Thứ Sáu, Tháng 6 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 时光 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

时光 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

时光 (shíguāng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa thời gian, năm tháng, khoảng thời gian trong quá khứ. Từ này thường mang sắc thái văn chương, cảm xúc, hoài niệm và thường được dùng trong văn viết, thơ ca, hoặc lời bài hát.

0
163
5/5 - (1 bình chọn)
  1. 时光 là gì?
    时光 (shíguāng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa thời gian, năm tháng, khoảng thời gian trong quá khứ. Từ này thường mang sắc thái văn chương, cảm xúc, hoài niệm và thường được dùng trong văn viết, thơ ca, hoặc lời bài hát.
  2. Loại từ
    Danh từ: chỉ khái niệm thời gian, nhất là những khoảng thời gian có ý nghĩa đặc biệt trong ký ức hay cảm xúc.
  3. Ý nghĩa chi tiết
    Dùng để nói về thời gian đã trôi qua hoặc đang trôi đi.

Mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng để thể hiện sự tiếc nuối, trân trọng, hoài niệm.

Từ này không chỉ đơn giản là “thời gian”, mà thường bao hàm những kỷ niệm, cảm xúc gắn với thời gian đó.

  1. Mẫu câu ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    时光飞逝,我们已经毕业十年了。

Shíguāng fēisì, wǒmen yǐjīng bìyè shí nián le.

Thời gian trôi nhanh như bay, chúng ta đã tốt nghiệp được mười năm rồi.

Ví dụ 2:
美好的时光总是过得太快。

Měihǎo de shíguāng zǒng shì guò de tài kuài.

Khoảng thời gian tươi đẹp luôn trôi qua quá nhanh.

Ví dụ 3:
我怀念我们一起度过的时光。

Wǒ huáiniàn wǒmen yìqǐ dùguò de shíguāng.

Tôi nhớ những khoảng thời gian chúng ta đã cùng nhau trải qua.

Ví dụ 4:
时光不再,但回忆永存。

Shíguāng bú zài, dàn huíyì yǒng cún.

Thời gian không còn nữa, nhưng ký ức vẫn còn mãi.

Ví dụ 5:
他常常回忆童年的时光。

Tā chángcháng huíyì tóngnián de shíguāng.

Anh ấy thường nhớ lại những năm tháng tuổi thơ.

  1. Một số cụm từ thường gặp
    时光飞逝 (shíguāng fēisì): thời gian trôi như bay

美好时光 (měihǎo shíguāng): khoảng thời gian tươi đẹp

回忆时光 (huíyì shíguāng): hồi tưởng lại năm tháng

逝去的时光 (shìqù de shíguāng): thời gian đã trôi qua

珍惜时光 (zhēnxī shíguāng): trân trọng thời gian

时光 là gì?
时光 (shíguāng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thời gian, thời khắc, hoặc khoảng thời gian trong quá khứ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mang tính trữ tình, hoài niệm, hoặc nói về sự trôi qua của thời gian.

Loại từ:
Danh từ (名词)

Giải thích chi tiết:
时 (shí): thời gian, thời điểm

光 (guāng): ánh sáng
→ 时光 kết hợp mang nghĩa là “ánh sáng của thời gian” – hàm ý thời gian trôi qua, những tháng năm.

Từ này thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, đặc biệt trong văn học, thơ ca, hoặc khi nói đến những kỷ niệm trong quá khứ.

Một số ngữ nghĩa phổ biến của “时光”:
Khoảng thời gian nhất định trong quá khứ hoặc hiện tại

Thời gian trôi qua nhanh chóng

Thời gian đẹp, thời thanh xuân, tuổi trẻ

Mẫu câu và ví dụ sử dụng:

  1. Dùng để chỉ thời gian đã qua hoặc đang trôi
    时光飞逝,我们已经毕业十年了。
    Shíguāng fēisì, wǒmen yǐjīng bìyè shí nián le.
    Thời gian trôi nhanh như bay, chúng ta đã tốt nghiệp được mười năm rồi.

这些美好的时光,我一辈子都不会忘记。
Zhèxiē měihǎo de shíguāng, wǒ yíbèizi dōu bù huì wàngjì.
Những khoảng thời gian đẹp đẽ này, cả đời tôi cũng sẽ không quên.

  1. Dùng trong ngữ cảnh trữ tình, hoài niệm
    童年的时光总是那么无忧无虑。
    Tóngnián de shíguāng zǒng shì nàme wú yōu wú lǜ.
    Thời thơ ấu luôn là khoảng thời gian vô lo vô nghĩ.

那段青涩的时光如今只剩回忆。
Nà duàn qīngsè de shíguāng rújīn zhǐ shèng huíyì.
Khoảng thời gian non trẻ ấy giờ chỉ còn lại kỷ niệm.

  1. Dùng để nhấn mạnh thời gian quý báu hoặc hữu hạn
    不要浪费宝贵的时光。
    Bù yào làngfèi bǎoguì de shíguāng.
    Đừng lãng phí thời gian quý báu.

时光不等人,要好好珍惜。
Shíguāng bù děng rén, yào hǎohǎo zhēnxī.
Thời gian không chờ ai, phải biết trân trọng.

  1. Dùng với sắc thái lãng mạn, nhẹ nhàng
    和你一起度过的时光最美好。
    Hé nǐ yìqǐ dùguò de shíguāng zuì měihǎo.
    Thời gian ở bên em là khoảng thời gian đẹp nhất.

So sánh với từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
时间 shíjiān thời gian (nói chung) Mang tính chung, khái quát
时光 shíguāng thời gian (mang tính cảm xúc) Thường gợi nhớ, lãng mạn, trữ tình hơn

时光 (shíguāng) là gì?

  1. Ý nghĩa
    时光 có nghĩa là thời gian, nhưng mang sắc thái văn chương và cảm xúc hơn từ 时间 (shíjiān).

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian trôi qua trong ký ức, tuổi trẻ, hoặc những khoảng thời gian có ý nghĩa trong cuộc sống.

Gợi cảm giác hoài niệm, đẹp đẽ, hoặc tiếc nuối về thời gian đã qua.

时光 thường xuất hiện trong văn thơ, lời bài hát, hoặc khi nói về quá khứ.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Mẫu câu ví dụ + Phiên âm + Dịch nghĩa
    Ví dụ 1
    时光飞逝,我们已经毕业十年了。
    Shíguāng fēisì, wǒmen yǐjīng bìyè shí nián le.
    Thời gian thấm thoắt trôi qua, chúng ta đã tốt nghiệp được mười năm rồi.

Ví dụ 2
那段时光真是我人生中最美好的回忆。
Nà duàn shíguāng zhēn shì wǒ rénshēng zhōng zuì měihǎo de huíyì.
Quãng thời gian đó thật sự là ký ức đẹp nhất trong cuộc đời tôi.

Ví dụ 3
时光不会倒流,我们要珍惜每一天。
Shíguāng bù huì dàoliú, wǒmen yào zhēnxī měi yì tiān.
Thời gian không thể quay ngược lại, chúng ta phải trân trọng mỗi ngày.

Ví dụ 4
童年的时光总是那么无忧无虑。
Tóngnián de shíguāng zǒng shì nàme wúyōu wúlǜ.
Thời thơ ấu luôn vô lo vô nghĩ như thế.

Ví dụ 5
他用相机记录下美好的时光。
Tā yòng xiàngjī jìlù xià měihǎo de shíguāng.
Anh ấy dùng máy ảnh để ghi lại những khoảnh khắc đẹp đẽ của thời gian.

Ví dụ 6
与家人共度的时光最珍贵。
Yǔ jiārén gòngdù de shíguāng zuì zhēnguì.
Khoảng thời gian bên gia đình là quý giá nhất.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Sắc thái
    时间 shíjiān Thời gian Trung tính, dùng hàng ngày, khách quan
    时光 shíguāng Quãng thời gian Văn vẻ, giàu cảm xúc, thiên về hoài niệm
    Ví dụ:

我每天花两个小时学习汉语。
Wǒ měitiān huā liǎng gè xiǎoshí xuéxí hànyǔ.
Mỗi ngày tôi dành hai tiếng học tiếng Trung.
→ Dùng 时间, không dùng 时光, vì đây là cách nói thực tế.

青春的时光一去不复返。
Qīngchūn de shíguāng yī qù bù fù fǎn.
Thời thanh xuân đã qua thì không thể quay lại nữa.
→ Dùng 时光 để nhấn mạnh cảm xúc.

  1. Cụm từ thường gặp với 时光
    美好的时光 (měihǎo de shíguāng) — khoảng thời gian tươi đẹp

难忘的时光 (nánwàng de shíguāng) — khoảng thời gian khó quên

青春时光 (qīngchūn shíguāng) — thời thanh xuân

与…共度时光 (yǔ… gòngdù shíguāng) — cùng ai đó trải qua thời gian

Nếu bạn muốn, mình cũng có thể mở rộng thêm:

Thành ngữ liên quan đến thời gian

Đoạn văn mẫu dùng từ 时光

Phân biệt sâu hơn 时光, 时刻, 光阴, 光景, 岁月, v.v.

  1. “时光” là gì?
    时光 (shíguāng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thời gian, năm tháng, đặc biệt nhấn mạnh đến thời gian đã trôi qua, thường gắn với tình cảm, kỷ niệm, hoặc cảm giác hoài niệm.

Nó gần giống như các từ trong tiếng Việt:

thời gian

năm tháng

thời khắc

khoảng thời gian trong quá khứ

Khác với từ “时间” (shíjiān) mang nghĩa thời gian nói chung, thì “时光” thường dùng trong ngữ cảnh văn chương, tình cảm, hoặc nói về ký ức, thời thơ ấu, thanh xuân, v.v.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Mẫu câu và ví dụ
    Ví dụ 1:
    时光飞逝,我们已经毕业十年了。
    Shíguāng fēisì, wǒmen yǐjīng bìyè shí nián le.
    Thời gian trôi nhanh, chúng ta đã tốt nghiệp được mười năm rồi.

→ “时光飞逝” là một cụm thường dùng, nghĩa là “thời gian trôi như bay”.

Ví dụ 2:
那段时光是我最珍惜的回忆。
Nà duàn shíguāng shì wǒ zuì zhēnxī de huíyì.
Khoảng thời gian đó là ký ức mà tôi trân trọng nhất.

Ví dụ 3:
童年的时光总是那么美好。
Tóngnián de shíguāng zǒng shì nàme měihǎo.
Thời thơ ấu luôn là quãng thời gian thật đẹp.

Ví dụ 4:
他怀念过去的时光。
Tā huáiniàn guòqù de shíguāng.
Anh ấy hoài niệm những năm tháng đã qua.

Ví dụ 5:
时光不会倒流,我们要珍惜现在。
Shíguāng bù huì dàoliú, wǒmen yào zhēnxī xiànzài.
Thời gian không thể quay lại, chúng ta phải trân trọng hiện tại.

Ví dụ 6:
时光如梭,转眼就过去了十年。
Shíguāng rú suō, zhuǎnyǎn jiù guòqù le shí nián.
Thời gian như con thoi, chớp mắt đã mười năm trôi qua.

  1. 时光 là gì?
    时光 (shíguāng) nghĩa là thời gian, nhưng mang sắc thái tình cảm, nhẹ nhàng, mang tính hồi tưởng.

Khác với từ thông thường như 时间 (shíjiān) – vốn thiên về thời gian theo nghĩa đếm được, khách quan, thì 时光 thường dùng khi nói về quãng thời gian đã trôi qua, kỷ niệm, hoặc thời tuổi trẻ.

  1. Loại từ
    Danh từ trừu tượng, không đếm được.

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc nằm trong cụm danh từ.

  1. Cách dùng trong câu
    时光 + như một chủ đề:
    时光流逝 (Thời gian trôi qua)

和/与…的时光 (thời gian với ai đó):
和你在一起的时光很美好。

那些时光 / 美好的时光 (những ngày tháng ấy / thời gian tươi đẹp)

Có thể đi kèm các động từ như: 流逝, 记得, 怀念, 珍惜…

  1. Ví dụ cụ thể
    Ví dụ 1:
    时光过得真快。
    Shíguāng guò de zhēn kuài.
    Thời gian trôi thật nhanh.

Ví dụ 2:
我怀念那些美好的时光。
Wǒ huáiniàn nàxiē měihǎo de shíguāng.
Tôi hoài niệm những khoảng thời gian tươi đẹp ấy.

Ví dụ 3:
和朋友一起度过的时光最难忘。
Hé péngyǒu yìqǐ dùguò de shíguāng zuì nánwàng.
Thời gian bên bạn bè là khó quên nhất.

Ví dụ 4:
时光不会倒流,我们要珍惜现在。
Shíguāng bú huì dàoliú, wǒmen yào zhēnxī xiànzài.
Thời gian không quay lại được, chúng ta phải trân trọng hiện tại.

Ví dụ 5:
青春是最美的时光。
Qīngchūn shì zuì měi de shíguāng.
Tuổi thanh xuân là khoảng thời gian đẹp nhất.

Ví dụ 6:
时光带走了童年的笑声。
Shíguāng dàizǒu le tóngnián de xiàoshēng.
Thời gian đã cuốn đi tiếng cười tuổi thơ.

Ví dụ 7:
她把所有的时光都献给了家庭。
Tā bǎ suǒyǒu de shíguāng dōu xiàn gěi le jiātíng.
Cô ấy đã dành toàn bộ thời gian cho gia đình.

  1. So sánh với 时间
    Từ Nghĩa Sắc thái Ví dụ
    时间 (shíjiān) Thời gian (mang tính kỹ thuật, khách quan) Trung tính 我没时间。– Tôi không có thời gian.
    时光 (shíguāng) Thời gian (mang tính cảm xúc, hồi tưởng) Văn chương, cảm xúc 时光不再,回忆犹新。– Thời gian đã qua, ký ức vẫn còn tươi mới.
  2. 时光 là gì?
    时光 (shíguāng) là danh từ tiếng Trung, nghĩa là thời gian, thời khắc, hay một quãng thời gian nào đó trong cuộc đời. Từ này thường được dùng với sắc thái tình cảm, văn học và giàu cảm xúc, thể hiện sự trôi qua của thời gian, thường gợi nhắc đến những kỷ niệm, sự tiếc nuối hoặc trân trọng.

Khác với từ 时间 (shíjiān) mang nghĩa trung tính và phổ thông, 时光 thiên về cảm xúc, mang màu sắc hoài niệm, thơ mộng.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cấu tạo từ
    时 (shí): thời gian, thời điểm

光 (guāng): ánh sáng

Kết hợp lại, “时光” có nghĩa bóng là “ánh sáng của thời gian”, hàm ý thời gian trôi nhanh như ánh sáng lướt qua, không thể níu giữ.

  1. Nghĩa và sắc thái
    时光 thường được dùng để:

Nhấn mạnh sự quý giá của thời gian

Diễn tả một thời khắc đẹp đẽ, khó quên

Nhấn mạnh sự trôi nhanh, không trở lại của thời gian

Gợi nhớ về quá khứ, hoài niệm

  1. So sánh với “时间”
    Từ vựng Nghĩa Sắc thái
    时间 (shíjiān) thời gian khái niệm trung tính, dùng trong sinh hoạt, khoa học
    时光 (shíguāng) thời khắc, khoảng thời gian cảm xúc, văn học, gợi hoài niệm
  2. Cấu trúc sử dụng thường gặp
    美好的时光:quãng thời gian tươi đẹp

童年的时光:thời thơ ấu

青春的时光:thời thanh xuân

回忆时光:hồi ức một thời

时光飞逝:thời gian trôi nhanh như bay

留住时光:giữ lại thời gian

时光荏苒:thời gian thấm thoát trôi qua (thành ngữ)

  1. Ví dụ cụ thể
    Ví dụ 1:
    时光飞逝,我们都长大了。
    Shíguāng fēisì, wǒmen dōu zhǎngdà le.
    Thời gian trôi nhanh như bay, chúng ta đều đã trưởng thành rồi.

Ví dụ 2:
那段时光让我终生难忘。
Nà duàn shíguāng ràng wǒ zhōngshēng nánwàng.
Quãng thời gian đó khiến tôi cả đời không thể quên.

Ví dụ 3:
童年的时光是最美好的回忆。
Tóngnián de shíguāng shì zuì měihǎo de huíyì.
Thời thơ ấu là ký ức đẹp nhất.

Ví dụ 4:
不要浪费宝贵的时光。
Bù yào làngfèi bǎoguì de shíguāng.
Đừng lãng phí khoảng thời gian quý báu.

Ví dụ 5:
我们一起度过了许多快乐的时光。
Wǒmen yīqǐ dùguò le xǔduō kuàilè de shíguāng.
Chúng ta đã cùng nhau trải qua rất nhiều khoảng thời gian vui vẻ.

Ví dụ 6:
时光就像流水,一去不复返。
Shíguāng jiù xiàng liúshuǐ, yī qù bù fù fǎn.
Thời gian như dòng nước, đi rồi không quay lại.

Ví dụ 7:
抓紧时光学习,不要虚度光阴。
Zhuājǐn shíguāng xuéxí, bú yào xūdù guāngyīn.
Hãy tranh thủ thời gian học tập, đừng để thời gian trôi qua vô ích.

时光 ([shíguāng]) là một từ tiếng Trung mang ý nghĩa sâu sắc, thường được sử dụng để chỉ thời gian, thời kỳ hoặc ngày tháng. Dưới đây là giải thích chi tiết:

Loại từ
时光 là danh từ (noun).

Ý nghĩa
Thời gian; thời giờ (时间;光阴): Chỉ khoảng thời gian trôi qua.

Thời kỳ (时期): Một giai đoạn cụ thể trong cuộc đời hoặc lịch sử.

Ngày tháng (日子): Những ngày cụ thể trong cuộc sống.

Ví dụ mẫu câu
时光飞逝,我们已经长大了。 Shíguāng fēishì, wǒmen yǐjīng zhǎngdà le. Thời gian trôi nhanh, chúng ta đã trưởng thành.

美好的时光总是短暂的。 Měihǎo de shíguāng zǒngshì duǎnzàn de. Những khoảng thời gian đẹp đẽ luôn ngắn ngủi.

我怀念小时候的时光。 Wǒ huáiniàn xiǎoshíhòu de shíguāng. Tôi nhớ những ngày tháng tuổi thơ.

时光流逝,我们应该珍惜每一天。 Shíguāng liúshì, wǒmen yīnggāi zhēnxī měi yītiān. Thời gian trôi qua, chúng ta nên trân trọng từng ngày.

  1. Định nghĩa từ 时光
    时光 (shíguāng) là một danh từ, dùng để chỉ thời gian, đặc biệt là khoảng thời gian đã trôi qua hoặc một quãng thời gian nhất định trong cuộc sống. Từ này thường được dùng với sắc thái hoài niệm, giàu cảm xúc, mang tính văn học hoặc nghệ thuật.

时 (shí): thời gian, thời điểm

光 (guāng): ánh sáng

→ 时光: ánh sáng của thời gian → chỉ thời gian trôi qua, đặc biệt là những tháng năm đẹp đẽ, đáng nhớ.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Các nghĩa thường dùng
    Quãng thời gian đã qua

Thời gian trôi đi

Thời khắc đẹp trong cuộc đời

Những tháng ngày đáng nhớ

  1. Một số cách dùng phổ biến
    美好时光 (měihǎo shíguāng): thời gian tươi đẹp

回忆时光 (huíyì shíguāng): hồi ức thời gian

珍惜时光 (zhēnxī shíguāng): trân trọng thời gian

时光流逝 (shíguāng liúshì): thời gian trôi qua

时光倒流 (shíguāng dàoliú): thời gian quay ngược

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
    时光飞逝,我们已经不再年轻了。
    Shíguāng fēisì, wǒmen yǐjīng bú zài niánqīng le.
    Thời gian trôi nhanh, chúng ta đã không còn trẻ nữa.

那段时光永远留在我心中。
Nà duàn shíguāng yǒngyuǎn liú zài wǒ xīnzhōng.
Quãng thời gian ấy mãi mãi ở trong tim tôi.

他常常怀念小时候的时光。
Tā chángcháng huáiniàn xiǎoshíhòu de shíguāng.
Anh ấy thường hoài niệm khoảng thời gian thơ ấu.

我们一起度过了许多美好的时光。
Wǒmen yīqǐ dùguò le xǔduō měihǎo de shíguāng.
Chúng ta đã cùng nhau trải qua rất nhiều thời khắc tươi đẹp.

时光不会倒流,我们要珍惜现在。
Shíguāng bú huì dàoliú, wǒmen yào zhēnxī xiànzài.
Thời gian không thể quay lại, chúng ta phải trân trọng hiện tại.

时光带走了很多东西,也留下了很多回忆。
Shíguāng dàizǒu le hěn duō dōngxī, yě liúxià le hěn duō huíyì.
Thời gian mang đi nhiều thứ, cũng để lại nhiều kỷ niệm.

在这段时光里,我学到了很多道理。
Zài zhè duàn shíguāng lǐ, wǒ xuédào le hěn duō dàolǐ.
Trong khoảng thời gian này, tôi đã học được rất nhiều điều.

时光太快了,转眼你已经毕业了。
Shíguāng tài kuài le, zhuǎnyǎn nǐ yǐjīng bìyè le.
Thời gian trôi nhanh quá, chớp mắt bạn đã tốt nghiệp rồi.

时光 là gì?
时光 (shíguāng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thời gian, nhưng với sắc thái văn chương, cảm xúc và hoài niệm.

Nó thường dùng để nói đến một quãng thời gian trôi qua, đặc biệt là thời gian tươi đẹp, có ý nghĩa hoặc đã không thể quay lại.

Khác với từ 时间 (shíjiān) mang tính khách quan và được sử dụng phổ biến trong mọi hoàn cảnh, 时光 thường xuất hiện trong văn học, lời bài hát, thơ ca, hoặc lời nói chứa đựng cảm xúc sâu sắc.

Loại từ
Danh từ (名词)

Cấu trúc thường dùng
美好的时光 (měihǎo de shíguāng) – khoảng thời gian tươi đẹp

童年的时光 (tóngnián de shíguāng) – thời thơ ấu

难忘的时光 (nánwàng de shíguāng) – khoảng thời gian khó quên

时光流逝 (shíguāng liúshì) – thời gian trôi đi

时光不再 (shíguāng bú zài) – thời gian không thể quay lại

与…一起度过时光 (yǔ… yìqǐ dùguò shíguāng) – cùng ai đó trải qua quãng thời gian

Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
我们一起度过了美好的时光。
Wǒmen yìqǐ dùguòle měihǎo de shíguāng.
Chúng tôi đã cùng nhau trải qua khoảng thời gian tươi đẹp.

时光飞逝,我们已经毕业十年了。
Shíguāng fēisì, wǒmen yǐjīng bìyè shí nián le.
Thời gian trôi nhanh, chúng ta đã tốt nghiệp được mười năm rồi.

童年的时光总是那么无忧无虑。
Tóngnián de shíguāng zǒng shì nàme wúyōu wúlǜ.
Thời thơ ấu luôn là quãng thời gian vô lo vô nghĩ.

每当回忆起那些时光,我都会微笑。
Měi dāng huíyì qǐ nàxiē shíguāng, wǒ dōu huì wēixiào.
Mỗi khi nhớ lại những khoảng thời gian ấy, tôi đều mỉm cười.

那段时光虽然短暂,但让我终生难忘。
Nà duàn shíguāng suīrán duǎnzàn, dàn ràng wǒ zhōngshēng nánwàng.
Quãng thời gian ấy tuy ngắn ngủi nhưng khiến tôi suốt đời không thể quên.

时光飞逝,转眼间我们都长大了。
Shíguāng fēisì, zhuǎnyǎn jiān wǒmen dōu zhǎng dà le.
Thời gian trôi nhanh, chớp mắt chúng ta đã trưởng thành.

青春时光最值得珍惜。
Qīngchūn shíguāng zuì zhídé zhēnxī.
Thời thanh xuân là quãng thời gian đáng trân trọng nhất.

他怀念和朋友一起度过的美好时光。
Tā huáiniàn hé péngyǒu yīqǐ dùguò de měihǎo shíguāng.
Anh ấy nhớ những khoảng thời gian đẹp bên bạn bè.

时光不会倒流,我们要好好把握。
Shíguāng bù huì dàoliú, wǒmen yào hǎohǎo bǎwò.
Thời gian không thể quay lại, chúng ta phải nắm bắt tốt.

与家人共度的时光最温暖。
Yǔ jiārén gòngdù de shíguāng zuì wēnnuǎn.
Khoảng thời gian bên gia đình là ấm áp nhất.

那些快乐的时光让人难以忘怀。
Nàxiē kuàilè de shíguāng ràng rén nányǐ wànghuái.
Những khoảng thời gian vui vẻ đó thật khó quên.

他用照片记录下美好的时光。
Tā yòng zhàopiàn jìlù xià měihǎo de shíguāng.
Anh ấy dùng ảnh để ghi lại những khoảnh khắc đẹp.

儿时的时光总是充满欢笑。
Érshí de shíguāng zǒng shì chōngmǎn huānxiào.
Thời thơ ấu luôn tràn ngập tiếng cười.

时光如梭,岁月如歌。
Shíguāng rú suō, suìyuè rú gē.
Thời gian như thoi đưa, năm tháng như khúc ca.

和你在一起的时光总是那么短暂。
Hé nǐ zài yīqǐ de shíguāng zǒng shì nàme duǎnzàn.
Khoảng thời gian bên bạn luôn quá ngắn ngủi.

时光悄悄地带走了我们的青春。
Shíguāng qiāoqiāo de dàizǒu le wǒmen de qīngchūn.
Thời gian lặng lẽ mang theo tuổi thanh xuân của chúng ta.

宝贵的时光不容浪费。
Bǎoguì de shíguāng bù róng làngfèi.
Thời gian quý báu không thể lãng phí.

时光荏苒,友情长存。
Shíguāng rěnrǎn, yǒuqíng chángcún.
Thời gian trôi đi, tình bạn vẫn bền lâu.

她在日记中写下每一个时光的故事。
Tā zài rìjì zhōng xiě xià měi yīgè shíguāng de gùshì.
Cô ấy ghi lại câu chuyện của từng khoảnh khắc trong nhật ký.

这些年我们共同走过的时光,值得回忆。
Zhèxiē nián wǒmen gòngtóng zǒuguò de shíguāng, zhídé huíyì.
Những năm tháng chúng ta cùng trải qua thật đáng nhớ.

时光见证了我们的成长。
Shíguāng jiànzhèng le wǒmen de chéngzhǎng.
Thời gian đã chứng kiến sự trưởng thành của chúng ta.

时光的流逝无法阻挡。
Shíguāng de liúshì wúfǎ zǔdǎng.
Sự trôi chảy của thời gian không thể ngăn cản.

我们在灿烂的时光中相遇。
Wǒmen zài cànlàn de shíguāng zhōng xiāngyù.
Chúng ta gặp nhau trong những ngày tháng tươi đẹp.

那时光真令人怀念。
Nà shíguāng zhēn lìng rén huáiniàn.
Khoảng thời gian ấy thật khiến người ta hoài niệm.

时光会治愈一切伤痛。
Shíguāng huì zhìyù yīqiè shāngtòng.
Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.

快乐的时光总是过得特别快。
Kuàilè de shíguāng zǒng shì guò de tèbié kuài.
Khoảng thời gian vui vẻ luôn trôi qua rất nhanh.

珍惜眼前的时光吧!
Zhēnxī yǎnqián de shíguāng ba!
Hãy trân trọng khoảng thời gian trước mắt!

时光不会等待任何人。
Shíguāng bù huì děngdài rènhé rén.
Thời gian không chờ đợi ai cả.

与朋友共度的时光最难忘。
Yǔ péngyǒu gòngdù de shíguāng zuì nánwàng.
Khoảng thời gian bên bạn bè là khó quên nhất.

童年的时光是一幅美丽的画卷。
Tóngnián de shíguāng shì yī fú měilì de huàjuàn.
Thời thơ ấu là một bức tranh tuyệt đẹp.

那段时光是我最宝贵的财富。
Nà duàn shíguāng shì wǒ zuì bǎoguì de cáifù.
Quãng thời gian đó là tài sản quý giá nhất của tôi.

在时光中成长,在岁月中收获。
Zài shíguāng zhōng chéngzhǎng, zài suìyuè zhōng shōuhuò.
Trưởng thành trong thời gian, gặt hái trong năm tháng.

时光匆匆,转眼即逝。
Shíguāng cōngcōng, zhuǎnyǎn jí shì.
Thời gian vội vã, chớp mắt là qua.

我们用欢笑点缀每一段时光。
Wǒmen yòng huānxiào diǎnzhuì měi yī duàn shíguāng.
Chúng ta dùng tiếng cười để điểm tô từng khoảnh khắc.

他用音乐记录青春时光。
Tā yòng yīnyuè jìlù qīngchūn shíguāng.
Anh ấy dùng âm nhạc để ghi lại thời thanh xuân.

每一寸时光都不容浪费。
Měi yī cùn shíguāng dōu bù róng làngfèi.
Từng chút thời gian cũng không được lãng phí.

时光流转,世界在变化。
Shíguāng liúzhuǎn, shìjiè zài biànhuà.
Thời gian xoay vần, thế giới đang thay đổi.

青春的时光稍纵即逝。
Qīngchūn de shíguāng shāo zòng jí shì.
Thời thanh xuân thoáng chốc là trôi qua.

我想把美好的时光留在心中。
Wǒ xiǎng bǎ měihǎo de shíguāng liú zài xīnzhōng.
Tôi muốn giữ lại những khoảnh khắc đẹp trong tim.

时光如流水,一去不复返。
Shíguāng rú liúshuǐ, yī qù bù fù fǎn.
Thời gian như nước chảy, đi rồi không trở lại.

在美丽的时光里,我们相知相爱。
Zài měilì de shíguāng lǐ, wǒmen xiāngzhī xiāng’ài.
Trong những ngày tháng đẹp đẽ, chúng ta thấu hiểu và yêu thương nhau.

时光是最好的见证者。
Shíguāng shì zuì hǎo de jiànzhèng zhě.
Thời gian là nhân chứng tốt nhất.

我愿与你共度一生的时光。
Wǒ yuàn yǔ nǐ gòngdù yīshēng de shíguāng.
Tôi nguyện cùng bạn trải qua suốt đời.

时光给予我们成长的力量。
Shíguāng jǐyǔ wǒmen chéngzhǎng de lìliàng.
Thời gian ban cho chúng ta sức mạnh để trưởng thành.

在时光的长河中,珍惜每一次相遇。
Zài shíguāng de chánghé zhōng, zhēnxī měi yī cì xiāngyù.
Trong dòng chảy của thời gian, hãy trân trọng mỗi lần gặp gỡ.

1–10: Thời gian trôi nhanh, mang cảm xúc
时光飞逝,我们已不再年少。
Shíguāng fēisì, wǒmen yǐ bù zài niánshào.
Thời gian trôi qua, chúng ta đã không còn trẻ nữa.

美好的时光总是过得太快。
Měihǎo de shíguāng zǒng shì guò de tài kuài.
Những khoảng thời gian đẹp thường trôi qua quá nhanh.

时光荏苒,不知不觉已是冬天。
Shíguāng rěnrǎn, bùzhī bù jué yǐ shì dōngtiān.
Thời gian thấm thoắt, chẳng mấy chốc đã sang mùa đông.

转眼之间,时光流逝。
Zhuǎnyǎn zhī jiān, shíguāng liúshì.
Trong chớp mắt, thời gian đã trôi qua.

时光不会为任何人停留。
Shíguāng bù huì wèi rènhé rén tíngliú.
Thời gian không dừng lại vì bất kỳ ai.

时光总是在我们不经意间溜走。
Shíguāng zǒng shì zài wǒmen bù jīngyì jiān liūzǒu.
Thời gian luôn lặng lẽ trôi đi khi ta không để ý.

那些快乐的时光,如梦似幻。
Nàxiē kuàilè de shíguāng, rú mèng sì huàn.
Những tháng ngày hạnh phúc ấy như mộng ảo.

时光匆匆,留下的只有回忆。
Shíguāng cōngcōng, liúxià de zhǐ yǒu huíyì.
Thời gian vội vã, chỉ để lại ký ức.

曾经的时光,是我最珍贵的宝藏。
Céngjīng de shíguāng, shì wǒ zuì zhēnguì de bǎozàng.
Những tháng năm đã qua là kho báu quý giá nhất của tôi.

青春的时光,如白驹过隙。
Qīngchūn de shíguāng, rú báijū guò xì.
Tuổi xuân trôi qua như bóng câu qua cửa.

11–20: Hoài niệm, ký ức
我常常回忆起那段时光。
Wǒ chángcháng huíyì qǐ nà duàn shíguāng.
Tôi thường nhớ lại khoảng thời gian ấy.

那是我一生中最美的时光。
Nà shì wǒ yīshēng zhōng zuì měi de shíguāng.
Đó là quãng thời gian đẹp nhất trong đời tôi.

时光不会倒流,我们只能前行。
Shíguāng bù huì dàoliú, wǒmen zhǐ néng qiánxíng.
Thời gian không quay lại, ta chỉ có thể bước tiếp.

那段时光,我们无忧无虑。
Nà duàn shíguāng, wǒmen wúyōu wúlǜ.
Khoảng thời gian ấy, chúng ta vô lo vô nghĩ.

与你在一起的时光最珍贵。
Yǔ nǐ zài yīqǐ de shíguāng zuì zhēnguì.
Thời gian bên em là điều quý giá nhất.

时光让我们变得更加成熟。
Shíguāng ràng wǒmen biàn de gèngjiā chéngshú.
Thời gian khiến chúng ta trưởng thành hơn.

我愿永远停留在那段时光里。
Wǒ yuàn yǒngyuǎn tíngliú zài nà duàn shíguāng lǐ.
Tôi muốn mãi mãi ở lại trong quãng thời gian ấy.

老照片记录了我们的时光。
Lǎo zhàopiàn jìlù le wǒmen de shíguāng.
Những bức ảnh cũ đã lưu giữ ký ức của chúng ta.

每个人心中都有一段难忘的时光。
Měi gè rén xīnzhōng dōu yǒu yī duàn nánwàng de shíguāng.
Mỗi người đều có một quãng thời gian khó quên trong tim.

我们在旧时光中找回自己。
Wǒmen zài jiù shíguāng zhōng zhǎohuí zìjǐ.
Chúng ta tìm lại chính mình trong những tháng ngày xưa.

21–30: Suy ngẫm, chiêm nghiệm
时光如水,悄然流逝。
Shíguāng rú shuǐ, qiǎorán liúshì.
Thời gian như nước, lặng lẽ trôi qua.

时光塑造了现在的我。
Shíguāng sùzàole xiànzài de wǒ.
Thời gian đã tạo nên con người tôi hiện tại.

每一段时光都是成长的礼物。
Měi yī duàn shíguāng dōu shì chéngzhǎng de lǐwù.
Mỗi quãng thời gian đều là món quà trưởng thành.

时光的脚步从未停歇。
Shíguāng de jiǎobù cóng wèi tíngxiē.
Bước chân của thời gian chưa từng dừng lại.

不要浪费宝贵的时光。
Bù yào làngfèi bǎoguì de shíguāng.
Đừng lãng phí thời gian quý giá.

时光是最公正的裁判。
Shíguāng shì zuì gōngzhèng de cáipàn.
Thời gian là vị quan tòa công bằng nhất.

时光教会了我坚强。
Shíguāng jiàohuì le wǒ jiānqiáng.
Thời gian đã dạy tôi sự kiên cường.

让时光见证我们的成长。
Ràng shíguāng jiànzhèng wǒmen de chéngzhǎng.
Hãy để thời gian chứng kiến sự trưởng thành của chúng ta.

时光可以冲淡一切痛苦。
Shíguāng kěyǐ chōngdàn yīqiè tòngkǔ.
Thời gian có thể xoa dịu mọi nỗi đau.

最深的感情藏在时光里。
Zuì shēn de gǎnqíng cáng zài shíguāng lǐ.
Tình cảm sâu đậm nhất được giấu trong năm tháng.

31–40: Cảm xúc cá nhân, thơ mộng
我们用笑容迎接新的时光。
Wǒmen yòng xiàoróng yíngjiē xīn de shíguāng.
Chúng ta dùng nụ cười để đón chào thời gian mới.

时光从指缝中悄悄流走。
Shíguāng cóng zhǐfèng zhōng qiāoqiāo liúzǒu.
Thời gian lặng lẽ trôi qua kẽ tay.

那段时光像阳光一样温暖。
Nà duàn shíguāng xiàng yángguāng yīyàng wēnnuǎn.
Quãng thời gian ấy ấm áp như ánh mặt trời.

时光淡去,回忆犹存。
Shíguāng dàngqù, huíyì yóucún.
Thời gian đã qua đi, nhưng ký ức vẫn còn.

时光从不说话,却回答了所有问题。
Shíguāng cóng bù shuōhuà, què huídále suǒyǒu wèntí.
Thời gian không nói gì, nhưng lại trả lời mọi câu hỏi.

在静好的时光里慢慢生活。
Zài jìnghǎo de shíguāng lǐ mànmàn shēnghuó.
Sống chậm rãi trong khoảng thời gian yên bình.

时光里的你,是我最想念的。
Shíguāng lǐ de nǐ, shì wǒ zuì xiǎngniàn de.
Người trong những năm tháng ấy, là người tôi nhớ nhất.

时光静好,与君语。
Shíguāng jìng hǎo, yǔ jūn yǔ.
Thời gian yên bình, cùng chàng chuyện trò.

时光未老,我们还年轻。
Shíguāng wèi lǎo, wǒmen hái niánqīng.
Thời gian chưa già, chúng ta vẫn còn trẻ.

愿所有的时光都不被辜负。
Yuàn suǒyǒu de shíguāng dōu bù bèi gūfù.
Mong rằng mọi năm tháng đều không bị phụ lòng.

1–10: Những câu đơn giản, phổ biến
时光过得真快。
Shíguāng guò de zhēn kuài.
Thời gian trôi thật nhanh.

美好的时光总是那么短暂。
Měihǎo de shíguāng zǒng shì nàme duǎnzàn.
Khoảng thời gian đẹp luôn ngắn ngủi.

时光不会倒流。
Shíguāng bú huì dàoliú.
Thời gian không thể quay ngược.

时光带走了我们的童年。
Shíguāng dàizǒu le wǒmen de tóngnián.
Thời gian đã mang đi tuổi thơ của chúng ta.

珍惜每一分每一秒的时光。
Zhēnxī měi yī fēn měi yī miǎo de shíguāng.
Hãy trân trọng từng phút từng giây thời gian.

我们一起度过了许多快乐的时光。
Wǒmen yìqǐ dùguò le xǔduō kuàilè de shíguāng.
Chúng ta đã cùng nhau trải qua rất nhiều khoảnh khắc vui vẻ.

时光如水,一去不复返。
Shíguāng rú shuǐ, yí qù bú fù fǎn.
Thời gian như nước, một đi không trở lại.

那段时光,我一辈子都不会忘。
Nà duàn shíguāng, wǒ yíbèizi dōu bú huì wàng.
Quãng thời gian ấy, tôi sẽ không bao giờ quên.

时光安静地流淌。
Shíguāng ānjìng de liútǎng.
Thời gian lặng lẽ trôi.

时光带走了记忆,却留下了感动。
Shíguāng dàizǒu le jìyì, què liúxià le gǎndòng.
Thời gian mang đi ký ức, nhưng để lại xúc động.

11–20: Cảm xúc, hoài niệm
我怀念那些无忧无虑的时光。
Wǒ huáiniàn nàxiē wúyōuwúlǜ de shíguāng.
Tôi nhớ những tháng ngày vô lo vô nghĩ.

青春是最宝贵的时光。
Qīngchūn shì zuì bǎoguì de shíguāng.
Tuổi trẻ là khoảng thời gian quý giá nhất.

时光飞逝,我们都长大了。
Shíguāng fēisì, wǒmen dōu zhǎng dà le.
Thời gian thấm thoắt trôi qua, chúng ta đều đã trưởng thành.

时光静好,岁月安然。
Shíguāng jìnghǎo, suìyuè ānrán.
Thời gian yên bình, tháng năm lặng lẽ.

在那段时光里,我学会了成长。
Zài nà duàn shíguāng lǐ, wǒ xuéhuì le chéngzhǎng.
Trong quãng thời gian đó, tôi đã học được cách trưởng thành.

最美的时光,是与你在一起。
Zuì měi de shíguāng, shì yǔ nǐ zài yīqǐ.
Khoảng thời gian đẹp nhất là khi ở bên em.

时光总是在不经意间溜走。
Shíguāng zǒng shì zài bù jīngyì jiān liūzǒu.
Thời gian luôn lặng lẽ trôi đi trong lúc ta không để ý.

时光从不为谁停留。
Shíguāng cóng bù wèi shéi tíngliú.
Thời gian không dừng lại vì bất kỳ ai.

那些时光,是我生命中最珍贵的记忆。
Nàxiē shíguāng, shì wǒ shēngmìng zhōng zuì zhēnguì de jìyì.
Những tháng ngày ấy là ký ức quý giá nhất đời tôi.

在时光中,我们慢慢变老。
Zài shíguāng zhōng, wǒmen màn màn biànlǎo.
Trong dòng thời gian, chúng ta dần già đi.

21–30: Dùng trong bối cảnh văn chương
时光是最公平的,它从不偏袒任何人。
Shíguāng shì zuì gōngpíng de, tā cóng bù piāntǎn rènhé rén.
Thời gian là công bằng nhất, nó không thiên vị ai cả.

时光轻轻地掠过发梢。
Shíguāng qīngqīng de lüèguò fàshāo.
Thời gian lướt nhẹ qua mái tóc.

时光沉淀了回忆,也雕刻了心灵。
Shíguāng chéndiàn le huíyì, yě diāokè le xīnlíng.
Thời gian lắng đọng ký ức và khắc họa tâm hồn.

我们都活在时光的夹缝里。
Wǒmen dōu huó zài shíguāng de jiáfèng lǐ.
Chúng ta đều sống trong kẽ hở của thời gian.

时光是一条静静流淌的河。
Shíguāng shì yì tiáo jìngjìng liútǎng de hé.
Thời gian là một dòng sông lặng lẽ trôi.

在时光中沉淀的情感,最为真实。
Zài shíguāng zhōng chéndiàn de qínggǎn, zuì wéi zhēnshí.
Tình cảm lắng đọng trong thời gian là chân thật nhất.

时光不会说谎,它记录一切。
Shíguāng bú huì shuōhuǎng, tā jìlù yíqiè.
Thời gian không biết nói dối, nó ghi nhớ mọi điều.

在长长的时光里,你是唯一的光。
Zài chángcháng de shíguāng lǐ, nǐ shì wéiyī de guāng.
Trong quãng thời gian dài ấy, em là ánh sáng duy nhất.

时光如梦,梦如人生。
Shíguāng rú mèng, mèng rú rénshēng.
Thời gian như giấc mơ, giấc mơ như cuộc đời.

时光是最温柔的诗人。
Shíguāng shì zuì wēnróu de shīrén.
Thời gian là nhà thơ dịu dàng nhất.

31–40: Mang tính triết lý, suy ngẫm
每一段时光都有它存在的意义。
Měi yí duàn shíguāng dōu yǒu tā cúnzài de yìyì.
Mỗi quãng thời gian đều có ý nghĩa riêng của nó.

时光在变,人心也在变。
Shíguāng zài biàn, rénxīn yě zài biàn.
Thời gian thay đổi, lòng người cũng đổi thay.

如果能回到那个时光,你会改变什么?
Rúguǒ néng huídào nàgè shíguāng, nǐ huì gǎibiàn shénme?
Nếu có thể quay lại quãng thời gian ấy, bạn sẽ thay đổi điều gì?

时光教会我们放下与成长。
Shíguāng jiàohuì wǒmen fàngxià yǔ chéngzhǎng.
Thời gian dạy ta cách buông bỏ và trưởng thành.

时光的流逝无法阻止,但回忆永存。
Shíguāng de liúsì wúfǎ zǔzhǐ, dàn huíyì yǒngcún.
Thời gian trôi qua không thể ngăn lại, nhưng ký ức thì còn mãi.

在静谧的时光中寻找内心的声音。
Zài jìngmì de shíguāng zhōng xúnzhǎo nèixīn de shēngyīn.
Tìm kiếm tiếng nói nội tâm trong khoảng thời gian tĩnh lặng.

时光塑造了今天的你我。
Shíguāng sùzào le jīntiān de nǐ wǒ.
Thời gian đã tạo nên con người của hôm nay.

感谢那些陪我走过的时光。
Gǎnxiè nàxiē péi wǒ zǒuguò de shíguāng.
Cảm ơn những tháng ngày đã đồng hành cùng tôi.

我们都在时光中不断相遇和告别。
Wǒmen dōu zài shíguāng zhōng búduàn xiāngyù hé gàobié.
Chúng ta liên tục gặp gỡ và chia ly trong dòng thời gian.

无论时光如何变迁,你依然在我心中。
Wúlùn shíguāng rúhé biànqiān, nǐ yīrán zài wǒ xīnzhōng.
Dù thời gian có đổi thay thế nào, em vẫn mãi trong tim anh.

时光飞逝,我们已经毕业十年了。
Shíguāng fēisì, wǒmen yǐjīng bìyè shí nián le.
Thời gian trôi qua nhanh, chúng ta đã tốt nghiệp được mười năm rồi.

那段时光是我最珍贵的记忆。
Nà duàn shíguāng shì wǒ zuì zhēnguì de jìyì.
Khoảng thời gian đó là ký ức quý báu nhất của tôi.

童年的时光总是那么美好。
Tóngnián de shíguāng zǒng shì nàme měihǎo.
Thời thơ ấu luôn thật tươi đẹp.

时光不等人,我们要珍惜每一天。
Shíguāng bù děng rén, wǒmen yào zhēnxī měi yītiān.
Thời gian không chờ ai, chúng ta phải trân trọng từng ngày.

那是我人生中最快乐的时光。
Nà shì wǒ rénshēng zhōng zuì kuàilè de shíguāng.
Đó là khoảng thời gian hạnh phúc nhất trong đời tôi.

时光带走了我们的青春。
Shíguāng dàizǒu le wǒmen de qīngchūn.
Thời gian đã mang đi tuổi thanh xuân của chúng ta.

有些时光,一去不复返。
Yǒuxiē shíguāng, yī qù bù fùfǎn.
Có những khoảng thời gian, đi rồi không trở lại.

在寂静的夜晚,我常常回忆过去的时光。
Zài jìjìng de yèwǎn, wǒ chángcháng huíyì guòqù de shíguāng.
Trong những đêm yên tĩnh, tôi thường nhớ về khoảng thời gian đã qua.

时光荏苒,我们都变了。
Shíguāng rěnrǎn, wǒmen dōu biàn le.
Thời gian thấm thoát trôi qua, chúng ta đều đã thay đổi.

我想把这段时光永远留在心中。
Wǒ xiǎng bǎ zhè duàn shíguāng yǒngyuǎn liú zài xīn zhōng.
Tôi muốn giữ mãi khoảng thời gian này trong tim.

青春的时光最值得怀念。
Qīngchūn de shíguāng zuì zhídé huáiniàn.
Khoảng thời gian thanh xuân là đáng nhớ nhất.

让我们一起创造美好的时光。
Ràng wǒmen yīqǐ chuàngzào měihǎo de shíguāng.
Hãy cùng nhau tạo nên những khoảnh khắc đẹp.

我怀念和你一起度过的时光。
Wǒ huáiniàn hé nǐ yīqǐ dùguò de shíguāng.
Tôi nhớ khoảng thời gian đã cùng bạn trải qua.

时光像流水一样悄悄流走。
Shíguāng xiàng liúshuǐ yīyàng qiāoqiāo liúzǒu.
Thời gian trôi đi lặng lẽ như dòng nước.

感谢那些陪伴我走过时光的人。
Gǎnxiè nàxiē péibàn wǒ zǒuguò shíguāng de rén.
Cảm ơn những người đã đồng hành cùng tôi qua năm tháng.

时光里藏着无数的故事。
Shíguāng lǐ cáng zhe wúshù de gùshì.
Trong thời gian ẩn chứa vô số câu chuyện.

有些时光,只能留在记忆里。
Yǒuxiē shíguāng, zhǐ néng liú zài jìyì lǐ.
Có những khoảng thời gian chỉ có thể ở lại trong ký ức.

这段时光我永远不会忘记。
Zhè duàn shíguāng wǒ yǒngyuǎn bù huì wàngjì.
Tôi sẽ không bao giờ quên khoảng thời gian này.

时光见证了我们的成长。
Shíguāng jiànzhèng le wǒmen de chéngzhǎng.
Thời gian là nhân chứng cho sự trưởng thành của chúng ta.

抓紧时光,好好生活。
Zhuājǐn shíguāng, hǎohāo shēnghuó.
Hãy nắm bắt thời gian, sống thật tốt.

我们在时光中相遇,也在时光中离别。
Wǒmen zài shíguāng zhōng xiāngyù, yě zài shíguāng zhōng líbié.
Chúng ta gặp nhau trong thời gian, cũng chia tay trong thời gian.

时光就像一本日记,记录着我们的故事。
Shíguāng jiù xiàng yī běn rìjì, jìlù zhe wǒmen de gùshì.
Thời gian như một cuốn nhật ký, ghi lại câu chuyện của chúng ta.

曾经的时光,如今只能怀念。
Céngjīng de shíguāng, rújīn zhǐ néng huáiniàn.
Khoảng thời gian xưa, giờ chỉ có thể hoài niệm.

时光模糊了曾经的脸庞。
Shíguāng móhū le céngjīng de liǎnpáng.
Thời gian đã làm mờ đi khuôn mặt ngày xưa.

美好的时光总是过得太快。
Měihǎo de shíguāng zǒng shì guò de tài kuài.
Khoảnh khắc đẹp luôn trôi qua rất nhanh.

我想留住这段温暖的时光。
Wǒ xiǎng liúzhù zhè duàn wēnnuǎn de shíguāng.
Tôi muốn giữ lại khoảng thời gian ấm áp này.

时光,是最公平的裁判。
Shíguāng, shì zuì gōngpíng de cáipàn.
Thời gian là vị quan tòa công bằng nhất.

忘不了那些一起笑过的时光。
Wàng bù liǎo nàxiē yīqǐ xiào guò de shíguāng.
Không thể quên khoảng thời gian đã cùng nhau cười đùa.

时光磨平了我们的棱角。
Shíguāng mó píng le wǒmen de léngjiǎo.
Thời gian đã mài mòn những góc cạnh của chúng ta.

回首往昔,那些时光依旧清晰。
Huíshǒu wǎngxī, nàxiē shíguāng yījiù qīngxī.
Ngoảnh lại quá khứ, những thời khắc ấy vẫn còn rõ ràng.

在时光的流转中,我们渐渐成熟。
Zài shíguāng de liúzhuǎn zhōng, wǒmen jiànjiàn chéngshú.
Trong sự luân chuyển của thời gian, chúng ta dần trưởng thành.

时光总会带走一些东西。
Shíguāng zǒng huì dàizǒu yīxiē dōngxi.
Thời gian rồi sẽ mang đi một vài thứ.

每一段时光都是独一无二的。
Měi yī duàn shíguāng dōu shì dúyīwú’èr de.
Mỗi khoảng thời gian đều là duy nhất.

时光改变了我们,也教会了我们。
Shíguāng gǎibiàn le wǒmen, yě jiàohuì le wǒmen.
Thời gian thay đổi chúng ta, cũng dạy chúng ta.

曾有一段时光属于我们。
Céng yǒu yī duàn shíguāng shǔyú wǒmen.
Đã từng có một khoảng thời gian thuộc về chúng ta.

时光最能看清一个人的真心。
Shíguāng zuì néng kàn qīng yī gè rén de zhēnxīn.
Thời gian có thể nhìn rõ chân tâm của một người.

时光是最好的证明。
Shíguāng shì zuì hǎo de zhèngmíng.
Thời gian là bằng chứng tốt nhất.

就让美好的时光停留在这一刻。
Jiù ràng měihǎo de shíguāng tíngliú zài zhè yī kè.
Hãy để khoảng thời gian đẹp đẽ này dừng lại ở khoảnh khắc này.

这段时光仿佛昨天才发生。
Zhè duàn shíguāng fǎngfú zuótiān cái fāshēng.
Khoảng thời gian ấy như thể mới xảy ra hôm qua.

时光匆匆,我们只能学会珍惜。
Shíguāng cōngcōng, wǒmen zhǐ néng xuéhuì zhēnxī.
Thời gian vội vã, chúng ta chỉ có thể học cách trân trọng.

时光飞逝,我们已经毕业了。
Shíguāng fēisì, wǒmen yǐjīng bìyè le.
Thời gian trôi nhanh, chúng ta đã tốt nghiệp rồi.

那段时光真的太美好了。
Nà duàn shíguāng zhēn de tài měihǎo le.
Quãng thời gian đó thật sự rất đẹp.

我怀念小时候的时光。
Wǒ huáiniàn xiǎoshíhòu de shíguāng.
Tôi nhớ những tháng ngày tuổi thơ.

时光不会倒流。
Shíguāng bú huì dàoliú.
Thời gian không thể quay ngược.

要珍惜现在的时光。
Yào zhēnxī xiànzài de shíguāng.
Hãy trân trọng khoảng thời gian hiện tại.

和你在一起的时光最幸福。
Hé nǐ zài yīqǐ de shíguāng zuì xìngfú.
Khoảng thời gian ở bên bạn là hạnh phúc nhất.

这段时光我永远不会忘记。
Zhè duàn shíguāng wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì.
Tôi sẽ không bao giờ quên quãng thời gian này.

时光如水,一去不复返。
Shíguāng rú shuǐ, yī qù bú fù fǎn.
Thời gian như nước, một đi không trở lại.

时光带走了童年,也带来了成长。
Shíguāng dàizǒu le tóngnián, yě dàilái le chéngzhǎng.
Thời gian mang đi tuổi thơ, cũng mang đến sự trưởng thành.

有些时光只适合怀念。
Yǒuxiē shíguāng zhǐ shìhé huáiniàn.
Một số khoảng thời gian chỉ thích hợp để nhớ lại.

这段时光是我最宝贵的记忆。
Zhè duàn shíguāng shì wǒ zuì bǎoguì de jìyì.
Quãng thời gian này là ký ức quý giá nhất của tôi.

在那段时光里,我们无忧无虑。
Zài nà duàn shíguāng lǐ, wǒmen wúyōu wúlǜ.
Trong quãng thời gian đó, chúng tôi vô lo vô nghĩ.

青春的时光总是短暂的。
Qīngchūn de shíguāng zǒng shì duǎnzàn de.
Thời thanh xuân luôn ngắn ngủi.

与朋友共度的时光最难忘。
Yǔ péngyǒu gòngdù de shíguāng zuì nánwàng.
Thời gian bên bạn bè là khó quên nhất.

时光匆匆,让人来不及说再见。
Shíguāng cōngcōng, ràng rén lái bù jí shuō zàijiàn.
Thời gian vội vã, khiến người ta không kịp nói lời tạm biệt.

有些时光只能留在心里。
Yǒuxiē shíguāng zhǐ néng liú zài xīn lǐ.
Có những quãng thời gian chỉ có thể lưu giữ trong tim.

时光改变了一切。
Shíguāng gǎibiàn le yīqiè.
Thời gian đã thay đổi mọi thứ.

我多想回到那段时光。
Wǒ duō xiǎng huídào nà duàn shíguāng.
Tôi rất muốn quay lại khoảng thời gian đó.

时光总是在不经意间溜走。
Shíguāng zǒng shì zài bù jīngyì jiān liūzǒu.
Thời gian luôn lặng lẽ trôi qua lúc ta không để ý.

美好的时光总是过得特别快。
Měihǎo de shíguāng zǒng shì guò de tèbié kuài.
Khoảng thời gian đẹp thường trôi qua rất nhanh.

感谢你陪我走过那些时光。
Gǎnxiè nǐ péi wǒ zǒuguò nàxiē shíguāng.
Cảm ơn bạn đã cùng tôi đi qua những tháng năm ấy.

每一段时光都有它的意义。
Měi yī duàn shíguāng dōu yǒu tā de yìyì.
Mỗi khoảng thời gian đều có ý nghĩa riêng.

时光就像一本书,值得细细品味。
Shíguāng jiù xiàng yī běn shū, zhídé xìxì pǐnwèi.
Thời gian như một cuốn sách, đáng để nghiền ngẫm.

时光静好,岁月无声。
Shíguāng jìnghǎo, suìyuè wúshēng.
Thời gian yên bình, tháng năm lặng lẽ.

最美的时光,就是和你在一起的日子。
Zuì měi de shíguāng, jiù shì hé nǐ zài yīqǐ de rìzi.
Thời gian đẹp nhất là những ngày ở bên bạn.

时光磨平了我们的棱角。
Shíguāng mó píng le wǒmen de léngjiǎo.
Thời gian mài mòn đi những góc cạnh của chúng ta.

曾经的时光,如今只剩回忆。
Céngjīng de shíguāng, rújīn zhǐ shèng huíyì.
Thời gian đã qua, giờ chỉ còn lại ký ức.

不要让时光白白流走。
Bù yào ràng shíguāng báibái liúzǒu.
Đừng để thời gian trôi qua một cách vô ích.

时光是一把刻刀,雕刻着人生。
Shíguāng shì yī bǎ kèdāo, diāokè zhe rénshēng.
Thời gian là một con dao khắc, đang tạc nên cuộc đời.

忘不了那些与你共度的时光。
Wàng bù liǎo nàxiē yǔ nǐ gòngdù de shíguāng.
Không thể quên được những ngày tháng bên bạn.

时光不会停留,只有脚步不停。
Shíguāng bú huì tíngliú, zhǐ yǒu jiǎobù bù tíng.
Thời gian không dừng lại, chỉ có bước chân là không ngừng.

时光是一面镜子,映照着过去。
Shíguāng shì yī miàn jìngzi, yìngzhào zhe guòqù.
Thời gian là một tấm gương, phản chiếu quá khứ.

那时光一去不复返,如梦一场。
Nà shíguāng yī qù bú fù fǎn, rú mèng yī chǎng.
Thời gian ấy đã đi không trở lại, như một giấc mơ.

没有什么能比珍贵的时光更重要。
Méiyǒu shénme néng bǐ zhēnguì de shíguāng gèng zhòngyào.
Không gì quan trọng hơn thời gian quý giá.

我们一起笑着走过那些时光。
Wǒmen yīqǐ xiào zhe zǒuguò nàxiē shíguāng.
Chúng ta cùng nhau mỉm cười đi qua những tháng năm ấy.

在安静的夜里,我常常回忆那段时光。
Zài ānjìng de yè lǐ, wǒ chángcháng huíyì nà duàn shíguāng.
Trong đêm yên tĩnh, tôi thường nhớ về quãng thời gian đó.

时光如箭,日月如梭。
Shíguāng rú jiàn, rìyuè rú suō.
Thời gian như tên bắn, ngày tháng như con thoi.

那时光像一杯酒,苦中带甜。
Nà shíguāng xiàng yī bēi jiǔ, kǔ zhōng dài tián.
Thời gian ấy như một ly rượu, đắng nhưng ngọt.

时光给了我们成长,也带来了分别。
Shíguāng gěi le wǒmen chéngzhǎng, yě dàilái le fēnbié.
Thời gian cho ta trưởng thành, cũng mang đến chia ly.

无论时光如何变迁,我们的友谊不变。
Wúlùn shíguāng rúhé biànqiān, wǒmen de yǒuyì bú biàn.
Dù thời gian thay đổi thế nào, tình bạn của chúng ta vẫn không đổi.

美好的时光总是过得特别快。
Měihǎo de shíguāng zǒng shì guò de tèbié kuài.
Khoảng thời gian tươi đẹp luôn trôi qua rất nhanh.

童年的时光像梦一样美好。
Tóngnián de shíguāng xiàng mèng yíyàng měihǎo.
Thời thơ ấu đẹp như một giấc mơ.

那段时光真是我人生中最幸福的时光。
Nà duàn shíguāng zhēn shì wǒ rénshēng zhōng zuì xìngfú de shíguāng.
Quãng thời gian đó thật sự là quãng đời hạnh phúc nhất của tôi.

时光荏苒,转眼已过去十年。
Shíguāng rěnrǎn, zhuǎnyǎn yǐ guòqù shí nián.
Thời gian thấm thoắt, chớp mắt đã mười năm trôi qua.

我常常怀念过去的时光。
Wǒ chángcháng huáiniàn guòqù de shíguāng.
Tôi thường hoài niệm khoảng thời gian đã qua.

每一段时光都有它的意义。
Měi yí duàn shíguāng dōu yǒu tā de yìyì.
Mỗi quãng thời gian đều có ý nghĩa riêng.

我们曾一起走过一段难忘的时光。
Wǒmen céng yìqǐ zǒuguò yí duàn nánwàng de shíguāng.
Chúng ta đã từng trải qua một quãng thời gian khó quên.

时光带走了年少的我们。
Shíguāng dàizǒule niánshào de wǒmen.
Thời gian đã mang đi tuổi trẻ của chúng ta.

时光不等人。
Shíguāng bù děng rén.
Thời gian không chờ ai.

时光如水,静静地流淌。
Shíguāng rú shuǐ, jìngjìng de liútǎng.
Thời gian như nước, lặng lẽ trôi qua.

那段时光虽短暂,却刻骨铭心。
Nà duàn shíguāng suī duǎnzàn, què kègǔ míngxīn.
Quãng thời gian ấy tuy ngắn ngủi, nhưng khắc sâu trong tim.

时光改变了我们,也让我们成长。
Shíguāng gǎibiànle wǒmen, yě ràng wǒmen chéngzhǎng.
Thời gian đã thay đổi chúng ta và giúp ta trưởng thành.

时光飞逝,如今我们已各奔东西。
Shíguāng fēisì, rújīn wǒmen yǐ gè bèn dōngxī.
Thời gian trôi nhanh, giờ đây mỗi người một phương.

希望时光能慢一点。
Xīwàng shíguāng néng màn yìdiǎn.
Mong thời gian có thể trôi chậm lại một chút.

把握现在的时光,别让自己后悔。
Bǎwò xiànzài de shíguāng, bié ràng zìjǐ hòuhuǐ.
Hãy nắm bắt hiện tại, đừng để mình phải hối tiếc.

最美的时光,是与你一起度过的。
Zuì měi de shíguāng, shì yǔ nǐ yìqǐ dùguò de.
Thời gian đẹp nhất là lúc được ở bên em.

时光流逝,记忆却永存。
Shíguāng liúshì, jìyì què yǒngcún.
Thời gian trôi qua, nhưng ký ức vẫn còn mãi.

年轻的时光,总是那么充满梦想。
Niánqīng de shíguāng, zǒng shì nàme chōngmǎn mèngxiǎng.
Tuổi trẻ luôn đầy ắp những giấc mơ.

让我们珍惜每一分每一秒的时光。
Ràng wǒmen zhēnxī měi yī fēn měi yī miǎo de shíguāng.
Hãy trân trọng từng phút từng giây của thời gian.

有些时光,一去不复返。
Yǒuxiē shíguāng, yíqù bù fùfǎn.
Có những khoảng thời gian đã qua thì không bao giờ trở lại.

我喜欢一个人安静地回忆过去的时光。
Wǒ xǐhuān yí gè rén ānjìng de huíyì guòqù de shíguāng.
Tôi thích một mình yên tĩnh nhớ lại thời gian đã qua.

时光沉淀了感情,也带走了冲动。
Shíguāng chéndiànle gǎnqíng, yě dàizǒule chōngdòng.
Thời gian lắng đọng tình cảm, cũng mang đi sự bồng bột.

在最好的时光里遇见你,是一种幸运。
Zài zuì hǎo de shíguāng lǐ yùjiàn nǐ, shì yì zhǒng xìngyùn.
Gặp được bạn trong khoảng thời gian đẹp nhất là một điều may mắn.

时光能治愈一切伤痛。
Shíguāng néng zhìyù yíqiè shāngtòng.
Thời gian có thể chữa lành mọi vết thương.

青春的时光转瞬即逝。
Qīngchūn de shíguāng zhuǎnshùn jíshì.
Thời thanh xuân thoáng chốc đã trôi qua.

时光记录着我们的成长与改变。
Shíguāng jìlù zhe wǒmen de chéngzhǎng yǔ gǎibiàn.
Thời gian ghi lại sự trưởng thành và thay đổi của chúng ta.

曾经的时光,如今只能在梦中重现。
Céngjīng de shíguāng, rújīn zhǐ néng zài mèng zhōng chóngxiàn.
Những ngày xưa ấy, giờ chỉ có thể hiện về trong giấc mơ.

和朋友在一起的时光最令人怀念。
Hé péngyǒu zài yìqǐ de shíguāng zuì lìngrén huáiniàn.
Thời gian bên bạn bè là điều khiến ta nhớ nhất.

时光静好,岁月无声。
Shíguāng jìnghǎo, suìyuè wúshēng.
Thời gian yên ả, năm tháng lặng lẽ.

时光太匆匆,还没来得及说再见。
Shíguāng tài cōngcōng, hái méi láidéjí shuō zàijiàn.
Thời gian vội vã, chưa kịp nói lời tạm biệt.

旧时光里的我们笑得多么灿烂。
Jiù shíguāng lǐ de wǒmen xiào de duōme cànlàn.
Trong thời gian xưa ấy, chúng ta đã từng cười thật rạng rỡ.

一段时光,一段故事。
Yí duàn shíguāng, yí duàn gùshì.
Một quãng thời gian, một câu chuyện.

谁能留住逝去的时光?
Shéi néng liúzhù shìqù de shíguāng?
Ai có thể giữ được thời gian đã mất?

时光像一条河,流走了许多回忆。
Shíguāng xiàng yì tiáo hé, liúzǒu le xǔduō huíyì.
Thời gian như dòng sông cuốn trôi bao kỷ niệm.

我愿意用一生换你一个时光。
Wǒ yuànyì yòng yìshēng huàn nǐ yí gè shíguāng.
Tôi nguyện dùng cả đời để đổi lấy một khoảnh khắc bên bạn.

时光教会了我什么是真正重要的。
Shíguāng jiàohuìle wǒ shénme shì zhēnzhèng zhòngyào de.
Thời gian dạy tôi biết điều gì là quan trọng thật sự.

美好的时光需要用心去感受。
Měihǎo de shíguāng xūyào yòngxīn qù gǎnshòu.
Khoảnh khắc đẹp cần được cảm nhận bằng trái tim.

时光终究不会停留。
Shíguāng zhōngjiù bú huì tíngliú.
Thời gian cuối cùng vẫn không dừng lại.

时光的背后藏着无数故事。
Shíguāng de bèihòu cángzhe wúshù gùshì.
Đằng sau thời gian là vô số câu chuyện.

感谢那些陪我度过时光的人。
Gǎnxiè nàxiē péi wǒ dùguò shíguāng de rén.
Cảm ơn những người đã cùng tôi trải qua quãng thời gian ấy.

Từ “时光” (shíguāng) trong tiếng Trung là một từ mang ý nghĩa trừu tượng và đầy chất thơ. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, cách sử dụng, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm (pinyin) và dịch sang tiếng Việt.

  1. “时光” là gì?
    “时光” (shíguāng) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “thời gian” nhưng mang sắc thái trữ tình, thường gợi lên cảm giác về sự trôi chảy của thời gian, ký ức hoặc những khoảnh khắc trong cuộc sống.

Nguồn gốc:
“时” (shí) nghĩa là thời gian, lúc.
“光” (guāng) nghĩa là ánh sáng, nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang ý nghĩa trừu tượng, làm tăng thêm vẻ đẹp và tính biểu cảm của từ.
Khi kết hợp, “时光” tạo cảm giác thời gian như một dòng chảy vô hình, vừa quý giá vừa thoáng qua.
Ý nghĩa chính:
Thời gian nói chung, đặc biệt là khoảng thời gian đã qua hoặc đang trôi qua.
Thường dùng trong văn viết, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng để diễn tả sự hoài niệm, cảm xúc về thời gian.
Không mang tính cụ thể như “时间” (shíjiān – thời gian thông thường, dùng trong đời sống hàng ngày).
So sánh với “时间” (shíjiān):
“时间” trung tính, thực tế, dùng trong các tình huống cụ thể (ví dụ: Tôi không có thời gian – 我没有时间).
“时光” mang tính biểu cảm, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh, hoặc khi nói về ký ức (ví dụ: Thời gian trôi qua thật nhanh – 时光过得真快).

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): “时光” luôn đóng vai trò là danh từ, chỉ một khái niệm trừu tượng.
    Cách dùng: Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, và hay đi kèm với các tính từ, động từ để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc về thời gian.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến khi dùng “时光”:

[时光 + động từ]
Dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái của thời gian.
Ví dụ: 时光飞逝。 (Shíguāng fēishì.) – Thời gian trôi qua nhanh chóng.
[Động từ + 时光]
Dùng để chỉ hành động liên quan đến việc tận hưởng, hồi tưởng hoặc sử dụng thời gian.
Ví dụ: 珍惜时光。 (Zhēnxī shíguāng.) – Trân trọng thời gian.
[时光 + tính từ]
Dùng để miêu tả đặc điểm của thời gian.
Ví dụ: 时光美好。 (Shíguāng měihǎo.) – Thời gian thật đẹp đẽ.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng “时光” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Miêu tả thời gian trôi qua
Câu: 时光如流水,一去不复返。
Phiên âm: Shíguāng rú liúshuǐ, yī qù bù fù fǎn.
Dịch: Thời gian như nước chảy, đi rồi không trở lại.
Ví dụ 2: Hoài niệm quá khứ
Câu: 我很怀念童年的时光。
Phiên âm: Wǒ hěn huáiniàn tóngnián de shíguāng.
Dịch: Tôi rất nhớ những tháng ngày thời thơ ấu.
Ví dụ 3: Trân trọng hiện tại
Câu: 我们要珍惜现在的时光。
Phiên âm: Wǒmen yào zhēnxī xiànzài de shíguāng.
Dịch: Chúng ta phải trân trọng khoảng thời gian hiện tại.
Ví dụ 4: Thời gian đẹp đẽ
Câu: 大学时光是我最快乐的日子。
Phiên âm: Dàxué shíguāng shì wǒ zuì kuàilè de rìzi.
Dịch: Thời gian đại học là những ngày vui nhất của tôi.
Ví dụ 5: Cảm thán về thời gian
Câu: 时光过得真快啊!
Phiên âm: Shíguāng guò dé zhēn kuài a!
Dịch: Thời gian trôi qua nhanh thật!
Ví dụ 6: Trong văn học
Câu: 时光静好,与君共老。
Phiên âm: Shíguāng jìng hǎo, yǔ jūn gòng lǎo.
Dịch: Thời gian tĩnh lặng, cùng chàng bạc đầu.
(Câu này mang tính thơ, thường thấy trong văn học hoặc lời chúc lãng mạn.)

  1. Một số lưu ý văn hóa
    Tính biểu cảm: “时光” thường được dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc cảm xúc, như khi viết nhật ký, thư từ, hoặc trong phim ảnh, tiểu thuyết.
    Phong cách: Từ này ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày (người ta hay dùng “时间” hơn), mà phổ biến hơn trong văn viết hoặc khi muốn tạo cảm giác sâu sắc.
    Hình ảnh ẩn dụ: “时光” thường gắn với các hình ảnh như “dòng sông”, “ánh sáng”, “giấc mơ”, làm tăng tính nghệ thuật của câu.