ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.
Cách dùng nguyễn minh vũ
Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 156 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 序数表达法(一)(第+数词) tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 155 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 钱数表示法 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 154 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 进行态(三)(动词性表达+呢) tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 跟₂(连词)
Ở HSK 2, 跟₂(连词) không nên được học như một mục từ rời rạc. 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and. Liên từ 跟 nối danh từ hoặc cụm danh từ ngang hàng vì vậy phải được đặt trong câu hoàn chỉnh để quan sát vị trí, phạm vi và ý nghĩa. Liên từ được đánh giá bằng quan hệ logic giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề mà nó nối. Học viên cần xác định quan hệ ngang hàng, chuyển ý, lựa chọn, nguyên nhân hay kết quả trước khi chọn hình thức. Người học nên bắt đầu từ câu tự nhiên, xác định hạt nhân ngữ pháp rồi mới mở rộng bằng thời gian, nơi chốn, đối tượng hoặc ngữ cảnh phù hợp. Nếu một biến thể làm câu gượng hoặc đổi chức năng của 跟₂(连词), không nên tạo biến thể chỉ để đủ mẫu. Quá trình luyện tập cần đi cùng Pinyin có dấu và đối chiếu Việt – Anh để bảo đảm vừa đúng cấu trúc vừa đúng nghĩa.
我跟妹妹都喜欢音乐。
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
My younger sister and I both like music.
Mã giáo án: 214.txt.
Bài số 214 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.
Trọng điểm theo đề cương: 跟₂(连词).
Phiên âm thuật ngữ: gēn.
Nghĩa tiếng Việt: Liên từ 跟 nối danh từ hoặc cụm danh từ ngang hàng.
Nghĩa tiếng Anh: and.
Nhóm đề cương: 连词·连接词语.
Bài trước: 213. Bài tiếp theo trong chuỗi: 215.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.
Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.
02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa
跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.
Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.
Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我跟妹妹都喜欢音乐。
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
My younger sister and I both like music.
Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch
Chinese: 跟₂(连词).
Vietnamese: Liên từ 跟 nối danh từ hoặc cụm danh từ ngang hàng.
English: and.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我跟妹妹都喜欢音乐。
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
My younger sister and I both like music.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 2:
我跟你有一样的想法。
Wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ.
Tôi và bạn có cùng suy nghĩ.
You and I have the same idea.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 3:
她买了苹果跟香蕉。
Tā mǎi le píng guǒ gēn xiāng jiāo.
Cô ấy mua táo và chuối.
She bought apples and bananas.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu
Pinyin của trọng điểm: gēn.
Chữ 跟: âm Hán Việt cân; nét cơ bản 13; bộ thủ tra cứu 足; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh and.
Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.
爸爸跟妈妈都在家。
Bà bà gēn mā mā dōu zài jiā.
Bố và mẹ đều ở nhà.
Dad and Mom are both at home.
老师跟学生一起讨论问题。
Lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí.
Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề.
The teacher and students discuss the question together.
咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma?
Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
Do you like both coffee and tea?
05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức
跟 → chữ phồn thể thường gặp: 跟.
Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.
06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ
Quan sát 跟: bộ 足, số nét thông dụng 13, âm Hán Việt gợi nhớ cân, nghĩa Anh and.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.
07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng
Trọng điểm 跟₂(连词) là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.
Liên hệ từ vựng: 你跟我, 老师跟学生, 爸爸跟妈妈, 哥哥跟妹妹, 咖啡跟茶. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.
08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp
Phân tích kiểu cấu tạo: 连词·连接词语. Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.
Khung cấu tạo: 名词A + 跟 + 名词B.
Khung cấu tạo: 人A + 跟 + 人B + 都.
Khung cấu tạo: N1 + 跟 + N2 + 都.
Khung cấu tạo: 地点A + 跟 + 地点B + 都.
Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu
Phân loại đề cương: 连词·连接词语.
Cơ chế chức năng: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.
Kiểm tra đối chiếu: 和、与、及、跟₁(介词).
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp
跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.
Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.
Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我跟妹妹都喜欢音乐。
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
My younger sister and I both like music.
汉语跟英语都很重要。
Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào.
Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng.
Chinese and English are both important.
外套跟裤子都是新的。
Wàitào gēn kùzi dōu shì xīn de.
Áo khoác và quần đều là đồ mới.
Both the coat and the trousers are new.
11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp
Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.
爸爸跟妈妈都在家。
Bà bà gēn mā mā dōu zài jiā.
Bố và mẹ đều ở nhà.
Dad and Mom are both at home.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.
老师跟学生一起讨论问题。
Lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí.
Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề.
The teacher and students discuss the question together.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.
咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma?
Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
Do you like both coffee and tea?
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.
我跟你有一样的想法。
Wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ.
Tôi và bạn có cùng suy nghĩ.
You and I have the same idea.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.
北京跟上海都是大城市。
Běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì.
Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
Beijing and Shanghai are both big cities.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.
汉语跟英语都很重要。
Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào.
Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng.
Chinese and English are both important.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng
Công thức 01: 名词A + 跟 + 名词B.
Đặc điểm sử dụng: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我跟妹妹都喜欢音乐。
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
My younger sister and I both like music.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 02: 人A + 跟 + 人B + 都.
Đặc điểm sử dụng: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
爸爸跟妈妈都在家。
Bà bà gēn mā mā dōu zài jiā.
Bố và mẹ đều ở nhà.
Dad and Mom are both at home.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 03: N1 + 跟 + N2 + 都.
Đặc điểm sử dụng: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Tham khảo thêm diễn đàn giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
老师跟学生一起讨论问题。
Lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí.
Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề.
The teacher and students discuss the question together.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 04: 地点A + 跟 + 地点B + 都.
Đặc điểm sử dụng: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma?
Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
Do you like both coffee and tea?
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 05: 语言A + 跟 + 语言B.
Đặc điểm sử dụng: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我跟你有一样的想法。
Wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ.
Tôi và bạn có cùng suy nghĩ.
You and I have the same idea.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Đặc điểm sử dụng: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
北京跟上海都是大城市。
Běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì.
Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
Beijing and Shanghai are both big cities.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 07: 食物A + 跟 + 食物B.
Đặc điểm sử dụng: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
汉语跟英语都很重要。
Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào.
Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng.
Chinese and English are both important.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 08: 工作 + 跟 + 生活.
Đặc điểm sử dụng: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
哥哥跟弟弟都爱打篮球。
Gē gē gēn dìdi dōu ài dǎ lán qiú.
Anh trai và em trai đều thích bóng rổ.
Both brothers love basketball.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 09: 哥哥 + 跟 + 弟弟.
Đặc điểm sử dụng: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
她买了苹果跟香蕉。
Tā mǎi le píng guǒ gēn xiāng jiāo.
Cô ấy mua táo và chuối.
She bought apples and bananas.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 10: 名词A + 跟 + 名词B + 很配.
Đặc điểm sử dụng: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
工作跟生活都需要安排好。
Gōngzuò gēn shēng huó dōu xūyào ān pái hǎo.
Công việc và cuộc sống đều cần được sắp xếp tốt.
Both work and life need good planning.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng
Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 你跟我.
Cụm 02: 老师跟学生.
Cụm 03: 爸爸跟妈妈.
Cụm 04: 哥哥跟妹妹.
Cụm 05: 咖啡跟茶.
Cụm 06: 北京跟上海.
Cụm 07: 汉语跟英语.
Cụm 08: 工作跟生活.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 我跟你 / you and I; 老师跟学生 / teachers and students; 咖啡跟茶 / coffee and tea; 北京跟上海 / Beijing and Shanghai.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh
Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我跟妹妹都喜欢音乐。
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
My younger sister and I both like music.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 02:
爸爸跟妈妈都在家。
Bà bà gēn mā mā dōu zài jiā.
Bố và mẹ đều ở nhà.
Dad and Mom are both at home.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 03:
老师跟学生一起讨论问题。
Lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí.
Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề.
The teacher and students discuss the question together.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 04:
咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma?
Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
Do you like both coffee and tea?
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 05:
我跟你有一样的想法。
Wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ.
Tôi và bạn có cùng suy nghĩ.
You and I have the same idea.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 06:
北京跟上海都是大城市。
Běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì.
Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
Beijing and Shanghai are both big cities.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 07:
汉语跟英语都很重要。
Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào.
Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng.
Chinese and English are both important.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 08:
哥哥跟弟弟都爱打篮球。
Gē gē gēn dìdi dōu ài dǎ lán qiú.
Anh trai và em trai đều thích bóng rổ.
Both brothers love basketball.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.
15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán
Bộ 足 xuất hiện trong chữ 跟. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 跟 → âm Hán Việt cân → nghĩa tiếng Anh and.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.
16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế
Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.
Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.
Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.
Nhánh thực hành 01: 你跟我 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 02: 老师跟学生 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 03: 爸爸跟妈妈 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 04: 哥哥跟妹妹 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 05: 咖啡跟茶 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 06: 北京跟上海 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 07: 汉语跟英语 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 08: 工作跟生活 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế
Các yếu tố cần so sánh: 和、与、及、跟₁(介词).
Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.
我跟妹妹都喜欢音乐。
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
My younger sister and I both like music.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma?
Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
Do you like both coffee and tea?
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
哥哥跟弟弟都爱打篮球。
Gē gē gēn dìdi dōu ài dǎ lán qiú.
Anh trai và em trai đều thích bóng rổ.
Both brothers love basketball.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
我跟同学都是越南人。
Wǒ gēn tóngxué dōu shì yuè nán rén.
Tôi và bạn học đều là người Việt Nam.
My classmate and I are both Vietnamese.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm
Đối chiếu chính: 和、与、及、跟₁(介词).
Điểm quyết định: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.
Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ
Sắc thái đặc thù: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.
北京跟上海都是大城市。
Běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì.
Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
Beijing and Shanghai are both big cities.
20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết
Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.
Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.
Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.
老师跟学生一起讨论问题。
Lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí.
Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề.
The teacher and students discuss the question together.
汉语跟英语都很重要。
Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào.
Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng.
Chinese and English are both important.
21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng
Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.
Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.
她买了苹果跟香蕉。
Tā mǎi le píng guǒ gēn xiāng jiāo.
Cô ấy mua táo và chuối.
She bought apples and bananas.
工作跟生活都需要安排好。
Gōngzuò gēn shēng huó dōu xūyào ān pái hǎo.
Công việc và cuộc sống đều cần được sắp xếp tốt.
Both work and life need good planning.
22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc
Khối 01: 你跟我; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 02: 老师跟学生; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 03: 爸爸跟妈妈; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 04: 哥哥跟妹妹; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 05: 咖啡跟茶; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 06: 北京跟上海; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 07: 汉语跟英语; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 08: 工作跟生活; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Đối chiếu theo cụm: 我跟你 / you and I; 老师跟学生 / teachers and students; 咖啡跟茶 / coffee and tea; 北京跟上海 / Beijing and Shanghai.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.
23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt
Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我跟妹妹都喜欢音乐。
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
My younger sister and I both like music.
爸爸跟妈妈都在家。
Bà bà gēn mā mā dōu zài jiā.
Bố và mẹ đều ở nhà.
Dad and Mom are both at home.
老师跟学生一起讨论问题。
Lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí.
Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề.
The teacher and students discuss the question together.
咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma?
Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
Do you like both coffee and tea?
Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
我跟你有一样的想法。
Wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ.
Tôi và bạn có cùng suy nghĩ.
You and I have the same idea.
北京跟上海都是大城市。
Běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì.
Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
Beijing and Shanghai are both big cities.
汉语跟英语都很重要。
Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào.
Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng.
Chinese and English are both important.
哥哥跟弟弟都爱打篮球。
Gē gē gēn dìdi dōu ài dǎ lán qiú.
Anh trai và em trai đều thích bóng rổ.
Both brothers love basketball.
Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
她买了苹果跟香蕉。
Tā mǎi le píng guǒ gēn xiāng jiāo.
Cô ấy mua táo và chuối.
She bought apples and bananas.
工作跟生活都需要安排好。
Gōngzuò gēn shēng huó dōu xūyào ān pái hǎo.
Công việc và cuộc sống đều cần được sắp xếp tốt.
Both work and life need good planning.
我跟同学都是越南人。
Wǒ gēn tóngxué dōu shì yuè nán rén.
Tôi và bạn học đều là người Việt Nam.
My classmate and I are both Vietnamese.
外套跟裤子都是新的。
Wàitào gēn kùzi dōu shì xīn de.
Áo khoác và quần đều là đồ mới.
Both the coat and the trousers are new.
Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.
24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh
Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.
爸爸跟妈妈都在家。
Bà bà gēn mā mā dōu zài jiā.
Bố và mẹ đều ở nhà.
Dad and Mom are both at home.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
北京跟上海都是大城市。
Běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì.
Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
Beijing and Shanghai are both big cities.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
工作跟生活都需要安排好。
Gōngzuò gēn shēng huó dōu xūyào ān pái hǎo.
Công việc và cuộc sống đều cần được sắp xếp tốt.
Both work and life need good planning.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa
Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 和、与、及、跟₁(介词).
Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.
Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.
Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.
我跟妹妹都喜欢音乐。
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
My younger sister and I both like music.
咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma?
Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
Do you like both coffee and tea?
哥哥跟弟弟都爱打篮球。
Gē gē gēn dìdi dōu ài dǎ lán qiú.
Anh trai và em trai đều thích bóng rổ.
Both brothers love basketball.
26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh
Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.
Ví dụ 01:
我跟妹妹都喜欢音乐。
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
My younger sister and I both like music.
Ví dụ 02:
爸爸跟妈妈都在家。
Bà bà gēn mā mā dōu zài jiā.
Bố và mẹ đều ở nhà.
Dad and Mom are both at home.
Ví dụ 03:
老师跟学生一起讨论问题。
Lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí.
Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề.
The teacher and students discuss the question together.
Ví dụ 04:
咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma?
Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
Do you like both coffee and tea?
Ví dụ 05:
我跟你有一样的想法。
Wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ.
Tôi và bạn có cùng suy nghĩ.
You and I have the same idea.
Ví dụ 06:
北京跟上海都是大城市。
Běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì.
Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
Beijing and Shanghai are both big cities.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 07:
汉语跟英语都很重要。
Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào.
Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng.
Chinese and English are both important.
Ví dụ 08:
哥哥跟弟弟都爱打篮球。
Gē gē gēn dìdi dōu ài dǎ lán qiú.
Anh trai và em trai đều thích bóng rổ.
Both brothers love basketball.
Ví dụ 09:
她买了苹果跟香蕉。
Tā mǎi le píng guǒ gēn xiāng jiāo.
Cô ấy mua táo và chuối.
She bought apples and bananas.
Ví dụ 10:
工作跟生活都需要安排好。
Gōngzuò gēn shēng huó dōu xūyào ān pái hǎo.
Công việc và cuộc sống đều cần được sắp xếp tốt.
Both work and life need good planning.
Ví dụ 11:
我跟同学都是越南人。
Wǒ gēn tóngxué dōu shì yuè nán rén.
Tôi và bạn học đều là người Việt Nam.
My classmate and I are both Vietnamese.
Ví dụ 12:
外套跟裤子都是新的。
Wàitào gēn kùzi dōu shì xīn de.
Áo khoác và quần đều là đồ mới.
Both the coat and the trousers are new.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 13:
我跟妹妹都喜欢音乐。 爸爸跟妈妈都在家。
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè. bà bà gēn mā mā dōu zài jiā.
Tôi và em gái đều thích âm nhạc. Bố và mẹ đều ở nhà.
My younger sister and I both like music. Dad and Mom are both at home.
Ví dụ 14:
爸爸跟妈妈都在家。 老师跟学生一起讨论问题。
Bà bà gēn mā mā dōu zài jiā. lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí.
Bố và mẹ đều ở nhà. Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề.
Dad and Mom are both at home. The teacher and students discuss the question together.
Ví dụ 15:
老师跟学生一起讨论问题。 咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí. kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma?
Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề. Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
The teacher and students discuss the question together. Do you like both coffee and tea?
Ví dụ 16:
咖啡跟茶,你都喜欢吗? 我跟你有一样的想法。
Kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma? wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ.
Cà phê và trà, bạn đều thích chứ? Tôi và bạn có cùng suy nghĩ.
Do you like both coffee and tea? You and I have the same idea.
Ví dụ 17:
我跟你有一样的想法。 北京跟上海都是大城市。
Wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ. běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì.
Tôi và bạn có cùng suy nghĩ. Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
You and I have the same idea. Beijing and Shanghai are both big cities.
Ví dụ 18:
北京跟上海都是大城市。 汉语跟英语都很重要。
Běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì. Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào.
Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn. Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng.
Beijing and Shanghai are both big cities. Chinese and English are both important.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 19:
汉语跟英语都很重要。 哥哥跟弟弟都爱打篮球。
Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào. gē gē gēn dìdi dōu ài dǎ lán qiú.
Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng. Anh trai và em trai đều thích bóng rổ.
Chinese and English are both important. Both brothers love basketball.
Ví dụ 20:
哥哥跟弟弟都爱打篮球。 她买了苹果跟香蕉。
Gē gē gēn dìdi dōu ài dǎ lán qiú. tā mǎi le píng guǒ gēn xiāng jiāo.
Anh trai và em trai đều thích bóng rổ. Cô ấy mua táo và chuối.
Both brothers love basketball. She bought apples and bananas.
Ví dụ 21:
她买了苹果跟香蕉。 工作跟生活都需要安排好。
Tā mǎi le píng guǒ gēn xiāng jiāo. gōngzuò gēn shēng huó dōu xūyào ān pái hǎo.
Cô ấy mua táo và chuối. Công việc và cuộc sống đều cần được sắp xếp tốt.
She bought apples and bananas. Both work and life need good planning.
Ví dụ 22:
工作跟生活都需要安排好。 我跟同学都是越南人。
Gōngzuò gēn shēng huó dōu xūyào ān pái hǎo. wǒ gēn tóngxué dōu shì yuè nán rén.
Công việc và cuộc sống đều cần được sắp xếp tốt. Tôi và bạn học đều là người Việt Nam.
Both work and life need good planning. My classmate and I are both Vietnamese.
Ví dụ 23:
我跟同学都是越南人。 外套跟裤子都是新的。
Wǒ gēn tóngxué dōu shì yuè nán rén. wàitào gēn kùzi dōu shì xīn de.
Tôi và bạn học đều là người Việt Nam. Áo khoác và quần đều là đồ mới.
My classmate and I are both Vietnamese. Both the coat and the trousers are new.
Ví dụ 24:
外套跟裤子都是新的。 我跟妹妹都喜欢音乐。
Wàitào gēn kùzi dōu shì xīn de. wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Áo khoác và quần đều là đồ mới. Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
Both the coat and the trousers are new. My younger sister and I both like music.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 25:
我跟妹妹都喜欢音乐。 咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè. kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma?
Tôi và em gái đều thích âm nhạc. Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
My younger sister and I both like music. Do you like both coffee and tea?
Ví dụ 26:
爸爸跟妈妈都在家。 我跟你有一样的想法。
Bà bà gēn mā mā dōu zài jiā. wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ.
Bố và mẹ đều ở nhà. Tôi và bạn có cùng suy nghĩ.
Dad and Mom are both at home. You and I have the same idea.
Ví dụ 27:
老师跟学生一起讨论问题。 北京跟上海都是大城市。
Lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí. běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì.
Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề. Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
The teacher and students discuss the question together. Beijing and Shanghai are both big cities.
Ví dụ 28:
咖啡跟茶,你都喜欢吗? 汉语跟英语都很重要。
Kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma? Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào.
Cà phê và trà, bạn đều thích chứ? Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng.
Do you like both coffee and tea? Chinese and English are both important.
Ví dụ 29:
我跟你有一样的想法。 哥哥跟弟弟都爱打篮球。
Wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ. gē gē gēn dìdi dōu ài dǎ lán qiú.
Tôi và bạn có cùng suy nghĩ. Anh trai và em trai đều thích bóng rổ.
You and I have the same idea. Both brothers love basketball.
Ví dụ 30:
北京跟上海都是大城市。 她买了苹果跟香蕉。
Běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì. tā mǎi le píng guǒ gēn xiāng jiāo.
Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn. Cô ấy mua táo và chuối.
Beijing and Shanghai are both big cities. She bought apples and bananas.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU
Bối cảnh: Thảo luận phương án, chuyển ý và trình bày quan điểm. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.
丁垂杨:阮明武哥,我跟妹妹都喜欢音乐。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em và em gái đều thích âm nhạc.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, My younger sister and I both like music.
阮明武:这里的“跟₂(连词)”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “gēn ₂(lián cí )” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “跟₂(连词)” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “跟₂(连词)” go in this sentence? Let us mark the key part first.
黎云英:爸爸跟妈妈都在家。
Lí Yún Yīng: Bà bà gēn mā mā dōu zài jiā.
Lê Vân Anh: Bố và mẹ đều ở nhà.
Le Van Anh: Dad and Mom are both at home.
丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?
水仙:老师跟学生一起讨论问题。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí.
Thủy Tiên: Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề.
Thuy Tien: The teacher and students discuss the question together.
阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.
芳玲:咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Fāng Líng: Kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma?
Phương Linh: Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
Phuong Linh: Do you like both coffee and tea?
水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?
黎云英:我跟你有一样的想法。
Lí Yún Yīng: Wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ.
Lê Vân Anh: Em và bạn có cùng suy nghĩ.
Le Van Anh: You and I have the same idea.
阮明武:再看看“跟₂(连词)”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “gēn ₂(lián cí )” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “跟₂(连词)” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “跟₂(连词)” so we use it correctly.
丁垂杨:北京跟上海都是大城市。
Dīng Chuí Yáng: Běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì.
Đinh Thùy Dương: Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
Dinh Thuy Duong: Beijing and Shanghai are both big cities.
芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.
水仙:汉语跟英语都很重要。
Shuǐ Xiān: Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào.
Thủy Tiên: Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng.
Thuy Tien: Chinese and English are both important.
阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.
芳玲:哥哥跟弟弟都爱打篮球。
Fāng Líng: Gē gē gēn dìdi dōu ài dǎ lán qiú.
Phương Linh: Anh trai và em trai đều thích bóng rổ.
Phuong Linh: Both brothers love basketball.
黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.
丁垂杨:她买了苹果跟香蕉。
Dīng Chuí Yáng: Tā mǎi le píng guǒ gēn xiāng jiāo.
Đinh Thùy Dương: Cô ấy mua táo và chuối.
Dinh Thuy Duong: She bought apples and bananas.
阮明武:现在请大家比较“跟₂(连词)”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “gēn ₂(lián cí )” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “跟₂(连词)” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “跟₂(连词)” with a related expression and see whether it can be substituted directly.
黎云英:工作跟生活都需要安排好。
Lí Yún Yīng: Gōngzuò gēn shēng huó dōu xūyào ān pái hǎo.
Lê Vân Anh: Công việc và cuộc sống đều cần được sắp xếp tốt.
Le Van Anh: Both work and life need good planning.
丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.
芳玲:我跟同学都是越南人。
Fāng Líng: Wǒ gēn tóngxué dōu shì yuè nán rén.
Phương Linh: Em và bạn học đều là người Việt Nam.
Phuong Linh: My classmate and I are both Vietnamese.
芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.
水仙:外套跟裤子都是新的。
Shuǐ Xiān: Wàitào gēn kùzi dōu shì xīn de.
Thủy Tiên: Áo khoác và quần đều là đồ mới.
Thuy Tien: Both the coat and the trousers are new.
阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.
28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh
Chủ đề bài đọc: Thảo luận phương án, chuyển ý và trình bày quan điểm. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.
Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我跟妹妹都喜欢音乐。 爸爸跟妈妈都在家。 老师跟学生一起讨论问题。 大家先读,再解释为什么要这样说。
Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒ gēn mèimei dōu xǐ huān yīn lè. bà bà gēn mā mā dōu zài jiā. lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.
Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Tôi và em gái đều thích âm nhạc. Bố và mẹ đều ở nhà. Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.
Today we are studying this grammar point. My younger sister and I both like music. Dad and Mom are both at home. The teacher and students discuss the question together. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.
Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 老师跟学生一起讨论问题。 咖啡跟茶,你都喜欢吗? 我跟你有一样的想法。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。
Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. lǎoshī gēn xuésheng yìqǐ tǎolùn wèntí. kā fēi gēn chá, nǐ dōu xǐ huān ma? wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.
Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề. Cà phê và trà, bạn đều thích chứ? Tôi và bạn có cùng suy nghĩ. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.
Everyone begins to discuss real-life situations. The teacher and students discuss the question together. Do you like both coffee and tea? You and I have the same idea. These sentences help us understand how words relate to each other.
Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 我跟你有一样的想法。 北京跟上海都是大城市。 汉语跟英语都很重要。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。
Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. wǒ gēn nǐ yǒu yī yàng de xiǎng fǎ. běi jīng gēn shàng hǎi dōu shì dà chéng shì. Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.
Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Tôi và bạn có cùng suy nghĩ. Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn. Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.
During class, the teacher asks us to give a few more examples. You and I have the same idea. Beijing and Shanghai are both big cities. Chinese and English are both important. If we do not understand something, we ask the teacher.
Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 汉语跟英语都很重要。 哥哥跟弟弟都爱打篮球。 她买了苹果跟香蕉。 正确的语序和自然的搭配一样重要。
Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. Hànyǔ gēn yīng yǔ dōu hěn zhòng yào. gē gē gēn dìdi dōu ài dǎ lán qiú. tā mǎi le píng guǒ gēn xiāng jiāo. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.
Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng. Anh trai và em trai đều thích bóng rổ. Cô ấy mua táo và chuối. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.
Next, we apply this expression to work and daily life. Chinese and English are both important. Both brothers love basketball. She bought apples and bananas. Correct word order is just as important as natural word combinations.
Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 她买了苹果跟香蕉。 工作跟生活都需要安排好。 我跟同学都是越南人。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。
Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. tā mǎi le píng guǒ gēn xiāng jiāo. gōngzuò gēn shēng huó dōu xūyào ān pái hǎo. wǒ gēn tóngxué dōu shì yuè nán rén. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.
Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Cô ấy mua táo và chuối. Công việc và cuộc sống đều cần được sắp xếp tốt. Tôi và bạn học đều là người Việt Nam. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.
After class, we prepare to review on our own and practice speaking. She bought apples and bananas. Both work and life need good planning. My classmate and I are both Vietnamese. We hope to express our ideas more naturally next time.
29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt
Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 跟₂(连词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 跟₂(连词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 跟₂(连词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 跟₂(连词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 跟₂(连词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.
30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt
Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.
A01. 我跟妹妹都喜欢音乐。
A02. 爸爸跟妈妈都在家。
A03. 老师跟学生一起讨论问题。
A04. 咖啡跟茶,你都喜欢吗?
A05. 我跟你有一样的想法。
A06. 北京跟上海都是大城市。
A07. 汉语跟英语都很重要。
A08. 哥哥跟弟弟都爱打篮球。
A09. 她买了苹果跟香蕉。
A10. 工作跟生活都需要安排好。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Tôi và em gái đều thích âm nhạc.
B02. Bố và mẹ đều ở nhà.
B03. Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề.
B04. Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?
B05. Tôi và bạn có cùng suy nghĩ.
B06. Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.
C01. Chinese and English are both important.
C02. Both brothers love basketball.
C03. She bought apples and bananas.
C04. Both work and life need good planning.
C05. My classmate and I are both Vietnamese.
Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.
D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.
D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.
D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.
Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.
E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.
E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.
E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.
E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.
31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết
Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.
A01. 我跟妹妹都喜欢音乐。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi và em gái đều thích âm nhạc.” (English: My younger sister and I both like music.).
A02. 爸爸跟妈妈都在家。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bố và mẹ đều ở nhà.” (English: Dad and Mom are both at home.).
A03. 老师跟学生一起讨论问题。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Thầy và học viên cùng thảo luận vấn đề.” (English: The teacher and students discuss the question together.).
A04. 咖啡跟茶,你都喜欢吗? — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cà phê và trà, bạn đều thích chứ?” (English: Do you like both coffee and tea?).
A05. 我跟你有一样的想法。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi và bạn có cùng suy nghĩ.” (English: You and I have the same idea.).
A06. 北京跟上海都是大城市。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.” (English: Beijing and Shanghai are both big cities.).
A07. 汉语跟英语都很重要。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tiếng Trung và tiếng Anh đều quan trọng.” (English: Chinese and English are both important.).
A08. 哥哥跟弟弟都爱打篮球。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh trai và em trai đều thích bóng rổ.” (English: Both brothers love basketball.).
A09. 她买了苹果跟香蕉。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cô ấy mua táo và chuối.” (English: She bought apples and bananas.).
A10. 工作跟生活都需要安排好。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Công việc và cuộc sống đều cần được sắp xếp tốt.” (English: Both work and life need good planning.).
Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我跟妹妹都喜欢音乐。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跟₂(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B02. 爸爸跟妈妈都在家。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跟₂(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 老师跟学生一起讨论问题。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跟₂(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B04. 咖啡跟茶,你都喜欢吗?
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跟₂(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 我跟你有一样的想法。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跟₂(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B06. 北京跟上海都是大城市。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跟₂(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 汉语跟英语都很重要。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C02. 哥哥跟弟弟都爱打篮球。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 她买了苹果跟香蕉。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C04. 工作跟生活都需要安排好。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 我跟同学都是越南人。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
Đáp án D01: 和、与、及、跟₁(介词); không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.
Đáp án D02: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 名词A + 跟 + 名词B và 人A + 跟 + 人B + 都; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.
Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.
Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
外套跟裤子都是新的。
Wàitào gēn kùzi dōu shì xīn de.
Áo khoác và quần đều là đồ mới.
Both the coat and the trousers are new.
32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài
Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 跟₂(连词); Pinyin: gēn.
Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Liên từ 跟 nối danh từ hoặc cụm danh từ ngang hàng / and.
Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 跟₂ nối hai danh ngữ đồng đẳng: 我和你/我跟你、老师跟学生; khác giới từ 跟₁ đi cùng động từ làm rõ đối tượng tương tác. Không tự động dùng 跟 để nối hai mệnh đề dài theo lối và/and.
Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 和、与、及、跟₁(介词).
Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Cần nhớ 06: Khung 01: 名词A + 跟 + 名词B.
Cần nhớ 07: Khung 02: 人A + 跟 + 人B + 都.
Cần nhớ 08: Khung 03: N1 + 跟 + N2 + 都.
Cần nhớ 09: Khung 04: 地点A + 跟 + 地点B + 都.
Cần nhớ 10: Khung 05: 语言A + 跟 + 语言B.
Cần nhớ 11: Khung 06: 我 + 跟 + 你.
Cần nhớ 12: Khung 07: 食物A + 跟 + 食物B.
Cần nhớ 13: Khung 08: 工作 + 跟 + 生活.
Cần nhớ 14: Khung 09: 哥哥 + 跟 + 弟弟.
Cần nhớ 15: Khung 10: 名词A + 跟 + 名词B + 很配.
Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.
33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức
Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.
Móc nhớ của bài: 跟₂(连词) (gēn) → Liên từ 跟 nối danh từ hoặc cụm danh từ ngang hàng.
Đối chiếu tránh nhầm: 和、与、及、跟₁(介词).
Nhánh liên tưởng: 你跟我 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 老师跟学生 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 爸爸跟妈妈 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 哥哥跟妹妹 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 咖啡跟茶 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 北京跟上海 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.
34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp
Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.
Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.
Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.
Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.
Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.
Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 214 chuyển sang 215; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 189–218 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.










