Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 127 chuẩn HSK 3.0 Thành phần câu...

Giáo trình Hán ngữ quyển 127 chuẩn HSK 3.0 Thành phần câu 定语 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 127 chuẩn HSK 3.0 Thành phần câu 定语 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ quyển 127 chuẩn HSK 3.0 Thành phần câu 定语 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 127 chuẩn HSK 3.0 Thành phần câu 定语 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án chuyên sâu dùng để giảng dạy trên lớp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Định hướng học tập: hiểu quy luật – thao tác thay thế – tự tạo câu – hội thoại – đọc hiểu – phân tích lỗi.

Phân tầng kiến thức: cấu trúc trọng tâm thuộc đề cương HSK 1; một số từ ngữ trong phần phát triển dùng cho mở rộng, không mặc định là từ vựng bắt buộc HSK 1.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 1: 定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语

定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语 là một trọng điểm thuộc nhóm 句子成分·定语. Nội dung cơ bản: định ngữ chỉ thuộc tính, sở hữu và số lượng. Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的. Khi phân tích cần tách ba lớp: chức năng của thành phần trong câu, quan hệ giữa các yếu tố đứng cạnh nhau, và mục đích giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp có thể thay đổi sắc thái khi đổi người nói, thêm thời gian hoặc thay ngữ cảnh. Điểm then chốt: không lấy vị trí từ trong câu tiếng Việt để quyết định vị trí từ tiếng Trung. Học viên cần phát hiện trung tâm cú pháp trước, sau đó mới quyết định cách mở rộng và cách dịch. Thuật ngữ Trung: 定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语. Việt: định ngữ chỉ thuộc tính, sở hữu và số lượng. Anh: attributive modifier.

我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
I bought a book.

Số thứ tự liên tục: 127.

Trọng điểm theo đề cương: 定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语.
Pinyin: dìngyǔ.
Nghĩa tiếng Việt: định ngữ chỉ thuộc tính, sở hữu và số lượng.
English: attributive modifier.

Phân loại: 句子成分·定语 – thành phần câu.

Bài trước: 126. Bài tiếp theo (nếu còn): 128.

Chuyên đề có liên hệ: 状语、偏正短语、的.

Mục tiêu sau tiết học: phân tích 10 cấu trúc, tạo tối thiểu 15 câu mới, hoàn thành 30 ví dụ đọc–dịch, thực hiện hội thoại và tự sửa 5 lỗi trật tự từ.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và phạm vi biểu đạt

定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语 là một trọng điểm thuộc nhóm 句子成分·定语. Nội dung cơ bản: định ngữ chỉ thuộc tính, sở hữu và số lượng.
Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的.
Khi phân tích cần tách ba lớp: chức năng của thành phần trong câu, quan hệ giữa các yếu tố đứng cạnh nhau, và mục đích giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp có thể thay đổi sắc thái khi đổi người nói, thêm thời gian hoặc thay ngữ cảnh.
Điểm then chốt: không lấy vị trí từ trong câu tiếng Việt để quyết định vị trí từ tiếng Trung. Học viên cần phát hiện trung tâm cú pháp trước, sau đó mới quyết định cách mở rộng và cách dịch.

03. Đối chiếu ý nghĩa và khả năng dịch Trung – Việt – Anh

Thuật ngữ Trung: 定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语. Việt: định ngữ chỉ thuộc tính, sở hữu và số lượng. Anh: attributive modifier.

Trong tiếng Việt, cùng một ý có thể được diễn đạt linh hoạt về trật tự; trong tiếng Anh thường phải thay đổi mạo từ, số ít/số nhiều, thì hoặc trợ động từ. Ngược lại, tiếng Trung thường dùng vị trí và từ chức năng để xác định quan hệ.

我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
I bought a book.

这是我的汉语书。
Zhè shì wǒ de Hànyǔ shū.
Đây là sách tiếng Trung của tôi.
This is my Chinese textbook.

我喜欢那本新的汉语书。
Wǒ xǐ huān nà běnxīn de Hànyǔ shū.
Tôi thích quyển sách tiếng Trung mới kia.
I like that new Chinese textbook.

04. Pinyin có dấu, đọc nối âm và âm Hán Việt

Đọc thuật ngữ: 定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语 – dìngyǔ.
Học viên đọc chậm từng âm tiết để nhận diện thanh điệu, sau đó đọc liền cả cụm và cuối cùng đọc trong câu hoàn chỉnh. Trợ từ 了、吗、呢、吧 ở chức năng thông thường mang thanh nhẹ; không gán thanh bốn cho các trợ từ này.
Phân biệt Pinyin với âm Hán Việt: âm Hán Việt hỗ trợ liên tưởng chữ gốc, không thay thế hệ thống thanh mẫu–vận mẫu–thanh điệu của tiếng Phổ thông. Với bài có nhan đề là cấu trúc nhiều chữ, mỗi thành phần phải được nhận diện riêng, không gộp thành một chữ Hán.
Câu luyện đọc 01: 我买了一本书。

Pinyin: Wǒ mǎi le yì běn shū.

Câu luyện đọc 02: 我买了一支笔。

Pinyin: Wǒ mǎi le yì zhī bǐ.

Câu luyện đọc 03: 我买了一张照片。

Pinyin: Wǒ mǎi le yì zhāng zhàopiàn.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và chức năng của ký hiệu ngữ pháp

Tên trọng điểm có thể bao gồm chữ Hán, thuật ngữ cú pháp và các dấu giải thích như dấu hai chấm, ngoặc, số 1. Các ký hiệu này chỉ dùng phân loại trong giáo án, không phải yếu tố bắt buộc khi đặt câu.

Để nhận diện chữ gốc, chú ý những bộ phận giản thể thường gặp: 语/語, 词/詞, 谓/謂, 问/問, 动/動, 连/連, 补/補, 现/現. Đây là ví dụ đối chiếu hình thức; chỉ chọn cặp có mặt trong bài để luyện viết.

Dạng giản thể trong câu mẫu và hội thoại được dùng thống nhất để học viên nhập liệu và luyện đọc. Khi chuyển phồn thể, cần chuyển theo từng chữ chứ không thay đổi chức năng cú pháp của câu.

06. Bộ thủ, số nét và cấu tạo các chữ Hán then chốt

Chữ 01: 定 – bộ thủ tra cứu 宀, 8 nét (dạng giản thể), gợi ý nghĩa: định, xác định.

Chữ 02: 语 – bộ thủ tra cứu 讠, 9 nét (dạng giản thể), gợi ý nghĩa: lời nói, ngôn ngữ.

Chữ 03: 名 – bộ thủ tra cứu 口, 6 nét (dạng giản thể), gợi ý nghĩa: tên gọi.

Chữ 04: 词 – bộ thủ tra cứu 讠, 7 nét (dạng giản thể), gợi ý nghĩa: từ.

Chữ 05: 短 – bộ thủ tra cứu 矢, 12 nét (dạng giản thể), gợi ý nghĩa: ngắn.

Lưu ý: chữ như 语 gồm bộ biểu nghĩa và thành tố biểu âm; việc cùng bộ thủ không bảo đảm cùng nghĩa hoặc cùng cách đọc. Học bộ thủ để nhận diện hình thể, đồng thời học nghĩa thực tế qua từ ghép.

Bài tập viết: mỗi chữ then chốt viết 5 lần, đọc đúng âm và ghép vào một từ hai âm tiết có nghĩa cụ thể; không suy ra số nét cả cụm bằng cách coi cụm là một chữ.

07. Từ nguyên, quan hệ hình–nghĩa và phương pháp liên tưởng

Cách liên tưởng thực dụng: từ khóa “定语” → ý nghĩa “định ngữ chỉ thuộc tính, sở hữu và số lượng” → trật tự cấu trúc → ví dụ tự đặt trong hoàn cảnh thật.

Phân biệt rõ liên tưởng sư phạm và từ nguyên lịch sử: mẹo nhìn bộ thủ, vẽ sơ đồ trong đầu hoặc liên tưởng âm Hán Việt chỉ nhằm giúp ghi nhớ, không tự xem đó là chứng cứ về sự hình thành chữ Hán.

Cặp kiểm tra nghĩa và cấu trúc: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

08. Cấu tạo cụm, yếu tố trung tâm và phép thay thế

Các cụm cần nhận diện khi đọc nhanh:
Cụm 01: 我的书.

Cụm 02: 漂亮的衣服.

Cụm 03: 三本书.

Cụm 04: 汉语老师.
Thao tác phân tích: tìm thành phần nào có thể thay thế mà ý ngữ pháp vẫn giữ; sau đó thử bỏ thành phần ấy và nhận xét câu còn hoàn chỉnh hay không. Phép thay thế phải giữ từ loại hoặc phạm vi kết hợp phù hợp.
Khung phân tích 01: 我买了〔cụm danh từ có lượng từ〕。. Thành phần thay thế: cụm danh từ có lượng từ.
Khung phân tích 02: 这是我的〔loại sách〕。. Thành phần thay thế: loại sách.

Khung phân tích 03: 我喜欢那本新的〔loại sách〕。. Thành phần thay thế: loại sách.

Khung phân tích 04: 老师有三本〔loại sách〕。. Thành phần thay thế: loại sách.

Khung phân tích 05: 这是学校的〔đồ vật〕。. Thành phần thay thế: đồ vật.

Khung phân tích 06: 她正在看那本新的〔loại sách〕。. Thành phần thay thế: loại sách.

09. Từ loại, vị trí cú pháp và quan hệ giữa các thành phần

Phân loại của bài: 句子成分·定语.

Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的.

Bước nhận diện: tìm chủ ngữ/chủ đề, xác định trung tâm vị ngữ, kiểm tra tân ngữ, trạng ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ nếu xuất hiện; cuối cùng xét trợ từ và loại câu. Đây là quy trình phân tích, không phải yêu cầu câu nào cũng phải có đủ mọi thành phần.

Khả năng tỉnh lược phụ thuộc ngữ cảnh: hội thoại có thể bỏ chủ ngữ đã rõ, nhưng không được tùy tiện bỏ phần làm thay đổi quan hệ ngữ pháp. Hỏi lại “ai/làm gì/ở đâu/bao nhiêu” để kiểm tra thông tin còn thiếu.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện và giới hạn

Quy luật 01: Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的.

Quy luật 02: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

Quy luật 03: Đối chiếu với 状语、偏正短语、的: hai cấu trúc gần nhau về hình thức không đồng nghĩa với việc thay thế được ở mọi ngữ cảnh.

Quy luật 04: Cần kiểm tra xem vị trí trống trong công thức yêu cầu danh từ, cụm số lượng, động từ, tính từ, giới từ hay cả một mệnh đề.

Quy luật 05: Mỗi câu phải có quan hệ ngữ nghĩa hợp lý: người thực hiện hành động, vật được nói tới, địa điểm và thời gian phải tương thích với động từ và ngữ cảnh.

Quy luật 06: Khi mở rộng một câu phải xác định rõ thành phần bắt buộc và thành phần phụ thêm; việc thêm thời gian hoặc địa điểm không được đảo lộn trật tự cốt lõi.

Quy luật 07: Không suy ra tính đúng/sai chỉ bằng cách dịch ngược từng chữ. Một mẫu câu đúng vẫn có thể không tự nhiên trong tình huống giao tiếp cụ thể.

Quy luật 08: Với đại từ nghi vấn, từ hỏi ở đúng vị trí của thành phần cần hỏi; với câu hỏi phải–không, có thể dùng 吗 hoặc chính–phản tùy cấu trúc.

Quy luật 09: Trợ từ thể 了 và trợ từ ngữ khí 了 có chức năng khác nhau; 没(有) thường phủ định sự kiện đã xảy ra, không ghép máy móc với 了 hoàn thành.

Quy luật 10: Trong câu động từ, tân ngữ có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ; khi thêm lượng từ phải chọn đơn vị đếm đúng sự vật.

Quy luật 11: Phần vị ngữ tính từ thường không cần 是 trong lời miêu tả cơ bản; phần vị ngữ danh từ có quy tắc riêng về ngày tháng, tuổi và số lượng.

Quy luật 12: Câu thực hành phải thỏa cả ba tiêu chí: đúng từ loại, đúng vị trí, phù hợp ngữ cảnh.

Hướng dẫn đọc thành tiếng: xác định cụm trọng tâm, ngắt theo đơn vị ngữ nghĩa; không tách số từ khỏi lượng từ hoặc tách giới từ khỏi tân ngữ khi thực hiện luyện đọc tốc độ cao.

11. Sáu nhóm tình huống giao tiếp với ví dụ phân tích

Tình huống 01 – học tập trong lớp:
我买了一本书。

Wǒ mǎi le yì běn shū.

Tôi đã mua một quyển sách.

I bought a book.

Phân tích: đây là biến thể thứ 1 của trọng điểm “定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语”. Cụm có thể thay: cụm danh từ có lượng từ.

Điều cần kiểm tra: Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的.

Tình huống 02 – giao tiếp gia đình:
这是我的汉语书。

Zhè shì wǒ de Hànyǔ shū.

Đây là sách tiếng Trung của tôi.

This is my Chinese textbook.

Phân tích: đây là biến thể thứ 2 của trọng điểm “定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语”. Cụm có thể thay: loại sách.

Điều cần kiểm tra: Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的.

Tình huống 03 – mua sắm và trao đổi đồ dùng:
我喜欢那本新的汉语书。

Wǒ xǐ huān nà běnxīn de Hànyǔ shū.

Tôi thích quyển sách tiếng Trung mới kia.

I like that new Chinese textbook.

Phân tích: đây là biến thể thứ 3 của trọng điểm “定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语”. Cụm có thể thay: loại sách.

Điều cần kiểm tra: Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的.

Tình huống 04 – hỏi đáp trong công việc:
老师有三本汉语书。

Lǎoshī yǒu sān běnHànyǔ shū.

Thầy giáo có ba quyển sách tiếng Trung.

The teacher has three copies of the Chinese textbook.

Phân tích: đây là biến thể thứ 4 của trọng điểm “定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语”. Cụm có thể thay: loại sách.

Điều cần kiểm tra: Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的.

Tình huống 05 – sắp xếp thời gian:
这是学校的课本。

Zhè shìxuéxiào de kè běn.

Đây là giáo trình của trường.

This is the school’s textbook.

Phân tích: đây là biến thể thứ 5 của trọng điểm “定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语”. Cụm có thể thay: đồ vật.

Điều cần kiểm tra: Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的.

Tình huống 06 – giao tiếp đời sống hằng ngày:
她正在看那本新的汉语书。

Tā zhèngzài kàn nà běnxīn de Hànyǔ shū.

Cô ấy đang xem quyển sách tiếng Trung mới kia.

She is looking at that new Chinese textbook.

Phân tích: đây là biến thể thứ 6 của trọng điểm “定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语”. Cụm có thể thay: loại sách.

Điều cần kiểm tra: Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的.

12. Hệ thống công thức câu và các cách biến đổi chuyên sâu

Công thức 01: 我买了〔cụm danh từ có lượng từ〕。

Giải thích: vị trí 〔cụm danh từ có lượng từ〕 phải thay bằng yếu tố có nghĩa và đúng chức năng. Thành phần còn lại giữ vai trò tạo khung cú pháp của mẫu câu.

我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
I bought a book.

我买了一支笔。
Wǒ mǎi le yì zhī bǐ.
Tôi đã mua một cây bút.
I bought a pen.

Biến thể luyện tập: thay liên tiếp năm đơn vị thuộc nhóm cụm danh từ có lượng từ; sau mỗi lần thay, kiểm tra số từ–lượng từ, trợ từ và ý nghĩa toàn câu.

Điểm so sánh: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

Công thức 02: 这是我的〔loại sách〕。

Giải thích: vị trí 〔loại sách〕 phải thay bằng yếu tố có nghĩa và đúng chức năng. Thành phần còn lại giữ vai trò tạo khung cú pháp của mẫu câu.

这是我的汉语书。
Zhè shì wǒ de Hànyǔ shū.
Đây là sách tiếng Trung của tôi.
This is my Chinese textbook.

这是我的英语书。
Zhè shì wǒ de Yīngyǔ shū.
Đây là sách tiếng Anh của tôi.
This is my English book.

Biến thể luyện tập: thay liên tiếp năm đơn vị thuộc nhóm loại sách; sau mỗi lần thay, kiểm tra số từ–lượng từ, trợ từ và ý nghĩa toàn câu.

Điểm so sánh: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

Công thức 03: 我喜欢那本新的〔loại sách〕。

Giải thích: vị trí 〔loại sách〕 phải thay bằng yếu tố có nghĩa và đúng chức năng. Thành phần còn lại giữ vai trò tạo khung cú pháp của mẫu câu.

我喜欢那本新的汉语书。
Wǒ xǐ huān nà běnxīn de Hànyǔ shū.
Tôi thích quyển sách tiếng Trung mới kia.
I like that new Chinese textbook.

我喜欢那本新的英语书。
Wǒ xǐ huān nà běnxīn de Yīngyǔ shū.
Tôi thích quyển sách tiếng Anh mới kia.
I like that new English book.

Biến thể luyện tập: thay liên tiếp năm đơn vị thuộc nhóm loại sách; sau mỗi lần thay, kiểm tra số từ–lượng từ, trợ từ và ý nghĩa toàn câu.

Điểm so sánh: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

Công thức 04: 老师有三本〔loại sách〕。

Giải thích: vị trí 〔loại sách〕 phải thay bằng yếu tố có nghĩa và đúng chức năng. Thành phần còn lại giữ vai trò tạo khung cú pháp của mẫu câu.

老师有三本汉语书。
Lǎoshī yǒu sān běnHànyǔ shū.
Thầy giáo có ba quyển sách tiếng Trung.
The teacher has three copies of the Chinese textbook.

老师有三本英语书。
Lǎoshī yǒu sān běnYīngyǔ shū.
Thầy giáo có ba quyển sách tiếng Anh.
The teacher has three copies of the English book.

Biến thể luyện tập: thay liên tiếp năm đơn vị thuộc nhóm loại sách; sau mỗi lần thay, kiểm tra số từ–lượng từ, trợ từ và ý nghĩa toàn câu.

Điểm so sánh: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

Công thức 05: 这是学校的〔đồ vật〕。

Giải thích: vị trí 〔đồ vật〕 phải thay bằng yếu tố có nghĩa và đúng chức năng. Thành phần còn lại giữ vai trò tạo khung cú pháp của mẫu câu.

这是学校的课本。
Zhè shìxuéxiào de kè běn.
Đây là giáo trình của trường.
This is the school’s textbook.

这是学校的水杯。
Zhè shìxuéxiào de shuǐ bēi.
Đây là cốc nước của trường.
This is the school’s water cup.

Biến thể luyện tập: thay liên tiếp năm đơn vị thuộc nhóm đồ vật; sau mỗi lần thay, kiểm tra số từ–lượng từ, trợ từ và ý nghĩa toàn câu.

Điểm so sánh: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

Công thức 06: 她正在看那本新的〔loại sách〕。

Giải thích: vị trí 〔loại sách〕 phải thay bằng yếu tố có nghĩa và đúng chức năng. Thành phần còn lại giữ vai trò tạo khung cú pháp của mẫu câu.

她正在看那本新的汉语书。
Tā zhèngzài kàn nà běnxīn de Hànyǔ shū.
Cô ấy đang xem quyển sách tiếng Trung mới kia.
She is looking at that new Chinese textbook.

她正在看那本新的英语书。
Tā zhèngzài kàn nà běnxīn de Yīngyǔ shū.
Cô ấy đang xem quyển sách tiếng Anh mới kia.
She is looking at that new English book.

Biến thể luyện tập: thay liên tiếp năm đơn vị thuộc nhóm loại sách; sau mỗi lần thay, kiểm tra số từ–lượng từ, trợ từ và ý nghĩa toàn câu.

Điểm so sánh: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

13. Cụm từ thường dùng, kết hợp cố định và cách chọn từ

Cụm cần thuộc 01: 我的书.

Cụm cần thuộc 02: 漂亮的衣服.

Cụm cần thuộc 03: 三本书.

Cụm cần thuộc 04: 汉语老师.

Chú ý tính tự nhiên của kết hợp: không thể chỉ thay một danh từ hay động từ tùy ý nếu từ mới đòi hỏi lượng từ, giới từ hoặc dạng câu khác. Thực hành nêu ít nhất hai tình huống dùng được và một tình huống không nên dùng.

Kết hợp ví dụ 03: 我买了一张照片。

Nghĩa: Tôi đã mua một bức ảnh. / I bought a photo..

Kết hợp ví dụ 08: 这是我的词典。

Nghĩa: Đây là từ điển của tôi. / This is my dictionary..

Kết hợp ví dụ 13: 我喜欢那本新的词典。
Nghĩa: Tôi thích quyển từ điển mới kia. / I like that new dictionary..
Kết hợp ví dụ 18: 老师有三本词典。
Nghĩa: Thầy giáo có ba quyển từ điển. / The teacher has three copies of the dictionary..

Kết hợp ví dụ 23: 这是学校的手机。

Nghĩa: Đây là điện thoại của trường. / This is the school’s phone..

Kết hợp ví dụ 28: 她正在看那本新的词典。

Nghĩa: Cô ấy đang xem quyển từ điển mới kia. / She is looking at that new dictionary..

14. Họ từ, mạng lưới từ vựng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Từ mở rộng 01: 定语 – Dìng yǔ – định ngữ – attributive.

Từ mở rộng 02: 名词 – Míng cí – danh từ – noun.

Từ mở rộng 03: 数量 – Shù liàng – số lượng – quantity.

Từ mở rộng 04: 数量短语 – Shù liàng duǎnyǔ – cụm số lượng – numeral-classifier phrase.

Từ mở rộng 05: 名词短语 – Míng cí duǎnyǔ – cụm danh từ – noun phrase.

Từ mở rộng 06: 结构 – Jié gòu – cấu trúc – structure.

Từ mở rộng 07: 主语 – Zhǔyǔ – chủ ngữ – subject.

Từ mở rộng 08: 谓语 – Wèiyǔ – vị ngữ – predicate.

Từ mở rộng 09: 宾语 – Bīnyǔ – tân ngữ – object.

Từ mở rộng 10: 状语 – Zhuàng yǔ – trạng ngữ – adverbial.

Từ mở rộng 11: 补语 – Bǔ yǔ – bổ ngữ – complement.

Từ mở rộng 12: 句子 – Jùzi – câu – sentence.

Từ mở rộng 13: 短语 – Duǎnyǔ – cụm từ – phrase.

Từ mở rộng 14: 语法 – Yǔfǎ – ngữ pháp – grammar.

Từ mở rộng 15: 汉语 – Hànyǔ – tiếng Trung – Chinese language.

Từ mở rộng 16: 英语 – Yīngyǔ – tiếng Anh – English language.

Từ mở rộng 17: 语言 – Yǔ yán – ngôn ngữ – language.

Từ mở rộng 18: 汉字 – Hàn zì – chữ Hán – Chinese character.

Từ mở rộng 19: 词语 – Cí yǔ – từ ngữ – word or expression.

Từ mở rộng 20: 动词 – Dòngcí – động từ – verb.

Từ mở rộng 21: 形容词 – Xíng róng cí – tính từ – adjective.

Từ mở rộng 22: 副词 – Fù cí – phó từ – adverb.

Từ mở rộng 23: 介词 – Jiè cí – giới từ – preposition.

Từ mở rộng 24: 量词 – Liàng cí – lượng từ – classifier.

Từ mở rộng 25: 数词 – Shù cí – số từ – numeral.

Từ mở rộng 26: 语气 – Yǔ qì – ngữ khí – sentence mood.

Từ mở rộng 27: 时间 – Shí jiān – thời gian – time.

Từ mở rộng 28: 地点 – De diǎn – địa điểm – location.

Từ mở rộng 29: 地方 – Dìfang – nơi chốn – place.

Từ mở rộng 30: 方向 – Fāngxiàng – phương hướng – direction.

Gợi ý giảng dạy: nhóm các từ theo quan hệ hạt nhân ngữ pháp (chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ), chức năng câu (hỏi, kể, cầu khiến) và thao tác học (giải thích, so sánh, sửa lỗi). Cách nhóm này giúp học viên nhớ có hệ thống, không học từ rời rạc.

15. Phát triển từ vựng theo bộ thủ và thành tố chữ Hán

Nhánh 01 – chữ 定: bộ 宀, 8 nét; ý nhận diện: định, xác định. Luyện phân biệt chữ này với một chữ có cùng bộ thủ, rồi đặt câu bằng từ ghép thực tế chứa 定.

Nhánh 02 – chữ 语: bộ 讠, 9 nét; ý nhận diện: lời nói, ngôn ngữ. Luyện phân biệt chữ này với một chữ có cùng bộ thủ, rồi đặt câu bằng từ ghép thực tế chứa 语.

Nhánh 03 – chữ 名: bộ 口, 6 nét; ý nhận diện: tên gọi. Luyện phân biệt chữ này với một chữ có cùng bộ thủ, rồi đặt câu bằng từ ghép thực tế chứa 名.

Nhánh 04 – chữ 词: bộ 讠, 7 nét; ý nhận diện: từ. Luyện phân biệt chữ này với một chữ có cùng bộ thủ, rồi đặt câu bằng từ ghép thực tế chứa 词.

Nhánh 05 – chữ 短: bộ 矢, 12 nét; ý nhận diện: ngắn. Luyện phân biệt chữ này với một chữ có cùng bộ thủ, rồi đặt câu bằng từ ghép thực tế chứa 短.

Nhắc lại: trong bài ngữ pháp, bộ thủ là công cụ học chữ; không được đánh đồng cùng bộ với từ đồng nghĩa hay suy diễn mọi nghĩa của chữ qua bộ thủ.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc thành mạng từ vựng chủ động

Nhánh từ 01: 定语 (Dìng yǔ) – định ngữ – attributive.

Nhánh từ 02: 名词 (Míng cí) – danh từ – noun.

Nhánh từ 03: 数量 (Shù liàng) – số lượng – quantity.

Nhánh từ 04: 数量短语 (Shù liàng duǎnyǔ) – cụm số lượng – numeral-classifier phrase.

Nhánh từ 05: 名词短语 (Míng cí duǎnyǔ) – cụm danh từ – noun phrase.

Nhánh từ 06: 结构 (Jié gòu) – cấu trúc – structure.

Nhánh từ 07: 主语 (Zhǔyǔ) – chủ ngữ – subject.

Nhánh từ 08: 谓语 (Wèiyǔ) – vị ngữ – predicate.

Nhánh từ 09: 宾语 (Bīnyǔ) – tân ngữ – object.

Nhánh từ 10: 状语 (Zhuàng yǔ) – trạng ngữ – adverbial.

Nhánh từ 11: 补语 (Bǔ yǔ) – bổ ngữ – complement.

Nhánh từ 12: 句子 (Jùzi) – câu – sentence.

Nhánh từ 13: 短语 (Duǎnyǔ) – cụm từ – phrase.

Nhánh từ 14: 语法 (Yǔfǎ) – ngữ pháp – grammar.

Nhánh từ 15: 汉语 (Hànyǔ) – tiếng Trung – Chinese language.

Nhánh từ 16: 英语 (Yīngyǔ) – tiếng Anh – English language.

Nhánh từ 17: 语言 (Yǔ yán) – ngôn ngữ – language.

Nhánh từ 18: 汉字 (Hàn zì) – chữ Hán – Chinese character.

Nhánh từ 19: 词语 (Cí yǔ) – từ ngữ – word or expression.

Nhánh từ 20: 动词 (Dòngcí) – động từ – verb.

Liên hệ chủ đề: “定语” → định ngữ chỉ thuộc tính, sở hữu và số lượng → sáu công thức → ba câu tự tạo với ba tình huống khác nhau. Học viên cần tự giải thích việc lựa chọn từ, không chỉ đọc lại bản dịch.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và quan hệ chức năng

Nhóm cấu trúc cần so sánh: 状语、偏正短语、的.

Với thuật ngữ ngữ pháp như “chủ ngữ”, “vị ngữ”, “câu đặc chỉ”, quan hệ đối lập không phải luôn là cặp từ trái nghĩa từ điển. Vì vậy phải phân biệt quan hệ bổ sung về chức năng với quan hệ trái nghĩa về từ vựng.

Phương pháp ba câu: lập câu mẫu giữ cùng chủ đề; đổi cấu trúc; sau đó giải thích thông tin nào đã thay đổi, thông tin nào giữ nguyên.

Điểm đối chiếu bắt buộc: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

18. Phân biệt cấu trúc dễ nhầm bằng phép thử cú pháp

Phép thử 1 – thay thế: thay đúng một từ hoặc một cụm trong câu, giữ nguyên cấu trúc và giải thích kết quả.

Phép thử 2 – thay vị trí: thử chuyển vị trí phần trọng tâm; chỉ chấp nhận nếu nghĩa và tính ngữ pháp không đổi hoặc có lý do ngữ pháp rõ ràng.

Phép thử 3 – đổi loại câu: chuyển câu mẫu sang câu hỏi, phủ định hoặc yêu cầu khi điều kiện ngữ pháp cho phép.

Ví dụ sai hoặc dễ nhầm: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

Đối chiếu với câu đúng 01: 我买了一本书。

Dịch Việt: Tôi đã mua một quyển sách..

Đối chiếu với câu đúng 02: 这是我的汉语书。

Dịch Việt: Đây là sách tiếng Trung của tôi..

Đối chiếu với câu đúng 03: 我喜欢那本新的汉语书。

Dịch Việt: Tôi thích quyển sách tiếng Trung mới kia..

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mục đích giao tiếp

Khi nói, một mẫu trần thuật có thể trở thành lời thông báo, lời giải thích hay câu trả lời tùy mạch hội thoại. Câu hỏi dùng để yêu cầu thông tin; câu cầu khiến dùng để tác động đến hành vi; câu cảm thán nhấn thái độ chủ quan.

Đối với trọng điểm 定语, chức năng cốt lõi cần giữ là: Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的.

Sắc thái còn chịu ảnh hưởng bởi trợ từ 吗、呢、吧、了; phó từ 很、太、真; phủ định 不、没有. Không nên dịch mọi yếu tố bằng một từ tiếng Anh cố định.

20. Phạm vi sử dụng: sơ cấp, trung cấp và tình huống nghề nghiệp

Tại HSK 1, trọng tâm là nhận diện và vận dụng đúng cấu trúc cơ bản. Trong giao tiếp thương mại, hành chính, du lịch hoặc đào tạo, học viên có thể áp dụng cùng cơ chế câu với từ vựng chuyên ngành; vốn từ mở rộng không làm thay đổi vị trí của cấu trúc cốt lõi.

Kiểm tra phạm vi: câu có thể hoàn toàn đúng ngữ pháp nhưng vẫn thiếu lịch sự khi nói với khách hàng hoặc cấp trên; lúc đó cần thay cách xưng hô, thêm 请, hoặc điều chỉnh ngữ điệu và mức độ trực tiếp.

21. Khẩu ngữ – văn viết – ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ ưu tiên câu gọn, rõ tình huống và có thể lược phần người nghe đã biết; văn viết yêu cầu đầy đủ quan hệ logic và kiểm soát trật tự định ngữ/trạng ngữ. Khi biên dịch, phải bảo toàn nghĩa chứ không giữ nguyên từng từ.

Bài tập biến phong cách: chuyển một câu trong phần ví dụ thành lời nói thân mật giữa bạn bè, sau đó thành lời trình bày lịch sự với người quản lý hoặc giáo viên. Chỉ thay cách xưng hô và tình thái, không phá vỡ cấu trúc trọng tâm.

22. Cụm cố định, cách diễn đạt quen dùng và mở rộng khẩu ngữ

Khối sử dụng 01: 我的书.

Khối sử dụng 02: 漂亮的衣服.

Khối sử dụng 03: 三本书.

Khối sử dụng 04: 汉语老师.

Các cụm trên dùng làm “khối ghi nhớ”, không nhất thiết là thành ngữ bốn chữ. Học viên chỉ nên gọi một tổ hợp là thành ngữ hoặc tục ngữ khi có cơ sở về cách dùng cố định và tính quy ước, tránh gắn nhãn tùy tiện.

Thực hành hội thoại: chọn hai cụm, tạo một lời hỏi và một lời đáp có tình huống, đồng thời giữ đúng loại câu trong từng lời thoại.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng và công thức phản xạ mở rộng

Mẫu câu trọng tâm 01: 我买了〔cụm danh từ có lượng từ〕。

我买了一张照片。
Wǒ mǎi le yì zhāng zhàopiàn.
Tôi đã mua một bức ảnh.
I bought a photo.

我买了一部手机。
Wǒ mǎi le yí bù shǒujī.
Tôi đã mua một chiếc điện thoại.
I bought a phone.

Phản xạ mở rộng 01: khi nghe một đơn vị thuộc nhóm cụm danh từ có lượng từ, học viên phải lập tức thay vào cùng khung và nói câu hoàn chỉnh; không dừng lại ở việc đọc nghĩa từ.

Mẫu câu trọng tâm 02: 这是我的〔loại sách〕。

这是我的词典。
Zhè shì wǒ de cídiǎn.
Đây là từ điển của tôi.
This is my dictionary.

这是我的课本。
Zhè shì wǒ de kè běn.
Đây là giáo trình của tôi.
This is my textbook.

Phản xạ mở rộng 02: khi nghe một đơn vị thuộc nhóm loại sách, học viên phải lập tức thay vào cùng khung và nói câu hoàn chỉnh; không dừng lại ở việc đọc nghĩa từ.

Mẫu câu trọng tâm 03: 我喜欢那本新的〔loại sách〕。

我喜欢那本新的词典。
Wǒ xǐ huān nà běnxīn de cídiǎn.
Tôi thích quyển từ điển mới kia.
I like that new dictionary.

我喜欢那本新的课本。
Wǒ xǐ huān nà běnxīn de kè běn.
Tôi thích quyển giáo trình mới kia.
I like that new textbook.

Phản xạ mở rộng 03: khi nghe một đơn vị thuộc nhóm loại sách, học viên phải lập tức thay vào cùng khung và nói câu hoàn chỉnh; không dừng lại ở việc đọc nghĩa từ.

Mẫu câu trọng tâm 04: 老师有三本〔loại sách〕。

老师有三本词典。
Lǎoshī yǒu sān běn cídiǎn.
Thầy giáo có ba quyển từ điển.
The teacher has three copies of the dictionary.

老师有三本课本。
Lǎoshī yǒu sān běnkè běn.
Thầy giáo có ba quyển giáo trình.
The teacher has three copies of the textbook.

Phản xạ mở rộng 04: khi nghe một đơn vị thuộc nhóm loại sách, học viên phải lập tức thay vào cùng khung và nói câu hoàn chỉnh; không dừng lại ở việc đọc nghĩa từ.

Mẫu câu trọng tâm 05: 这是学校的〔đồ vật〕。

这是学校的手机。
Zhè shìxuéxiào de shǒujī.
Đây là điện thoại của trường.
This is the school’s phone.

这是学校的书包。
Zhè shìxuéxiào de shūbāo.
Đây là cặp sách của trường.
This is the school’s schoolbag.

Phản xạ mở rộng 05: khi nghe một đơn vị thuộc nhóm đồ vật, học viên phải lập tức thay vào cùng khung và nói câu hoàn chỉnh; không dừng lại ở việc đọc nghĩa từ.

Mẫu câu trọng tâm 06: 她正在看那本新的〔loại sách〕。

她正在看那本新的词典。
Tā zhèngzài kàn nà běnxīn de cídiǎn.
Cô ấy đang xem quyển từ điển mới kia.
She is looking at that new dictionary.

她正在看那本新的课本。
Tā zhèngzài kàn nà běnxīn de kè běn.
Cô ấy đang xem quyển giáo trình mới kia.
She is looking at that new textbook.

Phản xạ mở rộng 06: khi nghe một đơn vị thuộc nhóm loại sách, học viên phải lập tức thay vào cùng khung và nói câu hoàn chỉnh; không dừng lại ở việc đọc nghĩa từ.

Bài nói theo cặp: một học viên hỏi – một học viên trả lời; sau hai lượt phải đổi vai, đổi ít nhất một trong các yếu tố người, nơi chốn, thời gian hoặc đối tượng.

24. Bài luyện đối chiếu Trung – Việt – Anh, chú ý chọn nghĩa tự nhiên

我买了一支笔。
Wǒ mǎi le yì zhī bǐ.
Tôi đã mua một cây bút.
I bought a pen.

这是我的英语书。
Zhè shì wǒ de Yīngyǔ shū.
Đây là sách tiếng Anh của tôi.
This is my English book.

我喜欢那本新的英语书。
Wǒ xǐ huān nà běnxīn de Yīngyǔ shū.
Tôi thích quyển sách tiếng Anh mới kia.
I like that new English book.

老师有三本英语书。
Lǎoshī yǒu sān běnYīngyǔ shū.
Thầy giáo có ba quyển sách tiếng Anh.
The teacher has three copies of the English book.

这是学校的水杯。
Zhè shìxuéxiào de shuǐ bēi.
Đây là cốc nước của trường.
This is the school’s water cup.

她正在看那本新的英语书。
Tā zhèngzài kàn nà běnxīn de Yīngyǔ shū.
Cô ấy đang xem quyển sách tiếng Anh mới kia.
She is looking at that new English book.

Bản dịch tiếng Anh đặt trọng tâm ở ý nghĩa trong ngữ cảnh; hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn và số ít/số nhiều được lựa chọn theo câu gốc, không có quy tắc máy móc rằng một chữ Hán tương ứng đúng một từ tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp, câu sai và cách tự sửa

Lỗi cốt lõi: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

Lỗi vị trí: đưa thành phần bổ nghĩa, giới từ, trợ từ hoặc lượng từ sang vị trí theo thói quen tiếng Việt mà không xét kết cấu tiếng Trung.

Lỗi kết hợp: dùng cùng một lượng từ cho mọi danh từ, dùng 是 cho mọi vị ngữ tính từ, hoặc thêm 吗 vào mọi kiểu câu hỏi.

Lỗi thời–thể: xem 了 luôn là quá khứ, dùng 不 thay cho 没有 khi phủ định hành động đã xảy ra, hoặc nhầm 正在 với 还.

Lỗi dịch thuật: tiếng Anh thiếu mạo từ/số nhiều hoặc đổi nhầm chủ thể; tiếng Việt thêm nghĩa phủ định, mục đích hay tình thái mà câu Trung không biểu thị.

Câu chuẩn tham khảo 01: 我买了一本书。 / Tôi đã mua một quyển sách.

Câu chuẩn tham khảo 02: 我喜欢那本新的汉语书。 / Tôi thích quyển sách tiếng Trung mới kia.

Câu chuẩn tham khảo 03: 这是学校的课本。 / Đây là giáo trình của trường.

Quy trình tự sửa: gạch chân trọng điểm – xác định từ loại – đối chiếu công thức – kiểm tra nghĩa – đọc to một lần – dịch ngược lại.

26. Hệ thống 30 câu ví dụ Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 1:
我买了一本书。

Wǒ mǎi le yì běn shū.

Tôi đã mua một quyển sách.

I bought a book.

Ví dụ 2:
我买了一支笔。

Wǒ mǎi le yì zhī bǐ.

Tôi đã mua một cây bút.

I bought a pen.

Ví dụ 3:
我买了一张照片。

Wǒ mǎi le yì zhāng zhàopiàn.

Tôi đã mua một bức ảnh.

I bought a photo.

Ví dụ 4:
我买了一部手机。

Wǒ mǎi le yí bù shǒujī.

Tôi đã mua một chiếc điện thoại.

I bought a phone.

Ví dụ 5:
我买了一个杯子。

Wǒ mǎi le yí ge bēizi.

Tôi đã mua một chiếc cốc.

I bought a cup.

Ví dụ 6:
这是我的汉语书。

Zhè shì wǒ de Hànyǔ shū.

Đây là sách tiếng Trung của tôi.

This is my Chinese textbook.

Ví dụ 7:
这是我的英语书。

Zhè shì wǒ de Yīngyǔ shū.

Đây là sách tiếng Anh của tôi.

This is my English book.

Ví dụ 8:
这是我的词典。

Zhè shì wǒ de cídiǎn.

Đây là từ điển của tôi.

This is my dictionary.

Ví dụ 9:
这是我的课本。

Zhè shì wǒ de kè běn.

Đây là giáo trình của tôi.

This is my textbook.

Ví dụ 10:
这是我的练习本。

Zhè shì wǒ de liànxí běn.

Đây là vở bài tập của tôi.

This is my exercise book.

Ví dụ 11:
我喜欢那本新的汉语书。

Wǒ xǐ huān nà běnxīn de Hànyǔ shū.

Tôi thích quyển sách tiếng Trung mới kia.

I like that new Chinese textbook.

Ví dụ 12:
我喜欢那本新的英语书。

Wǒ xǐ huān nà běnxīn de Yīngyǔ shū.

Tôi thích quyển sách tiếng Anh mới kia.

I like that new English book.

Ví dụ 13:
我喜欢那本新的词典。

Wǒ xǐ huān nà běnxīn de cídiǎn.

Tôi thích quyển từ điển mới kia.

I like that new dictionary.

Ví dụ 14:
我喜欢那本新的课本。

Wǒ xǐ huān nà běnxīn de kè běn.

Tôi thích quyển giáo trình mới kia.

I like that new textbook.

Ví dụ 15:
我喜欢那本新的练习本。

Wǒ xǐ huān nà běnxīn de liànxí běn.

Tôi thích quyển vở bài tập mới kia.

I like that new exercise book.

Ví dụ 16:
老师有三本汉语书。

Lǎoshī yǒu sān běnHànyǔ shū.

Thầy giáo có ba quyển sách tiếng Trung.

The teacher has three copies of the Chinese textbook.

Ví dụ 17:
老师有三本英语书。

Lǎoshī yǒu sān běnYīngyǔ shū.

Thầy giáo có ba quyển sách tiếng Anh.

The teacher has three copies of the English book.

Ví dụ 18:
老师有三本词典。

Lǎoshī yǒu sān běn cídiǎn.

Thầy giáo có ba quyển từ điển.

The teacher has three copies of the dictionary.

Ví dụ 19:
老师有三本课本。

Lǎoshī yǒu sān běnkè běn.

Thầy giáo có ba quyển giáo trình.

The teacher has three copies of the textbook.

Ví dụ 20:
老师有三本练习本。

Lǎoshī yǒu sān běnliànxí běn.

Thầy giáo có ba quyển vở bài tập.

The teacher has three copies of the exercise book.

Ví dụ 21:
这是学校的课本。

Zhè shìxuéxiào de kè běn.

Đây là giáo trình của trường.

This is the school’s textbook.

Ví dụ 22:
这是学校的水杯。

Zhè shìxuéxiào de shuǐ bēi.

Đây là cốc nước của trường.

This is the school’s water cup.

Ví dụ 23:
这是学校的手机。

Zhè shìxuéxiào de shǒujī.

Đây là điện thoại của trường.

This is the school’s phone.

Ví dụ 24:
这是学校的书包。

Zhè shìxuéxiào de shūbāo.

Đây là cặp sách của trường.

This is the school’s schoolbag.

Ví dụ 25:
这是学校的词典。

Zhè shìxuéxiào de cídiǎn.

Đây là từ điển của trường.

This is the school’s dictionary.

Ví dụ 26:
她正在看那本新的汉语书。

Tā zhèngzài kàn nà běnxīn de Hànyǔ shū.

Cô ấy đang xem quyển sách tiếng Trung mới kia.

She is looking at that new Chinese textbook.

Ví dụ 27:
她正在看那本新的英语书。

Tā zhèngzài kàn nà běnxīn de Yīngyǔ shū.

Cô ấy đang xem quyển sách tiếng Anh mới kia.

She is looking at that new English book.

Ví dụ 28:
她正在看那本新的词典。

Tā zhèngzài kàn nà běnxīn de cídiǎn.

Cô ấy đang xem quyển từ điển mới kia.

She is looking at that new dictionary.

Ví dụ 29:
她正在看那本新的课本。

Tā zhèngzài kàn nà běnxīn de kè běn.

Cô ấy đang xem quyển giáo trình mới kia.

She is looking at that new textbook.

Ví dụ 30:
她正在看那本新的练习本。

Tā zhèngzài kàn nà běnxīn de liànxí běn.

Cô ấy đang xem quyển vở bài tập mới kia.

She is looking at that new exercise book.

27. Hội thoại ứng dụng 24 lượt với năm nhân vật ChineMaster EDU

Tình huống: cả nhóm chuẩn bị hoạt động thực hành, chuyển trọng điểm ngữ pháp vừa học thành các câu sử dụng trong học tập, mua sắm, công việc và đời sống.

丁垂杨:阮明武哥,我们今天练习的句子,能不能用在周末的活动里?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen jīntiān liànxí de jùzi, néng bù néng yòng zài zhōu mòde huódòng lǐ?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, những câu chúng ta luyện hôm nay có thể dùng trong hoạt động cuối tuần không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we use the sentences we practice today in our weekend activity?

阮明武:当然可以。今天我们先学习“定语”,然后一起准备活动。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán kě yǐ. jīntiān wǒmen xiān xuéxí “dìng yǔ”, rán hòu yìqǐ zhǔn bèi huódòng.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên được. Hôm nay chúng ta học trọng điểm này trước, sau đó cùng chuẩn bị hoạt động.
Nguyen Minh Vu: Of course. Today we will study this grammar point first and then prepare the activity together.

黎云英:那我先试一句:“我买了一本书。”
Lí Yún Yīng: Nà wǒ xiān shì yī jù: “wǒ mǎi le yì běn shū.”
Lê Vân Anh: Vậy em thử một câu trước: “Tôi đã mua một quyển sách.”
Le Van Anh: Then let me try a sentence: “I bought a book.”

阮明武:很好。先找出句子里的主要成分,再说明这些成分为什么要这样排列。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. xiān zhǎochū jùzi lǐ de zhǔ yào chéng fēn, zài shuō míng zhè xiē chéng fēn wèi shénme yào zhè yàng pái liè.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Trước tiên các em xác định thành phần chính, sau đó giải thích vì sao chúng được sắp xếp theo thứ tự ấy.
Nguyen Minh Vu: Good. First identify the main elements, then explain why they appear in that order.

水仙:我明白了。我再说一句:“这是我的汉语书。”
Shuǐ Xiān: Wǒ míng báile. wǒ zài shuō yī jù: “zhè shì wǒ de Hànyǔ shū.”
Thủy Tiên: Em hiểu rồi. Em nói thêm một câu: “Đây là sách tiếng Trung của tôi.”
Thuy Tien: I see. Here is another sentence: “This is my Chinese textbook.”

阮明武:这次很好。不过,大家还要注意句子的中心和补充信息。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì hěn hǎo. bù guò, dàjiā hái yào zhùyì jùzi de zhōng xīn hé bǔ chōng xìn xī.
Nguyễn Minh Vũ: Lần này rất tốt. Tuy nhiên các em còn phải chú ý phần trung tâm và thông tin bổ sung trong câu.
Nguyen Minh Vu: That was good. You must also notice the central element and its supporting information.

芳玲:我想把这个句型用在购物的情景里:“我喜欢那本新的汉语书。”
Fāng Líng: Wǒ xiǎng bǎ zhè gè jù xíng yòng zài gòu wùde qíng jǐnglǐ: “wǒ xǐ huān nà běnxīn de Hànyǔ shū.”
Phương Linh: Em muốn vận dụng kiểu câu này vào tình huống mua sắm: “Tôi thích quyển sách tiếng Trung mới kia.”
Phuong Linh: I want to use this pattern in a shopping situation: “I like that new Chinese textbook.”

阮明武:很好。现在请你们把人物、地点和时间换一换,看看意思会不会改变。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. xiànzài qǐng nǐmen bǎ rén wù, de diǎnhé shí jiān huàn yī huàn, kàn kàn yì sī huì bù huì gǎibiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt lắm. Bây giờ các em thử thay nhân vật, địa điểm và thời gian, xem ý nghĩa có thay đổi hay không.
Nguyen Minh Vu: Very good. Now change the people, place, and time, and see whether the meaning changes.

丁垂杨:我换一个句子:“我买了一部手机。”
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huàn yí ge jùzi: “wǒ mǎi le yí bù shǒujī.”
Đinh Thùy Dương: Em thay bằng câu này: “Tôi đã mua một chiếc điện thoại.”
Dinh Thuy Duong: I will use another sentence: “I bought a phone.”

黎云英:我也来试试:“这是我的课本。”
Lí Yún Yīng: Wǒ yě lái shì shì: “zhè shì wǒ de kè běn.”
Lê Vân Anh: Em cũng thử một câu: “Đây là giáo trình của tôi.”
Le Van Anh: Let me try too: “This is my textbook.”

水仙:老师,我还想说:“我喜欢那本新的课本。”
Shuǐ Xiān: Lǎoshī, wǒ hái xiǎng shuō: “wǒ xǐ huān nà běnxīn de kè běn.”
Thủy Tiên: Thưa thầy, em còn muốn nói: “Tôi thích quyển giáo trình mới kia.”
Thuy Tien: Teacher, I would also like to say: “I like that new textbook.”

芳玲:刚才我们用了三个不同的情景,我觉得现在更容易记住句子的结构了。
Fāng Líng: Gāng cái wǒmen yòngle sān gè bù tóng de qíng jǐng, wǒ jué dé xiànzài gèng róng yì jì zhù jùzi de jié gòu le.
Phương Linh: Vừa rồi chúng ta dùng ba tình huống khác nhau. Em thấy bây giờ dễ nhớ cấu trúc câu hơn.
Phuong Linh: We just used three different situations. I find it easier to remember the structures now.

阮明武:对。学语法不能只背一句话,必须知道什么时候能用,什么时候不能用。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. xué yǔfǎ bù néng zhǐ bèi yī jù huà, bì xū zhī dào shénme shí hòu néng yòng, shénme shí hòu bù néng yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng vậy. Học ngữ pháp không thể chỉ thuộc một câu mà phải biết lúc nào dùng được và lúc nào không dùng được.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Studying grammar is not just memorizing one sentence; you must know when it can and cannot be used.

丁垂杨:那我们把句子说得更完整一些:“老师有三本汉语书。”
Dīng Chuí Yáng: Nà wǒmen bǎ jùzi shuō dé gèng wán zhěng yī xiē: “lǎoshī yǒu sān běnHànyǔ shū.”
Đinh Thùy Dương: Vậy chúng em nói câu đầy đủ hơn một chút: “Thầy giáo có ba quyển sách tiếng Trung.”
Dinh Thuy Duong: Then let us make the sentence more complete: “The teacher has three copies of the Chinese textbook.”

黎云英:我也准备了一个例子:“老师有三本课本。”
Lí Yún Yīng: Wǒ yě zhǔn bèi le yí ge lì zǐ: “lǎoshī yǒu sān běnkè běn.”
Lê Vân Anh: Em cũng chuẩn bị một ví dụ: “Thầy giáo có ba quyển giáo trình.”
Le Van Anh: I have prepared an example too: “The teacher has three copies of the textbook.”

阮明武:请比较这两个句子的顺序,不要把越南语的语序直接搬到汉语里。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǐ jiào zhè liǎng gè jùzi de shùn xù, búyào bǎ yuè nán yǔ de yǔ xù zhí jiē bāndào Hànyǔ lǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy so sánh trật tự của hai câu này. Đừng bê nguyên trật tự tiếng Việt sang tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: Compare the word order in these sentences. Do not transfer Vietnamese word order directly into Chinese.

水仙:这句话我想在工作中使用:“这是学校的课本。”
Shuǐ Xiān: Zhè jù huà wǒ xiǎng zài gōngzuò zhōng shǐ yòng: “zhè shìxuéxiào de kè běn.”
Thủy Tiên: Em muốn dùng câu này trong công việc: “Đây là giáo trình của trường.”
Thuy Tien: I want to use this sentence at work: “This is the school’s textbook.”

芳玲:我想在旅行的时候说:“这是学校的书包。”
Fāng Líng: Wǒ xiǎng zài lǚ xíng de shí hòu shuō: “zhè shìxuéxiào de shūbāo.”
Phương Linh: Em muốn nói câu này khi đi du lịch: “Đây là cặp sách của trường.”
Phuong Linh: I want to say this when I travel: “This is the school’s schoolbag.”

阮明武:你们举的例子越来越丰富了。现在我们要检查发音、用词和句子意思。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐmen jǔ de lì zǐ yuè lái yuè fēng fù le. xiànzài wǒmen yào jiǎn chá fāyīn, yòngcí hé jùzi yì sī.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ của các em ngày càng phong phú. Bây giờ chúng ta sẽ kiểm tra phát âm, cách chọn từ và ý nghĩa câu.
Nguyen Minh Vu: Your examples are becoming more varied. Now we will check pronunciation, word choice, and meaning.

丁垂杨:阮明武哥,我把最后一个练习写好了:“她正在看那本新的汉语书。”
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ bǎ zuì hòu yí ge liànxí xiě hǎo le: “tā zhèngzài kàn nà běnxīn de Hànyǔ shū.”
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em đã viết xong bài luyện cuối: “Cô ấy đang xem quyển sách tiếng Trung mới kia.”
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I have finished the final exercise: “She is looking at that new Chinese textbook.”

黎云英:我发现同一个词换了位置,句子的意思有时候也会改变。
Lí Yún Yīng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge cí huàn le wèi zhì, jùzi de yì sī yǒu shí hòu yě huì gǎibiàn.
Lê Vân Anh: Em nhận thấy cùng một từ nhưng đổi vị trí thì đôi khi nghĩa của câu cũng thay đổi.
Le Van Anh: I have noticed that changing a word’s position can sometimes change the meaning of the sentence.

水仙:我再读一个句子:“她正在看那本新的课本。”
Shuǐ Xiān: Wǒ zài dú yí ge jùzi: “tā zhèngzài kàn nà běnxīn de kè běn.”
Thủy Tiên: Em đọc thêm một câu: “Cô ấy đang xem quyển giáo trình mới kia.”
Thuy Tien: Let me read one more sentence: “She is looking at that new textbook.”

芳玲:我已经把今天的例句整理好了,明天还想和大家练习问答。
Fāng Líng: Wǒ yǐ jīng bǎ jīntiān de lì jù zhěng lǐ hǎo le, míngtiān hái xiǎng hé dàjiā liànxí wèn dá.
Phương Linh: Em đã sắp xếp xong các câu ví dụ hôm nay. Ngày mai em còn muốn luyện hỏi đáp cùng mọi người.
Phuong Linh: I have organized today’s example sentences. Tomorrow I want to practice questions and answers with everyone.

阮明武:很好。回去以后,每个人都写十个新句子,再用这些句子进行真正的交流。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. huí qù yǐ hòu, měi gè rén dōu xiě shí gè xīn jùzi, zài yòngzhè xiē jùzi jìn xíng zhēn zhèng de jiāo liú.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Về nhà, mỗi em viết mười câu mới rồi dùng chúng vào giao tiếp thực tế.
Nguyen Minh Vu: Excellent. After class, each of you should write ten new sentences and use them in real conversations.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn, bốn ngôn ngữ

Đoạn 01:
今天上午,阮明武老师带着丁垂杨、黎云英、水仙和芳玲准备一次课堂实践活动。大家决定先在教室里练习“定语”,再把学到的句子用到日常生活中。老师写出第一个例子:“我买了一本书。”丁垂杨认真读了一遍,还把意思记在了笔记本上。

Jīntiān shàng wǔ, Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī dài zhe Dīng Chuí Yáng, Lí Yún Yīng, Shuǐ Xiān hé Fāng Líng zhǔn bèi yí cì kè táng shí jiàn huódòng. dàjiā jué dìng xiān zài jiàoshì lǐ liànxí “dìng yǔ”, zài bǎ xué dào de jùzi yòngdào rì cháng shēng huózhōng. lǎoshī xiě chū dìyí ge lì zǐ: “wǒ mǎi le yì běn shū.” Dīng Chuí Yángrèn zhēn dú le yī biàn, hái bǎ yì sī jì zài le bǐ jì běnshàng.

Sáng nay, thầy Nguyễn Minh Vũ cùng Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh chuẩn bị một hoạt động thực hành. Mọi người quyết định luyện trọng điểm này trong lớp trước rồi áp dụng các câu đã học vào sinh hoạt. Thầy viết ví dụ đầu tiên: “Tôi đã mua một quyển sách.” Thùy Dương đọc kỹ và ghi nghĩa vào sổ.

This morning, Nguyen Minh Vu and four students prepared a practical class activity. They decided to practice the grammar point in class before using it in everyday life. The teacher wrote the first example: “I bought a book.” Dinh Thuy Duong read it carefully and noted its meaning.

Đoạn 02:
接着,黎云英负责准备和学习有关的句子。她先说:“这是我的汉语书。”然后又说:“我喜欢那本新的汉语书。”水仙听完以后,先找出句子中的重要成分,再说明两个句子的结构有什么不同。老师提醒大家,理解句子不能只靠逐字翻译,还要看词语在句子里的位置。

Jiē zhe, Lí Yún Yīng fù zé zhǔn bèi hé xuéxí yǒu guān de jùzi. tā xiān shuō: “zhè shì wǒ de Hànyǔ shū.” rán hòu yòu shuō: “wǒ xǐ huān nà běnxīn de Hànyǔ shū.” Shuǐ Xiān tīng wán yǐ hòu, xiān zhǎochū jùzi zhōng de zhòng yào chéng fēn, zài shuō míng liǎng gè jùzi de jié gòu yǒu shénme bù tóng. lǎoshī tí xǐng dàjiā, lǐ jiě jùzi bù néng zhǐ kào zhú zì fānyì, hái yào kàn cí yǔ zài jùzi lǐ de wèi zhì.

Tiếp theo, Lê Vân Anh phụ trách chuẩn bị các câu liên quan đến học tập. Em nói: “Đây là sách tiếng Trung của tôi.” rồi nói thêm: “Tôi thích quyển sách tiếng Trung mới kia.” Sau khi nghe, Thủy Tiên xác định các thành phần quan trọng và giải thích điểm khác nhau giữa hai cấu trúc. Thầy nhắc rằng không thể chỉ dịch từng chữ mà còn phải xét vị trí các từ trong câu.

Next, Le Van Anh prepared sentences related to studying. She said, “This is my Chinese textbook.” and then, “I like that new Chinese textbook.” Thuy Tien identified the main elements and explained the structural differences. The teacher reminded everyone that understanding a sentence requires more than translating word by word; word order matters.

Đoạn 03:
到了下午,大家开始进行角色扮演。芳玲提出一个生活中的例子:“老师有三本汉语书。”丁垂杨接着补充:“这是学校的课本。”她们把一个简单的句子变成了不同的表达,还试着改变时间、地点和说话人。阮明武老师请大家反复朗读,检查语音、语序和意思是否一致。

Dào le xià wǔ, dàjiā kāi shǐ jìn xíng jiǎo sè bànyǎn. Fāng Líng tí chū yí ge shēng huózhōng de lì zǐ: “lǎoshī yǒu sān běnHànyǔ shū.” Dīng Chuí Yángjiē zhe bǔ chōng: “zhè shìxuéxiào de kè běn.” tāmen bǎ yí ge jiǎn dān de jùzi biàn chéng le bù tóng de biǎo dá, hái shì zhe gǎibiàn shí jiān, de diǎnhé shuō huà rén. Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī qǐng dàjiā fǎn fù lǎng dú, jiǎn chá yǔ yīn, yǔ xù hé yì sī shìfǒu yī zhì.

Đến chiều, mọi người bắt đầu đóng vai. Phương Linh nêu ví dụ đời sống: “Thầy giáo có ba quyển sách tiếng Trung.” Thùy Dương bổ sung: “Đây là giáo trình của trường.” Hai em biến một cách nói đơn giản thành nhiều cách diễn đạt bằng cách đổi thời gian, địa điểm và người nói. Thầy yêu cầu cả lớp đọc nhiều lần, kiểm tra âm đọc, trật tự câu và ý nghĩa.

In the afternoon, everyone began a role-play. Phuong Linh gave an everyday example: “The teacher has three copies of the Chinese textbook.” Dinh Thuy Duong added, “This is the school’s textbook.” They developed different expressions by changing the time, place, and speaker. The teacher asked them to read the sentences repeatedly and check pronunciation, word order, and meaning.

Đoạn 04:
练习时,水仙发现自己有时知道一个词的意思,却不知道应该把它放在哪里。老师告诉她,先找主语和谓语,再确定修饰语、宾语和其他成分,会更容易理解句子。水仙重新读了一句:“她正在看那本新的汉语书。”这一次,她不仅说得清楚,而且能解释为什么这样说。

Liànxí shí, Shuǐ Xiān fā xiàn zì jǐ yǒu shí zhī dào yí ge cí de yì sī, què bù zhī dào yīng gāi bǎ tā fàngzài nǎlǐ. lǎoshī gào sù tā, xiān zhǎozhǔyǔ hé wèiyǔ, zài quèdìng xiū shì yǔ, bīnyǔ hé qí tā chéng fēn, huì gèng róng yì lǐ jiě jùzi. Shuǐ Xiān zhòng xīn dú le yī jù: “tā zhèngzài kàn nà běnxīn de Hànyǔ shū.” zhè yí cì, tā bù jǐn shuō dé qīng chǔ, ér qiě néng jiěshì wèi shénme zhè yàng shuō.

Trong lúc luyện, Thủy Tiên nhận ra đôi khi mình hiểu nghĩa của từ nhưng không biết đặt vào đâu. Thầy hướng dẫn xác định chủ ngữ và vị ngữ trước, sau đó tìm định ngữ, tân ngữ và các thành phần khác. Thủy Tiên đọc lại: “Cô ấy đang xem quyển sách tiếng Trung mới kia.” Lần này em không những nói rõ ràng mà còn giải thích được vì sao dùng cấu trúc ấy.

During practice, Thuy Tien realized that knowing a word did not always tell her where to place it. The teacher advised her to identify the subject and predicate first, followed by modifiers, objects, and other elements. She read again: “She is looking at that new Chinese textbook.” This time she could both speak clearly and explain the structure.

Đoạn 05:
下课前,阮明武老师让每个人用自己的话总结今天的知识。他们一起读出最后一个句子:“她正在看那本新的练习本。”然后商量好,回家后要各自写十个新句子,第二天交换检查。通过听、说、读、写和改错,大家逐渐把书上的语法变成了真正能使用的汉语。

Xià kè qián, Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī ràng měi gè rén yòngzì jǐ de huà zǒngjié jīntiān de zhī shí. tāmen yìqǐ dú chū zuì hòu yí ge jùzi: “tā zhèngzài kàn nà běnxīn de liànxí běn.” rán hòu shāng liàng hǎo, huí jiā hòu yào gè zì xiě shí gè xīn jùzi, dìèr tiān jiāo huàn jiǎn chá. tōng guò tīng, shuō, dú, xiě hé gǎicuò, dàjiā zhú jiàn bǎ shū shàng de yǔfǎ biàn chéng le zhēn zhèng néng shǐ yòngde Hànyǔ.

Trước khi tan học, thầy Nguyễn Minh Vũ yêu cầu mỗi người tự tổng kết kiến thức hôm nay. Cả nhóm cùng đọc câu cuối: “Cô ấy đang xem quyển vở bài tập mới kia.” rồi thống nhất mỗi người về nhà viết mười câu mới và đổi bài kiểm tra vào hôm sau. Qua nghe, nói, đọc, viết và sửa lỗi, mọi người dần biến kiến thức ngữ pháp thành tiếng Trung có thể sử dụng thực tế.

Before class ended, teacher Nguyen Minh Vu asked everyone to summarize the day’s lesson. Together they read the final sentence: “She is looking at that new exercise book.” They agreed to write ten new sentences at home and exchange work for checking the next day. Through listening, speaking, reading, writing, and correction, they turned grammar knowledge into usable Chinese.

29. Phân tích toàn diện bài văn và phản xạ diễn đạt

Phần mở đầu thiết lập người tham gia, mục đích học và nhiệm vụ thực hành; phần giữa đưa câu mẫu vào nhiều hoàn cảnh; phần cuối yêu cầu tự sửa lỗi và chuyển kiến thức sang năng lực sử dụng chủ động.

Phân tích 01: công thức 我买了〔cụm danh từ có lượng từ〕。. Phần thay được là cụm danh từ có lượng từ; cần giữ quan hệ thành phần và kiểm tra điều kiện kết hợp. Ví dụ: 我买了一本书。

Phân tích 02: công thức 这是我的〔loại sách〕。. Phần thay được là loại sách; cần giữ quan hệ thành phần và kiểm tra điều kiện kết hợp. Ví dụ: 这是我的汉语书。

Phân tích 03: công thức 我喜欢那本新的〔loại sách〕。. Phần thay được là loại sách; cần giữ quan hệ thành phần và kiểm tra điều kiện kết hợp. Ví dụ: 我喜欢那本新的汉语书。

Phân tích 04: công thức 老师有三本〔loại sách〕。. Phần thay được là loại sách; cần giữ quan hệ thành phần và kiểm tra điều kiện kết hợp. Ví dụ: 老师有三本汉语书。

Phân tích 05: công thức 这是学校的〔đồ vật〕。. Phần thay được là đồ vật; cần giữ quan hệ thành phần và kiểm tra điều kiện kết hợp. Ví dụ: 这是学校的课本。

Phân tích 06: công thức 她正在看那本新的〔loại sách〕。. Phần thay được là loại sách; cần giữ quan hệ thành phần và kiểm tra điều kiện kết hợp. Ví dụ: 她正在看那本新的汉语书。

Học viên tóm tắt mỗi đoạn bằng hai câu tiếng Trung tự viết; không sao chép nguyên văn. Sau đó dịch lại sang tiếng Việt và tiếng Anh, kiểm tra ba yếu tố: nội dung, trật tự và sắc thái.

30. Bài tập củng cố kiến thức từ nhận biết đến vận dụng

Nhóm A – Dịch Việt sang Trung: viết đầy đủ Hán tự, Pinyin, ghi rõ chức năng của trọng điểm.

A01. Tôi đã mua một quyển sách.

A02. Tôi đã mua một cây bút.

A03. Tôi đã mua một bức ảnh.

A04. Tôi đã mua một chiếc điện thoại.

A05. Tôi đã mua một chiếc cốc.

A06. Đây là sách tiếng Trung của tôi.

A07. Đây là sách tiếng Anh của tôi.

A08. Đây là từ điển của tôi.

A09. Đây là giáo trình của tôi.

A10. Đây là vở bài tập của tôi.

Nhóm B – Phân tích: tìm thành phần trọng tâm, phân loại công thức, xác định quan hệ trong câu.

B01. 我喜欢那本新的汉语书。

B02. 我喜欢那本新的英语书。

B03. 我喜欢那本新的词典。

B04. 我喜欢那本新的课本。

B05. 我喜欢那本新的练习本。

B06. 老师有三本汉语书。

B07. 老师有三本英语书。

B08. 老师有三本词典。

B09. 老师有三本课本。

B10. 老师有三本练习本。
Nhóm C – Chuyển đổi có điều kiện: đổi người nói, thời gian, địa điểm hoặc đối tượng nhưng bảo toàn kiểu cấu trúc.
C01. Dựa vào câu “这是学校的课本。”, viết một biến thể mới với từ thay thế khác và phân tích thay đổi về nghĩa.
C02. Dựa vào câu “这是学校的水杯。”, viết một biến thể mới với từ thay thế khác và phân tích thay đổi về nghĩa.

C03. Dựa vào câu “这是学校的手机。”, viết một biến thể mới với từ thay thế khác và phân tích thay đổi về nghĩa.

C04. Dựa vào câu “这是学校的书包。”, viết một biến thể mới với từ thay thế khác và phân tích thay đổi về nghĩa.

C05. Dựa vào câu “这是学校的词典。”, viết một biến thể mới với từ thay thế khác và phân tích thay đổi về nghĩa.

C06. Dựa vào câu “她正在看那本新的汉语书。”, viết một biến thể mới với từ thay thế khác và phân tích thay đổi về nghĩa.

C07. Dựa vào câu “她正在看那本新的英语书。”, viết một biến thể mới với từ thay thế khác và phân tích thay đổi về nghĩa.

C08. Dựa vào câu “她正在看那本新的词典。”, viết một biến thể mới với từ thay thế khác và phân tích thay đổi về nghĩa.

C09. Dựa vào câu “她正在看那本新的课本。”, viết một biến thể mới với từ thay thế khác và phân tích thay đổi về nghĩa.

C10. Dựa vào câu “她正在看那本新的练习本。”, viết một biến thể mới với từ thay thế khác và phân tích thay đổi về nghĩa.

Nhóm D – Giao tiếp: mỗi học viên sử dụng ít nhất sáu công thức trong một hội thoại 8 lượt và kể lại tình huống bằng một đoạn từ 100 đến 150 chữ Hán.

31. Đáp án bài tập và giải thích phương pháp giải

Đáp án A01:
我买了一本书。

Wǒ mǎi le yì běn shū.

Tôi đã mua một quyển sách.

I bought a book.

Giải thích: câu thuộc công thức 01, vị trí được thay là cụm danh từ có lượng từ.

Đáp án A02:
我买了一支笔。

Wǒ mǎi le yì zhī bǐ.

Tôi đã mua một cây bút.

I bought a pen.

Giải thích: câu thuộc công thức 01, vị trí được thay là cụm danh từ có lượng từ.

Đáp án A03:
我买了一张照片。

Wǒ mǎi le yì zhāng zhàopiàn.

Tôi đã mua một bức ảnh.

I bought a photo.

Giải thích: câu thuộc công thức 01, vị trí được thay là cụm danh từ có lượng từ.

Đáp án A04:
我买了一部手机。

Wǒ mǎi le yí bù shǒujī.

Tôi đã mua một chiếc điện thoại.

I bought a phone.

Giải thích: câu thuộc công thức 01, vị trí được thay là cụm danh từ có lượng từ.

Đáp án A05:
我买了一个杯子。

Wǒ mǎi le yí ge bēizi.

Tôi đã mua một chiếc cốc.

I bought a cup.

Giải thích: câu thuộc công thức 01, vị trí được thay là cụm danh từ có lượng từ.

Đáp án A06:
这是我的汉语书。

Zhè shì wǒ de Hànyǔ shū.

Đây là sách tiếng Trung của tôi.

This is my Chinese textbook.

Giải thích: câu thuộc công thức 02, vị trí được thay là loại sách.

Đáp án A07:
这是我的英语书。

Zhè shì wǒ de Yīngyǔ shū.

Đây là sách tiếng Anh của tôi.

This is my English book.

Giải thích: câu thuộc công thức 02, vị trí được thay là loại sách.

Đáp án A08:
这是我的词典。

Zhè shì wǒ de cídiǎn.

Đây là từ điển của tôi.

This is my dictionary.

Giải thích: câu thuộc công thức 02, vị trí được thay là loại sách.

Đáp án A09:
这是我的课本。

Zhè shì wǒ de kè běn.

Đây là giáo trình của tôi.

This is my textbook.

Giải thích: câu thuộc công thức 02, vị trí được thay là loại sách.

Đáp án A10:
这是我的练习本。

Zhè shì wǒ de liànxí běn.

Đây là vở bài tập của tôi.

This is my exercise book.

Giải thích: câu thuộc công thức 02, vị trí được thay là loại sách.

Đáp án B01: trọng điểm “定语”; nhóm công thức 3, thành phần biến đổi “loại sách”. Câu: 我喜欢那本新的汉语书。

Đối chiếu Việt: Tôi thích quyển sách tiếng Trung mới kia..

Đáp án B02: trọng điểm “定语”; nhóm công thức 3, thành phần biến đổi “loại sách”. Câu: 我喜欢那本新的英语书。

Đối chiếu Việt: Tôi thích quyển sách tiếng Anh mới kia..

Đáp án B03: trọng điểm “定语”; nhóm công thức 3, thành phần biến đổi “loại sách”. Câu: 我喜欢那本新的词典。

Đối chiếu Việt: Tôi thích quyển từ điển mới kia..

Đáp án B04: trọng điểm “定语”; nhóm công thức 3, thành phần biến đổi “loại sách”. Câu: 我喜欢那本新的课本。

Đối chiếu Việt: Tôi thích quyển giáo trình mới kia..

Đáp án B05: trọng điểm “定语”; nhóm công thức 3, thành phần biến đổi “loại sách”. Câu: 我喜欢那本新的练习本。

Đối chiếu Việt: Tôi thích quyển vở bài tập mới kia..

Đáp án B06: trọng điểm “定语”; nhóm công thức 4, thành phần biến đổi “loại sách”. Câu: 老师有三本汉语书。

Đối chiếu Việt: Thầy giáo có ba quyển sách tiếng Trung..

Đáp án B07: trọng điểm “定语”; nhóm công thức 4, thành phần biến đổi “loại sách”. Câu: 老师有三本英语书。

Đối chiếu Việt: Thầy giáo có ba quyển sách tiếng Anh..

Đáp án B08: trọng điểm “定语”; nhóm công thức 4, thành phần biến đổi “loại sách”. Câu: 老师有三本词典。

Đối chiếu Việt: Thầy giáo có ba quyển từ điển..

Đáp án B09: trọng điểm “定语”; nhóm công thức 4, thành phần biến đổi “loại sách”. Câu: 老师有三本课本。

Đối chiếu Việt: Thầy giáo có ba quyển giáo trình..

Đáp án B10: trọng điểm “定语”; nhóm công thức 4, thành phần biến đổi “loại sách”. Câu: 老师有三本练习本。

Đối chiếu Việt: Thầy giáo có ba quyển vở bài tập..

Gợi ý C01: dùng khung 这是学校的〔đồ vật〕。; thay một đơn vị thuộc nhóm đồ vật bằng đơn vị khác cùng nhóm, sau đó đọc lại và kiểm tra nghĩa.

Gợi ý C02: dùng khung 这是学校的〔đồ vật〕。; thay một đơn vị thuộc nhóm đồ vật bằng đơn vị khác cùng nhóm, sau đó đọc lại và kiểm tra nghĩa.

Gợi ý C03: dùng khung 这是学校的〔đồ vật〕。; thay một đơn vị thuộc nhóm đồ vật bằng đơn vị khác cùng nhóm, sau đó đọc lại và kiểm tra nghĩa.

Gợi ý C04: dùng khung 这是学校的〔đồ vật〕。; thay một đơn vị thuộc nhóm đồ vật bằng đơn vị khác cùng nhóm, sau đó đọc lại và kiểm tra nghĩa.

Gợi ý C05: dùng khung 这是学校的〔đồ vật〕。; thay một đơn vị thuộc nhóm đồ vật bằng đơn vị khác cùng nhóm, sau đó đọc lại và kiểm tra nghĩa.

Gợi ý C06: dùng khung 她正在看那本新的〔loại sách〕。; thay một đơn vị thuộc nhóm loại sách bằng đơn vị khác cùng nhóm, sau đó đọc lại và kiểm tra nghĩa.

Gợi ý C07: dùng khung 她正在看那本新的〔loại sách〕。; thay một đơn vị thuộc nhóm loại sách bằng đơn vị khác cùng nhóm, sau đó đọc lại và kiểm tra nghĩa.

Gợi ý C08: dùng khung 她正在看那本新的〔loại sách〕。; thay một đơn vị thuộc nhóm loại sách bằng đơn vị khác cùng nhóm, sau đó đọc lại và kiểm tra nghĩa.

Gợi ý C09: dùng khung 她正在看那本新的〔loại sách〕。; thay một đơn vị thuộc nhóm loại sách bằng đơn vị khác cùng nhóm, sau đó đọc lại và kiểm tra nghĩa.

Gợi ý C10: dùng khung 她正在看那本新的〔loại sách〕。; thay một đơn vị thuộc nhóm loại sách bằng đơn vị khác cùng nhóm, sau đó đọc lại và kiểm tra nghĩa.

Nhóm D – Tiêu chí chấm: đúng câu (40%), dùng đa dạng sáu khung (25%), phù hợp ngữ cảnh (15%), đọc Pinyin và thanh điệu (10%), diễn đạt và tương tác (10%).

32. Tổng kết kiến thức tối thiểu phải thuộc

Cần thuộc 01: Tên: 定语:名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语, Pinyin dìngyǔ.
Cần thuộc 02: Nghĩa Việt–Anh: định ngữ chỉ thuộc tính, sở hữu và số lượng / attributive modifier.
Cần thuộc 03: Bản chất: Định ngữ đứng trước danh từ trung tâm; có thể là danh từ sở hữu, tính từ, cụm tính từ, cụm số lượng; 的 thường xuất hiện nhưng cũng có các tổ hợp không dùng 的.
Cần thuộc 04: Điểm phân biệt: 状语、偏正短语、的.

Cần thuộc 05: Lỗi phổ biến: Không đặt tính từ sau danh từ theo trật tự Việt: 漂亮的衣服 chứ không phải 衣服漂亮的 khi làm cụm danh từ.

Cần thuộc 06: Khung 1: 我买了〔cụm danh từ có lượng từ〕。

Cần thuộc 07: Khung 2: 这是我的〔loại sách〕。

Cần thuộc 08: Khung 3: 我喜欢那本新的〔loại sách〕。

Cần thuộc 09: Khung 4: 老师有三本〔loại sách〕。

Cần thuộc 10: Khung 5: 这是学校的〔đồ vật〕。

Cần thuộc 11: Khung 6: 她正在看那本新的〔loại sách〕。

33. Phương pháp liên tưởng từ vựng, bộ thủ và phát triển câu chủ động

Móc nhớ hình thức: chữ “定语” → Pinyin dìngyǔ → chức năng định ngữ chỉ thuộc tính, sở hữu và số lượng.

Móc nhớ cú pháp: nhớ bằng một câu đúng, sau đó che câu gốc và chỉ nhìn công thức để tái tạo năm câu mới. Mỗi lần nói, học viên phải nêu được vị trí của yếu tố được thay.

Móc nhớ theo quan hệ: nối thuật ngữ với từ cùng họ nghĩa, bộ thủ hoặc trường giao tiếp; kiểm tra nghĩa thực tế trước khi đưa vào câu. Ưu tiên cả Trung–Việt–Anh thay vì chỉ nhớ một bản dịch Việt.

Chuyển từ nhận biết sang thành thạo: đọc → nhận diện → thay thế → hỏi đáp → phản hồi sửa lỗi → tự viết đoạn văn. Tăng yêu cầu theo khả năng thực tế của học viên.

34. Lộ trình ôn tập, kiểm tra và mở rộng sau bài học

Ngay sau giờ học: học thuộc 6 công thức, đọc 30 ví dụ và ghi âm 5 câu tự đặt.

Sau 24 giờ: che phần Pinyin, tự đọc lại từng chữ Hán, dịch hai chiều ít nhất 10 câu và xác định lỗi trật tự nếu có.

Sau 3 ngày: luyện hội thoại 12–24 lượt; thay người, nơi chốn, thời gian hoặc đồ vật mà không làm mất chức năng ngữ pháp.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, gạch chân ít nhất sáu mẫu ứng dụng; dịch đoạn sang tiếng Việt và tiếng Anh.

Sau 14 ngày: kiểm tra lại 30 ví dụ và giải thích sáu công thức mà không nhìn giáo án. Mức đạt khuyến nghị là từ 80% trở lên, với yêu cầu hiểu được nguyên nhân của từng lỗi sửa.

Bài kế tiếp tiếp nối theo số thứ tự liên tục của đề cương HSK 1, không tự chuyển cấp hoặc đánh số lại.