Nghĩa tiếng Việt Mô tả ngữ cảnh sử dụng
    Đẹp (về người) Dùng để khen ai đó có ngoại hình ưa nhìn
    Đẹp (về đồ vật) Dùng để mô tả trang phục, màu sắc, sản phẩm đẹp
    Hay, hấp dẫn (phim, truyện) Dùng cho nội dung giải trí, ví dụ: bộ phim rất hay
    Đáng xem / dễ nhìn Có thể dùng cho bất kỳ thứ gì “nhìn vào thấy dễ chịu”
  3. Một số cụm từ thường gặp với 好看
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    很好看 hěn hǎokàn Rất đẹp
    不好看 bù hǎokàn Không đẹp
    这件衣服很好看 zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn Bộ đồ này rất đẹp
    她长得很好看 tā zhǎng de hěn hǎokàn Cô ấy trông rất xinh đẹp
    这部电影很好看 zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn Bộ phim này rất hay
  4. Mẫu câu ví dụ với 好看
  5. 她穿这条裙子很好看。
    Tā chuān zhè tiáo qúnzi hěn hǎokàn.
    Cô ấy mặc chiếc váy này rất đẹp.
  6. 这本书真的很好看,我一口气看完了。
    Zhè běn shū zhēn de hěn hǎokàn, wǒ yī kǒuqì kàn wán le.
    Cuốn sách này thật sự rất hay, tôi đọc liền một mạch xong luôn.
  7. 他长得不好看,但是很有才华。
    Tā zhǎng de bù hǎokàn, dànshì hěn yǒu cáihuá.
    Anh ấy không đẹp trai, nhưng rất tài giỏi.
  8. 你觉得这双鞋好看吗?
    Nǐ juéde zhè shuāng xié hǎokàn ma?
    Bạn thấy đôi giày này có đẹp không?
  9. 昨天我们看了一部很好看的电影。
    Zuótiān wǒmen kàn le yī bù hěn hǎokàn de diànyǐng.
    Hôm qua chúng tôi xem một bộ phim rất hay.
  10. 虽然这件衣服不贵,但是很好看。
    Suīrán zhè jiàn yīfu bù guì, dànshì hěn hǎokàn.
    Tuy bộ đồ này không đắt, nhưng rất đẹp.
  11. 他的新发型挺好看的。
    Tā de xīn fàxíng tǐng hǎokàn de.
    Kiểu tóc mới của anh ấy khá đẹp.
  12. Lưu ý khi dùng 好看
    Không nên dùng 好看 để mô tả về cảnh vật thiên nhiên, lúc đó dùng từ như 美丽 (měilì) hoặc 漂亮 (piàoliang) sẽ tự nhiên hơn.

好看 thường dùng cho:

Người (ngoại hình)

Quần áo, phụ kiện

Phim, truyện, sách

Sản phẩm (tính thẩm mỹ)

一. 好看 là gì?
好看 (hǎokàn) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung.

Có 2 nghĩa chính:

Đẹp, ưa nhìn – dùng để miêu tả ngoại hình người, sự vật, quần áo, cảnh vật…

Hấp dẫn, thú vị, hay – dùng để miêu tả phim, sách, kịch, chương trình…

二. Phân tích chữ Hán
Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
hǎo tốt, đẹp
看 kàn nhìn, xem
→ 好看 = “nhìn thấy tốt/đẹp” → có nghĩa là đẹp mắt, đáng xem, hấp dẫn.

三. Loại từ
形容词 (tính từ)

Có thể dùng đơn lẻ hoặc làm bổ ngữ, vị ngữ, hoặc đứng sau 很 / 非常 / 真 / 最… để nhấn mạnh.

四. Cách dùng chính của 好看
Nghĩa Dùng để miêu tả Ví dụ
Đẹp, ưa nhìn người, quần áo, đồ vật, màu sắc, cảnh vật 这件衣服真好看。
Hấp dẫn, hay sách, phim, chương trình, buổi diễn 这部电影特别好看。
五. Cấu trúc câu phổ biến
主语 + 很/真/非常 + 好看
→ Ai/cái gì đó rất đẹp, rất hay

主语 + 不好看
→ Không đẹp, không hay

A B 好看
→ A đẹp hơn B

什么…最好看?
→ … nào là đẹp nhất?

六. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt

  1. Miêu tả người hoặc vật
    她长得很好看。
    Tā zhǎng de hěn hǎokàn.
    Cô ấy trông rất xinh đẹp.

你今天穿得很好看。
Nǐ jīntiān chuān de hěn hǎokàn.
Hôm nay bạn mặc đồ rất đẹp.

这双鞋子真好看,我很喜欢。
Zhè shuāng xiézi zhēn hǎokàn, wǒ hěn xǐhuān.
Đôi giày này thật đẹp, tôi rất thích.

你剪这个发型很好看。
Nǐ jiǎn zhège fàxíng hěn hǎokàn.
Kiểu tóc này rất hợp và đẹp với bạn.

  1. Miêu tả cảnh vật
    这幅画太好看了!
    Zhè fú huà tài hǎokàn le!
    Bức tranh này quá đẹp!

秋天的风景特别好看。
Qiūtiān de fēngjǐng tèbié hǎokàn.
Cảnh mùa thu đặc biệt đẹp.

  1. Miêu tả phim ảnh, chương trình
    这部电视剧非常好看。
    Zhè bù diànshìjù fēicháng hǎokàn.
    Bộ phim truyền hình này cực kỳ hay.

昨天的演出真好看。
Zuótiān de yǎnchū zhēn hǎokàn.
Buổi biểu diễn hôm qua rất hay.

你推荐的电影挺好看的。
Nǐ tuījiàn de diànyǐng tǐng hǎokàn de.
Bộ phim bạn giới thiệu khá hay.

  1. So sánh
    红色的裙子比蓝色的更好看。
    Hóngsè de qúnzi bǐ lánsè de gèng hǎokàn.
    Chiếc váy màu đỏ đẹp hơn màu xanh.

我觉得这个造型没有那个好看。
Wǒ juéde zhège zàoxíng méiyǒu nàge hǎokàn.
Tôi thấy tạo hình này không đẹp bằng cái kia.

七. Từ trái nghĩa / liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
难看 nánkàn xấu, khó coi (trái nghĩa)
漂亮 piàoliang xinh đẹp (tương tự, dùng cho người, vật)
帅 shuài đẹp trai (dành cho nam)
精彩 jīngcǎi đặc sắc, tuyệt vời (dùng cho nội dung, chương trình)
. Kết luận
好看 (hǎokàn) là tính từ đa dụng, rất hay dùng trong đời sống hàng ngày.

Có thể miêu tả:

vẻ bề ngoài của người/vật → đẹp, ưa nhìn

chất lượng nội dung của phim, sách → hay, hấp dẫn

Dễ dàng kết hợp với các trạng từ như 很, 真, 非常, 挺…, và được dùng trong cả so sánh.