
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 836
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 除非……,才……
Có những cánh cửa chỉ mở khi một điều kiện thiết yếu được đáp ứng: phòng thí nghiệm chỉ hoạt động khi đạt an toàn, kết luận chỉ được sửa khi có chứng cứ. 除非A,才B nhấn mạnh tính bắt buộc của A để B có thể xảy ra. Cần phân tích logic “chỉ khi” này, bởi người học rất dễ nhầm với 只要……就……, nơi điều kiện được trình bày theo hướng đủ để dẫn đến kết quả. Trong giao tiếp thực tế, cấu trúc xuất hiện khi nêu nguyên tắc, giới hạn thẩm quyền hoặc điều kiện xét duyệt.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.
Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Một phòng thí nghiệm bị tạm ngừng; nhóm phải hoàn thành kiểm định an toàn trước khi được phép hoạt động lại. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp
Tên cấu trúc: 除非……,才……. Ý nghĩa tiếng Việt: Điều kiện cần duy nhất hoặc nổi bật. Chức năng giao tiếp: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả.
Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.
03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
除非你提前预约,才有机会见到专家。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
除非双方同意,合同才可以变更。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
The contract can be changed only with both parties’ consent.
04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh
Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.
05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp
Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 除非……,才……. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.
06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu
Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.
07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại
Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.
08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp
Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.
Mô hình cấu tạo 1: 除非 + điều kiện cần,才 + có thể thực hiện
Mô hình cấu tạo 2: 除非 + 获得批准,才能 + V
Mô hình cấu tạo 3: 除非 + 解决问题,才有可能 + kết quả
Mô hình cấu tạo 4: 除非 + 达到标准,才会 + hậu quả
09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu
Nhóm kiến thức: Điều kiện cần duy nhất hoặc nổi bật. 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
1. Bản chất cú pháp: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả.
2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.
3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.
4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.
5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.
6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.
7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.
8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được.
9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.
10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.
11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.
12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.
11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp
Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.
Tình huống 1:
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
Tình huống 2:
除非你提前预约,才有机会见到专家。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
Tình huống 3:
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
Tình huống 4:
除非双方同意,合同才可以变更。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
The contract can be changed only with both parties’ consent.
Tình huống 5:
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence.
Tình huống 6:
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
We will resume outdoor activities only if the weather improves.
12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu
Công thức 1: 除非 + điều kiện cần,才 + có thể thực hiện
Bản chất: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả. Giới hạn: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
We will resume outdoor activities only if the weather improves.
Công thức 2: 除非 + 获得批准,才能 + V
Bản chất: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả. Giới hạn: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
除非你提前预约,才有机会见到专家。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Students may join the night activity only with parental permission.
Công thức 3: 除非 + 解决问题,才有可能 + kết quả
Bản chất: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả. Giới hạn: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
The report may be submitted only after every figure has been checked.
Công thức 4: 除非 + 达到标准,才会 + hậu quả
Bản chất: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả. Giới hạn: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
除非双方同意,合同才可以变更。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
The contract can be changed only with both parties’ consent.
除非医生同意,他才可以出院。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval.
BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.
Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.
Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.
Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.
Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.
Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.
Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.
Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.
Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.
Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.
Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.
Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.
13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên
Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.
Tổ hợp 01: 除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
Tổ hợp 02: 除非你提前预约,才有机会见到专家。
Tổ hợp 03: 除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
Tổ hợp 04: 除非双方同意,合同才可以变更。
Tổ hợp 05: 除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。
Tổ hợp 06: 除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
Tổ hợp 07: 除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。
Tổ hợp 08: 除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
Tổ hợp 09: 除非医生同意,他才可以出院。
Tổ hợp 10: 除非解决网络故障,直播才可以继续。
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề
Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.
Cụm ứng dụng 1: 除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。 — Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại. — The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
Cụm ứng dụng 2: 除非你提前预约,才有机会见到专家。 — Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia. — You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
Cụm ứng dụng 3: 除非找到可靠证据,我们才会修改结论。 — Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận. — We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
Cụm ứng dụng 4: 除非双方同意,合同才可以变更。 — Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi. — The contract can be changed only with both parties’ consent.
Cụm ứng dụng 5: 除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。 — Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn. — Only by finding the cause can we prevent a recurrence.
Cụm ứng dụng 6: 除非天气转好,我们才会恢复户外活动。 — Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời. — We will resume outdoor activities only if the weather improves.
Cụm ứng dụng 7: 除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。 — Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm. — Students may join the night activity only with parental permission.
Cụm ứng dụng 8: 除非所有数据都核对完,报告才可以提交。 — Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp. — The report may be submitted only after every figure has been checked.
Cụm ứng dụng 9: 除非医生同意,他才可以出院。 — Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện. — He can leave the hospital only with the doctor’s approval.
Cụm ứng dụng 10: 除非解决网络故障,直播才可以继续。 — Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được. — The livestream can continue only after the network issue is fixed.
15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng
Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.
16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống
Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.
17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm
Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được.
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
除非你提前预约,才有机会见到专家。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
除非双方同意,合同才可以变更。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
The contract can be changed only with both parties’ consent.
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence.
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
We will resume outdoor activities only if the weather improves.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự
Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.
20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng
Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.
21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn
Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.
22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng
Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.
23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt
30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:
Mẫu câu 1:
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
Mẫu câu 2:
除非你提前预约,才有机会见到专家。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
Mẫu câu 3:
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
Mẫu câu 4:
除非双方同意,合同才可以变更。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
The contract can be changed only with both parties’ consent.
Mẫu câu 5:
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence.
Mẫu câu 6:
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
We will resume outdoor activities only if the weather improves.
Mẫu câu 7:
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Students may join the night activity only with parental permission.
Mẫu câu 8:
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
The report may be submitted only after every figure has been checked.
Mẫu câu 9:
除非医生同意,他才可以出院。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval.
Mẫu câu 10:
除非解决网络故障,直播才可以继续。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.
The livestream can continue only after the network issue is fixed.
Mẫu câu 11:
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.
The teacher will move on only when the students truly understand.
Mẫu câu 12:
除非先建立互信,合作才可能长久。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.
The partnership can last only if mutual trust is built first.
Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.”
Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“除非你提前预约,才有机会见到专家。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.”
At the coordination meeting, the manager noted: “You will have a chance to see the expert only if you book ahead.”
Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“除非找到可靠证据,我们才会修改结论。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.”
At the coordination meeting, the manager noted: “We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.”
Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“除非双方同意,合同才可以变更。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The contract can be changed only with both parties’ consent.”
Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Only by finding the cause can we prevent a recurrence.”
Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“除非天气转好,我们才会恢复户外活动。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.”
At the coordination meeting, the manager noted: “We will resume outdoor activities only if the weather improves.”
Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Students may join the night activity only with parental permission.”
Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“除非所有数据都核对完,报告才可以提交。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The report may be submitted only after every figure has been checked.”
Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“除非医生同意,他才可以出院。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.”
At the coordination meeting, the manager noted: “He can leave the hospital only with the doctor’s approval.”
Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“除非解决网络故障,直播才可以继续。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The livestream can continue only after the network issue is fixed.”
Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The teacher will move on only when the students truly understand.”
Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“除非先建立互信,合作才可能长久。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The partnership can last only if mutual trust is built first.”
Mẫu câu 25:
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 26:
除非你提前预约,才有机会见到专家。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 27:
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 28:
除非双方同意,合同才可以变更。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The contract can be changed only with both parties’ consent. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 29:
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Xem thêm diễn đàn giáo trình tiếng Hoa.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 30:
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
We will resume outdoor activities only if the weather improves. Everyone then decided to document the situation.
24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Students may join the night activity only with parental permission.
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
The report may be submitted only after every figure has been checked.
除非医生同意,他才可以出院。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval.
25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước
Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.
Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.
Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.
Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.
Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.
Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.
Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.
Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.
26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh
Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.
Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
除非你提前预约,才有机会见到专家。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
除非双方同意,合同才可以变更。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
The contract can be changed only with both parties’ consent.
Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence.
Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
We will resume outdoor activities only if the weather improves.
Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Students may join the night activity only with parental permission.
Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
The report may be submitted only after every figure has been checked.
Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
除非医生同意,他才可以出院。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval.
Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
除非解决网络故障,直播才可以继续。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.
The livestream can continue only after the network issue is fixed.
Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.
The teacher will move on only when the students truly understand.
Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
除非先建立互信,合作才可能长久。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.
The partnership can last only if mutual trust is built first.
Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.”
Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非你提前预约,才有机会见到专家。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.”
At the coordination meeting, the manager noted: “You will have a chance to see the expert only if you book ahead.”
Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非找到可靠证据,我们才会修改结论。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.”
At the coordination meeting, the manager noted: “We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.”
Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非双方同意,合同才可以变更。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The contract can be changed only with both parties’ consent.”
Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Only by finding the cause can we prevent a recurrence.”
Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非天气转好,我们才会恢复户外活动。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.”
At the coordination meeting, the manager noted: “We will resume outdoor activities only if the weather improves.”
Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Students may join the night activity only with parental permission.”
Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非所有数据都核对完,报告才可以提交。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The report may be submitted only after every figure has been checked.”
Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非医生同意,他才可以出院。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.”
At the coordination meeting, the manager noted: “He can leave the hospital only with the doctor’s approval.”
Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非解决网络故障,直播才可以继续。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The livestream can continue only after the network issue is fixed.”
Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The teacher will move on only when the students truly understand.”
Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“除非先建立互信,合作才可能长久。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The partnership can last only if mutual trust is built first.”
Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非你提前预约,才有机会见到专家。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非双方同意,合同才可以变更。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The contract can be changed only with both parties’ consent. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
We will resume outdoor activities only if the weather improves. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Students may join the night activity only with parental permission. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The report may be submitted only after every figure has been checked. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非医生同意,他才可以出院。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非解决网络故障,直播才可以继续。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The livestream can continue only after the network issue is fixed. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The teacher will move on only when the students truly understand. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非先建立互信,合作才可能长久。 随后大家决定把情况记录下来。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The partnership can last only if mutual trust is built first. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.”
Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非你提前预约,才有机会见到专家。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.”
At a key moment in the discussion, a member said: “You will have a chance to see the expert only if you book ahead.”
Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非找到可靠证据,我们才会修改结论。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.”
At a key moment in the discussion, a member said: “We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.”
Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非双方同意,合同才可以变更。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The contract can be changed only with both parties’ consent.”
Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Only by finding the cause can we prevent a recurrence.”
Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非天气转好,我们才会恢复户外活动。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.”
At a key moment in the discussion, a member said: “We will resume outdoor activities only if the weather improves.”
Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Students may join the night activity only with parental permission.”
Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非所有数据都核对完,报告才可以提交。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The report may be submitted only after every figure has been checked.”
Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非医生同意,他才可以出院。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.”
At a key moment in the discussion, a member said: “He can leave the hospital only with the doctor’s approval.”
Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非解决网络故障,直播才可以继续。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The livestream can continue only after the network issue is fixed.”
Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The teacher will move on only when the students truly understand.”
Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“除非先建立互信,合作才可能长久。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The partnership can last only if mutual trust is built first.”
Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非你提前预约,才有机会见到专家。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非双方同意,合同才可以变更。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The contract can be changed only with both parties’ consent. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
We will resume outdoor activities only if the weather improves. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Students may join the night activity only with parental permission. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The report may be submitted only after every figure has been checked. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非医生同意,他才可以出院。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非解决网络故障,直播才可以继续。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The livestream can continue only after the network issue is fixed. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The teacher will move on only when the students truly understand. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非先建立互信,合作才可能长久。 这个判断后来成了讨论的重点。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The partnership can last only if mutual trust is built first. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.”
Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非你提前预约,才有机会见到专家。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “You will have a chance to see the expert only if you book ahead.”
Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非找到可靠证据,我们才会修改结论。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.”
Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非双方同意,合同才可以变更。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The contract can be changed only with both parties’ consent.”
Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Only by finding the cause can we prevent a recurrence.”
Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非天气转好,我们才会恢复户外活动。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “We will resume outdoor activities only if the weather improves.”
Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Students may join the night activity only with parental permission.”
Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非所有数据都核对完,报告才可以提交。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The report may be submitted only after every figure has been checked.”
Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非医生同意,他才可以出院。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “He can leave the hospital only with the doctor’s approval.”
Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非解决网络故障,直播才可以继续。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The livestream can continue only after the network issue is fixed.”
Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The teacher will move on only when the students truly understand.”
Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“除非先建立互信,合作才可能长久。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The partnership can last only if mutual trust is built first.”
Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非你提前预约,才有机会见到专家。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非双方同意,合同才可以变更。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The contract can be changed only with both parties’ consent. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
We will resume outdoor activities only if the weather improves. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Students may join the night activity only with parental permission. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The report may be submitted only after every figure has been checked. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非医生同意,他才可以出院。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非解决网络故障,直播才可以继续。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The livestream can continue only after the network issue is fixed. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The teacher will move on only when the students truly understand. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非先建立互信,合作才可能长久。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The partnership can last only if mutual trust is built first. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.”
When the call connected, the other party explained: “The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.”
Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非你提前预约,才有机会见到专家。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.”
When the call connected, the other party explained: “You will have a chance to see the expert only if you book ahead.”
Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非找到可靠证据,我们才会修改结论。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.”
When the call connected, the other party explained: “We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.”
Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非双方同意,合同才可以变更。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.”
When the call connected, the other party explained: “The contract can be changed only with both parties’ consent.”
Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.”
When the call connected, the other party explained: “Only by finding the cause can we prevent a recurrence.”
Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非天气转好,我们才会恢复户外活动。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.”
When the call connected, the other party explained: “We will resume outdoor activities only if the weather improves.”
Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.”
When the call connected, the other party explained: “Students may join the night activity only with parental permission.”
Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非所有数据都核对完,报告才可以提交。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.”
When the call connected, the other party explained: “The report may be submitted only after every figure has been checked.”
Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非医生同意,他才可以出院。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.”
When the call connected, the other party explained: “He can leave the hospital only with the doctor’s approval.”
Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非解决网络故障,直播才可以继续。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.”
When the call connected, the other party explained: “The livestream can continue only after the network issue is fixed.”
Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.”
When the call connected, the other party explained: “The teacher will move on only when the students truly understand.”
Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“除非先建立互信,合作才可能长久。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.”
When the call connected, the other party explained: “The partnership can last only if mutual trust is built first.”
Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非你提前预约,才有机会见到专家。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非双方同意,合同才可以变更。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The contract can be changed only with both parties’ consent. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
We will resume outdoor activities only if the weather improves. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Students may join the night activity only with parental permission. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The report may be submitted only after every figure has been checked. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非医生同意,他才可以出院。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非解决网络故障,直播才可以继续。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The livestream can continue only after the network issue is fixed. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The teacher will move on only when the students truly understand. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非先建立互信,合作才可能长久。 负责人员要求重新确认每个细节。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The partnership can last only if mutual trust is built first. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.”
Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非你提前预约,才有机会见到专家。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “You will have a chance to see the expert only if you book ahead.”
Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非找到可靠证据,我们才会修改结论。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.”
Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非双方同意,合同才可以变更。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The contract can be changed only with both parties’ consent.”
Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Only by finding the cause can we prevent a recurrence.”
Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非天气转好,我们才会恢复户外活动。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “We will resume outdoor activities only if the weather improves.”
Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Students may join the night activity only with parental permission.”
Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非所有数据都核对完,报告才可以提交。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The report may be submitted only after every figure has been checked.”
Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非医生同意,他才可以出院。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “He can leave the hospital only with the doctor’s approval.”
Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非解决网络故障,直播才可以继续。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The livestream can continue only after the network issue is fixed.”
Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The teacher will move on only when the students truly understand.”
Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“除非先建立互信,合作才可能长久。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The partnership can last only if mutual trust is built first.”
Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非你提前预约,才有机会见到专家。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非双方同意,合同才可以变更。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The contract can be changed only with both parties’ consent. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
We will resume outdoor activities only if the weather improves. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Students may join the night activity only with parental permission. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The report may be submitted only after every figure has been checked. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非医生同意,他才可以出院。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非解决网络故障,直播才可以继续。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The livestream can continue only after the network issue is fixed. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The teacher will move on only when the students truly understand. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非先建立互信,合作才可能长久。 这也引出了下一步的具体安排。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The partnership can last only if mutual trust is built first. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.”
Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非你提前预约,才有机会见到专家。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “You will have a chance to see the expert only if you book ahead.”
Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非找到可靠证据,我们才会修改结论。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.”
Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非双方同意,合同才可以变更。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The contract can be changed only with both parties’ consent.”
Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Only by finding the cause can we prevent a recurrence.”
Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非天气转好,我们才会恢复户外活动。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “We will resume outdoor activities only if the weather improves.”
Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Students may join the night activity only with parental permission.”
Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非所有数据都核对完,报告才可以提交。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The report may be submitted only after every figure has been checked.”
Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非医生同意,他才可以出院。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “He can leave the hospital only with the doctor’s approval.”
Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非解决网络故障,直播才可以继续。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The livestream can continue only after the network issue is fixed.”
Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The teacher will move on only when the students truly understand.”
Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“除非先建立互信,合作才可能长久。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The partnership can last only if mutual trust is built first.”
Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非你提前预约,才有机会见到专家。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非双方同意,合同才可以变更。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The contract can be changed only with both parties’ consent. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
We will resume outdoor activities only if the weather improves. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Students may join the night activity only with parental permission. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The report may be submitted only after every figure has been checked. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非医生同意,他才可以出院。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非解决网络故障,直播才可以继续。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The livestream can continue only after the network issue is fixed. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The teacher will move on only when the students truly understand. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非先建立互信,合作才可能长久。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The partnership can last only if mutual trust is built first. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.”
Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非你提前预约,才有机会见到专家。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “You will have a chance to see the expert only if you book ahead.”
Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非找到可靠证据,我们才会修改结论。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.”
Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非双方同意,合同才可以变更。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The contract can be changed only with both parties’ consent.”
Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Only by finding the cause can we prevent a recurrence.”
Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非天气转好,我们才会恢复户外活动。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “We will resume outdoor activities only if the weather improves.”
Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Students may join the night activity only with parental permission.”
Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非所有数据都核对完,报告才可以提交。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The report may be submitted only after every figure has been checked.”
Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非医生同意,他才可以出院。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “He can leave the hospital only with the doctor’s approval.”
Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非解决网络故障,直播才可以继续。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The livestream can continue only after the network issue is fixed.”
Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The teacher will move on only when the students truly understand.”
Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“除非先建立互信,合作才可能长久。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The partnership can last only if mutual trust is built first.”
Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非你提前预约,才有机会见到专家。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非双方同意,合同才可以变更。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The contract can be changed only with both parties’ consent. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
We will resume outdoor activities only if the weather improves. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Students may join the night activity only with parental permission. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The report may be submitted only after every figure has been checked. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非医生同意,他才可以出院。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非解决网络故障,直播才可以继续。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The livestream can continue only after the network issue is fixed. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The teacher will move on only when the students truly understand. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非先建立互信,合作才可能长久。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The partnership can last only if mutual trust is built first. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.”
The people involved recounted what happened that day: “The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.”
Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非你提前预约,才有机会见到专家。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.”
The people involved recounted what happened that day: “You will have a chance to see the expert only if you book ahead.”
Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非找到可靠证据,我们才会修改结论。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.”
The people involved recounted what happened that day: “We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.”
Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非双方同意,合同才可以变更。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.”
The people involved recounted what happened that day: “The contract can be changed only with both parties’ consent.”
Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.”
The people involved recounted what happened that day: “Only by finding the cause can we prevent a recurrence.”
Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非天气转好,我们才会恢复户外活动。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.”
The people involved recounted what happened that day: “We will resume outdoor activities only if the weather improves.”
Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.”
The people involved recounted what happened that day: “Students may join the night activity only with parental permission.”
Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非所有数据都核对完,报告才可以提交。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.”
The people involved recounted what happened that day: “The report may be submitted only after every figure has been checked.”
Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非医生同意,他才可以出院。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.”
The people involved recounted what happened that day: “He can leave the hospital only with the doctor’s approval.”
Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非解决网络故障,直播才可以继续。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.”
The people involved recounted what happened that day: “The livestream can continue only after the network issue is fixed.”
Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.”
The people involved recounted what happened that day: “The teacher will move on only when the students truly understand.”
Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“除非先建立互信,合作才可能长久。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.”
The people involved recounted what happened that day: “The partnership can last only if mutual trust is built first.”
Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。 这件事也提醒我们不能只看表面。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非你提前预约,才有机会见到专家。 这件事也提醒我们不能只看表面。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。 这件事也提醒我们不能只看表面。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非双方同意,合同才可以变更。 这件事也提醒我们不能只看表面。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The contract can be changed only with both parties’ consent. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。 这件事也提醒我们不能只看表面。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。 这件事也提醒我们不能只看表面。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
We will resume outdoor activities only if the weather improves. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。 这件事也提醒我们不能只看表面。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Students may join the night activity only with parental permission. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。 这件事也提醒我们不能只看表面。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The report may be submitted only after every figure has been checked. The incident reminds us not to judge by appearances.
27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến
CỐT TRUYỆN: Một phòng thí nghiệm bị tạm ngừng; nhóm phải hoàn thành kiểm định an toàn trước khi được phép hoạt động lại.
Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin
阮明武:实验室能否重开,要看安全检查是否通过。
Ruǎn Míng Wǔ: shí yàn shì néng fǒu zhòng kāi, yào kàn ān quán jiǎn chá shìfǒu tōng guò.
Nguyễn Minh Vũ: Phòng thí nghiệm có mở lại được hay không phụ thuộc vào kiểm tra an toàn.
Nguyen Minh Vu: Whether the laboratory reopens depends on passing the safety inspection.
黎云英:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Lí Yún Yīng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Le Van Anh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.
水仙:除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
Shuǐ Xiān: chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Thủy Tiên: Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
Thuy Tien: The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
芳玲:我已经把相关记录整理出来了。
Fāng Líng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Phương Linh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Phuong Linh: I have organized the relevant records.
丁垂杨:先别着急,我们还可以调整安排。
Dīng Chuí Yáng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Dinh Thuy Duong: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
黎云英:请把具体情况写成一份简明报告。
Lí Yún Yīng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Lê Vân Anh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Le Van Anh: Please write a concise report of the situation.
水仙:除非你提前预约,才有机会见到专家。
Shuǐ Xiān: chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Thủy Tiên: Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
Thuy Tien: You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
芳玲:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Fāng Líng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Phương Linh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Phuong Linh: If you discover a new problem, tell me immediately.
丁垂杨:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Dīng Chuí Yáng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Dinh Thuy Duong: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.
黎云英:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Lí Yún Yīng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Lê Vân Anh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Le Van Anh: One final detail check and we can inform the others.
阮明武:除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
Ruǎn Míng Wǔ: chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Nguyễn Minh Vũ: Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
Nguyen Minh Vu: We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
芳玲:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Fāng Líng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Phuong Linh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.
丁垂杨:不能只凭一个人的判断就作决定。
Dīng Chuí Yáng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Dinh Thuy Duong: We cannot decide based on one person’s opinion alone.
黎云英:我已经把相关记录整理出来了。
Lí Yún Yīng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Lê Vân Anh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Le Van Anh: I have organized the relevant records.
水仙:除非双方同意,合同才可以变更。
Shuǐ Xiān: chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng.
Thủy Tiên: Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
Thuy Tien: The contract can be changed only with both parties’ consent.
芳玲:请把具体情况写成一份简明报告。
Fāng Líng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Phương Linh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Phuong Linh: Please write a concise report of the situation.
丁垂杨:那就先做一次小规模的测试吧。
Dīng Chuí Yáng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Đinh Thùy Dương: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Dinh Thuy Duong: Then let us conduct a small-scale test first.
黎云英:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Lí Yún Yīng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Lê Vân Anh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Le Van Anh: If you discover a new problem, tell me immediately.
水仙:除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。
Shuǐ Xiān: chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng.
Thủy Tiên: Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Thuy Tien: Only by finding the cause can we prevent a recurrence.
芳玲:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Fāng Líng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Phương Linh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Phuong Linh: One final detail check and we can inform the others.
Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn
阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
水仙:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Shuǐ Xiān: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Thủy Tiên: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Thuy Tien: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
芳玲:除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
Fāng Líng: chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng.
Phương Linh: Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
Phuong Linh: We will resume outdoor activities only if the weather improves.
丁垂杨:这次的沟通比刚才顺利多了。
Dīng Chuí Yáng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Đinh Thùy Dương: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Dinh Thuy Duong: This round of communication went much better.
黎云英:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Lí Yún Yīng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Le Van Anh: Please remember to record the final outcome.
水仙:我会根据反馈修改相关安排。
Shuǐ Xiān: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Thủy Tiên: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Thuy Tien: I will revise the arrangements based on the feedback.
芳玲:除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。
Fāng Líng: chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng.
Phương Linh: Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Phuong Linh: Students may join the night activity only with parental permission.
丁垂杨:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Dinh Thuy Duong: We still need to verify the time, place, and person in charge.
黎云英:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Lí Yún Yīng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Lê Vân Anh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Le Van Anh: Have we considered a safer alternative?
水仙:我愿意负责通知大家最新进展。
Shuǐ Xiān: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Thủy Tiên: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Thuy Tien: I can take responsibility for updating everyone.
阮明武:除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
Ruǎn Míng Wǔ: chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
Nguyen Minh Vu: The report may be submitted only after every figure has been checked.
丁垂杨:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Dīng Chuí Yáng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Đinh Thùy Dương: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Dinh Thuy Duong: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
黎云英:今天的决定必须有明确的负责人。
Lí Yún Yīng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Lê Vân Anh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Le Van Anh: Every decision today needs a clearly assigned owner.
水仙:这次的沟通比刚才顺利多了。
Shuǐ Xiān: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Thủy Tiên: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Thuy Tien: This round of communication went much better.
芳玲:除非医生同意,他才可以出院。
Fāng Líng: chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn.
Phương Linh: Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
Phuong Linh: He can leave the hospital only with the doctor’s approval.
丁垂杨:我会根据反馈修改相关安排。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Dinh Thuy Duong: I will revise the arrangements based on the feedback.
黎云英:我建议把已经掌握的事实列出来。
Lí Yún Yīng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Lê Vân Anh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Le Van Anh: I suggest listing the facts we already know.
水仙:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Shuǐ Xiān: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Thủy Tiên: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Thuy Tien: We still need to verify the time, place, and person in charge.
芳玲:除非解决网络故障,直播才可以继续。
Fāng Líng: chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù.
Phương Linh: Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.
Phuong Linh: The livestream can continue only after the network issue is fixed.
丁垂杨:我愿意负责通知大家最新进展。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Đinh Thùy Dương: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Dinh Thuy Duong: I can take responsibility for updating everyone.
Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm
阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
芳玲:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Fāng Líng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Phương Linh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Phuong Linh: Let us hear everyone before discussing our next step.
丁垂杨:除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。
Dīng Chuí Yáng: chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié.
Đinh Thùy Dương: Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.
Dinh Thuy Duong: The teacher will move on only when the students truly understand.
黎云英:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Lí Yún Yīng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Lê Vân Anh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Le Van Anh: This step requires input from everyone involved.
水仙:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Shuǐ Xiān: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Thủy Tiên: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Thuy Tien: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.
芳玲:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Fāng Líng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Phương Linh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Phuong Linh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.
丁垂杨:除非先建立互信,合作才可能长久。
Dīng Chuí Yáng: chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ.
Đinh Thùy Dương: Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.
Dinh Thuy Duong: The partnership can last only if mutual trust is built first.
黎云英:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Lí Yún Yīng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Lê Vân Anh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Le Van Anh: We cannot wait until the problem grows before acting.
水仙:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Shuǐ Xiān: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Thủy Tiên: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Thuy Tien: It seems we have a solution to the hardest problem.
芳玲:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Fāng Líng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Phương Linh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Phuong Linh: We can turn this experience into a classroom discussion case.
阮明武:除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
Ruǎn Míng Wǔ: chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Nguyễn Minh Vũ: Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
Nguyen Minh Vu: The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
黎云英:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Lí Yún Yīng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Lê Vân Anh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Le Van Anh: Let us hear everyone before discussing our next step.
水仙:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Shuǐ Xiān: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Thủy Tiên: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Thuy Tien: These materials make the situation much clearer.
芳玲:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Fāng Líng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Phương Linh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Phuong Linh: This step requires input from everyone involved.
丁垂杨:除非你提前预约,才有机会见到专家。
Dīng Chuí Yáng: chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Đinh Thùy Dương: Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
Dinh Thuy Duong: You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
黎云英:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Lí Yún Yīng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Lê Vân Anh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Le Van Anh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.
水仙:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Shuǐ Xiān: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Thủy Tiên: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Thuy Tien: I will turn today’s discussion into an action list.
芳玲:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Fāng Líng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Phương Linh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Phuong Linh: We cannot wait until the problem grows before acting.
丁垂杨:除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
Dīng Chuí Yáng: chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Đinh Thùy Dương: Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
Dinh Thuy Duong: We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
黎云英:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Lí Yún Yīng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Le Van Anh: We can turn this experience into a classroom discussion case.
28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp
Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc
故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.
实验室能否重开,要看安全检查是否通过。
shí yàn shì néng fǒu zhòng kāi, yào kàn ān quán jiǎn chá shìfǒu tōng guò.
Phòng thí nghiệm có mở lại được hay không phụ thuộc vào kiểm tra an toàn.
Whether the laboratory reopens depends on passing the safety inspection.
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
除非你提前预约,才有机会见到专家。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
除非双方同意,合同才可以变更。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
The contract can be changed only with both parties’ consent.
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence.
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
We will resume outdoor activities only if the weather improves.
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Students may join the night activity only with parental permission.
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
The report may be submitted only after every figure has been checked.
除非医生同意,他才可以出院。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval.
除非解决网络故障,直播才可以继续。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.
The livestream can continue only after the network issue is fixed.
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.
The teacher will move on only when the students truly understand.
除非先建立互信,合作才可能长久。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.
The partnership can last only if mutual trust is built first.
下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
We will be better prepared next time.
团队决定再观察一段时间。
tuán duì jué dìng zài guān chá yí duàn shí jiān.
Nhóm quyết định tiếp tục theo dõi thêm một thời gian.
The team decided to observe the situation for a while longer.
Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ
调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.
实验室能否重开,要看安全检查是否通过。
shí yàn shì néng fǒu zhòng kāi, yào kàn ān quán jiǎn chá shìfǒu tōng guò.
Phòng thí nghiệm có mở lại được hay không phụ thuộc vào kiểm tra an toàn.
Whether the laboratory reopens depends on passing the safety inspection.
除非双方同意,合同才可以变更。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
The contract can be changed only with both parties’ consent.
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence.
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
We will resume outdoor activities only if the weather improves.
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Students may join the night activity only with parental permission.
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
The report may be submitted only after every figure has been checked.
除非医生同意,他才可以出院。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval.
除非解决网络故障,直播才可以继续。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.
The livestream can continue only after the network issue is fixed.
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.
The teacher will move on only when the students truly understand.
除非先建立互信,合作才可能长久。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.
The partnership can last only if mutual trust is built first.
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
除非你提前预约,才有机会见到专家。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
我建议把已经掌握的事实列出来。
wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
I suggest listing the facts we already know.
这个案例被保留在培训资料中。
zhè gè àn lì bèi bǎo liú zài péi xùn zī liào zhōng.
Trường hợp này được giữ lại trong tài liệu đào tạo.
The case was retained in the training materials.
Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi
讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.
实验室能否重开,要看安全检查是否通过。
shí yàn shì néng fǒu zhòng kāi, yào kàn ān quán jiǎn chá shìfǒu tōng guò.
Phòng thí nghiệm có mở lại được hay không phụ thuộc vào kiểm tra an toàn.
Whether the laboratory reopens depends on passing the safety inspection.
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Students may join the night activity only with parental permission.
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
The report may be submitted only after every figure has been checked.
除非医生同意,他才可以出院。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval.
除非解决网络故障,直播才可以继续。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.
The livestream can continue only after the network issue is fixed.
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.
The teacher will move on only when the students truly understand.
除非先建立互信,合作才可能长久。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.
The partnership can last only if mutual trust is built first.
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
除非你提前预约,才有机会见到专家。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
除非双方同意,合同才可以变更。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
The contract can be changed only with both parties’ consent.
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence.
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
We will resume outdoor activities only if the weather improves.
有了这些材料,问题就比较清楚了。
yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
These materials make the situation much clearer.
大家没有急着表态,而是先核对事实。
dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học
经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.
实验室能否重开,要看安全检查是否通过。
shí yàn shì néng fǒu zhòng kāi, yào kàn ān quán jiǎn chá shìfǒu tōng guò.
Phòng thí nghiệm có mở lại được hay không phụ thuộc vào kiểm tra an toàn.
Whether the laboratory reopens depends on passing the safety inspection.
除非解决网络故障,直播才可以继续。
chú fēi jiě jué wǎng luò gù zhàng, zhí bōcái kě yǐ jì xù.
Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.
The livestream can continue only after the network issue is fixed.
除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。
chú fēi xué shēng zhēn zhèng lǐ jiě le, lǎo shī cái huì jìn rù xià yì jié.
Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.
The teacher will move on only when the students truly understand.
除非先建立互信,合作才可能长久。
chú fēi xiān jiàn lì hù xìn, hé zuò cái kě néng zhǎng jiǔ.
Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.
The partnership can last only if mutual trust is built first.
除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
chú fēi wán chéng ān quán jiǎn chá, shí yàn shì cái kě yǐ zhòng xīn kāi fàng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
The laboratory may reopen only after completing the safety inspection.
除非你提前预约,才有机会见到专家。
chú fēi nǐ tí qián yù yuē, cái yǒu jīhuì jiàn dào zhuān jiā.
Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
You will have a chance to see the expert only if you book ahead.
除非找到可靠证据,我们才会修改结论。
chú fēi zhǎodào kě kào zhèng jù, wǒmen cái huì xiū gǎijié lùn.
Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
We will revise the conclusion only if reliable evidence emerges.
除非双方同意,合同才可以变更。
chú fēi shuāng fāngtóng yì, hé tóng cái kě yǐ biàn gèng.
Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
The contract can be changed only with both parties’ consent.
除非把原因查清楚,才有可能防止再次发生。
chú fēi bǎ yuán yīn chá qīng chǔ, cái yǒu kě néng fáng zhǐ zài cì fā shēng.
Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Only by finding the cause can we prevent a recurrence.
除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
chú fēi tiān qì zhuǎn hǎo, wǒmen cái huì huī fù hù wài huódòng.
Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
We will resume outdoor activities only if the weather improves.
除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。
chú fēi huò dé jiā zhǎng xǔ kě, xué shēng cái néng cān jiā yè jiān huódòng.
Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Students may join the night activity only with parental permission.
除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
chú fēi suǒ yǒu shù jùdōu héduì wán, bào gào cái kě yǐ tí jiāo.
Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
The report may be submitted only after every figure has been checked.
除非医生同意,他才可以出院。
chú fēi yì shēng tóng yì, tā cái kě yǐ chū yuàn.
Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
He can leave the hospital only with the doctor’s approval.
请把具体情况写成一份简明报告。
qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Please write a concise report of the situation.
经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
After the explanation, the others gradually understood why.
29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng
Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.
Phân tích bài 1: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được.
Phân tích bài 2: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được.
Phân tích bài 3: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được.
Phân tích bài 4: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được.
30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói
Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.
Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.
Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.
Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.
Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.
Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.
Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.
Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Chỉ khi xây dựng tin tưởng trước, hợp tác mới có thể bền lâu.
Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Chỉ khi được phụ huynh cho phép, học sinh mới dự hoạt động đêm.
Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Chỉ khi đặt lịch trước, bạn mới có cơ hội gặp chuyên gia.
Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Chỉ khi bác sĩ đồng ý, anh ấy mới được xuất viện.
Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Chỉ khi hai bên đồng ý, hợp đồng mới được thay đổi.
Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.
Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Chỉ khi thời tiết khá lên, chúng ta mới khôi phục hoạt động ngoài trời.
Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Chỉ sau khi kiểm tra hết số liệu, báo cáo mới được nộp.
Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Chỉ khi sửa sự cố mạng, buổi phát trực tiếp mới tiếp tục được.
31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá
Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.
Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 除非……,才…… trong câu: 除非完成安全检查,实验室才可以重新开放。
Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả.
Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Một phòng thí nghiệm bị tạm ngừng; nhóm phải hoàn thành kiểm định an toàn trước khi được phép hoạt động lại.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 除非解决网络故障,直播才可以继续。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Chỉ khi điều tra rõ nguyên nhân mới có thể ngăn tái diễn.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 除非先建立互信,合作才可能长久。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được.
Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 除非……,才……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 除非双方同意,合同才可以变更。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 除非……,才…… trong câu: 除非学生真正理解了,老师才会进入下一节。
Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả.
Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Một phòng thí nghiệm bị tạm ngừng; nhóm phải hoàn thành kiểm định an toàn trước khi được phép hoạt động lại.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Chỉ khi tìm được chứng cứ đáng tin, chúng tôi mới sửa kết luận.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 除非解决网络故障,直播才可以继续。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được.
Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 除非……,才……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 除非你提前预约,才有机会见到专家。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 除非……,才…… trong câu: 除非医生同意,他才可以出院。
Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả.
Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Một phòng thí nghiệm bị tạm ngừng; nhóm phải hoàn thành kiểm định an toàn trước khi được phép hoạt động lại.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Chỉ khi hoàn thành kiểm tra an toàn, phòng thí nghiệm mới được mở lại.
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 除非所有数据都核对完,报告才可以提交。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 除非……,才……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 除非先建立互信,合作才可能长久。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 除非……,才…… trong câu: 除非获得家长许可,学生才能参加夜间活动。
Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: 除非A,才B biểu thị chỉ khi có điều kiện A mới có thể đạt B. Điểm trọng tâm là tính bắt buộc của điều kiện; không nhầm với 只要A就B biểu thị điều kiện đủ. Phải xét thêm tình thái và tính thực tế của kết quả.
Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Một phòng thí nghiệm bị tạm ngừng; nhóm phải hoàn thành kiểm định an toàn trước khi được phép hoạt động lại.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 除非双方同意,合同才可以变更。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Chỉ khi học viên thực sự hiểu, thầy mới sang bài tiếp theo.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 除非天气转好,我们才会恢复户外活动。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 除非……,才……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 除非解决网络故障,直播才可以继续。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc
Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 除非……,才……, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 除非……否则…… nhấn hậu quả bất lợi nếu thiếu điều kiện; 除非……才…… nhấn khả năng có kết quả khi điều kiện cần đạt được. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.
33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu
Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.
34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp
Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.
Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.









