Chủ Nhật, Tháng 4 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 领取 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

领取 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

领取 (lǐngqǔ) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến việc nhận hoặc lĩnh một thứ gì đó, thường là tiền, tài liệu, vật phẩm, hoặc quyền lợi, từ một nguồn chính thức như tổ chức, cơ quan, hoặc cá nhân có thẩm quyền. Đây là một từ phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày đến các tình huống hành chính, công việc. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

0
219
Đánh giá post
  1. 领取 là gì?
    Phiên âm:
    领取 – lǐngqǔ

Nghĩa tiếng Việt:
Nhận, lĩnh, nhận được (thường là giấy tờ, tiền bạc, hàng hóa, quà tặng…)

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Giải thích chi tiết:
    领取 là một động từ dùng để miêu tả hành động đi nhận hoặc lĩnh về một thứ gì đó thuộc về mình hoặc đã được phân phát cho mình (ví dụ: lương, chứng minh thư, giấy tờ, phiếu thưởng, phần thưởng…).

Cấu tạo:
领 (lǐng): nhận, lĩnh

取 (qǔ): lấy, lấy về
→ Ghép lại: 领取 = Nhận lấy, lĩnh về.

Khác với 领用 (lǐngyòng) là nhận để sử dụng (không phải sở hữu), thì 领取 mang tính sở hữu cá nhân cao hơn.

  1. Các tình huống phổ biến dùng từ “领取”:
    Tình huống Ví dụ cụ thể
    Nhận lương 领取工资 (lǐngqǔ gōngzī)
    Nhận quà 领取礼品 (lǐngqǔ lǐpǐn)
    Nhận giấy tờ 领取身份证 (lǐngqǔ shēnfènzhèng)
    Nhận vé 领取门票 (lǐngqǔ ménpiào)
    Nhận hàng 领取快递 (lǐngqǔ kuàidì)
    Nhận thưởng 领取奖金 (lǐngqǔ jiǎngjīn)
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng:
    领取 + danh từ

到 + địa điểm + 领取 + vật

请到…领取…

  1. Ví dụ câu (có pinyin và dịch tiếng Việt)
    Văn phòng – hành chính:
    请到人事部领取你的工资单。
    Qǐng dào rénshì bù lǐngqǔ nǐ de gōngzī dān.
    Vui lòng đến phòng nhân sự để nhận phiếu lương của bạn.

每位员工都可以领取一份年终奖。
Měi wèi yuángōng dōu kěyǐ lǐngqǔ yí fèn niánzhōng jiǎng.
Mỗi nhân viên đều có thể nhận một khoản thưởng cuối năm.

Đời sống thường ngày:
我刚刚去快递柜领取了一个包裹。
Wǒ gānggāng qù kuàidì guì lǐngqǔ le yí gè bāoguǒ.
Tôi vừa ra tủ nhận hàng để lấy một kiện hàng.

请凭身份证领取入场券。
Qǐng píng shēnfènzhèng lǐngqǔ rùchǎngquàn.
Vui lòng xuất trình chứng minh thư để nhận vé vào cửa.

Tài chính – ngân hàng:
他今天去银行领取了养老金。
Tā jīntiān qù yínháng lǐngqǔ le yǎnglǎo jīn.
Hôm nay anh ấy đến ngân hàng nhận tiền lương hưu.

学生可以凭学生证到学校领取奖学金。
Xuéshēng kěyǐ píng xuéshēngzhèng dào xuéxiào lǐngqǔ jiǎngxuéjīn.
Học sinh có thể mang theo thẻ sinh viên đến trường để nhận học bổng.

  1. Phân biệt với các từ dễ nhầm:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 领取
    领取 (lǐngqǔ) Nhận để sở hữu, mang về cá nhân → Đã thuộc về mình
    领用 (lǐngyòng) Nhận để sử dụng (đồ của công ty, kho, v.v.) → Không sở hữu, chỉ dùng tạm thời
    取 (qǔ) Lấy, rút (không có nghĩa “được phân phát”) → Không mang sắc thái “được trao”
    接收 (jiēshōu) Tiếp nhận (dùng cho vật lớn, chuyển giao) → Thường mang nghĩa tiếp nhận chính thức
  2. Cách sử dụng trong công văn – biểu mẫu
    领取登记表: Bảng đăng ký nhận

奖品领取通知: Thông báo nhận thưởng

工资领取清单: Danh sách nhận lương

现场领取: Nhận tại chỗ

自行领取: Tự đến nhận

领取 (lǐngqǔ) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến việc nhận hoặc lĩnh một thứ gì đó, thường là tiền, tài liệu, vật phẩm, hoặc quyền lợi, từ một nguồn chính thức như tổ chức, cơ quan, hoặc cá nhân có thẩm quyền. Đây là một từ phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày đến các tình huống hành chính, công việc. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 领取 (lǐngqǔ)
    Nghĩa cơ bản: Nhận, lĩnh, tiếp nhận.
    Giải thích chi tiết:
    领 (lǐng): Nghĩa là “nhận”, “lãnh”, thường ám chỉ việc tiếp nhận một cách chính thức hoặc có tổ chức.
    取 (qǔ): Nghĩa là “lấy”, nhấn mạnh hành động tiếp nhận một thứ gì đó.
    Khi kết hợp thành 领取, từ này chỉ hành động nhận một vật phẩm, tiền bạc, tài liệu, hoặc quyền lợi từ một nguồn cụ thể (như công ty, ngân hàng, cơ quan chính phủ, v.v.), thường kèm theo một quy trình hoặc thủ tục nhất định.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong công việc: Nhận lương, thưởng, hoặc tài liệu.
    Trong hành chính: Lĩnh giấy tờ, chứng chỉ, hoặc trợ cấp.
    Trong đời sống: Nhận quà, vé, hoặc các vật phẩm từ sự kiện, chương trình.
    Đặc điểm: 领取 mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong văn nói và văn viết, phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường.
  2. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词).
    领取 chủ yếu được dùng như một động từ, chỉ hành động nhận hoặc lĩnh một thứ gì đó.
    Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể đóng vai trò danh từ, ám chỉ việc nhận (ví dụ: trong cụm từ như “领取手续” – thủ tục nhận).
    Tính chất:
    Thường liên quan đến quy trình hoặc thủ tục chính thức, chẳng hạn như ký nhận, đăng ký, hoặc xuất trình giấy tờ.
    Phù hợp với các ngữ cảnh hành chính, công việc, hoặc giao dịch.
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 领取:

领取 + danh từ (Nhận một đối tượng cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 领取 + danh từ (tiền, giấy tờ, vật phẩm, v.v.).
Ví dụ: 他去银行领取了工资。
(Tā qù yínháng lǐngqǔ le gōngzī.)
Anh ấy đến ngân hàng để nhận lương.
从 + nơi chốn/người + 领取 (Chỉ nguồn cung cấp)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 从 + nơi chốn/người + 领取 + danh từ.
Ví dụ: 学生从老师那里领取了课本。
(Xuéshēng cóng lǎoshī nàlǐ lǐngqǔ le kèběn.)
Học sinh nhận sách giáo khoa từ giáo viên.
把/将 + danh từ + 领取 (Nhấn mạnh đối tượng được nhận)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 把/将 + danh từ + 领取.
Ví dụ: 她把证书领取后高兴地回家了。
(Tā bǎ zhèngshū lǐngqǔ hòu gāoxìng de huí jiā le.)
Cô ấy nhận chứng chỉ rồi vui vẻ trở về nhà.
需要 + 领取 + danh từ (Nhấn mạnh nhu cầu nhận)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 需要 + 领取 + danh từ + để làm gì.
Ví dụ: 你需要领取门票才能进入会场。
(Nǐ xūyào lǐngqǔ ménpiào cáinéng jìnrù huìchǎng.)
Bạn cần nhận vé để vào hội trường.
领取 + 后 + hành động tiếp theo (Mô tả hành động sau khi nhận)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 领取 + danh từ + 后,+ hành động tiếp theo.
Ví dụ: 领取奖金后,他买了一部新手机。
(Lǐngqǔ jiǎngjīn hòu, tā mǎile yī bù xīn shǒujī.)
Sau khi nhận tiền thưởng, anh ấy mua một chiếc điện thoại mới.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 领取 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh công việc
Câu: 员工每个月底可以领取工资。
(Yuángōng měi gè yuèdǐ kěyǐ lǐngqǔ gōngzī.)
Nghĩa: Nhân viên có thể nhận lương vào cuối mỗi tháng.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh hành chính
Câu: 他去户籍办公室领取了新的身份证。
(Tā qù hùjí bàngōngshì lǐngqǔ le xīn de shēnfènzhèng.)
Nghĩa: Anh ấy đến văn phòng hộ tịch để nhận chứng minh nhân dân mới.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh giáo dục
Câu: 毕业生从学校领取了毕业证书。
(Bìyè shēng cóng xuéxiào lǐngqǔ le bìyè zhèngshū.)
Nghĩa: Sinh viên tốt nghiệp nhận bằng tốt nghiệp từ trường.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh sự kiện
Câu: 参加活动的人可以领取一份纪念品。
(Cānjiā huódòng de rén kěyǐ lǐngqǔ yī fèn jìniànpǐn.)
Nghĩa: Những người tham gia sự kiện có thể nhận một món quà lưu niệm.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh tài chính
Câu: 她从保险公司领取了赔偿金。
(Tā cóng bǎoxiǎn gōngsī lǐngqǔ le péicháng jīn.)
Nghĩa: Cô ấy nhận tiền bồi thường từ công ty bảo hiểm.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh cộng đồng
Câu: 社区为老人提供了免费口罩,他们可以随时领取。
(Shèqū wèi lǎorén tígōng le miǎnfèi kǒuzhào, tāmen kěyǐ suíshí lǐngqǔ.)
Nghĩa: Cộng đồng cung cấp khẩu trang miễn phí cho người già, họ có thể nhận bất cứ lúc nào.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh du lịch
Câu: 游客需要到柜台领取登机牌。
(Yóukè xūyào dào guìtái lǐngqǔ dēngjīpái.)
Nghĩa: Du khách cần đến quầy để nhận thẻ lên máy bay.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh khuyến mãi
Câu: 顾客购物满100元可以领取一张优惠券。
(Gùkè gòuwù mǎn yībǎi yuán kěyǐ lǐngqǔ yī zhāng yōuhuìquàn.)
Nghĩa: Khách hàng mua sắm trên 100 tệ có thể nhận một phiếu giảm giá.

  1. Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
    同义词 (Từ đồng nghĩa):
    领用 (lǐngyòng): Nhận để sử dụng, thường dùng cho vật phẩm hoặc tài sản trong công việc.
    Ví dụ: 员工从仓库领用了办公用品。
    (Yuángōng cóng cāngkù lǐngyòng le bàngōng yòngpǐn.)
    Nhân viên nhận văn phòng phẩm từ kho để sử dụng.
    申领 (shēnlǐng): Xin nhận, thường liên quan đến thủ tục hành chính như giấy tờ, thẻ.
    Ví dụ: 他申领了新的驾驶证。
    (Tā shēnlǐng le xīn de jiàshǐzhèng.)
    Anh ấy xin nhận bằng lái xe mới.
    接收 (jiēshōu): Tiếp nhận, thường mang tính chung hơn, có thể dùng cho thông tin, vật phẩm, hoặc ý kiến.
    Ví dụ: 我们接收了客户的反馈。
    (Wǒmen jiēshōu le kèhù de fǎnikuì.)
    Chúng tôi đã tiếp nhận ý kiến phản hồi của khách hàng.
    Khác biệt:
    领取 nhấn mạnh việc nhận một thứ cụ thể (tiền, giấy tờ, vật phẩm) từ một nguồn chính thức, thường không nhấn mạnh mục đích sử dụng.
    领用 tập trung vào việc nhận để sử dụng, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức.
    申领 nhấn mạnh việc xin nhận thông qua thủ tục hành chính, thường cần đơn từ hoặc phê duyệt.
    接收 mang tính tổng quát hơn, có thể áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất (như thông tin).
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh chính thức: 领取 thường xuất hiện trong các tình huống có quy trình, thủ tục, như nhận lương, giấy tờ, hoặc vật phẩm từ tổ chức. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 拿 (ná – lấy) hoặc 收 (shōu – nhận) thay thế.
    Kết hợp với từ khác:
    领取手续 (lǐngqǔ shǒuxù): Thủ tục nhận.
    领取地点 (lǐngqǔ dìdiǎn): Địa điểm nhận.
    领取时间 (lǐngqǔ shíjiān): Thời gian nhận.
    Thủ tục đi kèm: Trong thực tế, 领取 thường yêu cầu xuất trình giấy tờ, ký nhận, hoặc tuân thủ quy định (ví dụ: xuất trình CMND khi nhận giấy tờ).
  3. Kết luận
    领取 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động nhận hoặc lĩnh một thứ gì đó (tiền, tài liệu, vật phẩm, quyền lợi) từ một nguồn chính thức, thường kèm theo quy trình hoặc thủ tục. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh hành chính, công việc, giáo dục, và đời sống, thể hiện tính trang trọng hoặc trung tính. Các ví dụ trên minh họa cách 领取 được sử dụng linh hoạt để diễn đạt hành động nhận trong nhiều tình huống.

Từ “领取” trong tiếng Trung có nghĩa là “lĩnh nhận” hoặc “nhận lấy”. Đây là một động từ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc nhận hàng hóa, tài sản, hoặc phần thưởng.

Loại từ
Động từ: Diễn tả hành động nhận hoặc lĩnh một thứ gì đó.

Mẫu câu ví dụ
我去领取快递。

Phiên âm: Wǒ qù lǐngqǔ kuàidì.

Dịch: Tôi đi nhận bưu phẩm.

请在前台领取您的名牌。

Phiên âm: Qǐng zài qiántái lǐngqǔ nín de míngpái.

Dịch: Vui lòng nhận thẻ tên của bạn tại quầy lễ tân.

你可以在这里领取奖品。

Phiên âm: Nǐ kěyǐ zài zhèlǐ lǐngqǔ jiǎngpǐn.

Dịch: Bạn có thể nhận giải thưởng tại đây.

Ví dụ bổ sung
领取工资需要签字。

Phiên âm: Lǐngqǔ gōngzī xūyào qiānzì.

Dịch: Nhận lương cần phải ký tên.

学生可以领取奖学金。

Phiên âm: Xuéshēng kěyǐ lǐngqǔ jiǎngxuéjīn.

Dịch: Học sinh có thể nhận học bổng.

领取 (lǐngqǔ) là một từ trong tiếng Trung, có nghĩa là nhận hoặc lĩnh một vật phẩm, tài sản, hay một quyền lợi nào đó, thông qua một thủ tục nhất định. Từ này thường được sử dụng khi người ta thực hiện các hành động nhận các vật phẩm, tiền thưởng, hoặc các dịch vụ sau khi hoàn thành một thủ tục yêu cầu.

Loại từ:
Động từ (Verb)

Giải thích chi tiết:
领取 thể hiện hành động nhận các vật phẩm, tiền, hoặc quyền lợi từ một tổ chức, cơ quan, hay cá nhân. Điều này thường đi kèm với các thủ tục hoặc yêu cầu cần thiết, ví dụ như điền đơn, xuất trình giấy tờ, hay làm một bước xác nhận.

领 (lǐng) có nghĩa là lãnh, nhận, thu.

取 (qǔ) có nghĩa là lấy, nhận, lấy đi.

Ví dụ và mẫu câu:
请到前台领取您的票。
Qǐng dào qiántái lǐngqǔ nín de piào.
Tiếng Việt: Vui lòng đến quầy lễ tân để nhận vé của bạn.
Giải thích: Câu này yêu cầu người nghe đến nơi quy định để nhận vé đã được chuẩn bị sẵn.

你可以在网上领取优惠券。
Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng lǐngqǔ yōuhuìquàn.
Tiếng Việt: Bạn có thể nhận phiếu giảm giá trên mạng.
Giải thích: Câu này nói về việc nhận phiếu giảm giá qua hình thức trực tuyến.

员工可以领取年终奖金。
Yuángōng kěyǐ lǐngqǔ niánzhōng jiǎngjīn.
Tiếng Việt: Nhân viên có thể nhận tiền thưởng cuối năm.
Giải thích: Câu này chỉ việc nhân viên nhận tiền thưởng sau khi đạt được thành tích công việc vào cuối năm.

请在规定的时间内领取奖品。
Qǐng zài guīdìng de shíjiān nèi lǐngqǔ jiǎngpǐn.
Tiếng Việt: Vui lòng nhận giải thưởng trong thời gian quy định.
Giải thích: Câu này yêu cầu người nghe phải nhận giải thưởng trong một khoảng thời gian nhất định.

领取文件需要填写申请表。
Lǐngqǔ wénjiàn xūyào tiánxiě shēnqǐng biǎo.
Tiếng Việt: Việc nhận tài liệu cần phải điền vào đơn xin.
Giải thích: Câu này chỉ ra rằng để nhận tài liệu, người nhận phải hoàn thành một thủ tục đăng ký, như điền vào đơn xin.

Ví dụ bổ sung:
领取奖状 (lǐngqǔ jiǎngzhuàng): nhận giấy khen
Ví dụ: 学生在毕业典礼上领取了奖状。 (Xuéshēng zài bìyè diǎnlǐ shàng lǐngqǔ le jiǎngzhuàng.) – Các học sinh đã nhận giấy khen trong lễ tốt nghiệp.

领取快递 (lǐngqǔ kuàidì): nhận bưu kiện
Ví dụ: 我去邮局领取了我的快递。 (Wǒ qù yóujú lǐngqǔ le wǒ de kuàidì.) – Tôi đã đến bưu điện để nhận bưu kiện của mình.

领取红包 (lǐngqǔ hóngbāo): nhận lì xì (tiền mừng tuổi)
Ví dụ: 春节时,我们可以领取亲戚给的红包。 (Chūnjié shí, wǒmen kěyǐ lǐngqǔ qīnqi gěi de hóngbāo.) – Vào dịp Tết, chúng tôi có thể nhận lì xì từ họ hàng.

Các từ đồng nghĩa:
接受 (jiēshòu): tiếp nhận, nhận (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm nhận các yêu cầu, lời mời, hay sự công nhận).

获取 (huòqǔ): nhận được, thu được (thường dùng trong các ngữ cảnh rộng về việc nhận thông tin hoặc tài sản).

Ứng dụng trong đời sống:
Trong công ty: 领取 thường được dùng khi nhân viên nhận các phúc lợi hoặc tiền thưởng, hoặc các tài liệu cần thiết cho công việc từ bộ phận hành chính hoặc kho.

Trong trường học: Học sinh, sinh viên có thể 领取 các phần thưởng, học bổng, hoặc tài liệu học tập từ nhà trường sau khi hoàn thành thủ tục đăng ký hoặc yêu cầu.

Trong các hoạt động thương mại: Việc 领取 các voucher, phiếu giảm giá, hoặc các món quà khuyến mại trong các chương trình ưu đãi là rất phổ biến.

  1. Định nghĩa từ “领取” (lǐngqǔ)
    Loại từ:

Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt:
“领取” có nghĩa là nhận, lĩnh, lấy, chỉ hành động nhận được một vật gì đó đã được chuẩn bị sẵn, phát sẵn hoặc được phép lấy, thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như nhận lương, nhận bằng, nhận giấy tờ, nhận phần thưởng, nhận hàng hóa, nhận vật phẩm…

  1. Phân tích cấu tạo và nghĩa thành phần
    领 (lǐng): lĩnh, nhận (có sự đồng ý hoặc phân phối từ cấp trên hay tổ chức)

取 (qǔ): lấy, nhận (hành động cầm lấy, lấy được)

→ “领取” nhấn mạnh việc nhận cái gì đó từ nơi cấp phát có tổ chức hoặc theo quy định.

  1. Ngữ cảnh sử dụng
    “领取” được sử dụng rộng rãi trong các tình huống:

Nhận lương, tiền thưởng

Nhận bằng tốt nghiệp

Nhận hàng hóa từ kho

Nhận vé, thẻ, giấy tờ

Nhận quà tặng, hỗ trợ

Nhận tài liệu thi, vật dụng được phát

  1. Cấu trúc ngữ pháp điển hình
    领取 + 宾语(物品、证件、奖金、礼物等)
    → Nhận cái gì đó

到 + 地点/部门 + 领取 + 名词
→ Đến đâu để nhận gì đó

办理 + 领取手续
→ Làm thủ tục nhận lãnh

  1. Các từ liên quan
    a) Từ gần nghĩa
    领用 (lǐngyòng): nhận để sử dụng (nhấn mạnh mục đích dùng)

提取 (tíqǔ): rút ra, lấy ra (thường dùng cho tiền)

收取 (shōuqǔ): thu, nhận lấy (có thể là phí hoặc tài liệu)

领取到 (lǐngqǔ dào): đã nhận được

b) Từ trái nghĩa
归还 (guīhuán): hoàn trả

退还 (tuìhuán): trả lại

上交 (shàngjiāo): nộp lên

  1. Ví dụ cụ thể (15 câu có phiên âm và tiếng Việt)
    请到前台领取你的入场券。
    Qǐng dào qiántái lǐngqǔ nǐ de rùchǎngquàn.
    Xin đến quầy lễ tân để nhận vé vào cửa.

她已经领取了本月的工资。
Tā yǐjīng lǐngqǔ le běn yuè de gōngzī.
Cô ấy đã nhận tiền lương tháng này.

毕业生可以下周领取毕业证书。
Bìyèshēng kěyǐ xià zhōu lǐngqǔ bìyè zhèngshū.
Sinh viên tốt nghiệp có thể nhận bằng vào tuần sau.

员工需要本人领取工牌。
Yuángōng xūyào běnrén lǐngqǔ gōngpái.
Nhân viên cần tự mình đến nhận thẻ làm việc.

她忘了去银行领取奖金。
Tā wàng le qù yínháng lǐngqǔ jiǎngjīn.
Cô ấy quên đi ngân hàng nhận tiền thưởng.

请凭身份证领取快递。
Qǐng píng shēnfèn zhèng lǐngqǔ kuàidì.
Vui lòng xuất trình CMND để nhận hàng chuyển phát nhanh.

所有参赛者都可以领取纪念品。
Suǒyǒu cānsàizhě dōu kěyǐ lǐngqǔ jìniànpǐn.
Tất cả người tham gia thi đấu đều có thể nhận quà lưu niệm.

请在规定时间内领取文件。
Qǐng zài guīdìng shíjiān nèi lǐngqǔ wénjiàn.
Vui lòng nhận tài liệu trong thời gian quy định.

今天我去领取了身份证。
Jīntiān wǒ qù lǐngqǔ le shēnfènzhèng.
Hôm nay tôi đã đi nhận CMND.

如果没有凭证,就不能领取物品。
Rúguǒ méiyǒu píngzhèng, jiù bùnéng lǐngqǔ wùpǐn.
Nếu không có chứng từ thì không thể nhận vật phẩm.

领奖人须本人亲自前来领取奖品。
Lǐngjiǎng rén xū běnrén qīnzì qiánlái lǐngqǔ jiǎngpǐn.
Người nhận giải thưởng cần tự mình đến nhận quà.

她去邮局领取了一份挂号信。
Tā qù yóujú lǐngqǔ le yí fèn guàhào xìn.
Cô ấy đã đến bưu điện để nhận một thư bảo đảm.

你可以在线上申请并在门店领取。
Nǐ kěyǐ zàixiàn shēnqǐng bìng zài méndiàn lǐngqǔ.
Bạn có thể đăng ký online và nhận tại cửa hàng.

请在周五之前领取考试证。
Qǐng zài zhōuwǔ zhīqián lǐngqǔ kǎoshì zhèng.
Vui lòng nhận thẻ dự thi trước ngày thứ Sáu.

每位员工每月可领取一次餐补。
Měi wèi yuángōng měi yuè kě lǐngqǔ yícì cānbǔ.
Mỗi nhân viên có thể nhận trợ cấp ăn một lần mỗi tháng.

  1. 【领取】là gì?
    领取 (pinyin: lǐngqǔ) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, có nghĩa:

Nhận lấy, lĩnh lấy – chỉ hành động nhận thứ gì đó từ tổ chức, đơn vị hoặc người khác, thường là những thứ được cấp phát theo chế độ, quy định hoặc yêu cầu.

Đây là một từ chính quy, trang trọng, thường xuất hiện trong:

cơ quan, đơn vị hành chính

doanh nghiệp, công ty

quy trình phát thưởng, cấp phát vật tư, lương, giấy tờ

  1. Phân tích từ vựng
    Thành phần Phiên âm Nghĩa riêng lẻ
    领 lǐng nhận, lĩnh (từ tổ chức, đơn vị)
    取 qǔ lấy, cầm lấy
    => 领取 = nhận lấy một vật gì đó (theo quy trình, theo chế độ).
  2. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词)

Là ngoại động từ, thường đi kèm với tân ngữ (thứ được nhận: tiền, hàng, giấy tờ…)

Có thể dùng ở cả hiện tại, quá khứ và tương lai

Dùng được trong cả văn nói trang trọng và văn viết

  1. Các tình huống sử dụng phổ biến
    Tình huống cụ thể Ví dụ biểu thị
    Nhận lương 领取工资
    Nhận thưởng 领取奖金
    Nhận thẻ căn cước, giấy tờ 领取身份证 / 领取证件
    Nhận vé 领取门票
    Nhận hàng hóa 领取货物
    Nhận học bổng 领取奖学金
  2. Cấu trúc câu thường gặp
    Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
    领取 + danh từ Nhận cái gì đó
    去 + địa điểm + 领取 + vật Đi đâu đó để nhận cái gì
    领取时间 / 领取地点 Thời gian nhận / Địa điểm nhận
    凭……领取 Dựa vào cái gì để nhận
    领取完毕 / 领取成功 / 未领取 Đã nhận xong / Nhận thành công / Chưa nhận
  3. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    请凭身份证领取入场券。
    Qǐng píng shēnfènzhèng lǐngqǔ rùchǎngquàn.
    Vui lòng mang theo căn cước công dân để nhận vé vào cửa.

Ví dụ 2:
她今天早上已经去领取工资了。
Tā jīntiān zǎoshang yǐjīng qù lǐngqǔ gōngzī le.
Cô ấy sáng nay đã đi nhận lương rồi.

Ví dụ 3:
领取物品时请出示工作证。
Lǐngqǔ wùpǐn shí qǐng chūshì gōngzuòzhèng.
Khi nhận đồ vật, vui lòng xuất trình thẻ công tác.

Ví dụ 4:
学生可以在周五领取奖学金。
Xuéshēng kěyǐ zài zhōuwǔ lǐngqǔ jiǎngxuéjīn.
Sinh viên có thể nhận học bổng vào thứ Sáu.

Ví dụ 5:
所有参赛者必须在指定地点领取号码牌。
Suǒyǒu cānsàizhě bìxū zài zhǐdìng dìdiǎn lǐngqǔ hàomǎpái.
Tất cả người tham gia thi đấu phải nhận số báo danh tại địa điểm quy định.

Ví dụ 6:
领取时间为每天上午9点到下午5点。
Lǐngqǔ shíjiān wèi měitiān shàngwǔ jiǔ diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.
Thời gian nhận là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều mỗi ngày.

Ví dụ 7:
你还没有领取那份快递。
Nǐ hái méiyǒu lǐngqǔ nà fèn kuàidì.
Bạn vẫn chưa nhận gói chuyển phát đó.

Ví dụ 8:
奖品可在会后统一领取。
Jiǎngpǐn kě zài huì hòu tǒngyī lǐngqǔ.
Giải thưởng sẽ được phát đồng loạt sau cuộc họp.

  1. Các danh từ thường đi kèm với 领取
    Danh từ thường gặp Phiên âm Nghĩa
    工资 gōngzī tiền lương
    奖金 / 奖学金 jiǎngjīn / jiǎngxuéjīn tiền thưởng / học bổng
    门票 ménpiào vé vào cửa
    快递 / 包裹 kuàidì / bāoguǒ hàng chuyển phát / bưu kiện
    身份证 / 护照 shēnfènzhèng / hùzhào căn cước công dân / hộ chiếu
    证件 zhèngjiàn giấy tờ
    礼品 lǐpǐn quà tặng
    物品 wùpǐn vật phẩm, đồ vật
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 领取
    领用 lǐngyòng Nhận để sử dụng 领用 bao hàm việc sử dụng, 领取 thì chỉ là nhận
    取 qǔ Lấy (nói chung, đơn giản) 取 là hành động lấy, thường dùng thân mật hơn
    接收 jiēshōu Tiếp nhận, nhận 接收 thiên về tiếp nhận từ phía bên kia truyền đến
    收到 shōudào Nhận được (kết quả của hành vi gửi) 收到 nhấn mạnh kết quả, còn 领取 là hành động chủ động đi nhận
  3. Từ vựng: 领取
    Tiếng Trung: 领取

Phiên âm: lǐngqǔ

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    “领取” có nghĩa là nhận lấy, lĩnh lấy một thứ gì đó đã được cấp phát, phân phối hoặc được quyền nhận.

Tức là:
Nhận tiền, vật phẩm, giấy tờ, chứng nhận, giải thưởng… từ một đơn vị có thẩm quyền cấp.

Hành động chính thức và có quy trình (thường có đăng ký, xác nhận, ký nhận…).

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh
    领取 lǐngqǔ Nhận lấy Nhấn mạnh hành động nhận
    领用 lǐngyòng Nhận và sử dụng Bao gồm cả “dùng” sau khi nhận
    接收 jiēshōu Tiếp nhận Có thể bị động, không chính thức bằng 领取
    拿 ná Cầm, lấy Thông dụng, thường dùng trong đời sống hằng ngày
  2. Các tình huống dùng “领取”
    Ngữ cảnh Ví dụ cụ thể
    Nhận lương 领取工资 (lǐngqǔ gōngzī)
    Nhận bằng tốt nghiệp 领取毕业证 (lǐngqǔ bìyè zhèng)
    Nhận vé / thẻ 领取门票 / 领取卡片
    Nhận hàng khuyến mãi 领取赠品
    Nhận trợ cấp 领取补助
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    领取 + danh từ (tiền, giấy tờ, hàng hóa…)

去 / 在 + địa điểm + 领取 + vật gì

凭 + giấy tờ + 领取 + vật gì

  1. Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt
    员工可以在财务部领取工资。
    (Yuángōng kěyǐ zài cáiwù bù lǐngqǔ gōngzī.)
    → Nhân viên có thể nhận lương tại phòng tài vụ.

请到前台领取您的门票。
(Qǐng dào qiántái lǐngqǔ nín de ménpiào.)
→ Xin hãy đến quầy lễ tân để nhận vé của bạn.

学生必须凭身份证领取毕业证书。
(Xuéshēng bìxū píng shēnfènzhèng lǐngqǔ bìyè zhèngshū.)
→ Học sinh phải xuất trình CMND để nhận bằng tốt nghiệp.

她今天去邮局领取了一个包裹。
(Tā jīntiān qù yóujú lǐngqǔ le yī gè bāoguǒ.)
→ Hôm nay cô ấy đã đến bưu điện để nhận một kiện hàng.

中奖者可凭号码领取奖品。
(Zhòngjiǎng zhě kě píng hàomǎ lǐngqǔ jiǎngpǐn.)
→ Người trúng thưởng có thể dùng số hiệu để nhận phần thưởng.

请在本月底前领取你的工作证。
(Qǐng zài běn yuè dǐ qián lǐngqǔ nǐ de gōngzuòzhèng.)
→ Vui lòng nhận thẻ công tác của bạn trước cuối tháng này.

  1. Một số cụm từ thường dùng với “领取”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    领取工资 Nhận lương
    领取奖金 Nhận thưởng
    领取证书 Nhận chứng chỉ / bằng
    领取物品 Nhận vật phẩm
    领取补贴 Nhận trợ cấp
    领取快递 Nhận hàng chuyển phát nhanh
    领取任务 Nhận nhiệm vụ
    凭证领取 Nhận hàng bằng phiếu
  2. Tổng kết
    Thuộc tính Nội dung
    Từ loại Động từ
    Ý nghĩa chính Nhận lấy thứ gì đó theo quy định (có xác nhận)
    Ngữ cảnh Hành chính, công ty, trường học, đời sống hàng ngày
    Phân biệt “领取” = chỉ nhận; “领用” = nhận rồi dùng; “使用” = chỉ dùng

请到前台领取你的快递。
Qǐng dào qiántái lǐngqǔ nǐ de kuàidì.
Vui lòng đến quầy lễ tân nhận bưu kiện của bạn.

她已经去银行领取工资了。
Tā yǐjīng qù yínháng lǐngqǔ gōngzī le.
Cô ấy đã đến ngân hàng để lĩnh lương.

领取奖金需要出示身份证。
Lǐngqǔ jiǎngjīn xūyào chūshì shēnfènzhèng.
Để nhận thưởng cần xuất trình chứng minh nhân dân.

你还没有领取这个月的生活补贴。
Nǐ hái méiyǒu lǐngqǔ zhège yuè de shēnghuó bǔtiē.
Bạn vẫn chưa nhận trợ cấp sinh hoạt tháng này.

领取发票请到财务室。
Lǐngqǔ fāpiào qǐng dào cáiwù shì.
Vui lòng đến phòng tài vụ để lấy hóa đơn.

工作证可以在人事部领取。
Gōngzuò zhèng kěyǐ zài rénshì bù lǐngqǔ.
Thẻ công tác có thể nhận tại phòng nhân sự.

所有参加者都可以领取纪念品。
Suǒyǒu cānjiā zhě dōu kěyǐ lǐngqǔ jìniànpǐn.
Tất cả người tham gia đều có thể nhận quà lưu niệm.

领取时请核对个人信息。
Lǐngqǔ shí qǐng héduì gèrén xìnxī.
Khi nhận vui lòng đối chiếu thông tin cá nhân.

我去帮你领取门票吧。
Wǒ qù bāng nǐ lǐngqǔ ménpiào ba.
Để tôi đi lấy vé giúp bạn nhé.

奖品需要在七天内领取。
Jiǎngpǐn xūyào zài qītiān nèi lǐngqǔ.
Phần thưởng cần được nhận trong vòng bảy ngày.

新员工入职后可以领取工牌。
Xīn yuángōng rùzhí hòu kěyǐ lǐngqǔ gōngpái.
Nhân viên mới vào làm có thể nhận thẻ nhân viên.

领取流程非常简单,只需两步。
Lǐngqǔ liúchéng fēicháng jiǎndān, zhǐ xū liǎng bù.
Quy trình nhận rất đơn giản, chỉ cần hai bước.

他忘了领取毕业证书。
Tā wàng le lǐngqǔ bìyè zhèngshū.
Anh ấy quên lấy bằng tốt nghiệp.

领取物资时必须登记。
Lǐngqǔ wùzī shí bìxū dēngjì.
Khi nhận vật tư cần đăng ký.

请凭票据到窗口领取退款。
Qǐng píng piàojù dào chuāngkǒu lǐngqǔ tuìkuǎn.
Vui lòng mang phiếu đến quầy để nhận tiền hoàn.

领取补发的证件需缴纳工本费。
Lǐngqǔ bǔfā de zhèngjiàn xū jiǎonà gōngběn fèi.
Nhận lại giấy tờ cấp lại cần nộp phí làm lại.

我昨天已经领取了入场证。
Wǒ zuótiān yǐjīng lǐngqǔ le rùchǎng zhèng.
Tôi đã nhận thẻ vào cửa hôm qua rồi.

所有中奖者必须本人亲自领取。
Suǒyǒu zhòngjiǎng zhě bìxū běnrén qīnzì lǐngqǔ.
Tất cả người trúng thưởng phải tự mình đến nhận.

领取材料需要事先预约。
Lǐngqǔ cáiliào xūyào shìxiān yùyuē.
Việc nhận tài liệu cần hẹn trước.

她正在排队领取报销费用。
Tā zhèngzài páiduì lǐngqǔ bàoxiāo fèiyòng.
Cô ấy đang xếp hàng để nhận tiền hoàn trả.

今天开始可以领取年度礼品了。
Jīntiān kāishǐ kěyǐ lǐngqǔ niándù lǐpǐn le.
Hôm nay bắt đầu có thể nhận quà tặng cuối năm rồi.

领取食堂饭卡需要填写表格。
Lǐngqǔ shítáng fànkǎ xūyào tiánxiě biǎogé.
Nhận thẻ ăn của nhà ăn cần điền biểu mẫu.

请在规定时间内领取考试准考证。
Qǐng zài guīdìng shíjiān nèi lǐngqǔ kǎoshì zhǔnkǎozhèng.
Vui lòng nhận thẻ dự thi trong thời gian quy định.

你可以代朋友领取吗?
Nǐ kěyǐ dài péngyǒu lǐngqǔ ma?
Bạn có thể nhận thay bạn không?

凭身份证可领取入场券一张。
Píng shēnfènzhèng kě lǐngqǔ rùchǎngquàn yì zhāng.
Có thể nhận một vé vào cửa bằng chứng minh nhân dân.

礼品需要现场领取,不能邮寄。
Lǐpǐn xūyào xiànchǎng lǐngqǔ, bùnéng yóujì.
Quà tặng cần nhận tại chỗ, không thể gửi bưu điện.

学生可于每周五领取生活用品。
Xuéshēng kě yú měi zhōu wǔ lǐngqǔ shēnghuó yòngpǐn.
Học sinh có thể nhận đồ dùng sinh hoạt vào mỗi thứ sáu.

她领取了志愿者的证书。
Tā lǐngqǔ le zhìyuànzhě de zhèngshū.
Cô ấy đã nhận chứng chỉ tình nguyện viên.

我还没领取上个月的工资。
Wǒ hái méi lǐngqǔ shàng ge yuè de gōngzī.
Tôi vẫn chưa nhận lương tháng trước.

老师让我们去教务处领取书本。
Lǎoshī ràng wǒmen qù jiàowù chù lǐngqǔ shūběn.
Thầy bảo chúng tôi đến phòng giáo vụ để nhận sách.

请到前台领取门卡。
Qǐng dào qiántái lǐngqǔ ménkǎ.
Vui lòng đến quầy lễ tân nhận thẻ cửa.

她去银行领取工资了。
Tā qù yínháng lǐngqǔ gōngzī le.
Cô ấy đã đến ngân hàng nhận lương.

奖品可以在活动结束后领取。
Jiǎngpǐn kěyǐ zài huódòng jiéshù hòu lǐngqǔ.
Phần thưởng có thể nhận sau khi sự kiện kết thúc.

请凭身份证领取快递。
Qǐng píng shēnfènzhèng lǐngqǔ kuàidì.
Vui lòng mang theo chứng minh thư để nhận bưu phẩm.

他已经领取了工作证。
Tā yǐjīng lǐngqǔ le gōngzuòzhèng.
Anh ấy đã nhận thẻ công tác.

所有学生都需要亲自领取教材。
Suǒyǒu xuéshēng dōu xūyào qīnzì lǐngqǔ jiàocái.
Tất cả sinh viên đều phải tự đến nhận giáo trình.

领取奖金时请出示工号。
Lǐngqǔ jiǎngjīn shí qǐng chūshì gōnghào.
Khi nhận tiền thưởng, vui lòng xuất trình mã nhân viên.

本月社保卡开始发放,请及时领取。
Běn yuè shèbǎokǎ kāishǐ fāfàng, qǐng jíshí lǐngqǔ.
Thẻ bảo hiểm xã hội tháng này đã phát, vui lòng nhận kịp thời.

请您核对信息后再领取证件。
Qǐng nín héduì xìnxī hòu zài lǐngqǔ zhèngjiàn.
Vui lòng xác minh thông tin trước khi nhận giấy tờ.

她忘记领取体检报告了。
Tā wàngjì lǐngqǔ tǐjiǎn bàogào le.
Cô ấy quên nhận kết quả khám sức khỏe rồi.

请到指定地点领取纪念品。
Qǐng dào zhǐdìng dìdiǎn lǐngqǔ jìniànpǐn.
Vui lòng đến địa điểm chỉ định để nhận quà lưu niệm.

本人才能领取护照。
Běnrén cái néng lǐngqǔ hùzhào.
Chỉ chính người đó mới được nhận hộ chiếu.

他正在窗口排队领取文件。
Tā zhèngzài chuāngkǒu páiduì lǐngqǔ wénjiàn.
Anh ấy đang xếp hàng ở quầy để nhận tài liệu.

员工每天领取餐券。
Yuángōng měitiān lǐngqǔ cānquàn.
Nhân viên nhận phiếu ăn hàng ngày.

领取药品时需提供病例本。
Lǐngqǔ yàopǐn shí xū tígōng bìnglì běn.
Khi nhận thuốc cần cung cấp sổ bệnh án.

她去邮局领取了一份包裹。
Tā qù yóujú lǐngqǔ le yí fèn bāoguǒ.
Cô ấy đã đến bưu điện để nhận một gói hàng.

领奖请携带有效证件。
Lǐngjiǎng qǐng xiédài yǒuxiào zhèngjiàn.
Khi nhận thưởng, vui lòng mang theo giấy tờ hợp lệ.

领取工作服的时间是周一上午。
Lǐngqǔ gōngzuòfú de shíjiān shì zhōuyī shàngwǔ.
Thời gian nhận đồng phục là sáng thứ Hai.

每个家庭限领取一份。
Měi gè jiātíng xiàn lǐngqǔ yí fèn.
Mỗi gia đình chỉ được nhận một phần.

新证件已经可以领取了。
Xīn zhèngjiàn yǐjīng kěyǐ lǐngqǔ le.
Giấy tờ mới đã có thể nhận rồi.

领取养老金需要本人到场。
Lǐngqǔ yǎnglǎojīn xūyào běnrén dàochǎng.
Việc nhận lương hưu cần người nhận trực tiếp có mặt.

她去领取面试通知书了。
Tā qù lǐngqǔ miànshì tōngzhīshū le.
Cô ấy đã đi nhận giấy báo phỏng vấn.

学生需按班级顺序领取教材。
Xuéshēng xū àn bānjí shùnxù lǐngqǔ jiàocái.
Sinh viên phải nhận giáo trình theo thứ tự lớp.

领取补贴的流程很简单。
Lǐngqǔ bǔtiē de liúchéng hěn jiǎndān.
Quy trình nhận trợ cấp rất đơn giản.

这张票必须今天领取。
Zhè zhāng piào bìxū jīntiān lǐngqǔ.
Vé này bắt buộc phải nhận trong hôm nay.

奖金将在下周发放并可领取。
Jiǎngjīn jiāng zài xià zhōu fāfàng bìng kě lǐngqǔ.
Tiền thưởng sẽ được phát vào tuần sau và có thể nhận.

领取新书需要出示借书证。
Lǐngqǔ xīnshū xūyào chūshì jièshūzhèng.
Khi nhận sách mới cần xuất trình thẻ mượn sách.

请尽快前往服务台领取物品。
Qǐng jǐnkuài qiánwǎng fúwùtái lǐngqǔ wùpǐn.
Vui lòng đến quầy dịch vụ nhận đồ càng sớm càng tốt.

他迟到了,没能领取出勤卡。
Tā chídào le, méi néng lǐngqǔ chūqínkǎ.
Anh ấy đến muộn, không thể nhận được thẻ chấm công.

不带身份证就不能领取选票。
Bù dài shēnfènzhèng jiù bùnéng lǐngqǔ xuǎnpiào.
Không mang chứng minh thư thì không thể nhận phiếu bầu.

请到前台领取您的奖品。
Qǐng dào qiántái lǐngqǔ nín de jiǎngpǐn.
Vui lòng đến quầy lễ tân để nhận phần thưởng của bạn.

他今天去银行领取工资。
Tā jīntiān qù yínháng lǐngqǔ gōngzī.
Hôm nay anh ấy đến ngân hàng để lĩnh lương.

凭身份证领取快递。
Píng shēnfènzhèng lǐngqǔ kuàidì.
Nhận hàng chuyển phát nhanh bằng chứng minh thư.

请出示凭证以领取礼品。
Qǐng chūshì píngzhèng yǐ lǐngqǔ lǐpǐn.
Vui lòng xuất trình phiếu để nhận quà.

她忘了去领取考试证。
Tā wàng le qù lǐngqǔ kǎoshì zhèng.
Cô ấy quên đi nhận thẻ dự thi.

奖学金将在下周统一领取。
Jiǎngxuéjīn jiāng zài xià zhōu tǒngyī lǐngqǔ.
Học bổng sẽ được nhận đồng loạt vào tuần tới.

领取门票的人很多。
Lǐngqǔ ménpiào de rén hěn duō.
Có rất nhiều người đến nhận vé vào cửa.

请按顺序排队领取物品。
Qǐng àn shùnxù páiduì lǐngqǔ wùpǐn.
Vui lòng xếp hàng theo thứ tự để nhận vật phẩm.

学生可凭学生证免费领取教材。
Xuéshēng kě píng xuéshēngzhèng miǎnfèi lǐngqǔ jiàocái.
Học sinh có thể nhận sách giáo khoa miễn phí bằng thẻ sinh viên.

领取时请检查物品是否完整。
Lǐngqǔ shí qǐng jiǎnchá wùpǐn shìfǒu wánzhěng.
Khi nhận, vui lòng kiểm tra xem vật phẩm có đầy đủ không.

她成功领取了退税款。
Tā chénggōng lǐngqǔ le tuìshuì kuǎn.
Cô ấy đã nhận thành công tiền hoàn thuế.

请务必在规定时间内领取。
Qǐng wùbì zài guīdìng shíjiān nèi lǐngqǔ.
Nhớ nhận trong thời gian quy định.

明天可以领取新的工作证。
Míngtiān kěyǐ lǐngqǔ xīn de gōngzuò zhèng.
Ngày mai có thể nhận thẻ công tác mới.

你领取快递的时候签个名。
Nǐ lǐngqǔ kuàidì de shíhou qiān gè míng.
Khi nhận hàng chuyển phát, bạn ký tên nhé.

发票可在服务台领取。
Fāpiào kě zài fúwùtái lǐngqǔ.
Hóa đơn có thể được nhận tại quầy dịch vụ.

领取奖金时请带身份证。
Lǐngqǔ jiǎngjīn shí qǐng dài shēnfènzhèng.
Khi nhận tiền thưởng, vui lòng mang theo CMND.

所有员工都可领取节日礼物。
Suǒyǒu yuángōng dōu kě lǐngqǔ jiérì lǐwù.
Tất cả nhân viên đều có thể nhận quà lễ.

我还没领取我的毕业证书。
Wǒ hái méi lǐngqǔ wǒ de bìyè zhèngshū.
Tôi vẫn chưa nhận bằng tốt nghiệp của mình.

领取码已发送至您的手机。
Lǐngqǔ mǎ yǐ fāsòng zhì nín de shǒujī.
Mã nhận đã được gửi đến điện thoại của bạn.

请提前准备好材料前来领取。
Qǐng tíqián zhǔnbèi hǎo cáiliào qiánlái lǐngqǔ.
Hãy chuẩn bị sẵn tài liệu trước khi đến nhận.

她去社区领取防疫物资了。
Tā qù shèqū lǐngqǔ fángyì wùzī le.
Cô ấy đã đến khu dân cư để nhận vật tư phòng dịch.

中奖者需本人亲自领取奖品。
Zhòngjiǎng zhě xū běnrén qīnzì lǐngqǔ jiǎngpǐn.
Người trúng thưởng phải tự mình đến nhận phần thưởng.

本月工资将于周五统一领取。
Běn yuè gōngzī jiāng yú zhōuwǔ tǒngyī lǐngqǔ.
Tiền lương tháng này sẽ được lĩnh đồng loạt vào thứ Sáu.

请在指定地点领取餐券。
Qǐng zài zhǐdìng dìdiǎn lǐngqǔ cānquàn.
Vui lòng nhận phiếu ăn tại địa điểm chỉ định.

领取程序很简单,只需扫码。
Lǐngqǔ chéngxù hěn jiǎndān, zhǐ xū sǎomǎ.
Quy trình nhận rất đơn giản, chỉ cần quét mã.

需要本人到场领取材料。
Xūyào běnrén dàochǎng lǐngqǔ cáiliào.
Cần chính người đó đến nơi để nhận tài liệu.

请勿代他人领取重要文件。
Qǐng wù dài tārén lǐngqǔ zhòngyào wénjiàn.
Không được nhận thay tài liệu quan trọng cho người khác.

教师可以统一领取教学资料。
Jiàoshī kěyǐ tǒngyī lǐngqǔ jiàoxué zīliào.
Giáo viên có thể nhận tài liệu giảng dạy tập trung.

每人只能领取一次优惠券。
Měi rén zhǐ néng lǐngqǔ yīcì yōuhuìquàn.
Mỗi người chỉ có thể nhận phiếu giảm giá một lần.

请及时前来领取物品,逾期作废。
Qǐng jíshí qiánlái lǐngqǔ wùpǐn, yúqī zuòfèi.
Vui lòng đến nhận đồ đúng hạn, quá hạn sẽ hủy.