Thứ Hai, Tháng 4 20, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 具体 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

具体 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

"具体" trong tiếng Trung có nghĩa là "cụ thể" hoặc "chi tiết". Đây là một từ rất quan trọng trong giao tiếp và văn viết, thường được sử dụng để chỉ điều gì đó rõ ràng, không mơ hồ, hoặc để cụ thể hóa một ý tưởng, lý thuyết. Dưới đây là giải thích chi tiết và tường tận về từ này:

0
161
5/5 - (1 bình chọn)

具体 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. 具体 là gì?
    具体 (jùtǐ) là một tính từ (形容词), mang nghĩa là cụ thể, rõ ràng, chi tiết.

Từ này được dùng để chỉ điều gì đó không trừu tượng, không chung chung, mà đã có tính xác định, rõ ràng, cụ thể về mặt số liệu, đối tượng, hành động, địa điểm, thời gian, nội dung…

  1. Loại từ
    形容词 (Tính từ)

Cũng có thể dùng làm phó từ bổ sung nghĩa cho động từ.

  1. Giải thích chi tiết
    “具体” thường dùng để:

Phân biệt với cái trừu tượng (抽象 chōuxiàng).

Diễn tả một ý kiến, kế hoạch, số liệu, trách nhiệm… đã được làm rõ, chi tiết.

Nhấn mạnh vào tính xác định của một thông tin hay hành động.

  1. Một số mẫu câu & ví dụ
    Ví dụ 1:
    你能说得更具体一点吗?
    Nǐ néng shuō de gèng jùtǐ yīdiǎn ma?
    Bạn có thể nói cụ thể hơn một chút được không?

Ví dụ 2:
请把你的计划写得更具体一些。
Qǐng bǎ nǐ de jìhuà xiě de gèng jùtǐ yīxiē.
Xin hãy viết kế hoạch của bạn cụ thể hơn một chút.

Ví dụ 3:
他没有说具体的时间。
Tā méiyǒu shuō jùtǐ de shíjiān.
Anh ấy không nói thời gian cụ thể.

Ví dụ 4:
这个项目已经进入了具体实施阶段。
Zhège xiàngmù yǐjīng jìnrùle jùtǐ shíshī jiēduàn.
Dự án này đã bước vào giai đoạn thực hiện cụ thể.

Ví dụ 5:
我们需要具体分析问题的原因。
Wǒmen xūyào jùtǐ fēnxī wèntí de yuányīn.
Chúng ta cần phân tích nguyên nhân vấn đề một cách cụ thể.

Ví dụ 6:
这些规定太笼统了,没有具体的操作办法。
Zhèxiē guīdìng tài lǒngtǒng le, méiyǒu jùtǐ de cāozuò bànfǎ.
Những quy định này quá chung chung, không có phương pháp thao tác cụ thể.

Ví dụ 7:
老板让我提供一个具体的预算。
Lǎobǎn ràng wǒ tígōng yīgè jùtǐ de yùsuàn.
Sếp bảo tôi cung cấp một bản dự toán cụ thể.

  1. Một số cấu trúc thường dùng
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    具体+内容 Nội dung cụ thể 具体内容 (nội dung cụ thể)
    具体+时间/地点 Thời gian/địa điểm cụ thể 具体时间 (thời gian cụ thể), 具体地点 (địa điểm cụ thể)
    说/说明/介绍+得+具体 Nói/giới thiệu cụ thể 他讲得很具体。(Anh ấy nói rất cụ thể.)
    具体+到+某方面 Cụ thể đến từng khía cạnh 具体到每一个步骤。(Cụ thể đến từng bước.)
  2. So sánh với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    具体 jùtǐ cụ thể Có chi tiết rõ ràng
    明确 míngquè rõ ràng Nhấn mạnh tính chính xác, không mơ hồ
    清楚 qīngchu rõ ràng Nhấn mạnh người hiểu rõ điều gì đó
  3. 具体 là gì?
    具体 (jùtǐ) là một tính từ (形容词), mang nghĩa là cụ thể, rõ ràng, chi tiết.

Từ này được dùng để chỉ điều gì đó không trừu tượng, không chung chung, mà đã có tính xác định, rõ ràng, cụ thể về mặt số liệu, đối tượng, hành động, địa điểm, thời gian, nội dung…

  1. Loại từ
    形容词 (Tính từ)

Cũng có thể dùng làm phó từ bổ sung nghĩa cho động từ.

  1. Giải thích chi tiết
    “具体” thường dùng để:

Phân biệt với cái trừu tượng (抽象 chōuxiàng).

Diễn tả một ý kiến, kế hoạch, số liệu, trách nhiệm… đã được làm rõ, chi tiết.

Nhấn mạnh vào tính xác định của một thông tin hay hành động.

  1. Một số mẫu câu & ví dụ
    Ví dụ 1:
    你能说得更具体一点吗?
    Nǐ néng shuō de gèng jùtǐ yīdiǎn ma?
    Bạn có thể nói cụ thể hơn một chút được không?

Ví dụ 2:
请把你的计划写得更具体一些。
Qǐng bǎ nǐ de jìhuà xiě de gèng jùtǐ yīxiē.
Xin hãy viết kế hoạch của bạn cụ thể hơn một chút.

Ví dụ 3:
他没有说具体的时间。
Tā méiyǒu shuō jùtǐ de shíjiān.
Anh ấy không nói thời gian cụ thể.

Ví dụ 4:
这个项目已经进入了具体实施阶段。
Zhège xiàngmù yǐjīng jìnrùle jùtǐ shíshī jiēduàn.
Dự án này đã bước vào giai đoạn thực hiện cụ thể.

Ví dụ 5:
我们需要具体分析问题的原因。
Wǒmen xūyào jùtǐ fēnxī wèntí de yuányīn.
Chúng ta cần phân tích nguyên nhân vấn đề một cách cụ thể.

Ví dụ 6:
这些规定太笼统了,没有具体的操作办法。
Zhèxiē guīdìng tài lǒngtǒng le, méiyǒu jùtǐ de cāozuò bànfǎ.
Những quy định này quá chung chung, không có phương pháp thao tác cụ thể.

Ví dụ 7:
老板让我提供一个具体的预算。
Lǎobǎn ràng wǒ tígōng yīgè jùtǐ de yùsuàn.
Sếp bảo tôi cung cấp một bản dự toán cụ thể.

  1. Một số cấu trúc thường dùng
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    具体+内容 Nội dung cụ thể 具体内容 (nội dung cụ thể)
    具体+时间/地点 Thời gian/địa điểm cụ thể 具体时间 (thời gian cụ thể), 具体地点 (địa điểm cụ thể)
    说/说明/介绍+得+具体 Nói/giới thiệu cụ thể 他讲得很具体。(Anh ấy nói rất cụ thể.)
    具体+到+某方面 Cụ thể đến từng khía cạnh 具体到每一个步骤。(Cụ thể đến từng bước.)
  2. So sánh với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    具体 jùtǐ cụ thể Có chi tiết rõ ràng
    明确 míngquè rõ ràng Nhấn mạnh tính chính xác, không mơ hồ
    清楚 qīngchu rõ ràng Nhấn mạnh người hiểu rõ điều gì đó

“具体” trong tiếng Trung có nghĩa là “cụ thể” hoặc “chi tiết”. Đây là một từ rất quan trọng trong giao tiếp và văn viết, thường được sử dụng để chỉ điều gì đó rõ ràng, không mơ hồ, hoặc để cụ thể hóa một ý tưởng, lý thuyết. Dưới đây là giải thích chi tiết và tường tận về từ này:

  1. Loại từ
    Tính từ: Dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, cụ thể, không trừu tượng.

Động từ: Dùng để chỉ hành động cụ thể hóa một ý tưởng, lý thuyết hoặc kế hoạch.

  1. Phiên âm
    Pinyin: jù tǐ
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Cụ thể, rõ ràng: Dùng để mô tả một điều gì đó không mơ hồ, có chi tiết rõ ràng.

Cụ thể hóa: Dùng để chỉ việc biến một ý tưởng hoặc lý thuyết thành hành động hoặc kế hoạch thực tế.

  1. Mẫu câu ví dụ
    Khi là tính từ:
    会议的内容很具体。

Pinyin: Huì yì de nèi róng hěn jù tǐ.

Tiếng Việt: Nội dung cuộc họp rất cụ thể.

请告诉我具体地址。

Pinyin: Qǐng gào sù wǒ jù tǐ dì zhǐ.

Tiếng Việt: Vui lòng cho tôi biết địa chỉ cụ thể.

我们需要一个具体的计划。

Pinyin: Wǒ men xū yào yí gè jù tǐ de jì huà.

Tiếng Việt: Chúng tôi cần một kế hoạch cụ thể.

Khi là động từ:
理论具体到实际应用。

Pinyin: Lǐ lùn jù tǐ dào shí jì yìng yòng.

Tiếng Việt: Lý thuyết cụ thể hóa trong ứng dụng thực tế.

目标需要具体到每个月的评估。

Pinyin: Mù biāo xū yào jù tǐ dào měi gè yuè de píng gū.

Tiếng Việt: Mục tiêu cần cụ thể hóa đến từng tháng để đánh giá.

  1. Cách sử dụng trong thực tế
    Trong công việc: Từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc mô tả các kế hoạch, mục tiêu hoặc nhiệm vụ rõ ràng. Ví dụ: “我们需要具体的预算。” (Chúng tôi cần ngân sách cụ thể).

Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để yêu cầu thông tin chi tiết, chẳng hạn: “请给我具体的时间和地点。” (Vui lòng cho tôi thời gian và địa điểm cụ thể).

  1. Một số cụm từ liên quan
    具体情况 (jù tǐ qíng kuàng): Tình hình cụ thể.

Ví dụ: 具体情况我们稍后再谈。

Pinyin: Jù tǐ qíng kuàng wǒ men shāo hòu zài tán.

Tiếng Việt: Tình hình cụ thể chúng ta sẽ bàn sau.

具体分析 (jù tǐ fēn xī): Phân tích cụ thể.

Ví dụ: 具体问题要具体分析。

Pinyin: Jù tǐ wèn tí yào jù tǐ fēn xī.

Tiếng Việt: Vấn đề cụ thể cần được phân tích cụ thể.

具体目标 (jù tǐ mù biāo): Mục tiêu cụ thể.

Ví dụ: 我们需要一个具体目标。

Pinyin: Wǒ men xū yào yí gè jù tǐ mù biāo.

Tiếng Việt: Chúng tôi cần một mục tiêu cụ thể.

I. 具体 là gì?
具体 (jùtǐ) là một từ tính từ và phó từ, mang nghĩa cụ thể, chi tiết, rõ ràng, minh bạch.

Trong tiếng Trung, “具体” dùng để phân biệt với những gì trừu tượng, mơ hồ hay chung chung. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó đã rõ ràng, đã xác định được bằng con số, hành động hay ví dụ.

II. Loại từ
Tính từ (形容词): mang nghĩa cụ thể, rõ ràng.

Phó từ (副词): dùng để bổ nghĩa cho động từ, nghĩa là một cách cụ thể, rõ ràng.

III. Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh
Khi là tính từ, “具体” diễn tả sự rõ ràng, cụ thể trong tình huống, kế hoạch, biện pháp, thời gian v.v.
Ví dụ: 具体方案 (kế hoạch cụ thể), 具体时间 (thời gian cụ thể).

Khi là phó từ, “具体” diễn tả hành động làm gì đó một cách cụ thể.
Ví dụ: 你具体说说。→ Bạn nói cụ thể xem nào.

IV. Mẫu câu và ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
请说得具体一点。
Qǐng shuō de jùtǐ yīdiǎn.
Làm ơn nói cụ thể hơn một chút.

他没有说明具体的时间。
Tā méiyǒu shuōmíng jùtǐ de shíjiān.
Anh ấy không nói rõ thời gian cụ thể.

这个计划还需要进一步的具体化。
Zhège jìhuà hái xūyào jìnyībù de jùtǐhuà.
Kế hoạch này vẫn cần được cụ thể hóa thêm.

老师给我们举了一个具体的例子。
Lǎoshī gěi wǒmen jǔ le yí gè jùtǐ de lìzi.
Thầy giáo đưa cho chúng tôi một ví dụ cụ thể.

你能具体说明一下发生了什么吗?
Nǐ néng jùtǐ shuōmíng yíxià fāshēng le shénme ma?
Bạn có thể nói rõ cụ thể đã xảy ra chuyện gì không?

我需要知道具体的地址。
Wǒ xūyào zhīdào jùtǐ de dìzhǐ.
Tôi cần biết địa chỉ cụ thể.

这个问题太抽象了,你能具体解释一下吗?
Zhège wèntí tài chōuxiàng le, nǐ néng jùtǐ jiěshì yíxià ma?
Vấn đề này quá trừu tượng, bạn có thể giải thích cụ thể một chút không?

V. Một số cụm từ phổ biến với “具体”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
具体情况 jùtǐ qíngkuàng tình huống cụ thể
具体措施 jùtǐ cuòshī biện pháp cụ thể
具体方法 jùtǐ fāngfǎ phương pháp cụ thể
具体内容 jùtǐ nèiróng nội dung cụ thể
具体责任 jùtǐ zérèn trách nhiệm cụ thể
具体目标 jùtǐ mùbiāo mục tiêu cụ thể
VI. Tổng kết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
具体 jùtǐ Tính từ, Phó từ cụ thể, rõ ràng, minh bạch, chi tiết

具体
Phiên âm: jùtǐ
Loại từ:

Tính từ (形容词)

Phó từ / Trạng từ khi dùng để chỉ mức độ cụ thể hơn trong câu (副词)

  1. Giải thích chi tiết
    具体 có nghĩa là cụ thể, rõ ràng, chi tiết, chỉ sự việc, nội dung hoặc tình huống rõ ràng và không mơ hồ.
    Dùng để diễn tả điều gì đó được nêu ra rõ ràng, có tính xác định, không chung chung hay trừu tượng.

Tính chất của từ “具体”:

Ngược nghĩa với 抽象 (chōuxiàng – trừu tượng).

Khi mô tả thông tin, kế hoạch, yêu cầu, nhiệm vụ…, dùng “具体” để nhấn mạnh sự rõ ràng và chi tiết.

Dùng được cho người, sự việc, yêu cầu, hành động, hoặc tình huống.

  1. Các cách dùng phổ biến
    具体问题:vấn đề cụ thể

具体情况:tình hình cụ thể

具体计划:kế hoạch cụ thể

说得更具体一点:nói cụ thể hơn một chút

具体来说:nói một cách cụ thể

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    你能具体说说你的想法吗?
    Nǐ néng jùtǐ shuō shuō nǐ de xiǎngfǎ ma?
    Bạn có thể nói rõ hơn ý tưởng của bạn được không?

我需要了解具体的时间安排。
Wǒ xūyào liǎojiě jùtǐ de shíjiān ānpái.
Tôi cần biết lịch trình cụ thể.

这个计划还需要进一步具体化。
Zhège jìhuà hái xūyào jìnyíbù jùtǐ huà.
Kế hoạch này còn cần được cụ thể hóa thêm nữa.

具体来说,我们要分三步走。
Jùtǐ lái shuō, wǒmen yào fēn sānbù zǒu.
Cụ thể mà nói, chúng ta sẽ tiến hành theo ba bước.

请给我一个具体的例子。
Qǐng gěi wǒ yī gè jùtǐ de lìzi.
Xin hãy cho tôi một ví dụ cụ thể.

我不太清楚具体的操作方法。
Wǒ bù tài qīngchǔ jùtǐ de cāozuò fāngfǎ.
Tôi không rõ lắm phương pháp thao tác cụ thể.

他对工作有具体的安排。
Tā duì gōngzuò yǒu jùtǐ de ānpái.
Anh ấy có sự sắp xếp công việc cụ thể.

会议上讨论了具体的实施方案。
Huìyì shàng tǎolùn le jùtǐ de shíshī fāng’àn.
Trong cuộc họp, họ đã thảo luận phương án thực hiện cụ thể.

这只是一个概念,还没有具体的细节。
Zhè zhǐshì yī gè gàiniàn, hái méiyǒu jùtǐ de xìjié.
Đây chỉ là một ý tưởng, chưa có chi tiết cụ thể.

我们要根据具体情况作出调整。
Wǒmen yào gēnjù jùtǐ qíngkuàng zuòchū tiáozhěng.
Chúng ta cần điều chỉnh dựa trên tình hình cụ thể.

他没有说明具体的原因。
Tā méiyǒu shuōmíng jùtǐ de yuányīn.
Anh ấy không nói rõ nguyên nhân cụ thể.

请把问题描述得更具体一些。
Qǐng bǎ wèntí miáoshù de gèng jùtǐ yīxiē.
Xin hãy mô tả vấn đề cụ thể hơn một chút.

我无法给出具体的答案。
Wǒ wúfǎ gěichū jùtǐ de dá’àn.
Tôi không thể đưa ra câu trả lời cụ thể.

这个产品的具体功能是什么?
Zhège chǎnpǐn de jùtǐ gōngnéng shì shénme?
Chức năng cụ thể của sản phẩm này là gì?

我们需要制定具体的执行计划。
Wǒmen xūyào zhìdìng jùtǐ de zhíxíng jìhuà.
Chúng ta cần xây dựng kế hoạch thực hiện cụ thể.

  1. Từ vựng liên quan mở rộng
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    详细 xiángxì Chi tiết
    明确 míngquè Rõ ràng, xác định
    抽象 chōuxiàng Trừu tượng
    具体化 jùtǐ huà Cụ thể hóa
    实际 shíjì Thực tế
    具体方案 jùtǐ fāng’àn Phương án cụ thể
    具体目标 jùtǐ mùbiāo Mục tiêu cụ thể
  2. “具体” là gì?
    具体 (pinyin: jùtǐ) là một từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa:
    Cụ thể, rõ ràng, chi tiết — dùng để chỉ điều gì đó không còn chung chung, mà đã được thể hiện rõ ràng với nội dung hoặc phạm vi xác định.
  3. Loại từ
    Loại từ Vai trò
    Tính từ (形容词) Dùng để mô tả sự rõ ràng, chi tiết
    Trạng từ (副词) Dùng để nhấn mạnh mức độ cụ thể khi bổ nghĩa cho động từ
  4. Ý nghĩa và cách dùng
    Nghĩa Diễn giải Ví dụ tiếng Việt
    Cụ thể, rõ ràng Trái nghĩa với “模糊” (mờ nhạt), “笼统” (chung chung) Thông tin cụ thể, kế hoạch cụ thể
    Chi tiết, rõ ràng về mặt nội dung Biểu thị sự chi tiết về thời gian, địa điểm, nội dung, phương pháp Đưa ra ví dụ cụ thể
  5. Cách dùng và mẫu câu thông dụng
    Mẫu câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    请说得具体一点。 Qǐng shuō de jùtǐ yìdiǎn. Xin hãy nói cụ thể hơn một chút.
    他没有具体说明时间。 Tā méiyǒu jùtǐ shuōmíng shíjiān. Anh ấy không nói rõ thời gian cụ thể.
    这个计划很具体。 Zhège jìhuà hěn jùtǐ. Kế hoạch này rất cụ thể.
    请提供具体的资料。 Qǐng tígōng jùtǐ de zīliào. Vui lòng cung cấp tài liệu cụ thể.
  6. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và bản dịch
    Ví dụ 1:
    句子: 请把你的想法说得更具体一些。

Phiên âm: Qǐng bǎ nǐ de xiǎngfǎ shuō de gèng jùtǐ yìxiē.

Dịch: Xin hãy trình bày ý tưởng của bạn một cách cụ thể hơn.

Ví dụ 2:
句子: 他给了我一个非常具体的建议。

Phiên âm: Tā gěi le wǒ yí gè fēicháng jùtǐ de jiànyì.

Dịch: Anh ấy đã cho tôi một lời khuyên rất cụ thể.

Ví dụ 3:
句子: 目前还没有具体的解决办法。

Phiên âm: Mùqián hái méiyǒu jùtǐ de jiějué bànfǎ.

Dịch: Hiện tại vẫn chưa có giải pháp cụ thể.

Ví dụ 4:
句子: 我们需要具体讨论这个问题的细节。

Phiên âm: Wǒmen xūyào jùtǐ tǎolùn zhège wèntí de xìjié.

Dịch: Chúng ta cần thảo luận cụ thể về các chi tiết của vấn đề này.

Ví dụ 5:
句子: 这个职位的具体要求请参考附件。

Phiên âm: Zhège zhíwèi de jùtǐ yāoqiú qǐng cānkǎo fùjiàn.

Dịch: Yêu cầu cụ thể của vị trí này xin xem phụ lục.

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ Nghĩa Phân biệt
    具体 (jùtǐ) Cụ thể, rõ ràng Thường dùng khi yêu cầu hoặc mô tả chi tiết
    明确 (míngquè) Rõ ràng, minh bạch Nhấn mạnh vào sự chính xác, không mơ hồ
    详细 (xiángxì) Tường tận, chi tiết Dùng khi trình bày từng phần một, sâu sát hơn “具体”
  2. Cụm từ thông dụng với “具体”
    Cụm từ Nghĩa
    具体内容 Nội dung cụ thể
    具体要求 Yêu cầu cụ thể
    具体情况 Tình huống cụ thể
    具体措施 Biện pháp cụ thể
    具体时间 Thời gian cụ thể
  3. Tổng kết
    “具体” là từ cực kỳ thông dụng trong mọi lĩnh vực: học tập, công việc, giao tiếp hàng ngày.

Có thể dùng làm tính từ hoặc trạng từ, đều mang sắc thái nhấn mạnh đến sự rõ ràng và chi tiết.

Thường dùng để yêu cầu, mô tả, hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa “chung chung” và “cụ thể”.