Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 571: 就是说/这就是说...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 571: 就是说/这就是说 – tức là; nói cách khác; điều này có nghĩa là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 571: 就是说/这就是说 – tức là; nói cách khác; điều này có nghĩa là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 571: 就是说/这就是说 – tức là; nói cách khác; điều này có nghĩa là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 571: 就是说/这就是说 – tức là; nói cách khác; điều này có nghĩa là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 571.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 571. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 就是说/这就是说 (jiù shì shuō / zhè jiù shì shuō).

Ý nghĩa chính: tức là; nói cách khác; điều này có nghĩa là. English: that is to say; in other words.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 短语·固定短语·其他.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 就是说/这就是说; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

就是说 và 这就是说 dẫn phần giải thích lại, diễn dịch hoặc nêu kết luận từ nội dung phía trước. 这就是说 có đại từ 这 trỏ rõ hơn về phát biểu trước; 就是说 ngắn gọn, thường gặp cả khẩu ngữ và viết. Sau cụm liên kết là một phát biểu làm rõ, không nhất thiết chỉ đơn thuần lặp nguyên văn.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。
huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.
Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.
The meeting is a day earlier, so we must prepare today.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 就是说/这就是说. Tiếng Việt: tức là; nói cách khác; điều này có nghĩa là. English: that is to say; in other words.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。
huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.
Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.
The meeting is a day earlier, so we must prepare today.

这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。
zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.
Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.
This course meets twice weekly, or about eight times a month.

客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。
kè hù hái méi yǒu què rèn, zhè jiù shì shuō wǒ men zàn shí bù néng fā huò.
Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng.
The client has not confirmed, meaning we cannot ship yet.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: jiù shì shuō / zhè jiù shì shuō. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: TỰU – THỊ – THUYẾT / GIÁ – TỰU – THỊ – THUYẾT.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。
jīn tiān de rèn wù wán chéng le, yě jiù shì shuō dà jiā kě yǐ xiū xī le.
Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ.
Today’s tasks are done; in other words, everyone can rest.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 就是说/这就是说. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 就是說/這就是說.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 就: 尢; 是: 日; 说: 讠; 这: 辶. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 就是说/这就是说: giữ nghĩa cốt lõi “tức là; nói cách khác; điều này có nghĩa là”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 短语·固定短语·其他.

就是说 và 这就是说 dẫn phần giải thích lại, diễn dịch hoặc nêu kết luận từ nội dung phía trước. 这就是说 có đại từ 这 trỏ rõ hơn về phát biểu trước; 就是说 ngắn gọn, thường gặp cả khẩu ngữ và viết. Sau cụm liên kết là một phát biểu làm rõ, không nhất thiết chỉ đơn thuần lặp nguyên văn.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 就是说/这就是说: 短语·固定短语·其他.
也就是说 là biến thể phổ biến, gần nghĩa. 换句话说 nhấn diễn đạt lại bằng lời khác. 因此 nhấn kết quả nhân quả; 就是说 nhấn giải thích hoặc suy ra ý nghĩa, hai vai trò khác nhau.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

就是说 và 这就是说 dẫn phần giải thích lại, diễn dịch hoặc nêu kết luận từ nội dung phía trước. 这就是说 có đại từ 这 trỏ rõ hơn về phát biểu trước; 就是说 ngắn gọn, thường gặp cả khẩu ngữ và viết. Sau cụm liên kết là một phát biểu làm rõ, không nhất thiết chỉ đơn thuần lặp nguyên văn.

也就是说 là biến thể phổ biến, gần nghĩa. 换句话说 nhấn diễn đạt lại bằng lời khác. 因此 nhấn kết quả nhân quả; 就是说 nhấn giải thích hoặc suy ra ý nghĩa, hai vai trò khác nhau.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 就是说/这就是说; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。

huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.

Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.

The meeting is a day earlier, so we must prepare today.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。

zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.

Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.

This course meets twice weekly, or about eight times a month.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。

kè hù hái méi yǒu què rèn, zhè jiù shì shuō wǒ men zàn shí bù néng fā huò.

Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng.

The client has not confirmed, meaning we cannot ship yet.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。

jīn tiān de rèn wù wán chéng le, yě jiù shì shuō dà jiā kě yǐ xiū xī le.

Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ.

Today’s tasks are done; in other words, everyone can rest.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。

huàn jù huà shuō, nǐ xū yào xiān xué huì jī chǔ, zài liàn fù zá de jù zi.

Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp.

In other words, learn the basics before practicing complex sentences.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 句子A,就是说+解释B
Cách dùng: xác định vị trí của 就是说/这就是说 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。

huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.

Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.

The meeting is a day earlier, so we must prepare today.

Công thức 02: 句子A,这就是说+结论B
Cách dùng: xác định vị trí của 就是说/这就是说 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。

zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.

Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.

This course meets twice weekly, or about eight times a month.

Công thức 03: 也就是说+解释B
Cách dùng: xác định vị trí của 就是说/这就是说 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。

kè hù hái méi yǒu què rèn, zhè jiù shì shuō wǒ men zàn shí bù néng fā huò.

Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng.

The client has not confirmed, meaning we cannot ship yet.

Công thức 04: 换句话说+解释B
Cách dùng: xác định vị trí của 就是说/这就是说 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。

jīn tiān de rèn wù wán chéng le, yě jiù shì shuō dà jiā kě yǐ xiū xī le.

Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ.

Today’s tasks are done; in other words, everyone can rest.

Công thức 05: 条件A,就是说+结果B
Cách dùng: xác định vị trí của 就是说/这就是说 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。

huàn jù huà shuō, nǐ xū yào xiān xué huì jī chǔ, zài liàn fù zá de jù zi.

Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp.

In other words, learn the basics before practicing complex sentences.

Công thức 06: 计划A,就是说+时间B
Cách dùng: xác định vị trí của 就是说/这就是说 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
已经没有空房了,就是说我们得换一家酒店。

yǐ jīng méi yǒu kōng fáng le, jiù shì shuō wǒ men de huàn yì jiā jiǔ diàn.

Không còn phòng trống, nghĩa là chúng ta phải đổi khách sạn.

There are no vacancies, so we must find another hotel.

Công thức 07: 数据A,这就是说+判断B
Cách dùng: xác định vị trí của 就是说/这就是说 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
费用比预算高,这就是说计划需要调整。

fèi yòng bǐ yù suàn gāo, zhè jiù shì shuō jì huà xū yào diào zhěng.

Chi phí cao hơn dự toán, điều này có nghĩa kế hoạch phải điều chỉnh.

Costs exceed the budget, meaning the plan needs revision.

Công thức 08: 主语+……,就是说+……
Cách dùng: xác định vị trí của 就是说/这就是说 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们只剩下半小时,就是说要马上出发。

wǒ men zhǐ shèng xià bàn xiǎo shí, jiù shì shuō yào mǎ shàng chū fā.

Chúng ta chỉ còn nửa tiếng, tức phải xuất phát ngay.

We have only half an hour left, so we must leave immediately.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 就是说/这就是说 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The meeting is a day earlier, so we must prepare today.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 就是说/这就是说 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This course meets twice weekly, or about eight times a month.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 就是说 – jiù shì shuō – nghĩa là – that is to say.

Cụm 02: 这就是说 – zhè jiù shì shuō – điều này có nghĩa là – this means.

Cụm 03: 也就是说 – yě jiù shì shuō – nói cách khác – in other words.

Cụm 04: 换句话说 – huàn jù huà shuō – nói cách khác – to put it differently.

Cụm 05: 换言之 – huàn yán zhī – đổi cách nói – namely.

Cụm 06: 具体来说 – jù tǐ lái shuō – nói cụ thể – specifically.

Cụm 07: 总结来说 – zǒng jié lái shuō – tóm lại – in summary.

Cụm 08: 解释清楚 – jiě shì qīng chu – giải thích rõ – explain clearly.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 就是说/这就是说: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 就是说 (nghĩa là; that is to say). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 这就是说 (điều này có nghĩa là; this means). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 也就是说 (nói cách khác; in other words). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 换句话说 (nói cách khác; to put it differently). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 换言之 (đổi cách nói; namely). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 具体来说 (nói cụ thể; specifically). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 总结来说 (tóm lại; in summary). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 解释清楚 (giải thích rõ; explain clearly). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 就: 尢; 是: 日; 说: 讠; 这: 辶. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 讠/言: 说 (nói – speak), 话 (lời – speech), 请 (mời – invite), 该 (nên – should), 认 (nhận biết – recognize).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 就是说 → nghĩa Việt: nghĩa là → English: that is to say → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 这就是说 → nghĩa Việt: điều này có nghĩa là → English: this means → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 也就是说 → nghĩa Việt: nói cách khác → English: in other words → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 换句话说 → nghĩa Việt: nói cách khác → English: to put it differently → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 换言之 → nghĩa Việt: đổi cách nói → English: namely → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 具体来说 → nghĩa Việt: nói cụ thể → English: specifically → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 总结来说 → nghĩa Việt: tóm lại → English: in summary → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 解释清楚 → nghĩa Việt: giải thích rõ → English: explain clearly → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

也就是说 là biến thể phổ biến, gần nghĩa. 换句话说 nhấn diễn đạt lại bằng lời khác. 因此 nhấn kết quả nhân quả; 就是说 nhấn giải thích hoặc suy ra ý nghĩa, hai vai trò khác nhau.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
也就是说 là biến thể phổ biến, gần nghĩa. 换句话说 nhấn diễn đạt lại bằng lời khác. 因此 nhấn kết quả nhân quả; 就是说 nhấn giải thích hoặc suy ra ý nghĩa, hai vai trò khác nhau.

Phép thử thay thế: lấy câu “会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 就是说/这就是说: tức là; nói cách khác; điều này có nghĩa là.

就是说 và 这就是说 dẫn phần giải thích lại, diễn dịch hoặc nêu kết luận từ nội dung phía trước. 这就是说 có đại từ 这 trỏ rõ hơn về phát biểu trước; 就是说 ngắn gọn, thường gặp cả khẩu ngữ và viết. Sau cụm liên kết là một phát biểu làm rõ, không nhất thiết chỉ đơn thuần lặp nguyên văn.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 就是说 – nghĩa là – that is to say.

Cụm cố định nên nhớ: 这就是说 – điều này có nghĩa là – this means.

Cụm cố định nên nhớ: 也就是说 – nói cách khác – in other words.

Cụm cố định nên nhớ: 换句话说 – nói cách khác – to put it differently.

Cụm cố định nên nhớ: 换言之 – đổi cách nói – namely.

Cụm cố định nên nhớ: 具体来说 – nói cụ thể – specifically.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。

huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.

Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.

The meeting is a day earlier, so we must prepare today.

Mẫu câu 02:
这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。

zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.

Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.

This course meets twice weekly, or about eight times a month.

Mẫu câu 03:
客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。

kè hù hái méi yǒu què rèn, zhè jiù shì shuō wǒ men zàn shí bù néng fā huò.

Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng.

The client has not confirmed, meaning we cannot ship yet.

Mẫu câu 04:
今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。

jīn tiān de rèn wù wán chéng le, yě jiù shì shuō dà jiā kě yǐ xiū xī le.

Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ.

Today’s tasks are done; in other words, everyone can rest.

Mẫu câu 05:
换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。

huàn jù huà shuō, nǐ xū yào xiān xué huì jī chǔ, zài liàn fù zá de jù zi.

Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp.

In other words, learn the basics before practicing complex sentences.

Mẫu câu 06:
已经没有空房了,就是说我们得换一家酒店。

yǐ jīng méi yǒu kōng fáng le, jiù shì shuō wǒ men de huàn yì jiā jiǔ diàn.

Không còn phòng trống, nghĩa là chúng ta phải đổi khách sạn.

There are no vacancies, so we must find another hotel.

Mẫu câu 07:
费用比预算高,这就是说计划需要调整。

fèi yòng bǐ yù suàn gāo, zhè jiù shì shuō jì huà xū yào diào zhěng.

Chi phí cao hơn dự toán, điều này có nghĩa kế hoạch phải điều chỉnh.

Costs exceed the budget, meaning the plan needs revision.

Mẫu câu 08:
我们只剩下半小时,就是说要马上出发。

wǒ men zhǐ shèng xià bàn xiǎo shí, jiù shì shuō yào mǎ shàng chū fā.

Chúng ta chỉ còn nửa tiếng, tức phải xuất phát ngay.

We have only half an hour left, so we must leave immediately.

Mẫu câu 09:

老师举了一个例子:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.”
Thầy nêu một ví dụ: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.”
The teacher gave an example: “The meeting is a day earlier, so we must prepare today.”

Mẫu câu 10:

老师举了一个例子:“这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.”
Thầy nêu một ví dụ: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.”
The teacher gave an example: “This course meets twice weekly, or about eight times a month.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。
huàn jù huà shuō, nǐ xū yào xiān xué huì jī chǔ, zài liàn fù zá de jù zi.
Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp.
In other words, learn the basics before practicing complex sentences.

已经没有空房了,就是说我们得换一家酒店。
yǐ jīng méi yǒu kōng fáng le, jiù shì shuō wǒ men de huàn yì jiā jiǔ diàn.
Không còn phòng trống, nghĩa là chúng ta phải đổi khách sạn.
There are no vacancies, so we must find another hotel.

费用比预算高,这就是说计划需要调整。
fèi yòng bǐ yù suàn gāo, zhè jiù shì shuō jì huà xū yào diào zhěng.
Chi phí cao hơn dự toán, điều này có nghĩa kế hoạch phải điều chỉnh.
Costs exceed the budget, meaning the plan needs revision.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
也就是说 là biến thể phổ biến, gần nghĩa. 换句话说 nhấn diễn đạt lại bằng lời khác. 因此 nhấn kết quả nhân quả; 就是说 nhấn giải thích hoặc suy ra ý nghĩa, hai vai trò khác nhau.

Phải xét từ loại, vị trí và quan hệ giữa các vế; riêng kết cấu cố định cần học theo ví dụ thực tế, tránh suy diễn kết hợp tự do.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 我们只剩下半小时,就是说要马上出发。
Pinyin: wǒ men zhǐ shèng xià bàn xiǎo shí, jiù shì shuō yào mǎ shàng chū fā.
Nghĩa: Chúng ta chỉ còn nửa tiếng, tức phải xuất phát ngay.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。

huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.

Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.

The meeting is a day earlier, so we must prepare today.

Ví dụ 02:
这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。

zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.

Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.

This course meets twice weekly, or about eight times a month.

Ví dụ 03:
客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。

kè hù hái méi yǒu què rèn, zhè jiù shì shuō wǒ men zàn shí bù néng fā huò.

Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng.

The client has not confirmed, meaning we cannot ship yet.

Ví dụ 04:
今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。

jīn tiān de rèn wù wán chéng le, yě jiù shì shuō dà jiā kě yǐ xiū xī le.

Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ.

Today’s tasks are done; in other words, everyone can rest.

Ví dụ 05:
换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。

huàn jù huà shuō, nǐ xū yào xiān xué huì jī chǔ, zài liàn fù zá de jù zi.

Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp.

In other words, learn the basics before practicing complex sentences.

Ví dụ 06:
已经没有空房了,就是说我们得换一家酒店。

yǐ jīng méi yǒu kōng fáng le, jiù shì shuō wǒ men de huàn yì jiā jiǔ diàn.

Không còn phòng trống, nghĩa là chúng ta phải đổi khách sạn.

There are no vacancies, so we must find another hotel.

Ví dụ 07:
费用比预算高,这就是说计划需要调整。

fèi yòng bǐ yù suàn gāo, zhè jiù shì shuō jì huà xū yào diào zhěng.

Chi phí cao hơn dự toán, điều này có nghĩa kế hoạch phải điều chỉnh.

Costs exceed the budget, meaning the plan needs revision.

Ví dụ 08:
我们只剩下半小时,就是说要马上出发。

wǒ men zhǐ shèng xià bàn xiǎo shí, jiù shì shuō yào mǎ shàng chū fā.

Chúng ta chỉ còn nửa tiếng, tức phải xuất phát ngay.

We have only half an hour left, so we must leave immediately.

Ví dụ 09:

老师举了一个例子:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.”
Thầy nêu một ví dụ: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.”
The teacher gave an example: “The meeting is a day earlier, so we must prepare today.”

Ví dụ 10:

老师举了一个例子:“这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.”
Thầy nêu một ví dụ: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.”
The teacher gave an example: “This course meets twice weekly, or about eight times a month.”

Ví dụ 11:

老师说:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The meeting is a day earlier, so we must prepare today.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This course meets twice weekly, or about eight times a month.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè hù hái méi yǒu què rèn, zhè jiù shì shuō wǒ men zàn shí bù néng fā huò.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The client has not confirmed, meaning we cannot ship yet.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jīn tiān de rèn wù wán chéng le, yě jiù shì shuō dà jiā kě yǐ xiū xī le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Today’s tasks are done; in other words, everyone can rest.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “huàn jù huà shuō, nǐ xū yào xiān xué huì jī chǔ, zài liàn fù zá de jù zi.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In other words, learn the basics before practicing complex sentences.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“已经没有空房了,就是说我们得换一家酒店。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “yǐ jīng méi yǒu kōng fáng le, jiù shì shuō wǒ men de huàn yì jiā jiǔ diàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Không còn phòng trống, nghĩa là chúng ta phải đổi khách sạn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “There are no vacancies, so we must find another hotel.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“费用比预算高,这就是说计划需要调整。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “fèi yòng bǐ yù suàn gāo, zhè jiù shì shuō jì huà xū yào diào zhěng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chi phí cao hơn dự toán, điều này có nghĩa kế hoạch phải điều chỉnh.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Costs exceed the budget, meaning the plan needs revision.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“我们只剩下半小时,就是说要马上出发。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men zhǐ shèng xià bàn xiǎo shí, jiù shì shuō yào mǎ shàng chū fā.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng ta chỉ còn nửa tiếng, tức phải xuất phát ngay.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We have only half an hour left, so we must leave immediately.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“老师举了一个例子:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “The meeting is a day earlier, so we must prepare today.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“老师举了一个例子:“这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “This course meets twice weekly, or about eight times a month.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”
lǎo shī shuō: “huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.”
Giáo viên nói: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.”
The teacher said, “The meeting is a day earlier, so we must prepare today.”

Ví dụ 22:

小李说:“这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。”
xiǎo lǐ shuō: “zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.”
Tiểu Lý nói: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.”
Xiao Li said, “This course meets twice weekly, or about eight times a month.”

Ví dụ 23:

经理说:“客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。”
jīng lǐ shuō: “kè hù hái méi yǒu què rèn, zhè jiù shì shuō wǒ men zàn shí bù néng fā huò.”
Người quản lý nói: “Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng.”
The manager said, “The client has not confirmed, meaning we cannot ship yet.”

Ví dụ 24:

同事说:“今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。”
tóng shì shuō: “jīn tiān de rèn wù wán chéng le, yě jiù shì shuō dà jiā kě yǐ xiū xī le.”
Đồng nghiệp nói: “Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ.”
A colleague said, “Today’s tasks are done; in other words, everyone can rest.”

Ví dụ 25:

朋友说:“换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。”
péng you shuō: “huàn jù huà shuō, nǐ xū yào xiān xué huì jī chǔ, zài liàn fù zá de jù zi.”
Một người bạn nói: “Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp.”
A friend said, “In other words, learn the basics before practicing complex sentences.”

Ví dụ 26:

导游说:“已经没有空房了,就是说我们得换一家酒店。”
dǎo yóu shuō: “yǐ jīng méi yǒu kōng fáng le, jiù shì shuō wǒ men de huàn yì jiā jiǔ diàn.”
Hướng dẫn viên nói: “Không còn phòng trống, nghĩa là chúng ta phải đổi khách sạn.”
The tour guide said, “There are no vacancies, so we must find another hotel.”

Ví dụ 27:

学生说:“费用比预算高,这就是说计划需要调整。”
xué sheng shuō: “fèi yòng bǐ yù suàn gāo, zhè jiù shì shuō jì huà xū yào diào zhěng.”
Học viên nói: “Chi phí cao hơn dự toán, điều này có nghĩa kế hoạch phải điều chỉnh.”
A student said, “Costs exceed the budget, meaning the plan needs revision.”

Ví dụ 28:

店员说:“我们只剩下半小时,就是说要马上出发。”
diàn yuán shuō: “wǒ men zhǐ shèng xià bàn xiǎo shí, jiù shì shuō yào mǎ shàng chū fā.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Chúng ta chỉ còn nửa tiếng, tức phải xuất phát ngay.”
A shop assistant said, “We have only half an hour left, so we must leave immediately.”

Ví dụ 29:

客户说:“老师举了一个例子:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.”.”
A customer said, “The teacher gave an example: “The meeting is a day earlier, so we must prepare today.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“老师举了一个例子:“这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.”.”
The teacher said, “The teacher gave an example: “This course meets twice weekly, or about eight times a month.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“就是说/这就是说”。今天先用一个有具体情景的句子开头:会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “jiù shì shuō / zhè jiù shì shuō”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “就是说/这就是说”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “就是说/这就是说”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: The meeting is a day earlier, so we must prepare today.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: This course meets twice weekly, or about eight times a month.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì si hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: kè hù hái méi yǒu què rèn, zhè jiù shì shuō wǒ men zàn shí bù néng fā huò.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: The client has not confirmed, meaning we cannot ship yet.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: jīn tiān de rèn wù wán chéng le, yě jiù shì shuō dà jiā kě yǐ xiū xī le.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: Today’s tasks are done; in other words, everyone can rest.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: huàn jù huà shuō, nǐ xū yào xiān xué huì jī chǔ, zài liàn fù zá de jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: In other words, learn the basics before practicing complex sentences.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:已经没有空房了,就是说我们得换一家酒店。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: yǐ jīng méi yǒu kōng fáng le, jiù shì shuō wǒ men de huàn yì jiā jiǔ diàn.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Không còn phòng trống, nghĩa là chúng ta phải đổi khách sạn.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: There are no vacancies, so we must find another hotel.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:费用比预算高,这就是说计划需要调整。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì si. bǐ rú: fèi yòng bǐ yù suàn gāo, zhè jiù shì shuō jì huà xū yào diào zhěng. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Chi phí cao hơn dự toán, điều này có nghĩa kế hoạch phải điều chỉnh. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: Costs exceed the budget, meaning the plan needs revision. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:我们只剩下半小时,就是说要马上出发。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: wǒ men zhǐ shèng xià bàn xiǎo shí, jiù shì shuō yào mǎ shàng chū fā.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Chúng ta chỉ còn nửa tiếng, tức phải xuất phát ngay.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: We have only half an hour left, so we must leave immediately.

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:老师举了一个例子:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: The teacher gave an example: “The meeting is a day earlier, so we must prepare today.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:老师举了一个例子:“这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: The teacher gave an example: “This course meets twice weekly, or about eight times a month.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: The meeting is a day earlier, so we must prepare today. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: This course meets twice weekly, or about eight times a month.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。

huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo. zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì. kè hù hái méi yǒu què rèn, zhè jiù shì shuō wǒ men zàn shí bù néng fā huò. jīn tiān de rèn wù wán chéng le, yě jiù shì shuō dà jiā kě yǐ xiū xī le.

Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong. Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng. Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng. Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ.

The meeting is a day earlier, so we must prepare today. This course meets twice weekly, or about eight times a month. The client has not confirmed, meaning we cannot ship yet. Today’s tasks are done; in other words, everyone can rest.

Đoạn 02:
客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。已经没有空房了,就是说我们得换一家酒店。

kè hù hái méi yǒu què rèn, zhè jiù shì shuō wǒ men zàn shí bù néng fā huò. jīn tiān de rèn wù wán chéng le, yě jiù shì shuō dà jiā kě yǐ xiū xī le. huàn jù huà shuō, nǐ xū yào xiān xué huì jī chǔ, zài liàn fù zá de jù zi. yǐ jīng méi yǒu kōng fáng le, jiù shì shuō wǒ men de huàn yì jiā jiǔ diàn.

Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng. Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ. Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp. Không còn phòng trống, nghĩa là chúng ta phải đổi khách sạn.

The client has not confirmed, meaning we cannot ship yet. Today’s tasks are done; in other words, everyone can rest. In other words, learn the basics before practicing complex sentences. There are no vacancies, so we must find another hotel.

Đoạn 03:
换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。已经没有空房了,就是说我们得换一家酒店。费用比预算高,这就是说计划需要调整。我们只剩下半小时,就是说要马上出发。

huàn jù huà shuō, nǐ xū yào xiān xué huì jī chǔ, zài liàn fù zá de jù zi. yǐ jīng méi yǒu kōng fáng le, jiù shì shuō wǒ men de huàn yì jiā jiǔ diàn. fèi yòng bǐ yù suàn gāo, zhè jiù shì shuō jì huà xū yào diào zhěng. wǒ men zhǐ shèng xià bàn xiǎo shí, jiù shì shuō yào mǎ shàng chū fā.

Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp. Không còn phòng trống, nghĩa là chúng ta phải đổi khách sạn. Chi phí cao hơn dự toán, điều này có nghĩa kế hoạch phải điều chỉnh. Chúng ta chỉ còn nửa tiếng, tức phải xuất phát ngay.

In other words, learn the basics before practicing complex sentences. There are no vacancies, so we must find another hotel. Costs exceed the budget, meaning the plan needs revision. We have only half an hour left, so we must leave immediately.

Đoạn 04:
费用比预算高,这就是说计划需要调整。我们只剩下半小时,就是说要马上出发。老师举了一个例子:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”老师举了一个例子:“这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。”

fèi yòng bǐ yù suàn gāo, zhè jiù shì shuō jì huà xū yào diào zhěng. wǒ men zhǐ shèng xià bàn xiǎo shí, jiù shì shuō yào mǎ shàng chū fā. lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.”

Chi phí cao hơn dự toán, điều này có nghĩa kế hoạch phải điều chỉnh. Chúng ta chỉ còn nửa tiếng, tức phải xuất phát ngay. Thầy nêu một ví dụ: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.” Thầy nêu một ví dụ: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.”

Costs exceed the budget, meaning the plan needs revision. We have only half an hour left, so we must leave immediately. The teacher gave an example: “The meeting is a day earlier, so we must prepare today.” The teacher gave an example: “This course meets twice weekly, or about eight times a month.”

Đoạn 05:

老师举了一个例子:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”老师举了一个例子:“这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。”会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.” huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo. zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.
Thầy nêu một ví dụ: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.” Thầy nêu một ví dụ: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.” Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong. Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.
The teacher gave an example: “The meeting is a day earlier, so we must prepare today.” The teacher gave an example: “This course meets twice weekly, or about eight times a month.” The meeting is a day earlier, so we must prepare today. This course meets twice weekly, or about eight times a month.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 就是说/这就是说 vào ngữ cảnh “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong. Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。 → 老师说:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 就是说/这就是说 vào ngữ cảnh “Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng. Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。 → 老师说:“客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 就是说/这就是说 vào ngữ cảnh “Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp. Không còn phòng trống, nghĩa là chúng ta phải đổi khách sạn.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。 → 老师说:“换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 就是说/这就是说 vào ngữ cảnh “Chi phí cao hơn dự toán, điều này có nghĩa kế hoạch phải điều chỉnh. Chúng ta chỉ còn nửa tiếng, tức phải xuất phát ngay.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 费用比预算高,这就是说计划需要调整。 → 老师说:“费用比预算高,这就是说计划需要调整。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 就是说/这就是说 vào ngữ cảnh “Thầy nêu một ví dụ: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.” Thầy nêu một ví dụ: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 老师举了一个例子:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。” → 老师说:“老师举了一个例子:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“会议提前一天举行,就是说我们今天必须准备好。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “huì yì tí qián yì tiān jǔ xíng, jiù shì shuō wǒ men jīn tiān bì xū zhǔn bèi hǎo.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cuộc họp tổ chức sớm một ngày, nghĩa là hôm nay phải chuẩn bị xong.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The meeting is a day earlier, so we must prepare today.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“这门课每周上两次,就是说一个月大约上八次。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè mén kè měi zhōu shàng liǎng cì, jiù shì shuō yí ge yuè dà yuē shàng bā cì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Môn này học hai buổi mỗi tuần, tức khoảng tám buổi một tháng.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This course meets twice weekly, or about eight times a month.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“客户还没有确认,这就是说我们暂时不能发货。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “kè hù hái méi yǒu què rèn, zhè jiù shì shuō wǒ men zàn shí bù néng fā huò.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Khách chưa xác nhận, điều này có nghĩa tạm thời chưa thể giao hàng.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The client has not confirmed, meaning we cannot ship yet.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“今天的任务完成了,也就是说大家可以休息了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “jīn tiān de rèn wù wán chéng le, yě jiù shì shuō dà jiā kě yǐ xiū xī le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Nhiệm vụ hôm nay đã hoàn thành, nghĩa là mọi người có thể nghỉ.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Today’s tasks are done; in other words, everyone can rest.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“换句话说,你需要先学会基础,再练复杂的句子。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “huàn jù huà shuō, nǐ xū yào xiān xué huì jī chǔ, zài liàn fù zá de jù zi.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Nói cách khác, em cần nắm nền tảng trước rồi mới luyện câu phức tạp.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “In other words, learn the basics before practicing complex sentences.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 也就是说 là biến thể phổ biến, gần nghĩa. 换句话说 nhấn diễn đạt lại bằng lời khác. 因此 nhấn kết quả nhân quả; 就是说 nhấn giải thích hoặc suy ra ý nghĩa, hai vai trò khác nhau.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 就是说/这就是说 có nghĩa tức là; nói cách khác; điều này có nghĩa là.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 短语·固定短语·其他.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 也就是说 là biến thể phổ biến, gần nghĩa. 换句话说 nhấn diễn đạt lại bằng lời khác. 因此 nhấn kết quả nhân quả; 就是说 nhấn giải thích hoặc suy ra ý nghĩa, hai vai trò khác nhau.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 就是说/这就是说 = tức là; nói cách khác; điều này có nghĩa là. Gắn móc này với các cụm: 就是说, 这就是说, 也就是说, 换句话说, 换言之.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 就是说/这就是说, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.