追踪 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
- 追踪 là gì?
追踪 (zhuīzōng) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa truy vết, lần theo dấu vết, truy đuổi, hoặc theo dấu một vật, người hoặc hiện tượng nào đó. Từ này thường mang tính chất điều tra, theo đuổi để tìm ra kết quả, thường được dùng trong ngữ cảnh cảnh sát, y tế, công nghệ, khoa học, điều tra hiện trường, v.v.
Khác với từ 跟踪 (gēnzōng) nghĩa là “theo dõi”, thì 追踪 thường nhấn mạnh hành động lần theo dấu vết với mục đích xác định nguyên nhân, tìm ra nguồn gốc hay bắt kịp đối tượng.
- Phân tích từ
追 (zhuī): đuổi theo, truy bắt
踪 (zōng): dấu vết, tung tích
→ 追踪: đuổi theo dấu vết, lần theo tung tích
- Loại từ
Động từ (动词) - Các trường hợp sử dụng phổ biến
Ngữ cảnh sử dụng Ý nghĩa tiếng Việt
追踪病毒 (zhuīzōng bìngdú) truy vết virus
追踪嫌疑人 (zhuīzōng xiányírén) lần theo nghi phạm
追踪来源 (zhuīzōng láiyuán) truy tìm nguồn gốc
追踪信息 (zhuīzōng xìnxī) truy vết thông tin - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
警方正在追踪嫌疑人的行踪。
Jǐngfāng zhèngzài zhuīzōng xiányírén de xíngzōng.
Cảnh sát đang truy vết hành tung của nghi phạm.
Ví dụ 2
医生们正在追踪病毒的传播路径。
Yīshēngmen zhèngzài zhuīzōng bìngdú de chuánbò lùjìng.
Các bác sĩ đang truy vết đường lây truyền của virus.
Ví dụ 3
我们需要追踪这些产品的生产来源。
Wǒmen xūyào zhuīzōng zhèxiē chǎnpǐn de shēngchǎn láiyuán.
Chúng ta cần truy nguồn gốc sản xuất của những sản phẩm này.
Ví dụ 4
软件可以帮助企业追踪客户的行为数据。
Ruǎnjiàn kěyǐ bāngzhù qǐyè zhuīzōng kèhù de xíngwéi shùjù.
Phần mềm có thể giúp doanh nghiệp theo dõi dữ liệu hành vi của khách hàng.
Ví dụ 5
他设法追踪到了那个匿名者的IP地址。
Tā shèfǎ zhuīzōng dàole nàgè nìmíng zhě de IP dìzhǐ.
Anh ta đã tìm cách truy ra địa chỉ IP của người nặc danh đó.
- So sánh với 跟踪
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
跟踪 gēnzōng theo dõi (liên tục, hiện tại) Tập trung vào hành động theo sát đối tượng trong thời gian thực
追踪 zhuīzōng truy vết, lần theo dấu Nhấn mạnh vào việc lần theo dấu vết, có thể qua thời gian hoặc sau khi sự việc đã xảy ra - Kết luận
追踪 là động từ thường dùng để chỉ hành động truy vết, tìm kiếm dấu vết của người, vật, thông tin hay hiện tượng.
Thường thấy trong các lĩnh vực như an ninh, y tế, công nghệ, thám tử, truy xuất nguồn gốc, v.v.
Mang sắc thái tìm kiếm có hệ thống, đôi khi đòi hỏi kỹ năng, công nghệ hoặc điều tra chuyên sâu.
Từ vựng tiếng Trung: 追踪
Phiên âm: zhuīzōng
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: truy dấu, lần theo, theo dõi, truy tìm
I. Giải thích chi tiết:
- Cấu tạo từ:
追 (zhuī): đuổi theo, truy đuổi
踪 (zōng): dấu vết, vết tích
“追踪” nghĩa đen là “truy theo dấu vết”, thường dùng để chỉ hành động lần theo dấu vết của người, vật hoặc sự việc để tìm hiểu hoặc nắm bắt tình hình, thường mang tính chủ động, mang nghĩa điều tra, tìm kiếm một cách kỹ lưỡng.
- Phân biệt với 跟踪 (gēnzōng):
Từ vựng Nghĩa chính Tình huống sử dụng Ghi chú
跟踪 (gēnzōng) theo dõi (bám sát) theo sát ai đó, giám sát, cập nhật tiến độ có thể ngầm hoặc công khai
追踪 (zhuīzōng) truy dấu, truy tìm điều tra, tìm kiếm người/vật bị mất, thông tin, tội phạm thiên về hành động truy xét, điều tra
II. Ví dụ sử dụng trong thực tế: - Theo dõi dấu vết, truy tìm người hoặc vật thể:
警方正在追踪嫌疑人的行踪。
Jǐngfāng zhèngzài zhuīzōng xiányí rén de xíngzōng.
Cảnh sát đang truy dấu tung tích của nghi phạm.
他们使用卫星来追踪目标的位置。
Tāmen shǐyòng wèixīng lái zhuīzōng mùbiāo de wèizhì.
Họ sử dụng vệ tinh để truy dấu vị trí mục tiêu.
- Theo dõi thông tin, dịch bệnh, tiến độ…
这项技术可以帮助我们追踪病毒的传播路径。
Zhè xiàng jìshù kěyǐ bāngzhù wǒmen zhuīzōng bìngdú de chuánbò lùjìng.
Công nghệ này giúp chúng tôi truy vết con đường lây lan của virus.
记者一直在追踪这一事件的发展。
Jìzhě yīzhí zài zhuīzōng zhè yī shìjiàn de fāzhǎn.
Nhà báo liên tục theo dõi sự phát triển của sự kiện này.
- Truy vết, tìm ra nguyên nhân:
我们需要追踪问题出现的根源。
Wǒmen xūyào zhuīzōng wèntí chūxiàn de gēnyuán.
Chúng ta cần truy dấu nguyên nhân phát sinh của vấn đề.
III. Mẫu câu ứng dụng:
请继续追踪客户的反馈信息。
Qǐng jìxù zhuīzōng kèhù de fǎnkuì xìnxī.
Hãy tiếp tục theo dõi thông tin phản hồi từ khách hàng.
科学家正在追踪一种罕见疾病的来源。
Kēxuéjiā zhèngzài zhuīzōng yì zhǒng hǎnjiàn jíbìng de láiyuán.
Các nhà khoa học đang truy tìm nguồn gốc của một căn bệnh hiếm gặp.
这个系统能够自动追踪数据的变化。
Zhège xìtǒng nénggòu zìdòng zhuīzōng shùjù de biànhuà.
Hệ thống này có thể tự động theo dõi sự thay đổi của dữ liệu.
IV. Cụm từ thường gặp với 追踪:
Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
追踪调查 zhuīzōng diàochá điều tra truy vết
追踪系统 zhuīzōng xìtǒng hệ thống theo dõi/truy vết
追踪报道 zhuīzōng bàodào bản tin theo dõi, đưa tin liên tục
追踪器 zhuīzōng qì thiết bị định vị, máy theo dõi
追踪 là gì?
Tiếng Trung: 追踪
Phiên âm: zhuīzōng
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
追踪 có nghĩa là truy dấu, theo vết, lần theo dấu vết hoặc truy đuổi theo dấu hiệu/hành tung của đối tượng, thường để tìm ra vị trí, nguyên nhân, hoặc tiến trình nào đó.
Khác với 跟踪 là “theo dõi sát”, mang tính thường xuyên và sát sao (nghĩa rộng hơn), 追踪 nhấn mạnh đến việc lần theo dấu vết đã để lại để truy tìm — thường dùng trong điều tra, nghiên cứu, phân tích, v.v.
Giải thích chi tiết:
追 (zhuī): đuổi theo, truy đuổi
踪 (zōng): dấu vết, hành tung
→ Kết hợp lại, 追踪 là hành động theo dấu vết để tìm ra mục tiêu.
Một số lĩnh vực sử dụng từ 追踪:
Trong công an, pháp luật: truy bắt tội phạm, lần theo dấu vết
Trong nghiên cứu khoa học: truy tìm nguồn gốc virus, truy xuất dữ liệu
Trong quản lý logistics: theo dấu hàng hóa, vận đơn
Trong báo chí: truy tìm thông tin, sự kiện
Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
警方正在追踪逃犯的下落。
Jǐngfāng zhèngzài zhuīzōng táofàn de xiàluò.
→ Cảnh sát đang truy dấu nơi ẩn náu của tên tội phạm trốn thoát.
Ví dụ 2:
我们需要追踪病毒的来源。
Wǒmen xūyào zhuīzōng bìngdú de láiyuán.
→ Chúng tôi cần truy tìm nguồn gốc của virus.
Ví dụ 3:
物流公司提供了包裹的追踪服务。
Wùliú gōngsī tígōng le bāoguǒ de zhuīzōng fúwù.
→ Công ty logistics cung cấp dịch vụ theo dõi đơn hàng.
Ví dụ 4:
这项研究追踪了500名患者的康复过程。
Zhè xiàng yánjiū zhuīzōng le 500 míng huànzhě de kāngfù guòchéng.
→ Nghiên cứu này theo dõi quá trình hồi phục của 500 bệnh nhân.
Ví dụ 5:
调查人员正在追踪资金的流向。
Diàochá rényuán zhèngzài zhuīzōng zījīn de liúxiàng.
→ Các nhà điều tra đang truy dấu dòng chảy của nguồn tiền.
Ví dụ 6:
警方花了几个月时间追踪这起案件的线索。
Jǐngfāng huā le jǐ gè yuè shíjiān zhuīzōng zhè qǐ ànjiàn de xiànsuǒ.
→ Cảnh sát đã mất vài tháng để truy dấu manh mối của vụ án này.
Một số cụm từ thông dụng với 追踪
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
追踪调查 zhuīzōng diàochá Điều tra truy dấu
追踪报道 zhuīzōng bàodào Đưa tin truy vết, theo diễn biến
追踪服务 zhuīzōng fúwù Dịch vụ truy vết/theo dõi đơn hàng
追踪来源 zhuīzōng láiyuán Truy tìm nguồn gốc
追踪系统 zhuīzōng xìtǒng Hệ thống truy vết/truy dấu
Phân biệt 跟踪 và 追踪
Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Điểm nhấn
跟踪 gēnzōng Theo dõi, bám sát Theo sát đối tượng theo thời gian
追踪 zhuīzōng Truy dấu, lần theo Lần theo dấu vết đã xảy ra
追踪 (zhuīzōng) trong tiếng Trung có nghĩa là truy tìm, theo dõi, hoặc bám sát, dùng để chỉ hành động chủ động tìm kiếm, giám sát, hoặc đi theo một đối tượng, sự việc, hoặc dấu vết nhằm nắm bắt thông tin, xác định vị trí, hoặc đạt được mục tiêu cụ thể. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu, bao gồm loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.
- Ý nghĩa chi tiết
追踪 là sự kết hợp của hai chữ:
追 (zhuī): đuổi theo, truy đuổi.
踪 (zōng): dấu vết, tung tích.
Khi kết hợp, 追踪 ám chỉ việc chủ động bám theo hoặc tìm kiếm dựa trên dấu vết, thông tin, hoặc manh mối, thường với mục đích rõ ràng như khám phá, điều tra, hoặc cập nhật.
Các ngữ cảnh sử dụng:
Điều tra/an ninh: Truy tìm nghi phạm, theo dõi dấu vết tội phạm, hoặc điều tra sự việc.
Công nghệ/kinh doanh: Theo dõi trạng thái đơn hàng, dữ liệu, hoặc tiến trình (ví dụ: truy tìm lô hàng).
Nghiên cứu: Tìm hiểu và ghi nhận sự phát triển của một xu hướng hoặc hiện tượng.
Đời thường: Theo dõi tin tức, cập nhật thông tin về một người, hoặc sự kiện (ví dụ: truy cập mạng xã hội để xem cập nhật).
追踪 khác với 跟踪 (gēnzōng – theo dõi):
追踪 nhấn mạnh hành động chủ động, mang tính truy đuổi hoặc tìm kiếm dựa trên manh mối, thường có mục tiêu cụ thể hơn.
跟踪 là quan sát hoặc giám sát liên tục, có thể thụ động hơn và không nhất thiết dựa trên dấu vết.
Ví dụ: 警察追踪了嫌疑人的下落,但只是跟踪他的日常活动。(Jǐngchá zhuīzōng le xiányírén de xiàluò, dàn zhǐshì gēnzōng tā de rìcháng huódòng.) – Cảnh sát truy tìm tung tích nghi phạm, nhưng chỉ theo dõi hoạt động hàng ngày của anh ta.
追踪 cũng khác với 调查 (diàochá – điều tra):
追踪 tập trung vào việc bám sát hoặc tìm kiếm dựa trên dấu vết cụ thể.
调查 là quá trình tìm hiểu toàn diện, bao gồm cả phân tích và thu thập thông tin. - Loại từ
追踪 là động từ (动词, dòngcí), dùng để chỉ hành động truy tìm hoặc bám sát.
Nó thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng được truy tìm, như 嫌疑人 (xiányírén – nghi phạm), 订单 (dìngdān – đơn hàng), 信息 (xìnxī – thông tin), hoặc 动态 (dòngtài – động thái).
追踪 không được dùng như danh từ hay tính từ, nhưng có thể kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh, ví dụ: 实时追踪 (shíshí zhuīzōng – truy tìm thời gian thực). - Cách sử dụng và cấu trúc câu
追踪 thường được dùng trong các mẫu câu sau:
a. Dùng làm động từ với tân ngữ
Cấu trúc: Chủ ngữ + 追踪 + Tân ngữ
Ví dụ: 警察正在追踪嫌疑人的行踪。
Phiên âm: Jǐngchá zhèngzài zhuīzōng xiányírén de xíngzōng.
Dịch: Cảnh sát đang truy tìm tung tích của nghi phạm.
b. Dùng với trạng từ hoặc bổ ngữ
Cấu trúc: Chủ ngữ + (实时/持续) + 追踪 + Tân ngữ
Ví dụ: 我们实时追踪了物流信息。
Phiên âm: Wǒmen shíshí zhuīzōng le wùliú xìnxī.
Dịch: Chúng tôi đã truy tìm thông tin logistics theo thời gian thực.
c. Dùng trong câu mô tả mục đích
Cấu trúc: 为了 + 追踪 + Tân ngữ + 主语 + Động từ
Ví dụ: 为了追踪订单,我们使用了数据库。
Phiên âm: Wèile zhuīzōng dìngdān, wǒmen shǐyòng le shùjùkù.
Dịch: Để truy tìm đơn hàng, chúng tôi đã sử dụng cơ sở dữ liệu.
d. Dùng trong câu mô tả kết quả
Cấu trúc: 追踪 + Tân ngữ + 后 + Kết quả
Ví dụ: 追踪问题后,我们找到了解决方案。
Phiên âm: Zhuīzōng wèntí hòu, wǒmen zhǎodào le jiějué fāng’àn.
Dịch: Sau khi truy tìm vấn đề, chúng tôi đã tìm ra giải pháp.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1
Câu: 警察通过监控视频追踪了嫌疑人的位置。
Phiên âm: Jǐngchá tōngguò jiānkòng shìpín zhuīzōng le xiányírén de wèizhì.
Dịch: Cảnh sát đã truy tìm vị trí nghi phạm qua video giám sát.
Ví dụ 2
Câu: 我们实时追踪了快递的物流信息。
Phiên âm: Wǒmen shíshí zhuīzōng le kuàidì de wùliú xìnxī.
Dịch: Chúng tôi đã truy tìm thông tin logistics của bưu kiện theo thời gian thực.
Ví dụ 3
Câu: 代理人追踪了商标续展的最新情况。
Phiên âm: Dàilǐrén zhuīzōng le shāngbiāo xùzhǎn de zuìxīn qíngkuàng.
Dịch: Người đại diện đã truy tìm tình hình mới nhất về gia hạn nhãn hiệu.
Ví dụ 4
Câu: 为了追踪专利申请进度,我们需要定期审查。
Phiên âm: Wèile zhuīzōng zhuānlì shēnqǐng jìndù, wǒmen xūyào dìngqī shěnchá.
Dịch: Để truy tìm tiến độ đơn xin bằng sáng chế, chúng tôi cần kiểm tra định kỳ.
Ví dụ 5
Câu: 追踪知识产权案件有助于维护公司权益。
Phiên âm: Zhuīzōng zhīshì chǎnquán ànjiàn yǒuzhù yú wéihù gōngsī quányì.
Dịch: Truy tìm các vụ án quyền sở hữu trí tuệ giúp duy trì quyền lợi công ty.
Ví dụ 6
Câu: 他擅长追踪数据变化,发现了市场趋势。
Phiên âm: Tā shàncháng zhuīzōng shùjù biànhuà, fāxiàn le shìchǎng qūshì.
Dịch: Anh ấy giỏi truy tìm sự thay đổi dữ liệu, đã phát hiện xu hướng thị trường.
Ví dụ 7
Câu: 追踪这个项目的成果太不可思议了,完全超出预期。
Phiên âm: Zhuīzōng zhège xiàngmù de chéngguǒ tài bùkěsīyì le, wánquán chāochū yùqī.
Dịch: Kết quả truy tìm dự án này thật khó tin, hoàn toàn vượt quá kỳ vọng.
Ví dụ 8
Câu: 我们通过数据库追踪了客户反馈。
Phiên âm: Wǒmen tōngguò shùjùkù zhuīzōng le kèhù fǎnkuì.
Dịch: Chúng tôi đã truy tìm phản hồi khách hàng qua cơ sở dữ liệu.
Ví dụ 9
Câu: 这部电影的风格很独特,我们需要追踪其审查进度。
Phiên âm: Zhè bù diànyǐng de fēnggé hěn dútè, wǒmen xūyào zhuīzōng qí shěnchá jìndù.
Dịch: Bộ phim này có phong cách rất độc đáo, chúng ta cần truy tìm tiến độ kiểm duyệt của nó.
Ví dụ 10
Câu: 追踪现实主义文学的发展让我受益匪浅。
Phiên âm: Zhuīzōng xiànshí zhǔyì wénxué de fāzhǎn ràng wǒ shòuyìfěiqiǎn.
Dịch: Truy tìm sự phát triển của văn học hiện thực đã mang lại cho tôi nhiều lợi ích.
- Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, 追踪 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần sự chủ động và quyết tâm, như điều tra, nghiên cứu, hoặc quản lý kinh doanh. Ví dụ, trong thương mại điện tử, các công ty như JD hoặc Taobao cung cấp dịch vụ 追踪 đơn hàng để khách hàng biết chính xác vị trí bưu kiện.
Trong ngữ cảnh an ninh, 追踪 có thể mang sắc thái nghiêm trọng, liên quan đến việc truy tìm tội phạm hoặc dấu vết, nhưng trong kinh doanh và đời thường, nó mang nghĩa trung lập, thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm.
Từ này phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp, nhưng cũng xuất hiện trong giao tiếp đời thường, ví dụ: “我一直在追踪他的新专辑发布。” (Wǒ yīzhí zài zhuīzōng tā de xīn zhuānjí fābù.) – Tôi đang theo dõi việc phát hành album mới của anh ấy. - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa:
跟踪 (gēnzōng – theo dõi, mang nghĩa giám sát thụ động hơn).
追查 (zhuīchá – truy xét, nhấn mạnh điều tra sâu hơn).
探寻 (tànxún – tìm kiếm, mang nghĩa khám phá).
Trái nghĩa: Không có trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là 放弃 (fàngqì – từ bỏ), 忽略 (hūlüè – bỏ qua), hoặc 停止 (tíngzhǐ – ngừng lại).
追踪 (zhuī zōng) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là theo dấu, theo dõi, hoặc truy vết trong tiếng Việt. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc cố gắng tìm kiếm, lần theo hoặc theo dõi dấu vết của một đối tượng, một người, hoặc một sự kiện nào đó. Khái niệm 追踪 nhấn mạnh vào hành động chủ động lần theo dấu vết hoặc vị trí.
- Loại từ
追踪 là một động từ (动词 /dòng cí/), được sử dụng để mô tả quá trình theo dõi hoặc truy vết. - Giải thích chi tiết
Khái niệm: 追踪 thể hiện quá trình tìm kiếm hoặc giám sát thông qua việc lần theo dấu vết, hành tung, hoặc vị trí. Từ này thường có ngữ nghĩa mạnh hơn so với 跟踪 (gēn zōng), bởi vì 追踪 thường ám chỉ nỗ lực truy tìm hoặc giám sát kỹ lưỡng trong ngữ cảnh cụ thể như điều tra hoặc tìm kiếm.
Lĩnh vực ứng dụng của 追踪:
An ninh: Truy vết tội phạm hoặc điều tra hành tung nghi phạm.
Công nghệ thông tin: Theo dõi dữ liệu, địa chỉ IP hoặc các luồng thông tin kỹ thuật số.
Đời sống hàng ngày: Lần theo dấu người hoặc vật đã mất tích, như tìm thú cưng hoặc đối tượng bị thất lạc.
Ý nghĩa khác biệt: So với 跟踪, 追踪 mang hàm ý về một hành động chủ động, cường độ cao hơn, với mục tiêu chính xác hơn.
- Một số mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
警方正在追踪逃犯的下落。 Jǐng fāng zhèng zài zhuī zōng táo fàn de xià luò. Cảnh sát đang truy vết nơi ẩn náu của tên tội phạm.
通过技术手段可以追踪邮件的发件人。 Tōng guò jì shù shǒu duàn kě yǐ zhuī zōng yóu jiàn de fā jiàn rén. Thông qua các biện pháp kỹ thuật, có thể truy vết người gửi email.
我们需要追踪这一消息的来源。 Wǒmen xū yào zhuī zōng zhè yì xiāo xī de lái yuán. Chúng ta cần truy vết nguồn gốc của thông tin này.
追踪丢失的手机可能需要警方协助。 Zhuī zōng diū shī de shǒu jī kě néng xū yào jǐng fāng xié zhù. Việc truy tìm điện thoại bị mất có thể cần sự hỗ trợ từ cảnh sát.
科学家正在追踪流星的轨迹。 Kē xué jiā zhèng zài zhuī zōng liú xīng de guǐ jì. Các nhà khoa học đang theo dõi quỹ đạo của thiên thạch.
快递公司提供实时追踪包裹的服务。 Kuài dì gōng sī tí gòng shí shí zhuī zōng bāo guǒ de fú wù. Công ty chuyển phát nhanh cung cấp dịch vụ theo dõi gói hàng theo thời gian thực.
- Lợi ích của 追踪
Phát hiện kịp thời: 追踪 giúp xác định vị trí hoặc nguồn gốc của một đối tượng trong thời gian ngắn.
Ứng dụng công nghệ cao: Với sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại, việc 追踪 trở nên hiệu quả hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như giám sát mạng hoặc theo dõi dữ liệu.
Đảm bảo an toàn: Trong lĩnh vực an ninh, 追踪 đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa hoặc điều tra các hành động phi pháp.
Tăng tính chính xác: 追踪 mang lại thông tin chính xác, hỗ trợ cho các quyết định quan trọng.
- Từ vựng gốc
Tiếng Trung: 追踪
Phiên âm: zhuīzōng
Loại từ: Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt
追踪 có nghĩa là lần theo dấu vết, truy vết, theo đuổi một cách có hệ thống để tìm hiểu thông tin hoặc làm rõ điều gì đó.
Trong nhiều ngữ cảnh, 追踪 được dùng để chỉ hành động truy tìm dấu vết một cách có chủ đích – như truy vết tội phạm, virus, thông tin, dữ liệu, người mất tích…
- Phân biệt với 跟踪
So sánh 跟踪 (gēnzōng) 追踪 (zhuīzōng)
Nghĩa chính Theo dõi, giám sát, bám sát Truy vết, lần theo dấu vết
Mức độ Nhẹ, mang tính giám sát liên tục Mạnh hơn, mang tính điều tra, truy tìm
Tình huống Theo dõi đơn hàng, khách hàng, hoạt động Truy vết virus, điều tra, tội phạm - Giải thích chi tiết
追 (zhuī): đuổi theo, truy tìm
踪 (zōng): dấu vết
→ 追踪: truy tìm dấu vết, lần theo một chuỗi sự kiện hoặc hành vi để điều tra hay làm rõ.
- Một số cụm từ thường gặp với 追踪
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
追踪调查 zhuīzōng diàochá Điều tra truy vết
追踪病毒 zhuīzōng bìngdú Truy vết virus
追踪行踪 zhuīzōng xíngzōng Truy dấu vết di chuyển
追踪系统 zhuīzōng xìtǒng Hệ thống truy vết
数据追踪 shùjù zhuīzōng Truy vết dữ liệu - Ví dụ mẫu câu (có phiên âm & dịch nghĩa)
警方正在追踪嫌疑人的行踪。
(Jǐngfāng zhèngzài zhuīzōng xiányírén de xíngzōng.)
→ Cảnh sát đang truy dấu vết di chuyển của nghi phạm.
科学家正在追踪病毒的传播路径。
(Kēxuéjiā zhèngzài zhuīzōng bìngdú de chuánbò lùjìng.)
→ Các nhà khoa học đang truy vết con đường lây lan của virus.
我们需要追踪这些异常的数据。
(Wǒmen xūyào zhuīzōng zhèxiē yìcháng de shùjù.)
→ Chúng tôi cần truy vết các dữ liệu bất thường này.
他专门负责案件的追踪调查。
(Tā zhuānmén fùzé ànjiàn de zhuīzōng diàochá.)
→ Anh ấy chuyên phụ trách điều tra truy vết vụ án.
系统能帮助我们追踪客户的购买行为。
(Xìtǒng néng bāngzhù wǒmen zhuīzōng kèhù de gòumǎi xíngwéi.)
→ Hệ thống có thể giúp chúng ta truy vết hành vi mua hàng của khách.
- Tổng kết
Tiêu chí Nội dung
Từ loại Động từ (动词)
Nghĩa chính Truy vết, lần theo dấu vết
Lĩnh vực sử dụng Điều tra, y tế, công nghệ, an ninh
Khác biệt chính Mạnh hơn 跟踪, mang tính điều tra cao hơn - 追踪 là gì?
追踪 (zhuīzōng) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Lần theo dấu vết, truy tìm theo dõi, tức là theo dõi sự di chuyển hoặc thay đổi của một đối tượng, sự việc nào đó từ đầu đến cuối với mục đích tìm ra nguồn gốc, vị trí hiện tại, hoặc diễn biến tiếp theo.
- Loại từ
Động từ (动词 / dòngcí) - Các nét nghĩa phổ biến của 追踪
Ngữ cảnh sử dụng Nghĩa cụ thể của 追踪
Công an, điều tra Truy vết, truy lùng nghi phạm
Y tế Truy vết dịch tễ, truy nguồn lây bệnh
Khoa học, dữ liệu Theo dõi chuỗi thông tin, dữ liệu, diễn biến
Công nghệ, phần mềm Theo dấu chuyển động của hệ thống, virus…
Logistics, vận chuyển Truy vết hàng hóa bị mất hoặc thất lạc - Một số cụm từ phổ biến với 追踪
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
疫情追踪 yìqíng zhuīzōng Truy vết dịch bệnh
嫌疑人追踪 xiányírén zhuīzōng Truy dấu nghi phạm
货物追踪 huòwù zhuīzōng Truy vết hàng hóa
追踪调查 zhuīzōng diàochá Điều tra truy vết
实时追踪 shíshí zhuīzōng Truy vết theo thời gian thực
追踪系统 zhuīzōng xìtǒng Hệ thống theo dõi / truy vết - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
- 警方正在追踪嫌疑人的行踪。
Jǐngfāng zhèngzài zhuīzōng xiányírén de xíngzōng.
Cảnh sát đang truy dấu hành tung của nghi phạm. - 我们需要追踪病毒的传播路径。
Wǒmen xūyào zhuīzōng bìngdú de chuánbò lùjìng.
Chúng ta cần truy vết đường lây lan của virus. - 快递公司可以提供货物追踪服务。
Kuàidì gōngsī kěyǐ tígōng huòwù zhuīzōng fúwù.
Công ty chuyển phát nhanh có thể cung cấp dịch vụ truy vết hàng hóa. - 这个追踪系统可以实时显示车辆的位置。
Zhège zhuīzōng xìtǒng kěyǐ shíshí xiǎnshì chēliàng de wèizhì.
Hệ thống theo dõi này có thể hiển thị vị trí xe theo thời gian thực. - 我们的研究正在追踪气候变化的长期影响。
Wǒmen de yánjiū zhèngzài zhuīzōng qìhòu biànhuà de chángqī yǐngxiǎng.
Nghiên cứu của chúng tôi đang theo dõi tác động lâu dài của biến đổi khí hậu. - 政府设立平台用于追踪疫情接触者。
Zhèngfǔ shèlì píngtái yòng yú zhuīzōng yìqíng jiēchù zhě.
Chính phủ thiết lập nền tảng để truy vết những người từng tiếp xúc với dịch bệnh. - 他利用软件追踪自己的运动轨迹。
Tā lìyòng ruǎnjiàn zhuīzōng zìjǐ de yùndòng guǐjì.
Anh ấy dùng phần mềm để theo dõi lộ trình vận động của mình. - So sánh 跟踪 và 追踪
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Sự khác biệt cơ bản
跟踪 gēnzōng Theo sát, bám sát liên tục Nhấn mạnh quá trình theo dõi liên tục
追踪 zhuīzōng Truy vết, lần theo, truy tìm Nhấn mạnh hành động tìm kiếm theo dấu vết đã có
Ví dụ:
物流跟踪 là theo dõi tiến trình vận chuyển đang diễn ra.
货物追踪 là lần theo dấu hàng bị thất lạc, tìm xem nó đã đi đâu.
- Kết luận
追踪 (zhuīzōng) là một động từ rất quan trọng và thông dụng trong các lĩnh vực như điều tra, kiểm soát dịch bệnh, theo dõi dữ liệu, logistics… Nó mang nghĩa truy vết, theo dõi hành trình hoặc quá trình đã và đang diễn ra, với mục tiêu tìm ra nguồn gốc hoặc đích đến cuối cùng.