Từ vựng HSK 1 比 Từ vựng tiếng Trung HSK cấp 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER education Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster Education
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng HSK 1 比 Từ vựng tiếng Trung HSK cấp 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER
比 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese MASTEREDU Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER EDU Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giải thích chi tiết chữ 比 trong tiếng Trung
- Hình thức chữ Hán
- Giản thể: 比
- Phồn thể: 比 (không thay đổi)
- Âm Hán Việt: Tỷ
- Pinyin: bǐ
- Số nét: 4 nét
- Bộ thủ: 比 (Tỷ – so sánh, số thứ tự 81 trong 214 bộ thủ)
- Cấu tạo và nguồn gốc
Chữ 比 là chữ tượng hình, ban đầu mô tả hai người đứng cạnh nhau để so sánh. Về sau, chữ này mang nghĩa “so sánh, đối chiếu”. Trong cấu tạo, chữ 比 vừa là bộ thủ vừa là chữ độc lập. - Ý nghĩa
- Nghĩa gốc: so sánh, đối chiếu.
- Nghĩa mở rộng: hơn, kém, tỷ lệ, thi đấu, ví với.
- Trong tiếng Trung hiện đại:
- Động từ: so sánh (比较 – bǐjiào).
- Giới từ: hơn (我比你高 – tôi cao hơn bạn).
- Danh từ: tỷ số, tỷ lệ (比分 – bǐfēn).
- Loại từ
- Động từ: 比赛 (thi đấu), 比较 (so sánh).
- Giới từ: 比 (hơn).
- Danh từ: 比例 (tỷ lệ), 比分 (tỷ số).
- 40 mẫu câu ví dụ với chữ 比
- 我比你高。Wǒ bǐ nǐ gāo. → Tôi cao hơn bạn.
- 今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng. → Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- 他比我大三岁。Tā bǐ wǒ dà sān suì. → Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.
- 这本书比那本书好。Zhè běn shū bǐ nà běn shū hǎo. → Quyển sách này hay hơn quyển kia.
- 我们比一比。Wǒmen bǐ yī bǐ. → Chúng ta so sánh thử nhé.
- 比赛开始了。Bǐsài kāishǐ le. → Trận đấu bắt đầu rồi.
- 他的成绩比我好。Tā de chéngjì bǐ wǒ hǎo. → Thành tích của anh ấy tốt hơn tôi.
- 这件衣服比那件贵。Zhè jiàn yīfú bǐ nà jiàn guì. → Bộ quần áo này đắt hơn bộ kia.
- 我比你快。Wǒ bǐ nǐ kuài. → Tôi nhanh hơn bạn.
- 这次考试比上次难。Zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán. → Kỳ thi này khó hơn lần trước.
- 他比我聪明。Tā bǐ wǒ cōngmíng. → Anh ấy thông minh hơn tôi.
- 这条路比那条短。Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo duǎn. → Con đường này ngắn hơn con đường kia.
- 我比你累。Wǒ bǐ nǐ lèi. → Tôi mệt hơn bạn.
- 这家饭店比那家便宜。Zhè jiā fàndiàn bǐ nà jiā piányi. → Nhà hàng này rẻ hơn nhà hàng kia.
- 他比我跑得快。Tā bǐ wǒ pǎo de kuài. → Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
- 这次比上次好。Zhè cì bǐ shàng cì hǎo. → Lần này tốt hơn lần trước.
- 我比你忙。Wǒ bǐ nǐ máng. → Tôi bận hơn bạn.
- 这张照片比那张清楚。Zhè zhāng zhàopiàn bǐ nà zhāng qīngchǔ. → Bức ảnh này rõ hơn bức kia.
- 他比我高兴。Tā bǐ wǒ gāoxìng. → Anh ấy vui hơn tôi.
- 这道题比那道题容易。Zhè dào tí bǐ nà dào tí róngyì. → Câu hỏi này dễ hơn câu kia.
- 我比你强。Wǒ bǐ nǐ qiáng. → Tôi mạnh hơn bạn.
- 这辆车比那辆新。Zhè liàng chē bǐ nà liàng xīn. → Chiếc xe này mới hơn chiếc kia.
- 他比我胖。Tā bǐ wǒ pàng. → Anh ấy béo hơn tôi.
- 我比你瘦。Wǒ bǐ nǐ shòu. → Tôi gầy hơn bạn.
- 这次比赛比上次精彩。Zhè cì bǐsài bǐ shàng cì jīngcǎi. → Trận đấu lần này hấp dẫn hơn lần trước.
- 我比你早到。Wǒ bǐ nǐ zǎo dào. → Tôi đến sớm hơn bạn.
- 他比我晚回家。Tā bǐ wǒ wǎn huí jiā. → Anh ấy về nhà muộn hơn tôi.
- 这本书比那本厚。Zhè běn shū bǐ nà běn hòu. → Quyển sách này dày hơn quyển kia.
- 我比你懂。Wǒ bǐ nǐ dǒng. → Tôi hiểu hơn bạn.
- 这次比上次顺利。Zhè cì bǐ shàng cì shùnlì. → Lần này thuận lợi hơn lần trước.
- 他比我努力。Tā bǐ wǒ nǔlì. → Anh ấy chăm chỉ hơn tôi.
- 我比你懒。Wǒ bǐ nǐ lǎn. → Tôi lười hơn bạn.
- 这家店比那家大。Zhè jiā diàn bǐ nà jiā dà. → Cửa hàng này lớn hơn cửa hàng kia.
- 他比我小。Tā bǐ wǒ xiǎo. → Anh ấy nhỏ tuổi hơn tôi.
- 我比你喜欢这部电影。Wǒ bǐ nǐ xǐhuān zhè bù diànyǐng. → Tôi thích bộ phim này hơn bạn.
- 这次旅行比上次有趣。Zhè cì lǚxíng bǐ shàng cì yǒuqù. → Chuyến du lịch này thú vị hơn lần trước.
- 他比我会说中文。Tā bǐ wǒ huì shuō Zhōngwén. → Anh ấy nói tiếng Trung giỏi hơn tôi.
- 我比你喜欢吃水果。Wǒ bǐ nǐ xǐhuān chī shuǐguǒ. → Tôi thích ăn trái cây hơn bạn.
- 这次比上次快。Zhè cì bǐ shàng cì kuài. → Lần này nhanh hơn lần trước.
- 他比我漂亮。Tā bǐ wǒ piàoliang. → Cô ấy xinh đẹp hơn tôi.
Như vậy, chữ 比 là một chữ Hán cơ bản, nghĩa gốc là “so sánh”. Trong tiếng Trung hiện đại, nó vừa dùng để so sánh trực tiếp (A 比 B), vừa xuất hiện trong nhiều từ ghép như 比赛 (thi đấu), 比较 (so sánh), 比例 (tỷ lệ), 比分 (tỷ số). Đây là một chữ rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày.
Phân tích chi tiết chữ 比
- Hình thức chữ
Giản thể: 比
Phồn thể: 比 (không thay đổi)
Âm Hán Việt: Tỷ
Pinyin: bǐ
Số nét: 4 nét
Bộ thủ: 比 (tự thân là một bộ thủ trong 214 bộ thủ, bộ số 81 – “tỷ”, nghĩa là so sánh).
- Cấu tạo và ý nghĩa từng phần
Chữ 比 gồm hai phần giống nhau đặt cạnh nhau, tượng hình hai người đứng cạnh nhau để so sánh.
Ý nghĩa gốc: so sánh, đối chiếu.
Ý nghĩa mở rộng: hơn, kém, tỷ lệ, dùng trong cấu trúc ngữ pháp để so sánh.
- Loại từ
Động từ: so sánh, đối chiếu.
Giới từ/Phó từ: dùng trong cấu trúc so sánh (A 比 B + tính từ).
Danh từ: tỷ lệ, sự so sánh.
- Giải thích chi tiết cách dùng
比 + danh từ/đại từ + tính từ: dùng để so sánh mức độ.
Ví dụ: 他比我高 (Anh ấy cao hơn tôi).
比起…来: so với…
比赛: thi đấu, cạnh tranh.
比例: tỷ lệ.
比较: so sánh, khá là.
- 40 câu ví dụ chi tiết
他比我高。Tā bǐ wǒ gāo. → Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng. → Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这个问题比那个难。Zhège wèntí bǐ nàge nán. → Câu hỏi này khó hơn câu kia.
我比你大两岁。Wǒ bǐ nǐ dà liǎng suì. → Tôi lớn hơn bạn hai tuổi.
她比我漂亮。Tā bǐ wǒ piàoliang. → Cô ấy đẹp hơn tôi.
北京比上海冷。Běijīng bǐ Shànghǎi lěng. → Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải.
这本书比那本厚。Zhè běn shū bǐ nà běn hòu. → Quyển sách này dày hơn quyển kia.
我比他聪明。Wǒ bǐ tā cōngmíng. → Tôi thông minh hơn anh ấy.
你比我快。Nǐ bǐ wǒ kuài. → Bạn nhanh hơn tôi.
这件衣服比那件贵。Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì. → Bộ quần áo này đắt hơn bộ kia.
他比我瘦。Tā bǐ wǒ shòu. → Anh ấy gầy hơn tôi.
这条路比那条长。Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo cháng. → Con đường này dài hơn con đường kia.
我比你累。Wǒ bǐ nǐ lèi. → Tôi mệt hơn bạn.
这次考试比上次容易。Zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì róngyì. → Kỳ thi lần này dễ hơn lần trước.
他比我跑得快。Tā bǐ wǒ pǎo de kuài. → Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
这家饭店比那家好吃。Zhè jiā fàndiàn bǐ nà jiā hǎochī. → Nhà hàng này ngon hơn nhà hàng kia.
我比你忙。Wǒ bǐ nǐ máng. → Tôi bận hơn bạn.
这张桌子比那张大。Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng dà. → Cái bàn này to hơn cái kia.
他比我强。Tā bǐ wǒ qiáng. → Anh ấy mạnh hơn tôi.
这次比赛比上次精彩。Zhè cì bǐsài bǐ shàng cì jīngcǎi. → Trận đấu lần này đặc sắc hơn lần trước.
我比你高兴。Wǒ bǐ nǐ gāoxìng. → Tôi vui hơn bạn.
这本书比那本有趣。Zhè běn shū bǐ nà běn yǒuqù. → Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.
他比我努力。Tā bǐ wǒ nǔlì. → Anh ấy chăm chỉ hơn tôi.
今天比昨天热。Jīntiān bǐ zuótiān rè. → Hôm nay nóng hơn hôm qua.
这辆车比那辆快。Zhè liàng chē bǐ nà liàng kuài. → Chiếc xe này nhanh hơn chiếc kia.
我比你喜欢音乐。Wǒ bǐ nǐ xǐhuān yīnyuè. → Tôi thích âm nhạc hơn bạn.
这次旅行比上次好。Zhè cì lǚxíng bǐ shàng cì hǎo. → Chuyến đi lần này tốt hơn lần trước.
他比我有钱。Tā bǐ wǒ yǒu qián. → Anh ấy giàu hơn tôi.
这条鱼比那条大。Zhè tiáo yú bǐ nà tiáo dà. → Con cá này to hơn con kia.
我比你懂中文。Wǒ bǐ nǐ dǒng Zhōngwén. → Tôi hiểu tiếng Trung hơn bạn.
这次机会比上次重要。Zhè cì jīhuì bǐ shàng cì zhòngyào. → Cơ hội lần này quan trọng hơn lần trước.
他比我开心。Tā bǐ wǒ kāixīn. → Anh ấy vui vẻ hơn tôi.
这首歌比那首好听。Zhè shǒu gē bǐ nà shǒu hǎotīng. → Bài hát này hay hơn bài kia.
我比你喜欢运动。Wǒ bǐ nǐ xǐhuān yùndòng. → Tôi thích thể thao hơn bạn.
这次考试比上次难。Zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán. → Kỳ thi lần này khó hơn lần trước.
他比我会说英语。Tā bǐ wǒ huì shuō Yīngyǔ. → Anh ấy nói tiếng Anh giỏi hơn tôi.
这家店比那家便宜。Zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányí. → Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.
我比你喜欢看电影。Wǒ bǐ nǐ xǐhuān kàn diànyǐng. → Tôi thích xem phim hơn bạn.
这次活动比上次成功。Zhè cì huódòng bǐ shàng cì chénggōng. → Hoạt động lần này thành công hơn lần trước.
他比我会做饭。Tā bǐ wǒ huì zuò fàn. → Anh ấy nấu ăn giỏi hơn tôi.
- Tổng kết
Chữ 比 là một chữ Hán cơ bản, vừa là bộ thủ, vừa là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung. Nó mang nghĩa gốc là “so sánh, đối chiếu” và được dùng rộng rãi trong cấu trúc ngữ pháp để so sánh mức độ giữa hai sự vật, hiện tượng. Ngoài ra, chữ 比 còn xuất hiện trong nhiều từ ghép quan trọng như 比赛 (thi đấu), 比例 (tỷ lệ), 比较 (so sánh, khá là).
比 tiếng Trung là gì?
Chữ Hán: 比
Giản thể: 比
Phồn thể: 比
Pinyin: bǐ
Âm Hán Việt: tỉ
Số nét: 4
Bộ thủ: 比 (Bỉ) – Bộ số 71 trong hệ thống 214 bộ thủ
Loại chữ: Hội ý chữ (合体字)
I. Cấu tạo của chữ 比
Chữ 比 gồm hai phần giống nhau đặt cạnh nhau:
Phần trái: ⺈ (một nét nghiêng)
Phần phải: ⺈ (một nét nghiêng)
Hiệu quả: Biểu thị hành động so sánh hai vật, hai đối tượng với nhau.
Vì vậy chữ 比 mang nghĩa “so sánh, đối chiếu” từ trong cấu tạo đến nghĩa.
II. Bộ thủ và ý nghĩa
Bộ thủ: 比 (bỉ)
Bộ số 71 trong 214 bộ thủ
Ý nghĩa gốc: “so sánh”
Cũng chính bộ thủ là chữ đó, tức là chữ 比 tự nó là một bộ thủ, dùng để liên tưởng đến hành động so sánh, đối chiếu.
III. Ý nghĩa của chữ 比
- So sánh
比 dùng để so sánh hai đối tượng:
比如:
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
- So sánh mức độ
比 + Adj + hơn + …
比如:
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- (Trong ngữ pháp) làm động từ
So sánh.
IV. Cách dùng phổ biến
- Cấu trúc so sánh hơn
A + 比 + B + adj
Ví dụ:
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
中文解释:
“把A和B进行比较,表达程度上的不同。”
- Cấu trúc số lượng so sánh
比 + 数字 + 多/少
比如:
去年的学生比今年的多。
Qùnián de xuéshēng bǐ jīnnián de duō.
Học sinh năm ngoái nhiều hơn năm nay.
V. 40 ví dụ
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
这本书比那本贵。
Zhè běn shū bǐ nà běn guì.
Quyển sách này đắt hơn quyển kia.
我比他小两岁。
Wǒ bǐ tā xiǎo liǎng suì.
Tôi nhỏ hơn anh ấy hai tuổi.
这个比那个要好。
Zhège bǐ nàge yào hǎo.
Cái này tốt hơn cái kia.
他比我跑得快。
Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
她比我漂亮。
Tā bǐ wǒ piàoliang.
Cô ấy xinh hơn tôi.
北京比上海大。
Běijīng bǐ Shànghǎi dà.
Bắc Kinh rộng hơn Thượng Hải.
这件衣服比那件漂亮。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piàoliang.
Áo này đẹp hơn áo kia.
他比我早到。
Tā bǐ wǒ zǎodào.
Anh ấy đến sớm hơn tôi.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这个价格比那个便宜。
Zhège jiàgé bǐ nàge piányí.
Giá này rẻ hơn giá kia.
他比我高一点。
Tā bǐ wǒ gāo yī diǎn.
Anh ấy cao hơn tôi một chút.
这个任务比上一个难。
Zhège rènwù bǐ shàng yīgè nán.
Nhiệm vụ này khó hơn nhiệm vụ trước.
今天天气比昨天好。
Jīntiān tiānqì bǐ zuótiān hǎo.
Thời tiết hôm nay đẹp hơn hôm qua.
她比他更聪明。
Tā bǐ tā gèng cōngmíng.
Cô ấy thông minh hơn anh ấy.
我比他快一点到。
Wǒ bǐ tā kuài yīdiǎn dào.
Tôi đến nhanh hơn anh ấy một chút.
今天比昨天忙。
Jīntiān bǐ zuótiān máng.
Hôm nay bận hơn hôm qua.
这个比那个贵很多。
Zhège bǐ nàge guì hěn duō.
Cái này đắt hơn cái kia nhiều.
他比我懂得多。
Tā bǐ wǒ dǒng de duō.
Anh ấy hiểu nhiều hơn tôi.
她比我高两厘米。
Tā bǐ wǒ gāo liǎng límǐ.
Cô ấy cao hơn tôi hai cm.
我比他慢一点儿。
Wǒ bǐ tā màn yīdiǎnr.
Tôi chậm hơn anh ấy một chút.
今天比昨天暖和。
Jīntiān bǐ zuótiān nuǎnhuo.
Hôm nay ấm hơn hôm qua.
他比我重。
Tā bǐ wǒ zhòng.
Anh ấy nặng hơn tôi.
她比我跑得慢。
Tā bǐ wǒ pǎo de màn.
Cô ấy chạy chậm hơn tôi.
我比他喜欢这里。
Wǒ bǐ tā xǐhuān zhèlǐ.
Tôi thích ở đây hơn anh ấy.
现在比分数更重要。
Xiànzài bǐ fēnshù gèng zhòngyào.
Bây giờ quan trọng hơn điểm số.
他比我懂中文。
Tā bǐ wǒ dǒng Zhōngwén.
Anh ấy hiểu tiếng Trung hơn tôi.
这个比那个更好看。
Zhège bǐ nàge gèng hǎokàn.
Cái này đẹp hơn cái kia.
我比他更快。
Wǒ bǐ tā gèng kuài.
Tôi nhanh hơn anh ấy.
她比我更努力。
Tā bǐ wǒ gèng nǔlì.
Cô ấy chăm chỉ hơn tôi.
我比你更喜欢音乐。
Wǒ bǐ nǐ gèng xǐhuān yīnyuè.
Tôi thích âm nhạc hơn bạn.
今天比昨天热一点儿。
Jīntiān bǐ zuótiān rè yīdiǎnr.
Hôm nay nóng hơn hôm qua một chút.
她比我瘦。
Tā bǐ wǒ shòu.
Cô ấy gầy hơn tôi.
这个比那个重。
Zhège bǐ nàge zhòng.
Cái này nặng hơn cái kia.
我比他更高兴。
Wǒ bǐ tā gèng gāoxìng.
Tôi vui hơn anh ấy.
他比我更有经验。
Tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Anh ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
这比那更好。
Zhè bǐ nà gèng hǎo.
Cái này tốt hơn cái kia.
他比我更认真。
Tā bǐ wǒ gèng rènzhēn.
Anh ấy nghiêm túc hơn tôi.
这个比那个快。
Zhège bǐ nàget kuài.
Cái này nhanh hơn cái kia.
Tổng kết
比 là chữ dùng để so sánh hai đối tượng.
Bộ thủ: 比 – chính bản thân chữ cũng là bộ thủ.
Âm Hán Việt: tỉ.
Số nét: 4.
Loại chữ: Hội ý chữ (chữ ghép mang hình ảnh so sánh hai phần).
Cấu trúc so sánh cơ bản:
A 比 B + tính từ
比 + số + 多/少
Loại từ:
Động từ (主要 động từ): so sánh, ví với, ngang bằng.
Giới từ (trong cấu trúc so sánh): hơn, so với.
Danh từ: tỷ lệ, tỷ số (proportion, ratio).
Phó từ hoặc tính từ: gần gũi, thân cận (ít dùng hơn).
Mẫu câu ví dụ cơ bản:
A 比 B + tính từ: A hơn B (so sánh hơn). Ví dụ: 我比你高 (Wǒ bǐ nǐ gāo) – Tôi cao hơn bạn.
比 + danh từ: so với. Ví dụ: 比昨天冷 (Bǐ zuótiān lěng) – Lạnh hơn hôm qua.
名词 + 比 + 名词 + 还/更 + tính từ: còn hơn cả.
他比我高。 (Tā bǐ wǒ gāo.) – Anh ấy cao hơn tôi.
北京比上海大。 (Běijīng bǐ Shànghǎi dà.) – Bắc Kinh lớn hơn Thượng Hải.
这个苹果比那个贵。 (Zhège píngguǒ bǐ nàge guì.) – Quả táo này đắt hơn quả kia.
她比去年漂亮多了。 (Tā bǐ qùnián piàoliang duō le.) – Cô ấy đẹp hơn năm ngoái nhiều.
今天比昨天热。 (Jīntiān bǐ zuótiān rè.) – Hôm nay nóng hơn hôm qua.
我哥哥比我大三岁。 (Wǒ gēge bǐ wǒ dà sān suì.) – Anh trai tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
比萨比汉堡好吃。 (Bǐsà bǐ hànbǎo hǎochī.) – Pizza ngon hơn hamburger.
中国比日本人口多。 (Zhōngguó bǐ Rìběn rénkǒu duō.) – Trung Quốc đông dân hơn Nhật Bản.
这本书比那本有趣。 (Zhè běn shū bǐ nà běn yǒuqù.) – Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
他跑得比我快。 (Tā pǎo de bǐ wǒ kuài.) – Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
学中文比学日文难吗? (Xué Zhōngwén bǐ xué Rìwén nán ma?) – Học tiếng Trung khó hơn học tiếng Nhật à?
夏天比冬天热得多。 (Xiàtiān bǐ dōngtiān rè de duō.) – Mùa hè nóng hơn mùa đông nhiều.
我的成绩比你好。 (Wǒ de chéngjì bǐ nǐ hǎo.) – Thành tích của tôi tốt hơn của bạn.
咖啡比茶贵。 (Kāfēi bǐ chá guì.) – Cà phê đắt hơn trà.
这个城市比那个安静。 (Zhège chéngshì bǐ nàge ānjìng.) – Thành phố này yên tĩnh hơn thành phố kia.
比起昨天,今天更冷。 (Bǐqǐ zuótiān, jīntiān gèng lěng.) – So với hôm qua, hôm nay lạnh hơn.
黄金比白银贵。 (Huángjīn bǐ báiyín guì.) – Vàng đắt hơn bạc.
他比任何人都聪明。 (Tā bǐ rènhé rén dōu cōngmíng.) – Anh ấy thông minh hơn bất kỳ ai.
这件衣服比那件便宜。 (Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piányi.) – Bộ quần áo này rẻ hơn bộ kia.
飞机比火车快。 (Fēijī bǐ huǒchē kuài.) – Máy bay nhanh hơn tàu hỏa.
他的身高比我高五厘米。 (Tā de shēngāo bǐ wǒ gāo wǔ límǐ.) – Chiều cao của anh ấy cao hơn tôi 5 cm.
比喻来说,这就像… (Bǐyù lái shuō, zhè jiù xiàng…) – Ví dụ như, điều này giống như…
男女比例是1比1。 (Nánnǚ bǐlì shì yī bǐ yī.) – Tỷ lệ nam nữ là 1:1.
胜率比去年提高了。 (Shènglǜ bǐ qùnián tígāo le.) – Tỷ lệ thắng cao hơn năm ngoái.
这个比分是3比2。 (Zhège bǐfēn shì sān bǐ èr.) – Tỷ số là 3-2.
我比你先到。 (Wǒ bǐ nǐ xiān dào.) – Tôi đến trước bạn.
比邻而居 (bǐlín ér jū) – Ở gần nhau (thành ngữ).
无与伦比 (wú yǔ lún bǐ) – Không gì sánh bằng.
比比皆是 (bǐ bǐ jiē shì) – Đầy rẫy, ở đâu cũng có.
比上不足,比下有余 (bǐ shàng bùzú, bǐ xià yǒuyú) – So trên thì không bằng, so dưới thì hơn (tạm đủ).
比翼双飞 (bǐ yì shuāng fēi) – Bay đôi cánh (tình nghĩa vợ chồng).
比手画脚 (bǐ shǒu huà jiǎo) – Chỉ tay năm ngón (ra dấu).
比比划划 (bǐ bǐ huà huà) – Ra dấu liên tục.
比分领先 (bǐfēn lǐngxiān) – Tỷ số dẫn trước.
性价比高 (xìngjiàbǐ gāo) – Tỷ lệ chất lượng/giá tốt.
对比强烈 (duìbǐ qiángliè) – Sự tương phản mạnh mẽ.
与去年相比 (yǔ qùnián xiāngbǐ) – So với năm ngoái.
比任何时候都重要 (bǐ rènhé shíhou dōu zhòngyào) – Quan trọng hơn bất kỳ lúc nào.
人口比以前增加了。 (Rénkǒu bǐ yǐqián zēngjiā le.) – Dân số tăng hơn trước.
这件事比想象中简单。 (Zhè jiàn shì bǐ xiǎngxiàng zhōng jiǎndān.) – Việc này đơn giản hơn tưởng tượng.
比 tiếng Trung là gì?
Chữ Hán: 比
Giản thể: 比
Phồn thể: 比
Pinyin: bǐ
Âm Hán Việt: Bỉ
I. Phân tích chữ 比
- Nghĩa cơ bản
Chữ 比 có các nghĩa chính sau:
So sánh
Diễn tả sự đối chiếu, so sánh hai hay nhiều đối tượng.
So với, hơn
Thể hiện mức độ cao hơn hoặc thấp hơn khi so sánh.
Cạnh nhau, dựa vào nhau
Nghĩa gốc cổ xưa (cạnh nhau để so sánh).
- Cấu tạo chữ Hán
Chữ 比 là chữ hình thanh hoặc biểu ý (tùy cách giải thích), với hình ảnh tượng trưng như hai người đứng cạnh nhau để so sánh.
Cấu tạo:
Nhóm nét trên xuống dưới tượng trưng cho:
⼉ ⼉
= hai người đứng cạnh nhau
Ý nghĩa gốc: so sánh, đối chiếu.
- Bộ thủ
Bộ thủ: 比
Số bộ thủ thứ: Bộ số 81 trong 214 bộ thủ
Chữ 比 cũng là bộ thủ chính của chính nó.
- Âm Hán Việt
Âm Hán Việt: Bỉ
- Tổng số nét
Chữ 比 có 4 nét
II. Cách dùng và loại từ
- Động từ
比 được dùng làm động từ với nghĩa so sánh.
Ví dụ:
我比你高。
Wǒ bǐ nǐ gāo.
Tôi cao hơn bạn.
- Biểu thức so sánh
Công thức so sánh đơn giản:
A + 比 + B + tính từ
Ví dụ:
他比我快。
Tā bǐ wǒ kuài.
Anh ấy nhanh hơn tôi.
- So sánh hai danh từ
Cấu trúc:
A + 比 + B + adj + 一点儿 / 得多 / 多了
III. Chi tiết giải thích nghĩa
- So sánh tính chất
比较 (bǐjiào): so sánh, tương đối
比方 (bǐfāng): ví dụ
比例 (bǐlì): tỉ lệ
比赛 (bǐsài): thi đấu (so kè, đối đầu)
- So sánh mức độ
比…更…: còn hơn, hơn nữa
例: 他比我更高。
Tā bǐ wǒ gèng gāo.
Anh ấy còn cao hơn tôi.
比…少 / 多…: ít hơn / nhiều hơn
IV. 40 Ví dụ có Pinyin & Nghĩa
我比你高。
Wǒ bǐ nǐ gāo.
Tôi cao hơn bạn.
他比我快。
Tā bǐ wǒ kuài.
Anh ấy nhanh hơn tôi.
这本书比那本贵。
Zhè běn shū bǐ nà běn guì.
Quyển này đắt hơn quyển kia.
今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
我比他年轻。
Wǒ bǐ tā niánqīng.
Tôi trẻ hơn anh ấy.
她比我漂亮。
Tā bǐ wǒ piàoliang.
Cô ấy đẹp hơn tôi.
这条路比那条短。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo duǎn.
Con đường này ngắn hơn đường kia.
他比我懂得多。
Tā bǐ wǒ dǒngde duō.
Anh ấy hiểu biết nhiều hơn tôi.
这个比那个好。
Zhège bǐ nàge hǎo.
Cái này tốt hơn cái kia.
北京比上海大。
Běijīng bǐ Shànghǎi dà.
Bắc Kinh lớn hơn Thượng Hải.
她比我高一点。
Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎn.
Cô ấy cao hơn tôi một chút.
他比我更忙。
Tā bǐ wǒ gèng máng.
Anh ấy bận hơn tôi.
我比他跑得快。
Wǒ bǐ tā pǎo de kuài.
Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.
你比他努力。
Nǐ bǐ tā nǔlì.
Bạn chăm chỉ hơn anh ta.
这个比那个便宜。
Zhège bǐ nàge piányi.
Cái này rẻ hơn cái kia.
他比我更高。
Tā bǐ wǒ gèng gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
她比他漂亮很多。
Tā bǐ tā piàoliang hěn duō.
Cô ấy đẹp hơn anh ấy nhiều.
这件衣服比那件好看。
Zhè jiàn yīfú bǐ nà jiàn hǎokàn.
Bộ đồ này đẹp hơn bộ đồ kia.
这个比那个难学。
Zhège bǐ nàge nán xué.
Cái này khó học hơn cái kia.
他比我懂中文。
Tā bǐ wǒ dǒng Zhōngwén.
Anh ấy biết tiếng Trung hơn tôi.
今天比昨天更冷。
Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这个菜比那个好吃。
Zhège cài bǐ nàge hǎochī.
Món này ngon hơn món kia.
她比我成绩好。
Tā bǐ wǒ chéngjì hǎo.
Cô ấy có thành tích tốt hơn tôi.
这本比那本更贵。
Zhè běn bǐ nà běn gèng guì.
Quyển này còn đắt hơn quyển kia.
他比我更快。
Tā bǐ wǒ gèng kuài.
Anh ấy nhanh hơn tôi.
这件比那件便宜一些。
Zhè jiàn bǐ nà jiàn piányi yīxiē.
Bộ này rẻ hơn bộ kia một chút.
他比我高不少。
Tā bǐ wǒ gāo bù shǎo.
Anh ấy cao hơn tôi khá nhiều.
今天比昨天舒服。
Jīntiān bǐ zuótiān shūfu.
Hôm nay dễ chịu hơn hôm qua.
我比他更懂电脑。
Wǒ bǐ tā gèng dǒng diànnǎo.
Tôi hiểu máy tính hơn anh ấy.
这个比那个难懂。
Zhège bǐ nàge nán dǒng.
Cái này khó hiểu hơn cái kia.
他比我跑得远。
Tā bǐ wǒ pǎo de yuǎn.
Anh ấy chạy xa hơn tôi.
她比我更聪明。
Tā bǐ wǒ gèng cōngmíng.
Cô ấy thông minh hơn tôi.
这条河比那条长。
Zhè tiáo hé bǐ nà tiáo cháng.
Con sông này dài hơn con sông kia.
他比我高一点点。
Tā bǐ wǒ gāo yì diǎn diǎn.
Anh ấy cao hơn tôi một chút.
我比他更努力。
Wǒ bǐ tā gèng nǔlì.
Tôi chăm chỉ hơn anh ấy.
这个比那个更难。
Zhège bǐ nàge gèng nán.
Cái này khó hơn cái kia.
他比我更有经验。
Tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Anh ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
这本书比那本更厚。
Zhè běn shū bǐ nà běn gèng hòu.
Quyển này dày hơn quyển kia.
他比我跑步快。
Tā bǐ wǒ pǎobù kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
这个比那个更好用。
Zhège bǐ nàge gèng hǎo yòng.
Cái này dùng tốt hơn cái kia.
V. Tóm tắt kiến thức
Thuộc tính Giá trị
Chữ Hán 比
Giản thể / Phồn thể 比
Pinyin bǐ
Âm Hán Việt Bỉ
Bộ thủ 比 (bộ 81)
Tổng số nét 4
Loại từ Động từ / Liên từ so sánh
Ý nghĩa chính So sánh / Hơn
Chữ 比 là từ chỉ hành động “so sánh” và thường xuất hiện trong các cấu trúc so sánh như “A 比 B + tính từ”.
比 tiếng Trung là gì?
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 比
Chữ Hán phồn thể: 比 (không thay đổi)
Pinyin: bǐ
Âm Hán Việt: Tỷ
Số nét: 4 nét
Bộ thủ: 比 (Bộ Tỷ) – Bộ số 81 trong hệ thống 214 bộ thủ
Loại chữ: Hội ý (会意字)
II. Phân tích cấu tạo chữ 比
Chữ 比 gồm hai hình giống nhau xếp cạnh nhau, giống hai người đứng cạnh nhau.
Ý nghĩa gốc:
Hai vật/ hai người đặt cạnh nhau → so sánh → phân cao thấp.
Vì vậy, nghĩa cơ bản nhất của 比 là: so sánh, đối chiếu.
III. Các nghĩa quan trọng của 比
- Giới từ: So sánh
Đây là cách dùng quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Trung.
Cấu trúc cơ bản:
A + 比 + B + Tính từ
Ví dụ:
他比我高。
(Anh ấy cao hơn tôi.)
Ý nghĩa: A hơn B về mức độ tính từ phía sau.
- Động từ: So sánh, thi đấu
Ví dụ:
比赛 (bǐsài) – thi đấu
比较 (bǐjiào) – so sánh
- Danh từ: Tỷ lệ, tỷ số
Ví dụ:
比例 (bǐlì) – tỷ lệ
比分 (bǐfēn) – tỷ số
- Giới từ: Thời gian (sớm hơn…)
Ví dụ:
他比我早来。
(Anh ấy đến sớm hơn tôi.)
- Nghĩa mở rộng: Gần đây hơn
Ví dụ:
比来 (ít dùng, văn cổ)
IV. Loại từ của 比
Vai trò Loại từ
So sánh Giới từ
So sánh hành động Động từ
Tỷ lệ Danh từ
V. Cấu trúc ngữ pháp quan trọng với 比
- Câu so sánh cơ bản
A + 比 + B + Tính từ
我比你高。
Tôi cao hơn bạn.
- So sánh có số lượng cụ thể
A + 比 + B + Tính từ + Số lượng
他比我大两岁。
Anh ấy lớn hơn tôi 2 tuổi.
- So sánh phủ định
A + 没有 + B + Tính từ
我没有你高。
Tôi không cao bằng bạn.
- So sánh mức độ hơn một chút
A + 比 + B + 更 / 还 + Tính từ
今天比昨天更冷。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
VI. 40 Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
我比你忙。
Wǒ bǐ nǐ máng.
Tôi bận hơn bạn.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
她比我漂亮。
Tā bǐ wǒ piàoliang.
Cô ấy đẹp hơn tôi.
这个比那个贵。
Zhège bǐ nàge guì.
Cái này đắt hơn cái kia.
他比我早到。
Tā bǐ wǒ zǎo dào.
Anh ấy đến sớm hơn tôi.
我比他大三岁。
Wǒ bǐ tā dà sān suì.
Tôi lớn hơn anh ấy 3 tuổi.
这本书比那本书好。
Zhè běn shū bǐ nà běn shū hǎo.
Quyển sách này hay hơn quyển kia.
上海比北京热。
Shànghǎi bǐ Běijīng rè.
Thượng Hải nóng hơn Bắc Kinh.
他跑得比我快。
Tā pǎo de bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
我学习比以前认真。
Wǒ xuéxí bǐ yǐqián rènzhēn.
Tôi học chăm hơn trước.
她比我聪明。
Tā bǐ wǒ cōngming.
Cô ấy thông minh hơn tôi.
今天比昨天忙。
Jīntiān bǐ zuótiān máng.
Hôm nay bận hơn hôm qua.
他比你努力。
Tā bǐ nǐ nǔlì.
Anh ấy chăm chỉ hơn bạn.
我比他高一点。
Wǒ bǐ tā gāo yìdiǎn.
Tôi cao hơn anh ấy một chút.
这件衣服比那件漂亮。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piàoliang.
Cái áo này đẹp hơn cái kia.
你的手机比我的新。
Nǐ de shǒujī bǐ wǒ de xīn.
Điện thoại của bạn mới hơn của tôi.
他比我更努力。
Tā bǐ wǒ gèng nǔlì.
Anh ấy còn chăm chỉ hơn tôi.
我比你更喜欢汉语。
Wǒ bǐ nǐ gèng xǐhuān Hànyǔ.
Tôi thích tiếng Trung hơn bạn.
他成绩比我好。
Tā chéngjì bǐ wǒ hǎo.
Thành tích của anh ấy tốt hơn tôi.
今天比昨天好。
Jīntiān bǐ zuótiān hǎo.
Hôm nay tốt hơn hôm qua.
你比我高。
Nǐ bǐ wǒ gāo.
Bạn cao hơn tôi.
他比我们忙。
Tā bǐ wǒmen máng.
Anh ấy bận hơn chúng tôi.
我比他瘦。
Wǒ bǐ tā shòu.
Tôi gầy hơn anh ấy.
她比我小。
Tā bǐ wǒ xiǎo.
Cô ấy nhỏ tuổi hơn tôi.
今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
这个比那个大。
Zhège bǐ nàge dà.
Cái này lớn hơn cái kia.
他比我晚到。
Tā bǐ wǒ wǎn dào.
Anh ấy đến muộn hơn tôi.
我比你累。
Wǒ bǐ nǐ lèi.
Tôi mệt hơn bạn.
她比我高很多。
Tā bǐ wǒ gāo hěn duō.
Cô ấy cao hơn tôi rất nhiều.
他比我快。
Tā bǐ wǒ kuài.
Anh ấy nhanh hơn tôi.
我比你强。
Wǒ bǐ nǐ qiáng.
Tôi mạnh hơn bạn.
他比我聪明得多。
Tā bǐ wǒ cōngming de duō.
Anh ấy thông minh hơn tôi nhiều.
我比你早起。
Wǒ bǐ nǐ zǎo qǐ.
Tôi dậy sớm hơn bạn.
她比我漂亮得多。
Tā bǐ wǒ piàoliang de duō.
Cô ấy đẹp hơn tôi rất nhiều.
今天比昨天舒服。
Jīntiān bǐ zuótiān shūfu.
Hôm nay dễ chịu hơn hôm qua.
他比我高一点点。
Tā bǐ wǒ gāo yì diǎndiǎn.
Anh ấy cao hơn tôi một chút xíu.
我比你有经验。
Wǒ bǐ nǐ yǒu jīngyàn.
Tôi có kinh nghiệm hơn bạn.
这条路比那条近。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo jìn.
Con đường này gần hơn con kia.
今年比去年冷。
Jīnnián bǐ qùnián lěng.
Năm nay lạnh hơn năm ngoái.
VII. Tổng kết
比 (bǐ – Tỷ) là chữ cực kỳ quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung.
Nghĩa cốt lõi:
Đặt hai vật cạnh nhau → so sánh → phân cao thấp → tỷ lệ.
Ứng dụng nhiều trong:
Câu so sánh
Thi đấu
Tỷ lệ
Văn nói và văn viết
比 在 tiếng Trung là gì
Hán tự: 比
Giản thể: 比
Phồn thể: 比
(Phiên bản giản thể và phồn thể giống nhau)
Pinyin: bǐ
Âm Hán Việt: tỉ
Trong tiếng Trung hiện đại, 比 chủ yếu được dùng làm động từ so sánh, mang nghĩa so sánh hơn kém giữa hai (hoặc nhiều) đối tượng. Ví dụ: A 比 B (A hơn B).
Ngoài ra, 比 còn có những nghĩa phụ trong thành ngữ, biểu thức, cấu trúc so sánh, và làm từ liên kết trong câu so sánh.
Giải thích nghĩa từng chữ Hán của 比
Chữ 比 nguyên nghĩa là so sánh, tương đối với nhau, cạnh tranh.
Trong tiếng Trung hiện đại, 比 dùng để diễn đạt:
so sánh hơn kém
khi so sánh tính chất, số lượng hoặc mức độ giữa hai đối tượng
được dùng trong cấu trúc so sánh
xuất hiện trong nhiều từ ghép mang nghĩa liên quan đến tương quan
Cấu tạo chữ Hán 比
Chữ 比 là kiểu chữ có gốc là hình tượng, miêu tả hai hình tượng song song đứng cạnh nhau, biểu thị ý “so sánh với nhau, tương đương, cạnh tranh”.
Nghĩa hình tượng ban đầu:
Hai hình tượng giống nhau đặt cạnh nhau → diễn đạt sự so sánh, đối chiếu giữa hai sự vật.
Chữ 比 là loại chữ sơ khai mang tính trực giác của giao tiếp, nên rất đơn giản về hình thái.
Bộ thủ của chữ 比
Chữ 比 thuộc bộ 比.
Trong 214 bộ thủ, “比” là một bộ độc lập.
Bộ 比 là bộ thứ 71 trong danh sách 214 bộ thủ, mang nghĩa “so sánh, đứng cạnh nhau, hai đối tượng so kè”.
Số nét của chữ 比
Chữ 比 có tổng 4 nét.
Âm Hán Việt
Âm Hán Việt của 比 là tỉ.
Chữ 比 xuất hiện trong các từ Hán Việt như:
比较 (bỉ giảo)
比例 (bỉ lệ)
比赛 (bỉ tái)
对比 (đối bỉ)
比喻 (bỉ dụ)
Nghĩa chi tiết của chữ 比
So sánh hơn kém
Trong tiếng Trung hiện đại, 比 có nghĩa “so sánh giữa hai đối tượng”.
Ví dụ:
A 比 B + tính từ
A 比 B + động từ
Tỷ lệ, tỷ số (ở từ ghép 比例)
“比” dùng trong các từ mang nghĩa tỷ lệ, tỷ số liên quan đến so sánh số lượng.
Cạnh tranh, thi đấu (ở từ 比赛)
“比” có ý nghĩa tham gia cạnh tranh, thi đấu với nhau.
Biểu thị quan hệ tương đối
Không chỉ so sánh đơn thuần, 比 còn dùng để diễn đạt mức độ tương đối giữa hai đối tượng.
Loại từ của chữ 比
Chữ 比 trong tiếng Trung có thể là:
Động từ khi dùng để diễn đạt so sánh
Liên từ trong câu so sánh
Tiền tố trong từ ghép
Cấu trúc so sánh với 比
Cách dùng cơ bản nhất
A 比 B + tính từ
A so với B hơn…
Ví dụ:
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
40 ví dụ câu với 比
Dưới đây là 40 ví dụ có pinyin và tiếng Việt:
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
我比你累。
Wǒ bǐ nǐ lèi.
Tôi mệt hơn bạn.
这个比那个便宜。
Zhège bǐ nàgè piányi.
Cái này rẻ hơn cái kia.
他比我早起。
Tā bǐ wǒ zǎoqǐ.
Anh ấy dậy sớm hơn tôi.
她比我漂亮。
Tā bǐ wǒ piàoliang.
Cô ấy xinh hơn tôi.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
我比他快。
Wǒ bǐ tā kuài.
Tôi nhanh hơn anh ấy.
这本书比那本大。
Zhè běn shū bǐ nà běn dà.
Quyển sách này lớn hơn quyển kia.
他比我有钱。
Tā bǐ wǒ yǒu qián.
Anh ấy giàu hơn tôi.
她比我瘦。
Tā bǐ wǒ shòu.
Cô ấy ốm hơn tôi.
你比我早到。
Nǐ bǐ wǒ zǎo dào.
Bạn đến sớm hơn tôi.
我比他认识这儿。
Wǒ bǐ tā rènshi zhèr.
Tôi biết chỗ này hơn anh ấy.
他比她高兴。
Tā bǐ tā gāoxìng.
Anh ấy vui hơn cô ấy.
她比他强。
Tā bǐ tā qiáng.
Cô ấy mạnh hơn anh ấy.
这家餐厅比那家好。
Zhè jiā cāntīng bǐ nà jiā hǎo.
Quán này tốt hơn quán kia.
今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
他的工作比我的轻松。
Tā de gōngzuò bǐ wǒ de qīngsōng.
Công việc của anh ấy thoải mái hơn của tôi.
这条路比那条宽。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo kuān.
Con đường này rộng hơn con đường kia.
他比我聪明。
Tā bǐ wǒ cōngming.
Anh ấy thông minh hơn tôi.
她比我慢。
Tā bǐ wǒ màn.
Cô ấy chậm hơn tôi.
我比他高兴。
Wǒ bǐ tā gāoxìng.
Tôi vui hơn anh ấy.
昨天比今天冷。
Zuótiān bǐ jīntiān lěng.
Hôm qua lạnh hơn hôm nay.
这次比赛比上次难。
Zhè cì bǐsài bǐ shàng cì nán.
Cuộc thi lần này khó hơn lần trước.
比赛很激烈。
Bǐsài hěn jīliè.
Cuộc thi rất quyết liệt.
比较难。
Bǐjiào nán.
So sánh thì khó.
我比她大两岁。
Wǒ bǐ tā dà liǎng suì.
Tôi lớn hơn cô ấy hai tuổi.
他比我帅。
Tā bǐ wǒ shuài.
Anh ấy đẹp trai hơn tôi.
她比我快写字。
Tā bǐ wǒ kuài xiězì.
Cô ấy viết chữ nhanh hơn tôi.
他比我更忙。
Tā bǐ wǒ gèng máng.
Anh ấy bận hơn tôi.
这件衣服比那件好看。
Zhè jiàn yīfú bǐ nà jiàn hǎokàn.
Bộ quần áo này đẹp hơn bộ kia.
我比他懂得多。
Wǒ bǐ tā dǒngde duō.
Tôi hiểu nhiều hơn anh ấy.
这道题比那道简单。
Zhè dào tí bǐ nà dào jiǎndān.
Câu này đơn giản hơn câu kia.
这间房间比那间大。
Zhè jiān fángjiān bǐ nà jiān dà.
Phòng này lớn hơn phòng kia.
他比我喜欢音乐。
Tā bǐ wǒ xǐhuan yīnyuè.
Anh ấy thích âm nhạc hơn tôi.
今天比昨天忙。
Jīntiān bǐ zuótiān máng.
Hôm nay bận hơn hôm qua.
他比我更高。
Tā bǐ wǒ gèng gāo.
Anh ấy còn cao hơn tôi.
这比那个贵。
Zhè bǐ nàgè guì.
Cái này đắt hơn cái đó.
汉语比英语难。
Hànyǔ bǐ Yīngyǔ nán.
Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh.
这次比那次好。
Zhè cì bǐ nà cì hǎo.
Lần này tốt hơn lần kia.
我比你更喜欢它。
Wǒ bǐ nǐ gèng xǐhuan tā.
Tôi thích nó hơn bạn.
I. Thông tin tổng quan về chữ 比
Chữ Hán giản thể: 比
Chữ Hán phồn thể: 比 (giản thể và phồn thể giống nhau)
Pinyin: bǐ
Âm Hán Việt: Tỉ
II. Cấu tạo chữ Hán 比
- Phân tích hình thể
Chữ 比 là chữ tượng hình cổ, hình thức ban đầu trong giáp cốt văn thể hiện hai người đứng gần nhau, biểu thị ý nghĩa “kề nhau”, “song song”, “đối chiếu”.
Cấu trúc hiện đại gồm hai phần giống nhau đặt cạnh nhau:
左边:匕
右边:匕
Tuy nhiên cần lưu ý: trong chữ 比, hai thành phần này không còn mang nghĩa riêng của 匕 (cái thìa) mà chỉ là tàn dư hình thể cổ.
Ý nghĩa gốc:
Hai người đứng cạnh nhau → so sánh → đối chiếu → phân cao thấp.
- Bộ thủ của chữ 比 (theo 214 bộ thủ Khang Hy)
Bộ: 比
Tên bộ: Bộ Tỉ
Số thứ tự trong 214 bộ: 81
Chữ 比 vừa là một chữ độc lập vừa là một bộ thủ.
Ví dụ chữ cùng bộ:
毕
毙
毖
- Số nét
Chữ 比 có 4 nét
III. Nghĩa của chữ 比
Chữ 比 có nhiều nghĩa, tùy ngữ cảnh:
Nghĩa 1: So sánh
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại.
Ví dụ:
比较 (so sánh)
比如 (ví dụ như)
Cấu trúc quan trọng:
A 比 B + Tính từ
(A so với B…)
Nghĩa 2: Hơn (cấu trúc so sánh hơn)
Ví dụ:
他比我高。
Anh ấy cao hơn tôi.
Nghĩa 3: Tỷ lệ / Tỷ số
Ví dụ:
比例 (tỷ lệ)
比赛 (thi đấu, so tài)
Nghĩa 4: Gần, kề, liền
Nghĩa cổ:
比邻 (hàng xóm, gần kề)
Nghĩa 5: Làm động tác bằng tay (ra dấu)
Ví dụ:
比手势 (ra hiệu tay)
IV. Từ loại của 比
Giới từ (trong cấu trúc so sánh)
Động từ (so sánh)
Danh từ (tỷ số, tỷ lệ – trong từ ghép)
V. Cấu trúc ngữ pháp quan trọng với 比
- A 比 B + Tính từ
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
- A 比 B + Tính từ + 数量补语
我比你大两岁。
Wǒ bǐ nǐ dà liǎng suì.
Tôi lớn hơn bạn hai tuổi.
- 不比
今天不比昨天冷。
Hôm nay không lạnh hơn hôm qua.
- 比较
这个比较简单。
Cái này tương đối đơn giản.
VI. 40 Ví dụ với 比 (phiên âm + dịch nghĩa)
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
我比你大。
Wǒ bǐ nǐ dà.
Tôi lớn hơn bạn.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
她比我漂亮。
Tā bǐ wǒ piàoliang.
Cô ấy đẹp hơn tôi.
这个比那个贵。
Zhège bǐ nàge guì.
Cái này đắt hơn cái kia.
上海比北京大。
Shànghǎi bǐ Běijīng dà.
Thượng Hải lớn hơn Bắc Kinh.
他比我高三厘米。
Tā bǐ wǒ gāo sān límǐ.
Anh ấy cao hơn tôi 3 cm.
我比你早到。
Wǒ bǐ nǐ zǎo dào.
Tôi đến sớm hơn bạn.
这本书比那本书有意思。
Zhè běn shū bǐ nà běn shū yǒu yìsi.
Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.
今天比昨天热一点。
Jīntiān bǐ zuótiān rè yìdiǎn.
Hôm nay nóng hơn hôm qua một chút.
他跑得比我快。
Tā pǎo de bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
她学习比我认真。
Tā xuéxí bǐ wǒ rènzhēn.
Cô ấy học chăm hơn tôi.
我比他忙。
Wǒ bǐ tā máng.
Tôi bận hơn anh ấy.
这家餐厅比那家好。
Zhè jiā cāntīng bǐ nà jiā hǎo.
Nhà hàng này tốt hơn nhà hàng kia.
今年比去年冷。
Jīnnián bǐ qùnián lěng.
Năm nay lạnh hơn năm ngoái.
他比以前努力。
Tā bǐ yǐqián nǔlì.
Anh ấy chăm chỉ hơn trước.
这次考试比上次难。
Zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán.
Kỳ thi lần này khó hơn lần trước.
我比你高兴。
Wǒ bǐ nǐ gāoxìng.
Tôi vui hơn bạn.
她比我聪明。
Tā bǐ wǒ cōngming.
Cô ấy thông minh hơn tôi.
今天比昨天好。
Jīntiān bǐ zuótiān hǎo.
Hôm nay tốt hơn hôm qua.
他比我小两岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.
Anh ấy nhỏ hơn tôi hai tuổi.
这件衣服比那件漂亮。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piàoliang.
Bộ đồ này đẹp hơn bộ kia.
他比我更努力。
Tā bǐ wǒ gèng nǔlì.
Anh ấy càng chăm chỉ hơn tôi.
她唱歌比我好。
Tā chànggē bǐ wǒ hǎo.
Cô ấy hát hay hơn tôi.
我比你更喜欢中文。
Wǒ bǐ nǐ gèng xǐhuan Zhōngwén.
Tôi thích tiếng Trung hơn bạn.
这里比那里安静。
Zhèlǐ bǐ nàlǐ ānjìng.
Ở đây yên tĩnh hơn ở đó.
他比我有钱。
Tā bǐ wǒ yǒu qián.
Anh ấy giàu hơn tôi.
这条路比那条远。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo yuǎn.
Con đường này xa hơn con kia.
她比以前瘦。
Tā bǐ yǐqián shòu.
Cô ấy gầy hơn trước.
我比他高兴得多。
Wǒ bǐ tā gāoxìng de duō.
Tôi vui hơn anh ấy nhiều.
这个问题比那个简单。
Zhège wèntí bǐ nàge jiǎndān.
Câu hỏi này đơn giản hơn câu kia.
他比我会说汉语。
Tā bǐ wǒ huì shuō Hànyǔ.
Anh ấy nói tiếng Trung giỏi hơn tôi.
她比我早起。
Tā bǐ wǒ zǎo qǐ.
Cô ấy dậy sớm hơn tôi.
这家店比那家便宜。
Zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányi.
Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.
他比我强。
Tā bǐ wǒ qiáng.
Anh ấy mạnh hơn tôi.
我比昨天累。
Wǒ bǐ zuótiān lèi.
Tôi mệt hơn hôm qua.
今天比昨天忙。
Jīntiān bǐ zuótiān máng.
Hôm nay bận hơn hôm qua.
她比我懂得多。
Tā bǐ wǒ dǒng de duō.
Cô ấy hiểu nhiều hơn tôi.
他比我晚到。
Tā bǐ wǒ wǎn dào.
Anh ấy đến muộn hơn tôi.
这本书比那本难。
Zhè běn shū bǐ nà běn nán.
Quyển sách này khó hơn quyển kia.
比 là gì trong tiếng Trung?
比 (bǐ) là một chữ Hán rất quan trọng và cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung. Nó có nhiều nghĩa, nhiều cách dùng và là nền tảng của cấu trúc so sánh hơn trong ngữ pháp tiếng Trung.
Thông tin cơ bản về chữ 比
Chữ Hán giản thể: 比
Chữ Hán phồn thể: 比 (giản thể và phồn thể giống nhau)
Pinyin: bǐ
Âm Hán Việt: TỶ
Số nét: 4 nét
Bộ thủ: 比 (Bộ số 81 trong 214 Bộ thủ)
Loại chữ: Chỉ sự + Tượng hình cổ
Cấu tạo và nguồn gốc chữ 比
Chữ 比 là chữ tượng hình cổ.
Hình dạng ban đầu mô tả hai người đứng sát cạnh nhau → biểu thị ý nghĩa:
So sánh hai thứ
Đặt hai thứ cạnh nhau
Đối chiếu
Gần nhau / kề nhau
Vì vậy chữ 比 phát triển thành các nghĩa:
So sánh
Hơn / kém
Sánh với
Gần / kề
Liên tiếp / nối nhau
Ý nghĩa chi tiết của chữ 比
- So sánh (nghĩa quan trọng nhất)
Ví dụ:
比较 = so sánh
比赛 = thi đấu (so tài)
对比 = đối chiếu
Đây là nghĩa được dùng nhiều nhất trong ngữ pháp.
- Hơn (cấu trúc so sánh)
Cấu trúc cực kỳ quan trọng:
A + 比 + B + Adj
A hơn B
Ví dụ:
我比你高 = Tôi cao hơn bạn
- Sánh / so với
Ví dụ:
和去年比,今年更好
So với năm ngoái, năm nay tốt hơn
- Gần / kề / sát
Ví dụ cổ:
比邻 = láng giềng gần nhau
- Liên tiếp / nối nhau
Ví dụ:
比比皆是 = chỗ nào cũng thấy
Loại từ của 比
比 có thể là:
Giới từ (quan trọng nhất)
Động từ (so sánh)
Danh từ (trong từ ghép)
Trạng từ (ít dùng)
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng với 比
- So sánh hơn
A 比 B + Adj
我比他高
Tôi cao hơn anh ấy
- So sánh kém
A 没有 B + Adj
我没有他高
Tôi không cao bằng anh ấy
- So sánh hơn bao nhiêu
A 比 B + Adj + 数量
我比你大三岁
Tôi lớn hơn bạn 3 tuổi
- So sánh hơn với 一点 / 多 / 更
他比我高一点
Anh ấy cao hơn tôi một chút
Ví dụ mẫu cơ bản
我比你忙。
Wǒ bǐ nǐ máng.
Tôi bận hơn bạn.
40 ví dụ có phiên âm và nghĩa
Ví dụ 1
我比你高。
Wǒ bǐ nǐ gāo.
Tôi cao hơn bạn.
Ví dụ 2
他比我大。
Tā bǐ wǒ dà.
Anh ấy lớn hơn tôi.
Ví dụ 3
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Ví dụ 4
中文比英文难。
Zhōngwén bǐ Yīngwén nán.
Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh.
Ví dụ 5
她比我聪明。
Tā bǐ wǒ cōngmíng.
Cô ấy thông minh hơn tôi.
Ví dụ 6
我比你快。
Wǒ bǐ nǐ kuài.
Tôi nhanh hơn bạn.
Ví dụ 7
他跑得比我快。
Tā pǎo de bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
Ví dụ 8
我比你高一点。
Wǒ bǐ nǐ gāo yīdiǎn.
Tôi cao hơn bạn một chút.
Ví dụ 9
今年比去年热。
Jīnnián bǐ qùnián rè.
Năm nay nóng hơn năm ngoái.
Ví dụ 10
这个比那个贵。
Zhège bǐ nàge guì.
Cái này đắt hơn cái kia.
Ví dụ 11
我比他努力。
Wǒ bǐ tā nǔlì.
Tôi chăm chỉ hơn anh ấy.
Ví dụ 12
她比我漂亮。
Tā bǐ wǒ piàoliang.
Cô ấy đẹp hơn tôi.
Ví dụ 13
你比我瘦。
Nǐ bǐ wǒ shòu.
Bạn gầy hơn tôi.
Ví dụ 14
他比我忙。
Tā bǐ wǒ máng.
Anh ấy bận hơn tôi.
Ví dụ 15
这本书比那本好。
Zhè běn shū bǐ nà běn hǎo.
Quyển này hay hơn quyển kia.
Ví dụ 16
他比我高三厘米。
Tā bǐ wǒ gāo sān límǐ.
Anh ấy cao hơn tôi 3 cm.
Ví dụ 17
我比你早到。
Wǒ bǐ nǐ zǎo dào.
Tôi đến sớm hơn bạn.
Ví dụ 18
这个比那个重。
Zhège bǐ nàge zhòng.
Cái này nặng hơn cái kia.
Ví dụ 19
他比我强。
Tā bǐ wǒ qiáng.
Anh ấy mạnh hơn tôi.
Ví dụ 20
今天比昨天好。
Jīntiān bǐ zuótiān hǎo.
Hôm nay tốt hơn hôm qua.
Ví dụ 21
他比我高很多。
Tā bǐ wǒ gāo hěn duō.
Anh ấy cao hơn tôi rất nhiều.
Ví dụ 22
你比我聪明多了。
Nǐ bǐ wǒ cōngmíng duō le.
Bạn thông minh hơn tôi nhiều.
Ví dụ 23
这个城市比那个大。
Zhège chéngshì bǐ nàge dà.
Thành phố này lớn hơn thành phố kia.
Ví dụ 24
他比我更努力。
Tā bǐ wǒ gèng nǔlì.
Anh ấy còn chăm chỉ hơn tôi.
Ví dụ 25
我比你累。
Wǒ bǐ nǐ lèi.
Tôi mệt hơn bạn.
Ví dụ 26
她比我高一点点。
Tā bǐ wǒ gāo yīdiǎndiǎn.
Cô ấy cao hơn tôi một chút xíu.
Ví dụ 27
他比我有钱。
Tā bǐ wǒ yǒu qián.
Anh ấy giàu hơn tôi.
Ví dụ 28
我比他快多了。
Wǒ bǐ tā kuài duō le.
Tôi nhanh hơn anh ấy nhiều.
Ví dụ 29
这个问题比那个难。
Zhège wèntí bǐ nàge nán.
Câu hỏi này khó hơn câu kia.
Ví dụ 30
他比我高大。
Tā bǐ wǒ gāodà.
Anh ấy to cao hơn tôi.
Ví dụ 31
我比你幸福。
Wǒ bǐ nǐ xìngfú.
Tôi hạnh phúc hơn bạn.
Ví dụ 32
他比我早起。
Tā bǐ wǒ zǎo qǐ.
Anh ấy dậy sớm hơn tôi.
Ví dụ 33
这个比那个便宜。
Zhège bǐ nàge piányi.
Cái này rẻ hơn cái kia.
Ví dụ 34
他比我聪明一点。
Tā bǐ wǒ cōngmíng yīdiǎn.
Anh ấy thông minh hơn tôi một chút.
Ví dụ 35
你比我年轻。
Nǐ bǐ wǒ niánqīng.
Bạn trẻ hơn tôi.
Ví dụ 36
她比我高很多。
Tā bǐ wǒ gāo hěn duō.
Cô ấy cao hơn tôi rất nhiều.
Ví dụ 37
这个手机比那个好。
Zhège shǒujī bǐ nàge hǎo.
Điện thoại này tốt hơn cái kia.
Ví dụ 38
他比我瘦多了。
Tā bǐ wǒ shòu duō le.
Anh ấy gầy hơn tôi nhiều.
Ví dụ 39
我比你强一点。
Wǒ bǐ nǐ qiáng yīdiǎn.
Tôi mạnh hơn bạn một chút.
Ví dụ 40
她比我更漂亮。
Tā bǐ wǒ gèng piàoliang.
Cô ấy còn đẹp hơn tôi.
一、比 tiếng Trung là gì?
Giản thể: 比
Phồn thể: 比 (không thay đổi)
Phiên âm: bǐ
Âm Hán Việt: tỉ / bỉ (thường dùng “tỉ” trong nghĩa so sánh)
Nghĩa cơ bản
Chữ 比 là một chữ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, có các nghĩa chính:
So sánh, đem hai sự vật đặt cạnh nhau để đối chiếu
So với
Hơn (dùng trong câu so sánh)
Gần kề, sát nhau (nghĩa cổ)
Liên tiếp, kế tiếp (nghĩa cổ văn)
Trong tiếng Trung hiện đại, 比 chủ yếu dùng làm giới từ so sánh.
Ví dụ cơ bản nhất:
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
二、Cấu tạo chữ Hán 比
- Loại chữ
比 là:
Chữ tượng hình kiêm hội ý (会意字)
Hình dạng ban đầu mô tả:
→ Hai người đứng sát cạnh nhau để so sánh.
Trong giáp cốt văn:
Hai hình người quay cùng hướng
Biểu thị sự đặt cạnh để đối chiếu.
Ý nghĩa gốc: kề nhau → so sánh → hơn kém.
- Bộ thủ
Theo hệ 214 bộ thủ Khang Hy:
Bộ: 比
Số thứ tự bộ: 81
Tên bộ: Bộ Tỉ
Ý nghĩa bộ: so sánh, gần nhau
Chữ 比 đồng thời cũng là một bộ thủ độc lập.
- Số nét
Tổng số nét: 4 nét
(Theo tiêu chuẩn chữ Hán hiện đại)
- Kết cấu chữ
Kết cấu: trái – phải cân đối
Gồm hai phần giống hình người:
bên trái: người phía trước
bên phải: người phía sau
Biểu thị hai đối tượng đem ra so sánh.
三、Âm đọc
Hệ Âm
Pinyin bǐ
Hán Việt tỉ / bỉ
Thanh điệu Thanh 3
四、Từ loại của 比
- Giới từ (quan trọng nhất)
Dùng trong câu so sánh.
Cấu trúc:
A + 比 + B + Tính từ
Ví dụ:
今天比昨天冷。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- Động từ (ít dùng)
Nghĩa: so sánh, đối chiếu.
比如:
比一比成绩
So sánh thành tích.
- Danh từ (trong từ ghép)
Ví dụ:
比赛 (thi đấu)
五、Cách dùng ngữ pháp quan trọng nhất của 比
- Câu so sánh cơ bản
Cấu trúc:
A + 比 + B + Adj
Ý nghĩa:
A hơn B về mặt nào đó.
他比我忙。
Anh ấy bận hơn tôi.
- So sánh hơn bao nhiêu
A + 比 + B + Adj + 数量
我比你大三岁。
Tôi lớn hơn bạn 3 tuổi.
- So sánh với 更 / 还
A + 比 + B + 更 / 还 + Adj
今天比昨天更热。
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
- Phủ định trong câu 比
Không dùng 不 trước tính từ.
Sai:
我比你不高。
Đúng:
我没有你高。
Tôi không cao bằng bạn.
六、Các từ thường gặp chứa 比
Từ Pinyin Nghĩa
比较 bǐjiào tương đối, so sánh
比赛 bǐsài thi đấu
比例 bǐlì tỉ lệ
对比 duìbǐ đối chiếu
比方 bǐfang ví dụ
七、Mẫu câu thông dụng
A 比 B + tính từ
A 比 B + tính từ + số lượng
A 比 B + 更/还 + tính từ
A 没有 B + tính từ (so sánh kém)
八、40 Ví dụ câu dùng 比 (có pinyin + nghĩa)
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
我比你忙。
Wǒ bǐ nǐ máng.
Tôi bận hơn bạn.
她比姐姐漂亮。
Tā bǐ jiějie piàoliang.
Cô ấy đẹp hơn chị gái.
这个比那个贵。
Zhège bǐ nàge guì.
Cái này đắt hơn cái kia.
中文比英文难。
Zhōngwén bǐ Yīngwén nán.
Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh.
他跑得比我快。
Tā pǎo de bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
我今天比昨天开心。
Wǒ jīntiān bǐ zuótiān kāixīn.
Hôm nay tôi vui hơn hôm qua.
上海比北京大。
Shànghǎi bǐ Běijīng dà.
Thượng Hải lớn hơn Bắc Kinh.
夏天比冬天热。
Xiàtiān bǐ dōngtiān rè.
Mùa hè nóng hơn mùa đông.
他比我早到。
Tā bǐ wǒ zǎo dào.
Anh ấy đến sớm hơn tôi.
我比你多两本书。
Wǒ bǐ nǐ duō liǎng běn shū.
Tôi nhiều hơn bạn hai quyển sách.
她比我小三岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì.
Cô ấy nhỏ hơn tôi 3 tuổi.
这个问题比那个简单。
Zhège wèntí bǐ nàge jiǎndān.
Vấn đề này đơn giản hơn cái kia.
他比以前努力。
Tā bǐ yǐqián nǔlì.
Anh ấy chăm chỉ hơn trước.
我的电脑比你的新。
Wǒ de diànnǎo bǐ nǐ de xīn.
Máy tính tôi mới hơn của bạn.
今天比昨天忙。
Jīntiān bǐ zuótiān máng.
Hôm nay bận hơn hôm qua.
她唱歌比我好。
Tā chànggē bǐ wǒ hǎo.
Cô ấy hát hay hơn tôi.
他比老师高。
Tā bǐ lǎoshī gāo.
Anh ấy cao hơn giáo viên.
我觉得这个比那个好吃。
Wǒ juéde zhège bǐ nàge hǎochī.
Tôi thấy món này ngon hơn món kia.
你比我聪明。
Nǐ bǐ wǒ cōngming.
Bạn thông minh hơn tôi.
她比我早起。
Tā bǐ wǒ zǎoqǐ.
Cô ấy dậy sớm hơn tôi.
今天比昨天热很多。
Jīntiān bǐ zuótiān rè hěn duō.
Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.
他学习比我认真。
Tā xuéxí bǐ wǒ rènzhēn.
Anh ấy học nghiêm túc hơn tôi.
这个城市比那个安静。
Zhège chéngshì bǐ nàge ānjìng.
Thành phố này yên tĩnh hơn.
我比哥哥高一点。
Wǒ bǐ gēge gāo yìdiǎn.
Tôi cao hơn anh trai một chút.
她比我瘦。
Tā bǐ wǒ shòu.
Cô ấy gầy hơn tôi.
英语比法语容易。
Yīngyǔ bǐ Fǎyǔ róngyì.
Tiếng Anh dễ hơn tiếng Pháp.
他比我努力得多。
Tā bǐ wǒ nǔlì de duō.
Anh ấy chăm chỉ hơn tôi nhiều.
今天比昨天开心多了。
Jīntiān bǐ zuótiān kāixīn duō le.
Hôm nay vui hơn hôm qua nhiều.
我的房间比你的大。
Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de dà.
Phòng tôi lớn hơn phòng bạn.
她比以前自信。
Tā bǐ yǐqián zìxìn.
Cô ấy tự tin hơn trước.
这个办法比那个有效。
Zhège bànfǎ bǐ nàge yǒuxiào.
Cách này hiệu quả hơn cách kia.
我比你早毕业。
Wǒ bǐ nǐ zǎo bìyè.
Tôi tốt nghiệp sớm hơn bạn.
今天比上周冷。
Jīntiān bǐ shàng zhōu lěng.
Hôm nay lạnh hơn tuần trước.
他比我懂中文。
Tā bǐ wǒ dǒng Zhōngwén.
Anh ấy hiểu tiếng Trung hơn tôi.
这个电影比那个有意思。
Zhège diànyǐng bǐ nàge yǒuyìsi.
Bộ phim này thú vị hơn.
她比我会做饭。
Tā bǐ wǒ huì zuòfàn.
Cô ấy nấu ăn giỏi hơn tôi.
我比他更喜欢音乐。
Wǒ bǐ tā gèng xǐhuan yīnyuè.
Tôi thích âm nhạc hơn anh ấy.
今年比去年好。
Jīnnián bǐ qùnián hǎo.
Năm nay tốt hơn năm ngoái.
九、Tóm tắt cực nhanh
比 = so sánh, hơn
Bộ thủ: 比 (bộ 81/214)
Số nét: 4
Âm Hán Việt: tỉ / bỉ
Loại từ chính: giới từ so sánh
Cấu trúc quan trọng nhất:
A + 比 + B + tính từ
Chữ 比 trong tiếng Trung là gì?
- Chữ Hán giản thể và phồn thể
Giản thể: 比
Phồn thể: 比
Chữ 比 không khác nhau giữa giản thể và phồn thể, cùng một hình dạng.
- Âm đọc
Pinyin: bǐ
Thanh điệu: thanh 3
Âm Hán Việt: bỉ
- Phân tích chữ Hán 比
3.1 Bộ thủ
Bộ: 比 (Bỉ)
Số bộ: 81 trong hệ thống 214 bộ thủ
Ý nghĩa bộ: so sánh, đối chiếu
Chữ 比 được xếp vào bộ 比 vì bản thân chữ làm bộ và mang nghĩa đặc trưng “so sánh”.
3.2 Số nét
Tổng số nét: 4 nét
3.3 Cấu tạo chữ
Chữ 比 là chữ hội ý, có nguồn gốc từ hình tượng hai cái người đứng cạnh nhau rồi kề sát hai tay để biểu thị hành động “đối chiếu, so sánh”.
Hình ảnh ban đầu của chữ cho thấy hai hình người đứng cạnh nhau – diễn tả sự đặt hai vật, hai đối tượng cạnh nhau để so sánh.
- Nghĩa cơ bản và mở rộng của 比
Chữ 比 có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:
Nghĩa chính
So sánh, đối chiếu
Ví dụ: A 比 B (A so với B)
Nghĩa mở rộng
Yêu cầu, than phiền, phàn nàn trong khẩu ngữ
So thắng thua trong một số ngữ cảnh thể thao hoặc game
Dùng trong cấu trúc mang nghĩa “hơn”
- Từ loại
Động từ: chỉ hành động “so sánh”
Giới từ: dùng trong cấu trúc so sánh
Trợ từ / từ chỉ cấu trúc: trong ngữ pháp so sánh
- Cách dùng và mẫu cấu trúc
Cấu trúc 1: A 比 B + tính từ
Dùng để so sánh sự khác nhau giữa hai đối tượng.
Ví dụ: 他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
Cấu trúc 2: A 和 B 比
Cũng dùng để so sánh, thường dùng trong câu mô tả.
Ví dụ: 与其比,我更喜欢…
Yǔ qí bǐ, wǒ gèng xǐhuan…
So với cái đó, tôi thích cái này hơn.
Cấu trúc 3: Bì + động từ
Dùng khi có nghĩa phàn nàn hoặc yêu cầu (giọng nói thân mật).
Ví dụ: 你别比划了。
Nǐ bié bǐhuà le.
Bạn đừng vẫy tay nữa.
- Phân biệt 比 với các từ liên quan
比 + tính từ: dùng để so sánh thiểu nhiều / hơn kém
比起: nhấn mạnh chọn lựa trong so sánh
比较: danh từ/ trạng từ nghĩa “tương đối, khá”
- 40 ví dụ câu với 比
Dưới đây là 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt:
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这个比那个贵。
Zhège bǐ nàge guì.
Cái này đắt hơn cái kia.
她比我跑得快。
Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
你比他帅。
Nǐ bǐ tā shuài.
Bạn đẹp trai hơn anh ấy.
学习比工作重要。
Xuéxí bǐ gōngzuò zhòngyào.
Học tập quan trọng hơn công việc.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这件衣服比那件漂亮。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piàoliang.
Cái áo này đẹp hơn cái kia.
他比我懂得多。
Tā bǐ wǒ dǒng de duō.
Anh ấy hiểu nhiều hơn tôi.
我的手机比他的旧。
Wǒ de shǒujī bǐ tā de jiù.
Điện thoại của tôi cũ hơn của anh ấy.
比起你,我更累。
Bǐ qǐ nǐ, wǒ gèng lèi.
So với bạn, tôi mệt hơn.
这个比那个难。
Zhège bǐ nàge nán.
Cái này khó hơn cái kia.
中国比越南大。
Zhōngguó bǐ Yuènán dà.
Trung Quốc lớn hơn Việt Nam.
现在比以前忙。
Xiànzài bǐ yǐqián máng.
Bây giờ bận hơn trước.
你比我漂亮。
Nǐ bǐ wǒ piàoliang.
Bạn xinh hơn tôi.
他比我累。
Tā bǐ wǒ lèi.
Anh ấy mệt hơn tôi.
这个地方比那里热。
Zhège dìfāng bǐ nàlǐ rè.
Nơi này nóng hơn nơi kia.
今天比昨天忙。
Jīntiān bǐ zuótiān máng.
Hôm nay bận hơn hôm qua.
你比我学得快。
Nǐ bǐ wǒ xué de kuài.
Bạn học nhanh hơn tôi.
这个比那个容易。
Zhège bǐ nàge róngyì.
Cái này dễ hơn cái kia.
他比我早到。
Tā bǐ wǒ zǎodào.
Anh ấy đến sớm hơn tôi.
我比你高一点。
Wǒ bǐ nǐ gāo yìdiǎn.
Tôi cao hơn bạn một chút.
他们比我们快。
Tāmen bǐ wǒmen kuài.
Họ nhanh hơn chúng tôi.
跑步比走快。
Pǎobù bǐ zǒu kuài.
Chạy nhanh hơn đi bộ.
我比他更累。
Wǒ bǐ tā gèng lèi.
Tôi mệt hơn anh ấy.
她比我强。
Tā bǐ wǒ qiáng.
Cô ấy giỏi hơn tôi.
这本书比那本贵。
Zhè běn shū bǐ nà běn guì.
Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia.
我比他高两公分。
Wǒ bǐ tā gāo liǎng gōngfēn.
Tôi cao hơn anh ấy hai centimet.
今天比昨天漂亮。
Jīntiān bǐ zuótiān piàoliang.
Hôm nay đẹp hơn hôm qua.
她比我漂亮多了。
Tā bǐ wǒ piàoliang duō le.
Cô ấy đẹp hơn tôi nhiều.
这比我想的简单。
Zhè bǐ wǒ xiǎng de jiǎndān.
Cái này đơn giản hơn tôi nghĩ.
这个比他们的好。
Zhège bǐ tāmen de hǎo.
Cái này tốt hơn cái của họ.
这儿比那儿热。
Zhèr bǐ nàr rè.
Chỗ này nóng hơn chỗ kia.
跑步比骑车累。
Pǎobù bǐ qí chē lèi.
Chạy bộ mệt hơn đi xe đạp.
我比你想得多。
Wǒ bǐ nǐ xiǎng de duō.
Tôi nghĩ nhiều hơn bạn.
这电影比那部好看。
Zhè diànyǐng bǐ nà bù hǎokàn.
Bộ phim này hay hơn bộ kia.
他比我懂得更多。
Tā bǐ wǒ dǒng de gèng duō.
Anh ấy hiểu hơn tôi nhiều.
比我早起的只有他。
Bǐ wǒ zǎoqǐ de zhǐ yǒu tā.
Người dậy sớm hơn tôi chỉ có anh ấy.
这比那个贵很多。
Zhè bǐ nàge guì hěn duō.
Cái này đắt hơn cái kia rất nhiều.
比跑步,他更喜欢走路。
Bǐ pǎobù, tā gèng xǐhuan zǒulù.
So với chạy bộ, anh ấy thích đi bộ hơn.
明天会比今天热。
Míngtiān huì bǐ jīntiān rè.
Ngày mai sẽ nóng hơn hôm nay.
I. 比 tiếng Trung là gì?
比
Giản thể: 比
Phồn thể: 比 (không thay đổi)
Pinyin: bǐ
Âm Hán Việt: tỉ / tỷ
II. Nghĩa của chữ 比
Nghĩa gốc
比 ban đầu là chữ tượng hình, biểu thị hai người đứng cạnh nhau, thể hiện ý nghĩa so sánh hoặc đặt cạnh nhau.
Nghĩa cơ bản hiện đại
So sánh
So với
Hơn kém
Gần kề
Đối chiếu
Tỉ lệ
Nghĩa mở rộng
Tỉ lệ, tỷ số
So tài, thi đấu
Liên tiếp (trong văn cổ)
III. Cấu tạo chữ Hán
Cấu trúc: chữ độc thể (独体字)
Phân tích:
比 gồm hai phần giống nhau xếp cạnh nhau (giống hai người), thể hiện ý nghĩa:
đặt cạnh nhau
so sánh giữa hai đối tượng
Ý nghĩa hình thể:
Hai hình nhân đứng cạnh → so sánh → 比.
IV. Bộ thủ (theo hệ 214 bộ thủ)
Bộ thủ: 比
Tên bộ: Bộ Tỉ (比部)
Số thứ tự bộ Kangxi: Bộ số 81 (trong hệ 214 bộ thủ)
Chữ 比 đồng thời cũng là bộ thủ.
Theo hệ thống 214 bộ thủ, chữ Hán được phân loại theo bộ để tra cứu từ điển.
V. Số nét chữ Hán
Tổng số nét: 4 nét
VI. Từ loại
Giới từ (phổ biến nhất)
A 比 B + tính từ
Ví dụ:
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
Động từ
so sánh
thi đấu
Danh từ
tỷ lệ
tỷ số
VII. Cách dùng ngữ pháp quan trọng
Câu so sánh với 比
Cấu trúc:
A + 比 + B + tính từ
Ví dụ:
今天比昨天冷。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Cấu trúc nhấn mạnh mức độ:
A 比 B + adj + 得多 / 一点
VIII. Ví dụ câu (40 câu có phiên âm và nghĩa)
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
我比你早到。
Wǒ bǐ nǐ zǎo dào.
Tôi đến sớm hơn bạn.
这本书比那本好。
Zhè běn shū bǐ nà běn hǎo.
Quyển này hay hơn quyển kia.
他跑得比我快。
Tā pǎo de bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
今年比去年忙。
Jīnnián bǐ qùnián máng.
Năm nay bận hơn năm ngoái.
她比姐姐年轻。
Tā bǐ jiějie niánqīng.
Cô ấy trẻ hơn chị gái.
这里比那里安静。
Zhèlǐ bǐ nàlǐ ānjìng.
Ở đây yên tĩnh hơn chỗ kia.
我的手机比你的新。
Wǒ de shǒujī bǐ nǐ de xīn.
Điện thoại tôi mới hơn của bạn.
他比老师高。
Tā bǐ lǎoshī gāo.
Anh ấy cao hơn giáo viên.
今天比昨天舒服。
Jīntiān bǐ zuótiān shūfu.
Hôm nay dễ chịu hơn hôm qua.
这条路比那条远。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo yuǎn.
Con đường này xa hơn.
她比我努力。
Tā bǐ wǒ nǔlì.
Cô ấy chăm hơn tôi.
他比以前瘦。
Tā bǐ yǐqián shòu.
Anh ấy gầy hơn trước.
我比他了解情况。
Wǒ bǐ tā liǎojiě qíngkuàng.
Tôi hiểu tình hình hơn anh ấy.
今天比昨天累。
Jīntiān bǐ zuótiān lèi.
Hôm nay mệt hơn hôm qua.
他学习比我好。
Tā xuéxí bǐ wǒ hǎo.
Anh ấy học tốt hơn tôi.
这家店比那家便宜。
Zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányi.
Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.
我比你更喜欢音乐。
Wǒ bǐ nǐ gèng xǐhuan yīnyuè.
Tôi thích âm nhạc hơn bạn.
今天比昨天冷多了。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng duō le.
Hôm nay lạnh hơn nhiều.
他比我晚来。
Tā bǐ wǒ wǎn lái.
Anh ấy đến muộn hơn tôi.
她比我高一点。
Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎn.
Cô ấy cao hơn tôi một chút.
我的工作比你的复杂。
Wǒ de gōngzuò bǐ nǐ de fùzá.
Công việc tôi phức tạp hơn.
他比哥哥聪明。
Tā bǐ gēge cōngmíng.
Anh ấy thông minh hơn anh trai.
我跑步比你慢。
Wǒ pǎobù bǐ nǐ màn.
Tôi chạy chậm hơn bạn.
这里比市中心安静。
Zhèlǐ bǐ shì zhōngxīn ānjìng.
Ở đây yên tĩnh hơn trung tâm.
他比以前快乐。
Tā bǐ yǐqián kuàilè.
Anh ấy vui hơn trước.
这个方案比那个好。
Zhège fāng’àn bǐ nàge hǎo.
Phương án này tốt hơn.
我的电脑比你的快。
Wǒ de diànnǎo bǐ nǐ de kuài.
Máy tính tôi nhanh hơn.
他比我早毕业。
Tā bǐ wǒ zǎo bìyè.
Anh ấy tốt nghiệp sớm hơn tôi.
今天比昨天舒服多了。
Jīntiān bǐ zuótiān shūfu duō le.
Hôm nay dễ chịu hơn nhiều.
她比妈妈高。
Tā bǐ māma gāo.
Cô ấy cao hơn mẹ.
我比他更忙。
Wǒ bǐ tā gèng máng.
Tôi bận hơn anh ấy.
今年比去年好。
Jīnnián bǐ qùnián hǎo.
Năm nay tốt hơn năm ngoái.
他比朋友有钱。
Tā bǐ péngyou yǒuqián.
Anh ấy giàu hơn bạn bè.
我的房间比你的大。
Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de dà.
Phòng tôi lớn hơn phòng bạn.
这件衣服比那件贵。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì.
Bộ quần áo này đắt hơn.
他比我喜欢运动。
Tā bǐ wǒ xǐhuan yùndòng.
Anh ấy thích thể thao hơn tôi.
她比老师年轻多了。
Tā bǐ lǎoshī niánqīng duō le.
Cô ấy trẻ hơn giáo viên nhiều.
我的汉语比以前好。
Wǒ de Hànyǔ bǐ yǐqián hǎo.
Tiếng Trung của tôi tốt hơn trước.
Giản thể: 比
Phồn thể: 比 (giống nhau)
Pinyin: bǐ
Âm Hán Việt: tỉ
Tổng số nét: 4
Bộ thủ: 比 (tỉ) – bộ số 81 trong hệ 214 bộ thủ
Loại từ: động từ, giới từ, danh từ (trong thuật ngữ), hình vị cấu tạo từ
- Cấu tạo chữ Hán
Hình thể chữ
Chữ 比 được tạo bởi hai hình người đứng cạnh nhau, quay lưng vào nhau.
Trong văn tự cổ (giáp cốt – kim văn), chữ này mô tả hai người đặt cạnh để đối chiếu.
Ý nghĩa tạo chữ
Hai vật đặt cạnh nhau
So sánh cái này với cái kia
→ Nghĩa gốc: so sánh
- Nghĩa của chữ 比
Nghĩa 1: So sánh
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
Ví dụ:
比较 – so sánh
比赛 – thi đấu (so sánh hơn thua)
Nghĩa 2: Hơn, kém (trong kết cấu so sánh)
Dùng để nối hai đối tượng khi nói “A hơn B”.
Cấu trúc:
A + 比 + B + tính từ
Nghĩa 3: Tỷ lệ
Dùng trong toán học, kỹ thuật, thống kê.
Ví dụ:
比例 – tỷ lệ
百分比 – phần trăm
Nghĩa 4: So bì, đối chiếu
Mang sắc thái đánh giá.
- Âm Hán Việt và nghĩa Hán Việt
Âm Hán Việt: tỉ
Dùng trong các từ Hán Việt như:
tỷ lệ
tỷ số
so sánh (tỉ giảo – 比较)
- Chức năng ngữ pháp quan trọng
- 比 làm giới từ trong câu so sánh
Cấu trúc chuẩn:
A + 比 + B + tính từ
Ví dụ:
他比我高。
Anh ấy cao hơn tôi.
- 比 làm động từ
Nghĩa: so sánh, đối chiếu.
Ví dụ:
不要比别人。
Đừng so sánh với người khác.
- 比 trong từ ghép
So sánh, thi đấu, tỷ lệ, kết quả.
- Từ ghép thông dụng chứa 比
比较 – so sánh
比赛 – thi đấu
比例 – tỷ lệ
对比 – đối chiếu
比分 – tỉ số
比率 – tỷ suất
百分比 – phần trăm
- Lưu ý quan trọng khi dùng 比
Không dùng 比 với 很, 非常
Không nói: 他比我很高
Đúng: 他比我高
Có thể thêm:
一点儿 – hơn một chút
得多 – hơn nhiều
- 40 ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
我比你大。
Wǒ bǐ nǐ dà.
Tôi lớn tuổi hơn bạn.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
她比以前漂亮。
Tā bǐ yǐqián piàoliang.
Cô ấy đẹp hơn trước.
这本书比那本好。
Zhè běn shū bǐ nà běn hǎo.
Quyển sách này hay hơn quyển kia.
他比我努力。
Tā bǐ wǒ nǔlì.
Anh ấy chăm chỉ hơn tôi.
今年比去年忙。
Jīnnián bǐ qùnián máng.
Năm nay bận hơn năm ngoái.
你比我快。
Nǐ bǐ wǒ kuài.
Bạn nhanh hơn tôi.
她比他聪明。
Tā bǐ tā cōngmíng.
Cô ấy thông minh hơn anh ấy.
这儿比那儿安静。
Zhèr bǐ nàr ānjìng.
Ở đây yên tĩnh hơn ở đó.
这个问题比那个简单。
Zhège wèntí bǐ nàgè jiǎndān.
Vấn đề này đơn giản hơn vấn đề kia.
他的成绩比我好。
Tā de chéngjì bǐ wǒ hǎo.
Thành tích của anh ấy tốt hơn tôi.
价格比以前高。
Jiàgé bǐ yǐqián gāo.
Giá cao hơn trước.
这个城市比那个大。
Zhège chéngshì bǐ nàgè dà.
Thành phố này lớn hơn thành phố kia.
我比他早到。
Wǒ bǐ tā zǎo dào.
Tôi đến sớm hơn anh ấy.
她比我会说话。
Tā bǐ wǒ huì shuōhuà.
Cô ấy giỏi ăn nói hơn tôi.
你跑得比我快。
Nǐ pǎo de bǐ wǒ kuài.
Bạn chạy nhanh hơn tôi.
他比我瘦。
Tā bǐ wǒ shòu.
Anh ấy gầy hơn tôi.
我比你喜欢这个。
Wǒ bǐ nǐ xǐhuan zhège.
Tôi thích cái này hơn bạn.
这次考试比上次难。
Zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán.
Kỳ thi lần này khó hơn lần trước.
中文比英文难吗?
Zhōngwén bǐ Yīngwén nán ma?
Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh không?
他学习比我认真。
Tā xuéxí bǐ wǒ rènzhēn.
Anh ấy học nghiêm túc hơn tôi.
这条路比那条短。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo duǎn.
Con đường này ngắn hơn con đường kia.
现在比以前方便。
Xiànzài bǐ yǐqián fāngbiàn.
Bây giờ tiện hơn trước.
他工作比我多。
Tā gōngzuò bǐ wǒ duō.
Anh ấy làm việc nhiều hơn tôi.
我比他少。
Wǒ bǐ tā shǎo.
Tôi ít hơn anh ấy.
这个孩子比别的孩子高。
Zhège háizi bǐ bié de háizi gāo.
Đứa trẻ này cao hơn những đứa khác.
他比我会开车。
Tā bǐ wǒ huì kāichē.
Anh ấy lái xe giỏi hơn tôi.
这件衣服比那件贵。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì.
Bộ quần áo này đắt hơn bộ kia.
今天的天气比昨天好。
Jīntiān de tiānqì bǐ zuótiān hǎo.
Thời tiết hôm nay tốt hơn hôm qua.
她比我早起。
Tā bǐ wǒ zǎo qǐ.
Cô ấy dậy sớm hơn tôi.
这家店比那家便宜。
Zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányi.
Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.
他比我忙得多。
Tā bǐ wǒ máng de duō.
Anh ấy bận hơn tôi rất nhiều.
你比我想象的聪明。
Nǐ bǐ wǒ xiǎngxiàng de cōngmíng.
Bạn thông minh hơn tôi tưởng.
她唱歌比我好听。
Tā chànggē bǐ wǒ hǎotīng.
Cô ấy hát hay hơn tôi.
这个方法比那个有效。
Zhège fāngfǎ bǐ nàgè yǒuxiào.
Phương pháp này hiệu quả hơn phương pháp kia.
- Tóm tắt ngắn gọn để ghi nhớ
比 = so sánh
Bộ thủ riêng: 比 (81/214)
Dùng cực kỳ nhiều trong khẩu ngữ
Là trụ cột của câu so sánh trong tiếng Trung
Giản thể: 比
Phồn thể: 比 (giống nhau)
Pinyin: bǐ
Âm Hán Việt: tỉ / tỷ
Tổng số nét: 4
Bộ thủ: 比 – bộ số 81 trong hệ 214 bộ thủ
Loại từ: động từ, giới từ (trong cấu trúc so sánh), danh từ (tỉ lệ)
- Cấu tạo và nguồn gốc chữ
Hình dạng cổ của 比 giống như hai người đứng cạnh nhau để so kè, đối chiếu.
Vì vậy nghĩa gốc là:
→ so sánh, so với, thi đua.
Từ đó phát triển thành nhiều nghĩa mở rộng.
- Các nghĩa quan trọng của 比
Nghĩa 1: So sánh (quan trọng nhất)
他比我高。
Anh ấy cao hơn tôi.
Nghĩa 2: Tỉ lệ, phần trăm
百分比 – phần trăm.
Nghĩa 3: Thi đấu, đọ sức
比赛 – thi đấu.
Nghĩa 4: Gần, sát (văn cổ, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại)
- Vai trò ngữ pháp nổi tiếng nhất: Câu so sánh với 比
Công thức căn bản:
A + 比 + B + Tính từ
A so với B thì như thế nào.
Ví dụ:
我比你忙 – Tôi bận hơn bạn.
Phủ định trong câu so sánh
A 不比 B + tính từ
→ không hơn.
So sánh bằng nhau
Không dùng 比, mà dùng:
跟 / 和 … 一样.
- Từ ghép thường gặp với 比
比较 – tương đối / so sánh
比赛 – thi đấu
比例 – tỉ lệ
对比 – đối chiếu
比如 – ví dụ như
百分比 – phần trăm
- Ghi nhớ nhanh
Hễ nhìn thấy 比 → nghĩ ngay tới đặt hai thứ lên bàn cân.
Bây giờ tới phần quan trọng nhất: 40 ví dụ thực tế.
Mình sẽ cho đủ nhiều kiểu: so sánh hơn, kém, nhiều, ít, lớn, nhỏ, nhanh, chậm…
40 ví dụ với 比
我比你高。
Wǒ bǐ nǐ gāo.
Tôi cao hơn bạn.
他比我大。
Tā bǐ wǒ dà.
Anh ấy lớn tuổi hơn tôi.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这本书比那本贵。
Zhè běn shū bǐ nà běn guì.
Cuốn này đắt hơn cuốn kia.
我比他忙。
Wǒ bǐ tā máng.
Tôi bận hơn anh ấy.
她比我漂亮。
Tā bǐ wǒ piàoliang.
Cô ấy đẹp hơn tôi.
中文比英文难。
Zhōngwén bǐ Yīngwén nán.
Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh.
我跑得比你快。
Wǒ pǎo de bǐ nǐ kuài.
Tôi chạy nhanh hơn bạn.
他来得比我早。
Tā lái de bǐ wǒ zǎo.
Anh ấy đến sớm hơn tôi.
今年比去年热。
Jīnnián bǐ qùnián rè.
Năm nay nóng hơn năm ngoái.
这个比那个好。
Zhège bǐ nàgè hǎo.
Cái này tốt hơn cái kia.
我比以前努力。
Wǒ bǐ yǐqián nǔlì.
Tôi chăm chỉ hơn trước.
她比妹妹高。
Tā bǐ mèimei gāo.
Cô ấy cao hơn em gái.
上海比北京大。
Shànghǎi bǐ Běijīng dà.
Thượng Hải lớn hơn Bắc Kinh.
他比我有钱。
Tā bǐ wǒ yǒu qián.
Anh ấy nhiều tiền hơn tôi.
这个工作比那个轻松。
Zhège gōngzuò bǐ nàgè qīngsōng.
Công việc này nhẹ nhàng hơn cái kia.
我今天比昨天累。
Wǒ jīntiān bǐ zuótiān lèi.
Hôm nay tôi mệt hơn hôm qua.
你比他聪明。
Nǐ bǐ tā cōngming.
Bạn thông minh hơn anh ấy.
我家比他家远。
Wǒ jiā bǐ tā jiā yuǎn.
Nhà tôi xa hơn nhà anh ấy.
她比我瘦。
Tā bǐ wǒ shòu.
Cô ấy gầy hơn tôi.
这条路比那条长。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo cháng.
Con đường này dài hơn con kia.
他学习比我好。
Tā xuéxí bǐ wǒ hǎo.
Anh ấy học tốt hơn tôi.
我比你更了解他。
Wǒ bǐ nǐ gèng liǎojiě tā.
Tôi hiểu anh ấy hơn bạn.
她说得比我清楚。
Tā shuō de bǐ wǒ qīngchu.
Cô ấy nói rõ hơn tôi.
这个电脑比我的新。
Zhège diànnǎo bǐ wǒ de xīn.
Máy tính này mới hơn của tôi.
他打篮球比我好。
Tā dǎ lánqiú bǐ wǒ hǎo.
Anh ấy chơi bóng rổ giỏi hơn tôi.
今天的人比昨天多。
Jīntiān de rén bǐ zuótiān duō.
Hôm nay đông người hơn hôm qua.
他写字比我漂亮。
Tā xiězì bǐ wǒ piàoliang.
Anh ấy viết chữ đẹp hơn tôi.
这件衣服比那件便宜。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piányi.
Bộ này rẻ hơn bộ kia.
我觉得这个比那个好吃。
Wǒ juéde zhège bǐ nàgè hǎochī.
Tôi thấy cái này ngon hơn cái kia.
他工作比以前认真。
Tā gōngzuò bǐ yǐqián rènzhēn.
Anh ấy làm việc nghiêm túc hơn trước.
你今天比昨天开心。
Nǐ jīntiān bǐ zuótiān kāixīn.
Hôm nay bạn vui hơn hôm qua.
我比他更喜欢中文。
Wǒ bǐ tā gèng xǐhuan Zhōngwén.
Tôi thích tiếng Trung hơn anh ấy.
这个地方比那里安静。
Zhège dìfang bǐ nàli ānjìng.
Nơi này yên tĩnh hơn chỗ kia.
她比我起得早。
Tā bǐ wǒ qǐ de zǎo.
Cô ấy dậy sớm hơn tôi.
这次考试比上次难。
Zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán.
Kỳ thi này khó hơn lần trước.
他的车比我的贵。
Tā de chē bǐ wǒ de guì.
Xe anh ấy đắt hơn xe tôi.
他今天比我晚回家。
Tā jīntiān bǐ wǒ wǎn huí jiā.
Hôm nay anh ấy về nhà muộn hơn tôi.
现在生活比以前好。
Xiànzài shēnghuó bǐ yǐqián hǎo.
Cuộc sống bây giờ tốt hơn trước.
Chữ Hán 比 (phồn thể và giản thể giống nhau) trong tiếng Trung đọc là bǐ, nghĩa chính là “so sánh”, “so với”. Đây là bộ thủ thứ 81 trong danh sách 214 bộ thủ Khang Hy, dùng để biểu thị hành động so sánh hai sự vật.
Cấu tạo chữ
Chữ 比 gồm hai bộ phận chính: bên trái là 比 (tự thân là bộ Tỷ, tượng hình hai người đứng cạnh nhau, biểu thị “người so với người”), bên phải cũng là 比 (tương tự, nhấn mạnh sự đối chiếu). Cấu tạo hội ý (tượng trưng cho sự so sánh giữa hai cá thể giống nhau).
Bộ thủ
比 chính là bộ thủ Tỷ (bộ thứ 81), nằm ở vị trí bộ thủ độc lập trong 214 bộ thủ theo Từ điển Khang Hy (xem danh sách đầy đủ tại 214 bộ thủ).
Số nét
Chữ 比 có 4 nét.
Thứ tự nét viết
Nét sổ thẳng bên trái (từ trên xuống dưới).
Nét ngang bên trái (từ trái sang phải).
Nét sổ thẳng bên phải (từ trên xuống dưới).
Nét ngang bên phải (từ trái sang phải).
Âm Hán Việt
Tỷ.
Giản thể và phồn thể
Giản thể: 比
Phồn thể: 比 (giống nhau).
Loại từ
Giới từ (preposition) hoặc động từ, chủ yếu dùng trong cấu trúc so sánh (A 比 B + tính từ/động từ).
Mẫu câu ví dụ
A 比 B + tính từ: Anh ấy cao hơn tôi.
Tā bǐ wǒ gāo.
40 Ví dụ câu
Dưới đây là 40 ví dụ câu sử dụng 比, kèm pinyin và dịch tiếng Việt (tập trung cấu trúc so sánh).
STT Câu Trung Pinyin Dịch Việt
1 他比我高。 Tā bǐ wǒ gāo. Anh ấy cao hơn tôi.
2 北京比上海冷。 Běijīng bǐ Shànghǎi lěng. Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải.
3 我比他喜欢韩语。 Wǒ bǐ tā xǐhuān Hányǔ. Tôi thích tiếng Hàn hơn anh ấy.
4 他比我跑得快。 Tā bǐ wǒ pǎo de kuài. Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
5 河内比胡志明市冷。 Hénèi bǐ Húzhìmíngshì lěng. Hà Nội lạnh hơn TP Hồ Chí Minh.
6 我的书比你的新。 Wǒ de shū bǐ nǐ de xīn. Sách của tôi mới hơn sách của bạn.
7 今天比昨天热。 Jīntiān bǐ zuótiān rè. Hôm nay nóng hơn hôm qua.
8 她比我聪明。 Tā bǐ wǒ cōngming. Cô ấy thông minh hơn tôi.
9 这个比那个贵。 Zhège bǐ nàge guì. Cái này đắt hơn cái kia.
10 他比我早来。 Tā bǐ wǒ zǎo lái. Anh ấy đến sớm hơn tôi.
11 汉语她学得比我好。 Hànyǔ tā xué de bǐ wǒ hǎo. Cô ấy học tiếng Trung giỏi hơn tôi.
12 酒他喝得比我多。 Jiǔ tā hē de bǐ wǒ duō. Anh ấy uống rượu nhiều hơn tôi.
13 我的中文比以前好。 Wǒ de Zhōngwén bǐ yǐqián hǎo. Tiếng Trung của tôi tốt hơn trước.
14 他写汉字比我快。 Tā xiě hànzì bǐ wǒ kuài. Anh ấy viết chữ Hán nhanh hơn tôi.
15 这个电影比上部好看。 Zhège diànyǐng bǐ shàngbù hǎokàn. Bộ phim này hay hơn bộ trước.
16 我比你矮一点。 Wǒ bǐ nǐ ǎi yīdiǎn. Tôi thấp hơn bạn một chút.
17 苹果比香蕉甜。 Píngguǒ bǐ xiāngjiāo tián. Táo ngọt hơn chuối.
18 他比她年轻。 Tā bǐ tā niánqīng. Anh ấy trẻ hơn cô ấy.
19 火车比飞机慢。 Huǒchē bǐ fēijī màn. Tàu hỏa chậm hơn máy bay.
20 我的房间比你的大。 Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de dà. Phòng tôi lớn hơn phòng bạn.
21 夏天比冬天热。 Xiàtiān bǐ dōngtiān rè. Mùa hè nóng hơn mùa đông.
22 他比我努力。 Tā bǐ wǒ nǔlì. Anh ấy nỗ lực hơn tôi.
23 书比报纸有用。 Shū bǐ bàozhǐ yǒuyòng. Sách hữu ích hơn báo.
24 她唱歌比我好听。 Tā chànggē bǐ wǒ hǎotīng. Cô ấy hát hay hơn tôi.
25 咖啡比茶苦。 Kāfēi bǐ chá kǔ. Cà phê đắng hơn trà.
26 北京比广州大。 Běijīng bǐ Guǎngzhōu dà. Bắc Kinh lớn hơn Quảng Châu.
27 他比昨天健康。 Tā bǐ zuótiān jiànkāng. Anh ấy khỏe hơn hôm qua.
28 狗比猫忠实。 Gǒu bǐ māo zhōngshí. Chó trung thành hơn mèo.
29 这个比那个便宜。 Zhège bǐ nàge piányi. Cái này rẻ hơn cái kia.
30 她比他漂亮。 Tā bǐ tā piàoliang. Cô ấy đẹp hơn anh ấy.
31 学习比玩游戏重要。 Xuéxí bǐ wán yóuxì zhòngyào. Học tập quan trọng hơn chơi game.
32 他比我晚到。 Tā bǐ wǒ wǎn dào. Anh ấy đến muộn hơn tôi.
33 水比油轻。 Shuǐ bǐ yóu qīng. Nước nhẹ hơn dầu.
34 我的手机比你的新。 Wǒ de shǒujī bǐ nǐ de xīn. Điện thoại tôi mới hơn của bạn.
35 冬天比夏天短。 Dōngtiān bǐ xiàtiān duǎn. Mùa đông ngắn hơn mùa hè.
36 他吃得比我多。 Tā chī de bǐ wǒ duō. Anh ấy ăn nhiều hơn tôi.
37 老师比学生忙。 Lǎoshī bǐ xuéshēng máng. Thầy cô bận hơn học sinh.
38 金比银贵。 Jīn bǐ yín guì. Vàng đắt hơn bạc.
39 她跑步比我慢。 Tā pǎobù bǐ wǒ màn. Cô ấy chạy chậm hơn tôi.
40 生活比工作有趣。 Shēnghuó bǐ gōngzuò yǒuqù. Cuộc sống thú vị hơn công việc.
CHỮ HÁN: 比
Giản thể: 比
Phồn thể: 比
Pinyin: bǐ
Âm Hán Việt: bỉ
Tổng số nét: 4
I. CẤU TẠO CHỮ HÁN
Chữ 比 là chữ tượng hình đơn giản, mô phỏng hình dáng hai người đứng cạnh nhau để so sánh. Cấu tạo chữ gồm các nét ghép trực quan tạo hình hai người đối diện.
Đây không phải là chữ ghép từ các bộ phận nghĩa như 木 + một bộ phận khác, mà là hình tượng hóa trực tiếp.
II. BỘ THỦ
Bộ thủ: 比
Tên bộ thủ: Tỷ (so sánh)
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 71
Số nét của bộ: 4
Chữ 比 được xếp thành một bộ thủ độc lập do nó là dạng ký hiệu cố định và không thuộc bộ thủ thông thường như 木, 人, 水…
III. SỐ NÉT
Tổng số nét: 4
Không liệt kê tên các nét theo yêu cầu của bạn.
IV. NGHĨA CHI TIẾT
Từ 比 có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Trung, tuỳ theo ngữ cảnh và cách dùng:
1) So sánh
Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của 比.
Ví dụ:
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
Trong cấu trúc so sánh, 比 đứng giữa hai thành phần so sánh:
A + 比 + B + tính từ
中文: A 比 B + Adj
Tiếng Việt: A hơn B + Adj
2) Hơn (nhấn mạnh mức độ)
Trong một số trường hợp, 比 trước tính từ để nhấn mạnh:
比以前更好。
Bǐ yǐqián gèng hǎo.
Hơn trước tốt hơn.
3) So sánh với
Đôi khi 比 dùng giống như “so với”, dùng trước danh từ hoặc đại từ.
4) So sánh ngang nhau
Có khi kết hợp không nhất thiết mang tính “hơn kém”.
V. LOẠI TỪ
Chữ 比 trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu là:
Động từ (so sánh)
Giới từ (khi đứng trước cụm danh từ trong so sánh)
Trợ động từ nhấn mạnh mức độ
Cấu trúc liên kết so sánh
VI. CÁCH DÙNG CƠ BẢN VỚI CẤU TRÚC
1) So sánh hơn
A + 比 + B + tính từ
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
2) So sánh với đại từ
我比你忙。
Wǒ bǐ nǐ máng.
Tôi bận hơn bạn.
3) So sánh với trạng từ nhấn mạnh
比以前更快。
Bǐ yǐqián gèng kuài.
Hơn trước nhanh hơn.
VII. 40 VÍ DỤ CÓ PINYIN VÀ NGHĨA TIẾNG VIỆT
1
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
2
我比他矮。
Wǒ bǐ tā ǎi.
Tôi thấp hơn anh ấy.
3
你比我快。
Nǐ bǐ wǒ kuài.
Bạn nhanh hơn tôi.
4
她比你漂亮。
Tā bǐ nǐ piàoliang.
Cô ấy xinh hơn bạn.
5
今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
6
他比我聪明。
Tā bǐ wǒ cōngmíng.
Anh ấy thông minh hơn tôi.
7
这本书比那本贵。
Zhè běn shū bǐ nà běn guì.
Quyển sách này đắt hơn quyển kia.
8
妹妹比我年轻。
Mèimei bǐ wǒ niánqīng.
Em gái trẻ hơn tôi.
9
我比以前更努力。
Wǒ bǐ yǐqián gèng nǔlì.
Tôi chăm chỉ hơn trước.
10
他比我慢。
Tā bǐ wǒ màn.
Anh ấy chậm hơn tôi.
11
这辆车比那辆快。
Zhè liàng chē bǐ nà liàng kuài.
Xe này nhanh hơn xe kia.
12
我比他强。
Wǒ bǐ tā qiáng.
Tôi mạnh hơn anh ấy.
13
这个比那个好。
Zhège bǐ nàge hǎo.
Cái này tốt hơn cái kia.
14
他比我早到。
Tā bǐ wǒ zǎo dào.
Anh ấy đến sớm hơn tôi.
15
她比我懂中文。
Tā bǐ wǒ dǒng Zhōngwén.
Cô ấy hiểu tiếng Trung hơn tôi.
16
比昨天更冷。
Bǐ zuótiān gèng lěng.
Lạnh hơn hôm qua.
17
这件衣服比那件漂亮。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piàoliang.
Áo này đẹp hơn áo kia.
18
哥哥比我高一点。
Gēge bǐ wǒ gāo yìdiǎn.
Anh trai cao hơn tôi một chút.
19
他比我更会说话。
Tā bǐ wǒ gèng huì shuōhuà.
Anh ấy nói giỏi hơn tôi.
20
这个比那个重要。
Zhège bǐ nàge zhòngyào.
Cái này quan trọng hơn cái kia.
21
我比他更有钱。
Wǒ bǐ tā gèng yǒu qián.
Tôi giàu hơn anh ấy.
22
你比他更快。
Nǐ bǐ tā gèng kuài.
Bạn nhanh hơn anh ấy.
23
这次数学考试比上次难。
Zhè cì shùxué kǎoshì bǐ shàng cì nán.
Kỳ thi toán này khó hơn lần trước.
24
上海比北京大。
Shànghǎi bǐ Běijīng dà.
Thượng Hải lớn hơn Bắc Kinh.
25
他比我更努力。
Tā bǐ wǒ gèng nǔlì.
Anh ấy chăm chỉ hơn tôi.
26
我觉得这个比那个好。
Wǒ juéde zhège bǐ nàge hǎo.
Tôi thấy cái này tốt hơn cái kia.
27
父亲比母亲高。
Fùqīn bǐ mǔqīn gāo.
Cha cao hơn mẹ.
28
她比我跑得快。
Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
29
我比他忙得多。
Wǒ bǐ tā máng de duō.
Tôi bận hơn anh ấy rất nhiều.
30
今天比昨天暖和。
Jīntiān bǐ zuótiān nuǎnhuo.
Hôm nay ấm hơn hôm qua.
31
他比我会写字。
Tā bǐ wǒ huì xiězì.
Anh ấy viết chữ giỏi hơn tôi.
32
比这个更好。
Bǐ zhège gèng hǎo.
Hơn cái này thì tốt hơn.
33
他比我有经验。
Tā bǐ wǒ yǒu jīngyàn.
Anh ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
34
这个价格比那个低。
Zhège jiàgé bǐ nàge dī.
Giá này thấp hơn giá kia.
35
比以前容易。
Bǐ yǐqián róngyì.
Dễ hơn trước.
36
我比他懂得多。
Wǒ bǐ tā dǒngde duō.
Tôi hiểu nhiều hơn anh ấy.
37
她比我高一些。
Tā bǐ wǒ gāo yìxiē.
Cô ấy cao hơn tôi một chút.
38
这个电影比那个好看。
Zhège diànyǐng bǐ nàge hǎokàn.
Bộ phim này hay hơn bộ phim kia.
39
比昨天更快。
Bǐ zuótiān gèng kuài.
Nhanh hơn hôm qua.
40
妹妹比姐姐小。
Mèimei bǐ jiějie xiǎo.
Em gái nhỏ hơn chị gái.
VIII. TỔNG KẾT
Tên chữ: 比
Giản – Phồn: giống nhau
Pinyin: bǐ
Âm Hán Việt: bỉ
Bộ thủ: 比 (Bộ 71)
Số nét: 4
Nghĩa chính:
So sánh hơn/ kém
So sánh mức độ
Giới từ trong cấu trúc so sánh
Loại từ:
Động từ, Giới từ, Cấu trúc so sánh
1) Chữ, phiên âm, giản thể / phồn thể
Hán tự: 比
Pinyin: bǐ
Âm Hán–Việt: tỷ / tỉ / bỉ (thường đọc là tỷ hoặc bỉ trong từ Hán–Việt, nhưng phổ thông là đọc bỉ / bǐ).
Giản thể / Phồn thể: 比 (không đổi).
Tham khảo tra bộ thủ (bảng 214 bộ thủ): hoctiengtrungonline.org
2) Số nét, cấu tạo chữ, bộ thủ
Số nét: 4 nét.
Cấu tạo: chữ gồm hai phần đối xứng, nhìn như hai hình tượng ghép — nguyên hình tượng gốc biểu thị hai người đứng cạnh nhau để so sánh/đối chiếu.
Bộ thủ: 比 chính nó là một bộ thủ (radical). Trong bảng 214 bộ thủ của Kangxi, 比 thường được xếp ở vị trí bộ số 81 (bộ 比).
(Bạn yêu cầu “bỏ tên nét” — ở đây chỉ nêu số nét, không liệt kê tên từng nét.)
3) Nguồn gốc & ý nghĩa gốc
Ban đầu là chữ hình tượng mô tả hai người đứng cạnh nhau, ý là so sánh, đối chiếu, hoặc sánh bằng / sánh kịp. Nghĩa mở rộng theo ngữ pháp hiện đại thành cấu trúc so sánh “A 比 B …” = “A hơn B … / A so với B …”.
4) Các nghĩa chính & cách dùng
(Động từ) So sánh; so với — cấu trúc phổ biến: A 比 B + tính từ / động từ (Ví dụ: 他比我高 — Anh ấy cao hơn tôi).
(Động từ) Sánh bằng / bằng — trong một số ngữ cảnh: 比得上 / 比不上.
(Danh từ) Tỷ lệ, tỉ số — khi kết hợp thành 比例 (bǐlì).
(Danh từ/động từ) Thi đấu, tranh tài — trong từ 比赛 (bǐsài) = thi đấu.
(Liên từ/ tiền tố trong cấu trúc) Dùng để nêu ví dụ/ so sánh khi ghép với từ khác (比如, 比方) — lưu ý 比如 gồm chữ 比 nhưng phát triển thành “ví dụ như”.
5) Loại từ
Chủ yếu là động từ (so sánh), nhưng khi kết hợp thành các từ ghép có thể là danh từ (比例, 比赛), phó từ / tham từ (比较 — so với/ tương đối), hoặc là thành tố trong nhiều từ vựng/idiom.
Chú ý ngữ pháp: khi dùng để so sánh trực tiếp, cấu trúc chuẩn Trung Quốc là A 比 B + tính từ (không cần trợ từ “than” như tiếng Anh).
6) Mẫu câu ví dụ (câu đầy đủ kèm pinyin + dịch VN)
他比我高。 — Tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
这个比那个便宜。 — Zhège bǐ nàge piányi. — Cái này rẻ hơn cái kia.
你比去年更努力。 — Nǐ bǐ qùnián gèng nǔlì. — Bạn chăm chỉ hơn năm ngoái.
他比不上她。 — Tā bǐ bú shàng tā. — Anh ta không sánh được với cô ấy.
比赛明天开始。 — Bǐsài míngtiān kāishǐ. — Trận đấu / cuộc thi bắt đầu vào ngày mai.
两者相比较,这个更好。 — Liǎng zhě xiāng bǐjiào, zhège gèng hǎo. — So sánh hai cái, cái này tốt hơn.
7) 40 ví dụ (mỗi dòng: Hán — pinyin — (Tiếng Việt))
比 — bǐ — (so sánh; hơn)
比较 — bǐjiào — tương đối; so sánh (so sánh/ khá)
比赛 — bǐsài — trận đấu; cuộc thi
比例 — bǐlì — tỉ lệ, tỷ lệ
比如 — bǐrú — ví dụ như
比方 — bǐfāng — ví dụ; giả sử
对比 — duìbǐ — đối chiếu; tương phản
相比 — xiāngbǐ — tương so sánh; so với nhau
比重 — bǐzhòng — tỷ trọng; trọng lượng tương đối
比率 — bǐlǜ — tỉ lệ (tính toán)
比喻 — bǐyù — ẩn dụ; ví dụ minh họa
比肩 — bǐjiān — ngang hàng; sánh vai
比不上 — bǐ bu shàng — không sánh bằng
比得上 — bǐ de shàng — có thể sánh kịp
无与伦比 — wú yǔ lún bǐ — vô song; không thể so sánh được
不可比 — bùkěbǐ — không thể so sánh
可比 — kěbǐ — có thể so sánh
比赛者 — bǐsài zhě — người tham gia thi đấu
比来比去 — bǐ lái bǐ qù — so đi so lại (lặp)
比分 — bǐfēn — tỉ số (trong thể thao)
比较好 — bǐjiào hǎo — khá tốt; tốt hơn
比方说 — bǐfāng shuō — chẳng hạn nói (for example)
难以比拟 — nányǐ bǐnǐ — khó sánh bằng
相比之下 — xiāngbǐ zhī xià — so sánh thì thấy; ngược lại
比价 — bǐjià — so giá; so sánh giá
比稿 — bǐgǎo — (thi) nộp bài dự thi/thi tuyển (thường trong quảng cáo thiết kế)
比例尺 — bǐlìchǐ — tỉ lệ bản đồ
比重分配 — bǐzhòng fēnpèi — phân bố tỷ trọng
互相比较 — hùxiāng bǐjiào — so sánh lẫn nhau
比照 — bǐzhào — đối chiếu; tham chiếu
可比性 — kěbǐxìng — tính khả so sánh
比较而言 — bǐjiào ér yán — mà nói thì; so sánh mà nói
比事先 — bǐ shìxiān — (ít dùng) so trước… (ví dụ trong văn bản)
比及 — bǐjí — (văn ngôn) tới khi so sánh / đến khi
以A比B — yǐ A bǐ B — lấy A so với B (cấu trúc biểu đạt)
比拟 — bǐnǐ — so sánh; ví von (thường dùng trong văn học)
比翼双飞 — bǐyì shuāng fēi — cánh đôi bay cùng (thành ngữ: đôi lứa hạnh phúc)
无可比性 — wúkě bǐxìng — không thể so sánh
比较级 — bǐjiào jí — cấp so sánh (ngữ pháp)
比较分析 — bǐjiào fēnxī — phân tích so sánh
8) Ghi chú ngữ pháp ngắn gọn (mẹo học)
Cấu trúc so sánh tiêu chuẩn: A 比 B + tính từ (Ví dụ: 他比我高). Không cần từ “比” kèm trợ từ “比” khác — chỉ dùng như động từ so sánh.
Muốn thêm mức độ (hơn nhiều/ hơn một chút): có thể dùng 更 (gèng) hoặc 比较 (bǐjiào): Tā bǐ wǒ gāo. → Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr. hoặc Tā bǐ wǒ gèng gāo.
Khi phủ định năng lực so sánh: 比不上 = không bằng; 比得上 = có thể sánh kịp.
- 比 tiếng Trung là gì?
Chữ Hán (giản thể): 比
Chữ Hán (phồn thể): 比
→ Chữ này giản thể và phồn thể giống nhau, đều là 比
Phiên âm: bǐ
Âm Hán Việt: bỉ
- Nghĩa của chữ 比
Từ 比 (bǐ) là một chữ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang các nghĩa chính sau:
So sánh
→ So sánh giữa hai đối tượng
Ví dụ: 大比小 → lớn hơn nhỏ
Hơn (so sánh hơn)
→ Dùng để chỉ mức độ so sánh
Ví dụ: 他比我高 → Anh ấy cao hơn tôi
So với
→ Thể hiện đối tượng tham khảo trong so sánh
Ví dụ: 比去年更好 → So với năm ngoái thì tốt hơn
Được dùng trong các thành ngữ, cấu trúc phức tạp
→ 比如, 比如说, 比较…
- Giải thích chi tiết từng chữ Hán
3.1 Chữ 比
Giản thể: 比
Phồn thể: 比
Nghĩa gốc:
So sánh, đối chiếu
Cách dùng mở rộng:
Liên hệ đối tượng để so sánh
Dùng sau A + 比 + B → A hơn B
Ví dụ: 他比我聪明。
Tā bǐ wǒ cōngmíng.
→ Anh ấy thông minh hơn tôi.
- Cấu tạo chữ 比
Cấu tạo hình thái: 会意 (hội ý)
→ Nhìn giống nhau hai người đứng cạnh nhau → dùng để biểu thị so sánh, đối chiếu
- Bộ thủ của chữ 比
STT trong 214 bộ thủ: 71
Bộ này chính là bộ thủ độc lập, không phải là bộ con của chữ nào khác
- Số nét của chữ 比
Tổng số nét: 4 nét
- Loại từ của chữ 比
Loại từ Giải thích
Động từ Mang nghĩa “so sánh, đối chiếu”
Giới từ / Liên từ Trong cấu trúc so sánh
Phó từ Khi dùng trong các cấu trúc “so với…” - Mẫu câu cơ bản với 比
A + 比 + B (+ 形容词)
→ So sánh hơn
例:他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
→ Anh ấy cao hơn tôi.
比起 + A + 来…
→ So với A thì…
例:比起去年来说,今年更好。
Bǐqǐ qùnián lái shuō, jīnnián gèng hǎo.
→ So với năm ngoái thì năm nay tốt hơn.
比 + 数量 + A + 多/少
→ So sánh số lượng
例:这里比那里人多。
Zhèlǐ bǐ nàlǐ rén duō.
→ Ở đây nhiều người hơn ở đó.
- 40 ví dụ câu với 比
(Có phiên âm + tiếng Việt)
Nhóm 1: So sánh tính từ
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
→ Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
→ Hôm nay nóng hơn hôm qua.
这本书比那本贵。
Zhè běn shū bǐ nà běn guì.
→ Quyển sách này đắt hơn quyển kia.
她比我聪明。
Tā bǐ wǒ cōngmíng.
→ Cô ấy thông minh hơn tôi.
这个地方比那里漂亮。
Zhège dìfāng bǐ nàlǐ piàoliang.
→ Chỗ này đẹp hơn ở kia.
他的汉语比我好。
Tā de Hànyǔ bǐ wǒ hǎo.
→ Tiếng Trung của anh ấy tốt hơn tôi.
我比他年轻。
Wǒ bǐ tā niánqīng.
→ Tôi trẻ hơn anh ấy.
她比我高兴。
Tā bǐ wǒ gāoxìng.
→ Cô ấy vui hơn tôi.
天气比昨天更凉快。
Tiānqì bǐ zuótiān gèng liángkuai.
→ Thời tiết mát hơn hôm qua.
电影比书好看。
Diànyǐng bǐ shū hǎokàn.
→ Phim hay hơn sách.
Nhóm 2: So sánh số lượng
这里比那里人多。
Zhèlǐ bǐ nàlǐ rén duō.
→ Ở đây nhiều người hơn ở đó.
我比他多一岁。
Wǒ bǐ tā duō yí suì.
→ Tôi lớn hơn anh ấy một tuổi.
这个城市比那个城市人口多。
Zhège chéngshì bǐ nàgè chéngshì rénkǒu duō.
→ Thành phố này đông dân hơn thành phố kia.
今天比昨天更忙。
Jīntiān bǐ zuótiān gèng máng.
→ Hôm nay bận hơn hôm qua.
本次考试比上次容易。
Běncì kǎoshì bǐ shàngcì róngyì.
→ Kỳ thi lần này dễ hơn lần trước.
这道题比那道题难。
Zhè dào tí bǐ nà dào tí nán.
→ Câu này khó hơn câu kia.
他比我多两个苹果。
Tā bǐ wǒ duō liǎng gè píngguǒ.
→ Anh ấy có nhiều hơn tôi hai quả táo.
我比她少十块钱。
Wǒ bǐ tā shǎo shí kuài qián.
→ Tôi ít hơn cô ấy 10 đô la.
这个房间比那个房间大。
Zhège fángjiān bǐ nàgè fángjiān dà.
→ Phòng này to hơn phòng kia.
这条路比那条路长。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù cháng.
→ Con đường này dài hơn con đường kia.
Nhóm 3: So sánh + trạng ngữ
比起去年,今年更好。
Bǐqǐ qùnián, jīnnián gèng hǎo.
→ So với năm ngoái thì năm nay tốt hơn.
比起他,我更喜欢学中文。
Bǐqǐ tā, wǒ gèng xǐhuan xué zhōngwén.
→ So với anh ấy, tôi thích học tiếng Trung hơn.
比上个月,这个月温度更高。
Bǐ shàng gè yuè, zhè gè yuè wēndù gèng gāo.
→ So với tháng trước, nhiệt độ tháng này cao hơn.
比起吃饭,我更喜欢运动。
Bǐqǐ chīfàn, wǒ gèng xǐhuan yùndòng.
→ So với ăn cơm, tôi thích vận động hơn.
比起以前,他更努力了。
Bǐqǐ yǐqián, tā gèng nǔlì le.
→ So với trước đây, anh ấy nỗ lực hơn.
比起她我的成绩更好。
Bǐqǐ tā wǒ de chéngjì gèng hǎo.
→ So với cô ấy thì thành tích của tôi tốt hơn.
在学习上他比我更认真。
Zài xuéxí shàng tā bǐ wǒ gèng rènzhēn.
→ Trong học tập anh ấy nghiêm túc hơn tôi.
比起跑步,他喜欢游泳。
Bǐqǐ pǎobù, tā xǐhuan yóuyǒng.
→ So với chạy bộ, anh ấy thích bơi hơn.
比较起来,这个更便宜。
Bǐjiào qǐlái, zhège gèng piányi.
→ So sánh lại thì cái này rẻ hơn.
比起昨天,今天要冷得多。
Bǐqǐ zuótiān, jīntiān yào lěng de duō.
→ So với hôm qua, hôm nay lạnh hơn nhiều.
Nhóm 4: Cách dùng mở rộng
请比较他们的成绩。
Qǐng bǐjiào tāmen de chéngjì.
→ Hãy so sánh thành tích của họ.
比赛马上开始了。
Bǐsài mǎshàng kāishǐ le.
→ Cuộc thi chuẩn bị bắt đầu. (注意: 比赛 là “thi đấu”, không phải từ so sánh)
这本书比上次好看。
Zhè běn shū bǐ shàngcì hǎokàn.
→ Quyển sách này hay hơn lần trước.
他比妈妈更有耐心。
Tā bǐ māma gèng yǒu nàixīn.
→ Anh ấy kiên nhẫn hơn mẹ.
这件衣服比那件漂亮。
Zhè jiàn yīfú bǐ nà jiàn piàoliang.
→ Bộ đồ này đẹp hơn bộ kia.
现在比以前忙。
Xiànzài bǐ yǐqián máng.
→ Bây giờ bận hơn trước.
他比我跑得快。
Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
→ Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
这个比那个更贵。
Zhège bǐ nàge gèng guì.
→ Cái này đắt hơn cái kia.
这部电影比那部更好看。
Zhè bù diànyǐng bǐ nà bù gèng hǎokàn.
→ Bộ phim này hay hơn bộ kia.
比起开车,他更喜欢骑自行车。
Bǐqǐ kāichē, tā gèng xǐhuan qí zìxíngchē.
→ So với lái xe, anh ấy thích đạp xe hơn.
TÓM TẮT nhanh
Phần Nội dung
Giản – phồn thể 比 – 比
Âm Hán Việt bỉ
Nghĩa chính So sánh, hơn
Bộ thủ 比 (bỉ) – số 71
Số nét 4
Loại từ Động từ / liên từ so sánh
STT Câu Trung Pinyin Dịch Việt
41 他比我胖得多。 Tā bǐ wǒ pàng de duō. Anh ấy béo hơn tôi nhiều.
42 夏天比春天热。 Xiàtiān bǐ chūntiān rè. Mùa hè nóng hơn mùa xuân.
43 我的车比你的快。 Wǒ de chē bǐ nǐ de kuài. Xe tôi nhanh hơn xe bạn.
44 她比昨天开心。 Tā bǐ zuótiān kāixīn. Cô ấy vui hơn hôm qua.
45 汉语比英语难。 Hànyǔ bǐ Yīngyǔ nán. Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh.
46 他工作比我努力。 Tā gōngzuò bǐ wǒ nǔlì. Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn tôi.
47 这个苹果比那个大。 Zhège píngguǒ bǐ nàge dà. Quả táo này lớn hơn quả kia.
48 北京比上海干。 Běijīng bǐ Shànghǎi gān. Bắc Kinh khô hơn Thượng Hải.
49 我比你爱读书。 Wǒ bǐ nǐ ài dúshū. Tôi thích đọc sách hơn bạn.
50 火车比地铁贵。 Huǒchē bǐ dìtiě guì. Tàu hỏa đắt hơn tàu điện ngầm.
51 她跳舞比我好。 Tā tiàowǔ bǐ wǒ hǎo. Cô ấy nhảy tốt hơn tôi.
52 冬天比秋天短。 Dōngtiān bǐ qiūtiān duǎn. Mùa đông ngắn hơn mùa thu.
53 我的电脑比旧的贵。 Wǒ de diànnǎo bǐ jiù de guì. Máy tính tôi đắt hơn cái cũ.
54 他比她强壮。 Tā bǐ tā qiángzhuàng. Anh ấy khỏe mạnh hơn cô ấy.
55 咖啡比可乐苦。 Kāfēi bǐ kělè kǔ. Cà phê đắng hơn cola.
56 学习比睡觉重要。 Xuéxí bǐ shuìjiào zhòngyào. Học quan trọng hơn ngủ.
57 这个包比那个重。 Zhège bāo bǐ nàge zhòng. Cái cặp này nặng hơn cái kia.
58 她比我晚睡。 Tā bǐ wǒ wǎn shuì. Cô ấy ngủ muộn hơn tôi.
59 金鱼比猫活泼。 Jīnyú bǐ māo huópō. Cá vàng hoạt bát hơn mèo.
60 我的工资比你高。 Wǒ de gōngzī bǐ nǐ gāo. Lương tôi cao hơn lương bạn.
61 飞机比船快得多。 Fēijī bǐ chuán kuài de duō. Máy bay nhanh hơn tàu nhiều.
62 他比昨天累。 Tā bǐ zuótiān lèi. Anh ấy mệt hơn hôm qua.
63 书比电视知识多。 Shū bǐ diànshì zhīshí duō. Sách có nhiều kiến thức hơn TV.
64 她画画比我美。 Tā huàhuà bǐ wǒ měi. Cô ấy vẽ đẹp hơn tôi.
65 茶比酒健康。 Chá bǐ jiǔ jiànkāng. Trà lành mạnh hơn rượu.
66 广州比深圳湿。 Guǎngzhōu bǐ Shēnzhen shī. Quảng Châu ẩm hơn Thâm Quyến.
67 他比我聪明多了。 Tā bǐ wǒ cōngming duō le. Anh ấy thông minh hơn tôi nhiều.
68 鸟比鱼自由。 Niǎo bǐ yú zìyóu. Chim tự do hơn cá.
69 这个手机便宜些。 Zhège shǒujī bǐ nàge piányi xiē. Chiếc điện thoại này rẻ hơn.
70 她比他温柔。 Tā bǐ tā wēnróu. Cô ấy dịu dàng hơn anh ấy.
71 运动比吃药好。 Yùndòng bǐ chīyào hǎo. Tập thể dục tốt hơn uống thuốc.
72 他比我多吃。 Tā bǐ wǒ duō chī. Anh ấy ăn nhiều hơn tôi.
73 油比水重。 Yóu bǐ shuǐ zhòng. Dầu nặng hơn nước.
74 我的表比你的准。 Wǒ de biǎo bǐ nǐ de zhǔn. Đồng hồ tôi chính xác hơn.
75 秋天比冬天美。 Qiūtiān bǐ dōngtiān měi. Mùa thu đẹp hơn mùa đông.
76 他学英语比快。 Tā xué Yīngyǔ bǐ kuài. Anh ấy học tiếng Anh nhanh hơn.
77 老师比医生忙。 Lǎoshī bǐ yīshēng máng. Thầy cô bận hơn bác sĩ.
78 银比铜值钱。 Yín bǐ tóng zhíqián. Bạc đáng giá hơn đồng.
79 她游泳比慢。 Tā yóuyǒng bǐ màn. Cô ấy bơi chậm hơn.
80 旅行比在家乐。 Lǚxíng bǐ zàijiā lè. Du lịch vui hơn ở nhà.
81 他比我有钱。 Tā bǐ wǒ yǒuqián. Anh ấy giàu hơn tôi.
82 春天比夏天凉。 Chūntiān bǐ xiàtiān liáng. Mùa xuân mát hơn mùa hè.
83 我的刀比利。 Wǒ de dāo bǐ lì. Dao tôi sắc hơn.
84 她比朋友诚实。 Tā bǐ péngyou chéngshí. Cô ấy thành thật hơn bạn bè.
85 数学比语文易。 Shùxué bǐ yǔwén yì. Toán dễ hơn ngữ văn.
86 他开车比稳。 Tā kāichē bǐ wěn. Anh ấy lái xe vững hơn.
87 这个菜比辣。 Zhège cài bǐ là. Món này cay hơn.
88 北京比天津大。 Běijīng bǐ Tiānjīn dà. Bắc Kinh lớn hơn Thiên Tân.
89 他比我早起。 Tā bǐ wǒ zǎo qǐ. Anh ấy dậy sớm hơn tôi.
90 猫比狗安静。 Māo bǐ gǒu ānjìng. Mèo yên tĩnh hơn chó.
91 我的笔比便宜。 Wǒ de bǐ bǐ piányi. Bút tôi rẻ hơn.
92 她比妹妹高。 Tā bǐ mèimei gāo. Cô ấy cao hơn em gái.
93 工作比休息累。 Gōngzuò bǐ xiūxí lèi. Làm việc mệt hơn nghỉ ngơi.
94 他比我多跑。 Tā bǐ wǒ duō pǎo. Anh ấy chạy nhiều hơn tôi.
95 冰比雪冷。 Bīng bǐ xuě lěng. Băng lạnh hơn tuyết.
96 我的鞋比舒适。 Wǒ de xié bǐ shūshì. Giày tôi thoải mái hơn.
97 早晨比晚上早。 Zǎoshang bǐ wǎnshang zǎo. Buổi sáng sớm hơn buổi tối.
98 他唱歌比响。 Tā chànggē bǐ xiǎng. Anh ấy hát to hơn.
99 铁比木硬。 Tiě bǐ mù yìng. Sắt cứng hơn gỗ.
100 朋友比金钱贵。 Péngyou bǐ jīnqián guì. Bạn bè quý hơn tiền bạc.
