Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 835: 凡是……,都……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 835: 凡是……,都…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 835: 凡是……,都…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
4
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 835: 凡是……,都…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 835: 凡是……,都…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 835
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 凡是……,都……

Khi viết quy định, chỉ cần sai phạm vi áp dụng là một câu tưởng đúng có thể gây hiểu lầm cho cả tập thể. 凡是A,都B dùng để nói rằng mọi trường hợp thuộc nhóm A đều chịu quy tắc hoặc kết quả B. Người học phải nắm được A là tiêu chí xác định đối tượng, B là hành động hay đặc điểm áp dụng chung, và không mở rộng kết luận sang người ngoài nhóm ấy. Đây là cấu trúc đặc biệt hữu ích cho quy chế lớp học, thông báo tuyển sinh và hướng dẫn nghiệp vụ.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Trung tâm công bố quy trình đảm bảo chất lượng: tất cả hồ sơ đủ điều kiện được xét theo tiêu chí minh bạch. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。
fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.
Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.
All students who meet the requirements may apply for scholarships.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: 凡是……,都……. Ý nghĩa tiếng Việt: Khái quát toàn bộ đối tượng thỏa điều kiện. Chức năng giao tiếp: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。
fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.
Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.
All students who meet the requirements may apply for scholarships.

凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。
fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.
Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.
Everyone registered for the exam must bring identification.

凡是发现错误的地方,都要及时改正。
fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.
Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.
Every detected error must be corrected promptly.

凡是涉及安全的问题,都不能忽视。
fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì.
Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.
No safety-related issue may be overlooked.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 凡是……,都……. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 凡是 + đối tượng có tiêu chí, 都 + chính sách
Mô hình cấu tạo 2: 凡是 + 行为/情况,都 + quy định
Mô hình cấu tạo 3: 凡是 + người/nhóm + V 的,都 + kết quả
Mô hình cấu tạo 4: 凡是 + hợp lệ, 都 + cách xử lý

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Khái quát toàn bộ đối tượng thỏa điều kiện. 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.

All students who meet the requirements may apply for scholarships.

Tình huống 2:
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.

Everyone registered for the exam must bring identification.

Tình huống 3:
凡是发现错误的地方,都要及时改正。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.

Every detected error must be corrected promptly.

Tình huống 4:
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.

No safety-related issue may be overlooked.

Tình huống 5:
凡是收到通知的老师,都要参加会议。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.

All teachers who received the notice must attend the meeting.

Tình huống 6:
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.

All verified data may be used in the report.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 凡是 + đối tượng có tiêu chí, 都 + chính sách
Bản chất: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B. Giới hạn: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。
fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.
Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.
All students who meet the requirements may apply for scholarships.

凡是已经核实的数据,都可以用于报告。
fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào.
Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.
All verified data may be used in the report.

Công thức 2: 凡是 + 行为/情况,都 + quy định
Bản chất: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B. Giới hạn: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。
fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.
Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.
Everyone registered for the exam must bring identification.

凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。
fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn.
Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.
All personal information must be handled securely.

Công thức 3: 凡是 + người/nhóm + V 的,都 + kết quả
Bản chất: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B. Giới hạn: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

凡是发现错误的地方,都要及时改正。
fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.
Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.
Every detected error must be corrected promptly.

凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。
fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì.
Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.
All students with feedback on the course may offer suggestions.

Công thức 4: 凡是 + hợp lệ, 都 + cách xử lý
Bản chất: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B. Giới hạn: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

凡是涉及安全的问题,都不能忽视。
fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì.
Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.
No safety-related issue may be overlooked.

凡是参加培训的员工,都要完成考核。
fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé.
Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.
Every employee attending training must complete the assessment.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。

Tổ hợp 02: 凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。

Tổ hợp 03: 凡是发现错误的地方,都要及时改正。

Tổ hợp 04: 凡是涉及安全的问题,都不能忽视。

Tổ hợp 05: 凡是收到通知的老师,都要参加会议。

Tổ hợp 06: 凡是已经核实的数据,都可以用于报告。

Tổ hợp 07: 凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。

Tổ hợp 08: 凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。

Tổ hợp 09: 凡是参加培训的员工,都要完成考核。

Tổ hợp 10: 凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。 — Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng. — All students who meet the requirements may apply for scholarships.

Cụm ứng dụng 2: 凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。 — Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân. — Everyone registered for the exam must bring identification.

Cụm ứng dụng 3: 凡是发现错误的地方,都要及时改正。 — Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời. — Every detected error must be corrected promptly.

Cụm ứng dụng 4: 凡是涉及安全的问题,都不能忽视。 — Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ. — No safety-related issue may be overlooked.

Cụm ứng dụng 5: 凡是收到通知的老师,都要参加会议。 — Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp. — All teachers who received the notice must attend the meeting.

Cụm ứng dụng 6: 凡是已经核实的数据,都可以用于报告。 — Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo. — All verified data may be used in the report.

Cụm ứng dụng 7: 凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。 — Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận. — All personal information must be handled securely.

Cụm ứng dụng 8: 凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。 — Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất. — All students with feedback on the course may offer suggestions.

Cụm ứng dụng 9: 凡是参加培训的员工,都要完成考核。 — Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá. — Every employee attending training must complete the assessment.

Cụm ứng dụng 10: 凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。 — Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định. — Anyone entering the laboratory must follow the rules.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng.

凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。
fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.
Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.
All students who meet the requirements may apply for scholarships.

凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。
fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.
Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.
Everyone registered for the exam must bring identification.

凡是发现错误的地方,都要及时改正。
fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.
Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.
Every detected error must be corrected promptly.

凡是涉及安全的问题,都不能忽视。
fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì.
Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.
No safety-related issue may be overlooked.

凡是收到通知的老师,都要参加会议。
fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì.
Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.
All teachers who received the notice must attend the meeting.

凡是已经核实的数据,都可以用于报告。
fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào.
Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.
All verified data may be used in the report.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.

All students who meet the requirements may apply for scholarships.

Mẫu câu 2:
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.

Everyone registered for the exam must bring identification.

Mẫu câu 3:
凡是发现错误的地方,都要及时改正。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.

Every detected error must be corrected promptly.

Mẫu câu 4:
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.

No safety-related issue may be overlooked.

Mẫu câu 5:
凡是收到通知的老师,都要参加会议。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.

All teachers who received the notice must attend the meeting.

Mẫu câu 6:
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.

All verified data may be used in the report.

Mẫu câu 7:
凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。

fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn.

Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.

All personal information must be handled securely.

Mẫu câu 8:
凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。

fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì.

Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.

All students with feedback on the course may offer suggestions.

Mẫu câu 9:
凡是参加培训的员工,都要完成考核。

fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé.

Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.

Every employee attending training must complete the assessment.

Mẫu câu 10:
凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。

fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng.

Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.

Anyone entering the laboratory must follow the rules.

Mẫu câu 11:
凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。

fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn.

Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.

Every cost-related change requires written confirmation.

Mẫu câu 12:
凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。

fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ.

Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.

All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All students who meet the requirements may apply for scholarships.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Everyone registered for the exam must bring identification.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是发现错误的地方,都要及时改正。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Every detected error must be corrected promptly.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是涉及安全的问题,都不能忽视。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “No safety-related issue may be overlooked.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是收到通知的老师,都要参加会议。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All teachers who received the notice must attend the meeting.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是已经核实的数据,都可以用于报告。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All verified data may be used in the report.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All personal information must be handled securely.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All students with feedback on the course may offer suggestions.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是参加培训的员工,都要完成考核。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Every employee attending training must complete the assessment.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Anyone entering the laboratory must follow the rules.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Every cost-related change requires written confirmation.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.”

Mẫu câu 25:
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

All students who meet the requirements may apply for scholarships. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Everyone registered for the exam must bring identification. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
凡是发现错误的地方,都要及时改正。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Every detected error must be corrected promptly. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

No safety-related issue may be overlooked. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
凡是收到通知的老师,都要参加会议。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

All teachers who received the notice must attend the meeting. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

All verified data may be used in the report. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。
fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn.
Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.
All personal information must be handled securely.

凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。
fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì.
Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.
All students with feedback on the course may offer suggestions.

凡是参加培训的员工,都要完成考核。
fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé.
Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.
Every employee attending training must complete the assessment.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.

All students who meet the requirements may apply for scholarships.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.

Everyone registered for the exam must bring identification.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
凡是发现错误的地方,都要及时改正。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.

Every detected error must be corrected promptly.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.

No safety-related issue may be overlooked.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
凡是收到通知的老师,都要参加会议。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.

All teachers who received the notice must attend the meeting.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.

All verified data may be used in the report.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。

fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn.

Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.

All personal information must be handled securely.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。

fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì.

Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.

All students with feedback on the course may offer suggestions.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
凡是参加培训的员工,都要完成考核。

fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé.

Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.

Every employee attending training must complete the assessment.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。

fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng.

Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.

Anyone entering the laboratory must follow the rules.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。

fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn.

Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.

Every cost-related change requires written confirmation.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。

fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ.

Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.

All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All students who meet the requirements may apply for scholarships.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Everyone registered for the exam must bring identification.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是发现错误的地方,都要及时改正。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Every detected error must be corrected promptly.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是涉及安全的问题,都不能忽视。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “No safety-related issue may be overlooked.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是收到通知的老师,都要参加会议。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All teachers who received the notice must attend the meeting.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是已经核实的数据,都可以用于报告。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All verified data may be used in the report.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All personal information must be handled securely.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All students with feedback on the course may offer suggestions.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是参加培训的员工,都要完成考核。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Every employee attending training must complete the assessment.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Anyone entering the laboratory must follow the rules.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Every cost-related change requires written confirmation.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.”

At the coordination meeting, the manager noted: “All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

All students who meet the requirements may apply for scholarships. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Everyone registered for the exam must bring identification. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是发现错误的地方,都要及时改正。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Every detected error must be corrected promptly. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

No safety-related issue may be overlooked. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是收到通知的老师,都要参加会议。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

All teachers who received the notice must attend the meeting. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

All verified data may be used in the report. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

All personal information must be handled securely. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

All students with feedback on the course may offer suggestions. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是参加培训的员工,都要完成考核。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Every employee attending training must complete the assessment. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Anyone entering the laboratory must follow the rules. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Every cost-related change requires written confirmation. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。 随后大家决定把情况记录下来。

fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “All students who meet the requirements may apply for scholarships.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Everyone registered for the exam must bring identification.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是发现错误的地方,都要及时改正。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Every detected error must be corrected promptly.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是涉及安全的问题,都不能忽视。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.”

At a key moment in the discussion, a member said: “No safety-related issue may be overlooked.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是收到通知的老师,都要参加会议。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.”

At a key moment in the discussion, a member said: “All teachers who received the notice must attend the meeting.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是已经核实的数据,都可以用于报告。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.”

At a key moment in the discussion, a member said: “All verified data may be used in the report.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.”

At a key moment in the discussion, a member said: “All personal information must be handled securely.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.”

At a key moment in the discussion, a member said: “All students with feedback on the course may offer suggestions.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是参加培训的员工,都要完成考核。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Every employee attending training must complete the assessment.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Anyone entering the laboratory must follow the rules.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Every cost-related change requires written confirmation.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.”

At a key moment in the discussion, a member said: “All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

All students who meet the requirements may apply for scholarships. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Everyone registered for the exam must bring identification. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是发现错误的地方,都要及时改正。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Every detected error must be corrected promptly. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

No safety-related issue may be overlooked. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是收到通知的老师,都要参加会议。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

All teachers who received the notice must attend the meeting. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

All verified data may be used in the report. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

All personal information must be handled securely. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

All students with feedback on the course may offer suggestions. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是参加培训的员工,都要完成考核。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Every employee attending training must complete the assessment. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Anyone entering the laboratory must follow the rules. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Every cost-related change requires written confirmation. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。 这个判断后来成了讨论的重点。

fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “All students who meet the requirements may apply for scholarships.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Everyone registered for the exam must bring identification.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是发现错误的地方,都要及时改正。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Every detected error must be corrected promptly.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是涉及安全的问题,都不能忽视。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “No safety-related issue may be overlooked.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是收到通知的老师,都要参加会议。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “All teachers who received the notice must attend the meeting.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是已经核实的数据,都可以用于报告。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “All verified data may be used in the report.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “All personal information must be handled securely.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “All students with feedback on the course may offer suggestions.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是参加培训的员工,都要完成考核。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Every employee attending training must complete the assessment.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Anyone entering the laboratory must follow the rules.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Every cost-related change requires written confirmation.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

All students who meet the requirements may apply for scholarships. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Everyone registered for the exam must bring identification. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是发现错误的地方,都要及时改正。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Every detected error must be corrected promptly. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

No safety-related issue may be overlooked. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是收到通知的老师,都要参加会议。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

All teachers who received the notice must attend the meeting. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

All verified data may be used in the report. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

All personal information must be handled securely. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

All students with feedback on the course may offer suggestions. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是参加培训的员工,都要完成考核。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Every employee attending training must complete the assessment. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Anyone entering the laboratory must follow the rules. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Every cost-related change requires written confirmation. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.”

When the call connected, the other party explained: “All students who meet the requirements may apply for scholarships.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.”

When the call connected, the other party explained: “Everyone registered for the exam must bring identification.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是发现错误的地方,都要及时改正。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.”

When the call connected, the other party explained: “Every detected error must be corrected promptly.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是涉及安全的问题,都不能忽视。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.”

When the call connected, the other party explained: “No safety-related issue may be overlooked.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是收到通知的老师,都要参加会议。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.”

When the call connected, the other party explained: “All teachers who received the notice must attend the meeting.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是已经核实的数据,都可以用于报告。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.”

When the call connected, the other party explained: “All verified data may be used in the report.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.”

When the call connected, the other party explained: “All personal information must be handled securely.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.”

When the call connected, the other party explained: “All students with feedback on the course may offer suggestions.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是参加培训的员工,都要完成考核。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.”

When the call connected, the other party explained: “Every employee attending training must complete the assessment.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.”

When the call connected, the other party explained: “Anyone entering the laboratory must follow the rules.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.”

When the call connected, the other party explained: “Every cost-related change requires written confirmation.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.”

When the call connected, the other party explained: “All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

All students who meet the requirements may apply for scholarships. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Everyone registered for the exam must bring identification. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是发现错误的地方,都要及时改正。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Every detected error must be corrected promptly. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

No safety-related issue may be overlooked. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是收到通知的老师,都要参加会议。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

All teachers who received the notice must attend the meeting. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

All verified data may be used in the report. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

All personal information must be handled securely. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

All students with feedback on the course may offer suggestions. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是参加培训的员工,都要完成考核。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Every employee attending training must complete the assessment. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Anyone entering the laboratory must follow the rules. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Every cost-related change requires written confirmation. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。 负责人员要求重新确认每个细节。

fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “All students who meet the requirements may apply for scholarships.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Everyone registered for the exam must bring identification.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是发现错误的地方,都要及时改正。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Every detected error must be corrected promptly.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是涉及安全的问题,都不能忽视。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “No safety-related issue may be overlooked.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是收到通知的老师,都要参加会议。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “All teachers who received the notice must attend the meeting.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是已经核实的数据,都可以用于报告。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “All verified data may be used in the report.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “All personal information must be handled securely.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “All students with feedback on the course may offer suggestions.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是参加培训的员工,都要完成考核。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Every employee attending training must complete the assessment.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Anyone entering the laboratory must follow the rules.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Every cost-related change requires written confirmation.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

All students who meet the requirements may apply for scholarships. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Everyone registered for the exam must bring identification. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是发现错误的地方,都要及时改正。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Every detected error must be corrected promptly. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

No safety-related issue may be overlooked. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是收到通知的老师,都要参加会议。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

All teachers who received the notice must attend the meeting. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

All verified data may be used in the report. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

All personal information must be handled securely. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

All students with feedback on the course may offer suggestions. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是参加培训的员工,都要完成考核。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Every employee attending training must complete the assessment. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Anyone entering the laboratory must follow the rules. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Every cost-related change requires written confirmation. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。 这也引出了下一步的具体安排。

fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “All students who meet the requirements may apply for scholarships.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Everyone registered for the exam must bring identification.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是发现错误的地方,都要及时改正。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Every detected error must be corrected promptly.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是涉及安全的问题,都不能忽视。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “No safety-related issue may be overlooked.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是收到通知的老师,都要参加会议。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “All teachers who received the notice must attend the meeting.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是已经核实的数据,都可以用于报告。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “All verified data may be used in the report.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “All personal information must be handled securely.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “All students with feedback on the course may offer suggestions.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是参加培训的员工,都要完成考核。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Every employee attending training must complete the assessment.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Anyone entering the laboratory must follow the rules.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Every cost-related change requires written confirmation.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

All students who meet the requirements may apply for scholarships. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Everyone registered for the exam must bring identification. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是发现错误的地方,都要及时改正。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Every detected error must be corrected promptly. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

No safety-related issue may be overlooked. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是收到通知的老师,都要参加会议。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

All teachers who received the notice must attend the meeting. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

All verified data may be used in the report. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

All personal information must be handled securely. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

All students with feedback on the course may offer suggestions. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是参加培训的员工,都要完成考核。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Every employee attending training must complete the assessment. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Anyone entering the laboratory must follow the rules. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Every cost-related change requires written confirmation. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “All students who meet the requirements may apply for scholarships.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Everyone registered for the exam must bring identification.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是发现错误的地方,都要及时改正。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Every detected error must be corrected promptly.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是涉及安全的问题,都不能忽视。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “No safety-related issue may be overlooked.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是收到通知的老师,都要参加会议。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “All teachers who received the notice must attend the meeting.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是已经核实的数据,都可以用于报告。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “All verified data may be used in the report.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “All personal information must be handled securely.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “All students with feedback on the course may offer suggestions.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是参加培训的员工,都要完成考核。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Every employee attending training must complete the assessment.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Anyone entering the laboratory must follow the rules.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Every cost-related change requires written confirmation.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

All students who meet the requirements may apply for scholarships. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Everyone registered for the exam must bring identification. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是发现错误的地方,都要及时改正。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Every detected error must be corrected promptly. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

No safety-related issue may be overlooked. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是收到通知的老师,都要参加会议。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

All teachers who received the notice must attend the meeting. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

All verified data may be used in the report. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

All personal information must be handled securely. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

All students with feedback on the course may offer suggestions. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是参加培训的员工,都要完成考核。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Every employee attending training must complete the assessment. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Anyone entering the laboratory must follow the rules. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Every cost-related change requires written confirmation. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。 最后的处理方式得到了大家的认可。

fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.”

The people involved recounted what happened that day: “All students who meet the requirements may apply for scholarships.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.”

The people involved recounted what happened that day: “Everyone registered for the exam must bring identification.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是发现错误的地方,都要及时改正。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.”

The people involved recounted what happened that day: “Every detected error must be corrected promptly.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是涉及安全的问题,都不能忽视。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.”

The people involved recounted what happened that day: “No safety-related issue may be overlooked.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是收到通知的老师,都要参加会议。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.”

The people involved recounted what happened that day: “All teachers who received the notice must attend the meeting.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是已经核实的数据,都可以用于报告。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.”

The people involved recounted what happened that day: “All verified data may be used in the report.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.”

The people involved recounted what happened that day: “All personal information must be handled securely.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.”

The people involved recounted what happened that day: “All students with feedback on the course may offer suggestions.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是参加培训的员工,都要完成考核。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.”

The people involved recounted what happened that day: “Every employee attending training must complete the assessment.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.”

The people involved recounted what happened that day: “Anyone entering the laboratory must follow the rules.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.”

The people involved recounted what happened that day: “Every cost-related change requires written confirmation.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.”

The people involved recounted what happened that day: “All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

All students who meet the requirements may apply for scholarships. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Everyone registered for the exam must bring identification. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是发现错误的地方,都要及时改正。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Every detected error must be corrected promptly. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及安全的问题,都不能忽视。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

No safety-related issue may be overlooked. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是收到通知的老师,都要参加会议。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

All teachers who received the notice must attend the meeting. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是已经核实的数据,都可以用于报告。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

All verified data may be used in the report. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

All personal information must be handled securely. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。 这件事也提醒我们不能只看表面。

fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

All students with feedback on the course may offer suggestions. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Trung tâm công bố quy trình đảm bảo chất lượng: tất cả hồ sơ đủ điều kiện được xét theo tiêu chí minh bạch.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:新的课程规定需要说明适用对象和例外情况。
Ruǎn Míng Wǔ: xīn de kè chéng guī dìng xū yào shuō míng shì yòngduì xiàng hé lì wài qíng kuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Quy định khóa học mới cần nêu rõ đối tượng áp dụng và ngoại lệ.
Nguyen Minh Vu: The new course policy must explain its scope and exceptions.

黎云英:我会根据反馈修改相关安排。
Lí Yún Yīng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Lê Vân Anh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Le Van Anh: I will revise the arrangements based on the feedback.

水仙:凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。
Shuǐ Xiān: fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.
Thủy Tiên: Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.
Thuy Tien: All students who meet the requirements may apply for scholarships.

芳玲:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Fāng Líng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Phương Linh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Phuong Linh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

丁垂杨:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Dīng Chuí Yáng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Đinh Thùy Dương: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Dinh Thuy Duong: Have we considered a safer alternative?

黎云英:我愿意负责通知大家最新进展。
Lí Yún Yīng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Lê Vân Anh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Le Van Anh: I can take responsibility for updating everyone.

水仙:凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。
Shuǐ Xiān: fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.
Thủy Tiên: Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.
Thuy Tien: Everyone registered for the exam must bring identification.

芳玲:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Fāng Líng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Phương Linh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Phuong Linh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

丁垂杨:今天的决定必须有明确的负责人。
Dīng Chuí Yáng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: Every decision today needs a clearly assigned owner.

黎云英:这次的沟通比刚才顺利多了。
Lí Yún Yīng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lê Vân Anh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Le Van Anh: This round of communication went much better.

阮明武:凡是发现错误的地方,都要及时改正。
Ruǎn Míng Wǔ: fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.
Nguyễn Minh Vũ: Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.
Nguyen Minh Vu: Every detected error must be corrected promptly.

芳玲:我会根据反馈修改相关安排。
Fāng Líng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Phương Linh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Phuong Linh: I will revise the arrangements based on the feedback.

丁垂杨:我建议把已经掌握的事实列出来。
Dīng Chuí Yáng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Dinh Thuy Duong: I suggest listing the facts we already know.

黎云英:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Lí Yún Yīng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Le Van Anh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

水仙:凡是涉及安全的问题,都不能忽视。
Shuǐ Xiān: fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì.
Thủy Tiên: Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.
Thuy Tien: No safety-related issue may be overlooked.

芳玲:我愿意负责通知大家最新进展。
Fāng Líng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Phương Linh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Phuong Linh: I can take responsibility for updating everyone.

丁垂杨:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Dīng Chuí Yáng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Dinh Thuy Duong: I agree, but we need one more condition.

黎云英:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Lí Yún Yīng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Lê Vân Anh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Le Van Anh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

水仙:凡是收到通知的老师,都要参加会议。
Shuǐ Xiān: fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì.
Thủy Tiên: Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.
Thuy Tien: All teachers who received the notice must attend the meeting.

芳玲:这次的沟通比刚才顺利多了。
Fāng Líng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Phương Linh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Phuong Linh: This round of communication went much better.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Shuǐ Xiān: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Thủy Tiên: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Thuy Tien: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

芳玲:凡是已经核实的数据,都可以用于报告。
Fāng Líng: fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào.
Phương Linh: Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.
Phuong Linh: All verified data may be used in the report.

丁垂杨:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Dinh Thuy Duong: We cannot wait until the problem grows before acting.

黎云英:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Lí Yún Yīng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Lê Vân Anh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Le Van Anh: It seems we have a solution to the hardest problem.

水仙:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Shuǐ Xiān: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Thuy Tien: We can turn this experience into a classroom discussion case.

芳玲:凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。
Fāng Líng: fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn.
Phương Linh: Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.
Phuong Linh: All personal information must be handled securely.

丁垂杨:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Dīng Chuí Yáng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Đinh Thùy Dương: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Dinh Thuy Duong: Let us hear everyone before discussing our next step.

黎云英:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Lí Yún Yīng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Lê Vân Anh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Le Van Anh: These materials make the situation much clearer.

水仙:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Shuǐ Xiān: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Thủy Tiên: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Thuy Tien: This step requires input from everyone involved.

阮明武:凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。
Ruǎn Míng Wǔ: fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì.
Nguyễn Minh Vũ: Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.
Nguyen Minh Vu: All students with feedback on the course may offer suggestions.

丁垂杨:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Dīng Chuí Yáng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Đinh Thùy Dương: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Dinh Thuy Duong: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

黎云英:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Le Van Anh: I will turn today’s discussion into an action list.

水仙:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Shuǐ Xiān: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Thủy Tiên: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Thuy Tien: We cannot wait until the problem grows before acting.

芳玲:凡是参加培训的员工,都要完成考核。
Fāng Líng: fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé.
Phương Linh: Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.
Phuong Linh: Every employee attending training must complete the assessment.

丁垂杨:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Dīng Chuí Yáng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Dinh Thuy Duong: We can turn this experience into a classroom discussion case.

黎云英:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Lí Yún Yīng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Lê Vân Anh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Le Van Anh: We should first confirm exactly what happened.

水仙:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Shuǐ Xiān: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Thủy Tiên: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Thuy Tien: Let us hear everyone before discussing our next step.

芳玲:凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。
Fāng Líng: fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng.
Phương Linh: Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.
Phuong Linh: Anyone entering the laboratory must follow the rules.

丁垂杨:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Dīng Chuí Yáng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Đinh Thùy Dương: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Dinh Thuy Duong: This step requires input from everyone involved.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:不能只凭一个人的判断就作决定。
Fāng Líng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Phương Linh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Phuong Linh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

丁垂杨:凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。
Dīng Chuí Yáng: fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn.
Đinh Thùy Dương: Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.
Dinh Thuy Duong: Every cost-related change requires written confirmation.

黎云英:先别着急,我们还可以调整安排。
Lí Yún Yīng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Lê Vân Anh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Le Van Anh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:请把具体情况写成一份简明报告。
Shuǐ Xiān: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Thủy Tiên: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Thuy Tien: Please write a concise report of the situation.

芳玲:那就先做一次小规模的测试吧。
Fāng Líng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Phương Linh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Phuong Linh: Then let us conduct a small-scale test first.

丁垂杨:凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。
Dīng Chuí Yáng: fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ.
Đinh Thùy Dương: Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.
Dinh Thuy Duong: All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.

黎云英:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Lí Yún Yīng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Lê Vân Anh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Le Van Anh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

水仙:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Shuǐ Xiān: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Thủy Tiên: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Thuy Tien: One final detail check and we can inform the others.

芳玲:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Fāng Líng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Phương Linh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Phuong Linh: We will be better prepared next time.

阮明武:凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。
Ruǎn Míng Wǔ: fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.
Nguyen Minh Vu: All students who meet the requirements may apply for scholarships.

黎云英:不能只凭一个人的判断就作决定。
Lí Yún Yīng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Lê Vân Anh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Le Van Anh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

水仙:我已经把相关记录整理出来了。
Shuǐ Xiān: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Thủy Tiên: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Thuy Tien: I have organized the relevant records.

芳玲:先别着急,我们还可以调整安排。
Fāng Líng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Phương Linh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Phuong Linh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

丁垂杨:凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。
Dīng Chuí Yáng: fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.
Đinh Thùy Dương: Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.
Dinh Thuy Duong: Everyone registered for the exam must bring identification.

黎云英:那就先做一次小规模的测试吧。
Lí Yún Yīng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Lê Vân Anh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Le Van Anh: Then let us conduct a small-scale test first.

水仙:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Shuǐ Xiān: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Thủy Tiên: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Thuy Tien: If you discover a new problem, tell me immediately.

芳玲:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Fāng Líng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Phương Linh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Phuong Linh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

丁垂杨:凡是发现错误的地方,都要及时改正。
Dīng Chuí Yáng: fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.
Đinh Thùy Dương: Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.
Dinh Thuy Duong: Every detected error must be corrected promptly.

黎云英:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Lí Yún Yīng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Le Van Anh: We will be better prepared next time.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

新的课程规定需要说明适用对象和例外情况。
xīn de kè chéng guī dìng xū yào shuō míng shì yòngduì xiàng hé lì wài qíng kuàng.
Quy định khóa học mới cần nêu rõ đối tượng áp dụng và ngoại lệ.
The new course policy must explain its scope and exceptions.

凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。
fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.
Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.
All students who meet the requirements may apply for scholarships.

凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。
fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.
Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.
Everyone registered for the exam must bring identification.

凡是发现错误的地方,都要及时改正。
fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.
Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.
Every detected error must be corrected promptly.

凡是涉及安全的问题,都不能忽视。
fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì.
Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.
No safety-related issue may be overlooked.

凡是收到通知的老师,都要参加会议。
fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì.
Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.
All teachers who received the notice must attend the meeting.

凡是已经核实的数据,都可以用于报告。
fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào.
Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.
All verified data may be used in the report.

凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。
fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn.
Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.
All personal information must be handled securely.

凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。
fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì.
Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.
All students with feedback on the course may offer suggestions.

凡是参加培训的员工,都要完成考核。
fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé.
Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.
Every employee attending training must complete the assessment.

凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。
fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng.
Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.
Anyone entering the laboratory must follow the rules.

凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。
fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn.
Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.
Every cost-related change requires written confirmation.

凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。
fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ.
Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.
All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.

请大家别忘了记录最终的处理结果。
qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Please remember to record the final outcome.

这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The incident reminds us not to judge by appearances.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

新的课程规定需要说明适用对象和例外情况。
xīn de kè chéng guī dìng xū yào shuō míng shì yòngduì xiàng hé lì wài qíng kuàng.
Quy định khóa học mới cần nêu rõ đối tượng áp dụng và ngoại lệ.
The new course policy must explain its scope and exceptions.

凡是涉及安全的问题,都不能忽视。
fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì.
Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.
No safety-related issue may be overlooked.

凡是收到通知的老师,都要参加会议。
fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì.
Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.
All teachers who received the notice must attend the meeting.

凡是已经核实的数据,都可以用于报告。
fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào.
Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.
All verified data may be used in the report.

凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。
fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn.
Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.
All personal information must be handled securely.

凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。
fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì.
Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.
All students with feedback on the course may offer suggestions.

凡是参加培训的员工,都要完成考核。
fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé.
Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.
Every employee attending training must complete the assessment.

凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。
fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng.
Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.
Anyone entering the laboratory must follow the rules.

凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。
fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn.
Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.
Every cost-related change requires written confirmation.

凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。
fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ.
Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.
All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.

凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。
fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.
Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.
All students who meet the requirements may apply for scholarships.

凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。
fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.
Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.
Everyone registered for the exam must bring identification.

凡是发现错误的地方,都要及时改正。
fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.
Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.
Every detected error must be corrected promptly.

老师,我们要先确认到底发生了什么。
lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
We should first confirm exactly what happened.

此后他们修改了原先的工作流程。
cǐ hòu tāmen xiū gǎile yuán xiān de gōng zuò liú chéng.
Sau đó họ sửa lại quy trình làm việc ban đầu.
They subsequently revised their original workflow.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

新的课程规定需要说明适用对象和例外情况。
xīn de kè chéng guī dìng xū yào shuō míng shì yòngduì xiàng hé lì wài qíng kuàng.
Quy định khóa học mới cần nêu rõ đối tượng áp dụng và ngoại lệ.
The new course policy must explain its scope and exceptions.

凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。
fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn.
Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.
All personal information must be handled securely.

凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。
fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì.
Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.
All students with feedback on the course may offer suggestions.

凡是参加培训的员工,都要完成考核。
fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé.
Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.
Every employee attending training must complete the assessment.

凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。
fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng.
Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.
Anyone entering the laboratory must follow the rules.

凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。
fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn.
Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.
Every cost-related change requires written confirmation.

凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。
fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ.
Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.
All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.

凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。
fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.
Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.
All students who meet the requirements may apply for scholarships.

凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。
fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.
Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.
Everyone registered for the exam must bring identification.

凡是发现错误的地方,都要及时改正。
fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.
Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.
Every detected error must be corrected promptly.

凡是涉及安全的问题,都不能忽视。
fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì.
Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.
No safety-related issue may be overlooked.

凡是收到通知的老师,都要参加会议。
fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì.
Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.
All teachers who received the notice must attend the meeting.

凡是已经核实的数据,都可以用于报告。
fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào.
Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.
All verified data may be used in the report.

我已经把相关记录整理出来了。
wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
I have organized the relevant records.

这个判断后来成了讨论的重点。
zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The judgment later became the focus of discussion.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

新的课程规定需要说明适用对象和例外情况。
xīn de kè chéng guī dìng xū yào shuō míng shì yòngduì xiàng hé lì wài qíng kuàng.
Quy định khóa học mới cần nêu rõ đối tượng áp dụng và ngoại lệ.
The new course policy must explain its scope and exceptions.

凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。
fán shìjìn rù shí yàn shì de rén, dōu bì xū zūn shǒu guī dìng.
Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.
Anyone entering the laboratory must follow the rules.

凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。
fán shìshè jí fèi yòngde biàn gèng, dōu xū yào shū miàn quèrèn.
Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.
Every cost-related change requires written confirmation.

凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。
fán shìyǒu chōng fēn zhèng jùde shēn sù, dōu yīng dé dào rèn zhēn chù lǐ.
Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.
All complaints backed by sufficient evidence deserve careful review.

凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。
fán shìfú hé tiáo jiàn de xué shēng, dōu kě yǐ shēn qǐng jiǎng xué jīn.
Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.
All students who meet the requirements may apply for scholarships.

凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。
fán shìbào míng cān jiā kǎo shì de rén, dōu bì xū dài shēn fèn zhèng.
Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.
Everyone registered for the exam must bring identification.

凡是发现错误的地方,都要及时改正。
fán shìfā xiàn cuò wù de de fāng, dōu yào jí shí gǎizhèng.
Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.
Every detected error must be corrected promptly.

凡是涉及安全的问题,都不能忽视。
fán shìshè jí ān quán de wèn tí, dōu bù néng hū shì.
Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.
No safety-related issue may be overlooked.

凡是收到通知的老师,都要参加会议。
fán shìshōu dào tōng zhī de lǎo shī, dōu yào cān jiā huì yì.
Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.
All teachers who received the notice must attend the meeting.

凡是已经核实的数据,都可以用于报告。
fán shìyǐjīng héshí de shù jù, dōu kě yǐ yòngyú bào gào.
Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.
All verified data may be used in the report.

凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。
fán shìshè jí gè rén yǐn sī de xìn xī, dōu yīng tuǒ shàn bǎo guǎn.
Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.
All personal information must be handled securely.

凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。
fán shìduì kè chéng yǒu yì jiàn de xué yuán, dōu kě yǐ tí chū jiàn yì.
Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.
All students with feedback on the course may offer suggestions.

凡是参加培训的员工,都要完成考核。
fán shìcān jiā péi xùn de yuán gōng, dōu yào wán chéng kǎo hé.
Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.
Every employee attending training must complete the assessment.

我愿意负责通知大家最新进展。
wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
I can take responsibility for updating everyone.

这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
This also led to concrete arrangements for the next step.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng.

Phân tích bài 2: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng.

Phân tích bài 3: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng.

Phân tích bài 4: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Mọi khiếu nại có đủ chứng cứ đều cần được xử lý nghiêm túc.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Mọi thông tin liên quan riêng tư đều cần được bảo quản cẩn thận.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Ai đăng ký dự thi cũng phải mang giấy tờ tùy thân.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Tất cả nhân viên tham gia đào tạo đều phải hoàn thành đánh giá.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Mọi vấn đề liên quan an toàn đều không được xem nhẹ.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Tất cả dữ liệu đã xác minh đều có thể đưa vào báo cáo.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Học viên nào góp ý cho khóa học cũng có thể nêu đề xuất.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Bất cứ ai vào phòng thí nghiệm cũng phải tuân thủ quy định.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 凡是……,都…… trong câu: 凡是符合条件的学生,都可以申请奖学金。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Trung tâm công bố quy trình đảm bảo chất lượng: tất cả hồ sơ đủ điều kiện được xét theo tiêu chí minh bạch.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Tất cả giáo viên nhận thông báo đều phải dự họp.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng.

Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 凡是……,都……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 凡是涉及安全的问题,都不能忽视。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 凡是……,都…… trong câu: 凡是涉及费用的变更,都需要书面确认。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Trung tâm công bố quy trình đảm bảo chất lượng: tất cả hồ sơ đủ điều kiện được xét theo tiêu chí minh bạch.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Bất cứ chỗ nào phát hiện sai đều phải sửa kịp thời.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng.

Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 凡是……,都……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 凡是报名参加考试的人,都必须带身份证。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 凡是……,都…… trong câu: 凡是参加培训的员工,都要完成考核。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Trung tâm công bố quy trình đảm bảo chất lượng: tất cả hồ sơ đủ điều kiện được xét theo tiêu chí minh bạch.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 凡是已经核实的数据,都可以用于报告。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Tất cả học viên đáp ứng điều kiện đều có thể xin học bổng.
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 凡是对课程有意见的学员,都可以提出建议。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng.

Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 凡是……,都……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 凡是有充分证据的申诉,都应得到认真处理。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 凡是……,都…… trong câu: 凡是涉及个人隐私的信息,都应妥善保管。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: 凡是A,都B là cấu trúc điều kiện–phạm vi khái quát: tất cả những gì thuộc A đều có B. Thường gặp trong quy định, định nghĩa, thông báo; không suy ra mọi đối tượng ngoài phạm vi A cũng có B.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Trung tâm công bố quy trình đảm bảo chất lượng: tất cả hồ sơ đủ điều kiện được xét theo tiêu chí minh bạch.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 凡是涉及安全的问题,都不能忽视。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Mọi thay đổi liên quan chi phí đều cần xác nhận bằng văn bản.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 凡是已经核实的数据,都可以用于报告。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng.

Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 凡是……,都……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 凡是进入实验室的人,都必须遵守规定。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 凡是……,都……, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 只要……就…… thiên về điều kiện đủ cho một trường hợp; 凡是……都…… thiên về toàn bộ thành viên của một lớp đối tượng. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.