Thứ Sáu, Tháng 4 17, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ

Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ

Cuốn sách "Từ vựng tiếng Trung - tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ" được biên soạn với mục đích cung cấp một bộ từ vựng đầy đủ và chi tiết, bao gồm các thuật ngữ, khái niệm chuyên ngành trong lĩnh vực dầu khí

0
215
Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ Tác giả nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ Tác giả nguyễn Minh Vũ
5/5 - (4 bình chọn)

Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ Tác giả nguyễn Minh Vũ

Giới thiệu cuốn sách ebook “Từ vựng tiếng Trung – tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ” của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tấc giả Nguyễn Minh Vũ

Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ

Trong ngành dầu mỏ, việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành chính xác là vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với những ai làm việc trong các công ty dầu khí quốc tế, tham gia vào các dự án hợp tác quốc tế hoặc cần giao tiếp bằng tiếng Trung Quốc và tiếng Anh. Để đáp ứng nhu cầu này, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã cho ra đời cuốn ebook “Từ vựng tiếng Trung – tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ”, một tài liệu vô cùng hữu ích giúp người học và người làm việc trong ngành dầu khí có thể cải thiện vốn từ vựng chuyên ngành và giao tiếp hiệu quả hơn.

  1. Mục đích của cuốn sách Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ

Cuốn sách “Từ vựng tiếng Trung – tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ” được biên soạn với mục đích cung cấp một bộ từ vựng đầy đủ và chi tiết, bao gồm các thuật ngữ, khái niệm chuyên ngành trong lĩnh vực dầu khí, giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết về ngành dầu mỏ. Bên cạnh đó, sách còn mang đến những từ ngữ phổ biến được sử dụng trong các tình huống thực tế khi làm việc trong môi trường quốc tế, giúp người học dễ dàng nắm bắt và áp dụng vào công việc hàng ngày.

  1. Đối tượng độc giả

Cuốn sách này không chỉ dành cho những ai đang học tiếng Trung hay tiếng Anh mà còn phù hợp với:

Các chuyên gia trong ngành dầu khí, dầu mỏ, và năng lượng.
Các sinh viên, học viên học tiếng Trung và tiếng Anh chuyên ngành dầu khí.
Những người làm việc trong môi trường quốc tế, cần trao đổi thông tin và tài liệu bằng tiếng Trung và tiếng Anh.
Các giảng viên, học viên trong các khóa học chuyên ngành dầu mỏ tại các trung tâm tiếng Trung, tiếng Anh.

  1. Nội dung cuốn sách Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ

Cuốn ebook được chia thành các chương rõ ràng, mỗi chương bao gồm một nhóm các từ vựng theo từng chủ đề, giúp người đọc dễ dàng tra cứu và học thuộc. Một số chủ đề tiêu biểu trong sách gồm:

Khái niệm cơ bản về dầu mỏ: Các từ vựng liên quan đến việc khai thác, sản xuất, và vận chuyển dầu mỏ.
Thiết bị và công nghệ: Những thuật ngữ về máy móc, thiết bị, và công nghệ sử dụng trong ngành dầu khí.
Các quy trình trong ngành dầu khí: Các thuật ngữ chuyên môn về quy trình khai thác, lọc, và chế biến dầu.
An toàn lao động và bảo vệ môi trường: Các từ vựng liên quan đến bảo vệ môi trường và các tiêu chuẩn an toàn trong ngành dầu khí.
Mỗi từ vựng đều có đầy đủ ba phần: tiếng Trung, tiếng Anh và phiên âm để người học có thể dễ dàng tra cứu và học tập. Ngoài ra, sách còn cung cấp các ví dụ minh họa thực tế, giúp người học hiểu rõ cách sử dụng các từ vựng trong bối cảnh cụ thể.

  1. Ưu điểm nổi bật của cuốn sách Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ

Từ vựng chuyên ngành đầy đủ và chính xác: Cuốn sách cung cấp hơn 1000 từ vựng chuyên ngành dầu mỏ, giúp người đọc nhanh chóng làm quen với các thuật ngữ quan trọng trong ngành.
Dễ sử dụng: Với cấu trúc rõ ràng, dễ tra cứu và học thuộc, cuốn sách là công cụ học tập tuyệt vời cho những ai mới bắt đầu học tiếng Trung hoặc tiếng Anh trong ngành dầu khí.
Hỗ trợ giao tiếp hiệu quả: Các từ vựng được chọn lọc kỹ lưỡng từ các tài liệu, báo cáo, hội thảo và cuộc họp chuyên ngành dầu khí, giúp người học giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp trong công việc.
Giáo trình chuyên biệt: Cuốn ebook được biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, người có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung và tiếng Anh cho các chuyên gia ngành dầu khí, đảm bảo tính chính xác và phù hợp với thực tế ngành.

Lợi ích khi sử dụng cuốn sách Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ

Giúp người học phát triển khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung và tiếng Anh trong ngành dầu mỏ.
Tăng cường khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành và báo cáo kỹ thuật.
Hỗ trợ người làm việc trong môi trường quốc tế, nâng cao khả năng làm việc nhóm và đàm phán.
Tiết kiệm thời gian học tập và nâng cao hiệu quả học tiếng Trung, tiếng Anh chuyên ngành dầu khí.

Cuốn ebook “Từ vựng tiếng Trung – tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu vô giá cho những ai muốn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực dầu khí. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho những người học tiếng Trung, tiếng Anh và những chuyên gia làm việc trong ngành dầu khí, giúp họ tiếp cận các từ vựng quan trọng và nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả trong công việc.

Cách thức sử dụng cuốn sách Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ

Cuốn sách “Từ vựng tiếng Trung – tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ” có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau để phù hợp với nhu cầu học tập và công việc của người đọc. Dưới đây là một số cách thức sử dụng hiệu quả:

Học theo chủ đề: Bạn có thể học theo từng chủ đề trong sách, bắt đầu từ những chủ đề cơ bản nhất và dần dần tiến tới các thuật ngữ phức tạp hơn. Điều này giúp bạn dễ dàng nắm bắt các khái niệm trước khi đi sâu vào các vấn đề chuyên môn.

Tra cứu nhanh: Nếu bạn đang làm việc trong ngành dầu khí và cần sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành, cuốn sách có thể giúp bạn tra cứu nhanh các từ vựng cần thiết để giao tiếp hoặc soạn thảo báo cáo, hợp đồng. Với phiên âm, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt cách phát âm chính xác bằng tiếng Trung và tiếng Anh.

Luyện tập giao tiếp: Cuốn sách không chỉ cung cấp các từ vựng mà còn cung cấp ví dụ cụ thể về cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế. Điều này rất hữu ích cho việc luyện tập giao tiếp, đặc biệt trong các cuộc họp, thương thảo hợp đồng, hoặc các buổi đào tạo, hội thảo chuyên ngành.

Tự học qua các ví dụ: Với các câu ví dụ minh họa, bạn có thể học được cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể. Điều này sẽ giúp bạn không chỉ hiểu nghĩa của từ mà còn biết cách ứng dụng chúng trong công việc hàng ngày.

Tính linh hoạt của cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ

Vì là một ebook, cuốn sách có thể dễ dàng truy cập trên nhiều thiết bị như máy tính, điện thoại, máy tính bảng, giúp người học có thể học mọi lúc, mọi nơi. Điều này đặc biệt hữu ích đối với những người bận rộn, làm việc trong môi trường năng động và cần một công cụ học tập thuận tiện. Các từ vựng trong cuốn sách được biên soạn chi tiết và có thể được tra cứu nhanh chóng qua chức năng tìm kiếm, giúp tiết kiệm thời gian học tập.

Nhiều học viên và chuyên gia trong ngành dầu khí đã đánh giá cao cuốn sách “Từ vựng tiếng Trung – tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Họ cho rằng cuốn sách không chỉ cung cấp các từ vựng chuyên ngành chính xác mà còn giúp họ cải thiện khả năng giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế. Các học viên đã sử dụng cuốn sách để chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn, hội thảo hoặc các dự án hợp tác quốc tế, và đã cảm nhận được sự cải thiện rõ rệt trong kỹ năng ngôn ngữ của mình.

Cuốn ebook “Từ vựng tiếng Trung – tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu quý giá không thể thiếu đối với những ai đang làm việc trong ngành dầu khí, cũng như những người học tiếng Trung và tiếng Anh chuyên ngành này. Với sự chi tiết và đầy đủ trong cách trình bày, cuốn sách không chỉ giúp người đọc làm quen với các từ vựng chuyên môn mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp, làm việc và nghiên cứu trong môi trường quốc tế.

Hãy để cuốn sách này đồng hành cùng bạn trên con đường học tập và phát triển sự nghiệp trong ngành dầu khí!

Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ

STTTừ vựng tiếng Trung tiếng Anh chuyên ngành Dầu Mỏ – Phiên âm – Tiếng Việt
1石油 (shí yóu) – Petroleum – Dầu mỏ
2天然气 (tiān rán qì) – Natural Gas – Khí thiên nhiên
3石油勘探 (shí yóu kān tàn) – Petroleum Exploration – Khảo sát dầu mỏ
4石油钻井 (shí yóu zuàn jǐng) – Oil Drilling – Khoan dầu
5油井 (yóu jǐng) – Oil Well – Giếng dầu
6油田 (yóu tián) – Oil Field – Mỏ dầu
7钻头 (zuān tóu) – Drill Bit – Mũi khoan
8提炼 (tí liàn) – Refining – Lọc dầu
9原油 (yuán yóu) – Crude Oil – Dầu thô
10采油 (cǎi yóu) – Oil Extraction – Khai thác dầu
11液化天然气 (yè huà tiān rán qì) – Liquefied Natural Gas (LNG) – Khí tự nhiên hóa lỏng
12石油化工 (shí yóu huà gōng) – Petrochemical – Hóa dầu
13钻井平台 (zuàn jǐng píng tái) – Drilling Platform – Giàn khoan
14油气储层 (yóu qì chǔ céng) – Oil and Gas Reservoir – Tầng chứa dầu và khí
15油气田 (yóu qì tián) – Oil and Gas Field – Mỏ dầu khí
16动力装置 (dòng lì zhuāng zhì) – Power Equipment – Thiết bị động lực
17流体力学 (liú tǐ lì xué) – Fluid Mechanics – Cơ học chất lỏng
18海上油气开发 (hǎi shàng yóu qì kāi fā) – Offshore Oil and Gas Development – Phát triển dầu khí ngoài khơi
19石油储备 (shí yóu chǔ bèi) – Petroleum Reserves – Dự trữ dầu mỏ
20采油工艺 (cǎi yóu gōng yì) – Oil Recovery Technology – Công nghệ thu hồi dầu
21生产设备 (shēng chǎn shè bèi) – Production Equipment – Thiết bị sản xuất
22防火措施 (fáng huǒ cuò shī) – Fire Protection Measures – Biện pháp phòng cháy
23深水钻井 (shēn shuǐ zuàn jǐng) – Deepwater Drilling – Khoan nước sâu
24油田开发 (yóu tián kāi fā) – Oil Field Development – Phát triển mỏ dầu
25开采技术 (kāi cǎi jì shù) – Extraction Technology – Công nghệ khai thác
26石油炼制 (shí yóu liàn zhì) – Oil Refining – Lọc dầu
27油品 (yóu pǐn) – Petroleum Products – Sản phẩm dầu mỏ
28高压泵 (gāo yā bèng) – High-Pressure Pump – Máy bơm áp suất cao
29防腐剂 (fáng fǔ jì) – Corrosion Inhibitor – Chất chống ăn mòn
30石油勘探船 (shí yóu kān tàn chuán) – Petroleum Exploration Vessel – Tàu khảo sát dầu mỏ
31油气勘探 (yóu qì kān tàn) – Oil and Gas Exploration – Khảo sát dầu khí
32地质勘探 (dì zhì kān tàn) – Geological Survey – Khảo sát địa chất
33压裂 (yā liè) – Fracturing – Nứt vỡ
34油气勘探技术 (yóu qì kān tàn jì shù) – Oil and Gas Exploration Technology – Công nghệ khảo sát dầu khí
35热力学 (rè lì xué) – Thermodynamics – Nhiệt động lực học
36化学工程 (huà xué gōng chéng) – Chemical Engineering – Kỹ thuật hóa học
37油气分布 (yóu qì fēn bù) – Oil and Gas Distribution – Phân bố dầu khí
38石油开采技术 (shí yóu kāi cǎi jì shù) – Oil Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu
39油气管道 (yóu qì guǎn dào) – Oil and Gas Pipeline – Ống dẫn dầu khí
40环境保护 (huán jìng bǎo hù) – Environmental Protection – Bảo vệ môi trường
41钻探 (zuān tàn) – Drilling Exploration – Khảo sát khoan
42油田管理 (yóu tián guǎn lǐ) – Oil Field Management – Quản lý mỏ dầu
43油气开采 (yóu qì kāi cǎi) – Oil and Gas Production – Sản xuất dầu khí
44石油精炼 (shí yóu jīng liàn) – Petroleum Refining – Lọc dầu mỏ
45油气田开发 (yóu qì tián kāi fā) – Oil and Gas Field Development – Phát triển mỏ dầu khí
46提高采油率 (tí gāo cǎi yóu lǜ) – Improve Oil Recovery Rate – Tăng tỷ lệ thu hồi dầu
47采油设备 (cǎi yóu shè bèi) – Oil Extraction Equipment – Thiết bị khai thác dầu
48油气勘探工具 (yóu qì kān tàn gōng jù) – Oil and Gas Exploration Tools – Dụng cụ khảo sát dầu khí
49储油设施 (chǔ yóu shè shī) – Oil Storage Facility – Cơ sở lưu trữ dầu
50油气生产 (yóu qì shēng chǎn) – Oil and Gas Production – Sản xuất dầu khí
51远程监控 (yuǎn chéng jiān kòng) – Remote Monitoring – Giám sát từ xa
52石油平台 (shí yóu píng tái) – Oil Platform – Giàn khoan dầu
53井口 (jǐng kǒu) – Wellhead – Miệng giếng
54炼油厂 (liàn yóu chǎng) – Oil Refinery – Nhà máy lọc dầu
55油气勘探地震 (yóu qì kān tàn dì zhèn) – Oil and Gas Seismic Exploration – Khảo sát địa chấn dầu khí
56管道运输 (guǎn dào yùn shū) – Pipeline Transport – Vận chuyển qua ống dẫn
57油藏 (yóu cáng) – Oil Reservoir – Mỏ dầu
58脱水 (tuō shuǐ) – Dehydration – Tách nước
59油气资源 (yóu qì zī yuán) – Oil and Gas Resources – Tài nguyên dầu khí
60成本分析 (chéng běn fēn xī) – Cost Analysis – Phân tích chi phí
61开采成本 (kāi cǎi chéng běn) – Extraction Cost – Chi phí khai thác
62采油设备维护 (cǎi yóu shè bèi wéi hù) – Oil Extraction Equipment Maintenance – Bảo dưỡng thiết bị khai thác dầu
63石油工程 (shí yóu gōng chéng) – Petroleum Engineering – Kỹ thuật dầu khí
64油气生产系统 (yóu qì shēng chǎn xì tǒng) – Oil and Gas Production System – Hệ thống sản xuất dầu khí
65石油储罐 (shí yóu chǔ guàn) – Oil Storage Tank – Bồn chứa dầu
66减少排放 (jiǎn shǎo pái fàng) – Emission Reduction – Giảm phát thải
67油气输送 (yóu qì shū sòng) – Oil and Gas Transport – Vận chuyển dầu khí
68储油库 (chǔ yóu kù) – Oil Depot – Kho dầu
69地质勘探报告 (dì zhì kān tàn bào gào) – Geological Survey Report – Báo cáo khảo sát địa chất
70资源管理 (zī yuán guǎn lǐ) – Resource Management – Quản lý tài nguyên
71井下作业 (jǐng xià zuò yè) – Downhole Operations – Công tác dưới giếng
72海底油气 (hǎi dǐ yóu qì) – Subsea Oil and Gas – Dầu khí dưới đáy biển
73阻垢剂 (zǔ gòu jì) – Scale Inhibitor – Chất chống cặn
74石油安全 (shí yóu ān quán) – Petroleum Safety – An toàn dầu mỏ
75环境影响评估 (huán jìng yǐng xiǎng píng gū) – Environmental Impact Assessment – Đánh giá tác động môi trường
76煤层气 (méi céng qì) – Coalbed Methane (CBM) – Khí mỏ than
77重油 (zhòng yóu) – Heavy Oil – Dầu nặng
78石油储备基地 (shí yóu chǔ bèi jī dì) – Petroleum Reserve Base – Căn cứ dự trữ dầu mỏ
79压力测试 (yā lì cè shì) – Pressure Testing – Kiểm tra áp suất
80孔隙压力 (kǒng xì yā lì) – Pore Pressure – Áp suất mao quản
81油气勘探方法 (yóu qì kān tàn fāng fǎ) – Oil and Gas Exploration Methods – Phương pháp khảo sát dầu khí
82阻塞 (zǔ sè) – Blockage – Tắc nghẽn
83泵送 (bèng sòng) – Pumping – Bơm
84采油设备安装 (cǎi yóu shè bèi ān zhuāng) – Oil Extraction Equipment Installation – Lắp đặt thiết bị khai thác dầu
85精炼装置 (jīng liàn zhuāng zhì) – Refining Unit – Thiết bị lọc dầu
86石油公司 (shí yóu gōng sī) – Oil Company – Công ty dầu mỏ
87采油站 (cǎi yóu zhàn) – Oil Extraction Station – Trạm khai thác dầu
88原油市场 (yuán yóu shì chǎng) – Crude Oil Market – Thị trường dầu thô
89油田地质 (yóu tián dì zhì) – Oil Field Geology – Địa chất mỏ dầu
90资源勘探 (zī yuán kān tàn) – Resource Exploration – Khảo sát tài nguyên
91油田开采技术 (yóu tián kāi cǎi jì shù) – Oil Field Extraction Technology – Công nghệ khai thác mỏ dầu
92油井测试 (yóu jǐng cè shì) – Well Testing – Kiểm tra giếng
93油气产量 (yóu qì chǎn liàng) – Oil and Gas Production Rate – Tỷ lệ sản xuất dầu khí
94油气资源开发 (yóu qì zī yuán kāi fā) – Oil and Gas Resource Development – Phát triển tài nguyên dầu khí
95油气储量 (yóu qì chǔ liàng) – Oil and Gas Reserves – Trữ lượng dầu khí
96井壁 (jǐng bì) – Wellbore – Thành giếng
97海上平台 (hǎi shàng píng tái) – Offshore Platform – Giàn khoan ngoài khơi
98原油运输 (yuán yóu yùn shū) – Crude Oil Transport – Vận chuyển dầu thô
99油气开采设备 (yóu qì kāi cǎi shè bèi) – Oil and Gas Extraction Equipment – Thiết bị khai thác dầu khí
100油管 (yóu guǎn) – Oil Pipe – Ống dẫn dầu
101降粘剂 (jiàng nián jì) – Viscosity Reducer – Chất giảm độ nhớt
102油气评估 (yóu qì píng gū) – Oil and Gas Assessment – Đánh giá dầu khí
103气体分离 (qì tǐ fēn lí) – Gas Separation – Tách khí
104石油液化 (shí yóu yè huà) – Oil Liquefaction – Hóa lỏng dầu
105开采技术升级 (kāi cǎi jì shù shēng jí) – Extraction Technology Upgrade – Nâng cấp công nghệ khai thác
106油气运输船 (yóu qì yùn shū chuán) – Oil and Gas Transport Vessel – Tàu vận chuyển dầu khí
107井内设备 (jǐng nèi shè bèi) – Downhole Equipment – Thiết bị trong giếng
108产量监控 (chǎn liàng jiān kòng) – Production Monitoring – Giám sát sản lượng
109海底采油 (hǎi dǐ cǎi yóu) – Subsea Oil Production – Khai thác dầu dưới đáy biển
110油气分馏 (yóu qì fēn liú) – Oil and Gas Fractionation – Chưng cất phân đoạn dầu khí
111防爆设备 (fáng bào shè bèi) – Explosion-Proof Equipment – Thiết bị chống cháy nổ
112井眼稳定 (jǐng yǎn wěn dìng) – Wellbore Stability – Ổn định giếng khoan
113脱硫设备 (tuō liú shè bèi) – Desulfurization Equipment – Thiết bị khử lưu huỳnh
114油井开采 (yóu jǐng kāi cǎi) – Well Extraction – Khai thác giếng dầu
115能源管理 (néng yuán guǎn lǐ) – Energy Management – Quản lý năng lượng
116石油工业 (shí yóu gōng yè) – Petroleum Industry – Ngành công nghiệp dầu mỏ
117环保措施 (huán bǎo cuò shī) – Environmental Measures – Biện pháp bảo vệ môi trường
118油藏模拟 (yóu cáng mó nǐ) – Reservoir Simulation – Mô phỏng mỏ dầu
119储层特性 (chǔ céng tè xìng) – Reservoir Properties – Đặc tính tầng chứa
120油气设备检修 (yóu qì shè bèi jiǎn xiū) – Oil and Gas Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị dầu khí
121井架 (jǐng jià) – Derrick – Tháp khoan
122防漏系统 (fáng lòu xì tǒng) – Leak Prevention System – Hệ thống chống rò rỉ
123管道泄漏 (guǎn dào xiè lòu) – Pipeline Leakage – Rò rỉ ống dẫn
124采油效率 (cǎi yóu xiào lǜ) – Oil Extraction Efficiency – Hiệu quả khai thác dầu
125热采技术 (rè cǎi jì shù) – Thermal Recovery Technology – Công nghệ thu hồi nhiệt
126水力压裂 (shuǐ lì yā liè) – Hydraulic Fracturing – Phá vỡ thủy lực
127井控系统 (jǐng kòng xì tǒng) – Well Control System – Hệ thống kiểm soát giếng
128油田设备 (yóu tián shè bèi) – Oil Field Equipment – Thiết bị mỏ dầu
129井口装置 (jǐng kǒu zhuāng zhì) – Wellhead Equipment – Thiết bị miệng giếng
130输油管道 (shū yóu guǎn dào) – Oil Pipeline – Đường ống dẫn dầu
131油气井增产 (yóu qì jǐng zēng chǎn) – Well Stimulation – Kích thích giếng
132气举系统 (qì jǔ xì tǒng) – Gas Lift System – Hệ thống nâng khí
133油气储层评估 (yóu qì chǔ céng píng gū) – Reservoir Evaluation – Đánh giá tầng chứa dầu khí
134陆地钻井 (lù dì zuàn jǐng) – Onshore Drilling – Khoan trên đất liền
135气化装置 (qì huà zhuāng zhì) – Gasification Unit – Thiết bị khí hóa
136油气价格 (yóu qì jià gé) – Oil and Gas Prices – Giá dầu khí
137裂化技术 (liè huà jì shù) – Cracking Technology – Công nghệ cracking
138压裂液 (yā liè yè) – Fracturing Fluid – Dung dịch phá vỡ
139油气开发战略 (yóu qì kāi fā zhàn lüè) – Oil and Gas Development Strategy – Chiến lược phát triển dầu khí
140油田服务公司 (yóu tián fú wù gōng sī) – Oilfield Service Company – Công ty dịch vụ mỏ dầu
141钻井泥浆 (zuàn jǐng ní jiāng) – Drilling Mud – Bùn khoan
142油气评估模型 (yóu qì píng gū mó xíng) – Oil and Gas Assessment Model – Mô hình đánh giá dầu khí
143海上油井 (hǎi shàng yóu jǐng) – Offshore Well – Giếng dầu ngoài khơi
144储能技术 (chǔ néng jì shù) – Energy Storage Technology – Công nghệ lưu trữ năng lượng
145流量监测 (liú liàng jiān cè) – Flow Monitoring – Giám sát lưu lượng
146地震数据分析 (dì zhèn shù jù fēn xī) – Seismic Data Analysis – Phân tích dữ liệu địa chấn
147储油设备 (chǔ yóu shè bèi) – Oil Storage Equipment – Thiết bị lưu trữ dầu
148油气田设计 (yóu qì tián shè jì) – Oil and Gas Field Design – Thiết kế mỏ dầu khí
149采油方式 (cǎi yóu fāng shì) – Oil Extraction Method – Phương pháp khai thác dầu
150注水技术 (zhù shuǐ jì shù) – Water Injection Technology – Công nghệ bơm nước
151油气储量评估 (yóu qì chǔ liàng píng gū) – Oil and Gas Reserve Evaluation – Đánh giá trữ lượng dầu khí
152气体处理 (qì tǐ chǔ lǐ) – Gas Processing – Xử lý khí
153海底管道 (hǎi dǐ guǎn dào) – Subsea Pipeline – Ống dẫn dưới biển
154油品质量 (yóu pǐn zhì liàng) – Oil Quality – Chất lượng dầu
155钻井深度 (zuàn jǐng shēn dù) – Drilling Depth – Độ sâu khoan
156石油回收 (shí yóu huí shōu) – Oil Recovery – Thu hồi dầu
157地下储气库 (dì xià chǔ qì kù) – Underground Gas Storage – Kho chứa khí dưới lòng đất
158气体回收 (qì tǐ huí shōu) – Gas Recovery – Thu hồi khí
159油气检测 (yóu qì jiǎn cè) – Oil and Gas Detection – Phát hiện dầu khí
160油田区块 (yóu tián qū kuài) – Oil Field Block – Lô dầu mỏ
161环保标准 (huán bǎo biāo zhǔn) – Environmental Standard – Tiêu chuẩn môi trường
162注气法 (zhù qì fǎ) – Gas Injection Method – Phương pháp bơm khí
163油气泄漏 (yóu qì xiè lòu) – Oil and Gas Leak – Rò rỉ dầu khí
164油层测试 (yóu céng cè shì) – Reservoir Testing – Kiểm tra tầng chứa dầu
165石油管材 (shí yóu guǎn cái) – Petroleum Pipe Material – Vật liệu ống dầu
166油气田管理系统 (yóu qì tián guǎn lǐ xì tǒng) – Oil and Gas Field Management System – Hệ thống quản lý mỏ dầu khí
167油气安全生产 (yóu qì ān quán shēng chǎn) – Safe Oil and Gas Production – Sản xuất dầu khí an toàn
168油层渗透性 (yóu céng shèn tòu xìng) – Reservoir Permeability – Tính thấm của tầng chứa dầu
169油井维护 (yóu jǐng wéi hù) – Well Maintenance – Bảo trì giếng dầu
170石油提炼 (shí yóu tí liàn) – Petroleum Refining – Tinh chế dầu mỏ
171油气田勘探 (yóu qì tián kān tàn) – Oil and Gas Field Exploration – Thăm dò mỏ dầu khí
172测井技术 (cè jǐng jì shù) – Well Logging Technology – Công nghệ đo giếng
173油气环保技术 (yóu qì huán bǎo jì shù) – Oil and Gas Environmental Technology – Công nghệ bảo vệ môi trường dầu khí
174资源再生 (zī yuán zài shēng) – Resource Regeneration – Tái tạo tài nguyên
175油气勘探技术 (yóu qì kān tàn jì shù) – Oil and Gas Exploration Technology – Công nghệ thăm dò dầu khí
176石油储运 (shí yóu chǔ yùn) – Oil Storage and Transportation – Lưu trữ và vận chuyển dầu
177高压泵 (gāo yā bèng) – High-Pressure Pump – Bơm cao áp
178气体压缩机 (qì tǐ yā suō jī) – Gas Compressor – Máy nén khí
179油气采样 (yóu qì cǎi yàng) – Oil and Gas Sampling – Lấy mẫu dầu khí
180管道监测系统 (guǎn dào jiān cè xì tǒng) – Pipeline Monitoring System – Hệ thống giám sát đường ống
181气体回注 (qì tǐ huí zhù) – Gas Re-injection – Tái bơm khí
182防腐涂层 (fáng fǔ tú céng) – Anti-Corrosion Coating – Lớp phủ chống ăn mòn
183油井采收率 (yóu jǐng cǎi shōu lǜ) – Well Recovery Rate – Tỷ lệ thu hồi dầu từ giếng
184井喷控制 (jǐng pēn kòng zhì) – Blowout Control – Kiểm soát phun trào
185管道布设 (guǎn dào bù shè) – Pipeline Layout – Bố trí đường ống
186地层压力 (dì céng yā lì) – Formation Pressure – Áp suất địa tầng
187石油污染治理 (shí yóu wū rǎn zhì lǐ) – Oil Pollution Control – Kiểm soát ô nhiễm dầu
188油藏压力维护 (yóu cáng yā lì wéi hù) – Reservoir Pressure Maintenance – Duy trì áp suất mỏ
189钻井事故 (zuàn jǐng shì gù) – Drilling Accident – Tai nạn khoan
190陆上油田 (lù shàng yóu tián) – Onshore Oil Field – Mỏ dầu trên đất liền
191油气钻采工程 (yóu qì zuàn cǎi gōng chéng) – Oil and Gas Drilling and Extraction Engineering – Kỹ thuật khoan và khai thác dầu khí
192井口压力 (jǐng kǒu yā lì) – Wellhead Pressure – Áp suất miệng giếng
193油藏描述 (yóu cáng miáo shù) – Reservoir Description – Mô tả mỏ dầu
194石油工业设备 (shí yóu gōng yè shè bèi) – Petroleum Industry Equipment – Thiết bị công nghiệp dầu mỏ
195油气市场分析 (yóu qì shì chǎng fēn xī) – Oil and Gas Market Analysis – Phân tích thị trường dầu khí
196设备维护保养 (shè bèi wéi hù bǎo yǎng) – Equipment Maintenance – Bảo dưỡng thiết bị
197油层裂缝 (yóu céng liè fèng) – Reservoir Fracture – Vết nứt trong tầng chứa dầu
198石油开采方案 (shí yóu kāi cǎi fāng àn) – Oil Extraction Plan – Phương án khai thác dầu
199管道防腐 (guǎn dào fáng fǔ) – Pipeline Anti-Corrosion – Chống ăn mòn đường ống
200石油勘探区块 (shí yóu kān tàn qū kuài) – Petroleum Exploration Block – Lô thăm dò dầu khí
201井下作业 (jǐng xià zuò yè) – Downhole Operation – Công tác dưới giếng
202石油经济分析 (shí yóu jīng jì fēn xī) – Petroleum Economic Analysis – Phân tích kinh tế dầu khí
203气体净化 (qì tǐ jìng huà) – Gas Purification – Làm sạch khí
204管道泄漏检测 (guǎn dào xiè lòu jiǎn cè) – Pipeline Leak Detection – Phát hiện rò rỉ đường ống
205钻井液处理 (zuàn jǐng yè chǔ lǐ) – Drilling Fluid Treatment – Xử lý dung dịch khoan
206油气计量 (yóu qì jì liàng) – Oil and Gas Measurement – Đo lường dầu khí
207石油开采量 (shí yóu kāi cǎi liàng) – Oil Extraction Volume – Sản lượng khai thác dầu
208环保设备 (huán bǎo shè bèi) – Environmental Protection Equipment – Thiết bị bảo vệ môi trường
209采油效率提升 (cǎi yóu xiào lǜ tí shēng) – Oil Recovery Efficiency Enhancement – Nâng cao hiệu suất khai thác dầu
210油田地震勘探 (yóu tián dì zhèn kān tàn) – Oil Field Seismic Exploration – Thăm dò địa chấn mỏ dầu
211油气检测技术 (yóu qì jiǎn cè jì shù) – Oil and Gas Detection Technology – Công nghệ phát hiện dầu khí
212注水系统 (zhù shuǐ xì tǒng) – Water Injection System – Hệ thống bơm nước
213油气井深度 (yóu qì jǐng shēn dù) – Oil and Gas Well Depth – Độ sâu giếng dầu khí
214储层压力分析 (chǔ céng yā lì fēn xī) – Reservoir Pressure Analysis – Phân tích áp suất tầng chứa
215钻井作业 (zuàn jǐng zuò yè) – Drilling Operation – Hoạt động khoan
216油气回收技术 (yóu qì huí shōu jì shù) – Oil and Gas Recovery Technology – Công nghệ thu hồi dầu khí
217油层温度 (yóu céng wēn dù) – Reservoir Temperature – Nhiệt độ tầng chứa
218钻探设备 (zuàn tàn shè bèi) – Drilling Equipment – Thiết bị khoan
219管道连接 (guǎn dào lián jiē) – Pipeline Connection – Kết nối đường ống
220石油工程设计 (shí yóu gōng chéng shè jì) – Petroleum Engineering Design – Thiết kế kỹ thuật dầu khí
221油藏监测 (yóu cáng jiān cè) – Reservoir Monitoring – Giám sát mỏ dầu
222油气设备生产 (yóu qì shè bèi shēng chǎn) – Oil and Gas Equipment Manufacturing – Sản xuất thiết bị dầu khí
223采油系统 (cǎi yóu xì tǒng) – Oil Extraction System – Hệ thống khai thác dầu
224海上钻井平台 (hǎi shàng zuàn jǐng píng tái) – Offshore Drilling Platform – Giàn khoan ngoài khơi
225油气产量监测 (yóu qì chǎn liàng jiān cè) – Oil and Gas Production Monitoring – Giám sát sản lượng dầu khí
226管道铺设 (guǎn dào pū shè) – Pipeline Installation – Lắp đặt đường ống
227油气分离 (yóu qì fēn lí) – Oil and Gas Separation – Tách dầu khí
228储层流体 (chǔ céng liú tǐ) – Reservoir Fluid – Chất lỏng tầng chứa
229气体脱水 (qì tǐ tuō shuǐ) – Gas Dehydration – Khử nước trong khí
230海上采油 (hǎi shàng cǎi yóu) – Offshore Oil Extraction – Khai thác dầu ngoài khơi
231管道材料 (guǎn dào cái liào) – Pipeline Material – Vật liệu ống dẫn
232储油罐 (chǔ yóu guàn) – Oil Storage Tank – Bồn chứa dầu
233油田维护 (yóu tián wéi hù) – Oil Field Maintenance – Bảo trì mỏ dầu
234钻井设备租赁 (zuàn jǐng shè bèi zū lìn) – Drilling Equipment Rental – Cho thuê thiết bị khoan
235油气勘查 (yóu qì kān chá) – Oil and Gas Survey – Khảo sát dầu khí
236油气管道管理 (yóu qì guǎn dào guǎn lǐ) – Oil and Gas Pipeline Management – Quản lý đường ống dầu khí
237储能方案 (chǔ néng fāng àn) – Energy Storage Plan – Phương án lưu trữ năng lượng
238油气资产评估 (yóu qì zī chǎn píng gū) – Oil and Gas Asset Evaluation – Đánh giá tài sản dầu khí
239环保工程 (huán bǎo gōng chéng) – Environmental Engineering – Kỹ thuật bảo vệ môi trường
240管道压力测试 (guǎn dào yā lì cè shì) – Pipeline Pressure Testing – Kiểm tra áp suất đường ống
241采油方法 (cǎi yóu fāng fǎ) – Oil Extraction Method – Phương pháp khai thác dầu
242地下储存 (dì xià chǔ cún) – Underground Storage – Lưu trữ dưới lòng đất
243油气开发投资 (yóu qì kāi fā tóu zī) – Oil and Gas Development Investment – Đầu tư phát triển dầu khí
244油层分析 (yóu céng fēn xī) – Reservoir Analysis – Phân tích tầng chứa dầu
245油井加固 (yóu jǐng jiā gù) – Well Reinforcement – Gia cố giếng dầu
246气田 (qì tián) – Gas Field – Mỏ khí
247注水压力 (zhù shuǐ yā lì) – Water Injection Pressure – Áp suất bơm nước
248石油储备 (shí yóu chǔ bèi) – Oil Reserve – Trữ lượng dầu
249油气井清洁 (yóu qì jǐng qīng jié) – Well Cleaning – Vệ sinh giếng dầu khí
250地质模型 (dì zhì mó xíng) – Geological Model – Mô hình địa chất
251油气开采工艺 (yóu qì kāi cǎi gōng yì) – Oil and Gas Extraction Process – Quy trình khai thác dầu khí
252油田监控系统 (yóu tián jiān kòng xì tǒng) – Oil Field Monitoring System – Hệ thống giám sát mỏ dầu
253油气管道防护 (yóu qì guǎn dào fáng hù) – Oil and Gas Pipeline Protection – Bảo vệ đường ống dầu khí
254油层压力监测 (yóu céng yā lì jiān cè) – Reservoir Pressure Monitoring – Giám sát áp suất tầng chứa
255储层建模 (chǔ céng jiàn mó) – Reservoir Modeling – Mô hình hóa tầng chứa
256油井定位 (yóu jǐng dìng wèi) – Well Positioning – Định vị giếng dầu
257海上油田开发 (hǎi shàng yóu tián kāi fā) – Offshore Oil Field Development – Phát triển mỏ dầu ngoài khơi
258油气增产技术 (yóu qì zēng chǎn jì shù) – Enhanced Oil Recovery Technology – Công nghệ gia tăng sản lượng dầu khí
259油气储运技术 (yóu qì chǔ yùn jì shù) – Oil and Gas Storage and Transportation Technology – Công nghệ lưu trữ và vận chuyển dầu khí
260井眼稳定性 (jǐng yǎn wěn dìng xìng) – Wellbore Stability – Ổn định lỗ khoan
261油田区块规划 (yóu tián qū kuài guī huà) – Oil Field Block Planning – Quy hoạch khu vực mỏ dầu
262管道维修 (guǎn dào wéi xiū) – Pipeline Maintenance – Bảo trì đường ống
263井下压力 (jǐng xià yā lì) – Downhole Pressure – Áp suất dưới giếng
264油气生产平台 (yóu qì shēng chǎn píng tái) – Oil and Gas Production Platform – Giàn sản xuất dầu khí
265钻探工程 (zuàn tàn gōng chéng) – Drilling Engineering – Kỹ thuật khoan thăm dò
266气体分离 (qì tǐ fēn lí) – Gas Separation – Phân tách khí
267环保措施 (huán bǎo cuò shī) – Environmental Protection Measures – Biện pháp bảo vệ môi trường
268油气工业标准 (yóu qì gōng yè biāo zhǔn) – Oil and Gas Industry Standards – Tiêu chuẩn ngành dầu khí
269石油地震数据 (shí yóu dì zhèn shù jù) – Petroleum Seismic Data – Dữ liệu địa chấn dầu khí
270油气市场动态 (yóu qì shì chǎng dòng tài) – Oil and Gas Market Dynamics – Biến động thị trường dầu khí
271注入气体 (zhù rù qì tǐ) – Injection Gas – Khí bơm vào
272油井测试 (yóu jǐng cè shì) – Well Testing – Kiểm tra giếng dầu
273地层分析 (dì céng fēn xī) – Formation Analysis – Phân tích địa tầng
274油气田运作 (yóu qì tián yùn zuò) – Oil and Gas Field Operations – Hoạt động mỏ dầu khí
275井口设备 (jǐng kǒu shè bèi) – Wellhead Equipment – Thiết bị miệng giếng
276油气钻探仪器 (yóu qì zuàn tàn yí qì) – Oil and Gas Drilling Instruments – Thiết bị khoan dầu khí
277高压气体 (gāo yā qì tǐ) – High-Pressure Gas – Khí áp cao
278注入液体 (zhù rù yè tǐ) – Injection Fluid – Chất lỏng bơm vào
279油气田管理 (yóu qì tián guǎn lǐ) – Oil and Gas Field Management – Quản lý mỏ dầu khí
280测井数据 (cè jǐng shù jù) – Logging Data – Dữ liệu đo giếng
281油田增产 (yóu tián zēng chǎn) – Oil Field Production Enhancement – Gia tăng sản lượng mỏ dầu
282管道检修 (guǎn dào jiǎn xiū) – Pipeline Inspection and Maintenance – Kiểm tra và bảo trì đường ống
283井口温度 (jǐng kǒu wēn dù) – Wellhead Temperature – Nhiệt độ miệng giếng
284油气含水率 (yóu qì hán shuǐ lǜ) – Water Cut in Oil and Gas – Tỷ lệ nước trong dầu khí
285钻井泥浆 (zuàn jǐng ní jiāng) – Drilling Mud – Dung dịch khoan
286海底储存 (hǎi dǐ chǔ cún) – Subsea Storage – Lưu trữ dưới đáy biển
287石油炼化 (shí yóu liàn huà) – Petroleum Refining – Lọc hóa dầu
288油气井口 (yóu qì jǐng kǒu) – Oil and Gas Wellhead – Miệng giếng dầu khí
289油气分布图 (yóu qì fēn bù tú) – Oil and Gas Distribution Map – Bản đồ phân bố dầu khí
290油气田环保 (yóu qì tián huán bǎo) – Oil and Gas Field Environmental Protection – Bảo vệ môi trường mỏ dầu khí
291钻井液流量 (zuàn jǐng yè liú liàng) – Drilling Fluid Flow Rate – Lưu lượng dung dịch khoan
292采油过程 (cǎi yóu guò chéng) – Oil Extraction Process – Quá trình khai thác dầu
293油气管网 (yóu qì guǎn wǎng) – Oil and Gas Pipeline Network – Mạng lưới đường ống dầu khí
294油气流量 (yóu qì liú liàng) – Oil and Gas Flow Rate – Lưu lượng dầu khí
295井下测井 (jǐng xià cè jǐng) – Downhole Logging – Đo lường dưới giếng
296地质勘查 (dì zhì kān chá) – Geological Survey – Khảo sát địa chất
297油气回收装置 (yóu qì huí shōu zhuāng zhì) – Oil and Gas Recovery Device – Thiết bị thu hồi dầu khí
298井口控制系统 (jǐng kǒu kòng zhì xì tǒng) – Wellhead Control System – Hệ thống kiểm soát miệng giếng
299管道泄漏 (guǎn dào xiè lòu) – Pipeline Leakage – Rò rỉ đường ống
300油气贸易 (yóu qì mào yì) – Oil and Gas Trade – Thương mại dầu khí
301油田经济学 (yóu tián jīng jì xué) – Oil Field Economics – Kinh tế học mỏ dầu
302地层评价 (dì céng píng jià) – Formation Evaluation – Đánh giá địa tầng
303油气输送 (yóu qì shū sòng) – Oil and Gas Transportation – Vận chuyển dầu khí
304管道加压站 (guǎn dào jiā yā zhàn) – Pipeline Booster Station – Trạm tăng áp đường ống
305采油平台 (cǎi yóu píng tái) – Oil Extraction Platform – Giàn khai thác dầu
306油气出口 (yóu qì chū kǒu) – Oil and Gas Export – Xuất khẩu dầu khí
307油气调控 (yóu qì tiáo kòng) – Oil and Gas Regulation – Điều tiết dầu khí
308气井增压 (qì jǐng zēng yā) – Gas Well Boosting – Tăng áp giếng khí
309钻探项目 (zuàn tàn xiàng mù) – Drilling Project – Dự án khoan thăm dò
310管道腐蚀检测 (guǎn dào fǔ shí jiǎn cè) – Pipeline Corrosion Detection – Phát hiện ăn mòn đường ống
311油气管道系统 (yóu qì guǎn dào xì tǒng) – Oil and Gas Pipeline System – Hệ thống đường ống dầu khí
312油气测量设备 (yóu qì cè liáng shè bèi) – Oil and Gas Measurement Equipment – Thiết bị đo lường dầu khí
313采油数据分析 (cǎi yóu shù jù fēn xī) – Oil Extraction Data Analysis – Phân tích dữ liệu khai thác dầu
314油气资源评估 (yóu qì zī yuán píng gū) – Oil and Gas Resource Assessment – Đánh giá tài nguyên dầu khí
315钻井液密度 (zuàn jǐng yè mì dù) – Drilling Fluid Density – Mật độ dung dịch khoan
316海底管道 (hǎi dǐ guǎn dào) – Subsea Pipeline – Đường ống dưới đáy biển
317石油需求预测 (shí yóu xū qiú yù cè) – Oil Demand Forecast – Dự báo nhu cầu dầu
318油气钻探技术 (yóu qì zuàn tàn jì shù) – Oil and Gas Drilling Technology – Công nghệ khoan dầu khí
319管道压力控制 (guǎn dào yā lì kòng zhì) – Pipeline Pressure Control – Kiểm soát áp suất đường ống
320油气处理设施 (yóu qì chǔ lǐ shè shī) – Oil and Gas Processing Facility – Cơ sở xử lý dầu khí
321储层渗透性 (chǔ céng shèn tòu xìng) – Reservoir Permeability – Tính thấm của tầng chứa
322油气成本分析 (yóu qì chéng běn fēn xī) – Oil and Gas Cost Analysis – Phân tích chi phí dầu khí
323钻井泥浆循环 (zuàn jǐng ní jiāng xún huán) – Drilling Mud Circulation – Tuần hoàn dung dịch khoan
324管道耐压测试 (guǎn dào nài yā cè shì) – Pipeline Pressure Resistance Test – Kiểm tra khả năng chịu áp của đường ống
325采油工艺优化 (cǎi yóu gōng yì yōu huà) – Oil Extraction Process Optimization – Tối ưu hóa quy trình khai thác dầu
326油气安全监测 (yóu qì ān quán jiān cè) – Oil and Gas Safety Monitoring – Giám sát an toàn dầu khí
327地层温度 (dì céng wēn dù) – Formation Temperature – Nhiệt độ địa tầng
328油气井完井 (yóu qì jǐng wán jǐng) – Oil and Gas Well Completion – Hoàn thiện giếng dầu khí
329储油罐清洁 (chǔ yóu guàn qīng jié) – Oil Tank Cleaning – Vệ sinh bồn chứa dầu
330油气供应链 (yóu qì gōng yīng liàn) – Oil and Gas Supply Chain – Chuỗi cung ứng dầu khí
331油气设备维护 (yóu qì shè bèi wéi hù) – Oil and Gas Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị dầu khí
332水力压裂 (shuǐ lì yā liè) – Hydraulic Fracturing – Phương pháp nứt gãy thủy lực
333油气行业趋势 (yóu qì háng yè qū shì) – Oil and Gas Industry Trends – Xu hướng ngành dầu khí
334井口压力监测 (jǐng kǒu yā lì jiān cè) – Wellhead Pressure Monitoring – Giám sát áp suất miệng giếng
335油田作业成本 (yóu tián zuò yè chéng běn) – Oil Field Operating Costs – Chi phí vận hành mỏ dầu
336海洋钻井 (hǎi yáng zuàn jǐng) – Offshore Drilling – Khoan ngoài biển
337油气管道检测 (yóu qì guǎn dào jiǎn cè) – Oil and Gas Pipeline Inspection – Kiểm tra đường ống dầu khí
338油井生产测试 (yóu jǐng shēng chǎn cè shì) – Well Production Testing – Kiểm tra sản xuất giếng dầu
339地质构造 (dì zhì gòu zào) – Geological Structure – Cấu trúc địa chất
340油气资源利用 (yóu qì zī yuán lì yòng) – Oil and Gas Resource Utilization – Sử dụng tài nguyên dầu khí
341储油罐容量 (chǔ yóu guàn róng liàng) – Oil Tank Capacity – Dung tích bồn chứa dầu
342油气开发计划 (yóu qì kāi fā jì huà) – Oil and Gas Development Plan – Kế hoạch phát triển dầu khí
343海底油气生产 (hǎi dǐ yóu qì shēng chǎn) – Subsea Oil and Gas Production – Sản xuất dầu khí dưới đáy biển
344油气地质勘查 (yóu qì dì zhì kān chá) – Oil and Gas Geological Exploration – Khảo sát địa chất dầu khí
345油气井修复 (yóu qì jǐng xiū fù) – Oil and Gas Well Rehabilitation – Phục hồi giếng dầu khí
346石油勘探技术 (shí yóu kān tàn jì shù) – Petroleum Exploration Technology – Công nghệ thăm dò dầu mỏ
347油气气候风险 (yóu qì qì hòu fēng xiǎn) – Oil and Gas Climate Risk – Rủi ro khí hậu trong dầu khí
348油气田生产能力 (yóu qì tián shēng chǎn néng lì) – Oil and Gas Field Production Capacity – Khả năng sản xuất mỏ dầu khí
349油气开采周期 (yóu qì kāi cǎi zhōu qī) – Oil and Gas Extraction Cycle – Chu kỳ khai thác dầu khí
350油气井检测 (yóu qì jǐng jiǎn cè) – Oil and Gas Well Inspection – Kiểm tra giếng dầu khí
351海上油气平台 (hǎi shàng yóu qì píng tái) – Offshore Oil and Gas Platform – Giàn dầu khí ngoài khơi
352油气采收率 (yóu qì cǎi shōu lǜ) – Oil and Gas Recovery Rate – Tỷ lệ thu hồi dầu khí
353油气运输管道 (yóu qì yùn shū guǎn dào) – Oil and Gas Transport Pipeline – Đường ống vận chuyển dầu khí
354油气环境保护 (yóu qì huán jìng bǎo hù) – Oil and Gas Environmental Protection – Bảo vệ môi trường dầu khí
355井口气体排放 (jǐng kǒu qì tǐ pái fàng) – Wellhead Gas Emissions – Khí thải từ miệng giếng
356油田生产设施 (yóu tián shēng chǎn shè shī) – Oil Field Production Facility – Cơ sở sản xuất mỏ dầu
357钻井作业计划 (zuàn jǐng zuò yè jì huà) – Drilling Operations Plan – Kế hoạch khoan
358油气储量评估 (yóu qì chǔ liàng píng gū) – Oil and Gas Reserve Assessment – Đánh giá trữ lượng dầu khí
359油气深度钻探 (yóu qì shēn dù zuàn tàn) – Deep Oil and Gas Drilling – Khoan dầu khí sâu
360油气井设备管理 (yóu qì jǐng shè bèi guǎn lǐ) – Oil and Gas Well Equipment Management – Quản lý thiết bị giếng dầu khí
361钻井过程监控 (zuàn jǐng guò chéng jiān kòng) – Drilling Process Monitoring – Giám sát quá trình khoan
362油气检测仪器 (yóu qì jiǎn cè yí qì) – Oil and Gas Detection Instruments – Thiết bị phát hiện dầu khí
363油田维修计划 (yóu tián wéi xiū jì huà) – Oil Field Maintenance Plan – Kế hoạch bảo trì mỏ dầu
364油气采集 (yóu qì cǎi jí) – Oil and Gas Gathering – Thu gom dầu khí
365油气探测 (yóu qì tàn cè) – Oil and Gas Detection – Phát hiện dầu khí
366油气处理装置 (yóu qì chǔ lǐ zhuāng zhì) – Oil and Gas Processing Unit – Thiết bị xử lý dầu khí
367油气输送管道 (yóu qì shū sòng guǎn dào) – Oil and Gas Transport Pipeline – Đường ống vận chuyển dầu khí
368采油生产设施 (cǎi yóu shēng chǎn shè shī) – Oil Extraction Production Facility – Cơ sở sản xuất khai thác dầu
369油气探井 (yóu qì tàn jǐng) – Exploration Well – Giếng thăm dò dầu khí
370采油技术 (cǎi yóu jì shù) – Oil Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu
371油气提取 (yóu qì tí qǔ) – Oil and Gas Extraction – Sự chiết xuất dầu khí
372油气资源评估模型 (yóu qì zī yuán píng gū mó xíng) – Oil and Gas Resource Assessment Model – Mô hình đánh giá tài nguyên dầu khí
373油田工程 (yóu tián gōng chéng) – Oil Field Engineering – Kỹ thuật mỏ dầu
374井下作业 (jǐng xià zuò yè) – Downhole Operations – Hoạt động dưới giếng
375油气集输 (yóu qì jí shū) – Oil and Gas Gathering and Transportation – Thu gom và vận chuyển dầu khí
376钻井设备 (zuàn jǐng shè bèi) – Drilling Equipment – Thiết bị khoan
377油气生产过程 (yóu qì shēng chǎn guò chéng) – Oil and Gas Production Process – Quá trình sản xuất dầu khí
378油气田环境监测 (yóu qì tián huán jìng jiān cè) – Oil Field Environmental Monitoring – Giám sát môi trường mỏ dầu khí
379油田运营 (yóu tián yùn yíng) – Oil Field Operations – Hoạt động vận hành mỏ dầu
380油气储量评估 (yóu qì chǔ liàng píng gū) – Oil and Gas Reserves Evaluation – Đánh giá trữ lượng dầu khí
381油气产量 (yóu qì chǎn liàng) – Oil and Gas Output – Sản lượng dầu khí
382油气注水 (yóu qì zhù shuǐ) – Oil and Gas Water Injection – Bơm nước dầu khí
383油气加工 (yóu qì jiā gōng) – Oil and Gas Processing – Xử lý dầu khí
384井口控制 (jǐng kǒu kòng zhì) – Wellhead Control – Kiểm soát miệng giếng
385石油钻探 (shí yóu zuàn tàn) – Petroleum Drilling – Khoan dầu mỏ
386油气地质研究 (yóu qì dì zhì yán jiū) – Oil and Gas Geological Research – Nghiên cứu địa chất dầu khí
387油气资源管理 (yóu qì zī yuán guǎn lǐ) – Oil and Gas Resource Management – Quản lý tài nguyên dầu khí
388油气田储层 (yóu qì tián chǔ céng) – Oil and Gas Field Reservoir – Tầng chứa mỏ dầu khí
389油气开采计划 (yóu qì kāi cǎi jì huà) – Oil and Gas Extraction Plan – Kế hoạch khai thác dầu khí
390井下设备 (jǐng xià shè bèi) – Downhole Equipment – Thiết bị dưới giếng
391钻井作业风险 (zuàn jǐng zuò yè fēng xiǎn) – Drilling Operation Risks – Rủi ro trong hoạt động khoan
392油气采集技术 (yóu qì cǎi jí jì shù) – Oil and Gas Gathering Technology – Công nghệ thu gom dầu khí
393油气反压 (yóu qì fǎn yā) – Oil and Gas Backpressure – Áp suất phản hồi dầu khí
394储层评价模型 (chǔ céng píng jià mó xíng) – Reservoir Evaluation Model – Mô hình đánh giá tầng chứa
395油气钻探风险 (yóu qì zuàn tàn fēng xiǎn) – Oil and Gas Drilling Risks – Rủi ro khoan dầu khí
396油气动态监测 (yóu qì dòng tài jiān cè) – Oil and Gas Dynamic Monitoring – Giám sát động thái dầu khí
397油气地质模型 (yóu qì dì zhì mó xíng) – Oil and Gas Geological Model – Mô hình địa chất dầu khí
398油气田开发技术 (yóu qì tián kāi fā jì shù) – Oil and Gas Field Development Technology – Công nghệ phát triển mỏ dầu khí
399井口监控系统 (jǐng kǒu jiān kòng xì tǒng) – Wellhead Monitoring System – Hệ thống giám sát miệng giếng
400油气工程项目 (yóu qì gōng chéng xiàng mù) – Oil and Gas Engineering Project – Dự án kỹ thuật dầu khí
401油气勘探公司 (yóu qì kān tàn gōng sī) – Oil and Gas Exploration Company – Công ty thăm dò dầu khí
402油气管道维修 (yóu qì guǎn dào wéi xiū) – Oil and Gas Pipeline Maintenance – Bảo trì đường ống dầu khí
403油气产量预测 (yóu qì chǎn liàng yù cè) – Oil and Gas Production Forecast – Dự báo sản lượng dầu khí
404油气处理系统 (yóu qì chǔ lǐ xì tǒng) – Oil and Gas Processing System – Hệ thống xử lý dầu khí
405油气测量技术 (yóu qì cè liàng jì shù) – Oil and Gas Measurement Technology – Công nghệ đo lường dầu khí
406油气田采集 (yóu qì tián cǎi jí) – Oil and Gas Field Gathering – Thu gom mỏ dầu khí
407油气开采方法 (yóu qì kāi cǎi fāng fǎ) – Oil and Gas Extraction Methods – Phương pháp khai thác dầu khí
408油田储量 (yóu tián chǔ liàng) – Oil Field Reserves – Trữ lượng mỏ dầu
409油气压裂技术 (yóu qì yā liè jì shù) – Oil and Gas Fracturing Technology – Công nghệ nứt gãy dầu khí
410油气投资 (yóu qì tóu zī) – Oil and Gas Investment – Đầu tư dầu khí
411油气产业链 (yóu qì chǎn yè liàn) – Oil and Gas Industry Chain – Chuỗi ngành dầu khí
412油气气藏 (yóu qì qì cáng) – Oil and Gas Reservoir – Tầng chứa dầu khí
413油气测井 (yóu qì cè jǐng) – Oil and Gas Well Logging – Đo đạc giếng dầu khí
414油气地层压力 (yóu qì dì céng yā lì) – Oil and Gas Formation Pressure – Áp suất địa tầng dầu khí
415油气输送技术 (yóu qì shū sòng jì shù) – Oil and Gas Transport Technology – Công nghệ vận chuyển dầu khí
416油气重力分布 (yóu qì zhòng lì fēn bù) – Oil and Gas Gravity Distribution – Phân bố trọng lực dầu khí
417油气钻探作业 (yóu qì zuàn tàn zuò yè) – Oil and Gas Drilling Operations – Hoạt động khoan dầu khí
418油气设施管理 (yóu qì shè shī guǎn lǐ) – Oil and Gas Facility Management – Quản lý cơ sở dầu khí
419油气储层模拟 (yóu qì chǔ céng mó nǐ) – Oil and Gas Reservoir Simulation – Mô phỏng tầng chứa dầu khí
420油气复产 (yóu qì fù chǎn) – Oil and Gas Reproduction – Tái sản xuất dầu khí
421油气排放 (yóu qì pái fàng) – Oil and Gas Emissions – Khí thải dầu khí
422油气站 (yóu qì zhàn) – Oil and Gas Station – Trạm dầu khí
423油气项目评估 (yóu qì xiàng mù píng gū) – Oil and Gas Project Evaluation – Đánh giá dự án dầu khí
424油气储层开发 (yóu qì chǔ céng kāi fā) – Oil and Gas Reservoir Development – Phát triển tầng chứa dầu khí
425油气井产能 (yóu qì jǐng chǎn néng) – Oil and Gas Well Production Capacity – Công suất sản xuất giếng dầu khí
426油气勘探数据 (yóu qì kān tàn shù jù) – Oil and Gas Exploration Data – Dữ liệu thăm dò dầu khí
427油气采油技术 (yóu qì cǎi yóu jì shù) – Oil and Gas Production Technology – Công nghệ sản xuất dầu khí
428油气地质探测 (yóu qì dì zhì tàn cè) – Oil and Gas Geological Detection – Phát hiện địa chất dầu khí
429油气设备调度 (yóu qì shè bèi diào dù) – Oil and Gas Equipment Scheduling – Lịch trình thiết bị dầu khí
430油气系统分析 (yóu qì xì tǒng fēn xī) – Oil and Gas System Analysis – Phân tích hệ thống dầu khí
431油气生产优化 (yóu qì shēng chǎn yōu huà) – Oil and Gas Production Optimization – Tối ưu hóa sản xuất dầu khí
432油气气体处理 (yóu qì qì tǐ chǔ lǐ) – Oil and Gas Gas Treatment – Xử lý khí dầu khí
433油气注气 (yóu qì zhù qì) – Oil and Gas Gas Injection – Bơm khí dầu khí
434油气补充 (yóu qì bǔ chōng) – Oil and Gas Supplementation – Bổ sung dầu khí
435油气抽油技术 (yóu qì chōu yóu jì shù) – Oil and Gas Pumping Technology – Công nghệ bơm dầu khí
436油气生产动态 (yóu qì shēng chǎn dòng tài) – Oil and Gas Production Dynamics – Động thái sản xuất dầu khí
437油气脱水 (yóu qì tuō shuǐ) – Oil and Gas Dehydration – Tách nước dầu khí
438油气层分析 (yóu qì céng fēn xī) – Oil and Gas Layer Analysis – Phân tích lớp dầu khí
439油气井口压力 (yóu qì jǐng kǒu yā lì) – Oil and Gas Wellhead Pressure – Áp suất miệng giếng dầu khí
440油气产能评估 (yóu qì chǎn néng píng gū) – Oil and Gas Production Capacity Assessment – Đánh giá công suất sản xuất dầu khí
441油气多相流 (yóu qì duō xiàng liú) – Oil and Gas Multiphase Flow – Dòng đa pha dầu khí
442油气开采技术 (yóu qì kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu khí
443油气站点 (yóu qì zhàn diǎn) – Oil and Gas Site – Địa điểm dầu khí
444油气管道腐蚀 (yóu qì guǎn dào fǔ shí) – Oil and Gas Pipeline Corrosion – Ăn mòn đường ống dầu khí
445油气压力控制 (yóu qì yā lì kòng zhì) – Oil and Gas Pressure Control – Kiểm soát áp suất dầu khí
446油气开发模式 (yóu qì kāi fā mó shì) – Oil and Gas Development Model – Mô hình phát triển dầu khí
447油气节能技术 (yóu qì jié néng jì shù) – Oil and Gas Energy-saving Technology – Công nghệ tiết kiệm năng lượng dầu khí
448油气输送系统 (yóu qì shū sòng xì tǒng) – Oil and Gas Transport System – Hệ thống vận chuyển dầu khí
449油气基础设施 (yóu qì jī chǔ shè shī) – Oil and Gas Infrastructure – Cơ sở hạ tầng dầu khí
450油气井作业管理 (yóu qì jǐng zuò yè guǎn lǐ) – Oil and Gas Well Operations Management – Quản lý hoạt động giếng dầu khí
451油气勘探服务 (yóu qì kān tàn fú wù) – Oil and Gas Exploration Services – Dịch vụ thăm dò dầu khí
452油气交易市场 (yóu qì jiāo yì shì chǎng) – Oil and Gas Trading Market – Thị trường giao dịch dầu khí
453油气项目开发 (yóu qì xiàng mù kāi fā) – Oil and Gas Project Development – Phát triển dự án dầu khí
454油气地震数据 (yóu qì dì zhèn shù jù) – Oil and Gas Seismic Data – Dữ liệu địa chấn dầu khí
455油气平台 (yóu qì píng tái) – Oil and Gas Platform – Giàn khoan dầu khí
456油气资源勘探 (yóu qì zī yuán kān tàn) – Oil and Gas Resource Exploration – Thăm dò tài nguyên dầu khí
457油气开采许可证 (yóu qì kāi cǎi xǔ kě zhèng) – Oil and Gas Extraction License – Giấy phép khai thác dầu khí
458油气井管理 (yóu qì jǐng guǎn lǐ) – Oil and Gas Well Management – Quản lý giếng dầu khí
459油气腐蚀监测 (yóu qì fǔ shí jiān cè) – Oil and Gas Corrosion Monitoring – Giám sát ăn mòn dầu khí
460油气采油作业 (yóu qì cǎi yóu zuò yè) – Oil and Gas Production Operations – Hoạt động sản xuất dầu khí
461油气修复技术 (yóu qì xiū fù jì shù) – Oil and Gas Repair Technology – Công nghệ sửa chữa dầu khí
462油气勘探工程 (yóu qì kān tàn gōng chéng) – Oil and Gas Exploration Engineering – Kỹ thuật thăm dò dầu khí
463油气站点监控 (yóu qì zhàn diǎn jiān kòng) – Oil and Gas Site Monitoring – Giám sát điểm dầu khí
464油气开采技术标准 (yóu qì kāi cǎi jì shù biāo zhǔn) – Oil and Gas Extraction Technology Standards – Tiêu chuẩn công nghệ khai thác dầu khí
465油气设施建设 (yóu qì shè shī jiàn shè) – Oil and Gas Facility Construction – Xây dựng cơ sở dầu khí
466油气环境影响评估 (yóu qì huán jìng yǐng xiǎng píng gū) – Oil and Gas Environmental Impact Assessment – Đánh giá tác động môi trường dầu khí
467油气管理系统 (yóu qì guǎn lǐ xì tǒng) – Oil and Gas Management System – Hệ thống quản lý dầu khí
468油气工程设计 (yóu qì gōng chéng shè jì) – Oil and Gas Engineering Design – Thiết kế kỹ thuật dầu khí
469油气数据分析 (yóu qì shù jù fēn xī) – Oil and Gas Data Analysis – Phân tích dữ liệu dầu khí
470油气运输成本 (yóu qì yùn shū chéng běn) – Oil and Gas Transportation Cost – Chi phí vận chuyển dầu khí
471油气产业发展 (yóu qì chǎn yè fā zhǎn) – Oil and Gas Industry Development – Phát triển ngành dầu khí
472油气工程建设 (yóu qì gōng chéng jiàn shè) – Oil and Gas Engineering Construction – Xây dựng kỹ thuật dầu khí
473油气储运系统 (yóu qì chǔ yùn xì tǒng) – Oil and Gas Storage and Transportation System – Hệ thống lưu trữ và vận chuyển dầu khí
474油气生产成本 (yóu qì shēng chǎn chéng běn) – Oil and Gas Production Cost – Chi phí sản xuất dầu khí
475油气工程管理 (yóu qì gōng chéng guǎn lǐ) – Oil and Gas Project Management – Quản lý dự án dầu khí
476油气设备安装 (yóu qì shè bèi ān zhuāng) – Oil and Gas Equipment Installation – Lắp đặt thiết bị dầu khí
477油气网络监控 (yóu qì wǎng luò jiān kòng) – Oil and Gas Network Monitoring – Giám sát mạng dầu khí
478油气生产数据 (yóu qì shēng chǎn shù jù) – Oil and Gas Production Data – Dữ liệu sản xuất dầu khí
479油气行业标准 (yóu qì háng yè biāo zhǔn) – Oil and Gas Industry Standards – Tiêu chuẩn ngành dầu khí
480油气排放控制 (yóu qì pái fàng kòng zhì) – Oil and Gas Emissions Control – Kiểm soát khí thải dầu khí
481油气工作流程 (yóu qì gōng zuò liú chéng) – Oil and Gas Workflow – Quy trình làm việc dầu khí
482油气财务管理 (yóu qì cái wù guǎn lǐ) – Oil and Gas Financial Management – Quản lý tài chính dầu khí
483油气监测技术 (yóu qì jiān cè jì shù) – Oil and Gas Monitoring Technology – Công nghệ giám sát dầu khí
484油气基础设施建设 (yóu qì jī chǔ shè shī jiàn shè) – Oil and Gas Infrastructure Construction – Xây dựng cơ sở hạ tầng dầu khí
485油气收回成本 (yóu qì shōu huí chéng běn) – Oil and Gas Cost Recovery – Thu hồi chi phí dầu khí
486油气地质勘探 (yóu qì dì zhì kān tàn) – Oil and Gas Geological Exploration – Thăm dò địa chất dầu khí
487油气生产控制 (yóu qì shēng chǎn kòng zhì) – Oil and Gas Production Control – Kiểm soát sản xuất dầu khí
488油气井群 (yóu qì jǐng qún) – Oil and Gas Well Cluster – Nhóm giếng dầu khí
489油气技术服务 (yóu qì jì shù fú wù) – Oil and Gas Technical Services – Dịch vụ kỹ thuật dầu khí
490油气炼油厂 (yóu qì liàn yóu chǎng) – Oil Refinery – Nhà máy lọc dầu
491油气废气处理 (yóu qì fèi qì chǔ lǐ) – Oil and Gas Waste Gas Treatment – Xử lý khí thải dầu khí
492油气动态监控 (yóu qì dòng tài jiān kòng) – Oil and Gas Dynamic Monitoring – Giám sát động thái dầu khí
493油气采油计划 (yóu qì cǎi yóu jì huà) – Oil and Gas Extraction Plan – Kế hoạch khai thác dầu khí
494油气进出口 (yóu qì jìn chū kǒu) – Oil and Gas Import and Export – Xuất nhập khẩu dầu khí
495油气管道监控 (yóu qì guǎn dào jiān kòng) – Oil and Gas Pipeline Monitoring – Giám sát đường ống dầu khí
496油气试验 (yóu qì shì yàn) – Oil and Gas Testing – Thử nghiệm dầu khí
497油气项目投资 (yóu qì xiàng mù tóu zī) – Oil and Gas Project Investment – Đầu tư dự án dầu khí
498油气项目管理 (yóu qì xiàng mù guǎn lǐ) – Oil and Gas Project Management – Quản lý dự án dầu khí
499油气设备检修 (yóu qì shè bèi jiǎn xiū) – Oil and Gas Equipment Inspection – Kiểm tra thiết bị dầu khí
500油气领域 (yóu qì lǐng yù) – Oil and Gas Sector – Lĩnh vực dầu khí
501油气生产方案 (yóu qì shēng chǎn fāng àn) – Oil and Gas Production Plan – Kế hoạch sản xuất dầu khí
502油气输送管道 (yóu qì shū sòng guǎn dào) – Oil and Gas Transportation Pipeline – Đường ống vận chuyển dầu khí
503油气长输管道 (yóu qì cháng shū guǎn dào) – Long-distance Oil and Gas Pipeline – Đường ống dầu khí dài
504油气分离设备 (yóu qì fēn lí shè bèi) – Oil and Gas Separation Equipment – Thiết bị tách dầu khí
505油气远程监测 (yóu qì yuǎn chéng jiān cè) – Oil and Gas Remote Monitoring – Giám sát từ xa dầu khí
506油气开采模式 (yóu qì kāi cǎi mó shì) – Oil and Gas Extraction Model – Mô hình khai thác dầu khí
507油气勘探进度 (yóu qì kān tàn jìn dù) – Oil and Gas Exploration Progress – Tiến độ thăm dò dầu khí
508油气生产优化方案 (yóu qì shēng chǎn yōu huà fāng àn) – Oil and Gas Production Optimization Plan – Kế hoạch tối ưu hóa sản xuất dầu khí
509油气新技术 (yóu qì xīn jì shù) – New Oil and Gas Technology – Công nghệ dầu khí mới
510油气集输管道 (yóu qì jí shū guǎn dào) – Oil and Gas Gathering and Transport Pipeline – Đường ống thu gom và vận chuyển dầu khí
511油气气体处理设备 (yóu qì qì tǐ chǔ lǐ shè bèi) – Oil and Gas Gas Treatment Equipment – Thiết bị xử lý khí dầu khí
512油气井喷 (yóu qì jǐng pēn) – Oil and Gas Well Blowout – Phun giếng dầu khí
513油气开采技术创新 (yóu qì kāi cǎi jì shù chuàng xīn) – Oil and Gas Extraction Technology Innovation – Đổi mới công nghệ khai thác dầu khí
514油气钻井平台 (yóu qì zuàn jǐng píng tái) – Oil and Gas Drilling Rig – Giàn khoan dầu khí
515油气多井联合开发 (yóu qì duō jǐng lián hé kāi fā) – Oil and Gas Multi-well Joint Development – Phát triển liên hợp nhiều giếng dầu khí
516油气生产成本控制 (yóu qì shēng chǎn chéng běn kòng zhì) – Oil and Gas Production Cost Control – Kiểm soát chi phí sản xuất dầu khí
517油气开发项目管理 (yóu qì kāi fā xiàng mù guǎn lǐ) – Oil and Gas Development Project Management – Quản lý dự án phát triển dầu khí
518油气采油方法 (yóu qì cǎi yóu fāng fǎ) – Oil and Gas Extraction Methods – Phương pháp khai thác dầu khí
519油气工程风险评估 (yóu qì gōng chéng fēng xiǎn píng gū) – Oil and Gas Engineering Risk Assessment – Đánh giá rủi ro kỹ thuật dầu khí
520油气产品 (yóu qì chǎn pǐn) – Oil and Gas Products – Sản phẩm dầu khí
521油气行业协会 (yóu qì háng yè xié huì) – Oil and Gas Industry Association – Hiệp hội ngành dầu khí
522油气资源开发模式 (yóu qì zī yuán kāi fā mó shì) – Oil and Gas Resource Development Model – Mô hình phát triển tài nguyên dầu khí
523油气勘探评价 (yóu qì kān tàn píng jià) – Oil and Gas Exploration Evaluation – Đánh giá thăm dò dầu khí
524油气运输网络 (yóu qì yùn shū wǎng luò) – Oil and Gas Transport Network – Mạng lưới vận chuyển dầu khí
525油气储层分析 (yóu qì chǔ céng fēn xī) – Oil and Gas Reservoir Analysis – Phân tích tầng chứa dầu khí
526油气应急响应 (yóu qì yìng jí xiǎng yìng) – Oil and Gas Emergency Response – Phản ứng khẩn cấp dầu khí
527油气行业发展趋势 (yóu qì háng yè fā zhǎn qū shì) – Oil and Gas Industry Development Trends – Xu hướng phát triển ngành dầu khí
528油气环保政策 (yóu qì huán bǎo zhèng cè) – Oil and Gas Environmental Protection Policy – Chính sách bảo vệ môi trường dầu khí
529油气开采风险 (yóu qì kāi cǎi fēng xiǎn) – Oil and Gas Extraction Risks – Rủi ro khai thác dầu khí
530油气经济分析 (yóu qì jīng jì fēn xī) – Oil and Gas Economic Analysis – Phân tích kinh tế dầu khí
531油气区域划分 (yóu qì qū yù huà fēn) – Oil and Gas Area Division – Phân chia khu vực dầu khí
532油气市场动态 (yóu qì shì chǎng dòng tài) – Oil and Gas Market Dynamics – Động thái thị trường dầu khí
533油气运输规划 (yóu qì yùn shū guī huà) – Oil and Gas Transportation Planning – Quy hoạch vận chuyển dầu khí
534油气储备 (yóu qì chǔ bèi) – Oil and Gas Reserves – Dự trữ dầu khí
535油气地震勘探 (yóu qì dì zhèn kān tàn) – Oil and Gas Seismic Exploration – Thăm dò địa chấn dầu khí
536油气勘探技术标准 (yóu qì kān tàn jì shù biāo zhǔn) – Oil and Gas Exploration Technology Standards – Tiêu chuẩn công nghệ thăm dò dầu khí
537油气储层工程 (yóu qì chǔ céng gōng chéng) – Oil and Gas Reservoir Engineering – Kỹ thuật tầng chứa dầu khí
538油气安全管理 (yóu qì ān quán guǎn lǐ) – Oil and Gas Safety Management – Quản lý an toàn dầu khí
539油气基础设施维护 (yóu qì jī chǔ shè shī wèi hù) – Oil and Gas Infrastructure Maintenance – Bảo trì cơ sở hạ tầng dầu khí
540油气生产流程优化 (yóu qì shēng chǎn liú chéng yōu huà) – Oil and Gas Production Process Optimization – Tối ưu hóa quy trình sản xuất dầu khí
541油气资源保护 (yóu qì zī yuán bǎo hù) – Oil and Gas Resource Protection – Bảo vệ tài nguyên dầu khí
542油气战略规划 (yóu qì zhàn lüè guī huà) – Oil and Gas Strategic Planning – Quy hoạch chiến lược dầu khí
543油气勘探预算 (yóu qì kān tàn yù suàn) – Oil and Gas Exploration Budget – Ngân sách thăm dò dầu khí
544油气生产设施 (yóu qì shēng chǎn shè shī) – Oil and Gas Production Facility – Cơ sở sản xuất dầu khí
545油气勘探技术培训 (yóu qì kān tàn jì shù péi xùn) – Oil and Gas Exploration Technology Training – Đào tạo công nghệ thăm dò dầu khí
546油气生产装备 (yóu qì shēng chǎn zhuāng bèi) – Oil and Gas Production Equipment – Thiết bị sản xuất dầu khí
547油气抽采 (yóu qì chōu cǎi) – Oil and Gas Recovery – Thu hồi dầu khí
548油气资源可持续开发 (yóu qì zī yuán kě chí xù kāi fā) – Sustainable Development of Oil and Gas Resources – Phát triển bền vững tài nguyên dầu khí
549油气开采安全 (yóu qì kāi cǎi ān quán) – Oil and Gas Extraction Safety – An toàn khai thác dầu khí
550油气生产报告 (yóu qì shēng chǎn bào gào) – Oil and Gas Production Report – Báo cáo sản xuất dầu khí
551油气开采技术改进 (yóu qì kāi cǎi jì shù gǎi jìn) – Oil and Gas Extraction Technology Improvement – Cải tiến công nghệ khai thác dầu khí
552油气定向钻井 (yóu qì dìng xiàng zuàn jǐng) – Directional Drilling in Oil and Gas – Khoan định hướng dầu khí
553油气机械化生产 (yóu qì jī xiè huà shēng chǎn) – Mechanized Oil and Gas Production – Sản xuất dầu khí cơ giới hóa
554油气储备管理 (yóu qì chǔ bèi guǎn lǐ) – Oil and Gas Reserve Management – Quản lý dự trữ dầu khí
555油气勘探设备 (yóu qì kān tàn shè bèi) – Oil and Gas Exploration Equipment – Thiết bị thăm dò dầu khí
556油气财务报表 (yóu qì cái wù bào biǎo) – Oil and Gas Financial Statement – Báo cáo tài chính dầu khí
557油气废水处理 (yóu qì fèi shuǐ chǔ lǐ) – Oil and Gas Wastewater Treatment – Xử lý nước thải dầu khí
558油气开发方案 (yóu qì kāi fā fāng àn) – Oil and Gas Development Plan – Kế hoạch phát triển dầu khí
559油气资源开采计划 (yóu qì zī yuán kāi cǎi jì huà) – Oil and Gas Resource Extraction Plan – Kế hoạch khai thác tài nguyên dầu khí
560油气生产技术 (yóu qì shēng chǎn jì shù) – Oil and Gas Production Technology – Công nghệ sản xuất dầu khí
561油气采油技术 (yóu qì cǎi yóu jì shù) – Oil and Gas Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu khí
562油气工艺流程 (yóu qì gōng yì liú chéng) – Oil and Gas Process Flow – Quy trình công nghệ dầu khí
563油气设备维修 (yóu qì shè bèi wéi xiū) – Oil and Gas Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị dầu khí
564油气资源储存 (yóu qì zī yuán chǔ cún) – Oil and Gas Resource Storage – Lưu trữ tài nguyên dầu khí
565油气生产调度 (yóu qì shēng chǎn tiáo dù) – Oil and Gas Production Scheduling – Lên lịch sản xuất dầu khí
566油气井下作业 (yóu qì jǐng xià zuò yè) – Oil and Gas Downhole Operations – Hoạt động giếng dầu khí
567油气分析仪器 (yóu qì fēn xī yí qì) – Oil and Gas Analyzer – Máy phân tích dầu khí
568油气区域勘探 (yóu qì qū yù kān tàn) – Oil and Gas Regional Exploration – Thăm dò khu vực dầu khí
569油气生产效率 (yóu qì shēng chǎn xiào lǜ) – Oil and Gas Production Efficiency – Hiệu quả sản xuất dầu khí
570油气行业创新 (yóu qì háng yè chuàng xīn) – Oil and Gas Industry Innovation – Đổi mới ngành dầu khí
571油气井口设备 (yóu qì jǐng kǒu shè bèi) – Oil and Gas Wellhead Equipment – Thiết bị giếng dầu khí
572油气采油设备 (yóu qì cǎi yóu shè bèi) – Oil and Gas Extraction Equipment – Thiết bị khai thác dầu khí
573油气开采政策 (yóu qì kāi cǎi zhèng cè) – Oil and Gas Extraction Policy – Chính sách khai thác dầu khí
574油气市场预测 (yóu qì shì chǎng yù cè) – Oil and Gas Market Forecast – Dự báo thị trường dầu khí
575油气生产设施管理 (yóu qì shēng chǎn shè shī guǎn lǐ) – Oil and Gas Facility Management – Quản lý cơ sở sản xuất dầu khí
576油气项目管理体系 (yóu qì xiàng mù guǎn lǐ tǐ xì) – Oil and Gas Project Management System – Hệ thống quản lý dự án dầu khí
577油气回收设备 (yóu qì huí shōu shè bèi) – Oil and Gas Recovery Equipment – Thiết bị thu hồi dầu khí
578油气开发进度 (yóu qì kāi fā jìn dù) – Oil and Gas Development Progress – Tiến độ phát triển dầu khí
579油气储存设施 (yóu qì chǔ cún shè shī) – Oil and Gas Storage Facility – Cơ sở lưu trữ dầu khí
580油气天然气管道 (yóu qì tiān rán qì guǎn dào) – Oil and Natural Gas Pipeline – Đường ống dầu và khí tự nhiên
581油气抽油井 (yóu qì chōu yóu jǐng) – Oil Extraction Well – Giếng khai thác dầu
582油气开采环保标准 (yóu qì kāi cǎi huán bǎo biāo zhǔn) – Oil and Gas Extraction Environmental Standards – Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường khai thác dầu khí
583油气生产周期 (yóu qì shēng chǎn zhōu qī) – Oil and Gas Production Cycle – Chu kỳ sản xuất dầu khí
584油气气体回收 (yóu qì qì tǐ huí shōu) – Oil and Gas Gas Recovery – Thu hồi khí dầu khí
585油气井口压力 (yóu qì jǐng kǒu yā lì) – Oil and Gas Wellhead Pressure – Áp suất giếng dầu khí
586油气开采设备维护 (yóu qì kāi cǎi shè bèi wèi hù) – Oil and Gas Extraction Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị khai thác dầu khí
587油气行业法规 (yóu qì háng yè fǎ guī) – Oil and Gas Industry Regulations – Quy định ngành dầu khí
588油气生产设备选型 (yóu qì shēng chǎn shè bèi xuǎn xíng) – Oil and Gas Production Equipment Selection – Lựa chọn thiết bị sản xuất dầu khí
589油气采油技术改进 (yóu qì cǎi yóu jì shù gǎi jìn) – Oil Extraction Technology Improvement – Cải tiến công nghệ khai thác dầu
590油气井下压力控制 (yóu qì jǐng xià yā lì kòng zhì) – Downhole Pressure Control in Oil and Gas – Kiểm soát áp suất giếng dầu khí
591油气开采项目 (yóu qì kāi cǎi xiàng mù) – Oil and Gas Extraction Project – Dự án khai thác dầu khí
592油气综合利用 (yóu qì zōng hé lì yòng) – Integrated Utilization of Oil and Gas – Sử dụng tích hợp dầu khí
593油气生产数据分析 (yóu qì shēng chǎn shù jù fēn xī) – Oil and Gas Production Data Analysis – Phân tích dữ liệu sản xuất dầu khí
594油气资源评审 (yóu qì zī yuán píng shěn) – Oil and Gas Resource Review – Đánh giá tài nguyên dầu khí
595油气气体泄漏 (yóu qì qì tǐ xiè lòu) – Oil and Gas Gas Leak – Rò rỉ khí dầu khí
596油气信息化管理 (yóu qì xìn xī huà guǎn lǐ) – Oil and Gas Information Management – Quản lý thông tin dầu khí
597油气资源政策 (yóu qì zī yuán zhèng cè) – Oil and Gas Resource Policy – Chính sách tài nguyên dầu khí
598油气流体力学 (yóu qì liú tǐ lì xué) – Oil and Gas Fluid Mechanics – Cơ học chất lỏng dầu khí
599油气深海开采 (yóu qì shēn hǎi kāi cǎi) – Deepwater Oil and Gas Extraction – Khai thác dầu khí ngoài khơi
600油气开采设备更新 (yóu qì kāi cǎi shè bèi gēng xīn) – Oil and Gas Extraction Equipment Upgrade – Nâng cấp thiết bị khai thác dầu khí
601油气行业安全标准 (yóu qì háng yè ān quán biāo zhǔn) – Oil and Gas Industry Safety Standards – Tiêu chuẩn an toàn ngành dầu khí
602油气开采技术优化 (yóu qì kāi cǎi jì shù yōu huà) – Oil and Gas Extraction Technology Optimization – Tối ưu hóa công nghệ khai thác dầu khí
603油气井下压力监测 (yóu qì jǐng xià yā lì jiān cè) – Downhole Pressure Monitoring in Oil and Gas – Giám sát áp suất giếng dầu khí
604油气资源开发研究 (yóu qì zī yuán kāi fā yán jiū) – Oil and Gas Resource Development Research – Nghiên cứu phát triển tài nguyên dầu khí
605油气勘探技术评估 (yóu qì kān tàn jì shù píng gū) – Oil and Gas Exploration Technology Evaluation – Đánh giá công nghệ thăm dò dầu khí
606油气油田开发 (yóu qì yóu tián kāi fā) – Oil and Gas Field Development – Phát triển mỏ dầu khí
607油气抽油设备 (yóu qì chōu yóu shè bèi) – Oil Extraction Equipment – Thiết bị hút dầu
608油气溢油 (yóu qì yì yóu) – Oil Spill – Rò rỉ dầu khí
609油气运输工具 (yóu qì yùn shū gōng jù) – Oil and Gas Transportation Tools – Công cụ vận chuyển dầu khí
610油气开采设备管理 (yóu qì kāi cǎi shè bèi guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Equipment Management – Quản lý thiết bị khai thác dầu khí
611油气开发潜力 (yóu qì kāi fā qián lì) – Oil and Gas Development Potential – Tiềm năng phát triển dầu khí
612油气生产效率提升 (yóu qì shēng chǎn xiào lǜ tí shēng) – Oil and Gas Production Efficiency Improvement – Nâng cao hiệu quả sản xuất dầu khí
613油气储层监测 (yóu qì chǔ céng jiān cè) – Oil and Gas Reservoir Monitoring – Giám sát tầng chứa dầu khí
614油气井口防护 (yóu qì jǐng kǒu fáng hù) – Wellhead Protection in Oil and Gas – Bảo vệ giếng dầu khí
615油气水力压裂 (yóu qì shuǐ lì yā liè) – Hydraulic Fracturing in Oil and Gas – Phân tách thủy lực trong dầu khí
616油气设备制造 (yóu qì shè bèi zhì zào) – Oil and Gas Equipment Manufacturing – Sản xuất thiết bị dầu khí
617油气开采技术装备 (yóu qì kāi cǎi jì shù zhuāng bèi) – Oil and Gas Extraction Technology Equipment – Thiết bị công nghệ khai thác dầu khí
618油气泄漏检测 (yóu qì xiè lòu jiǎn cè) – Oil and Gas Leak Detection – Phát hiện rò rỉ dầu khí
619油气井内作业 (yóu qì jǐng nèi zuò yè) – Oil and Gas Well Operations – Hoạt động trong giếng dầu khí
620油气安全监控 (yóu qì ān quán jiān kòng) – Oil and Gas Safety Monitoring – Giám sát an toàn dầu khí
621油气田水处理 (yóu qì tián shuǐ chǔ lǐ) – Oil Field Water Treatment – Xử lý nước mỏ dầu khí
622油气资源开发技术 (yóu qì zī yuán kāi fā jì shù) – Oil and Gas Resource Development Technology – Công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí
623油气资源储存技术 (yóu qì zī yuán chǔ cún jì shù) – Oil and Gas Resource Storage Technology – Công nghệ lưu trữ tài nguyên dầu khí
624油气开发工程 (yóu qì kāi fā gōng chéng) – Oil and Gas Development Engineering – Kỹ thuật phát triển dầu khí
625油气综合管理 (yóu qì zōng hé guǎn lǐ) – Integrated Oil and Gas Management – Quản lý tổng hợp dầu khí
626油气开采控制 (yóu qì kāi cǎi kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Control – Kiểm soát khai thác dầu khí
627油气开采风险评估 (yóu qì kāi cǎi fēng xiǎn píng gū) – Oil and Gas Extraction Risk Assessment – Đánh giá rủi ro khai thác dầu khí
628油气环境监测 (yóu qì huán jìng jiān cè) – Oil and Gas Environmental Monitoring – Giám sát môi trường dầu khí
629油气开采效益分析 (yóu qì kāi cǎi xiào yì fēn xī) – Oil and Gas Extraction Profitability Analysis – Phân tích hiệu quả khai thác dầu khí
630油气地质勘探 (yóu qì dì zhí kān tàn) – Oil and Gas Geological Exploration – Thăm dò địa chất dầu khí
631油气田开采 (yóu qì tián kāi cǎi) – Oil Field Extraction – Khai thác mỏ dầu khí
632油气采油设备改进 (yóu qì cǎi yóu shè bèi gǎi jìn) – Oil Extraction Equipment Improvement – Cải tiến thiết bị khai thác dầu
633油气管理体系 (yóu qì guǎn lǐ tǐ xì) – Oil and Gas Management System – Hệ thống quản lý dầu khí
634油气行业投资 (yóu qì háng yè tóu zī) – Oil and Gas Industry Investment – Đầu tư ngành dầu khí
635油气资源利用效率 (yóu qì zī yuán lì yòng xiào lǜ) – Oil and Gas Resource Utilization Efficiency – Hiệu quả sử dụng tài nguyên dầu khí
636油气开采政策调整 (yóu qì kāi cǎi zhèng cè tiáo zhěng) – Oil and Gas Extraction Policy Adjustment – Điều chỉnh chính sách khai thác dầu khí
637油气开采过程中 (yóu qì kāi cǎi guò chéng zhōng) – During Oil and Gas Extraction Process – Trong quá trình khai thác dầu khí
638油气田勘探 (yóu qì tián kān tàn) – Oil Field Exploration – Thăm dò mỏ dầu khí
639油气开采技术培训 (yóu qì kāi cǎi jì shù péi xùn) – Oil and Gas Extraction Technology Training – Đào tạo công nghệ khai thác dầu khí
640油气项目评审 (yóu qì xiàng mù píng shěn) – Oil and Gas Project Review – Đánh giá dự án dầu khí
641油气液化技术 (yóu qì yè huà jì shù) – Oil and Gas Liquefaction Technology – Công nghệ hóa lỏng dầu khí
642油气开发预算 (yóu qì kāi fā yù suàn) – Oil and Gas Development Budget – Ngân sách phát triển dầu khí
643油气开采期望 (yóu qì kāi cǎi qī wàng) – Oil and Gas Extraction Expectation – Mong đợi khai thác dầu khí
644油气资源恢复 (yóu qì zī yuán huī fù) – Oil and Gas Resource Recovery – Khôi phục tài nguyên dầu khí
645油气开采风险管理 (yóu qì kāi cǎi fēng xiǎn guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Risk Management – Quản lý rủi ro khai thác dầu khí
646油气生产监控 (yóu qì shēng chǎn jiān kòng) – Oil and Gas Production Monitoring – Giám sát sản xuất dầu khí
647油气测量设备 (yóu qì cè liàng shè bèi) – Oil and Gas Measurement Equipment – Thiết bị đo lường dầu khí
648油气运输网络 (yóu qì yùn shū wǎng luò) – Oil and Gas Transportation Network – Mạng lưới vận chuyển dầu khí
649油气开采成本控制 (yóu qì kāi cǎi chéng běn kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Cost Control – Kiểm soát chi phí khai thác dầu khí
650油气开采技术研发 (yóu qì kāi cǎi jì shù yán fā) – Oil and Gas Extraction Technology R&D – Nghiên cứu và phát triển công nghệ khai thác dầu khí
651油气集输管道 (yóu qì jí shū guǎn dào) – Oil and Gas Gathering Pipeline – Đường ống thu gom dầu khí
652油气生产安全 (yóu qì shēng chǎn ān quán) – Oil and Gas Production Safety – An toàn sản xuất dầu khí
653油气开发过程 (yóu qì kāi fā guò chéng) – Oil and Gas Development Process – Quá trình phát triển dầu khí
654油气化学分析 (yóu qì huà xué fēn xī) – Oil and Gas Chemical Analysis – Phân tích hóa học dầu khí
655油气井修复 (yóu qì jǐng xiū fù) – Oil and Gas Well Repair – Sửa chữa giếng dầu khí
656油气田生产 (yóu qì tián shēng chǎn) – Oil Field Production – Sản xuất mỏ dầu khí
657油气资源保障 (yóu qì zī yuán bǎo zhàng) – Oil and Gas Resource Assurance – Đảm bảo tài nguyên dầu khí
658油气储量评估 (yóu qì chǔ liàng píng gū) – Oil and Gas Reserves Assessment – Đánh giá trữ lượng dầu khí
659油气开采技术分析 (yóu qì kāi cǎi jì shù fēn xī) – Oil and Gas Extraction Technology Analysis – Phân tích công nghệ khai thác dầu khí
660油气技术创新 (yóu qì jì shù chuàng xīn) – Oil and Gas Technological Innovation – Đổi mới công nghệ dầu khí
661油气开采系统 (yóu qì kāi cǎi xì tǒng) – Oil and Gas Extraction System – Hệ thống khai thác dầu khí
662油气开采作业 (yóu qì kāi cǎi zuò yè) – Oil and Gas Extraction Operations – Hoạt động khai thác dầu khí
663油气测井技术 (yóu qì cè jǐng jì shù) – Oil and Gas Well Logging Technology – Công nghệ đo giếng dầu khí
664油气项目进度管理 (yóu qì xiàng mù jìn dù guǎn lǐ) – Oil and Gas Project Schedule Management – Quản lý tiến độ dự án dầu khí
665油气储层开发技术 (yóu qì chǔ céng kāi fā jì shù) – Oil and Gas Reservoir Development Technology – Công nghệ phát triển tầng chứa dầu khí
666油气开采钻井 (yóu qì kāi cǎi zuàn jǐng) – Oil and Gas Extraction Drilling – Khoan khai thác dầu khí
667油气资源规划 (yóu qì zī yuán guī huà) – Oil and Gas Resource Planning – Lập kế hoạch tài nguyên dầu khí
668油气开采安全管理 (yóu qì kāi cǎi ān quán guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Safety Management – Quản lý an toàn khai thác dầu khí
669油气田开发优化 (yóu qì tián kāi fā yōu huà) – Oil Field Development Optimization – Tối ưu hóa phát triển mỏ dầu khí
670油气开采勘探技术 (yóu qì kāi cǎi kān tàn jì shù) – Oil and Gas Exploration Technology for Extraction – Công nghệ thăm dò dầu khí cho khai thác
671油气生产工艺 (yóu qì shēng chǎn gōng yì) – Oil and Gas Production Process – Quy trình sản xuất dầu khí
672油气设备智能化 (yóu qì shè bèi zhì néng huà) – Oil and Gas Equipment Automation – Tự động hóa thiết bị dầu khí
673油气开采历史 (yóu qì kāi cǎi lì shǐ) – History of Oil and Gas Extraction – Lịch sử khai thác dầu khí
674油气资源分布 (yóu qì zī yuán fēn bù) – Oil and Gas Resource Distribution – Phân bố tài nguyên dầu khí
675油气回收系统 (yóu qì huí shōu xì tǒng) – Oil and Gas Recovery System – Hệ thống thu hồi dầu khí
676油气储存设施 (yóu qì chǔ cún shè shī) – Oil and Gas Storage Facilities – Cơ sở lưu trữ dầu khí
677油气开采效率 (yóu qì kāi cǎi xiào lǜ) – Oil and Gas Extraction Efficiency – Hiệu quả khai thác dầu khí
678油气测量仪器 (yóu qì cè liàng yí qì) – Oil and Gas Measurement Instruments – Dụng cụ đo lường dầu khí
679油气地面处理 (yóu qì dì miàn chǔ lǐ) – Oil and Gas Surface Treatment – Xử lý bề mặt dầu khí
680油气开采灾害管理 (yóu qì kāi cǎi zāi hài guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Disaster Management – Quản lý thảm họa khai thác dầu khí
681油气采油技术 (yóu qì cǎi yóu jì shù) – Oil Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu
682油气复合开采技术 (yóu qì fù hé kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Composite Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu khí hỗn hợp
683油气回注技术 (yóu qì huí zhù jì shù) – Oil and Gas Injection Technology – Công nghệ bơm lại dầu khí
684油气田勘探方法 (yóu qì tián kān tàn fāng fǎ) – Oil Field Exploration Methods – Phương pháp thăm dò mỏ dầu khí
685油气井测试 (yóu qì jǐng cè shì) – Oil and Gas Well Testing – Kiểm tra giếng dầu khí
686油气开采数据分析 (yóu qì kāi cǎi shù jù fēn xī) – Oil and Gas Extraction Data Analysis – Phân tích dữ liệu khai thác dầu khí
687油气资源流动 (yóu qì zī yuán liú dòng) – Oil and Gas Resource Flow – Dòng chảy tài nguyên dầu khí
688油气开采方案 (yóu qì kāi cǎi fāng àn) – Oil and Gas Extraction Plan – Kế hoạch khai thác dầu khí
689油气资产管理 (yóu qì zī chǎn guǎn lǐ) – Oil and Gas Asset Management – Quản lý tài sản dầu khí
690油气资源优化 (yóu qì zī yuán yōu huà) – Oil and Gas Resource Optimization – Tối ưu hóa tài nguyên dầu khí
691油气生产自动化 (yóu qì shēng chǎn zì dòng huà) – Oil and Gas Production Automation – Tự động hóa sản xuất dầu khí
692油气开采监管 (yóu qì kāi cǎi jiān guǎn) – Oil and Gas Extraction Supervision – Giám sát khai thác dầu khí
693油气勘探信息 (yóu qì kān tàn xìn xī) – Oil and Gas Exploration Information – Thông tin thăm dò dầu khí
694油气技术方案 (yóu qì jì shù fāng àn) – Oil and Gas Technology Solution – Giải pháp công nghệ dầu khí
695油气生产设施 (yóu qì shēng chǎn shè shī) – Oil and Gas Production Facilities – Cơ sở sản xuất dầu khí
696油气资源开发评估 (yóu qì zī yuán kāi fā píng gū) – Oil and Gas Resource Development Assessment – Đánh giá phát triển tài nguyên dầu khí
697油气开采信息系统 (yóu qì kāi cǎi xìn xī xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Information System – Hệ thống thông tin khai thác dầu khí
698油气作业风险 (yóu qì zuò yè fēng xiǎn) – Oil and Gas Operations Risks – Rủi ro trong hoạt động dầu khí
699油气生产监测 (yóu qì shēng chǎn jiān cè) – Oil and Gas Production Monitoring – Giám sát sản xuất dầu khí
700油气管道维护 (yóu qì guǎn dào wéi hù) – Oil and Gas Pipeline Maintenance – Bảo trì đường ống dầu khí
701油气资源储备 (yóu qì zī yuán chǔ bèi) – Oil and Gas Resource Reserves – Dự trữ tài nguyên dầu khí
702油气资源定量评价 (yóu qì zī yuán dìng liàng píng jià) – Oil and Gas Resource Quantitative Evaluation – Đánh giá định lượng tài nguyên dầu khí
703油气资源减排 (yóu qì zī yuán jiǎn pái) – Oil and Gas Resource Emission Reduction – Giảm phát thải tài nguyên dầu khí
704油气开采成本 (yóu qì kāi cǎi chéng běn) – Oil and Gas Extraction Cost – Chi phí khai thác dầu khí
705油气领域技术创新 (yóu qì lǐng yù jì shù chuàng xīn) – Technological Innovation in Oil and Gas Field – Đổi mới công nghệ trong lĩnh vực dầu khí
706油气工业平台 (yóu qì gōng yè píng tái) – Oil and Gas Industrial Platform – Nền tảng công nghiệp dầu khí
707油气开采作业标准 (yóu qì kāi cǎi zuò yè biāo zhǔn) – Oil and Gas Extraction Operations Standards – Tiêu chuẩn hoạt động khai thác dầu khí
708油气产业政策 (yóu qì chǎn yè zhèng cè) – Oil and Gas Industry Policies – Chính sách ngành dầu khí
709油气开发风险评估 (yóu qì kāi fā fēng xiǎn píng gū) – Oil and Gas Development Risk Assessment – Đánh giá rủi ro phát triển dầu khí
710油气生产能力 (yóu qì shēng chǎn néng lì) – Oil and Gas Production Capacity – Năng lực sản xuất dầu khí
711油气开采技术管理 (yóu qì kāi cǎi jì shù guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Technology Management – Quản lý công nghệ khai thác dầu khí
712油气田增产 (yóu qì tián zēng chǎn) – Oil Field Enhanced Production – Tăng sản lượng mỏ dầu khí
713油气开发合作 (yóu qì kāi fā hé zuò) – Oil and Gas Development Cooperation – Hợp tác phát triển dầu khí
714油气开采技术支持 (yóu qì kāi cǎi jì shù zhī chí) – Oil and Gas Extraction Technical Support – Hỗ trợ kỹ thuật khai thác dầu khí
715油气开发周期 (yóu qì kāi fā zhōu qī) – Oil and Gas Development Cycle – Chu kỳ phát triển dầu khí
716油气生产计划 (yóu qì shēng chǎn jì huà) – Oil and Gas Production Plan – Kế hoạch sản xuất dầu khí
717油气田勘探技术 (yóu qì tián kān tàn jì shù) – Oil Field Exploration Technology – Công nghệ thăm dò mỏ dầu khí
718油气资源规划与管理 (yóu qì zī yuán guī huà yǔ guǎn lǐ) – Oil and Gas Resource Planning and Management – Lập kế hoạch và quản lý tài nguyên dầu khí
719油气采油方式 (yóu qì cǎi yóu fāng shì) – Oil Extraction Methods – Phương thức khai thác dầu
720油气增产措施 (yóu qì zēng chǎn cuò shī) – Oil and Gas Production Enhancement Measures – Biện pháp tăng sản lượng dầu khí
721油气开采设备升级 (yóu qì kāi cǎi shè bèi shēng jí) – Oil and Gas Extraction Equipment Upgrading – Nâng cấp thiết bị khai thác dầu khí
722油气储层压力 (yóu qì chǔ céng yā lì) – Oil and Gas Reservoir Pressure – Áp suất tầng chứa dầu khí
723油气田开发设备 (yóu qì tián kāi fā shè bèi) – Oil Field Development Equipment – Thiết bị phát triển mỏ dầu khí
724油气井筒 (yóu qì jǐng tǒng) – Oil and Gas Wellbore – Lỗ khoan giếng dầu khí
725油气资源生产 (yóu qì zī yuán shēng chǎn) – Oil and Gas Resource Production – Sản xuất tài nguyên dầu khí
726油气田开发研究 (yóu qì tián kāi fā yán jiū) – Oil Field Development Research – Nghiên cứu phát triển mỏ dầu khí
727油气注入技术 (yóu qì zhù rù jì shù) – Oil and Gas Injection Technology – Công nghệ tiêm dầu khí
728油气勘探理论 (yóu qì kān tàn lǐ lùn) – Oil and Gas Exploration Theory – Lý thuyết thăm dò dầu khí
729油气技术培训课程 (yóu qì jì shù péi xùn kè chéng) – Oil and Gas Technology Training Courses – Các khóa đào tạo công nghệ dầu khí
730油气开采企业 (yóu qì kāi cǎi qǐ yè) – Oil and Gas Extraction Company – Công ty khai thác dầu khí
731油气行业发展趋势 (yóu qì háng yè fā zhǎn qū shì) – Oil and Gas Industry Development Trend – Xu hướng phát triển ngành dầu khí
732油气开采效率提升 (yóu qì kāi cǎi xiào lǜ tí shēng) – Oil and Gas Extraction Efficiency Improvement – Nâng cao hiệu quả khai thác dầu khí
733油气行业风险管理 (yóu qì háng yè fēng xiǎn guǎn lǐ) – Oil and Gas Industry Risk Management – Quản lý rủi ro ngành dầu khí
734油气田产量预测 (yóu qì tián chǎn liàng yù cè) – Oil Field Production Forecast – Dự báo sản lượng mỏ dầu khí
735油气开发模式创新 (yóu qì kāi fā mó shì chuàng xīn) – Oil and Gas Development Model Innovation – Đổi mới mô hình phát triển dầu khí
736油气钻井平台 (yóu qì zuàn jǐng píng tái) – Oil and Gas Drilling Platform – Nền tảng khoan dầu khí
737油气生产监控 (yóu qì shēng chǎn jiān kòng) – Oil and Gas Production Monitoring and Control – Giám sát và điều khiển sản xuất dầu khí
738油气开发合作模式 (yóu qì kāi fā hé zuò mó shì) – Oil and Gas Development Cooperation Model – Mô hình hợp tác phát triển dầu khí
739油气运输管道 (yóu qì yùn shū guǎn dào) – Oil and Gas Transportation Pipeline – Đường ống vận chuyển dầu khí
740油气井口管理 (yóu qì jǐng kǒu guǎn lǐ) – Oil and Gas Wellhead Management – Quản lý giếng dầu khí
741油气开采系统集成 (yóu qì kāi cǎi xì tǒng jí chéng) – Oil and Gas Extraction System Integration – Tích hợp hệ thống khai thác dầu khí
742油气项目风险评估 (yóu qì xiàng mù fēng xiǎn píng gū) – Oil and Gas Project Risk Assessment – Đánh giá rủi ro dự án dầu khí
743油气储层特性 (yóu qì chǔ céng tè xìng) – Oil and Gas Reservoir Characteristics – Đặc tính tầng chứa dầu khí
744油气开采综合管理 (yóu qì kāi cǎi zōng hé guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Integrated Management – Quản lý tổng hợp khai thác dầu khí
745油气产业链 (yóu qì chǎn yè liàn) – Oil and Gas Industry Chain – Chuỗi ngành công nghiệp dầu khí
746油气勘探与开发 (yóu qì kān tàn yǔ kāi fā) – Oil and Gas Exploration and Development – Thăm dò và phát triển dầu khí
747油气资源共享 (yóu qì zī yuán gòng xiǎng) – Oil and Gas Resource Sharing – Chia sẻ tài nguyên dầu khí
748油气开采环境影响 (yóu qì kāi cǎi huán jìng yǐng xiǎng) – Oil and Gas Extraction Environmental Impact – Tác động môi trường của khai thác dầu khí
749油气勘探区块 (yóu qì kān tàn qū kuài) – Oil and Gas Exploration Block – Lô thăm dò dầu khí
750油气资源测量 (yóu qì zī yuán cè liàng) – Oil and Gas Resource Measurement – Đo lường tài nguyên dầu khí
751油气产业政策支持 (yóu qì chǎn yè zhèng cè zhī chí) – Oil and Gas Industry Policy Support – Hỗ trợ chính sách ngành dầu khí
752油气井下作业 (yóu qì jǐng xià zuò yè) – Oil and Gas Downhole Operations – Hoạt động dưới giếng dầu khí
753油气勘探方案 (yóu qì kān tàn fāng àn) – Oil and Gas Exploration Plan – Kế hoạch thăm dò dầu khí
754油气生产应急响应 (yóu qì shēng chǎn yìng jí xiǎng yìng) – Oil and Gas Production Emergency Response – Phản ứng khẩn cấp sản xuất dầu khí
755油气设备采购 (yóu qì shè bèi cǎi gòu) – Oil and Gas Equipment Procurement – Mua sắm thiết bị dầu khí
756油气开采技术创新 (yóu qì kāi cǎi jì shù chuàng xīn) – Oil and Gas Extraction Technological Innovation – Đổi mới công nghệ khai thác dầu khí
757油气设施规划 (yóu qì shè shī guī huà) – Oil and Gas Facilities Planning – Lập kế hoạch cơ sở vật chất dầu khí
758油气勘探风险管理 (yóu qì kān tàn fēng xiǎn guǎn lǐ) – Oil and Gas Exploration Risk Management – Quản lý rủi ro thăm dò dầu khí
759油气产业链整合 (yóu qì chǎn yè liàn zhěng hé) – Oil and Gas Industry Chain Integration – Tích hợp chuỗi ngành dầu khí
760油气运输安全 (yóu qì yùn shū ān quán) – Oil and Gas Transportation Safety – An toàn vận chuyển dầu khí
761油气资源开发战略 (yóu qì zī yuán kāi fā zhàn lüè) – Oil and Gas Resource Development Strategy – Chiến lược phát triển tài nguyên dầu khí
762油气井口设施 (yóu qì jǐng kǒu shè shī) – Oil and Gas Wellhead Facilities – Cơ sở vật chất giếng dầu khí
763油气开采生产过程 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn guò chéng) – Oil and Gas Extraction Production Process – Quá trình sản xuất khai thác dầu khí
764油气资源可持续利用 (yóu qì zī yuán kě chí xù lì yòng) – Sustainable Use of Oil and Gas Resources – Sử dụng bền vững tài nguyên dầu khí
765油气开采投资评估 (yóu qì kāi cǎi tóu zī píng gū) – Oil and Gas Extraction Investment Evaluation – Đánh giá đầu tư khai thác dầu khí
766油气产业发展规划 (yóu qì chǎn yè fā zhǎn guī huà) – Oil and Gas Industry Development Plan – Kế hoạch phát triển ngành dầu khí
767油气井口管理系统 (yóu qì jǐng kǒu guǎn lǐ xì tǒng) – Oil and Gas Wellhead Management System – Hệ thống quản lý giếng dầu khí
768油气开采技术支持系统 (yóu qì kāi cǎi jì shù zhī chí xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Technical Support System – Hệ thống hỗ trợ kỹ thuật khai thác dầu khí
769油气开采流程优化 (yóu qì kāi cǎi liú chéng yōu huà) – Oil and Gas Extraction Process Optimization – Tối ưu hóa quy trình khai thác dầu khí
770油气资源开发成本 (yóu qì zī yuán kāi fā chéng běn) – Oil and Gas Resource Development Cost – Chi phí phát triển tài nguyên dầu khí
771油气生产监测系统 (yóu qì shēng chǎn jiān cè xì tǒng) – Oil and Gas Production Monitoring System – Hệ thống giám sát sản xuất dầu khí
772油气安全管理措施 (yóu qì ān quán guǎn lǐ cuò shī) – Oil and Gas Safety Management Measures – Biện pháp quản lý an toàn dầu khí
773油气资源开采率 (yóu qì zī yuán kāi cǎi lǜ) – Oil and Gas Resource Extraction Rate – Tỷ lệ khai thác tài nguyên dầu khí
774油气开采环境评估 (yóu qì kāi cǎi huán jìng píng gū) – Oil and Gas Extraction Environmental Assessment – Đánh giá môi trường khai thác dầu khí
775油气开采勘探技术 (yóu qì kāi cǎi kān tàn jì shù) – Oil and Gas Extraction Exploration Technology – Công nghệ thăm dò khai thác dầu khí
776油气工业自动化 (yóu qì gōng yè zì dòng huà) – Oil and Gas Industry Automation – Tự động hóa ngành công nghiệp dầu khí
777油气勘探数据分析 (yóu qì kān tàn shù jù fēn xī) – Oil and Gas Exploration Data Analysis – Phân tích dữ liệu thăm dò dầu khí
778油气开采减排技术 (yóu qì kāi cǎi jiǎn pái jì shù) – Oil and Gas Extraction Emission Reduction Technology – Công nghệ giảm phát thải khai thác dầu khí
779油气开采环境影响评估 (yóu qì kāi cǎi huán jìng yǐng xiǎng píng gū) – Oil and Gas Extraction Environmental Impact Assessment – Đánh giá tác động môi trường khai thác dầu khí
780油气开采技术经济分析 (yóu qì kāi cǎi jì shù jīng jì fēn xī) – Oil and Gas Extraction Technology and Economic Analysis – Phân tích kinh tế và công nghệ khai thác dầu khí
781油气开采技术标准化 (yóu qì kāi cǎi jì shù biāo zhǔn huà) – Oil and Gas Extraction Technology Standardization – Tiêu chuẩn hóa công nghệ khai thác dầu khí
782油气开采风险评估模型 (yóu qì kāi cǎi fēng xiǎn píng gū mó xíng) – Oil and Gas Extraction Risk Assessment Model – Mô hình đánh giá rủi ro khai thác dầu khí
783油气产业转型升级 (yóu qì chǎn yè zhuǎn xíng shēng jí) – Oil and Gas Industry Transformation and Upgrading – Chuyển đổi và nâng cấp ngành công nghiệp dầu khí
784油气开发技术研发 (yóu qì kāi fā jì shù yán fā) – Oil and Gas Development Technology R&D – Nghiên cứu và phát triển công nghệ phát triển dầu khí
785油气勘探数据采集 (yóu qì kān tàn shù jù cǎi jí) – Oil and Gas Exploration Data Collection – Thu thập dữ liệu thăm dò dầu khí
786油气开发阶段 (yóu qì kāi fā jiē duàn) – Oil and Gas Development Stage – Giai đoạn phát triển dầu khí
787油气田开发技术 (yóu qì tián kāi fā jì shù) – Oil Field Development Technology – Công nghệ phát triển mỏ dầu khí
788油气开采作业条件 (yóu qì kāi cǎi zuò yè tiáo jiàn) – Oil and Gas Extraction Operating Conditions – Điều kiện hoạt động khai thác dầu khí
789油气开采服务公司 (yóu qì kāi cǎi fú wù gōng sī) – Oil and Gas Extraction Service Company – Công ty dịch vụ khai thác dầu khí
790油气资源开发规划 (yóu qì zī yuán kāi fā guī huà) – Oil and Gas Resource Development Planning – Lập kế hoạch phát triển tài nguyên dầu khí
791油气井架结构 (yóu qì jǐng jià jié gòu) – Oil and Gas Rig Structure – Cấu trúc giàn khoan dầu khí
792油气设备维护 (yóu qì shè bèi wéi hù) – Oil and Gas Equipment Maintenance – Bảo dưỡng thiết bị dầu khí
793油气产量预测模型 (yóu qì chǎn liàng yù cè mó xíng) – Oil and Gas Production Forecasting Model – Mô hình dự báo sản lượng dầu khí
794油气资源管理系统 (yóu qì zī yuán guǎn lǐ xì tǒng) – Oil and Gas Resource Management System – Hệ thống quản lý tài nguyên dầu khí
795油气开采环境保护 (yóu qì kāi cǎi huán jìng bǎo hù) – Oil and Gas Extraction Environmental Protection – Bảo vệ môi trường khai thác dầu khí
796油气开采技术研发中心 (yóu qì kāi cǎi jì shù yán fā zhōng xīn) – Oil and Gas Extraction Technology R&D Center – Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ khai thác dầu khí
797油气产业信息化 (yóu qì chǎn yè xìn xī huà) – Oil and Gas Industry Informationization – Tin học hóa ngành dầu khí
798油气田生产管理 (yóu qì tián shēng chǎn guǎn lǐ) – Oil Field Production Management – Quản lý sản xuất mỏ dầu khí
799油气安全生产 (yóu qì ān quán shēng chǎn) – Oil and Gas Safe Production – Sản xuất an toàn dầu khí
800油气勘探分析技术 (yóu qì kān tàn fēn xī jì shù) – Oil and Gas Exploration Analysis Technology – Công nghệ phân tích thăm dò dầu khí
801油气开采系统优化 (yóu qì kāi cǎi xì tǒng yōu huà) – Oil and Gas Extraction System Optimization – Tối ưu hóa hệ thống khai thác dầu khí
802油气产业数字化转型 (yóu qì chǎn yè shù zì huà zhuǎn xíng) – Digital Transformation of the Oil and Gas Industry – Chuyển đổi số ngành dầu khí
803油气井施工 (yóu qì jǐng shī gōng) – Oil and Gas Well Construction – Thi công giếng dầu khí
804油气开发管理平台 (yóu qì kāi fā guǎn lǐ píng tái) – Oil and Gas Development Management Platform – Nền tảng quản lý phát triển dầu khí
805油气勘探新技术 (yóu qì kān tàn xīn jì shù) – New Oil and Gas Exploration Technologies – Công nghệ thăm dò dầu khí mới
806油气行业政策法规 (yóu qì háng yè zhèng cè fǎ guī) – Oil and Gas Industry Policies and Regulations – Chính sách và quy định ngành dầu khí
807油气产业绿色发展 (yóu qì chǎn yè lǜ sè fā zhǎn) – Green Development of the Oil and Gas Industry – Phát triển xanh ngành dầu khí
808油气开采油井优化 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng yōu huà) – Oil and Gas Well Optimization in Extraction – Tối ưu hóa giếng dầu trong khai thác
809油气生产经济评估 (yóu qì shēng chǎn jīng jì píng gū) – Oil and Gas Production Economic Evaluation – Đánh giá kinh tế sản xuất dầu khí
810油气开采计划编制 (yóu qì kāi cǎi jì huà biān zhì) – Oil and Gas Extraction Plan Formulation – Lập kế hoạch khai thác dầu khí
811油气勘探现场作业 (yóu qì kān tàn xiàn chǎng zuò yè) – On-site Operations for Oil and Gas Exploration – Hoạt động thực tế tại hiện trường thăm dò dầu khí
812油气开采污染控制 (yóu qì kāi cǎi wū rǎn kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Pollution Control – Kiểm soát ô nhiễm khai thác dầu khí
813油气勘探设备安装 (yóu qì kān tàn shè bèi ān zhuāng) – Installation of Oil and Gas Exploration Equipment – Lắp đặt thiết bị thăm dò dầu khí
814油气开采项目进度 (yóu qì kāi cǎi xiàng mù jìn dù) – Oil and Gas Extraction Project Progress – Tiến độ dự án khai thác dầu khí
815油气储存设施 (yóu qì chǔ cún shè shī) – Oil and Gas Storage Facilities – Cơ sở vật chất lưu trữ dầu khí
816油气井喷控制 (yóu qì jǐng pēn kòng zhì) – Oil and Gas Well Blowout Control – Kiểm soát phun giếng dầu khí
817油气资源供应链 (yóu qì zī yuán gòng yìng liàn) – Oil and Gas Resource Supply Chain – Chuỗi cung ứng tài nguyên dầu khí
818油气开采政策 (yóu qì kāi cǎi zhèng cè) – Oil and Gas Extraction Policies – Chính sách khai thác dầu khí
819油气设备采购管理 (yóu qì shè bèi cǎi gòu guǎn lǐ) – Oil and Gas Equipment Procurement Management – Quản lý mua sắm thiết bị dầu khí
820油气开采技术评估 (yóu qì kāi cǎi jì shù píng gū) – Oil and Gas Extraction Technology Assessment – Đánh giá công nghệ khai thác dầu khí
821油气开采自动化控制 (yóu qì kāi cǎi zì dòng huà kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Automation Control – Kiểm soát tự động hóa khai thác dầu khí
822油气开发项目执行 (yóu qì kāi fā xiàng mù zhí xíng) – Oil and Gas Development Project Execution – Thực thi dự án phát triển dầu khí
823油气资源开发效率 (yóu qì zī yuán kāi fā xiào lǜ) – Oil and Gas Resource Development Efficiency – Hiệu quả phát triển tài nguyên dầu khí
824油气产业风险管理 (yóu qì chǎn yè fēng xiǎn guǎn lǐ) – Oil and Gas Industry Risk Management – Quản lý rủi ro ngành dầu khí
825油气勘探现场管理 (yóu qì kān tàn xiàn chǎng guǎn lǐ) – On-site Oil and Gas Exploration Management – Quản lý hiện trường thăm dò dầu khí
826油气生产保障 (yóu qì shēng chǎn bǎo zhàng) – Oil and Gas Production Assurance – Đảm bảo sản xuất dầu khí
827油气产业运营 (yóu qì chǎn yè yùn yíng) – Oil and Gas Industry Operations – Vận hành ngành dầu khí
828油气开采技术创新管理 (yóu qì kāi cǎi jì shù chuàng xīn guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Technology Innovation Management – Quản lý đổi mới công nghệ khai thác dầu khí
829油气开采质量控制 (yóu qì kāi cǎi zhì liàng kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Quality Control – Kiểm soát chất lượng khai thác dầu khí
830油气勘探战略 (yóu qì kān tàn zhàn lüè) – Oil and Gas Exploration Strategy – Chiến lược thăm dò dầu khí
831油气开采环境监测 (yóu qì kāi cǎi huán jìng jiān cè) – Oil and Gas Extraction Environmental Monitoring – Giám sát môi trường khai thác dầu khí
832油气勘探技术评价 (yóu qì kān tàn jì shù píng jià) – Oil and Gas Exploration Technology Evaluation – Đánh giá công nghệ thăm dò dầu khí
833油气田开发方案 (yóu qì tián kāi fā fāng àn) – Oil Field Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ dầu khí
834油气资源探测 (yóu qì zī yuán tàn cè) – Oil and Gas Resource Detection – Phát hiện tài nguyên dầu khí
835油气开采设备维护管理 (yóu qì kāi cǎi shè bèi wéi hù guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Equipment Maintenance Management – Quản lý bảo dưỡng thiết bị khai thác dầu khí
836油气采油工艺 (yóu qì cǎi yóu gōng yì) – Oil and Gas Production Technology – Công nghệ sản xuất dầu khí
837油气勘探技术应用 (yóu qì kān tàn jì shù yìng yòng) – Application of Oil and Gas Exploration Technology – Ứng dụng công nghệ thăm dò dầu khí
838油气开采生产调度 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn tiáo dù) – Oil and Gas Extraction Production Scheduling – Lên lịch sản xuất khai thác dầu khí
839油气设备故障诊断 (yóu qì shè bèi gù zhàng zhěn duàn) – Oil and Gas Equipment Fault Diagnosis – Chẩn đoán sự cố thiết bị dầu khí
840油气田开发成本 (yóu qì tián kāi fā chéng běn) – Oil Field Development Cost – Chi phí phát triển mỏ dầu khí
841油气勘探资金管理 (yóu qì kān tàn zī jīn guǎn lǐ) – Oil and Gas Exploration Fund Management – Quản lý quỹ thăm dò dầu khí
842油气开发经济效益 (yóu qì kāi fā jīng jì xiào yì) – Oil and Gas Development Economic Benefits – Lợi ích kinh tế phát triển dầu khí
843油气行业市场分析 (yóu qì háng yè shì chǎng fēn xī) – Oil and Gas Industry Market Analysis – Phân tích thị trường ngành dầu khí
844油气资源勘查 (yóu qì zī yuán kān chá) – Oil and Gas Resource Survey – Khảo sát tài nguyên dầu khí
845油气开采技术提升 (yóu qì kāi cǎi jì shù tí shēng) – Oil and Gas Extraction Technology Enhancement – Nâng cao công nghệ khai thác dầu khí
846油气井维护 (yóu qì jǐng wéi hù) – Oil and Gas Well Maintenance – Bảo trì giếng dầu khí
847油气开采油田管理 (yóu qì kāi cǎi yóu tián guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Management – Quản lý mỏ dầu khí trong khai thác
848油气生产技术提升 (yóu qì shēng chǎn jì shù tí shēng) – Oil and Gas Production Technology Improvement – Cải tiến công nghệ sản xuất dầu khí
849油气资源开发方案评估 (yóu qì zī yuán kāi fā fāng àn píng gū) – Oil and Gas Resource Development Plan Evaluation – Đánh giá kế hoạch phát triển tài nguyên dầu khí
850油气田生产调度 (yóu qì tián shēng chǎn tiáo dù) – Oil Field Production Scheduling – Lên lịch sản xuất mỏ dầu khí
851油气田环境评估 (yóu qì tián huán jìng píng gū) – Oil Field Environmental Assessment – Đánh giá môi trường mỏ dầu khí
852油气资源整合 (yóu qì zī yuán zhěng hé) – Oil and Gas Resource Integration – Tích hợp tài nguyên dầu khí
853油气井喷事故处理 (yóu qì jǐng pēn shì gù chǔ lǐ) – Oil and Gas Well Blowout Accident Handling – Xử lý sự cố phun giếng dầu khí
854油气开发风险控制 (yóu qì kāi fā fēng xiǎn kòng zhì) – Oil and Gas Development Risk Control – Kiểm soát rủi ro phát triển dầu khí
855油气生产设备选择 (yóu qì shēng chǎn shè bèi xuǎn zé) – Oil and Gas Production Equipment Selection – Lựa chọn thiết bị sản xuất dầu khí
856油气井作业规程 (yóu qì jǐng zuò yè guī chéng) – Oil and Gas Well Operations Procedures – Quy trình vận hành giếng dầu khí
857油气资源开采方案 (yóu qì zī yuán kāi cǎi fāng àn) – Oil and Gas Resource Extraction Plan – Kế hoạch khai thác tài nguyên dầu khí
858油气田施工设计 (yóu qì tián shī gōng shè jì) – Oil Field Construction Design – Thiết kế thi công mỏ dầu khí
859油气开采企业管理 (yóu qì kāi cǎi qǐ yè guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Enterprise Management – Quản lý doanh nghiệp khai thác dầu khí
860油气产业链优化 (yóu qì chǎn yè liàn yōu huà) – Oil and Gas Industry Chain Optimization – Tối ưu hóa chuỗi ngành dầu khí
861油气开采能效分析 (yóu qì kāi cǎi néng xiào fēn xī) – Oil and Gas Extraction Energy Efficiency Analysis – Phân tích hiệu quả năng lượng khai thác dầu khí
862油气资源开采政策 (yóu qì zī yuán kāi cǎi zhèng cè) – Oil and Gas Resource Extraction Policy – Chính sách khai thác tài nguyên dầu khí
863油气设备操作规程 (yóu qì shè bèi cāo zuò guī chéng) – Oil and Gas Equipment Operating Procedures – Quy trình vận hành thiết bị dầu khí
864油气资源综合利用 (yóu qì zī yuán zōng hé lì yòng) – Integrated Use of Oil and Gas Resources – Sử dụng tổng hợp tài nguyên dầu khí
865油气井漏水处理 (yóu qì jǐng lòu shuǐ chǔ lǐ) – Oil and Gas Well Water Leak Treatment – Xử lý rò rỉ nước giếng dầu khí
866油气田开采监控 (yóu qì tián kāi cǎi jiān kòng) – Oil Field Extraction Monitoring – Giám sát khai thác mỏ dầu khí
867油气资源配置 (yóu qì zī yuán pèi zhì) – Oil and Gas Resource Allocation – Phân bổ tài nguyên dầu khí
868油气开采污染防治 (yóu qì kāi cǎi wū rǎn fáng zhì) – Oil and Gas Extraction Pollution Prevention – Phòng ngừa ô nhiễm khai thác dầu khí
869油气开采安全评估 (yóu qì kāi cǎi ān quán píng gū) – Oil and Gas Extraction Safety Evaluation – Đánh giá an toàn khai thác dầu khí
870油气井储量计算 (yóu qì jǐng chǔ liàng jì suàn) – Oil and Gas Well Reserves Calculation – Tính toán trữ lượng giếng dầu khí
871油气开采资源优化 (yóu qì kāi cǎi zī yuán yōu huà) – Oil and Gas Extraction Resource Optimization – Tối ưu hóa tài nguyên khai thác dầu khí
872油气生产设备自动化 (yóu qì shēng chǎn shè bèi zì dòng huà) – Oil and Gas Production Equipment Automation – Tự động hóa thiết bị sản xuất dầu khí
873油气行业法规遵守 (yóu qì háng yè fǎ guī zūn shǒu) – Oil and Gas Industry Regulations Compliance – Tuân thủ quy định ngành dầu khí
874油气田环境影响评估 (yóu qì tián huán jìng yǐng xiǎng píng gū) – Oil Field Environmental Impact Assessment – Đánh giá tác động môi trường mỏ dầu khí
875油气生产成本核算 (yóu qì shēng chǎn chéng běn hé suàn) – Oil and Gas Production Cost Calculation – Tính toán chi phí sản xuất dầu khí
876油气田开发技术支持 (yóu qì tián kāi fā jì shù zhī chí) – Oil Field Development Technical Support – Hỗ trợ kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí
877油气开采设备安全 (yóu qì kāi cǎi shè bèi ān quán) – Oil and Gas Extraction Equipment Safety – An toàn thiết bị khai thác dầu khí
878油气行业人才培养 (yóu qì háng yè rén cái péi yǎng) – Oil and Gas Industry Talent Training – Đào tạo nhân lực ngành dầu khí
879油气田开采设施管理 (yóu qì tián kāi cǎi shè shī guǎn lǐ) – Oil Field Extraction Facility Management – Quản lý cơ sở vật chất khai thác mỏ dầu khí
880油气资源开发利用 (yóu qì zī yuán kāi fā lì yòng) – Oil and Gas Resource Development and Utilization – Phát triển và sử dụng tài nguyên dầu khí
881油气勘探采油技术 (yóu qì kān tàn cǎi yóu jì shù) – Oil and Gas Exploration and Production Technology – Công nghệ thăm dò và sản xuất dầu khí
882油气开采井口设施 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè shī) – Oil and Gas Extraction Wellhead Facilities – Cơ sở vật chất giếng dầu khí
883油气生产调度系统 (yóu qì shēng chǎn tiáo dù xì tǒng) – Oil and Gas Production Scheduling System – Hệ thống lên lịch sản xuất dầu khí
884油气开采设备选型 (yóu qì kāi cǎi shè bèi xuǎn xíng) – Oil and Gas Extraction Equipment Selection – Lựa chọn thiết bị khai thác dầu khí
885油气田开发与管理 (yóu qì tián kāi fā yǔ guǎn lǐ) – Oil Field Development and Management – Phát triển và quản lý mỏ dầu khí
886油气田开发效果评估 (yóu qì tián kāi fā xiào guǒ píng gū) – Oil Field Development Effectiveness Assessment – Đánh giá hiệu quả phát triển mỏ dầu khí
887油气开采科技创新 (yóu qì kāi cǎi kē jì chuàng xīn) – Oil and Gas Extraction Technological Innovation – Đổi mới công nghệ khai thác dầu khí
888油气生产运营管理 (yóu qì shēng chǎn yùn yíng guǎn lǐ) – Oil and Gas Production Operations Management – Quản lý vận hành sản xuất dầu khí
889油气井口设施维护 (yóu qì jǐng kǒu shè shī wéi hù) – Oil and Gas Wellhead Facility Maintenance – Bảo trì cơ sở vật chất giếng dầu khí
890油气勘探设备管理 (yóu qì kān tàn shè bèi guǎn lǐ) – Oil and Gas Exploration Equipment Management – Quản lý thiết bị thăm dò dầu khí
891油气生产技术创新 (yóu qì shēng chǎn jì shù chuàng xīn) – Oil and Gas Production Technology Innovation – Đổi mới công nghệ sản xuất dầu khí
892油气资源利用最大化 (yóu qì zī yuán lì yòng zuì dà huà) – Maximization of Oil and Gas Resource Utilization – Tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên dầu khí
893油气井下设备 (yóu qì jǐng xià shè bèi) – Downhole Oil and Gas Equipment – Thiết bị dưới giếng dầu khí
894油气开采环境风险 (yóu qì kāi cǎi huán jìng fēng xiǎn) – Oil and Gas Extraction Environmental Risk – Rủi ro môi trường khai thác dầu khí
895油气开采效益评估 (yóu qì kāi cǎi xiào yì píng gū) – Oil and Gas Extraction Efficiency Assessment – Đánh giá hiệu quả khai thác dầu khí
896油气田开发技术方案 (yóu qì tián kāi fā jì shù fāng àn) – Oil Field Development Technology Plan – Kế hoạch công nghệ phát triển mỏ dầu khí
897油气开发工程设计 (yóu qì kāi fā gōng chéng shè jì) – Oil and Gas Development Engineering Design – Thiết kế kỹ thuật phát triển dầu khí
898油气田生产设施 (yóu qì tián shēng chǎn shè shī) – Oil Field Production Facilities – Cơ sở vật chất sản xuất mỏ dầu khí
899油气田开发作业 (yóu qì tián kāi fā zuò yè) – Oil Field Development Operations – Hoạt động phát triển mỏ dầu khí
900油气产业可持续发展 (yóu qì chǎn yè kě chí xù fā zhǎn) – Sustainable Development of the Oil and Gas Industry – Phát triển bền vững ngành dầu khí
901油气田钻井技术 (yóu qì tián zuàn jǐng jì shù) – Oil Field Drilling Technology – Công nghệ khoan mỏ dầu khí
902油气开采设备安装 (yóu qì kāi cǎi shè bèi ān zhuāng) – Oil and Gas Extraction Equipment Installation – Lắp đặt thiết bị khai thác dầu khí
903油气田开发技术研究 (yóu qì tián kāi fā jì shù yán jiū) – Oil Field Development Technology Research – Nghiên cứu công nghệ phát triển mỏ dầu khí
904油气生产模式 (yóu qì shēng chǎn mó shì) – Oil and Gas Production Model – Mô hình sản xuất dầu khí
905油气产业发展趋势 (yóu qì chǎn yè fā zhǎn qū shì) – Oil and Gas Industry Development Trends – Xu hướng phát triển ngành dầu khí
906油气开采环节优化 (yóu qì kāi cǎi huán jié yōu huà) – Oil and Gas Extraction Process Optimization – Tối ưu hóa quy trình khai thác dầu khí
907油气生产模拟 (yóu qì shēng chǎn mó nǐ) – Oil and Gas Production Simulation – Mô phỏng sản xuất dầu khí
908油气生产项目管理 (yóu qì shēng chǎn xiàng mù guǎn lǐ) – Oil and Gas Production Project Management – Quản lý dự án sản xuất dầu khí
909油气资源开发技术应用 (yóu qì zī yuán kāi fā jì shù yìng yòng) – Application of Oil and Gas Resource Development Technology – Ứng dụng công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí
910油气开采技术难题 (yóu qì kāi cǎi jì shù nán tí) – Oil and Gas Extraction Technology Challenges – Thách thức công nghệ khai thác dầu khí
911油气田开发风险评估 (yóu qì tián kāi fā fēng xiǎn píng gū) – Oil Field Development Risk Assessment – Đánh giá rủi ro phát triển mỏ dầu khí
912油气开采安全生产 (yóu qì kāi cǎi ān quán shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Safety Production – Sản xuất an toàn khai thác dầu khí
913油气开发项目评估 (yóu qì kāi fā xiàng mù píng gū) – Oil and Gas Development Project Evaluation – Đánh giá dự án phát triển dầu khí
914油气行业智能化 (yóu qì háng yè zhì néng huà) – Oil and Gas Industry Intelligence – Tự động hóa ngành dầu khí
915油气开采技术方案设计 (yóu qì kāi cǎi jì shù fāng àn shè jì) – Oil and Gas Extraction Technology Plan Design – Thiết kế kế hoạch công nghệ khai thác dầu khí
916油气资源开采最大化 (yóu qì zī yuán kāi cǎi zuì dà huà) – Maximization of Oil and Gas Resource Extraction – Tối đa hóa khai thác tài nguyên dầu khí
917油气生产过程控制 (yóu qì shēng chǎn guò chéng kòng zhì) – Oil and Gas Production Process Control – Kiểm soát quá trình sản xuất dầu khí
918油气开采效率提升 (yóu qì kāi cǎi xiào lǜ tí shēng) – Oil and Gas Extraction Efficiency Improvement – Cải thiện hiệu quả khai thác dầu khí
919油气开采设备管理系统 (yóu qì kāi cǎi shè bèi guǎn lǐ xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Equipment Management System – Hệ thống quản lý thiết bị khai thác dầu khí
920油气开采智能控制 (yóu qì kāi cǎi zhì néng kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Intelligent Control – Điều khiển thông minh khai thác dầu khí
921油气勘探数据建模 (yóu qì kān tàn shù jù jiàn mó) – Oil and Gas Exploration Data Modeling – Mô hình hóa dữ liệu thăm dò dầu khí
922油气田生产数据分析 (yóu qì tián shēng chǎn shù jù fēn xī) – Oil Field Production Data Analysis – Phân tích dữ liệu sản xuất mỏ dầu khí
923油气开采现场管理 (yóu qì kāi cǎi xiàn chǎng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Site Management – Quản lý hiện trường khai thác dầu khí
924油气勘探作业规划 (yóu qì kān tàn zuò yè guī huà) – Oil and Gas Exploration Operations Planning – Lập kế hoạch thăm dò dầu khí
925油气资源可行性研究 (yóu qì zī yuán kě xíng xìng yán jiū) – Oil and Gas Resource Feasibility Study – Nghiên cứu tính khả thi tài nguyên dầu khí
926油气生产安全监控 (yóu qì shēng chǎn ān quán jiān kòng) – Oil and Gas Production Safety Monitoring – Giám sát an toàn sản xuất dầu khí
927油气勘探技术创新 (yóu qì kān tàn jì shù chuàng xīn) – Oil and Gas Exploration Technological Innovation – Đổi mới công nghệ thăm dò dầu khí
928油气开采技术升级 (yóu qì kāi cǎi jì shù shēng jí) – Oil and Gas Extraction Technology Upgrade – Nâng cấp công nghệ khai thác dầu khí
929油气生产系统集成 (yóu qì shēng chǎn xì tǒng jí chéng) – Oil and Gas Production System Integration – Tích hợp hệ thống sản xuất dầu khí
930油气开采施工监理 (yóu qì kāi cǎi shī gōng jiān lǐ) – Oil and Gas Extraction Construction Supervision – Giám sát thi công khai thác dầu khí
931油气田开发设计方案 (yóu qì tián kāi fā shè jì fāng àn) – Oil Field Development Design Plan – Kế hoạch thiết kế phát triển mỏ dầu khí
932油气生产关键技术 (yóu qì shēng chǎn guān jiàn jì shù) – Key Technologies in Oil and Gas Production – Các công nghệ quan trọng trong sản xuất dầu khí
933油气开采设备检测 (yóu qì kāi cǎi shè bèi jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Equipment Inspection – Kiểm tra thiết bị khai thác dầu khí
934油气资源开采技术突破 (yóu qì zī yuán kāi cǎi jì shù tū pò) – Breakthroughs in Oil and Gas Resource Extraction Technology – Đột phá công nghệ khai thác tài nguyên dầu khí
935油气田开发项目管理 (yóu qì tián kāi fā xiàng mù guǎn lǐ) – Oil Field Development Project Management – Quản lý dự án phát triển mỏ dầu khí
936油气开采经济效益 (yóu qì kāi cǎi jīng jì xiào yì) – Economic Benefits of Oil and Gas Extraction – Lợi ích kinh tế của khai thác dầu khí
937油气生产优化策略 (yóu qì shēng chǎn yōu huà cè lüè) – Oil and Gas Production Optimization Strategy – Chiến lược tối ưu hóa sản xuất dầu khí
938油气勘探技术装备 (yóu qì kān tàn jì shù zhuāng bèi) – Oil and Gas Exploration Technology Equipment – Trang thiết bị công nghệ thăm dò dầu khí
939油气田开发风险管理 (yóu qì tián kāi fā fēng xiǎn guǎn lǐ) – Oil Field Development Risk Management – Quản lý rủi ro phát triển mỏ dầu khí
940油气生产设备维护 (yóu qì shēng chǎn shè bèi wéi hù) – Oil and Gas Production Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị sản xuất dầu khí
941油气田开采数据监控 (yóu qì tián kāi cǎi shù jù jiān kòng) – Oil Field Extraction Data Monitoring – Giám sát dữ liệu khai thác mỏ dầu khí
942油气田开发投资 (yóu qì tián kāi fā tóu zī) – Oil Field Development Investment – Đầu tư phát triển mỏ dầu khí
943油气资源综合利用 (yóu qì zī yuán zōng hé lì yòng) – Comprehensive Utilization of Oil and Gas Resources – Sử dụng tổng hợp tài nguyên dầu khí
944油气勘探项目评估 (yóu qì kān tàn xiàng mù píng gū) – Oil and Gas Exploration Project Evaluation – Đánh giá dự án thăm dò dầu khí
945油气田开发模式 (yóu qì tián kāi fā mó shì) – Oil Field Development Model – Mô hình phát triển mỏ dầu khí
946油气生产安全管理 (yóu qì shēng chǎn ān quán guǎn lǐ) – Oil and Gas Production Safety Management – Quản lý an toàn sản xuất dầu khí
947油气资源保护措施 (yóu qì zī yuán bǎo hù cuò shī) – Oil and Gas Resource Protection Measures – Các biện pháp bảo vệ tài nguyên dầu khí
948油气开采作业方案 (yóu qì kāi cǎi zuò yè fāng àn) – Oil and Gas Extraction Operation Plan – Kế hoạch hoạt động khai thác dầu khí
949油气生产过程监测 (yóu qì shēng chǎn guò chéng jiān cè) – Oil and Gas Production Process Monitoring – Giám sát quá trình sản xuất dầu khí
950油气资源开发评估 (yóu qì zī yuán kāi fā píng gū) – Oil and Gas Resource Development Evaluation – Đánh giá phát triển tài nguyên dầu khí
951油气开发管理系统 (yóu qì kāi fā guǎn lǐ xì tǒng) – Oil and Gas Development Management System – Hệ thống quản lý phát triển dầu khí
952油气开采现场安全 (yóu qì kāi cǎi xiàn chǎng ān quán) – Oil and Gas Extraction Site Safety – An toàn tại hiện trường khai thác dầu khí
953油气开采数据采集 (yóu qì kāi cǎi shù jù cǎi jí) – Oil and Gas Extraction Data Collection – Thu thập dữ liệu khai thác dầu khí
954油气生产智能化 (yóu qì shēng chǎn zhì néng huà) – Oil and Gas Production Intelligence – Tự động hóa sản xuất dầu khí
955油气资源风险评估 (yóu qì zī yuán fēng xiǎn píng gū) – Oil and Gas Resource Risk Assessment – Đánh giá rủi ro tài nguyên dầu khí
956油气田开采设备 (yóu qì tián kāi cǎi shè bèi) – Oil Field Extraction Equipment – Thiết bị khai thác mỏ dầu khí
957油气开采产量监测 (yóu qì kāi cǎi chǎn liàng jiān cè) – Oil and Gas Extraction Production Monitoring – Giám sát sản lượng khai thác dầu khí
958油气勘探工作流程 (yóu qì kān tàn gōng zuò liú chéng) – Oil and Gas Exploration Workflow – Quy trình công việc thăm dò dầu khí
959油气田开发方案 (yóu qì tián kāi fāng àn) – Oil Field Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ dầu khí
960油气开采投资回报率 (yóu qì kāi cǎi tóu zī huí bào lǜ) – Oil and Gas Extraction Return on Investment – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư khai thác dầu khí
961油气田钻井作业 (yóu qì tián zuàn jǐng zuò yè) – Oil Field Drilling Operations – Hoạt động khoan mỏ dầu khí
962油气开采作业安全 (yóu qì kāi cǎi zuò yè ān quán) – Oil and Gas Extraction Operation Safety – An toàn trong hoạt động khai thác dầu khí
963油气资源开采方法 (yóu qì zī yuán kāi cǎi fāng fǎ) – Oil and Gas Resource Extraction Methods – Phương pháp khai thác tài nguyên dầu khí
964油气生产技术标准 (yóu qì shēng chǎn jì shù biāo zhǔn) – Oil and Gas Production Technology Standards – Tiêu chuẩn công nghệ sản xuất dầu khí
965油气资源储量评估 (yóu qì zī yuán chǔ liàng píng gū) – Oil and Gas Resource Reserves Evaluation – Đánh giá trữ lượng tài nguyên dầu khí
966油气田开发进度 (yóu qì tián kāi fā jìn dù) – Oil Field Development Progress – Tiến độ phát triển mỏ dầu khí
967油气生产设备监控 (yóu qì shēng chǎn shè bèi jiān kòng) – Oil and Gas Production Equipment Monitoring – Giám sát thiết bị sản xuất dầu khí
968油气田开采经济分析 (yóu qì tián kāi cǎi jīng jì fēn xī) – Oil Field Extraction Economic Analysis – Phân tích kinh tế khai thác mỏ dầu khí
969油气田开发投资评估 (yóu qì tián kāi fā tóu zī píng gū) – Oil Field Development Investment Evaluation – Đánh giá đầu tư phát triển mỏ dầu khí
970油气开采技术解决方案 (yóu qì kāi cǎi jì shù jiě jué fāng àn) – Oil and Gas Extraction Technology Solutions – Giải pháp công nghệ khai thác dầu khí
971油气资源有效利用 (yóu qì zī yuán yǒu xiào lì yòng) – Efficient Utilization of Oil and Gas Resources – Sử dụng hiệu quả tài nguyên dầu khí
972油气开采动态监控 (yóu qì kāi cǎi dòng tài jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Dynamic Monitoring – Giám sát động trong khai thác dầu khí
973油气勘探项目管理 (yóu qì kān tàn xiàng mù guǎn lǐ) – Oil and Gas Exploration Project Management – Quản lý dự án thăm dò dầu khí
974油气资源开采环境影响 (yóu qì zī yuán kāi cǎi huán jìng yǐng xiǎng) – Environmental Impact of Oil and Gas Resource Extraction – Tác động môi trường của khai thác tài nguyên dầu khí
975油气田开发工程 (yóu qì tián kāi fā gōng chéng) – Oil Field Development Engineering – Kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí
976油气开采过程优化 (yóu qì kāi cǎi guò chéng yōu huà) – Oil and Gas Extraction Process Optimization – Tối ưu hóa quá trình khai thác dầu khí
977油气开采区块管理 (yóu qì kāi cǎi qū kuài guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Block Management – Quản lý khu vực khai thác dầu khí
978油气生产环境监测 (yóu qì shēng chǎn huán jìng jiān cè) – Oil and Gas Production Environmental Monitoring – Giám sát môi trường sản xuất dầu khí
979油气勘探开发技术 (yóu qì kān tàn kāi fā jì shù) – Oil and Gas Exploration and Development Technology – Công nghệ thăm dò và phát triển dầu khí
980油气生产设备监测系统 (yóu qì shēng chǎn shè bèi jiān cè xì tǒng) – Oil and Gas Production Equipment Monitoring System – Hệ thống giám sát thiết bị sản xuất dầu khí
981油气资源开采技术评估 (yóu qì zī yuán kāi cǎi jì shù píng gū) – Oil and Gas Resource Extraction Technology Evaluation – Đánh giá công nghệ khai thác tài nguyên dầu khí
982油气开采现场操作 (yóu qì kāi cǎi xiàn chǎng cāo zuò) – Oil and Gas Extraction On-site Operations – Vận hành tại hiện trường khai thác dầu khí
983油气田开发生产能力 (yóu qì tián kāi fā shēng chǎn néng lì) – Oil Field Development Production Capacity – Năng lực sản xuất phát triển mỏ dầu khí
984油气开采产业链 (yóu qì kāi cǎi chǎn yè liàn) – Oil and Gas Extraction Industry Chain – Chuỗi ngành công nghiệp khai thác dầu khí
985油气开采与环境保护 (yóu qì kāi cǎi yǔ huán jìng bǎo hù) – Oil and Gas Extraction and Environmental Protection – Khai thác dầu khí và bảo vệ môi trường
986油气田勘探技术改进 (yóu qì tián kān tàn jì shù gǎi jìn) – Improvement of Oil Field Exploration Technology – Cải tiến công nghệ thăm dò mỏ dầu khí
987油气开采监控系统 (yóu qì kāi cǎi jiān kòng xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Monitoring System – Hệ thống giám sát khai thác dầu khí
988油气田开采设备维护 (yóu qì tián kāi cǎi shè bèi wéi hù) – Oil Field Extraction Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị khai thác mỏ dầu khí
989油气资源开采技术革新 (yóu qì zī yuán kāi cǎi jì shù gé xīn) – Oil and Gas Resource Extraction Technological Innovation – Đổi mới công nghệ khai thác tài nguyên dầu khí
990油气田生产调度系统 (yóu qì tián shēng chǎn tiáo dù xì tǒng) – Oil Field Production Scheduling System – Hệ thống lên lịch sản xuất mỏ dầu khí
991油气勘探采样分析 (yóu qì kān tàn cǎi yàng fēn xī) – Oil and Gas Exploration Sampling and Analysis – Phân tích mẫu thăm dò dầu khí
992油气开采安全预防 (yóu qì kāi cǎi ān quán yù fáng) – Oil and Gas Extraction Safety Prevention – Phòng ngừa an toàn khai thác dầu khí
993油气田开发区域 (yóu qì tián kāi fā qū yù) – Oil Field Development Area – Khu vực phát triển mỏ dầu khí
994油气生产智能调度 (yóu qì shēng chǎn zhì néng tiáo dù) – Oil and Gas Production Smart Scheduling – Lên lịch thông minh sản xuất dầu khí
995油气田开发地质分析 (yóu qì tián kāi dì zhì fēn xī) – Oil Field Development Geological Analysis – Phân tích địa chất phát triển mỏ dầu khí
996油气开采生产率提高 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn lǜ tí gāo) – Oil and Gas Extraction Production Rate Increase – Tăng sản lượng khai thác dầu khí
997油气开采原材料采购 (yóu qì kāi cǎi yuán cài liào cǎi gòu) – Oil and Gas Extraction Raw Material Procurement – Mua sắm nguyên vật liệu khai thác dầu khí
998油气田开发管理软件 (yóu qì tián kāi fā guǎn lǐ ruǎn jiàn) – Oil Field Development Management Software – Phần mềm quản lý phát triển mỏ dầu khí
999油气勘探数据处理 (yóu qì kān tàn shù jù chǔ lǐ) – Oil and Gas Exploration Data Processing – Xử lý dữ liệu thăm dò dầu khí
1000油气田生产自动化 (yóu qì tián shēng chǎn zì dòng huà) – Oil Field Production Automation – Tự động hóa sản xuất mỏ dầu khí
1001油气开采作业成本控制 (yóu qì kāi cǎi zuò yè chéng běn kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Operation Cost Control – Kiểm soát chi phí hoạt động khai thác dầu khí
1002油气资源开采优化方案 (yóu qì zī yuán kāi cǎi yōu huà fāng àn) – Oil and Gas Resource Extraction Optimization Plan – Kế hoạch tối ưu khai thác tài nguyên dầu khí
1003油气开采设备改造 (yóu qì kāi cǎi shè bèi gǎi zào) – Oil and Gas Extraction Equipment Retrofit – Tái chế thiết bị khai thác dầu khí
1004油气资源优化管理 (yóu qì zī yuán yōu huà guǎn lǐ) – Oil and Gas Resource Optimization Management – Quản lý tối ưu tài nguyên dầu khí
1005油气田开发规划 (yóu qì tián kāi fā guī huà) – Oil Field Development Planning – Quy hoạch phát triển mỏ dầu khí
1006油气生产调度优化 (yóu qì shēng chǎn tiáo dù yōu huà) – Oil and Gas Production Scheduling Optimization – Tối ưu hóa lên lịch sản xuất dầu khí
1007油气勘探成本分析 (yóu qì kān tàn chéng běn fēn xī) – Oil and Gas Exploration Cost Analysis – Phân tích chi phí thăm dò dầu khí
1008油气资源储量预测 (yóu qì zī yuán chǔ liàng yù cè) – Oil and Gas Resource Reserves Forecasting – Dự báo trữ lượng tài nguyên dầu khí
1009油气田开发工程项目 (yóu qì tián kāi fā gōng chéng xiàng mù) – Oil Field Development Engineering Project – Dự án kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí
1010油气开采操作规范 (yóu qì kāi cǎi cāo zuò guī fàn) – Oil and Gas Extraction Operating Standards – Tiêu chuẩn vận hành khai thác dầu khí
1011油气勘探勘查方法 (yóu qì kān tàn kān chá fāng fǎ) – Oil and Gas Exploration Survey Methods – Phương pháp khảo sát thăm dò dầu khí
1012油气田开发市场分析 (yóu qì tián kāi fā shì chǎng fēn xī) – Oil Field Development Market Analysis – Phân tích thị trường phát triển mỏ dầu khí
1013油气开采作业安全预案 (yóu qì kāi cǎi zuò yè ān quán yù àn) – Oil and Gas Extraction Operation Safety Plan – Kế hoạch an toàn cho hoạt động khai thác dầu khí
1014油气田开发成本管理 (yóu qì tián kāi fā chéng běn guǎn lǐ) – Oil Field Development Cost Management – Quản lý chi phí phát triển mỏ dầu khí
1015油气开采技术改进方案 (yóu qì kāi cǎi jì shù gǎi jìn fāng àn) – Oil and Gas Extraction Technology Improvement Plan – Kế hoạch cải tiến công nghệ khai thác dầu khí
1016油气资源开采作业流程 (yóu qì zī yuán kāi cǎi zuò yè liú chéng) – Oil and Gas Resource Extraction Operation Process – Quy trình hoạt động khai thác tài nguyên dầu khí
1017油气田开发资源整合 (yóu qì tián kāi fā zī yuán zhěng hé) – Oil Field Development Resource Integration – Tích hợp tài nguyên phát triển mỏ dầu khí
1018油气开采产量优化 (yóu qì kāi cǎi chǎn liàng yōu huà) – Oil and Gas Extraction Production Optimization – Tối ưu hóa sản lượng khai thác dầu khí
1019油气勘探钻井作业 (yóu qì kān tàn zuàn jǐng zuò yè) – Oil and Gas Exploration Drilling Operations – Hoạt động khoan thăm dò dầu khí
1020油气开采过程中风险控制 (yóu qì kāi cǎi guò chéng zhōng fēng xiǎn kòng zhì) – Risk Control in Oil and Gas Extraction Process – Kiểm soát rủi ro trong quá trình khai thác dầu khí
1021油气田开采环境影响评估 (yóu qì tián kāi cǎi huán jìng yǐng xiǎng píng gū) – Oil Field Extraction Environmental Impact Assessment – Đánh giá tác động môi trường khai thác mỏ dầu khí
1022油气开采设备智能化 (yóu qì kāi cǎi shè bèi zhì néng huà) – Oil and Gas Extraction Equipment Intelligence – Tự động hóa thiết bị khai thác dầu khí
1023油气勘探数据采集与分析 (yóu qì kān tàn shù jù cǎi jí yǔ fēn xī) – Oil and Gas Exploration Data Collection and Analysis – Thu thập và phân tích dữ liệu thăm dò dầu khí
1024油气田开发生产技术 (yóu qì tián kāi fā shēng chǎn jì shù) – Oil Field Development Production Technology – Công nghệ sản xuất phát triển mỏ dầu khí
1025油气开采井口设备 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè bèi) – Oil and Gas Extraction Wellhead Equipment – Thiết bị giếng khai thác dầu khí
1026油气田勘探数据模型 (yóu qì tián kān tàn shù jù mó xíng) – Oil Field Exploration Data Model – Mô hình dữ liệu thăm dò mỏ dầu khí
1027油气勘探与开发战略 (yóu qì kān tàn yǔ kāi fā zhàn lüè) – Oil and Gas Exploration and Development Strategy – Chiến lược thăm dò và phát triển dầu khí
1028油气田开发成本评估 (yóu qì tián kāi fā chéng běn píng gū) – Oil Field Development Cost Assessment – Đánh giá chi phí phát triển mỏ dầu khí
1029油气资源勘查作业 (yóu qì zī yuán kān chá zuò yè) – Oil and Gas Resource Exploration Operations – Hoạt động khảo sát tài nguyên dầu khí
1030油气开采技术参数 (yóu qì kāi cǎi jì shù cān shù) – Oil and Gas Extraction Technical Parameters – Thông số kỹ thuật khai thác dầu khí
1031油气开采气体排放控制 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ pái fàng kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Gas Emission Control – Kiểm soát khí thải khai thác dầu khí
1032油气开采勘探数据分析 (yóu qì kāi cǎi kān tàn shù jù fēn xī) – Oil and Gas Extraction Exploration Data Analysis – Phân tích dữ liệu thăm dò khai thác dầu khí
1033油气田开发地质勘查 (yóu qì tián kāi dì zhì kān chá) – Oil Field Development Geological Survey – Khảo sát địa chất phát triển mỏ dầu khí
1034油气资源开采模拟 (yóu qì zī yuán kāi cǎi mó nǐ) – Oil and Gas Resource Extraction Simulation – Mô phỏng khai thác tài nguyên dầu khí
1035油气田开发项目管理系统 (yóu qì tián kāi fā xiàng mù guǎn lǐ xì tǒng) – Oil Field Development Project Management System – Hệ thống quản lý dự án phát triển mỏ dầu khí
1036油气勘探数据存储与管理 (yóu qì kān tàn shù jù cún chǔ yǔ guǎn lǐ) – Oil and Gas Exploration Data Storage and Management – Lưu trữ và quản lý dữ liệu thăm dò dầu khí
1037油气开采安全风险评估 (yóu qì kāi cǎi ān quán fēng xiǎn píng gū) – Oil and Gas Extraction Safety Risk Assessment – Đánh giá rủi ro an toàn khai thác dầu khí
1038油气开采作业风险管理 (yóu qì kāi cǎi zuò yè fēng xiǎn guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Operation Risk Management – Quản lý rủi ro trong hoạt động khai thác dầu khí
1039油气资源勘探与开发成本 (yóu qì zī yuán kān tàn yǔ kāi fā chéng běn) – Oil and Gas Resource Exploration and Development Cost – Chi phí thăm dò và phát triển tài nguyên dầu khí
1040油气田开发生产自动化系统 (yóu qì tián kāi fā shēng chǎn zì dòng huà xì tǒng) – Oil Field Development Production Automation System – Hệ thống tự động hóa sản xuất mỏ dầu khí
1041油气开采成本优化 (yóu qì kāi cǎi chéng běn yōu huà) – Oil and Gas Extraction Cost Optimization – Tối ưu hóa chi phí khai thác dầu khí
1042油气开采环境保护 (yóu qì kāi cǎi huán jìng bǎo hù) – Oil and Gas Extraction Environmental Protection – Bảo vệ môi trường trong khai thác dầu khí
1043油气田开发预算管理 (yóu qì tián kāi fā yù suàn guǎn lǐ) – Oil Field Development Budget Management – Quản lý ngân sách phát triển mỏ dầu khí
1044油气开采井下作业 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià zuò yè) – Oil and Gas Extraction Downhole Operations – Hoạt động dưới giếng khai thác dầu khí
1045油气田开发勘探阶段 (yóu qì tián kāi fā kān tàn jiē duàn) – Oil Field Development Exploration Stage – Giai đoạn thăm dò phát triển mỏ dầu khí
1046油气资源开发政策 (yóu qì zī yuán kāi fā zhèng cè) – Oil and Gas Resource Development Policy – Chính sách phát triển tài nguyên dầu khí
1047油气田开发过程控制 (yóu qì tián kāi fā guò chéng kòng zhì) – Oil Field Development Process Control – Kiểm soát quá trình phát triển mỏ dầu khí
1048油气开采节能技术 (yóu qì kāi cǎi jié néng jì shù) – Oil and Gas Extraction Energy-saving Technology – Công nghệ tiết kiệm năng lượng trong khai thác dầu khí
1049油气田开发项目评估 (yóu qì tián kāi fā xiàng mù píng gū) – Oil Field Development Project Evaluation – Đánh giá dự án phát triển mỏ dầu khí
1050油气开采环保技术 (yóu qì kāi cǎi huán bǎo jì shù) – Oil and Gas Extraction Environmental Protection Technology – Công nghệ bảo vệ môi trường trong khai thác dầu khí
1051油气资源勘探作业 (yóu qì zī yuán kān tàn zuò yè) – Oil and Gas Resource Exploration Operations – Hoạt động thăm dò tài nguyên dầu khí
1052油气田开发评估标准 (yóu qì tián kāi fā píng gū biāo zhǔn) – Oil Field Development Evaluation Standards – Tiêu chuẩn đánh giá phát triển mỏ dầu khí
1053油气开采自动化设备 (yóu qì kāi cǎi zì dòng huà shè bèi) – Oil and Gas Extraction Automation Equipment – Thiết bị tự động hóa khai thác dầu khí
1054油气勘探作业安全措施 (yóu qì kān tàn zuò yè ān quán cuò shī) – Oil and Gas Exploration Operations Safety Measures – Biện pháp an toàn trong hoạt động thăm dò dầu khí
1055油气资源开采经济性分析 (yóu qì zī yuán kāi cǎi jīng jì xìng fēn xī) – Oil and Gas Resource Extraction Economic Analysis – Phân tích tính kinh tế khai thác tài nguyên dầu khí
1056油气田开发生产监控 (yóu qì tián kāi fā shēng chǎn jiān kòng) – Oil Field Development Production Monitoring – Giám sát sản xuất phát triển mỏ dầu khí
1057油气开采过程监测 (yóu qì kāi cǎi guò chéng jiān cè) – Oil and Gas Extraction Process Monitoring – Giám sát quá trình khai thác dầu khí
1058油气田开发资源评估 (yóu qì tián kāi fā zī yuán píng gū) – Oil Field Development Resource Assessment – Đánh giá tài nguyên phát triển mỏ dầu khí
1059油气田开发地质评估 (yóu qì tián kāi dì zhì píng gū) – Oil Field Development Geological Assessment – Đánh giá địa chất phát triển mỏ dầu khí
1060油气开采环境影响监测 (yóu qì kāi cǎi huán jìng yǐng xiǎng jiān cè) – Oil and Gas Extraction Environmental Impact Monitoring – Giám sát tác động môi trường khai thác dầu khí
1061油气开采技术革新 (yóu qì kāi cǎi jì shù gé xīn) – Oil and Gas Extraction Technological Revolution – Cải cách công nghệ khai thác dầu khí
1062油气田开发自动化 (yóu qì tián kāi fā zì dòng huà) – Oil Field Development Automation – Tự động hóa phát triển mỏ dầu khí
1063油气开采环保法规 (yóu qì kāi cǎi huán bǎo fǎ guī) – Oil and Gas Extraction Environmental Protection Regulations – Quy định bảo vệ môi trường trong khai thác dầu khí
1064油气资源开发报告 (yóu qì zī yuán kāi fā bào gào) – Oil and Gas Resource Development Report – Báo cáo phát triển tài nguyên dầu khí
1065油气田开发投资回报率 (yóu qì tián kāi fā tóu zī huí bào lǜ) – Oil Field Development Return on Investment (ROI) – Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư phát triển mỏ dầu khí
1066油气开采周期分析 (yóu qì kāi cǎi zhōu qī fēn xī) – Oil and Gas Extraction Cycle Analysis – Phân tích chu kỳ khai thác dầu khí
1067油气田开发储层分析 (yóu qì tián kāi chǔ céng fēn xī) – Oil Field Development Reservoir Analysis – Phân tích tầng chứa mỏ dầu khí
1068油气勘探技术开发 (yóu qì kān tàn jì shù kāi fā) – Oil and Gas Exploration Technology Development – Phát triển công nghệ thăm dò dầu khí
1069油气开采智能化管理 (yóu qì kāi cǎi zhì néng huà guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Intelligent Management – Quản lý thông minh khai thác dầu khí
1070油气田开发投资分析 (yóu qì tián kāi fā tóu zī fēn xī) – Oil Field Development Investment Analysis – Phân tích đầu tư phát triển mỏ dầu khí
1071油气开采可持续性评估 (yóu qì kāi cǎi kě chí xù xìng píng gū) – Oil and Gas Extraction Sustainability Assessment – Đánh giá tính bền vững khai thác dầu khí
1072油气资源开采效益分析 (yóu qì zī yuán kāi cǎi xiào yì fēn xī) – Oil and Gas Resource Extraction Efficiency Analysis – Phân tích hiệu quả khai thác tài nguyên dầu khí
1073油气田开发勘探方案 (yóu qì tián kāi fā kān tàn fāng àn) – Oil Field Development Exploration Plan – Kế hoạch thăm dò phát triển mỏ dầu khí
1074油气开采作业标准化 (yóu qì kāi cǎi zuò yè biāo zhǔn huà) – Oil and Gas Extraction Standardization – Tiêu chuẩn hóa hoạt động khai thác dầu khí
1075油气开采绿色技术 (yóu qì kāi cǎi lǜ sè jì shù) – Oil and Gas Extraction Green Technology – Công nghệ xanh trong khai thác dầu khí
1076油气资源开发工程管理 (yóu qì zī yuán kāi fā gōng chéng guǎn lǐ) – Oil and Gas Resource Development Engineering Management – Quản lý kỹ thuật phát triển tài nguyên dầu khí
1077油气开采油井管理 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Well Management – Quản lý giếng dầu trong khai thác dầu khí
1078油气田开发可行性研究 (yóu qì tián kāi kě xíng xìng yán jiū) – Oil Field Development Feasibility Study – Nghiên cứu khả thi phát triển mỏ dầu khí
1079油气资源勘探与开发联合 (yóu qì zī yuán kān tàn yǔ kāi fā lián hé) – Oil and Gas Resource Exploration and Development Consortium – Liên kết thăm dò và phát triển tài nguyên dầu khí
1080油气田开发技术支持系统 (yóu qì tián kāi fā jì shù zhī chí xì tǒng) – Oil Field Development Technical Support System – Hệ thống hỗ trợ kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí
1081油气开采周期优化 (yóu qì kāi cǎi zhōu qī yōu huà) – Oil and Gas Extraction Cycle Optimization – Tối ưu hóa chu kỳ khai thác dầu khí
1082油气开采综合评估 (yóu qì kāi cǎi zōng hé píng gū) – Oil and Gas Extraction Integrated Evaluation – Đánh giá tổng hợp khai thác dầu khí
1083油气田开发环境影响评估 (yóu qì tián kāi huán jìng yǐng xiǎng píng gū) – Oil Field Development Environmental Impact Assessment – Đánh giá tác động môi trường phát triển mỏ dầu khí
1084油气资源开发管理平台 (yóu qì zī yuán kāi fā guǎn lǐ píng tái) – Oil and Gas Resource Development Management Platform – Nền tảng quản lý phát triển tài nguyên dầu khí
1085油气田开采装备 (yóu qì tián kāi cǎi zhuāng bèi) – Oil Field Extraction Equipment – Thiết bị khai thác mỏ dầu khí
1086油气开采节能设备 (yóu qì kāi cǎi jié néng shè bèi) – Oil and Gas Extraction Energy-saving Equipment – Thiết bị tiết kiệm năng lượng khai thác dầu khí
1087油气资源勘探报告 (yóu qì zī yuán kān tàn bào gào) – Oil and Gas Resource Exploration Report – Báo cáo thăm dò tài nguyên dầu khí
1088油气田开发安全管理 (yóu qì tián kāi ān quán guǎn lǐ) – Oil Field Development Safety Management – Quản lý an toàn phát triển mỏ dầu khí
1089油气资源开采作业流程 (yóu qì zī yuán kāi cǎi zuò yè liú chéng) – Oil and Gas Resource Extraction Operational Process – Quy trình hoạt động khai thác tài nguyên dầu khí
1090油气开采资料管理 (yóu qì kāi cǎi zī liào guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Data Management – Quản lý dữ liệu khai thác dầu khí
1091油气田开发产能 (yóu qì tián kāi chǎn néng) – Oil Field Development Capacity – Công suất phát triển mỏ dầu khí
1092油气开采效率提高 (yóu qì kāi cǎi xiào lǜ tí gāo) – Oil and Gas Extraction Efficiency Improvement – Cải thiện hiệu quả khai thác dầu khí
1093油气田开发财务管理 (yóu qì tián kāi fā cái wù guǎn lǐ) – Oil Field Development Financial Management – Quản lý tài chính phát triển mỏ dầu khí
1094油气资源勘探技术 (yóu qì zī yuán kān tàn jì shù) – Oil and Gas Resource Exploration Technology – Công nghệ thăm dò tài nguyên dầu khí
1095油气田开发模拟 (yóu qì tián kāi mó nǐ) – Oil Field Development Simulation – Mô phỏng phát triển mỏ dầu khí
1096油气开采信息管理系统 (yóu qì kāi cǎi xìn xī guǎn lǐ xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Information Management System – Hệ thống quản lý thông tin khai thác dầu khí
1097油气资源开采可持续发展 (yóu qì zī yuán kāi cǎi kě chí xù fā zhǎn) – Oil and Gas Resource Extraction Sustainable Development – Phát triển bền vững khai thác tài nguyên dầu khí
1098油气田开发效益评估 (yóu qì tián kāi fā xiào yì píng gū) – Oil Field Development Efficiency Evaluation – Đánh giá hiệu quả phát triển mỏ dầu khí
1099油气开采碳排放 (yóu qì kāi cǎi tàn pái fàng) – Oil and Gas Extraction Carbon Emission – Khí thải carbon trong khai thác dầu khí
1100油气田开发自动化系统 (yóu qì tián kāi fā zì dòng huà xì tǒng) – Oil Field Development Automation System – Hệ thống tự động hóa phát triển mỏ dầu khí
1101油气开采环境监控 (yóu qì kāi cǎi huán jìng jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Environmental Monitoring – Giám sát môi trường khai thác dầu khí
1102油气资源开发采掘技术 (yóu qì zī yuán kāi fā cǎi jué jì shù) – Oil and Gas Resource Development Extraction Technology – Công nghệ khai thác tài nguyên dầu khí
1103油气田开发储量评估 (yóu qì tián kāi chǔ liàng píng gū) – Oil Field Development Reserves Assessment – Đánh giá trữ lượng phát triển mỏ dầu khí
1104油气开采井口作业 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu zuò yè) – Oil and Gas Extraction Wellhead Operations – Hoạt động tại miệng giếng khai thác dầu khí
1105油气田开发后期评估 (yóu qì tián kāi hòu qī píng gū) – Oil Field Development Post-Phase Evaluation – Đánh giá giai đoạn sau phát triển mỏ dầu khí
1106油气资源开发技术创新 (yóu qì zī yuán kāi fā jì shù chuàng xīn) – Oil and Gas Resource Development Technological Innovation – Đổi mới công nghệ phát triển tài nguyên dầu khí
1107油气开采应急响应 (yóu qì kāi cǎi yìng jí xiǎng yìng) – Oil and Gas Extraction Emergency Response – Phản ứng khẩn cấp trong khai thác dầu khí
1108油气田开发数据挖掘 (yóu qì tián kāi shù jù wā jué) – Oil Field Development Data Mining – Khai thác dữ liệu phát triển mỏ dầu khí
1109油气资源开采风险管理 (yóu qì zī yuán kāi cǎi fēng xiǎn guǎn lǐ) – Oil and Gas Resource Extraction Risk Management – Quản lý rủi ro khai thác tài nguyên dầu khí
1110油气开采操作流程 (yóu qì kāi cǎi cāo zuò liú chéng) – Oil and Gas Extraction Operational Procedures – Quy trình vận hành khai thác dầu khí
1111油气田开发核查 (yóu qì tián kāi hé chá) – Oil Field Development Audit – Kiểm toán phát triển mỏ dầu khí
1112油气开采能源管理 (yóu qì kāi cǎi néng yuán guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Energy Management – Quản lý năng lượng trong khai thác dầu khí
1113油气田开发资源评估 (yóu qì tián kāi zī yuán píng gū) – Oil Field Development Resource Evaluation – Đánh giá tài nguyên phát triển mỏ dầu khí
1114油气开采大数据分析 (yóu qì kāi cǎi dà shù jù fēn xī) – Oil and Gas Extraction Big Data Analysis – Phân tích dữ liệu lớn trong khai thác dầu khí
1115油气田开发成本控制 (yóu qì tián kāi chéng běn kòng zhì) – Oil Field Development Cost Control – Kiểm soát chi phí phát triển mỏ dầu khí
1116油气资源开采安全评估 (yóu qì zī yuán kāi cǎi ān quán píng gū) – Oil and Gas Resource Extraction Safety Assessment – Đánh giá an toàn khai thác tài nguyên dầu khí
1117油气开采生产监控 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Production Monitoring – Giám sát sản xuất khai thác dầu khí
1118油气田开发监管体系 (yóu qì tián kāi jiān guǎn tǐ xì) – Oil Field Development Supervision System – Hệ thống giám sát phát triển mỏ dầu khí
1119油气开采废水处理 (yóu qì kāi cǎi fèi shuǐ chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Wastewater Treatment – Xử lý nước thải khai thác dầu khí
1120油气资源开采井下作业 (yóu qì zī yuán kāi cǎi jǐng xià zuò yè) – Oil and Gas Resource Extraction Downhole Operations – Hoạt động dưới giếng khai thác dầu khí
1121油气田开发动态监控 (yóu qì tián kāi dòng tài jiān kòng) – Oil Field Development Dynamic Monitoring – Giám sát động thái phát triển mỏ dầu khí
1122油气开采环境管理 (yóu qì kāi cǎi huán jìng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Environmental Management – Quản lý môi trường trong khai thác dầu khí
1123油气田开发机械设备 (yóu qì tián kāi jī xiè shè bèi) – Oil Field Development Mechanical Equipment – Thiết bị cơ khí phát triển mỏ dầu khí
1124油气资源开采流程优化 (yóu qì zī yuán kāi cǎi liú chéng yōu huà) – Oil and Gas Resource Extraction Process Optimization – Tối ưu hóa quy trình khai thác tài nguyên dầu khí
1125油气田开发优化方案 (yóu qì tián kāi yōu huà fāng àn) – Oil Field Development Optimization Plan – Kế hoạch tối ưu phát triển mỏ dầu khí
1126油气田开发市场分析 (yóu qì tián kāi shì chǎng fēn xī) – Oil Field Development Market Analysis – Phân tích thị trường phát triển mỏ dầu khí
1127油气开采数字化管理 (yóu qì kāi cǎi shù zì huà guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Digital Management – Quản lý số hóa khai thác dầu khí
1128油气田开发风险评估 (yóu qì tián kāi fēng xiǎn píng gū) – Oil Field Development Risk Assessment – Đánh giá rủi ro phát triển mỏ dầu khí
1129油气开采创新技术 (yóu qì kāi cǎi chuàng xīn jì shù) – Oil and Gas Extraction Innovative Technology – Công nghệ đổi mới trong khai thác dầu khí
1130油气田开发能源利用 (yóu qì tián kāi néng yuán lì yòng) – Oil Field Development Energy Utilization – Sử dụng năng lượng phát triển mỏ dầu khí
1131油气田开发生产能力 (yóu qì tián kāi shēng chǎn néng lì) – Oil Field Development Production Capacity – Năng lực sản xuất phát triển mỏ dầu khí
1132油气资源开采优化管理 (yóu qì zī yuán kāi cǎi yōu huà guǎn lǐ) – Oil and Gas Resource Extraction Optimization Management – Quản lý tối ưu khai thác tài nguyên dầu khí
1133油气田开发成本核算 (yóu qì tián kāi chéng běn hé suàn) – Oil Field Development Cost Accounting – Kế toán chi phí phát triển mỏ dầu khí
1134油气田开发勘探设计 (yóu qì tián kāi kān tàn shè jì) – Oil Field Development Exploration Design – Thiết kế thăm dò phát triển mỏ dầu khí
1135油气资源开采废气排放 (yóu qì zī yuán kāi cǎi fèi qì pái fàng) – Oil and Gas Resource Extraction Emission – Khí thải từ khai thác tài nguyên dầu khí
1136油气田开发智能化管理 (yóu qì tián kāi zhì néng huà guǎn lǐ) – Oil Field Development Intelligent Management – Quản lý thông minh phát triển mỏ dầu khí
1137油气开采模拟仿真 (yóu qì kāi cǎi mó nǐ fǎng zhēn) – Oil and Gas Extraction Simulation – Mô phỏng khai thác dầu khí
1138油气田开发技术优化 (yóu qì tián kāi jì shù yōu huà) – Oil Field Development Technology Optimization – Tối ưu hóa công nghệ phát triển mỏ dầu khí
1139油气开采风险控制 (yóu qì kāi cǎi fēng xiǎn kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Risk Control – Kiểm soát rủi ro trong khai thác dầu khí
1140油气田开发深度勘探 (yóu qì tián kāi shēn dù kān tàn) – Oil Field Development Deep Exploration – Thăm dò sâu trong phát triển mỏ dầu khí
1141油气开采设备改造 (yóu qì kāi cǎi shè bèi gǎi zào) – Oil and Gas Extraction Equipment Modification – Cải tạo thiết bị khai thác dầu khí
1142油气田开发综合利用 (yóu qì tián kāi zōng hé lì yòng) – Oil Field Development Integrated Utilization – Sử dụng tích hợp phát triển mỏ dầu khí
1143油气开采能源效率 (yóu qì kāi cǎi néng yuán xiào lǜ) – Oil and Gas Extraction Energy Efficiency – Hiệu quả năng lượng trong khai thác dầu khí
1144油气田开发智慧化 (yóu qì tián kāi zhì huì huà) – Oil Field Development Smart Technology – Công nghệ thông minh phát triển mỏ dầu khí
1145油气开采地面处理 (yóu qì kāi cǎi dì miàn chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Surface Treatment – Xử lý bề mặt trong khai thác dầu khí
1146油气田开发原油储量 (yóu qì tián kāi yuán yóu chǔ liàng) – Oil Field Development Crude Oil Reserves – Trữ lượng dầu thô phát triển mỏ dầu khí
1147油气资源开采市场调研 (yóu qì zī yuán kāi cǎi shì chǎng tiáo yán) – Oil and Gas Resource Extraction Market Research – Nghiên cứu thị trường khai thác tài nguyên dầu khí
1148油气田开发环境评估 (yóu qì tián kāi huán jìng píng gū) – Oil Field Development Environmental Assessment – Đánh giá môi trường phát triển mỏ dầu khí
1149油气开采资源管理 (yóu qì kāi cǎi zī yuán guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Resource Management – Quản lý tài nguyên khai thác dầu khí
1150油气田开发现场作业 (yóu qì tián kāi xiàn chǎng zuò yè) – Oil Field Development On-site Operations – Hoạt động tại hiện trường phát triển mỏ dầu khí
1151油气资源开采深水钻探 (yóu qì zī yuán kāi cǎi shēn shuǐ zuàn tàn) – Oil and Gas Resource Extraction Deepwater Drilling – Khoan nước sâu khai thác tài nguyên dầu khí
1152油气田开发增产技术 (yóu qì tián kāi zēng chǎn jì shù) – Oil Field Development Enhanced Production Technology – Công nghệ tăng sản lượng phát triển mỏ dầu khí
1153油气开采废物处理 (yóu qì kāi cǎi fèi wù chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Waste Treatment – Xử lý chất thải trong khai thác dầu khí
1154油气田开发资源保护 (yóu qì tián kāi zī yuán bǎo hù) – Oil Field Development Resource Conservation – Bảo tồn tài nguyên phát triển mỏ dầu khí
1155油气开采地质模型 (yóu qì kāi cǎi dì zhì mó xíng) – Oil and Gas Extraction Geological Model – Mô hình địa chất khai thác dầu khí
1156油气田开发质量评估 (yóu qì tián kāi zhì liàng píng gū) – Oil Field Development Quality Assessment – Đánh giá chất lượng phát triển mỏ dầu khí
1157油气开采气体注入 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ zhù rù) – Oil and Gas Extraction Gas Injection – Tiêm khí trong khai thác dầu khí
1158油气田开发井下监测 (yóu qì tián kāi jǐng xià jiān cè) – Oil Field Development Downhole Monitoring – Giám sát dưới giếng phát triển mỏ dầu khí
1159油气资源开采储层分析 (yóu qì zī yuán kāi cǎi chǔ céng fēn xī) – Oil and Gas Resource Extraction Reservoir Analysis – Phân tích tầng chứa trong khai thác tài nguyên dầu khí
1160油气田开发数据采集 (yóu qì tián kāi shù jù cǎi jí) – Oil Field Development Data Collection – Thu thập dữ liệu phát triển mỏ dầu khí
1161油气开采成本分析 (yóu qì kāi cǎi chéng běn fēn xī) – Oil and Gas Extraction Cost Analysis – Phân tích chi phí khai thác dầu khí
1162油气田开发生产调度 (yóu qì tián kāi shēng chǎn tiáo dù) – Oil Field Development Production Scheduling – Lập lịch sản xuất phát triển mỏ dầu khí
1163油气开采数字化监控 (yóu qì kāi cǎi shù zì huà jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Digital Monitoring – Giám sát số hóa khai thác dầu khí
1164油气田开发开发历史 (yóu qì tián kāi kāi fā lì shǐ) – Oil Field Development Development History – Lịch sử phát triển mỏ dầu khí
1165油气开采作业优化 (yóu qì kāi cǎi zuò yè yōu huà) – Oil and Gas Extraction Operation Optimization – Tối ưu hóa hoạt động khai thác dầu khí
1166油气田开发技术支持 (yóu qì tián kāi jì shù zhī chí) – Oil Field Development Technical Support – Hỗ trợ kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí
1167油气资源开采生产能力 (yóu qì zī yuán kāi cǎi shēng chǎn néng lì) – Oil and Gas Resource Extraction Production Capability – Khả năng sản xuất khai thác tài nguyên dầu khí
1168油气田开发地面系统 (yóu qì tián kāi dì miàn xì tǒng) – Oil Field Development Surface System – Hệ thống bề mặt phát triển mỏ dầu khí
1169油气开采储气设施 (yóu qì kāi cǎi chǔ qì shè shī) – Oil and Gas Extraction Gas Storage Facilities – Cơ sở lưu trữ khí trong khai thác dầu khí
1170油气田开发无损检测 (yóu qì tián kāi wú sǔn jiǎn cè) – Oil Field Development Nondestructive Testing – Kiểm tra không phá hủy trong phát triển mỏ dầu khí
1171油气开采智能监控 (yóu qì kāi cǎi zhì néng jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Intelligent Monitoring – Giám sát thông minh trong khai thác dầu khí
1172油气田开发自控系统 (yóu qì tián kāi zì kòng xì tǒng) – Oil Field Development Automatic Control System – Hệ thống điều khiển tự động trong phát triển mỏ dầu khí
1173油气资源开采设备管理 (yóu qì zī yuán kāi cǎi shè bèi guǎn lǐ) – Oil and Gas Resource Extraction Equipment Management – Quản lý thiết bị khai thác tài nguyên dầu khí
1174油气田开发生产能力评估 (yóu qì tián kāi shēng chǎn néng lì píng gū) – Oil Field Development Production Capacity Assessment – Đánh giá năng lực sản xuất phát triển mỏ dầu khí
1175油气开采技术革新 (yóu qì kāi cǎi jì shù gé xīn) – Oil and Gas Extraction Technology Innovation – Đổi mới công nghệ trong khai thác dầu khí
1176油气田开发环境保护 (yóu qì tián kāi huán jìng bǎo hù) – Oil Field Development Environmental Protection – Bảo vệ môi trường trong phát triển mỏ dầu khí
1177油气资源开采智能化系统 (yóu qì zī yuán kāi cǎi zhì néng huà xì tǒng) – Oil and Gas Resource Extraction Intelligent System – Hệ thống thông minh trong khai thác tài nguyên dầu khí
1178油气田开发现场评估 (yóu qì tián kāi xiàn chǎng píng gū) – Oil Field Development On-site Evaluation – Đánh giá tại hiện trường phát triển mỏ dầu khí
1179油气开采油田设施 (yóu qì kāi cǎi yóu tián shè shī) – Oil and Gas Extraction Oilfield Facilities – Cơ sở dầu mỏ trong khai thác dầu khí
1180油气田开发管道安装 (yóu qì tián kāi guǎn dào ān zhuāng) – Oil Field Development Pipeline Installation – Lắp đặt đường ống phát triển mỏ dầu khí
1181油气开采环保措施 (yóu qì kāi cǎi huán bǎo cuò shī) – Oil and Gas Extraction Environmental Protection Measures – Các biện pháp bảo vệ môi trường trong khai thác dầu khí
1182油气田开发钻井技术 (yóu qì tián kāi zuàn jǐng jì shù) – Oil Field Development Drilling Technology – Công nghệ khoan phát triển mỏ dầu khí
1183油气开采能源消耗 (yóu qì kāi cǎi néng yuán xiāo hào) – Oil and Gas Extraction Energy Consumption – Tiêu thụ năng lượng trong khai thác dầu khí
1184油气田开发可持续发展 (yóu qì tián kāi kě chí xù fā zhǎn) – Oil Field Development Sustainable Development – Phát triển bền vững phát triển mỏ dầu khí
1185油气开采油气混输 (yóu qì kāi cǎi yóu qì hùn shū) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Multiphase Flow – Dòng chảy đa pha dầu khí trong khai thác
1186油气田开发调度系统 (yóu qì tián kāi tiáo dù xì tǒng) – Oil Field Development Scheduling System – Hệ thống lập lịch phát triển mỏ dầu khí
1187油气开采作业效率 (yóu qì kāi cǎi zuò yè xiào lǜ) – Oil and Gas Extraction Operation Efficiency – Hiệu quả hoạt động khai thác dầu khí
1188油气田开发生态修复 (yóu qì tián kāi shēng tài xiū fù) – Oil Field Development Ecological Restoration – Phục hồi sinh thái trong phát triển mỏ dầu khí
1189油气开采低碳技术 (yóu qì kāi cǎi dī tàn jì shù) – Oil and Gas Extraction Low-carbon Technology – Công nghệ khai thác dầu khí giảm phát thải carbon
1190油气田开发项目管理 (yóu qì tián kāi xiàng mù guǎn lǐ) – Oil Field Development Project Management – Quản lý dự án phát triển mỏ dầu khí
1191油气开采运输系统 (yóu qì kāi cǎi yùn shū xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Transport System – Hệ thống vận chuyển trong khai thác dầu khí
1192油气田开发油气生产 (yóu qì tián kāi yóu qì shēng chǎn) – Oil Field Development Oil and Gas Production – Sản xuất dầu khí trong phát triển mỏ
1193油气田开发油气田整合 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zhěng hé) – Oil Field Development Oil and Gas Field Integration – Tích hợp mỏ dầu khí trong phát triển
1194油气开采井口控制 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Wellhead Control – Kiểm soát giếng trong khai thác dầu khí
1195油气田开发动态监测 (yóu qì tián kāi dòng tài jiān cè) – Oil Field Development Dynamic Monitoring – Giám sát động trong phát triển mỏ dầu khí
1196油气开采井下作业 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià zuò yè) – Oil and Gas Extraction Downhole Operations – Hoạt động dưới giếng trong khai thác dầu khí
1197油气田开发综合开发 (yóu qì tián kāi zōng hé kāi fā) – Oil Field Development Integrated Development – Phát triển tích hợp mỏ dầu khí
1198油气开采场地勘察 (yóu qì kāi cǎi chǎng dì kān chá) – Oil and Gas Extraction Site Survey – Khảo sát hiện trường khai thác dầu khí
1199油气田开发安全管理 (yóu qì tián kāi ān quán guǎn lǐ) – Oil Field Development Safety Management – Quản lý an toàn trong phát triển mỏ dầu khí
1200油气开采采油工艺 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu gōng yì) – Oil and Gas Extraction Oil Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu trong khai thác dầu khí
1201油气田开发采气工艺 (yóu qì tián kāi cǎi qì gōng yì) – Oil Field Development Gas Extraction Technology – Công nghệ khai thác khí trong phát triển mỏ dầu khí
1202油气开采沉降分析 (yóu qì kāi cǎi chén jiàng fēn xī) – Oil and Gas Extraction Subsidence Analysis – Phân tích lún trong khai thác dầu khí
1203油气田开发采油系统 (yóu qì tián kāi cǎi yóu xì tǒng) – Oil Field Development Oil Extraction System – Hệ thống khai thác dầu trong phát triển mỏ
1204油气开采油气混合输送 (yóu qì kāi cǎi yóu qì hùn hé shū sòng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Mixed Transport – Vận chuyển dầu khí hỗn hợp trong khai thác
1205油气田开发紧急响应 (yóu qì tián kāi jǐn jí xiǎng yìng) – Oil Field Development Emergency Response – Phản ứng khẩn cấp phát triển mỏ dầu khí
1206油气开采环境监测 (yóu qì kāi cǎi huán jìng jiān cè) – Oil and Gas Extraction Environmental Monitoring – Giám sát môi trường trong khai thác dầu khí
1207油气田开发数字化转型 (yóu qì tián kāi shù zì huà zhuǎn xíng) – Oil Field Development Digital Transformation – Chuyển đổi số phát triển mỏ dầu khí
1208油气开采优化设计 (yóu qì kāi cǎi yōu huà shè jì) – Oil and Gas Extraction Optimization Design – Thiết kế tối ưu hóa trong khai thác dầu khí
1209油气田开发供水系统 (yóu qì tián kāi gōng shuǐ xì tǒng) – Oil Field Development Water Supply System – Hệ thống cung cấp nước trong phát triển mỏ dầu khí
1210油气开采生产计划 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn jì huà) – Oil and Gas Extraction Production Plan – Kế hoạch sản xuất khai thác dầu khí
1211油气田开发压力管理 (yóu qì tián kāi yā lì guǎn lǐ) – Oil Field Development Pressure Management – Quản lý áp suất trong phát triển mỏ dầu khí
1212油气开采气体储存 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ chǔ cún) – Oil and Gas Extraction Gas Storage – Lưu trữ khí trong khai thác dầu khí
1213油气田开发水力压裂 (yóu qì tián kāi shuǐ lì yā liè) – Oil Field Development Hydraulic Fracturing – Phân hủy thủy lực trong phát triển mỏ dầu khí
1214油气开采技术革新管理 (yóu qì kāi cǎi jì shù gé xīn guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Technology Innovation Management – Quản lý đổi mới công nghệ khai thác dầu khí
1215油气田开发智能化调度 (yóu qì tián kāi zhì néng huà tiáo dù) – Oil Field Development Intelligent Scheduling – Lập lịch thông minh trong phát triển mỏ dầu khí
1216油气开采地质风险分析 (yóu qì kāi cǎi dì zhì fēng xiǎn fēn xī) – Oil and Gas Extraction Geological Risk Analysis – Phân tích rủi ro địa chất trong khai thác dầu khí
1217油气田开发深度勘探 (yóu qì tián kāi shēn dù kān tàn) – Oil Field Development Deep Exploration – Khảo sát sâu trong phát triển mỏ dầu khí
1218油气开采数据处理 (yóu qì kāi cǎi shù jù chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Data Processing – Xử lý dữ liệu trong khai thác dầu khí
1219油气田开发现象分析 (yóu qì tián kāi xiàn xiàng fēn xī) – Oil Field Development Phenomenon Analysis – Phân tích hiện tượng trong phát triển mỏ dầu khí
1220油气开采作业安全标准 (yóu qì kāi cǎi zuò yè ān quán biāo zhǔn) – Oil and Gas Extraction Operation Safety Standards – Tiêu chuẩn an toàn hoạt động trong khai thác dầu khí
1221油气田开发防污染技术 (yóu qì tián kāi fáng wū rǎn jì shù) – Oil Field Development Pollution Prevention Technology – Công nghệ phòng chống ô nhiễm trong phát triển mỏ dầu khí
1222油气开采在线监测 (yóu qì kāi cǎi zài xiàn jiān cè) – Oil and Gas Extraction Online Monitoring – Giám sát trực tuyến trong khai thác dầu khí
1223油气田开发水质监控 (yóu qì tián kāi shuǐ zhì jiān kòng) – Oil Field Development Water Quality Monitoring – Giám sát chất lượng nước trong phát triển mỏ dầu khí
1224油气开采环境影响评估 (yóu qì kāi cǎi huán jìng yǐng xiǎng píng gū) – Oil and Gas Extraction Environmental Impact Assessment – Đánh giá tác động môi trường trong khai thác dầu khí
1225油气田开发地震监测 (yóu qì tián kāi dì zhèn jiān cè) – Oil Field Development Seismic Monitoring – Giám sát động đất trong phát triển mỏ dầu khí
1226油气开采低碳排放 (yóu qì kāi cǎi dī tàn pái fàng) – Oil and Gas Extraction Low Carbon Emission – Phát thải carbon thấp trong khai thác dầu khí
1227油气田开发能源管理 (yóu qì tián kāi néng yuán guǎn lǐ) – Oil Field Development Energy Management – Quản lý năng lượng trong phát triển mỏ dầu khí
1228油气开采产量预测 (yóu qì kāi cǎi chǎn liàng yù cè) – Oil and Gas Extraction Production Forecast – Dự báo sản lượng khai thác dầu khí
1229油气田开发钻井液 (yóu qì tián kāi zuàn jǐng yè) – Oil Field Development Drilling Fluid – Dung dịch khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1230油气开采采油计划 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu jì huà) – Oil and Gas Extraction Oil Extraction Plan – Kế hoạch khai thác dầu trong khai thác dầu khí
1231油气田开发天然气增产 (yóu qì tián kāi tiān rán qì zēng chǎn) – Oil Field Development Natural Gas Boosting – Tăng sản lượng khí thiên nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1232油气开采井口设备 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè bèi) – Oil and Gas Extraction Wellhead Equipment – Thiết bị giếng trong khai thác dầu khí
1233油气田开发作业监督 (yóu qì tián kāi zuò yè jiān dū) – Oil Field Development Operations Supervision – Giám sát hoạt động phát triển mỏ dầu khí
1234油气开采遥感技术 (yóu qì kāi cǎi yáo gǎn jì shù) – Oil and Gas Extraction Remote Sensing Technology – Công nghệ cảm biến từ xa trong khai thác dầu khí
1235油气田开发二氧化碳捕集 (yóu qì tián kāi èr yǎng huà tàn bǔ jí) – Oil Field Development Carbon Capture – Thu giữ CO2 trong phát triển mỏ dầu khí
1236油气开采液压技术 (yóu qì kāi cǎi yè yā jì shù) – Oil and Gas Extraction Hydraulic Technology – Công nghệ thủy lực trong khai thác dầu khí
1237油气开采水力压裂液 (yóu qì kāi cǎi shuǐ lì yā liè yè) – Oil and Gas Extraction Hydraulic Fracturing Fluid – Dung dịch phân hủy thủy lực trong khai thác dầu khí
1238油气田开发物资管理 (yóu qì tián kāi wù zī guǎn lǐ) – Oil Field Development Material Management – Quản lý vật tư trong phát triển mỏ dầu khí
1239油气开采气井防喷技术 (yóu qì kāi cǎi qì jǐng fáng pēn jì shù) – Oil and Gas Extraction Gas Well Blowout Prevention Technology – Công nghệ ngăn ngừa phun trào giếng khí trong khai thác dầu khí
1240油气田开发监测系统 (yóu qì tián kāi jiān cè xì tǒng) – Oil Field Development Monitoring System – Hệ thống giám sát phát triển mỏ dầu khí
1241油气开采原油精炼 (yóu qì kāi cǎi yuán yóu jīng liàn) – Oil and Gas Extraction Crude Oil Refining – Tinh chế dầu thô trong khai thác dầu khí
1242油气田开发智能勘探 (yóu qì tián kāi zhì néng kān tàn) – Oil Field Development Intelligent Exploration – Khảo sát thông minh trong phát triển mỏ dầu khí
1243油气开采井下作业设备 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià zuò yè shè bèi) – Oil and Gas Extraction Downhole Operation Equipment – Thiết bị hoạt động dưới giếng trong khai thác dầu khí
1244油气田开发现场服务 (yóu qì tián kāi xiàn chǎng fú wù) – Oil Field Development On-site Services – Dịch vụ tại hiện trường trong phát triển mỏ dầu khí
1245油气开采预测模型 (yóu qì kāi cǎi yù cè mó xíng) – Oil and Gas Extraction Prediction Model – Mô hình dự báo trong khai thác dầu khí
1246油气田开发生产优化 (yóu qì tián kāi shēng chǎn yōu huà) – Oil Field Development Production Optimization – Tối ưu hóa sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1247油气开采自动化控制 (yóu qì kāi cǎi zì dòng huà kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Automation Control – Kiểm soát tự động trong khai thác dầu khí
1248油气田开发储层优化 (yóu qì tián kāi chǔ céng yōu huà) – Oil Field Development Reservoir Optimization – Tối ưu hóa tầng chứa trong phát triển mỏ dầu khí
1249油气开采地下储存 (yóu qì kāi cǎi dì xià chǔ cún) – Oil and Gas Extraction Underground Storage – Lưu trữ dưới lòng đất trong khai thác dầu khí
1250油气田开发低碳技术应用 (yóu qì tián kāi dī tàn jì shù yìng yòng) – Oil Field Development Low-carbon Technology Application – Ứng dụng công nghệ giảm carbon trong phát triển mỏ dầu khí
1251油气开采现场管理 (yóu qì kāi cǎi xiàn chǎng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction On-site Management – Quản lý tại hiện trường trong khai thác dầu khí
1252油气田开发能源优化 (yóu qì tián kāi néng yuán yōu huà) – Oil Field Development Energy Optimization – Tối ưu hóa năng lượng trong phát triển mỏ dầu khí
1253油气开采智能化监控 (yóu qì kāi cǎi zhì néng huà jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Intelligent Monitoring – Giám sát thông minh trong khai thác dầu khí
1254油气田开发资源整合 (yóu qì tián kāi zī yuán zhěng hé) – Oil Field Development Resource Integration – Tích hợp tài nguyên trong phát triển mỏ dầu khí
1255油气开采作业优化 (yóu qì kāi cǎi zuò yè yōu huà) – Oil and Gas Extraction Operation Optimization – Tối ưu hóa hoạt động trong khai thác dầu khí
1256油气田开发勘探技术 (yóu qì tián kāi kān tàn jì shù) – Oil Field Development Exploration Technology – Công nghệ thăm dò trong phát triển mỏ dầu khí
1257油气开采产量控制 (yóu qì kāi cǎi chǎn liàng kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Production Control – Kiểm soát sản lượng trong khai thác dầu khí
1258油气田开发产能评估 (yóu qì tián kāi chǎn néng píng gū) – Oil Field Development Capacity Assessment – Đánh giá công suất trong phát triển mỏ dầu khí
1259油气开采精细化管理 (yóu qì kāi cǎi jīng xì huà guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Refined Management – Quản lý tinh tế trong khai thác dầu khí
1260油气田开发风险评估 (yóu qì tián kāi fēng xiǎn píng gū) – Oil Field Development Risk Assessment – Đánh giá rủi ro trong phát triển mỏ dầu khí
1261油气开采遥控技术 (yóu qì kāi cǎi yáo kòng jì shù) – Oil and Gas Extraction Remote Control Technology – Công nghệ điều khiển từ xa trong khai thác dầu khí
1262油气田开发井口技术 (yóu qì tián kāi jǐng kǒu jì shù) – Oil Field Development Wellhead Technology – Công nghệ giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1263油气开采气井管理 (yóu qì kāi cǎi qì jǐng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Gas Well Management – Quản lý giếng khí trong khai thác dầu khí
1264油气田开发长效管理 (yóu qì tián kāi cháng xiào guǎn lǐ) – Oil Field Development Long-term Management – Quản lý dài hạn trong phát triển mỏ dầu khí
1265油气开采环境风险 (yóu qì kāi cǎi huán jìng fēng xiǎn) – Oil and Gas Extraction Environmental Risk – Rủi ro môi trường trong khai thác dầu khí
1266油气田开发技术创新 (yóu qì tián kāi jì shù chuàng xīn) – Oil Field Development Technological Innovation – Đổi mới công nghệ trong phát triển mỏ dầu khí
1267油气开采废弃物处理 (yóu qì kāi cǎi fèi qì wù chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Waste Disposal – Xử lý chất thải trong khai thác dầu khí
1268油气田开发增产措施 (yóu qì tián kāi zēng chǎn cuò shī) – Oil Field Development Production Enhancement Measures – Biện pháp tăng sản lượng trong phát triển mỏ dầu khí
1269油气田开发储气库 (yóu qì tián kāi chǔ qì kù) – Oil Field Development Gas Storage Facility – Cơ sở lưu trữ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1270油气开采钻井作业 (yóu qì kāi cǎi zuàn jǐng zuò yè) – Oil and Gas Extraction Drilling Operation – Hoạt động khoan trong khai thác dầu khí
1271油气田开发油气分离技术 (yóu qì tián kāi yóu qì fēn lí jì shù) – Oil Field Development Oil and Gas Separation Technology – Công nghệ phân tách dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1272油气田开发数字化转型 (yóu qì tián kāi shù zì huà zhuǎn xíng) – Oil Field Development Digital Transformation – Chuyển đổi số trong phát triển mỏ dầu khí
1273油气开采智能化设备 (yóu qì kāi cǎi zhì néng huà shè bèi) – Oil and Gas Extraction Intelligent Equipment – Thiết bị thông minh trong khai thác dầu khí
1274油气田开发低温技术 (yóu qì tián kāi dī wēn jì shù) – Oil Field Development Low-temperature Technology – Công nghệ nhiệt độ thấp trong phát triển mỏ dầu khí
1275油气开采钻井技术 (yóu qì kāi cǎi zuàn jǐng jì shù) – Oil and Gas Extraction Drilling Technology – Công nghệ khoan trong khai thác dầu khí
1276油气田开发增产技术 (yóu qì tián kāi zēng chǎn jì shù) – Oil Field Development Production Enhancement Technology – Công nghệ tăng sản lượng trong phát triển mỏ dầu khí
1277油气开采综合利用 (yóu qì kāi cǎi zōng hé lì yòng) – Oil and Gas Extraction Comprehensive Utilization – Sử dụng tổng hợp trong khai thác dầu khí
1278油气田开发开发策略 (yóu qì tián kāi kāi fā cè lüè) – Oil Field Development Development Strategy – Chiến lược phát triển mỏ dầu khí
1279油气开采数据分析 (yóu qì kāi cǎi shù jù fēn xī) – Oil and Gas Extraction Data Analysis – Phân tích dữ liệu trong khai thác dầu khí
1280油气田开发开采方案 (yóu qì tián kāi kāi cǎi fāng àn) – Oil Field Development Extraction Plan – Kế hoạch khai thác trong phát triển mỏ dầu khí
1281油气田开发资源评价 (yóu qì tián kāi zī yuán píng jià) – Oil Field Development Resource Evaluation – Đánh giá tài nguyên trong phát triển mỏ dầu khí
1282油气开采生产设施 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn shè shī) – Oil and Gas Extraction Production Facility – Cơ sở sản xuất trong khai thác dầu khí
1283油气田开发溶剂驱油 (yóu qì tián kāi róng jì qū yóu) – Oil Field Development Solvent-based Enhanced Oil Recovery – Phục hồi dầu nâng cao bằng dung môi trong phát triển mỏ dầu khí
1284油气开采高效设备 (yóu qì kāi cǎi gāo xiào shè bèi) – Oil and Gas Extraction High-efficiency Equipment – Thiết bị hiệu suất cao trong khai thác dầu khí
1285油气田开发数字化平台 (yóu qì tián kāi shù zì huà píng tái) – Oil Field Development Digital Platform – Nền tảng số trong phát triển mỏ dầu khí
1286油气开采遥控监控 (yóu qì kāi cǎi yáo kòng jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Remote Control Monitoring – Giám sát điều khiển từ xa trong khai thác dầu khí
1287油气田开发油气聚集区 (yóu qì tián kāi yóu qì jù jí qū) – Oil Field Development Oil and Gas Accumulation Zone – Khu vực tích tụ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1288油气开采节能减排 (yóu qì kāi cǎi jié néng jiǎn pái) – Oil and Gas Extraction Energy Conservation and Emission Reduction – Tiết kiệm năng lượng và giảm khí thải trong khai thác dầu khí
1289油气田开发勘探井 (yóu qì tián kāi kān tàn jǐng) – Oil Field Development Exploration Well – Giếng thăm dò trong phát triển mỏ dầu khí
1290油气开采储油设施 (yóu qì kāi cǎi chǔ yóu shè shī) – Oil and Gas Extraction Oil Storage Facility – Cơ sở lưu trữ dầu trong khai thác dầu khí
1291油气田开发排水系统 (yóu qì tián kāi pái shuǐ xì tǒng) – Oil Field Development Drainage System – Hệ thống thoát nước trong phát triển mỏ dầu khí
1292油气开采气体回收 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ huí shōu) – Oil and Gas Extraction Gas Recovery – Thu hồi khí trong khai thác dầu khí
1293油气田开发固井技术 (yóu qì tián kāi gù jǐng jì shù) – Oil Field Development Casing Technology – Công nghệ vỏ giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1294油气开采加油站 (yóu qì kāi cǎi jiā yóu zhàn) – Oil and Gas Extraction Oil Depot – Trạm xăng trong khai thác dầu khí
1295油气田开发生产优化方案 (yóu qì tián kāi shēng chǎn yōu huà fāng àn) – Oil Field Development Production Optimization Plan – Kế hoạch tối ưu hóa sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1296油气开采管道维护 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào wéi hù) – Oil and Gas Extraction Pipeline Maintenance – Bảo trì đường ống trong khai thác dầu khí
1297油气开采技术创新研究 (yóu qì kāi cǎi jì shù chuàng xīn yán jiū) – Oil and Gas Extraction Technological Innovation Research – Nghiên cứu đổi mới công nghệ trong khai thác dầu khí
1298油气田开发储能技术 (yóu qì tián kāi chǔ néng jì shù) – Oil Field Development Energy Storage Technology – Công nghệ lưu trữ năng lượng trong phát triển mỏ dầu khí
1299油气开采人工智能 (yóu qì kāi cǎi rén gōng zhì néng) – Oil and Gas Extraction Artificial Intelligence – Trí tuệ nhân tạo trong khai thác dầu khí
1300油气田开发远程控制 (yóu qì tián kāi yuǎn chéng kòng zhì) – Oil Field Development Remote Control – Điều khiển từ xa trong phát triển mỏ dầu khí
1301油气开采油气资源管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì zī yuán guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Resource Management – Quản lý tài nguyên dầu khí trong khai thác dầu khí
1302油气田开发采油工艺 (yóu qì tián kāi cǎi yóu gōng yì) – Oil Field Development Oil Extraction Process – Quy trình khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1303油气开采地质勘探 (yóu qì kāi cǎi dì zhì kān tàn) – Oil and Gas Extraction Geological Exploration – Thăm dò địa chất trong khai thác dầu khí
1304油气田开发钻井技术 (yóu qì tián kāi zuàn jǐng jì shù) – Oil Field Development Drilling Technology – Công nghệ khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1305油气开采流量测量 (yóu qì kāi cǎi liú liàng cè liàng) – Oil and Gas Extraction Flow Measurement – Đo lưu lượng trong khai thác dầu khí
1306油气田开发采油方案 (yóu qì tián kāi cǎi yóu fāng àn) – Oil Field Development Oil Extraction Plan – Kế hoạch khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1307油气开采设备运行 (yóu qì kāi cǎi shè bèi yùn xíng) – Oil and Gas Extraction Equipment Operation – Vận hành thiết bị trong khai thác dầu khí
1308油气田开发工程管理 (yóu qì tián kāi gōng chéng guǎn lǐ) – Oil Field Development Project Management – Quản lý dự án trong phát triển mỏ dầu khí
1309油气开采技术支持 (yóu qì kāi cǎi jì shù zhī chí) – Oil and Gas Extraction Technical Support – Hỗ trợ kỹ thuật trong khai thác dầu khí
1310油气田开发资源开发 (yóu qì tián kāi zī yuán kāi fā) – Oil Field Development Resource Development – Phát triển tài nguyên trong phát triển mỏ dầu khí
1311油气开采安全生产 (yóu qì kāi cǎi ān quán shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Safe Production – Sản xuất an toàn trong khai thác dầu khí
1312油气田开发储层改造 (yóu qì tián kāi chǔ céng gǎi zào) – Oil Field Development Reservoir Modification – Cải tạo tầng chứa trong phát triển mỏ dầu khí
1313油气开采海上平台 (yóu qì kāi cǎi hǎi shàng píng tái) – Oil and Gas Extraction Offshore Platform – Nền tảng biển trong khai thác dầu khí
1314油气田开发能源效率 (yóu qì tián kāi néng yuán xiào lǜ) – Oil Field Development Energy Efficiency – Hiệu quả năng lượng trong phát triển mỏ dầu khí
1315油气开采油田开发 (yóu qì kāi cǎi yóu tián kāi fā) – Oil and Gas Extraction Oil Field Development – Phát triển mỏ dầu trong khai thác dầu khí
1316油气田开发资源评估 (yóu qì tián kāi zī yuán píng gū) – Oil Field Development Resource Assessment – Đánh giá tài nguyên trong phát triển mỏ dầu khí
1317油气开采油气输送 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shū sòng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Transportation – Vận chuyển dầu khí trong khai thác dầu khí
1318油气田开发地质模型 (yóu qì tián kāi dì zhì mó xíng) – Oil Field Development Geological Model – Mô hình địa chất trong phát triển mỏ dầu khí
1319油气开采作业人员培训 (yóu qì kāi cǎi zuò yè rén yuán péi xùn) – Oil and Gas Extraction Operations Personnel Training – Đào tạo nhân sự hoạt động trong khai thác dầu khí
1320油气田开发集成系统 (yóu qì tián kāi jí chéng xì tǒng) – Oil Field Development Integrated System – Hệ thống tích hợp trong phát triển mỏ dầu khí
1321油气开采石油设备 (yóu qì kāi cǎi shí yóu shè bèi) – Oil and Gas Extraction Petroleum Equipment – Thiết bị dầu mỏ trong khai thác dầu khí
1322油气田开发气体增产 (yóu qì tián kāi qì tǐ zēng chǎn) – Oil Field Development Gas Production Enhancement – Tăng cường sản xuất khí trong phát triển mỏ dầu khí
1323油气开采管道安装 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào ān zhuāng) – Oil and Gas Extraction Pipeline Installation – Lắp đặt đường ống trong khai thác dầu khí
1324油气田开发油田优化 (yóu qì tián kāi yóu tián yōu huà) – Oil Field Development Oil Field Optimization – Tối ưu hóa mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1325油气开采节水技术 (yóu qì kāi cǎi jié shuǐ jì shù) – Oil and Gas Extraction Water-saving Technology – Công nghệ tiết kiệm nước trong khai thác dầu khí
1326油气田开发油气数据分析 (yóu qì tián kāi yóu qì shù jù fēn xī) – Oil Field Development Oil and Gas Data Analysis – Phân tích dữ liệu dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1327油气开采管道监测 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào jiān cè) – Oil and Gas Extraction Pipeline Monitoring – Giám sát đường ống trong khai thác dầu khí
1328油气田开发采油系统 (yóu qì tián kāi cǎi yóu xì tǒng) – Oil Field Development Oil Extraction System – Hệ thống khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1329油气开采油气混合气体 (yóu qì kāi cǎi yóu qì hùn hé qì tǐ) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Mixture – Hỗn hợp dầu khí trong khai thác dầu khí
1330油气田开发井下作业 (yóu qì tián kāi jǐng xià zuò yè) – Oil Field Development Downhole Operations – Hoạt động dưới giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1331油气开采钻井参数 (yóu qì kāi cǎi zuàn jǐng cān shù) – Oil and Gas Extraction Drilling Parameters – Tham số khoan trong khai thác dầu khí
1332油气田开发储层评价 (yóu qì tián kāi chǔ céng píng jià) – Oil Field Development Reservoir Evaluation – Đánh giá tầng chứa trong phát triển mỏ dầu khí
1333油气开采石油化学品 (yóu qì kāi cǎi shí yóu huà xué pǐn) – Oil and Gas Extraction Petroleum Chemicals – Hóa chất dầu mỏ trong khai thác dầu khí
1334油气田开发三维地震 (yóu qì tián kāi sān wéi dì zhèn) – Oil Field Development 3D Seismic – Địa chấn 3D trong phát triển mỏ dầu khí
1335油气开采工程评估 (yóu qì kāi cǎi gōng chéng píng gū) – Oil and Gas Extraction Engineering Evaluation – Đánh giá kỹ thuật trong khai thác dầu khí
1336油气田开发井壁保护 (yóu qì tián kāi jǐng bì bǎo hù) – Oil Field Development Wellbore Protection – Bảo vệ thành giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1337油气开采油气回注 (yóu qì kāi cǎi yóu qì huí zhù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Injection – Tiêm dầu khí trong khai thác dầu khí
1338油气田开发天然气处理 (yóu qì tián kāi tiān rán qì chǔ lǐ) – Oil Field Development Natural Gas Processing – Xử lý khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1339油气开采可再生能源 (yóu qì kāi cǎi kě zài shēng néng yuán) – Oil and Gas Extraction Renewable Energy – Năng lượng tái tạo trong khai thác dầu khí
1340油气田开发开发效率 (yóu qì tián kāi kāi fā xiào lǜ) – Oil Field Development Development Efficiency – Hiệu quả phát triển trong phát triển mỏ dầu khí
1341油气开采防火防爆 (yóu qì kāi cǎi fáng huǒ fáng bào) – Oil and Gas Extraction Fire and Explosion Prevention – Phòng chống cháy nổ trong khai thác dầu khí
1342油气田开发地下水管理 (yóu qì tián kāi dì xià shuǐ guǎn lǐ) – Oil Field Development Groundwater Management – Quản lý nước ngầm trong phát triển mỏ dầu khí
1343油气开采设备检测 (yóu qì kāi cǎi shè bèi jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Equipment Testing – Kiểm tra thiết bị trong khai thác dầu khí
1344油气田开发水处理技术 (yóu qì tián kāi shuǐ chǔ lǐ jì shù) – Oil Field Development Water Treatment Technology – Công nghệ xử lý nước trong phát triển mỏ dầu khí
1345油气开采资源优化 (yóu qì kāi cǎi zī yuán yōu huà) – Oil and Gas Extraction Resource Optimization – Tối ưu hóa tài nguyên trong khai thác dầu khí
1346油气田开发节能减排方案 (yóu qì tián kāi jié néng jiǎn pái fāng àn) – Oil Field Development Energy-saving and Emission Reduction Plan – Kế hoạch tiết kiệm năng lượng và giảm khí thải trong phát triển mỏ dầu khí
1347油气开采监测系统 (yóu qì kāi cǎi jiān cè xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Monitoring System – Hệ thống giám sát trong khai thác dầu khí
1348油气田开发采油效率 (yóu qì tián kāi cǎi yóu xiào lǜ) – Oil Field Development Oil Extraction Efficiency – Hiệu quả khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1349油气开采海底生产 (yóu qì kāi cǎi hǎi dǐ shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Subsea Production – Sản xuất dưới biển trong khai thác dầu khí
1350油气田开发生产调度 (yóu qì tián kāi shēng chǎn tiáo dù) – Oil Field Development Production Scheduling – Lên lịch sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1351油气开采自动化技术 (yóu qì kāi cǎi zì dòng huà jì shù) – Oil and Gas Extraction Automation Technology – Công nghệ tự động hóa trong khai thác dầu khí
1352油气田开发油田维护 (yóu qì tián kāi yóu tián wéi hù) – Oil Field Development Oil Field Maintenance – Bảo trì mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1353油气开采环保标准 (yóu qì kāi cǎi huán bǎo biāo zhǔn) – Oil and Gas Extraction Environmental Protection Standards – Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường trong khai thác dầu khí
1354油气田开发资源保护 (yóu qì tián kāi zī yuán bǎo hù) – Oil Field Development Resource Protection – Bảo vệ tài nguyên trong phát triển mỏ dầu khí
1355油气开采废物管理 (yóu qì kāi cǎi fèi wù guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Waste Management – Quản lý chất thải trong khai thác dầu khí
1356油气田开发风险管理 (yóu qì tián kāi fēng xiǎn guǎn lǐ) – Oil Field Development Risk Management – Quản lý rủi ro trong phát triển mỏ dầu khí
1357油气开采油气田综合利用 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián zōng hé lì yòng) – Oil and Gas Extraction Integrated Utilization of Oil and Gas Fields – Tận dụng tổng hợp mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
1358油气田开发油气价格预测 (yóu qì tián kāi yóu qì jià gé yù cè) – Oil Field Development Oil and Gas Price Forecast – Dự báo giá dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1359油气田开发采油平台 (yóu qì tián kāi cǎi yóu píng tái) – Oil Field Development Oil Extraction Platform – Nền tảng khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1360油气开采压力测试 (yóu qì kāi cǎi yā lì cè shì) – Oil and Gas Extraction Pressure Testing – Kiểm tra áp suất trong khai thác dầu khí
1361油气田开发数字化管理 (yóu qì tián kāi shù zì huà guǎn lǐ) – Oil Field Development Digital Management – Quản lý số trong phát triển mỏ dầu khí
1362油气田开发油气储量评估 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ liàng píng gū) – Oil Field Development Oil and Gas Reserves Assessment – Đánh giá trữ lượng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1363油气田开发开发过程控制 (yóu qì tián kāi kāi fā guò chéng kòng zhì) – Oil Field Development Development Process Control – Kiểm soát quá trình phát triển trong phát triển mỏ dầu khí
1364油气开采油田增产 (yóu qì kāi cǎi yóu tián zēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Oil Field Production Enhancement – Tăng sản lượng mỏ dầu trong khai thác dầu khí
1365油气田开发成本控制 (yóu qì tián kāi chéng běn kòng zhì) – Oil Field Development Cost Control – Kiểm soát chi phí trong phát triển mỏ dầu khí
1366油气开采系统集成 (yóu qì kāi cǎi xì tǒng jí chéng) – Oil and Gas Extraction System Integration – Tích hợp hệ thống trong khai thác dầu khí
1367油气田开发自动化控制 (yóu qì tián kāi zì dòng huà kòng zhì) – Oil Field Development Automation Control – Kiểm soát tự động hóa trong phát triển mỏ dầu khí
1368油气开采压力管理 (yóu qì kāi cǎi yā lì guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Pressure Management – Quản lý áp suất trong khai thác dầu khí
1369油气开采勘探数据 (yóu qì kāi cǎi kān tàn shù jù) – Oil and Gas Extraction Exploration Data – Dữ liệu thăm dò trong khai thác dầu khí
1370油气田开发井内监测 (yóu qì tián kāi jǐng nèi jiān cè) – Oil Field Development Downhole Monitoring – Giám sát trong giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1371油气开采储量评估 (yóu qì kāi cǎi chǔ liàng píng gū) – Oil and Gas Extraction Reserves Evaluation – Đánh giá trữ lượng trong khai thác dầu khí
1372油气田开发修井 (yóu qì tián kāi xiū jǐng) – Oil Field Development Well Repair – Sửa chữa giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1373油气开采提取技术 (yóu qì kāi cǎi tí qǔ jì shù) – Oil and Gas Extraction Extraction Technology – Công nghệ khai thác trong khai thác dầu khí
1374油气田开发集油站 (yóu qì tián kāi jí yóu zhàn) – Oil Field Development Gathering Station – Trạm thu gom dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1375油气开采复合技术 (yóu qì kāi cǎi fù hé jì shù) – Oil and Gas Extraction Composite Technology – Công nghệ tổng hợp trong khai thác dầu khí
1376油气田开发管道施工 (yóu qì tián kāi guǎn dào shī gōng) – Oil Field Development Pipeline Construction – Xây dựng đường ống trong phát triển mỏ dầu khí
1377油气开采油田勘探 (yóu qì kāi cǎi yóu tián kān tàn) – Oil and Gas Extraction Oil Field Exploration – Thăm dò mỏ dầu trong khai thác dầu khí
1378油气田开发设备维护 (yóu qì tián kāi shè bèi wéi hù) – Oil Field Development Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị trong phát triển mỏ dầu khí
1379油气田开发地下储层 (yóu qì tián kāi dì xià chǔ céng) – Oil Field Development Subsurface Reservoir – Tầng chứa dưới đất trong phát triển mỏ dầu khí
1380油气开采钻井液 (yóu qì kāi cǎi zuàn jǐng yè) – Oil and Gas Extraction Drilling Fluid – Dung dịch khoan trong khai thác dầu khí
1381油气田开发安全生产 (yóu qì tián kāi ān quán shēng chǎn) – Oil Field Development Safe Production – Sản xuất an toàn trong phát triển mỏ dầu khí
1382油气开采人工智能应用 (yóu qì kāi cǎi rén gōng zhì néng yìng yòng) – Oil and Gas Extraction Artificial Intelligence Applications – Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong khai thác dầu khí
1383油气田开发储气库 (yóu qì tián kāi chǔ qì kù) – Oil Field Development Gas Storage – Kho khí trong phát triển mỏ dầu khí
1384油气开采无损检测 (yóu qì kāi cǎi wú sǔn jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Nondestructive Testing – Kiểm tra không phá hủy trong khai thác dầu khí
1385油气田开发开发效率评估 (yóu qì tián kāi kāi fā xiào lǜ píng gū) – Oil Field Development Development Efficiency Evaluation – Đánh giá hiệu quả phát triển trong phát triển mỏ dầu khí
1386油气开采井下工具 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià gōng jù) – Oil and Gas Extraction Downhole Tools – Dụng cụ dưới giếng trong khai thác dầu khí
1387油气田开发工程设计 (yóu qì tián kāi gōng chéng shè jì) – Oil Field Development Engineering Design – Thiết kế kỹ thuật trong phát triển mỏ dầu khí
1388油气开采高压设备 (yóu qì kāi cǎi gāo yā shè bèi) – Oil and Gas Extraction High-pressure Equipment – Thiết bị áp suất cao trong khai thác dầu khí
1389油气田开发气体输送 (yóu qì tián kāi qì tǐ shū sòng) – Oil Field Development Gas Transportation – Vận chuyển khí trong phát triển mỏ dầu khí
1390油气开采回收技术 (yóu qì kāi cǎi huí shōu jì shù) – Oil and Gas Extraction Recovery Technology – Công nghệ phục hồi trong khai thác dầu khí
1391油气田开发远程监控 (yóu qì tián kāi yuǎn chéng jiān kòng) – Oil Field Development Remote Monitoring – Giám sát từ xa trong phát triển mỏ dầu khí
1392油气开采压力控制 (yóu qì kāi cǎi yā lì kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Pressure Control – Kiểm soát áp suất trong khai thác dầu khí
1393油气田开发生产工艺 (yóu qì tián kāi shēng chǎn gōng yì) – Oil Field Development Production Technology – Công nghệ sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1394油气开采油气复合开发 (yóu qì kāi cǎi yóu qì fù hé kāi fā) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Combined Development – Phát triển kết hợp dầu khí trong khai thác dầu khí
1395油气田开发天然气气田 (yóu qì tián kāi tiān rán qì qì tián) – Oil Field Development Natural Gas Field – Mỏ khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1396油气田开发油气检测 (yóu qì tián kāi yóu qì jiǎn cè) – Oil Field Development Oil and Gas Detection – Kiểm tra dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1397油气开采资源优化管理 (yóu qì kāi cǎi zī yuán yōu huà guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Resource Optimization Management – Quản lý tối ưu hóa tài nguyên trong khai thác dầu khí
1398油气田开发高效采油 (yóu qì tián kāi gāo xiào cǎi yóu) – Oil Field Development Efficient Oil Extraction – Khai thác dầu hiệu quả trong phát triển mỏ dầu khí
1399油气田开发深水技术 (yóu qì tián kāi shēn shuǐ jì shù) – Oil Field Development Deepwater Technology – Công nghệ nước sâu trong phát triển mỏ dầu khí
1400油气开采信息管理 (yóu qì kāi cǎi xìn xī guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Information Management – Quản lý thông tin trong khai thác dầu khí
1401油气田开发远程控制 (yóu qì tián kāi yuǎn chéng kòng zhì) – Oil Field Development Remote Control – Kiểm soát từ xa trong phát triển mỏ dầu khí
1402油气开采水力压裂 (yóu qì kāi cǎi shuǐ lì yā liè) – Oil and Gas Extraction Hydraulic Fracturing – Nứt thủy lực trong khai thác dầu khí
1403油气田开发储气设施 (yóu qì tián kāi chǔ qì shè shī) – Oil Field Development Gas Storage Facility – Cơ sở lưu trữ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1404油气开采高效输油 (yóu qì kāi cǎi gāo xiào shū yóu) – Oil and Gas Extraction Efficient Oil Transportation – Vận chuyển dầu hiệu quả trong khai thác dầu khí
1405油气田开发产量预测 (yóu qì tián kāi chǎn liàng yù cè) – Oil Field Development Production Forecast – Dự báo sản lượng trong phát triển mỏ dầu khí
1406油气开采流体动力学 (yóu qì kāi cǎi liú tǐ dòng lì xué) – Oil and Gas Extraction Fluid Dynamics – Cơ học chất lỏng trong khai thác dầu khí
1407油气田开发自动化技术应用 (yóu qì tián kāi zì dòng huà jì shù yìng yòng) – Oil Field Development Automation Technology Application – Ứng dụng công nghệ tự động hóa trong phát triển mỏ dầu khí
1408油气田开发油气生产系统 (yóu qì tián kāi yóu qì shēng chǎn xì tǒng) – Oil Field Development Oil and Gas Production System – Hệ thống sản xuất dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1409油气田开发油气田改造 (yóu qì tián kāi yóu qì tián gǎi zào) – Oil Field Development Oil Field Renovation – Cải tạo mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1410油气开采污水处理 (yóu qì kāi cǎi wū shuǐ chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Wastewater Treatment – Xử lý nước thải trong khai thác dầu khí
1411油气田开发地震勘探 (yóu qì tián kāi dì zhèn kān tàn) – Oil Field Development Seismic Exploration – Thăm dò địa chấn trong phát triển mỏ dầu khí
1412油气田开发开发管理软件 (yóu qì tián kāi kāi fā guǎn lǐ ruǎn jiàn) – Oil Field Development Development Management Software – Phần mềm quản lý phát triển trong phát triển mỏ dầu khí
1413油气开采沉积岩分析 (yóu qì kāi cǎi chén jī yán fēn xī) – Oil and Gas Extraction Sedimentary Rock Analysis – Phân tích đá trầm tích trong khai thác dầu khí
1414油气田开发开采技术 (yóu qì tián kāi kāi cǎi jì shù) – Oil Field Development Extraction Technology – Công nghệ khai thác trong phát triển mỏ dầu khí
1415油气开采钻井过程控制 (yóu qì kāi cǎi zuàn jǐng guò chéng kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Drilling Process Control – Kiểm soát quá trình khoan trong khai thác dầu khí
1416油气田开发井壁稳定 (yóu qì tián kāi jǐng bì wěn dìng) – Oil Field Development Wellbore Stability – Ổn định thành giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1417油气开采数字化管理 (yóu qì kāi cǎi shù zì huà guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Digital Management – Quản lý số hóa trong khai thác dầu khí
1418油气田开发综合评价 (yóu qì tián kāi zōng hé píng jià) – Oil Field Development Comprehensive Evaluation – Đánh giá tổng hợp trong phát triển mỏ dầu khí
1419油气开采安全监控 (yóu qì kāi cǎi ān quán jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Safety Monitoring – Giám sát an toàn trong khai thác dầu khí
1420油气田开发地下水保护 (yóu qì tián kāi dì xià shuǐ bǎo hù) – Oil Field Development Groundwater Protection – Bảo vệ nước ngầm trong phát triển mỏ dầu khí
1421油气开采数据采集 (yóu qì kāi cǎi shù jù cǎi jí) – Oil and Gas Extraction Data Collection – Thu thập dữ liệu trong khai thác dầu khí
1422油气田开发油气采集 (yóu qì tián kāi yóu qì cǎi jí) – Oil Field Development Oil and Gas Collection – Thu thập dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1423油气开采传感技术 (yóu qì kāi cǎi chuán gǎn jì shù) – Oil and Gas Extraction Sensing Technology – Công nghệ cảm biến trong khai thác dầu khí
1424油气田开发地下管网 (yóu qì tián kāi dì xià guǎn wǎng) – Oil Field Development Subsurface Pipeline Network – Mạng lưới ống dưới đất trong phát triển mỏ dầu khí
1425油气开采智能化生产 (yóu qì kāi cǎi zhì néng huà shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Intelligent Production – Sản xuất thông minh trong khai thác dầu khí
1426油气开采回采率 (yóu qì kāi cǎi huí cǎi lǜ) – Oil and Gas Extraction Recovery Rate – Tỷ lệ phục hồi trong khai thác dầu khí
1427油气田开发油气分离 (yóu qì tián kāi yóu qì fēn lí) – Oil Field Development Oil and Gas Separation – Tách dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1428油气开采物理模拟 (yóu qì kāi cǎi wù lǐ mó nǐ) – Oil and Gas Extraction Physical Simulation – Mô phỏng vật lý trong khai thác dầu khí
1429油气田开发地质储层 (yóu qì tián kāi dì zhì chǔ céng) – Oil Field Development Geological Reservoir – Mỏ địa chất trong phát triển mỏ dầu khí
1430油气开采气体泄漏 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ xiè lòu) – Oil and Gas Extraction Gas Leakage – Rò rỉ khí trong khai thác dầu khí
1431油气田开发资源管理 (yóu qì tián kāi zī yuán guǎn lǐ) – Oil Field Development Resource Management – Quản lý tài nguyên trong phát triển mỏ dầu khí
1432油气开采气田开发 (yóu qì kāi cǎi qì tián kāi fā) – Oil and Gas Extraction Gas Field Development – Phát triển mỏ khí trong khai thác dầu khí
1433油气田开发自动化控制 (yóu qì tián kāi zì dòng huà kòng zhì) – Oil Field Development Automation Control – Kiểm soát tự động trong phát triển mỏ dầu khí
1434油气开采环境评估 (yóu qì kāi cǎi huán jìng píng gū) – Oil and Gas Extraction Environmental Assessment – Đánh giá môi trường trong khai thác dầu khí
1435油气田开发水源保护 (yóu qì tián kāi shuǐ yuán bǎo hù) – Oil Field Development Water Source Protection – Bảo vệ nguồn nước trong phát triển mỏ dầu khí
1436油气田开发生产监控 (yóu qì tián kāi shēng chǎn jiān kòng) – Oil Field Development Production Monitoring – Giám sát sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1437油气开采增油技术 (yóu qì kāi cǎi zēng yóu jì shù) – Oil and Gas Extraction Enhanced Oil Recovery Technology – Công nghệ phục hồi dầu tăng cường trong khai thác dầu khí
1438油气开采高温高压技术 (yóu qì kāi cǎi gāo wēn gāo yā jì shù) – Oil and Gas Extraction High-Temperature, High-Pressure Technology – Công nghệ nhiệt độ cao và áp suất cao trong khai thác dầu khí
1439油气田开发稳定性分析 (yóu qì tián kāi wěn dìng xìng fēn xī) – Oil Field Development Stability Analysis – Phân tích độ ổn định trong phát triển mỏ dầu khí
1440油气开采海底技术 (yóu qì kāi cǎi hǎi dǐ jì shù) – Oil and Gas Extraction Subsea Technology – Công nghệ dưới biển trong khai thác dầu khí
1441油气开采设备维护 (yóu qì kāi cǎi shè bèi wéi hù) – Oil and Gas Extraction Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị trong khai thác dầu khí
1442油气田开发油气储存 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ cún) – Oil Field Development Oil and Gas Storage – Lưu trữ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1443油气开采综合评价系统 (yóu qì kāi cǎi zōng hé píng jià xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Comprehensive Evaluation System – Hệ thống đánh giá tổng hợp trong khai thác dầu khí
1444油气田开发监测系统 (yóu qì tián kāi jiān cè xì tǒng) – Oil Field Development Monitoring System – Hệ thống giám sát trong phát triển mỏ dầu khí
1445油气开采气田开发计划 (yóu qì kāi cǎi qì tián kāi fā jì huà) – Oil and Gas Extraction Gas Field Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ khí trong khai thác dầu khí
1446油气开采井口设备 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè bèi) – Oil and Gas Extraction Wellhead Equipment – Thiết bị giếng khoan trong khai thác dầu khí
1447油气田开发钻井平台 (yóu qì tián kāi zuàn jǐng píng tái) – Oil Field Development Drilling Platform – Nền tảng khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1448油气开采气井 (yóu qì kāi cǎi qì jǐng) – Oil and Gas Extraction Gas Well – Giếng khí trong khai thác dầu khí
1449油气田开发产能预测 (yóu qì tián kāi chǎn néng yù cè) – Oil Field Development Production Capacity Forecast – Dự báo năng lực sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1450油气开采油气开发 (yóu qì kāi cǎi yóu qì kāi fā) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Development – Phát triển dầu khí trong khai thác dầu khí
1451油气田开发油气储量 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ liàng) – Oil Field Development Oil and Gas Reserves – Dự trữ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1452油气田开发试井 (yóu qì tián kāi shì jǐng) – Oil Field Development Well Testing – Kiểm tra giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1453油气开采油藏模型 (yóu qì kāi cǎi yóu cáng mó xíng) – Oil and Gas Extraction Reservoir Model – Mô hình vỉa dầu trong khai thác dầu khí
1454油气田开发固井技术 (yóu qì tián kāi gù jǐng jì shù) – Oil Field Development Cementing Technology – Công nghệ xi măng trong phát triển mỏ dầu khí
1455油气开采油气回收 (yóu qì kāi cǎi yóu qì huí shōu) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Recovery – Phục hồi dầu khí trong khai thác dầu khí
1456油气田开发井筒 (yóu qì tián kāi jǐng tǒng) – Oil Field Development Wellbore – Lòng giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1457油气开采管道铺设 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào pù shè) – Oil and Gas Extraction Pipeline Installation – Lắp đặt đường ống trong khai thác dầu khí
1458油气田开发油气运输 (yóu qì tián kāi yóu qì yùn shū) – Oil Field Development Oil and Gas Transportation – Vận chuyển dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1459油气开采流体注入技术 (yóu qì kāi cǎi liú tǐ zhù rù jì shù) – Oil and Gas Extraction Fluid Injection Technology – Công nghệ tiêm chất lỏng trong khai thác dầu khí
1460油气田开发勘探评估 (yóu qì tián kāi kān tàn píng gū) – Oil Field Development Exploration Evaluation – Đánh giá thăm dò trong phát triển mỏ dầu khí
1461油气开采增气技术 (yóu qì kāi cǎi zēng qì jì shù) – Oil and Gas Extraction Gas Injection Technology – Công nghệ tiêm khí trong khai thác dầu khí
1462油气田开发深水开发 (yóu qì tián kāi shēn shuǐ kāi fā) – Oil Field Development Deepwater Development – Phát triển mỏ nước sâu trong phát triển mỏ dầu khí
1463油气开采井口管理 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Wellhead Management – Quản lý giếng khoan trong khai thác dầu khí
1464油气田开发层间隔水 (yóu qì tián kāi céng jiān gé shuǐ) – Oil Field Development Interlayer Water Injection – Tiêm nước giữa các lớp trong phát triển mỏ dầu khí
1465油气开采海洋勘探 (yóu qì kāi cǎi hǎi yáng kān tàn) – Oil and Gas Extraction Offshore Exploration – Thăm dò ngoài khơi trong khai thác dầu khí
1466油气田开发油气分布 (yóu qì tián kāi yóu qì fēn bù) – Oil Field Development Oil and Gas Distribution – Phân bố dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1467油气开采矿场监管 (yóu qì kāi cǎi kuàng chǎng jiān guǎn) – Oil and Gas Extraction Mine Supervision – Giám sát mỏ trong khai thác dầu khí
1468油气田开发防腐技术 (yóu qì tián kāi fáng fǔ jì shù) – Oil Field Development Corrosion Protection Technology – Công nghệ bảo vệ ăn mòn trong phát triển mỏ dầu khí
1469油气开采矿产资源 (yóu qì kāi cǎi kuàng chǎn zī yuán) – Oil and Gas Extraction Mineral Resources – Tài nguyên khoáng sản trong khai thác dầu khí
1470油气田开发环保设计 (yóu qì tián kāi huán bǎo shè jì) – Oil Field Development Environmental Protection Design – Thiết kế bảo vệ môi trường trong phát triển mỏ dầu khí
1471油气开采气体回收 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ huí shōu) – Oil and Gas Extraction Gas Recovery – Phục hồi khí trong khai thác dầu khí
1472油气田开发开发战略 (yóu qì tián kāi kāi fā zhàn lüè) – Oil Field Development Development Strategy – Chiến lược phát triển trong phát triển mỏ dầu khí
1473油气开采电力系统 (yóu qì kāi cǎi diàn lì xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Power System – Hệ thống điện trong khai thác dầu khí
1474油气田开发安全评估 (yóu qì tián kāi ān quán píng gū) – Oil Field Development Safety Assessment – Đánh giá an toàn trong phát triển mỏ dầu khí
1475油气开采原油处理 (yóu qì kāi cǎi yuán yóu chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Crude Oil Processing – Xử lý dầu thô trong khai thác dầu khí
1476油气田开发高效开采 (yóu qì tián kāi gāo xiào kāi cǎi) – Oil Field Development High-Efficiency Extraction – Khai thác hiệu quả cao trong phát triển mỏ dầu khí
1477油气开采污染控制 (yóu qì kāi cǎi wū rǎn kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Pollution Control – Kiểm soát ô nhiễm trong khai thác dầu khí
1478油气田开发综合利用 (yóu qì tián kāi zōng hé lì yòng) – Oil Field Development Comprehensive Utilization – Sử dụng tổng hợp trong phát triển mỏ dầu khí
1479油气开采工程设备 (yóu qì kāi cǎi gōng chéng shè bèi) – Oil and Gas Extraction Engineering Equipment – Thiết bị kỹ thuật trong khai thác dầu khí
1480油气田开发多层次开发 (yóu qì tián kāi duō céng cì kāi fā) – Oil Field Development Multilayer Development – Phát triển đa lớp trong phát triển mỏ dầu khí
1481油气田开发勘探阶段 (yóu qì tián kāi kān tàn jiē duàn) – Oil Field Development Exploration Phase – Giai đoạn thăm dò trong phát triển mỏ dầu khí
1482油气开采气候影响 (yóu qì kāi cǎi qì hòu yǐng xiǎng) – Oil and Gas Extraction Climate Impact – Tác động khí hậu trong khai thác dầu khí
1483油气田开发环保要求 (yóu qì tián kāi huán bǎo yāo qiú) – Oil Field Development Environmental Protection Requirements – Yêu cầu bảo vệ môi trường trong phát triển mỏ dầu khí
1484油气开采作业安全 (yóu qì kāi cǎi zuò yè ān quán) – Oil and Gas Extraction Operational Safety – An toàn lao động trong khai thác dầu khí
1485油气田开发经济效益 (yóu qì tián kāi jīng jì xiào yì) – Oil Field Development Economic Benefit – Lợi ích kinh tế trong phát triển mỏ dầu khí
1486油气开采风险评估 (yóu qì kāi cǎi fēng xiǎn píng gū) – Oil and Gas Extraction Risk Assessment – Đánh giá rủi ro trong khai thác dầu khí
1487油气田开发技术支持 (yóu qì tián kāi jì shù zhī chí) – Oil Field Development Technical Support – Hỗ trợ kỹ thuật trong phát triển mỏ dầu khí
1488油气开采油气回注 (yóu qì kāi cǎi yóu qì huí zhù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Re-injection – Tiêm lại dầu khí trong khai thác dầu khí
1489油气田开发生产能力 (yóu qì tián kāi shēng chǎn néng lì) – Oil Field Development Production Capacity – Năng lực sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1490油气开采地面设施 (yóu qì kāi cǎi dì miàn shè shī) – Oil and Gas Extraction Surface Facilities – Cơ sở hạ tầng trên mặt đất trong khai thác dầu khí
1491油气田开发经济效益分析 (yóu qì tián kāi jīng jì xiào yì fēn xī) – Oil Field Development Economic Benefit Analysis – Phân tích lợi ích kinh tế trong phát triển mỏ dầu khí
1492油气田开发遥控技术 (yóu qì tián kāi yáo kòng jì shù) – Oil Field Development Remote Control Technology – Công nghệ điều khiển từ xa trong phát triển mỏ dầu khí
1493油气开采智能监控 (yóu qì kāi cǎi zhì néng jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Smart Monitoring – Giám sát thông minh trong khai thác dầu khí
1494油气田开发人工智慧 (yóu qì tián kāi rén gōng zhì huì) – Oil Field Development Artificial Intelligence – Trí tuệ nhân tạo trong phát triển mỏ dầu khí
1495油气开采自动化设备 (yóu qì kāi cǎi zì dòng huà shè bèi) – Oil and Gas Extraction Automation Equipment – Thiết bị tự động hóa trong khai thác dầu khí
1496油气田开发溢油应急 (yóu qì tián kāi yì yóu yìng jí) – Oil Field Development Oil Spill Emergency – Ứng phó tràn dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1497油气开采智能化井下 (yóu qì kāi cǎi zhì néng huà jǐng xià) – Oil and Gas Extraction Smart Downhole – Giếng khoan thông minh trong khai thác dầu khí
1498油气田开发环境影响评估 (yóu qì tián kāi huán jìng yǐng xiǎng píng gū) – Oil Field Development Environmental Impact Assessment – Đánh giá tác động môi trường trong phát triển mỏ dầu khí
1499油气开采深水技术 (yóu qì kāi cǎi shēn shuǐ jì shù) – Oil and Gas Extraction Deepwater Technology – Công nghệ nước sâu trong khai thác dầu khí
1500油气田开发油田开发计划 (yóu qì tián kāi yóu tián kāi fā jì huà) – Oil Field Development Oil Field Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1501油气开采采油方法 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu fāng fǎ) – Oil and Gas Extraction Oil Recovery Methods – Phương pháp thu hồi dầu trong khai thác dầu khí
1502油气田开发油气资源勘探 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán kān tàn) – Oil Field Development Oil and Gas Resource Exploration – Thăm dò tài nguyên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1503油气开采油气生产 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Production – Sản xuất dầu khí trong khai thác dầu khí
1504油气田开发井下作业 (yóu qì tián kāi jǐng xià zuò yè) – Oil Field Development Downhole Operations – Công tác giếng khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1505油气开采燃气发电 (yóu qì kāi cǎi rán qì fā diàn) – Oil and Gas Extraction Gas Power Generation – Sản xuất điện bằng khí trong khai thác dầu khí
1506油气田开发原油运输 (yóu qì tián kāi yuán yóu yùn shū) – Oil Field Development Crude Oil Transportation – Vận chuyển dầu thô trong phát triển mỏ dầu khí
1507油气开采储油设施 (yóu qì kāi cǎi chǔ yóu shè shī) – Oil and Gas Extraction Oil Storage Facilities – Cơ sở lưu trữ dầu trong khai thác dầu khí
1508油气田开发油气液体处理 (yóu qì tián kāi yóu qì yè tǐ chǔ lǐ) – Oil Field Development Oil and Gas Liquids Treatment – Xử lý chất lỏng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1509油气田开发综合管道系统 (yóu qì tián kāi zōng hé guǎn dào xì tǒng) – Oil Field Development Integrated Pipeline System – Hệ thống đường ống tích hợp trong phát triển mỏ dầu khí
1510油气开采废水处理 (yóu qì kāi cǎi fèi shuǐ chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Wastewater Treatment – Xử lý nước thải trong khai thác dầu khí
1511油气田开发管道检测 (yóu qì tián kāi guǎn dào jiǎn cè) – Oil Field Development Pipeline Inspection – Kiểm tra đường ống trong phát triển mỏ dầu khí
1512油气开采气体处理 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Gas Treatment – Xử lý khí trong khai thác dầu khí
1513油气田开发水处理 (yóu qì tián kāi shuǐ chǔ lǐ) – Oil Field Development Water Treatment – Xử lý nước trong phát triển mỏ dầu khí
1514油气开采高压油气管道 (yóu qì kāi cǎi gāo yā yóu qì guǎn dào) – Oil and Gas Extraction High Pressure Oil and Gas Pipeline – Đường ống dầu khí áp suất cao trong khai thác dầu khí
1515油气田开发多级泵系统 (yóu qì tián kāi duō jí bèng xì tǒng) – Oil Field Development Multistage Pump System – Hệ thống bơm đa cấp trong phát triển mỏ dầu khí
1516油气开采勘探技术 (yóu qì kāi cǎi kān tàn jì shù) – Oil and Gas Extraction Exploration Technology – Công nghệ thăm dò trong khai thác dầu khí
1517油气田开发水源开发 (yóu qì tián kāi shuǐ yuán kāi fā) – Oil Field Development Water Resource Development – Phát triển tài nguyên nước trong phát triển mỏ dầu khí
1518油气开采气体压缩 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ yā suō) – Oil and Gas Extraction Gas Compression – Nén khí trong khai thác dầu khí
1519油气田开发原油蒸馏 (yóu qì tián kāi yuán yóu zhēng liú) – Oil Field Development Crude Oil Distillation – Chưng cất dầu thô trong phát triển mỏ dầu khí
1520油气开采井下温度控制 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià wēn dù kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Downhole Temperature Control – Kiểm soát nhiệt độ giếng khoan trong khai thác dầu khí
1521油气田开发海上平台 (yóu qì tián kāi hǎi shàng píng tái) – Oil Field Development Offshore Platform – Giàn khoan ngoài khơi trong phát triển mỏ dầu khí
1522油气开采含硫处理 (yóu qì kāi cǎi hán liú chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Sulfur Treatment – Xử lý lưu huỳnh trong khai thác dầu khí
1523油气开采环保监测 (yóu qì kāi cǎi huán bǎo jiān cè) – Oil and Gas Extraction Environmental Monitoring – Giám sát môi trường trong khai thác dầu khí
1524油气田开发天然气分离 (yóu qì tián kāi tiān rán qì fēn lí) – Oil Field Development Natural Gas Separation – Tách khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1525油气开采气体分离 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ fēn lí) – Oil and Gas Extraction Gas Separation – Tách khí trong khai thác dầu khí
1526油气田开发油井维修 (yóu qì tián kāi yóu jǐng wéi xiū) – Oil Field Development Well Maintenance – Bảo trì giếng dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1527油气开采机械维护 (yóu qì kāi cǎi jī xiè wéi hù) – Oil and Gas Extraction Mechanical Maintenance – Bảo dưỡng cơ khí trong khai thác dầu khí
1528油气田开发勘探装备 (yóu qì tián kāi kān tàn zhuāng bèi) – Oil Field Development Exploration Equipment – Thiết bị thăm dò trong phát triển mỏ dầu khí
1529油气开采增压设备 (yóu qì kāi cǎi zēng yā shè bèi) – Oil and Gas Extraction Boosting Equipment – Thiết bị tăng áp trong khai thác dầu khí
1530油气田开发钻井泥浆 (yóu qì tián kāi zuàn jǐng ní jiāng) – Oil Field Development Drilling Mud – Bùn khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1531油气开采砂控制 (yóu qì kāi cǎi shā kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Sand Control – Kiểm soát cát trong khai thác dầu khí
1532油气田开发储油容器 (yóu qì tián kāi chǔ yóu róng qì) – Oil Field Development Oil Storage Tank – Thùng chứa dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1533油气开采井口设备 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè bèi) – Oil and Gas Extraction Wellhead Equipment – Thiết bị đầu giếng trong khai thác dầu khí
1534油气田开发智能采油 (yóu qì tián kāi zhì néng cǎi yóu) – Oil Field Development Intelligent Oil Extraction – Khai thác dầu thông minh trong phát triển mỏ dầu khí
1535油气开采节能系统 (yóu qì kāi cǎi jié néng xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Energy Saving System – Hệ thống tiết kiệm năng lượng trong khai thác dầu khí
1536油气田开发钻井安全 (yóu qì tián kāi zuàn jǐng ān quán) – Oil Field Development Drilling Safety – An toàn khoan giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1537油气开采海洋环境保护 (yóu qì kāi cǎi hǎi yáng huán jìng bǎo hù) – Oil and Gas Extraction Marine Environment Protection – Bảo vệ môi trường biển trong khai thác dầu khí
1538油气田开发作业优化 (yóu qì tián kāi zuò yè yōu huà) – Oil Field Development Operation Optimization – Tối ưu hóa hoạt động trong phát triển mỏ dầu khí
1539油气开采设备监测 (yóu qì kāi cǎi shè bèi jiān cè) – Oil and Gas Extraction Equipment Monitoring – Giám sát thiết bị trong khai thác dầu khí
1540油气田开发管道系统优化 (yóu qì tián kāi guǎn dào xì tǒng yōu huà) – Oil Field Development Pipeline System Optimization – Tối ưu hóa hệ thống đường ống trong phát triển mỏ dầu khí
1541油气开采井控技术 (yóu qì kāi cǎi jǐng kòng jì shù) – Oil and Gas Extraction Well Control Technology – Công nghệ kiểm soát giếng trong khai thác dầu khí
1542油气开采环保设计 (yóu qì kāi cǎi huán bǎo shè jì) – Oil and Gas Extraction Environmental Design – Thiết kế bảo vệ môi trường trong khai thác dầu khí
1543油气田开发井下测量 (yóu qì tián kāi jǐng xià cè liáng) – Oil Field Development Downhole Measurement – Đo đạc giếng khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1544油气开采钻探工具 (yóu qì kāi cǎi zuàn tàn gōng jù) – Oil and Gas Extraction Drilling Tools – Công cụ khoan trong khai thác dầu khí
1545油气田开发自动化系统 (yóu qì tián kāi zì dòng huà xì tǒng) – Oil Field Development Automation System – Hệ thống tự động hóa trong phát triển mỏ dầu khí
1546油气开采油气分离器 (yóu qì kāi cǎi yóu qì fēn lí qì) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Separator – Thiết bị tách dầu khí trong khai thác dầu khí
1547油气田开发气体检测 (yóu qì tián kāi qì tǐ jiǎn cè) – Oil Field Development Gas Detection – Phát hiện khí trong phát triển mỏ dầu khí
1548油气开采生产监控 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Production Monitoring – Giám sát sản xuất trong khai thác dầu khí
1549油气田开发节能技术 (yóu qì tián kāi jié néng jì shù) – Oil Field Development Energy-Saving Technology – Công nghệ tiết kiệm năng lượng trong phát triển mỏ dầu khí
1550油气开采火灾应急 (yóu qì kāi cǎi huǒ zāi yìng jí) – Oil and Gas Extraction Fire Emergency – Ứng phó hỏa hoạn trong khai thác dầu khí
1551油气田开发废气回收 (yóu qì tián kāi fèi qì huí shōu) – Oil Field Development Gas Recovery – Thu hồi khí thải trong phát triển mỏ dầu khí
1552油气开采井下压力控制 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià yā lì kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Downhole Pressure Control – Kiểm soát áp suất giếng khoan trong khai thác dầu khí
1553油气田开发油水分离 (yóu qì tián kāi yóu shuǐ fēn lí) – Oil Field Development Oil-Water Separation – Tách dầu và nước trong phát triển mỏ dầu khí
1554油气开采井喷控制 (yóu qì kāi cǎi jǐng pēn kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Blowout Control – Kiểm soát phun trào giếng trong khai thác dầu khí
1555油气田开发注水工艺 (yóu qì tián kāi zhù shuǐ gōng yì) – Oil Field Development Water Injection Process – Quy trình bơm nước trong phát triển mỏ dầu khí
1556油气开采油管防腐 (yóu qì kāi cǎi yóu guǎn fáng fǔ) – Oil and Gas Extraction Oil Pipeline Corrosion Prevention – Chống ăn mòn đường ống dầu trong khai thác dầu khí
1557油气田开发热处理设备 (yóu qì tián kāi rè chǔ lǐ shè bèi) – Oil Field Development Heat Treatment Equipment – Thiết bị xử lý nhiệt trong phát triển mỏ dầu khí
1558油气开采废油处理 (yóu qì kāi cǎi fèi yóu chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Waste Oil Treatment – Xử lý dầu thải trong khai thác dầu khí
1559油气田开发裂缝检测 (yóu qì tián kāi liè fèng jiǎn cè) – Oil Field Development Fracture Detection – Phát hiện vết nứt trong phát triển mỏ dầu khí
1560油气开采压裂设备 (yóu qì kāi cǎi yā liè shè bèi) – Oil and Gas Extraction Fracturing Equipment – Thiết bị ép nứt trong khai thác dầu khí
1561油气田开发生产自动化 (yóu qì tián kāi shēng chǎn zì dòng huà) – Oil Field Development Production Automation – Tự động hóa sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1562油气开采脱水设备 (yóu qì kāi cǎi tuō shuǐ shè bèi) – Oil and Gas Extraction Dehydration Equipment – Thiết bị tách nước trong khai thác dầu khí
1563油气田开发油气测井 (yóu qì tián kāi yóu qì cè jǐng) – Oil Field Development Oil and Gas Logging – Đo giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1564油气开采天然气压缩 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì yā suō) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Compression – Nén khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1565油气田开发气体回收 (yóu qì tián kāi qì tǐ huí shōu) – Oil Field Development Gas Recovery – Thu hồi khí trong phát triển mỏ dầu khí
1566油气开采油田设备维修 (yóu qì kāi cǎi yóu tián shè bèi wéi xiū) – Oil and Gas Extraction Oil Field Equipment Maintenance – Bảo dưỡng thiết bị mỏ dầu trong khai thác dầu khí
1567油气田开发气体分离设备 (yóu qì tián kāi qì tǐ fēn lí shè bèi) – Oil Field Development Gas Separation Equipment – Thiết bị tách khí trong phát triển mỏ dầu khí
1568油气开采噪音控制 (yóu qì kāi cǎi zào yīn kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Noise Control – Kiểm soát tiếng ồn trong khai thác dầu khí
1569油气田开发液体流量计 (yóu qì tián kāi yè tǐ liú liàng jì) – Oil Field Development Liquid Flow Meter – Đồng hồ đo lưu lượng chất lỏng trong phát triển mỏ dầu khí
1570油气开采管道泄漏检测 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào xiè lòu jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Pipeline Leak Detection – Phát hiện rò rỉ đường ống trong khai thác dầu khí
1571油气田开发气井监控 (yóu qì tián kāi qì jǐng jiān kòng) – Oil Field Development Gas Well Monitoring – Giám sát giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
1572油气开采气体净化 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ jìng huà) – Oil and Gas Extraction Gas Purification – Làm sạch khí trong khai thác dầu khí
1573油气田开发污水处理 (yóu qì tián kāi wū shuǐ chǔ lǐ) – Oil Field Development Sewage Treatment – Xử lý nước thải trong phát triển mỏ dầu khí
1574油气开采气体输送 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ shū sòng) – Oil and Gas Extraction Gas Transportation – Vận chuyển khí trong khai thác dầu khí
1575油气田开发压裂液 (yóu qì tián kāi yā liè yè) – Oil Field Development Fracturing Fluid – Dung dịch ép nứt trong phát triển mỏ dầu khí
1576油气开采油井压力控制 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng yā lì kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Oil Well Pressure Control – Kiểm soát áp suất giếng dầu trong khai thác dầu khí
1577油气田开发海洋平台维护 (yóu qì tián kāi hǎi yáng píng tái wéi hù) – Oil Field Development Offshore Platform Maintenance – Bảo trì giàn khoan ngoài khơi trong phát triển mỏ dầu khí
1578油气开采沙漠油田开发 (yóu qì kāi cǎi shā mò yóu tián kāi fā) – Oil and Gas Extraction Desert Oil Field Development – Phát triển mỏ dầu sa mạc trong khai thác dầu khí
1579油气田开发气体压缩设备 (yóu qì tián kāi qì tǐ yā suō shè bèi) – Oil Field Development Gas Compression Equipment – Thiết bị nén khí trong phát triển mỏ dầu khí
1580油气开采水力压裂技术 (yóu qì kāi cǎi shuǐ lì yā liè jì shù) – Oil and Gas Extraction Hydraulic Fracturing Technology – Công nghệ ép thủy lực trong khai thác dầu khí
1581油气田开发含水层保护 (yóu qì tián kāi hán shuǐ céng bǎo hù) – Oil Field Development Aquifer Protection – Bảo vệ tầng chứa nước trong phát triển mỏ dầu khí
1582油气开采设备调试 (yóu qì kāi cǎi shè bèi tiáo shì) – Oil and Gas Extraction Equipment Commissioning – Vận hành thử thiết bị trong khai thác dầu khí
1583油气开采地下储气 (yóu qì kāi cǎi dì xià chǔ qì) – Oil and Gas Extraction Underground Gas Storage – Lưu trữ khí ngầm trong khai thác dầu khí
1584油气田开发原油提取 (yóu qì tián kāi yuán yóu tí qǔ) – Oil Field Development Crude Oil Extraction – Khai thác dầu thô trong phát triển mỏ dầu khí
1585油气开采井筒维护 (yóu qì kāi cǎi jǐng tǒng wéi hù) – Oil and Gas Extraction Wellbore Maintenance – Bảo trì ống giếng trong khai thác dầu khí
1586油气田开发油气开发政策 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi fā zhèng cè) – Oil Field Development Oil and Gas Development Policy – Chính sách phát triển dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1587油气开采风险管理 (yóu qì kāi cǎi fēng xiǎn guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Risk Management – Quản lý rủi ro trong khai thác dầu khí
1588油气田开发油品检测 (yóu qì tián kāi yóu pǐn jiǎn cè) – Oil Field Development Oil Testing – Kiểm tra chất lượng dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1589油气开采储层评价 (yóu qì kāi cǎi chǔ céng píng jià) – Oil and Gas Extraction Reservoir Evaluation – Đánh giá tầng chứa trong khai thác dầu khí
1590油气田开发注气系统 (yóu qì tián kāi zhù qì xì tǒng) – Oil Field Development Gas Injection System – Hệ thống bơm khí trong phát triển mỏ dầu khí
1591油气开采石油产品 (yóu qì kāi cǎi shí yóu chǎn pǐn) – Oil and Gas Extraction Petroleum Products – Sản phẩm dầu mỏ trong khai thác dầu khí
1592油气田开发井口处理 (yóu qì tián kāi jǐng kǒu chǔ lǐ) – Oil Field Development Wellhead Processing – Xử lý đầu giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1593油气开采气体处理系统 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ chǔ lǐ xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Gas Treatment System – Hệ thống xử lý khí trong khai thác dầu khí
1594油气田开发油罐安全 (yóu qì tián kāi yóu guàn ān quán) – Oil Field Development Tank Safety – An toàn bồn chứa dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1595油气开采砂滤设备 (yóu qì kāi cǎi shā lǜ shè bèi) – Oil and Gas Extraction Sand Filtration Equipment – Thiết bị lọc cát trong khai thác dầu khí
1596油气田开发井下工具 (yóu qì tián kāi jǐng xià gōng jù) – Oil Field Development Downhole Tools – Dụng cụ giếng khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1597油气开采液化天然气 (yóu qì kāi cǎi yè huà tiān rán qì) – Oil and Gas Extraction Liquefied Natural Gas – Khí tự nhiên hóa lỏng trong khai thác dầu khí
1598油气田开发油井测试 (yóu qì tián kāi yóu jǐng cè shì) – Oil Field Development Oil Well Testing – Kiểm tra giếng dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1599油气开采环保监控 (yóu qì kāi cǎi huán bǎo jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Environmental Monitoring – Giám sát môi trường trong khai thác dầu khí
1600油气田开发安全评价 (yóu qì tián kāi ān quán píng jià) – Oil Field Development Safety Evaluation – Đánh giá an toàn trong phát triển mỏ dầu khí
1601油气开采油井修复 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng xiū fù) – Oil and Gas Extraction Oil Well Remediation – Phục hồi giếng dầu trong khai thác dầu khí
1602油气田开发水处理设施 (yóu qì tián kāi shuǐ chǔ lǐ shè shī) – Oil Field Development Water Treatment Facilities – Cơ sở xử lý nước trong phát triển mỏ dầu khí
1603油气开采高温高压 (yóu qì kāi cǎi gāo wēn gāo yā) – Oil and Gas Extraction High Temperature and High Pressure – Nhiệt độ và áp suất cao trong khai thác dầu khí
1604油气田开发储气设备 (yóu qì tián kāi chǔ qì shè bèi) – Oil Field Development Gas Storage Equipment – Thiết bị lưu trữ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1605油气开采钻井泥浆 (yóu qì kāi cǎi zuǎn jǐng ní jiāng) – Oil and Gas Extraction Drilling Mud – Dung dịch khoan trong khai thác dầu khí
1606油气田开发井下工具安全 (yóu qì tián kāi jǐng xià gōng jù ān quán) – Oil Field Development Downhole Tool Safety – An toàn dụng cụ giếng khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1607油气开采流量监测 (yóu qì kāi cǎi liú liàng jiān cè) – Oil and Gas Extraction Flow Monitoring – Giám sát lưu lượng trong khai thác dầu khí
1608油气田开发废物管理 (yóu qì tián kāi fèi wù guǎn lǐ) – Oil Field Development Waste Management – Quản lý chất thải trong phát triển mỏ dầu khí
1609油气开采深水钻井 (yóu qì kāi cǎi shēn shuǐ zuǎn jǐng) – Oil and Gas Extraction Deepwater Drilling – Khoan nước sâu trong khai thác dầu khí
1610油气田开发水力发电 (yóu qì tián kāi shuǐ lì fā diàn) – Oil Field Development Hydropower – Thủy điện trong phát triển mỏ dầu khí
1611油气开采输油管线 (yóu qì kāi cǎi shū yóu guǎn xiàn) – Oil and Gas Extraction Oil Pipeline – Đường ống vận chuyển dầu trong khai thác dầu khí
1612油气田开发压力监测 (yóu qì tián kāi yā lì jiān cè) – Oil Field Development Pressure Monitoring – Giám sát áp suất trong phát triển mỏ dầu khí
1613油气开采浮力控制 (yóu qì kāi cǎi fú lì kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Buoyancy Control – Kiểm soát lực nổi trong khai thác dầu khí
1614油气田开发钻井平台 (yóu qì tián kāi zuǎn jǐng píng tái) – Oil Field Development Drilling Platform – Giàn khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1615油气开采中间设备 (yóu qì kāi cǎi zhōng jiān shè bèi) – Oil and Gas Extraction Intermediate Equipment – Thiết bị trung gian trong khai thác dầu khí
1616油气田开发流体输送 (yóu qì tián kāi liú tǐ shū sòng) – Oil Field Development Fluid Transportation – Vận chuyển chất lỏng trong phát triển mỏ dầu khí
1617油气开采油井安全 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng ān quán) – Oil and Gas Extraction Oil Well Safety – An toàn giếng dầu trong khai thác dầu khí
1618油气田开发注油系统 (yóu qì tián kāi zhù yóu xì tǒng) – Oil Field Development Oil Injection System – Hệ thống bơm dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1619油气田开发燃料处理 (yóu qì tián kāi rán liào chǔ lǐ) – Oil Field Development Fuel Processing – Xử lý nhiên liệu trong phát triển mỏ dầu khí
1620油气开采作业成本 (yóu qì kāi cǎi zuò yè chéng běn) – Oil and Gas Extraction Operational Cost – Chi phí vận hành trong khai thác dầu khí
1621油气开采油气回收 (yóu qì kāi cǎi yóu qì huí shōu) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Recovery – Thu hồi dầu khí trong khai thác dầu khí
1622油气田开发防腐蚀措施 (yóu qì tián kāi fáng fǔ shí cuò shī) – Oil Field Development Anti-corrosion Measures – Biện pháp chống ăn mòn trong phát triển mỏ dầu khí
1623油气开采钻探工艺 (yóu qì kāi cǎi zuǎn tàn gōng yì) – Oil and Gas Extraction Drilling Technology – Công nghệ khoan trong khai thác dầu khí
1624油气开采环保处理 (yóu qì kāi cǎi huán bǎo chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Environmental Treatment – Xử lý môi trường trong khai thác dầu khí
1625油气田开发石油储存 (yóu qì tián kāi shí yóu chǔ cún) – Oil Field Development Petroleum Storage – Lưu trữ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1626油气开采钻头磨损 (yóu qì kāi cǎi zuǎn tóu mó sǔn) – Oil and Gas Extraction Drill Bit Wear – Sự mòn mũi khoan trong khai thác dầu khí
1627油气田开发设备租赁 (yóu qì tián kāi shè bèi zū lìn) – Oil Field Development Equipment Leasing – Thuê thiết bị trong phát triển mỏ dầu khí
1628油气田开发地质勘探 (yóu qì tián kāi dì zhì kān tàn) – Oil Field Development Geological Exploration – Thăm dò địa chất trong phát triển mỏ dầu khí
1629油气开采工程设计 (yóu qì kāi cǎi gōng chéng shè jì) – Oil and Gas Extraction Engineering Design – Thiết kế kỹ thuật trong khai thác dầu khí
1630油气田开发燃气检测 (yóu qì tián kāi rán qì jiǎn cè) – Oil Field Development Gas Detection – Phát hiện khí đốt trong phát triển mỏ dầu khí
1631油气开采油罐清洁 (yóu qì kāi cǎi yóu guàn qīng jié) – Oil and Gas Extraction Tank Cleaning – Vệ sinh bồn chứa dầu trong khai thác dầu khí
1632油气田开发油气分离器 (yóu qì tián kāi yóu qì fēn lí qì) – Oil Field Development Oil and Gas Separator – Máy tách dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1633油气开采现场监控 (yóu qì kāi cǎi xiàn chǎng jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Field Monitoring – Giám sát tại hiện trường trong khai thác dầu khí
1634油气田开发油气处理厂 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ lǐ chǎng) – Oil Field Development Oil and Gas Processing Plant – Nhà máy xử lý dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1635油气开采工程成本控制 (yóu qì kāi cǎi gōng chéng chéng běn kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Project Cost Control – Kiểm soát chi phí dự án trong khai thác dầu khí
1636油气田开发井筒设计 (yóu qì tián kāi jǐng tǒng shè jì) – Oil Field Development Wellbore Design – Thiết kế ống giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1637油气开采油泥处理 (yóu qì kāi cǎi yóu ní chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Sludge Treatment – Xử lý bùn dầu trong khai thác dầu khí
1638油气田开发气体采样 (yóu qì tián kāi qì tǐ cǎi yàng) – Oil Field Development Gas Sampling – Lấy mẫu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1639油气开采噪声控制 (yóu qì kāi cǎi zào shēng kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Noise Control – Kiểm soát tiếng ồn trong khai thác dầu khí
1640油气田开发天然气净化 (yóu qì tián kāi tiān rán qì jìng huà) – Oil Field Development Natural Gas Purification – Lọc khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1641油气开采钻井液 (yóu qì kāi cǎi zuǎn jǐng yè) – Oil and Gas Extraction Drilling Fluid – Dung dịch khoan trong khai thác dầu khí
1642油气田开发井下作业 (yóu qì tián kāi jǐng xià zuò yè) – Oil Field Development Downhole Operations – Hoạt động trong lòng giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1643油气开采增产技术 (yóu qì kāi cǎi zēng chǎn jì shù) – Oil and Gas Extraction Enhanced Production Technology – Công nghệ tăng sản lượng trong khai thác dầu khí
1644油气开采危险识别 (yóu qì kāi cǎi wēi xiǎn shí bié) – Oil and Gas Extraction Hazard Identification – Nhận dạng mối nguy trong khai thác dầu khí
1645油气田开发油气分布 (yóu qì tián kāi yóu qì fēn bù) – Oil Field Development Oil and Gas Distribution – Phân phối dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1646油气田开发天然气压缩 (yóu qì tián kāi tiān rán qì yā suō) – Oil Field Development Natural Gas Compression – Nén khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1647油气开采钻井平台维护 (yóu qì kāi cǎi zuǎn jǐng píng tái wéi hù) – Oil and Gas Extraction Drilling Platform Maintenance – Bảo trì giàn khoan trong khai thác dầu khí
1648油气田开发注水设备 (yóu qì tián kāi zhù shuǐ shè bèi) – Oil Field Development Water Injection Equipment – Thiết bị bơm nước trong phát triển mỏ dầu khí
1649油气开采防火系统 (yóu qì kāi cǎi fáng huǒ xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Fire Protection System – Hệ thống phòng cháy trong khai thác dầu khí
1650油气开采安全培训 (yóu qì kāi cǎi ān quán péi xùn) – Oil and Gas Extraction Safety Training – Đào tạo an toàn trong khai thác dầu khí
1651油气田开发井下作业安全 (yóu qì tián kāi jǐng xià zuò yè ān quán) – Oil Field Development Downhole Operation Safety – An toàn trong hoạt động dưới giếng phát triển mỏ dầu khí
1652油气田开发化学品处理 (yóu qì tián kāi huà xué pǐn chǔ lǐ) – Oil Field Development Chemical Treatment – Xử lý hóa chất trong phát triển mỏ dầu khí
1653油气开采地面作业 (yóu qì kāi cǎi dì miàn zuò yè) – Oil and Gas Extraction Surface Operations – Hoạt động trên mặt đất trong khai thác dầu khí
1654油气田开发油井生产测试 (yóu qì tián kāi yóu jǐng shēng chǎn cè shì) – Oil Field Development Oil Well Production Testing – Kiểm tra sản xuất giếng dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1655油气田开发井口设备 (yóu qì tián kāi jǐng kǒu shè bèi) – Oil Field Development Wellhead Equipment – Thiết bị đầu giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1656油气开采过程管理 (yóu qì kāi cǎi guò chéng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Process Management – Quản lý quy trình trong khai thác dầu khí
1657油气田开发工程监测 (yóu qì tián kāi gōng chéng jiān cè) – Oil Field Development Engineering Monitoring – Giám sát kỹ thuật trong phát triển mỏ dầu khí
1658油气开采资源评估 (yóu qì kāi cǎi zī yuán píng gū) – Oil and Gas Extraction Resource Assessment – Đánh giá tài nguyên trong khai thác dầu khí
1659油气田开发环境风险管理 (yóu qì tián kāi huán jìng fēng xiǎn guǎn lǐ) – Oil Field Development Environmental Risk Management – Quản lý rủi ro môi trường trong phát triển mỏ dầu khí
1660油气开采设备运行监控 (yóu qì kāi cǎi shè bèi yùn xíng jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Equipment Operation Monitoring – Giám sát hoạt động thiết bị trong khai thác dầu khí
1661油气田开发油井注气 (yóu qì tián kāi yóu jǐng zhù qì) – Oil Field Development Gas Injection in Oil Wells – Bơm khí vào giếng dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1662油气开采油井维修 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng wéi xiū) – Oil and Gas Extraction Oil Well Maintenance – Bảo trì giếng dầu trong khai thác dầu khí
1663油气田开发输油管道 (yóu qì tián kāi shū yóu guǎn dào) – Oil Field Development Oil Pipeline – Đường ống dẫn dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1664油气开采井控系统 (yóu qì kāi cǎi jǐng kòng xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Well Control System – Hệ thống kiểm soát giếng trong khai thác dầu khí
1665油气开采天然气处理 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Processing – Xử lý khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1666油气田开发高压设备 (yóu qì tián kāi gāo yā shè bèi) – Oil Field Development High-Pressure Equipment – Thiết bị áp suất cao trong phát triển mỏ dầu khí
1667油气开采油井堵漏 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng dǔ lòu) – Oil and Gas Extraction Oil Well Leak Sealing – Chống rò rỉ giếng dầu trong khai thác dầu khí
1668油气田开发油井试采 (yóu qì tián kāi yóu jǐng shì cǎi) – Oil Field Development Oil Well Testing – Kiểm tra giếng dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1669油气开采井场管理 (yóu qì kāi cǎi jǐng chǎng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Wellsite Management – Quản lý khu vực giếng trong khai thác dầu khí
1670油气田开发流体流量测量 (yóu qì tián kāi liú tǐ liú liàng cè liáng) – Oil Field Development Fluid Flow Measurement – Đo lưu lượng chất lỏng trong phát triển mỏ dầu khí
1671油气开采钻井设备维修 (yóu qì kāi cǎi zuǎn jǐng shè bèi wéi xiū) – Oil and Gas Extraction Drilling Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị khoan trong khai thác dầu khí
1672油气田开发天然气处理厂 (yóu qì tián kāi tiān rán qì chǔ lǐ chǎng) – Oil Field Development Natural Gas Processing Plant – Nhà máy xử lý khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1673油气开采设备检修 (yóu qì kāi cǎi shè bèi jiǎn xiū) – Oil and Gas Extraction Equipment Inspection – Kiểm tra thiết bị trong khai thác dầu khí
1674油气田开发油气出口管道 (yóu qì tián kāi yóu qì chū kǒu guǎn dào) – Oil Field Development Oil and Gas Export Pipeline – Đường ống xuất khẩu dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1675油气开采危险物质管理 (yóu qì kāi cǎi wēi xiǎn wù zhì guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Hazardous Material Management – Quản lý vật liệu nguy hiểm trong khai thác dầu khí
1676油气田开发井口控制设备 (yóu qì tián kāi jǐng kǒu kòng zhì shè bèi) – Oil Field Development Wellhead Control Equipment – Thiết bị kiểm soát đầu giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1677油气开采输送系统设计 (yóu qì kāi cǎi shū sòng xì tǒng shè jì) – Oil and Gas Extraction Transportation System Design – Thiết kế hệ thống vận chuyển trong khai thác dầu khí
1678油气田开发气体计量设备 (yóu qì tián kāi qì tǐ jì liáng shè bèi) – Oil Field Development Gas Measurement Equipment – Thiết bị đo khí trong phát triển mỏ dầu khí
1679油气田开发压力测试 (yóu qì tián kāi yā lì cè shì) – Oil Field Development Pressure Testing – Kiểm tra áp suất trong phát triển mỏ dầu khí
1680油气开采泵送系统 (yóu qì kāi cǎi bèng sòng xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Pumping System – Hệ thống bơm trong khai thác dầu khí
1681油气开采地质建模 (yóu qì kāi cǎi dì zhì jiàn mó) – Oil and Gas Extraction Geological Modeling – Mô hình địa chất trong khai thác dầu khí
1682油气田开发井间流动分析 (yóu qì tián kāi jǐng jiān liú dòng fēn xī) – Oil Field Development Interwell Flow Analysis – Phân tích dòng chảy giữa các giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1683油气开采钻井平台安全 (yóu qì kāi cǎi zuǎn jǐng píng tái ān quán) – Oil and Gas Extraction Drilling Platform Safety – An toàn giàn khoan trong khai thác dầu khí
1684油气田开发井控操作 (yóu qì tián kāi jǐng kòng cāo zuò) – Oil Field Development Well Control Operations – Hoạt động kiểm soát giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1685油气开采岩心分析 (yóu qì kāi cǎi yán xīn fēn xī) – Oil and Gas Extraction Core Analysis – Phân tích lõi đá trong khai thác dầu khí
1686油气田开发水力压裂 (yóu qì tián kāi shuǐ lì yā liè) – Oil Field Development Hydraulic Fracturing – Phương pháp nứt vỡ thủy lực trong phát triển mỏ dầu khí
1687油气开采物探勘测 (yóu qì kāi cǎi wù tàn kān cè) – Oil and Gas Extraction Geophysical Surveying – Khảo sát địa vật lý trong khai thác dầu khí
1688油气田开发储层评价 (yóu qì tián kāi chǔ céng píng jià) – Oil Field Development Reservoir Evaluation – Đánh giá tầng chứa dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1689油气开采酸化处理 (yóu qì kāi cǎi suān huà chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Acidizing Treatment – Xử lý axit hóa trong khai thác dầu khí
1690油气田开发油井监控 (yóu qì tián kāi yóu jǐng jiān kòng) – Oil Field Development Oil Well Monitoring – Giám sát giếng dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1691油气开采井间通讯系统 (yóu qì kāi cǎi jǐng jiān tōng xùn xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Interwell Communication System – Hệ thống liên lạc giữa các giếng trong khai thác dầu khí
1692油气田开发流体特性分析 (yóu qì tián kāi liú tǐ tè xìng fēn xī) – Oil Field Development Fluid Property Analysis – Phân tích tính chất lưu chất trong phát triển mỏ dầu khí
1693油气开采设备维护计划 (yóu qì kāi cǎi shè bèi wéi hù jì huà) – Oil and Gas Extraction Equipment Maintenance Plan – Kế hoạch bảo trì thiết bị trong khai thác dầu khí
1694油气田开发温度压力监测 (yóu qì tián kāi wēn dù yā lì jiān cè) – Oil Field Development Temperature and Pressure Monitoring – Giám sát nhiệt độ và áp suất trong phát triển mỏ dầu khí
1695油气开采压缩设备 (yóu qì kāi cǎi yā suō shè bèi) – Oil and Gas Extraction Compression Equipment – Thiết bị nén trong khai thác dầu khí
1696油气田开发天然气存储 (yóu qì tián kāi tiān rán qì cún chǔ) – Oil Field Development Natural Gas Storage – Lưu trữ khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1697油气开采井筒完整性 (yóu qì kāi cǎi jǐng tǒng wán zhěng xìng) – Oil and Gas Extraction Wellbore Integrity – Độ toàn vẹn ống giếng trong khai thác dầu khí
1698油气田开发油气混输 (yóu qì tián kāi yóu qì hùn shū) – Oil Field Development Oil-Gas Mixed Transport – Vận chuyển hỗn hợp dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1699油气开采人工举升 (yóu qì kāi cǎi rén gōng jǔ shēng) – Oil and Gas Extraction Artificial Lift – Nâng giếng nhân tạo trong khai thác dầu khí
1700油气田开发油气分输 (yóu qì tián kāi yóu qì fēn shū) – Oil Field Development Oil-Gas Segregated Transport – Vận chuyển tách biệt dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1701油气开采低温处理 (yóu qì kāi cǎi dī wēn chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Low-Temperature Treatment – Xử lý nhiệt độ thấp trong khai thác dầu khí
1702油气田开发压裂液 (yóu qì tián kāi yā liè yè) – Oil Field Development Fracturing Fluid – Dung dịch nứt vỡ trong phát triển mỏ dầu khí
1703油气开采液体动力学 (yóu qì kāi cǎi yè tǐ dòng lì xué) – Oil and Gas Extraction Fluid Dynamics – Động học chất lỏng trong khai thác dầu khí
1704油气田开发气体分配 (yóu qì tián kāi qì tǐ fēn pèi) – Oil Field Development Gas Distribution – Phân phối khí trong phát triển mỏ dầu khí
1705油气开采油田治理 (yóu qì kāi cǎi yóu tián zhì lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Management – Quản lý mỏ dầu trong khai thác dầu khí
1706油气田开发煤层气 (yóu qì tián kāi méi céng qì) – Oil Field Development Coalbed Methane – Khí mỏ than trong phát triển mỏ dầu khí
1707油气开采天然气注入 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì zhù rù) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Injection – Bơm khí tự nhiên vào trong khai thác dầu khí
1708油气田开发设备设计 (yóu qì tián kāi shè bèi shè jì) – Oil Field Development Equipment Design – Thiết kế thiết bị trong phát triển mỏ dầu khí
1709油气开采采油井 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu jǐng) – Oil and Gas Extraction Oil Well – Giếng dầu trong khai thác dầu khí
1710油气田开发地下储气 (yóu qì tián kāi dì xià chǔ qì) – Oil Field Development Underground Gas Storage – Lưu trữ khí dưới lòng đất trong phát triển mỏ dầu khí
1711油气开采注水系统 (yóu qì kāi cǎi zhù shuǐ xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Water Injection System – Hệ thống bơm nước trong khai thác dầu khí
1712油气田开发生产数据分析 (yóu qì tián kāi shēng chǎn shù jù fēn xī) – Oil Field Development Production Data Analysis – Phân tích dữ liệu sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1713油气开采定向钻井 (yóu qì kāi cǎi dìng xiàng zuǎn jǐng) – Oil and Gas Extraction Directional Drilling – Khoan định hướng trong khai thác dầu khí
1714油气田开发钻井液 (yóu qì tián kāi zuǎn jǐng yè) – Oil Field Development Drilling Fluid – Dung dịch khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1715油气开采油田测试 (yóu qì kāi cǎi yóu tián cè shì) – Oil and Gas Extraction Oilfield Testing – Kiểm tra mỏ dầu trong khai thác dầu khí
1716油气田开发油气回收 (yóu qì tián kāi yóu qì huí shōu) – Oil Field Development Oil-Gas Recovery – Thu hồi dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1717油气田开发油气分离器 (yóu qì tián kāi yóu qì fēn lí qì) – Oil Field Development Oil-Gas Separator – Thiết bị tách dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1718油气开采井壁稳定 (yóu qì kāi cǎi jǐng bì wěn dìng) – Oil and Gas Extraction Wellbore Stability – Ổn định vách giếng trong khai thác dầu khí
1719油气田开发增产措施 (yóu qì tián kāi zēng chǎn cuò shī) – Oil Field Development Production Enhancement Measures – Các biện pháp tăng sản lượng trong phát triển mỏ dầu khí
1720油气开采高压气体注入 (yóu qì kāi cǎi gāo yā qì tǐ zhù rù) – Oil and Gas Extraction High-Pressure Gas Injection – Bơm khí áp suất cao trong khai thác dầu khí
1721油气田开发压力压裂 (yóu qì tián kāi yā lì yā liè) – Oil Field Development Pressure Fracturing – Nứt vỡ áp suất trong phát triển mỏ dầu khí
1722油气开采油气运输 (yóu qì kāi cǎi yóu qì yùn shū) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Transport – Vận chuyển dầu khí trong khai thác dầu khí
1723油气开采管道压力监控 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào yā lì jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Pipeline Pressure Monitoring – Giám sát áp suất đường ống trong khai thác dầu khí
1724油气田开发压裂作业 (yóu qì tián kāi yā liè zuò yè) – Oil Field Development Fracturing Operation – Hoạt động nứt vỡ trong phát triển mỏ dầu khí
1725油气开采石油水合物 (yóu qì kāi cǎi shí yóu shuǐ hé wù) – Oil and Gas Extraction Hydrates – Hydrate dầu khí trong khai thác dầu khí
1726油气田开发平台稳定性 (yóu qì tián kāi píng tái wěn dìng xìng) – Oil Field Development Platform Stability – Ổn định giàn khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1727油气开采喷射工具 (yóu qì kāi cǎi pēn shè gōng jù) – Oil and Gas Extraction Jetting Tool – Công cụ phun trong khai thác dầu khí
1728油气田开发高温高压 (yóu qì tián kāi gāo wēn gāo yā) – Oil Field Development High-Temperature High-Pressure – Nhiệt độ cao và áp suất cao trong phát triển mỏ dầu khí
1729油气开采天然气分布 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì fēn bù) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Distribution – Phân bố khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1730油气田开发储量评估 (yóu qì tián kāi chǔ liàng píng gū) – Oil Field Development Reserves Assessment – Đánh giá trữ lượng trong phát triển mỏ dầu khí
1731油气开采管道腐蚀 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào fǔ shí) – Oil and Gas Extraction Pipeline Corrosion – Mài mòn đường ống trong khai thác dầu khí
1732油气田开发油田开发计划 (yóu qì tián kāi yóu tián kāi fā jì huà) – Oil Field Development Oilfield Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1733油气开采废气处理 (yóu qì kāi cǎi fèi qì chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Waste Gas Treatment – Xử lý khí thải trong khai thác dầu khí
1734油气田开发气体净化 (yóu qì tián kāi qì tǐ jìng huà) – Oil Field Development Gas Purification – Làm sạch khí trong phát triển mỏ dầu khí
1735油气开采油气分布 (yóu qì kāi cǎi yóu qì fēn bù) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Distribution – Phân bố dầu khí trong khai thác dầu khí
1736油气田开发产能评估 (yóu qì tián kāi chǎn néng píng gū) – Oil Field Development Production Capacity Assessment – Đánh giá năng lực sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1737油气开采沉降监测 (yóu qì kāi cǎi chén jiàng jiān cè) – Oil and Gas Extraction Subsidence Monitoring – Giám sát lún sụt trong khai thác dầu khí
1738油气田开发气井注水 (yóu qì tián kāi qì jǐng zhù shuǐ) – Oil Field Development Gas Well Water Injection – Bơm nước vào giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
1739油气田开发储气安全 (yóu qì tián kāi chǔ qì ān quán) – Oil Field Development Gas Storage Safety – An toàn lưu trữ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1740油气开采渗漏检测 (yóu qì kāi cǎi shèn lòu jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Leakage Detection – Kiểm tra rò rỉ trong khai thác dầu khí
1741油气田开发资源评估 (yóu qì tián kāi zī yuán píng gū) – Oil Field Development Resource Evaluation – Đánh giá tài nguyên trong phát triển mỏ dầu khí
1742油气开采管道检查 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào jiǎn chá) – Oil and Gas Extraction Pipeline Inspection – Kiểm tra đường ống trong khai thác dầu khí
1743油气田开发供气系统 (yóu qì tián kāi gōng qì xì tǒng) – Oil Field Development Gas Supply System – Hệ thống cung cấp khí trong phát triển mỏ dầu khí
1744油气开采生产系统 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Production System – Hệ thống sản xuất trong khai thác dầu khí
1745油气田开发潜力评估 (yóu qì tián kāi qián lì píng gū) – Oil Field Development Potential Assessment – Đánh giá tiềm năng trong phát triển mỏ dầu khí
1746油气开采钻井技术 (yóu qì kāi cǎi zuǎn jǐng jì shù) – Oil and Gas Extraction Drilling Technology – Công nghệ khoan trong khai thác dầu khí
1747油气田开发气井压裂 (yóu qì tián kāi qì jǐng yā liè) – Oil Field Development Gas Well Fracturing – Nứt vỡ giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
1748油气开采油气池 (yóu qì kāi cǎi yóu qì chí) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Pool – Hồ dầu khí trong khai thác dầu khí
1749油气田开发可再生能源 (yóu qì tián kāi kě zài shēng néng yuán) – Oil Field Development Renewable Energy – Năng lượng tái tạo trong phát triển mỏ dầu khí
1750油气开采紧急响应 (yóu qì kāi cǎi jǐn jí xiǎng yìng) – Oil and Gas Extraction Emergency Response – Phản ứng khẩn cấp trong khai thác dầu khí
1751油气开采低渗透层 (yóu qì kāi cǎi dī shèn tòu céng) – Oil and Gas Extraction Low Permeability Layer – Tầng thấm thấp trong khai thác dầu khí
1752油气田开发气体处理 (yóu qì tián kāi qì tǐ chǔ lǐ) – Oil Field Development Gas Treatment – Xử lý khí trong phát triển mỏ dầu khí
1753油气开采油气勘探 (yóu qì kāi cǎi yóu qì kān tàn) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Exploration – Thăm dò dầu khí trong khai thác dầu khí
1754油气田开发采油工艺 (yóu qì tián kāi cǎi yóu gōng yì) – Oil Field Development Oil Recovery Technology – Công nghệ thu hồi dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1755油气开采气体注入 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ zhù rù) – Oil and Gas Extraction Gas Injection – Bơm khí vào trong khai thác dầu khí
1756油气田开发地质勘探 (yóu qì tián kāi dì zhì kān tàn) – Oil Field Development Geological Exploration – Khảo sát địa chất trong phát triển mỏ dầu khí
1757油气开采动态监测 (yóu qì kāi cǎi dòng tài jiān cè) – Oil and Gas Extraction Dynamic Monitoring – Giám sát động thái trong khai thác dầu khí
1758油气开采压力监控 (yóu qì kāi cǎi yā lì jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Pressure Monitoring – Giám sát áp suất trong khai thác dầu khí
1759油气田开发分层采油 (yóu qì tián kāi fēn céng cǎi yóu) – Oil Field Development Layered Oil Recovery – Thu hồi dầu theo tầng trong phát triển mỏ dầu khí
1760油气开采天然气开采 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì kāi cǎi) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Extraction – Khai thác khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1761油气田开发辅助设施 (yóu qì tián kāi fǔ zhù shè shī) – Oil Field Development Auxiliary Facilities – Cơ sở phụ trợ trong phát triển mỏ dầu khí
1762油气田开发气体储存 (yóu qì tián kāi qì tǐ chǔ cún) – Oil Field Development Gas Storage – Lưu trữ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1763油气开采开采设备 (yóu qì kāi cǎi kāi cǎi shè bèi) – Oil and Gas Extraction Extraction Equipment – Thiết bị khai thác trong khai thác dầu khí
1764油气田开发采气井 (yóu qì tián kāi cǎi qì jǐng) – Oil Field Development Gas Extraction Well – Giếng khai thác khí trong phát triển mỏ dầu khí
1765油气开采工程技术 (yóu qì kāi cǎi gōng chéng jì shù) – Oil and Gas Extraction Engineering Technology – Công nghệ kỹ thuật trong khai thác dầu khí
1766油气田开发天然气增产 (yóu qì tián kāi tiān rán qì zēng chǎn) – Oil Field Development Natural Gas Enhancement – Tăng sản lượng khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1767油气田开发油田复合技术 (yóu qì tián kāi yóu tián fù hé jì shù) – Oil Field Development Oilfield Composite Technology – Công nghệ tổng hợp mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1768油气开采油田设备 (yóu qì kāi cǎi yóu tián shè bèi) – Oil and Gas Extraction Oilfield Equipment – Thiết bị mỏ dầu trong khai thác dầu khí
1769油气开采增产措施 (yóu qì kāi cǎi zēng chǎn cuò shī) – Oil and Gas Extraction Production Enhancement Measures – Các biện pháp tăng sản lượng trong khai thác dầu khí
1770油气田开发油气混合 (yóu qì tián kāi yóu qì hùn hé) – Oil Field Development Oil-Gas Mixture – Hỗn hợp dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1771油气田开发储气监测 (yóu qì tián kāi chǔ qì jiān cè) – Oil Field Development Gas Storage Monitoring – Giám sát lưu trữ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1772油气开采油气勘查数据 (yóu qì kāi cǎi yóu qì kān chá shù jù) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Exploration Data – Dữ liệu thăm dò dầu khí trong khai thác dầu khí
1773油气田开发注气井 (yóu qì tián kāi zhù qì jǐng) – Oil Field Development Gas Injection Well – Giếng bơm khí trong phát triển mỏ dầu khí
1774油气开采地下水管理 (yóu qì kāi cǎi dì xià shuǐ guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Groundwater Management – Quản lý nước ngầm trong khai thác dầu khí
1775油气田开发气体检测 (yóu qì tián kāi qì tǐ jiǎn cè) – Oil Field Development Gas Detection – Kiểm tra khí trong phát triển mỏ dầu khí
1776油气开采管道施工 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào shī gōng) – Oil and Gas Extraction Pipeline Construction – Xây dựng đường ống trong khai thác dầu khí
1777油气田开发流体采集 (yóu qì tián kāi liú tǐ cǎi jí) – Oil Field Development Fluid Collection – Thu thập chất lỏng trong phát triển mỏ dầu khí
1778油气开采油气气井 (yóu qì kāi cǎi yóu qì qì jǐng) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Gas Well – Giếng khí dầu khí trong khai thác dầu khí
1779油气田开发水力压裂 (yóu qì tián kāi shuǐ lì yā liè) – Oil Field Development Hydraulic Fracturing – Nứt vỡ thủy lực trong phát triển mỏ dầu khí
1780油气开采油气化学 (yóu qì kāi cǎi yóu qì huà xué) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Chemistry – Hóa học dầu khí trong khai thác dầu khí
1781油气田开发地下气库 (yóu qì tián kāi dì xià qì kù) – Oil Field Development Underground Gas Storage – Lưu trữ khí dưới lòng đất trong phát triển mỏ dầu khí
1782油气开采油气集输 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jí shū) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Gathering – Thu thập dầu khí trong khai thác dầu khí
1783油气田开发低渗透岩层 (yóu qì tián kāi dī shèn tòu yán céng) – Oil Field Development Low Permeability Rock Layers – Tầng đá thấm thấp trong phát triển mỏ dầu khí
1784油气开采气井压缩 (yóu qì kāi cǎi qì jǐng yā suō) – Oil and Gas Extraction Gas Well Compression – Nén giếng khí trong khai thác dầu khí
1785油气田开发液化天然气 (yóu qì tián kāi yè huà tiān rán qì) – Oil Field Development Liquefied Natural Gas (LNG) – Khí tự nhiên hóa lỏng trong phát triển mỏ dầu khí
1786油气开采油气分离 (yóu qì kāi cǎi yóu qì fēn lí) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Separation – Tách dầu khí trong khai thác dầu khí
1787油气田开发气田生产 (yóu qì tián kāi qì tián shēng chǎn) – Oil Field Development Gas Field Production – Sản xuất mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1788油气开采低成本技术 (yóu qì kāi cǎi dī chéng běn jì shù) – Oil and Gas Extraction Low-Cost Technology – Công nghệ chi phí thấp trong khai thác dầu khí
1789油气开采油气污染 (yóu qì kāi cǎi yóu qì wū rǎn) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Pollution – Ô nhiễm dầu khí trong khai thác dầu khí
1790油气田开发海底油气 (yóu qì tián kāi hǎi dǐ yóu qì) – Oil Field Development Subsea Oil and Gas – Dầu khí dưới đáy biển trong phát triển mỏ dầu khí
1791油气开采气体循环 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ xún huán) – Oil and Gas Extraction Gas Recirculation – Tuần hoàn khí trong khai thác dầu khí
1792油气田开发多相流 (yóu qì tián kāi duō xiāng liú) – Oil Field Development Multiphase Flow – Dòng chảy đa pha trong phát triển mỏ dầu khí
1793油气开采天然气管道 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì guǎn dào) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Pipeline – Đường ống khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1794油气田开发油田注水 (yóu qì tián kāi yóu tián zhù shuǐ) – Oil Field Development Oilfield Water Injection – Bơm nước vào mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1795油气田开发油气复合储层 (yóu qì tián kāi yóu qì fù hé chǔ céng) – Oil Field Development Oil-Gas Composite Reservoir – Tầng chứa dầu khí tổng hợp trong phát triển mỏ dầu khí
1796油气田开发深水钻探 (yóu qì tián kāi shēn shuǐ zuǎn tàn) – Oil Field Development Deepwater Drilling – Khoan nước sâu trong phát triển mỏ dầu khí
1797油气开采井下生产 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Downhole Production – Sản xuất dưới lòng đất trong khai thác dầu khí
1798油气田开发压力井 (yóu qì tián kāi yā lì jǐng) – Oil Field Development Pressure Well – Giếng áp suất trong phát triển mỏ dầu khí
1799油气开采增压站 (yóu qì kāi cǎi zēng yā zhàn) – Oil and Gas Extraction Booster Station – Trạm tăng áp trong khai thác dầu khí
1800油气田开发区域性勘探 (yóu qì tián kāi qū yù xìng kān tàn) – Oil Field Development Regional Exploration – Thăm dò khu vực trong phát triển mỏ dầu khí
1801油气开采干气 (yóu qì kāi cǎi gān qì) – Oil and Gas Extraction Dry Gas – Khí khô trong khai thác dầu khí
1802油气田开发石油勘探 (yóu qì tián kāi shí yóu kān tàn) – Oil Field Development Petroleum Exploration – Thăm dò dầu mỏ trong phát triển mỏ dầu khí
1803油气开采油气储存 (yóu qì kāi cǎi yóu qì chǔ cún) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Storage – Lưu trữ dầu khí trong khai thác dầu khí
1804油气田开发油田勘探 (yóu qì tián kāi yóu tián kān tàn) – Oil Field Development Oilfield Exploration – Thăm dò mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1805油气开采井口设施 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè shī) – Oil and Gas Extraction Wellhead Facilities – Cơ sở giếng khoan trong khai thác dầu khí
1806油气田开发压裂技术 (yóu qì tián kāi yā liè jì shù) – Oil Field Development Fracturing Technology – Công nghệ nứt vỡ trong phát triển mỏ dầu khí
1807油气开采钻井技术 (yóu qì kāi cǎi zuān jǐng jì shù) – Oil and Gas Extraction Drilling Technology – Công nghệ khoan trong khai thác dầu khí
1808油气田开发干气资源 (yóu qì tián kāi gān qì zī yuán) – Oil Field Development Dry Gas Resources – Tài nguyên khí khô trong phát triển mỏ dầu khí
1809油气开采油气生产 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Production – Sản xuất dầu khí trong khai thác dầu khí
1810油气田开发气体压缩 (yóu qì tián kāi qì tǐ yā suō) – Oil Field Development Gas Compression – Nén khí trong phát triển mỏ dầu khí
1811油气田开发多级注水 (yóu qì tián kāi duō jí zhù shuǐ) – Oil Field Development Multi-stage Water Injection – Bơm nước nhiều giai đoạn trong phát triển mỏ dầu khí
1812油气开采设备安装 (yóu qì kāi cǎi shè bèi ān zhuāng) – Oil and Gas Extraction Equipment Installation – Lắp đặt thiết bị trong khai thác dầu khí
1813油气田开发油气分布 (yóu qì tián kāi yóu qì fēn bù) – Oil Field Development Oil-Gas Distribution – Phân bố dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1814油气开采压裂液 (yóu qì kāi cǎi yā liè yè) – Oil and Gas Extraction Fracturing Fluid – Dung dịch nứt vỡ trong khai thác dầu khí
1815油气田开发水平井 (yóu qì tián kāi shuǐ píng jǐng) – Oil Field Development Horizontal Well – Giếng ngang trong phát triển mỏ dầu khí
1816油气开采垂直井 (yóu qì kāi cǎi chuí zhí jǐng) – Oil and Gas Extraction Vertical Well – Giếng dọc trong khai thác dầu khí
1817油气田开发采油设施 (yóu qì tián kāi cǎi yóu shè shī) – Oil Field Development Oil Recovery Facilities – Cơ sở thu hồi dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1818油气开采智能井 (yóu qì kāi cǎi zhì néng jǐng) – Oil and Gas Extraction Intelligent Well – Giếng thông minh trong khai thác dầu khí
1819油气开采裂缝 (yóu qì kāi cǎi liè fèng) – Oil and Gas Extraction Fracture – Nứt vỡ trong khai thác dầu khí
1820油气田开发深井 (yóu qì tián kāi shēn jǐng) – Oil Field Development Deep Well – Giếng sâu trong phát triển mỏ dầu khí
1821油气开采气体检测仪 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ jiǎn cè yí) – Oil and Gas Extraction Gas Detector – Thiết bị phát hiện khí trong khai thác dầu khí
1822油气田开发注气工艺 (yóu qì tián kāi zhù qì gōng yì) – Oil Field Development Gas Injection Technology – Công nghệ bơm khí trong phát triển mỏ dầu khí
1823油气开采天然气 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì) – Oil and Gas Extraction Natural Gas – Khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1824油气田开发超深井 (yóu qì tián kāi chāo shēn jǐng) – Oil Field Development Ultra-Deep Well – Giếng siêu sâu trong phát triển mỏ dầu khí
1825油气开采天然气液化 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì yè huà) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Liquefaction – Hóa lỏng khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1826油气田开发油气渗透 (yóu qì tián kāi yóu qì shèn tòu) – Oil Field Development Oil-Gas Permeability – Thấm dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1827油气开采二氧化碳注入 (yóu qì kāi cǎi èr yǎng huà tàn zhù rù) – Oil and Gas Extraction CO2 Injection – Bơm CO2 trong khai thác dầu khí
1828油气开采分布式光纤传感器 (yóu qì kāi cǎi fēn bù shì guāng xiān chuán gǎn qì) – Oil and Gas Extraction Distributed Optical Fiber Sensor – Cảm biến sợi quang phân tán trong khai thác dầu khí
1829油气田开发原油储运 (yóu qì tián kāi yuán yóu chǔ yùn) – Oil Field Development Crude Oil Storage and Transport – Lưu trữ và vận chuyển dầu thô trong phát triển mỏ dầu khí
1830油气开采采气技术 (yóu qì kāi cǎi cǎi qì jì shù) – Oil and Gas Extraction Gas Recovery Technology – Công nghệ thu hồi khí trong khai thác dầu khí
1831油气田开发石油增产 (yóu qì tián kāi shí yóu zēng chǎn) – Oil Field Development Petroleum Production Enhancement – Tăng sản lượng dầu mỏ trong phát triển mỏ dầu khí
1832油气开采油气复合 (yóu qì kāi cǎi yóu qì fù hé) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Composite – Dầu khí tổng hợp trong khai thác dầu khí
1833油气田开发储气量 (yóu qì tián kāi chǔ qì liàng) – Oil Field Development Gas Storage Capacity – Công suất lưu trữ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1834油气开采气井钻探 (yóu qì kāi cǎi qì jǐng zuān tàn) – Oil and Gas Extraction Gas Well Drilling – Khoan giếng khí trong khai thác dầu khí
1835油气田开发水平注水井 (yóu qì tián kāi shuǐ píng zhù shuǐ jǐng) – Oil Field Development Horizontal Water Injection Well – Giếng bơm nước ngang trong phát triển mỏ dầu khí
1836油气开采煤层气 (yóu qì kāi cǎi méi céng qì) – Oil and Gas Extraction Coalbed Methane – Khí vỉa than trong khai thác dầu khí
1837油气田开发储层工程 (yóu qì tián kāi chǔ céng gōng chéng) – Oil Field Development Reservoir Engineering – Kỹ thuật tầng chứa trong phát triển mỏ dầu khí
1838油气开采天然气水合物 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì shuǐ hé wù) – Oil and Gas Extraction Hydrates of Natural Gas – Hydrat khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1839油气田开发油田注气 (yóu qì tián kāi yóu tián zhù qì) – Oil Field Development Oilfield Gas Injection – Bơm khí vào mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1840油气开采高压油气 (yóu qì kāi cǎi gāo yā yóu qì) – Oil and Gas Extraction High Pressure Oil and Gas – Dầu khí áp suất cao trong khai thác dầu khí
1841油气田开发油气田经济评估 (yóu qì tián kāi yóu qì tián jīng jì píng gū) – Oil Field Development Oil and Gas Field Economic Evaluation – Đánh giá kinh tế mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1842油气开采溶解气体 (yóu qì kāi cǎi róng jiě qì tǐ) – Oil and Gas Extraction Dissolved Gas – Khí hòa tan trong khai thác dầu khí
1843油气田开发开发期 (yóu qì tián kāi kāi fā qī) – Oil Field Development Development Phase – Giai đoạn phát triển trong phát triển mỏ dầu khí
1844油气开采石油产量 (yóu qì kāi cǎi shí yóu chǎn liàng) – Oil and Gas Extraction Oil Production – Sản lượng dầu trong khai thác dầu khí
1845油气田开发油田开采技术 (yóu qì tián kāi yóu tián kāi cǎi jì shù) – Oil Field Development Oilfield Extraction Technology – Công nghệ khai thác mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1846油气开采水力压裂 (yóu qì kāi cǎi shuǐ lì yā liè) – Oil and Gas Extraction Hydraulic Fracturing – Nứt vỡ thủy lực trong khai thác dầu khí
1847油气田开发油气采集 (yóu qì tián kāi yóu qì cǎi jí) – Oil Field Development Oil-Gas Collection – Thu gom dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1848油气开采增产技术 (yóu qì kāi cǎi zēng chǎn jì shù) – Oil and Gas Extraction Production Enhancement Technology – Công nghệ tăng sản lượng trong khai thác dầu khí
1849油气田开发压力控制 (yóu qì tián kāi yā lì kòng zhì) – Oil Field Development Pressure Control – Kiểm soát áp suất trong phát triển mỏ dầu khí
1850油气开采油田注水系统 (yóu qì kāi cǎi yóu tián zhù shuǐ xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Water Injection System – Hệ thống bơm nước vào mỏ dầu trong khai thác dầu khí
1851油气田开发生产井 (yóu qì tián kāi shēng chǎn jǐng) – Oil Field Development Production Well – Giếng sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1852油气开采无气井 (yóu qì kāi cǎi wú qì jǐng) – Oil and Gas Extraction Dry Well – Giếng khô trong khai thác dầu khí
1853油气田开发物探 (yóu qì tián kāi wù tàn) – Oil Field Development Geophysical Exploration – Khảo sát địa vật lý trong phát triển mỏ dầu khí
1854油气开采气田采气 (yóu qì kāi cǎi qì tián cǎi qì) – Oil and Gas Extraction Gas Field Gas Recovery – Thu hồi khí mỏ khí trong khai thác dầu khí
1855油气田开发区块勘探 (yóu qì tián kāi qū kuài kān tàn) – Oil Field Development Block Exploration – Khảo sát khu vực trong phát triển mỏ dầu khí
1856油气开采油气资源评估 (yóu qì kāi cǎi yóu qì zī yuán píng gū) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Resource Evaluation – Đánh giá tài nguyên dầu khí trong khai thác dầu khí
1857油气田开发油气循环 (yóu qì tián kāi yóu qì xún huán) – Oil Field Development Oil-Gas Recirculation – Tuần hoàn dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1858油气开采油井采油 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng cǎi yóu) – Oil and Gas Extraction Oil Well Oil Extraction – Thu hồi dầu từ giếng dầu trong khai thác dầu khí
1859油气田开发井口保护 (yóu qì tián kāi jǐng kǒu bǎo hù) – Oil Field Development Wellhead Protection – Bảo vệ miệng giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1860油气开采井下设备 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià shè bèi) – Oil and Gas Extraction Downhole Equipment – Thiết bị dưới giếng trong khai thác dầu khí
1861油气田开发注入气体 (yóu qì tián kāi zhù rù qì tǐ) – Oil Field Development Injected Gas – Khí bơm vào trong phát triển mỏ dầu khí
1862油气开采提高产量 (yóu qì kāi cǎi tí gāo chǎn liàng) – Oil and Gas Extraction Increase Production – Tăng sản lượng trong khai thác dầu khí
1863油气田开发生产设施 (yóu qì tián kāi shēng chǎn shè shī) – Oil Field Development Production Facilities – Cơ sở sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1864油气开采气井维护 (yóu qì kāi cǎi qì jǐng wéi hù) – Oil and Gas Extraction Gas Well Maintenance – Bảo trì giếng khí trong khai thác dầu khí
1865油气田开发油田注气量 (yóu qì tián kāi yóu tián zhù qì liàng) – Oil Field Development Oilfield Gas Injection Volume – Lượng khí bơm vào mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1866油气开采油气综合利用 (yóu qì kāi cǎi yóu qì zōng hé lì yòng) – Oil and Gas Extraction Oil-Gas Comprehensive Utilization – Sử dụng tổng hợp dầu khí trong khai thác dầu khí
1867油气田开发气井生产 (yóu qì tián kāi qì jǐng shēng chǎn) – Oil Field Development Gas Well Production – Sản xuất từ giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
1868油气开采多级注水 (yóu qì kāi cǎi duō jí zhù shuǐ) – Oil and Gas Extraction Multi-stage Water Injection – Bơm nước nhiều giai đoạn trong khai thác dầu khí
1869油气田开发油田综合开发 (yóu qì tián kāi yóu tián zōng hé kāi fā) – Oil Field Development Oilfield Integrated Development – Phát triển tổng hợp mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1870油气开采注水压力 (yóu qì kāi cǎi zhù shuǐ yā lì) – Oil and Gas Extraction Water Injection Pressure – Áp suất bơm nước trong khai thác dầu khí
1871油气田开发气田开发技术 (yóu qì tián kāi qì tián kāi fā jì shù) – Oil Field Development Gas Field Development Technology – Công nghệ phát triển mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1872油气开采油井生产 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Oil Well Production – Sản xuất từ giếng dầu trong khai thác dầu khí
1873油气田开发气井封闭 (yóu qì tián kāi qì jǐng fēng bì) – Oil Field Development Gas Well Closure – Đóng giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
1874油气开采油田采油率 (yóu qì kāi cǎi yóu tián cǎi yóu lǜ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Oil Recovery Rate – Tỷ lệ thu hồi dầu trong mỏ dầu
1875油气田开发油气储量 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ liàng) – Oil Field Development Oil-Gas Reserves – Trữ lượng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1876油气开采天然气生产 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Production – Sản xuất khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1877油气田开发注水系统 (yóu qì tián kāi zhù shuǐ xì tǒng) – Oil Field Development Water Injection System – Hệ thống bơm nước trong phát triển mỏ dầu khí
1878油气开采水力压裂技术 (yóu qì kāi cǎi shuǐ lì yā liè jì shù) – Oil and Gas Extraction Hydraulic Fracturing Technology – Công nghệ nứt vỡ thủy lực trong khai thác dầu khí
1879油气田开发高温高压气体 (yóu qì tián kāi gāo wēn gāo yā qì tǐ) – Oil Field Development High-Temperature and High-Pressure Gas – Khí nhiệt độ cao và áp suất cao trong phát triển mỏ dầu khí
1880油气田开发海上油田 (yóu qì tián kāi hǎi shàng yóu tián) – Oil Field Development Offshore Oilfield – Mỏ dầu ngoài khơi trong phát triển mỏ dầu khí
1881油气田开发储油设施 (yóu qì tián kāi chǔ yóu shè shī) – Oil Field Development Oil Storage Facilities – Cơ sở lưu trữ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1882油气开采油气勘探 (yóu qì kāi cǎi yóu qì kān tàn) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Exploration – Thăm dò dầu khí trong khai thác dầu khí
1883油气田开发井眼稳定 (yóu qì tián kāi jǐng yǎn wěn dìng) – Oil Field Development Wellbore Stability – Ổn định giếng khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1884油气田开发地面设施 (yóu qì tián kāi dì miàn shè shī) – Oil Field Development Surface Facilities – Cơ sở mặt đất trong phát triển mỏ dầu khí
1885油气开采增产措施 (yóu qì kāi cǎi zēng chǎn cuò shī) – Oil and Gas Extraction Production Enhancement Measures – Biện pháp tăng sản lượng trong khai thác dầu khí
1886油气田开发气田增产 (yóu qì tián kāi qì tián zēng chǎn) – Oil Field Development Gas Field Production Enhancement – Tăng sản lượng mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1887油气开采原油增产 (yóu qì kāi cǎi yuán yóu zēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Crude Oil Production Enhancement – Tăng sản lượng dầu thô trong khai thác dầu khí
1888油气开采水源利用 (yóu qì kāi cǎi shuǐ yuán lì yòng) – Oil and Gas Extraction Water Source Utilization – Sử dụng nguồn nước trong khai thác dầu khí
1889油气田开发重力勘探 (yóu qì tián kāi zhòng lì kān tàn) – Oil Field Development Gravity Exploration – Thăm dò trọng lực trong phát triển mỏ dầu khí
1890油气开采智能化 (yóu qì kāi cǎi zhì néng huà) – Oil and Gas Extraction Automation – Tự động hóa trong khai thác dầu khí
1891油气田开发排水井 (yóu qì tián kāi pái shuǐ jǐng) – Oil Field Development Drainage Well – Giếng thoát nước trong phát triển mỏ dầu khí
1892油气开采地下储气 (yóu qì kāi cǎi dì xià chǔ qì) – Oil and Gas Extraction Underground Gas Storage – Lưu trữ khí dưới lòng đất trong khai thác dầu khí
1893油气田开发生产平台 (yóu qì tián kāi shēng chǎn píng tái) – Oil Field Development Production Platform – Nền tảng sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1894油气开采液化气 (yóu qì kāi cǎi yè huà qì) – Oil and Gas Extraction Liquefied Gas – Khí hóa lỏng trong khai thác dầu khí
1895油气开采气体采集 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ cǎi jí) – Oil and Gas Extraction Gas Collection – Thu gom khí trong khai thác dầu khí
1896油气田开发储气设施 (yóu qì tián kāi chǔ qì shè shī) – Oil Field Development Gas Storage Facilities – Cơ sở lưu trữ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1897油气开采油气分离 (yóu qì kāi cǎi yóu qì fēn lí) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Separation – Tách dầu khí trong khai thác dầu khí
1898油气田开发重油 (yóu qì tián kāi zhòng yóu) – Oil Field Development Heavy Oil – Dầu nặng trong phát triển mỏ dầu khí
1899油气开采地下油气田 (yóu qì kāi cǎi dì xià yóu qì tián) – Oil and Gas Extraction Underground Oil and Gas Field – Mỏ dầu khí dưới lòng đất trong khai thác dầu khí
1900油气田开发井内作业 (yóu qì tián kāi jǐng nèi zuò yè) – Oil Field Development Well Operations – Hoạt động trong giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1901油气开采氮气 (yóu qì kāi cǎi dàn qì) – Oil and Gas Extraction Nitrogen Gas – Khí nitơ trong khai thác dầu khí
1902油气田开发开发井 (yóu qì tián kāi kāi fā jǐng) – Oil Field Development Development Well – Giếng phát triển trong phát triển mỏ dầu khí
1903油气田开发生产记录 (yóu qì tián kāi shēng chǎn jì lù) – Oil Field Development Production Records – Hồ sơ sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1904油气田开发油气勘探井 (yóu qì tián kāi yóu qì kān tàn jǐng) – Oil Field Development Oil and Gas Exploration Well – Giếng thăm dò dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1905油气开采清洁能源 (yóu qì kāi cǎi qīng jié néng yuán) – Oil and Gas Extraction Clean Energy – Năng lượng sạch trong khai thác dầu khí
1906油气田开发生产提升 (yóu qì tián kāi shēng chǎn tí shēng) – Oil Field Development Production Enhancement – Tăng cường sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1907油气开采油井修复 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng xiū fù) – Oil and Gas Extraction Oil Well Repair – Sửa chữa giếng dầu trong khai thác dầu khí
1908油气田开发深水井 (yóu qì tián kāi shēn shuǐ jǐng) – Oil Field Development Deepwater Well – Giếng nước sâu trong phát triển mỏ dầu khí
1909油气开采压裂技术 (yóu qì kāi cǎi yā liè jì shù) – Oil and Gas Extraction Fracturing Technology – Công nghệ nứt vỡ trong khai thác dầu khí
1910油气田开发气体压力 (yóu qì tián kāi qì tǐ yā lì) – Oil Field Development Gas Pressure – Áp suất khí trong phát triển mỏ dầu khí
1911油气开采压裂作业 (yóu qì kāi cǎi yā liè zuò yè) – Oil and Gas Extraction Fracturing Operation – Hoạt động nứt vỡ trong khai thác dầu khí
1912油气田开发气田压力 (yóu qì tián kāi qì tián yā lì) – Oil Field Development Gas Field Pressure – Áp suất mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1913油气田开发分层注气 (yóu qì tián kāi fēn céng zhù qì) – Oil Field Development Layered Gas Injection – Bơm khí theo lớp trong phát triển mỏ dầu khí
1914油气开采无损检测 (yóu qì kāi cǎi wú sǔn jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Non-destructive Testing – Kiểm tra không phá hủy trong khai thác dầu khí
1915油气田开发注水技术 (yóu qì tián kāi zhù shuǐ jì shù) – Oil Field Development Water Injection Technology – Công nghệ bơm nước trong phát triển mỏ dầu khí
1916油气开采高压泵 (yóu qì kāi cǎi gāo yā bēng) – Oil and Gas Extraction High Pressure Pump – Máy bơm áp suất cao trong khai thác dầu khí
1917油气田开发油气分配 (yóu qì tián kāi yóu qì fēn pèi) – Oil Field Development Oil and Gas Distribution – Phân phối dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1918油气开采深井泵 (yóu qì kāi cǎi shēn jǐng bēng) – Oil and Gas Extraction Deep Well Pump – Máy bơm giếng sâu trong khai thác dầu khí
1919油气田开发调度管理 (yóu qì tián kāi tiáo dù guǎn lǐ) – Oil Field Development Dispatch Management – Quản lý điều phối trong phát triển mỏ dầu khí
1920油气开采动态监测 (yóu qì kāi cǎi dòng tài jiān cè) – Oil and Gas Extraction Dynamic Monitoring – Giám sát động trong khai thác dầu khí
1921油气田开发油气生产 (yóu qì tián kāi yóu qì shēng chǎn) – Oil Field Development Oil and Gas Production – Sản xuất dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1922油气开采油田采油 (yóu qì kāi cǎi yóu tián cǎi yóu) – Oil and Gas Extraction Oilfield Oil Recovery – Thu hồi dầu mỏ trong khai thác dầu khí
1923油气田开发气田开发 (yóu qì tián kāi qì tián kāi fā) – Oil Field Development Gas Field Development – Phát triển mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1924油气开采原油气体 (yóu qì kāi cǎi yuán yóu qì tǐ) – Oil and Gas Extraction Crude Oil Gas – Khí dầu thô trong khai thác dầu khí
1925油气田开发调度系统 (yóu qì tián kāi tiáo dù xì tǒng) – Oil Field Development Dispatch System – Hệ thống điều phối trong phát triển mỏ dầu khí
1926油气开采井口设备 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè bèi) – Oil and Gas Extraction Wellhead Equipment – Thiết bị miệng giếng trong khai thác dầu khí
1927油气田开发油田开发 (yóu qì tián kāi yóu tián kāi fā) – Oil Field Development Oilfield Development – Phát triển mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1928油气开采水驱技术 (yóu qì kāi cǎi shuǐ qū jì shù) – Oil and Gas Extraction Water Flooding Technology – Công nghệ dâng nước trong khai thác dầu khí
1929油气田开发井底压力 (yóu qì tián kāi jǐng dǐ yā lì) – Oil Field Development Bottom Hole Pressure – Áp suất đáy giếng trong phát triển mỏ dầu khí
1930油气开采气田压裂 (yóu qì kāi cǎi qì tián yā liè) – Oil and Gas Extraction Gas Field Fracturing – Nứt vỡ mỏ khí trong khai thác dầu khí
1931油气田开发大气气田 (yóu qì tián kāi dà qì qì tián) – Oil Field Development Large Gas Field – Mỏ khí lớn trong phát triển mỏ dầu khí
1932油气开采石油开采技术 (yóu qì kāi cǎi shí yóu kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Extraction Oil Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu mỏ trong khai thác dầu khí
1933油气田开发油气系统 (yóu qì tián kāi yóu qì xì tǒng) – Oil Field Development Oil and Gas System – Hệ thống dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1934油气开采集气管道 (yóu qì kāi cǎi jí qì guǎn dào) – Oil and Gas Extraction Gas Collection Pipeline – Đường ống thu gom khí trong khai thác dầu khí
1935油气田开发油气安全 (yóu qì tián kāi yóu qì ān quán) – Oil Field Development Oil and Gas Safety – An toàn dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1936油气开采液体储存 (yóu qì kāi cǎi yè tǐ chǔ cún) – Oil and Gas Extraction Liquid Storage – Lưu trữ chất lỏng trong khai thác dầu khí
1937油气田开发油气分配管道 (yóu qì tián kāi yóu qì fēn pèi guǎn dào) – Oil Field Development Oil and Gas Distribution Pipeline – Đường ống phân phối dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1938油气开采油气储运 (yóu qì kāi cǎi yóu qì chǔ yùn) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Storage and Transportation – Lưu trữ và vận chuyển dầu khí trong khai thác dầu khí
1939油气田开发低温气体 (yóu qì tián kāi dī wēn qì tǐ) – Oil Field Development Low-Temperature Gas – Khí nhiệt độ thấp trong phát triển mỏ dầu khí
1940油气开采油气田气田 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián qì tián) – Oil and Gas Extraction Oil Field Gas Field – Mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
1941油气田开发天然气管道 (yóu qì tián kāi tiān rán qì guǎn dào) – Oil Field Development Natural Gas Pipeline – Đường ống khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1942油气开采煤层气 (yóu qì kāi cǎi méi céng qì) – Oil and Gas Extraction Coalbed Methane – Khí mỏ than trong khai thác dầu khí
1943油气田开发区域性管道 (yóu qì tián kāi qū yù xìng guǎn dào) – Oil Field Development Regional Pipeline – Đường ống khu vực trong phát triển mỏ dầu khí
1944油气开采液化天然气 (yóu qì kāi cǎi yè huà tiān rán qì) – Oil and Gas Extraction Liquefied Natural Gas (LNG) – Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) trong khai thác dầu khí
1945油气田开发气体提纯 (yóu qì tián kāi qì tǐ tí chún) – Oil Field Development Gas Purification – Tinh chế khí trong phát triển mỏ dầu khí
1946油气开采油气处理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Treatment – Xử lý dầu khí trong khai thác dầu khí
1947油气田开发气体注入 (yóu qì tián kāi qì tǐ zhù rù) – Oil Field Development Gas Injection – Bơm khí vào trong phát triển mỏ dầu khí
1948油气开采油气探测 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tàn cè) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Detection – Phát hiện dầu khí trong khai thác dầu khí
1949油气田开发油气资源评估 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán píng gū) – Oil Field Development Oil and Gas Resource Evaluation – Đánh giá tài nguyên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1950油气开采油气管网 (yóu qì kāi cǎi yóu qì guǎn wǎng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Pipeline Network – Mạng lưới đường ống dầu khí trong khai thác dầu khí
1951油气田开发油田综合开发 (yóu qì tián kāi yóu tián zōng hé kāi fā) – Oil Field Development Integrated Oilfield Development – Phát triển mỏ dầu tổng hợp trong phát triển mỏ dầu khí
1952油气开采二氧化碳驱油 (yóu qì kāi cǎi èr yǎng huà tàn qū yóu) – Oil and Gas Extraction CO2 Enhanced Oil Recovery – Tăng cường thu hồi dầu bằng CO2 trong khai thác dầu khí
1953油气田开发管道检修 (yóu qì tián kāi guǎn dào jiǎn xiū) – Oil Field Development Pipeline Maintenance – Bảo trì đường ống trong phát triển mỏ dầu khí
1954油气开采海上钻井 (yóu qì kāi cǎi hǎi shàng zuān jǐng) – Oil and Gas Extraction Offshore Drilling – Khoan ngoài khơi trong khai thác dầu khí
1955油气田开发低渗透油气田 (yóu qì tián kāi dī shèn tòu yóu qì tián) – Oil Field Development Low Permeability Oil and Gas Field – Mỏ dầu khí thẩm thấu thấp trong phát triển mỏ dầu khí
1956油气开采气田开发设计 (yóu qì kāi cǎi qì tián kāi fā shè jì) – Oil and Gas Extraction Gas Field Development Design – Thiết kế phát triển mỏ khí trong khai thác dầu khí
1957油气田开发采油系统 (yóu qì tián kāi cǎi yóu xì tǒng) – Oil Field Development Oil Recovery System – Hệ thống thu hồi dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1958油气开采气田开发管理 (yóu qì kāi cǎi qì tián kāi fā guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Gas Field Development Management – Quản lý phát triển mỏ khí trong khai thác dầu khí
1959油气田开发工程施工 (yóu qì tián kāi gōng chéng shī gōng) – Oil Field Development Engineering Construction – Xây dựng công trình kỹ thuật trong phát triển mỏ dầu khí
1960油气开采复合开采技术 (yóu qì kāi cǎi fù hé kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Extraction Enhanced Recovery Technology – Công nghệ thu hồi nâng cao trong khai thác dầu khí
1961油气田开发管道防腐 (yóu qì tián kāi guǎn dào fáng fǔ) – Oil Field Development Pipeline Corrosion Protection – Bảo vệ chống ăn mòn đường ống trong phát triển mỏ dầu khí
1962油气开采油气开采设备 (yóu qì kāi cǎi yóu qì kāi cǎi shè bèi) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Extraction Equipment – Thiết bị khai thác dầu khí trong khai thác dầu khí
1963油气田开发工程建设 (yóu qì tián kāi gōng chéng jiàn shè) – Oil Field Development Engineering Construction – Xây dựng công trình phát triển mỏ dầu khí
1964油气开采钻井作业 (yóu qì kāi cǎi zuān jǐng zuò yè) – Oil and Gas Extraction Drilling Operations – Hoạt động khoan trong khai thác dầu khí
1965油气田开发可持续发展 (yóu qì tián kāi kě chí xù fā zhǎn) – Oil Field Development Sustainable Development – Phát triển bền vững trong phát triển mỏ dầu khí
1966油气开采采油平台 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu píng tái) – Oil and Gas Extraction Oil Production Platform – Nền tảng sản xuất dầu trong khai thác dầu khí
1967油气开采油气钻探 (yóu qì kāi cǎi yóu qì zuān tàn) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Drilling – Khoan dầu khí trong khai thác dầu khí
1968油气田开发地下储存 (yóu qì tián kāi dì xià chǔ cún) – Oil Field Development Underground Storage – Lưu trữ dưới lòng đất trong phát triển mỏ dầu khí
1969油气开采石油裂解 (yóu qì kāi cǎi shí yóu liè jiě) – Oil and Gas Extraction Oil Cracking – Crack dầu trong khai thác dầu khí
1970油气田开发生产工艺 (yóu qì tián kāi shēng chǎn gōng yì) – Oil Field Development Production Process – Quy trình sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
1971油气开采气体分配 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ fēn pèi) – Oil and Gas Extraction Gas Distribution – Phân phối khí trong khai thác dầu khí
1972油气田开发油气集输 (yóu qì tián kāi yóu qì jí shū) – Oil Field Development Oil and Gas Gathering and Transportation – Thu gom và vận chuyển dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1973油气开采天然气勘探 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì kān tàn) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Exploration – Khảo sát khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1974油气田开发油田开发技术 (yóu qì tián kāi yóu tián kāi fā jì shù) – Oil Field Development Oilfield Development Technology – Công nghệ phát triển mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
1975油气开采低温气体处理 (yóu qì kāi cǎi dī wēn qì tǐ chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Low-Temperature Gas Treatment – Xử lý khí nhiệt độ thấp trong khai thác dầu khí
1976油气田开发天然气净化 (yóu qì tián kāi tiān rán qì jìng huà) – Oil Field Development Natural Gas Purification – Tinh chế khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1977油气开采天然气液化厂 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì yè huà chǎng) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Liquefaction Plant – Nhà máy hóa lỏng khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1978油气田开发油气资源管理 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán guǎn lǐ) – Oil Field Development Oil and Gas Resource Management – Quản lý tài nguyên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1979油气开采油气储运系统 (yóu qì kāi cǎi yóu qì chǔ yùn xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Storage and Transportation System – Hệ thống lưu trữ và vận chuyển dầu khí trong khai thác dầu khí
1980油气开采油气油藏 (yóu qì kāi cǎi yóu qì yóu cáng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Reservoir – Mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
1981油气田开发天然气开发 (yóu qì tián kāi tiān rán qì kāi fā) – Oil Field Development Natural Gas Development – Phát triển khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
1982油气开采油田资源评估 (yóu qì kāi cǎi yóu tián zī yuán píng gū) – Oil and Gas Extraction Oilfield Resource Evaluation – Đánh giá tài nguyên mỏ dầu trong khai thác dầu khí
1983油气田开发气田增产 (yóu qì tián kāi qì tián zēng chǎn) – Oil Field Development Gas Field Production Enhancement – Tăng trưởng sản xuất mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
1984油气开采油气储存 (yóu qì kāi cǎi yóu qì chǔ cún) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Storage – Lưu trữ dầu khí trong khai thác dầu khí
1985油气田开发油气技术改进 (yóu qì tián kāi yóu qì jì shù gǎi jìn) – Oil Field Development Oil and Gas Technology Improvement – Cải tiến công nghệ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1986油气开采油气井管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Management – Quản lý giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
1987油气田开发油气储存技术 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ cún jì shù) – Oil Field Development Oil and Gas Storage Technology – Công nghệ lưu trữ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
1988油气开采二氧化碳捕获 (yóu qì kāi cǎi èr yǎng huà tàn bǔ huò) – Oil and Gas Extraction Carbon Dioxide Capture – Thu giữ CO2 trong khai thác dầu khí
1989油气田开发智能油田 (yóu qì tián kāi zhì néng yóu tián) – Oil Field Development Smart Oilfield – Mỏ dầu thông minh trong phát triển mỏ dầu khí
1990油气开采深水油气勘探 (yóu qì kāi cǎi shēn shuǐ yóu qì kān tàn) – Oil and Gas Extraction Deepwater Oil and Gas Exploration – Khảo sát dầu khí ở vùng nước sâu trong khai thác dầu khí
1991油气田开发页岩气开采 (yóu qì tián kāi yè yán qì kāi cǎi) – Oil Field Development Shale Gas Extraction – Khai thác khí đá phiến trong phát triển mỏ dầu khí
1992油气开采气体处理设备 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ chǔ lǐ shè bèi) – Oil and Gas Extraction Gas Treatment Equipment – Thiết bị xử lý khí trong khai thác dầu khí
1993油气田开发地热能开采 (yóu qì tián kāi dì rè néng kāi cǎi) – Oil Field Development Geothermal Energy Extraction – Khai thác năng lượng địa nhiệt trong phát triển mỏ dầu khí
1994油气开采自然气 (yóu qì kāi cǎi zì rán qì) – Oil and Gas Extraction Natural Gas – Khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
1995油气田开发钻井平台 (yóu qì tián kāi zuān jǐng píng tái) – Oil Field Development Drilling Platform – Nền tảng khoan trong phát triển mỏ dầu khí
1996油气开采多相流 (yóu qì kāi cǎi duō xiàng liú) – Oil and Gas Extraction Multiphase Flow – Dòng chảy đa pha trong khai thác dầu khí
1997油气田开发定向钻井 (yóu qì tián kāi dìng xiàng zuān jǐng) – Oil Field Development Directional Drilling – Khoan định hướng trong phát triển mỏ dầu khí
1998油气开采智能化管理 (yóu qì kāi cǎi zhì néng huà guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Intelligent Management – Quản lý thông minh trong khai thác dầu khí
1999油气田开发油气资源开发 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán kāi fā) – Oil Field Development Oil and Gas Resource Development – Phát triển tài nguyên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2000油气开采生产设施 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn shè shī) – Oil and Gas Extraction Production Facilities – Cơ sở sản xuất trong khai thác dầu khí
2001油气田开发油气储层 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ céng) – Oil Field Development Oil and Gas Reservoir – Mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2002油气田开发海上油气田 (yóu qì tián kāi hǎi shàng yóu qì tián) – Oil Field Development Offshore Oil and Gas Field – Mỏ dầu khí ngoài khơi trong phát triển mỏ dầu khí
2003油气开采天然气输送管道 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì shū sòng guǎn dào) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Transmission Pipeline – Đường ống truyền tải khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
2004油气田开发油气深加工 (yóu qì tián kāi yóu qì shēn jiā gōng) – Oil Field Development Oil and Gas Deep Processing – Gia công sâu dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2005油气开采二次采油 (yóu qì kāi cǎi èr cì cǎi yóu) – Oil and Gas Extraction Secondary Oil Recovery – Phục hồi dầu thứ cấp trong khai thác dầu khí
2006油气田开发油气资源优化 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán yōu huà) – Oil Field Development Oil and Gas Resource Optimization – Tối ưu hóa tài nguyên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2007油气开采气体强化技术 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ qiáng huà jì shù) – Oil and Gas Extraction Gas Enhancement Technology – Công nghệ tăng cường khí trong khai thác dầu khí
2008油气田开发矿物油开采 (yóu qì tián kāi kuàng wù yóu kāi cǎi) – Oil Field Development Mineral Oil Extraction – Khai thác dầu khoáng trong phát triển mỏ dầu khí
2009油气开采深水钻井平台 (yóu qì kāi cǎi shēn shuǐ zuān jǐng píng tái) – Oil and Gas Extraction Deepwater Drilling Platform – Nền tảng khoan nước sâu trong khai thác dầu khí
2010油气开采井口设备 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè bèi) – Oil and Gas Extraction Wellhead Equipment – Thiết bị giếng đầu trong khai thác dầu khí
2011油气田开发勘探开发阶段 (yóu qì tián kāi kān tàn kāi fā jiē duàn) – Oil Field Development Exploration and Development Stage – Giai đoạn thăm dò và phát triển trong phát triển mỏ dầu khí
2012油气开采大规模油气开采 (yóu qì kāi cǎi dà guī mó yóu qì kāi cǎi) – Oil and Gas Extraction Large-Scale Oil and Gas Extraction – Khai thác dầu khí quy mô lớn trong khai thác dầu khí
2013油气田开发高压气体处理 (yóu qì tián kāi gāo yā qì tǐ chǔ lǐ) – Oil Field Development High-Pressure Gas Treatment – Xử lý khí áp suất cao trong phát triển mỏ dầu khí
2014油气开采气井修复 (yóu qì kāi cǎi qì jǐng xiū fù) – Oil and Gas Extraction Gas Well Repair – Sửa chữa giếng khí trong khai thác dầu khí
2015油气田开发油气开采技术 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi cǎi jì shù) – Oil Field Development Oil and Gas Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2016油气田开发石油天然气田 (yóu qì tián kāi shí yóu tiān rán qì tián) – Oil Field Development Oil and Natural Gas Field – Mỏ dầu và khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
2017油气开采高效油气开采 (yóu qì kāi cǎi gāo xiào yóu qì kāi cǎi) – Oil and Gas Extraction Efficient Oil and Gas Extraction – Khai thác dầu khí hiệu quả trong khai thác dầu khí
2018油气田开发深海油气开采 (yóu qì tián kāi shēn hǎi yóu qì kāi cǎi) – Oil Field Development Deep Sea Oil and Gas Extraction – Khai thác dầu khí sâu dưới biển trong phát triển mỏ dầu khí
2019油气开采化学注入技术 (yóu qì kāi cǎi huà xué zhù rù jì shù) – Oil and Gas Extraction Chemical Injection Technology – Công nghệ tiêm hóa chất trong khai thác dầu khí
2020油气开采压力监测 (yóu qì kāi cǎi yā lì jiān cè) – Oil and Gas Extraction Pressure Monitoring – Giám sát áp suất trong khai thác dầu khí
2021油气开采井口气体分离 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu qì tǐ fēn lí) – Oil and Gas Extraction Wellhead Gas Separation – Tách khí giếng đầu trong khai thác dầu khí
2022油气田开发油气资源开发政策 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán kāi fā zhèng cè) – Oil Field Development Oil and Gas Resource Development Policy – Chính sách phát triển tài nguyên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2023油气开采化学增强采油 (yóu qì kāi cǎi huà xué zēng qiáng cǎi yóu) – Oil and Gas Extraction Chemical Enhanced Oil Recovery – Phục hồi dầu tăng cường hóa học trong khai thác dầu khí
2024油气田开发气体回注 (yóu qì tián kāi qì tǐ huí zhù) – Oil Field Development Gas Re-injection – Tái bơm khí trong phát triển mỏ dầu khí
2025油气开采天然气分布 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì fēn bù) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Distribution – Phân phối khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
2026油气田开发温度控制 (yóu qì tián kāi wēn dù kòng zhì) – Oil Field Development Temperature Control – Kiểm soát nhiệt độ trong phát triển mỏ dầu khí
2027油气开采深井打压 (yóu qì kāi cǎi shēn jǐng dǎ yā) – Oil and Gas Extraction Deep Well Pressurization – Nén giếng sâu trong khai thác dầu khí
2028油气田开发油气储层评价 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ céng píng jià) – Oil Field Development Oil and Gas Reservoir Evaluation – Đánh giá mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2029油气开采先进油气开采技术 (yóu qì kāi cǎi xiān jìn yóu qì kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Extraction Advanced Oil and Gas Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu khí tiên tiến trong khai thác dầu khí
2030油气田开发石油天然气开采技术 (yóu qì tián kāi shí yóu tiān rán qì kāi cǎi jì shù) – Oil Field Development Oil and Natural Gas Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu và khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
2031油气开采智能化井口 (yóu qì kāi cǎi zhì néng huà jǐng kǒu) – Oil and Gas Extraction Intelligent Wellhead – Giếng đầu thông minh trong khai thác dầu khí
2032油气田开发水力压裂技术 (yóu qì tián kāi shuǐ lì yā liè jì shù) – Oil Field Development Hydraulic Fracturing Technology – Công nghệ nứt vỡ thủy lực trong phát triển mỏ dầu khí
2033油气开采水平井技术 (yóu qì kāi cǎi shuǐ píng jǐng jì shù) – Oil and Gas Extraction Horizontal Well Technology – Công nghệ giếng ngang trong khai thác dầu khí
2034油气田开发油气回收 (yóu qì tián kāi yóu qì huí shōu) – Oil Field Development Oil and Gas Recovery – Thu hồi dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2035油气开采气体驱油 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ qū yóu) – Oil and Gas Extraction Gas-Driven Oil Recovery – Phục hồi dầu bằng khí trong khai thác dầu khí
2036油气田开发压裂增产 (yóu qì tián kāi yā liè zēng chǎn) – Oil Field Development Fracturing Production Enhancement – Tăng sản lượng bằng nứt vỡ trong phát triển mỏ dầu khí
2037油气开采气体开发技术 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ kāi fā jì shù) – Oil and Gas Extraction Gas Development Technology – Công nghệ phát triển khí trong khai thác dầu khí
2038油气田开发采气技术 (yóu qì tián kāi cǎi qì jì shù) – Oil Field Development Gas Extraction Technology – Công nghệ khai thác khí trong phát triển mỏ dầu khí
2039油气开采人工智能应用 (yóu qì kāi cǎi rén gōng zhì néng yìng yòng) – Oil and Gas Extraction Artificial Intelligence Application – Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong khai thác dầu khí
2040油气田开发多相流动模拟 (yóu qì tián kāi duō xiāng liú dòng mó nǐ) – Oil Field Development Multiphase Flow Simulation – Mô phỏng dòng chảy đa pha trong phát triển mỏ dầu khí
2041油气开采断层气体封堵 (yóu qì kāi cǎi duàn céng qì tǐ fēng dǔ) – Oil and Gas Extraction Fault Gas Sealing – Niêm phong khí vết nứt trong khai thác dầu khí
2042油气开采煤层气开发 (yóu qì kāi cǎi méi céng qì kāi fā) – Oil and Gas Extraction Coalbed Methane Development – Phát triển khí mỏ than trong khai thác dầu khí
2043油气开采油田采油技术 (yóu qì kāi cǎi yóu tián cǎi yóu jì shù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Oil Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu trong mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2044油气田开发天然气勘探 (yóu qì tián kāi tiān rán qì kān tàn) – Oil Field Development Natural Gas Exploration – Thăm dò khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
2045油气开采水溶液注入 (yóu qì kāi cǎi shuǐ róng yè zhù rù) – Oil and Gas Extraction Aqueous Injection – Tiêm dung dịch nước trong khai thác dầu khí
2046油气田开发石油气体处理 (yóu qì tián kāi shí yóu qì tǐ chǔ lǐ) – Oil Field Development Petroleum Gas Treatment – Xử lý khí dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2047油气开采输送管道建设 (yóu qì kāi cǎi shū sòng guǎn dào jiàn shè) – Oil and Gas Extraction Pipeline Construction – Xây dựng đường ống vận chuyển trong khai thác dầu khí
2048油气田开发地下气藏 (yóu qì tián kāi dì xià qì cáng) – Oil Field Development Underground Gas Reservoir – Mỏ khí dưới đất trong phát triển mỏ dầu khí
2049油气开采深水钻井 (yóu qì kāi cǎi shēn shuǐ zuàn jǐng) – Oil and Gas Extraction Deepwater Drilling – Khoan giếng nước sâu trong khai thác dầu khí
2050油气田开发可再生能源利用 (yóu qì tián kāi kě zài shēng néng yuán lì yòng) – Oil Field Development Renewable Energy Utilization – Sử dụng năng lượng tái tạo trong phát triển mỏ dầu khí
2051油气开采定向钻井技术 (yóu qì kāi cǎi dìng xiàng zuàn jǐng jì shù) – Oil and Gas Extraction Directional Drilling Technology – Công nghệ khoan định hướng trong khai thác dầu khí
2052油气开采页岩气开采 (yóu qì kāi cǎi yè yán qì kāi cǎi) – Oil and Gas Extraction Shale Gas Extraction – Khai thác khí đá phiến trong khai thác dầu khí
2053油气田开发无水注入技术 (yóu qì tián kāi wú shuǐ zhù rù jì shù) – Oil Field Development Waterless Injection Technology – Công nghệ tiêm không nước trong phát triển mỏ dầu khí
2054油气开采石油气田生产 (yóu qì kāi cǎi shí yóu qì tián shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Petroleum Gas Field Production – Sản xuất mỏ khí dầu trong khai thác dầu khí
2055油气田开发油气资源评估 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán píng gū) – Oil Field Development Oil and Gas Resource Assessment – Đánh giá tài nguyên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2056油气开采储油技术 (yóu qì kāi cǎi chǔ yóu jì shù) – Oil and Gas Extraction Oil Storage Technology – Công nghệ lưu trữ dầu trong khai thác dầu khí
2057油气田开发水平注水 (yóu qì tián kāi shuǐ píng zhù shuǐ) – Oil Field Development Horizontal Water Injection – Tiêm nước ngang trong phát triển mỏ dầu khí
2058油气开采油藏压力监测 (yóu qì kāi cǎi yóu cáng yā lì jiān cè) – Oil and Gas Extraction Reservoir Pressure Monitoring – Giám sát áp suất trong mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2059油气田开发油气储层管理 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ céng guǎn lǐ) – Oil Field Development Reservoir Management – Quản lý tầng chứa dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2060油气开采石油气体处理装置 (yóu qì kāi cǎi shí yóu qì tǐ chǔ lǐ zhuāng zhì) – Oil and Gas Extraction Petroleum Gas Treatment Unit – Thiết bị xử lý khí dầu trong khai thác dầu khí
2061油气田开发油气藏开发方案 (yóu qì tián kāi yóu qì cáng kāi fā fāng àn) – Oil Field Development Reservoir Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2062油气开采高压气体注入 (yóu qì kāi cǎi gāo yā qì tǐ zhù rù) – Oil and Gas Extraction High-Pressure Gas Injection – Tiêm khí áp suất cao trong khai thác dầu khí
2063油气田开发岩土力学分析 (yóu qì tián kāi yán tǔ lì xué fēn xī) – Oil Field Development Geotechnical Analysis – Phân tích cơ học đất đá trong phát triển mỏ dầu khí
2064油气开采气体回注技术 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ huí zhù jì shù) – Oil and Gas Extraction Gas Re-injection Technology – Công nghệ tái bơm khí trong khai thác dầu khí
2065油气田开发煤层气开发技术 (yóu qì tián kāi méi céng qì kāi fā jì shù) – Oil Field Development Coalbed Methane Development Technology – Công nghệ phát triển khí mỏ than trong phát triển mỏ dầu khí
2066油气开采气体渗透性 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ shèn tòu xìng) – Oil and Gas Extraction Gas Permeability – Độ thẩm thấu khí trong khai thác dầu khí
2067油气田开发油气生产潜力 (yóu qì tián kāi yóu qì shēng chǎn qián lì) – Oil Field Development Oil and Gas Production Potential – Tiềm năng sản xuất dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2068油气开采井下设备 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià shè bèi) – Oil and Gas Extraction Downhole Equipment – Thiết bị giếng khoan trong khai thác dầu khí
2069油气田开发油气资源开发模式 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán kāi fā mó shì) – Oil Field Development Oil and Gas Resource Development Model – Mô hình phát triển tài nguyên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2070油气开采渗流模拟 (yóu qì kāi cǎi shèn liú mó nǐ) – Oil and Gas Extraction Percolation Simulation – Mô phỏng thấm trong khai thác dầu khí
2071油气田开发分层开发技术 (yóu qì tián kāi fēn céng kāi fā jì shù) – Oil Field Development Layered Development Technology – Công nghệ phát triển tầng trong phát triển mỏ dầu khí
2072油气开采储层改造 (yóu qì kāi cǎi chǔ céng gǎi zào) – Oil and Gas Extraction Reservoir Modification – Sửa đổi tầng chứa trong khai thác dầu khí
2073油气田开发岩石力学分析 (yóu qì tián kāi yán shí lì xué fēn xī) – Oil Field Development Rock Mechanics Analysis – Phân tích cơ học đá trong phát triển mỏ dầu khí
2074油气开采化学注入 (yóu qì kāi cǎi huà xué zhù rù) – Oil and Gas Extraction Chemical Injection – Tiêm hóa chất trong khai thác dầu khí
2075油气田开发石油储层管理 (yóu qì tián kāi shí yóu chǔ céng guǎn lǐ) – Oil Field Development Oil Reservoir Management – Quản lý tầng chứa dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2076油气开采生产配套设施 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn pèi tào shè shī) – Oil and Gas Extraction Production Supporting Facilities – Các cơ sở hỗ trợ sản xuất trong khai thác dầu khí
2077油气田开发海底油气储层 (yóu qì tián kāi hǎi dǐ yóu qì chǔ céng) – Oil Field Development Subsea Oil and Gas Reservoir – Tầng chứa dầu khí dưới đáy biển trong phát triển mỏ dầu khí
2078油气开采生产数据分析 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn shù jù fēn xī) – Oil and Gas Extraction Production Data Analysis – Phân tích dữ liệu sản xuất trong khai thác dầu khí
2079油气田开发井场管理 (yóu qì tián kāi jǐng chǎng guǎn lǐ) – Oil Field Development Well Site Management – Quản lý giếng khoan trong phát triển mỏ dầu khí
2080油气开采污染治理 (yóu qì kāi cǎi wū rǎn zhì lǐ) – Oil and Gas Extraction Pollution Control – Kiểm soát ô nhiễm trong khai thác dầu khí
2081油气田开发天然气采集 (yóu qì tián kāi tiān rán qì cǎi jí) – Oil Field Development Natural Gas Collection – Thu thập khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
2082油气开采生产系统优化 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn xì tǒng yōu huà) – Oil and Gas Extraction Production System Optimization – Tối ưu hóa hệ thống sản xuất trong khai thác dầu khí
2083油气田开发温度监测 (yóu qì tián kāi wēn dù jiān cè) – Oil Field Development Temperature Monitoring – Giám sát nhiệt độ trong phát triển mỏ dầu khí
2084油气田开发沉积物分析 (yóu qì tián kāi chén jī wù fēn xī) – Oil Field Development Sediment Analysis – Phân tích trầm tích trong phát triển mỏ dầu khí
2085油气开采井壁稳定性 (yóu qì kāi cǎi jǐng bì wěn dìng xìng) – Oil and Gas Extraction Wellbore Stability – Ổn định vỏ giếng trong khai thác dầu khí
2086油气田开发气体水合物 (yóu qì tián kāi qì tǐ shuǐ hé wù) – Oil Field Development Gas Hydrates – Hydrat khí trong phát triển mỏ dầu khí
2087油气田开发井下测量 (yóu qì tián kāi jǐng xià cè liàng) – Oil Field Development Downhole Measurement – Đo đạc giếng khoan trong phát triển mỏ dầu khí
2088油气开采沉积盆地 (yóu qì kāi cǎi chén jī pén dì) – Oil and Gas Extraction Sedimentary Basin – Bồn trầm tích trong khai thác dầu khí
2089油气田开发油气藏成藏 (yóu qì tián kāi yóu qì cáng chéng cáng) – Oil Field Development Oil and Gas Reservoir Formation – Hình thành tầng chứa dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2090油气开采油气田地质勘探 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián dì zhì kān tàn) – Oil and Gas Extraction Oil Field Geological Exploration – Khảo sát địa chất mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2091油气田开发陆上平台 (yóu qì tián kāi lù shàng píng tái) – Oil Field Development Onshore Platform – Nền tảng trên đất liền trong phát triển mỏ dầu khí
2092油气开采气井分析 (yóu qì kāi cǎi qì jǐng fēn xī) – Oil and Gas Extraction Gas Well Analysis – Phân tích giếng khí trong khai thác dầu khí
2093油气田开发海上平台 (yóu qì tián kāi hǎi shàng píng tái) – Oil Field Development Offshore Platform – Nền tảng ngoài khơi trong phát triển mỏ dầu khí
2094油气开采井筒稳定性 (yóu qì kāi cǎi jǐng tǒng wěn dìng xìng) – Oil and Gas Extraction Shaft Stability – Ổn định giếng khoan trong khai thác dầu khí
2095油气开采气体净化 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ jìng huà) – Oil and Gas Extraction Gas Purification – Lọc khí trong khai thác dầu khí
2096油气田开发流体动力学 (yóu qì tián kāi liú tǐ dòng lì xué) – Oil Field Development Fluid Dynamics – Cơ học chất lỏng trong phát triển mỏ dầu khí
2097油气开采油气资源储量 (yóu qì kāi cǎi yóu qì zī yuán chǔ liàng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Resource Reserves – Dự trữ tài nguyên dầu khí trong khai thác dầu khí
2098油气田开发溶解气体 (yóu qì tián kāi róng jiě qì tǐ) – Oil Field Development Dissolved Gases – Khí hòa tan trong phát triển mỏ dầu khí
2099油气开采钻井液循环 (yóu qì kāi cǎi zuàn jǐng yè xún huán) – Oil and Gas Extraction Drilling Fluid Circulation – Tuần hoàn chất lỏng khoan trong khai thác dầu khí
2100油气田开发可燃冰开采 (yóu qì tián kāi kě rán bīng kāi cǎi) – Oil Field Development Methane Hydrate Extraction – Khai thác băng cháy trong phát triển mỏ dầu khí
2101油气开采海上钻井 (yóu qì kāi cǎi hǎi shàng zuàn jǐng) – Oil and Gas Extraction Offshore Drilling – Khoan ngoài khơi trong khai thác dầu khí
2102油气田开发多相流体 (yóu qì tián kāi duō xiāng liú tǐ) – Oil Field Development Multiphase Fluid – Chất lỏng đa pha trong phát triển mỏ dầu khí
2103油气开采抽油泵 (yóu qì kāi cǎi chōu yóu bèng) – Oil and Gas Extraction Pumping Unit – Thiết bị bơm hút dầu trong khai thác dầu khí
2104油气田开发油气田开发模式 (yóu qì tián kāi yóu qì tián kāi mó shì) – Oil Field Development Oil Field Development Model – Mô hình phát triển mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2105油气开采工程地质勘探 (yóu qì kāi cǎi gōng chéng dì zhì kān tàn) – Oil and Gas Extraction Engineering Geological Exploration – Khảo sát địa chất kỹ thuật trong khai thác dầu khí
2106油气田开发储层预测 (yóu qì tián kāi chǔ céng yù cè) – Oil Field Development Reservoir Prediction – Dự đoán tầng chứa trong phát triển mỏ dầu khí
2107油气开采重力测量 (yóu qì kāi cǎi zhòng lì cè liàng) – Oil and Gas Extraction Gravity Measurement – Đo trọng lực trong khai thác dầu khí
2108油气田开发油气产量分析 (yóu qì tián kāi yóu qì chǎn liàng fēn xī) – Oil Field Development Oil and Gas Production Analysis – Phân tích sản lượng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2109油气开采涡轮机 (yóu qì kāi cǎi wō lún jī) – Oil and Gas Extraction Turbine – Tuabin trong khai thác dầu khí
2110油气田开发气体动力学 (yóu qì tián kāi qì tǐ dòng lì xué) – Oil Field Development Gas Dynamics – Cơ học khí trong phát triển mỏ dầu khí
2111油气开采气井增产 (yóu qì kāi cǎi qì jǐng zēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Gas Well Stimulation – Kích thích giếng khí trong khai thác dầu khí
2112油气田开发可调节生产设备 (yóu qì tián kāi kě tiáo jié shēng chǎn shè bèi) – Oil Field Development Adjustable Production Equipment – Thiết bị sản xuất có thể điều chỉnh trong phát triển mỏ dầu khí
2113油气田开发井眼造孔 (yóu qì tián kāi jǐng yǎn zào kǒng) – Oil Field Development Wellbore Perforation – Khoan giếng trong phát triển mỏ dầu khí
2114油气开采测井 (yóu qì kāi cǎi cè jǐng) – Oil and Gas Extraction Well Logging – Đo giếng trong khai thác dầu khí
2115油气田开发生产调度 (yóu qì tián kāi shēng chǎn tiáo dù) – Oil Field Development Production Scheduling – Lập kế hoạch sản xuất trong phát triển mỏ dầu khí
2116油气开采固井 (yóu qì kāi cǎi gù jǐng) – Oil and Gas Extraction Cementing – Xi măng giếng trong khai thác dầu khí
2117油气田开发油气藏物性 (yóu qì tián kāi yóu qì cáng wù xìng) – Oil Field Development Oil and Gas Reservoir Petrophysics – Đặc tính đá chứa dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2118油气田开发水力压裂技术 (yóu qì tián kāi shuǐ lì yā liè jì shù) – Oil Field Development Hydraulic Fracturing Technology – Công nghệ nứt thủy lực trong phát triển mỏ dầu khí
2119油气开采二氧化碳注入 (yóu qì kāi cǎi èr yǎng huà tàn zhù rù) – Oil and Gas Extraction CO2 Injection – Tiêm CO2 trong khai thác dầu khí
2120油气田开发温度和压力监测 (yóu qì tián kāi wēn dù hé yā lì jiān cè) – Oil Field Development Temperature and Pressure Monitoring – Giám sát nhiệt độ và áp suất trong phát triển mỏ dầu khí
2121油气开采天然气 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì) – Oil and Gas Extraction Natural Gas – Khí thiên nhiên trong khai thác dầu khí
2122油气田开发油气开发技术 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi fā jì shù) – Oil Field Development Oil and Gas Development Technology – Công nghệ phát triển mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2123油气田开发油藏地质模型 (yóu qì tián kāi yóu cáng dì zhì mó xíng) – Oil Field Development Reservoir Geological Model – Mô hình địa chất tầng chứa trong phát triển mỏ dầu khí
2124油气开采自然能量源 (yóu qì kāi cǎi zì rán néng liàng yuán) – Oil and Gas Extraction Natural Energy Source – Nguồn năng lượng tự nhiên trong khai thác dầu khí
2125油气田开发原油储备 (yóu qì tián kāi yuán yóu chǔ bèi) – Oil Field Development Crude Oil Reserves – Dự trữ dầu thô trong phát triển mỏ dầu khí
2126油气开采井壁结构 (yóu qì kāi cǎi jǐng bì jié gòu) – Oil and Gas Extraction Wellbore Structure – Cấu trúc vỏ giếng trong khai thác dầu khí
2127油气田开发油气田开采技术 (yóu qì tián kāi yóu qì tián kāi cǎi jì shù) – Oil Field Development Oil Field Extraction Technology – Công nghệ khai thác mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2128油气开采分层注水 (yóu qì kāi cǎi fēn céng zhù shuǐ) – Oil and Gas Extraction Layered Water Injection – Tiêm nước theo lớp trong khai thác dầu khí
2129油气田开发钻井作业 (yóu qì tián kāi zuàn jǐng zuò yè) – Oil Field Development Drilling Operations – Công tác khoan trong phát triển mỏ dầu khí
2130油气开采储层压力 (yóu qì kāi cǎi chǔ céng yā lì) – Oil and Gas Extraction Reservoir Pressure – Áp suất tầng chứa trong khai thác dầu khí
2131油气田开发产油技术 (yóu qì tián kāi chǎn yóu jì shù) – Oil Field Development Oil Production Technology – Công nghệ sản xuất dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2132油气开采储气能力 (yóu qì kāi cǎi chǔ qì néng lì) – Oil and Gas Extraction Gas Storage Capacity – Khả năng chứa khí trong khai thác dầu khí
2133油气田开发产气量预测 (yóu qì tián kāi chǎn qì liàng yù cè) – Oil Field Development Gas Production Prediction – Dự đoán sản lượng khí trong phát triển mỏ dầu khí
2134油气开采注水技术 (yóu qì kāi cǎi zhù shuǐ jì shù) – Oil and Gas Extraction Water Injection Technology – Công nghệ tiêm nước trong khai thác dầu khí
2135油气田开发气井管理 (yóu qì tián kāi qì jǐng guǎn lǐ) – Oil Field Development Gas Well Management – Quản lý giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
2136油气田开发可燃冰采掘 (yóu qì tián kāi kě rán bīng cǎi jué) – Oil Field Development Methane Hydrate Mining – Khai thác băng cháy trong phát triển mỏ dầu khí
2137油气开采采油率 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu lǜ) – Oil and Gas Extraction Oil Recovery Rate – Tỷ lệ thu hồi dầu trong khai thác dầu khí
2138油气田开发油气井(气井、油井) (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng (qì jǐng, yóu jǐng)) – Oil Field Development Oil and Gas Wells (Gas Wells, Oil Wells) – Giếng dầu khí (giếng khí, giếng dầu) trong phát triển mỏ dầu khí
2139油气开采生产模式 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn mó shì) – Oil and Gas Extraction Production Mode – Mô hình sản xuất trong khai thác dầu khí
2140油气田开发气体注入工程 (yóu qì tián kāi qì tǐ zhù rù gōng chéng) – Oil Field Development Gas Injection Project – Dự án tiêm khí trong phát triển mỏ dầu khí
2141油气开采管道输送 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào shū sòng) – Oil and Gas Extraction Pipeline Transportation – Vận chuyển qua đường ống trong khai thác dầu khí
2142油气田开发岩心分析 (yóu qì tián kāi yán xīn fēn xī) – Oil Field Development Core Analysis – Phân tích mẫu đá lõi trong phát triển mỏ dầu khí
2143油气开采压力测试 (yóu qì kāi cǎi yā lì cè shì) – Oil and Gas Extraction Pressure Testing – Thử nghiệm áp suất trong khai thác dầu khí
2144油气田开发调度优化 (yóu qì tián kāi tiáo dù yōu huà) – Oil Field Development Scheduling Optimization – Tối ưu hóa lập kế hoạch trong phát triển mỏ dầu khí
2145油气开采水文地质 (yóu qì kāi cǎi shuǐ wén dì zhì) – Oil and Gas Extraction Hydrogeology – Địa chất thủy văn trong khai thác dầu khí
2146油气开采矿井通风 (yóu qì kāi cǎi kuàng jǐng tōng fēng) – Oil and Gas Extraction Mine Ventilation – Thông gió mỏ trong khai thác dầu khí
2147油气田开发气田分析 (yóu qì tián kāi qì tián fēn xī) – Oil Field Development Gas Field Analysis – Phân tích mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
2148油气开采井口控制 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Wellhead Control – Kiểm soát miệng giếng trong khai thác dầu khí
2149油气田开发油气输送系统 (yóu qì tián kāi yóu qì shū sòng xì tǒng) – Oil Field Development Oil and Gas Transport System – Hệ thống vận chuyển dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2150油气开采生产计划 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn jì huà) – Oil and Gas Extraction Production Plan – Kế hoạch sản xuất trong khai thác dầu khí
2151油气田开发储气气体储存 (yóu qì tián kāi chǔ qì qì tǐ chǔ cún) – Oil Field Development Gas Storage Gas Storage – Lưu trữ khí trong phát triển mỏ dầu khí
2152油气开采油气勘探 (yóu qì kāi cǎi yóu qì kān tàn) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Exploration – Khảo sát dầu khí trong khai thác dầu khí
2153油气田开发油气质量 (yóu qì tián kāi yóu qì zhì liàng) – Oil Field Development Oil and Gas Quality – Chất lượng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2154油气开采注气增压 (yóu qì kāi cǎi zhù qì zēng yā) – Oil and Gas Extraction Gas Injection Pressure Enhancement – Tăng áp suất tiêm khí trong khai thác dầu khí
2155油气田开发湿气处理 (yóu qì tián kāi shī qì chǔ lǐ) – Oil Field Development Wet Gas Treatment – Xử lý khí ẩm trong phát triển mỏ dầu khí
2156油气开采天然气回收 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì huí shōu) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Recovery – Thu hồi khí thiên nhiên trong khai thác dầu khí
2157油气田开发油田修复 (yóu qì tián kāi yóu tián xiū fù) – Oil Field Development Oilfield Remediation – Khôi phục mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2158油气开采钻井施工 (yóu qì kāi cǎi zuàn jǐng shī gōng) – Oil and Gas Extraction Drilling Construction – Thi công khoan giếng trong khai thác dầu khí
2159油气田开发气体分布 (yóu qì tián kāi qì tǐ fēn bù) – Oil Field Development Gas Distribution – Phân bố khí trong phát triển mỏ dầu khí
2160油气田开发油气灌注 (yóu qì tián kāi yóu qì guàn zhù) – Oil Field Development Oil and Gas Injection – Tiêm dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2161油气开采排放标准 (yóu qì kāi cǎi pái fàng biāo zhǔn) – Oil and Gas Extraction Emission Standards – Tiêu chuẩn khí thải trong khai thác dầu khí
2162油气田开发油气市场 (yóu qì tián kāi yóu qì shì chǎng) – Oil Field Development Oil and Gas Market – Thị trường dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2163油气开采钻井工具 (yóu qì kāi cǎi zuàn jǐng gōng jù) – Oil and Gas Extraction Drilling Tools – Dụng cụ khoan giếng trong khai thác dầu khí
2164油气开采井下作业 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià zuò yè) – Oil and Gas Extraction Downhole Operations – Công tác dưới giếng trong khai thác dầu khí
2165油气田开发环境评估 (yóu qì tián kāi huán jìng píng gū) – Oil Field Development Environmental Assessment – Đánh giá môi trường trong phát triển mỏ dầu khí
2166油气开采高压作业 (yóu qì kāi cǎi gāo yā zuò yè) – Oil and Gas Extraction High-Pressure Operations – Công tác áp suất cao trong khai thác dầu khí
2167油气田开发沉降控制 (yóu qì tián kāi chén jiàng kòng zhì) – Oil Field Development Subsidence Control – Kiểm soát sụt lún trong phát triển mỏ dầu khí
2168油气开采产量预测 (yóu qì kāi cǎi chǎn liàng yù cè) – Oil and Gas Extraction Production Forecast – Dự báo sản lượng trong khai thác dầu khí
2169油气田开发开发进度 (yóu qì tián kāi kāi fā jìn dù) – Oil Field Development Development Progress – Tiến độ phát triển trong phát triển mỏ dầu khí
2170油气开采设备管理 (yóu qì kāi cǎi shè bèi guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Equipment Management – Quản lý thiết bị trong khai thác dầu khí
2171油气田开发油藏特征 (yóu qì tián kāi yóu cáng tè zhēng) – Oil Field Development Reservoir Characteristics – Đặc điểm mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2172油气开采液体处理 (yóu qì kāi cǎi yè tǐ chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Liquid Treatment – Xử lý chất lỏng trong khai thác dầu khí
2173油气田开发液体注入 (yóu qì tián kāi yè tǐ zhù rù) – Oil Field Development Liquid Injection – Tiêm chất lỏng trong phát triển mỏ dầu khí
2174油气田开发封闭式钻井 (yóu qì tián kāi fēng bì shì zuàn jǐng) – Oil Field Development Closed-Loop Drilling – Khoan giếng kiểu vòng khép kín trong phát triển mỏ dầu khí
2175油气田开发海洋钻井 (yóu qì tián kāi hǎi yáng zuàn jǐng) – Oil Field Development Offshore Drilling – Khoan giếng ngoài khơi trong phát triển mỏ dầu khí
2176油气开采资源最大化 (yóu qì kāi cǎi zī yuán zuì dà huà) – Oil and Gas Extraction Resource Maximization – Tối đa hóa tài nguyên trong khai thác dầu khí
2177油气开采综合评估 (yóu qì kāi cǎi zōng hé píng gū) – Oil and Gas Extraction Comprehensive Assessment – Đánh giá tổng hợp trong khai thác dầu khí
2178油气田开发海底作业 (yóu qì tián kāi hǎi dǐ zuò yè) – Oil Field Development Subsea Operations – Công tác dưới biển trong phát triển mỏ dầu khí
2179油气开采水平井 (yóu qì kāi cǎi shuǐ píng jǐng) – Oil and Gas Extraction Horizontal Well – Giếng ngang trong khai thác dầu khí
2180油气田开发井场管理 (yóu qì tián kāi jǐng chǎng guǎn lǐ) – Oil Field Development Well Site Management – Quản lý khu giếng trong phát triển mỏ dầu khí
2181油气田开发作业优化 (yóu qì tián kāi zuò yè yōu huà) – Oil Field Development Operations Optimization – Tối ưu hóa công tác trong phát triển mỏ dầu khí
2182油气开采污染防治 (yóu qì kāi cǎi wū rǎn fáng zhì) – Oil and Gas Extraction Pollution Prevention – Phòng chống ô nhiễm trong khai thác dầu khí
2183油气田开发产量提升 (yóu qì tián kāi chǎn liàng tí shēng) – Oil Field Development Production Increase – Tăng sản lượng trong phát triển mỏ dầu khí
2184油气田开发先进技术 (yóu qì tián kāi xiān jìn jì shù) – Oil Field Development Advanced Technology – Công nghệ tiên tiến trong phát triển mỏ dầu khí
2185油气开采油田管理 (yóu qì kāi cǎi yóu tián guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Management – Quản lý mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2186油气田开发地下水监测 (yóu qì tián kāi dì xià shuǐ jiān cè) – Oil Field Development Groundwater Monitoring – Giám sát nước ngầm trong phát triển mỏ dầu khí
2187油气田开发开采成本 (yóu qì tián kāi kāi cǎi chéng běn) – Oil Field Development Extraction Cost – Chi phí khai thác trong phát triển mỏ dầu khí
2188油气田开发工作面设计 (yóu qì tián kāi gōng zuò miàn shè jì) – Oil Field Development Work Face Design – Thiết kế mặt công tác trong phát triển mỏ dầu khí
2189油气开采数据模型 (yóu qì kāi cǎi shù jù mó xíng) – Oil and Gas Extraction Data Model – Mô hình dữ liệu trong khai thác dầu khí
2190油气田开发环境监测 (yóu qì tián kāi huán jìng jiān cè) – Oil Field Development Environmental Monitoring – Giám sát môi trường trong phát triển mỏ dầu khí
2191油气开采工作流优化 (yóu qì kāi cǎi gōng zuò liú yōu huà) – Oil and Gas Extraction Workflow Optimization – Tối ưu hóa quy trình công tác trong khai thác dầu khí
2192油气田开发无缝钻井技术 (yóu qì tián kāi wú fèng zuàn jǐng jì shù) – Oil Field Development Seamless Drilling Technology – Công nghệ khoan không mối nối trong phát triển mỏ dầu khí
2193油气开采集气设备 (yóu qì kāi cǎi jí qì shè bèi) – Oil and Gas Extraction Gas Gathering Equipment – Thiết bị thu khí trong khai thác dầu khí
2194油气田开发注水作业 (yóu qì tián kāi zhù shuǐ zuò yè) – Oil Field Development Water Injection Operations – Công tác tiêm nước trong phát triển mỏ dầu khí
2195油气开采产量监控 (yóu qì kāi cǎi chǎn liàng jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Production Monitoring – Giám sát sản lượng trong khai thác dầu khí
2196油气田开发工程优化 (yóu qì tián kāi gōng chéng yōu huà) – Oil Field Development Project Optimization – Tối ưu hóa dự án trong phát triển mỏ dầu khí
2197油气开采现场测试 (yóu qì kāi cǎi xiàn chǎng cè shì) – Oil and Gas Extraction Field Testing – Thử nghiệm tại hiện trường trong khai thác dầu khí
2198油气开采气井测试 (yóu qì kāi cǎi qì jǐng cè shì) – Oil and Gas Extraction Gas Well Testing – Thử nghiệm giếng khí trong khai thác dầu khí
2199油气开采封井技术 (yóu qì kāi cǎi fēng jǐng jì shù) – Oil and Gas Extraction Well Sealing Technology – Công nghệ bịt giếng trong khai thác dầu khí
2200油气田开发井下测试 (yóu qì tián kāi jǐng xià cè shì) – Oil Field Development Downhole Testing – Thử nghiệm dưới giếng trong phát triển mỏ dầu khí
2201油气开采油田注水 (yóu qì kāi cǎi yóu tián zhù shuǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Water Injection – Tiêm nước vào mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2202油气田开发油田修复 (yóu qì tián kāi yóu tián xiū fù) – Oil Field Development Oilfield Remediation – Sửa chữa mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2203油气开采气体压裂 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ yā liè) – Oil and Gas Extraction Gas Fracturing – Nứt khí trong khai thác dầu khí
2204油气田开发气体采出 (yóu qì tián kāi qì tǐ cǎi chū) – Oil Field Development Gas Extraction – Khai thác khí trong phát triển mỏ dầu khí
2205油气开采废弃物管理 (yóu qì kāi cǎi fèi qì wù guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Waste Management – Quản lý chất thải trong khai thác dầu khí
2206油气田开发钻井作业 (yóu qì tián kāi zuàn jǐng zuò yè) – Oil Field Development Drilling Operations – Công tác khoan giếng trong phát triển mỏ dầu khí
2207油气开采井口设备维护 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè bèi wéi hù) – Oil and Gas Extraction Wellhead Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị miệng giếng trong khai thác dầu khí
2208油气开采液体管道 (yóu qì kāi cǎi yè tǐ guǎn dào) – Oil and Gas Extraction Liquid Pipeline – Đường ống chất lỏng trong khai thác dầu khí
2209油气田开发油田生产 (yóu qì tián kāi yóu tián shēng chǎn) – Oil Field Development Oilfield Production – Sản xuất mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2210油气开采水力施工 (yóu qì kāi cǎi shuǐ lì shī gōng) – Oil and Gas Extraction Hydraulic Construction – Xây dựng thủy lực trong khai thác dầu khí
2211油气田开发气井生产 (yóu qì tián kāi qì jǐng shēng chǎn) – Oil Field Development Gas Well Production – Sản xuất giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
2212油气开采海底作业 (yóu qì kāi cǎi hǎi dǐ zuò yè) – Oil and Gas Extraction Subsea Operations – Công tác dưới đáy biển trong khai thác dầu khí
2213油气田开发输气管道 (yóu qì tián kāi shū qì guǎn dào) – Oil Field Development Gas Transmission Pipeline – Đường ống truyền khí trong phát triển mỏ dầu khí
2214油气开采钻井液管理 (yóu qì kāi cǎi zuàn jǐng yè guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Drilling Fluid Management – Quản lý dung dịch khoan trong khai thác dầu khí
2215油气田开发气体输送 (yóu qì tián kāi qì tǐ shū sòng) – Oil Field Development Gas Transport – Vận chuyển khí trong phát triển mỏ dầu khí
2216油气开采工作平台 (yóu qì kāi cǎi gōng zuò píng tái) – Oil and Gas Extraction Work Platform – Nền tảng công tác trong khai thác dầu khí
2217油气田开发陆上采油 (yóu qì tián kāi lù shàng cǎi yóu) – Oil Field Development Onshore Oil Production – Sản xuất dầu trên bờ trong phát triển mỏ dầu khí
2218油气田开发油田监测 (yóu qì tián kāi yóu tián jiān cè) – Oil Field Development Oilfield Monitoring – Giám sát mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2219油气开采环保设计 (yóu qì kāi cǎi huán bǎo shè jì) – Oil and Gas Extraction Environmental Design – Thiết kế môi trường trong khai thác dầu khí
2220油气田开发陆上储油 (yóu qì tián kāi lù shàng chǔ yóu) – Oil Field Development Onshore Oil Storage – Lưu trữ dầu trên bờ trong phát triển mỏ dầu khí
2221油气田开发石油采掘 (yóu qì tián kāi shí yóu cǎi jué) – Oil Field Development Petroleum Extraction – Khai thác dầu mỏ trong phát triển mỏ dầu khí
2222油气田开发海上采油 (yóu qì tián kāi hǎi shàng cǎi yóu) – Oil Field Development Offshore Oil Production – Sản xuất dầu ngoài khơi trong phát triển mỏ dầu khí
2223油气田开发地下采油 (yóu qì tián kāi dì xià cǎi yóu) – Oil Field Development Underground Oil Production – Sản xuất dầu dưới lòng đất trong phát triển mỏ dầu khí
2224油气开采修井作业 (yóu qì kāi cǎi xiū jǐng zuò yè) – Oil and Gas Extraction Well Repair Operations – Công tác sửa giếng trong khai thác dầu khí
2225油气田开发油气合成 (yóu qì tián kāi yóu qì hé chéng) – Oil Field Development Oil and Gas Synthesis – Tổng hợp dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2226油气开采产气监测 (yóu qì kāi cǎi chǎn qì jiān cè) – Oil and Gas Extraction Gas Production Monitoring – Giám sát sản xuất khí trong khai thác dầu khí
2227油气田开发油藏分析 (yóu qì tián kāi yóu cáng fēn xī) – Oil Field Development Reservoir Analysis – Phân tích mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2228油气开采压裂作业 (yóu qì kāi cǎi yā liè zuò yè) – Oil and Gas Extraction Fracturing Operations – Công tác nứt trong khai thác dầu khí
2229油气田开发储油技术 (yóu qì tián kāi chǔ yóu jì shù) – Oil Field Development Oil Storage Technology – Công nghệ lưu trữ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2230油气开采压裂技术 (yóu qì kāi cǎi yā liè jì shù) – Oil and Gas Extraction Fracturing Technology – Công nghệ nứt trong khai thác dầu khí
2231油气田开发地下储油 (yóu qì tián kāi dì xià chǔ yóu) – Oil Field Development Underground Oil Storage – Lưu trữ dầu dưới lòng đất trong phát triển mỏ dầu khí
2232油气开采采油设备 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu shè bèi) – Oil and Gas Extraction Oil Extraction Equipment – Thiết bị khai thác dầu trong khai thác dầu khí
2233油气田开发油藏评估 (yóu qì tián kāi yóu cáng píng gū) – Oil Field Development Reservoir Evaluation – Đánh giá mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2234油气开采气体输送管道 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ shū sòng guǎn dào) – Oil and Gas Extraction Gas Transport Pipeline – Đường ống vận chuyển khí trong khai thác dầu khí
2235油气开采油气监测 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jiān cè) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Monitoring – Giám sát dầu khí trong khai thác dầu khí
2236油气开采固井作业 (yóu qì kāi cǎi gù jǐng zuò yè) – Oil and Gas Extraction Cementing Operations – Công tác xi măng giếng trong khai thác dầu khí
2237油气开采油气输送 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shū sòng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Transport – Vận chuyển dầu khí trong khai thác dầu khí
2238油气田开发气体回注 (yóu qì tián kāi qì tǐ huí zhù) – Oil Field Development Gas Re-injection – Tiêm lại khí trong phát triển mỏ dầu khí
2239油气开采液体采出 (yóu qì kāi cǎi yè tǐ cǎi chū) – Oil and Gas Extraction Liquid Extraction – Khai thác chất lỏng trong khai thác dầu khí
2240油气田开发海底气田 (yóu qì tián kāi hǎi dǐ qì tián) – Oil Field Development Subsea Gas Field – Mỏ khí dưới đáy biển trong phát triển mỏ dầu khí
2241油气开采油气气化 (yóu qì kāi cǎi yóu qì qì huà) – Oil and Gas Extraction Gasification of Oil and Gas – Khí hóa dầu khí trong khai thác dầu khí
2242油气田开发井下气体储存 (yóu qì tián kāi jǐng xià qì tǐ chǔ cún) – Oil Field Development Downhole Gas Storage – Lưu trữ khí dưới giếng trong phát triển mỏ dầu khí
2243油气田开发油气开发技术 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi fā jì shù) – Oil Field Development Oil and Gas Development Technology – Công nghệ phát triển dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2244油气开采平台建设 (yóu qì kāi cǎi píng tái jiàn shè) – Oil and Gas Extraction Platform Construction – Xây dựng nền tảng khai thác dầu khí
2245油气田开发油田整合 (yóu qì tián kāi yóu tián zhěng hé) – Oil Field Development Oilfield Integration – Tích hợp mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2246油气开采油田勘探 (yóu qì kāi cǎi yóu tián kān tàn) – Oil and Gas Extraction Oilfield Exploration – Thăm dò mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2247油气田开发石油生产 (yóu qì tián kāi shí yóu shēng chǎn) – Oil Field Development Petroleum Production – Sản xuất dầu mỏ trong phát triển mỏ dầu khí
2248油气田开发井口设备 (yóu qì tián kāi jǐng kǒu shè bèi) – Oil Field Development Wellhead Equipment – Thiết bị giếng khoan trong phát triển mỏ dầu khí
2249油气开采油田维修 (yóu qì kāi cǎi yóu tián wéi xiū) – Oil and Gas Extraction Oilfield Maintenance – Bảo trì mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2250油气田开发油田气化 (yóu qì tián kāi yóu tián qì huà) – Oil Field Development Oilfield Gasification – Khí hóa mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2251油气开采地震勘探 (yóu qì kāi cǎi dì zhèn kān tàn) – Oil and Gas Extraction Seismic Exploration – Thăm dò địa chấn trong khai thác dầu khí
2252油气田开发油气产量 (yóu qì tián kāi yóu qì chǎn liàng) – Oil Field Development Oil and Gas Yield – Lượng sản xuất dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2253油气开采油气运输管道 (yóu qì kāi cǎi yóu qì yùn shū guǎn dào) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Transport Pipeline – Đường ống vận chuyển dầu khí trong khai thác dầu khí
2254油气田开发油气勘探技术 (yóu qì tián kāi yóu qì kān tàn jì shù) – Oil Field Development Oil and Gas Exploration Technology – Công nghệ thăm dò dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2255油气开采采油作业 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu zuò yè) – Oil and Gas Extraction Oil Extraction Operations – Công tác khai thác dầu trong khai thác dầu khí
2256油气田开发油气设备 (yóu qì tián kāi yóu qì shè bèi) – Oil Field Development Oil and Gas Equipment – Thiết bị dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2257油气开采石油气体 (yóu qì kāi cǎi shí yóu qì tǐ) – Oil and Gas Extraction Petroleum Gas – Khí dầu mỏ trong khai thác dầu khí
2258油气田开发油田扩建 (yóu qì tián kāi yóu tián kuò jiàn) – Oil Field Development Oilfield Expansion – Mở rộng mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2259油气开采井口 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu) – Oil and Gas Extraction Wellhead – Đầu giếng trong khai thác dầu khí
2260油气开采回注气体 (yóu qì kāi cǎi huí zhù qì tǐ) – Oil and Gas Extraction Gas Re-injection – Tiêm lại khí trong khai thác dầu khí
2261油气田开发油气地下储存 (yóu qì tián kāi yóu qì dì xià chǔ cún) – Oil Field Development Oil and Gas Underground Storage – Lưu trữ dầu khí dưới lòng đất trong phát triển mỏ dầu khí
2262油气田开发油气资产管理 (yóu qì tián kāi yóu qì zī chǎn guǎn lǐ) – Oil Field Development Oil and Gas Asset Management – Quản lý tài sản dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2263油气开采油井 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng) – Oil and Gas Extraction Oil Well – Giếng dầu trong khai thác dầu khí
2264油气田开发油气开采设备 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi cǎi shè bèi) – Oil Field Development Oil and Gas Extraction Equipment – Thiết bị khai thác dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2265油气开采油气开采技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu khí trong khai thác dầu khí
2266油气田开发天然气储存 (yóu qì tián kāi tiān rán qì chǔ cún) – Oil Field Development Natural Gas Storage – Lưu trữ khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
2267油气开采油气压裂 (yóu qì kāi cǎi yóu qì yā liè) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Fracturing – Nứt dầu khí trong khai thác dầu khí
2268油气田开发油田排水 (yóu qì tián kāi yóu tián pái shuǐ) – Oil Field Development Oilfield Water Drainage – Xả nước mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2269油气开采油气压裂技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì yā liè jì shù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Fracturing Technology – Công nghệ nứt dầu khí trong khai thác dầu khí
2270油气田开发油气地下气藏 (yóu qì tián kāi yóu qì dì xià qì cáng) – Oil Field Development Oil and Gas Underground Reservoir – Mỏ khí dưới lòng đất trong phát triển mỏ dầu khí
2271油气开采油田检修 (yóu qì kāi cǎi yóu tián jiǎn xiū) – Oil and Gas Extraction Oilfield Maintenance and Repair – Bảo trì và sửa chữa mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2272油气开采油田增产 (yóu qì kāi cǎi yóu tián zēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Enhancement – Tăng sản lượng mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2273油气田开发油气采掘 (yóu qì tián kāi yóu qì cǎi jué) – Oil Field Development Oil and Gas Mining – Khai thác dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2274油气田开发增压技术 (yóu qì tián kāi zēng yā jì shù) – Oil Field Development Pressure Boosting Technology – Công nghệ tăng áp trong phát triển mỏ dầu khí
2275油气田开发采油技术 (yóu qì tián kāi cǎi yóu jì shù) – Oil Field Development Oil Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2276油气田开发油气渗透 (yóu qì tián kāi yóu qì shèn tòu) – Oil Field Development Oil and Gas Permeation – Thẩm thấu dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2277油气开采油田优化 (yóu qì kāi cǎi yóu tián yōu huà) – Oil and Gas Extraction Oilfield Optimization – Tối ưu hóa mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2278油气田开发油气开发生产 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi fā shēng chǎn) – Oil Field Development Oil and Gas Development and Production – Phát triển và sản xuất dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2279油气开采井口设备检查 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè bèi jiǎn chá) – Oil and Gas Extraction Wellhead Equipment Inspection – Kiểm tra thiết bị giếng khoan trong khai thác dầu khí
2280油气田开发石油分配 (yóu qì tián kāi shí yóu fēn pèi) – Oil Field Development Petroleum Distribution – Phân phối dầu mỏ trong phát triển mỏ dầu khí
2281油气田开发采油设备 (yóu qì tián kāi cǎi yóu shè bèi) – Oil Field Development Oil Extraction Equipment – Thiết bị khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2282油气开采采油井 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu jǐng) – Oil and Gas Extraction Oil Well Extraction – Khai thác từ giếng dầu trong khai thác dầu khí
2283油气开采气田开采 (yóu qì kāi cǎi qì tián kāi cǎi) – Oil and Gas Extraction Gas Field Extraction – Khai thác mỏ khí trong khai thác dầu khí
2284油气田开发气井开发 (yóu qì tián kāi qì jǐng kāi fā) – Oil Field Development Gas Well Development – Phát triển giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
2285油气开采加油站 (yóu qì kāi cǎi jiā yóu zhàn) – Oil and Gas Extraction Gas Station – Trạm xăng dầu trong khai thác dầu khí
2286油气田开发油气综合利用 (yóu qì tián kāi yóu qì zōng hé lì yòng) – Oil Field Development Integrated Use of Oil and Gas – Sử dụng tổng hợp dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2287油气开采勘探 (yóu qì kāi cǎi kān tàn) – Oil and Gas Extraction Exploration – Thăm dò trong khai thác dầu khí
2288油气田开发油气层 (yóu qì tián kāi yóu qì céng) – Oil Field Development Oil and Gas Layer – Tầng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2289油气开采油气存储 (yóu qì kāi cǎi yóu qì cún chǔ) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Storage – Lưu trữ dầu khí trong khai thác dầu khí
2290油气田开发油田压裂 (yóu qì tián kāi yóu tián yā liè) – Oil Field Development Oilfield Fracturing – Nứt mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2291油气开采气体输送 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ shū sòng) – Oil and Gas Extraction Gas Transmission – Vận chuyển khí trong khai thác dầu khí
2292油气田开发石油开采 (yóu qì tián kāi shí yóu kāi cǎi) – Oil Field Development Petroleum Extraction – Khai thác dầu mỏ trong phát triển mỏ dầu khí
2293油气开采油田测量 (yóu qì kāi cǎi yóu tián cè liáng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Measurement – Đo lường mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2294油气开采气体提取 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ tí qǔ) – Oil and Gas Extraction Gas Extraction – Khai thác khí trong khai thác dầu khí
2295油气田开发油气勘探 (yóu qì tián kāi yóu qì kān tàn) – Oil Field Development Oil and Gas Exploration – Thăm dò dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2296油气开采石油采掘 (yóu qì kāi cǎi shí yóu cǎi jué) – Oil and Gas Extraction Petroleum Mining – Khai thác dầu mỏ trong khai thác dầu khí
2297油气田开发钻井 (yóu qì tián kāi zuān jǐng) – Oil Field Development Drilling – Khoan trong phát triển mỏ dầu khí
2298油气开采油气运输 (yóu qì kāi cǎi yóu qì yùn shū) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Transport – Vận chuyển dầu khí trong khai thác dầu khí
2299油气开采油田维护 (yóu qì kāi cǎi yóu tián wéi hù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Maintenance – Bảo trì mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2300油气开采钻井工程 (yóu qì kāi cǎi zuān jǐng gōng chéng) – Oil and Gas Extraction Drilling Engineering – Kỹ thuật khoan trong khai thác dầu khí
2301油气田开发水力压裂 (yóu qì tián kāi shuǐ lì yā liè) – Oil Field Development Hydraulic Fracturing – Nứt thủy lực trong phát triển mỏ dầu khí
2302油气开采勘探钻井 (yóu qì kāi cǎi kān tàn zuān jǐng) – Oil and Gas Extraction Exploration Drilling – Khoan thăm dò trong khai thác dầu khí
2303油气田开发采油作业 (yóu qì tián kāi cǎi yóu zuò yè) – Oil Field Development Oil Extraction Operations – Công tác khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2304油气田开发石油炼制 (yóu qì tián kāi shí yóu liàn zhì) – Oil Field Development Petroleum Refining – Lọc dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2305油气开采水上油田 (yóu qì kāi cǎi shuǐ shàng yóu tián) – Oil and Gas Extraction Offshore Oilfield – Mỏ dầu ngoài khơi trong khai thác dầu khí
2306油气开采深水钻井 (yóu qì kāi cǎi shēn shuǐ zuān jǐng) – Oil and Gas Extraction Deepwater Drilling – Khoan sâu dưới biển trong khai thác dầu khí
2307油气田开发石油开发 (yóu qì tián kāi shí yóu kāi fā) – Oil Field Development Petroleum Development – Phát triển dầu mỏ trong phát triển mỏ dầu khí
2308油气开采油田开采技术 (yóu qì kāi cǎi yóu tián kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Extraction Technology – Công nghệ khai thác mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2309油气田开发水力开采 (yóu qì tián kāi shuǐ lì kāi cǎi) – Oil Field Development Hydraulic Extraction – Khai thác thủy lực trong phát triển mỏ dầu khí
2310油气开采钻井平台 (yóu qì kāi cǎi zuān jǐng píng tái) – Oil and Gas Extraction Drilling Platform – Nền tảng khoan trong khai thác dầu khí
2311油气田开发天然气开采 (yóu qì tián kāi tiān rán qì kāi cǎi) – Oil Field Development Natural Gas Extraction – Khai thác khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
2312油气开采油田施工 (yóu qì kāi cǎi yóu tián shī gōng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Construction – Xây dựng mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2313油气田开发油气处理 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ lǐ) – Oil Field Development Oil and Gas Treatment – Xử lý dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2314油气开采气田开发技术 (yóu qì kāi cǎi qì tián kāi fā jì shù) – Oil and Gas Extraction Gas Field Development Technology – Công nghệ phát triển mỏ khí trong khai thác dầu khí
2315油气田开发气体注入技术 (yóu qì tián kāi qì tǐ zhù rù jì shù) – Oil Field Development Gas Injection Technology – Công nghệ tiêm khí trong phát triển mỏ dầu khí
2316油气开采管道运输 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào yùn shū) – Oil and Gas Extraction Pipeline Transportation – Vận chuyển qua đường ống trong khai thác dầu khí
2317油气田开发地面设施 (yóu qì tián kāi dì miàn shè shī) – Oil Field Development Ground Facilities – Cơ sở hạ tầng mặt đất trong phát triển mỏ dầu khí
2318油气开采压力测量 (yóu qì kāi cǎi yā lì cè liáng) – Oil and Gas Extraction Pressure Measurement – Đo áp suất trong khai thác dầu khí
2319油气田开发采油设备检查 (yóu qì tián kāi cǎi yóu shè bèi jiǎn chá) – Oil Field Development Oil Extraction Equipment Inspection – Kiểm tra thiết bị khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2320油气开采油田生产 (yóu qì kāi cǎi yóu tián shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production – Sản xuất mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2321油气田开发气体提炼 (yóu qì tián kāi qì tǐ tí liàn) – Oil Field Development Gas Refining – Lọc khí trong phát triển mỏ dầu khí
2322油气开采油井封闭 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng fēng bì) – Oil and Gas Extraction Wellhead Sealing – Niêm phong giếng khoan trong khai thác dầu khí
2323油气田开发压裂作业 (yóu qì tián kāi yā liè zuò yè) – Oil Field Development Fracturing Operation – Công tác nứt mỏ trong phát triển mỏ dầu khí
2324油气开采井口装置 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu zhuāng zhì) – Oil and Gas Extraction Wellhead Equipment – Thiết bị giếng khoan trong khai thác dầu khí
2325油气田开发水下作业 (yóu qì tián kāi shuǐ xià zuò yè) – Oil Field Development Subsea Operations – Hoạt động dưới biển trong phát triển mỏ dầu khí
2326油气开采海上油田 (yóu qì kāi cǎi hǎi shàng yóu tián) – Oil and Gas Extraction Offshore Oilfield – Mỏ dầu ngoài khơi trong khai thác dầu khí
2327油气田开发气体运输 (yóu qì tián kāi qì tǐ yùn shū) – Oil Field Development Gas Transportation – Vận chuyển khí trong phát triển mỏ dầu khí
2328油气开采油田地面设施 (yóu qì kāi cǎi yóu tián dì miàn shè shī) – Oil and Gas Extraction Oilfield Ground Facilities – Cơ sở hạ tầng mặt đất của mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2329油气开采天然气处理 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Treatment – Xử lý khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
2330油气田开发油气资源 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán) – Oil Field Development Oil and Gas Resources – Tài nguyên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2331油气田开发开发设计 (yóu qì tián kāi kāi fā shè jì) – Oil Field Development Development Design – Thiết kế phát triển trong phát triển mỏ dầu khí
2332油气开采油气井 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Wells – Giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2333油气田开发气井施工 (yóu qì tián kāi qì jǐng shī gōng) – Oil Field Development Gas Well Construction – Xây dựng giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
2334油气开采管道检测 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Pipeline Inspection – Kiểm tra đường ống trong khai thác dầu khí
2335油气田开发油气钻井 (yóu qì tián kāi yóu qì zuān jǐng) – Oil Field Development Oil and Gas Drilling – Khoan dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2336油气开采钻井作业 (yóu qì kāi cǎi zuān jǐng zuò yè) – Oil and Gas Extraction Drilling Operations – Công tác khoan trong khai thác dầu khí
2337油气田开发油气管道 (yóu qì tián kāi yóu qì guǎn dào) – Oil Field Development Oil and Gas Pipeline – Đường ống dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2338油气开采钻井设备 (yóu qì kāi cǎi zuān jǐng shè bèi) – Oil and Gas Extraction Drilling Equipment – Thiết bị khoan trong khai thác dầu khí
2339油气田开发注入作业 (yóu qì tián kāi zhù rù zuò yè) – Oil Field Development Injection Operations – Công tác tiêm vào trong phát triển mỏ dầu khí
2340油气开采油气渗透 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shèn tòu) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Permeability – Độ thấm dầu khí trong khai thác dầu khí
2341油气田开发油井完井 (yóu qì tián kāi yóu jǐng wán jǐng) – Oil Field Development Well Completion – Hoàn thiện giếng dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2342油气开采油气运输 (yóu qì kāi cǎi yóu qì yùn shū) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Transportation – Vận chuyển dầu khí trong khai thác dầu khí
2343油气开采压缩机 (yóu qì kāi cǎi yā suō jī) – Oil and Gas Extraction Compressor – Máy nén trong khai thác dầu khí
2344油气开采油气分层 (yóu qì kāi cǎi yóu qì fēn céng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Layering – Lớp dầu khí trong khai thác dầu khí
2345油气田开发气井完井 (yóu qì tián kāi qì jǐng wán jǐng) – Oil Field Development Gas Well Completion – Hoàn thiện giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
2346油气开采石油提炼厂 (yóu qì kāi cǎi shí yóu tí liàn chǎng) – Oil and Gas Extraction Petroleum Refinery – Nhà máy lọc dầu trong khai thác dầu khí
2347油气开采油气分配站 (yóu qì kāi cǎi yóu qì fēn pèi zhàn) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Distribution Station – Trạm phân phối dầu khí trong khai thác dầu khí
2348油气田开发油气净化 (yóu qì tián kāi yóu qì jìng huà) – Oil Field Development Oil and Gas Purification – Làm sạch dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2349油气开采天然气净化 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì jìng huà) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Purification – Làm sạch khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
2350油气田开发气井钻井 (yóu qì tián kāi qì jǐng zuān jǐng) – Oil Field Development Gas Well Drilling – Khoan giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
2351油气开采设备维修 (yóu qì kāi cǎi shè bèi wéi xiū) – Oil and Gas Extraction Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị trong khai thác dầu khí
2352油气田开发油气评价 (yóu qì tián kāi yóu qì píng jià) – Oil Field Development Oil and Gas Evaluation – Đánh giá dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2353油气田开发气井评价 (yóu qì tián kāi qì jǐng píng jià) – Oil Field Development Gas Well Evaluation – Đánh giá giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
2354油气开采油田综合利用 (yóu qì kāi cǎi yóu tián zōng hé lì yòng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Comprehensive Utilization – Sử dụng tổng hợp mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2355油气田开发钻井液 (yóu qì tián kāi zuān jǐng yè) – Oil Field Development Drilling Fluid – Dịch vụ khoan trong phát triển mỏ dầu khí
2356油气开采石油管道 (yóu qì kāi cǎi shí yóu guǎn dào) – Oil and Gas Extraction Petroleum Pipeline – Đường ống dầu trong khai thác dầu khí
2357油气田开发油气探测 (yóu qì tián kāi yóu qì tàn cè) – Oil Field Development Oil and Gas Exploration – Khám phá dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2358油气开采油气净化设备 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jìng huà shè bèi) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Purification Equipment – Thiết bị làm sạch dầu khí trong khai thác dầu khí
2359油气田开发油气作业 (yóu qì tián kāi yóu qì zuò yè) – Oil Field Development Oil and Gas Operations – Hoạt động dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2360油气开采油气设备 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shè bèi) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Equipment – Thiết bị dầu khí trong khai thác dầu khí
2361油气田开发油气清洗 (yóu qì tián kāi yóu qì qīng xǐ) – Oil Field Development Oil and Gas Cleaning – Làm sạch dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2362油气开采油井修复 (yóu qì kāi cǎi yóu jǐng xiū fù) – Oil and Gas Extraction Well Repair – Sửa chữa giếng dầu trong khai thác dầu khí
2363油气田开发气井修复 (yóu qì tián kāi qì jǐng xiū fù) – Oil Field Development Gas Well Repair – Sửa chữa giếng khí trong phát triển mỏ dầu khí
2364油气田开发石油开采 (yóu qì tián kāi shí yóu kāi cǎi) – Oil Field Development Petroleum Extraction – Khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2365油气田开发油气增产 (yóu qì tián kāi yóu qì zēng chǎn) – Oil Field Development Oil and Gas Boosting – Tăng sản lượng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2366油气开采采油技术 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu jì shù) – Oil and Gas Extraction Oil Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu trong khai thác dầu khí
2367油气田开发气体开采 (yóu qì tián kāi qì tǐ kāi cǎi) – Oil Field Development Gas Extraction – Khai thác khí trong phát triển mỏ dầu khí
2368油气开采天然气储存 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì chǔ cún) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Storage – Lưu trữ khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
2369油气田开发油气注入 (yóu qì tián kāi yóu qì zhù rù) – Oil Field Development Oil and Gas Injection – Tiêm dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2370油气田开发气体处理 (yóu qì tián kāi qì tǐ chǔ lǐ) – Oil Field Development Gas Processing – Xử lý khí trong phát triển mỏ dầu khí
2371油气田开发气体分离 (yóu qì tián kāi qì tǐ fēn lí) – Oil Field Development Gas Separation – Tách khí trong phát triển mỏ dầu khí
2372油气开采油田扩展 (yóu qì kāi cǎi yóu tián kuò zhǎn) – Oil and Gas Extraction Oilfield Expansion – Mở rộng mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2373油气田开发石油回注 (yóu qì tián kāi shí yóu huí zhù) – Oil Field Development Petroleum Re-injection – Tiêm lại dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2374油气田开发石油开采设备 (yóu qì tián kāi shí yóu kāi cǎi shè bèi) – Oil Field Development Petroleum Extraction Equipment – Thiết bị khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2375油气田开发压裂作业 (yóu qì tián kāi yā liè zuò yè) – Oil Field Development Fracturing Operations – Hoạt động nứt vỡ trong phát triển mỏ dầu khí
2376油气开采石油开发技术 (yóu qì kāi cǎi shí yóu kāi fā jì shù) – Oil and Gas Extraction Petroleum Development Technology – Công nghệ phát triển dầu trong khai thác dầu khí
2377油气开采油气灌注 (yóu qì kāi cǎi yóu qì guàn rù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Injection – Tiêm dầu khí trong khai thác dầu khí
2378油气田开发油气矿场 (yóu qì tián kāi yóu qì kuàng chǎng) – Oil Field Development Oil and Gas Mine – Mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2379油气开采原油处理 (yóu qì kāi cǎi yuán yóu chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Crude Oil Treatment – Xử lý dầu thô trong khai thác dầu khí
2380油气田开发油气分析 (yóu qì tián kāi yóu qì fēn xī) – Oil Field Development Oil and Gas Analysis – Phân tích dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2381油气开采能源开发 (yóu qì kāi cǎi néng yuán kāi fā) – Oil and Gas Extraction Energy Development – Phát triển năng lượng trong khai thác dầu khí
2382油气田开发产气量 (yóu qì tián kāi chǎn qì liàng) – Oil Field Development Gas Production Volume – Sản lượng khí trong phát triển mỏ dầu khí
2383油气开采气体分析 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ fēn xī) – Oil and Gas Extraction Gas Analysis – Phân tích khí trong khai thác dầu khí
2384油气田开发钻探设备 (yóu qì tián kāi zuān tàn shè bèi) – Oil Field Development Drilling Equipment – Thiết bị khoan trong phát triển mỏ dầu khí
2385油气开采油气测量 (yóu qì kāi cǎi yóu qì cè liàng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Measurement – Đo lường dầu khí trong khai thác dầu khí
2386油气田开发石油地质 (yóu qì tián kāi shí yóu dì zhì) – Oil Field Development Petroleum Geology – Địa chất dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2387油气开采油气矿藏 (yóu qì kāi cǎi yóu qì kuàng cáng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Reserves – Dự trữ dầu khí trong khai thác dầu khí
2388油气田开发地震勘探 (yóu qì tián kāi dì zhèn kān tàn) – Oil Field Development Seismic Exploration – Khám phá địa chấn trong phát triển mỏ dầu khí
2389油气开采油田水力压裂 (yóu qì kāi cǎi yóu tián shuǐ lì yā liè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Hydraulic Fracturing – Nứt vỡ thủy lực mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2390油气田开发深井钻探 (yóu qì tián kāi shēn jǐng zuān tàn) – Oil Field Development Deep Well Drilling – Khoan giếng sâu trong phát triển mỏ dầu khí
2391油气开采地下采油 (yóu qì kāi cǎi dì xià cǎi yóu) – Oil and Gas Extraction Underground Oil Extraction – Khai thác dầu dưới lòng đất trong khai thác dầu khí
2392油气田开发深海油气勘探 (yóu qì tián kāi shēn hǎi yóu qì kān tàn) – Oil Field Development Deep Sea Oil and Gas Exploration – Khám phá dầu khí biển sâu trong phát triển mỏ dầu khí
2393油气开采石油资源开发 (yóu qì kāi cǎi shí yóu zī yuán kāi fā) – Oil and Gas Extraction Petroleum Resource Development – Phát triển nguồn tài nguyên dầu trong khai thác dầu khí
2394油气田开发油气抽采 (yóu qì tián kāi yóu qì chōu cǎi) – Oil Field Development Oil and Gas Extraction – Khai thác dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2395油气开采油气检测 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Detection – Phát hiện dầu khí trong khai thác dầu khí
2396油气田开发石油加工 (yóu qì tián kāi shí yóu jiā gōng) – Oil Field Development Petroleum Refining – Chế biến dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2397油气田开发油气综合利用 (yóu qì tián kāi yóu qì zōng hé lì yòng) – Oil Field Development Oil and Gas Comprehensive Utilization – Sử dụng tổng hợp dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2398油气开采油气储存库 (yóu qì kāi cǎi yóu qì chǔ cún kù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Storage Tank – Bể chứa dầu khí trong khai thác dầu khí
2399油气田开发天然气储备 (yóu qì tián kāi tiān rán qì chǔ bèi) – Oil Field Development Natural Gas Reserves – Dự trữ khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
2400油气田开发油气总量 (yóu qì tián kāi yóu qì zǒng liàng) – Oil Field Development Total Oil and Gas Volume – Tổng sản lượng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2401油气田开发煤层气开采 (yóu qì tián kāi méi céng qì kāi cǎi) – Oil Field Development Coalbed Methane Extraction – Khai thác khí than trong phát triển mỏ dầu khí
2402油气开采原油运输 (yóu qì kāi cǎi yuán yóu yùn shū) – Oil and Gas Extraction Crude Oil Transportation – Vận chuyển dầu thô trong khai thác dầu khí
2403油气开采油田开发计划 (yóu qì kāi cǎi yóu tián kāi fā jì huà) – Oil and Gas Extraction Oilfield Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2404油气田开发石油勘探技术 (yóu qì tián kāi shí yóu kān tàn jì shù) – Oil Field Development Petroleum Exploration Technology – Công nghệ thăm dò dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2405油气开采油气生产调度 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shēng chǎn tiáo dù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Production Scheduling – Lên lịch sản xuất dầu khí trong khai thác dầu khí
2406油气开采安全生产 (yóu qì kāi cǎi ān quán shēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Safety Production – Sản xuất an toàn trong khai thác dầu khí
2407油气田开发技术储备 (yóu qì tián kāi jì shù chǔ bèi) – Oil Field Development Technology Reserve – Dự trữ công nghệ trong phát triển mỏ dầu khí
2408油气开采天然气开采技术 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Extraction Technology – Công nghệ khai thác khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
2409油气田开发油田管理 (yóu qì tián kāi yóu tián guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Management – Quản lý mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2410油气开采油田回收 (yóu qì kāi cǎi yóu tián huí shōu) – Oil and Gas Extraction Oilfield Recovery – Khôi phục mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2411油气田开发油气改造 (yóu qì tián kāi yóu qì gǎi zào) – Oil Field Development Oil and Gas Reformation – Cải tạo dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2412油气田开发钻井工程 (yóu qì tián kāi zuān jǐng gōng chéng) – Oil Field Development Drilling Engineering – Kỹ thuật khoan trong phát triển mỏ dầu khí
2413油气开采地下气藏 (yóu qì kāi cǎi dì xià qì cáng) – Oil and Gas Extraction Underground Gas Reservoir – Dự trữ khí dưới lòng đất trong khai thác dầu khí
2414油气田开发二次采油 (yóu qì tián kāi èr cì cǎi yóu) – Oil Field Development Secondary Oil Recovery – Khôi phục dầu lần hai trong phát triển mỏ dầu khí
2415油气田开发储油罐 (yóu qì tián kāi chǔ yóu guàn) – Oil Field Development Oil Storage Tank – Bể chứa dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2416油气田开发地下油气藏 (yóu qì tián kāi dì xià yóu qì cáng) – Oil Field Development Underground Oil and Gas Reservoir – Dự trữ dầu khí dưới lòng đất trong phát triển mỏ dầu khí
2417油气田开发石油开采 (yóu qì tián kāi shí yóu kāi cǎi) – Oil Field Development Petroleum Mining – Khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2418油气开采原油管道 (yóu qì kāi cǎi yuán yóu guǎn dào) – Oil and Gas Extraction Crude Oil Pipeline – Đường ống dầu thô trong khai thác dầu khí
2419油气田开发油气电力 (yóu qì tián kāi yóu qì diàn lì) – Oil Field Development Oil and Gas Power – Năng lượng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2420油气开采管道运输 (yóu qì kāi cǎi guǎn dào yùn shū) – Oil and Gas Extraction Pipeline Transportation – Vận chuyển bằng đường ống trong khai thác dầu khí
2421油气田开发油气供气 (yóu qì tián kāi yóu qì gōng qì) – Oil Field Development Oil and Gas Supply – Cung cấp dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2422油气开采气体输送 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ shū sòng) – Oil and Gas Extraction Gas Transmission – Truyền tải khí trong khai thác dầu khí
2423油气田开发地下油气储存 (yóu qì tián kāi dì xià yóu qì chǔ cún) – Oil Field Development Underground Oil and Gas Storage – Lưu trữ dầu khí dưới lòng đất trong phát triển mỏ dầu khí
2424油气开采油气合成 (yóu qì kāi cǎi yóu qì hé chéng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Synthesis – Tổng hợp dầu khí trong khai thác dầu khí
2425油气开采油气资源利用 (yóu qì kāi cǎi yóu qì zī yuán lì yòng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Resource Utilization – Sử dụng tài nguyên dầu khí trong khai thác dầu khí
2426油气田开发油气输送 (yóu qì tián kāi yóu qì shū sòng) – Oil Field Development Oil and Gas Transport – Vận chuyển dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2427油气开采油田开发 (yóu qì kāi cǎi yóu tián kāi fā) – Oil and Gas Extraction Oilfield Development – Phát triển mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2428油气田开发油气探测 (yóu qì tián kāi yóu qì tàn cè) – Oil Field Development Oil and Gas Detection – Phát hiện dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2429油气田开发油气勘探设备 (yóu qì tián kāi yóu qì kān tàn shè bèi) – Oil Field Development Oil and Gas Exploration Equipment – Thiết bị thăm dò dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2430油气开采油田开采技术 (yóu qì kāi cǎi yóu tián kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Mining Technology – Công nghệ khai thác mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2431油气田开发油田回注技术 (yóu qì tián kāi yóu tián huí zhù jì shù) – Oil Field Development Oilfield Water Injection Technology – Công nghệ bơm nước vào mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2432油气开采油气储存设施 (yóu qì kāi cǎi yóu qì chǔ cún shè shī) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Storage Facility – Cơ sở lưu trữ dầu khí trong khai thác dầu khí
2433油气田开发井下作业技术 (yóu qì tián kāi jǐng xià zuò yè jì shù) – Oil Field Development Downhole Operation Technology – Công nghệ hoạt động dưới giếng trong phát triển mỏ dầu khí
2434油气开采油气处理设施 (yóu qì kāi cǎi yóu qì chǔ lǐ shè shī) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Treatment Facility – Cơ sở xử lý dầu khí trong khai thác dầu khí
2435油气田开发油气清理 (yóu qì tián kāi yóu qì qīng lǐ) – Oil Field Development Oil and Gas Cleaning – Làm sạch dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2436油气开采油气探测设备 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tàn cè shè bèi) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Detection Equipment – Thiết bị phát hiện dầu khí trong khai thác dầu khí
2437油气田开发油气研究 (yóu qì tián kāi yóu qì yán jiū) – Oil Field Development Oil and Gas Research – Nghiên cứu dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2438油气开采油田二次开采 (yóu qì kāi cǎi yóu tián èr cì kāi cǎi) – Oil and Gas Extraction Oilfield Secondary Recovery – Khôi phục dầu mỏ lần hai trong khai thác dầu khí
2439油气田开发油气远程监控 (yóu qì tián kāi yóu qì yuǎn chéng jiān kòng) – Oil Field Development Oil and Gas Remote Monitoring – Giám sát từ xa dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2440油气开采油气储运 (yóu qì kāi cǎi yóu qì chǔ yùn) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Storage and Transport – Lưu trữ và vận chuyển dầu khí trong khai thác dầu khí
2441油气田开发油气资源开采 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán kāi cǎi) – Oil Field Development Oil and Gas Resource Extraction – Khai thác tài nguyên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2442油气开采油田修复 (yóu qì kāi cǎi yóu tián xiū fù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Restoration – Phục hồi mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2443油气田开发油气提升 (yóu qì tián kāi yóu qì tí shēng) – Oil Field Development Oil and Gas Enhancement – Tăng cường dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2444油气开采井下作业工具 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià zuò yè gōng jù) – Oil and Gas Extraction Downhole Operation Tools – Công cụ hoạt động dưới giếng trong khai thác dầu khí
2445油气田开发油气再利用 (yóu qì tián kāi yóu qì zài lì yòng) – Oil Field Development Oil and Gas Recycling – Tái sử dụng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2446油气开采油田环保 (yóu qì kāi cǎi yóu tián huán bǎo) – Oil and Gas Extraction Oilfield Environmental Protection – Bảo vệ môi trường mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2447油气田开发井下设备 (yóu qì tián kāi jǐng xià shè bèi) – Oil Field Development Downhole Equipment – Thiết bị dưới giếng trong phát triển mỏ dầu khí
2448油气开采油气工程 (yóu qì kāi cǎi yóu qì gōng chéng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Engineering – Kỹ thuật dầu khí trong khai thác dầu khí
2449油气田开发深水钻井 (yóu qì tián kāi shēn shuǐ zuān jǐng) – Oil Field Development Deepwater Drilling – Khoan sâu dưới nước trong phát triển mỏ dầu khí
2450油气开采油气项目 (yóu qì kāi cǎi yóu qì xiàng mù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Project – Dự án dầu khí trong khai thác dầu khí
2451油气田开发油气探井 (yóu qì tián kāi yóu qì tàn jǐng) – Oil Field Development Oil and Gas Test Well – Giếng thăm dò dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2452油气开采石油储存 (yóu qì kāi cǎi shí yóu chǔ cún) – Oil and Gas Extraction Petroleum Storage – Lưu trữ dầu trong khai thác dầu khí
2453油气田开发石油开采技术 (yóu qì tián kāi shí yóu kāi cǎi jì shù) – Oil Field Development Petroleum Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2454油气开采石油和天然气开采 (yóu qì kāi cǎi shí yóu hé tiān rán qì kāi cǎi) – Oil and Gas Extraction Petroleum and Natural Gas Extraction – Khai thác dầu và khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
2455油气田开发油气投资 (yóu qì tián kāi yóu qì tóu zī) – Oil Field Development Oil and Gas Investment – Đầu tư dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2456油气开采井下施工 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià shī gōng) – Oil and Gas Extraction Downhole Construction – Xây dựng dưới giếng trong khai thác dầu khí
2457油气田开发海洋石油开采 (yóu qì tián kāi hǎi yáng shí yóu kāi cǎi) – Oil Field Development Offshore Petroleum Extraction – Khai thác dầu ngoài khơi trong phát triển mỏ dầu khí
2458油气开采天然气输送 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì shū sòng) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Transmission – Truyền tải khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
2459油气开采井下设备安装 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià shè bèi ān zhuāng) – Oil and Gas Extraction Downhole Equipment Installation – Lắp đặt thiết bị dưới giếng trong khai thác dầu khí
2460油气田开发油气资源储量 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán chǔ liàng) – Oil Field Development Oil and Gas Resource Reserves – Dự trữ tài nguyên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2461油气田开发深水油气开采 (yóu qì tián kāi shēn shuǐ yóu qì kāi cǎi) – Oil Field Development Deepwater Oil and Gas Extraction – Khai thác dầu khí sâu dưới nước trong phát triển mỏ dầu khí
2462油气田开发深井技术 (yóu qì tián kāi shēn jǐng jì shù) – Oil Field Development Deep Well Technology – Công nghệ giếng sâu trong phát triển mỏ dầu khí
2463油气田开发深海钻井 (yóu qì tián kāi shēn hǎi zuān jǐng) – Oil Field Development Deep-sea Drilling – Khoan biển sâu trong phát triển mỏ dầu khí
2464油气开采气田开采技术 (yóu qì kāi cǎi qì tián kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Extraction Gas Field Extraction Technology – Công nghệ khai thác mỏ khí trong khai thác dầu khí
2465油气田开发石油开采技术 (yóu qì tián kāi shí yóu kāi cǎi jì shù) – Oil Field Development Petroleum Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu mỏ trong phát triển mỏ dầu khí
2466油气开采油气田开发技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kāi fā jì shù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Development Technology – Công nghệ phát triển mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2467油气田开发能源开发 (yóu qì tián kāi néng yuán kāi fā) – Oil Field Development Energy Development – Phát triển năng lượng trong phát triển mỏ dầu khí
2468油气开采液体天然气 (yóu qì kāi cǎi yè tǐ tiān rán qì) – Oil and Gas Extraction Liquid Natural Gas – Khí tự nhiên hóa lỏng trong khai thác dầu khí
2469油气开采注水技术 (yóu qì kāi cǎi zhù shuǐ jì shù) – Oil and Gas Extraction Water Injection Technology – Công nghệ bơm nước trong khai thác dầu khí
2470油气田开发油气采气 (yóu qì tián kāi yóu qì cǎi qì) – Oil Field Development Oil and Gas Gas Extraction – Khai thác khí dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2471油气田开发注气技术 (yóu qì tián kāi zhù qì jì shù) – Oil Field Development Gas Injection Technology – Công nghệ bơm khí trong phát triển mỏ dầu khí
2472油气开采地下开采技术 (yóu qì kāi cǎi dì xià kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Extraction Underground Extraction Technology – Công nghệ khai thác dưới lòng đất trong khai thác dầu khí
2473油气开采油气注入 (yóu qì kāi cǎi yóu qì zhù rù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Injection – Tiêm dầu khí trong khai thác dầu khí
2474油气田开发油气开采计划 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi cǎi jì huà) – Oil Field Development Oil and Gas Extraction Plan – Kế hoạch khai thác dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2475油气田开发油气藏储 (yóu qì tián kāi yóu qì zàng chǔ) – Oil Field Development Oil and Gas Reservoir Storage – Lưu trữ mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2476油气开采油藏管理 (yóu qì kāi cǎi yóu zàng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Reservoir Management – Quản lý mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2477油气田开发开发技术 (yóu qì tián kāi kāi fā jì shù) – Oil Field Development Development Technology – Công nghệ phát triển trong phát triển mỏ dầu khí
2478油气开采矿井安全 (yóu qì kāi cǎi kuàng jǐng ān quán) – Oil and Gas Extraction Mine Safety – An toàn mỏ trong khai thác dầu khí
2479油气田开发煤层气开采技术 (yóu qì tián kāi méi céng qì kāi cǎi jì shù) – Oil Field Development Coalbed Methane Extraction Technology – Công nghệ khai thác khí than trong phát triển mỏ dầu khí
2480油气开采陆上油田 (yóu qì kāi cǎi lù shàng yóu tián) – Oil and Gas Extraction Onshore Oilfield – Mỏ dầu trên đất liền trong khai thác dầu khí
2481油气田开发煤层气开采方法 (yóu qì tián kāi méi céng qì kāi cǎi fāng fǎ) – Oil Field Development Coalbed Methane Extraction Method – Phương pháp khai thác khí than trong phát triển mỏ dầu khí
2482油气田开发液体天然气 (yóu qì tián kāi yè tǐ tiān rán qì) – Oil Field Development Liquid Natural Gas – Khí tự nhiên hóa lỏng trong phát triển mỏ dầu khí
2483油气开采油气综合开发 (yóu qì kāi cǎi yóu qì zōng hé kāi fā) – Oil and Gas Extraction Comprehensive Oil and Gas Development – Phát triển dầu khí tổng hợp trong khai thác dầu khí
2484油气田开发二氧化碳捕集 (yóu qì tián kāi èr yǎng huà tàn bǔ jí) – Oil Field Development Carbon Capture – Thu giữ carbon trong phát triển mỏ dầu khí
2485油气开采输油管道 (yóu qì kāi cǎi shū yóu guǎn dào) – Oil and Gas Extraction Oil Pipeline – Đường ống dẫn dầu trong khai thác dầu khí
2486油气开采气田储气 (yóu qì kāi cǎi qì tián chǔ qì) – Oil and Gas Extraction Gas Field Storage – Lưu trữ khí trong khai thác dầu khí
2487油气田开发油气田建造 (yóu qì tián kāi yóu qì tián jiàn zào) – Oil Field Development Oilfield Construction – Xây dựng mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2488油气开采油气灌注 (yóu qì kāi cǎi yóu qì guàn zhù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Injection – Tiêm dầu khí trong khai thác dầu khí
2489油气田开发气体采集 (yóu qì tián kāi qì tǐ cǎi jí) – Oil Field Development Gas Collection – Thu gom khí trong phát triển mỏ dầu khí
2490油气田开发井口设备 (yóu qì tián kāi jǐng kǒu shè bèi) – Oil Field Development Wellhead Equipment – Thiết bị miệng giếng trong phát triển mỏ dầu khí
2491油气开采油气天然气 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tiān rán qì) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Natural Gas – Khí tự nhiên dầu khí trong khai thác dầu khí
2492油气田开发煤层气储存 (yóu qì tián kāi méi céng qì chǔ cún) – Oil Field Development Coalbed Methane Storage – Lưu trữ khí than trong phát triển mỏ dầu khí
2493油气开采气体采集技术 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ cǎi jí jì shù) – Oil and Gas Extraction Gas Collection Technology – Công nghệ thu gom khí trong khai thác dầu khí
2494油气田开发海底油气田 (yóu qì tián kāi hǎi dǐ yóu qì tián) – Oil Field Development Subsea Oil and Gas Field – Mỏ dầu khí dưới biển trong phát triển mỏ dầu khí
2495油气田开发气田压缩 (yóu qì tián kāi qì tián yā suō) – Oil Field Development Gas Field Compression – Nén khí mỏ trong phát triển mỏ dầu khí
2496油气开采油田施工 (yóu qì kāi cǎi yóu tián shī gōng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Construction – Thi công mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2497油气田开发油田储存 (yóu qì tián kāi yóu tián chǔ cún) – Oil Field Development Oilfield Storage – Lưu trữ mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2498油气开采生产操作 (yóu qì kāi cǎi shēng chǎn cāo zuò) – Oil and Gas Extraction Production Operation – Vận hành sản xuất trong khai thác dầu khí
2499油气田开发油气注水 (yóu qì tián kāi yóu qì zhù shuǐ) – Oil Field Development Oil and Gas Water Injection – Tiêm nước vào mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2500油气开采油气开发策略 (yóu qì kāi cǎi yóu qì kāi fā cè lüè) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Development Strategy – Chiến lược phát triển dầu khí trong khai thác dầu khí
2501油气开采液体天然气运输 (yóu qì kāi cǎi yè tǐ tiān rán qì yùn shū) – Oil and Gas Extraction Liquid Natural Gas Transportation – Vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng trong khai thác dầu khí
2502油气田开发油气开采系统 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi cǎi xì tǒng) – Oil Field Development Oil and Gas Extraction System – Hệ thống khai thác dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2503油气开采采油装置 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu zhuāng zhì) – Oil and Gas Extraction Oil Extraction Device – Thiết bị khai thác dầu trong khai thác dầu khí
2504油气田开发油田作业 (yóu qì tián kāi yóu tián zuò yè) – Oil Field Development Oilfield Operations – Hoạt động mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2505油气开采采油工程 (yóu qì kāi cǎi cǎi yóu gōng chéng) – Oil and Gas Extraction Oil Extraction Engineering – Kỹ thuật khai thác dầu trong khai thác dầu khí
2506油气田开发油气气体注入 (yóu qì tián kāi yóu qì qì tǐ zhù rù) – Oil Field Development Oil and Gas Gas Injection – Tiêm khí vào dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2507油气开采油田增产 (yóu qì kāi cǎi yóu tián zēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Enhancement – Tăng cường sản lượng mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2508油气田开发气田增产 (yóu qì tián kāi qì tián zēng chǎn) – Oil Field Development Gas Field Production Enhancement – Tăng cường sản lượng mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
2509油气田开发油气压裂 (yóu qì tián kāi yóu qì yā liè) – Oil Field Development Oil and Gas Fracturing – Nứt dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2510油气开采油气开采方法 (yóu qì kāi cǎi yóu qì kāi cǎi fāng fǎ) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Extraction Method – Phương pháp khai thác dầu khí trong khai thác dầu khí
2511油气开采油气封堵 (yóu qì kāi cǎi yóu qì fēng dǔ) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Plugging – Bít kín dầu khí trong khai thác dầu khí
2512油气田开发油气回收 (yóu qì tián kāi yóu qì huí shōu) – Oil Field Development Oil and Gas Recovery – Khôi phục dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2513油气开采油气分配 (yóu qì kāi cǎi yóu qì fēn pèi) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Distribution – Phân phối dầu khí trong khai thác dầu khí
2514油气田开发油气天然气生产 (yóu qì tián kāi yóu qì tiān rán qì shēng chǎn) – Oil Field Development Oil and Gas Natural Gas Production – Sản xuất khí tự nhiên dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2515油气开采气田回收 (yóu qì kāi cǎi qì tián huí shōu) – Oil and Gas Extraction Gas Field Recovery – Khôi phục mỏ khí trong khai thác dầu khí
2516油气田开发油气回注 (yóu qì tián kāi yóu qì huí zhù) – Oil Field Development Oil and Gas Re-injection – Tiêm lại dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2517油气田开发气田优化 (yóu qì tián kāi qì tián yōu huà) – Oil Field Development Gas Field Optimization – Tối ưu hóa mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
2518油气开采原油分析 (yóu qì kāi cǎi yuán yóu fēn xī) – Oil and Gas Extraction Crude Oil Analysis – Phân tích dầu thô trong khai thác dầu khí
2519油气田开发油气储存设施 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ cún shè shī) – Oil Field Development Oil and Gas Storage Facilities – Cơ sở lưu trữ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2520油气开采油气采集 (yóu qì kāi cǎi yóu qì cǎi jí) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Collection – Thu gom dầu khí trong khai thác dầu khí
2521油气田开发油田输送 (yóu qì tián kāi yóu tián shū sòng) – Oil Field Development Oilfield Transportation – Vận chuyển mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2522油气田开发天然气输送 (yóu qì tián kāi tiān rán qì shū sòng) – Oil Field Development Natural Gas Transportation – Vận chuyển khí tự nhiên trong phát triển mỏ dầu khí
2523油气田开发气田开采 (yóu qì tián kāi qì tián kāi cǎi) – Oil Field Development Gas Field Extraction – Khai thác mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
2524油气田开发油气储量 (yóu qì tián kāi yóu qì chǔ liàng) – Oil Field Development Oil and Gas Reserves – Trữ lượng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2525油气田开发油气井 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng) – Oil Field Development Oil and Gas Wells – Giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2526油气田开发油田开采 (yóu qì tián kāi yóu tián kāi cǎi) – Oil Field Development Oilfield Extraction – Khai thác mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2527油气田开发油田注水 (yóu qì tián kāi yóu tián zhù shuǐ) – Oil Field Development Oilfield Water Injection – Tiêm nước vào mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2528油气开采天然气采集 (yóu qì kāi cǎi tiān rán qì cǎi jí) – Oil and Gas Extraction Natural Gas Collection – Thu gom khí tự nhiên trong khai thác dầu khí
2529油气开采气体注入 (yóu qì kāi cǎi qì tǐ zhù rù) – Oil and Gas Extraction Gas Injection – Tiêm khí vào mỏ trong khai thác dầu khí
2530油气田开发油气循环 (yóu qì tián kāi yóu qì xún huán) – Oil Field Development Oil and Gas Circulation – Tuần hoàn dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2531油气开采油气打捞 (yóu qì kāi cǎi yóu qì dǎ lāo) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Salvage – Cứu vớt dầu khí trong khai thác dầu khí
2532油气田开发气田注水 (yóu qì tián kāi qì tián zhù shuǐ) – Oil Field Development Gas Field Water Injection – Tiêm nước vào mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
2533油气开采井口设施 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè shī) – Oil and Gas Extraction Wellhead Facilities – Cơ sở thiết bị miệng giếng trong khai thác dầu khí
2534油气田开发气田压缩 (yóu qì tián kāi qì tián yā suō) – Oil Field Development Gas Field Compression – Nén khí mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
2535油气开采油气流量 (yóu qì kāi cǎi yóu qì liú liàng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Flow – Lưu lượng dầu khí trong khai thác dầu khí
2536油气田开发油田流量 (yóu qì tián kāi yóu tián liú liàng) – Oil Field Development Oilfield Flow – Lưu lượng mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2537油气开采气田流量 (yóu qì kāi cǎi qì tián liú liàng) – Oil and Gas Extraction Gas Field Flow – Lưu lượng mỏ khí trong khai thác dầu khí
2538油气田开发油田气体 (yóu qì tián kāi yóu tián qì tǐ) – Oil Field Development Oilfield Gas – Khí mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2539油气田开发油田检测 (yóu qì tián kāi yóu tián jiǎn cè) – Oil Field Development Oilfield Testing – Kiểm tra mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2540油气开采气田检测 (yóu qì kāi cǎi qì tián jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Gas Field Testing – Kiểm tra mỏ khí trong khai thác dầu khí
2541油气开采油田输送管道 (yóu qì kāi cǎi yóu tián shū sòng guǎn dào) – Oil and Gas Extraction Oilfield Pipeline – Ống dẫn mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2542油气田开发气田输送管道 (yóu qì tián kāi qì tián shū sòng guǎn dào) – Oil Field Development Gas Field Pipeline – Ống dẫn mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
2543油气田开发油田注气 (yóu qì tián kāi yóu tián zhù qì) – Oil Field Development Oilfield Gas Injection – Tiêm khí vào mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2544油气开采油田开发方案 (yóu qì kāi cǎi yóu tián kāi fāng àn) – Oil and Gas Extraction Oilfield Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2545油气田开发气田开发方案 (yóu qì tián kāi qì tián kāi fāng àn) – Oil Field Development Gas Field Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
2546油气开采气田开发研究 (yóu qì kāi cǎi qì tián kāi fāng yán jiū) – Oil and Gas Extraction Gas Field Development Research – Nghiên cứu phát triển mỏ khí trong khai thác dầu khí
2547油气开采井下作业技术 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià zuò yè jì shù) – Oil and Gas Extraction Downhole Operation Technology – Công nghệ hoạt động dưới giếng trong khai thác dầu khí
2548油气开采气田压裂 (yóu qì kāi cǎi qì tián yā liè) – Oil and Gas Extraction Gas Field Fracturing – Nứt mỏ khí trong khai thác dầu khí
2549油气田开发油田水驱 (yóu qì tián kāi yóu tián shuǐ qū) – Oil Field Development Oilfield Waterflooding – Chất lỏng mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2550油气开采油气测量设备 (yóu qì kāi cǎi yóu qì cè liàng shè bèi) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Measurement Equipment – Thiết bị đo lường dầu khí trong khai thác dầu khí
2551油气田开发油气勘探开发 (yóu qì tián kāi yóu qì kān tàn kāi fā) – Oil Field Development Oil and Gas Exploration and Development – Thăm dò và phát triển dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2552油气田开发油气田注气 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zhù qì) – Oil Field Development Oilfield Gas Injection – Tiêm khí vào mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2553油气开采油气储存设施 (yóu qì kāi cǎi yóu qì chǔ cún shè shī) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Storage Facilities – Cơ sở lưu trữ dầu khí trong khai thác dầu khí
2554油气田开发油田储存设施 (yóu qì tián kāi yóu tián chǔ cún shè shī) – Oil Field Development Oilfield Storage Facilities – Cơ sở lưu trữ mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2555油气开采气田储存设施 (yóu qì kāi cǎi qì tián chǔ cún shè shī) – Oil and Gas Extraction Gas Field Storage Facilities – Cơ sở lưu trữ mỏ khí trong khai thác dầu khí
2556油气田开发井口设施 (yóu qì tián kāi jǐng kǒu shè shī) – Oil Field Development Wellhead Facilities – Cơ sở thiết bị miệng giếng trong phát triển mỏ dầu khí
2557油气田开发油气加注 (yóu qì tián kāi yóu qì jiā zhù) – Oil Field Development Oil and Gas Additives – Phụ gia dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2558油气开采井下检测 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Downhole Testing – Kiểm tra dưới giếng trong khai thác dầu khí
2559油气开采气田加注 (yóu qì kāi cǎi qì tián jiā zhù) – Oil and Gas Extraction Gas Field Additives – Phụ gia mỏ khí trong khai thác dầu khí
2560油气田开发油气田开发技术 (yóu qì tián kāi yóu qì tián kāi fā jì shù) – Oil Field Development Oil and Gas Field Development Technology – Công nghệ phát triển mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2561油气开采油田生产计划 (yóu qì kāi cǎi yóu tián shēng chǎn jì huà) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Plan – Kế hoạch sản xuất mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2562油气田开发油田开发策略 (yóu qì tián kāi yóu tián kāi fā cè lüè) – Oil Field Development Oilfield Development Strategy – Chiến lược phát triển mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2563油气开采油气技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jì shù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Technology – Công nghệ dầu khí trong khai thác dầu khí
2564油气开采油田石油开采 (yóu qì kāi cǎi yóu tián shí yóu kāi cǎi) – Oil and Gas Extraction Oilfield Petroleum Extraction – Khai thác dầu mỏ trong khai thác dầu khí
2565油气田开发油田石油采集 (yóu qì tián kāi yóu tián shí yóu cǎi jí) – Oil Field Development Oilfield Petroleum Collection – Thu thập dầu mỏ trong phát triển mỏ dầu khí
2566油气开采气田储存 (yóu qì kāi cǎi qì tián chǔ cún) – Oil and Gas Extraction Gas Field Storage – Lưu trữ mỏ khí trong khai thác dầu khí
2567油气田开发油气田技术 (yóu qì tián kāi yóu qì tián jì shù) – Oil Field Development Oilfield Technology – Công nghệ mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2568油气开采油气增产 (yóu qì kāi cǎi yóu qì zēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Boosting – Tăng cường sản xuất dầu khí trong khai thác dầu khí
2569油气田开发油气技术改造 (yóu qì tián kāi yóu qì jì shù gǎi zào) – Oil Field Development Oil and Gas Technology Renovation – Cải tạo công nghệ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2570油气田开发油气勘探开发 (yóu qì tián kāi yóu qì kān tàn kāi fā) – Oil Field Development Oil and Gas Exploration and Development – Phát triển và thăm dò dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2571油气田开发气田管理 (yóu qì tián kāi qì tián guǎn lǐ) – Oil Field Development Gas Field Management – Quản lý mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
2572油气田开发油田工程 (yóu qì tián kāi yóu tián gōng chéng) – Oil Field Development Oilfield Engineering – Kỹ thuật mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2573油气田开发油气开发计划 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi fā jì huà) – Oil Field Development Oil and Gas Development Plan – Kế hoạch phát triển dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2574油气开采油气管道 (yóu qì kāi cǎi yóu qì guǎn dào) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Pipeline – Đường ống dầu khí trong khai thác dầu khí
2575油气田开发油气调度 (yóu qì tián kāi yóu qì diào dào) – Oil Field Development Oil and Gas Dispatch – Điều độ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2576油气开采油田资源评估 (yóu qì kāi cǎi yóu tián zī yuán píng gū) – Oil and Gas Extraction Oilfield Resource Assessment – Đánh giá tài nguyên mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2577油气田开发油气开发过程 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi fā guò chéng) – Oil Field Development Oil and Gas Development Process – Quá trình phát triển dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2578油气田开发油气开发项目 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi fā xiàng mù) – Oil Field Development Oil and Gas Development Project – Dự án phát triển dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2579油气开采气田注气 (yóu qì kāi cǎi qì tián zhù qì) – Oil and Gas Extraction Gas Field Gas Injection – Tiêm khí vào mỏ khí trong khai thác dầu khí
2580油气开采气田探井 (yóu qì kāi cǎi qì tián tàn jǐng) – Oil and Gas Extraction Gas Field Exploration Well – Giếng thăm dò mỏ khí trong khai thác dầu khí
2581油气开采油田采油 (yóu qì kāi cǎi yóu tián cǎi yóu) – Oil and Gas Extraction Oilfield Oil Extraction – Khai thác dầu mỏ trong khai thác dầu khí
2582油气田开发油气开发设备 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi fā shè bèi) – Oil Field Development Oil and Gas Development Equipment – Thiết bị phát triển dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2583油气开采油气井 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well – Giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2584油气开采油田注气 (yóu qì kāi cǎi yóu tián zhù qì) – Oil and Gas Extraction Oilfield Gas Injection – Tiêm khí vào mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2585油气田开发油田水驱 (yóu qì tián kāi yóu tián shuǐ qū) – Oil Field Development Oilfield Waterflood – Chất lỏng mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2586油气开采井下作业系统 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià zuò yè xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Downhole Operation System – Hệ thống hoạt động dưới giếng trong khai thác dầu khí
2587油气田开发气田开发计划 (yóu qì tián kāi qì tián kāi fā jì huà) – Oil Field Development Gas Field Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ khí trong phát triển mỏ dầu khí
2588油气开采油田注水设施 (yóu qì kāi cǎi yóu tián zhù shuǐ shè shī) – Oil and Gas Extraction Oilfield Water Injection Facility – Cơ sở tiêm nước vào mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2589油气田开发油气田增产 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zēng chǎn) – Oil Field Development Oilfield Production Enhancement – Tăng cường sản xuất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2590油气开采气田增产 (yóu qì kāi cǎi qì tián zēng chǎn) – Oil and Gas Extraction Gas Field Production Enhancement – Tăng cường sản xuất mỏ khí trong khai thác dầu khí
2591油气田开发油田开采方案 (yóu qì tián kāi yóu tián kāi cǎi fāng àn) – Oil Field Development Oilfield Extraction Plan – Kế hoạch khai thác mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2592油气开采井下压力 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià yā lì) – Oil and Gas Extraction Downhole Pressure – Áp suất dưới giếng trong khai thác dầu khí
2593油气田开发油田工程设计 (yóu qì tián kāi yóu tián gōng chéng shè jì) – Oil Field Development Oilfield Engineering Design – Thiết kế kỹ thuật mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2594油气开采油气生产设施 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shēng chǎn shè shī) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Production Facility – Cơ sở sản xuất dầu khí trong khai thác dầu khí
2595油气田开发油气生产工艺 (yóu qì tián kāi yóu qì shēng chǎn gōng yì) – Oil Field Development Oil and Gas Production Process – Quy trình sản xuất dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2596油气开采气田注水方案 (yóu qì kāi cǎi qì tián zhù shuǐ fāng àn) – Oil and Gas Extraction Gas Field Water Injection Plan – Kế hoạch tiêm nước vào mỏ khí trong khai thác dầu khí
2597油气田开发油气田增产技术 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zēng chǎn jì shù) – Oil Field Development Oilfield Production Enhancement Technology – Công nghệ tăng cường sản xuất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2598油气开采油气输送系统 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shū sòng xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Transportation System – Hệ thống vận chuyển dầu khí trong khai thác dầu khí
2599油气田开发油气田管理系统 (yóu qì tián kāi yóu qì tián guǎn lǐ xì tǒng) – Oil Field Development Oilfield Management System – Hệ thống quản lý mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2600油气开采井口设备安装 (yóu qì kāi cǎi jǐng kǒu shè bèi ān zhuāng) – Oil and Gas Extraction Wellhead Equipment Installation – Lắp đặt thiết bị miệng giếng trong khai thác dầu khí
2601油气田开发油气生产工艺流程 (yóu qì tián kāi yóu qì shēng chǎn gōng yì liú chéng) – Oil Field Development Oil and Gas Production Process Flow – Quy trình sản xuất dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2602油气开采油田采油方案 (yóu qì kāi cǎi yóu tián cǎi yóu fāng àn) – Oil and Gas Extraction Oilfield Oil Extraction Plan – Kế hoạch khai thác mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2603油气田开发油气田环境影响评估 (yóu qì tián kāi yóu qì tián huán jìng yǐng xiǎng píng gū) – Oil Field Development Oilfield Environmental Impact Assessment – Đánh giá tác động môi trường mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2604油气开采油气井施工 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng shī gōng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Construction – Xây dựng giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2605油气田开发油气田气体注入 (yóu qì tián kāi yóu qì tián qì tǐ zhù rù) – Oil Field Development Oilfield Gas Injection – Tiêm khí vào mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2606油气田开发油气开采过程 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi cǎi guò chéng) – Oil Field Development Oilfield Extraction Process – Quá trình khai thác mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2607油气开采油气生产能力 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shēng chǎn néng lì) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Production Capacity – Công suất sản xuất dầu khí trong khai thác dầu khí
2608油气开采油气供应系统 (yóu qì kāi cǎi yóu qì gōng yìng xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Supply System – Hệ thống cung cấp dầu khí trong khai thác dầu khí
2609油气田开发油田生产控制 (yóu qì tián kāi yóu tián shēng chǎn kòng zhì) – Oil Field Development Oilfield Production Control – Kiểm soát sản xuất mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2610油气开采井下压力监测 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià yā lì jiān cè) – Oil and Gas Extraction Downhole Pressure Monitoring – Giám sát áp suất dưới giếng trong khai thác dầu khí
2611油气田开发油气生产管理 (yóu qì tián kāi yóu qì shēng chǎn guǎn lǐ) – Oil Field Development Oil and Gas Production Management – Quản lý sản xuất dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2612油气田开发油田开发方案 (yóu qì tián kāi yóu tián kāi fā fāng àn) – Oil Field Development Oilfield Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2613油气开采井下作业管理 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià zuò yè guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Downhole Operation Management – Quản lý hoạt động dưới giếng trong khai thác dầu khí
2614油气田开发油气田安全管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián ān quán guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Safety Management – Quản lý an toàn mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2615油气开采油气管道建设 (yóu qì kāi cǎi yóu qì guǎn dào jiàn shè) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Pipeline Construction – Xây dựng đường ống dầu khí trong khai thác dầu khí
2616油气田开发油田水注技术 (yóu qì tián kāi yóu tián shuǐ zhù jì shù) – Oil Field Development Oilfield Water Injection Technology – Công nghệ tiêm nước vào mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2617油气开采油田产量 (yóu qì kāi cǎi yóu tián chǎn liàng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production – Sản lượng mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2618油气田开发油气田复产 (yóu qì tián kāi yóu qì tián fù chǎn) – Oil Field Development Oilfield Resumption – Khôi phục sản xuất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2619油气田开发油气田开发方案 (yóu qì tián kāi yóu qì tián kāi fā fāng àn) – Oil Field Development Oilfield Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2620油气开采井下作业设备维护 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià zuò yè shè bèi wéi hù) – Oil and Gas Extraction Downhole Operation Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị hoạt động dưới giếng trong khai thác dầu khí
2621油气田开发油田生产调整 (yóu qì tián kāi yóu tián shēng chǎn tiáo zhěng) – Oil Field Development Oilfield Production Adjustment – Điều chỉnh sản xuất mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2622油气开采油气井回压 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng huí yā) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Back Pressure – Áp suất ngược giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2623油气田开发油田注水工艺 (yóu qì tián kāi yóu tián zhù shuǐ gōng yì) – Oil Field Development Oilfield Water Injection Process – Quy trình tiêm nước vào mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2624油气开采油气井采油技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng cǎi yóu jì shù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Oil Extraction Technology – Công nghệ khai thác dầu mỏ trong giếng dầu khí
2625油气田开发油田储气技术 (yóu qì tián kāi yóu tián chǔ qì jì shù) – Oil Field Development Oilfield Gas Storage Technology – Công nghệ lưu trữ khí mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2626油气开采油气田修复 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián xiū fù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Restoration – Khôi phục mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2627油气田开发油气田生产能力分析 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shēng chǎn néng lì fēn xī) – Oil Field Development Oilfield Production Capacity Analysis – Phân tích năng lực sản xuất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2628油气田开发油气田研究 (yóu qì tián kāi yóu qì tián yán jiū) – Oil Field Development Oilfield Research – Nghiên cứu mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2629油气田开发油田建设计划 (yóu qì tián kāi yóu tián jiàn shè jì huà) – Oil Field Development Oilfield Construction Plan – Kế hoạch xây dựng mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2630油气开采油气井钻探技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng zuàn tàn jì shù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Drilling Technology – Công nghệ khoan giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2631油气田开发油田规划 (yóu qì tián kāi yóu tián guī huà) – Oil Field Development Oilfield Planning – Quy hoạch mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2632油气开采油田气体回注 (yóu qì kāi cǎi yóu tián qì tǐ huí zhù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Gas Re-injection – Tiêm khí lại vào mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2633油气田开发油气田勘探计划 (yóu qì tián kāi yóu qì tián kān tàn jì huà) – Oil Field Development Oilfield Exploration Plan – Kế hoạch thăm dò mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2634油气开采油气田开发监控 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kāi fā jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Development Monitoring – Giám sát phát triển mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2635油气田开发油气田钻井技术 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zuàn jǐng jì shù) – Oil Field Development Oilfield Drilling Technology – Công nghệ khoan mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2636油气开采井下施工技术 (yóu qì kāi cǎi jǐng xià shī gōng jì shù) – Oil and Gas Extraction Downhole Construction Technology – Công nghệ thi công dưới giếng trong khai thác dầu khí
2637油气田开发油气田生产设施 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shēng chǎn shè shī) – Oil Field Development Oilfield Production Facility – Cơ sở sản xuất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2638油气开采气田压力监测 (yóu qì kāi cǎi qì tián yā lì jiān cè) – Oil and Gas Extraction Gas Field Pressure Monitoring – Giám sát áp suất mỏ khí trong khai thác dầu khí
2639油气田开发油田维护 (yóu qì tián kāi yóu tián wéi hù) – Oil Field Development Oilfield Maintenance – Bảo trì mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2640油气开采油气生产监管 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shēng chǎn jiān guǎn) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Production Supervision – Giám sát sản xuất dầu khí trong khai thác dầu khí
2641油气田开发油田气体注入技术 (yóu qì tián kāi yóu tián qì tǐ zhù rù jì shù) – Oil Field Development Oilfield Gas Injection Technology – Công nghệ tiêm khí vào mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2642油气开采油气井测试技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng cè shì jì shù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Testing Technology – Công nghệ thử nghiệm giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2643油气田开发油田地质研究 (yóu qì tián kāi yóu tián dì zhí yán jiū) – Oil Field Development Oilfield Geological Research – Nghiên cứu địa chất mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2644油气开采油气井设备安装 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng shè bèi ān zhuāng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Equipment Installation – Lắp đặt thiết bị giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2645油气田开发油气田资源管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zī yuán guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Resource Management – Quản lý tài nguyên mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2646油气田开发油气开采设施 (yóu qì tián kāi yóu qì kāi cǎi shè shī) – Oil Field Development Oil and Gas Extraction Facilities – Cơ sở khai thác dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2647油气开采气田开发规划 (yóu qì kāi cǎi qì tián kāi fā guī huà) – Oil and Gas Extraction Gas Field Development Planning – Kế hoạch phát triển mỏ khí trong khai thác dầu khí
2648油气田开发油气田稳定技术 (yóu qì tián kāi yóu qì tián wěn dìng jì shù) – Oil Field Development Oilfield Stabilization Technology – Công nghệ ổn định mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2649油气开采油气田气体回注技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián qì tǐ huí zhù jì shù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Gas Re-injection Technology – Công nghệ tiêm khí lại vào mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2650油气田开发油气田分析 (yóu qì tián kāi yóu qì tián fēn xī) – Oil Field Development Oilfield Analysis – Phân tích mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2651油气开采油气管道输送 (yóu qì kāi cǎi yóu qì guǎn dào shū sòng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Pipeline Transportation – Vận chuyển dầu khí qua đường ống trong khai thác dầu khí
2652油气田开发油气资源评估 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán píng gū) – Oil Field Development Oilfield Resource Assessment – Đánh giá tài nguyên mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2653油气开采油气生产调度 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shēng chǎn tiáo dù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Production Scheduling – Lịch trình sản xuất dầu khí trong khai thác dầu khí
2654油气田开发油气田施工管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shī gōng guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Construction Management – Quản lý thi công mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2655油气开采油气生产优化 (yóu qì kāi cǎi yóu qì shēng chǎn yōu huà) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Production Optimization – Tối ưu hóa sản xuất dầu khí trong khai thác dầu khí
2656油气田开发油气田开采技术 (yóu qì tián kāi yóu qì tián kāi cǎi jì shù) – Oil Field Development Oilfield Extraction Technology – Công nghệ khai thác mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2657油气开采油气井修复技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng xiū fù jì shù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Repair Technology – Công nghệ sửa chữa giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2658油气田开发油田增产技术 (yóu qì tián kāi yóu tián zēng chǎn jì shù) – Oil Field Development Oilfield Enhanced Production Technology – Công nghệ tăng sản lượng mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2659油气开采油田采油计划 (yóu qì kāi cǎi yóu tián cǎi yóu jì huà) – Oil and Gas Extraction Oilfield Oil Extraction Plan – Kế hoạch khai thác dầu mỏ trong khai thác dầu khí
2660油气田开发油田开发调度 (yóu qì tián kāi yóu tián kāi fā tiáo dù) – Oil Field Development Oilfield Development Scheduling – Lịch trình phát triển mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2661油气开采油气井维护 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng wéi hù) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Maintenance – Bảo trì giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2662油气田开发油气资源评估技术 (yóu qì tián kāi yóu qì zī yuán píng gū jì shù) – Oil Field Development Oilfield Resource Evaluation Technology – Công nghệ đánh giá tài nguyên mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2663油气开采油气田气体注入技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián qì tǐ zhù rù jì shù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Gas Injection Technology – Công nghệ tiêm khí vào mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2664油气开采油气田开发计划 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kāi fā jì huà) – Oil and Gas Extraction Oilfield Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2665油气田开发油气田储量 (yóu qì tián kāi yóu qì tián chǔ liàng) – Oil Field Development Oilfield Reserves – Trữ lượng mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2666油气开采油气井试采 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng shì cǎi) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Test Production – Thử sản xuất giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2667油气田开发油气田经济评价 (yóu qì tián kāi yóu qì tián jīng jì píng jià) – Oil Field Development Oilfield Economic Evaluation – Đánh giá kinh tế mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2668油气开采油气田勘探开发 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kān tàn kāi fā) – Oil and Gas Extraction Oilfield Exploration and Development – Khám phá và phát triển mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2669油气田开发油气田设计 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shè jì) – Oil Field Development Oilfield Design – Thiết kế mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2670油气开采油气井施工 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng shī gōng) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Construction – Thi công giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2671油气田开发油田测试 (yóu qì tián kāi yóu tián cè shì) – Oil Field Development Oilfield Testing – Thử nghiệm mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2672油气开采油气田生产设施维护 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shēng chǎn shè shī wéi hù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Facility Maintenance – Bảo trì cơ sở sản xuất mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2673油气田开发油气井生产能力 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng shēng chǎn néng lì) – Oil Field Development Oil and Gas Well Production Capacity – Năng lực sản xuất giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2674油气开采油田开发技术 (yóu qì kāi cǎi yóu tián kāi fā jì shù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Development Technology – Công nghệ phát triển mỏ dầu trong khai thác dầu khí
2675油气田开发油气井管理 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng guǎn lǐ) – Oil Field Development Oil and Gas Well Management – Quản lý giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2676油气开采油气田施工工艺 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shī gōng gōng yì) – Oil and Gas Extraction Oilfield Construction Technology – Công nghệ thi công mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2677油气田开发油田环境评估 (yóu qì tián kāi yóu tián huán jìng píng gū) – Oil Field Development Oilfield Environmental Assessment – Đánh giá môi trường mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2678油气开采油气资源开发 (yóu qì kāi cǎi yóu qì zī yuán kāi fā) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Resource Development – Phát triển tài nguyên dầu khí trong khai thác dầu khí
2679油气开采油气田治理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián zhì lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Management – Quản lý mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2680油气田开发油气井分析 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng fēn xī) – Oil Field Development Oil and Gas Well Analysis – Phân tích giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2681油气开采油气田生产管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shēng chǎn guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Management – Quản lý sản xuất mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2682油气田开发油气田溢油治理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián yì yóu zhì lǐ) – Oil Field Development Oilfield Oil Spill Management – Quản lý tràn dầu mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2683油气开采油气田安全管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián ān quán guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Safety Management – Quản lý an toàn mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2684油气田开发油气田开发方案 (yóu qì tián kāi yóu qì tián kāi fāng àn) – Oil Field Development Oilfield Development Plan – Kế hoạch phát triển mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2685油气开采油气田设施建设 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shè shī jiàn shè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Facility Construction – Xây dựng cơ sở mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2686油气田开发油气井建设 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng jiàn shè) – Oil Field Development Oil and Gas Well Construction – Xây dựng giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2687油气开采油气田生产调度 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shēng chǎn tiáo dù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Scheduling – Lịch trình sản xuất mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2688油气田开发油气井设备管理 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng shè bèi guǎn lǐ) – Oil Field Development Oil and Gas Well Equipment Management – Quản lý thiết bị giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2689油气田开发油气田生产设施 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shēng chǎn shè shī) – Oil Field Development Oilfield Production Facilities – Cơ sở sản xuất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2690油气开采油气田技术评估 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián jì shù píng gū) – Oil and Gas Extraction Oilfield Technology Evaluation – Đánh giá công nghệ mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2691油气田开发油气井钻井技术 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng zuàn jǐng jì shù) – Oil Field Development Oil and Gas Well Drilling Technology – Công nghệ khoan giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2692油气开采油气田开发技术评估 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kāi fā jì shù píng gū) – Oil and Gas Extraction Oilfield Development Technology Evaluation – Đánh giá công nghệ phát triển mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2693油气田开发油田生产设施设计 (yóu qì tián kāi yóu tián shēng chǎn shè shī shè jì) – Oil Field Development Oilfield Production Facility Design – Thiết kế cơ sở sản xuất mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2694油气开采油气田工程建设 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián gōng chéng jiàn shè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Engineering Construction – Xây dựng công trình kỹ thuật mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2695油气田开发油气田生产优化 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shēng chǎn yōu huà) – Oil Field Development Oilfield Production Optimization – Tối ưu hóa sản xuất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2696油气开采油气田资源评价 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián zī yuán píng jià) – Oil and Gas Extraction Oilfield Resource Evaluation – Đánh giá tài nguyên mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2697油气田开发油气井测量 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng cè liàng) – Oil Field Development Oil and Gas Well Measurement – Đo đạc giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2698油气开采油气田地质勘探 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián dì zhí kān tàn) – Oil and Gas Extraction Oilfield Geological Exploration – Khám phá địa chất mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2699油气田开发油田监测 (yóu qì tián kāi yóu tián jiān cè) – Oil Field Development Oilfield Monitoring – Giám sát mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2700油气开采油气田控制 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Oilfield Control – Kiểm soát mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2701油气田开发油气田开发管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián kāi fā guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Development Management – Quản lý phát triển mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2702油气开采油气田可持续发展 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kě chí xù fā zhǎn) – Oil and Gas Extraction Oilfield Sustainable Development – Phát triển bền vững mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2703油气开采油气井开采计划 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng kāi cǎi jì huà) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Extraction Plan – Kế hoạch khai thác giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2704油气开采油气井投产 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng tóu chǎn) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Production – Sản xuất giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2705油气田开发油气田管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Management – Quản lý mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2706油气开采油气田扩建工程 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kuò jiàn gōng chéng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Expansion Engineering – Công trình mở rộng mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2707油气田开发油田输送管道 (yóu qì tián kāi yóu tián shū sòng guǎn dào) – Oil Field Development Oilfield Pipeline – Đường ống vận chuyển mỏ dầu trong phát triển mỏ dầu khí
2708油气开采油气田综合开发 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián zōng hé kāi fā) – Oil and Gas Extraction Oilfield Integrated Development – Phát triển tổng hợp mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2709油气田开发油气井勘探 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng kān tàn) – Oil Field Development Oil and Gas Well Exploration – Khám phá giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2710油气开采油气田生产设施建设 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shēng chǎn shè shī jiàn shè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Facility Construction – Xây dựng cơ sở sản xuất mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2711油气田开发油气田安全评估 (yóu qì tián kāi yóu qì tián ān quán píng gū) – Oil Field Development Oilfield Safety Evaluation – Đánh giá an toàn mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2712油气开采油气田生产保障 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shēng chǎn bǎo zhàng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Assurance – Đảm bảo sản xuất mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2713油气田开发油气田生产过程优化 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shēng chǎn guò chéng yōu huà) – Oil Field Development Oilfield Production Process Optimization – Tối ưu hóa quy trình sản xuất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2714油气开采油气田开采技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kāi cǎi jì shù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Extraction Technology – Công nghệ khai thác mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2715油气田开发油气井掏探 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng tāo tàn) – Oil Field Development Oil and Gas Well Testing – Thử nghiệm giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2716油气开采油气田开采管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kāi cǎi guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Extraction Management – Quản lý khai thác mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2717油气田开发油气田生产分析 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shēng chǎn fēn xī) – Oil Field Development Oilfield Production Analysis – Phân tích sản xuất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2718油气开采油气田掘进作业 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián jué jìn zuò yè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Mining Operations – Hoạt động khai thác mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2719油气田开发油气井掘进 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng jué jìn) – Oil Field Development Oil and Gas Well Drilling – Khoan giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2720油气开采油气田开采保障 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kāi cǎi bǎo zhàng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Extraction Assurance – Đảm bảo khai thác mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2721油气田开发油气田技术管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián jì shù guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Technology Management – Quản lý công nghệ mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2722油气开采油气田风险评估 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián fēng xiǎn píng gū) – Oil and Gas Extraction Oilfield Risk Assessment – Đánh giá rủi ro mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2723油气田开发油气田开发技术要求 (yóu qì tián kāi yóu qì tián kāi fā jì shù yāo qiú) – Oil Field Development Oilfield Development Technology Requirements – Yêu cầu công nghệ phát triển mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2724油气开采油气田监测与维护 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián jiān cè yǔ wéi hù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Monitoring and Maintenance – Giám sát và bảo trì mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2725油气田开发油气田生产控制 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shēng chǎn kòng zhì) – Oil Field Development Oilfield Production Control – Kiểm soát sản xuất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2726油气开采油气田综合管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián zōng hé guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Integrated Management – Quản lý tổng hợp mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2727油气田开发油气田环境评估 (yóu qì tián kāi yóu qì tián huán jìng píng gū) – Oil Field Development Oilfield Environmental Assessment – Đánh giá môi trường mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2728油气开采油气田风险管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián fēng xiǎn guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Risk Management – Quản lý rủi ro mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2729油气开采油气田开发调度 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kāi fā tiáo dù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Development Scheduling – Lập lịch phát triển mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2730油气田开发油气田智能化 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zhì néng huà) – Oil Field Development Oilfield Automation – Tự động hóa mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2731油气开采油气田开发规划 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kāi fā guī huà) – Oil and Gas Extraction Oilfield Development Planning – Lập kế hoạch phát triển mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2732油气田开发油气田自动化 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zì dòng huà) – Oil Field Development Oilfield Automation – Tự động hóa mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2733油气开采油气井水力压裂 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng shuǐ lì yā liè) – Oil and Gas Extraction Oil and Gas Well Hydraulic Fracturing – Kỹ thuật nứt thủy lực giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2734油气田开发油气田开采设备 (yóu qì tián kāi yóu qì tián kāi cǎi shè bèi) – Oil Field Development Oilfield Extraction Equipment – Thiết bị khai thác mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2735油气开采油气田输送系统 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shū sòng xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Transportation System – Hệ thống vận chuyển mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2736油气田开发油气田气体收集 (yóu qì tián kāi yóu qì tián qì tǐ shōu jí) – Oil Field Development Oilfield Gas Collection – Thu gom khí mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2737油气开采油气田工程管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián gōng chéng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Engineering Management – Quản lý kỹ thuật mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2738油气田开发油气田井口设备 (yóu qì tián kāi yóu qì tián jǐng kǒu shè bèi) – Oil Field Development Oilfield Wellhead Equipment – Thiết bị miệng giếng mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2739油气开采油气田开采平台 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kāi cǎi píng tái) – Oil and Gas Extraction Oilfield Extraction Platform – Nền tảng khai thác mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2740油气田开发油气井生产优化 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng shēng chǎn yōu huà) – Oil Field Development Oil and Gas Well Production Optimization – Tối ưu hóa sản xuất giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2741油气开采油气田开发过程管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kāi fā guò chéng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Development Process Management – Quản lý quá trình phát triển mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2742油气田开发油气田技术支持 (yóu qì tián kāi yóu qì tián jì shù zhī chí) – Oil Field Development Oilfield Technical Support – Hỗ trợ kỹ thuật mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2743油气田开发油气井生产管理 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng shēng chǎn guǎn lǐ) – Oil Field Development Oil and Gas Well Production Management – Quản lý sản xuất giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2744油气开采油气田生产调度 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shēng chǎn tiáo dù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Scheduling – Lập lịch sản xuất mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2745油气田开发油气田可持续性分析 (yóu qì tián kāi yóu qì tián kě chí xù xìng fēn xī) – Oil Field Development Oilfield Sustainability Analysis – Phân tích tính bền vững mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2746油气开采油气田设备维护 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shè bèi wéi hù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2747油气田开发油气田水处理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shuǐ chǔ lǐ) – Oil Field Development Oilfield Water Treatment – Xử lý nước mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2748油气开采油气田环境保护 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián huán jìng bǎo hù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Environmental Protection – Bảo vệ môi trường mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2749油气田开发油气田钻井管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zuǎn jǐng guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Drilling Management – Quản lý khoan giếng mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2750油气开采油气田运营优化 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián yùn yíng yōu huà) – Oil and Gas Extraction Oilfield Operations Optimization – Tối ưu hóa vận hành mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2751油气田开发油气井数据分析 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng shù jù fēn xī) – Oil Field Development Oil and Gas Well Data Analysis – Phân tích dữ liệu giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2752油气开采油气田安全监测 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián ān quán jiān cè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Safety Monitoring – Giám sát an toàn mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2753油气田开发油气田系统集成 (yóu qì tián kāi yóu qì tián xì tǒng jí chéng) – Oil Field Development Oilfield System Integration – Tích hợp hệ thống mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2754油气开采油气田应急管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián yìng jí guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Emergency Management – Quản lý khẩn cấp mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2755油气田开发油气田生产工艺 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shēng chǎn gōng yì) – Oil Field Development Oilfield Production Process – Quy trình sản xuất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2756油气开采油气田设备安装 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shè bèi ān zhuāng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Equipment Installation – Lắp đặt thiết bị mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2757油气田开发油气田技术标准 (yóu qì tián kāi yóu qì tián jì shù biāo zhǔn) – Oil Field Development Oilfield Technical Standards – Tiêu chuẩn kỹ thuật mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2758油气开采油气田生产质量控制 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shēng chǎn zhì liàng kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Quality Control – Kiểm soát chất lượng sản xuất mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2759油气田开发油气田排放控制 (yóu qì tián kāi yóu qì tián pái fàng kòng zhì) – Oil Field Development Oilfield Emission Control – Kiểm soát khí thải mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2760油气开采油气田技术服务 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián jì shù fú wù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Technical Services – Dịch vụ kỹ thuật mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2761油气田开发油气田系统控制 (yóu qì tián kāi yóu qì tián xì tǒng kòng zhì) – Oil Field Development Oilfield System Control – Kiểm soát hệ thống mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2762油气开采油气田现场管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián xiàn chǎng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield On-site Management – Quản lý hiện trường mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2763油气田开发油气田产能管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián chǎn néng guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Capacity Management – Quản lý năng suất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2764油气开采油气田智能监控 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián zhì néng jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Intelligent Monitoring – Giám sát thông minh mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2765油气田开发油气田数据管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shù jù guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Data Management – Quản lý dữ liệu mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2766油气开采油气田设备检修 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shè bèi jiǎn xiū) – Oil and Gas Extraction Oilfield Equipment Inspection – Kiểm tra thiết bị mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2767油气田开发油气田气体回收 (yóu qì tián kāi yóu qì tián qì tǐ huí shōu) – Oil Field Development Oilfield Gas Recovery – Thu hồi khí mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2768油气开采油气田健康安全 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián jiàn kāng ān quán) – Oil and Gas Extraction Oilfield Health and Safety – An toàn và sức khỏe mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2769油气田开发油气井技术支持 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng jì shù zhī chí) – Oil Field Development Oil and Gas Well Technical Support – Hỗ trợ kỹ thuật giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2770油气开采油气田采收率提高 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián cǎi shōu lǜ tí gāo) – Oil and Gas Extraction Oilfield Recovery Rate Improvement – Nâng cao tỷ lệ thu hồi mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2771油气田开发油气田能效管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián néng xiào guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Energy Efficiency Management – Quản lý hiệu suất năng lượng mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2772油气开采油气田污染控制 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián wū rǎn kòng zhì) – Oil and Gas Extraction Oilfield Pollution Control – Kiểm soát ô nhiễm mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2773油气田开发油气田综合管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zōng hé guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Integrated Management – Quản lý tổng hợp mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2774油气开采油气田废物处理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián fèi wù chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Waste Management – Xử lý chất thải mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2775油气田开发油气田风险评估 (yóu qì tián kāi yóu qì tián fēng xiǎn píng gū) – Oil Field Development Oilfield Risk Assessment – Đánh giá rủi ro mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2776油气开采油气田健康监测 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián jiàn kāng jiān cè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Health Monitoring – Giám sát sức khỏe mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2777油气田开发油气田环境影响 (yóu qì tián kāi yóu qì tián huán jìng yǐng xiǎng) – Oil Field Development Oilfield Environmental Impact – Tác động môi trường mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2778油气开采油气田项目管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián xiàng mù guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Project Management – Quản lý dự án mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2779油气田开发油气田设备维修 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shè bèi wéi xiū) – Oil Field Development Oilfield Equipment Maintenance – Bảo trì thiết bị mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2780油气开采油气田安全评估 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián ān quán píng gū) – Oil and Gas Extraction Oilfield Safety Assessment – Đánh giá an toàn mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2781油气田开发油气田管道管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián guǎn dào guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Pipeline Management – Quản lý đường ống mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2782油气开采油气田泄漏检测 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián xiè lòu jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Leak Detection – Phát hiện rò rỉ mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2783油气田开发油气田成本控制 (yóu qì tián kāi yóu qì tián chéng běn kòng zhì) – Oil Field Development Oilfield Cost Control – Kiểm soát chi phí mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2784油气开采油气田设施保养 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shè shī bǎo yǎng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Facility Maintenance – Bảo dưỡng cơ sở vật chất mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2785油气田开发油气井维护 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng wéi hù) – Oil Field Development Oil Well Maintenance – Bảo trì giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2786油气开采油气田设备检测 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shè bèi jiǎn cè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Equipment Testing – Kiểm tra thiết bị mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2787油气田开发油气田数据分析 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shù jù fēn xī) – Oil Field Development Oilfield Data Analysis – Phân tích dữ liệu mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2788油气开采油气田能效评估 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián néng xiào píng gū) – Oil and Gas Extraction Oilfield Energy Efficiency Assessment – Đánh giá hiệu suất năng lượng mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2789油气开采油气田工程设计 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián gōng chéng shè jì) – Oil and Gas Extraction Oilfield Engineering Design – Thiết kế kỹ thuật mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2790油气田开发油气井优化 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng yōu huà) – Oil Field Development Oil Well Optimization – Tối ưu hóa giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2791油气开采油气田安全防护 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián ān quán fáng hù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Safety Protection – Bảo vệ an toàn mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2792油气田开发油气田质量管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zhì liàng guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Quality Management – Quản lý chất lượng mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2793油气开采油气田储存管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián chú cún guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Storage Management – Quản lý lưu trữ mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2794油气田开发油气井修复 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng xiū fù) – Oil Field Development Oil Well Rehabilitation – Phục hồi giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2795油气开采油气田管道维护 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián guǎn dào wéi hù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Pipeline Maintenance – Bảo trì đường ống mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2796油气田开发油气田资源评估 (yóu qì tián kāi yóu qì tián zī yuán píng gū) – Oil Field Development Oilfield Resource Assessment – Đánh giá tài nguyên mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2797油气开采油气田生态保护 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shēng tài bǎo hù) – Oil and Gas Extraction Oilfield Ecological Protection – Bảo vệ sinh thái mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2798油气田开发油气田设备安装 (yóu qì tián kāi yóu qì tián shè bèi ān zhuāng) – Oil Field Development Oilfield Equipment Installation – Lắp đặt thiết bị mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2799油气开采油气田气体处理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián qì tǐ chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Gas Treatment – Xử lý khí mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2800油气开采油气田勘探 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián kān tàn) – Oil and Gas Extraction Oilfield Exploration – Thăm dò mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2801油气田开发油气井测试 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng cè shì) – Oil Field Development Oil Well Testing – Kiểm tra giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2802油气开采油气田生产优化 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shēng chǎn yōu huà) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Optimization – Tối ưu hóa sản xuất mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2803油气田开发油气田成本管理 (yóu qì tián kāi yóu qì tián chéng běn guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Cost Management – Quản lý chi phí mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2804油气田开发油气井扩展 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng kuò zhǎn) – Oil Field Development Oil Well Expansion – Mở rộng giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2805油气开采油气田设备优化 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shè bèi yōu huà) – Oil and Gas Extraction Oilfield Equipment Optimization – Tối ưu hóa thiết bị mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2806油气田开发油气田电力系统 (yóu qì tián kāi yóu qì tián diàn lì xì tǒng) – Oil Field Development Oilfield Power System – Hệ thống điện mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2807油气开采油气田智能管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián zhì néng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Intelligent Management – Quản lý thông minh mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2808油气田开发油气田技术开发 (yóu qì tián kāi yóu qì tián jì shù kāi fā) – Oil Field Development Oilfield Technology Development – Phát triển công nghệ mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2809油气开采油气田地震监测 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián dì zhèn jiān cè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Seismic Monitoring – Giám sát địa chấn mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2810油气田开发油气井健康监测 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng jiàn kāng jiān cè) – Oil Field Development Oil Well Health Monitoring – Giám sát sức khỏe giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2811油气开采油气田产量监控 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián chǎn liàng jiān kòng) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Monitoring – Giám sát sản lượng mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2812油气田开发油气井检修 (yóu qì tián kāi yóu qì jǐng jiǎn xiū) – Oil Field Development Oil Well Inspection – Kiểm tra và bảo trì giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2813油气开采油气田数据采集 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shù jù cǎi jí) – Oil and Gas Extraction Oilfield Data Collection – Thu thập dữ liệu mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2814油气田开发油气田管道设计 (yóu qì tián kāi yóu qì tián guǎn dào shè jì) – Oil Field Development Oilfield Pipeline Design – Thiết kế đường ống mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2815油气开采油气田气体监测 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián qì tǐ jiān cè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Gas Monitoring – Giám sát khí mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2816油气田开发油气田自动化控制 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián zì dòng huà kòng zhì) – Oil Field Development Oilfield Automation Control – Kiểm soát tự động hóa mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2817油气开采油气井采油工艺 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng cǎi yóu gōng yì) – Oil and Gas Extraction Oil Well Production Process – Quy trình khai thác dầu khí trong giếng dầu khí
2818油气田开发油气田水资源管理 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián shuǐ zī yuán guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Water Resource Management – Quản lý tài nguyên nước trong phát triển mỏ dầu khí
2819油气开采油气田环境管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián huán jìng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Environmental Management – Quản lý môi trường trong khai thác mỏ dầu khí
2820油气田开发油气田技术服务 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián jì shù fú wù) – Oil Field Development Oilfield Technical Service – Dịch vụ kỹ thuật mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2821油气开采油气田生产安全 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shēng chǎn ān quán) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Safety – An toàn sản xuất trong khai thác mỏ dầu khí
2822油气田开发油气田数据分析 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián shù jù fēn xī) – Oil Field Development Oilfield Data Analysis – Phân tích dữ liệu mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2823油气开采油气田运营管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián yùn yíng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Operations Management – Quản lý vận hành mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2824油气田开发油气田设备维护 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián shè bèi wéi hù) – Oil Field Development Oilfield Equipment Maintenance – Bảo dưỡng thiết bị mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2825油气开采油气田井场管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián jǐng chǎng guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oil Well Site Management – Quản lý giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2826油气田开发油气田项目管理 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián xiàng mù guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Project Management – Quản lý dự án mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2827油气田开发油气井测试设备 (yóu qì tián kāi fā yóu qì jǐng cè shì shè bèi) – Oil Field Development Oil Well Testing Equipment – Thiết bị kiểm tra giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2828油气开采油气田数据处理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián shù jù chǔ lǐ) – Oil and Gas Extraction Oilfield Data Processing – Xử lý dữ liệu mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2829油气田开发油气田排放控制 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián pái fàng kòng zhì) – Oil Field Development Oilfield Emission Control – Kiểm soát phát thải mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2830油气开采油气田气体处理设备 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián qì tǐ chǔ lǐ shè bèi) – Oil and Gas Extraction Oilfield Gas Treatment Equipment – Thiết bị xử lý khí mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2831油气田开发油气井完井技术 (yóu qì tián kāi fā yóu qì jǐng wán jǐng jì shù) – Oil Field Development Oil Well Completion Technology – Công nghệ hoàn thành giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2832油气开采油气井控制系统 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng kòng zhì xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Oil Well Control System – Hệ thống điều khiển giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2833油气田开发油气井维护技术 (yóu qì tián kāi fā yóu qì jǐng wéi hù jì shù) – Oil Field Development Oil Well Maintenance Technology – Công nghệ bảo trì giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2834油气开采油气田系统优化 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián xì tǒng yōu huà) – Oil and Gas Extraction Oilfield System Optimization – Tối ưu hóa hệ thống mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2835油气田开发油气田环境监测 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián huán jìng jiān cè) – Oil Field Development Oilfield Environmental Monitoring – Giám sát môi trường mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2836油气开采油气井压力管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng yā lì guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oil Well Pressure Management – Quản lý áp suất giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2837油气田开发油气井采油控制 (yóu qì tián kāi fā yóu qì jǐng cǎi yóu kòng zhì) – Oil Field Development Oil Well Production Control – Kiểm soát khai thác giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2838油气开采油气井流体力学 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng liú tǐ lì xué) – Oil and Gas Extraction Oil Well Fluid Mechanics – Cơ học chất lỏng giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2839油气田开发油气井排放管理 (yóu qì tián kāi fā yóu qì jǐng pái fàng guǎn lǐ) – Oil Field Development Oil Well Emission Management – Quản lý phát thải giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2840油气开采油气井采收率 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng cǎi shōu lǜ) – Oil and Gas Extraction Oil Well Recovery Rate – Tỷ lệ thu hồi dầu khí trong khai thác dầu khí
2841油气田开发油气田输送设备 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián shū sòng shè bèi) – Oil Field Development Oilfield Transportation Equipment – Thiết bị vận chuyển mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2842油气开采油气井生产工艺 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng shēng chǎn gōng yì) – Oil and Gas Extraction Oil Well Production Technology – Công nghệ sản xuất giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2843油气田开发油气田压裂技术 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián yā liè jì shù) – Oil Field Development Oilfield Fracturing Technology – Công nghệ ép vỡ mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2844油气开采油气井增产措施 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng zēng chǎn cuò shī) – Oil and Gas Extraction Oil Well Production Enhancement Measures – Biện pháp tăng sản lượng giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2845油气田开发油气井地质模型 (yóu qì tián kāi fā yóu qì jǐng dì zhì mó xíng) – Oil Field Development Oil Well Geological Model – Mô hình địa chất giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2846油气田开发油气井优化设计 (yóu qì tián kāi fā yóu qì jǐng yōu huà shè jì) – Oil Field Development Oil Well Optimization Design – Thiết kế tối ưu hóa giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2847油气开采油气井钻探技术 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng zuàn tàn jì shù) – Oil and Gas Extraction Oil Well Drilling Technology – Công nghệ khoan giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2848油气田开发油气田动态监测 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián dòng tài jiān cè) – Oil Field Development Oilfield Dynamic Monitoring – Giám sát động thái mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2849油气开采油气井综合管理 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng zōng hé guǎn lǐ) – Oil and Gas Extraction Oil Well Comprehensive Management – Quản lý tổng hợp giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2850油气田开发油气井数据采集 (yóu qì tián kāi fā yóu qì jǐng shù jù cǎi jí) – Oil Field Development Oil Well Data Collection – Thu thập dữ liệu giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2851油气开采油气井监控系统 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng jiān kòng xì tǒng) – Oil and Gas Extraction Oil Well Monitoring System – Hệ thống giám sát giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2852油气田开发油气田能耗管理 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián néng hào guǎn lǐ) – Oil Field Development Oilfield Energy Consumption Management – Quản lý tiêu thụ năng lượng mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2853油气开采油气井储层分析 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng chǔ céng fēn xī) – Oil and Gas Extraction Oil Well Reservoir Analysis – Phân tích tầng chứa giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2854油气田开发油气井流量监测 (yóu qì tián kāi fā yóu qì jǐng liú liàng jiān cè) – Oil Field Development Oil Well Flow Monitoring – Giám sát lưu lượng giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2855油气开采油气井渗透率测量 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng shèn tòu lǜ cè liáng) – Oil and Gas Extraction Oil Well Permeability Measurement – Đo độ thẩm thấu giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2856油气田开发油气田压力分析 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián yā lì fēn xī) – Oil Field Development Oilfield Pressure Analysis – Phân tích áp suất mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2857油气开采油气井水力压裂 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng shuǐ lì yā liè) – Oil and Gas Extraction Oil Well Hydraulic Fracturing – Ép vỡ thủy lực giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2858油气田开发油气井开发模式 (yóu qì tián kāi fā yóu qì jǐng kāi fā mó shì) – Oil Field Development Oil Well Development Model – Mô hình phát triển giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2859油气开采油气井井下设备 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng jǐng xià shè bèi) – Oil and Gas Extraction Oil Well Downhole Equipment – Thiết bị trong giếng dầu khí trong khai thác dầu khí
2860油气田开发油气井设备管理 (yóu qì tián kāi fā yóu qì jǐng shè bèi guǎn lǐ) – Oil Field Development Oil Well Equipment Management – Quản lý thiết bị giếng dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2861油气开采油气田产量预测 (yóu qì kāi cǎi yóu qì tián chǎn liàng yù cè) – Oil and Gas Extraction Oilfield Production Forecast – Dự báo sản lượng mỏ dầu khí trong khai thác dầu khí
2862油气田开发油气田安全评价 (yóu qì tián kāi fā yóu qì tián ān quán píng jià) – Oil Field Development Oilfield Safety Assessment – Đánh giá an toàn mỏ dầu khí trong phát triển mỏ dầu khí
2863油气开采油气井高效采收 (yóu qì kāi cǎi yóu qì jǐng gāo xiào cǎi shōu) – Oil and Gas Extraction Oil Well Efficient Recovery – Khai thác hiệu quả giếng dầu khí trong khai thác dầu khí

Trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER EDU Quận Thanh Xuân – Chuyên Đào Tạo Khóa Học Tiếng Trung Uy Tín, Chất Lượng TOP 1 Toàn Quốc

Trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER Quận Thanh Xuân, còn được gọi là Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân HSK, Trung tâm tiếng Trung Chinese Master, hay Trung tâm tiếng Trung HSK TIENGTRUNGHSK, là địa chỉ học tiếng Trung uy tín và chất lượng hàng đầu tại Hà Nội. Dưới sự dẫn dắt của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, Trung tâm chuyên cung cấp các khóa học tiếng Trung đa dạng, phù hợp với nhu cầu học tập và công việc của từng học viên.

Các Khóa Học Tiếng Trung Chuyên Biệt Tại Trung Tâm tiếng Trung Master Edu

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster tại Quận Thanh Xuân cung cấp nhiều khóa học tiếng Trung với chất lượng giảng dạy vượt trội. Các khóa học tại trung tâm đều sử dụng bộ giáo trình độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm bộ Giáo Trình Hán Ngữ 6 Quyển và bộ Giáo Trình Hán Ngữ 9 Quyển, kết hợp cùng bộ Giáo Trình HSK 6 Cấp và bộ Giáo Trình HSK 9 Cấp. Các khóa học tại Trung tâm được thiết kế giúp học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng ngôn ngữ: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ, Dịch, với mục tiêu giao tiếp thực dụng trong thời gian ngắn nhất.

Các khóa học tại Trung tâm ChineMaster bao gồm:

Khóa Học Tiếng Trung Giao Tiếp: Dành cho những ai muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong các tình huống thực tế hàng ngày.
Khóa Học Tiếng Trung HSK 9 Cấp: Hướng đến học viên muốn chuẩn bị chứng chỉ HSK từ cấp 1 đến cấp 9, giúp nâng cao trình độ tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Khóa Học Tiếng Trung HSKK: Chuyên luyện thi chứng chỉ HSKK ở các cấp độ Sơ Cấp, Trung Cấp, và Cao Cấp, dành cho học viên muốn nâng cao khả năng nói tiếng Trung trong môi trường học thuật và công việc.
Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại: Học viên sẽ được học các thuật ngữ và tình huống giao tiếp trong lĩnh vực kinh doanh, đàm phán thương mại, xuất nhập khẩu.
Khóa Học Tiếng Trung Kế Toán & Kiểm Toán: Cung cấp kiến thức chuyên ngành cho những ai làm việc trong lĩnh vực kế toán, tài chính, kiểm toán.
Khóa Học Tiếng Trung Công Xưởng và Công Sở: Dành cho những người làm việc trong các nhà máy, công xưởng, hoặc văn phòng yêu cầu tiếng Trung chuyên ngành.
Khóa Học Tiếng Trung Dầu Khí: Học các từ vựng và thuật ngữ liên quan đến ngành dầu khí.
Khóa Học Tiếng Trung Biên Phiên Dịch & Dịch Thuật: Đào tạo những kỹ năng biên dịch và phiên dịch tiếng Trung trong các lĩnh vực chuyên biệt.
Khóa Học Tiếng Trung Thực Dụng: Học các tình huống giao tiếp tiếng Trung trong cuộc sống hàng ngày và công việc.
Khóa Học Tiếng Trung Đánh Hàng Trung Quốc Tận Gốc: Giúp học viên hiểu rõ về quy trình nhập hàng từ Trung Quốc, bao gồm các khóa học đặt hàng Taobao, 1688, Tmall, mua hàng Quảng Châu, Thâm Quyến, vận chuyển Trung Việt.

Ngoài ra, Trung tâm còn cung cấp rất nhiều khóa học chuyên biệt khác, chẳng hạn như khóa học tiếng Trung thương mại điện tử, tiếng Trung thư tín thương mại, soạn thảo hợp đồng, tìm nguồn hàng tận gốc, và mua hàng Trung Quốc online.

Tại Sao Nên Chọn Trung Tâm Tiếng Trung ChineMaster?

Giáo Trình Chuyên Biệt & Độc Quyền: Tất cả các khóa học tại Trung tâm đều sử dụng bộ giáo trình độc quyền của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, giúp học viên học tập hiệu quả và nhanh chóng nắm bắt kiến thức.

Chất Lượng Giảng Dạy Tốt Nhất: Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tận tâm, trung tâm cam kết mang lại chất lượng giảng dạy tiếng Trung tốt nhất Việt Nam.

Khóa Học Đa Dạng & Linh Hoạt: Các khóa học tại trung tâm không chỉ bao gồm kiến thức cơ bản mà còn đáp ứng nhu cầu học tập chuyên biệt cho từng ngành nghề.

Chương Trình Đào Tạo Tập Trung Vào Kỹ Năng Thực Hành: Trung tâm chú trọng vào việc phát triển các kỹ năng giao tiếp thực tế, giúp học viên áp dụng kiến thức vào công việc và cuộc sống.

Trung tâm ChineMaster Quận Thanh Xuân tọa lạc tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Đây là địa chỉ học tiếng Trung uy tín, đáng tin cậy, nơi học viên có thể tin tưởng phát triển kỹ năng tiếng Trung hiệu quả.

Với phương châm “Học tiếng Trung dễ dàng – Giao tiếp thực dụng – Thành công trong công việc”, Trung tâm tiếng Trung ChineMaster hứa hẹn là nơi giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Trung một cách nhanh chóng và bài bản nhất.

Trung Tâm Tiếng Trung Top 1 Hà Nội – Hệ Thống Trung Tâm Tiếng Trung ChineMaster – Học Tiếng Trung Uy Tín Nhất Việt Nam

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster hay còn được gọi là Trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ, Trung tâm tiếng Trung HSK THANHXUANHSK, Trung tâm tiếng Trung HSK TIENGTRUNGHSK, là hệ thống đào tạo tiếng Trung uy tín TOP 1 tại Hà Nội và toàn quốc. Đây là địa chỉ học tiếng Trung nổi bật, giúp hàng nghìn học viên nâng cao trình độ tiếng Trung một cách nhanh chóng và hiệu quả, với bộ giáo trình Hán ngữ và HSK độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Hệ Thống Giáo Trình Độc Quyền và Chất Lượng Giảng Dạy

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển và bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, cùng với bộ giáo trình HSK 6 cấp và bộ giáo trình HSK 9 cấp được biên soạn riêng biệt. Các bộ giáo trình này được thiết kế khoa học và chi tiết, bao quát toàn bộ kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên có thể học tiếng Trung từ những bước đầu tiên cho đến khi đạt trình độ chuyên sâu. Giáo trình giúp học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch.

Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là yếu tố quan trọng giúp Trung tâm trở thành lựa chọn hàng đầu trong việc đào tạo tiếng Trung. Phương pháp này được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, tạo điều kiện cho học viên có thể ứng dụng tiếng Trung vào công việc và cuộc sống một cách dễ dàng và tự tin.

Chất Lượng Giảng Dạy Dưới Sự Dẫn Dắt Của Thạc Sĩ Nguyễn Minh Vũ

Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập và giảng dạy tại Trung tâm ChineMaster, được mệnh danh là “Tiếng Trung Thầy Vũ” nhờ kiến thức uyên thâm và sâu rộng về Hán ngữ. Thầy Vũ không chỉ nổi bật với tài năng giảng dạy mà còn với phong cách trẻ trung, năng động, sáng tạo, và khả năng truyền cảm hứng mạnh mẽ cho học viên. Với kinh nghiệm giảng dạy lâu năm và hàng nghìn học viên đã tốt nghiệp, Thầy Vũ đã tạo ra một môi trường học tập chuyên nghiệp, năng động và sáng tạo, giúp học viên phát huy tối đa khả năng của mình.

Cơ Sở Vật Chất Hiện Đại, Phục Vụ Tốt Nhất Cho Học Viên

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster trang bị hệ thống cơ sở vật chất hiện đại bậc nhất toàn quốc. Mỗi phòng học đều được thiết kế để tối ưu hóa không gian học tập, trang bị đầy đủ các thiết bị hỗ trợ giảng dạy tiên tiến, giúp học viên tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và thuận tiện. Không gian học tập rộng rãi, thoáng đãng, cùng với các phương tiện hỗ trợ giảng dạy, tạo ra một môi trường lý tưởng cho việc học tiếng Trung.

Các Khóa Học Đa Dạng Tại Trung Tâm

Trung tâm cung cấp một loạt các khóa học phù hợp với nhu cầu và mục tiêu học của mỗi học viên, bao gồm:

Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Dành cho những người muốn học tiếng Trung trong các tình huống thực tế hàng ngày.
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp: Dành cho những ai muốn đạt chứng chỉ HSK từ cấp 1 đến cấp 9, giúp học viên nâng cao trình độ tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Khóa học tiếng Trung HSKK: Dành cho những học viên muốn luyện thi chứng chỉ HSKK ở các cấp sơ cấp, trung cấp và cao cấp.
Khóa học tiếng Trung chuyên ngành: Bao gồm các khóa học tiếng Trung thương mại, tiếng Trung kế toán, tiếng Trung kiểm toán, tiếng Trung công xưởng, tiếng Trung biên phiên dịch, tiếng Trung Dầu Khí, và nhiều khóa học khác, giúp học viên học tiếng Trung theo lĩnh vực nghề nghiệp của mình.

Tất cả các khóa học tại trung tâm đều được thiết kế khoa học và phù hợp với từng cấp độ, đảm bảo học viên có thể đạt được mục tiêu học tập của mình trong thời gian ngắn nhất.

Tại Sao Chọn Trung Tâm Tiếng Trung ChineMaster?

Chất lượng giảng dạy hàng đầu: Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tận tâm, cùng sự dẫn dắt trực tiếp của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, học viên sẽ được học trong môi trường chuyên nghiệp và hiệu quả nhất.

Hệ thống giáo trình độc quyền: Bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển và Hán ngữ 9 quyển, kết hợp với HSK 6 cấp và HSK 9 cấp, đều do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn, giúp học viên tiếp cận kiến thức một cách bài bản và toàn diện.

Môi trường học tập hiện đại: Trung tâm trang bị cơ sở vật chất hiện đại, phòng học rộng rãi và tiện nghi, mang đến không gian học tập tốt nhất cho học viên.

Chương trình học linh hoạt: Trung tâm cung cấp các khóa học từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với mọi đối tượng học viên.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster tọa lạc tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội, là nơi lý tưởng cho những ai muốn học tiếng Trung bài bản, hiệu quả và nhanh chóng.

Với phương châm “Học tiếng Trung dễ dàng, giao tiếp thực dụng, thành công trong công việc”, Trung tâm ChineMaster không chỉ là nơi bạn học tiếng Trung mà còn là nơi giúp bạn phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ, nâng cao khả năng giao tiếp và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong thời đại toàn cầu hóa.

CHINEMASTER – Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Trung Toàn Diện Nhất Việt Nam

ChineMaster Edu là hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung toàn diện hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp các khóa học tiếng Trung chất lượng cao từ cơ bản đến nâng cao. Với mục tiêu phát triển toàn diện kỹ năng ngôn ngữ, ChineMaster tự hào là nơi đào tạo tiếng Trung uy tín và hiệu quả nhất, giúp hàng nghìn học viên từ khắp nơi trong nước và quốc tế đạt được mục tiêu học tập và sự nghiệp.

ChineMaster Edu – Hệ Thống Giáo Dục Tiếng Trung Top 1 Việt Nam

Master là một trong những trung tâm đào tạo tiếng Trung top 1 tại Việt Nam, ChineMaster Edu cung cấp một loạt các khóa học tiếng Trung đa dạng, từ tiếng Trung giao tiếp cơ bản đến các khóa học HSK 9 cấp, HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Sự thành công của hệ thống giáo dục ChineMaster Edu đến từ sự kết hợp hoàn hảo giữa phương pháp giảng dạy độc quyền của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển và 9 quyển, và các khóa học tiếng Trung chuyên ngành đáp ứng nhu cầu học tập và công việc thực tế của học viên.

Với ChineMaster Edu, học viên không chỉ được trang bị đầy đủ kiến thức ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung mà còn có cơ hội nâng cao các kỹ năng giao tiếp thực tế, ứng dụng ngôn ngữ trong công việc và đời sống.

Chinese Master Education Thầy Vũ – Đào Tạo Tiếng Trung Chuyên Biệt

Chinese Master Education do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và dẫn dắt, là hệ thống đào tạo tiếng Trung chuyên biệt tại Việt Nam. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, khoa học và dễ tiếp cận, ChineMaster đã giúp hàng nghìn học viên từ mọi độ tuổi và nghề nghiệp thành công trong việc học và sử dụng tiếng Trung hiệu quả.

Thầy Vũ không chỉ là một giảng viên có chuyên môn cao mà còn là người thầy tận tâm, luôn chú trọng đến từng học viên và phát triển toàn diện khả năng ngôn ngữ của họ. Các khóa học tại ChineMaster luôn được cá nhân hóa, phù hợp với nhu cầu và mục tiêu học tập của từng học viên, từ học sinh, sinh viên cho đến những người đi làm.

Trung Tâm Tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội là một trong những cơ sở đào tạo uy tín và chất lượng nhất tại thủ đô. Với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, phòng học rộng rãi, tiện nghi, Trung tâm là nơi học viên có thể thoải mái học tập và giao tiếp tiếng Trung trong một môi trường năng động và sáng tạo.

Các khóa học tại ChineMaster Thanh Xuân bao gồm các lớp học tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, HSKK, cũng như các khóa học chuyên ngành như tiếng Trung thương mại, tiếng Trung xuất nhập khẩu, tiếng Trung kế toán, kiểm toán, và nhiều khóa học tiếng Trung chuyên sâu khác. Đây là nơi giúp học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng tiếng Trung: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch.

Tiếng Trung Master Chinese ChineMaster – Tiếng Trung Đỉnh Cao

Tiếng Trung Master Chinese ChineMaster mang đến chương trình học tiếng Trung đỉnh cao với phương pháp giảng dạy hiện đại, sáng tạo và tối ưu cho việc học ngôn ngữ. Dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, học viên không chỉ học được ngữ pháp và từ vựng mà còn có thể sử dụng tiếng Trung một cách thực dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Các kỹ năng giao tiếp thực tế trong công việc, học tập, và cuộc sống sẽ được phát triển mạnh mẽ thông qua các lớp học chuyên sâu tại ChineMaster.

Chương trình học tại ChineMaster bao gồm các khóa học HSK 9 cấp, HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp và các khóa học tiếng Trung theo chủ đề, giúp học viên đạt được chứng chỉ tiếng Trung quốc tế uy tín và nâng cao cơ hội nghề nghiệp.

ChineMaster – Trung Tâm Luyện Thi HSK 9 Cấp và HSKK Sơ Trung Cao Cấp

ChineMaster là địa chỉ luyện thi HSK 9 cấp và HSKK sơ trung cao cấp uy tín nhất tại Việt Nam. Các khóa học luyện thi tại ChineMaster được thiết kế đặc biệt để giúp học viên đạt được chứng chỉ HSK và HSKK với điểm số cao, phục vụ cho mục đích học tập và nghề nghiệp.

Với các giáo trình HSK 9 cấp và HSKK độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, học viên sẽ được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để vượt qua kỳ thi HSK một cách thành công. Trung tâm luôn đảm bảo chất lượng giảng dạy và kết quả học tập, giúp học viên không chỉ đạt điểm số cao mà còn có thể sử dụng tiếng Trung thành thạo trong công việc và giao tiếp thực tế.

Lý Do Chọn ChineMaster

Chất lượng giảng dạy hàng đầu: Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tận tâm, học viên sẽ được học trong môi trường chuyên nghiệp và hiệu quả.

Chương trình học phong phú, phù hợp mọi nhu cầu: Trung tâm cung cấp nhiều khóa học từ cơ bản đến nâng cao, chuyên ngành và luyện thi HSK, HSKK.

Phương pháp giảng dạy sáng tạo và hiệu quả: Dưới sự dẫn dắt của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, học viên sẽ học được những kiến thức thực tế và ứng dụng ngay vào công việc.

Cơ sở vật chất hiện đại: Môi trường học tập được trang bị đầy đủ các thiết bị tiên tiến, giúp học viên học tập hiệu quả.

Giáo trình độc quyền: Sử dụng giáo trình Hán ngữ 6 quyển, 9 quyển, và HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

ChineMaster không chỉ là trung tâm tiếng Trung, mà còn là đối tác đáng tin cậy đồng hành cùng học viên trong hành trình chinh phục ngôn ngữ Trung Quốc và mở ra những cơ hội nghề nghiệp rộng lớn trong thời đại toàn cầu hóa.

Chọn ChineMaster, bạn sẽ được học tiếng Trung một cách bài bản và hiệu quả nhất, phát triển toàn diện kỹ năng ngôn ngữ và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong môi trường quốc tế!

CHINEMASTER EDU – Trung Tâm Tiếng Trung Quận Thanh Xuân, Hà Nội

CHINEMASTER EDU là trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín và chất lượng hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, đặc biệt nằm tại Phường Khương Trung, Ngã Tư Sở, nơi tập trung đông đảo các học viên đến học các khóa học tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, HSKK, và các khóa học tiếng Trung chuyên ngành đa dạng. Với hệ thống giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, ChineMaster Edu luôn cam kết mang đến những chương trình đào tạo tiếng Trung hiệu quả, giúp học viên phát triển toàn diện kỹ năng ngôn ngữ và nâng cao cơ hội nghề nghiệp.

Khóa Học Tiếng Trung Giao Tiếp Cơ Bản & Nâng Cao

Tại ChineMaster Edu, chúng tôi cung cấp các khóa học tiếng Trung giao tiếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên tự tin giao tiếp bằng tiếng Trung trong các tình huống thực tế hàng ngày. Các lớp học được thiết kế theo phương pháp học tiếng Trung thực dụng, nhằm mang đến cho học viên khả năng nghe, nói, đọc, viết, gõ, dịch một cách tự nhiên và chính xác.

Các khóa học tiếng Trung giao tiếp của ChineMaster Edu luôn được tổ chức theo các chủ đề thực tế như tiếng Trung công sở, tiếng Trung văn phòng, tiếng Trung du lịch, và các tình huống giao tiếp thường gặp trong công việc và đời sống.

Khóa Luyện Thi HSK và HSKK

ChineMaster Edu cũng là nơi luyện thi HSK 9 cấp và HSKK uy tín nhất tại Hà Nội. Các khóa học luyện thi HSK được giảng dạy bởi các giảng viên giàu kinh nghiệm, với mục tiêu giúp học viên đạt kết quả cao trong kỳ thi HSK 9 cấp và HSKK ở các cấp sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Bộ giáo trình HSK và HSKK độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng xuyên suốt trong các lớp học, mang lại cho học viên nền tảng kiến thức vững vàng và dễ dàng vượt qua kỳ thi.

Khóa Học Tiếng Trung Chuyên Ngành

Ngoài các khóa học tiếng Trung giao tiếp, ChineMaster Edu còn cung cấp một loạt các khóa học tiếng Trung chuyên ngành, phù hợp với nhu cầu học tập và công việc của học viên. Các khóa học chuyên sâu bao gồm:

Khóa học tiếng Trung thương mại: Giúp học viên nắm vững từ vựng và kỹ năng giao tiếp trong môi trường thương mại quốc tế.
Khóa học tiếng Trung kế toán và kiểm toán: Dành cho những người làm việc trong lĩnh vực tài chính, kế toán, kiểm toán, giúp học viên hiểu và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành.
Khóa học tiếng Trung Logistics và xuất nhập khẩu: Hướng dẫn học viên các thuật ngữ tiếng Trung liên quan đến ngành logistics và xuất nhập khẩu, giúp nâng cao khả năng giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.
Khóa học tiếng Trung Dầu khí: Cung cấp kiến thức tiếng Trung chuyên biệt cho ngành dầu khí, giúp học viên phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực này.
Khóa học tiếng Trung kinh doanh và nhân viên bán hàng: Tập trung vào việc phát triển kỹ năng tiếng Trung cho các nhân viên kinh doanh, nhân viên bán hàng, giúp họ giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc.
Khóa Học Tiếng Trung Online

Với mục tiêu phục vụ nhu cầu học tập mọi lúc, mọi nơi, ChineMaster Edu cung cấp các khóa học tiếng Trung online, giúp học viên học tập trực tuyến qua các nền tảng học trực tuyến tiện lợi. Dù bạn ở đâu, chỉ cần có kết nối internet, bạn có thể tham gia các lớp học tiếng Trung chất lượng cao của chúng tôi.

Khóa Học Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu và Đánh Hàng Trung Quốc

Một trong những điểm nổi bật của ChineMaster Edu là các khóa học tiếng Trung chuyên sâu cho các bạn muốn tham gia vào lĩnh vực xuất nhập khẩu và đánh hàng Trung Quốc. Học viên sẽ được trang bị các kiến thức về nhập hàng Trung Quốc tận gốc, đánh hàng Quảng Châu, Thâm Quyến, cũng như học cách order Taobao, 1688, Tmall để nhập hàng giá gốc, tìm nguồn hàng và đối tác đáng tin cậy. Khóa học này đặc biệt phù hợp với các cá nhân và doanh nghiệp có nhu cầu nhập hàng từ Trung Quốc và kinh doanh online.

Tất cả các khóa học tại ChineMaster Edu đều sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ và giáo trình HSK, HSKK độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, giúp học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng ngôn ngữ: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch tiếng Trung một cách hiệu quả. Phương pháp giảng dạy của chúng tôi kết hợp lý thuyết và thực hành, đảm bảo học viên có thể ứng dụng tiếng Trung vào các tình huống thực tế trong công việc và đời sống.

Môi Trường Học Tập Tại ChineMaster Edu

Tại ChineMaster Edu, học viên sẽ được học trong một môi trường năng động, sáng tạo và chuyên nghiệp. Trung tâm sở hữu cơ sở vật chất hiện đại, phòng học đầy đủ thiết bị hỗ trợ học tập, cùng đội ngũ giảng viên nhiệt huyết, giàu kinh nghiệm. Thầy Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập trung tâm, luôn tận tâm chỉ bảo học viên và mang lại những bài học giá trị trong quá trình học tập.

Liên Hệ Với CHINEMASTER EDU

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học tiếng Trung chất lượng tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, Phường Khương Trung, Ngã Tư Sở, đừng ngần ngại liên hệ với ChineMaster Edu để đăng ký khóa học phù hợp.

CHINESEMASTER (ChineMaster) – Hệ Thống Giáo Dục và Đào Tạo Hán Ngữ Toàn Diện Nhất Việt Nam

CHINESEMASTER (ChineMaster) là hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung uy tín và toàn diện nhất tại Việt Nam, được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Thầy Vũ là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung, biên dịch, và dịch thuật tiếng Trung tại Việt Nam. Ông đã cống hiến hết mình cho sự nghiệp giáo dục, mang lại cho hàng triệu người Việt Nam cơ hội học tiếng Trung chất lượng cao với các bộ giáo trình độc quyền do chính Thầy biên soạn.

Thạc Sỹ Nguyễn Minh Vũ – Chuyên Gia Đào Tạo Ngôn Ngữ Tiếng Trung Số 1 Việt Nam

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ là người sáng lập ChineMaster, mà còn là nhà dịch thuật tiếng Trung hàng đầu Việt Nam, với hàng nghìn cuốn sách tiếng Trung miễn phí và các bộ giáo trình chất lượng cao giúp hàng triệu người học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao. Ông được cộng đồng yêu mến và ngưỡng mộ nhờ sự tận tâm và cống hiến không ngừng trong sự nghiệp giáo dục tiếng Trung và biên dịch tiếng Trung. Sự ảnh hưởng của Thầy Vũ không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới, nơi người học tiếng Trung luôn coi Thầy là nguồn cảm hứng vô tận.

Với những kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm dạy học phong phú, Thầy Nguyễn Minh Vũ đã truyền cảm hứng cho không chỉ những người học tiếng Trung, mà còn những người đam mê khởi nghiệp và vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Học viên từ khắp mọi nơi đều nhớ đến Thầy với biệt danh Tiếng Trung Thầy Vũ – Tiếng Trung Master Edu Thầy Vũ, và Chinese Master Education Thầy Vũ.

Giáo Trình Hán Ngữ ChineMaster và Hệ Thống Các Khóa Học

Một trong những điểm nổi bật của ChineMaster là bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển – một tác phẩm được Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ phát triển và được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam. Bộ giáo trình này bao gồm các cấp độ sơ cấp, trung cấp và cao cấp, giúp học viên dễ dàng tiếp cận và học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao. Ngoài ra, hệ thống giáo trình HSK (6 cấp và 9 cấp) của Thầy Vũ cùng với giáo trình HSKK giúp học viên chuẩn bị và vượt qua kỳ thi HSK và HSKK một cách hiệu quả.

Các bộ giáo trình này không chỉ được sử dụng tại trung tâm, mà còn là tài liệu học tập miễn phí được cung cấp rộng rãi trên các nền tảng học trực tuyến và sách điện tử, mang đến cho học viên cơ hội học tiếng Trung chất lượng mà không bị ràng buộc bởi khoảng cách địa lý hay chi phí.

Các Khóa Học Tiếng Trung Được Cung Cấp Tại CHINESEMASTER

ChineMaster không chỉ nổi bật trong việc giảng dạy các khóa học tiếng Trung giao tiếp, mà còn cung cấp nhiều khóa học chuyên sâu phục vụ cho các nhu cầu công việc và học tập của học viên. Một số khóa học đặc biệt tại ChineMaster bao gồm:

Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Dành cho những người mới bắt đầu và những người muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong các tình huống thực tế.
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp và HSKK sơ trung cao cấp: Giúp học viên luyện thi và đạt chứng chỉ HSK & HSKK, mở rộng cơ hội nghề nghiệp và học tập tại các trường đại học Trung Quốc.
Khóa học tiếng Trung Kế toán và Kiểm toán: Dành cho các chuyên gia tài chính và kế toán muốn học tiếng Trung để giao tiếp trong công việc.
Khóa học tiếng Trung Xuất Nhập khẩu và Logistics: Giúp học viên nắm vững các thuật ngữ và kỹ năng giao tiếp trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và logistics.
Khóa học tiếng Trung Dầu Khí: Chuyên cung cấp kiến thức tiếng Trung cho ngành dầu khí, giúp học viên phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực năng lượng.
Khóa học tiếng Trung Thương mại và Kinh doanh: Giúp học viên nâng cao kỹ năng giao tiếp và đàm phán trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Khóa học tiếng Trung đánh hàng Trung Quốc: Dành cho những người muốn học cách nhập hàng từ Trung Quốc, đặc biệt là Quảng Châu và Thâm Quyến, để buôn bán hoặc kinh doanh online.
Khóa học tiếng Trung Du học Trung Quốc và Đài Loan: Giúp học viên chuẩn bị kiến thức và kỹ năng tiếng Trung để du học tại Trung Quốc hoặc Đài Loan.
Khóa học tiếng Trung biên phiên dịch và dịch thuật: Dành cho những ai muốn trở thành biên phiên dịch viên chuyên nghiệp trong ngành dịch thuật tiếng Trung.

Phương Pháp Giảng Dạy Tại CHINESEMASTER

ChineMaster sử dụng phương pháp giảng dạy hiện đại và học qua thực tế, giúp học viên không chỉ nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn có thể áp dụng ngay vào công việc và cuộc sống hàng ngày. Các lớp học tại trung tâm đều được thiết kế bài bản, từ cơ bản đến nâng cao, với sự hỗ trợ của các giảng viên giàu kinh nghiệm và luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc của học viên.

Ngoài các khóa học trực tiếp, ChineMaster còn cung cấp khóa học tiếng Trung online, giúp học viên học tập mọi lúc mọi nơi, bất kể là trong nước hay ngoài nước.

ChineMaster sẽ là người bạn đồng hành tuyệt vời giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung, mở ra cơ hội học tập và làm việc tại các công ty quốc tế, cũng như khám phá cơ hội du học tại các trường đại học hàng đầu của Trung Quốc và Đài Loan!

Học Viên Đánh Giá Chất Lượng Đào Tạo Khóa Học Tiếng Trung Thương Mại Tuyệt Vời Do Thạc Sỹ Nguyễn Minh Vũ Giảng Dạy

Nguyễn Thị Mai Linh – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một nhân viên kinh doanh quốc tế, tôi luôn cảm thấy mình thiếu tự tin khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Những ngày đầu tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi không thể tưởng tượng được rằng mình sẽ thay đổi nhanh chóng đến vậy. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, với sự am hiểu sâu sắc và nhiệt huyết trong từng bài giảng, đã giúp tôi không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn cung cấp cho tôi những kiến thức vô cùng thực tiễn về thương mại quốc tế, từ việc đàm phán hợp đồng, tìm hiểu văn hóa doanh nghiệp đến xử lý tình huống trong môi trường kinh doanh.

Khóa học không chỉ cung cấp kiến thức về từ vựng và ngữ pháp chuyên ngành, mà còn giúp tôi rèn luyện kỹ năng đàm phán và thuyết phục đối tác trong các tình huống cụ thể. Tôi đã học được cách sử dụng tiếng Trung trong đàm phán thương mại một cách tự tin và chuyên nghiệp hơn. Nhờ những bài học này, tôi đã có thể đàm phán và ký kết hợp đồng với đối tác Trung Quốc mà không gặp bất kỳ khó khăn nào. Đây là một bước tiến lớn trong sự nghiệp của tôi, và tôi rất biết ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và ChineMaster vì những kiến thức quý giá mà tôi đã tiếp thu được.

Trần Hoàng Nam – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Với mục tiêu phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, tôi đã quyết định tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster. Sau 3 tháng học tập dưới sự hướng dẫn của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, tôi không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn hiểu sâu về các thuật ngữ chuyên ngành, giúp tôi xử lý các công việc trong xuất nhập khẩu, logistics và hợp đồng thương mại với các đối tác Trung Quốc một cách trôi chảy và chuyên nghiệp.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ là người thầy tài ba mà còn là một người có tầm nhìn chiến lược. Các bài giảng của Thầy luôn sát với thực tế và dễ hiểu, đặc biệt là những tình huống thương mại phức tạp. Khóa học giúp tôi xây dựng một nền tảng vững chắc trong việc xử lý công việc liên quan đến thương mại quốc tế, từ thủ tục xuất nhập khẩu cho đến đàm phán giá cả và giải quyết tranh chấp hợp đồng. Tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các đối tác nước ngoài và luôn được họ đánh giá cao về khả năng giao tiếp và xử lý tình huống. Đây thực sự là một khóa học cực kỳ hữu ích và thiết thực!

Lê Minh Tuấn – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một người đang làm việc trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế, tôi rất cần một khóa học tiếng Trung thương mại chuyên sâu để có thể giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi không chỉ học được cách sử dụng từ vựng thương mại đúng cách, mà còn được trang bị những kỹ năng thực tiễn để giải quyết các tình huống trong đàm phán và ký kết hợp đồng. Các bài học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ luôn được thiết kế phù hợp với từng tình huống thực tế trong công việc, giúp học viên có thể áp dụng ngay lập tức vào công việc.

Thầy Nguyễn Minh Vũ không chỉ dạy ngữ pháp hay từ vựng, mà còn là người truyền cảm hứng và giúp tôi rèn luyện khả năng giao tiếp tự tin và thuyết phục. Khóa học này đã mở ra cho tôi một con đường mới trong sự nghiệp, và tôi cảm thấy vô cùng hài lòng khi có thể giao tiếp thành thạo bằng tiếng Trung trong môi trường thương mại. Tôi chắc chắn sẽ tiếp tục theo học các khóa học khác tại ChineMaster để nâng cao hơn nữa khả năng tiếng Trung của mình.

Phan Thanh Hương – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi là một chuyên viên tư vấn dịch vụ xuất nhập khẩu cho các công ty lớn. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, đặc biệt là trong việc soạn thảo hợp đồng và giải quyết các vấn đề liên quan đến thương mại. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể tự tin giao tiếp bằng tiếng Trung trong môi trường công sở và đàm phán thương mại hiệu quả.

Khóa học được thiết kế rất chi tiết, từ việc học từ vựng chuyên ngành, các thuật ngữ đến cách ứng xử trong đàm phán, tất cả đều giúp tôi nâng cao năng lực giao tiếp một cách toàn diện. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một người thầy vô cùng tận tâm, luôn chia sẻ những kinh nghiệm quý báu từ thực tế để học viên có thể áp dụng vào công việc. Tôi cảm thấy mình đã trưởng thành hơn rất nhiều, và bây giờ tôi có thể xử lý tình huống đàm phán và thương thảo hợp đồng với các đối tác Trung Quốc một cách tự tin và chuyên nghiệp.

Khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster dưới sự giảng dạy của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp mà còn cung cấp những kiến thức cực kỳ quý báu về lĩnh vực thương mại quốc tế. Dưới sự hướng dẫn tận tình của Thầy, học viên có thể áp dụng ngay lập tức những kiến thức vào công việc thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và phát triển sự nghiệp. Các học viên đều cảm thấy vô cùng hài lòng và tự tin khi tham gia khóa học này, vì nó thực sự phù hợp và thiết thực với yêu cầu công việc trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Nguyễn Anh Tuấn – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một người đã có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, tôi đến với khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster với một mục tiêu rõ ràng: cải thiện khả năng giao tiếp với đối tác Trung Quốc và nâng cao kỹ năng đàm phán. Sau khi tham gia khóa học, tôi phải thừa nhận rằng đây là quyết định sáng suốt nhất mà tôi đã từng làm trong sự nghiệp.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một người thầy tuyệt vời mà còn là một chuyên gia thực thụ trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Các bài giảng của Thầy luôn đi vào những vấn đề thực tế mà tôi sẽ phải đối mặt trong công việc hàng ngày. Chúng không chỉ là lý thuyết suông mà còn chứa đựng rất nhiều kinh nghiệm thực tế. Tôi đã được học cách đàm phán, ký kết hợp đồng, thương lượng giá cả, và xử lý các tình huống tranh chấp trong môi trường thương mại. Từ những kiến thức và kỹ năng này, tôi đã có thể tự tin hơn trong các cuộc đàm phán với đối tác Trung Quốc, thậm chí là các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng cũng trở nên dễ dàng hơn nhiều.

Khóa học cũng giúp tôi làm chủ tiếng Trung trong môi trường công sở, từ việc soạn thảo hợp đồng cho đến việc giao tiếp hàng ngày với đối tác Trung Quốc. Tôi nhận thấy rõ ràng sự tiến bộ của bản thân qua từng buổi học. Sau khóa học, tôi đã có thể đàm phán và ký hợp đồng một cách trôi chảy và chuyên nghiệp, điều mà trước đây tôi chỉ dám nghĩ đến.

Lương Thị Thanh Hương – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi là một người làm trong lĩnh vực logistics, và tôi nhận ra rằng khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung là rất quan trọng trong công việc của mình, đặc biệt là khi phải đối diện với các đối tác Trung Quốc để thương thảo hợp đồng vận chuyển, đàm phán giá cả và giải quyết các vấn đề liên quan đến thủ tục hải quan. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi cảm thấy mình đã tiến bộ vượt bậc.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã giúp tôi hiểu rõ về ngôn ngữ chuyên ngành logistics, từ các thuật ngữ, cụm từ phổ biến trong giao dịch, đến cách xử lý các tình huống đàm phán trong môi trường quốc tế. Các bài học đều có tính ứng dụng rất cao và được giảng dạy theo những tình huống thực tế trong công việc, từ đó giúp tôi làm quen nhanh chóng với các vấn đề gặp phải trong thực tế.

Hơn nữa, tôi rất ấn tượng với phong cách giảng dạy của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Thầy không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn tạo ra một môi trường học tập cực kỳ cởi mở và gần gũi. Những bài giảng sinh động và thực tế của Thầy giúp tôi dễ dàng tiếp thu và áp dụng ngay vào công việc. Sau khóa học, tôi đã có thể thương lượng hợp đồng vận chuyển, thảo luận chi tiết về giá cước, và giải quyết các vấn đề phức tạp trong công việc với các đối tác Trung Quốc một cách tự tin và hiệu quả hơn bao giờ hết.

Phạm Minh Đức – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster là một trong những khóa học đáng giá mà tôi đã tham gia. Trước khi tham gia, tôi chỉ có một nền tảng cơ bản về tiếng Trung, nhưng sau khóa học, tôi đã có thể giao tiếp lưu loát và hiểu được những khái niệm chuyên ngành trong lĩnh vực thương mại.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một người thầy vô cùng tận tâm và chuyên nghiệp. Các bài giảng của Thầy không chỉ truyền đạt kiến thức tiếng Trung mà còn giúp tôi hiểu rõ về các thực tế kinh doanh, những chiến lược đàm phán và cách xây dựng mối quan hệ lâu dài với các đối tác Trung Quốc. Những kiến thức này đã giúp tôi rất nhiều trong công việc khi phải thương lượng hợp đồng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như xuất nhập khẩu, logistics và thương mại quốc tế.

Khóa học đã giúp tôi không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn phát triển những kỹ năng cần thiết để đàm phán thành công với các đối tác từ Trung Quốc. Đặc biệt, tôi rất ấn tượng với cách Thầy chỉ dạy về cách ứng xử trong đàm phán và cách tìm ra những giải pháp sáng tạo để xử lý những tình huống phức tạp.

Hoàng Thị Minh Châu – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster đã thực sự mở ra một chân trời mới cho tôi trong công việc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, sau khóa học này, tôi đã có thể nói chuyện tự tin, đàm phán và thậm chí ký kết hợp đồng với đối tác Trung Quốc mà không gặp phải bất kỳ trở ngại nào.

Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện ngôn ngữ chuyên ngành mà còn cung cấp cho tôi những chiến lược đàm phán vô cùng hữu ích. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã giúp tôi hiểu sâu hơn về văn hóa và phong cách làm việc của đối tác Trung Quốc, từ đó giúp tôi ứng xử một cách chuyên nghiệp và đạt được kết quả tốt nhất trong các cuộc đàm phán.

Tôi vô cùng biết ơn Thầy vì những kiến thức mà Thầy đã truyền đạt, và tôi sẽ tiếp tục học hỏi để nâng cao kỹ năng tiếng Trung của mình. ChineMaster thực sự là một địa chỉ học tiếng Trung uy tín và chất lượng mà tôi sẽ giới thiệu cho tất cả những ai đang có nhu cầu học tiếng Trung thương mại.

Tất cả những học viên tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster đều có thể nhận thấy sự thay đổi rõ rệt trong khả năng giao tiếp và thực hành tiếng Trung trong môi trường công việc thực tế. Khóa học không chỉ giúp học viên nắm vững kiến thức chuyên ngành, mà còn giúp họ rèn luyện các kỹ năng đàm phán và giải quyết các tình huống trong lĩnh vực thương mại, tạo bước đệm vững chắc cho sự nghiệp phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

Trần Quang Huy – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Sau một thời gian làm việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế, tôi nhận thấy khả năng giao tiếp tiếng Trung của mình còn hạn chế, ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả công việc. Vì vậy, tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, và không thể hài lòng hơn với sự lựa chọn này.

Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ thực sự đã giúp tôi thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận với tiếng Trung. Từ những bài học cơ bản đến nâng cao, tôi đã được trang bị một nền tảng vững chắc để giao tiếp tự tin và hiệu quả trong công việc. Thầy không chỉ truyền đạt những kiến thức chuyên ngành mà còn giúp tôi làm quen với những tình huống thực tế trong thương mại quốc tế, từ việc đàm phán hợp đồng, trao đổi với đối tác Trung Quốc, đến việc xử lý những khó khăn phát sinh trong quá trình giao dịch.

Những kiến thức về ngôn ngữ, văn hóa và phong cách làm việc của người Trung Quốc mà Thầy chia sẻ vô cùng quý giá. Tôi không chỉ học được cách sử dụng các thuật ngữ thương mại mà còn hiểu được cách xử lý tình huống trong môi trường công việc. Sau khóa học, tôi đã tự tin hơn trong việc thương lượng, ký kết hợp đồng và giải quyết những vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Khóa học tại ChineMaster không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp tôi phát triển các kỹ năng mềm cần thiết trong công việc. Thầy Nguyễn Minh Vũ thật sự là một người thầy xuất sắc, mang đến cho học viên những bài học vô cùng thực tế và dễ áp dụng.

Lê Thu Trang – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một nhân viên kế toán trong công ty xuất nhập khẩu, tôi luôn gặp phải nhiều khó khăn trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề tài chính và kế toán. Sau khi tìm hiểu về các khóa học tiếng Trung chuyên ngành, tôi quyết định chọn khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster và thật sự rất hài lòng với quyết định này.

Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung mà còn cung cấp cho tôi những kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực tài chính, kế toán và xuất nhập khẩu. Tôi đã học được cách soạn thảo các hợp đồng tài chính bằng tiếng Trung, quản lý tài liệu kế toán và thực hiện các giao dịch tài chính một cách chính xác và hiệu quả.

Điều tôi đánh giá cao nhất ở khóa học này là cách Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy. Thầy không chỉ truyền đạt kiến thức lý thuyết mà còn chia sẻ những kinh nghiệm thực tế và tình huống trong công việc. Thầy luôn khuyến khích học viên thực hành giao tiếp qua các tình huống mô phỏng thực tế, giúp tôi dễ dàng áp dụng kiến thức vào công việc ngay lập tức.

Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc, đặc biệt trong các cuộc đàm phán và ký kết hợp đồng. Tôi tin rằng ChineMaster là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn học tiếng Trung thương mại và nâng cao kỹ năng giao tiếp trong môi trường quốc tế.

Nguyễn Thanh Bình – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Với tôi, khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster là một trải nghiệm vô cùng tuyệt vời và đáng giá. Là một người mới bắt đầu học tiếng Trung, tôi không có nền tảng vững chắc, nhưng sau khi tham gia khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, tôi đã có thể giao tiếp tự tin, đàm phán hiệu quả và sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thương mại thực tế.

Khóa học được thiết kế rất khoa học, từ các kỹ năng giao tiếp cơ bản đến kỹ năng đàm phán chuyên nghiệp. Thầy Nguyễn Minh Vũ không chỉ dạy chúng tôi những kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp chúng tôi hiểu rõ văn hóa thương mại Trung Quốc, từ đó giúp tôi tránh được những hiểu lầm và sai sót trong giao tiếp với đối tác.

Tôi đặc biệt ấn tượng với việc khóa học kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Các bài học luôn rất sinh động và dễ hiểu, giúp tôi tiếp thu nhanh chóng và áp dụng ngay vào công việc. Tôi đã học được cách đàm phán giá cả, soạn thảo hợp đồng, và xử lý các tình huống trong thương mại quốc tế mà tôi chưa từng biết trước đây.

Sau khóa học, tôi cảm thấy rất tự tin khi sử dụng tiếng Trung trong công việc và đặc biệt là trong các cuộc đàm phán với đối tác Trung Quốc. Đây là một bước tiến lớn trong sự nghiệp của tôi và tôi sẽ tiếp tục theo học các khóa học khác tại ChineMaster để nâng cao kỹ năng của mình.

Trần Lan Hương – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Với công việc là nhân viên xuất nhập khẩu, việc giao tiếp tiếng Trung là một yếu tố quan trọng giúp tôi duy trì các mối quan hệ với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi luôn gặp phải khó khăn trong việc đàm phán và xử lý các tình huống với đối tác. Nhưng sau khóa học, tôi cảm nhận rõ sự thay đổi và tiến bộ vượt bậc.

Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về ngành nghề chuyên môn. Tôi đã học được những từ vựng và cấu trúc câu chuyên ngành xuất nhập khẩu, các kỹ năng đàm phán và cách xử lý các tình huống khó khăn một cách chuyên nghiệp. Thầy Nguyễn Minh Vũ cũng chia sẻ rất nhiều kinh nghiệm thực tế, giúp tôi tự tin hơn trong công việc.

Với phương pháp giảng dạy vô cùng hấp dẫn và dễ hiểu, Thầy giúp tôi tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và dễ dàng. Sau khóa học, tôi đã có thể đàm phán hợp đồng, giao tiếp với đối tác và xử lý các tình huống phát sinh trong công việc một cách tự tin hơn.

Khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster đã giúp hàng nghìn học viên nâng cao kỹ năng giao tiếp, đàm phán và thực hành tiếng Trung trong môi trường công việc. Các khóa học này không chỉ giúp học viên học ngôn ngữ mà còn mang lại những kinh nghiệm thực tế rất giá trị trong thương mại quốc tế.

Lê Minh Tâm – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một người làm việc trong ngành xuất nhập khẩu, tôi biết rằng khả năng giao tiếp tiếng Trung đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì và phát triển các mối quan hệ với đối tác. Khi tôi bắt đầu tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi không ngờ rằng đây lại là quyết định đúng đắn nhất trong sự nghiệp của mình.

Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ được thiết kế rất tỉ mỉ và phù hợp với những ai muốn học tiếng Trung trong môi trường công sở và thương mại. Những từ vựng chuyên ngành, cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống đàm phán, thương lượng giá cả, hay xử lý những tình huống phát sinh đều được Thầy giảng dạy chi tiết và dễ hiểu. Tôi đặc biệt ấn tượng với các bài học thực tế mà Thầy đã chia sẻ, giúp tôi không chỉ hiểu về ngôn ngữ mà còn hiểu rõ hơn về văn hóa thương mại của Trung Quốc.

Khóa học giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp trong môi trường công việc, đàm phán hợp đồng và giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc. Tôi đã học được cách sử dụng tiếng Trung để giải quyết các vấn đề trong công việc một cách nhanh chóng. Sau khóa học, tôi tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống trong công việc, từ thương lượng giá cả, kiểm tra hợp đồng, cho đến xử lý các vấn đề trong quá trình giao dịch.

Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi để học tiếng Trung chuyên sâu về thương mại, tôi rất khuyến khích khóa học tại ChineMaster. Đây chắc chắn là chìa khóa để mở rộng cơ hội nghề nghiệp cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hay thương mại quốc tế.

Vũ Ngọc Lan – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Khi tôi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi mong muốn có thể giao tiếp một cách chuyên nghiệp với các đối tác Trung Quốc trong công việc của mình. Không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng ngôn ngữ, khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ còn giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về quy trình giao dịch và tác phong làm việc trong môi trường thương mại quốc tế.

Thầy Nguyễn Minh Vũ thực sự là một chuyên gia ngôn ngữ và có những bài giảng vô cùng thực tế và sinh động. Bài học không chỉ dừng lại ở việc học ngữ pháp hay từ vựng, mà còn kết hợp với các tình huống thực tiễn trong công việc, như cách xử lý các tình huống đàm phán, soạn thảo hợp đồng, hay giao tiếp hiệu quả với đối tác.

Điều đặc biệt trong khóa học là phương pháp giảng dạy rất dễ hiểu, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào công việc thực tế. Các bài học được thiết kế rất khoa học và luôn có bài tập thực hành, giúp học viên rèn luyện và củng cố kiến thức ngay sau mỗi buổi học. Sau khóa học, tôi đã có thể giao tiếp một cách tự tin và chuyên nghiệp trong công việc, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán thương mại.

Tôi rất hài lòng với kết quả khóa học tại ChineMaster và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học nâng cao để hoàn thiện kỹ năng của mình trong tiếng Trung thương mại.

Hoàng Thị Lan Anh – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi bắt đầu học tiếng Trung từ khi mới bắt đầu công việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế và đã trải qua nhiều khóa học, nhưng khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy là khóa học tôi cảm thấy hiệu quả nhất.

Tôi ấn tượng với cách Thầy Nguyễn Minh Vũ truyền đạt kiến thức cực kỳ dễ hiểu và sinh động. Mỗi bài học đều được Thiết kế thực tế, tập trung vào các tình huống thương mại thực tế mà tôi sẽ gặp phải trong công việc. Thầy dạy rất chi tiết về cách đàm phán hợp đồng, giao tiếp với đối tác Trung Quốc và thậm chí là xử lý các tình huống khẩn cấp trong giao dịch. Mỗi bài học giúp tôi nâng cao khả năng xử lý tình huống và hiểu được phong cách làm việc của đối tác Trung Quốc.

Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Trung trong công việc và đặc biệt là trong các cuộc đàm phán, soạn thảo hợp đồng. Nhờ những kiến thức mà tôi học được từ khóa học, tôi đã có thể đàm phán thành công nhiều hợp đồng và phát triển mối quan hệ với đối tác Trung Quốc.

Khóa học tại ChineMaster không chỉ giúp tôi học ngôn ngữ mà còn giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về lĩnh vực thương mại quốc tế, là nền tảng vững chắc để tôi có thể phát triển sự nghiệp.

Lê Tùng Dương – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi đã có một thời gian dài làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, nhưng mãi cho đến khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi mới thực sự thấu hiểu hết tầm quan trọng của việc sử dụng tiếng Trung trong công việc.

Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp, từ việc sử dụng từ vựng chuyên ngành, đến các tình huống giao tiếp thực tế trong thương mại quốc tế. Thầy Nguyễn Minh Vũ thực sự rất chú trọng vào việc giúp học viên áp dụng kiến thức vào công việc thực tế, chứ không chỉ đơn thuần là học lý thuyết. Các bài học về đàm phán, soạn thảo hợp đồng và xử lý tình huống trong thương mại quốc tế cực kỳ hữu ích và dễ áp dụng ngay.

Kết thúc khóa học, tôi cảm thấy tự tin và chuyên nghiệp hơn rất nhiều khi giao tiếp và làm việc với đối tác Trung Quốc. Các kỹ năng mà tôi học được đã giúp tôi rất nhiều trong công việc và tôi hoàn toàn tin rằng khóa học tại ChineMaster sẽ là bước đệm vững chắc để tôi phát triển sự nghiệp trong ngành thương mại quốc tế.

Khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster luôn nhận được những đánh giá tích cực từ học viên nhờ vào phương pháp giảng dạy hiệu quả và kiến thức thực tế. Khóa học không chỉ giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp mà còn trang bị những kỹ năng thương mại cần thiết, giúp học viên thành công trong môi trường làm việc quốc tế.

Nguyễn Thị Huyền Trang – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một người mới bắt đầu học tiếng Trung và làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, tôi đã gặp phải khá nhiều khó khăn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Sau khi tìm hiểu và tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi nhận thấy đây là một quyết định đúng đắn và thực sự có ý nghĩa đối với sự nghiệp của mình.

Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ rất thực tế và dễ áp dụng vào công việc. Thầy không chỉ dạy về ngữ pháp hay từ vựng, mà còn truyền đạt những chiến lược giao tiếp hiệu quả trong môi trường thương mại quốc tế. Các tình huống đàm phán, soạn thảo hợp đồng, hoặc xử lý tranh chấp được đưa vào bài giảng một cách sinh động và dễ hiểu. Tôi đã học được cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế, từ việc thương lượng giá cả, kiểm tra chất lượng hàng hóa, cho đến giải quyết các vấn đề trong quá trình vận chuyển.

Điều tôi thích nhất ở khóa học này chính là phương pháp học dễ hiểu và gần gũi. Sau mỗi bài học, tôi có thể thực hành ngay lập tức với các tình huống thực tế trong công việc, điều này giúp tôi ghi nhớ kiến thức lâu dài và có thể áp dụng ngay vào công việc hàng ngày. Những kiến thức chuyên sâu mà Thầy giảng dạy đã giúp tôi tự tin hơn khi làm việc với đối tác Trung Quốc, và tôi đã bắt đầu cảm nhận được những thay đổi tích cực trong công việc của mình.

Khóa học không chỉ giúp tôi học tiếng Trung mà còn giúp tôi hiểu thêm về văn hóa kinh doanh của Trung Quốc, từ đó tôi có thể thích nghi tốt hơn với các yêu cầu và phong cách làm việc của đối tác. Tôi thật sự cảm thấy hài lòng và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong công việc và tôi sẽ tiếp tục học hỏi thêm từ Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong các khóa học tiếp theo.

Trần Quốc Duy – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một nhà quản lý trong ngành thương mại, tôi đã học tiếng Trung từ rất lâu, nhưng phải đến khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi mới thực sự cảm nhận được sự khác biệt. Thầy Nguyễn Minh Vũ đã thiết kế một chương trình học rất chuyên sâu và thực tế, tập trung vào những kỹ năng giao tiếp trong môi trường công sở và thương mại.

Khóa học không chỉ giúp tôi củng cố kiến thức về từ vựng, ngữ pháp, mà còn giúp tôi rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong các tình huống đàm phán và quản lý hợp đồng. Thầy dạy rất chi tiết về cách làm việc với đối tác Trung Quốc, từ tìm kiếm nguồn hàng, thương lượng hợp đồng, cho đến xử lý các tình huống bất ngờ trong giao dịch. Các bài học về công việc hàng ngày trong thương mại quốc tế thực sự rất hữu ích và dễ dàng áp dụng vào công việc.

Một trong những điểm mạnh của khóa học là việc Thầy luôn kết hợp lý thuyết với thực hành, giúp học viên có thể thực hành ngay lập tức những gì đã học. Thầy Nguyễn Minh Vũ cũng rất chú trọng vào văn hóa giao tiếp, giúp học viên không chỉ học tiếng mà còn hiểu rõ về văn hóa làm việc của Trung Quốc, từ đó giúp tôi giao tiếp hiệu quả hơn và giảm bớt hiểu lầm trong công việc.

Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn hẳn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc và có thể quản lý các công việc thương mại quốc tế một cách dễ dàng. Tôi sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại ChineMaster, vì tôi biết rằng đây là nơi cung cấp kiến thức thực tế và chuyên sâu nhất về tiếng Trung.

Nguyễn Hồng Nhung – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi đã học tiếng Trung được một thời gian, nhưng khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi thực sự cảm nhận được sự khác biệt. Khóa học không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp, mà còn giúp tôi thấu hiểu hơn về cách làm việc của các đối tác Trung Quốc trong môi trường thương mại.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ rất tận tâm trong việc giảng dạy và chia sẻ những kinh nghiệm thực tế trong công việc. Các bài học đều được thiết kế dựa trên các tình huống thực tế, từ thương lượng giá cả cho đến soạn thảo hợp đồng, kiểm tra chất lượng sản phẩm và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình giao dịch. Những bài học này giúp tôi rất nhiều trong việc áp dụng kiến thức vào công việc của mình.

Ngoài ra, khóa học cũng giúp tôi hiểu rõ hơn về văn hóa kinh doanh của Trung Quốc, một yếu tố rất quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ với đối tác. Tôi học được cách đàm phán một cách khéo léo và hiệu quả, giúp tôi tạo dựng niềm tin và thiện cảm với đối tác ngay từ những bước đầu tiên. Tôi đã tự tin hơn rất nhiều trong việc sử dụng tiếng Trung để giao tiếp và làm việc với đối tác.

Chắc chắn tôi sẽ tiếp tục theo học các khóa học nâng cao tại ChineMaster, vì tôi tin rằng nơi đây luôn cung cấp những kiến thức chất lượng và thực tế nhất cho những người muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực thương mại quốc tế.

Khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster luôn nhận được sự đánh giá cao từ học viên vì phương pháp giảng dạy hiệu quả, sự tận tâm của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và đặc biệt là những kiến thức thực tế mà học viên có thể áp dụng ngay vào công việc. Học viên không chỉ được nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn hiểu sâu sắc về các tình huống thương mại trong môi trường làm việc quốc tế.

Phạm Thị Lan Anh – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi cảm thấy sự thay đổi rõ rệt trong cách thức giao tiếp với đối tác Trung Quốc của mình. Là một người làm trong ngành xuất nhập khẩu, tôi cần sử dụng tiếng Trung trong công việc hàng ngày, đặc biệt là trong việc đàm phán và ký kết hợp đồng với các nhà cung cấp Trung Quốc. Khóa học do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy thực sự rất chuyên sâu và thực tế, đã giúp tôi cải thiện được rất nhiều kỹ năng cần thiết cho công việc của mình.

Điều tôi đánh giá cao nhất ở khóa học này chính là phương pháp giảng dạy của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Thầy không chỉ tập trung vào ngữ pháp hay từ vựng, mà còn giảng dạy những kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường thương mại quốc tế, giúp học viên có thể ứng dụng ngay lập tức kiến thức vào công việc. Các bài học về đàm phán giá cả, soạn thảo hợp đồng, và quản lý các mối quan hệ thương mại giúp tôi tự tin hơn trong việc làm việc với đối tác Trung Quốc.

Các bài giảng đều rất sinh động và dễ hiểu, đặc biệt là những tình huống thực tế mà Thầy đưa vào bài học. Việc thực hành các tình huống giao tiếp trong lớp giúp tôi tự tin hơn khi bước vào các cuộc đàm phán thật sự. Sau mỗi bài học, tôi cảm thấy mình có thể giao tiếp trôi chảy hơn, và nắm bắt được các chiến lược thương mại hiệu quả mà không cảm thấy lúng túng nữa.

Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng tiếng Trung mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về văn hóa thương mại của Trung Quốc. Tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và đàm phán với đối tác Trung Quốc, điều này đã giúp công việc của tôi tiến triển nhanh chóng hơn. ChineMaster thực sự là một địa chỉ uy tín và đáng tin cậy cho những ai muốn học tiếng Trung ứng dụng vào công việc.

Lê Minh Hoàng – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một doanh nhân trong lĩnh vực nhập khẩu, tôi luôn gặp phải những rào cản trong việc giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi cảm nhận được sự thay đổi rõ rệt trong khả năng giao tiếp và giải quyết các vấn đề với đối tác Trung Quốc.

Khóa học này đã giải quyết tất cả những vấn đề tôi gặp phải, từ việc thương lượng hợp đồng, kiểm tra chất lượng hàng hóa, đến việc tìm kiếm nguồn hàng phù hợp. Các tình huống trong khóa học rất sát với thực tế và Thầy Nguyễn Minh Vũ luôn chú trọng đến việc dạy học viên cách giao tiếp một cách nhanh chóng và hiệu quả trong môi trường công việc.

Thầy không chỉ dạy về từ vựng, ngữ pháp mà còn truyền đạt những chiến lược giao tiếp rất chuyên nghiệp trong các cuộc họp, đàm phán với đối tác. Điều này giúp tôi tự tin hơn trong các cuộc giao dịch thương mại và cũng giúp tôi hiểu rõ hơn về phong cách làm việc của người Trung Quốc, từ đó tránh được những hiểu lầm không đáng có.

Tôi cũng đặc biệt ấn tượng với cách Thầy Nguyễn Minh Vũ giải thích những khái niệm phức tạp trong lĩnh vực thương mại quốc tế và xuất nhập khẩu bằng những ví dụ rất dễ hiểu và dễ tiếp thu. Nhờ khóa học này, tôi có thể đàm phán với đối tác một cách tự tin và hiệu quả hơn, đồng thời nâng cao khả năng ra quyết định trong các cuộc đàm phán kinh doanh.

Khóa học thực sự đã giúp tôi thay đổi cách tiếp cận và làm việc với đối tác Trung Quốc, và tôi chắc chắn sẽ tiếp tục học hỏi thêm từ Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong các khóa học tiếp theo tại ChineMaster.

Trương Quỳnh Anh – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Khi bắt đầu tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi chỉ mong muốn cải thiện khả năng giao tiếp của mình trong công việc với các đối tác Trung Quốc. Nhưng sau khi hoàn thành khóa học, tôi nhận ra rằng khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp mà còn giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về văn hóa kinh doanh của Trung Quốc.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã rất tâm huyết trong việc giảng dạy và truyền đạt kiến thức cho học viên. Thầy dạy rất chi tiết về các kỹ năng cần thiết trong giao dịch thương mại, như thương lượng giá cả, thực hiện các đơn hàng, kiểm tra chất lượng sản phẩm và đặc biệt là quản lý mối quan hệ với đối tác. Những kỹ năng này không chỉ giúp tôi làm việc hiệu quả hơn mà còn giúp tôi xây dựng được mối quan hệ bền vững với các đối tác Trung Quốc.

Khóa học rất tập trung vào thực hành và đưa ra những tình huống thực tế để học viên có thể ứng dụng kiến thức ngay lập tức. Sau mỗi buổi học, tôi cảm thấy mình đã hiểu rõ hơn về cách làm việc với các đối tác Trung Quốc trong môi trường thương mại và xuất nhập khẩu. Tôi tự tin hơn khi giao tiếp và đàm phán, giúp công việc của tôi thuận lợi và đạt được kết quả tốt hơn.

Khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp và quản lý công việc trong lĩnh vực thương mại. Chắc chắn tôi sẽ tiếp tục tham gia những khóa học tiếp theo tại đây, vì tôi tin rằng ChineMaster luôn cung cấp những kiến thức thực tế và giá trị cho sự nghiệp của tôi.

ChineMaster không chỉ dạy tiếng Trung mà còn chú trọng đến việc áp dụng kiến thức vào công việc thực tế, giúp học viên nhanh chóng nâng cao kỹ năng giao tiếp thương mại và đạt được kết quả như mong muốn. Khóa học tiếng Trung thương mại đã thực sự giúp nhiều học viên thành công hơn trong sự nghiệp, từ việc đàm phán với đối tác đến việc quản lý công việc trong xuất nhập khẩu.

Nguyễn Minh Tuấn – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi là một người làm trong ngành kinh doanh xuất nhập khẩu và đã gặp nhiều khó khăn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi không tự tin lắm về khả năng giao tiếp của mình, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán hoặc ký kết hợp đồng. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận và giờ đây tôi tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các đối tác Trung Quốc.

Khóa học này của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã giúp tôi không chỉ cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn cung cấp cho tôi những kiến thức chuyên sâu về quản lý giao dịch thương mại, từ cách viết email chuyên nghiệp đến việc soạn thảo hợp đồng và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình giao dịch. Những bài học thực tế trong khóa học đã giúp tôi hiểu rõ hơn về phong cách làm việc và văn hóa thương mại của người Trung Quốc, điều này giúp tôi tránh được những sai sót không đáng có trong các cuộc đàm phán.

Điều khiến tôi ấn tượng nhất là sự tận tâm và nhiệt huyết của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Thầy luôn có những bài giảng rất dễ tiếp thu, và phương pháp dạy rất gần gũi với thực tế công việc mà chúng tôi đang gặp phải. Thầy cũng không chỉ dạy về từ vựng và ngữ pháp mà còn giúp học viên hiểu được nguyên tắc làm việc trong môi trường thương mại quốc tế, cũng như cách xử lý các tình huống giao tiếp khó khăn trong quá trình làm việc.

Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã tự tin hơn khi thương thảo với đối tác, và thậm chí đã ký được một số hợp đồng lớn hơn nhờ vào việc sử dụng tiếng Trung thành thạo. Tôi cảm thấy rất biết ơn ChineMaster vì đã giúp tôi phát triển cả kỹ năng ngôn ngữ lẫn kỹ năng quản lý thương mại.

Lê Thanh Mai – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi đã làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu nhiều năm, nhưng tiếng Trung vẫn là một rào cản lớn trong công việc. Vì vậy, khi biết đến ChineMaster, tôi đã quyết định tham gia khóa học tiếng Trung thương mại với mong muốn cải thiện khả năng giao tiếp và giải quyết vấn đề với đối tác Trung Quốc.

Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy rất hài lòng về kết quả đạt được. Khóa học không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng tiếng Trung mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về quy trình làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Thầy Nguyễn Minh Vũ đã dạy tôi cách đàm phán và soạn thảo hợp đồng chuyên nghiệp, giúp tôi dễ dàng hơn trong việc quản lý công việc hàng ngày với đối tác Trung Quốc.

Điều tôi thích nhất ở khóa học này chính là sự chuyên sâu vào những tình huống thực tế mà chúng tôi sẽ gặp phải trong công việc. Những bài học như thương lượng giá cả, kiểm tra chất lượng hàng hóa, và xử lý các tranh chấp hợp đồng đều rất sát với công việc tôi đang làm, và nhờ đó tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với đối tác.

Thầy Nguyễn Minh Vũ cũng rất tận tâm và chu đáo, luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của học viên. Thầy không chỉ chia sẻ kiến thức chuyên môn mà còn giúp học viên nâng cao khả năng giải quyết vấn đề, giúp tôi tự tin khi đối mặt với các tình huống khó khăn trong công việc.

Khóa học tại ChineMaster thực sự rất đáng giá, và tôi tin rằng sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác để nâng cao kỹ năng của mình hơn nữa. Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi để học tiếng Trung thương mại chất lượng và thực tế, thì ChineMaster chính là sự lựa chọn tuyệt vời.

Phan Quang Duy – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một nhà nhập khẩu và phân phối thiết bị công nghiệp, tôi luôn gặp khó khăn trong việc giao tiếp và xử lý các tình huống phát sinh với các đối tác Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi đã có thể tiếp cận công việc một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.

Khóa học được giảng dạy bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã giúp tôi nắm vững ngữ pháp tiếng Trung và học được rất nhiều từ vựng chuyên ngành thương mại. Những bài học về thương lượng hợp đồng, đàm phán giá cả và quản lý mối quan hệ với đối tác đã giúp tôi tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp trong công việc. Thầy Nguyễn Minh Vũ không chỉ dạy kiến thức mà còn chia sẻ với học viên rất nhiều kinh nghiệm thực tế từ chính công việc của mình, điều này đã giúp tôi cải thiện khả năng giải quyết tình huống rất nhanh chóng và hiệu quả.

Một điều rất tuyệt vời của khóa học này là các bài giảng rất thực tế và dễ hiểu, giúp tôi có thể áp dụng ngay vào công việc mà không mất nhiều thời gian. Cùng với đó, môi trường học tập tại ChineMaster rất thân thiện và hỗ trợ học viên hết mình.

Khóa học đã giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp và mở rộng được các mối quan hệ kinh doanh với đối tác Trung Quốc, giúp tôi thành công hơn trong công việc. Tôi rất hài lòng với chất lượng đào tạo của ChineMaster và chắc chắn sẽ tiếp tục học các khóa học khác tại đây trong tương lai.

ChineMaster thực sự là nơi cung cấp cho học viên không chỉ kiến thức tiếng Trung mà còn những kỹ năng thương mại thực tế, giúp các học viên tự tin hơn trong công việc và mở rộng cơ hội phát triển sự nghiệp.

Nguyễn Hoàng Nam – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một người làm trong ngành xuất nhập khẩu, tôi luôn cảm thấy khó khăn khi cần giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề liên quan đến hợp đồng, thanh toán và logistics. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi đã nhận thấy sự thay đổi rõ rệt trong cách tiếp cận công việc và giao tiếp với đối tác.

Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng tiếng Trung mà còn trang bị cho tôi những kiến thức thực tiễn về thương mại quốc tế. Thầy Vũ đã chia sẻ rất nhiều kinh nghiệm quý báu về cách thương lượng hợp đồng, quản lý mối quan hệ với đối tác và giải quyết các tình huống bất ngờ trong giao dịch. Thầy cũng giúp tôi hiểu rõ hơn về văn hóa kinh doanh của người Trung Quốc, điều này rất quan trọng khi làm việc với họ.

Khóa học đặc biệt hữu ích trong việc cung cấp cho tôi từ vựng chuyên ngành như đàm phán giá cả, quản lý hợp đồng, giải quyết tranh chấp… và thầy Vũ đã luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của học viên. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong các cuộc giao dịch và đã thành công trong việc ký kết hợp đồng với đối tác Trung Quốc.

ChineMaster thực sự là một nơi tuyệt vời để học hỏi và phát triển. Tôi đã mở rộng được các mối quan hệ kinh doanh, cũng như nâng cao giá trị công việc của mình nhờ vào những kỹ năng tôi học được. Tôi rất biết ơn thầy Vũ và ChineMaster đã mang lại những kiến thức quý giá và bổ ích cho tôi.

Trần Minh Tiến – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Với công việc là nhân viên xuất nhập khẩu tại một công ty lớn, tôi luôn gặp phải rào cản khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi cảm thấy thiếu tự tin trong việc đàm phán và soạn thảo hợp đồng bằng tiếng Trung. Tuy nhiên, từ khi học với Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, tôi đã có những thay đổi tích cực.

Khóa học rất dễ hiểu và thực tế, giúp tôi không chỉ cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn nâng cao các kỹ năng chuyên ngành như đàm phán hợp đồng, quản lý giao dịch thương mại, và xử lý tình huống khó khăn trong thương mại quốc tế. Những bài giảng rất sát với thực tế và không chỉ dừng lại ở ngữ pháp hay từ vựng mà còn hướng dẫn tôi cách sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên và chính xác trong môi trường công việc.

Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi đàm phán với đối tác và thảo luận về các vấn đề hợp đồng, tôi có thể hiểu rõ hơn về cách làm việc của người Trung Quốc và nắm bắt được các cơ hội kinh doanh tốt hơn. Tôi đặc biệt ấn tượng với sự nhiệt tình và tâm huyết của thầy Vũ, người luôn tận tâm giúp đỡ học viên.

Khóa học tại ChineMaster thực sự là một bước đệm tuyệt vời cho sự nghiệp của tôi, và tôi tin rằng nó đã giúp tôi tiến gần hơn đến mục tiêu nghề nghiệp của mình. Tôi rất cảm ơn ChineMaster và Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã giúp tôi nâng cao trình độ và phát triển sự nghiệp.

Vũ Mai Linh – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi là một chuyên viên thương mại quốc tế, làm việc cho một công ty có đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi luôn gặp phải khó khăn khi cần đàm phán hợp đồng hoặc trao đổi về các chi tiết trong đơn hàng, vì vốn từ vựng chuyên ngành của tôi còn hạn chế. Tuy nhiên, sau khi học khóa học này, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong công việc.

Khóa học tại ChineMaster giúp tôi không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn cung cấp kiến thức chuyên sâu về các vấn đề mà tôi gặp phải trong công việc. Những bài học về quy trình đàm phán hợp đồng, thương lượng giá trị sản phẩm, xử lý tình huống khẩn cấp… vô cùng thực tế và hữu ích. Thầy Nguyễn Minh Vũ luôn chia sẻ những mẹo hay và kinh nghiệm quý báu từ thực tế, giúp tôi hiểu rõ hơn về phong cách làm việc của người Trung Quốc và cách duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.

Tôi cảm thấy rất biết ơn Thầy Vũ và ChineMaster vì đã trang bị cho tôi những kỹ năng thực tiễn giúp tôi tiến bộ trong công việc. Sau khóa học, tôi đã có thể đàm phán hợp đồng với đối tác Trung Quốc một cách tự tin và hiệu quả hơn, đồng thời mở rộng được các cơ hội kinh doanh.

Khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng tiếng Trung, mà còn phát triển sự nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi để học tiếng Trung thương mại, tôi thực sự khuyên bạn nên lựa chọn ChineMaster.

Lê Thanh Bình – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi là chuyên viên kinh doanh quốc tế và làm việc cho một công ty xuất nhập khẩu chuyên cung cấp sản phẩm từ Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi gặp khá nhiều khó khăn trong việc giao tiếp và đàm phán với các đối tác Trung Quốc, đặc biệt là khi cần giải quyết những vấn đề phức tạp trong hợp đồng.

Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Trung, mà còn trang bị cho tôi những kiến thức chuyên sâu về ngành thương mại. Bài học thực tế về cách sử dụng ngôn ngữ chính xác trong thương mại quốc tế đã giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác và nâng cao hiệu quả công việc.

Thầy Vũ là một người rất tận tâm và nhiệt huyết trong việc giảng dạy. Mỗi buổi học là một cơ hội để tôi mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành và học cách xử lý các tình huống thực tế trong kinh doanh. Hơn nữa, thầy Vũ luôn sẵn sàng chia sẻ những kinh nghiệm quý báu về cách thương lượng hợp đồng, giải quyết tranh chấp và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với đối tác.

Từ khi hoàn thành khóa học, tôi đã nhận thấy sự thay đổi rõ rệt trong công việc của mình. Tôi không chỉ đàm phán thành công các hợp đồng mà còn có thể xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác Trung Quốc. Khóa học tại ChineMaster đã giúp tôi mở rộng được rất nhiều cơ hội mới trong nghề nghiệp.

Tôi thực sự cảm ơn Thầy Vũ và trung tâm ChineMaster vì những kiến thức và kỹ năng thực tế mà tôi đã học được. Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Trung chuyên sâu về thương mại, tôi hoàn toàn khuyên bạn nên tham gia khóa học tại ChineMaster.

Trương Thị Lan – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một người làm trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối hàng hóa, tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster với hy vọng có thể nâng cao khả năng giao tiếp và đàm phán hợp đồng với các đối tác Trung Quốc. Trước khi học, tôi cảm thấy rất tự ti và thiếu tự tin khi phải trao đổi bằng tiếng Trung.

Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ giúp tôi vượt qua những rào cản ngôn ngữ mà còn trang bị cho tôi những kiến thức thực tiễn vô cùng quý giá. Tôi học được cách sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành trong giao dịch, quản lý hợp đồng, và giải quyết các tình huống khẩn cấp trong công việc. Các bài học về văn hóa thương mại của người Trung Quốc cũng rất hữu ích trong việc duy trì các mối quan hệ lâu dài và bền vững.

Điều tôi ấn tượng nhất chính là sự tận tâm của thầy Vũ. Thầy luôn theo sát từng học viên và sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc. Các bài giảng của thầy rất dễ hiểu và đi thẳng vào vấn đề, không lan man, giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian trong việc học.

Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong các cuộc đàm phán với đối tác Trung Quốc. Tôi có thể dễ dàng hiểu và giải quyết các vấn đề liên quan đến hợp đồng, thanh toán và logistics mà trước đây tôi cảm thấy bối rối. Khóa học thực sự giúp tôi nâng cao giá trị bản thân trong công việc và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Trung thực dụng và hiệu quả cho công việc, tôi khuyên bạn không nên bỏ qua ChineMaster. Thầy Vũ và đội ngũ giảng viên tại đây sẽ giúp bạn phát triển khả năng tiếng Trung của mình một cách toàn diện và thực tiễn nhất.

Phạm Minh Khoa – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi là một nhân viên bán hàng tại công ty xuất nhập khẩu, chuyên làm việc với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc đàm phán hợp đồng và giao tiếp với khách hàng Trung Quốc. Khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc của tôi còn rất hạn chế.

Sau khi tham gia khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, mọi thứ đã thay đổi. Khóa học không chỉ giúp tôi nâng cao trình độ tiếng Trung mà còn giúp tôi hiểu rõ về quy trình thương mại quốc tế, quản lý hợp đồng, và cách xử lý các tình huống khó khăn trong giao dịch thương mại. Tôi học được cách sử dụng từ vựng chuyên ngành và giao tiếp một cách tự tin và chuyên nghiệp với các đối tác Trung Quốc.

Thầy Vũ là một người rất tận tâm và luôn sẵn sàng giải đáp mọi câu hỏi của học viên. Những bài học của thầy không chỉ lý thuyết mà còn thực tế, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào công việc ngay lập tức. Tôi rất ấn tượng với sự nhiệt huyết của thầy trong từng bài giảng.

Khóa học tại ChineMaster đã giúp tôi không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng đàm phán và giải quyết vấn đề. Giờ đây, tôi cảm thấy rất tự tin khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và đã ký kết nhiều hợp đồng quan trọng cho công ty.

Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi để học tiếng Trung thực dụng cho công việc, tôi xin giới thiệu ChineMaster là lựa chọn hàng đầu.

Nguyễn Hồng Hạnh – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, chuyên đàm phán với đối tác Trung Quốc về các hợp đồng và giao dịch. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi cảm thấy rất khó khăn trong việc hiểu và giao tiếp về các vấn đề chuyên môn. Dù đã học qua tiếng Trung, nhưng tôi vẫn thiếu tự tin khi phải sử dụng ngôn ngữ này trong công việc.

Khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy đã giúp tôi giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thầy Vũ không chỉ giúp tôi nâng cao trình độ tiếng Trung mà còn trang bị cho tôi những kiến thức chuyên sâu về cách sử dụng tiếng Trung trong môi trường thương mại quốc tế. Tôi học được cách đàm phán hợp đồng, giao tiếp chuyên nghiệp với đối tác Trung Quốc và sử dụng ngôn ngữ thương mại chính xác trong mọi tình huống.

Điều đặc biệt mà tôi ấn tượng là các bài học của thầy rất thực tế và dễ áp dụng. Thầy Vũ luôn sử dụng các tình huống giao dịch thực tế để minh họa cho bài giảng, giúp học viên không chỉ học từ vựng mà còn hiểu cách thức ứng dụng trong công việc hằng ngày. Tôi đặc biệt thích cách thầy giải thích rõ ràng về văn hóa thương mại Trung Quốc, điều này giúp tôi dễ dàng hơn khi làm việc với các đối tác của mình.

Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong công việc. Tôi không chỉ cải thiện được khả năng giao tiếp mà còn có thể đàm phán và ký kết hợp đồng với đối tác Trung Quốc một cách suôn sẻ. Khóa học không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng tiếng Trung mà còn giúp tôi phát triển toàn diện hơn trong sự nghiệp của mình.

Tôi chân thành cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và ChineMaster vì những kiến thức và kỹ năng quý báu đã giúp tôi đạt được sự thành công trong công việc. Tôi hoàn toàn khuyên bạn nếu đang tìm một khóa học tiếng Trung thực dụng cho công việc, đừng bỏ qua ChineMaster.

Bùi Hoàng Nam – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một chuyên viên kinh doanh tại một công ty phân phối sản phẩm Trung Quốc, tôi đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong việc giao tiếp với đối tác Trung Quốc, đặc biệt khi cần đàm phán hợp đồng và hiểu sâu về quy trình thương mại quốc tế. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, mọi thứ đã thay đổi rõ rệt.

Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ thực sự là một bước ngoặt lớn trong công việc của tôi. Các bài giảng của thầy không chỉ đơn giản giúp tôi nâng cao khả năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Trung, mà còn tập trung vào các tình huống giao tiếp thương mại rất thực tế. Tôi học được cách thương lượng hợp đồng bằng tiếng Trung, cách thực hiện giao dịch trong các ngành hàng xuất nhập khẩu, và các khái niệm chuyên ngành mà tôi cần sử dụng trong công việc.

Một điều tôi đặc biệt yêu thích trong khóa học là phương pháp giảng dạy của thầy Vũ. Thầy luôn kết hợp lý thuyết với thực hành, giúp học viên có thể ứng dụng ngay kiến thức vào công việc. Ngoài ra, thầy cũng chia sẻ rất nhiều kinh nghiệm thực tế từ chính những tình huống đàm phán mà thầy đã trải qua, điều này giúp tôi tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với các đối tác.

Từ khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể đàm phán hợp đồng với đối tác Trung Quốc một cách suôn sẻ và hiệu quả hơn. Tôi không còn cảm thấy bối rối khi giao tiếp mà có thể hiểu và trả lời một cách rõ ràng, chính xác. Tôi cũng tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc họp, thảo luận với đối tác quốc tế.

Khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp mà còn phát triển nhiều kỹ năng quan trọng trong nghề nghiệp. Tôi chân thành cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ vì những kiến thức quý báu mà thầy đã truyền đạt. Nếu bạn muốn học tiếng Trung chuyên sâu cho công việc và giao dịch thương mại, đây là nơi tuyệt vời để bạn bắt đầu.

Trần Ngọc Mai – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi cảm thấy rất hài lòng với những gì mình đã học được. Trước đây, công việc của tôi chủ yếu liên quan đến xuất nhập khẩu, và tôi thường xuyên phải liên lạc và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, tôi gặp không ít khó khăn trong việc hiểu rõ các điều khoản hợp đồng và thương thảo với họ.

Khóa học tại ChineMaster đã giúp tôi giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả. Các bài học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ được xây dựng rất khoa học, tập trung vào các tình huống thực tế mà tôi có thể gặp trong công việc. Tôi học được cách đàm phán hợp đồng, cách sử dụng ngôn ngữ thương mại chuẩn xác trong mọi giao dịch và làm thế nào để xử lý các vấn đề phát sinh một cách chuyên nghiệp.

Thầy Vũ rất tận tâm trong việc giảng dạy, luôn chia sẻ các mẹo và kinh nghiệm thực tế mà thầy đã tích lũy trong suốt sự nghiệp. Các bài học không chỉ giúp tôi nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn giúp tôi hiểu sâu về văn hóa thương mại của người Trung Quốc. Điều này thực sự rất hữu ích trong công việc của tôi.

Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy rất tự tin khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Tôi đã có thể dễ dàng đàm phán và ký kết nhiều hợp đồng quan trọng cho công ty. Khóa học đã giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Nếu bạn muốn học tiếng Trung để làm việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế, tôi hoàn toàn khuyên bạn nên tham gia khóa học tại ChineMaster.

Phan Thanh Sơn – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi làm việc trong lĩnh vực thương mại điện tử và thường xuyên giao dịch với các đối tác Trung Quốc, vì vậy việc hiểu rõ tiếng Trung và văn hóa thương mại Trung Quốc là rất quan trọng. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi phải đối mặt với những thuật ngữ chuyên ngành và cách thức giao dịch đặc thù của các doanh nghiệp Trung Quốc. Tuy nhiên, khóa học do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy đã thay đổi hoàn toàn khả năng giao tiếp của tôi.

Khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về các khái niệm thương mại, cách thức đàm phán hợp đồng, cũng như quy trình giao dịch trong môi trường kinh doanh quốc tế. Thầy Vũ đã xây dựng những bài học rất thực tế, với các tình huống giao tiếp điển hình mà tôi có thể áp dụng ngay vào công việc của mình. Các bài học rất dễ hiểu và trực quan, giúp tôi dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng vào thực tế.

Điều đặc biệt mà tôi ấn tượng là thầy Vũ rất chú trọng đến các kỹ năng thực hành. Thầy không chỉ dạy lý thuyết mà còn tạo ra nhiều tình huống thực tế để học viên có thể rèn luyện khả năng giao tiếp trực tiếp. Chúng tôi được đóng vai trong các tình huống đàm phán, từ đó giúp tôi tự tin hơn khi tiếp xúc với đối tác và đồng nghiệp người Trung Quốc.

Khóa học cũng giúp tôi hiểu rõ hơn về văn hóa thương mại Trung Quốc, điều này rất quan trọng khi làm việc với các đối tác quốc tế. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi không chỉ tự tin hơn trong việc giao tiếp mà còn cảm thấy mình có đủ kiến thức để quản lý các cuộc đàm phán và ký kết hợp đồng một cách chuyên nghiệp.

Tôi rất cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và đội ngũ giảng viên của ChineMaster đã mang lại cho tôi những kiến thức quý báu. Khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster thực sự là sự lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong công việc và phát triển sự nghiệp quốc tế.

Lê Thị Lan Anh – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Là một nhân viên kinh doanh xuất khẩu, tôi nhận ra rằng việc nắm vững tiếng Trung là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển sự nghiệp của mình. Tuy nhiên, việc học một ngôn ngữ mới như tiếng Trung không hề đơn giản, đặc biệt là khi bạn phải sử dụng nó trong các tình huống đàm phán thương mại. Sau khi tìm hiểu về các khóa học, tôi quyết định đăng ký tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster dưới sự giảng dạy của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, và tôi không hề thất vọng.

Khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp tôi hiểu được cách thức thương thảo hợp đồng, giao tiếp chuyên nghiệp và ứng dụng ngôn ngữ trong môi trường kinh doanh. Các bài học rất dễ hiểu và phong phú, từ việc học từ vựng chuyên ngành đến việc rèn luyện kỹ năng đàm phán và giải quyết vấn đề. Những tình huống thực tế trong các bài học giúp tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc.

Điều tôi ấn tượng nhất ở Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là phong cách giảng dạy vô cùng nhiệt huyết và tận tâm. Thầy không chỉ là một người thầy giỏi mà còn là người bạn đồng hành trong hành trình học tiếng Trung của chúng tôi. Thầy luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và chia sẻ những kinh nghiệm quý báu về cách ứng dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế.

Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong công việc và có thể giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc mà không gặp bất kỳ khó khăn nào. Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng tiếng Trung mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới, đặc biệt là trong ngành xuất nhập khẩu.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và ChineMaster vì những kiến thức quý giá và sự hỗ trợ tuyệt vời trong suốt khóa học. Đây thực sự là một khóa học rất đáng để tham gia nếu bạn muốn học tiếng Trung cho công việc và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực thương mại quốc tế.

Vũ Quang Huy – Khóa học Tiếng Trung Thương Mại

Tôi là một chuyên gia tư vấn kinh doanh quốc tế, chuyên làm việc với các đối tác Trung Quốc trong việc ký kết hợp đồng và mở rộng thị trường. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster, tôi cảm thấy mình gặp phải một số rào cản lớn khi giao tiếp với các đối tác và xử lý các vấn đề hợp đồng bằng tiếng Trung.

Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã giúp tôi vượt qua những khó khăn này một cách nhanh chóng. Các bài giảng của thầy không chỉ giúp tôi nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành mà còn giúp tôi hiểu được cách thức giao tiếp trong các cuộc đàm phán thương mại. Thầy Vũ sử dụng rất nhiều tình huống thực tế để minh họa cho bài giảng, giúp tôi dễ dàng nắm bắt và áp dụng ngay vào công việc của mình.

Một trong những điểm tôi ấn tượng nhất chính là cách thầy Vũ giúp học viên hiểu rõ về văn hóa giao dịch của người Trung Quốc, điều này vô cùng quan trọng trong các cuộc đàm phán quốc tế. Thầy còn chia sẻ rất nhiều mẹo và chiến lược giúp học viên có thể ứng dụng vào các tình huống đàm phán thực tế, từ đó tăng khả năng thành công khi ký kết hợp đồng.

Khóa học đã giúp tôi cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Trung và tự tin hơn trong công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể giao tiếp hiệu quả hơn với đối tác và đàm phán hợp đồng một cách suôn sẻ. Khóa học tiếng Trung thương mại tại ChineMaster thực sự là một bước đệm quan trọng giúp tôi phát triển sự nghiệp và đạt được nhiều thành công trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.

Cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và ChineMaster vì những kiến thức và sự hỗ trợ tuyệt vời mà tôi nhận được trong suốt quá trình học. Đây là một khóa học mà tôi rất khuyến khích những ai đang làm việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế tham gia.

Nhà sáng lập Master Edu là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

CHINEMASTER EDU – CHINESE MASTER EDU – TIẾNG TRUNG MASTER EDU THẦY VŨ

TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO MASTER EDU CHINEMASTER – TIẾNG TRUNG CHINESE MASTER EDUCATION

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 1 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 2 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 3 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 4 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 5 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 6 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 7 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 8 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 9 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 1 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 2 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 3 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 4 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 5 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 6 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 7 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 8 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 9 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSKK sơ cấp là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSKK trung cấp là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSKK cao cấp là Nguyễn Minh Vũ

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội

Hotline ChineMaster Edu Chinese Master Edu Thầy Vũ 090 468 4983

ChineMaster Cơ sở 1: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City)
ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội
ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.