Thứ Hai, Tháng 4 20, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 落实 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

落实 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

落实 (luòshí) trong tiếng Trung là một từ ghép mang ý nghĩa liên quan đến việc thực hiện, triển khai hoặc biến một ý tưởng, kế hoạch thành hiện thực. Đây là một từ phổ biến trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong công việc, chính trị, quản lý, hoặc các tình huống đòi hỏi sự cụ thể hóa. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

0
277
Đánh giá post
  1. 落实 là gì?
    Phiên âm:
    落实 – luòshí

Nghĩa tiếng Việt:
Thực hiện, thực thi, làm cho cụ thể hóa, làm rõ, triển khai, áp dụng vào thực tế.

Ý nghĩa chi tiết:
Từ 落实 chỉ việc biến một kế hoạch, quyết định, chính sách hay ý tưởng trừu tượng thành hành động cụ thể, có thể kiểm chứng và đo lường được. Tức là đảm bảo những gì đã quyết định sẽ được thực hiện thực tế.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Cách dùng
    Cấu trúc phổ biến:
    落实 + 政策/措施/计划/责任
    → Thực hiện chính sách/biện pháp/kế hoạch/trách nhiệm

把……落实到……
→ Biến cái gì thành hành động cụ thể ở đâu đó

  1. Các cụm từ cố định
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    落实政策 (luòshí zhèngcè) Thực hiện chính sách
    落实责任 (luòshí zérèn) Thực hiện trách nhiệm
    落实到位 (luòshí dàowèi) Thực hiện đúng nơi, đúng việc
    落实细节 (luòshí xìjié) Làm rõ và triển khai chi tiết
    认真落实 (rènzhēn luòshí) Nghiêm túc thực hiện
  2. Ví dụ minh họa (có pinyin và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ trong hành chính – công việc:
    政府已经开始落实新的教育政策。
    Zhèngfǔ yǐjīng kāishǐ luòshí xīn de jiàoyù zhèngcè.
    Chính phủ đã bắt đầu thực hiện chính sách giáo dục mới.

我们需要把这个计划尽快落实到实际操作中。
Wǒmen xūyào bǎ zhège jìhuà jǐnkuài luòshí dào shíjì cāozuò zhōng.
Chúng ta cần nhanh chóng đưa kế hoạch này vào thực tế vận hành.

每个部门都要落实自己的职责。
Měi gè bùmén dōu yào luòshí zìjǐ de zhízé.
Mỗi bộ phận đều phải thực hiện trách nhiệm của mình.

政策落实不到位,就会影响整体效果。
Zhèngcè luòshí bù dàowèi, jiù huì yǐngxiǎng zhěngtǐ xiàoguǒ.
Nếu chính sách không được thực hiện đúng chỗ, sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả chung.

Ví dụ trong học tập – cuộc sống:
学生要把所学知识落实在实践中。
Xuéshēng yào bǎ suǒ xué zhīshì luòshí zài shíjiàn zhōng.
Học sinh cần áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.

这个建议很好,但是还需要具体落实。
Zhège jiànyì hěn hǎo, dànshì hái xūyào jùtǐ luòshí.
Gợi ý này rất hay, nhưng vẫn cần được cụ thể hóa.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt so với 落实
    执行 zhíxíng Thi hành, thực hiện Nhấn mạnh hành động theo chỉ thị
    实施 shíshī Thi hành (chính sách) Thiên về kế hoạch quy mô lớn
    实现 shíxiàn Đạt được, thực hiện hóa Thiên về kết quả đạt được
    操作 cāozuò Vận hành, thao tác Thiên về hành động kỹ thuật cụ thể
  2. Mở rộng
    Bạn cũng có thể sử dụng từ 落实 trong bài văn nghị luận, văn bản hành chính hoặc mô tả công việc như:

落实工作计划 (Thực hiện kế hoạch công việc)

把责任落实到人 (Giao trách nhiệm cụ thể cho từng người)

落实环境保护措施 (Triển khai các biện pháp bảo vệ môi trường)

Từ 落实 (luòshí) trong tiếng Trung là một từ ghép mang ý nghĩa liên quan đến việc thực hiện, triển khai hoặc biến một ý tưởng, kế hoạch thành hiện thực. Đây là một từ phổ biến trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong công việc, chính trị, quản lý, hoặc các tình huống đòi hỏi sự cụ thể hóa. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 落实 (luòshí)
    Nghĩa cơ bản: Thực hiện, triển khai, cụ thể hóa, đảm bảo hoàn thành.
    Giải thích chi tiết:
    落 (luò): Nghĩa gốc là “rơi xuống” hoặc “đặt xuống”, trong ngữ cảnh này ám chỉ việc đưa một thứ gì đó vào thực tế, khiến nó “chạm đất”.
    实 (shí): Nghĩa là “thực tế”, “chân thực”, nhấn mạnh sự cụ thể và xác thực.
    Khi kết hợp thành 落实, từ này chỉ hành động biến kế hoạch, ý tưởng, chính sách, hoặc lời nói thành hành động cụ thể, có kết quả rõ ràng. Nó thường mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh tính trách nhiệm và sự hoàn thành.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong công việc: Triển khai kế hoạch, thực hiện nhiệm vụ.
    Trong chính trị/quản lý: Thực thi chính sách, đảm bảo các quyết định được thực hiện.
    Trong giao tiếp: Xác nhận hoặc đảm bảo một việc được hoàn thành đúng như cam kết.
  2. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词).
    落实 thường được dùng như một động từ, chỉ hành động thực hiện hoặc đảm bảo một việc gì đó được hoàn thành.
    Trong một số trường hợp, nó có thể đóng vai trò danh từ, chỉ sự thực hiện hoặc kết quả của hành động (nhưng hiếm gặp).
    Tính chất:
    Mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, hoặc các ngữ cảnh công việc, chính trị.
    Thể hiện sự nghiêm túc, trách nhiệm, và tính cụ thể.
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 落实:

落实 + danh từ (Thực hiện một đối tượng cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 落实 + danh từ (kế hoạch, chính sách, nhiệm vụ, v.v.).
Ví dụ: 我们要尽快落实这个项目。
(Wǒmen yào jǐnkuài luòshí zhège xiàngmù.)
Chúng ta cần nhanh chóng triển khai dự án này.
把/将 + danh từ + 落实 (Nhấn mạnh đối tượng được thực hiện)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 把/将 + danh từ + 落实.
Ví dụ: 公司把新的政策落实得很到位。
(Gōngsī bǎ xīn de zhèngcè luòshí de hěn dàowèi.)
Công ty đã triển khai chính sách mới rất hiệu quả.
落实 + 到 + đối tượng/địa điểm (Chỉ nơi hoặc đối tượng cụ thể chịu ảnh hưởng)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 落实 + danh từ + 到 + đối tượng/địa điểm.
Ví dụ: 政府把扶贫政策落实到每个村庄。
(Zhèngfǔ bǎ fúpín zhèngcè luòshí dào měi gè cūnzhuāng.)
Chính phủ đã triển khai chính sách xóa đói giảm nghèo đến từng thôn làng.
确保/保证 + 落实 (Đảm bảo thực hiện)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 确保/保证 + danh từ + 得到/得以 + 落实.
Ví dụ: 我们必须确保计划得到落实。
(Wǒmen bìxū quèbǎo jìhuà dédào luòshí.)
Chúng ta phải đảm bảo kế hoạch được thực hiện.
落实 + 情况/结果 (Kiểm tra hoặc báo cáo kết quả thực hiện)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 检查/汇报 + danh từ + 的 + 落实 + 情况.
Ví dụ: 领导要求汇报任务的落实情况。
(Lǐngdǎo yāoqiú huìbào rènwù de luòshí qíngkuàng.)
Lãnh đạo yêu cầu báo cáo tình hình thực hiện nhiệm vụ.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 落实 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh công việc
Câu: 经理要求我们尽快落实会议的安排。
(Jīnglǐ yāoqiú wǒmen jǐnkuài luòshí huìyì de ānpái.)
Nghĩa: Quản lý yêu cầu chúng tôi nhanh chóng triển khai các sắp xếp cho cuộc họp.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh chính trị
Câu: 政府正在努力落实环境保护政策。
(Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì luòshí huánjìng bǎohù zhèngcè.)
Nghĩa: Chính phủ đang nỗ lực thực thi chính sách bảo vệ môi trường.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh giáo dục
Câu: 学校已经把新课程计划落实到每个班级。
(Xuéxiào yǐjīng bǎ xīn kèchéng jìhuà luòshí dào měi gè bānjí.)
Nghĩa: Trường học đã triển khai kế hoạch khóa học mới đến từng lớp.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh kinh doanh
Câu: 公司必须确保产品质量的改进得到落实。
(Gōngsī bìxū quèbǎo chǎnpǐn zhìliàng de gǎijìn dédào luòshí.)
Nghĩa: Công ty phải đảm bảo việc cải thiện chất lượng sản phẩm được thực hiện.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh quản lý
Câu: 领导亲自检查了项目的落实情况。
(Lǐngdǎo qīnzì jiǎnchá le xiàngmù de luòshí qíngkuàng.)
Nghĩa: Lãnh đạo đã trực tiếp kiểm tra tình hình triển khai dự án.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh cộng đồng
Câu: 社区把安全措施落实到每家每户。
(Shèqū bǎ ānquán cuòshī luòshí dào měi jiā měi hù.)
Nghĩa: Cộng đồng đã triển khai các biện pháp an toàn đến từng hộ gia đình.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh kế hoạch
Câu: 这个计划需要更多资源来落实。
(Zhège jìhuà xūyào gèng duō zīyuán lái luòshí.)
Nghĩa: Kế hoạch này cần thêm nguồn lực để triển khai.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh báo cáo
Câu: 团队每周汇报任务的落实进展。
(Tuánduì měi zhōu huìbào rènwù de luòshí jìnzhǎn.)
Nghĩa: Nhóm báo cáo tiến độ thực hiện nhiệm vụ hàng tuần.

  1. Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
    同义词 (Từ đồng nghĩa):
    实施 (shíshī): Thực thi, thực hiện, thường dùng cho chính sách hoặc kế hoạch lớn.
    Ví dụ: 政府正在实施新的经济政策。
    (Zhèngfǔ zhèngzài shíshī xīn de jīngjì zhèngcè.)
    Chính phủ đang thực thi chính sách kinh tế mới.
    执行 (zhíxíng): Thực hiện, thi hành, thường nhấn mạnh việc tuân thủ mệnh lệnh hoặc quy định.
    Ví dụ: 我们需要严格执行公司的规定。
    (Wǒmen xūyào yángé zhíxíng gōngsī de guīdìng.)
    Chúng ta cần nghiêm túc thực hiện quy định của công ty.
    贯彻 (guànchè): Triển khai triệt để, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tư tưởng.
    Ví dụ: 我们要贯彻会议的精神。
    (Wǒmen yào guànchè huìyì de jīngshén.)
    Chúng ta cần triển khai tinh thần của cuộc họp.
    Khác biệt:
    落实 nhấn mạnh việc cụ thể hóa, đảm bảo một kế hoạch hoặc nhiệm vụ được thực hiện đến nơi đến chốn.
    实施 mang tính tổng quát hơn, thường dùng cho các kế hoạch hoặc chính sách lớn.
    执行 tập trung vào việc thực hiện theo mệnh lệnh hoặc quy định, ít nhấn mạnh tính sáng tạo.
    贯彻 mang sắc thái triệt để, thường liên quan đến tư tưởng hoặc nguyên tắc.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh trang trọng: 落实 thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, hoặc các cuộc họp công việc. Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 做 (zuò) hoặc 完成 (wánchéng).
    Kết hợp với từ khác:
    落实情况 (luòshí qíngkuàng): Tình hình thực hiện.
    落实到位 (luòshí dàowèi): Thực hiện hiệu quả, đến nơi đến chốn.
    政策落实 (zhèngcè luòshí): Thực thi chính sách.
    Đối tượng sử dụng: Thường áp dụng cho kế hoạch, chính sách, nhiệm vụ, hoặc cam kết, ít dùng cho hành động cá nhân đơn lẻ.
  3. Kết luận
    落实 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, nhấn mạnh việc biến kế hoạch, ý tưởng, hoặc chính sách thành hiện thực một cách cụ thể và hiệu quả. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh công việc, quản lý, và chính trị, thể hiện tính trách nhiệm và sự hoàn thành. Các ví dụ trên minh họa cách 落实 được sử dụng linh hoạt để diễn đạt hành động triển khai và thực hiện.

落实 (luò shí) là một động từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “thực hiện, triển khai hoặc làm cho chắc chắn”. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc thực hiện kế hoạch, biện pháp hoặc đảm bảo sự ổn định.

Một số mẫu câu ví dụ:
我们需要落实这个计划。 Wǒ men xū yào luò shí zhè gè jì huà. Chúng ta cần thực hiện kế hoạch này.

他的任务已经落实了。 Tā de rèn wù yǐ jīng luò shí le. Nhiệm vụ của anh ấy đã được triển khai.

这些措施必须尽快落实。 Zhè xiē cuò shī bì xū jǐn kuài luò shí. Những biện pháp này cần được thực hiện ngay.

Các ý nghĩa liên quan:
Thực hiện, triển khai: Đề cập đến việc đưa kế hoạch hoặc biện pháp vào thực tế. Ví dụ: 生产计划要订得落实。 (Kế hoạch sản xuất phải được vạch ra một cách đầy đủ và chắc chắn).

Ổn định, yên tâm: Miêu tả trạng thái tâm lý hoặc tình hình đã được đảm bảo. Ví dụ: 事情没有把握, 心里总是不落实。 (Việc chưa chắc chắn, trong lòng chẳng yên).

落实 (luòshí) là một từ trong tiếng Trung có nghĩa là thực hiện, triển khai, đưa vào thực tế. Từ này thường được dùng để chỉ hành động cụ thể hóa một kế hoạch, quyết định hay mục tiêu nào đó trong thực tế, sao cho những điều đã đề ra không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà được thực hiện một cách đầy đủ và hiệu quả.

Loại từ:
Động từ (Verb)

Giải thích chi tiết:
落实 được sử dụng để mô tả hành động thực hiện, cụ thể hóa những kế hoạch, ý tưởng hay quyết định đã được đưa ra.

Từ này thường xuất hiện trong các tình huống yêu cầu hành động cụ thể để đảm bảo rằng những kế hoạch hoặc mục tiêu không chỉ tồn tại trong lý thuyết mà phải được thực hiện trong thực tế.

落实 có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ chính trị, kinh tế, đến quản lý và giáo dục, đặc biệt khi muốn nói đến việc chuyển từ lý thuyết hoặc kế hoạch vào hành động thực tế.

Cấu trúc từ:
落 (luò): rơi, hạ xuống, hạ thấp (trong ngữ cảnh này, có thể hiểu là “đưa xuống thực tế”).

实 (shí): thực tế, sự thực, cụ thể (chỉ điều gì đó có thật, không phải lý thuyết).

Ví dụ và mẫu câu:
我们需要尽快落实这个计划。
Wǒmen xūyào jìnkuài luòshí zhège jìhuà.
Tiếng Việt: Chúng ta cần nhanh chóng thực hiện kế hoạch này.
Giải thích: Câu này chỉ rõ yêu cầu phải chuyển từ lý thuyết sang hành động, đảm bảo rằng kế hoạch sẽ được thực hiện.

政府承诺落实更多的社会福利政策。
Zhèngfǔ chéngnuò luòshí gèng duō de shèhuì fúlì zhèngcè.
Tiếng Việt: Chính phủ cam kết thực hiện nhiều chính sách phúc lợi xã hội hơn.
Giải thích: Câu này thể hiện cam kết của chính phủ trong việc đưa các chính sách phúc lợi xã hội vào thực tế.

公司已经开始落实新的管理方案。
Gōngsī yǐjīng kāishǐ luòshí xīn de guǎnlǐ fāng’àn.
Tiếng Việt: Công ty đã bắt đầu triển khai kế hoạch quản lý mới.
Giải thích: Câu này chỉ ra rằng công ty đã không chỉ đưa ra một kế hoạch quản lý mới mà còn bắt đầu thực hiện nó trong thực tế.

落实环境保护政策是我们工作的重点。
Luòshí huánjìng bǎohù zhèngcè shì wǒmen gōngzuò de zhòngdiǎn.
Tiếng Việt: Việc thực hiện các chính sách bảo vệ môi trường là trọng tâm công việc của chúng tôi.
Giải thích: Câu này cho thấy việc triển khai các chính sách bảo vệ môi trường là điều quan trọng nhất mà đội ngũ này phải làm.

落实教育改革需要时间和资源。
Luòshí jiàoyù gǎigé xūyào shíjiān hé zīyuán.
Tiếng Việt: Việc thực hiện cải cách giáo dục cần thời gian và nguồn lực.
Giải thích: Câu này nói về việc đưa các cải cách giáo dục vào thực tế, điều này đòi hỏi phải có thời gian và nguồn lực để thực hiện.

Ví dụ bổ sung:
落实方案 (luòshí fāng’àn): triển khai kế hoạch
Ví dụ: 他们已经开始落实这个改进方案。 (Tāmen yǐjīng kāishǐ luòshí zhège gǎijìn fāng’àn.) – Họ đã bắt đầu triển khai kế hoạch cải tiến này.

落实政策 (luòshí zhèngcè): thực hiện chính sách
Ví dụ: 政府承诺要落实更多的环保政策。 (Zhèngfǔ chéngnuò yào luòshí gèng duō de huánbǎo zhèngcè.) – Chính phủ cam kết thực hiện nhiều chính sách bảo vệ môi trường hơn.

落实细节 (luòshí xìjié): triển khai chi tiết
Ví dụ: 每个部门都应该负责落实计划中的细节。 (Měi gè bùmén dōu yīnggāi fùzé luòshí jìhuà zhōng de xìjié.) – Mỗi bộ phận đều cần chịu trách nhiệm thực hiện các chi tiết trong kế hoạch.

Các từ đồng nghĩa:
实施 (shíshī): thực thi, triển khai, thực hiện (thường dùng trong các tình huống hành động cụ thể, giống như 落实 nhưng có thể rộng hơn trong một số ngữ cảnh).

执行 (zhíxíng): thi hành, thực hiện (thường dùng trong các tình huống chỉ đạo hành động, như “thi hành mệnh lệnh”, “thi hành công việc”).

Ứng dụng trong đời sống:
Trong công ty và doanh nghiệp: 落实 được sử dụng khi nói về việc thực hiện các kế hoạch kinh doanh, chính sách, hoặc các chiến lược công ty. Ví dụ, sau khi công ty đưa ra kế hoạch mở rộng, họ sẽ bắt đầu 落实 các bước cụ thể để triển khai việc mở rộng đó.

Trong chính trị: Chính phủ hay các tổ chức nhà nước sẽ đưa ra các chính sách và sau đó phải 落实 các chính sách đó để chúng có hiệu lực thực tế và đem lại kết quả cho xã hội.

Trong giáo dục: Cải cách giáo dục được thảo luận rất nhiều, nhưng việc 落实 những cải cách này đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để đảm bảo chúng đi vào thực tế, giúp cải thiện hệ thống giáo dục.

  1. Định nghĩa từ “落实” (luòshí)
    Loại từ:

Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt:
“落实” nghĩa là thực hiện, thực thi, đưa vào thực tế, triển khai cụ thể một chính sách, kế hoạch, yêu cầu, nhiệm vụ… Đây là hành động biến một kế hoạch hay quyết định thành hành động thực tế, có kết quả rõ ràng.

  1. Phân tích chi tiết từ “落实”
    Chữ Hán: 落实
    Phiên âm: luòshí

a) Nghĩa gốc:
“落” (luò): rơi, rớt xuống, hạ xuống

“实” (shí): thực, thực tế, cụ thể, hiện thực

Ghép lại: 落实 = “rơi xuống mặt đất” → ám chỉ khi một điều gì đó trừu tượng (như kế hoạch, chính sách) trở nên cụ thể, thực tế và có hiệu lực hành động.

  1. Cách dùng trong tiếng Trung
    a) Dùng làm ngoại động từ (tha động từ)
    Thường đi với các danh từ như:

政策 (zhèngcè) – chính sách

措施 (cuòshī) – biện pháp

计划 (jìhuà) – kế hoạch

要求 (yāoqiú) – yêu cầu

任务 (rènwu) – nhiệm vụ

责任 (zérèn) – trách nhiệm

  1. Cấu trúc thường gặp
    落实 + 政策 / 措施 / 任务 / 责任…
    Thực hiện chính sách / biện pháp / nhiệm vụ / trách nhiệm…

把 + … + 落实到位
Triển khai … một cách đầy đủ / trọn vẹn.

…已被有效落实
… đã được thực hiện một cách hiệu quả.

  1. Các từ liên quan
    a) Từ đồng nghĩa (近义词):
    实施 (shíshī): thực thi

执行 (zhíxíng): thi hành

推行 (tuīxíng): thúc đẩy áp dụng

实现 (shíxiàn): hiện thực hóa

b) Từ trái nghĩa (反义词):
搁置 (gēzhì): gác lại, hoãn lại

忽视 (hūshì): phớt lờ

停滞 (tíngzhì): trì trệ

拖延 (tuōyán): trì hoãn

  1. Ví dụ chi tiết (15 câu mẫu)
    我们要认真落实公司的各项规定。
    Wǒmen yào rènzhēn luòshí gōngsī de gèxiàng guīdìng.
    Chúng ta phải nghiêm túc thực hiện các quy định của công ty.

政府已开始落实新的住房政策。
Zhèngfǔ yǐ kāishǐ luòshí xīn de zhùfáng zhèngcè.
Chính phủ đã bắt đầu thực hiện chính sách nhà ở mới.

这些措施必须立即落实到位。
Zhèxiē cuòshī bìxū lìjí luòshí dàowèi.
Những biện pháp này phải được triển khai ngay lập tức.

他负责落实这个项目的具体执行。
Tā fùzé luòshí zhège xiàngmù de jùtǐ zhíxíng.
Anh ấy phụ trách việc thực thi cụ thể dự án này.

各级领导都要确保政策落实。
Gèjí lǐngdǎo dōu yào quèbǎo zhèngcè luòshí.
Mọi cấp lãnh đạo đều phải đảm bảo việc thực hiện chính sách.

我们的目标是把每一项任务落实到底。
Wǒmen de mùbiāo shì bǎ měi yī xiàng rènwu luòshí dàodǐ.
Mục tiêu của chúng tôi là thực hiện triệt để từng nhiệm vụ.

计划虽好,但关键在于落实。
Jìhuà suī hǎo, dàn guānjiàn zàiyú luòshí.
Kế hoạch tuy tốt, nhưng quan trọng là ở việc thực hiện.

他们在落实过程中遇到了一些困难。
Tāmen zài luòshí guòchéng zhōng yù dào le yīxiē kùnnan.
Họ đã gặp một số khó khăn trong quá trình thực hiện.

我们需要检查每个环节是否落实。
Wǒmen xūyào jiǎnchá měi gè huánjié shìfǒu luòshí.
Chúng ta cần kiểm tra xem từng khâu đã được triển khai hay chưa.

他强调“言必行,行必果”的落实精神。
Tā qiángdiào “yán bì xíng, xíng bì guǒ” de luòshí jīngshén.
Anh ấy nhấn mạnh tinh thần “nói là làm, làm là có kết quả”.

所有责任都必须落实到个人。
Suǒyǒu zérèn dōu bìxū luòshí dào gèrén.
Tất cả trách nhiệm phải được phân rõ cho từng cá nhân.

这项政策的落实将带来积极影响。
Zhè xiàng zhèngcè de luòshí jiāng dàilái jījí yǐngxiǎng.
Việc thực hiện chính sách này sẽ mang lại ảnh hưởng tích cực.

各部门正在全力落实环保任务。
Gè bùmén zhèngzài quánlì luòshí huánbǎo rènwu.
Các phòng ban đang dốc toàn lực thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường.

项目的成功关键在于落实细节。
Xiàngmù de chénggōng guānjiàn zàiyú luòshí xìjié.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc thực thi các chi tiết nhỏ.

没有有效落实,所有计划都是空谈。
Méiyǒu yǒuxiào luòshí, suǒyǒu jìhuà dōu shì kōngtán.
Không có thực hiện hiệu quả, mọi kế hoạch đều chỉ là lời nói suông.

  1. 【落实】là gì?
    落实 (pinyin: luòshí) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là:

Biến một kế hoạch, chính sách, nhiệm vụ, mục tiêu, chỉ thị v.v… thành hành động cụ thể hoặc kết quả thực tế.
Tức là: triển khai thực hiện, thực hiện đầy đủ và cụ thể, đảm bảo điều gì đó đi vào thực tế.

  1. Phân tích theo từng chữ
    Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
    落 luò rơi xuống, hạ xuống, tiếp đất
    实 shí thật, thực tế, cụ thể
    => Ghép lại: 落实 = rơi vào thực tế → triển khai thực hiện, thực hiện cụ thể.
  2. Loại từ và cách dùng
    Loại từ: Động từ (动词)

Tính chất: Ngoại động từ (cần có tân ngữ)

Có thể dùng ở thể bị động

Thường dùng trong:

Hành chính, quản lý

Chính sách, kế hoạch, chỉ thị

Công việc, học tập, tổ chức sản xuất

  1. Các nghĩa và cách dùng cụ thể
    a. Nghĩa 1: Thực hiện đầy đủ, biến thành hành động cụ thể
    Ví dụ thường gặp:

落实政策 (triển khai chính sách)

落实任务 (thực hiện nhiệm vụ)

落实计划 (thực hiện kế hoạch)

b. Nghĩa 2: Xác định, làm rõ, chắc chắn
Khi dùng với tân ngữ như “người phụ trách”, “thời gian”, “vị trí”, nó có nghĩa là xác định cụ thể.

Ví dụ:

落实负责人 (xác định người phụ trách)

落实时间和地点 (xác định thời gian và địa điểm)

  1. Mẫu câu, cấu trúc thông dụng
    Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
    把……落实到…… Đem cái gì thực hiện vào việc gì
    对……进行落实 Tiến hành triển khai cái gì đó
    ……已经落实 … đã được triển khai
    落实到人 / 落实到部门 Giao cho người cụ thể / bộ phận cụ thể
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    政府已经开始落实环保政策。
    Zhèngfǔ yǐjīng kāishǐ luòshí huánbǎo zhèngcè.
    Chính phủ đã bắt đầu triển khai chính sách bảo vệ môi trường.

Ví dụ 2:
这个计划需要进一步落实细节。
Zhège jìhuà xūyào jìnyībù luòshí xìjié.
Kế hoạch này cần triển khai thêm các chi tiết cụ thể.

Ví dụ 3:
各个部门要把任务落实到人。
Gègè bùmén yào bǎ rènwù luòshí dào rén.
Các bộ phận cần giao nhiệm vụ cụ thể cho từng người.

Ví dụ 4:
他的责任已经明确并落实了。
Tā de zérèn yǐjīng míngquè bìng luòshí le.
Trách nhiệm của anh ấy đã được làm rõ và phân công cụ thể.

Ví dụ 5:
我们要确保每一项措施都能真正落实。
Wǒmen yào quèbǎo měi yī xiàng cuòshī dōu néng zhēnzhèng luòshí.
Chúng ta cần đảm bảo mỗi biện pháp đều được thực hiện thật sự.

Ví dụ 6:
这个项目的经费已经全部落实。
Zhège xiàngmù de jīngfèi yǐjīng quánbù luòshí.
Kinh phí cho dự án này đã được triển khai đầy đủ.

Ví dụ 7:
会议决定要落实新的安全规范。
Huìyì juédìng yào luòshí xīn de ānquán guīfàn.
Cuộc họp quyết định sẽ triển khai quy chuẩn an toàn mới.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 落实
    执行 zhíxíng thi hành (theo lệnh, theo quy định) Mang nghĩa “làm theo” một cách kỹ luật hơn
    实施 shíshī thực hiện (kế hoạch, chính sách) Gần nghĩa, nhưng thiên về hành động pháp lý hơn
    推进 tuījìn thúc đẩy Nhấn mạnh vào “thúc đẩy tiến độ”, không phải “thực hiện cụ thể”
    实现 shíxiàn hiện thực hóa Mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kết quả cuối cùng
  2. Ứng dụng trong văn bản chính thức
    落实中央决策部署 = Triển khai các sắp xếp và chỉ đạo từ Trung ương

落实“双减”政策 = Triển khai chính sách “giảm tải kép” (giáo dục)

落实生产责任制 = Thực hiện chế độ trách nhiệm sản xuất

  1. Định nghĩa từ “落实”
    Tiếng Trung: 落实

Phiên âm: luòshí

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    “落实” có nghĩa là:

Thực hiện một cách cụ thể,

Triển khai một cách thiết thực,

Đưa kế hoạch, chính sách, chỉ thị, yêu cầu… vào thực tiễn,

Đảm bảo các chi tiết, nhiệm vụ cụ thể được xác định rõ ràng và hành động thực tế.

  1. Phân tích ý nghĩa
    Khía cạnh Giải thích
    Chính trị / quản lý Đưa chủ trương, chính sách, quy định vào thực tế
    Quản lý công việc Phân công, thực thi nhiệm vụ cụ thể
    Giao tiếp thường ngày Làm rõ và xác định rõ ràng trách nhiệm, người thực hiện
  2. Các nghĩa cụ thể
    Thực hiện hóa / Triển khai cụ thể
    Ví dụ: 落实政策 (thực hiện chính sách)

Xác định rõ ràng / Làm rõ chi tiết
Ví dụ: 落实责任 (xác định rõ trách nhiệm)

Đưa vào thực tiễn hành động
Ví dụ: 落实安排 (triển khai sắp xếp một cách cụ thể)

  1. Các từ gần nghĩa
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh
    实施 shíshī Thi hành, thực thi Nhấn mạnh hành động thực tế
    执行 zhíxíng Thực hiện, chấp hành Nhấn mạnh việc làm theo mệnh lệnh
    贯彻 guànchè Quán triệt, thực hiện triệt để Nhấn mạnh sự xuyên suốt và đầy đủ
    落地 luòdì Hạ cánh / cụ thể hóa (trong kinh doanh) Gần nghĩa với 落实 khi dùng theo nghĩa hình tượng
  2. Cấu trúc câu thường gặp
    把 + chính sách/kế hoạch + 落实到 + đối tượng cụ thể
    → Đưa cái gì đó triển khai cụ thể tới đâu

落实 + nội dung cụ thể (责任 / 目标 / 措施)
→ Thực hiện hóa / xác định rõ cái gì

工作已经开始落实了
→ Công việc đã bắt đầu được triển khai

  1. Ví dụ cụ thể kèm giải nghĩa
    政府正在努力落实新的教育政策。
    (Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì luòshí xīn de jiàoyù zhèngcè.)
    → Chính phủ đang nỗ lực thực hiện chính sách giáo dục mới.

我们需要尽快落实这项计划。
(Wǒmen xūyào jǐnkuài luòshí zhè xiàng jìhuà.)
→ Chúng ta cần sớm triển khai kế hoạch này.

各部门要明确责任,落实到人。
(Gè bùmén yào míngquè zérèn, luòshí dào rén.)
→ Các bộ phận cần xác định rõ trách nhiệm và giao cụ thể cho từng người.

落实安全措施是我们工作的重点。
(Luòshí ānquán cuòshī shì wǒmen gōngzuò de zhòngdiǎn.)
→ Việc triển khai các biện pháp an toàn là trọng tâm trong công việc của chúng ta.

这个项目已经开始落实了。
(Zhège xiàngmù yǐjīng kāishǐ luòshí le.)
→ Dự án này đã bắt đầu được thực hiện.

他负责落实会议的各项安排。
(Tā fùzé luòshí huìyì de gè xiàng ānpái.)
→ Anh ấy chịu trách nhiệm triển khai mọi sắp xếp của cuộc họp.

需要将公司政策落实到每一位员工。
(Xūyào jiāng gōngsī zhèngcè luòshí dào měi yī wèi yuángōng.)
→ Cần thực hiện chính sách công ty đến từng nhân viên.

  1. Một số cụm từ thường dùng với “落实”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    落实政策 Thực hiện chính sách
    落实责任 Xác định rõ trách nhiệm
    落实任务 Triển khai nhiệm vụ
    落实计划 Thực hiện kế hoạch
    落实措施 Thực hiện biện pháp
    落实到位 Thực hiện đầy đủ, đúng chỗ
    落实目标 Cụ thể hóa mục tiêu
    责任落实 Phân rõ trách nhiệm
  2. Tổng kết
    Thuộc tính Nội dung
    Từ loại Động từ
    Nghĩa chính Thực hiện cụ thể, triển khai, đưa vào hành động
    Ngữ cảnh sử dụng Quản lý, tổ chức, chính sách, công việc hàng ngày
    Cấu trúc tiêu biểu 落实政策 / 把任务落实到人 / 责任要落实到位

我们需要尽快落实这个计划。
Wǒmen xūyào jǐnkuài luòshí zhège jìhuà.
Chúng ta cần nhanh chóng thực hiện kế hoạch này.

政策已经制定,现在要开始落实。
Zhèngcè yǐjīng zhìdìng, xiànzài yào kāishǐ luòshí.
Chính sách đã được ban hành, giờ cần bắt đầu thực hiện.

请把每一项任务都落实到人。
Qǐng bǎ měi yí xiàng rènwù dōu luòshí dào rén.
Vui lòng giao rõ từng nhiệm vụ cho từng người.

我会负责落实这项工作。
Wǒ huì fùzé luòshí zhè xiàng gōngzuò.
Tôi sẽ chịu trách nhiệm triển khai công việc này.

落实细节才能确保成功。
Luòshí xìjié cái néng quèbǎo chénggōng.
Thực hiện chi tiết mới có thể đảm bảo thành công.

这项措施还没有完全落实。
Zhè xiàng cuòshī hái méiyǒu wánquán luòshí.
Biện pháp này vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.

他负责监督政策的落实情况。
Tā fùzé jiāndū zhèngcè de luòshí qíngkuàng.
Anh ấy phụ trách giám sát việc thực hiện chính sách.

我们必须把会议精神落实到行动中。
Wǒmen bìxū bǎ huìyì jīngshén luòshí dào xíngdòng zhōng.
Chúng ta phải đưa tinh thần cuộc họp vào hành động cụ thể.

各部门要配合落实新的规定。
Gè bùmén yào pèihé luòshí xīn de guīdìng.
Các phòng ban cần phối hợp để thực hiện quy định mới.

他提出的建议已经开始落实了。
Tā tíchū de jiànyì yǐjīng kāishǐ luòshí le.
Đề xuất của anh ấy đã bắt đầu được thực hiện.

项目落实需要时间和资源。
Xiàngmù luòshí xūyào shíjiān hé zīyuán.
Việc triển khai dự án cần thời gian và nguồn lực.

他们正在努力将方案落实到具体操作中。
Tāmen zhèngzài nǔlì jiāng fāng’àn luòshí dào jùtǐ cāozuò zhōng.
Họ đang cố gắng đưa phương án vào thực tế vận hành.

政府要求各级部门迅速落实指示。
Zhèngfǔ yāoqiú gè jí bùmén xùnsù luòshí zhǐshì.
Chính phủ yêu cầu các cấp nhanh chóng triển khai chỉ thị.

领导强调要抓好政策的落实。
Lǐngdǎo qiángdiào yào zhuā hǎo zhèngcè de luòshí.
Lãnh đạo nhấn mạnh phải thực hiện tốt chính sách.

我们正在讨论如何落实安全措施。
Wǒmen zhèngzài tǎolùn rúhé luòshí ānquán cuòshī.
Chúng tôi đang thảo luận cách thực hiện các biện pháp an toàn.

落实责任制度是管理的重要环节。
Luòshí zérèn zhìdù shì guǎnlǐ de zhòngyào huánjié.
Thực hiện chế độ trách nhiệm là khâu quan trọng trong quản lý.

请将客户的反馈意见落实到产品改进中。
Qǐng jiāng kèhù de fǎnkuì yìjiàn luòshí dào chǎnpǐn gǎijìn zhōng.
Hãy áp dụng ý kiến phản hồi của khách hàng vào cải tiến sản phẩm.

这个目标要分阶段落实。
Zhège mùbiāo yào fēn jiēduàn luòshí.
Mục tiêu này cần được triển khai theo từng giai đoạn.

落实环保政策对企业发展有重要影响。
Luòshí huánbǎo zhèngcè duì qǐyè fāzhǎn yǒu zhòngyào yǐngxiǎng.
Việc thực hiện chính sách bảo vệ môi trường ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của doanh nghiệp.

只有落实到位,改革才能见效。
Zhǐyǒu luòshí dàowèi, gǎigé cái néng jiànxiào.
Chỉ khi thực hiện đúng chỗ, cải cách mới có hiệu quả.

各项安排都已逐步落实。
Gè xiàng ānpái dōu yǐ zhúbù luòshí.
Các sắp xếp đã được triển khai dần dần.

我们正在制定落实的时间表。
Wǒmen zhèngzài zhìdìng luòshí de shíjiān biǎo.
Chúng tôi đang lên lịch thực hiện.

有关人员必须立即落实整改措施。
Yǒuguān rényuán bìxū lìjí luòshí zhěnggǎi cuòshī.
Người liên quan phải lập tức triển khai biện pháp khắc phục.

落实合同条款是法律责任。
Luòshí hétóng tiáokuǎn shì fǎlǜ zérèn.
Thực hiện điều khoản hợp đồng là trách nhiệm pháp lý.

请定期检查政策的落实效果。
Qǐng dìngqī jiǎnchá zhèngcè de luòshí xiàoguǒ.
Vui lòng kiểm tra định kỳ hiệu quả thực hiện chính sách.

他善于将理论落实为实践。
Tā shànyú jiāng lǐlùn luòshí wéi shíjiàn.
Anh ấy giỏi biến lý thuyết thành thực tiễn.

我们要把每一个细节都落实好。
Wǒmen yào bǎ měi yí gè xìjié dōu luòshí hǎo.
Chúng ta phải thực hiện tốt từng chi tiết.

目前还在落实预算安排。
Mùqián hái zài luòshí yùsuàn ānpái.
Hiện vẫn đang thực hiện việc sắp xếp ngân sách.

他负责落实公司的培训计划。
Tā fùzé luòshí gōngsī de péixùn jìhuà.
Anh ấy phụ trách triển khai kế hoạch đào tạo của công ty.

我们的目标是把策略真正落实到位。
Wǒmen de mùbiāo shì bǎ cèlüè zhēnzhèng luòshí dàowèi.
Mục tiêu của chúng tôi là thực hiện chiến lược một cách hiệu quả thực sự.

我们需要认真落实这项政策。
Wǒmen xūyào rènzhēn luòshí zhè xiàng zhèngcè.
Chúng ta cần nghiêm túc thực hiện chính sách này.

他的建议已经被落实了。
Tā de jiànyì yǐjīng bèi luòshí le.
Ý kiến của anh ấy đã được thực hiện rồi.

请尽快落实会议决定。
Qǐng jǐnkuài luòshí huìyì juédìng.
Xin hãy nhanh chóng thực hiện các quyết định của cuộc họp.

政府正在落实新的环保措施。
Zhèngfǔ zhèngzài luòshí xīn de huánbǎo cuòshī.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường mới.

计划虽好,但还需要落实。
Jìhuà suī hǎo, dàn hái xūyào luòshí.
Kế hoạch tuy tốt nhưng vẫn cần phải triển khai.

我们必须将这些要求落实到位。
Wǒmen bìxū jiāng zhèxiē yāoqiú luòshí dàowèi.
Chúng ta phải thực hiện các yêu cầu này một cách đầy đủ.

责任要落实到个人。
Zérèn yào luòshí dào gèrén.
Trách nhiệm cần được giao cụ thể đến từng cá nhân.

这项工作已经落实得差不多了。
Zhè xiàng gōngzuò yǐjīng luòshí de chàbuduō le.
Công việc này gần như đã được thực hiện xong.

落实安全措施是首要任务。
Luòshí ānquán cuòshī shì shǒuyào rènwù.
Thực hiện các biện pháp an toàn là nhiệm vụ hàng đầu.

他正在落实项目细节。
Tā zhèngzài luòshí xiàngmù xìjié.
Anh ấy đang triển khai các chi tiết của dự án.

请把这项任务落实到具体人选。
Qǐng bǎ zhè xiàng rènwù luòshí dào jùtǐ rénxuǎn.
Hãy phân công nhiệm vụ này cho người cụ thể.

各项制度都需要严格落实。
Gè xiàng zhìdù dōu xūyào yángé luòshí.
Tất cả các chế độ đều cần được thực hiện nghiêm túc.

我们要确保政策真正落实到基层。
Wǒmen yào quèbǎo zhèngcè zhēnzhèng luòshí dào jīcéng.
Chúng ta phải đảm bảo chính sách được thực hiện đến tận cơ sở.

他的指示尚未完全落实。
Tā de zhǐshì shàngwèi wánquán luòshí.
Chỉ thị của anh ấy vẫn chưa được thực hiện hoàn toàn.

请立即落实这项紧急安排。
Qǐng lìjí luòshí zhè xiàng jǐnjí ānpái.
Hãy lập tức thực hiện sự sắp xếp khẩn cấp này.

项目能否成功,关键在于落实。
Xiàngmù néngfǒu chénggōng, guānjiàn zàiyú luòshí.
Dự án có thành công hay không phụ thuộc vào việc thực hiện.

各部门要通力合作,确保工作落实。
Gè bùmén yào tōnglì hézuò, quèbǎo gōngzuò luòshí.
Các bộ phận cần hợp tác chặt chẽ để đảm bảo công việc được thực hiện.

我们需要落实每一个细节。
Wǒmen xūyào luòshí měi yīgè xìjié.
Chúng ta cần thực hiện từng chi tiết một.

文件已经下发,请抓紧落实。
Wénjiàn yǐjīng xiàfā, qǐng zhuājǐn luòshí.
Văn bản đã được ban hành, xin hãy nhanh chóng triển khai.

没有落实就等于没有行动。
Méiyǒu luòshí jiù děngyú méiyǒu xíngdòng.
Không triển khai thì chẳng khác gì không hành động.

这些措施必须在月底前全部落实。
Zhèxiē cuòshī bìxū zài yuèdǐ qián quánbù luòshí.
Những biện pháp này phải được thực hiện xong trước cuối tháng.

我会亲自跟进,确保全面落实。
Wǒ huì qīnzì gēnjìn, quèbǎo quánmiàn luòshí.
Tôi sẽ đích thân theo dõi để đảm bảo thực hiện toàn diện.

制度落实不到位,问题就会出现。
Zhìdù luòshí bù dàowèi, wèntí jiù huì chūxiàn.
Nếu chế độ không được thực hiện đầy đủ, vấn đề sẽ phát sinh.

我们应加强监督,推动政策落实。
Wǒmen yīng jiāqiáng jiāndū, tuīdòng zhèngcè luòshí.
Chúng ta nên tăng cường giám sát để thúc đẩy thực hiện chính sách.

他把会议精神迅速落实到实践中。
Tā bǎ huìyì jīngshén xùnsù luòshí dào shíjiàn zhōng.
Anh ấy nhanh chóng áp dụng tinh thần cuộc họp vào thực tế.

落实责任制可以提高执行效率。
Luòshí zérènzhì kěyǐ tígāo zhíxíng xiàolǜ.
Thực hiện chế độ trách nhiệm có thể nâng cao hiệu suất thực thi.

这些想法如果不落实,就是空谈。
Zhèxiē xiǎngfǎ rúguǒ bù luòshí, jiùshì kōngtán.
Những ý tưởng này nếu không thực hiện thì chỉ là nói suông.

必须落实好每一步工作流程。
Bìxū luòshí hǎo měi yíbù gōngzuò liúchéng.
Phải đảm bảo thực hiện tốt từng bước trong quy trình làm việc.

他们的方案还在落实阶段。
Tāmen de fāng’àn hái zài luòshí jiēduàn.
Kế hoạch của họ vẫn đang trong giai đoạn triển khai.

上级要求我们在两天内完成落实。
Shàngjí yāoqiú wǒmen zài liǎng tiān nèi wánchéng luòshí.
Cấp trên yêu cầu chúng tôi hoàn thành việc triển khai trong vòng hai ngày.

我们需要把计划落实到每一个细节。
Wǒmen xūyào bǎ jìhuà luòshí dào měi yīgè xìjié.
Chúng ta cần thực hiện kế hoạch đến từng chi tiết.

政府正在落实新的环保政策。
Zhèngfǔ zhèngzài luòshí xīn de huánbǎo zhèngcè.
Chính phủ đang triển khai chính sách bảo vệ môi trường mới.

请尽快落实这个任务。
Qǐng jǐnkuài luòshí zhège rènwù.
Vui lòng nhanh chóng thực hiện nhiệm vụ này.

落实措施是成功的关键。
Luòshí cuòshī shì chénggōng de guānjiàn.
Việc triển khai các biện pháp là chìa khóa thành công.

他负责监督政策的落实情况。
Tā fùzé jiāndū zhèngcè de luòshí qíngkuàng.
Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát tình hình thực hiện chính sách.

落实安全生产责任制非常重要。
Luòshí ānquán shēngchǎn zérènzhì fēicháng zhòngyào.
Việc thực hiện chế độ trách nhiệm an toàn sản xuất là rất quan trọng.

这个方案还没有真正落实。
Zhège fāng’àn hái méiyǒu zhēnzhèng luòshí.
Phương án này vẫn chưa được thực sự triển khai.

我会亲自落实这个项目。
Wǒ huì qīnzì luòshí zhège xiàngmù.
Tôi sẽ đích thân triển khai dự án này.

公司必须落实客户的反馈意见。
Gōngsī bìxū luòshí kèhù de fǎnkuì yìjiàn.
Công ty cần thực hiện theo phản hồi của khách hàng.

请确保每一项措施都能有效落实。
Qǐng quèbǎo měi yī xiàng cuòshī dōu néng yǒuxiào luòshí.
Hãy đảm bảo mỗi biện pháp đều được thực hiện hiệu quả.

新政策出台后,各单位要抓紧落实。
Xīn zhèngcè chūtái hòu, gè dānwèi yào zhuājǐn luòshí.
Sau khi chính sách mới được ban hành, các đơn vị cần khẩn trương triển khai.

落实细节比制定计划更重要。
Luòshí xìjié bǐ zhìdìng jìhuà gèng zhòngyào.
Triển khai chi tiết còn quan trọng hơn cả việc lập kế hoạch.

他正在积极落实上级的指示。
Tā zhèngzài jījí luòshí shàngjí de zhǐshì.
Anh ấy đang tích cực thực hiện chỉ thị từ cấp trên.

我们已经开始落实预算分配。
Wǒmen yǐjīng kāishǐ luòshí yùsuàn fēnpèi.
Chúng tôi đã bắt đầu triển khai việc phân bổ ngân sách.

所有的措施都要逐步落实。
Suǒyǒu de cuòshī dōu yào zhúbù luòshí.
Tất cả các biện pháp cần được thực hiện từng bước.

这个决定必须立即落实。
Zhège juédìng bìxū lìjí luòshí.
Quyết định này phải được thực hiện ngay lập tức.

我们的目标是把理念落实为行动。
Wǒmen de mùbiāo shì bǎ lǐniàn luòshí wéi xíngdòng.
Mục tiêu của chúng tôi là biến lý tưởng thành hành động thực tế.

他落实工作的方式很有条理。
Tā luòshí gōngzuò de fāngshì hěn yǒu tiáolǐ.
Cách anh ấy triển khai công việc rất có hệ thống.

目前的重点是落实整改方案。
Mùqián de zhòngdiǎn shì luòshí zhěnggǎi fāng’àn.
Hiện tại, trọng tâm là triển khai phương án chỉnh sửa.

请落实好每一个责任人。
Qǐng luòshí hǎo měi yīgè zérèn rén.
Hãy phân rõ trách nhiệm cho từng người.

他认真落实了会议精神。
Tā rènzhēn luòshí le huìyì jīngshén.
Anh ấy nghiêm túc thực hiện tinh thần của cuộc họp.

教育政策要从基层学校开始落实。
Jiàoyù zhèngcè yào cóng jīcéng xuéxiào kāishǐ luòshí.
Chính sách giáo dục cần được triển khai từ các trường cơ sở.

我们将加快落实各项改革措施。
Wǒmen jiāng jiākuài luòshí gè xiàng gǎigé cuòshī.
Chúng tôi sẽ đẩy nhanh việc triển khai các biện pháp cải cách.

请按照要求落实各项指标。
Qǐng ànzhào yāoqiú luòshí gè xiàng zhǐbiāo.
Hãy triển khai các chỉ tiêu theo yêu cầu.

项目落地前必须先落实风险评估。
Xiàngmù luòdì qián bìxū xiān luòshí fēngxiǎn pínggū.
Trước khi triển khai dự án, cần thực hiện đánh giá rủi ro.

政策已经发布,接下来就是抓落实。
Zhèngcè yǐjīng fābù, jiē xiàlái jiù shì zhuā luòshí.
Chính sách đã được ban hành, tiếp theo là tập trung thực hiện.

我们要落实好服务承诺。
Wǒmen yào luòshí hǎo fúwù chéngnuò.
Chúng tôi phải thực hiện tốt các cam kết dịch vụ.

她负责落实员工的培训工作。
Tā fùzé luòshí yuángōng de péixùn gōngzuò.
Cô ấy phụ trách triển khai công tác đào tạo nhân viên.

落实监管责任才能保障安全。
Luòshí jiānguǎn zérèn cái néng bǎozhàng ānquán.
Thực hiện trách nhiệm giám sát mới có thể đảm bảo an toàn.

要想取得成果,首先要落实行动。
Yào xiǎng qǔdé chéngguǒ, shǒuxiān yào luòshí xíngdòng.
Muốn đạt được thành quả, trước hết phải hành động cụ thể.