Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 838: 就算……,也……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 838: 就算……,也…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 838: 就算……,也…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 838: 就算……,也…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 838: 就算……,也…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 838
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 就算……,也……

Một lời cam kết chỉ thật sự mạnh khi người nói đã nghĩ đến cả tình huống bất lợi: dù trời mưa vẫn đi, dù kết quả không đẹp vẫn công khai số liệu. 就算A,也B nêu giả thiết có thể gây trở ngại nhưng khẳng định B không thay đổi. Bài học cần tách rõ sự việc thực tế với giả định, từ đó tránh nhầm với 虽然……但是……. Trong hội thoại, học viên sẽ luyện cách thể hiện quyết tâm, lòng tôn trọng và nguyên tắc nghề nghiệp mà không nói quá mức cần thiết.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Một đội tình nguyện phải dời lớp học miễn phí vì mưa lớn, nhưng vẫn giữ cam kết hỗ trợ học viên. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

就算下大雨,我们也会按计划出发。
jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.
Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.
Even if it rains heavily, we will leave as planned.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: 就算……,也……. Ý nghĩa tiếng Việt: Dù giả thiết cực đoan xảy ra vẫn không thay đổi kết luận. Chức năng giao tiếp: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

就算下大雨,我们也会按计划出发。
jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.
Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.
Even if it rains heavily, we will leave as planned.

就算失败一次,也不能轻易放弃。
jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.
Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.
Even if we fail once, we must not give up easily.

就算没人理解,我也要把真相说出来。
jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.
Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.
Even if no one understands, I must tell the truth.

就算预算减少,也不能牺牲安全。
jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán.
Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.
Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 就算……,也……. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 就算 + khó khăn,也 + lựa chọn kiên định
Mô hình cấu tạo 2: 就算 + 假设成立,也不会 + thay đổi
Mô hình cấu tạo 3: 就算 + mất mát,也要 + V
Mô hình cấu tạo 4: 就算 + người khác phản đối,也 + giữ nguyên nguyên tắc

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Dù giả thiết cực đoan xảy ra vẫn không thay đổi kết luận. 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
就算下大雨,我们也会按计划出发。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.

Even if it rains heavily, we will leave as planned.

Tình huống 2:
就算失败一次,也不能轻易放弃。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.

Even if we fail once, we must not give up easily.

Tình huống 3:
就算没人理解,我也要把真相说出来。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.

Even if no one understands, I must tell the truth.

Tình huống 4:
就算预算减少,也不能牺牲安全。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

Tình huống 5:
就算老师不在,大家也要认真学习。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.

Tình huống 6:
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.

Even if time is short, we must explain the key points clearly.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 就算 + khó khăn,也 + lựa chọn kiên định
Bản chất: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi. Giới hạn: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

就算下大雨,我们也会按计划出发。
jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.
Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.
Even if it rains heavily, we will leave as planned.

就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。
jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ.
Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.
Even if time is short, we must explain the key points clearly.

Công thức 2: 就算 + 假设成立,也不会 + thay đổi
Bản chất: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi. Giới hạn: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

就算失败一次,也不能轻易放弃。
jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.
Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.
Even if we fail once, we must not give up easily.

就算你不同意,我也尊重你的意见。
jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.
Even if you disagree, I will respect your opinion.

Công thức 3: 就算 + mất mát,也要 + V
Bản chất: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi. Giới hạn: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

就算没人理解,我也要把真相说出来。
jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.
Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.
Even if no one understands, I must tell the truth.

就算路再远,他也愿意送孩子上学。
jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué.
Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.
No matter how far the road is, he will take his child to school.

Công thức 4: 就算 + người khác phản đối,也 + giữ nguyên nguyên tắc
Bản chất: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi. Giới hạn: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

就算预算减少,也不能牺牲安全。
jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán.
Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.
Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

就算结果不理想,我们也会公开数据。
jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù.
Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.
Even if the results disappoint us, we will publish the data.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 就算下大雨,我们也会按计划出发。

Tổ hợp 02: 就算失败一次,也不能轻易放弃。

Tổ hợp 03: 就算没人理解,我也要把真相说出来。

Tổ hợp 04: 就算预算减少,也不能牺牲安全。

Tổ hợp 05: 就算老师不在,大家也要认真学习。

Tổ hợp 06: 就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。

Tổ hợp 07: 就算你不同意,我也尊重你的意见。

Tổ hợp 08: 就算路再远,他也愿意送孩子上学。

Tổ hợp 09: 就算结果不理想,我们也会公开数据。

Tổ hợp 10: 就算遇到困难,我们也要保持冷静。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 就算下大雨,我们也会按计划出发。 — Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch. — Even if it rains heavily, we will leave as planned.

Cụm ứng dụng 2: 就算失败一次,也不能轻易放弃。 — Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc. — Even if we fail once, we must not give up easily.

Cụm ứng dụng 3: 就算没人理解,我也要把真相说出来。 — Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật. — Even if no one understands, I must tell the truth.

Cụm ứng dụng 4: 就算预算减少,也不能牺牲安全。 — Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn. — Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

Cụm ứng dụng 5: 就算老师不在,大家也要认真学习。 — Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc. — Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.

Cụm ứng dụng 6: 就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。 — Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm. — Even if time is short, we must explain the key points clearly.

Cụm ứng dụng 7: 就算你不同意,我也尊重你的意见。 — Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn. — Even if you disagree, I will respect your opinion.

Cụm ứng dụng 8: 就算路再远,他也愿意送孩子上学。 — Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học. — No matter how far the road is, he will take his child to school.

Cụm ứng dụng 9: 就算结果不理想,我们也会公开数据。 — Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu. — Even if the results disappoint us, we will publish the data.

Cụm ứng dụng 10: 就算遇到困难,我们也要保持冷静。 — Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh. — Even if difficulties arise, we must stay calm.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực.

就算下大雨,我们也会按计划出发。
jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.
Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.
Even if it rains heavily, we will leave as planned.

就算失败一次,也不能轻易放弃。
jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.
Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.
Even if we fail once, we must not give up easily.

就算没人理解,我也要把真相说出来。
jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.
Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.
Even if no one understands, I must tell the truth.

就算预算减少,也不能牺牲安全。
jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán.
Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.
Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

就算老师不在,大家也要认真学习。
jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí.
Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.
Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.

就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。
jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ.
Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.
Even if time is short, we must explain the key points clearly.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
就算下大雨,我们也会按计划出发。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.

Even if it rains heavily, we will leave as planned.

Mẫu câu 2:
就算失败一次,也不能轻易放弃。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.

Even if we fail once, we must not give up easily.

Mẫu câu 3:
就算没人理解,我也要把真相说出来。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.

Even if no one understands, I must tell the truth.

Mẫu câu 4:
就算预算减少,也不能牺牲安全。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

Mẫu câu 5:
就算老师不在,大家也要认真学习。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.

Mẫu câu 6:
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.

Even if time is short, we must explain the key points clearly.

Mẫu câu 7:
就算你不同意,我也尊重你的意见。

jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn.

Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.

Even if you disagree, I will respect your opinion.

Mẫu câu 8:
就算路再远,他也愿意送孩子上学。

jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué.

Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.

No matter how far the road is, he will take his child to school.

Mẫu câu 9:
就算结果不理想,我们也会公开数据。

jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù.

Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.

Even if the results disappoint us, we will publish the data.

Mẫu câu 10:
就算遇到困难,我们也要保持冷静。

jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng.

Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.

Even if difficulties arise, we must stay calm.

Mẫu câu 11:
就算要重新开始,我也不后悔这个决定。

jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng.

Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.

Even if I must start over, I will not regret this decision.

Mẫu câu 12:
就算别人提出质疑,我们也会认真回应。

jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng.

Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.

Even if others question us, we will respond carefully.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“就算下大雨,我们也会按计划出发。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if it rains heavily, we will leave as planned.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“就算失败一次,也不能轻易放弃。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if we fail once, we must not give up easily.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“就算没人理解,我也要把真相说出来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if no one understands, I must tell the truth.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“就算预算减少,也不能牺牲安全。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“就算老师不在,大家也要认真学习。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if time is short, we must explain the key points clearly.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“就算你不同意,我也尊重你的意见。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if you disagree, I will respect your opinion.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“就算路再远,他也愿意送孩子上学。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.”

At the coordination meeting, the manager noted: “No matter how far the road is, he will take his child to school.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“就算结果不理想,我们也会公开数据。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if the results disappoint us, we will publish the data.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“就算遇到困难,我们也要保持冷静。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if difficulties arise, we must stay calm.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“就算要重新开始,我也不后悔这个决定。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if I must start over, I will not regret this decision.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“就算别人提出质疑,我们也会认真回应。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if others question us, we will respond carefully.”

Mẫu câu 25:
就算下大雨,我们也会按计划出发。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if it rains heavily, we will leave as planned. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
就算失败一次,也不能轻易放弃。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if we fail once, we must not give up easily. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
就算没人理解,我也要把真相说出来。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if no one understands, I must tell the truth. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
就算预算减少,也不能牺牲安全。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
就算老师不在,大家也要认真学习。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if time is short, we must explain the key points clearly. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

就算你不同意,我也尊重你的意见。
jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.
Even if you disagree, I will respect your opinion.

就算路再远,他也愿意送孩子上学。
jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué.
Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.
No matter how far the road is, he will take his child to school.

就算结果不理想,我们也会公开数据。
jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù.
Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.
Even if the results disappoint us, we will publish the data.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
就算下大雨,我们也会按计划出发。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.

Even if it rains heavily, we will leave as planned.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
就算失败一次,也不能轻易放弃。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.

Even if we fail once, we must not give up easily.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
就算没人理解,我也要把真相说出来。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.

Even if no one understands, I must tell the truth.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
就算预算减少,也不能牺牲安全。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
就算老师不在,大家也要认真学习。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.

Even if time is short, we must explain the key points clearly.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
就算你不同意,我也尊重你的意见。

jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn.

Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.

Even if you disagree, I will respect your opinion.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
就算路再远,他也愿意送孩子上学。

jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué.

Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.

No matter how far the road is, he will take his child to school.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
就算结果不理想,我们也会公开数据。

jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù.

Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.

Even if the results disappoint us, we will publish the data.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
就算遇到困难,我们也要保持冷静。

jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng.

Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.

Even if difficulties arise, we must stay calm.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
就算要重新开始,我也不后悔这个决定。

jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng.

Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.

Even if I must start over, I will not regret this decision.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
就算别人提出质疑,我们也会认真回应。

jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng.

Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.

Even if others question us, we will respond carefully.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算下大雨,我们也会按计划出发。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if it rains heavily, we will leave as planned.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算失败一次,也不能轻易放弃。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if we fail once, we must not give up easily.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算没人理解,我也要把真相说出来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if no one understands, I must tell the truth.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算预算减少,也不能牺牲安全。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算老师不在,大家也要认真学习。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if time is short, we must explain the key points clearly.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算你不同意,我也尊重你的意见。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if you disagree, I will respect your opinion.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算路再远,他也愿意送孩子上学。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.”

At the coordination meeting, the manager noted: “No matter how far the road is, he will take his child to school.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算结果不理想,我们也会公开数据。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if the results disappoint us, we will publish the data.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算遇到困难,我们也要保持冷静。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if difficulties arise, we must stay calm.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算要重新开始,我也不后悔这个决定。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if I must start over, I will not regret this decision.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“就算别人提出质疑,我们也会认真回应。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Even if others question us, we will respond carefully.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算下大雨,我们也会按计划出发。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if it rains heavily, we will leave as planned. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算失败一次,也不能轻易放弃。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if we fail once, we must not give up easily. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算没人理解,我也要把真相说出来。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if no one understands, I must tell the truth. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算预算减少,也不能牺牲安全。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算老师不在,大家也要认真学习。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if time is short, we must explain the key points clearly. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算你不同意,我也尊重你的意见。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if you disagree, I will respect your opinion. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算路再远,他也愿意送孩子上学。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

No matter how far the road is, he will take his child to school. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算结果不理想,我们也会公开数据。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if the results disappoint us, we will publish the data. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算遇到困难,我们也要保持冷静。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if difficulties arise, we must stay calm. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算要重新开始,我也不后悔这个决定。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if I must start over, I will not regret this decision. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算别人提出质疑,我们也会认真回应。 随后大家决定把情况记录下来。

jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Even if others question us, we will respond carefully. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算下大雨,我们也会按计划出发。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Even if it rains heavily, we will leave as planned.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算失败一次,也不能轻易放弃。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Even if we fail once, we must not give up easily.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算没人理解,我也要把真相说出来。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Even if no one understands, I must tell the truth.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算预算减少,也不能牺牲安全。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算老师不在,大家也要认真学习。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Even if time is short, we must explain the key points clearly.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算你不同意,我也尊重你的意见。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Even if you disagree, I will respect your opinion.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算路再远,他也愿意送孩子上学。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.”

At a key moment in the discussion, a member said: “No matter how far the road is, he will take his child to school.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算结果不理想,我们也会公开数据。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Even if the results disappoint us, we will publish the data.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算遇到困难,我们也要保持冷静。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Even if difficulties arise, we must stay calm.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算要重新开始,我也不后悔这个决定。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Even if I must start over, I will not regret this decision.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“就算别人提出质疑,我们也会认真回应。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Even if others question us, we will respond carefully.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算下大雨,我们也会按计划出发。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Even if it rains heavily, we will leave as planned. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算失败一次,也不能轻易放弃。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Even if we fail once, we must not give up easily. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算没人理解,我也要把真相说出来。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Even if no one understands, I must tell the truth. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算预算减少,也不能牺牲安全。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算老师不在,大家也要认真学习。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Even if time is short, we must explain the key points clearly. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算你不同意,我也尊重你的意见。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Even if you disagree, I will respect your opinion. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算路再远,他也愿意送孩子上学。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

No matter how far the road is, he will take his child to school. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算结果不理想,我们也会公开数据。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Even if the results disappoint us, we will publish the data. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算遇到困难,我们也要保持冷静。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Even if difficulties arise, we must stay calm. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算要重新开始,我也不后悔这个决定。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Even if I must start over, I will not regret this decision. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算别人提出质疑,我们也会认真回应。 这个判断后来成了讨论的重点。

jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Even if others question us, we will respond carefully. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算下大雨,我们也会按计划出发。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Even if it rains heavily, we will leave as planned.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算失败一次,也不能轻易放弃。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Even if we fail once, we must not give up easily.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算没人理解,我也要把真相说出来。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Even if no one understands, I must tell the truth.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算预算减少,也不能牺牲安全。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算老师不在,大家也要认真学习。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Even if time is short, we must explain the key points clearly.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算你不同意,我也尊重你的意见。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Even if you disagree, I will respect your opinion.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算路再远,他也愿意送孩子上学。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “No matter how far the road is, he will take his child to school.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算结果不理想,我们也会公开数据。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Even if the results disappoint us, we will publish the data.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算遇到困难,我们也要保持冷静。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Even if difficulties arise, we must stay calm.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算要重新开始,我也不后悔这个决定。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Even if I must start over, I will not regret this decision.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“就算别人提出质疑,我们也会认真回应。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Even if others question us, we will respond carefully.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算下大雨,我们也会按计划出发。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Even if it rains heavily, we will leave as planned. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算失败一次,也不能轻易放弃。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Even if we fail once, we must not give up easily. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算没人理解,我也要把真相说出来。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Even if no one understands, I must tell the truth. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算预算减少,也不能牺牲安全。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算老师不在,大家也要认真学习。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Even if time is short, we must explain the key points clearly. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算你不同意,我也尊重你的意见。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Even if you disagree, I will respect your opinion. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算路再远,他也愿意送孩子上学。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

No matter how far the road is, he will take his child to school. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算结果不理想,我们也会公开数据。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Even if the results disappoint us, we will publish the data. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算遇到困难,我们也要保持冷静。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Even if difficulties arise, we must stay calm. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算要重新开始,我也不后悔这个决定。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Even if I must start over, I will not regret this decision. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算别人提出质疑,我们也会认真回应。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Even if others question us, we will respond carefully. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算下大雨,我们也会按计划出发。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.”

When the call connected, the other party explained: “Even if it rains heavily, we will leave as planned.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算失败一次,也不能轻易放弃。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.”

When the call connected, the other party explained: “Even if we fail once, we must not give up easily.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算没人理解,我也要把真相说出来。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.”

When the call connected, the other party explained: “Even if no one understands, I must tell the truth.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算预算减少,也不能牺牲安全。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.”

When the call connected, the other party explained: “Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算老师不在,大家也要认真学习。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.”

When the call connected, the other party explained: “Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.”

When the call connected, the other party explained: “Even if time is short, we must explain the key points clearly.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算你不同意,我也尊重你的意见。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.”

When the call connected, the other party explained: “Even if you disagree, I will respect your opinion.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算路再远,他也愿意送孩子上学。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.”

When the call connected, the other party explained: “No matter how far the road is, he will take his child to school.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算结果不理想,我们也会公开数据。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.”

When the call connected, the other party explained: “Even if the results disappoint us, we will publish the data.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算遇到困难,我们也要保持冷静。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.”

When the call connected, the other party explained: “Even if difficulties arise, we must stay calm.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算要重新开始,我也不后悔这个决定。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.”

When the call connected, the other party explained: “Even if I must start over, I will not regret this decision.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“就算别人提出质疑,我们也会认真回应。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.”

When the call connected, the other party explained: “Even if others question us, we will respond carefully.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算下大雨,我们也会按计划出发。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Even if it rains heavily, we will leave as planned. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算失败一次,也不能轻易放弃。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Even if we fail once, we must not give up easily. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算没人理解,我也要把真相说出来。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Even if no one understands, I must tell the truth. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算预算减少,也不能牺牲安全。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算老师不在,大家也要认真学习。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Even if time is short, we must explain the key points clearly. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算你不同意,我也尊重你的意见。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Even if you disagree, I will respect your opinion. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算路再远,他也愿意送孩子上学。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

No matter how far the road is, he will take his child to school. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算结果不理想,我们也会公开数据。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Even if the results disappoint us, we will publish the data. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算遇到困难,我们也要保持冷静。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Even if difficulties arise, we must stay calm. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算要重新开始,我也不后悔这个决定。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Even if I must start over, I will not regret this decision. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算别人提出质疑,我们也会认真回应。 负责人员要求重新确认每个细节。

jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Even if others question us, we will respond carefully. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算下大雨,我们也会按计划出发。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Even if it rains heavily, we will leave as planned.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算失败一次,也不能轻易放弃。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Even if we fail once, we must not give up easily.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算没人理解,我也要把真相说出来。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Even if no one understands, I must tell the truth.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算预算减少,也不能牺牲安全。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算老师不在,大家也要认真学习。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Even if time is short, we must explain the key points clearly.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算你不同意,我也尊重你的意见。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Even if you disagree, I will respect your opinion.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算路再远,他也愿意送孩子上学。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “No matter how far the road is, he will take his child to school.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算结果不理想,我们也会公开数据。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Even if the results disappoint us, we will publish the data.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算遇到困难,我们也要保持冷静。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Even if difficulties arise, we must stay calm.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算要重新开始,我也不后悔这个决定。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Even if I must start over, I will not regret this decision.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“就算别人提出质疑,我们也会认真回应。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Even if others question us, we will respond carefully.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算下大雨,我们也会按计划出发。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Even if it rains heavily, we will leave as planned. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算失败一次,也不能轻易放弃。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Even if we fail once, we must not give up easily. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算没人理解,我也要把真相说出来。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Even if no one understands, I must tell the truth. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算预算减少,也不能牺牲安全。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算老师不在,大家也要认真学习。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Even if time is short, we must explain the key points clearly. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算你不同意,我也尊重你的意见。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Even if you disagree, I will respect your opinion. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算路再远,他也愿意送孩子上学。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

No matter how far the road is, he will take his child to school. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算结果不理想,我们也会公开数据。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Even if the results disappoint us, we will publish the data. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算遇到困难,我们也要保持冷静。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Even if difficulties arise, we must stay calm. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算要重新开始,我也不后悔这个决定。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Even if I must start over, I will not regret this decision. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算别人提出质疑,我们也会认真回应。 这也引出了下一步的具体安排。

jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Even if others question us, we will respond carefully. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算下大雨,我们也会按计划出发。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Even if it rains heavily, we will leave as planned.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算失败一次,也不能轻易放弃。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Even if we fail once, we must not give up easily.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算没人理解,我也要把真相说出来。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Even if no one understands, I must tell the truth.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算预算减少,也不能牺牲安全。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算老师不在,大家也要认真学习。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Even if time is short, we must explain the key points clearly.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算你不同意,我也尊重你的意见。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Even if you disagree, I will respect your opinion.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算路再远,他也愿意送孩子上学。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “No matter how far the road is, he will take his child to school.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算结果不理想,我们也会公开数据。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Even if the results disappoint us, we will publish the data.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算遇到困难,我们也要保持冷静。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Even if difficulties arise, we must stay calm.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算要重新开始,我也不后悔这个决定。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Even if I must start over, I will not regret this decision.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“就算别人提出质疑,我们也会认真回应。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Even if others question us, we will respond carefully.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算下大雨,我们也会按计划出发。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Even if it rains heavily, we will leave as planned. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算失败一次,也不能轻易放弃。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Even if we fail once, we must not give up easily. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算没人理解,我也要把真相说出来。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Even if no one understands, I must tell the truth. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算预算减少,也不能牺牲安全。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算老师不在,大家也要认真学习。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Even if time is short, we must explain the key points clearly. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算你不同意,我也尊重你的意见。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Even if you disagree, I will respect your opinion. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算路再远,他也愿意送孩子上学。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

No matter how far the road is, he will take his child to school. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算结果不理想,我们也会公开数据。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Even if the results disappoint us, we will publish the data. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算遇到困难,我们也要保持冷静。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Even if difficulties arise, we must stay calm. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算要重新开始,我也不后悔这个决定。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Even if I must start over, I will not regret this decision. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算别人提出质疑,我们也会认真回应。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Even if others question us, we will respond carefully. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算下大雨,我们也会按计划出发。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Even if it rains heavily, we will leave as planned.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算失败一次,也不能轻易放弃。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Even if we fail once, we must not give up easily.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算没人理解,我也要把真相说出来。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Even if no one understands, I must tell the truth.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算预算减少,也不能牺牲安全。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算老师不在,大家也要认真学习。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Even if time is short, we must explain the key points clearly.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算你不同意,我也尊重你的意见。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Even if you disagree, I will respect your opinion.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算路再远,他也愿意送孩子上学。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “No matter how far the road is, he will take his child to school.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算结果不理想,我们也会公开数据。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Even if the results disappoint us, we will publish the data.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算遇到困难,我们也要保持冷静。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Even if difficulties arise, we must stay calm.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算要重新开始,我也不后悔这个决定。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Even if I must start over, I will not regret this decision.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“就算别人提出质疑,我们也会认真回应。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Even if others question us, we will respond carefully.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算下大雨,我们也会按计划出发。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Even if it rains heavily, we will leave as planned. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算失败一次,也不能轻易放弃。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Even if we fail once, we must not give up easily. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算没人理解,我也要把真相说出来。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Even if no one understands, I must tell the truth. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算预算减少,也不能牺牲安全。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算老师不在,大家也要认真学习。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Even if time is short, we must explain the key points clearly. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算你不同意,我也尊重你的意见。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Even if you disagree, I will respect your opinion. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算路再远,他也愿意送孩子上学。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

No matter how far the road is, he will take his child to school. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算结果不理想,我们也会公开数据。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Even if the results disappoint us, we will publish the data. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算遇到困难,我们也要保持冷静。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Even if difficulties arise, we must stay calm. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算要重新开始,我也不后悔这个决定。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Even if I must start over, I will not regret this decision. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算别人提出质疑,我们也会认真回应。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Even if others question us, we will respond carefully. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算下大雨,我们也会按计划出发。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.”

The people involved recounted what happened that day: “Even if it rains heavily, we will leave as planned.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算失败一次,也不能轻易放弃。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.”

The people involved recounted what happened that day: “Even if we fail once, we must not give up easily.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算没人理解,我也要把真相说出来。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.”

The people involved recounted what happened that day: “Even if no one understands, I must tell the truth.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算预算减少,也不能牺牲安全。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.”

The people involved recounted what happened that day: “Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算老师不在,大家也要认真学习。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.”

The people involved recounted what happened that day: “Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.”

The people involved recounted what happened that day: “Even if time is short, we must explain the key points clearly.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算你不同意,我也尊重你的意见。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.”

The people involved recounted what happened that day: “Even if you disagree, I will respect your opinion.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算路再远,他也愿意送孩子上学。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.”

The people involved recounted what happened that day: “No matter how far the road is, he will take his child to school.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算结果不理想,我们也会公开数据。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.”

The people involved recounted what happened that day: “Even if the results disappoint us, we will publish the data.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算遇到困难,我们也要保持冷静。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.”

The people involved recounted what happened that day: “Even if difficulties arise, we must stay calm.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算要重新开始,我也不后悔这个决定。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.”

The people involved recounted what happened that day: “Even if I must start over, I will not regret this decision.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“就算别人提出质疑,我们也会认真回应。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.”

The people involved recounted what happened that day: “Even if others question us, we will respond carefully.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算下大雨,我们也会按计划出发。 这件事也提醒我们不能只看表面。

jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Even if it rains heavily, we will leave as planned. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算失败一次,也不能轻易放弃。 这件事也提醒我们不能只看表面。

jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Even if we fail once, we must not give up easily. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算没人理解,我也要把真相说出来。 这件事也提醒我们不能只看表面。

jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Even if no one understands, I must tell the truth. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算预算减少,也不能牺牲安全。 这件事也提醒我们不能只看表面。

jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Even if the budget shrinks, safety must not be compromised. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算老师不在,大家也要认真学习。 这件事也提醒我们不能只看表面。

jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Even if the teacher is absent, everyone must study seriously. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。 这件事也提醒我们不能只看表面。

jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Even if time is short, we must explain the key points clearly. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算你不同意,我也尊重你的意见。 这件事也提醒我们不能只看表面。

jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Even if you disagree, I will respect your opinion. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
就算路再远,他也愿意送孩子上学。 这件事也提醒我们不能只看表面。

jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

No matter how far the road is, he will take his child to school. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Một đội tình nguyện phải dời lớp học miễn phí vì mưa lớn, nhưng vẫn giữ cam kết hỗ trợ học viên.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:大雨影响了免费课堂,但大家不愿轻易中断学习。
Ruǎn Míng Wǔ: dà yǔ yǐng xiǎng le miǎn fèi kè táng, dàn dàjiā bú yuànqīng yì zhōng duànxué xí.
Nguyễn Minh Vũ: Mưa lớn ảnh hưởng lớp học miễn phí, nhưng mọi người không muốn dễ dàng dừng học.
Nguyen Minh Vu: Heavy rain has disrupted the free classes, but nobody wants to stop learning.

黎云英:我建议把已经掌握的事实列出来。
Lí Yún Yīng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Lê Vân Anh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Le Van Anh: I suggest listing the facts we already know.

水仙:就算下大雨,我们也会按计划出发。
Shuǐ Xiān: jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.
Thủy Tiên: Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.
Thuy Tien: Even if it rains heavily, we will leave as planned.

芳玲:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Fāng Líng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Phương Linh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Phuong Linh: Have we considered a safer alternative?

丁垂杨:我愿意负责通知大家最新进展。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Đinh Thùy Dương: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Dinh Thuy Duong: I can take responsibility for updating everyone.

黎云英:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Lí Yún Yīng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Lê Vân Anh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Le Van Anh: I agree, but we need one more condition.

水仙:就算失败一次,也不能轻易放弃。
Shuǐ Xiān: jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.
Thủy Tiên: Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.
Thuy Tien: Even if we fail once, we must not give up easily.

芳玲:今天的决定必须有明确的负责人。
Fāng Líng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Phương Linh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Phuong Linh: Every decision today needs a clearly assigned owner.

丁垂杨:这次的沟通比刚才顺利多了。
Dīng Chuí Yáng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Đinh Thùy Dương: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Dinh Thuy Duong: This round of communication went much better.

黎云英:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Lí Yún Yīng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Le Van Anh: Please remember to record the final outcome.

阮明武:就算没人理解,我也要把真相说出来。
Ruǎn Míng Wǔ: jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.
Nguyen Minh Vu: Even if no one understands, I must tell the truth.

芳玲:我建议把已经掌握的事实列出来。
Fāng Líng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Phương Linh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Phuong Linh: I suggest listing the facts we already know.

丁垂杨:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Dinh Thuy Duong: We still need to verify the time, place, and person in charge.

黎云英:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Lí Yún Yīng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Lê Vân Anh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Le Van Anh: Have we considered a safer alternative?

水仙:就算预算减少,也不能牺牲安全。
Shuǐ Xiān: jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán.
Thủy Tiên: Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.
Thuy Tien: Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

芳玲:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Fāng Líng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Phương Linh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Phuong Linh: I agree, but we need one more condition.

丁垂杨:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Dīng Chuí Yáng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Đinh Thùy Dương: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Dinh Thuy Duong: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

黎云英:今天的决定必须有明确的负责人。
Lí Yún Yīng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Lê Vân Anh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Le Van Anh: Every decision today needs a clearly assigned owner.

水仙:就算老师不在,大家也要认真学习。
Shuǐ Xiān: jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí.
Thủy Tiên: Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.
Thuy Tien: Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.

芳玲:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Fāng Líng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Phương Linh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Phuong Linh: Please remember to record the final outcome.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Shuǐ Xiān: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Thủy Tiên: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Thuy Tien: I will turn today’s discussion into an action list.

芳玲:就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。
Fāng Líng: jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ.
Phương Linh: Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.
Phuong Linh: Even if time is short, we must explain the key points clearly.

丁垂杨:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Dīng Chuí Yáng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Đinh Thùy Dương: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Dinh Thuy Duong: It seems we have a solution to the hardest problem.

黎云英:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Lí Yún Yīng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Le Van Anh: We can turn this experience into a classroom discussion case.

水仙:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Shuǐ Xiān: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Thủy Tiên: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Thuy Tien: We should first confirm exactly what happened.

芳玲:就算你不同意,我也尊重你的意见。
Fāng Líng: jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn.
Phương Linh: Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.
Phuong Linh: Even if you disagree, I will respect your opinion.

丁垂杨:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Dīng Chuí Yáng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Đinh Thùy Dương: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Dinh Thuy Duong: These materials make the situation much clearer.

黎云英:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Lí Yún Yīng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Lê Vân Anh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Le Van Anh: This step requires input from everyone involved.

水仙:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Shuǐ Xiān: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Thủy Tiên: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Thuy Tien: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

阮明武:就算路再远,他也愿意送孩子上学。
Ruǎn Míng Wǔ: jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué.
Nguyễn Minh Vũ: Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.
Nguyen Minh Vu: No matter how far the road is, he will take his child to school.

丁垂杨:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s discussion into an action list.

黎云英:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Lí Yún Yīng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Lê Vân Anh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Le Van Anh: We cannot wait until the problem grows before acting.

水仙:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Shuǐ Xiān: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Thủy Tiên: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Thuy Tien: It seems we have a solution to the hardest problem.

芳玲:就算结果不理想,我们也会公开数据。
Fāng Líng: jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù.
Phương Linh: Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.
Phuong Linh: Even if the results disappoint us, we will publish the data.

丁垂杨:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Dīng Chuí Yáng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Đinh Thùy Dương: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Dinh Thuy Duong: We should first confirm exactly what happened.

黎云英:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Lí Yún Yīng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Lê Vân Anh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Le Van Anh: Let us hear everyone before discussing our next step.

水仙:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Shuǐ Xiān: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Thủy Tiên: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Thuy Tien: These materials make the situation much clearer.

芳玲:就算遇到困难,我们也要保持冷静。
Fāng Líng: jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng.
Phương Linh: Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.
Phuong Linh: Even if difficulties arise, we must stay calm.

丁垂杨:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Dinh Thuy Duong: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:我已经把相关记录整理出来了。
Fāng Líng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Phương Linh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Phuong Linh: I have organized the relevant records.

丁垂杨:就算要重新开始,我也不后悔这个决定。
Dīng Chuí Yáng: jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.
Dinh Thuy Duong: Even if I must start over, I will not regret this decision.

黎云英:请把具体情况写成一份简明报告。
Lí Yún Yīng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Lê Vân Anh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Le Van Anh: Please write a concise report of the situation.

水仙:那就先做一次小规模的测试吧。
Shuǐ Xiān: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Thủy Tiên: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Thuy Tien: Then let us conduct a small-scale test first.

芳玲:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Fāng Líng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Phương Linh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Phuong Linh: If you discover a new problem, tell me immediately.

丁垂杨:就算别人提出质疑,我们也会认真回应。
Dīng Chuí Yáng: jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng.
Đinh Thùy Dương: Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.
Dinh Thuy Duong: Even if others question us, we will respond carefully.

黎云英:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Lí Yún Yīng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Lê Vân Anh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Le Van Anh: One final detail check and we can inform the others.

水仙:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Shuǐ Xiān: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Thủy Tiên: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Thuy Tien: We will be better prepared next time.

芳玲:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Fāng Líng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Phuong Linh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

阮明武:就算下大雨,我们也会按计划出发。
Ruǎn Míng Wǔ: jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.
Nguyễn Minh Vũ: Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.
Nguyen Minh Vu: Even if it rains heavily, we will leave as planned.

黎云英:我已经把相关记录整理出来了。
Lí Yún Yīng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Lê Vân Anh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Le Van Anh: I have organized the relevant records.

水仙:先别着急,我们还可以调整安排。
Shuǐ Xiān: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Thủy Tiên: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Thuy Tien: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

芳玲:请把具体情况写成一份简明报告。
Fāng Líng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Phương Linh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Phuong Linh: Please write a concise report of the situation.

丁垂杨:就算失败一次,也不能轻易放弃。
Dīng Chuí Yáng: jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.
Đinh Thùy Dương: Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.
Dinh Thuy Duong: Even if we fail once, we must not give up easily.

黎云英:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Lí Yún Yīng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Lê Vân Anh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Le Van Anh: If you discover a new problem, tell me immediately.

水仙:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Shuǐ Xiān: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Thủy Tiên: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Thuy Tien: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

芳玲:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Fāng Líng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Phương Linh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Phuong Linh: One final detail check and we can inform the others.

丁垂杨:就算没人理解,我也要把真相说出来。
Dīng Chuí Yáng: jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.
Đinh Thùy Dương: Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.
Dinh Thuy Duong: Even if no one understands, I must tell the truth.

黎云英:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Lí Yún Yīng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Le Van Anh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

大雨影响了免费课堂,但大家不愿轻易中断学习。
dà yǔ yǐng xiǎng le miǎn fèi kè táng, dàn dàjiā bú yuànqīng yì zhōng duànxué xí.
Mưa lớn ảnh hưởng lớp học miễn phí, nhưng mọi người không muốn dễ dàng dừng học.
Heavy rain has disrupted the free classes, but nobody wants to stop learning.

就算下大雨,我们也会按计划出发。
jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.
Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.
Even if it rains heavily, we will leave as planned.

就算失败一次,也不能轻易放弃。
jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.
Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.
Even if we fail once, we must not give up easily.

就算没人理解,我也要把真相说出来。
jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.
Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.
Even if no one understands, I must tell the truth.

就算预算减少,也不能牺牲安全。
jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán.
Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.
Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

就算老师不在,大家也要认真学习。
jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí.
Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.
Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.

就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。
jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ.
Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.
Even if time is short, we must explain the key points clearly.

就算你不同意,我也尊重你的意见。
jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.
Even if you disagree, I will respect your opinion.

就算路再远,他也愿意送孩子上学。
jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué.
Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.
No matter how far the road is, he will take his child to school.

就算结果不理想,我们也会公开数据。
jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù.
Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.
Even if the results disappoint us, we will publish the data.

就算遇到困难,我们也要保持冷静。
jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng.
Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.
Even if difficulties arise, we must stay calm.

就算要重新开始,我也不后悔这个决定。
jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng.
Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.
Even if I must start over, I will not regret this decision.

就算别人提出质疑,我们也会认真回应。
jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng.
Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.
Even if others question us, we will respond carefully.

我会根据反馈修改相关安排。
wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
I will revise the arrangements based on the feedback.

此后他们修改了原先的工作流程。
cǐ hòu tāmen xiū gǎile yuán xiān de gōng zuò liú chéng.
Sau đó họ sửa lại quy trình làm việc ban đầu.
They subsequently revised their original workflow.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

大雨影响了免费课堂,但大家不愿轻易中断学习。
dà yǔ yǐng xiǎng le miǎn fèi kè táng, dàn dàjiā bú yuànqīng yì zhōng duànxué xí.
Mưa lớn ảnh hưởng lớp học miễn phí, nhưng mọi người không muốn dễ dàng dừng học.
Heavy rain has disrupted the free classes, but nobody wants to stop learning.

就算预算减少,也不能牺牲安全。
jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán.
Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.
Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

就算老师不在,大家也要认真学习。
jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí.
Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.
Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.

就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。
jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ.
Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.
Even if time is short, we must explain the key points clearly.

就算你不同意,我也尊重你的意见。
jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.
Even if you disagree, I will respect your opinion.

就算路再远,他也愿意送孩子上学。
jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué.
Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.
No matter how far the road is, he will take his child to school.

就算结果不理想,我们也会公开数据。
jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù.
Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.
Even if the results disappoint us, we will publish the data.

就算遇到困难,我们也要保持冷静。
jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng.
Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.
Even if difficulties arise, we must stay calm.

就算要重新开始,我也不后悔这个决定。
jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng.
Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.
Even if I must start over, I will not regret this decision.

就算别人提出质疑,我们也会认真回应。
jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng.
Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.
Even if others question us, we will respond carefully.

就算下大雨,我们也会按计划出发。
jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.
Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.
Even if it rains heavily, we will leave as planned.

就算失败一次,也不能轻易放弃。
jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.
Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.
Even if we fail once, we must not give up easily.

就算没人理解,我也要把真相说出来。
jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.
Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.
Even if no one understands, I must tell the truth.

大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Let us hear everyone before discussing our next step.

这个判断后来成了讨论的重点。
zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The judgment later became the focus of discussion.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

大雨影响了免费课堂,但大家不愿轻易中断学习。
dà yǔ yǐng xiǎng le miǎn fèi kè táng, dàn dàjiā bú yuànqīng yì zhōng duànxué xí.
Mưa lớn ảnh hưởng lớp học miễn phí, nhưng mọi người không muốn dễ dàng dừng học.
Heavy rain has disrupted the free classes, but nobody wants to stop learning.

就算你不同意,我也尊重你的意见。
jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.
Even if you disagree, I will respect your opinion.

就算路再远,他也愿意送孩子上学。
jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué.
Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.
No matter how far the road is, he will take his child to school.

就算结果不理想,我们也会公开数据。
jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù.
Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.
Even if the results disappoint us, we will publish the data.

就算遇到困难,我们也要保持冷静。
jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng.
Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.
Even if difficulties arise, we must stay calm.

就算要重新开始,我也不后悔这个决定。
jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng.
Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.
Even if I must start over, I will not regret this decision.

就算别人提出质疑,我们也会认真回应。
jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng.
Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.
Even if others question us, we will respond carefully.

就算下大雨,我们也会按计划出发。
jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.
Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.
Even if it rains heavily, we will leave as planned.

就算失败一次,也不能轻易放弃。
jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.
Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.
Even if we fail once, we must not give up easily.

就算没人理解,我也要把真相说出来。
jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.
Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.
Even if no one understands, I must tell the truth.

就算预算减少,也不能牺牲安全。
jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán.
Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.
Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

就算老师不在,大家也要认真学习。
jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí.
Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.
Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.

就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。
jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ.
Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.
Even if time is short, we must explain the key points clearly.

先别着急,我们还可以调整安排。
xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
This also led to concrete arrangements for the next step.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

大雨影响了免费课堂,但大家不愿轻易中断学习。
dà yǔ yǐng xiǎng le miǎn fèi kè táng, dàn dàjiā bú yuànqīng yì zhōng duànxué xí.
Mưa lớn ảnh hưởng lớp học miễn phí, nhưng mọi người không muốn dễ dàng dừng học.
Heavy rain has disrupted the free classes, but nobody wants to stop learning.

就算遇到困难,我们也要保持冷静。
jiù suàn yù dào kùn nán, wǒmen yě yào bǎo chí lěng jìng.
Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.
Even if difficulties arise, we must stay calm.

就算要重新开始,我也不后悔这个决定。
jiù suàn yào zhòng xīn kāi shǐ, wǒ yě bú hòu huǐ zhè gè jué dìng.
Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.
Even if I must start over, I will not regret this decision.

就算别人提出质疑,我们也会认真回应。
jiù suàn bié rén tí chū zhì yí, wǒmen yě huì rèn zhēn huí yīng.
Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.
Even if others question us, we will respond carefully.

就算下大雨,我们也会按计划出发。
jiù suàn xià dà yǔ, wǒmen yě huì àn jì huà chū fā.
Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.
Even if it rains heavily, we will leave as planned.

就算失败一次,也不能轻易放弃。
jiù suàn shī bài yí cì, yě bù néng qīng yì fàngqì.
Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.
Even if we fail once, we must not give up easily.

就算没人理解,我也要把真相说出来。
jiù suàn méi rén lǐ jiě, wǒ yě yào bǎ zhēn xiāngshuō chū lái.
Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.
Even if no one understands, I must tell the truth.

就算预算减少,也不能牺牲安全。
jiù suàn yù suàn jiǎn shǎo, yě bù néng xīshēng ān quán.
Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.
Even if the budget shrinks, safety must not be compromised.

就算老师不在,大家也要认真学习。
jiù suàn lǎo shī bú zài, dàjiā yě yào rèn zhēn xué xí.
Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.
Even if the teacher is absent, everyone must study seriously.

就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。
jiù suàn shí jiān bú gòu, wǒmen yě yào bǎ zhòng diǎnjiǎng qīng chǔ.
Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.
Even if time is short, we must explain the key points clearly.

就算你不同意,我也尊重你的意见。
jiù suàn nǐ bù tóng yì, wǒ yě zūn zhòng nǐ de yì jiàn.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.
Even if you disagree, I will respect your opinion.

就算路再远,他也愿意送孩子上学。
jiù suàn lù zài yuǎn, tā yě yuànyì sòng hái zǐ shàng xué.
Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.
No matter how far the road is, he will take his child to school.

就算结果不理想,我们也会公开数据。
jiù suàn jié guǒ bù lǐ xiǎng, wǒmen yě huì gōng kāi shù jù.
Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.
Even if the results disappoint us, we will publish the data.

这一点我同意,但还需要补充一个条件。
zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
I agree, but we need one more condition.

这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The incident reminds us not to judge by appearances.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực.

Phân tích bài 2: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực.

Phân tích bài 3: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực.

Phân tích bài 4: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Dù người khác nghi ngờ, chúng tôi vẫn phản hồi nghiêm túc.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Dù thất bại một lần cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Dù kết quả không như ý, chúng tôi vẫn công khai dữ liệu.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Dù ngân sách giảm cũng không được hy sinh an toàn.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải giảng rõ trọng tâm.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Dù đường xa đến đâu, anh ấy vẫn sẵn lòng đưa con đi học.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng phải bình tĩnh.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 就算……,也…… trong câu: 就算下大雨,我们也会按计划出发。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Một đội tình nguyện phải dời lớp học miễn phí vì mưa lớn, nhưng vẫn giữ cam kết hỗ trợ học viên.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 就算遇到困难,我们也要保持冷静。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Dù thầy vắng, mọi người vẫn phải học nghiêm túc.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 就算别人提出质疑,我们也会认真回应。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực.

Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 就算……,也……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 就算预算减少,也不能牺牲安全。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 就算……,也…… trong câu: 就算要重新开始,我也不后悔这个决定。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Một đội tình nguyện phải dời lớp học miễn phí vì mưa lớn, nhưng vẫn giữ cam kết hỗ trợ học viên.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 就算路再远,他也愿意送孩子上学。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Dù không ai hiểu, tôi vẫn phải nói ra sự thật.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 就算遇到困难,我们也要保持冷静。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực.

Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 就算……,也……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 就算失败一次,也不能轻易放弃。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 就算……,也…… trong câu: 就算结果不理想,我们也会公开数据。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Một đội tình nguyện phải dời lớp học miễn phí vì mưa lớn, nhưng vẫn giữ cam kết hỗ trợ học viên.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Dù mưa to, chúng tôi vẫn xuất phát theo kế hoạch.
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 就算路再远,他也愿意送孩子上学。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực.

Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 就算……,也……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 就算别人提出质疑,我们也会认真回应。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 就算……,也…… trong câu: 就算你不同意,我也尊重你的意见。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: 就算A,也B diễn tả nhượng bộ giả định: ngay cả khi A là thật hoặc xảy ra, B vẫn giữ nguyên. A thường là tình huống bất lợi hoặc điều người nói sẵn sàng chấp nhận; B biểu thị quyết tâm, quy tắc hoặc đánh giá không đổi.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Một đội tình nguyện phải dời lớp học miễn phí vì mưa lớn, nhưng vẫn giữ cam kết hỗ trợ học viên.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 就算预算减少,也不能牺牲安全。

Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Dù phải bắt đầu lại, tôi cũng không hối hận quyết định này.

Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 就算时间不够,我们也要把重点讲清楚。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 就算……,也……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 就算遇到困难,我们也要保持冷静。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 就算……,也……, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 即使……也…… gần nghĩa, 就算 thường khẩu ngữ hơn. Khác 虽然……但是…… nêu sự thật đã có, 就算 có thể nêu giả thiết chưa thành hiện thực. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.