Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 684: 根本...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 684: 根本 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 684: 根本 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 684: 根本 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 684: 根本 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Bài 684 – Giáo án chuyên sâu Trung–Pinyin–Việt–Anh

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 根本

Quảng cáo một ứng dụng nói rất nhiều về tính năng, nhưng kết quả thử lại cho thấy chức năng chính hoàn toàn không hoạt động. 根本 nhấn phủ định từ gốc.

Về bản chất, 根本 (gēnběn) thể hiện ý nghĩa “hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định)”. 根本 khi làm phó từ đứng trước 不/没/无法/不可能, nhấn sự phủ định từ gốc; trong cách khác có thể nhấn bản chất nhưng cần phân biệt tính từ 根本的. Đây là điểm người học dễ nhận diện ở mặt từ vựng nhưng khó vận dụng chính xác khi một câu có nhiều trạng ngữ hoặc có sự chuyển hướng trong ý người nói. Cần chỉ ra thành phần đang được bổ nghĩa, phạm vi thời gian hay mệnh đề nào làm nền cho suy luận, và điều gì thực sự thay đổi nếu bỏ 根本.

根本不/没 là phủ định mạnh, khác 不太 giảm nhẹ; 完全不 gần nghĩa nhưng sắc thái không luôn trùng; 根本问题 là danh từ/tính từ không phải phó từ. Cùng một sự kiện, thay phó từ có thể biến xác nhận thành ngạc nhiên, đánh giá thành khẳng định hoặc phủ định mạnh. Bài học sử dụng một tình huống cụ thể: nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động. Hãy đọc ví dụ mở đầu như một phát ngôn trong câu chuyện, sau đó tìm chức năng của từ trọng tâm thay vì chỉ dịch từng chữ.

测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。
Cè shì yǐhòu, wǒmen fāxiàn zhè gè gōng néng gēnběn bùnéng shǐ yòng.
Sau khi thử, chúng tôi phát hiện chức năng này hoàn toàn không dùng được.
After testing, we found that the feature did not work at all.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và phạm vi áp dụng

根本 khi làm phó từ đứng trước 不/没/无法/不可能, nhấn sự phủ định từ gốc; trong cách khác có thể nhấn bản chất nhưng cần phân biệt tính từ 根本的.

Chức năng được kiểm tra trong đề cương: Phó từ ngữ khí. Ý nghĩa tiếng Việt chủ đạo: hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định); diễn đạt tương ứng tiếng Anh: not at all; fundamentally. Phải xác định từ loại và ngữ cảnh trước khi phân tích; cùng một chữ có thể có cách dùng khác ở những phần ngữ pháp khác.

Quan hệ ngữ nghĩa cần phân tích: Cùng một sự kiện, thay phó từ có thể biến xác nhận thành ngạc nhiên, đánh giá thành khẳng định hoặc phủ định mạnh.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

根本 – gēnběn – hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định) – not at all; fundamentally.

Trong bản dịch, phải giữ được thái độ hoặc tính thời gian; dịch sát nghĩa từng chữ có thể đánh mất chức năng của phó từ và giới từ.

广告里的速度根本没有达到。
Guǎng gào lǐ de sù dù gēnběn méiyǒu dá dào.
Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được.
The advertised speed was not achieved at all.

04. Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt liên quan

Cách đọc trọng tâm: 根本 – gēnběn. Đọc theo nhóm từ trong câu, không tách âm tiết tới mức sai nghĩa. Đặc biệt chú ý các chữ đa âm khi đi trong từ ghép hoặc biến thanh 一、不 trước thanh bốn. Với các từ mang nghĩa ngữ khí, ngữ điệu nói quyết định mức độ lịch sự và cảm xúc.

Âm Hán Việt và cấu tạo chữ nên kiểm tra theo từng chữ cụ thể; không suy diễn nghĩa hiện đại chỉ từ âm Hán Việt.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

Đơn vị trọng tâm trong bộ đề cương: 根本. Bản giáo án dùng chữ giản thể ở toàn bộ câu ví dụ. Khi biên soạn phồn thể cần chuyển toàn bộ từng chữ theo từ, không thay trực giác hoặc trộn chữ của các hệ chữ khác nhau.

06. Bộ thủ, số nét và cấu tạo chữ Hán

Tách từng chữ Hán có trong trọng điểm; khi giảng viên cần trình bày bảng viết chữ, tra cứu bộ thủ Kangxi và tổng nét của chính từng chữ. Không xem dấu ký hiệu chỉ chú thích chức năng (như ₃) là thành phần chữ Hán.

Luyện nhận diện dạng chữ và thứ tự nét riêng trước khi chuyển sang phân tích cấu trúc ngữ pháp trong cả câu.

07. Từ nguyên và cơ sở liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng theo trục nghĩa hiện đại “hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định)” và tình huống sử dụng thực tế; đây là mẹo ghi nhớ, không phải khẳng định về nguồn gốc chữ viết. 根本不 + 动词/形容词; 根本没 + 发生; 根本无法 + V; dùng phủ định mạnh phải dựa vào chứng cứ.

08. Cấu tạo từ và đơn vị ngữ pháp

根本 được học như một đơn vị chức năng trong câu, không thể tách thành những từ đồng nghĩa rồi đổi vị trí tự do. Học viên cần phân biệt đơn vị từ vựng với chức năng của toàn cụm và phạm vi tác động của 根本 lên thành phần phía sau.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí

Nhóm: Phó từ ngữ khí. Thường đứng trước vị ngữ, nhưng cấu trúc phản ứng lời nói có thể xuất hiện đầu câu. Trong câu phức, cần xem mệnh đề nào chứa 根本, đâu là thành phần chi phối và quan hệ giữa các mệnh đề.

Đọc hai ví dụ liên tiếp, đánh dấu phần được bổ nghĩa và cho biết sự khác nhau về loại tình huống.

他根本不知道合同里还有这项费用。
Tā gēnběn bù zhīdào hétóng lǐ hái yǒu zhè xiàng fèiyòng.
Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này.
He had absolutely no idea that the contract included this fee.

这个解释根本说不通。
Zhè gè jiěshì gēnběn shuō bù tōng.
Lời giải thích này hoàn toàn không hợp lý.
This explanation makes no sense at all.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – ngữ nghĩa, cú pháp, điều kiện, phạm vi và lỗi diễn đạt

Phân tích chuyên đề cho 根本 (gēnběn): 根本 đặt trước phủ định 不、没、无法 và nhấn sự bác bỏ đến mức cốt lõi: 根本不懂、根本没有、根本无法. Phải phân biệt 根本作为名词 “căn bản, gốc rễ” với phó từ ngữ khí trong đề cương. So với 完全不, 根本 thường hàm ý phản bác mạnh một giả định đang tồn tại; tránh dùng khi bằng chứng chưa đủ vì rất dễ gây cảm giác kết luận tuyệt đối.

1. Phân tích cấu trúc ở cấp từ loại: Đề cương xếp 根本 vào nhóm Phó từ ngữ khí. Không được chỉ dựa vào bản dịch tiếng Việt để suy ra vị trí trong câu; cần xác định vị ngữ, hành động, trạng thái hoặc quan hệ mà đơn vị này chi phối.

2. Phạm vi tác động: Khi một câu có hai mệnh đề, học viên phải khoanh đúng phần mang ý nghĩa hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định), không gán sắc thái đó sang cả câu nếu ngữ cảnh không cho phép.

3. Trật tự các thành phần: Quan sát vị trí 根本 trong câu đơn và câu ghép. Nếu có chủ ngữ, trạng ngữ thời gian, phó từ tình thái hoặc bổ ngữ, hãy chỉ ra thành phần nào có thể chuyển vị và thành phần nào không.

4. Giới hạn kết hợp: Một tổ hợp quen thuộc có thể tự nhiên nhưng một phép thay từ máy móc có thể sai nghĩa. Học viên cần xét loại động từ, tính kéo dài của hành động, tính chắc chắn và điều kiện trước khi mở rộng.

5. Diễn đạt lập trường người nói: Hãy phân biệt dữ kiện khách quan với cách người nói lựa chọn 根本 để nhấn thời gian, đánh giá, hướng hoặc sự tương phản. Không dùng từ ngữ khí mạnh hơn mức chứng cứ cho phép.

6. Khẳng định và phủ định: Khi gặp 不、没、没有、不能、不会, phải giải thích đối tượng phủ định; không mặc nhiên đặt phủ định trước hoặc sau 根本 mà không xét ngữ nghĩa.

7. Tái sử dụng trong câu phức: Phối hợp với 虽然……但是……、如果……就……、因为……所以…… khi câu chuyện thực sự có quan hệ nhượng bộ, điều kiện hoặc nhân quả. Không xem đó là công thức thay thế cho ý nghĩa gốc của 根本.

8. Sắc thái phong cách: Đối chiếu phát biểu thân mật, lời giải thích học thuật, thông báo chính thức và lời kể. Không phải lúc nào một cách nói cũng phù hợp cả bốn môi trường.

9. Đối chiếu từ gần nghĩa: 根本不/没 là phủ định mạnh, khác 不太 giảm nhẹ; 完全不 gần nghĩa nhưng sắc thái không luôn trùng; 根本问题 là danh từ/tính từ không phải phó từ. Nên đưa hai phát ngôn vào cùng một tình huống để học viên thấy sự thay đổi góc nhìn, thay vì chỉ chép hai nghĩa từ điển cạnh nhau.

10. Vai trò của ngữ cảnh: Vấn đề trong câu chuyện “Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động.” đòi hỏi phải xác định ai nói, nói với ai, ở giai đoạn nào và với mục đích gì. Đó là tiền đề để tạo lời thoại thật.

11. Trọng âm và nhịp nói: Đọc to cụm có 根本 với nhịp phù hợp. Trong câu giao tiếp, sự nhấn giọng có thể thay đổi độ thúc giục, mức ngạc nhiên hoặc sự khẳng định.

12. Kiểm tra khả năng sử dụng chủ động: Học viên không chỉ nhận ra 根本 mà phải kể được một tình huống tự tạo, giải thích vì sao cấu trúc đó hợp hơn từ gần nghĩa và sửa được câu dùng sai.

Sáu tình huống làm rõ chức năng, đối tượng tác động và giới hạn diễn đạt:

Tình huống chuyên biệt 1: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 根本 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。
Xiāo shòu rén yuán shuō ruǎnjiàn néng zì dòng shēng chéng bàogào, kě cè shì wánquán shī bài le.
Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.
The salesperson said the software could generate reports automatically, but the test failed.

Tình huống chuyên biệt 2: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 根本 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

这项功能根本不能按说明书上的步骤运行。
Zhè xiàng gōng néng gēnběn bùnéng àn shuōmíng shū shàng de bù zhòu yùn xíng.
Tính năng này hoàn toàn không chạy được theo các bước hướng dẫn.
This feature simply does not work as described in the manual.

Tình huống chuyên biệt 3: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 根本 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

我们先保存错误截图,再请技术人员解释。
Wǒmen xiān bǎo cún cuò wù jié tú, zài qǐng jì shù rén yuán jiěshì.
Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.
Let’s save screenshots of the errors and ask the technician to explain.

Tình huống chuyên biệt 4: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 根本 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

如果厂家没有修复方案,就不能签收。
Rúguǒ chǎng jiā méiyǒu xiū fù fāng àn, jiù bùnéng qiān shōu.
Nếu nhà sản xuất không có phương án sửa, ta không thể nghiệm thu.
If the vendor has no fix, we cannot accept delivery.

Tình huống chuyên biệt 5: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 根本 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

问题根本不在操作方法,而在程序本身。
Wèntí gēnběn bù zài cāo zuò fāngfǎ, ér zài chéngxù běn shēn.
Vấn đề hoàn toàn không nằm ở thao tác mà ở chính chương trình.
The problem is not the operating procedure at all; it is the program itself.

Tình huống chuyên biệt 6: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 根本 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.

我们需要完整测试记录,而不是一句保证。
Wǒmen xūyào wán zhěng cè shì jìlù, ér bú shì yì jù bǎozhèng.
Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan.
We need complete test records, not a mere promise.

11. Các cách dùng theo tình huống – khi nào dùng, vì sao dùng, kết quả giao tiếp

Chủ đề trung tâm: Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động.. Trong lớp, yêu cầu phân biệt phát ngôn mở sự việc, phát ngôn suy luận, phát ngôn đề nghị giải pháp và phát ngôn đánh giá kết quả.

Tình huống 1 – Phát hiện tình huống: Phân tích vị trí và sắc thái của 根本 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 根本.

销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。
Xiāo shòu rén yuán shuō ruǎnjiàn néng zì dòng shēng chéng bàogào, kě cè shì wánquán shī bài le.
Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.
The salesperson said the software could generate reports automatically, but the test failed.

Tình huống 2 – Bổ sung dữ kiện: Phân tích vị trí và sắc thái của 根本 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 根本.

这项功能根本不能按说明书上的步骤运行。
Zhè xiàng gōng néng gēnběn bùnéng àn shuōmíng shū shàng de bù zhòu yùn xíng.
Tính năng này hoàn toàn không chạy được theo các bước hướng dẫn.
This feature simply does not work as described in the manual.

Tình huống 3 – Hỏi lại hoặc thẩm định: Phân tích vị trí và sắc thái của 根本 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 根本.

我们先保存错误截图,再请技术人员解释。
Wǒmen xiān bǎo cún cuò wù jié tú, zài qǐng jì shù rén yuán jiěshì.
Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.
Let’s save screenshots of the errors and ask the technician to explain.

Tình huống 4 – Lựa chọn hành động: Phân tích vị trí và sắc thái của 根本 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 根本.

如果厂家没有修复方案,就不能签收。
Rúguǒ chǎng jiā méiyǒu xiū fù fāng àn, jiù bùnéng qiān shōu.
Nếu nhà sản xuất không có phương án sửa, ta không thể nghiệm thu.
If the vendor has no fix, we cannot accept delivery.

Tình huống 5 – Đánh giá hậu quả: Phân tích vị trí và sắc thái của 根本 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 根本.

问题根本不在操作方法,而在程序本身。
Wèntí gēnběn bù zài cāo zuò fāngfǎ, ér zài chéngxù běn shēn.
Vấn đề hoàn toàn không nằm ở thao tác mà ở chính chương trình.
The problem is not the operating procedure at all; it is the program itself.

Tình huống 6 – Kết luận và mở rộng: Phân tích vị trí và sắc thái của 根本 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 根本.

我们需要完整测试记录,而不是一句保证。
Wǒmen xūyào wán zhěng cè shì jìlù, ér bú shì yì jù bǎozhèng.
Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan.
We need complete test records, not a mere promise.

Hoạt động luyện chuyên biệt: đặt ba phương án ứng xử, yêu cầu học viên giải thích kết quả, phân loại phát biểu thành sự thật/giả định/đánh giá và chọn cấu trúc đúng cho từng loại.

12. Công thức câu trọng tâm, mô hình cấu trúc, phép biến đổi và so sánh dùng sai

Điểm xuất phát: 根本 đặt trước phủ định 不、没、无法 và nhấn sự bác bỏ đến mức cốt lõi: 根本不懂、根本没有、根本无法. Phải phân biệt 根本作为名词 “căn bản, gốc rễ” với phó từ ngữ khí trong đề cương. So với 完全不, 根本 thường hàm ý phản bác mạnh một giả định đang tồn tại; tránh dùng khi bằng chứng chưa đủ vì rất dễ gây cảm giác kết luận tuyệt đối.

A. Sáu công thức ngữ pháp trọng tâm có giá trị phân tích; ký hiệu 主语/动词/宾语 chỉ vị trí chức năng chứ không phải một câu cố định.

Công thức 1: 主语+根本+不+V.

Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 根本 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.

Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
他根本不知道合同里还有这项费用。

Tā gēnběn bù zhīdào hétóng lǐ hái yǒu zhè xiàng fèiyòng.

Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này.

He had absolutely no idea that the contract included this fee.

Công thức 2: 主语+根本+没+V.

Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 根本 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.

Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
没有原始数据,我们根本无法判断结果。

Méiyǒu yuán shǐ shùjù, wǒmen gēnběn wú fǎ pàn duàn jiéguǒ.

Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả.

Without the original data, we simply cannot judge the result.

Công thức 3: 主语+根本+无法+V.

Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 根本 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.

Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
这不是小问题,而是根本的设计缺陷。

Zhè bú shì xiǎo wèntí, ér shì gēnběn de shèjì quē xiàn.

Đây không phải vấn đề nhỏ mà là lỗi thiết kế căn bản.

This is not a minor problem but a fundamental design flaw.

Công thức 4: 这个+解释+根本+说不通.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 根本 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
如果没有证据,就根本不能把责任推给别人。

Rúguǒ méiyǒu zhèngjù, jiù gēnběn bùnéng bǎ zérèn tuī gěi bié rén.

Không có bằng chứng thì tuyệt đối không thể đổ trách nhiệm cho người khác.

Without evidence, we cannot possibly shift the blame onto someone else.

Công thức 5: 没有+前提,根本+不能+V.

Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 根本 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.

Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。

Xiāo shòu rén yuán shuō ruǎnjiàn néng zì dòng shēng chéng bàogào, kě cè shì wánquán shī bài le.

Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.

The salesperson said the software could generate reports automatically, but the test failed.

Công thức 6: 事实+根本+不是+误传的情况.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 根本 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
我们先保存错误截图,再请技术人员解释。

Wǒmen xiān bǎo cún cuò wù jié tú, zài qǐng jì shù rén yuán jiěshì.

Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.

Let’s save screenshots of the errors and ask the technician to explain.

B. Mười tám mô hình triển khai câu phục vụ dạy nói–viết. Các mô hình này là thao tác diễn đạt có ngữ cảnh, không phải 18 quy tắc cú pháp độc lập.

Mô hình 1: Mở tình huống bằng một mốc thời gian hoặc điều kiện xác định. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。
Cè shì yǐhòu, wǒmen fāxiàn zhè gè gōng néng gēnběn bùnéng shǐ yòng.
Sau khi thử, chúng tôi phát hiện chức năng này hoàn toàn không dùng được.
After testing, we found that the feature did not work at all.

Mô hình 2: Đưa thông tin mới ở vị ngữ, tránh dịch từng chữ. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

广告里的速度根本没有达到。
Guǎng gào lǐ de sù dù gēnběn méiyǒu dá dào.
Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được.
The advertised speed was not achieved at all.

Mô hình 3: Kết hợp một lời giải thích có căn cứ, không suy đoán quá mức. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

他根本不知道合同里还有这项费用。
Tā gēnběn bù zhīdào hétóng lǐ hái yǒu zhè xiàng fèiyòng.
Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này.
He had absolutely no idea that the contract included this fee.

Mô hình 4: Đổi từ lời kể khách quan sang lời nói với người nghe. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

这个解释根本说不通。
Zhè gè jiěshì gēnběn shuō bù tōng.
Lời giải thích này hoàn toàn không hợp lý.
This explanation makes no sense at all.

Mô hình 5: Thêm câu hỏi yêu cầu xác minh thay vì khẳng định vội. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

没有原始数据,我们根本无法判断结果。
Méiyǒu yuán shǐ shùjù, wǒmen gēnběn wú fǎ pàn duàn jiéguǒ.
Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả.
Without the original data, we simply cannot judge the result.

Mô hình 6: Làm rõ chủ thể có trách nhiệm thực hiện hành động. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

她根本没收到那封邮件。
Tā gēnběn méi shōudào nà fēng yóu jiàn.
Cô ấy hoàn toàn không nhận được email đó.
She never received that email at all.

Mô hình 7: Thêm mốc trước–sau để đánh giá trật tự sự kiện. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

这不是小问题,而是根本的设计缺陷。
Zhè bú shì xiǎo wèntí, ér shì gēnběn de shèjì quē xiàn.
Đây không phải vấn đề nhỏ mà là lỗi thiết kế căn bản.
This is not a minor problem but a fundamental design flaw.

Mô hình 8: Nêu một rủi ro hoặc ngoại lệ thay vì khẳng định tuyệt đối. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

他根本不想参加这次争论。
Tā gēnběn bù xiǎng cānjiā zhè cì zhēng lùn.
Anh ấy hoàn toàn không muốn tham gia cuộc tranh luận này.
He does not want to join this argument at all.

Mô hình 9: Kết hợp câu nhượng bộ khi có yếu tố cản trở thực sự. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

如果没有证据,就根本不能把责任推给别人。
Rúguǒ méiyǒu zhèngjù, jiù gēnběn bùnéng bǎ zérèn tuī gěi bié rén.
Không có bằng chứng thì tuyệt đối không thể đổ trách nhiệm cho người khác.
Without evidence, we cannot possibly shift the blame onto someone else.

Mô hình 10: So sánh tình huống dự đoán với kết quả quan sát. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

这个方法根本不适合初学者。
Zhè gè fāngfǎ gēnběn bú shì hé chū xué zhě.
Phương pháp này hoàn toàn không phù hợp người mới học.
This method is simply not suitable for beginners.

Mô hình 11: Viết một phát ngôn đề nghị có mức lịch sự phù hợp. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。
Xiāo shòu rén yuán shuō ruǎnjiàn néng zì dòng shēng chéng bàogào, kě cè shì wánquán shī bài le.
Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.
The salesperson said the software could generate reports automatically, but the test failed.

Mô hình 12: Chuyển một thông tin thành thông báo trang trọng. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

这项功能根本不能按说明书上的步骤运行。
Zhè xiàng gōng néng gēnběn bùnéng àn shuōmíng shū shàng de bù zhòu yùn xíng.
Tính năng này hoàn toàn không chạy được theo các bước hướng dẫn.
This feature simply does not work as described in the manual.

Mô hình 13: Đặt vào cuộc họp nhóm với phần chứng minh cụ thể. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

我们先保存错误截图,再请技术人员解释。
Wǒmen xiān bǎo cún cuò wù jié tú, zài qǐng jì shù rén yuán jiěshì.
Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.
Let’s save screenshots of the errors and ask the technician to explain.

Mô hình 14: Tạo lời phản biện phù hợp dữ liệu đang có. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

如果厂家没有修复方案,就不能签收。
Rúguǒ chǎng jiā méiyǒu xiū fù fāng àn, jiù bùnéng qiān shōu.
Nếu nhà sản xuất không có phương án sửa, ta không thể nghiệm thu.
If the vendor has no fix, we cannot accept delivery.

Mô hình 15: Chọn cách dùng phủ định hợp với sự thật trong câu. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

问题根本不在操作方法,而在程序本身。
Wèntí gēnběn bù zài cāo zuò fāngfǎ, ér zài chéngxù běn shēn.
Vấn đề hoàn toàn không nằm ở thao tác mà ở chính chương trình.
The problem is not the operating procedure at all; it is the program itself.

Mô hình 16: Biến thành phát ngôn giải quyết vấn đề thực tế. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

我们需要完整测试记录,而不是一句保证。
Wǒmen xūyào wán zhěng cè shì jìlù, ér bú shì yì jù bǎozhèng.
Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan.
We need complete test records, not a mere promise.

Mô hình 17: Kể hệ quả để người nghe hiểu giá trị của hành động. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

团队请技术人员现场演示广告中提到的主要功能。
Tuánduì qǐng jì shù rén yuán xiàn chǎng yǎn shì guǎng gào zhōng tí dào de zhǔ yào gōng néng.
Nhóm đề nghị kỹ thuật viên biểu diễn tính năng chính được quảng cáo.
The team asked a technician to demonstrate the advertised main feature.

Mô hình 18: Kết thúc bằng một bài học có thể vận dụng sau này. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.

屏幕接连出现错误,售后人员也无法给出合理解释。
Píng mù jiē lián chūxiàn cuò wù, shòu hòu rén yuán yě wú fǎ gěi chū hé lǐjiě shì.
Màn hình liên tục báo lỗi, nhân viên hậu mãi không giải thích được hợp lý.
Repeated errors appeared, and support staff could not explain them.

C. Sửa lỗi công thức: Ở mỗi mô hình, thử bỏ 根本, thử thay bằng một từ gần nghĩa và chỉ ra thông tin nào mất đi. Không bắt buộc phép thay phải tạo ra câu đúng trong mọi trường hợp; những trường hợp không thể thay là chính nội dung phân tích.

13. Khả năng kết hợp và các kết hợp từ thường dùng

Các cụm cần đọc theo khối và kiểm tra: 根本不 + 动词/形容词; 根本没 + 发生; 根本无法 + V; dùng phủ định mạnh phải dựa vào chứng cứ.

Tổ hợp ngữ cảnh 1: 测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 2: 广告里的速度根本没有达到。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 3: 他根本不知道合同里还有这项费用。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 4: 这个解释根本说不通。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 5: 没有原始数据,我们根本无法判断结果。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 6: 她根本没收到那封邮件。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 7: 这不是小问题,而是根本的设计缺陷。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

Tổ hợp ngữ cảnh 8: 他根本不想参加这次争论。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.

14. Họ từ, kết hợp từ và mạng lưới từ vựng

Cụm ứng dụng 1: 测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。 / Sau khi thử, chúng tôi phát hiện chức năng này hoàn toàn không dùng được. / After testing, we found that the feature did not work at all.

Cụm ứng dụng 2: 广告里的速度根本没有达到。 / Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được. / The advertised speed was not achieved at all.

Cụm ứng dụng 3: 他根本不知道合同里还有这项费用。 / Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này. / He had absolutely no idea that the contract included this fee.

Cụm ứng dụng 4: 这个解释根本说不通。 / Lời giải thích này hoàn toàn không hợp lý. / This explanation makes no sense at all.

Cụm ứng dụng 5: 没有原始数据,我们根本无法判断结果。 / Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả. / Without the original data, we simply cannot judge the result.

Cụm ứng dụng 6: 她根本没收到那封邮件。 / Cô ấy hoàn toàn không nhận được email đó. / She never received that email at all.

Cụm ứng dụng 7: 这不是小问题,而是根本的设计缺陷。 / Đây không phải vấn đề nhỏ mà là lỗi thiết kế căn bản. / This is not a minor problem but a fundamental design flaw.

Cụm ứng dụng 8: 他根本不想参加这次争论。 / Anh ấy hoàn toàn không muốn tham gia cuộc tranh luận này. / He does not want to join this argument at all.

Cụm ứng dụng 9: 如果没有证据,就根本不能把责任推给别人。 / Không có bằng chứng thì tuyệt đối không thể đổ trách nhiệm cho người khác. / Without evidence, we cannot possibly shift the blame onto someone else.

Cụm ứng dụng 10: 这个方法根本不适合初学者。 / Phương pháp này hoàn toàn không phù hợp người mới học. / This method is simply not suitable for beginners.

Tách từ gốc – kết hợp thường gặp – đối chiếu gần nghĩa – biến đổi theo ngữ cảnh; chỉ đưa cụm từ đã kiểm chứng trong câu đầy đủ vào danh sách học thuộc.

15. Mở rộng từ vựng bằng bộ thủ và cấu tạo chữ

Gợi mở từ chữ Hán trong 根本: nhận diện bộ thủ, ghi lại ba tổ hợp cùng chữ nhưng khác vai trò, sau đó đối chiếu sắc thái câu. Phần này phục vụ chiến lược nhớ chữ, không thay thế phân tích chức năng ngữ pháp.

16. Khai thác từ vựng chuyên biệt theo chủ đề

Chủ đề vận dụng: Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động..

Học viên xây dựng danh sách từ loại: danh từ chỉ sự vật/sự kiện, động từ hành động, tính từ đánh giá, phó từ chỉ mức độ, từ liên kết mệnh đề. Dùng ví dụ ở mục 26 để lựa chọn từ thực sự có thể ghép với cấu trúc.

17. Từ gần nghĩa, đối lập và thang mức độ

根本不/没 là phủ định mạnh, khác 不太 giảm nhẹ; 完全不 gần nghĩa nhưng sắc thái không luôn trùng; 根本问题 là danh từ/tính từ không phải phó từ.

Thảo luận ba mức: nhận định trung tính, nhận định có tình thái, nhận định nhấn mạnh. Viết lại câu mà không thay đổi sự thật khách quan, rồi lý giải mức độ đánh giá khác nhau.

18. Phân biệt cấu trúc dễ nhầm bằng cặp đối chiếu

根本不/没 là phủ định mạnh, khác 不太 giảm nhẹ; 完全不 gần nghĩa nhưng sắc thái không luôn trùng; 根本问题 là danh từ/tính từ không phải phó từ.

Thực hành đối chiếu gồm: kiểm tra điểm nhìn người nói, tính liên tục hay tần suất, phạm vi phủ định, mức độ chắc chắn và phong cách khẩu ngữ/văn viết. Không chấp nhận câu trả lời “hai từ giống nhau” nếu không chỉ ra điều kiện thay được.

没有原始数据,我们根本无法判断结果。
Méiyǒu yuán shǐ shùjù, wǒmen gēnběn wú fǎ pàn duàn jiéguǒ.
Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả.
Without the original data, we simply cannot judge the result.

她根本没收到那封邮件。
Tā gēnběn méi shōudào nà fēng yóu jiàn.
Cô ấy hoàn toàn không nhận được email đó.
She never received that email at all.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và giá trị biểu cảm

根本 có thể thay đổi trọng tâm chú ý: 根本 khi làm phó từ đứng trước 不/没/无法/不可能, nhấn sự phủ định từ gốc; trong cách khác có thể nhấn bản chất nhưng cần phân biệt tính từ 根本的. Cùng một sự kiện, thay phó từ có thể biến xác nhận thành ngạc nhiên, đánh giá thành khẳng định hoặc phủ định mạnh. Trong khi đọc, học viên chỉ ra cảm xúc hoặc lập trường bằng chứng minh từ ngữ trong câu, thay vì suy ra cảm xúc không có trong văn bản.

20. Phạm vi và phong cách sử dụng

Về khẩu ngữ và văn viết: 根本不/没 là phủ định mạnh, khác 不太 giảm nhẹ; 完全不 gần nghĩa nhưng sắc thái không luôn trùng; 根本问题 là danh từ/tính từ không phải phó từ. Trong thông báo chính thức cần ưu tiên cách diễn đạt ít suy đoán; trong hội thoại có thể chuyển trọng âm và dùng tình thái để thể hiện thái độ.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Tình huống chuyên biệt: Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động.. Học viên thử diễn đạt cùng một thông tin trong ba phong cách: trao đổi đồng nghiệp, email trang trọng và lời phát biểu trước lớp. Cần giữ lại ý nghĩa cốt lõi “hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định)”, không tự biến cảm xúc thành dữ kiện khách quan.

22. Kết hợp với thành ngữ và cụm cố định

Phân tích các kết hợp đã dùng trong ví dụ và các cấu trúc đã học như 虽然……但是……、如果……就……、不但……而且……, nếu điều kiện ngữ nghĩa cho phép. Không ghép một thành ngữ hoặc kết cấu vào câu chỉ để đủ số lượng.

23. Hệ thống mẫu câu tiếng Trung tăng cường – luyện nói, thảo luận và xử lý tình huống

A. 19 câu tình huống được biên soạn riêng cho chủ đề, bao gồm thông tin đầu vào, phát hiện sự cố, cách lập luận và phương án ứng xử.

Mẫu câu 1:
测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。

Cè shì yǐhòu, wǒmen fāxiàn zhè gè gōng néng gēnběn bùnéng shǐ yòng.

Sau khi thử, chúng tôi phát hiện chức năng này hoàn toàn không dùng được.

After testing, we found that the feature did not work at all.

Mẫu câu 2:
广告里的速度根本没有达到。

Guǎng gào lǐ de sù dù gēnběn méiyǒu dá dào.

Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được.

The advertised speed was not achieved at all.

Mẫu câu 3:
他根本不知道合同里还有这项费用。

Tā gēnběn bù zhīdào hétóng lǐ hái yǒu zhè xiàng fèiyòng.

Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này.

He had absolutely no idea that the contract included this fee.

Mẫu câu 4:
这个解释根本说不通。

Zhè gè jiěshì gēnběn shuō bù tōng.

Lời giải thích này hoàn toàn không hợp lý.

This explanation makes no sense at all.

Mẫu câu 5:
没有原始数据,我们根本无法判断结果。

Méiyǒu yuán shǐ shùjù, wǒmen gēnběn wú fǎ pàn duàn jiéguǒ.

Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả.

Without the original data, we simply cannot judge the result.

Mẫu câu 6:
她根本没收到那封邮件。

Tā gēnběn méi shōudào nà fēng yóu jiàn.

Cô ấy hoàn toàn không nhận được email đó.

She never received that email at all.

Mẫu câu 7:
这不是小问题,而是根本的设计缺陷。

Zhè bú shì xiǎo wèntí, ér shì gēnběn de shèjì quē xiàn.

Đây không phải vấn đề nhỏ mà là lỗi thiết kế căn bản.

This is not a minor problem but a fundamental design flaw.

Mẫu câu 8:
他根本不想参加这次争论。

Tā gēnběn bù xiǎng cānjiā zhè cì zhēng lùn.

Anh ấy hoàn toàn không muốn tham gia cuộc tranh luận này.

He does not want to join this argument at all.

Mẫu câu 9:
如果没有证据,就根本不能把责任推给别人。

Rúguǒ méiyǒu zhèngjù, jiù gēnběn bùnéng bǎ zérèn tuī gěi bié rén.

Không có bằng chứng thì tuyệt đối không thể đổ trách nhiệm cho người khác.

Without evidence, we cannot possibly shift the blame onto someone else.

Mẫu câu 10:
这个方法根本不适合初学者。

Zhè gè fāngfǎ gēnběn bú shì hé chū xué zhě.

Phương pháp này hoàn toàn không phù hợp người mới học.

This method is simply not suitable for beginners.

Mẫu câu 11:
销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。

Xiāo shòu rén yuán shuō ruǎnjiàn néng zì dòng shēng chéng bàogào, kě cè shì wánquán shī bài le.

Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.

The salesperson said the software could generate reports automatically, but the test failed.

Mẫu câu 12:
这项功能根本不能按说明书上的步骤运行。

Zhè xiàng gōng néng gēnběn bùnéng àn shuōmíng shū shàng de bù zhòu yùn xíng.

Tính năng này hoàn toàn không chạy được theo các bước hướng dẫn.

This feature simply does not work as described in the manual.

Mẫu câu 13:
我们先保存错误截图,再请技术人员解释。

Wǒmen xiān bǎo cún cuò wù jié tú, zài qǐng jì shù rén yuán jiěshì.

Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.

Let’s save screenshots of the errors and ask the technician to explain.

Mẫu câu 14:
如果厂家没有修复方案,就不能签收。

Rúguǒ chǎng jiā méiyǒu xiū fù fāng àn, jiù bùnéng qiān shōu.

Nếu nhà sản xuất không có phương án sửa, ta không thể nghiệm thu.

If the vendor has no fix, we cannot accept delivery.

Mẫu câu 15:
问题根本不在操作方法,而在程序本身。

Wèntí gēnběn bù zài cāo zuò fāngfǎ, ér zài chéngxù běn shēn.

Vấn đề hoàn toàn không nằm ở thao tác mà ở chính chương trình.

The problem is not the operating procedure at all; it is the program itself.

Mẫu câu 16:
我们需要完整测试记录,而不是一句保证。

Wǒmen xūyào wán zhěng cè shì jìlù, ér bú shì yì jù bǎozhèng.

Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan.

We need complete test records, not a mere promise.

Mẫu câu 17:
团队请技术人员现场演示广告中提到的主要功能。

Tuánduì qǐng jì shù rén yuán xiàn chǎng yǎn shì guǎng gào zhōng tí dào de zhǔ yào gōng néng.

Nhóm đề nghị kỹ thuật viên biểu diễn tính năng chính được quảng cáo.

The team asked a technician to demonstrate the advertised main feature.

Mẫu câu 18:
屏幕接连出现错误,售后人员也无法给出合理解释。

Píng mù jiē lián chūxiàn cuò wù, shòu hòu rén yuán yě wú fǎ gěi chū hé lǐjiě shì.

Màn hình liên tục báo lỗi, nhân viên hậu mãi không giải thích được hợp lý.

Repeated errors appeared, and support staff could not explain them.

Mẫu câu 19:
大家保留测试记录,要求厂家提供真实解决方案。

Dàjiā bǎo liú cè shì jìlù, yàoqiú chǎng jiā tí gōng zhēnshí jiějué fāng àn.

Mọi người giữ biên bản thử nghiệm và yêu cầu nhà sản xuất đưa giải pháp thật.

They kept the test records and demanded a genuine solution from the vendor.

B. Mười hai bài luyện phát triển câu cho giảng viên: dùng lời thoại trên làm điểm xuất phát, không chấp nhận chỉ chép lại câu nguồn.

Bài luyện mẫu 1: Dùng một câu nêu bằng chứng rồi đưa nhận định. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 2: Viết lời đề nghị phù hợp với vai trò của nhân vật. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 3: Đổi ngôi thứ nhất sang lời thuật lại của nhân chứng. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 4: Tạo tình huống có điều kiện thực tế. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 5: So sánh hai cách xử lý khác nhau. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 6: Thuyết phục người nghe bằng lý do có thật. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 7: Giải thích giới hạn của một nhận định. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 8: Phân biệt diễn biến đang xảy ra với kết quả đã xác minh. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 9: Đặt câu hỏi phản biện mang tính xây dựng. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 10: Viết lời thông báo cho khách hàng hoặc học viên. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 11: Diễn đạt cảm xúc đúng mức độ trong câu chuyện. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

Bài luyện mẫu 12: Kể lại kết quả và một bài học vận dụng. Yêu cầu một câu Trung mới có 根本 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.

C. Chuyên đề thực hành: thảo luận cùng một sự việc từ góc nhìn người chịu trách nhiệm, người bị ảnh hưởng, người kiểm định dữ kiện và người thông báo kết quả. Đây là bốn góc nhìn khác nhau, không chỉ là bốn cách đọc một câu.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh và các lỗi dịch nghĩa

根本 → hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định) → not at all; fundamentally; một câu có thể có nhiều cách dịch tự nhiên nhưng không được bỏ mất quan hệ logic.

广告里的速度根本没有达到。
Guǎng gào lǐ de sù dù gēnběn méiyǒu dá dào.
Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được.
The advertised speed was not achieved at all.

没有原始数据,我们根本无法判断结果。
Méiyǒu yuán shǐ shùjù, wǒmen gēnběn wú fǎ pàn duàn jiéguǒ.
Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả.
Without the original data, we simply cannot judge the result.

他根本不想参加这次争论。
Tā gēnběn bù xiǎng cānjiā zhè cì zhēng lùn.
Anh ấy hoàn toàn không muốn tham gia cuộc tranh luận này.
He does not want to join this argument at all.

25. Các lỗi thường gặp và phương pháp sửa

Lỗi 1: Hiểu 根本 như một từ đồng nghĩa với mọi từ thuộc cùng nhóm. Sửa: 根本不/没 là phủ định mạnh, khác 不太 giảm nhẹ; 完全不 gần nghĩa nhưng sắc thái không luôn trùng; 根本问题 là danh từ/tính từ không phải phó từ.

Lỗi 2: Đặt 根本 ở vị trí xa động từ hoặc mệnh đề được đánh giá. Sửa: Thường đứng trước vị ngữ, nhưng cấu trúc phản ứng lời nói có thể xuất hiện đầu câu.

Lỗi 3: Dịch Pinyin/từ Hán theo nghĩa từng chữ và bỏ sắc thái câu. Sửa: dịch câu sau khi phân tích mốc thời gian, điều kiện hoặc mức độ chắc chắn.

Lỗi 4: Sao chép mẫu câu rồi thay danh từ ngẫu nhiên dẫn tới sai kết hợp. Sửa: kiểm tra kết hợp từ và xác định một tình huống giao tiếp có thật.

Lỗi 5: Lạm dụng phó từ để đưa ra khẳng định quá mạnh. Sửa: chỉ dùng khi có dấu hiệu, bằng chứng hoặc tình huống phù hợp.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – câu nền độc lập và luyện phát triển ngữ cảnh

Các ví dụ 1–19 là câu tình huống độc lập hoặc diễn biến riêng của câu chuyện; ví dụ 20–30 là phát ngôn luyện mở rộng trên câu nền, không được tính là những câu nền độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。

Cè shì yǐhòu, wǒmen fāxiàn zhè gè gōng néng gēnběn bùnéng shǐ yòng.

Sau khi thử, chúng tôi phát hiện chức năng này hoàn toàn không dùng được.

After testing, we found that the feature did not work at all.

Ví dụ 2:
广告里的速度根本没有达到。

Guǎng gào lǐ de sù dù gēnběn méiyǒu dá dào.

Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được.

The advertised speed was not achieved at all.

Ví dụ 3:
他根本不知道合同里还有这项费用。

Tā gēnběn bù zhīdào hétóng lǐ hái yǒu zhè xiàng fèiyòng.

Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này.

He had absolutely no idea that the contract included this fee.

Ví dụ 4:
这个解释根本说不通。

Zhè gè jiěshì gēnběn shuō bù tōng.

Lời giải thích này hoàn toàn không hợp lý.

This explanation makes no sense at all.

Ví dụ 5:
没有原始数据,我们根本无法判断结果。

Méiyǒu yuán shǐ shùjù, wǒmen gēnběn wú fǎ pàn duàn jiéguǒ.

Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả.

Without the original data, we simply cannot judge the result.

Ví dụ 6:
她根本没收到那封邮件。

Tā gēnběn méi shōudào nà fēng yóu jiàn.

Cô ấy hoàn toàn không nhận được email đó.

She never received that email at all.

Ví dụ 7:
这不是小问题,而是根本的设计缺陷。

Zhè bú shì xiǎo wèntí, ér shì gēnběn de shèjì quē xiàn.

Đây không phải vấn đề nhỏ mà là lỗi thiết kế căn bản.

This is not a minor problem but a fundamental design flaw.

Ví dụ 8:
他根本不想参加这次争论。

Tā gēnběn bù xiǎng cānjiā zhè cì zhēng lùn.

Anh ấy hoàn toàn không muốn tham gia cuộc tranh luận này.

He does not want to join this argument at all.

Ví dụ 9:
如果没有证据,就根本不能把责任推给别人。

Rúguǒ méiyǒu zhèngjù, jiù gēnběn bùnéng bǎ zérèn tuī gěi bié rén.

Không có bằng chứng thì tuyệt đối không thể đổ trách nhiệm cho người khác.

Without evidence, we cannot possibly shift the blame onto someone else.

Ví dụ 10:
这个方法根本不适合初学者。

Zhè gè fāngfǎ gēnběn bú shì hé chū xué zhě.

Phương pháp này hoàn toàn không phù hợp người mới học.

This method is simply not suitable for beginners.

Ví dụ 11:
销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。

Xiāo shòu rén yuán shuō ruǎnjiàn néng zì dòng shēng chéng bàogào, kě cè shì wánquán shī bài le.

Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.

The salesperson said the software could generate reports automatically, but the test failed.

Ví dụ 12:
这项功能根本不能按说明书上的步骤运行。

Zhè xiàng gōng néng gēnběn bùnéng àn shuōmíng shū shàng de bù zhòu yùn xíng.

Tính năng này hoàn toàn không chạy được theo các bước hướng dẫn.

This feature simply does not work as described in the manual.

Ví dụ 13:
我们先保存错误截图,再请技术人员解释。

Wǒmen xiān bǎo cún cuò wù jié tú, zài qǐng jì shù rén yuán jiěshì.

Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.

Let’s save screenshots of the errors and ask the technician to explain.

Ví dụ 14:
如果厂家没有修复方案,就不能签收。

Rúguǒ chǎng jiā méiyǒu xiū fù fāng àn, jiù bùnéng qiān shōu.

Nếu nhà sản xuất không có phương án sửa, ta không thể nghiệm thu.

If the vendor has no fix, we cannot accept delivery.

Ví dụ 15:
问题根本不在操作方法,而在程序本身。

Wèntí gēnběn bù zài cāo zuò fāngfǎ, ér zài chéngxù běn shēn.

Vấn đề hoàn toàn không nằm ở thao tác mà ở chính chương trình.

The problem is not the operating procedure at all; it is the program itself.

Ví dụ 16:
我们需要完整测试记录,而不是一句保证。

Wǒmen xūyào wán zhěng cè shì jìlù, ér bú shì yì jù bǎozhèng.

Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan.

We need complete test records, not a mere promise.

Ví dụ 17:
团队请技术人员现场演示广告中提到的主要功能。

Tuánduì qǐng jì shù rén yuán xiàn chǎng yǎn shì guǎng gào zhōng tí dào de zhǔ yào gōng néng.

Nhóm đề nghị kỹ thuật viên biểu diễn tính năng chính được quảng cáo.

The team asked a technician to demonstrate the advertised main feature.

Ví dụ 18:
屏幕接连出现错误,售后人员也无法给出合理解释。

Píng mù jiē lián chūxiàn cuò wù, shòu hòu rén yuán yě wú fǎ gěi chū hé lǐjiě shì.

Màn hình liên tục báo lỗi, nhân viên hậu mãi không giải thích được hợp lý.

Repeated errors appeared, and support staff could not explain them.

Ví dụ 19:
大家保留测试记录,要求厂家提供真实解决方案。

Dàjiā bǎo liú cè shì jìlù, yàoqiú chǎng jiā tí gōng zhēnshí jiějué fāng àn.

Mọi người giữ biên bản thử nghiệm và yêu cầu nhà sản xuất đưa giải pháp thật.

They kept the test records and demanded a genuine solution from the vendor.

Ví dụ 20:
他根本不知道合同里还有这项费用。 如果确认没有问题,下一步应该怎么办?

Tā gēnběn bù zhīdào hétóng lǐ hái yǒu zhè xiàng fèiyòng. rúguǒ quèrèn méiyǒu wèntí, xià yì bù yīnggāi zěn me bàn?

Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này. Nếu xác nhận không có vấn đề, bước tiếp theo làm gì?

He had absolutely no idea that the contract included this fee. If everything checks out, what should we do next?

Ví dụ 21:
她根本没收到那封邮件。 这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。

Tā gēnběn méi shōudào nà fēng yóu jiàn. zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.

Cô ấy hoàn toàn không nhận được email đó. Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.

She never received that email at all. That suggestion has merit, but we must consider the cost.

Ví dụ 22:
如果没有证据,就根本不能把责任推给别人。 我们能不能再准备一个备用方案?

Rúguǒ méiyǒu zhèngjù, jiù gēnběn bùnéng bǎ zérèn tuī gěi bié rén. wǒmen néng bùnéng zài zhǔnbèi yíge bèi yòng fāng àn?

Không có bằng chứng thì tuyệt đối không thể đổ trách nhiệm cho người khác. Chúng ta có thể chuẩn bị thêm một phương án dự phòng không?

Without evidence, we cannot possibly shift the blame onto someone else. Can we prepare a backup plan as well?

Ví dụ 23:
广告里的速度根本没有达到。 我已经把需要修改的地方标出来了。

Guǎng gào lǐ de sù dù gēnběn méiyǒu dá dào. wǒ yǐjīng bǎ xūyào xiū gǎi de de fāng biāo chūlái le.

Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được. Em đã đánh dấu những chỗ cần sửa.

The advertised speed was not achieved at all. I have marked the parts that need revision.

Ví dụ 24:
没有原始数据,我们根本无法判断结果。 刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。

Méiyǒu yuán shǐ shùjù, wǒmen gēnběn wú fǎ pàn duàn jiéguǒ. gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.

Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả. Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.

Without the original data, we simply cannot judge the result. We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.

Ví dụ 25:
他根本不想参加这次争论。 等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。

Tā gēnběn bù xiǎng cānjiā zhè cì zhēng lùn. děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.

Anh ấy hoàn toàn không muốn tham gia cuộc tranh luận này. Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.

He does not want to join this argument at all. When this is over, we should conduct a careful review.

Ví dụ 26:
测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。 这件事比我们原来想的复杂。

Cè shì yǐhòu, wǒmen fāxiàn zhè gè gōng néng gēnběn bùnéng shǐ yòng. zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.

Sau khi thử, chúng tôi phát hiện chức năng này hoàn toàn không dùng được. Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.

After testing, we found that the feature did not work at all. This is more complicated than we initially expected.

Ví dụ 27:
这个解释根本说不通。 如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。

Zhè gè jiěshì gēnběn shuō bù tōng. rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.

Lời giải thích này hoàn toàn không hợp lý. Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.

This explanation makes no sense at all. If the two records disagree, we should identify the cause first.

Ví dụ 28:
这不是小问题,而是根本的设计缺陷。 我刚才看到一条新消息,可能会影响我们的判断。

Zhè bú shì xiǎo wèntí, ér shì gēnběn de shèjì quē xiàn. wǒ gāngcái kàn dào yì tiáo xīn xiāo xī, kěnéng huì yǐngxiǎng wǒmende pàn duàn.

Đây không phải vấn đề nhỏ mà là lỗi thiết kế căn bản. Em vừa thấy thông tin mới, có thể ảnh hưởng nhận định của chúng ta.

This is not a minor problem but a fundamental design flaw. I just saw new information that may affect our judgment.

Ví dụ 29:
这个方法根本不适合初学者。 先说明事实,再决定要不要调整计划。

Zhè gè fāngfǎ gēnběn bú shì hé chū xué zhě. xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.

Phương pháp này hoàn toàn không phù hợp người mới học. Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.

This method is simply not suitable for beginners. First explain the facts, then decide whether to revise the plan.

Ví dụ 30:
他根本不知道合同里还有这项费用。 现在最担心的是信息没有及时传达到每个人。

Tā gēnběn bù zhīdào hétóng lǐ hái yǒu zhè xiàng fèiyòng. xiànzài zuì dānxīn de shì xìn xī méiyǒu jíshí chuán dá dào měigè rén.

Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này. Điều em lo nhất lúc này là thông tin chưa đến kịp từng người.

He had absolutely no idea that the contract included this fee. My biggest concern is that the information may not reach everyone in time.

27. Hội thoại tiếng Trung và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động.

Bối cảnh hai tuyến: nhóm phải xác minh thông tin trước khi chọn giải pháp; sau đó thảo luận phương án có thể bị phản đối và cách truyền đạt quyết định. Mỗi lượt giữ bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh và một dòng trống giữa hai lượt.

Đàm thoại 1: Khởi phát và kiểm chứng tình huống

芳玲:测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。
Fāng Líng: Cè shì yǐhòu, wǒmen fāxiàn zhè gè gōng néng gēnběn bùnéng shǐ yòng.
Phương Linh: Sau khi thử, chúng tôi phát hiện chức năng này hoàn toàn không dùng được.
Phuong Linh: After testing, we found that the feature did not work at all.

阮明武:如果确认没有问题,下一步应该怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ quèrèn méiyǒu wèntí, xià yì bù yīnggāi zěn me bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu xác nhận không có vấn đề, bước tiếp theo làm gì?
Nguyen Minh Vu: If everything checks out, what should we do next?

丁垂杨:销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。
Dīng Chuí Yáng: Xiāo shòu rén yuán shuō ruǎnjiàn néng zì dòng shēng chéng bàogào, kě cè shì wánquán shī bài le.
Đinh Thùy Dương: Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.
Dinh Thuy Duong: The salesperson said the software could generate reports automatically, but the test failed.

黎云英:我想听听其他人的意见,不要只看一个方面。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiǎng tīng tīng qí tā rén de yì jiàn, bùyào zhǐ kàn yíge fāng miàn.
Lê Vân Anh: Em muốn nghe thêm ý kiến người khác, đừng chỉ nhìn một phía.
Le Van Anh: I would like to hear other opinions rather than consider only one side.

水仙:广告里的速度根本没有达到。
Shuǐ Xiān: Guǎng gào lǐ de sù dù gēnběn méiyǒu dá dào.
Thủy Tiên: Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được.
Thuy Tien: The advertised speed was not achieved at all.

芳玲:现在最担心的是信息没有及时传达到每个人。
Fāng Líng: Xiànzài zuì dānxīn de shì xìn xī méiyǒu jíshí chuán dá dào měigè rén.
Phương Linh: Điều em lo nhất lúc này là thông tin chưa đến kịp từng người.
Phuong Linh: My biggest concern is that the information may not reach everyone in time.

阮明武:团队请技术人员现场演示广告中提到的主要功能。
Ruǎn Míng Wǔ: Tuánduì qǐng jì shù rén yuán xiàn chǎng yǎn shì guǎng gào zhōng tí dào de zhǔ yào gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Nhóm đề nghị kỹ thuật viên biểu diễn tính năng chính được quảng cáo.
Nguyen Minh Vu: The team asked a technician to demonstrate the advertised main feature.

丁垂杨:我们能不能再准备一个备用方案?
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen néng bùnéng zài zhǔnbèi yíge bèi yòng fāng àn?
Đinh Thùy Dương: Chúng ta có thể chuẩn bị thêm một phương án dự phòng không?
Dinh Thuy Duong: Can we prepare a backup plan as well?

黎云英:他根本不知道合同里还有这项费用。
Lí Yún Yīng: Tā gēnběn bù zhīdào hétóng lǐ hái yǒu zhè xiàng fèiyòng.
Lê Vân Anh: Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này.
Le Van Anh: He had absolutely no idea that the contract included this fee.

水仙:有了明确的分工,事情就容易推进多了。
Shuǐ Xiān: Yǒu le míng què de fēn gōng, shìqíng jiù róng yì tuī jìn duō le.
Thủy Tiên: Có phân công rõ, công việc sẽ dễ tiến triển hơn nhiều.
Thuy Tien: Clear responsibilities will make the work much easier to advance.

芳玲:这项功能根本不能按说明书上的步骤运行。
Fāng Líng: Zhè xiàng gōng néng gēnběn bùnéng àn shuōmíng shū shàng de bù zhòu yùn xíng.
Phương Linh: Tính năng này hoàn toàn không chạy được theo các bước hướng dẫn.
Phuong Linh: This feature simply does not work as described in the manual.

阮明武:我们还需要向相关人员解释为什么这样处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái xūyào xiàng xiāng guān rén yuán jiěshì wèishénme zhè yàng chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta còn cần giải thích cho người liên quan tại sao xử lý như vậy.
Nguyen Minh Vu: We also need to explain to the people involved why we chose this approach.

丁垂杨:这个解释根本说不通。
Dīng Chuí Yáng: Zhè gè jiěshì gēnběn shuō bù tōng.
Đinh Thùy Dương: Lời giải thích này hoàn toàn không hợp lý.
Dinh Thuy Duong: This explanation makes no sense at all.

黎云英:刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.
Lê Vân Anh: Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.
Le Van Anh: We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.

水仙:我们先保存错误截图,再请技术人员解释。
Shuǐ Xiān: Wǒmen xiān bǎo cún cuò wù jié tú, zài qǐng jì shù rén yuán jiěshì.
Thủy Tiên: Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.
Thuy Tien: Let’s save screenshots of the errors and ask the technician to explain.

芳玲:这次经历提醒我们,准备不能只停留在纸面上。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì tí xǐng wǒmen, zhǔnbèi bùnéng zhǐ tíng liú zài zhǐ miàn shàng.
Phương Linh: Trải nghiệm này nhắc rằng chuẩn bị không thể chỉ trên giấy.
Phuong Linh: This experience reminds us that preparation cannot remain on paper.

阮明武:没有原始数据,我们根本无法判断结果。
Ruǎn Míng Wǔ: Méiyǒu yuán shǐ shùjù, wǒmen gēnběn wú fǎ pàn duàn jiéguǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả.
Nguyen Minh Vu: Without the original data, we simply cannot judge the result.

丁垂杨:我会把今天的结果整理成一份清楚的报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de jiéguǒ zhěng lǐ chéng yì fèn qīngchǔ de bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tổng hợp kết quả hôm nay thành một báo cáo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will summarize the results in a clear report.

黎云英:如果没有证据,就根本不能把责任推给别人。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ méiyǒu zhèngjù, jiù gēnběn bùnéng bǎ zérèn tuī gěi bié rén.
Lê Vân Anh: Không có bằng chứng thì tuyệt đối không thể đổ trách nhiệm cho người khác.
Le Van Anh: Without evidence, we cannot possibly shift the blame onto someone else.

水仙:这件事比我们原来想的复杂。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Thủy Tiên: Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
Thuy Tien: This is more complicated than we initially expected.

芳玲:如果厂家没有修复方案,就不能签收。
Fāng Líng: Rúguǒ chǎng jiā méiyǒu xiū fù fāng àn, jiù bùnéng qiān shōu.
Phương Linh: Nếu nhà sản xuất không có phương án sửa, ta không thể nghiệm thu.
Phuong Linh: If the vendor has no fix, we cannot accept delivery.

黎云英:我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Lê Vân Anh: Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
Le Van Anh: I can check the records and contact those who were present.

丁垂杨:可以先说明这个决定会影响哪些人吗?
Dīng Chuí Yáng: Kěyǐ xiān shuōmíng zhè gè juédìng huì yǐngxiǎng nǎ xiē rén ma?
Đinh Thùy Dương: Trước tiên có thể nói quyết định này ảnh hưởng tới những ai không?
Dinh Thuy Duong: Could you first explain who will be affected by this decision?

黎云英:这样做会不会耽误原来的安排?
Lí Yún Yīng: Zhè yàng zuò huì bùhuì dān wù yuán lái de ānpái?
Lê Vân Anh: Làm vậy có làm chậm kế hoạch ban đầu không?
Le Van Anh: Will this delay the original plan?

Đàm thoại 2: Phản biện, ra quyết định, thông báo và tổng kết

丁垂杨:这条消息是谁最先确认的?
Dīng Chuí Yáng: Zhè tiáo xiāo xī shì shéi zuì xiān quèrèn de?
Đinh Thùy Dương: Ai là người đầu tiên xác minh thông tin này?
Dinh Thuy Duong: Who first verified this information?

黎云英:先说明事实,再决定要不要调整计划。
Lí Yún Yīng: Xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.
Lê Vân Anh: Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.
Le Van Anh: First explain the facts, then decide whether to revise the plan.

水仙:问题根本不在操作方法,而在程序本身。
Shuǐ Xiān: Wèntí gēnběn bù zài cāo zuò fāngfǎ, ér zài chéngxù běn shēn.
Thủy Tiên: Vấn đề hoàn toàn không nằm ở thao tác mà ở chính chương trình.
Thuy Tien: The problem is not the operating procedure at all; it is the program itself.

芳玲:这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。
Fāng Líng: Zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.
Phương Linh: Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.
Phuong Linh: That suggestion has merit, but we must consider the cost.

阮明武:屏幕接连出现错误,售后人员也无法给出合理解释。
Ruǎn Míng Wǔ: Píng mù jiē lián chūxiàn cuò wù, shòu hòu rén yuán yě wú fǎ gěi chū hé lǐjiě shì.
Nguyễn Minh Vũ: Màn hình liên tục báo lỗi, nhân viên hậu mãi không giải thích được hợp lý.
Nguyen Minh Vu: Repeated errors appeared, and support staff could not explain them.

丁垂杨:我负责整理通知,大家帮我检查有没有遗漏。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé zhěng lǐ tōngzhī, dàjiā bāng wǒ jiǎnchá yǒu méiyǒu yí lòu.
Đinh Thùy Dương: Em phụ trách tổng hợp thông báo, mọi người giúp kiểm tra chỗ thiếu.
Dinh Thuy Duong: I will prepare the notice; please help me check for omissions.

黎云英:有没有人负责记录接下来的变化?
Lí Yún Yīng: Yǒu méiyǒu rén fù zé jìlù jiē xiàlái de biànhuà?
Lê Vân Anh: Có ai phụ trách ghi lại những thay đổi tiếp theo không?
Le Van Anh: Is someone responsible for recording subsequent changes?

水仙:可以,而且要给每个方案写清楚使用条件。
Shuǐ Xiān: Kěyǐ, ér qiě yào gěi měigè fāng àn xiě qīngchǔ shǐ yòng tiáojiàn.
Thủy Tiên: Được, và cần viết rõ điều kiện sử dụng cho từng phương án.
Thuy Tien: Yes, and we should specify the conditions for using each plan.

芳玲:我们需要完整测试记录,而不是一句保证。
Fāng Líng: Wǒmen xūyào wán zhěng cè shì jìlù, ér bú shì yì jù bǎozhèng.
Phương Linh: Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan.
Phuong Linh: We need complete test records, not a mere promise.

芳玲:我已经把需要修改的地方标出来了。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng bǎ xūyào xiū gǎi de de fāng biāo chūlái le.
Phương Linh: Em đã đánh dấu những chỗ cần sửa.
Phuong Linh: I have marked the parts that need revision.

丁垂杨:在公布之前,我们还要检查哪些细节?
Dīng Chuí Yáng: Zài gōng bù zhīqián, wǒmen hái yào jiǎnchá nǎ xiē xì jié?
Đinh Thùy Dương: Trước khi công bố, ta còn phải kiểm tra chi tiết nào?
Dinh Thuy Duong: What details must we check before making the announcement?

黎云英:说清楚原因比简单通知一个结果更有用。
Lí Yún Yīng: Shuō qīngchǔ yuányīn bǐ jiǎn dān tōngzhī yíge jiéguǒ gèng yǒu yòng.
Lê Vân Anh: Nói rõ nguyên nhân hữu ích hơn chỉ thông báo kết quả.
Le Van Anh: Explaining the reason is more useful than merely announcing the result.

水仙:大家保留测试记录,要求厂家提供真实解决方案。
Shuǐ Xiān: Dàjiā bǎo liú cè shì jìlù, yàoqiú chǎng jiā tí gōng zhēnshí jiějué fāng àn.
Thủy Tiên: Mọi người giữ biên bản thử nghiệm và yêu cầu nhà sản xuất đưa giải pháp thật.
Thuy Tien: They kept the test records and demanded a genuine solution from the vendor.

芳玲:别担心,按照刚才的办法再核实一次。
Fāng Líng: Bié dānxīn, ànzhào gāngcái de bàn fǎ zài hé shí yì cì.
Phương Linh: Đừng lo, cứ xác minh lại theo cách vừa rồi.
Phuong Linh: Do not worry; verify it once more using the same method.

阮明武:假如情况再次变化,我们还用同一套方案吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Jiǎ rú qíngkuàng zàicì biànhuà, wǒmen hái yòng tóng yì tào fāng àn ma?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu tình hình lại thay đổi, ta có còn dùng phương án cũ không?
Nguyen Minh Vu: If the situation changes again, will we use the same plan?

丁垂杨:等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。
Dīng Chuí Yáng: Děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.
Đinh Thùy Dương: Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.
Dinh Thuy Duong: When this is over, we should conduct a careful review.

黎云英:请把不同意见也写进会议记录。
Lí Yún Yīng: Qǐng bǎ bù tóngyì jiàn yě xiě jìn huìyì jìlù.
Lê Vân Anh: Hãy ghi cả các ý kiến khác vào biên bản họp.
Le Van Anh: Please include differing opinions in the meeting minutes.

水仙:谢谢大家配合,重要的是我们都学到了东西。
Shuǐ Xiān: Xiè xiè dàjiā pèi hé, zhòngyào de shì wǒmen dōu xué dào le dōng xī.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người phối hợp, quan trọng là ai cũng học được điều gì đó.
Thuy Tien: Thank you for cooperating; what matters is that we all learned something.

芳玲:这件事的时间顺序一定要讲清楚。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì de shíjiān shùn xù yīdìng yào jiǎng qīngchǔ.
Phương Linh: Nhất định phải nói rõ trình tự thời gian của việc này.
Phuong Linh: We must clarify the timeline of this matter.

阮明武:先把能确认的信息写下来,别急着猜。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng quèrèn de xìn xī xiě xiàlái, bié jí zhe cāi.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy ghi lại thông tin có thể xác nhận trước, đừng đoán vội.
Nguyen Minh Vu: Let us write down what we can verify before guessing.

丁垂杨:我想知道受影响的人是否已经收到通知。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zhīdào shòu yǐngxiǎng de rén shì fǒu yǐjīng shōudào tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Em muốn biết những người bị ảnh hưởng đã nhận thông báo chưa.
Dinh Thuy Duong: I want to know whether those affected have been notified.

黎云英:如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.
Lê Vân Anh: Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.
Le Van Anh: If the two records disagree, we should identify the cause first.

水仙:我们能不能把任务分给两个小组?
Shuǐ Xiān: Wǒmen néng bùnéng bǎ rèn wù fēn gěi liǎnggè xiǎozǔ?
Thủy Tiên: Chúng ta có thể chia nhiệm vụ cho hai nhóm không?
Thuy Tien: Can we divide the tasks between two groups?

芳玲:把消息发给大家,我们一起核对。
Fāng Líng: Bǎ xiāo xī fā gěi dàjiā, wǒmen yìqǐ hé duì.
Phương Linh: Hãy gửi thông tin cho mọi người để cùng đối chiếu.
Phuong Linh: Send the information to everyone so we can check it together.

Khai thác sau đàm thoại: chia vai người phát hiện vấn đề, người yêu cầu bằng chứng, người quản lý rủi ro, người đề xuất giải pháp và người thông báo. Hãy đóng vai lại với một dữ kiện bất ngờ thay đổi; học viên phải chọn cấu trúc phù hợp với tình tiết mới, không đọc nguyên kịch bản.

28. Bốn bài đọc ứng dụng kiến thức tổng hợp – 48 câu bốn ngôn ngữ

Chủ đề tích hợp: Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động.. Bốn đoạn triển khai diễn biến và các góc nhìn khác nhau; mỗi câu kèm Pinyin, dịch Việt và Anh để giảng viên dùng trên lớp. Một số phát ngôn được tái sử dụng có chủ đích giữa các bài đọc nhằm so sánh điểm nhìn người kể, không coi đây là 48 câu sáng tác độc lập.

Bài đọc 1: Vấn đề nảy sinh và chứng cứ ban đầu

测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。
Cè shì yǐhòu, wǒmen fāxiàn zhè gè gōng néng gēnběn bùnéng shǐ yòng.
Sau khi thử, chúng tôi phát hiện chức năng này hoàn toàn không dùng được.
After testing, we found that the feature did not work at all.

销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。
Xiāo shòu rén yuán shuō ruǎnjiàn néng zì dòng shēng chéng bàogào, kě cè shì wánquán shī bài le.
Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.
The salesperson said the software could generate reports automatically, but the test failed.

团队请技术人员现场演示广告中提到的主要功能。
Tuánduì qǐng jì shù rén yuán xiàn chǎng yǎn shì guǎng gào zhōng tí dào de zhǔ yào gōng néng.
Nhóm đề nghị kỹ thuật viên biểu diễn tính năng chính được quảng cáo.
The team asked a technician to demonstrate the advertised main feature.

广告里的速度根本没有达到。
Guǎng gào lǐ de sù dù gēnběn méiyǒu dá dào.
Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được.
The advertised speed was not achieved at all.

这项功能根本不能按说明书上的步骤运行。
Zhè xiàng gōng néng gēnběn bùnéng àn shuōmíng shū shàng de bù zhòu yùn xíng.
Tính năng này hoàn toàn không chạy được theo các bước hướng dẫn.
This feature simply does not work as described in the manual.

他根本不知道合同里还有这项费用。
Tā gēnběn bù zhīdào hétóng lǐ hái yǒu zhè xiàng fèiyòng.
Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này.
He had absolutely no idea that the contract included this fee.

有了明确的分工,事情就容易推进多了。
Yǒu le míng què de fēn gōng, shìqíng jiù róng yì tuī jìn duō le.
Có phân công rõ, công việc sẽ dễ tiến triển hơn nhiều.
Clear responsibilities will make the work much easier to advance.

这个解释根本说不通。
Zhè gè jiěshì gēnběn shuō bù tōng.
Lời giải thích này hoàn toàn không hợp lý.
This explanation makes no sense at all.

我们先保存错误截图,再请技术人员解释。
Wǒmen xiān bǎo cún cuò wù jié tú, zài qǐng jì shù rén yuán jiěshì.
Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.
Let’s save screenshots of the errors and ask the technician to explain.

我们还需要向相关人员解释为什么这样处理。
Wǒmen hái xūyào xiàng xiāng guān rén yuán jiěshì wèishénme zhè yàng chùlǐ.
Chúng ta còn cần giải thích cho người liên quan tại sao xử lý như vậy.
We also need to explain to the people involved why we chose this approach.

没有原始数据,我们根本无法判断结果。
Méiyǒu yuán shǐ shùjù, wǒmen gēnběn wú fǎ pàn duàn jiéguǒ.
Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả.
Without the original data, we simply cannot judge the result.

刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。
Gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.
Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.
We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.

Bài đọc 2: Đối thoại về lựa chọn và trách nhiệm

如果没有证据,就根本不能把责任推给别人。
Rúguǒ méiyǒu zhèngjù, jiù gēnběn bùnéng bǎ zérèn tuī gěi bié rén.
Không có bằng chứng thì tuyệt đối không thể đổ trách nhiệm cho người khác.
Without evidence, we cannot possibly shift the blame onto someone else.

先说明事实,再决定要不要调整计划。
Xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.
Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.
First explain the facts, then decide whether to revise the plan.

如果厂家没有修复方案,就不能签收。
Rúguǒ chǎng jiā méiyǒu xiū fù fāng àn, jiù bùnéng qiān shōu.
Nếu nhà sản xuất không có phương án sửa, ta không thể nghiệm thu.
If the vendor has no fix, we cannot accept delivery.

测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。
Cè shì yǐhòu, wǒmen fāxiàn zhè gè gōng néng gēnběn bùnéng shǐ yòng.
Sau khi thử, chúng tôi phát hiện chức năng này hoàn toàn không dùng được.
After testing, we found that the feature did not work at all.

这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。
Zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.
Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.
That suggestion has merit, but we must consider the cost.

屏幕接连出现错误,售后人员也无法给出合理解释。
Píng mù jiē lián chūxiàn cuò wù, shòu hòu rén yuán yě wú fǎ gěi chū hé lǐjiě shì.
Màn hình liên tục báo lỗi, nhân viên hậu mãi không giải thích được hợp lý.
Repeated errors appeared, and support staff could not explain them.

广告里的速度根本没有达到。
Guǎng gào lǐ de sù dù gēnběn méiyǒu dá dào.
Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được.
The advertised speed was not achieved at all.

问题根本不在操作方法,而在程序本身。
Wèntí gēnběn bù zài cāo zuò fāngfǎ, ér zài chéngxù běn shēn.
Vấn đề hoàn toàn không nằm ở thao tác mà ở chính chương trình.
The problem is not the operating procedure at all; it is the program itself.

我负责整理通知,大家帮我检查有没有遗漏。
Wǒ fù zé zhěng lǐ tōngzhī, dàjiā bāng wǒ jiǎnchá yǒu méiyǒu yí lòu.
Em phụ trách tổng hợp thông báo, mọi người giúp kiểm tra chỗ thiếu.
I will prepare the notice; please help me check for omissions.

他根本不知道合同里还有这项费用。
Tā gēnběn bù zhīdào hétóng lǐ hái yǒu zhè xiàng fèiyòng.
Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này.
He had absolutely no idea that the contract included this fee.

可以,而且要给每个方案写清楚使用条件。
Kěyǐ, ér qiě yào gěi měigè fāng àn xiě qīngchǔ shǐ yòng tiáojiàn.
Được, và cần viết rõ điều kiện sử dụng cho từng phương án.
Yes, and we should specify the conditions for using each plan.

我们需要完整测试记录,而不是一句保证。
Wǒmen xūyào wán zhěng cè shì jìlù, ér bú shì yì jù bǎozhèng.
Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan.
We need complete test records, not a mere promise.

Bài đọc 3: Kết quả, hậu quả và cách khắc phục

这个解释根本说不通。
Zhè gè jiěshì gēnběn shuō bù tōng.
Lời giải thích này hoàn toàn không hợp lý.
This explanation makes no sense at all.

等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。
Děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.
Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.
When this is over, we should conduct a careful review.

大家保留测试记录,要求厂家提供真实解决方案。
Dàjiā bǎo liú cè shì jìlù, yàoqiú chǎng jiā tí gōng zhēnshí jiějué fāng àn.
Mọi người giữ biên bản thử nghiệm và yêu cầu nhà sản xuất đưa giải pháp thật.
They kept the test records and demanded a genuine solution from the vendor.

销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。
Xiāo shòu rén yuán shuō ruǎnjiàn néng zì dòng shēng chéng bàogào, kě cè shì wánquán shī bài le.
Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.
The salesperson said the software could generate reports automatically, but the test failed.

谢谢大家配合,重要的是我们都学到了东西。
Xiè xiè dàjiā pèi hé, zhòngyào de shì wǒmen dōu xué dào le dōng xī.
Cảm ơn mọi người phối hợp, quan trọng là ai cũng học được điều gì đó.
Thank you for cooperating; what matters is that we all learned something.

广告里的速度根本没有达到。
Guǎng gào lǐ de sù dù gēnběn méiyǒu dá dào.
Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được.
The advertised speed was not achieved at all.

先把能确认的信息写下来,别急着猜。
Xiān bǎ néng quèrèn de xìn xī xiě xiàlái, bié jí zhe cāi.
Hãy ghi lại thông tin có thể xác nhận trước, đừng đoán vội.
Let us write down what we can verify before guessing.

我们先保存错误截图,再请技术人员解释。
Wǒmen xiān bǎo cún cuò wù jié tú, zài qǐng jì shù rén yuán jiěshì.
Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.
Let’s save screenshots of the errors and ask the technician to explain.

如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。
Rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.
Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.
If the two records disagree, we should identify the cause first.

没有原始数据,我们根本无法判断结果。
Méiyǒu yuán shǐ shùjù, wǒmen gēnběn wú fǎ pàn duàn jiéguǒ.
Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả.
Without the original data, we simply cannot judge the result.

进度很重要,但准确和安全同样不能忽视。
Jìn dù hěn zhòngyào, dàn zhǔn què hé ānquán tóng yàng bùnéng hū shì.
Tiến độ quan trọng, nhưng độ chính xác và an toàn cũng không thể bỏ qua.
The schedule matters, but accuracy and safety cannot be ignored.

我们需要完整测试记录,而不是一句保证。
Wǒmen xūyào wán zhěng cè shì jìlù, ér bú shì yì jù bǎozhèng.
Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan.
We need complete test records, not a mere promise.

Bài đọc 4: Bài đọc đối chiếu – kể cùng sự việc ở góc nhìn khác

销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。
Xiāo shòu rén yuán shuō ruǎnjiàn néng zì dòng shēng chéng bàogào, kě cè shì wánquán shī bài le.
Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.
The salesperson said the software could generate reports automatically, but the test failed.

测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。
Cè shì yǐhòu, wǒmen fāxiàn zhè gè gōng néng gēnběn bùnéng shǐ yòng.
Sau khi thử, chúng tôi phát hiện chức năng này hoàn toàn không dùng được.
After testing, we found that the feature did not work at all.

我想听听其他人的意见,不要只看一个方面。
Wǒ xiǎng tīng tīng qí tā rén de yì jiàn, bùyào zhǐ kàn yíge fāng miàn.
Em muốn nghe thêm ý kiến người khác, đừng chỉ nhìn một phía.
I would like to hear other opinions rather than consider only one side.

这项功能根本不能按说明书上的步骤运行。
Zhè xiàng gōng néng gēnběn bùnéng àn shuōmíng shū shàng de bù zhòu yùn xíng.
Tính năng này hoàn toàn không chạy được theo các bước hướng dẫn.
This feature simply does not work as described in the manual.

这个解释根本说不通。
Zhè gè jiěshì gēnběn shuō bù tōng.
Lời giải thích này hoàn toàn không hợp lý.
This explanation makes no sense at all.

现在最担心的是信息没有及时传达到每个人。
Xiànzài zuì dānxīn de shì xìn xī méiyǒu jíshí chuán dá dào měigè rén.
Điều em lo nhất lúc này là thông tin chưa đến kịp từng người.
My biggest concern is that the information may not reach everyone in time.

我们先保存错误截图,再请技术人员解释。
Wǒmen xiān bǎo cún cuò wù jié tú, zài qǐng jì shù rén yuán jiěshì.
Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.
Let’s save screenshots of the errors and ask the technician to explain.

这件事比我们原来想的复杂。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
This is more complicated than we initially expected.

我们能不能再准备一个备用方案?
Wǒmen néng bùnéng zài zhǔnbèi yíge bèi yòng fāng àn?
Chúng ta có thể chuẩn bị thêm một phương án dự phòng không?
Can we prepare a backup plan as well?

问题根本不在操作方法,而在程序本身。
Wèntí gēnběn bù zài cāo zuò fāngfǎ, ér zài chéngxù běn shēn.
Vấn đề hoàn toàn không nằm ở thao tác mà ở chính chương trình.
The problem is not the operating procedure at all; it is the program itself.

先把能确认的信息写下来,别急着猜。
Xiān bǎ néng quèrèn de xìn xī xiě xiàlái, bié jí zhe cāi.
Hãy ghi lại thông tin có thể xác nhận trước, đừng đoán vội.
Let us write down what we can verify before guessing.

我们需要完整测试记录,而不是一句保证。
Wǒmen xūyào wán zhěng cè shì jìlù, ér bú shì yì jù bǎozhèng.
Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan.
We need complete test records, not a mere promise.

Định hướng khai thác: tìm chi tiết gây xung đột, câu kiểm chứng, cách nhân vật thể hiện lập trường, lựa chọn giải pháp và điểm kết thúc. Phân biệt cấu trúc trọng tâm với những cấu trúc cũ được ôn tập trong văn cảnh.

29. Phân tích bài ứng dụng – quan hệ mệnh đề, vị trí từ, tác dụng biểu đạt và phép đối chiếu

Định hướng trọng tâm: 根本 đặt trước phủ định 不、没、无法 và nhấn sự bác bỏ đến mức cốt lõi: 根本不懂、根本没有、根本无法. Phải phân biệt 根本作为名词 “căn bản, gốc rễ” với phó từ ngữ khí trong đề cương. So với 完全不, 根本 thường hàm ý phản bác mạnh một giả định đang tồn tại; tránh dùng khi bằng chứng chưa đủ vì rất dễ gây cảm giác kết luận tuyệt đối.

Phân tích chuyên sâu 1: “销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 根本; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 根本 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: The salesperson said the software could generate reports automatically, but the test failed.

Phân tích chuyên sâu 2: “这项功能根本不能按说明书上的步骤运行。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Tính năng này hoàn toàn không chạy được theo các bước hướng dẫn. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 根本; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 根本 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: This feature simply does not work as described in the manual.

Phân tích chuyên sâu 3: “我们先保存错误截图,再请技术人员解释。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 根本; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 根本 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Let’s save screenshots of the errors and ask the technician to explain.

Phân tích chuyên sâu 4: “如果厂家没有修复方案,就不能签收。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Nếu nhà sản xuất không có phương án sửa, ta không thể nghiệm thu. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 根本; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 根本 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: If the vendor has no fix, we cannot accept delivery.

Phân tích chuyên sâu 5: “问题根本不在操作方法,而在程序本身。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Vấn đề hoàn toàn không nằm ở thao tác mà ở chính chương trình. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 根本; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 根本 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: The problem is not the operating procedure at all; it is the program itself.

Phân tích chuyên sâu 6: “我们需要完整测试记录,而不是一句保证。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 根本; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 根本 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: We need complete test records, not a mere promise.

Phân tích liên kết nâng cao: mỗi cặp câu liền nhau cần xem có thật sự tạo quan hệ nguyên nhân–kết quả, nhượng bộ, lựa chọn hoặc diễn tiến không. Không tự động chèn 因此、甚至、反而 vào mọi liên kết.

Bài trình bày 5 phút: học viên kể lại câu chuyện bằng 6–8 câu Hán, giữ chính xác nghĩa của trọng điểm và giải thích một cách nói dễ nhầm. Bài phản biện 5 phút: một học viên chất vấn bằng chứng; người còn lại làm rõ phạm vi khẳng định.

30. Bài tập củng cố, giao tiếp và viết đoạn văn

Bài tập 1 – phân tích: Đọc “测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。”; xác định thành phần 根本 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 2 – phân tích: Đọc “广告里的速度根本没有达到。”; xác định thành phần 根本 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 3 – phân tích: Đọc “他根本不知道合同里还有这项费用。”; xác định thành phần 根本 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 4 – phân tích: Đọc “这个解释根本说不通。”; xác định thành phần 根本 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 5 – phân tích: Đọc “没有原始数据,我们根本无法判断结果。”; xác định thành phần 根本 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 6 – phân tích: Đọc “她根本没收到那封邮件。”; xác định thành phần 根本 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 7 – phân tích: Đọc “这不是小问题,而是根本的设计缺陷。”; xác định thành phần 根本 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 8 – phân tích: Đọc “他根本不想参加这次争论。”; xác định thành phần 根本 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 9 – phân tích: Đọc “如果没有证据,就根本不能把责任推给别人。”; xác định thành phần 根本 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 10 – phân tích: Đọc “这个方法根本不适合初学者。”; xác định thành phần 根本 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.

Bài tập 11 – chuyển đổi: Từ câu “测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 12 – chuyển đổi: Từ câu “广告里的速度根本没有达到。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 13 – chuyển đổi: Từ câu “他根本不知道合同里还有这项费用。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 14 – chuyển đổi: Từ câu “这个解释根本说不通。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 15 – chuyển đổi: Từ câu “没有原始数据,我们根本无法判断结果。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 16 – chuyển đổi: Từ câu “她根本没收到那封邮件。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 17 – chuyển đổi: Từ câu “这不是小问题,而是根本的设计缺陷。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 18 – chuyển đổi: Từ câu “他根本不想参加这次争论。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.

Bài tập 19 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 1 trong câu chuyện “Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động.”, dùng 根本 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 20 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 2 trong câu chuyện “Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động.”, dùng 根本 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 21 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 3 trong câu chuyện “Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động.”, dùng 根本 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 22 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 4 trong câu chuyện “Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động.”, dùng 根本 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 23 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 5 trong câu chuyện “Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động.”, dùng 根本 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 24 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 6 trong câu chuyện “Nhóm định mua phần mềm với quảng cáo quá mức; qua thử nghiệm họ phát hiện tính năng trọng yếu thực ra hoàn toàn không hoạt động.”, dùng 根本 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.

Bài tập 25 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 根本; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 26 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 根本; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 27 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 根本; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 28 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 根本; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 29 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 根本; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Bài tập 30 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 根本; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.

Phần B. Mười hai nhiệm vụ chuyên biệt tăng cường theo tình huống cụ thể

Bài tập nâng cao 31 – Tóm tắt sự cố bằng hai câu. Dữ liệu phải sử dụng: 销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 32 – Đặt câu hỏi cho một người tham gia. Dữ liệu phải sử dụng: 这项功能根本不能按说明书上的步骤运行。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 33 – Viết thông báo chính thức. Dữ liệu phải sử dụng: 我们先保存错误截图,再请技术人员解释。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 34 – Viết lời nhắc thân mật. Dữ liệu phải sử dụng: 如果厂家没有修复方案,就不能签收。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 35 – Trình bày một bằng chứng. Dữ liệu phải sử dụng: 问题根本不在操作方法,而在程序本身。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 36 – Nêu một phản biện có cơ sở. Dữ liệu phải sử dụng: 我们需要完整测试记录,而不是一句保证。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 37 – Giải thích khác biệt giữa hai giải pháp. Dữ liệu phải sử dụng: 销售人员说软件能自动生成报告,可测试完全失败了。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 38 – Chuyển thông tin thành câu nhượng bộ đúng nghĩa. Dữ liệu phải sử dụng: 这项功能根本不能按说明书上的步骤运行。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 39 – Viết lời xin lỗi và biện pháp khắc phục. Dữ liệu phải sử dụng: 我们先保存错误截图,再请技术人员解释。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 40 – Đặt tình huống giả định có điều kiện kiểm chứng được. Dữ liệu phải sử dụng: 如果厂家没有修复方案,就不能签收。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 41 – Viết phần kết luận cân bằng lợi ích và rủi ro. Dữ liệu phải sử dụng: 问题根本不在操作方法,而在程序本身。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

Bài tập nâng cao 42 – Tạo một đoạn đàm thoại tám lượt khác hoàn toàn kịch bản. Dữ liệu phải sử dụng: 我们需要完整测试记录,而不是一句保证。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 根本, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.

31. Đáp án, lời giải thích và tiêu chí chấm

Đáp án hướng dẫn bài 1: 测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。
根本 thực hiện chức năng phó từ ngữ khí; nghĩa trong văn cảnh: hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định). Bản dịch gợi ý: Sau khi thử, chúng tôi phát hiện chức năng này hoàn toàn không dùng được. / After testing, we found that the feature did not work at all.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 2: 广告里的速度根本没有达到。
根本 thực hiện chức năng phó từ ngữ khí; nghĩa trong văn cảnh: hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định). Bản dịch gợi ý: Tốc độ quảng cáo hoàn toàn không đạt được. / The advertised speed was not achieved at all.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 3: 他根本不知道合同里还有这项费用。
根本 thực hiện chức năng phó từ ngữ khí; nghĩa trong văn cảnh: hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định). Bản dịch gợi ý: Anh ấy hoàn toàn không biết hợp đồng có thêm khoản phí này. / He had absolutely no idea that the contract included this fee.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 4: 这个解释根本说不通。

根本 thực hiện chức năng phó từ ngữ khí; nghĩa trong văn cảnh: hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định). Bản dịch gợi ý: Lời giải thích này hoàn toàn không hợp lý. / This explanation makes no sense at all.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 5: 没有原始数据,我们根本无法判断结果。
根本 thực hiện chức năng phó từ ngữ khí; nghĩa trong văn cảnh: hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định). Bản dịch gợi ý: Không có dữ liệu gốc, chúng tôi hoàn toàn không thể đánh giá kết quả. / Without the original data, we simply cannot judge the result.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 6: 她根本没收到那封邮件。

根本 thực hiện chức năng phó từ ngữ khí; nghĩa trong văn cảnh: hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định). Bản dịch gợi ý: Cô ấy hoàn toàn không nhận được email đó. / She never received that email at all.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 7: 这不是小问题,而是根本的设计缺陷。
根本 thực hiện chức năng phó từ ngữ khí; nghĩa trong văn cảnh: hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định). Bản dịch gợi ý: Đây không phải vấn đề nhỏ mà là lỗi thiết kế căn bản. / This is not a minor problem but a fundamental design flaw.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 8: 他根本不想参加这次争论。
根本 thực hiện chức năng phó từ ngữ khí; nghĩa trong văn cảnh: hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định). Bản dịch gợi ý: Anh ấy hoàn toàn không muốn tham gia cuộc tranh luận này. / He does not want to join this argument at all.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 9: 如果没有证据,就根本不能把责任推给别人。
根本 thực hiện chức năng phó từ ngữ khí; nghĩa trong văn cảnh: hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định). Bản dịch gợi ý: Không có bằng chứng thì tuyệt đối không thể đổ trách nhiệm cho người khác. / Without evidence, we cannot possibly shift the blame onto someone else.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Đáp án hướng dẫn bài 10: 这个方法根本不适合初学者。
根本 thực hiện chức năng phó từ ngữ khí; nghĩa trong văn cảnh: hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định). Bản dịch gợi ý: Phương pháp này hoàn toàn không phù hợp người mới học. / This method is simply not suitable for beginners.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.

Bài 11: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “测试以后,我们发现这个功能根本不能使用。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 12: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “广告里的速度根本没有达到。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 13: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “他根本不知道合同里还有这项费用。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 14: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “这个解释根本说不通。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 15: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “没有原始数据,我们根本无法判断结果。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 16: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “她根本没收到那封邮件。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 17: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “这不是小问题,而是根本的设计缺陷。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 18: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “他根本不想参加这次争论。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.

Bài 19: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 20: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 21: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 22: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 23: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 24: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 25: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 26: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 27: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 28: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 29: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Bài 30: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.

Hướng dẫn đánh giá mười hai bài tập chuyên biệt

Bài 31 – Tóm tắt sự cố bằng hai câu: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 32 – Đặt câu hỏi cho một người tham gia: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Tính năng này hoàn toàn không chạy được theo các bước hướng dẫn.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 33 – Viết thông báo chính thức: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 34 – Viết lời nhắc thân mật: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nếu nhà sản xuất không có phương án sửa, ta không thể nghiệm thu.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 35 – Trình bày một bằng chứng: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Vấn đề hoàn toàn không nằm ở thao tác mà ở chính chương trình.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 36 – Nêu một phản biện có cơ sở: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 37 – Giải thích khác biệt giữa hai giải pháp: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nhân viên bán hàng nói phần mềm tự tạo báo cáo nhưng thử nghiệm thất bại.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 38 – Chuyển thông tin thành câu nhượng bộ đúng nghĩa: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Tính năng này hoàn toàn không chạy được theo các bước hướng dẫn.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 39 – Viết lời xin lỗi và biện pháp khắc phục: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Ta lưu ảnh lỗi trước rồi yêu cầu kỹ thuật viên giải thích.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 40 – Đặt tình huống giả định có điều kiện kiểm chứng được: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nếu nhà sản xuất không có phương án sửa, ta không thể nghiệm thu.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 41 – Viết phần kết luận cân bằng lợi ích và rủi ro: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Vấn đề hoàn toàn không nằm ở thao tác mà ở chính chương trình.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

Bài 42 – Tạo một đoạn đàm thoại tám lượt khác hoàn toàn kịch bản: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Ta cần biên bản thử nghiệm đầy đủ, không phải một lời cam đoan.”. Cấu trúc 根本 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.

32. Tổng hợp điểm kiến thức phải nhớ

Chốt nghĩa: 根本 – gēnběn – hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định).

Chốt chức năng: Phó từ ngữ khí. Thường đứng trước vị ngữ, nhưng cấu trúc phản ứng lời nói có thể xuất hiện đầu câu.

Chốt phân biệt: 根本不/没 là phủ định mạnh, khác 不太 giảm nhẹ; 完全不 gần nghĩa nhưng sắc thái không luôn trùng; 根本问题 là danh từ/tính từ không phải phó từ.

Chốt vận dụng: 根本不 + 动词/形容词; 根本没 + 发生; 根本无法 + V; dùng phủ định mạnh phải dựa vào chứng cứ.

33. Phương pháp liên tưởng logic, mở rộng và tự tạo tình huống

Bước 1. Hình dung câu chuyện thực tế, chỉ rõ nhân vật, thời điểm và sự kiện.

Bước 2. Chọn đúng cấu trúc 根本 để diễn tả “hoàn toàn, căn bản (nhấn phủ định)”, không chọn vì muốn nhét một từ mới.

Bước 3. So sánh câu có và không có cấu trúc; chỉ rõ điều người nghe có thêm về thái độ, thời gian hoặc điều kiện.

Bước 4. Đổi vai người kể và viết hai đoạn có lập trường khác nhau; sử dụng 10 câu nền như tài liệu phân tích, không sao chép.

34. Lộ trình luyện tập, ôn tập và mở rộng sau giờ học

Trước giờ học: đọc phần 1, 10 và 12; xác định ba điều kiện dùng cấu trúc.

Trong giờ: giải thích ví dụ, luyện 32 lượt hội thoại theo vai và tái hiện câu chuyện bằng lời của mình.

Sau buổi học: viết một đoạn 200–300 chữ Hán về tình huống tương tự; ghi Pinyin và giải thích những chỗ dùng cấu trúc mới.

Ôn tập ngày 1–3–7–14: sửa ví dụ sai, luyện phản xạ theo tình huống mới, phân biệt từ gần nghĩa, tự ghi âm kiểm tra thanh điệu.

Đánh giá cuối cùng: học viên phải giải thích được bản chất, đặt câu độc lập, đối thoại tự nhiên và phân tích một câu dùng sai.