Chủ Nhật, Tháng 4 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 庆典 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

庆典 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

庆典 (qìng diǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là "lễ kỷ niệm", "lễ hội", "lễ mừng", thường dùng để chỉ các sự kiện được tổ chức để kỷ niệm một dịp đặc biệt, quan trọng, hoặc mừng một sự kiện lớn nào đó.

0
286
庆典 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
庆典 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Đánh giá post

庆典 (qìng diǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “lễ kỷ niệm”, “lễ hội”, “lễ mừng”, thường dùng để chỉ các sự kiện được tổ chức để kỷ niệm một dịp đặc biệt, quan trọng, hoặc mừng một sự kiện lớn nào đó.

Loại từ:
Danh từ (名词)

Giải thích chi tiết:
庆典 dùng để chỉ những buổi lễ, sự kiện được tổ chức để kỷ niệm một dịp đặc biệt hoặc mừng một sự kiện trọng đại nào đó. Đây có thể là các lễ kỷ niệm, lễ hội, các dịp ăn mừng, v.v.

Từ này có thể miêu tả các sự kiện lớn như các lễ hội quốc gia, kỷ niệm thành lập công ty, lễ khai trương, các dịp lễ truyền thống, hoặc những dịp quan trọng khác.

Mẫu câu:
X + 举办 + 庆典: (Ai đó tổ chức lễ kỷ niệm)

Ví dụ: 公司正在举办庆典 (Gōng sī zhèng zài jǔ bàn qìng diǎn) – Công ty đang tổ chức lễ kỷ niệm.

X + 庆典 + 在 + địa điểm: (Lễ kỷ niệm được tổ chức ở đâu đó)

Ví dụ: 庆典将在市中心举行 (Qìng diǎn jiāng zài shì zhōng xīn jǔ xíng) – Lễ kỷ niệm sẽ được tổ chức tại trung tâm thành phố.

X + 为了 + sự kiện + 举办庆典: (Lễ kỷ niệm được tổ chức vì sự kiện gì đó)

Ví dụ: 他们为了庆祝公司成立十周年举办了盛大的庆典 (Tā men wèi le qìng zhù gōng sī chéng lì shí zhōu nián jǔ bàn le shèng dà de qìng diǎn) – Họ tổ chức lễ kỷ niệm hoành tráng để chúc mừng 10 năm thành lập công ty.

Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
今天我们公司有一个庆典
Jīn tiān wǒ men gōng sī yǒu yī gè qìng diǎn
Hôm nay công ty chúng tôi có một buổi lễ kỷ niệm.

这个庆典非常盛大
Zhè ge qìng diǎn fēi cháng shèng dà
Lễ kỷ niệm này rất hoành tráng.

每年都会有一次庆典
Měi nián dōu huì yǒu yī cì qìng diǎn
Mỗi năm đều có một lễ kỷ niệm.

这场庆典是为了纪念城市建成100周年
Zhè chǎng qìng diǎn shì wèi le jì niàn chéng shì jiàn chéng yī bǎi zhōu nián
Buổi lễ kỷ niệm này được tổ chức để kỷ niệm 100 năm thành lập thành phố.

他们为节日庆典做了充分的准备
Tā men wèi jié rì qìng diǎn zuò le chōng fèn de zhǔn bèi
Họ đã chuẩn bị đầy đủ cho lễ kỷ niệm ngày lễ.

我们将在下周的庆典上见面
Wǒ men jiāng zài xià zhōu de qìng diǎn shàng jiàn miàn
Chúng ta sẽ gặp nhau tại lễ kỷ niệm vào tuần sau.

这个庆典吸引了成千上万的人
Zhè ge qìng diǎn xī yǐn le chéng qiān shàng wàn de rén
Lễ kỷ niệm này đã thu hút hàng nghìn người.

他们举行了一场盛大的庆典来庆祝新年的到来
Tā men jǔ xíng le yī chǎng shèng dà de qìng diǎn lái qìng zhù xīn nián de dào lái
Họ tổ chức một lễ kỷ niệm hoành tráng để chúc mừng năm mới.

为庆典做准备的工作人员非常忙碌
Wèi qìng diǎn zuò zhǔn bèi de gōng zuò rén yuán fēi cháng máng lù
Nhân viên chuẩn bị cho lễ kỷ niệm rất bận rộn.

每年的国庆庆典都非常壮观
Měi nián de guó qìng qìng diǎn dōu fēi cháng zhuàng guān
Mỗi năm lễ kỷ niệm Quốc Khánh đều rất hoành tráng.

庆典 là từ dùng để miêu tả các sự kiện được tổ chức để kỷ niệm các dịp đặc biệt, lễ hội, hoặc các dịp quan trọng, có tính chất trang trọng và vui tươi.

庆典 (qìng diǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “lễ hội,” “lễ kỷ niệm,” hoặc “buổi lễ ăn mừng,” dùng để chỉ các sự kiện được tổ chức để kỷ niệm một dịp đặc biệt, thường là một cột mốc quan trọng hoặc sự kiện vui mừng trong cộng đồng, quốc gia hoặc cá nhân.

Loại từ:
庆典 là danh từ.

Giải thích chi tiết:
庆典 được sử dụng để mô tả các buổi lễ tổ chức để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt, chẳng hạn như ngày lễ quốc gia, lễ kỷ niệm thành lập, hoặc các dịp quan trọng trong đời sống cá nhân, như đám cưới, sinh nhật, lễ kỷ niệm công ty…

Các 庆典 thường đi kèm với các hoạt động như ăn mừng, diễu hành, âm nhạc, múa, các trò chơi, hoặc các nghi thức đặc biệt tùy thuộc vào sự kiện được kỷ niệm.

Từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ một dịp trọng đại, nơi mọi người cùng tụ họp để cùng chia sẻ niềm vui.

Mẫu câu ví dụ:
这个城市的庆典非常热闹。

Zhè ge chéng shì de qìng diǎn fēi cháng rè nào.

Lễ hội của thành phố này rất náo nhiệt.

每年的春节庆典都吸引了成千上万的人。

Měi nián de chūn jié qìng diǎn dōu xī yǐn le chéng qiān shàng wàn de rén.

Lễ hội Tết Nguyên Đán hàng năm thu hút hàng nghìn người tham gia.

我们正在筹备一场大型的庆典。

Wǒ men zhèng zài chóu bèi yī chǎng dà xíng de qìng diǎn.

Chúng tôi đang chuẩn bị một buổi lễ lớn.

他的结婚庆典非常盛大。

Tā de jié hūn qìng diǎn fēi cháng shèng dà.

Lễ cưới của anh ấy rất hoành tráng.

今天的庆典包括了舞蹈、音乐和烟花表演。

Jīn tiān de qìng diǎn bāo kuò le wǔ dǎo, yīn yuè hé yān huā biǎo yǎn.

Lễ hội hôm nay bao gồm múa, nhạc và màn trình diễn pháo hoa.

他们为公司成立周年举办了一个庆典。

Tā men wèi gōng sī chéng lì zhōu nián jǔ bàn le yī gè qìng diǎn.

Họ đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm thành lập công ty.

这场庆典是为了庆祝国家独立纪念日。

Zhè chǎng qìng diǎn shì wèi le qìng zhù guó jiā dú lì jì niàn rì.

Buổi lễ này được tổ chức để kỷ niệm Ngày Độc lập của quốc gia.

学校组织了一场特别的庆典来庆祝毕业生的成功。

Xué xiào zǔ zhī le yī chǎng tè bié de qìng diǎn lái qìng zhù bì yè shēng de chéng gōng.

Trường học tổ chức một lễ kỷ niệm đặc biệt để chúc mừng sự thành công của các sinh viên tốt nghiệp.

这个庆典是为了纪念公司的十周年。

Zhè ge qìng diǎn shì wèi le jì niàn gōng sī de shí zhōu nián.

Buổi lễ này được tổ chức để kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.

庆典结束后,大家都很高兴。

Qìng diǎn jié shù hòu, dà jiā dōu hěn gāo xìng.

Sau khi lễ hội kết thúc, mọi người đều rất vui mừng.

Từ đồng nghĩa:
节日 (jié rì): Lễ hội, ngày lễ.

庆祝活动 (qìng zhù huó dòng): Hoạt động kỷ niệm, sự kiện kỷ niệm.

Tóm tắt:
庆典 là từ dùng để chỉ các buổi lễ, sự kiện tổ chức để kỷ niệm một dịp đặc biệt hoặc sự kiện trọng đại, thường bao gồm các hoạt động vui chơi, nghệ thuật và nghi thức kỷ niệm. Từ này có thể dùng trong cả các dịp cá nhân và cộng đồng.

庆典 (qìng diǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là lễ kỷ niệm, lễ hội, hoặc lễ mừng. Từ này dùng để miêu tả một sự kiện đặc biệt hoặc nghi thức được tổ chức để kỷ niệm hoặc tôn vinh một sự kiện quan trọng, thường liên quan đến các dịp lễ lớn, thành tựu hoặc các sự kiện có ý nghĩa lịch sử.

  1. Giải thích chi tiết:
    庆 (qìng): Kỷ niệm, chúc mừng, vui mừng.

典 (diǎn): Lễ, nghi thức, lễ hội, sự kiện có tính chất trọng đại.

Khi kết hợp lại, 庆典 có nghĩa là một nghi thức hay lễ kỷ niệm, thường được tổ chức long trọng để mừng một sự kiện hoặc dịp đặc biệt.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): Dùng để chỉ sự kiện hoặc lễ mừng.
  2. Ví dụ câu sử dụng từ “庆典”:
    a. Ví dụ sử dụng trong câu:
    明天我们将举行一个盛大的庆典。
    (Míng tiān wǒ men jiāng jǔ xíng yī gè shèng dà de qìng diǎn.)
    Ngày mai chúng ta sẽ tổ chức một buổi lễ kỷ niệm hoành tráng.

这个城市的建城庆典非常热闹。
(Zhè ge chéng shì de jiàn chéng qìng diǎn fēi cháng rè nào.)
Lễ kỷ niệm thành lập thành phố này rất náo nhiệt.

她的婚礼是一个盛大的庆典,吸引了很多嘉宾。
(Tā de hūn lǐ shì yī gè shèng dà de qìng diǎn, xī yǐn le hěn duō jiā bīn.)
Lễ cưới của cô ấy là một buổi lễ kỷ niệm hoành tráng, thu hút rất nhiều khách mời.

这个庆典旨在庆祝公司的十周年纪念。
(Zhè ge qìng diǎn zhǐ zài qìng zhù gōng sī de shí zhōu nián jì niàn.)
Lễ kỷ niệm này nhằm mục đích chúc mừng kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.

每年的春节庆典都会吸引大量游客。
(Měi nián de chūn jié qìng diǎn dōu huì xī yǐn dà liàng yóu kè.)
Lễ hội mừng Tết Nguyên Đán hàng năm luôn thu hút một lượng lớn du khách.

b. Miêu tả sự kiện đặc biệt hoặc lễ kỷ niệm:
他们举行了一场盛大的庆典,庆祝国家的独立。
(Tā men jǔ xíng le yī chǎng shèng dà de qìng diǎn, qìng zhù guó jiā de dú lì.)
Họ tổ chức một lễ kỷ niệm hoành tráng để mừng ngày độc lập của đất nước.

这个庆典非常有意义,它代表了我们文化的传承。
(Zhè ge qìng diǎn fēi cháng yǒu yì yì, tā dài biǎo le wǒ men wén huà de chuán chéng.)
Lễ kỷ niệm này vô cùng có ý nghĩa, nó đại diện cho sự kế thừa văn hóa của chúng ta.

  1. Các cụm từ và từ vựng liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    纪念典礼 jì niàn diǎn lǐ Lễ kỷ niệm, lễ tưởng niệm
    庆祝活动 qìng zhù huó dòng Hoạt động chúc mừng, lễ mừng
    年度庆典 nián dù qìng diǎn Lễ hội hàng năm
    传统庆典 chuán tǒng qìng diǎn Lễ hội truyền thống
  2. Các từ đồng nghĩa và tương tự:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “庆典”
    庆祝 (qìng zhù) Chúc mừng, lễ mừng Miêu tả việc mừng một sự kiện, nhưng không nhất thiết phải là một nghi thức long trọng như “庆典”.
    仪式 (yí shì) Nghi thức, lễ nghi Thường dùng để chỉ những lễ nghi mang tính chất trang trọng và nghiêm túc.
    节日 (jié rì) Ngày lễ, dịp lễ Lễ hội hoặc ngày lễ đặc biệt, thường là các ngày lễ quốc gia hoặc lễ tôn giáo.
  3. Kết luận:
    庆典 là một từ quan trọng trong tiếng Trung dùng để chỉ các lễ kỷ niệm hoặc các sự kiện đặc biệt được tổ chức để mừng một dịp quan trọng nào đó. Từ này thường gắn liền với những sự kiện có ý nghĩa lớn như lễ kỷ niệm quốc gia, thành lập công ty, đám cưới hoặc các dịp lễ lớn khác. Đây là một từ mang tính trang trọng, sử dụng trong các tình huống có sự chuẩn bị và tổ chức lớn.

庆典 (qìngdiǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là lễ kỷ niệm hoặc lễ hội, thường được tổ chức để mừng một sự kiện quan trọng, đánh dấu một dịp đặc biệt hoặc tôn vinh một thành tựu nào đó. 庆典 có thể bao gồm nhiều hoạt động như lễ nghi, diễu hành, ca múa nhạc và các nghi thức khác để tạo nên không khí vui vẻ, trang trọng.

  1. Giải thích chi tiết:
    庆 (qìng): ăn mừng, kỷ niệm, chúc mừng.

典 (diǎn): nghi thức, lễ nghi, điển lễ.

Khi kết hợp lại, 庆典 có nghĩa là một dịp lễ hội được tổ chức để ăn mừng một sự kiện hoặc kỷ niệm quan trọng. Đó có thể là lễ hội truyền thống, lễ kỷ niệm, hoặc sự kiện quốc gia, mang tính chất vui mừng và long trọng.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): Chỉ các sự kiện, lễ hội hoặc dịp kỷ niệm.
  2. Cách dùng:
    庆典 được sử dụng để chỉ các sự kiện, lễ hội được tổ chức để kỷ niệm hoặc mừng một dịp đặc biệt, có tính chất trang trọng và mang tính lễ nghi.
  3. Mẫu câu và ví dụ:
    a. Miêu tả lễ kỷ niệm, sự kiện đặc biệt:
    今天是我们的结婚庆典。
    (Jīntiān shì wǒmen de jiéhūn qìngdiǎn.)
    Hôm nay là lễ kỷ niệm đám cưới của chúng tôi.

国家的独立庆典通常会有盛大的游行。
(Guójiā de dúlì qìngdiǎn tōngcháng huì yǒu shèngdà de yóuxíng.)
Lễ kỷ niệm độc lập của quốc gia thường có các cuộc diễu hành hoành tráng.

b. Miêu tả các sự kiện lớn, trang trọng:
每年春节时,都会举行盛大的庆典。
(Měi nián chūnjié shí, dōu huì jǔxíng shèngdà de qìngdiǎn.)
Mỗi năm vào dịp Tết Nguyên Đán, đều tổ chức lễ hội lớn.

公司的周年庆典非常成功,大家都很高兴。
(Gōngsī de zhōunián qìngdiǎn fēicháng chénggōng, dàjiā dōu hěn gāoxìng.)
Lễ kỷ niệm ngày thành lập công ty rất thành công, mọi người đều rất vui.

c. Miêu tả các hoạt động trong lễ kỷ niệm:
庆典活动包括音乐会、舞蹈和烟花表演。
(Qìngdiǎn huódòng bāokuò yīnyuè huì, wǔdǎo hé yānhuā biǎoyǎn.)
Các hoạt động trong lễ kỷ niệm bao gồm buổi hòa nhạc, múa và biểu diễn pháo hoa.

庆典结束时,所有人都放飞了气球。
(Qìngdiǎn jiéshù shí, suǒyǒu rén dōu fàngfēi le qìqiú.)
Khi lễ kỷ niệm kết thúc, mọi người đều thả bóng bay.

d. Miêu tả không khí của lễ kỷ niệm:
这个庆典的气氛非常热烈,大家都非常高兴。
(Zhège qìngdiǎn de qìfēn fēicháng rèliè, dàjiā dōu fēicháng gāoxìng.)
Không khí của lễ kỷ niệm này rất sôi động, mọi người đều rất vui vẻ.

节日庆典期间,城市的街道装饰得五光十色。
(Jiérì qìngdiǎn qījiān, chéngshì de jiēdào zhuāngshì de wǔguāng shísè.)
Trong dịp lễ hội, các con phố của thành phố được trang trí đầy sắc màu.

  1. Lưu ý khi sử dụng:
    庆典 có thể dùng để chỉ các lễ kỷ niệm của cá nhân, tổ chức, cộng đồng hoặc quốc gia. Nó thường bao gồm các hoạt động chính thức, trang trọng như lễ nghi, diễu hành, hoặc các hoạt động văn hóa nghệ thuật.

Trong tiếng Trung, 庆典 thường mang tính chất lớn lao và trang trọng, khác với các từ như 聚会 (jùhuì – buổi gặp mặt) hay 派对 (pàiduì – bữa tiệc), vốn không nhất thiết phải trang trọng và có quy mô lớn.

  1. So sánh với các từ đồng nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    庆祝活动 qìngzhù huódòng hoạt động kỷ niệm Dùng chung để chỉ các hoạt động ăn mừng một sự kiện nhưng có thể không mang tính nghi thức như 庆典
    典礼 diǎnlǐ lễ nghi Thường dùng trong các dịp lễ chính thức, như lễ khai mạc, lễ thành lập, có phần trang trọng hơn
    节日 jiérì ngày lễ Chỉ ngày lễ nói chung, không nhất thiết có các hoạt động lớn như 庆典
  2. Tổng kết:
    庆典 là một danh từ dùng để chỉ lễ kỷ niệm, sự kiện quan trọng được tổ chức với quy mô lớn, thường đi kèm với các hoạt động nghi lễ trang trọng. Các lễ hội, sự kiện đặc biệt, hoặc các kỷ niệm đáng nhớ đều có thể được gọi là 庆典. Từ này không chỉ miêu tả sự kiện, mà còn gợi lên không khí sôi động và long trọng của dịp lễ.
  3. Tổng quan về “庆典”
    Ký tự: “庆典” (âm Hán Việt: “khánh điển”).
    Phiên âm: qìng diǎn (thanh điệu: qìng – thanh 4, diǎn – thanh 3).
    Bộ thủ:
    “庆” (qìng): Bộ “广” (quảng – nhà) kết hợp “心” (tâm – trái tim), nghĩa là “mừng”, “chúc mừng”.
    “典” (diǎn): Bộ “” (bát) kết hợp “曲” (khúc – cong), nghĩa là “điển lễ”, “nghi thức”.
    Loại từ: Danh từ (noun).
    Ý nghĩa chính: “Lễ kỷ niệm”, “nghi lễ chúc mừng” – chỉ sự kiện hoặc buổi lễ được tổ chức để ăn mừng một dịp đặc biệt.
  4. Nguồn gốc và ý nghĩa
    Nguồn gốc:
    “庆” (qìng) có nghĩa là “mừng”, “vui mừng”, xuất phát từ ý tưởng chúc tụng, ăn mừng.
    “典” (diǎn) nghĩa là “nghi lễ”, “điển chương”, thường dùng để chỉ các sự kiện trang trọng. Khi kết hợp, “庆典” mang ý “lễ mừng”, “nghi thức chúc mừng”.
    Từ này phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng như lễ hội, kỷ niệm.
    Ý nghĩa:
    Chỉ một sự kiện được tổ chức để kỷ niệm hoặc chúc mừng một dịp quan trọng (như ngày lễ, thành tựu, sự kiện lớn).
    Mang sắc thái trang trọng, vui vẻ, và thường có quy mô nhất định.
  5. Phân tích chi tiết cách sử dụng
    Ý nghĩa: “庆典” dùng để:
    Chỉ các buổi lễ kỷ niệm (ngày quốc khánh, lễ cưới, khai trương).
    Miêu tả sự kiện vui mừng, có tổ chức (thường kèm hoạt động như diễu hành, biểu diễn).
    Nhấn mạnh tính trang trọng và ý nghĩa của dịp đó.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Sự kiện công cộng: Lễ hội, kỷ niệm quốc gia, sự kiện văn hóa.
    Sự kiện cá nhân: Lễ cưới, sinh nhật lớn.
    Văn viết: Báo chí, thông báo chính thức.
    Đặc điểm ngữ pháp:
    Là danh từ, thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
    Có thể đi với động từ như “举行” (jǔxíng – tổ chức), “参加” (cānjiā – tham gia).
    Thường kết hợp với tính từ như “盛大” (shèngdà – long trọng) để miêu tả quy mô.
  6. So sánh với các từ tương tự
    节日 (jiérì): “Ngày lễ”, mang tính chung chung, không nhất thiết trang trọng như “庆典”.
    仪式 (yíshì): “Nghi lễ”, nhấn mạnh quy trình hơn là sự vui mừng.
    **”庆典” khác biệt ở chỗ nó kết hợp yếu tố chúc mừng (庆) và nghi thức (典), mang tính tổ chức và vui vẻ.
  7. Mẫu câu ví dụ
    Cấu trúc cơ bản:
    举行 + 庆典: Tổ chức lễ kỷ niệm.
    庆典 + 很 + tính từ: Miêu tả lễ kỷ niệm.
    参加 + 庆典: Tham gia lễ kỷ niệm.
    Ví dụ minh họa:
    我们举行了一个盛大的庆典。
    (Wǒmen jǔxíng le yīgè shèngdà de qìngdiǎn.)
    Dịch: Chúng tôi đã tổ chức một lễ kỷ niệm long trọng.
    庆典很热闹。
    (Qìngdiǎn hěn rènào.)
    Dịch: Lễ kỷ niệm rất náo nhiệt.
    他参加了学校的庆典。
    (Tā cānjiā le xuéxiào de qìngdiǎn.)
    Dịch: Anh ấy tham gia lễ kỷ niệm của trường.
  8. Ví dụ phong phú
    a. Dùng trong sự kiện công cộng
    国庆节的庆典非常壮观。
    (Guóqìng jié de qìngdiǎn fēicháng zhuàngguān.)
    Dịch: Lễ kỷ niệm Quốc khánh rất tráng lệ.
    城市举行了新年庆典。
    (Chéngshì jǔxíng le xīnnián qìngdiǎn.)
    Dịch: Thành phố tổ chức lễ kỷ niệm năm mới.
    这个庆典吸引了很多游客。
    (Zhège qìngdiǎn xīyǐn le hěn duō yóukè.)
    Dịch: Lễ kỷ niệm này thu hút rất nhiều du khách.
    庆典上有烟花和表演。
    (Qìngdiǎn shàng yǒu yānhuā hé biǎoyǎn.)
    Dịch: Trong lễ kỷ niệm có pháo hoa và biểu diễn.
    每年这里都有丰收庆典。
    (Měi nián zhèlǐ dōu yǒu fēngshōu qìngdiǎn.)
    Dịch: Mỗi năm nơi đây đều có lễ kỷ niệm mùa màng.
    b. Dùng trong sự kiện cá nhân/tổ chức
    他们的婚礼庆典很隆重。
    (Tāmen de hūnlǐ qìngdiǎn hěn lóngzhòng.)
    Dịch: Lễ cưới của họ rất long trọng.
    公司举办了十周年庆典。
    (Gōngsī jǔbàn le shí zhōunián qìngdiǎn.)
    Dịch: Công ty tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm.
    学校为毕业生的庆典准备了很多节目。
    (Xuéxiào wèi bìyèshēng de qìngdiǎn zhǔnbèi le hěn duō jiémù.)
    Dịch: Trường học chuẩn bị nhiều tiết mục cho lễ kỷ niệm của sinh viên tốt nghiệp.
    他的生日庆典邀请了很多人。
    (Tā de shēngrì qìngdiǎn yāoqǐng le hěn duō rén.)
    Dịch: Lễ kỷ niệm sinh nhật của anh ấy mời rất nhiều người.
    c. Dùng trong miêu tả
    庆典的场面让人难忘。
    (Qìngdiǎn de chǎngmiàn ràng rén nánwàng.)
    Dịch: Cảnh tượng của lễ kỷ niệm khiến người ta khó quên.
    这次庆典比去年更热闹。
    (Zhè cì qìngdiǎn bǐ qùnián gèng rènào.)
    Dịch: Lễ kỷ niệm lần này náo nhiệt hơn năm ngoái.
    庆典的装饰非常漂亮。
    (Qìngdiǎn de zhuāngshì fēicháng piàoliang.)
    Dịch: Trang trí của lễ kỷ niệm rất đẹp.
    d. Dùng trong câu phức
    如果天气好,庆典会更精彩。
    (Rúguǒ tiānqì hǎo, qìngdiǎn huì gèng jīngcǎi.)
    Dịch: Nếu thời tiết tốt, lễ kỷ niệm sẽ càng tuyệt vời.
    庆典结束后,大家一起吃饭。
    (Qìngdiǎn jiéshù hòu, dàjiā yīqǐ chī fàn.)
    Dịch: Sau khi lễ kỷ niệm kết thúc, mọi người cùng ăn cơm.
    据说今年的庆典会有特别的表演。
    (Jù shuō jīnnián de qìngdiǎn huì yǒu tèbié de biǎoyǎn.)
    Dịch: Nghe nói lễ kỷ niệm năm nay sẽ có màn biểu diễn đặc biệt.

Từ “庆典” (qìng diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là “lễ kỷ niệm”, “lễ hội”, hoặc “buổi lễ long trọng” trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ các sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức một cách trang trọng nhằm kỷ niệm, chúc mừng một dịp đặc biệt, như ngày lễ quốc gia, sự kiện quan trọng, hoặc thành tựu nào đó.

  1. Giải thích chi tiết:
    “庆” (qìng): nghĩa là “chúc mừng”, “kỷ niệm”, biểu thị sự vui mừng hoặc tôn vinh.
    “典” (diǎn): nghĩa là “lễ”, “nghi thức”, liên quan đến các hoạt động trang trọng, có quy tắc.
    Khi ghép lại, “庆典” chỉ một sự kiện được tổ chức công phu, mang tính nghi thức, thường có sự tham gia của nhiều người và nhằm mục đích kỷ niệm hoặc tôn vinh một điều gì đó quan trọng.
    “庆典” khác với “节日” (jié rì – ngày lễ) ở chỗ nó nhấn mạnh tính chất trang trọng, quy mô lớn, và thường gắn với một sự kiện cụ thể, trong khi “节日” mang tính phổ thông hơn, có thể là ngày lễ thông thường.
  2. Loại từ:
    “庆典” là một danh từ (名词 – míng cí) trong tiếng Trung, dùng để chỉ sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
    Vị trí: Thường làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
  3. Cấu trúc và cách sử dụng:
    Cấu trúc cơ bản: “庆典” + động từ (như “举行” – tổ chức, “参加” – tham gia) / “形容词 + 的庆典” (như “盛大的庆典” – lễ kỷ niệm long trọng).
    Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, như báo chí, thông báo, hoặc miêu tả sự kiện lớn.
    Có thể kết hợp với các tính từ như “盛大” (shèng dà – long trọng), “隆重” (lóng zhòng – trang nghiêm) để nhấn mạnh quy mô.
  4. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    Câu: 明天将举行一个盛大的庆典。
    Phiên âm: Míng tiān jiāng jǔ xíng yī gè shèng dà de qìng diǎn.
    Nghĩa: Ngày mai sẽ tổ chức một lễ kỷ niệm long trọng.
    Ví dụ 2:
    Câu: 这个庆典是为了庆祝国庆节。
    Phiên âm: Zhè ge qìng diǎn shì wèi le qìng zhù guó qìng jié.
    Nghĩa: Lễ kỷ niệm này nhằm chúc mừng Quốc khánh.
    Ví dụ 3:
    Câu: 学校举办了一场隆重的庆典。
    Phiên âm: Xué xiào jǔ bàn le yī chǎng lóng zhòng de qìng diǎn.
    Nghĩa: Trường học đã tổ chức một buổi lễ trang nghiêm.
    Ví dụ 4:
    Câu: 很多人参加了这个庆典。
    Phiên âm: Hěn duō rén cān jiā le zhè ge qìng diǎn.
    Nghĩa: Rất nhiều người đã tham gia lễ kỷ niệm này.
    Ví dụ 5:
    Câu: 庆典上有很多精彩的表演。
    Phiên âm: Qìng diǎn shàng yǒu hěn duō jīng cǎi de biǎo yǎn.
    Nghĩa: Trong buổi lễ có rất nhiều màn trình diễn xuất sắc.
    Ví dụ 6:
    Câu: 这个庆典持续了三天。
    Phiên âm: Zhè ge qìng diǎn chí xù le sān tiān.
    Nghĩa: Lễ kỷ niệm này kéo dài ba ngày.
    Ví dụ 7:
    Câu: 他们为新大楼的落成举行了庆典。
    Phiên âm: Tā men wèi xīn dà lóu de luò chéng jǔ xíng le qìng diǎn.
    Nghĩa: Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm cho việc khánh thành tòa nhà mới.
    Ví dụ 8:
    Câu: 庆典的气氛非常热闹。
    Phiên âm: Qìng diǎn de qì fēn fēi cháng rè nào.
    Nghĩa: Bầu không khí của buổi lễ rất sôi động.
    Ví dụ 9:
    Câu: 这个庆典吸引了很多游客。
    Phiên âm: Zhè ge qìng diǎn xī yǐn le hěn duō yóu kè.
    Nghĩa: Lễ kỷ niệm này đã thu hút rất nhiều du khách.
    Ví dụ 10:
    Câu: 庆典结束后有烟花表演。
    Phiên âm: Qìng diǎn jié shù hòu yǒu yān huā biǎo yǎn.
    Nghĩa: Sau khi buổi lễ kết thúc có màn trình diễn pháo hoa.
    Ví dụ 11:
    Câu: 这次庆典是为了纪念建校百年。
    Phiên âm: Zhè cì qìng diǎn shì wèi le jì niàn jiàn xiào bǎi nián.
    Nghĩa: Lễ kỷ niệm lần này nhằm kỷ niệm 100 năm thành lập trường.
    Ví dụ 12:
    Câu: 庆典的场地布置得很漂亮。
    Phiên âm: Qìng diǎn de chǎng dì bù zhì dé hěn piào liang.
    Nghĩa: Địa điểm tổ chức buổi lễ được trang trí rất đẹp.
    Ví dụ 13:
    Câu: 他们邀请了官员参加庆典。
    Phiên âm: Tā men yāo qǐng le guān yuán cān jiā qìng diǎn.
    Nghĩa: Họ đã mời các quan chức tham gia buổi lễ.
    Ví dụ 14:
    Câu: 这个庆典每年都会举行。
    Phiên âm: Zhè ge qìng diǎn měi nián dōu huì jǔ xíng.
    Nghĩa: Lễ kỷ niệm này được tổ chức hàng năm.
    Ví dụ 15:
    Câu: 庆典上播放了动人的音乐。
    Phiên âm: Qìng diǎn shàng bō fàng le dòng rén de yīn yuè.
    Nghĩa: Trong buổi lễ, họ đã phát những bản nhạc cảm động.
  5. Lưu ý khi sử dụng:
    “庆典” thường mang tính trang trọng, không dùng cho các sự kiện nhỏ lẻ, thông thường (như sinh nhật cá nhân).
    Thường đi kèm các động từ như “举行” (jǔ xíng – tổ chức), “参加” (cān jiā – tham gia), hoặc “庆祝” (qìng zhù – chúc mừng).
    Trong văn nói, người ta có thể dùng “活动” (huó dòng – hoạt động) thay thế nếu không cần nhấn mạnh tính nghi thức.
  6. So sánh với từ gần nghĩa:
    节日 (jié rì): Nghĩa “ngày lễ”, mang tính phổ thông, không nhất thiết trang trọng như “庆典”.
    仪式 (yí shì): Nghĩa “nghi lễ”, tập trung vào quy trình trang nghiêm, ít nhấn mạnh sự vui mừng như “庆典”.
    典礼 (diǎn lǐ): Nghĩa “buổi lễ”, gần với “庆典” nhưng thường dùng cho các sự kiện cụ thể như tốt nghiệp, cưới hỏi.