Thứ Sáu, Tháng 2 27, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu luyện thi HSK(K) Luyện thi HSK trực tuyến Từ vựng HSK 1 别 Từ vựng tiếng Trung HSK cấp 1...

Từ vựng HSK 1 别 Từ vựng tiếng Trung HSK cấp 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER

Hình thức chữ HánGiản thể: 别Phồn thể: 別Âm Hán Việt: BiệtPinyin: biéSố nét:Giản thể 别: 7 nétPhồn thể 別: 10 nétBộ thủ: 刀 (Đao – nghĩa là dao, vũ khí, số thứ tự 18 trong 214 bộ thủ)Cấu tạo và nguồn gốcChữ 别 (giản thể) gồm bộ 刂 (dao, đứng bên phải) và phần bên trái là 另 (lệnh, khác).Chữ 別 (phồn thể) cũng mang cấu tạo tương tự nhưng phức tạp hơn, thể hiện rõ hơn sự tách biệt.Ý nghĩa gốc: “chia tách, phân biệt”.Ý nghĩaĐộng từ: chia tay, tách biệt, phân biệt.Phó từ: đừng, chớ (dùng trong câu phủ định mệnh lệnh).Danh từ: sự khác biệt, biệt ly.Trong tiếng Trung hiện đại:Bié = đừng (别走 – đừng đi).Bié = khác biệt (特别 – đặc biệt).Bié = chia tay (告别 – cáo biệt).Loại từĐộng từ: 告别 (cáo biệt), 区别 (phân biệt).Phó từ: 别 (đừng).Danh từ: 特别 (đặc biệt).

0
27
5/5 - (1 bình chọn)

Từ vựng HSK 1 Từ vựng tiếng Trung HSK cấp 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER education Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster Education

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng HSK 1 Từ vựng tiếng Trung HSK cấp 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER

tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese MASTEREDU Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER EDU Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giải thích chi tiết chữ trong tiếng Trung

  1. Hình thức chữ Hán
  • Giản thể:
  • Phồn thể: 別
  • Âm Hán Việt: Biệt
  • Pinyin: bié
  • Số nét:
  • Giản thể : 7 nét
  • Phồn thể 別: 10 nét
  • Bộ thủ: 刀 (Đao – nghĩa là dao, vũ khí, số thứ tự 18 trong 214 bộ thủ)
  1. Cấu tạo và nguồn gốc
  • Chữ (giản thể) gồm bộ 刂 (dao, đứng bên phải) và phần bên trái là 另 (lệnh, khác).
  • Chữ 別 (phồn thể) cũng mang cấu tạo tương tự nhưng phức tạp hơn, thể hiện rõ hơn sự tách biệt.
  • Ý nghĩa gốc: “chia tách, phân biệt”.
  1. Ý nghĩa
  • Động từ: chia tay, tách biệt, phân biệt.
  • Phó từ: đừng, chớ (dùng trong câu phủ định mệnh lệnh).
  • Danh từ: sự khác biệt, biệt ly.
  • Trong tiếng Trung hiện đại:
  • Bié = đừng (别走 – đừng đi).
  • Bié = khác biệt (特别 – đặc biệt).
  • Bié = chia tay (告别 – cáo biệt).
  1. Loại từ
  • Động từ: 告别 (cáo biệt), 区别 (phân biệt).
  • Phó từ: (đừng).
  • Danh từ: 特别 (đặc biệt).
  1. 40 mẫu câu ví dụ với chữ
  • 别走。Bié zǒu. → Đừng đi.
  • 别说话。Bié shuōhuà. → Đừng nói chuyện.
  • 别担心。Bié dānxīn. → Đừng lo lắng.
  • 别哭。Bié kū. → Đừng khóc.
  • 别忘了。Bié wàng le. → Đừng quên.
  • 别迟到。Bié chídào. → Đừng đến muộn.
  • 别客气。Bié kèqì. → Đừng khách sáo.
  • 别打扰我。Bié dǎrǎo wǒ. → Đừng làm phiền tôi.
  • 别生气。Bié shēngqì. → Đừng giận.
  • 别害怕。Bié hàipà. → Đừng sợ.
  • 别开玩笑。Bié kāi wánxiào. → Đừng đùa.
  • 别忘记带书。Bié wàngjì dài shū. → Đừng quên mang sách.
  • 别看手机。Bié kàn shǒujī. → Đừng xem điện thoại.
  • 别吵。Bié chǎo. → Đừng ồn ào.
  • 别动。Bié dòng. → Đừng cử động.
  • 别急。Bié jí. → Đừng vội.
  • 别笑我。Bié xiào wǒ. → Đừng cười tôi.
  • 别开门。Bié kāimén. → Đừng mở cửa.
  • 别忘了吃药。Bié wàng le chī yào. → Đừng quên uống thuốc.
  • 别看电视。Bié kàn diànshì. → Đừng xem tivi.
  • 别出去。Bié chūqù. → Đừng ra ngoài.
  • 别打电话。Bié dǎ diànhuà. → Đừng gọi điện thoại.
  • 别说谎。Bié shuōhuǎng. → Đừng nói dối.
  • 别碰我。Bié pèng wǒ. → Đừng chạm vào tôi.
  • 别忘了关灯。Bié wàng le guān dēng. → Đừng quên tắt đèn.
  • 别吵架。Bié chǎojià. → Đừng cãi nhau.
  • 别浪费时间。Bié làngfèi shíjiān. → Đừng lãng phí thời gian.
  • 别担心考试。Bié dānxīn kǎoshì. → Đừng lo lắng kỳ thi.
  • 别忘了写作业。Bié wàng le xiě zuòyè. → Đừng quên làm bài tập.
  • 别喝酒。Bié hējiǔ. → Đừng uống rượu.
  • 别抽烟。Bié chōuyān. → Đừng hút thuốc.
  • 别吵我学习。Bié chǎo wǒ xuéxí. → Đừng làm tôi mất tập trung học.
  • 别忘了带伞。Bié wàng le dài sǎn. → Đừng quên mang ô.
  • 别忘了锁门。Bié wàng le suǒmén. → Đừng quên khóa cửa.
  • 别忘了回家。Bié wàng le huíjiā. → Đừng quên về nhà.
  • 别忘了买菜。Bié wàng le mǎi cài. → Đừng quên mua rau.
  • 别忘了写信。Bié wàng le xiě xìn. → Đừng quên viết thư.
  • 别忘了带钱。Bié wàng le dài qián. → Đừng quên mang tiền.
  • 别忘了带护照。Bié wàng le dài hùzhào. → Đừng quên mang hộ chiếu.
  • 我们告别了。Wǒmen gàobié le. → Chúng tôi đã chia tay.

Tổng kết
Chữ (bié) là một chữ Hán quan trọng, vừa mang nghĩa gốc “chia tách, phân biệt”, vừa được dùng phổ biến trong khẩu ngữ với nghĩa “đừng, chớ”. Nó xuất hiện trong nhiều từ ghép như 告别 (cáo biệt), 特别 (đặc biệt), 区别 (phân biệt). Trong giao tiếp hằng ngày, thường dùng để đưa ra lời khuyên, mệnh lệnh phủ định, rất quen thuộc và thực dụng.

Phân tích chi tiết chữ

  1. Hình thức chữ
    Giản thể:

Phồn thể: 別

Âm Hán Việt: Biệt

Pinyin: bié

Số nét:

Giản thể : 7 nét

Phồn thể 別: 10 nét

Bộ thủ: 刂 (đao – dao, vũ khí sắc bén, bộ số 18 trong 214 bộ thủ).

  1. Cấu tạo và ý nghĩa từng phần
    Giản thể : gồm bộ 刂 (dao, cắt) và phần trên là 另 (khác, riêng biệt).

Phồn thể 別: cấu tạo phức tạp hơn, nhưng vẫn mang nghĩa “chia tách, khác biệt”.

Ý nghĩa gốc: chia tách, phân biệt, rời xa.

Ý nghĩa mở rộng:

Động từ: chia tay, rời xa, phân biệt.

Phó từ: đừng, chớ (dùng trong câu phủ định mệnh lệnh).

Danh từ: sự khác biệt.

  1. Loại từ
    Động từ: phân biệt, chia tay, rời xa.

Phó từ: đừng, chớ.

Danh từ: sự khác biệt.

  1. Giải thích chi tiết cách dùng
    + động từ: đừng làm gì.
    Ví dụ: 别说话 (Đừng nói chuyện).

分别: phân biệt, chia tay.

特别: đặc biệt.

差别: sự khác biệt.

告别: từ biệt.

  1. 40 câu ví dụ chi tiết
    别说话。Bié shuōhuà. → Đừng nói chuyện.

别动。Bié dòng. → Đừng cử động.

别忘了。Bié wàng le. → Đừng quên.

别担心。Bié dānxīn. → Đừng lo lắng.

别哭。Bié kū. → Đừng khóc.

别笑。Bié xiào. → Đừng cười.

别迟到。Bié chídào. → Đừng đến muộn.

别生气。Bié shēngqì. → Đừng giận.

别害怕。Bié hàipà. → Đừng sợ.

别客气。Bié kèqì. → Đừng khách sáo.

别忘记带书。Bié wàngjì dài shū. → Đừng quên mang sách.

别看手机。Bié kàn shǒujī. → Đừng xem điện thoại.

别说谎。Bié shuōhuǎng. → Đừng nói dối.

别打扰我。Bié dǎrǎo wǒ. → Đừng làm phiền tôi.

别开玩笑。Bié kāi wánxiào. → Đừng đùa.

别忘了吃药。Bié wàng le chī yào. → Đừng quên uống thuốc.

别走。Bié zǒu. → Đừng đi.

别停。Bié tíng. → Đừng dừng lại.

别碰。Bié pèng. → Đừng chạm vào.

别吵。Bié chǎo. → Đừng ồn ào.

别急。Bié jí. → Đừng vội.

别忘了关灯。Bié wàng le guān dēng. → Đừng quên tắt đèn.

别忘了锁门。Bié wàng le suǒ mén. → Đừng quên khóa cửa.

别忘了写作业。Bié wàng le xiě zuòyè. → Đừng quên làm bài tập.

别忘了打电话。Bié wàng le dǎ diànhuà. → Đừng quên gọi điện thoại.

别忘了带伞。Bié wàng le dài sǎn. → Đừng quên mang ô.

别忘了吃饭。Bié wàng le chīfàn. → Đừng quên ăn cơm.

别忘了喝水。Bié wàng le hē shuǐ. → Đừng quên uống nước.

别忘了休息。Bié wàng le xiūxi. → Đừng quên nghỉ ngơi.

别忘了复习。Bié wàng le fùxí. → Đừng quên ôn tập.

别忘了交作业。Bié wàng le jiāo zuòyè. → Đừng quên nộp bài tập.

别忘了买东西。Bié wàng le mǎi dōngxī. → Đừng quên mua đồ.

别忘了带钱包。Bié wàng le dài qiánbāo. → Đừng quên mang ví.

别忘了带钥匙。Bié wàng le dài yàoshi. → Đừng quên mang chìa khóa.

别忘了带护照。Bié wàng le dài hùzhào. → Đừng quên mang hộ chiếu.

别忘了带票。Bié wàng le dài piào. → Đừng quên mang vé.

别忘了带笔。Bié wàng le dài bǐ. → Đừng quên mang bút.

别忘了带本子。Bié wàng le dài běnzi. → Đừng quên mang vở.

别忘了带手机。Bié wàng le dài shǒujī. → Đừng quên mang điện thoại.

别忘了带电脑。Bié wàng le dài diànnǎo. → Đừng quên mang máy tính.

  1. Tổng kết
    Chữ (bié) là một chữ Hán quan trọng, vừa mang nghĩa “chia biệt, phân biệt” vừa được dùng phổ biến như một phó từ để diễn đạt mệnh lệnh phủ định “đừng, chớ”. Nó có nhiều ứng dụng trong đời sống hằng ngày, xuất hiện trong các từ ghép như 特别 (đặc biệt), 差别 (sự khác biệt), 告别 (từ biệt), 分别 (phân biệt, chia tay).

tiếng Trung là gì?

Chữ Hán:
Giản thể:
Phồn thể: 別
Pinyin: bié
Âm Hán Việt: biệt
Số nét (giản thể): 7 nét
Số nét (phồn thể 別): 11 nét
Bộ thủ (giản thể): 刂 (Đao đứng) – Bộ số 18 trong 214 bộ thủ
Bộ thủ (phồn thể 別): 刀 (Đao) – Bộ số 18
Loại chữ: Hình thanh (形声字)

I. Phân tích cấu tạo chữ / 別

  1. Chữ phồn thể: 別

Cấu tạo gồm:

左边: 另 (lìng) – biểu âm

右边: 刀 (đao) – biểu ý

刀 mang nghĩa “dao, cắt”.
Ý nghĩa gốc của 別 là “chia cắt, phân tách”.

Vì vậy nghĩa ban đầu là:

Chia ra

Phân biệt

Tách rời

  1. Chữ giản thể:

Giữ phần 另

Bên phải dùng 刂 (đao đứng – biến thể của 刀)

Vẫn giữ nguyên ý nghĩa “chia, tách”.

II. Nghĩa của chữ

  1. Động từ
    a. Phân biệt

别对错。
Bié duì cuò.
Phân biệt đúng sai.

b. Chia tay, từ biệt

告别
gàobié
cáo biệt

  1. Phó từ (rất quan trọng)

Biểu thị mệnh lệnh phủ định.

Cấu trúc:

+ Động từ

Ví dụ:

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

Chức năng:
Dùng trong câu mệnh lệnh phủ định (không dùng trong trường hợp này).

  1. Tính từ

Nghĩa là “khác”.

别人
biérén
người khác

别的
bié de
khác

III. Cách dùng quan trọng

  1. Câu mệnh lệnh phủ định

+ V

Ví dụ:

别走。
Bié zǒu.
Đừng đi.

Khác với :

dùng cho phủ định thông thường

dùng cho mệnh lệnh cấm đoán

  1. 别人

别人 = người khác

Ví dụ:

不要麻烦别人。
Đừng làm phiền người khác.

  1. 别的

别的 + Danh từ
Nghĩa: khác

IV. 40 ví dụ có phiên âm và nghĩa

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

别走。
Bié zǒu.
Đừng đi.

别哭。
Bié kū.
Đừng khóc.

别担心。
Bié dānxīn.
Đừng lo.

别生气。
Bié shēngqì.
Đừng tức giận.

别着急。
Bié zhāojí.
Đừng vội.

别忘了。
Bié wàng le.
Đừng quên.

别迟到。
Bié chídào.
Đừng đến muộn.

别骗人。
Bié piàn rén.
Đừng lừa người.

别吵。
Bié chǎo.
Đừng ồn.

别告诉他。
Bié gàosu tā.
Đừng nói cho anh ấy biết.

别打电话。
Bié dǎ diànhuà.
Đừng gọi điện.

别进去。
Bié jìnqù.
Đừng vào.

别出来。
Bié chūlái.
Đừng ra.

别开玩笑。
Bié kāi wánxiào.
Đừng đùa.

别担心我。
Bié dānxīn wǒ.
Đừng lo cho tôi.

别等我。
Bié děng wǒ.
Đừng đợi tôi.

别管他。
Bié guǎn tā.
Đừng quan tâm anh ấy.

别碰。
Bié pèng.
Đừng chạm vào.

别喝酒。
Bié hē jiǔ.
Đừng uống rượu.

别吃太多。
Bié chī tài duō.
Đừng ăn quá nhiều.

别跑。
Bié pǎo.
Đừng chạy.

别笑。
Bié xiào.
Đừng cười.

别看手机。
Bié kàn shǒujī.
Đừng nhìn điện thoại.

别烦我。
Bié fán wǒ.
Đừng làm phiền tôi.

别人来了。
Biérén lái le.
Người khác đến rồi.

他是别人介绍的。
Tā shì biérén jièshào de.
Anh ấy do người khác giới thiệu.

这是别的办法。
Zhè shì bié de bànfǎ.
Đây là cách khác.

我没有别的选择。
Wǒ méiyǒu bié de xuǎnzé.
Tôi không có lựa chọn khác.

别的学生都到了。
Bié de xuéshēng dōu dào le.
Những học sinh khác đều đã đến.

告别朋友。
Gàobié péngyǒu.
Từ biệt bạn bè.

他跟家人告别。
Tā gēn jiārén gàobié.
Anh ấy từ biệt gia đình.

分别两年。
Fēnbié liǎng nián.
Xa nhau hai năm.

我们分别了。
Wǒmen fēnbié le.
Chúng tôi chia tay rồi.

请别误会。
Qǐng bié wùhuì.
Xin đừng hiểu lầm.

别太累。
Bié tài lèi.
Đừng quá mệt.

别客气。
Bié kèqi.
Đừng khách sáo.

别乱说。
Bié luàn shuō.
Đừng nói bậy.

别影响别人。
Bié yǐngxiǎng biérén.
Đừng ảnh hưởng người khác.

别的事情以后再说。
Bié de shìqing yǐhòu zài shuō.
Chuyện khác để sau hãy nói.

V. Tổng kết

(bié) – Âm Hán Việt: biệt

Bộ thủ: 刂 (đao đứng), bộ số 18

Nghĩa gốc: chia, tách

Nghĩa hiện đại quan trọng nhất:

Phó từ mệnh lệnh phủ định

Khác

Người khác

Rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày vì dùng thay cho trong câu mệnh lệnh.

Loại từ:

Phó từ (phủ định mệnh lệnh): đừng (don’t).
Tính từ / đại từ chỉ định: khác, riêng (other, another).
Động từ: chia ly, phân biệt, rời xa (separate, distinguish, leave).
Danh từ (ít): biệt ly (farewell, parting).

Mẫu câu ví dụ cơ bản:

+ động từ: Đừng làm… Ví dụ: 别走 (Bié zǒu) – Đừng đi.
+ danh từ: Khác / cái khác. Ví dụ: 别人 (Biérén) – Người khác.
别的 + danh từ: Cái khác. Ví dụ: 别的东西 (Bié de dōngxi) – Thứ khác.
A 和 B 别了: A và B chia tay.

别说话! (Bié shuōhuà!) – Đừng nói chuyện!
别走开。 (Bié zǒu kāi.) – Đừng đi đâu cả.
别担心。 (Bié dānxīn.) – Đừng lo lắng.
别哭了。 (Bié kū le.) – Đừng khóc nữa.
别碰这个! (Bié pèng zhège!) – Đừng đụng vào cái này!
别人都去了。 (Biérén dōu qù le.) – Người khác đều đi rồi.
别的东西呢? (Bié de dōngxi ne?) – Còn thứ khác không?
这是别人的书。 (Zhè shì biérén de shū.) – Đây là sách của người khác.
别的地方更热。 (Bié de dìfang gèng rè.) – Nơi khác còn nóng hơn.
我们别了。 (Wǒmen bié le.) – Chúng ta chia tay rồi.
特别好吃。 (Tèbié hǎochī.) – Đặc biệt ngon.
分别两年了。 (Fēnbié liǎng nián le.) – Chia ly hai năm rồi.
别扭的样子。 (Bièniu de yàngzi.) – Trông bướng bỉnh / khó chịu.
告别仪式。 (Gàobié yíshì.) – Lễ chia tay.
别忘了带伞。 (Bié wàng le dài sǎn.) – Đừng quên mang ô.
别客气。 (Bié kèqi.) – Đừng khách sáo.
别有风味。 (Bié yǒu fēngwèi.) – Có hương vị riêng biệt.
性别不同。 (Xìngbié bùtóng.) – Giới tính khác nhau.
区别很大。 (Qūbié hěn dà.) – Sự khác biệt rất lớn.
别针在这里。 (Biézhēn zài zhèlǐ.) – Cái cài (kim cài) ở đây.
别开生面。 (Bié kāi shēng miàn.) – Mở ra một mặt mới (thành ngữ: mới mẻ).
别出心裁。 (Bié chū xīncái.) – Sáng tạo riêng (thành ngữ).
天各一方,别后难见。 (Tiān gè yī fāng, bié hòu nán jiàn.) – Một trời một vực, sau khi chia tay khó gặp.
别无选择。 (Bié wú xuǎnzé.) – Không còn lựa chọn nào khác.
特别注意安全。 (Tèbié zhùyì ānquán.) – Đặc biệt chú ý an toàn.
别管我! (Bié guǎn wǒ!) – Đừng quan tâm tôi!
这是别的颜色。 (Zhè shì bié de yánsè.) – Đây là màu khác.
分别在机场。 (Fēnbié zài jīchǎng.) – Chia tay ở sân bay.
别生气了。 (Bié shēngqì le.) – Đừng giận nữa.
别人怎么想? (Biérén zěnme xiǎng?) – Người khác nghĩ sao?
特别漂亮。 (Tèbié piàoliang.) – Đặc biệt xinh đẹp.
性别平等。 (Xìngbié píngděng.) – Bình đẳng giới.
区别对待。 (Qūbié duìdài.) – Đối xử khác biệt.
别来无恙。 (Bié lái wú yàng.) – Lâu ngày không gặp, vẫn khỏe chứ? (cách chào cổ).
别致的小屋。 (Biézhi de xiǎowū.) – Ngôi nhà nhỏ độc đáo.
别字连篇。 (Biézì liánpiān.) – Viết sai chính tả đầy (thành ngữ).
生离死别。 (Shēnglí sǐbié.) – Sống chia chết biệt (chia ly đau đớn).
别树一帜。 (Bié shù yī zhì.) – Mở cờ riêng (thành ngữ: lập dị, khác biệt).
别有用心。 (Bié yǒu yòngxīn.) – Có ý đồ khác (thành ngữ: mưu đồ).
特别感谢你。 (Tèbié gǎnxiè nǐ.) – Đặc biệt cảm ơn bạn.

tiếng Trung là gì?

Chữ Hán (Giản thể):
Chữ Hán (Phồn thể): 別
Pinyin: bié
Âm Hán Việt: Biệt
Tổng số nét (giản thể): 7 nét
Tổng số nét (phồn thể 別): 14 nét

I. Phân tích cấu tạo chữ Hán

  1. (giản thể)

Cấu tạo gồm hai phần:

Bên trái: 刂 (Đao đứng)
Là dạng biến thể của bộ 刀 (Đao) – Bộ số 18 trong 214 bộ thủ.

Bên phải: 另 (lìng)

Chữ thuộc bộ 刀 (Đao), bộ số 18.

Ý nghĩa gốc liên quan đến hành động “tách ra, cắt rời”, từ đó phát triển thành nghĩa “chia ly, phân biệt, khác”.

  1. 別 (phồn thể)

Cấu tạo phức tạp hơn, vẫn giữ yếu tố liên quan đến “dao” và “phân tách”. Nghĩa không thay đổi so với giản thể.

II. Nghĩa của

Chữ có nhiều nghĩa và cách dùng quan trọng:

  1. Đừng (phó từ phủ định mệnh lệnh)

Dùng để khuyên ngăn hoặc ra lệnh phủ định.

Ví dụ:

别说话。
Đừng nói chuyện.

  1. Khác, riêng

Ví dụ:

别人: người khác

别的: cái khác

  1. Chia tay, tạm biệt

Ví dụ:

告别: cáo biệt

分别: chia tay

  1. Phân biệt

Ví dụ:

区别: sự khác biệt

III. Từ loại

Phó từ (dùng trong câu mệnh lệnh phủ định)

Động từ (chia ly, phân biệt)

Tính từ (khác)

Đại từ (trong từ 别人)

IV. Cấu trúc ngữ pháp quan trọng

  1. + Động từ

Dùng để khuyên hoặc cấm đoán.

Ví dụ:

别走。
Đừng đi.

  1. + Danh từ

Mang nghĩa “khác”.

Ví dụ:

别的问题
Vấn đề khác

  1. 别人

Mang nghĩa “người khác”.

V. Một số từ ghép quan trọng
Từ Pinyin Nghĩa
别人 biérén người khác
别的 biéde cái khác
分别 fēnbié chia tay; lần lượt
告别 gàobié từ biệt
区别 qūbié phân biệt
特别 tèbié đặc biệt
VI. 40 Ví dụ có Pinyin và Nghĩa tiếng Việt

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

别走。
Bié zǒu.
Đừng đi.

别担心。
Bié dānxīn.
Đừng lo.

别哭。
Bié kū.
Đừng khóc.

别生气。
Bié shēngqì.
Đừng tức giận.

别迟到。
Bié chídào.
Đừng đến muộn.

别忘了。
Bié wàng le.
Đừng quên.

别紧张。
Bié jǐnzhāng.
Đừng căng thẳng.

别害怕。
Bié hàipà.
Đừng sợ.

别着急。
Bié zhāojí.
Đừng vội.

别开玩笑。
Bié kāi wánxiào.
Đừng đùa.

别骗人。
Bié piàn rén.
Đừng lừa người.

别这样。
Bié zhèyàng.
Đừng như vậy.

别太累。
Bié tài lèi.
Đừng quá mệt.

别说了。
Bié shuō le.
Đừng nói nữa.

他是别人。
Tā shì biérén.
Anh ấy là người khác.

我不想麻烦别人。
Wǒ bù xiǎng máfan biérén.
Tôi không muốn làm phiền người khác.

还有别的吗?
Hái yǒu bié de ma?
Còn cái khác không?

我没有别的选择。
Wǒ méi yǒu bié de xuǎnzé.
Tôi không có lựa chọn khác.

这个和那个有区别。
Zhège hé nàge yǒu qūbié.
Cái này và cái kia có sự khác biệt.

他们分别去了北京和上海。
Tāmen fēnbié qù le Běijīng hé Shànghǎi.
Họ lần lượt đi Bắc Kinh và Thượng Hải.

我们要告别老师。
Wǒmen yào gàobié lǎoshī.
Chúng tôi phải từ biệt thầy cô.

这个特别好。
Zhège tèbié hǎo.
Cái này đặc biệt tốt.

今天没什么特别的事。
Jīntiān méi shénme tèbié de shì.
Hôm nay không có việc gì đặc biệt.

别打电话。
Bié dǎ diànhuà.
Đừng gọi điện.

别进来。
Bié jìnlái.
Đừng vào.

别出去。
Bié chūqù.
Đừng ra ngoài.

别打扰我。
Bié dǎrǎo wǒ.
Đừng làm phiền tôi.

别喝太多。
Bié hē tài duō.
Đừng uống quá nhiều.

别迟疑。
Bié chíyí.
Đừng do dự.

别拒绝他。
Bié jùjué tā.
Đừng từ chối anh ấy.

别误会我。
Bié wùhuì wǒ.
Đừng hiểu lầm tôi.

你别说了。
Nǐ bié shuō le.
Bạn đừng nói nữa.

别告诉别人。
Bié gàosu biérén.
Đừng nói cho người khác biết.

别离开这里。
Bié líkāi zhèlǐ.
Đừng rời khỏi đây.

我跟他分别了。
Wǒ gēn tā fēnbié le.
Tôi đã chia tay anh ấy.

请别误会。
Qǐng bié wùhuì.
Xin đừng hiểu lầm.

别把书弄丢。
Bié bǎ shū nòng diū.
Đừng làm mất sách.

别太晚回家。
Bié tài wǎn huí jiā.
Đừng về nhà quá muộn.

别忘记带本子。
Bié wàngjì dài běnzi.
Đừng quên mang vở.

VII. Tổng kết kiến thức

(giản thể) / 別 (phồn thể)

Âm Hán Việt: Biệt

Bộ thủ: 刀 (bộ 18)

7 nét (giản thể)

Nghĩa chính: đừng, khác, chia tay, phân biệt

Cấu trúc quan trọng nhất: + Động từ (mệnh lệnh phủ định)

tiếng Trung là gì?

  1. Thông tin cơ bản

Chữ Hán giản thể:

Chữ Hán phồn thể: 別

Pinyin: bié

Âm Hán-Việt: Biệt

Số nét: 7 nét (giản thể: ) / 10 nét (phồn thể: 別)

Bộ thủ: 刂 (đao đứng) – bộ thủ số 18 trong hệ thống 214 bộ thủ

Loại chữ: Hội ý (會意字)

II. Phân tích cấu tạo chữ / 別
1) Chữ (giản thể)
Cấu tạo

Bộ thủ: 刂 (đao đứng)

Chữ giản thể được rút gọn từ chữ 別 phồn thể.

2) Chữ 別 (phồn thể)
Cấu tạo
Thành phần Nghĩa
刂 (đao) Dao, cắt
Ý nghĩa gốc

Hình tượng cắt, tách rời, phân biệt — → tất cả nghĩa “không, khác, chia ra, đừng…”

III. Các nghĩa chính của / 別
1) Động từ: “phân biệt / phân chia / chia tách”

  • 区别 (qūbié) – phân biệt
  • 分别 (fēnbié) – chia ra

2) Phó từ: “đừng…”

Cách dùng phổ biến trong giao tiếp:

+ Động từ

Ví dụ:
别说!
Bié shuō!
Đừng nói!

3) Tính từ: “khác biệt”

不一样 / 不同 / 有别

4) Danh từ: “chia tay”

分别 (fēnbié) – chia tay

5) Cụm từ với rare (văn viết)

别论 (biélùn) – đừng bàn…

别致 (biézhì) – độc đáo

IV. Loại từ của / 別
Vai trò Loại từ
Phó từ Đừng (yêu cầu, mệnh lệnh)
Động từ Phân biệt, chia
Tính từ Khác biệt
Danh từ Phân chia, chia ly
V. Chi tiết bộ thủ và ý nghĩa
🇨🇳 Bộ thủ: 刂 (Đao)

Chủ đề: Dao đứng

Ánh nghĩa: Cắt, chia, rạch

Các chữ thường gặp với bộ 刂:

切 (qiē) – cắt

刀 (dāo) – dao

到 (dào) – đến

分 (fēn) – phân chia

Trong / 別 → bộ 刂 đóng vai trò “cắt, tách” → ngầm nghĩa “phân biệt/đừng…”

VI. 40 ví dụ dùng / (kèm phiên âm + tiếng Việt)

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

别迟到。
Bié chídào.
Đừng đến muộn.

别担心。
Bié dānxīn.
Đừng lo lắng.

别哭。
Bié kū.
Đừng khóc.

别闹了。
Bié nào le.
Đừng gây rối nữa.

别忘了。
Bié wàng le.
Đừng quên.

我别无选择。
Wǒ bié wú xuǎnzé.
Tôi không còn lựa chọn khác.

有什么别的吗?
Yǒu shénme bié de ma?
Có cái nào khác không?

别看他小。
Bié kàn tā xiǎo.
Đừng xem thường anh ấy vì nhỏ.

别来无恙。
Bié lái wú yàng.
Đừng gặp chuyện không hay. (cách chào)

我们要学会区别。
Wǒmen yào xuéhuì qūbié.
Chúng ta phải học cách phân biệt.

两者有别。
Liǎng zhě yǒu bié.
Hai cái khác nhau.

他不别扭。
Tā bù bièniu.
Anh ấy không khó xử.

我们分别吧。
Wǒmen fēnbié ba.
Chúng ta chia tay nhé.

别管我。
Bié guǎn wǒ.
Đừng quan tâm/Đừng lo cho tôi.

别提了!
Bié tí le!
Đừng nhắc tới!

别动!
Bié dòng!
Đừng động!

别开玩笑。
Bié kāi wánxiào.
Đừng đùa.

别拿我当笑话。
Bié ná wǒ dāng xiàohuà.
Đừng coi tôi là trò cười.

别想那么多。
Bié xiǎng nàme duō.
Đừng nghĩ nhiều.

他和我不同别。
Tā hé wǒ bù tóng bié.
Anh ấy khác tôi.

别忘记带钥匙。
Bié wàngjì dài yàoshi.
Đừng quên mang chìa khóa.

我还有别的事。
Wǒ hái yǒu bié de shì.
Tôi còn việc khác.

先别急。
Xiān bié jí.
Trước hết đừng vội.

别见外。
Bié jiàn wài.
Đừng ngại.

别再说了。
Bié zài shuō le.
Đừng nói nữa.

别和他吵。
Bié hé tā chǎo.
Đừng cãi nhau với anh ấy.

他俩有很大的别。
Tā liǎ yǒu hěn dà de bié.
Hai người đó có sự khác biệt lớn.

别怕。
Bié pà.
Đừng sợ.

别迟疑。
Bié chíyí.
Đừng do dự.

别被吓到。
Bié bèi xià dào.
Đừng bị giật mình.

我有别的打算。
Wǒ yǒu bié de dǎsuàn.
Tôi có kế hoạch khác.

咱们别吵了。
Zánmen bié chǎo le.
Chúng ta đừng cãi nữa.

不要自作别事。
Bùyào zìzuò bié shì.
Đừng tự làm chuyện khác.

我别无他求。
Wǒ bié wú tā qiú.
Tôi không có yêu cầu gì khác.

别动我的东西。
Bié dòng wǒ de dōngxi.
Đừng động vào đồ của tôi.

别看表面。
Bié kàn biǎomiàn.
Đừng nhìn vào bề mặt.

别传谣言。
Bié chuán yáoyán.
Đừng lan truyền tin đồn.

别不相信我。
Bié bù xiāngxìn wǒ.
Đừng không tin tôi.

大家别走。
Dàjiā bié zǒu.
Mọi người đừng đi.

VII. Tóm lại
Mục Thông tin
Chữ Hán (giản) / 別 (phồn)
Pinyin bié
Âm Hán-Việt biệt
Bộ thủ 刂 (đao)
Số nét : 7 nét / 別: 10 nét
Nghĩa chính đừng, khác, phân biệt, tách

别说话! (Bié shuōhuà!) – Đừng nói chuyện!
别走! (Bié zǒu!) – Đừng đi!
别哭了。 (Bié kū le.) – Đừng khóc nữa.
别担心。 (Bié dānxīn.) – Đừng lo lắng.
别碰这个! (Bié pèng zhège!) – Đừng đụng vào cái này!
别动! (Bié dòng!) – Đừng động đậy!
别笑! (Bié xiào!) – Đừng cười!
别过来! (Bié guòlái!) – Đừng lại gần!
别吃太多。 (Bié chī tài duō.) – Đừng ăn quá nhiều.
别忘了带钥匙。 (Bié wàng le dài yàoshi.) – Đừng quên mang chìa khóa.
别生气。 (Bié shēngqì.) – Đừng giận.
别客气。 (Bié kèqi.) – Đừng khách sáo.
别问了。 (Bié wèn le.) – Đừng hỏi nữa.
别开车喝酒。 (Bié kāichē hējiǔ.) – Đừng lái xe khi uống rượu.
别玩手机了。 (Bié wán shǒujī le.) – Đừng chơi điện thoại nữa.
别人都走了。 (Biérén dōu zǒu le.) – Người khác đều đi rồi.
这是别人的书。 (Zhè shì biérén de shū.) – Đây là sách của người khác.
别的地方更漂亮。 (Bié de dìfang gèng piàoliang.) – Nơi khác còn đẹp hơn.
你有别的问题吗? (Nǐ yǒu bié de wèntí ma?) – Bạn có vấn đề khác không?
别的东西呢? (Bié de dōngxi ne?) – Còn thứ gì khác không?
特别好吃! (Tèbié hǎochī!) – Đặc biệt ngon!
她特别漂亮。 (Tā tèbié piàoliang.) – Cô ấy đặc biệt xinh đẹp.
特别注意安全。 (Tèbié zhùyì ānquán.) – Đặc biệt chú ý an toàn.
这个特别贵。 (Zhège tèbié guì.) – Cái này đặc biệt đắt.
区别很大。 (Qūbié hěn dà.) – Sự khác biệt rất lớn.
男女有区别。 (Nánnǚ yǒu qūbié.) – Nam nữ có sự khác biệt.
没什么区别。 (Méi shénme qūbié.) – Không có gì khác biệt.
我们分别两年了。 (Wǒmen fēnbié liǎng nián le.) – Chúng ta chia ly hai năm rồi.
在机场分别。 (Zài jīchǎng fēnbié.) – Chia tay ở sân bay.
别扭的感觉。 (Bièniu de gǎnjué.) – Cảm giác khó chịu / bướng bỉnh.
他很别扭。 (Tā hěn bièniu.) – Anh ấy rất bướng bỉnh.
别针掉了。 (Biézhēn diào le.) – Cái cài (kim cài) rơi rồi.
别开生面。 (Bié kāi shēng miàn.) – Mở ra một mặt mới (mới mẻ, độc đáo).
别出心裁。 (Bié chū xīncái.) – Sáng tạo riêng biệt (thành ngữ).
别无选择。 (Bié wú xuǎnzé.) – Không còn lựa chọn nào khác.
别来无恙。 (Bié lái wú yàng.) – Lâu ngày không gặp, vẫn khỏe chứ?
特别感谢你。 (Tèbié gǎnxiè nǐ.) – Đặc biệt cảm ơn bạn.
别管我! (Bié guǎn wǒ!) – Đừng quan tâm tôi!
别告诉我! (Bié gàosu wǒ!) – Đừng nói với tôi!
别吃这个! (Bié chī zhège!) – Đừng ăn cái này!
别喝太多酒。 (Bié hē tài duō jiǔ.) – Đừng uống quá nhiều rượu.
别迟到。 (Bié chídào.) – Đừng đến muộn.
别人怎么说? (Biérén zěnme shuō?) – Người khác nói sao?
别的地方有卖。 (Bié de dìfang yǒu mài.) – Nơi khác có bán.
特别冷今天。 (Tèbié lěng jīntiān.) – Hôm nay đặc biệt lạnh.
区别在哪里? (Qūbié zài nǎlǐ?) – Sự khác biệt ở đâu?
生离死别。 (Shēnglí sǐbié.) – Sống chia chết biệt (chia ly đau đớn).
别有用心。 (Bié yǒu yòngxīn.) – Có ý đồ khác (mưu đồ).
别树一帜。 (Bié shù yī zhì.) – Lập dị, khác biệt (thành ngữ).
特别重要。 (Tèbié zhòngyào.) – Đặc biệt quan trọng.
别忘了吃饭。 (Bié wàng le chīfàn.) – Đừng quên ăn cơm.
别跑那么快! (Bié pǎo nàme kuài!) – Đừng chạy nhanh thế!
别人家的孩子。 (Biérén jiā de háizi.) – Con nhà người ta.
别的东西更好。 (Bié de dōngxi gèng hǎo.) – Thứ khác tốt hơn.
这个颜色特别亮。 (Zhège yánsè tèbié liàng.) – Màu này đặc biệt sáng.
没什么特别的。 (Méi shénme tèbié de.) – Không có gì đặc biệt.
区别对待。 (Qūbié duìdài.) – Đối xử khác biệt.
我们要分别了。 (Wǒmen yào fēnbié le.) – Chúng ta sắp chia tay rồi.
别生气了好吗? (Bié shēngqì le hǎo ma?) – Đừng giận nữa được không?
别告诉我秘密。 (Bié gàosu wǒ mìmì.) – Đừng kể bí mật cho tôi.
特别开心。 (Tèbié kāixīn.) – Đặc biệt vui vẻ.
别人都喜欢。 (Biérén dōu xǐhuan.) – Người khác đều thích.
别的地方更便宜。 (Bié de dìfang gèng piányi.) – Nơi khác rẻ hơn.
特别难吃。 (Tèbié nán chī.) – Đặc biệt dở.
性别区别。 (Xìngbié qūbié.) – Sự khác biệt giới tính.
别再抽烟了。 (Bié zài chōuyān le.) – Đừng hút thuốc nữa.
别打扰他。 (Bié dǎrǎo tā.) – Đừng làm phiền anh ấy.
特别累今天。 (Tèbié lèi jīntiān.) – Hôm nay đặc biệt mệt.
别人没来。 (Biérén méi lái.) – Người khác chưa đến.
别的东西我不要。 (Bié de dōngxi wǒ bù yào.) – Tôi không muốn thứ khác.
区别明显。 (Qūbié míngxiǎn.) – Sự khác biệt rõ ràng.
特别感谢你的帮助。 (Tèbié gǎnxiè nǐ de bāngzhù.) – Đặc biệt cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
别哭宝贝。 (Bié kū bǎobèi.) – Đừng khóc con yêu.
别人怎么想? (Biérén zěnme xiǎng?) – Người khác nghĩ sao?
这个特别适合你。 (Zhège tèbié shìhé nǐ.) – Cái này đặc biệt hợp với bạn.
别告诉我谎话。 (Bié gàosu wǒ huǎnghuà.) – Đừng nói dối tôi.
分别的时候很难过。 (Fēnbié de shíhou hěn nánguò.) – Lúc chia tay rất buồn.
别乱动东西。 (Bié luàn dòng dōngxi.) – Đừng động lung tung đồ đạc.
特别浪漫。 (Tèbié làngmàn.) – Đặc biệt lãng mạn.
别人家的饭好吃。 (Biérén jiā de fàn hǎochī.) – Cơm nhà người ta ngon hơn.
别的地方我没去过。 (Bié de dìfang wǒ méi qù guò.) – Nơi khác tôi chưa đi.
区别不大。 (Qūbié bù dà.) – Không khác biệt lắm.
别再迟到了。 (Bié zài chídào le.) – Đừng đến muộn nữa.
特别聪明。 (Tèbié cōngmíng.) – Đặc biệt thông minh.
别人都笑了。 (Biérén dōu xiào le.) – Người khác đều cười.
别告诉我真相。 (Bié gàosu wǒ zhēnxiàng.) – Đừng nói sự thật cho tôi.
这个特别有趣。 (Zhège tèbié yǒuqù.) – Cái này đặc biệt thú vị.
别担心我。 (Bié dānxīn wǒ.) – Đừng lo cho tôi.
分别后联系。 (Fēnbié hòu liánxì.) – Sau khi chia tay hãy liên lạc.
特别安静这里。 (Tèbié ānjìng zhèlǐ.) – Ở đây đặc biệt yên tĩnh.
别人没意见。 (Biérén méi yìjiàn.) – Người khác không ý kiến.
别的东西更贵。 (Bié de dōngxi gèng guì.) – Thứ khác đắt hơn.
区别对待不好。 (Qūbié duìdài bù hǎo.) – Đối xử khác biệt không tốt.
别再说了。 (Bié zài shuō le.) – Đừng nói nữa.
特别开心见到你。 (Tèbié kāixīn jiàn dào nǐ.) – Đặc biệt vui khi gặp bạn.
别人都同意了。 (Biérén dōu tóngyì le.) – Người khác đều đồng ý.
别的地方更好玩。 (Bié de dìfang gèng hǎowán.) – Nơi khác vui hơn.
这个特别辣。 (Zhège tèbié là.) – Cái này đặc biệt cay.
别告诉我没人爱你。 (Bié gàosu wǒ méi rén ài nǐ.) – Đừng nói không ai yêu bạn.
特别感谢你的耐心。 (Tèbié gǎnxiè nǐ de nàixīn.) – Đặc biệt cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn.

TRONG TIẾNG TRUNG

  1. tiếng Trung là gì

Chữ Hán:
Chữ Hán giản thể:
Chữ Hán phồn thể: 別

Pinyin: bié
Âm Hán Việt: biệt

Trong tiếng Trung hiện đại, là một chữ rất quan trọng, thường dùng với các nghĩa chính như:

đừng, chớ (dùng để khuyên ngăn, cấm đoán)

chia tay, tạm biệt

phân biệt, khác biệt

ngoài ra, khác

  1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán của
    Nghĩa gốc

Chữ ban đầu mang nghĩa tách ra, chia ra, phân ra.

Từ nghĩa “tách ra”, chữ phát triển thành các nghĩa trừu tượng:

tách ra về không gian: chia tay, rời xa

tách ra về ý nghĩa: phân biệt, khác nhau

tách ra trong hành động: ngăn cản, không cho làm

  1. Cấu tạo chữ Hán
    Cấu tạo chữ 別 (phồn thể)

Chữ 別 gồm hai phần:

部 phận bên trái liên quan đến hành động phân chia

部 phận bên phải là 刀 (đao), biểu thị hành động cắt, tách

Ý nghĩa cấu tạo: dùng dao để tách ra, chia ra.

Chữ giản thể

Trong chữ giản thể, 別 được giản hóa thành , vẫn giữ ý nghĩa chính là tách ra, khác ra.

  1. Bộ thủ của chữ

Bộ thủ của chữ là 刂 (đao đứng).
Theo bảng 214 bộ thủ, bộ 刀/刂 là bộ số 18.
Ý nghĩa bộ thủ liên quan đến dao, cắt, phân chia.

  1. Số nét của chữ

Chữ (giản thể) có 7 nét.
Chữ 別 (phồn thể) có 7 nét.

  1. Âm Hán Việt của chữ

Âm Hán Việt của là biệt.

Chữ xuất hiện trong nhiều từ Hán Việt quen thuộc như:

别离 – biệt ly

告别 – cáo biệt

特别 – đặc biệt

区别 – khu biệt

  1. Các nghĩa chính của chữ trong tiếng Trung hiện đại
    Nghĩa thứ nhất: đừng, chớ

Đây là cách dùng rất phổ biến trong khẩu ngữ.
đặt trước động từ để khuyên ngăn hoặc cấm đoán.

Ví dụ:
别走 – đừng đi
别说 – đừng nói

Nghĩa thứ hai: chia tay, tạm biệt

Chỉ sự rời xa, ly biệt giữa người với người.

Ví dụ:
告别 – tạm biệt
别离 – chia tay

Nghĩa thứ ba: phân biệt, khác nhau

Chỉ sự khác biệt giữa các sự vật, hiện tượng.

Ví dụ:
区别 – khác biệt
分别 – phân biệt

Nghĩa thứ tư: ngoài ra, khác

Dùng để chỉ một trường hợp khác, không thuộc trường hợp đang nói.

Ví dụ:
别的 – cái khác
另外的意思 – nghĩa khác

  1. Loại từ của chữ

Tùy theo ngữ cảnh, có thể là:

Phó từ (khi mang nghĩa “đừng”)

Động từ (khi mang nghĩa chia tay, phân biệt)

Tính từ (khi mang nghĩa khác, đặc biệt)

  1. Mẫu câu thường gặp với
    Mẫu 1: + động từ

Dùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán.

Ví dụ:
别说
别走

Mẫu 2: 跟……告别 / 分别

Dùng để nói chia tay.

Mẫu 3: 别的 + danh từ

Dùng để chỉ “cái khác”.

  1. 40 ví dụ câu với

(có pinyin và tiếng Việt)

别走
Bié zǒu
Đừng đi

别说话
Bié shuōhuà
Đừng nói chuyện

别担心
Bié dānxīn
Đừng lo

别着急
Bié zhāojí
Đừng vội

别哭
Bié kū
Đừng khóc

别怕
Bié pà
Đừng sợ

别忘了
Bié wàng le
Đừng quên

别迟到
Bié chídào
Đừng đến muộn

别生气
Bié shēngqì
Đừng giận

别紧张
Bié jǐnzhāng
Đừng căng thẳng

我们要告别了
Wǒmen yào gàobié le
Chúng ta sắp chia tay rồi

跟朋友告别
Gēn péngyou gàobié
Chào tạm biệt bạn bè

他不想分别
Tā bù xiǎng fēnbié
Anh ấy không muốn chia tay

这是一次难忘的别离
Zhè shì yí cì nánwàng de biélí
Đây là một cuộc chia tay khó quên

临别时他说了很多话
Línbíe shí tā shuō le hěn duō huà
Trước lúc chia tay anh ấy nói rất nhiều

这两个地方有很大区别
Zhè liǎng gè dìfang yǒu hěn dà qūbié
Hai nơi này có sự khác biệt rất lớn

我能分辨出区别
Wǒ néng fēnbiàn chū qūbié
Tôi có thể phân biệt được sự khác nhau

他们分别去了不同的城市
Tāmen fēnbié qù le bùtóng de chéngshì
Họ lần lượt đi đến những thành phố khác nhau

这和你说的完全不同,别一样
Zhè hé nǐ shuō de wánquán bù tóng, bié yíyàng
Cái này hoàn toàn khác với cái bạn nói

这是别的问题
Zhè shì bié de wèntí
Đây là vấn đề khác

你还有别的想法吗
Nǐ hái yǒu bié de xiǎngfǎ ma
Bạn còn ý tưởng nào khác không

我没别的意思
Wǒ méi bié de yìsi
Tôi không có ý gì khác

别的人已经走了
Bié de rén yǐjīng zǒu le
Những người khác đã đi rồi

这是特别的日子
Zhè shì tèbié de rìzi
Đây là một ngày đặc biệt

他对我特别好
Tā duì wǒ tèbié hǎo
Anh ấy đối xử với tôi đặc biệt tốt

别再说了
Bié zài shuō le
Đừng nói nữa

别这样做
Bié zhèyàng zuò
Đừng làm như vậy

别一个人去
Bié yí gè rén qù
Đừng đi một mình

别太累
Bié tài lèi
Đừng mệt quá

别乱想
Bié luàn xiǎng
Đừng nghĩ lung tung

分别对待问题
Fēnbié duìdài wèntí
Đối xử vấn đề một cách phân biệt

告别过去
Gàobié guòqù
Tạm biệt quá khứ

他向大家告别
Tā xiàng dàjiā gàobié
Anh ấy chào tạm biệt mọi người

别离家乡多年
Biélí jiāxiāng duō nián
Xa quê hương nhiều năm

别的国家文化不同
Bié de guójiā wénhuà bùtóng
Văn hóa các nước khác nhau

这是另外一种区别
Zhè shì lìngwài yì zhǒng qūbié
Đây là một kiểu khác biệt nữa

请告诉我别的办法
Qǐng gàosu wǒ bié de bànfǎ
Hãy cho tôi biết cách khác

他和别人不一样,很特别
Tā hé biéren bù yíyàng, hěn tèbié
Anh ấy không giống người khác, rất đặc biệt

别误会我的意思
Bié wùhuì wǒ de yìsi
Đừng hiểu lầm ý tôi

别再迟疑了
Bié zài chíyí le
Đừng do dự nữa

I. THÔNG TIN CĂN BẢN

Chữ Hán giản thể:

Chữ Hán phồn thể: 別

Pinyin: bié

Âm Hán–Việt: Biệt

II. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN

  1. Cấu tạo chữ Hán
    1.1. Chữ (giản thể)

Chữ được tạo thành từ hai phần:

刂: bộ “Đao” (dao, kiếm) — đứng ở bên phải

另: phần bên trái, mang nghĩa “khác, khác biệt”

Tức là:
另 + 刂 =
“Khác + dao” → nguyên gốc nghĩa là “chém ra khỏi, tách ra” → phát triển thành tách biệt, khác nhau, phân biệt, chia rẽ.

1.2. Chữ 別 (phồn thể)

Chữ 別 cũng được cấu tạo từ:

刂 (bộ “Đao”)

Cấu tạo phồn thể có nhiều nét hơn nhưng nghĩa cơ bản vẫn là “phân chia, tách ra, khác nhau”.

  1. Bộ thủ

Theo hệ thống 214 bộ thủ Khang Hy:

Bộ thủ chính: 刂 (Đao đứng, 80)

Vì chữ thuộc nhóm có yếu tố “đao” nên bộ thủ của là 刂.

Trên trang tra cứu 214 bộ thủ tại link bạn gửi, 刂 được xếp ở vị trí 80.

  1. Số nét

Chữ giản thể có 7 nét

Chữ phồn thể 別 có 10 nét

  1. Âm Hán–Việt

Biệt
Ví dụ trong từ ghép:

特别 (đặc biệt)

区别 (phân biệt)

别人 (người khác)

别说 (đừng nói…)

III. NGHĨA CHI TIẾT CỦA

Chữ có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh — từ động từ, tính từ, phó từ, đến liên từ/ trợ từ phủ định. Dưới đây là các nghĩa chính:

  1. Động từ: phân biệt / chia biệt

区别 (qūbié): phân biệt

别人 (biérén): người khác (người bị tách ra)

Nghĩa: chỉ sự phân chia, chỉ ra sự khác nhau giữa hai thứ

  1. Phó từ: đừng / không nên

Trong cấu trúc phủ định mệnh lệnh:

+ ĐỘNG TỪ

Ví dụ:

别走!

别哭!

→ Nghĩa: Đừng… / Không được…

  1. Tính từ: khác biệt / riêng biệt

特别 (tèbié): đặc biệt

明显不同 (minh nhiên khác biệt)

  1. Danh từ: sự khác biệt

Được dùng trong từ ghép:

区别

差别

  1. Liên từ: ngoài ra / bên cạnh đó

Đôi khi dùng với nghĩa như “ngoài ra” trong ngôn ngữ nói:

别提了 (đừng nhắc đến nữa)

IV. PHÂN LOẠI TỪ
Loại từ Ví dụ
Động từ 区别, 分别
Phó từ phủ định (别说, 别去)
Tính từ 特别
Danh từ 差别, 区别
V. NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP

  1. + ĐỘNG TỪ

Diễn tả mệnh lệnh/phủ định:
+ V = “Đừng làm V”

Ví dụ:

别走!Bié zǒu! (Đừng đi!)

别哭!Bié kū! (Đừng khóc!)

  1. A 和 B 有 区别

Cách nói “A và B có sự khác biệt”:

例句:

这两个汉字有区别。
Zhè liǎng gè Hànzì yǒu qūbié.
Hai chữ Hán này có sự khác nhau.

  1. 特别 + Tính từ

“Rất / đặc biệt”:

例句:

这个很特别。
Zhège hěn tèbié.
Cái này rất đặc biệt.

VI. 40 CÂU VÍ DỤ CÓ PHIÊN ÂM VÀ DỊCH TIẾNG VIỆT
Phần A: Cấu trúc “ + Động từ” (Đừng… / Không…)

别走。
Bié zǒu.
Đừng đi.

别哭。
Bié kū.
Đừng khóc.

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

别紧张。
Bié jǐnzhāng.
Đừng căng thẳng.

别担心。
Bié dānxīn.
Đừng lo lắng.

别等我。
Bié děng wǒ.
Đừng đợi tôi.

别碰它。
Bié pèng tā.
Đừng chạm vào nó.

别停。
Bié tíng.
Đừng dừng lại.

别忘了。
Bié wàng le.
Đừng quên.

别走开。
Bié zǒukāi.
Đừng đi chỗ khác.

Phần B: 含有 的 từ ngữ phổ biến

这是特别的礼物。
Zhè shì tèbié de lǐwù.
Đây là món quà đặc biệt.

他和我有区别。
Tā hé wǒ yǒu qūbié.
Anh ấy và tôi có sự khác biệt.

这个词很难别叫。
Zhège cí hěn nán bié jiào.
Từ này khó, đừng gọi.

我们有很大差别。
Wǒmen yǒu hěn dà chābié.
Chúng tôi có sự khác biệt lớn.

每个人都有特别的想法。
Měi ge rén dōu yǒu tèbié de xiǎngfǎ.
Mỗi người đều có ý tưởng riêng biệt.

Phần C: Ví dụ dùng với các hoạt động hàng ngày

别迟到。
Bié chídào.
Đừng đến muộn.

别大声说话。
Bié dà shēng shuōhuà.
Đừng nói to.

别玩手机。
Bié wán shǒujī.
Đừng chơi điện thoại.

别吃太多。
Bié chī tài duō.
Đừng ăn quá nhiều.

别喝冷水。
Bié hē lěng shuǐ.
Đừng uống nước lạnh.

Phần D: Cách dùng khác với

那个和这个有明显区别。
Nàge hé zhège yǒu míngxiǎn qūbié.
Cái đó và cái này có sự khác biệt rõ rệt.

这件衣服很特别。
Zhè jiàn yīfú hěn tèbié.
Bộ đồ này rất đặc biệt.

这个地方别有风味。
Zhège dìfang bié yǒu fēngwèi.
Nơi này mang một phong vị riêng biệt.

他和别人不一样。
Tā hé biérén bù yíyàng.
Anh ấy không giống người khác.

我找别人帮忙。
Wǒ zhǎo biérén bāngmáng.
Tôi tìm người khác giúp.

Phần E: Các câu hỏi và phủ định

你别去吗?
Nǐ bié qù ma?
Bạn không đi nữa chứ?

你有区别吗?
Nǐ yǒu qūbié ma?
Bạn có sự khác biệt không?

他特别喜欢音乐。
Tā tèbié xǐhuan yīnyuè.
Anh ấy cực kỳ thích âm nhạc.

我别的朋友来了。
Wǒ bié de péngyou lái le.
Bạn khác của tôi đến rồi.

我别想了。
Wǒ bié xiǎng le.
Tôi thôi nghĩ nữa.

Phần F: Câu phức với

别说话太大声。
Bié shuōhuà tài dà shēng.
Đừng nói to quá.

别让他等太久。
Bié ràng tā děng tài jiǔ.
Đừng để anh ấy đợi lâu quá.

别把门关上。
Bié bǎ mén guān shàng.
Đừng đóng cửa lại.

我别担心你了。
Wǒ bié dānxīn nǐ le.
Tôi không lo về bạn nữa.

他别来了。
Tā bié lái le.
Anh ấy đừng đến nữa.

Phần G: Câu dùng biệt từ khác trong sắc thái đối lập

这是别的事情。
Zhè shì bié de shìqing.
Đây là chuyện khác.

我们别的计划是什么?
Wǒmen bié de jìhuà shì shénme?
Kế hoạch khác của chúng ta là gì?

别误会我说的话。
Bié wùhuì wǒ shuō de huà.
Đừng hiểu nhầm lời tôi nói.

我别无选择。
Wǒ bié wú xuǎnzé.
Tôi không có lựa chọn khác.

他和别人不同。
Tā hé biérén bù tóng.
Anh ấy không giống người khác.

  1. Chữ / 別 là gì?

Giản thể:

Phồn thể: 別

Pinyin: bié

Âm Hán Việt: Biệt

Số nét:

(giản thể): 7 nét

別 (phồn thể): 11 nét

  1. Nghĩa của chữ / 別

Chữ (bié) có nhiều nghĩa quan trọng trong tiếng Trung:

Nghĩa 1: Chia tay, tạm biệt

Ví dụ: 告别 = cáo biệt, chia tay

Nghĩa 2: Khác, khác biệt

Ví dụ: 别人 = người khác

Nghĩa 3: Đừng (dùng trong câu mệnh lệnh phủ định)

Ví dụ: 别说话 = đừng nói chuyện

Nghĩa 4: Phân biệt, tách ra

Ví dụ: 区别 = phân biệt

Nghĩa 5: Riêng, riêng biệt

Ví dụ: 特别 = đặc biệt

  1. Cấu tạo chữ Hán
    Chữ giản thể:

Cấu tạo gồm 2 phần:

刂 (Đao đứng) → bộ Đao → liên quan đến cắt, tách

另 → biểu âm + biểu ý

Ý nghĩa gốc: dùng dao tách ra → phân biệt, chia ra → khác, chia tay

Chữ phồn thể: 別

Cấu tạo gồm:

刂 (đao đứng) → nghĩa: cắt, tách

另 → phần thanh

Ý nghĩa vẫn giống chữ giản thể.

  1. Bộ thủ (theo 214 bộ thủ Khang Hy)

Bộ: 刀 (Đao)

Số bộ: 18 / 214

Ý nghĩa bộ: Dao, cắt, phân tách

Chữ thuộc nhóm chữ liên quan đến tách, chia, phân biệt.

  1. Loại từ & cách dùng

Chữ (bié) có thể là:

Phó từ: đừng (mệnh lệnh phủ định)

+ Động từ

Ví dụ: 别走 = đừng đi

Động từ: chia tay, phân biệt

告别 = chia tay

Tính từ: khác

别人 = người khác

Danh từ: sự khác biệt (trong từ ghép)

区别 = sự khác biệt

  1. Các từ ghép phổ biến

= biệt

别人 = người khác

分别 = phân biệt / lần lượt

区别 = khác biệt

特别 = đặc biệt

告别 = cáo biệt, chia tay

永别 = vĩnh biệt

别的 = cái khác

  1. Mẫu câu quan trọng
    Mẫu 1: + Động từ → Đừng làm gì

别说话
Bié shuōhuà
Đừng nói chuyện

Mẫu 2: A 跟 B 不一样 / 有区别

这两个字有区别
Zhè liǎng gè zì yǒu qūbié
Hai chữ này có khác biệt

Mẫu 3: 别人 + V

别人不知道
Biérén bù zhīdào
Người khác không biết

  1. 40 Ví dụ câu (có Pinyin + Nghĩa Việt)
    Nhóm 1: = đừng

别说话
Bié shuōhuà
Đừng nói chuyện

别走
Bié zǒu
Đừng đi

别哭
Bié kū
Đừng khóc

别担心
Bié dānxīn
Đừng lo

别生气
Bié shēngqì
Đừng tức giận

别着急
Bié zhāojí
Đừng vội

别告诉他
Bié gàosu tā
Đừng nói với anh ấy

别忘了
Bié wàng le
Đừng quên

别开门
Bié kāi mén
Đừng mở cửa

别打扰我
Bié dǎrǎo wǒ
Đừng làm phiền tôi

Nhóm 2: = khác

我跟别人不一样
Wǒ gēn biérén bù yíyàng
Tôi khác người khác

他有别的想法
Tā yǒu bié de xiǎngfǎ
Anh ấy có suy nghĩ khác

我想买别的
Wǒ xiǎng mǎi bié de
Tôi muốn mua cái khác

你还有别的办法吗
Nǐ hái yǒu bié de bànfǎ ma
Bạn còn cách khác không

这是别人给我的
Zhè shì biérén gěi wǒ de
Đây là người khác cho tôi

别人的东西不要拿
Biérén de dōngxi bú yào ná
Đừng lấy đồ của người khác

他在别的城市
Tā zài bié de chéngshì
Anh ấy ở thành phố khác

我去别的地方
Wǒ qù bié de dìfang
Tôi đi nơi khác

还有别的问题吗
Hái yǒu bié de wèntí ma
Còn vấn đề khác không

这是别人的书
Zhè shì biérén de shū
Đây là sách của người khác

Nhóm 3: = chia tay / phân biệt

我们告别了老师
Wǒmen gàobié le lǎoshī
Chúng tôi chia tay thầy

他跟朋友告别
Tā gēn péngyou gàobié
Anh ấy chia tay bạn

永别了
Yǒngbié le
Vĩnh biệt

请分别说明
Qǐng fēnbié shuōmíng
Xin giải thích riêng từng cái

区别很大
Qūbié hěn dà
Khác biệt rất lớn

我能分辨区别
Wǒ néng fēnbiàn qūbié
Tôi có thể phân biệt

他们分别离开
Tāmen fēnbié líkāi
Họ lần lượt rời đi

我们有区别
Wǒmen yǒu qūbié
Chúng tôi có sự khác biệt

你要分清区别
Nǐ yào fēn qīng qūbié
Bạn phải phân biệt rõ

这是主要区别
Zhè shì zhǔyào qūbié
Đây là khác biệt chính

Nhóm 4: Từ ghép chứa

特别好
Tèbié hǎo
Đặc biệt tốt

特别重要
Tèbié zhòngyào
Đặc biệt quan trọng

特别喜欢
Tèbié xǐhuan
Rất thích

特别漂亮
Tèbié piàoliang
Đặc biệt đẹp

我特别累
Wǒ tèbié lèi
Tôi đặc biệt mệt

今天特别忙
Jīntiān tèbié máng
Hôm nay đặc biệt bận

这是特别情况
Zhè shì tèbié qíngkuàng
Đây là trường hợp đặc biệt

他特别聪明
Tā tèbié cōngming
Anh ấy đặc biệt thông minh

我特别感谢你
Wǒ tèbié gǎnxiè nǐ
Tôi đặc biệt cảm ơn bạn

今天特别冷
Jīntiān tèbié lěng
Hôm nay đặc biệt lạnh

  1. Tổng kết cực đầy đủ

/ 別 = bié = Biệt

Bộ: 刀 (Bộ 18)

Nét: 7 (giản), 11 (phồn)

Nghĩa chính:

Đừng

Khác

Chia tay

Phân biệt

Riêng biệt

Dùng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày

Là chữ cực kỳ quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung

I. CHỮ LÀ GÌ?

Chữ Hán:

Giản thể:

Phồn thể: 別

Phiên âm: bié (chủ yếu), biè (ít dùng)

Âm Hán Việt: BIỆT

Nghĩa cơ bản:

Khác, khác biệt

Chia tay, từ biệt

Đừng (dùng trong câu mệnh lệnh phủ định)

Phân biệt

Riêng, khác loại

Đây là một chữ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại vì vừa là động từ, vừa là phó từ, lại xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc ngữ pháp.

II. CẤU TẠO CHỮ HÁN

Dạng giản thể:

Dạng phồn thể: 別

Phân tích cấu tạo (theo hình thể chữ phồn thể 別):

別 = 另 + 刂

Trong đó:

另: biểu thị ý nghĩa “khác, riêng”

刂: bộ đao (dao), thường liên quan đến hành động tách, chia, cắt

Ý nghĩa hình thành:

→ dùng dao để tách ra → tách biệt → khác nhau → chia tay → khác.

Đây là chữ thuộc loại hình thanh kiêm hội ý.

III. BỘ THỦ (TRA THEO 214 BỘ THỦ)

Chữ: / 別

Bộ thủ chính: 刂

Tên bộ: 刀 (Đao)

Số thứ tự trong 214 bộ thủ: Bộ số 18

Nghĩa: dao, cắt, phân chia

Giải thích logic:

Rất nhiều chữ mang bộ 刂 liên quan đến:

cắt

tách

phân chia

thay đổi trạng thái

Ví dụ cùng bộ:

到 (đến)

制 (chế tạo)

刚 (vừa)

IV. SỐ NÉT

(giản thể)

Tổng số nét: 7 nét

別 (phồn thể)

Tổng số nét: 11 nét

(Theo tiêu chuẩn chữ Hán hiện đại.)

V. ÂM ĐỌC VÀ NGHĨA CHI TIẾT

bié (đọc phổ biến nhất)

Các nghĩa:

a. Khác, khác biệt
别的人 = người khác

b. Từ biệt, chia tay
告别 = cáo biệt

c. Đừng (phó từ phủ định mệnh lệnh)
别说话 = đừng nói

d. Phân biệt
区别 = phân biệt

e. Riêng, khác
别的办法 = cách khác

biè (ít dùng)

Nghĩa cổ:

làm trái

cố chấp

Hiện đại gần như không dùng trong khẩu ngữ.

VI. LOẠI TỪ

có thể là:

Động từ
= chia tay, phân biệt

Phó từ (rất quan trọng)
= đừng

Tính từ
= khác

VII. CÁCH DÙNG NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG

+ Động từ
→ Đừng làm gì

Cấu trúc:

+ V

Ví dụ:
别走 = đừng đi

别的 + Danh từ
→ khác, cái khác

别的东西 = đồ khác

跟……告别
→ nói lời chia tay

区别 / 分别 (từ ghép phổ biến)

VIII. VÍ DỤ MẪU CÂU (40 câu)

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

你别走。
Nǐ bié zǒu.
Bạn đừng đi.

别担心。
Bié dānxīn.
Đừng lo.

别生气。
Bié shēngqì.
Đừng tức giận.

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别骗人。
Bié piàn rén.
Đừng lừa người khác.

他和朋友告别了。
Tā hé péngyou gàobié le.
Anh ấy đã chia tay bạn bè.

这是别人的书。
Zhè shì biérén de shū.
Đây là sách của người khác.

我有别的办法。
Wǒ yǒu bié de bànfǎ.
Tôi có cách khác.

别开玩笑。
Bié kāi wánxiào.
Đừng đùa.

请别迟到。
Qǐng bié chídào.
Xin đừng đến muộn.

别忘了作业。
Bié wàng le zuòyè.
Đừng quên bài tập.

别打电话。
Bié dǎ diànhuà.
Đừng gọi điện.

别这样做。
Bié zhèyàng zuò.
Đừng làm vậy.

别告诉他。
Bié gàosu tā.
Đừng nói với anh ấy.

我们明天告别。
Wǒmen míngtiān gàobié.
Chúng tôi ngày mai chia tay.

别紧张。
Bié jǐnzhāng.
Đừng căng thẳng.

别害怕。
Bié hàipà.
Đừng sợ.

别浪费时间。
Bié làngfèi shíjiān.
Đừng lãng phí thời gian.

别打扰我。
Bié dǎrǎo wǒ.
Đừng làm phiền tôi.

别开门。
Bié kāimén.
Đừng mở cửa.

别乱说。
Bié luàn shuō.
Đừng nói linh tinh.

别太晚睡。
Bié tài wǎn shuì.
Đừng ngủ quá muộn.

他去了别的城市。
Tā qù le bié de chéngshì.
Anh ấy đã đi thành phố khác.

我想买别的衣服。
Wǒ xiǎng mǎi bié de yīfu.
Tôi muốn mua quần áo khác.

别着急。
Bié zháojí.
Đừng vội.

别误会我。
Bié wùhuì wǒ.
Đừng hiểu lầm tôi.

别笑我。
Bié xiào wǒ.
Đừng cười tôi.

别推我。
Bié tuī wǒ.
Đừng đẩy tôi.

别动。
Bié dòng.
Đừng động đậy.

别关灯。
Bié guān dēng.
Đừng tắt đèn.

别忘记带钥匙。
Bié wàngjì dài yàoshi.
Đừng quên mang chìa khóa.

别说谎。
Bié shuōhuǎng.
Đừng nói dối.

别离开我。
Bié líkāi wǒ.
Đừng rời xa tôi.

别吵。
Bié chǎo.
Đừng ồn.

别改变计划。
Bié gǎibiàn jìhuà.
Đừng thay đổi kế hoạch.

别看手机。
Bié kàn shǒujī.
Đừng nhìn điện thoại.

别太累。
Bié tài lèi.
Đừng quá mệt.

别拒绝他。
Bié jùjué tā.
Đừng từ chối anh ấy.

别等我了。
Bié děng wǒ le.
Đừng đợi tôi nữa.

IX. TỔNG KẾT NGẮN GỌN (GHI NHỚ NHANH)

(bié) = chữ cực kỳ quan trọng gồm 3 nghĩa chính:

Đừng (phó từ mệnh lệnh phủ định) — dùng nhiều nhất

Khác / cái khác

Chia tay / từ biệt

Bộ thủ: 刂 (bộ Đao — số 18/214)
Âm Hán Việt: Biệt
Số nét:

: 7 nét

別: 11 nét

Chữ trong tiếng Trung là gì?

  1. Chữ Hán giản thể và phồn thể

Giản thể:

Phồn thể: 別

  1. Âm đọc

Pinyin: bié

Thanh điệu: thanh 2

Âm Hán Việt: biệt

  1. Phân tích chữ Hán / 別
    3.1. Bộ thủ

Bộ: 刀 (Đao)

Số thứ tự bộ: 18 trong hệ thống 214 bộ thủ

Ý nghĩa bộ: dao, cắt, tách rời

Chữ thuộc bộ 刀 vì trong cấu tạo chữ phồn thể 別 có thành phần 刀 ở bên phải, biểu thị hành động tách, chia, phân rẽ.

3.2. Số nét

Giản thể : 7 nét

Phồn thể 別: 7 nét

3.3. Cấu tạo chữ
Chữ phồn thể 別

Cấu tạo: 会意 + 形声

Bên trái: 咅 (âm phù, biểu thị cách đọc)

Bên phải: 刀 (nghĩa phù, biểu thị hành động cắt, tách)

Ý nghĩa ban đầu là dùng dao để tách ra, chia ra, từ đó sinh nghĩa “chia ly, phân biệt”.

Chữ giản thể

Là dạng giản hóa của 別

Giữ lại yếu tố nghĩa chính là 刀 và giản lược phần còn lại

  1. Nghĩa của chữ
    Nghĩa cơ bản

Chia ra, tách ra

Tạm biệt, chia tay

Phân biệt, khác nhau

Nghĩa ngữ pháp rất quan trọng

Dùng làm phó từ phủ định mệnh lệnh, mang nghĩa “đừng, chớ”

Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại.

  1. Từ loại

Chữ có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau:

Động từ: chia tay, phân biệt

Danh từ: sự chia ly (ít dùng độc lập)

Phó từ: dùng trong câu mệnh lệnh phủ định

  1. Cách dùng và mẫu câu thường gặp
    Mẫu 1: + động từ

Dùng để cấm đoán, khuyên ngăn, mang nghĩa “đừng”.

Ví dụ:
别走。
Đừng đi.

Mẫu 2: + 再 / + 了

Dùng để nhấn mạnh hành động không nên tiếp diễn.

Ví dụ:
别再说了。
Đừng nói nữa.

Mẫu 3: 告别 / 分别

Dùng trong nghĩa chia tay, phân ly.

  1. Các từ ghép thường gặp với

告别: cáo biệt, chia tay

分别: phân biệt, chia ra

特别: đặc biệt

辨别: biện biệt, phân biệt

永别: vĩnh biệt

  1. 40 ví dụ câu với

Mỗi ví dụ gồm chữ Hán, pinyin và tiếng Việt.

Nhóm 1: mang nghĩa “đừng” (phổ biến nhất)

别走。
Bié zǒu.
Đừng đi.

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别着急。
Bié zhāojí.
Đừng lo.

别担心。
Bié dānxīn.
Đừng lo lắng.

别迟到。
Bié chídào.
Đừng đến muộn.

别忘记作业。
Bié wàngjì zuòyè.
Đừng quên bài tập.

别再问了。
Bié zài wèn le.
Đừng hỏi nữa.

别生气。
Bié shēngqì.
Đừng giận.

别怕。
Bié pà.
Đừng sợ.

别喝太多酒。
Bié hē tài duō jiǔ.
Đừng uống quá nhiều rượu.

别看手机了。
Bié kàn shǒujī le.
Đừng xem điện thoại nữa.

别乱说话。
Bié luàn shuōhuà.
Đừng nói linh tinh.

别打扰他。
Bié dǎrǎo tā.
Đừng làm phiền anh ấy.

别紧张。
Bié jǐnzhāng.
Đừng căng thẳng.

Nhóm 2: mang nghĩa “chia tay, chia ly”

我们要告别了。
Wǒmen yào gàobié le.
Chúng ta sắp chia tay rồi.

他向朋友告别。
Tā xiàng péngyou gàobié.
Anh ấy chia tay bạn bè.

这是一次难忘的分别。
Zhè shì yí cì nánwàng de fēnbié.
Đây là một lần chia tay khó quên.

毕业意味着分别。
Bìyè yìwèizhe fēnbié.
Tốt nghiệp có nghĩa là chia ly.

永别是最痛苦的。
Yǒngbié shì zuì tòngkǔ de.
Vĩnh biệt là điều đau khổ nhất.

Nhóm 3: mang nghĩa “phân biệt, khác nhau”

你能分辨出来吗?
Nǐ néng fēnbiàn chūlái ma?
Bạn có phân biệt được không?

这两个词很容易辨别。
Zhè liǎng ge cí hěn róngyì biànbié.
Hai từ này rất dễ phân biệt.

他能区别真假。
Tā néng qūbié zhēn jiǎ.
Anh ấy có thể phân biệt thật giả.

不要混为一谈,要分别看。
Bú yào hùn wéi yì tán, yào fēnbié kàn.
Đừng trộn lẫn, phải xem riêng từng cái.

这个和那个有很大区别。
Zhège hé nàge yǒu hěn dà qūbié.
Cái này và cái kia có sự khác biệt lớn.

Nhóm 4: Từ ghép chứa

这是一个特别的日子。
Zhè shì yí ge tèbié de rìzi.
Đây là một ngày đặc biệt.

他对我特别好。
Tā duì wǒ tèbié hǎo.
Anh ấy đối xử với tôi đặc biệt tốt.

请你分别说明。
Qǐng nǐ fēnbié shuōmíng.
Hãy giải thích riêng từng phần.

特别注意安全。
Tèbié zhùyì ānquán.
Đặc biệt chú ý an toàn.

他们分别来自不同国家。
Tāmen fēnbié láizì bùtóng guójiā.
Họ lần lượt đến từ các quốc gia khác nhau.

Nhóm 5: Ví dụ mở rộng trong hội thoại

别这么说。
Bié zhème shuō.
Đừng nói như vậy.

别误会我。
Bié wùhuì wǒ.
Đừng hiểu lầm tôi.

别忘了吃饭。
Bié wàng le chīfàn.
Đừng quên ăn cơm.

别太累了。
Bié tài lèi le.
Đừng mệt quá.

别乱跑。
Bié luàn pǎo.
Đừng chạy lung tung.

别吵。
Bié chǎo.
Đừng ồn ào.

别怪他。
Bié guài tā.
Đừng trách anh ấy.

别犹豫。
Bié yóuyù.
Đừng do dự.

别迟疑。
Bié chíyí.
Đừng chần chừ.

别放弃。
Bié fàngqì.
Đừng bỏ cuộc.

I. tiếng Trung là gì?

(giản thể) / 別 (phồn thể)

Phiên âm: bié (cũng có đọc biè trong một số trường hợp cổ hoặc từ ghép cố định)

Đây là chữ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, có nhiều nghĩa và chức năng ngữ pháp khác nhau.

Các nghĩa chính:

Đừng, chớ (phó từ phủ định mệnh lệnh)

Khác, riêng biệt

Tách ra, chia tay

Phân biệt

Từ biệt, chia tay (trong văn viết hoặc từ ghép)

II. Giản thể và Phồn thể

Giản thể:
Phồn thể: 別

III. Bộ thủ (tra theo hệ thống 214 bộ thủ)

Chữ thuộc:

Bộ: 刀 (đao)
Số thứ tự bộ thủ: 18 trong 214 bộ thủ
Ý nghĩa bộ: dao, cắt

Giải thích:

Phần 刂 (đứng bên phải) là dạng biến thể của bộ 刀, thường liên quan đến hành động cắt, phân chia → liên hệ trực tiếp với nghĩa “tách”, “chia”.

IV. Cấu tạo chữ Hán

Phồn thể: 別

Cấu tạo gồm:

Phần bên trái: 另 (lìng) – biểu ý “khác, riêng”

Phần bên phải: 刂 (dao) – biểu ý hành động cắt

Ý nghĩa hình thành:

“Cắt ra thành cái khác” → tách biệt → khác nhau → chia tay.

Giản thể là dạng giản hóa của 別.

V. Âm Hán Việt

Âm Hán Việt: Biệt

Ví dụ từ Hán Việt:

phân biệt

đặc biệt

tạm biệt

ly biệt

sai biệt

VI. Số nét

(giản thể): 7 nét
別 (phồn thể): 12 nét

VII. Loại từ và chức năng ngữ pháp

Phó từ (副词)

Nghĩa: đừng, chớ

Ví dụ:

别说话
Đừng nói chuyện.

Cấu trúc:

+ Động từ

Tính từ

Nghĩa: khác, riêng

别的地方
Nơi khác

Động từ

Nghĩa:

phân biệt

chia tay

tách ra

例如:

分别
phân biệt

告别
từ biệt

VIII. Cách dùng quan trọng

= đừng (phủ định mệnh lệnh)

Khác với :

: phủ định thông thường

: cấm đoán / khuyên ngăn

Ví dụ:

不要去 = không đi
别去 = đừng đi

IX. Mẫu câu thường dùng

+ V

别担心
Đừng lo.

别再 + V

别再迟到了
Đừng đến muộn nữa.

别的 + danh từ

别的人
Người khác

X. 40 ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

别走。
Bié zǒu.
Đừng đi.

别担心。
Bié dānxīn.
Đừng lo.

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别迟到。
Bié chídào.
Đừng đến muộn.

别忘记。
Bié wàngjì.
Đừng quên.

别吵。
Bié chǎo.
Đừng ồn.

别紧张。
Bié jǐnzhāng.
Đừng căng thẳng.

别骗人。
Bié piàn rén.
Đừng lừa người khác.

别生气。
Bié shēngqì.
Đừng tức giận.

我们告别了。
Wǒmen gàobié le.
Chúng tôi đã chia tay.

他与朋友分别。
Tā yǔ péngyou fēnbié.
Anh ấy chia tay bạn bè.

别的办法。
Bié de bànfǎ.
Cách khác.

你还有别的选择吗?
Nǐ hái yǒu bié de xuǎnzé ma?
Bạn còn lựa chọn khác không?

这是别人的东西。
Zhè shì biéren de dōngxi.
Đây là đồ của người khác.

别误会。
Bié wùhuì.
Đừng hiểu lầm.

别开玩笑。
Bié kāi wánxiào.
Đừng đùa.

别浪费时间。
Bié làngfèi shíjiān.
Đừng lãng phí thời gian.

别害怕。
Bié hàipà.
Đừng sợ.

别告诉他。
Bié gàosu tā.
Đừng nói cho anh ấy.

我们明天分别。
Wǒmen míngtiān fēnbié.
Ngày mai chúng tôi chia tay.

别急。
Bié jí.
Đừng vội.

别理他。
Bié lǐ tā.
Đừng để ý anh ta.

别想太多。
Bié xiǎng tài duō.
Đừng nghĩ nhiều quá.

别走太快。
Bié zǒu tài kuài.
Đừng đi nhanh quá.

别吃太多。
Bié chī tài duō.
Đừng ăn nhiều quá.

别说谎。
Bié shuōhuǎng.
Đừng nói dối.

别靠近。
Bié kàojìn.
Đừng lại gần.

别动。
Bié dòng.
Đừng động.

别忘了带钥匙。
Bié wàng le dài yàoshi.
Đừng quên mang chìa khóa.

别人的意见。
Biérén de yìjiàn.
Ý kiến người khác.

别想逃。
Bié xiǎng táo.
Đừng nghĩ đến việc trốn.

别打扰我。
Bié dǎrǎo wǒ.
Đừng làm phiền tôi.

别笑我。
Bié xiào wǒ.
Đừng cười tôi.

别乱说。
Bié luàn shuō.
Đừng nói bậy.

别再这样了。
Bié zài zhèyàng le.
Đừng như vậy nữa.

别丢脸。
Bié diū liǎn.
Đừng làm mất mặt.

别太晚回家。
Bié tài wǎn huí jiā.
Đừng về nhà quá muộn.

别把门关上。
Bié bǎ mén guān shàng.
Đừng đóng cửa.

别误解我的意思。
Bié wùjiě wǒ de yìsi.
Đừng hiểu sai ý tôi.

Giản thể:

Phồn thể: 別

Pinyin: bié

Âm Hán-Việt: biệt

Tổng số nét: 7

Bộ thủ: 刂 (dao) — bộ số 18 trong 214 bộ thủ

Loại từ: đa chức năng — động từ, phó từ, thán từ, tính từ dạng rút gọn

  1. Phân tích chữ Hán và cấu tạo
    Bộ thủ & cấu tạo
    Thành phần Hình thái Chức năng
    刂 bộ “đao” chỉ dao, cắt
    /別 chữ hoàn chỉnh nghĩa phân biệt, tách ra

Chữ / 別 kết cấu bởi chữ 刂 ở phải — là bộ đao (liên quan đến “cắt, tách, phân chia”). Phần trái (ở chữ phồn thể 別) là một dạng cổ tạo hình để nhấn mạnh phân chia.

Nghĩa gốc của chữ

Chữ /別 thể hiện ý phân lập, tách rời — từ đó phát triển thành:

phân biệt

tách ra

tránh, không

rời đi

  1. Ý nghĩa chi tiết, chức năng ngữ pháp
    Nghĩa 1: Đừng, không nên (trau câu phủ định)

Khi đứng trước động từ để tạo câu phủ định mang sắc thái mệnh lệnh nhẹ.

Ví dụ:
别看手机。
Đừng xem điện thoại.

Nghĩa 2: Khác, không giống

Dùng để so sánh/nhấn mạnh sự khác biệt.

Ví dụ:
这两本书不一样,别的
Hai cuốn sách này không giống nhau, khác nhau.

Nghĩa 3: Tách biệt, chia ra

Dùng trong một số từ ghép như:

别人 (người khác)

别致 (độc đáo)

Nghĩa 4: Trong từ ghép mang nghĩa phân biệt, khác nhau

特别 (đặc biệt)

个别 (cá biệt)

分别 (phân biệt)

  1. Âm Hán-Việt và các từ Hán Việt liên quan

(biệt)

Phát triển thành các từ Hán-Việt:

biệt lập

đặc biệt

cá biệt

phân biệt

biệt hiệu

  1. Loại từ và chức năng
    Cách dùng Loại từ
    + Động từ phủ định mệnh lệnh
    + danh từ chỉ “khác”
    Từ ghép chứa danh từ / tính từ / động từ
    Thán từ rời đi, ra đi
  2. Từ ghép thông dụng

别的 – khác
别说 – đừng nói
特别 – đặc biệt
别人 – người khác
分别 – phân biệt
个别 – cá biệt
别致 – độc đáo
别扭 – khó chịu
别离 – chia tay

  1. 40 câu ví dụ kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt

别看手机。
Bié kàn shǒujī.
Đừng nhìn điện thoại.

别迟到。
Bié chídào.
Đừng đến muộn.

别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

别担心。
Bié dānxīn.
Đừng lo.

别笑我。
Bié xiào wǒ.
Đừng cười tôi.

别动。
Bié dòng.
Đừng động.

别忘了。
Bié wàng le.
Đừng quên nhé.

别开灯。
Bié kāi dēng.
Đừng bật đèn.

别走。
Bié zǒu.
Đừng đi.

别哭。
Bié kū.
Đừng khóc.

他比别人聪明。
Tā bǐ bié rén cōngmíng.
Anh ấy thông minh hơn người khác.

别的学生都去了。
Bié de xuéshēng dōu qù le.
Những học sinh khác đều đi rồi.

这是别的书。
Zhè shì bié de shū.
Đây là sách khác.

我想去别的地方。
Wǒ xiǎng qù bié de dìfāng.
Tôi muốn đi nơi khác.

他是别的人。
Tā shì bié de rén.
Anh ấy là một người khác.

别的选择在哪里?
Bié de xuǎnzé zài nǎlǐ?
Lựa chọn khác ở đâu?

她有别的计划。
Tā yǒu bié de jìhuà.
Cô ấy có kế hoạch khác.

这个比那个特别。
Zhège bǐ nàgè tèbié.
Cái này đặc biệt hơn cái kia.

这个地方很特别。
Zhège dìfāng hěn tèbié.
Nơi này rất đặc biệt.

个别学生还没来。
Gèbié xuéshēng hái méi lái.
Một vài học sinh vẫn chưa đến.

我们分别讨论。
Wǒmen fēnbié tǎolùn.
Chúng ta bàn luận riêng.

他别扭地笑了。
Tā bièniu de xiào le.
Anh ấy cười một cách khó xử.

你有什么别的建议?
Nǐ yǒu shénme bié de jiànyì?
Bạn có gợi ý khác không?

我想听别的故事。
Wǒ xiǎng tīng bié de gùshì.
Tôi muốn nghe câu chuyện khác.

别离的时候到了。
Biélí de shíhou dào le.
Đã đến lúc chia tay.

他有别的爱好。
Tā yǒu bié de àihào.
Anh ấy có sở thích khác.

别再说了。
Bié zài shuō le.
Đừng nói nữa.

别担心我。
Bié dānxīn wǒ.
Đừng lo cho tôi.

她别无选择。
Tā bié wú xuǎnzé.
Cô ấy không có lựa chọn khác.

他常常别着急。
Tā chángcháng bié zháojí.
Anh ấy thường nhắc đừng vội.

别让我等太久。
Bié ràng wǒ děng tài jiǔ.
Đừng để tôi đợi quá lâu.

我想去别的城市。
Wǒ xiǎng qù bié de chéngshì.
Tôi muốn đến một thành phố khác.

别拿那个。
Bié ná nàgè.
Đừng cầm cái đó.

别把它弄坏。
Bié bǎ tā nòng huài.
Đừng làm hỏng nó.

别打扰我。
Bié dǎrǎo wǒ.
Đừng quấy rầy tôi.

我需要别的帮助。
Wǒ xūyào bié de bāngzhù.
Tôi cần giúp đỡ khác.

她看上去很别致。
Tā kàn shàngqù hěn biézhì.
Cô ấy trông rất độc đáo.

这个故事很别。
Zhège gùshì hěn bié.
Câu chuyện này rất khác biệt.

他别出心裁。
Tā biéchūxīncái.
Anh ấy rất sáng tạo.

别让我失望。
Bié ràng wǒ shīwàng.
Đừng khiến tôi thất vọng.

  1. Tóm tắt

Bộ thủ: 刂 (dao) — liên quan cắt, phân biệt

Âm Hán-Việt: biệt

Số nét: 7

Loại từ: đa chức năng

Nghĩa chính: đừng / khác / phân biệt / tách

I. CHỮ HÁN

Giản thể:
Phồn thể: 別
Pinyin: bié
Âm Hán Việt: biệt
Tổng số nét:

Giản thể : 7 nét

Phồn thể 別: 12 nét

II. PHÂN TÍCH CẤU TẠO

Giản thể:

Cấu tạo gồm hai phần:

左边: 另 (lìng – khác)

右边: 刂 (đao đứng – dạng biến thể của 刀)

Đây là chữ hình thanh.

刂 thuộc Bộ Đao (刀), mang ý nghĩa liên quan đến cắt, chia.

另 gợi âm đọc gần với bié.

Ý nghĩa gốc: dùng dao để tách ra, phân ra.
Từ đó phát triển nghĩa: phân biệt, chia tay, khác biệt.

Phồn thể: 別

Cấu tạo phức tạp hơn, bên trái là bộ Cốt hoặc bộ Khẩu dạng cổ, bên phải là 刂 (đao).
Vẫn mang ý nghĩa gốc là chia tách bằng dao.

III. BỘ THỦ

Giản thể:
Bộ thủ chính: 刂 (đao đứng)
Tên bộ: 刀
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 18
Số nét của bộ: 2

Phồn thể: 別
Bộ thủ chính vẫn là 刂

IV. SỐ NÉT

: 7 nét
別: 12 nét

V. NGHĨA CHI TIẾT

Chữ có nhiều nghĩa quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.

Đừng (cấm đoán)

Đây là nghĩa cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ.

Cấu trúc:
+ động từ

Ví dụ:
别说话。
Đừng nói chuyện.

Khác

Ví dụ:
别人 – người khác
别的 – cái khác

Chia tay, từ biệt

Ví dụ:
告别 – cáo biệt
分别 – phân biệt / chia tay

Phân biệt

Ví dụ:
区别 – sự khác biệt

VI. LOẠI TỪ

có thể là:

Phó từ (trong câu mệnh lệnh phủ định)

Động từ (nghĩa là chia tay, phân biệt)

Tính từ (nghĩa là khác – trong cấu trúc cổ hoặc văn viết)

VII. CÁCH DÙNG QUAN TRỌNG

Câu mệnh lệnh phủ định

Cấu trúc:
+ động từ

别走。
Bié zǒu.
Đừng đi.

Lưu ý:
dùng trong khẩu ngữ.
不要 trang trọng hơn hoặc trung tính hơn.

别人

别人 = người khác

别的

别的 = cái khác

VIII. 40 VÍ DỤ CÓ PINYIN VÀ NGHĨA

1
别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.

2
别走。
Bié zǒu.
Đừng đi.

3
别哭。
Bié kū.
Đừng khóc.

4
别担心。
Bié dānxīn.
Đừng lo.

5
别生气。
Bié shēngqì.
Đừng tức giận.

6
别迟到。
Bié chídào.
Đừng đến muộn.

7
别忘了。
Bié wàng le.
Đừng quên.

8
别告诉他。
Bié gàosu tā.
Đừng nói cho anh ấy.

9
别这样做。
Bié zhèyàng zuò.
Đừng làm như vậy.

10
别打电话。
Bié dǎ diànhuà.
Đừng gọi điện.

11
别人不知道。
Biérén bù zhīdào.
Người khác không biết.

12
我不是别人。
Wǒ bú shì biérén.
Tôi không phải người khác.

13
还有别的吗?
Hái yǒu bié de ma?
Còn cái khác không?

14
给我别的。
Gěi wǒ bié de.
Cho tôi cái khác.

15
他说的是别人。
Tā shuō de shì biérén.
Anh ấy nói về người khác.

16
告别朋友。
Gàobié péngyǒu.
Chia tay bạn bè.

17
我们分别了。
Wǒmen fēnbié le.
Chúng tôi đã chia tay.

18
区别很大。
Qūbié hěn dà.
Sự khác biệt rất lớn.

19
别害怕。
Bié hàipà.
Đừng sợ.

20
别开玩笑。
Bié kāi wánxiào.
Đừng đùa.

21
别着急。
Bié zhāojí.
Đừng sốt ruột.

22
别吵。
Bié chǎo.
Đừng ồn ào.

23
别看我。
Bié kàn wǒ.
Đừng nhìn tôi.

24
别理他。
Bié lǐ tā.
Đừng để ý anh ấy.

25
别骗我。
Bié piàn wǒ.
Đừng lừa tôi.

26
别笑。
Bié xiào.
Đừng cười.

27
别说了。
Bié shuō le.
Đừng nói nữa.

28
别进来。
Bié jìnlái.
Đừng vào.

29
别出去。
Bié chūqù.
Đừng ra ngoài.

30
别动。
Bié dòng.
Đừng động đậy.

31
别打扰我。
Bié dǎrǎo wǒ.
Đừng làm phiền tôi.

32
别误会。
Bié wùhuì.
Đừng hiểu lầm.

33
别担心我。
Bié dānxīn wǒ.
Đừng lo cho tôi.

34
别吃太多。
Bié chī tài duō.
Đừng ăn quá nhiều.

35
别喝太多。
Bié hē tài duō.
Đừng uống quá nhiều.

36
别告诉别人。
Bié gàosu biérén.
Đừng nói cho người khác.

37
他和我们告别。
Tā hé wǒmen gàobié.
Anh ấy từ biệt chúng tôi.

38
我们没有区别。
Wǒmen méiyǒu qūbié.
Chúng tôi không có sự khác biệt.

39
你别走。
Nǐ bié zǒu.
Bạn đừng đi.

40
别忘记学习。
Bié wàngjì xuéxí.
Đừng quên học.

IX. TỔNG KẾT

Chữ:
Phồn thể: 別
Pinyin: bié
Âm Hán Việt: biệt
Bộ thủ: 刀 (Bộ 18)
Số nét: 7 (giản), 12 (phồn)

Nghĩa chính:

Đừng

Khác

Chia tay

Phân biệt

Loại từ:
Phó từ, Động từ, Tính từ (trong một số cấu trúc)

  1. tiếng Trung là gì?

Chữ Hán giản thể:

Chữ Hán phồn thể: 別

Phiên âm: bié

Âm Hán Việt: biệt

  1. Nghĩa của chữ

Chữ (bié) có nhiều nghĩa và cách dùng rất quan trọng trong tiếng Trung:

(1) Đừng, không được (phó từ – mệnh lệnh phủ định)

→ Dùng để cấm đoán, khuyên ngăn

别说话 → Đừng nói chuyện

别走 → Đừng đi

(2) Chia tay, tạm biệt (động từ – nghĩa gốc)

告别 → từ biệt

分别 → chia tay

(3) Phân biệt, khác nhau

区别 → phân biệt

别的 → cái khác

(4) Khác, cái khác

别人 → người khác

别的事 → việc khác

  1. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
    3.1. Chữ (別)

Giản thể:

Phồn thể: 別

Phiên âm: bié

Âm Hán Việt: biệt

Nghĩa gốc:
→ Chia ra, tách ra, rời xa

  1. Cấu tạo chữ
    Chữ phồn thể 別

Cấu tạo: 会意 (hội ý)

Gồm:

另 (khác)

刂 (đao – dao, cắt)

→ Nghĩa gốc: dùng dao để tách ra
→ Dẫn đến nghĩa: chia biệt – phân biệt – tạm biệt

Chữ giản thể

Được giản hóa từ 別

Giữ nguyên ý nghĩa gốc

  1. Bộ thủ của chữ (theo 214 bộ thủ)

Bộ thủ: 刀 / 刂 (Đao)

Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 18

Trong chữ , bộ 刂 đứng bên phải (dạng biến thể của 刀)

  1. Số nét của chữ
    Dạng chữ Số nét
    (giản thể) 7 nét
    別 (phồn thể) 7 nét

(Theo yêu cầu: không liệt kê tên nét)

  1. Loại từ của chữ
    Loại từ Cách dùng
    Phó từ Đừng, không được ( + động từ)
    Động từ Chia tay, tạm biệt
    Tính từ / đại từ Khác, người khác
    Hình vị Dùng trong từ ghép
  2. Các từ ghép thông dụng với
    Từ Phiên âm Nghĩa
    别人 bié rén Người khác
    别的 bié de Khác
    告别 gàobié Từ biệt
    分别 fēnbié Chia tay
    区别 qūbié Phân biệt
    特别 tèbié Đặc biệt
    别走 bié zǒu Đừng đi
  3. Mẫu câu cơ bản với
    + động từ

→ Câu mệnh lệnh phủ định

别说话

别着急

别人 + động từ

别人怎么看?

A 跟 B 有区别

这两个有区别

  1. 40 ví dụ câu với

(Có phiên âm + tiếng Việt)

Nhóm 1: = đừng (mệnh lệnh)

别说话。
Bié shuōhuà.
→ Đừng nói chuyện.

别走。
Bié zǒu.
→ Đừng đi.

别着急。
Bié zhāojí.
→ Đừng lo.

别担心。
Bié dānxīn.
→ Đừng lo lắng.

别哭。
Bié kū.
→ Đừng khóc.

别迟到。
Bié chídào.
→ Đừng đến muộn.

别忘了作业。
Bié wàng le zuòyè.
→ Đừng quên bài tập.

别生气。
Bié shēngqì.
→ Đừng giận.

别乱说。
Bié luàn shuō.
→ Đừng nói bừa.

别害怕。
Bié hàipà.
→ Đừng sợ.

Nhóm 2: = khác / người khác

别人已经走了。
Biéren yǐjīng zǒu le.
→ Người khác đã đi rồi.

这是别人的东西。
Zhè shì biéren de dōngxi.
→ Đây là đồ của người khác.

我还有别的事。
Wǒ hái yǒu bié de shì.
→ Tôi còn việc khác.

别的办法没有吗?
Bié de bànfǎ méiyǒu ma?
→ Không còn cách khác sao?

别人怎么想不重要。
Biéren zěnme xiǎng bù zhòngyào.
→ Người khác nghĩ sao không quan trọng.

他和别人不一样。
Tā hé biéren bù yíyàng.
→ Anh ấy không giống người khác.

我想听听别人的意见。
→ Tôi muốn nghe ý kiến của người khác.

你还有别的选择吗?
→ Bạn còn lựa chọn nào khác không?

这不是别人的错。
→ Đây không phải lỗi của người khác.

别的地方更好。
→ Chỗ khác tốt hơn.

Nhóm 3: = chia tay / phân biệt

我们在这里告别吧。
→ Chúng ta tạm biệt ở đây nhé.

他们昨天分别了。
→ Họ hôm qua đã chia tay.

这两个词有区别。
→ Hai từ này có sự khác biệt.

请分清区别。
→ Hãy phân biệt rõ sự khác nhau.

离别的时候很难过。
→ Lúc chia tay rất buồn.

告别过去,迎接未来。
→ Từ biệt quá khứ, đón chào tương lai.

他们依依不舍地告别。
→ Họ chia tay đầy lưu luyến.

分别多年后再次见面。
→ Nhiều năm sau chia tay lại gặp lại.

这个和那个有很大区别。
→ Cái này và cái kia khác nhau rất nhiều.

请你区别清楚。
→ Xin bạn phân biệt cho rõ.

Nhóm 4: Tổng hợp – giao tiếp

别再说了。
→ Đừng nói nữa.

别这样想。
→ Đừng nghĩ như vậy.

别跟别人比。
→ Đừng so sánh với người khác.

别忘记联系我。
→ Đừng quên liên lạc với tôi.

别让他走。
→ Đừng để anh ấy đi.

别人的成功值得学习。
→ Thành công của người khác đáng học hỏi.

别把事情想得太复杂。
→ Đừng nghĩ mọi chuyện quá phức tạp.

别急着下决定。
→ Đừng vội đưa ra quyết định.

别怕失败。
→ Đừng sợ thất bại.

别错过这个机会。
→ Đừng bỏ lỡ cơ hội này.

TÓM TẮT NHANH
Mục Nội dung
Giản thể
Phồn thể 別
Âm Hán Việt biệt
Nghĩa chính Đừng, khác, chia tay
Bộ thủ 刀 / 刂 (số 18)
Số nét 7
Loại từ Phó từ, động từ, tính/đại từ

” trong tiếng Trung (phồn thể: 別) là một chữ Hán phổ biến với nhiều nghĩa, chủ yếu liên quan đến sự phân ly, khác biệt hoặc cấm đoán. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại và có âm Hán Việt là “biệt”.

Cấu tạo chữ Hán
Chữ có cấu tạo hội ý (形声字), gồm bộ phận bên trái là 另 (lìng: khác, khác biệt) làm bộ thủ chính (刀部 hoặc 另 trong một số phân loại, nhưng chuẩn Kangxi là 刀 – số 18 trong 214 bộ thủ), và bên phải là 刂 (điểm dao, nét đứng móc). Phồn thể 別 có hình thức ⿰另刂, giản thể giữ nguyên . Bộ thủ 刀 (dāo) biểu thị ý liên quan đến cắt, chia, nằm ở vị trí bên phải dưới dạng biến thể 刂.

Số nét và thứ tự nét
Chữ (giản thể/phồn thể giản hóa) có tổng cộng 7 nét, theo thứ tự: 丨 (nét sổ), フ (nét chấm), 一 (nét ngang), フ (nét chấm), ノ (nét sổ xiên), 丨 (nét sổ), 丨 (nét sổ). Phồn thể 別 cũng 7 nét với thứ tự tương tự.

Âm Hán Việt
Âm Hán Việt chuẩn của /別 là “biệt”, xuất phát từ âm cổ Trung Quốc, dùng trong từ Hán Việt như biệt ly, phân biệt.

Loại từ và nghĩa chi tiết
” thuộc nhiều loại từ: động từ (chia ly, phân biệt), tính từ (khác, riêng), trạng từ (đừng), danh từ (loại, hạng). Nghĩa chính: 1. Phân ly, chia tay (别离); 2. Khác biệt (差别); 3. Phân loại (类别); 4. Đừng, chớ (别做); 5. Cài gài (别针).

Mẫu câu ví dụ
我要和朋友告别了。 (Wǒ yào hé péngyǒu gàobié le.) – Tôi sắp chia tay bạn bè.

这个和那个不一样,有分别。 (Zhège hé nàge bù yīyàng, yǒu fēnbié.) – Cái này khác cái kia, có sự khác biệt.

40 ví dụ từ/cụm từ
Dưới đây là 40 ví dụ phổ biến với chữ “”, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt:

别离 (bié lí) – chia ly

别人 (bié rén) – người khác

分别 (fēn bié) – phân biệt, chia tay

告别 (gào bié) – cáo biệt

别处 (bié chù) – nơi khác

别名 (bié míng) – tên khác

别墅 (bié shù) – biệt thự

特别 (tè bié) – đặc biệt

性别 (xìng bié) – giới tính

差别 (chā bié) – sự khác biệt

别扭 (bié nivǔ) – khó chịu

别说 (bié shuō) – đừng nói

别管 (bié guǎn) – đừng xen vào

别哭 (bié kū) – đừng khóc

类别 (lèi bié) – loại hạng

阔别 (kuò bié) – xa cách lâu ngày

临别 (lín bié) – lúc chia tay

个别 (gè bié) – cá biệt

别称 (bié chēng) – tên gọi khác

别无 (bié wú) – không gì khác

别针 (bié zhēn) – kẹp cài

久别 (jiǔ bié) – xa cách lâu

永别 (yǒng bié) – vĩnh biệt

派别 (pài bié) – phái riêng

职别 (zhí bié) – cấp bậc chức vụ

别号 (bié hào) – biệt hiệu

别情 (bié qíng) – nỗi buồn chia ly

别绪 (bié xù) – nỗi niềm ly biệt

分门别类 (fēn mén bié lèi) – phân loại rõ ràng

别家 (bié jiā) – nhà khác

别格 (bié gé) – đặc cách

别做 (bié zuò) – đừng làm

别走 (bié zǒu) – đừng đi

别急 (bié jí) – đừng vội

天壤之别 (tiān rǎng zhī bié) – khác biệt lớn lao

别苗头 (bié miáotóu) – đừng manh nha (ý ngăn chặn sớm)

别开生面 (bié kāi shēng miàn) – mới mẻ khác thường

别有风味 (bié yǒu fēng wèi) – có hương vị riêng

别具一格 (bié jù yī gé) – có phong cách riêng

别后相思 (bié hòu xiāng sī) – nỗi nhớ sau chia ly

Dưới đây là 100 ví dụ từ/cụm từ phổ biến chứa chữ “” (bié) trong tiếng Trung, mở rộng từ 40 ví dụ trước. Mỗi ví dụ kèm phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt. Các từ được phân loại theo nghĩa chính (chia ly, khác biệt, cấm đoán, danh từ khác) để dễ theo dõi, dựa trên ngữ cảnh sử dụng thông dụng.

Ví dụ 41-60: Nghĩa “chia ly, tạm biệt”
离别 (lí bié) – chia ly

作别 (zuò bié) – từ biệt

话别 (huà bié) – nói lời chia tay

依依不舍别 (yī yī bù shě bié) – lưu luyến không rời

生离死别 (shēng lí sǐ bié) – sinh ly tử biệt

断别 (duàn bié) – cắt đứt quan hệ

暂别 (zàn bié) – tạm biệt

重逢别离 (chóng féng bié lí) – gặp gỡ rồi chia ly

诀别 (jué bié) -诀 biệt

骨肉分离别 (gǔ ròu fēn lí bié) – anh em ly tán

难别 (nán bié) – khó chia tay

匆匆别 (cōng cōng bié) – vội vã chia tay

情别 (qíng bié) – tình chia ly

秋别 (qiū bié) – chia tay mùa thu

春别 (chūn bié) – chia tay mùa xuân

母子别 (mǔ zǐ bié) – mẹ con chia ly

骨别 (gǔ bié) – xa cách ruột thịt

殷勤别 (yīn qín bié) – niềm nở tiễn biệt

难割难舍别 (nán gē nán shě bié) – khó lòng chia lìa

遥别 (yáo bié) – xa cách

悬殊别 (xuán shū bié) – chênh lệch lớn

迥别 (jiǒng bié) – khác xa

判若两人别 (pàn ruò liǎng rén bié) – như hai người khác hẳn

泾渭分明别 (jīng wèi fēn míng bié) – khác biệt rõ ràng

品别 (pǐn bié) – loại phẩm

门别 (mén bié) – cửa phái

流别 (liú bié) – dòng phái

源流别 (yuán liú bié) – nguồn gốc khác

别趣 (bié qù) – thú vị riêng

别致 (bié zhì) – độc đáo

别有洞天 (bié yǒu dòng tiān) – có trời riêng

别有风趣 (bié yǒu fēng qù) – thú vị riêng

别出心裁 (bié chū xīn cái) – độc sáng

别出新裁 (bié chū xīn cái) – sáng tạo mới

别树一帜 (bié shù yī zhì) – cờ riêng

别开生面 (bié kāi shēng miàn) – mới lạ

别具用心 (bié jù yòng xīn) – ý riêng

别有心肠 (bié yǒu xīng cháng) – ý đồ riêng

别有情趣 (bié yǒu qíng qù) – duyên dáng riêng

别有滋味 (bié yǒu zī wèi) – vị riêng

别生气 (bié shēng qì) – đừng giận

别动 (bié dòng) – đừng động

别担心 (bié dān xīn) – đừng lo

别忘了 (bié wàng le) – đừng quên

别乱来 (bié luàn lái) – đừng lộn xộn

别多嘴 (bié duō zuǐ) – đừng nhiều lời

别瞎说 (bié xiā shuō) – đừng nói bậy

别逞强 (bié chěng qiáng) – đừng cố

别自大 (bié zì dà) – đừng tự cao

别犹豫 (bié yóu yù) – đừng do dự

别院 (bié yuàn) – biệt viện

别业 (bié yè) – trang trại riêng

别馆 (bié guǎn) – lầu riêng

别驾 (bié jià) – quan lại

别册 (bié cè) – tập riêng

别传 (bié zhuàn) – truyện riêng

别集 (bié jí) – tập riêng

别录 (bié lù) – sách riêng

别史 (bié shǐ) – sử riêng

别说二话 (bié shuō èr huà) – đừng nói nhiều

(別)

  1. Thông tin cơ bản

Chữ Hán giản thể:

Chữ Hán phồn thể: 別

Phiên âm Hán ngữ (Pinyin): bié

Âm Hán–Việt: biệt

Bộ thủ: 刂 (đao) — bộ số 18 trong hệ thống 214 bộ thủ hoctiengtrungonline.org

Số nét: 7 nét

Cấu tạo: Trái–phải; bên trái là yếu tố biểu âm “另” (biểu thị âm bié), bên phải là “刂” (đao) biểu ý — hành động cắt, tách.

Loại chữ: Hình thanh (形聲字) — thanh phù “另”, ý phù “刂”.

  1. Nghĩa gốc và sự phát triển nghĩa

Nghĩa gốc: chia cắt, tách rời, phân biệt.
→ Gốc nghĩa xuất phát từ hành động “dùng dao tách ra” (cắt, phân ly).

Nghĩa chuyển:

Phân biệt, khác nhau.

Chia tay, rời xa.

Đặc biệt, riêng biệt.

(Trợ từ mệnh lệnh) đừng, chớ.

(Danh từ) điều khác, người khác.

  1. Nghĩa tiếng Việt tương ứng
    Loại nghĩa Nghĩa tiếng Việt tương ứng Ví dụ dịch
    Nghĩa gốc chia tách, phân biệt phân chia, tách rời
    Nghĩa mở rộng 1 khác, riêng đặc biệt, khác biệt
    Nghĩa mở rộng 2 đừng, chớ đừng đi, đừng nói
    Nghĩa mở rộng 3 chia tay, từ biệt cáo biệt, ly biệt
  2. Từ loại

Động từ: phân biệt, chia tay, tách ra.

Danh từ: điều khác, sự khác biệt.

Trợ từ phủ định (mệnh lệnh): “đừng”, “chớ”.

Thành tố trong từ ghép: tạo các phó từ/tính từ mang nghĩa “khác biệt” (đặc biệt, riêng biệt).

  1. Nghĩa chi tiết theo từ loại
    A. Động từ
  2. 分开、区分、离开。
    (phân khai, khu phân, ly khai — chia ra, phân biệt, rời đi)
    → Nghĩa: chia, tách, phân biệt, rời xa.
    Ví dụ:

分别 (fēnbié) – phân biệt, chia tay

告别 (gàobié) – cáo biệt

区别 (qūbié) – phân biệt

B. Danh từ

  1. 区别,不同之处。
    → Nghĩa: sự khác biệt, điểm khác nhau.
    Ví dụ:

差别 (chābié) – sự khác biệt

区别 (qūbié) – phân biệt

C. Trợ từ mệnh lệnh

  1. 表示禁止、劝阻。
    → Nghĩa: đừng, chớ (phủ định mệnh lệnh).
    Ví dụ:

别走! (Bié zǒu!) – Đừng đi!

别说话! (Bié shuōhuà!) – Đừng nói chuyện!

D. Phó từ / thành tố từ

  1. 表示“另外的”“特殊的”。
    → Nghĩa: khác, riêng, đặc biệt.
    Ví dụ:

别的 (bié de) – cái khác

特别 (tèbié) – đặc biệt

别致 (biézhì) – độc đáo, khác lạ

  1. Các từ ghép thông dụng chứa
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    别人 biéren người khác
    别的 biéde cái khác
    特别 tèbié đặc biệt
    区别 qūbié khác biệt, phân biệt
    分别 fēnbié chia tay, phân biệt
    告别 gàobié cáo biệt
    离别 líbié ly biệt
    别处 biéchù nơi khác
    别扭 bièniu khó chịu, gượng gạo
    别墅 biéshù biệt thự
    别致 biézhì độc đáo, riêng biệt
    各别 gèbié từng trường hợp khác nhau
    别具一格 bié jù yī gé có phong cách riêng
    别无选择 bié wú xuǎnzé không có lựa chọn khác
    别来无恙 bié lái wú yàng (chúc) vẫn mạnh khỏe (lời thư xưa)
  2. Cấu trúc ngữ pháp tiêu biểu
    (1) Phủ định mệnh lệnh:

+ động từ (+ tân ngữ)
→ Nghĩa: đừng (làm gì)
Ví dụ:

别动。 (Bié dòng.) — Đừng động đậy.

别忘了。 (Bié wàng le.) — Đừng quên.

(2) Từ ghép biểu nghĩa “khác biệt / đặc biệt”:

+ danh/tính từ khác
Ví dụ:

特别 – đặc biệt

别致 – độc đáo

  1. Ví dụ minh họa (40 câu song ngữ)
    STT Câu tiếng Trung Pinyin Dịch tiếng Việt
    1 别走! Bié zǒu! Đừng đi!
    2 别说话。 Bié shuōhuà. Đừng nói chuyện.
    3 别动! Bié dòng! Đừng động đậy!
    4 别忘了带伞。 Bié wàng le dài sǎn. Đừng quên mang ô.
    5 别看我年轻,我有经验。 Bié kàn wǒ niánqīng, wǒ yǒu jīngyàn. Đừng nhìn tôi trẻ, tôi có kinh nghiệm.
    6 别生气了。 Bié shēngqì le. Đừng giận nữa.
    7 别急,慢慢来。 Bié jí, màn man lái. Đừng vội, từ từ thôi.
    8 别害怕。 Bié hàipà. Đừng sợ.
    9 别担心。 Bié dānxīn. Đừng lo.
    10 别哭了。 Bié kū le. Đừng khóc nữa.
    11 别客气。 Bié kèqi. Đừng khách sáo.
    12 别忘了我。 Bié wàng le wǒ. Đừng quên tôi.
    13 别在这儿吵。 Bié zài zhèr chǎo. Đừng cãi nhau ở đây.
    14 别说我没提醒你。 Bié shuō wǒ méi tíxǐng nǐ. Đừng nói tôi không nhắc anh nhé.
    15 别出声。 Bié chūshēng. Đừng phát ra tiếng.
    16 别怕失败。 Bié pà shībài. Đừng sợ thất bại.
    17 别开玩笑。 Bié kāi wánxiào. Đừng đùa nữa.
    18 别打扰他。 Bié dǎrǎo tā. Đừng làm phiền anh ấy.
    19 别提那件事。 Bié tí nà jiàn shì. Đừng nhắc chuyện đó.
    20 别碰! Bié pèng! Đừng chạm vào!
    21 别迟到。 Bié chídào. Đừng đến muộn.
    22 别太累了。 Bié tài lèi le. Đừng mệt quá.
    23 别看书,看电视吧。 Bié kàn shū, kàn diànshì ba. Đừng đọc sách nữa, xem TV đi.
    24 别以为我不知道。 Bié yǐwéi wǒ bù zhīdào. Đừng tưởng tôi không biết.
    25 别跑太快。 Bié pǎo tài kuài. Đừng chạy nhanh quá.
    26 别装傻。 Bié zhuāng shǎ. Đừng giả vờ ngốc.
    27 别误会。 Bié wùhuì. Đừng hiểu lầm.
    28 别客气,请进。 Bié kèqi, qǐng jìn. Đừng khách sáo, mời vào.
    29 别忘了关灯。 Bié wàng le guān dēng. Đừng quên tắt đèn.
    30 别有用心。 Bié yǒu yòngxīn. Có dụng ý riêng (hàm ý mưu mô).
    31 别无选择。 Bié wú xuǎnzé. Không còn lựa chọn khác.
    32 别人都走了。 Biéren dōu zǒu le. Người khác đều đã đi.
    33 别的我都不要。 Biéde wǒ dōu bú yào. Cái khác tôi đều không cần.
    34 他对我很特别。 Tā duì wǒ hěn tèbié. Anh ấy đối xử với tôi rất đặc biệt.
    35 这件衣服真别致。 Zhè jiàn yīfu zhēn biézhì. Bộ quần áo này thật độc đáo.
    36 我们终于告别了。 Wǒmen zhōngyú gàobié le. Cuối cùng chúng tôi cũng chia tay.
    37 他们分别去了不同的城市。 Tāmen fēnbié qù le bùtóng de chéngshì. Họ mỗi người đi một thành phố khác nhau.
    38 这两个地方有很大区别。 Zhè liǎng ge dìfāng yǒu hěn dà qūbié. Hai nơi này có sự khác biệt lớn.
    39 别来无恙。 Bié lái wú yàng. (Chúc) Vẫn mạnh khỏe khi gặp lại.
    40 别具一格。 Bié jù yī gé. Có phong cách riêng, độc đáo.
  2. Từ đồng nghĩa – phản nghĩa

Đồng nghĩa (tùy nghĩa): 区别、不同、分离、不要

Phản nghĩa: 同、一样、要

  1. Ghi chú học thuật

trong vai trò trợ từ mệnh lệnh là hiện tượng ngữ pháp cổ được giữ lại trong khẩu ngữ hiện đại.

Trong các từ như 特别, 别致, đóng vai trò nghĩa tố biểu “khác biệt, riêng biệt”, thường mang sắc thái tích cực.

别无选择, 别有用心, 别具一格, 别来无恙 là những thành ngữ / quán ngữ cố định có giá trị tu từ và văn phong.