Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 720: X也X不得,Y也Y不得...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 720: X也X不得,Y也Y不得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 720: X也X不得,Y也Y不得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 720: X也X不得,Y也Y不得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 720: X也X不得,Y也Y不得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 720
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: X也X不得,Y也Y不得

Một bộ phim tài liệu có thể có tư liệu rất quan trọng nhưng chưa được phép công bố. Khi cả việc ghi hình lẫn phát hành đều bị ràng buộc, câu nói cần thể hiện đúng giới hạn hành động. Kết cấu X也X不得,Y也Y不得 thường dùng với động từ lặp để mô tả hai hành động đều không thể hoặc không được phép thực hiện, thường mang sắc thái bế tắc hoặc bó buộc: 说也说不得,问也问不得. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống: Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng X也X不得,Y也Y不得, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。
Zhè fèn dàng àn hái méi jiě mì, shuō yě shuō bù de, pāi yě pāi bù de.
Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được.
The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

Kết cấu X也X不得,Y也Y不得 thường dùng với động từ lặp để mô tả hai hành động đều không thể hoặc không được phép thực hiện, thường mang sắc thái bế tắc hoặc bó buộc: 说也说不得,问也问不得.

Nghĩa cốt lõi: X cũng không được, Y cũng không được. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: cannot do X or Y. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

X也X不得,Y也Y不得 – X yě X bu de, Y yě Y bu de – X cũng không được, Y cũng không được – cannot do X or Y.

这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。
Zhè fèn dàng àn hái méi jiě mì, shuō yě shuō bù de, pāi yě pāi bù de.
Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được.
The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it.

没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。
Méiyǒu qǔ de tóngyì, rén wù de shēng yīn lù yě lù bù de, fàng yě fàng bù de.
Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được.
Without consent, we cannot record or play the person’s voice.

文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。
Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de.
Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được.
The artifact is too fragile to move or even touch.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: X yě X bu de, Y yě Y bu de. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: X也X不得,Y也Y不得. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của X也X不得,Y也Y不得, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng X也X不得,Y也Y不得, đặt trong bối cảnh kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 说也说不得,问也问不得.

Tổ hợp thường gặp: 拍也拍不得,录也录不得.

Tổ hợp thường gặp: 动也动不得,碰也碰不得.

Tổ hợp thường gặp: 改也改不得,删也删不得.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Kết cấu X也X不得,Y也Y不得 thường dùng với động từ lặp để mô tả hai hành động đều không thể hoặc không được phép thực hiện, thường mang sắc thái bế tắc hoặc bó buộc: 说也说不得,问也问不得. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Kết cấu X也X不得,Y也Y不得 thường dùng với động từ lặp để mô tả hai hành động đều không thể hoặc không được phép thực hiện, thường mang sắc thái bế tắc hoặc bó buộc: 说也说不得,问也问不得. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。
Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de.
Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được.
The artifact is too fragile to move or even touch.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de.
Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được.
The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。
Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.
Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.
No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm.

照片未经授权,传也传不得,发也发不得。
Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de.
Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được.
The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。
Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de.
Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được.
The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。
Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.
Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.
Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。
Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì.
Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật.
Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。
Wǒmen bìxū xiān quèrèn quán xiàn, bùnéng yīnwèi zhe jí jiù wéi fǎn guī dìng.
Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định.
We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X也X不得,Y也Y不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。
Zhè fèn dàng àn hái méi jiě mì, shuō yě shuō bù de, pāi yě pāi bù de.
Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được.
The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X也X不得,Y也Y不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。
Méiyǒu qǔ de tóngyì, rén wù de shēng yīn lù yě lù bù de, fàng yě fàng bù de.
Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được.
Without consent, we cannot record or play the person’s voice.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X也X不得,Y也Y不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。
Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de.
Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được.
The artifact is too fragile to move or even touch.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X也X不得,Y也Y不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de.
Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được.
The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X也X不得,Y也Y不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。
Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.
Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.
No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X也X不得,Y也Y不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

照片未经授权,传也传不得,发也发不得。
Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de.
Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được.
The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X也X不得,Y也Y不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。
Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de.
Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được.
The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X也X不得,Y也Y不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。
Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.
Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.
Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X也X不得,Y也Y不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。
Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì.
Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật.
Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X也X不得,Y也Y不得 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。
Wǒmen bìxū xiān quèrèn quán xiàn, bùnéng yīnwèi zhe jí jiù wéi fǎn guī dìng.
Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định.
We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 说也说不得,问也问不得.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。
Méiyǒu qǔ de tóngyì, rén wù de shēng yīn lù yě lù bù de, fàng yě fàng bù de.

Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được.

Without consent, we cannot record or play the person’s voice.

Công thức 2: 拍也拍不得,录也录不得.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。
Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de.

Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được.

The artifact is too fragile to move or even touch.

Công thức 3: 动也动不得,碰也碰不得.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de.

Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được.

The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.

Công thức 4: 改也改不得,删也删不得.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。
Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.

Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.

No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

Công thức 5: X+也+X+不得.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

照片未经授权,传也传不得,发也发不得。
Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de.
Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được.
The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

Công thức 6: Y+也+Y+不得.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。
Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de.
Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được.
The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

Công thức 7: 因为+权限+限制.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。
Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.
Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.
Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

Công thức 8: 只有+得到+许可+才能+行动.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。
Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì.

Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật.

Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 说也说不得,问也问不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 拍也拍不得,录也录不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 动也动不得,碰也碰不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 改也改不得,删也删不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: X+也+X+不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: Y+也+Y+不得. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 因为+权限+限制. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 只有+得到+许可+才能+行动. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。 – Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được. – The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。 – Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được. – Without consent, we cannot record or play the person’s voice.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。 – Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được. – The artifact is too fragile to move or even touch.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。 – Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được. – The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。 – Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo. – No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 照片未经授权,传也传不得,发也发不得。 – Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được. – The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。 – Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được. – The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。 – Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được. – Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。
Zhè fèn dàng àn hái méi jiě mì, shuō yě shuō bù de, pāi yě pāi bù de.
Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được.
The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。
Méiyǒu qǔ de tóngyì, rén wù de shēng yīn lù yě lù bù de, fàng yě fàng bù de.
Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được.
Without consent, we cannot record or play the person’s voice.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。
Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de.
Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được.
The artifact is too fragile to move or even touch.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de.
Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được.
The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。
Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.
Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.
No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

照片未经授权,传也传不得,发也发不得。
Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de.
Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được.
The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。
Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de.
Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được.
The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。
Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.
Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.
Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。
Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì.
Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật.
Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。
Wǒmen bìxū xiān quèrèn quán xiàn, bùnéng yīnwèi zhe jí jiù wéi fǎn guī dìng.
Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định.
We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这份纪录片涉及一位不愿公开姓名的受访者。
Zhè fèn jì lù piàn shè jí yíwèi bù yuàn gōngkāi xìng míng de shòufǎngzhě.
Phim tài liệu này liên quan người được phỏng vấn không muốn công khai tên.
The documentary features an interviewee who does not want their name revealed.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

原始音频不能公开,现场照片也没有得到授权。
Yuánshǐ yīnpín bùnéng gōngkāi, xiànchǎng zhào piàn yě méiyǒu dédào shòu quán.
Âm thanh gốc không được công bố, ảnh tại hiện trường cũng chưa có quyền.
The original audio cannot be shared, and the on-site photos are unauthorized.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

现在拍也拍不得,放也放不得,只能重新设计表现形式。
Xiànzài pāi yě pāi bù de, fàng yě fàng bù de, zhǐ néng chóngxīn shèjì biǎo xiàn xíng shì.
Giờ quay cũng không được, phát cũng không được, đành thiết kế lại cách thể hiện.
We cannot film or release it, so we must redesign how the story is presented.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们最后采用匿名文字和演员复述,保留事实又保护了隐私。
Wǒmen zuìhòu cǎi yòng nì míng wén zì hé yǎn yuán fù shù, bǎo liú shìshí yòu bǎo hù le yǐn sī.
Cuối cùng dùng chữ ẩn danh và diễn viên thuật lại, vừa giữ sự thật vừa bảo vệ riêng tư.
We used anonymized text and an actor’s narration, preserving facts while protecting privacy.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。
Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de.
Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được.
The artifact is too fragile to move or even touch.

遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。
Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.
Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.
Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de.
Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được.
The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。
Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.
Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.
No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

照片未经授权,传也传不得,发也发不得。
Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de.
Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được.
The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。
Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de.
Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được.
The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。
Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.
Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.
Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với X也X不得,Y也Y不得, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

原始音频不能公开,现场照片也没有得到授权。
Yuánshǐ yīnpín bùnéng gōngkāi, xiànchǎng zhào piàn yě méiyǒu dédào shòu quán.
Âm thanh gốc không được công bố, ảnh tại hiện trường cũng chưa có quyền.
The original audio cannot be shared, and the on-site photos are unauthorized.

我们最后采用匿名文字和演员复述,保留事实又保护了隐私。
Wǒmen zuìhòu cǎi yòng nì míng wén zì hé yǎn yuán fù shù, bǎo liú shìshí yòu bǎo hù le yǐn sī.
Cuối cùng dùng chữ ẩn danh và diễn viên thuật lại, vừa giữ sự thật vừa bảo vệ riêng tư.
We used anonymized text and an actor’s narration, preserving facts while protecting privacy.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

这份纪录片涉及一位不愿公开姓名的受访者。
Zhè fèn jì lù piàn shè jí yíwèi bù yuàn gōngkāi xìng míng de shòufǎngzhě.
Phim tài liệu này liên quan người được phỏng vấn không muốn công khai tên.
The documentary features an interviewee who does not want their name revealed.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 说也说不得,问也问不得.
Cụm hoặc mô hình: 拍也拍不得,录也录不得.
Cụm hoặc mô hình: 动也动不得,碰也碰不得.
Cụm hoặc mô hình: 改也改不得,删也删不得.

Cụm hoặc mô hình: X+也+X+不得.

Cụm hoặc mô hình: Y+也+Y+不得.

Cụm hoặc mô hình: 因为+权限+限制.

Cụm hoặc mô hình: 只有+得到+许可+才能+行动.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.

Mẫu câu 1:
这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。

Zhè fèn dàng àn hái méi jiě mì, shuō yě shuō bù de, pāi yě pāi bù de.

Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được.

The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it.

Mẫu câu 2:
没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。

Méiyǒu qǔ de tóngyì, rén wù de shēng yīn lù yě lù bù de, fàng yě fàng bù de.

Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được.

Without consent, we cannot record or play the person’s voice.

Mẫu câu 3:
文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。

Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de.

Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được.

The artifact is too fragile to move or even touch.

Mẫu câu 4:
老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。

Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de.

Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được.

The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.

Mẫu câu 5:
这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。

Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.

Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.

No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

Mẫu câu 6:
照片未经授权,传也传不得,发也发不得。

Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de.

Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được.

The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

Mẫu câu 7:
合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。

Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de.

Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được.

The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

Mẫu câu 8:
遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。

Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.

Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.

Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

Mẫu câu 9:
有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。

Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì.

Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật.

Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential.

Mẫu câu 10:
我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。

Wǒmen bìxū xiān quèrèn quán xiàn, bùnéng yīnwèi zhe jí jiù wéi fǎn guī dìng.

Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định.

We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules.

Mẫu câu 11:
这份纪录片涉及一位不愿公开姓名的受访者。

Zhè fèn jì lù piàn shè jí yíwèi bù yuàn gōngkāi xìng míng de shòufǎngzhě.

Phim tài liệu này liên quan người được phỏng vấn không muốn công khai tên.

The documentary features an interviewee who does not want their name revealed.

Mẫu câu 12:
原始音频不能公开,现场照片也没有得到授权。

Yuánshǐ yīnpín bùnéng gōngkāi, xiànchǎng zhào piàn yě méiyǒu dédào shòu quán.

Âm thanh gốc không được công bố, ảnh tại hiện trường cũng chưa có quyền.

The original audio cannot be shared, and the on-site photos are unauthorized.

Mẫu câu 13:
现在拍也拍不得,放也放不得,只能重新设计表现形式。

Xiànzài pāi yě pāi bù de, fàng yě fàng bù de, zhǐ néng chóngxīn shèjì biǎo xiàn xíng shì.

Giờ quay cũng không được, phát cũng không được, đành thiết kế lại cách thể hiện.

We cannot film or release it, so we must redesign how the story is presented.

Mẫu câu 14:
我们最后采用匿名文字和演员复述,保留事实又保护了隐私。

Wǒmen zuìhòu cǎi yòng nì míng wén zì hé yǎn yuán fù shù, bǎo liú shìshí yòu bǎo hù le yǐn sī.

Cuối cùng dùng chữ ẩn danh và diễn viên thuật lại, vừa giữ sự thật vừa bảo vệ riêng tư.

We used anonymized text and an actor’s narration, preserving facts while protecting privacy.

Mẫu câu 15:
文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The artifact is too fragile to move or even touch. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
照片未经授权,传也传不得,发也发不得。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
原始音频不能公开,现场照片也没有得到授权。 所以,大家先别急着作出判断。

Yuánshǐ yīnpín bùnéng gōngkāi, xiànchǎng zhào piàn yě méiyǒu dédào shòu quán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Âm thanh gốc không được công bố, ảnh tại hiện trường cũng chưa có quyền. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The original audio cannot be shared, and the on-site photos are unauthorized. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè fèn dàng àn hái méi jiě mì, shuō yě shuō bù de, pāi yě pāi bù de. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The contract strictly prohibits both lending and transferring it. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen bìxū xiān quèrèn quán xiàn, bùnéng yīnwèi zhe jí jiù wéi fǎn guī dìng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
现在拍也拍不得,放也放不得,只能重新设计表现形式。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Xiànzài pāi yě pāi bù de, fàng yě fàng bù de, zhǐ néng chóngxīn shèjì biǎo xiàn xíng shì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Giờ quay cũng không được, phát cũng không được, đành thiết kế lại cách thể hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We cannot film or release it, so we must redesign how the story is presented. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Méiyǒu qǔ de tóngyì, rén wù de shēng yīn lù yě lù bù de, fàng yě fàng bù de. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Without consent, we cannot record or play the person’s voice. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
这份纪录片涉及一位不愿公开姓名的受访者。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè fèn jì lù piàn shè jí yíwèi bù yuàn gōngkāi xìng míng de shòufǎngzhě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phim tài liệu này liên quan người được phỏng vấn không muốn công khai tên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The documentary features an interviewee who does not want their name revealed. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
我们最后采用匿名文字和演员复述,保留事实又保护了隐私。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen zuìhòu cǎi yòng nì míng wén zì hé yǎn yuán fù shù, bǎo liú shìshí yòu bǎo hù le yǐn sī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng dùng chữ ẩn danh và diễn viên thuật lại, vừa giữ sự thật vừa bảo vệ riêng tư. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We used anonymized text and an actor’s narration, preserving facts while protecting privacy. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The artifact is too fragile to move or even touch. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
照片未经授权,传也传不得,发也发不得。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: X也X不得,Y也Y不得 / X yě X bu de, Y yě Y bu de / X cũng không được, Y cũng không được / cannot do X or Y. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。
Méiyǒu qǔ de tóngyì, rén wù de shēng yīn lù yě lù bù de, fàng yě fàng bù de.
Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được.
Without consent, we cannot record or play the person’s voice.

这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。
Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.
Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.
No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。
Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de.
Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được.
The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。
Wǒmen bìxū xiān quèrèn quán xiàn, bùnéng yīnwèi zhe jí jiù wéi fǎn guī dìng.
Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định.
We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: X也X不得,Y也Y不得 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Kết cấu X也X不得,Y也Y不得 thường dùng với động từ lặp để mô tả hai hành động đều không thể hoặc không được phép thực hiện, thường mang sắc thái bế tắc hoặc bó buộc: 说也说不得,问也问不得.

老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de.
Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được.
The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm.

这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。
Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.
Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.
No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

照片未经授权,传也传不得,发也发不得。
Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de.
Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được.
The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。
Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de.
Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được.
The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。
Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.
Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.
Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。
Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì.
Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật.
Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。
Wǒmen bìxū xiān quèrèn quán xiàn, bùnéng yīnwèi zhe jí jiù wéi fǎn guī dìng.
Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định.
We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

这份纪录片涉及一位不愿公开姓名的受访者。
Zhè fèn jì lù piàn shè jí yíwèi bù yuàn gōngkāi xìng míng de shòufǎngzhě.
Phim tài liệu này liên quan người được phỏng vấn không muốn công khai tên.
The documentary features an interviewee who does not want their name revealed.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。

Zhè fèn dàng àn hái méi jiě mì, shuō yě shuō bù de, pāi yě pāi bù de.

Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được.

The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it.

Ví dụ 2:
没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。

Méiyǒu qǔ de tóngyì, rén wù de shēng yīn lù yě lù bù de, fàng yě fàng bù de.

Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được.

Without consent, we cannot record or play the person’s voice.

Ví dụ 3:
文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。

Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de.

Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được.

The artifact is too fragile to move or even touch.

Ví dụ 4:
老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。

Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de.

Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được.

The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.

Ví dụ 5:
这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。

Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.

Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.

No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

Ví dụ 6:
照片未经授权,传也传不得,发也发不得。

Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de.

Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được.

The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

Ví dụ 7:
合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。

Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de.

Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được.

The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

Ví dụ 8:
遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。

Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.

Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.

Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

Ví dụ 9:
有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。

Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì.

Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật.

Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential.

Ví dụ 10:
我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。

Wǒmen bìxū xiān quèrèn quán xiàn, bùnéng yīnwèi zhe jí jiù wéi fǎn guī dìng.

Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định.

We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules.

Ví dụ 11:
这份纪录片涉及一位不愿公开姓名的受访者。

Zhè fèn jì lù piàn shè jí yíwèi bù yuàn gōngkāi xìng míng de shòufǎngzhě.

Phim tài liệu này liên quan người được phỏng vấn không muốn công khai tên.

The documentary features an interviewee who does not want their name revealed.

Ví dụ 12:
原始音频不能公开,现场照片也没有得到授权。

Yuánshǐ yīnpín bùnéng gōngkāi, xiànchǎng zhào piàn yě méiyǒu dédào shòu quán.

Âm thanh gốc không được công bố, ảnh tại hiện trường cũng chưa có quyền.

The original audio cannot be shared, and the on-site photos are unauthorized.

Ví dụ 13:
现在拍也拍不得,放也放不得,只能重新设计表现形式。

Xiànzài pāi yě pāi bù de, fàng yě fàng bù de, zhǐ néng chóngxīn shèjì biǎo xiàn xíng shì.

Giờ quay cũng không được, phát cũng không được, đành thiết kế lại cách thể hiện.

We cannot film or release it, so we must redesign how the story is presented.

Ví dụ 14:
我们最后采用匿名文字和演员复述,保留事实又保护了隐私。

Wǒmen zuìhòu cǎi yòng nì míng wén zì hé yǎn yuán fù shù, bǎo liú shìshí yòu bǎo hù le yǐn sī.

Cuối cùng dùng chữ ẩn danh và diễn viên thuật lại, vừa giữ sự thật vừa bảo vệ riêng tư.

We used anonymized text and an actor’s narration, preserving facts while protecting privacy.

Ví dụ 15:
文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The artifact is too fragile to move or even touch. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
照片未经授权,传也传不得,发也发不得。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
原始音频不能公开,现场照片也没有得到授权。 所以,大家先别急着作出判断。

Yuánshǐ yīnpín bùnéng gōngkāi, xiànchǎng zhào piàn yě méiyǒu dédào shòu quán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Âm thanh gốc không được công bố, ảnh tại hiện trường cũng chưa có quyền. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The original audio cannot be shared, and the on-site photos are unauthorized. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè fèn dàng àn hái méi jiě mì, shuō yě shuō bù de, pāi yě pāi bù de. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The contract strictly prohibits both lending and transferring it. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen bìxū xiān quèrèn quán xiàn, bùnéng yīnwèi zhe jí jiù wéi fǎn guī dìng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
现在拍也拍不得,放也放不得,只能重新设计表现形式。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Xiànzài pāi yě pāi bù de, fàng yě fàng bù de, zhǐ néng chóngxīn shèjì biǎo xiàn xíng shì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Giờ quay cũng không được, phát cũng không được, đành thiết kế lại cách thể hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We cannot film or release it, so we must redesign how the story is presented. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Méiyǒu qǔ de tóngyì, rén wù de shēng yīn lù yě lù bù de, fàng yě fàng bù de. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Without consent, we cannot record or play the person’s voice. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
这份纪录片涉及一位不愿公开姓名的受访者。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhè fèn jì lù piàn shè jí yíwèi bù yuàn gōngkāi xìng míng de shòufǎngzhě. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phim tài liệu này liên quan người được phỏng vấn không muốn công khai tên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The documentary features an interviewee who does not want their name revealed. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
我们最后采用匿名文字和演员复述,保留事实又保护了隐私。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen zuìhòu cǎi yòng nì míng wén zì hé yǎn yuán fù shù, bǎo liú shìshí yòu bǎo hù le yǐn sī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng dùng chữ ẩn danh và diễn viên thuật lại, vừa giữ sự thật vừa bảo vệ riêng tư. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We used anonymized text and an actor’s narration, preserving facts while protecting privacy. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The artifact is too fragile to move or even touch. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
照片未经授权,传也传不得,发也发不得。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

阮明武:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Nguyen Minh Vu: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

丁垂杨:这份纪录片涉及一位不愿公开姓名的受访者。
Dīng Chuí Yáng: Zhè fèn jì lù piàn shè jí yíwèi bù yuàn gōngkāi xìng míng de shòufǎngzhě.
Đinh Thùy Dương: Phim tài liệu này liên quan người được phỏng vấn không muốn công khai tên.
Dinh Thuy Duong: The documentary features an interviewee who does not want their name revealed.

黎云英:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Lí Yún Yīng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Lê Vân Anh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Le Van Anh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

芳玲:这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。
Fāng Líng: Zhè fèn dàng àn hái méi jiě mì, shuō yě shuō bù de, pāi yě pāi bù de.
Phương Linh: Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được.
Phuong Linh: The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it.

阮明武:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Nguyễn Minh Vũ: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Nguyen Minh Vu: That approach did not work; let us try another angle.

丁垂杨:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Đinh Thùy Dương: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Dinh Thuy Duong: Please give me ten minutes to verify the final issue.

黎云英:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Lí Yún Yīng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Lê Vân Anh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Le Van Anh: The result suggests our decision solved at least one problem.

水仙:没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。
Shuǐ Xiān: Méiyǒu qǔ de tóngyì, rén wù de shēng yīn lù yě lù bù de, fàng yě fàng bù de.
Thủy Tiên: Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được.
Thuy Tien: Without consent, we cannot record or play the person’s voice.

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

黎云英:文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。
Lí Yún Yīng: Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de.
Lê Vân Anh: Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được.
Le Van Anh: The artifact is too fragile to move or even touch.

水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

芳玲:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Fāng Líng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Phương Linh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Phuong Linh: The real challenge is not starting but doing the job well.

阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.

芳玲:原始音频不能公开,现场照片也没有得到授权。
Fāng Líng: Yuánshǐ yīnpín bùnéng gōngkāi, xiànchǎng zhào piàn yě méiyǒu dédào shòu quán.
Phương Linh: Âm thanh gốc không được công bố, ảnh tại hiện trường cũng chưa có quyền.
Phuong Linh: The original audio cannot be shared, and the on-site photos are unauthorized.

阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.

丁垂杨:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Dīng Chuí Yáng: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: Long-term results matter more than short-term convenience.

黎云英:老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。
Lí Yún Yīng: Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de.
Lê Vân Anh: Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được.
Le Van Anh: The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.

水仙:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Thủy Tiên: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Thuy Tien: I will turn today’s decision into a clear notice.

芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

阮明武:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Nguyễn Minh Vũ: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Nguyen Minh Vu: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

丁垂杨:这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。
Dīng Chuí Yáng: Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.
Dinh Thuy Duong: No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.

水仙:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Shuǐ Xiān: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Thủy Tiên: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Thuy Tien: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

芳玲:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Fāng Líng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Phương Linh: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Phuong Linh: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

阮明武:照片未经授权,传也传不得,发也发不得。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de.
Nguyễn Minh Vũ: Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được.
Nguyen Minh Vu: The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.

黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.

水仙:现在拍也拍不得,放也放不得,只能重新设计表现形式。
Shuǐ Xiān: Xiànzài pāi yě pāi bù de, fàng yě fàng bù de, zhǐ néng chóngxīn shèjì biǎo xiàn xíng shì.
Thủy Tiên: Giờ quay cũng không được, phát cũng không được, đành thiết kế lại cách thể hiện.
Thuy Tien: We cannot film or release it, so we must redesign how the story is presented.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

丁垂杨:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Dīng Chuí Yáng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Dinh Thuy Duong: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

黎云英:合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。
Lí Yún Yīng: Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de.
Lê Vân Anh: Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được.
Le Van Anh: The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

水仙:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Shuǐ Xiān: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Thủy Tiên: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Thuy Tien: After announcing the result, we should actively seek feedback.

芳玲:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Fāng Líng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Phương Linh: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

阮明武:遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。
Ruǎn Míng Wǔ: Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.
Nguyễn Minh Vũ: Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.
Nguyen Minh Vu: Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

丁垂杨:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Đinh Thùy Dương: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Dinh Thuy Duong: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

黎云英:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Lí Yún Yīng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Lê Vân Anh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Le Van Anh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

水仙:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Thủy Tiên: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Thuy Tien: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

芳玲:有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。
Fāng Líng: Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì.
Phương Linh: Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật.
Phuong Linh: Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential.

阮明武:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Nguyen Minh Vu: At first nobody understood, but now we have a common goal.

丁垂杨:如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
Dinh Thuy Duong: If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

黎云英:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Lí Yún Yīng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Le Van Anh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

水仙:我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。
Shuǐ Xiān: Wǒmen bìxū xiān quèrèn quán xiàn, bùnéng yīnwèi zhe jí jiù wéi fǎn guī dìng.
Thủy Tiên: Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định.
Thuy Tien: We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules.

芳玲:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Fāng Líng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Phương Linh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Phuong Linh: I will record the current situation so that no details are missed.

阮明武:如果有不同意见,请说明具体原因。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Nguyen Minh Vu: If anyone disagrees, please give a specific reason.

丁垂杨:我们最后采用匿名文字和演员复述,保留事实又保护了隐私。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen zuìhòu cǎi yòng nì míng wén zì hé yǎn yuán fù shù, bǎo liú shìshí yòu bǎo hù le yǐn sī.
Đinh Thùy Dương: Cuối cùng dùng chữ ẩn danh và diễn viên thuật lại, vừa giữ sự thật vừa bảo vệ riêng tư.
Dinh Thuy Duong: We used anonymized text and an actor’s narration, preserving facts while protecting privacy.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

这份纪录片涉及一位不愿公开姓名的受访者。
Zhè fèn jì lù piàn shè jí yíwèi bù yuàn gōngkāi xìng míng de shòufǎngzhě.
Phim tài liệu này liên quan người được phỏng vấn không muốn công khai tên.
The documentary features an interviewee who does not want their name revealed.

这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。
Zhè fèn dàng àn hái méi jiě mì, shuō yě shuō bù de, pāi yě pāi bù de.
Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được.
The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。
Méiyǒu qǔ de tóngyì, rén wù de shēng yīn lù yě lù bù de, fàng yě fàng bù de.
Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được.
Without consent, we cannot record or play the person’s voice.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。
Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de.
Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được.
The artifact is too fragile to move or even touch.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

原始音频不能公开,现场照片也没有得到授权。
Yuánshǐ yīnpín bùnéng gōngkāi, xiànchǎng zhào piàn yě méiyǒu dédào shòu quán.
Âm thanh gốc không được công bố, ảnh tại hiện trường cũng chưa có quyền.
The original audio cannot be shared, and the on-site photos are unauthorized.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。
Lǎoshī tí xǐng wǒmen, yuánshǐ shùjù gǎi yě gǎi bù de, shān yě shān bù de.
Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được.
The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

现在拍也拍不得,放也放不得,只能重新设计表现形式。
Xiànzài pāi yě pāi bù de, fàng yě fàng bù de, zhǐ néng chóngxīn shèjì biǎo xiàn xíng shì.
Giờ quay cũng không được, phát cũng không được, đành thiết kế lại cách thể hiện.
We cannot film or release it, so we must redesign how the story is presented.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。
Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.
Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.
No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

照片未经授权,传也传不得,发也发不得。
Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de.
Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được.
The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

原始音频不能公开,现场照片也没有得到授权。
Yuánshǐ yīnpín bùnéng gōngkāi, xiànchǎng zhào piàn yě méiyǒu dédào shòu quán.
Âm thanh gốc không được công bố, ảnh tại hiện trường cũng chưa có quyền.
The original audio cannot be shared, and the on-site photos are unauthorized.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。
Hétong xiàn zhì hěn yán gé, jiè yě jiè bù de, zhuǎn yě zhuǎn bù de.
Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được.
The contract strictly prohibits both lending and transferring it.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。
Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.
Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.
Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

现在拍也拍不得,放也放不得,只能重新设计表现形式。
Xiànzài pāi yě pāi bù de, fàng yě fàng bù de, zhǐ néng chóngxīn shèjì biǎo xiàn xíng shì.
Giờ quay cũng không được, phát cũng không được, đành thiết kế lại cách thể hiện.
We cannot film or release it, so we must redesign how the story is presented.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。
Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì.
Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật.
Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。
Wǒmen bìxū xiān quèrèn quán xiàn, bùnéng yīnwèi zhe jí jiù wéi fǎn guī dìng.
Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định.
We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

我们最后采用匿名文字和演员复述,保留事实又保护了隐私。
Wǒmen zuìhòu cǎi yòng nì míng wén zì hé yǎn yuán fù shù, bǎo liú shìshí yòu bǎo hù le yǐn sī.
Cuối cùng dùng chữ ẩn danh và diễn viên thuật lại, vừa giữ sự thật vừa bảo vệ riêng tư.
We used anonymized text and an actor’s narration, preserving facts while protecting privacy.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。
Zhè fèn dàng àn hái méi jiě mì, shuō yě shuō bù de, pāi yě pāi bù de.
Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được.
The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

照片未经授权,传也传不得,发也发不得。
Zhào piàn wèi jīng shòu quán, chuán yě chuán bù de, fā yě fā bù de.
Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được.
The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。
Yù dào zhè yàng de xiàn zhì, jí yě jí bù de, cuī yě cuī bù de.
Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được.
Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

这份纪录片涉及一位不愿公开姓名的受访者。
Zhè fèn jì lù piàn shè jí yíwèi bù yuàn gōngkāi xìng míng de shòufǎngzhě.
Phim tài liệu này liên quan người được phỏng vấn không muốn công khai tên.
The documentary features an interviewee who does not want their name revealed.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。
Wénwù tài cuì ruò le, dòng yě dòng bù de, pèng yě pèng bù de.
Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được.
The artifact is too fragile to move or even touch.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。
Zhège wèntí wèn yě wèn bù de, dá yě dá bù de, dàjiā zhǐ néng xiān děng tōngzhī.
Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo.
No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

现在拍也拍不得,放也放不得,只能重新设计表现形式。
Xiànzài pāi yě pāi bù de, fàng yě fàng bù de, zhǐ néng chóngxīn shèjì biǎo xiàn xíng shì.
Giờ quay cũng không được, phát cũng không được, đành thiết kế lại cách thể hiện.
We cannot film or release it, so we must redesign how the story is presented.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。
Yǒu xiē cǎi fǎng nèiróng tīng yě tīng bù de, xiě yě xiě bù de, xūyào bǎo mì.
Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật.
Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

我们最后采用匿名文字和演员复述,保留事实又保护了隐私。
Wǒmen zuìhòu cǎi yòng nì míng wén zì hé yǎn yuán fù shù, bǎo liú shìshí yòu bǎo hù le yǐn sī.
Cuối cùng dùng chữ ẩn danh và diễn viên thuật lại, vừa giữ sự thật vừa bảo vệ riêng tư.
We used anonymized text and an actor’s narration, preserving facts while protecting privacy.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X也X不得,Y也Y不得, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X也X不得,Y也Y不得 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X也X不得,Y也Y不得, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X也X不得,Y也Y不得 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X也X不得,Y也Y不得, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X也X不得,Y也Y不得 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X也X不得,Y也Y不得, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X也X不得,Y也Y不得 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “照片未经授权,传也传不得,发也发不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “照片未经授权,传也传不得,发也发不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “照片未经授权,传也传不得,发也发不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 这份档案还没解密,说也说不得,拍也拍不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hồ sơ chưa giải mật, nói cũng không được mà chụp cũng không được. / The file is still classified; we can neither discuss it nor photograph it.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 没有取得同意,人物的声音录也录不得,放也放不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chưa được đồng ý, giọng nói của nhân vật ghi cũng không được mà phát cũng không được. / Without consent, we cannot record or play the person’s voice.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 文物太脆弱了,动也动不得,碰也碰不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hiện vật quá mong manh, dịch chuyển cũng không được mà chạm cũng không được. / The artifact is too fragile to move or even touch.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 老师提醒我们,原始数据改也改不得,删也删不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy nhắc dữ liệu gốc sửa cũng không được, xóa cũng không được. / The teacher reminded us that raw data must not be altered or deleted.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 这个问题问也问不得,答也答不得,大家只能先等通知。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Vấn đề này hỏi cũng không được mà trả lời cũng không được, mọi người chỉ đành chờ thông báo. / No one is allowed to ask or answer about the issue, so everyone must wait for notice.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 照片未经授权,传也传不得,发也发不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ảnh chưa được cấp quyền, chuyển cũng không được mà đăng cũng không được. / The photos are unauthorized and cannot be forwarded or published.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 合同限制很严格,借也借不得,转也转不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hợp đồng hạn chế rất chặt, cho mượn cũng không được mà chuyển cũng không được. / The contract strictly prohibits both lending and transferring it.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 遇到这样的限制,急也急不得,催也催不得。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Gặp hạn chế thế này, nóng vội cũng không được mà thúc giục cũng không được. / Under these restrictions, neither rushing nor pushing is appropriate.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 有些采访内容听也听不得,写也写不得,需要保密。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Một số nội dung phỏng vấn nghe cũng không được, viết cũng không được, cần giữ bí mật. / Some interview material is restricted from being heard or written about and must remain confidential.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 我们必须先确认权限,不能因为着急就违反规定。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng ta phải xác nhận quyền hạn trước, không thể vì gấp mà vi phạm quy định. / We must confirm permissions before acting; urgency does not justify breaking the rules.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: X也X不得,Y也Y不得 (X yě X bu de, Y yě Y bu de) – X cũng không được, Y cũng không được – cannot do X or Y.

Phân loại: Kết cấu tình thế bị ràng buộc hai phía. Kết cấu X也X不得,Y也Y不得 thường dùng với động từ lặp để mô tả hai hành động đều không thể hoặc không được phép thực hiện, thường mang sắc thái bế tắc hoặc bó buộc: 说也说不得,问也问不得.

Phân biệt: Không mọi động từ đều kết hợp được với 不得; xem xét sắc thái “không thể/không được phép” theo bối cảnh, khác X也不是,Y也不是 biểu thị thấy không ổn về lựa chọn chứ không nhất thiết bị cấm.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm sản xuất phim tài liệu bị ràng buộc bảo mật: có tài liệu chưa được phép công bố, đồng thời nhân chứng chưa đồng ý ghi hình.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “X cũng không được, Y cũng không được”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.