Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 837: 除非……,否则/不然……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 837: 除非……,否则/不然…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 837: 除非……,否则/不然…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 837: 除非……,否则/不然…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 837: 除非……,否则/不然…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 837
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 除非……,否则/不然……

Một cảnh báo đúng không chỉ nói “hãy cẩn thận” mà còn làm rõ điều gì sẽ xảy ra nếu bỏ qua biện pháp cần thiết. 除非A,否则/不然B diễn đạt quan hệ ấy: trừ khi A được thực hiện, hệ quả B sẽ xảy ra hoặc rất khó tránh. Chúng ta sẽ học cách đưa ra cảnh báo rõ ràng mà không gây hoang mang, đặt điều kiện phù hợp với hậu quả và phân biệt từ nối trang trọng 否则 với 不然 thường thân mật hơn. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng khi tổ chức sự kiện và quản lý rủi ro.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Nhóm tổ chức triển lãm phải kiểm tra phòng cháy trước giờ khai mạc; nếu không đạt tiêu chuẩn phải hoãn. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

除非马上修好设备,否则演出只能取消。
chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.
Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.
Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: 除非……,否则/不然……. Ý nghĩa tiếng Việt: Nếu không đạt điều kiện cần thì có hậu quả. Chức năng giao tiếp: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

除非马上修好设备,否则演出只能取消。
chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.
Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.
Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

除非提前出发,否则我们一定会迟到。
chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.
Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.
Unless we leave early, we will be late.

除非把证件带齐,不然无法办理手续。
chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.
Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.
Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

除非获得批准,否则不得进入实验区。
chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū.
Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.
Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 除非……,否则/不然……. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 除非 + biện pháp cần, 否则 + hậu quả
Mô hình cấu tạo 2: 除非 + xử lý nguy cơ,不然 + ảnh hưởng
Mô hình cấu tạo 3: 除非 + 批准,否则 + 禁止
Mô hình cấu tạo 4: 除非 + 行动,否则 + 不能 + kết quả

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Nếu không đạt điều kiện cần thì có hậu quả. 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
除非马上修好设备,否则演出只能取消。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

Tình huống 2:
除非提前出发,否则我们一定会迟到。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.

Unless we leave early, we will be late.

Tình huống 3:
除非把证件带齐,不然无法办理手续。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

Tình huống 4:
除非获得批准,否则不得进入实验区。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

Tình huống 5:
除非天气好转,否则比赛将延期。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.

Unless the weather improves, the match will be postponed.

Tình huống 6:
除非找到新的场地,不然活动就得取消。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.

Unless we find another venue, the event must be canceled.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 除非 + biện pháp cần, 否则 + hậu quả
Bản chất: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng. Giới hạn: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

除非马上修好设备,否则演出只能取消。
chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.
Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.
Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

除非找到新的场地,不然活动就得取消。
chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo.
Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.
Unless we find another venue, the event must be canceled.

Công thức 2: 除非 + xử lý nguy cơ,不然 + ảnh hưởng
Bản chất: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng. Giới hạn: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

除非提前出发,否则我们一定会迟到。
chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.
Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.
Unless we leave early, we will be late.

除非现在开始准备,否则时间肯定不够。
chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu.
Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.
Unless we start preparing now, we will run out of time.

Công thức 3: 除非 + 批准,否则 + 禁止
Bản chất: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng. Giới hạn: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

除非把证件带齐,不然无法办理手续。
chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.
Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.
Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

除非重新核对账目,否则不能公布结果。
chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ.
Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.
The results cannot be released until the accounts are checked again.

Công thức 4: 除非 + 行动,否则 + 不能 + kết quả
Bản chất: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng. Giới hạn: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

除非获得批准,否则不得进入实验区。
chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū.
Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.
Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

除非签订正式协议,不然合作风险太大。
chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà.
Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.
Without a formal agreement, the partnership is too risky.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 除非马上修好设备,否则演出只能取消。

Tổ hợp 02: 除非提前出发,否则我们一定会迟到。

Tổ hợp 03: 除非把证件带齐,不然无法办理手续。

Tổ hợp 04: 除非获得批准,否则不得进入实验区。

Tổ hợp 05: 除非天气好转,否则比赛将延期。

Tổ hợp 06: 除非找到新的场地,不然活动就得取消。

Tổ hợp 07: 除非现在开始准备,否则时间肯定不够。

Tổ hợp 08: 除非重新核对账目,否则不能公布结果。

Tổ hợp 09: 除非签订正式协议,不然合作风险太大。

Tổ hợp 10: 除非病情稳定,否则不能长途旅行。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 除非马上修好设备,否则演出只能取消。 — Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy. — Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

Cụm ứng dụng 2: 除非提前出发,否则我们一定会迟到。 — Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ. — Unless we leave early, we will be late.

Cụm ứng dụng 3: 除非把证件带齐,不然无法办理手续。 — Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục. — Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

Cụm ứng dụng 4: 除非获得批准,否则不得进入实验区。 — Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm. — Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

Cụm ứng dụng 5: 除非天气好转,否则比赛将延期。 — Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn. — Unless the weather improves, the match will be postponed.

Cụm ứng dụng 6: 除非找到新的场地,不然活动就得取消。 — Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy. — Unless we find another venue, the event must be canceled.

Cụm ứng dụng 7: 除非现在开始准备,否则时间肯定不够。 — Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian. — Unless we start preparing now, we will run out of time.

Cụm ứng dụng 8: 除非重新核对账目,否则不能公布结果。 — Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả. — The results cannot be released until the accounts are checked again.

Cụm ứng dụng 9: 除非签订正式协议,不然合作风险太大。 — Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn. — Without a formal agreement, the partnership is too risky.

Cụm ứng dụng 10: 除非病情稳定,否则不能长途旅行。 — Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa. — Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A.

除非马上修好设备,否则演出只能取消。
chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.
Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.
Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

除非提前出发,否则我们一定会迟到。
chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.
Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.
Unless we leave early, we will be late.

除非把证件带齐,不然无法办理手续。
chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.
Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.
Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

除非获得批准,否则不得进入实验区。
chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū.
Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.
Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

除非天气好转,否则比赛将延期。
chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī.
Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.
Unless the weather improves, the match will be postponed.

除非找到新的场地,不然活动就得取消。
chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo.
Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.
Unless we find another venue, the event must be canceled.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
除非马上修好设备,否则演出只能取消。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

Mẫu câu 2:
除非提前出发,否则我们一定会迟到。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.

Unless we leave early, we will be late.

Mẫu câu 3:
除非把证件带齐,不然无法办理手续。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

Mẫu câu 4:
除非获得批准,否则不得进入实验区。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

Mẫu câu 5:
除非天气好转,否则比赛将延期。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.

Unless the weather improves, the match will be postponed.

Mẫu câu 6:
除非找到新的场地,不然活动就得取消。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.

Unless we find another venue, the event must be canceled.

Mẫu câu 7:
除非现在开始准备,否则时间肯定不够。

chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu.

Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.

Unless we start preparing now, we will run out of time.

Mẫu câu 8:
除非重新核对账目,否则不能公布结果。

chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ.

Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.

The results cannot be released until the accounts are checked again.

Mẫu câu 9:
除非签订正式协议,不然合作风险太大。

chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà.

Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.

Without a formal agreement, the partnership is too risky.

Mẫu câu 10:
除非病情稳定,否则不能长途旅行。

chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng.

Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.

Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.

Mẫu câu 11:
除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。

chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng.

Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.

Vehicles must take a detour unless the road reopens.

Mẫu câu 12:
除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。

chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí.

Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.

Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“除非马上修好设备,否则演出只能取消。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“除非提前出发,否则我们一定会迟到。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless we leave early, we will be late.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“除非把证件带齐,不然无法办理手续。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Without all the required documents, the procedure cannot be completed.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“除非获得批准,否则不得进入实验区。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Access to the laboratory area is prohibited without authorization.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“除非天气好转,否则比赛将延期。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless the weather improves, the match will be postponed.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“除非找到新的场地,不然活动就得取消。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless we find another venue, the event must be canceled.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“除非现在开始准备,否则时间肯定不够。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless we start preparing now, we will run out of time.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“除非重新核对账目,否则不能公布结果。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The results cannot be released until the accounts are checked again.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“除非签订正式协议,不然合作风险太大。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Without a formal agreement, the partnership is too risky.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“除非病情稳定,否则不能长途旅行。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Vehicles must take a detour unless the road reopens.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.”

Mẫu câu 25:
除非马上修好设备,否则演出只能取消。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
除非提前出发,否则我们一定会迟到。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Unless we leave early, we will be late. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
除非把证件带齐,不然无法办理手续。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
除非获得批准,否则不得进入实验区。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
除非天气好转,否则比赛将延期。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Unless the weather improves, the match will be postponed. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
除非找到新的场地,不然活动就得取消。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Unless we find another venue, the event must be canceled. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

除非现在开始准备,否则时间肯定不够。
chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu.
Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.
Unless we start preparing now, we will run out of time.

除非重新核对账目,否则不能公布结果。
chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ.
Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.
The results cannot be released until the accounts are checked again.

除非签订正式协议,不然合作风险太大。
chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà.
Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.
Without a formal agreement, the partnership is too risky.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
除非马上修好设备,否则演出只能取消。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
除非提前出发,否则我们一定会迟到。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.

Unless we leave early, we will be late.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
除非把证件带齐,不然无法办理手续。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
除非获得批准,否则不得进入实验区。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
除非天气好转,否则比赛将延期。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.

Unless the weather improves, the match will be postponed.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
除非找到新的场地,不然活动就得取消。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.

Unless we find another venue, the event must be canceled.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
除非现在开始准备,否则时间肯定不够。

chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu.

Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.

Unless we start preparing now, we will run out of time.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
除非重新核对账目,否则不能公布结果。

chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ.

Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.

The results cannot be released until the accounts are checked again.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
除非签订正式协议,不然合作风险太大。

chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà.

Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.

Without a formal agreement, the partnership is too risky.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
除非病情稳定,否则不能长途旅行。

chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng.

Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.

Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。

chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng.

Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.

Vehicles must take a detour unless the road reopens.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。

chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí.

Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.

Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非马上修好设备,否则演出只能取消。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非提前出发,否则我们一定会迟到。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless we leave early, we will be late.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非把证件带齐,不然无法办理手续。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Without all the required documents, the procedure cannot be completed.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非获得批准,否则不得进入实验区。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Access to the laboratory area is prohibited without authorization.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非天气好转,否则比赛将延期。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless the weather improves, the match will be postponed.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非找到新的场地,不然活动就得取消。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless we find another venue, the event must be canceled.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非现在开始准备,否则时间肯定不够。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless we start preparing now, we will run out of time.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非重新核对账目,否则不能公布结果。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The results cannot be released until the accounts are checked again.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非签订正式协议,不然合作风险太大。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Without a formal agreement, the partnership is too risky.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非病情稳定,否则不能长途旅行。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Vehicles must take a detour unless the road reopens.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非马上修好设备,否则演出只能取消。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非提前出发,否则我们一定会迟到。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Unless we leave early, we will be late. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把证件带齐,不然无法办理手续。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得批准,否则不得进入实验区。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气好转,否则比赛将延期。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Unless the weather improves, the match will be postponed. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到新的场地,不然活动就得取消。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Unless we find another venue, the event must be canceled. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非现在开始准备,否则时间肯定不够。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Unless we start preparing now, we will run out of time. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非重新核对账目,否则不能公布结果。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The results cannot be released until the accounts are checked again. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非签订正式协议,不然合作风险太大。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Without a formal agreement, the partnership is too risky. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非病情稳定,否则不能长途旅行。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Vehicles must take a detour unless the road reopens. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。 随后大家决定把情况记录下来。

chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Unless responsibilities are clarified, more problems will arise. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非马上修好设备,否则演出只能取消。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非提前出发,否则我们一定会迟到。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Unless we leave early, we will be late.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非把证件带齐,不然无法办理手续。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Without all the required documents, the procedure cannot be completed.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非获得批准,否则不得进入实验区。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Access to the laboratory area is prohibited without authorization.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非天气好转,否则比赛将延期。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Unless the weather improves, the match will be postponed.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非找到新的场地,不然活动就得取消。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Unless we find another venue, the event must be canceled.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非现在开始准备,否则时间肯定不够。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Unless we start preparing now, we will run out of time.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非重新核对账目,否则不能公布结果。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The results cannot be released until the accounts are checked again.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非签订正式协议,不然合作风险太大。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Without a formal agreement, the partnership is too risky.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非病情稳定,否则不能长途旅行。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Vehicles must take a detour unless the road reopens.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非马上修好设备,否则演出只能取消。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非提前出发,否则我们一定会迟到。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Unless we leave early, we will be late. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把证件带齐,不然无法办理手续。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得批准,否则不得进入实验区。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气好转,否则比赛将延期。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Unless the weather improves, the match will be postponed. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到新的场地,不然活动就得取消。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Unless we find another venue, the event must be canceled. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非现在开始准备,否则时间肯定不够。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Unless we start preparing now, we will run out of time. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非重新核对账目,否则不能公布结果。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The results cannot be released until the accounts are checked again. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非签订正式协议,不然合作风险太大。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Without a formal agreement, the partnership is too risky. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非病情稳定,否则不能长途旅行。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Vehicles must take a detour unless the road reopens. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。 这个判断后来成了讨论的重点。

chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Unless responsibilities are clarified, more problems will arise. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非马上修好设备,否则演出只能取消。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非提前出发,否则我们一定会迟到。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Unless we leave early, we will be late.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非把证件带齐,不然无法办理手续。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Without all the required documents, the procedure cannot be completed.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非获得批准,否则不得进入实验区。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Access to the laboratory area is prohibited without authorization.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非天气好转,否则比赛将延期。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Unless the weather improves, the match will be postponed.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非找到新的场地,不然活动就得取消。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Unless we find another venue, the event must be canceled.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非现在开始准备,否则时间肯定不够。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Unless we start preparing now, we will run out of time.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非重新核对账目,否则不能公布结果。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The results cannot be released until the accounts are checked again.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非签订正式协议,不然合作风险太大。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Without a formal agreement, the partnership is too risky.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非病情稳定,否则不能长途旅行。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Vehicles must take a detour unless the road reopens.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非马上修好设备,否则演出只能取消。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非提前出发,否则我们一定会迟到。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Unless we leave early, we will be late. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把证件带齐,不然无法办理手续。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得批准,否则不得进入实验区。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气好转,否则比赛将延期。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Unless the weather improves, the match will be postponed. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到新的场地,不然活动就得取消。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Unless we find another venue, the event must be canceled. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非现在开始准备,否则时间肯定不够。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Unless we start preparing now, we will run out of time. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非重新核对账目,否则不能公布结果。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The results cannot be released until the accounts are checked again. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非签订正式协议,不然合作风险太大。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Without a formal agreement, the partnership is too risky. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非病情稳定,否则不能长途旅行。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Vehicles must take a detour unless the road reopens. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Unless responsibilities are clarified, more problems will arise. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非马上修好设备,否则演出只能取消。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.”

When the call connected, the other party explained: “Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非提前出发,否则我们一定会迟到。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.”

When the call connected, the other party explained: “Unless we leave early, we will be late.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非把证件带齐,不然无法办理手续。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.”

When the call connected, the other party explained: “Without all the required documents, the procedure cannot be completed.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非获得批准,否则不得进入实验区。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.”

When the call connected, the other party explained: “Access to the laboratory area is prohibited without authorization.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非天气好转,否则比赛将延期。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.”

When the call connected, the other party explained: “Unless the weather improves, the match will be postponed.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非找到新的场地,不然活动就得取消。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.”

When the call connected, the other party explained: “Unless we find another venue, the event must be canceled.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非现在开始准备,否则时间肯定不够。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.”

When the call connected, the other party explained: “Unless we start preparing now, we will run out of time.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非重新核对账目,否则不能公布结果。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.”

When the call connected, the other party explained: “The results cannot be released until the accounts are checked again.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非签订正式协议,不然合作风险太大。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.”

When the call connected, the other party explained: “Without a formal agreement, the partnership is too risky.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非病情稳定,否则不能长途旅行。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.”

When the call connected, the other party explained: “Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.”

When the call connected, the other party explained: “Vehicles must take a detour unless the road reopens.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.”

When the call connected, the other party explained: “Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非马上修好设备,否则演出只能取消。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非提前出发,否则我们一定会迟到。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Unless we leave early, we will be late. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把证件带齐,不然无法办理手续。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得批准,否则不得进入实验区。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气好转,否则比赛将延期。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Unless the weather improves, the match will be postponed. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到新的场地,不然活动就得取消。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Unless we find another venue, the event must be canceled. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非现在开始准备,否则时间肯定不够。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Unless we start preparing now, we will run out of time. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非重新核对账目,否则不能公布结果。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The results cannot be released until the accounts are checked again. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非签订正式协议,不然合作风险太大。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Without a formal agreement, the partnership is too risky. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非病情稳定,否则不能长途旅行。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Vehicles must take a detour unless the road reopens. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。 负责人员要求重新确认每个细节。

chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Unless responsibilities are clarified, more problems will arise. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非马上修好设备,否则演出只能取消。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非提前出发,否则我们一定会迟到。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Unless we leave early, we will be late.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非把证件带齐,不然无法办理手续。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Without all the required documents, the procedure cannot be completed.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非获得批准,否则不得进入实验区。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Access to the laboratory area is prohibited without authorization.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非天气好转,否则比赛将延期。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Unless the weather improves, the match will be postponed.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非找到新的场地,不然活动就得取消。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Unless we find another venue, the event must be canceled.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非现在开始准备,否则时间肯定不够。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Unless we start preparing now, we will run out of time.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非重新核对账目,否则不能公布结果。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The results cannot be released until the accounts are checked again.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非签订正式协议,不然合作风险太大。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Without a formal agreement, the partnership is too risky.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非病情稳定,否则不能长途旅行。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Vehicles must take a detour unless the road reopens.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非马上修好设备,否则演出只能取消。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非提前出发,否则我们一定会迟到。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Unless we leave early, we will be late. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把证件带齐,不然无法办理手续。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得批准,否则不得进入实验区。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气好转,否则比赛将延期。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Unless the weather improves, the match will be postponed. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到新的场地,不然活动就得取消。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Unless we find another venue, the event must be canceled. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非现在开始准备,否则时间肯定不够。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Unless we start preparing now, we will run out of time. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非重新核对账目,否则不能公布结果。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The results cannot be released until the accounts are checked again. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非签订正式协议,不然合作风险太大。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Without a formal agreement, the partnership is too risky. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非病情稳定,否则不能长途旅行。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Vehicles must take a detour unless the road reopens. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。 这也引出了下一步的具体安排。

chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Unless responsibilities are clarified, more problems will arise. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非马上修好设备,否则演出只能取消。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非提前出发,否则我们一定会迟到。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Unless we leave early, we will be late.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非把证件带齐,不然无法办理手续。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Without all the required documents, the procedure cannot be completed.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非获得批准,否则不得进入实验区。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Access to the laboratory area is prohibited without authorization.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非天气好转,否则比赛将延期。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Unless the weather improves, the match will be postponed.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非找到新的场地,不然活动就得取消。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Unless we find another venue, the event must be canceled.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非现在开始准备,否则时间肯定不够。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Unless we start preparing now, we will run out of time.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非重新核对账目,否则不能公布结果。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The results cannot be released until the accounts are checked again.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非签订正式协议,不然合作风险太大。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Without a formal agreement, the partnership is too risky.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非病情稳定,否则不能长途旅行。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Vehicles must take a detour unless the road reopens.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非马上修好设备,否则演出只能取消。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非提前出发,否则我们一定会迟到。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Unless we leave early, we will be late. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把证件带齐,不然无法办理手续。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得批准,否则不得进入实验区。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气好转,否则比赛将延期。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Unless the weather improves, the match will be postponed. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到新的场地,不然活动就得取消。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Unless we find another venue, the event must be canceled. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非现在开始准备,否则时间肯定不够。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Unless we start preparing now, we will run out of time. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非重新核对账目,否则不能公布结果。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The results cannot be released until the accounts are checked again. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非签订正式协议,不然合作风险太大。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Without a formal agreement, the partnership is too risky. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非病情稳定,否则不能长途旅行。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Vehicles must take a detour unless the road reopens. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Unless responsibilities are clarified, more problems will arise. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非马上修好设备,否则演出只能取消。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非提前出发,否则我们一定会迟到。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Unless we leave early, we will be late.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非把证件带齐,不然无法办理手续。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Without all the required documents, the procedure cannot be completed.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非获得批准,否则不得进入实验区。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Access to the laboratory area is prohibited without authorization.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非天气好转,否则比赛将延期。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Unless the weather improves, the match will be postponed.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非找到新的场地,不然活动就得取消。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Unless we find another venue, the event must be canceled.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非现在开始准备,否则时间肯定不够。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Unless we start preparing now, we will run out of time.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非重新核对账目,否则不能公布结果。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The results cannot be released until the accounts are checked again.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非签订正式协议,不然合作风险太大。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Without a formal agreement, the partnership is too risky.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非病情稳定,否则不能长途旅行。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Vehicles must take a detour unless the road reopens.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非马上修好设备,否则演出只能取消。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非提前出发,否则我们一定会迟到。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Unless we leave early, we will be late. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把证件带齐,不然无法办理手续。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得批准,否则不得进入实验区。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气好转,否则比赛将延期。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Unless the weather improves, the match will be postponed. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到新的场地,不然活动就得取消。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Unless we find another venue, the event must be canceled. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非现在开始准备,否则时间肯定不够。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Unless we start preparing now, we will run out of time. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非重新核对账目,否则不能公布结果。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The results cannot be released until the accounts are checked again. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非签订正式协议,不然合作风险太大。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Without a formal agreement, the partnership is too risky. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非病情稳定,否则不能长途旅行。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Vehicles must take a detour unless the road reopens. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。 最后的处理方式得到了大家的认可。

chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Unless responsibilities are clarified, more problems will arise. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非马上修好设备,否则演出只能取消。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.”

The people involved recounted what happened that day: “Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非提前出发,否则我们一定会迟到。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.”

The people involved recounted what happened that day: “Unless we leave early, we will be late.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非把证件带齐,不然无法办理手续。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.”

The people involved recounted what happened that day: “Without all the required documents, the procedure cannot be completed.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非获得批准,否则不得进入实验区。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.”

The people involved recounted what happened that day: “Access to the laboratory area is prohibited without authorization.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非天气好转,否则比赛将延期。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.”

The people involved recounted what happened that day: “Unless the weather improves, the match will be postponed.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非找到新的场地,不然活动就得取消。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.”

The people involved recounted what happened that day: “Unless we find another venue, the event must be canceled.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非现在开始准备,否则时间肯定不够。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.”

The people involved recounted what happened that day: “Unless we start preparing now, we will run out of time.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非重新核对账目,否则不能公布结果。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.”

The people involved recounted what happened that day: “The results cannot be released until the accounts are checked again.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非签订正式协议,不然合作风险太大。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.”

The people involved recounted what happened that day: “Without a formal agreement, the partnership is too risky.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非病情稳定,否则不能长途旅行。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.”

The people involved recounted what happened that day: “Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.”

The people involved recounted what happened that day: “Vehicles must take a detour unless the road reopens.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.”

The people involved recounted what happened that day: “Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非马上修好设备,否则演出只能取消。 这件事也提醒我们不能只看表面。

chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非提前出发,否则我们一定会迟到。 这件事也提醒我们不能只看表面。

chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Unless we leave early, we will be late. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把证件带齐,不然无法办理手续。 这件事也提醒我们不能只看表面。

chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Without all the required documents, the procedure cannot be completed. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得批准,否则不得进入实验区。 这件事也提醒我们不能只看表面。

chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Access to the laboratory area is prohibited without authorization. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气好转,否则比赛将延期。 这件事也提醒我们不能只看表面。

chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Unless the weather improves, the match will be postponed. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到新的场地,不然活动就得取消。 这件事也提醒我们不能只看表面。

chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Unless we find another venue, the event must be canceled. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非现在开始准备,否则时间肯定不够。 这件事也提醒我们不能只看表面。

chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Unless we start preparing now, we will run out of time. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非重新核对账目,否则不能公布结果。 这件事也提醒我们不能只看表面。

chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The results cannot be released until the accounts are checked again. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Nhóm tổ chức triển lãm phải kiểm tra phòng cháy trước giờ khai mạc; nếu không đạt tiêu chuẩn phải hoãn.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:展览还没通过消防检查,开幕时间可能受影响。
Ruǎn Míng Wǔ: zhǎn lǎn hái méi tōng guò xiāo fáng jiǎn chá, kāi mù shí jiān kě néng shòu yǐng xiǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Triển lãm chưa qua kiểm tra phòng cháy, lịch khai mạc có thể bị ảnh hưởng.
Nguyen Minh Vu: The exhibition has not passed fire inspection, which may affect opening time.

黎云英:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Lí Yún Yīng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Lê Vân Anh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Le Van Anh: We should first confirm exactly what happened.

水仙:除非马上修好设备,否则演出只能取消。
Shuǐ Xiān: chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.
Thủy Tiên: Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.
Thuy Tien: Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

芳玲:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Fāng Líng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Phương Linh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Phuong Linh: These materials make the situation much clearer.

丁垂杨:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Dīng Chuí Yáng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Đinh Thùy Dương: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Dinh Thuy Duong: This step requires input from everyone involved.

黎云英:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Lí Yún Yīng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Lê Vân Anh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Le Van Anh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

水仙:除非提前出发,否则我们一定会迟到。
Shuǐ Xiān: chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.
Thủy Tiên: Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.
Thuy Tien: Unless we leave early, we will be late.

芳玲:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Fāng Líng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Phương Linh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Phuong Linh: I will turn today’s discussion into an action list.

丁垂杨:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Dinh Thuy Duong: We cannot wait until the problem grows before acting.

黎云英:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Lí Yún Yīng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Lê Vân Anh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Le Van Anh: It seems we have a solution to the hardest problem.

阮明武:除非把证件带齐,不然无法办理手续。
Ruǎn Míng Wǔ: chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.
Nguyễn Minh Vũ: Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.
Nguyen Minh Vu: Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

芳玲:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Fāng Líng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Phương Linh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Phuong Linh: We should first confirm exactly what happened.

丁垂杨:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Dīng Chuí Yáng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Đinh Thùy Dương: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Dinh Thuy Duong: Let us hear everyone before discussing our next step.

黎云英:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Lí Yún Yīng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Lê Vân Anh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Le Van Anh: These materials make the situation much clearer.

水仙:除非获得批准,否则不得进入实验区。
Shuǐ Xiān: chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū.
Thủy Tiên: Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.
Thuy Tien: Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

芳玲:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Fāng Líng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Phương Linh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Phuong Linh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

丁垂杨:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Dīng Chuí Yáng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Đinh Thùy Dương: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Dinh Thuy Duong: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

黎云英:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Le Van Anh: I will turn today’s discussion into an action list.

水仙:除非天气好转,否则比赛将延期。
Shuǐ Xiān: chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī.
Thủy Tiên: Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.
Thuy Tien: Unless the weather improves, the match will be postponed.

芳玲:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Fāng Líng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Phương Linh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Phuong Linh: It seems we have a solution to the hardest problem.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Shuǐ Xiān: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Thủy Tiên: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Thuy Tien: If you discover a new problem, tell me immediately.

芳玲:除非找到新的场地,不然活动就得取消。
Fāng Líng: chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo.
Phương Linh: Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.
Phuong Linh: Unless we find another venue, the event must be canceled.

丁垂杨:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Dīng Chuí Yáng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Đinh Thùy Dương: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Dinh Thuy Duong: One final detail check and we can inform the others.

黎云英:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Lí Yún Yīng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Le Van Anh: We will be better prepared next time.

水仙:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Shuǐ Xiān: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Thuy Tien: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

芳玲:除非现在开始准备,否则时间肯定不够。
Fāng Líng: chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu.
Phương Linh: Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.
Phuong Linh: Unless we start preparing now, we will run out of time.

丁垂杨:我已经把相关记录整理出来了。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Đinh Thùy Dương: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Dinh Thuy Duong: I have organized the relevant records.

黎云英:先别着急,我们还可以调整安排。
Lí Yún Yīng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Lê Vân Anh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Le Van Anh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:请把具体情况写成一份简明报告。
Shuǐ Xiān: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Thủy Tiên: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Thuy Tien: Please write a concise report of the situation.

阮明武:除非重新核对账目,否则不能公布结果。
Ruǎn Míng Wǔ: chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.
Nguyen Minh Vu: The results cannot be released until the accounts are checked again.

丁垂杨:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Dīng Chuí Yáng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Đinh Thùy Dương: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Dinh Thuy Duong: If you discover a new problem, tell me immediately.

黎云英:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Lí Yún Yīng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Lê Vân Anh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Le Van Anh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

水仙:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Shuǐ Xiān: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Thủy Tiên: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Thuy Tien: One final detail check and we can inform the others.

芳玲:除非签订正式协议,不然合作风险太大。
Fāng Líng: chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà.
Phương Linh: Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.
Phuong Linh: Without a formal agreement, the partnership is too risky.

丁垂杨:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Dīng Chuí Yáng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Dinh Thuy Duong: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

黎云英:不能只凭一个人的判断就作决定。
Lí Yún Yīng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Lê Vân Anh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Le Van Anh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

水仙:我已经把相关记录整理出来了。
Shuǐ Xiān: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Thủy Tiên: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Thuy Tien: I have organized the relevant records.

芳玲:除非病情稳定,否则不能长途旅行。
Fāng Líng: chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng.
Phương Linh: Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.
Phuong Linh: Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.

丁垂杨:请把具体情况写成一份简明报告。
Dīng Chuí Yáng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Đinh Thùy Dương: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Dinh Thuy Duong: Please write a concise report of the situation.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Fāng Líng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Phương Linh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Phuong Linh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

丁垂杨:除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。
Dīng Chuí Yáng: chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng.
Đinh Thùy Dương: Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.
Dinh Thuy Duong: Vehicles must take a detour unless the road reopens.

黎云英:我愿意负责通知大家最新进展。
Lí Yún Yīng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Lê Vân Anh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Le Van Anh: I can take responsibility for updating everyone.

水仙:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Shuǐ Xiān: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Thủy Tiên: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Thuy Tien: I agree, but we need one more condition.

芳玲:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Fāng Líng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Phương Linh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Phuong Linh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

丁垂杨:除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。
Dīng Chuí Yáng: chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí.
Đinh Thùy Dương: Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.
Dinh Thuy Duong: Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.

黎云英:这次的沟通比刚才顺利多了。
Lí Yún Yīng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lê Vân Anh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Le Van Anh: This round of communication went much better.

水仙:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Shuǐ Xiān: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Thủy Tiên: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Thuy Tien: Please remember to record the final outcome.

芳玲:我会根据反馈修改相关安排。
Fāng Líng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Phương Linh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Phuong Linh: I will revise the arrangements based on the feedback.

阮明武:除非马上修好设备,否则演出只能取消。
Ruǎn Míng Wǔ: chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.
Nguyen Minh Vu: Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

黎云英:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Lí Yún Yīng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Le Van Anh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

水仙:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Shuǐ Xiān: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Thủy Tiên: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Thuy Tien: Have we considered a safer alternative?

芳玲:我愿意负责通知大家最新进展。
Fāng Líng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Phương Linh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Phuong Linh: I can take responsibility for updating everyone.

丁垂杨:除非提前出发,否则我们一定会迟到。
Dīng Chuí Yáng: chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.
Đinh Thùy Dương: Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.
Dinh Thuy Duong: Unless we leave early, we will be late.

黎云英:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Lí Yún Yīng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Lê Vân Anh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Le Van Anh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

水仙:今天的决定必须有明确的负责人。
Shuǐ Xiān: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Thủy Tiên: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Thuy Tien: Every decision today needs a clearly assigned owner.

芳玲:这次的沟通比刚才顺利多了。
Fāng Líng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Phương Linh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Phuong Linh: This round of communication went much better.

丁垂杨:除非把证件带齐,不然无法办理手续。
Dīng Chuí Yáng: chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.
Đinh Thùy Dương: Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.
Dinh Thuy Duong: Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

黎云英:我会根据反馈修改相关安排。
Lí Yún Yīng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Lê Vân Anh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Le Van Anh: I will revise the arrangements based on the feedback.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

展览还没通过消防检查,开幕时间可能受影响。
zhǎn lǎn hái méi tōng guò xiāo fáng jiǎn chá, kāi mù shí jiān kě néng shòu yǐng xiǎng.
Triển lãm chưa qua kiểm tra phòng cháy, lịch khai mạc có thể bị ảnh hưởng.
The exhibition has not passed fire inspection, which may affect opening time.

除非马上修好设备,否则演出只能取消。
chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.
Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.
Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

除非提前出发,否则我们一定会迟到。
chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.
Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.
Unless we leave early, we will be late.

除非把证件带齐,不然无法办理手续。
chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.
Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.
Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

除非获得批准,否则不得进入实验区。
chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū.
Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.
Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

除非天气好转,否则比赛将延期。
chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī.
Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.
Unless the weather improves, the match will be postponed.

除非找到新的场地,不然活动就得取消。
chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo.
Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.
Unless we find another venue, the event must be canceled.

除非现在开始准备,否则时间肯定不够。
chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu.
Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.
Unless we start preparing now, we will run out of time.

除非重新核对账目,否则不能公布结果。
chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ.
Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.
The results cannot be released until the accounts are checked again.

除非签订正式协议,不然合作风险太大。
chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà.
Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.
Without a formal agreement, the partnership is too risky.

除非病情稳定,否则不能长途旅行。
chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng.
Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.
Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.

除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。
chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng.
Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.
Vehicles must take a detour unless the road reopens.

除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。
chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí.
Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.
Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.

这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
We can turn this experience into a classroom discussion case.

老师让学员用自己的话重新解释。
lǎo shī ràng xué yuán yòngzì jǐ de huà zhòng xīn jiě shì.
Thầy yêu cầu học viên giải thích lại bằng lời của mình.
The teacher asked the students to explain it in their own words.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

展览还没通过消防检查,开幕时间可能受影响。
zhǎn lǎn hái méi tōng guò xiāo fáng jiǎn chá, kāi mù shí jiān kě néng shòu yǐng xiǎng.
Triển lãm chưa qua kiểm tra phòng cháy, lịch khai mạc có thể bị ảnh hưởng.
The exhibition has not passed fire inspection, which may affect opening time.

除非获得批准,否则不得进入实验区。
chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū.
Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.
Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

除非天气好转,否则比赛将延期。
chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī.
Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.
Unless the weather improves, the match will be postponed.

除非找到新的场地,不然活动就得取消。
chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo.
Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.
Unless we find another venue, the event must be canceled.

除非现在开始准备,否则时间肯定不够。
chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu.
Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.
Unless we start preparing now, we will run out of time.

除非重新核对账目,否则不能公布结果。
chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ.
Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.
The results cannot be released until the accounts are checked again.

除非签订正式协议,不然合作风险太大。
chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà.
Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.
Without a formal agreement, the partnership is too risky.

除非病情稳定,否则不能长途旅行。
chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng.
Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.
Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.

除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。
chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng.
Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.
Vehicles must take a detour unless the road reopens.

除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。
chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí.
Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.
Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.

除非马上修好设备,否则演出只能取消。
chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.
Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.
Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

除非提前出发,否则我们一定会迟到。
chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.
Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.
Unless we leave early, we will be late.

除非把证件带齐,不然无法办理手续。
chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.
Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.
Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

不能只凭一个人的判断就作决定。
bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
We cannot decide based on one person’s opinion alone.

随后大家决定把情况记录下来。
suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Everyone then decided to document the situation.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

展览还没通过消防检查,开幕时间可能受影响。
zhǎn lǎn hái méi tōng guò xiāo fáng jiǎn chá, kāi mù shí jiān kě néng shòu yǐng xiǎng.
Triển lãm chưa qua kiểm tra phòng cháy, lịch khai mạc có thể bị ảnh hưởng.
The exhibition has not passed fire inspection, which may affect opening time.

除非现在开始准备,否则时间肯定不够。
chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu.
Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.
Unless we start preparing now, we will run out of time.

除非重新核对账目,否则不能公布结果。
chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ.
Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.
The results cannot be released until the accounts are checked again.

除非签订正式协议,不然合作风险太大。
chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà.
Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.
Without a formal agreement, the partnership is too risky.

除非病情稳定,否则不能长途旅行。
chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng.
Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.
Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.

除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。
chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng.
Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.
Vehicles must take a detour unless the road reopens.

除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。
chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí.
Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.
Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.

除非马上修好设备,否则演出只能取消。
chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.
Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.
Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

除非提前出发,否则我们一定会迟到。
chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.
Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.
Unless we leave early, we will be late.

除非把证件带齐,不然无法办理手续。
chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.
Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.
Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

除非获得批准,否则不得进入实验区。
chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū.
Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.
Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

除非天气好转,否则比赛将延期。
chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī.
Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.
Unless the weather improves, the match will be postponed.

除非找到新的场地,不然活动就得取消。
chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo.
Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.
Unless we find another venue, the event must be canceled.

有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Have we considered a safer alternative?

负责人员要求重新确认每个细节。
fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The person in charge requested a fresh check of every detail.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

展览还没通过消防检查,开幕时间可能受影响。
zhǎn lǎn hái méi tōng guò xiāo fáng jiǎn chá, kāi mù shí jiān kě néng shòu yǐng xiǎng.
Triển lãm chưa qua kiểm tra phòng cháy, lịch khai mạc có thể bị ảnh hưởng.
The exhibition has not passed fire inspection, which may affect opening time.

除非病情稳定,否则不能长途旅行。
chú fēi bìng qíng wěn dìng, fǒu zé bù néng zhǎng tú lǚ xíng.
Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.
Long-distance travel is unsafe unless the condition stabilizes.

除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。
chú fēi dào lù zhòng xīn kāi fàng, fǒu zé chē liàng zhǐ néng rào xíng.
Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.
Vehicles must take a detour unless the road reopens.

除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。
chú fēi bǎ zé rèn fēn qīng chǔ, fǒu zé yǐ hòu hái huì chū wèn tí.
Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.
Unless responsibilities are clarified, more problems will arise.

除非马上修好设备,否则演出只能取消。
chú fēi mǎ shàng xiū hǎo shè bèi, fǒu zé yǎn chū zhǐ néng qǔ xiāo.
Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.
Unless the equipment is fixed immediately, the show will have to be canceled.

除非提前出发,否则我们一定会迟到。
chú fēi tí qián chū fā, fǒu zé wǒmen yí dìng huì chí dào.
Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.
Unless we leave early, we will be late.

除非把证件带齐,不然无法办理手续。
chú fēi bǎ zhèng jiàn dài qí, bù rán wú fǎ bàn lǐ shǒu xù.
Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.
Without all the required documents, the procedure cannot be completed.

除非获得批准,否则不得进入实验区。
chú fēi huò dé pīzhǔn, fǒu zé bù dé jìn rù shí yàn qū.
Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.
Access to the laboratory area is prohibited without authorization.

除非天气好转,否则比赛将延期。
chú fēi tiān qì hǎo zhuǎn, fǒu zé bǐ sài jiāng yán qī.
Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.
Unless the weather improves, the match will be postponed.

除非找到新的场地,不然活动就得取消。
chú fēi zhǎodào xīn de chǎng de, bù rán huódòng jiù dé qǔ xiāo.
Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.
Unless we find another venue, the event must be canceled.

除非现在开始准备,否则时间肯定不够。
chú fēi xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, fǒu zé shí jiān kěn dìng bú gòu.
Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.
Unless we start preparing now, we will run out of time.

除非重新核对账目,否则不能公布结果。
chú fēi zhòng xīn héduì zhàng mù, fǒu zé bù néng gōng bù jié guǒ.
Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.
The results cannot be released until the accounts are checked again.

除非签订正式协议,不然合作风险太大。
chú fēi qiāndìng zhèng shì xié yì, bù rán hé zuò fēng xiǎn tài dà.
Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.
Without a formal agreement, the partnership is too risky.

我们现在可以比较两个方案的利弊。
wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

最后的处理方式得到了大家的认可。
zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Everyone eventually agreed on the solution.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A.

Phân tích bài 2: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A.

Phân tích bài 3: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A.

Phân tích bài 4: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Trừ khi phân rõ trách nhiệm, nếu không sau này còn phát sinh vấn đề.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Trừ khi chuẩn bị ngay, nếu không chắc chắn thiếu thời gian.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Trừ khi đi sớm, nếu không chúng ta chắc chắn trễ.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Trừ khi ký thỏa thuận chính thức, nếu không rủi ro hợp tác quá lớn.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được vào khu thí nghiệm.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Trừ khi tìm được địa điểm mới, nếu không hoạt động phải hủy.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Trừ khi đối soát lại sổ sách, nếu không không thể công bố kết quả.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Trừ khi sức khỏe ổn định, nếu không không nên đi xa.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 除非……,否则/不然…… trong câu: 除非马上修好设备,否则演出只能取消。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm tổ chức triển lãm phải kiểm tra phòng cháy trước giờ khai mạc; nếu không đạt tiêu chuẩn phải hoãn.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 除非病情稳定,否则不能长途旅行。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Trừ khi trời khá lên, nếu không trận đấu sẽ hoãn.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A.

Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 除非……,否则/不然……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 除非获得批准,否则不得进入实验区。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 除非……,否则/不然…… trong câu: 除非道路重新开放,否则车辆只能绕行。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm tổ chức triển lãm phải kiểm tra phòng cháy trước giờ khai mạc; nếu không đạt tiêu chuẩn phải hoãn.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 除非重新核对账目,否则不能公布结果。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Trừ khi mang đủ giấy tờ, nếu không không thể làm thủ tục.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 除非病情稳定,否则不能长途旅行。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A.

Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 除非……,否则/不然……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 除非提前出发,否则我们一定会迟到。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 除非……,否则/不然…… trong câu: 除非签订正式协议,不然合作风险太大。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm tổ chức triển lãm phải kiểm tra phòng cháy trước giờ khai mạc; nếu không đạt tiêu chuẩn phải hoãn.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 除非找到新的场地,不然活动就得取消。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Trừ khi sửa xong thiết bị ngay, nếu không buổi diễn đành hủy.
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 除非重新核对账目,否则不能公布结果。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A.

Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 除非……,否则/不然……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 除非把责任分清楚,否则以后还会出问题。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 除非……,否则/不然…… trong câu: 除非现在开始准备,否则时间肯定不够。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: 除非A,否则/不然B nhấn mạnh rằng nếu điều kiện A không xảy ra thì hậu quả B sẽ xảy ra hoặc không thể tránh. Vế sau thường là cảnh báo, quy định, dự báo hoặc phương án dự phòng.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm tổ chức triển lãm phải kiểm tra phòng cháy trước giờ khai mạc; nếu không đạt tiêu chuẩn phải hoãn.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 除非获得批准,否则不得进入实验区。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Trừ khi đường được mở lại, nếu không xe chỉ có thể đi vòng.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 除非找到新的场地,不然活动就得取消。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A.

Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 除非……,否则/不然……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 除非病情稳定,否则不能长途旅行。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 除非……,否则/不然……, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 要是……就…… tạo một giả thiết thông thường; 除非……否则…… đặt ra điều kiện cần tương đối nghiêm ngặt. Tránh đặt hậu quả mâu thuẫn với điều kiện A. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.