Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 539: 按...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 539: 按 – theo; căn cứ vào; dựa vào – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 539: 按 – theo; căn cứ vào; dựa vào – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 539: 按 – theo; căn cứ vào; dựa vào – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 539: 按 – theo; căn cứ vào; dựa vào – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 539.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 539. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 按 (àn).

Ý nghĩa chính: theo; căn cứ vào; dựa vào. English: according to; based on.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·介词·引出凭借依据.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 按; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

按 là giới từ dẫn tiêu chuẩn, trình tự, phương pháp: 按规定、按顺序、按计划、按数量; thường bổ nghĩa cho hành động ở mệnh đề sau. Không nhầm với động từ 按 nghĩa “ấn/nút”.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

请按顺序进入教室。
qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.
Xin hãy vào lớp theo thứ tự.
Please enter the classroom in order.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 按. Tiếng Việt: theo; căn cứ vào; dựa vào. English: according to; based on.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

请按顺序进入教室。
qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.
Xin hãy vào lớp theo thứ tự.
Please enter the classroom in order.

我们按计划完成了任务。
wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.
We completed the task according to plan.

这家店按重量卖水果。
zhè jiā diàn àn zhòng liàng mài shuǐ guǒ.
Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng.
This store sells fruit by weight.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: àn. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: ÁN.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

请按老师的要求修改作业。
qǐng àn lǎo shī de yāo qiú xiū gǎi zuò yè.
Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy.
Please revise your homework as the teacher requested.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 按. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 按.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 按: 扌. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 按: giữ nghĩa cốt lõi “theo; căn cứ vào; dựa vào”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·介词·引出凭借依据.

按 là giới từ dẫn tiêu chuẩn, trình tự, phương pháp: 按规定、按顺序、按计划、按数量; thường bổ nghĩa cho hành động ở mệnh đề sau. Không nhầm với động từ 按 nghĩa “ấn/nút”.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 按: 词类·介词·引出凭借依据.
按 và 按照 gần nghĩa; 按 ngắn gọn, hợp khẩu ngữ và cụm cố định; 按照 trang trọng hơn khi dẫn cả quy trình/điều khoản dài. 根据 nhấn căn cứ bằng chứng/dữ liệu, không phải mọi trường hợp đều đồng nghĩa với 按.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

按 là giới từ dẫn tiêu chuẩn, trình tự, phương pháp: 按规定、按顺序、按计划、按数量; thường bổ nghĩa cho hành động ở mệnh đề sau. Không nhầm với động từ 按 nghĩa “ấn/nút”.

按 và 按照 gần nghĩa; 按 ngắn gọn, hợp khẩu ngữ và cụm cố định; 按照 trang trọng hơn khi dẫn cả quy trình/điều khoản dài. 根据 nhấn căn cứ bằng chứng/dữ liệu, không phải mọi trường hợp đều đồng nghĩa với 按.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 按; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
请按顺序进入教室。

qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.

Xin hãy vào lớp theo thứ tự.

Please enter the classroom in order.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
我们按计划完成了任务。

wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.

Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.

We completed the task according to plan.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
这家店按重量卖水果。

zhè jiā diàn àn zhòng liàng mài shuǐ guǒ.

Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng.

This store sells fruit by weight.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
请按老师的要求修改作业。

qǐng àn lǎo shī de yāo qiú xiū gǎi zuò yè.

Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy.

Please revise your homework as the teacher requested.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
大家按时间安排参加培训。

dà jiā àn shí jiān ān pái cān jiā péi xùn.

Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian.

Everyone attends training according to the schedule.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 按+规定+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 按 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
请按顺序进入教室。

qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.

Xin hãy vào lớp theo thứ tự.

Please enter the classroom in order.

Công thức 02: 按+顺序+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 按 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们按计划完成了任务。

wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.

Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.

We completed the task according to plan.

Công thức 03: 按+计划+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 按 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这家店按重量卖水果。

zhè jiā diàn àn zhòng liàng mài shuǐ guǒ.

Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng.

This store sells fruit by weight.

Công thức 04: 按+数量+计算
Cách dùng: xác định vị trí của 按 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
请按老师的要求修改作业。

qǐng àn lǎo shī de yāo qiú xiū gǎi zuò yè.

Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy.

Please revise your homework as the teacher requested.

Công thức 05: 按+时间+安排
Cách dùng: xác định vị trí của 按 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
大家按时间安排参加培训。

dà jiā àn shí jiān ān pái cān jiā péi xùn.

Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian.

Everyone attends training according to the schedule.

Công thức 06: 按+要求+提交
Cách dùng: xác định vị trí của 按 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
费用按实际使用量计算。

fèi yòng àn shí jì shǐ yòng liàng jì suàn.

Chi phí tính theo mức sử dụng thực tế.

Charges are calculated based on actual usage.

Công thức 07: 按+标准+检查
Cách dùng: xác định vị trí của 按 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们按规定检查所有设备。

wǒ men àn guī dìng jiǎn chá suǒ yǒu shè bèi.

Chúng tôi kiểm tra toàn bộ thiết bị theo quy định.

We check all equipment in accordance with the rules.

Công thức 08: 按+价格+付款
Cách dùng: xác định vị trí của 按 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
合同按双方商定的价格执行。

hé tong àn shuāng fāng shāng dìng de jià gé zhí xíng.

Hợp đồng được thực hiện theo giá hai bên thỏa thuận.

The contract follows the price agreed by both parties.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 按 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“请按顺序进入教室。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please enter the classroom in order.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 按 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“我们按计划完成了任务。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We completed the task according to plan.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 按规定 – àn guī dìng – theo quy định – according to regulations.

Cụm 02: 按顺序 – àn shùn xù – theo thứ tự – in order.

Cụm 03: 按计划 – àn jì huà – theo kế hoạch – according to plan.

Cụm 04: 按数量 – àn shù liàng – theo số lượng – by quantity.

Cụm 05: 按时间 – àn shí jiān – theo thời gian – by time.

Cụm 06: 按要求 – àn yāo qiú – theo yêu cầu – as required.

Cụm 07: 按标准 – àn biāo zhǔn – theo tiêu chuẩn – to standard.

Cụm 08: 按实际情况 – àn shí jì qíng kuàng – theo tình hình thực tế – according to actual conditions.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 按: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 按规定 (theo quy định; according to regulations). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 按顺序 (theo thứ tự; in order). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 按计划 (theo kế hoạch; according to plan). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 按数量 (theo số lượng; by quantity). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 按时间 (theo thời gian; by time). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 按要求 (theo yêu cầu; as required). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 按标准 (theo tiêu chuẩn; to standard). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 按实际情况 (theo tình hình thực tế; according to actual conditions). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 按: 扌. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 木: 林 (rừng – grove), 森 (rừng rậm – forest), 样 (dáng – manner), 桌 (bàn – table), 杯 (cốc – cup).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 按规定 → nghĩa Việt: theo quy định → English: according to regulations → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 按顺序 → nghĩa Việt: theo thứ tự → English: in order → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 按计划 → nghĩa Việt: theo kế hoạch → English: according to plan → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 按数量 → nghĩa Việt: theo số lượng → English: by quantity → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 按时间 → nghĩa Việt: theo thời gian → English: by time → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 按要求 → nghĩa Việt: theo yêu cầu → English: as required → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 按标准 → nghĩa Việt: theo tiêu chuẩn → English: to standard → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 按实际情况 → nghĩa Việt: theo tình hình thực tế → English: according to actual conditions → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

按 và 按照 gần nghĩa; 按 ngắn gọn, hợp khẩu ngữ và cụm cố định; 按照 trang trọng hơn khi dẫn cả quy trình/điều khoản dài. 根据 nhấn căn cứ bằng chứng/dữ liệu, không phải mọi trường hợp đều đồng nghĩa với 按.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
按 và 按照 gần nghĩa; 按 ngắn gọn, hợp khẩu ngữ và cụm cố định; 按照 trang trọng hơn khi dẫn cả quy trình/điều khoản dài. 根据 nhấn căn cứ bằng chứng/dữ liệu, không phải mọi trường hợp đều đồng nghĩa với 按.

Phép thử thay thế: lấy câu “请按顺序进入教室。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 按: theo; căn cứ vào; dựa vào.

按 là giới từ dẫn tiêu chuẩn, trình tự, phương pháp: 按规定、按顺序、按计划、按数量; thường bổ nghĩa cho hành động ở mệnh đề sau. Không nhầm với động từ 按 nghĩa “ấn/nút”.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 按规定 – theo quy định – according to regulations.

Cụm cố định nên nhớ: 按顺序 – theo thứ tự – in order.

Cụm cố định nên nhớ: 按计划 – theo kế hoạch – according to plan.

Cụm cố định nên nhớ: 按数量 – theo số lượng – by quantity.

Cụm cố định nên nhớ: 按时间 – theo thời gian – by time.

Cụm cố định nên nhớ: 按要求 – theo yêu cầu – as required.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
请按顺序进入教室。

qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.

Xin hãy vào lớp theo thứ tự.

Please enter the classroom in order.

Mẫu câu 02:
我们按计划完成了任务。

wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.

Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.

We completed the task according to plan.

Mẫu câu 03:
这家店按重量卖水果。

zhè jiā diàn àn zhòng liàng mài shuǐ guǒ.

Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng.

This store sells fruit by weight.

Mẫu câu 04:
请按老师的要求修改作业。

qǐng àn lǎo shī de yāo qiú xiū gǎi zuò yè.

Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy.

Please revise your homework as the teacher requested.

Mẫu câu 05:
大家按时间安排参加培训。

dà jiā àn shí jiān ān pái cān jiā péi xùn.

Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian.

Everyone attends training according to the schedule.

Mẫu câu 06:
费用按实际使用量计算。

fèi yòng àn shí jì shǐ yòng liàng jì suàn.

Chi phí tính theo mức sử dụng thực tế.

Charges are calculated based on actual usage.

Mẫu câu 07:
我们按规定检查所有设备。

wǒ men àn guī dìng jiǎn chá suǒ yǒu shè bèi.

Chúng tôi kiểm tra toàn bộ thiết bị theo quy định.

We check all equipment in accordance with the rules.

Mẫu câu 08:
合同按双方商定的价格执行。

hé tong àn shuāng fāng shāng dìng de jià gé zhí xíng.

Hợp đồng được thực hiện theo giá hai bên thỏa thuận.

The contract follows the price agreed by both parties.

Mẫu câu 09:

课堂上有人说:“请按顺序进入教室。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.”
Trong lớp có người nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.”
In class someone says, “Please enter the classroom in order.”

Mẫu câu 10:

课堂上有人说:“我们按计划完成了任务。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.”
Trong lớp có người nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.”
In class someone says, “We completed the task according to plan.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

大家按时间安排参加培训。
dà jiā àn shí jiān ān pái cān jiā péi xùn.
Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian.
Everyone attends training according to the schedule.

费用按实际使用量计算。
fèi yòng àn shí jì shǐ yòng liàng jì suàn.
Chi phí tính theo mức sử dụng thực tế.
Charges are calculated based on actual usage.

我们按规定检查所有设备。
wǒ men àn guī dìng jiǎn chá suǒ yǒu shè bèi.
Chúng tôi kiểm tra toàn bộ thiết bị theo quy định.
We check all equipment in accordance with the rules.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
按 và 按照 gần nghĩa; 按 ngắn gọn, hợp khẩu ngữ và cụm cố định; 按照 trang trọng hơn khi dẫn cả quy trình/điều khoản dài. 根据 nhấn căn cứ bằng chứng/dữ liệu, không phải mọi trường hợp đều đồng nghĩa với 按.

Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 合同按双方商定的价格执行。
Pinyin: hé tong àn shuāng fāng shāng dìng de jià gé zhí xíng.
Nghĩa: Hợp đồng được thực hiện theo giá hai bên thỏa thuận.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
请按顺序进入教室。

qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.

Xin hãy vào lớp theo thứ tự.

Please enter the classroom in order.

Ví dụ 02:
我们按计划完成了任务。

wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.

Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.

We completed the task according to plan.

Ví dụ 03:
这家店按重量卖水果。

zhè jiā diàn àn zhòng liàng mài shuǐ guǒ.

Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng.

This store sells fruit by weight.

Ví dụ 04:
请按老师的要求修改作业。

qǐng àn lǎo shī de yāo qiú xiū gǎi zuò yè.

Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy.

Please revise your homework as the teacher requested.

Ví dụ 05:
大家按时间安排参加培训。

dà jiā àn shí jiān ān pái cān jiā péi xùn.

Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian.

Everyone attends training according to the schedule.

Ví dụ 06:
费用按实际使用量计算。

fèi yòng àn shí jì shǐ yòng liàng jì suàn.

Chi phí tính theo mức sử dụng thực tế.

Charges are calculated based on actual usage.

Ví dụ 07:
我们按规定检查所有设备。

wǒ men àn guī dìng jiǎn chá suǒ yǒu shè bèi.

Chúng tôi kiểm tra toàn bộ thiết bị theo quy định.

We check all equipment in accordance with the rules.

Ví dụ 08:
合同按双方商定的价格执行。

hé tong àn shuāng fāng shāng dìng de jià gé zhí xíng.

Hợp đồng được thực hiện theo giá hai bên thỏa thuận.

The contract follows the price agreed by both parties.

Ví dụ 09:

课堂上有人说:“请按顺序进入教室。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.”
Trong lớp có người nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.”
In class someone says, “Please enter the classroom in order.”

Ví dụ 10:

课堂上有人说:“我们按计划完成了任务。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.”
Trong lớp có người nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.”
In class someone says, “We completed the task according to plan.”

Ví dụ 11:

老师说:“请按顺序进入教室。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please enter the classroom in order.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“我们按计划完成了任务。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We completed the task according to plan.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“这家店按重量卖水果。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè jiā diàn àn zhòng liàng mài shuǐ guǒ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This store sells fruit by weight.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“请按老师的要求修改作业。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng àn lǎo shī de yāo qiú xiū gǎi zuò yè.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please revise your homework as the teacher requested.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“大家按时间安排参加培训。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dà jiā àn shí jiān ān pái cān jiā péi xùn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Everyone attends training according to the schedule.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“费用按实际使用量计算。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “fèi yòng àn shí jì shǐ yòng liàng jì suàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chi phí tính theo mức sử dụng thực tế.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Charges are calculated based on actual usage.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“我们按规定检查所有设备。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men àn guī dìng jiǎn chá suǒ yǒu shè bèi.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi kiểm tra toàn bộ thiết bị theo quy định.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We check all equipment in accordance with the rules.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“合同按双方商定的价格执行。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “hé tong àn shuāng fāng shāng dìng de jià gé zhí xíng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hợp đồng được thực hiện theo giá hai bên thỏa thuận.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The contract follows the price agreed by both parties.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“课堂上有人说:“请按顺序进入教室。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “Please enter the classroom in order.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“课堂上有人说:“我们按计划完成了任务。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “We completed the task according to plan.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“请按顺序进入教室。”
lǎo shī shuō: “qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.”
Giáo viên nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.”
The teacher said, “Please enter the classroom in order.”

Ví dụ 22:

小李说:“我们按计划完成了任务。”
xiǎo lǐ shuō: “wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.”
Tiểu Lý nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.”
Xiao Li said, “We completed the task according to plan.”

Ví dụ 23:

经理说:“这家店按重量卖水果。”
jīng lǐ shuō: “zhè jiā diàn àn zhòng liàng mài shuǐ guǒ.”
Người quản lý nói: “Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng.”
The manager said, “This store sells fruit by weight.”

Ví dụ 24:

同事说:“请按老师的要求修改作业。”
tóng shì shuō: “qǐng àn lǎo shī de yāo qiú xiū gǎi zuò yè.”
Đồng nghiệp nói: “Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy.”
A colleague said, “Please revise your homework as the teacher requested.”

Ví dụ 25:

朋友说:“大家按时间安排参加培训。”
péng you shuō: “dà jiā àn shí jiān ān pái cān jiā péi xùn.”
Một người bạn nói: “Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian.”
A friend said, “Everyone attends training according to the schedule.”

Ví dụ 26:

导游说:“费用按实际使用量计算。”
dǎo yóu shuō: “fèi yòng àn shí jì shǐ yòng liàng jì suàn.”
Hướng dẫn viên nói: “Chi phí tính theo mức sử dụng thực tế.”
The tour guide said, “Charges are calculated based on actual usage.”

Ví dụ 27:

学生说:“我们按规定检查所有设备。”
xué sheng shuō: “wǒ men àn guī dìng jiǎn chá suǒ yǒu shè bèi.”
Học viên nói: “Chúng tôi kiểm tra toàn bộ thiết bị theo quy định.”
A student said, “We check all equipment in accordance with the rules.”

Ví dụ 28:

店员说:“合同按双方商定的价格执行。”
diàn yuán shuō: “hé tong àn shuāng fāng shāng dìng de jià gé zhí xíng.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Hợp đồng được thực hiện theo giá hai bên thỏa thuận.”
A shop assistant said, “The contract follows the price agreed by both parties.”

Ví dụ 29:

客户说:“课堂上有人说:“请按顺序进入教室。”。”
kè hù shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.”.”
Khách hàng nói: “Trong lớp có người nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.”.”
A customer said, “In class someone says, “Please enter the classroom in order.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“课堂上有人说:“我们按计划完成了任务。”。”
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.”.”
Giáo viên nói: “Trong lớp có người nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.”.”
The teacher said, “In class someone says, “We completed the task according to plan.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“按”。今天先用一个有具体情景的句子开头:请按顺序进入教室。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “àn”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “按”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Xin hãy vào lớp theo thứ tự.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “按”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: Please enter the classroom in order.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:我们按计划完成了任务。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: We completed the task according to plan.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì sī hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:这家店按重量卖水果。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: zhè jiā diàn àn zhòng liàng mài shuǐ guǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: This store sells fruit by weight.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:请按老师的要求修改作业。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: qǐng àn lǎo shī de yāo qiú xiū gǎi zuò yè.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: Please revise your homework as the teacher requested.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:大家按时间安排参加培训。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: dà jiā àn shí jiān ān pái cān jiā péi xùn.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: Everyone attends training according to the schedule.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:费用按实际使用量计算。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: fèi yòng àn shí jì shǐ yòng liàng jì suàn.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Chi phí tính theo mức sử dụng thực tế.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: Charges are calculated based on actual usage.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:我们按规定检查所有设备。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì sī. bǐ rú: wǒ men àn guī dìng jiǎn chá suǒ yǒu shè bèi. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Chúng tôi kiểm tra toàn bộ thiết bị theo quy định. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: We check all equipment in accordance with the rules. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:合同按双方商定的价格执行。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: hé tong àn shuāng fāng shāng dìng de jià gé zhí xíng.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Hợp đồng được thực hiện theo giá hai bên thỏa thuận.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: The contract follows the price agreed by both parties.

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:课堂上有人说:“请按顺序进入教室。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Trong lớp có người nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: In class someone says, “Please enter the classroom in order.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:课堂上有人说:“我们按计划完成了任务。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Trong lớp có người nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: In class someone says, “We completed the task according to plan.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:请按顺序进入教室。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Xin hãy vào lớp theo thứ tự. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: Please enter the classroom in order. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:我们按计划完成了任务。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: We completed the task according to plan.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
请按顺序进入教室。我们按计划完成了任务。这家店按重量卖水果。请按老师的要求修改作业。

qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì. wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù. zhè jiā diàn àn zhòng liàng mài shuǐ guǒ. qǐng àn lǎo shī de yāo qiú xiū gǎi zuò yè.

Xin hãy vào lớp theo thứ tự. Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch. Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng. Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy.

Please enter the classroom in order. We completed the task according to plan. This store sells fruit by weight. Please revise your homework as the teacher requested.

Đoạn 02:
这家店按重量卖水果。请按老师的要求修改作业。大家按时间安排参加培训。费用按实际使用量计算。

zhè jiā diàn àn zhòng liàng mài shuǐ guǒ. qǐng àn lǎo shī de yāo qiú xiū gǎi zuò yè. dà jiā àn shí jiān ān pái cān jiā péi xùn. fèi yòng àn shí jì shǐ yòng liàng jì suàn.

Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng. Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy. Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian. Chi phí tính theo mức sử dụng thực tế.

This store sells fruit by weight. Please revise your homework as the teacher requested. Everyone attends training according to the schedule. Charges are calculated based on actual usage.

Đoạn 03:
大家按时间安排参加培训。费用按实际使用量计算。我们按规定检查所有设备。合同按双方商定的价格执行。

dà jiā àn shí jiān ān pái cān jiā péi xùn. fèi yòng àn shí jì shǐ yòng liàng jì suàn. wǒ men àn guī dìng jiǎn chá suǒ yǒu shè bèi. hé tong àn shuāng fāng shāng dìng de jià gé zhí xíng.

Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian. Chi phí tính theo mức sử dụng thực tế. Chúng tôi kiểm tra toàn bộ thiết bị theo quy định. Hợp đồng được thực hiện theo giá hai bên thỏa thuận.

Everyone attends training according to the schedule. Charges are calculated based on actual usage. We check all equipment in accordance with the rules. The contract follows the price agreed by both parties.

Đoạn 04:
我们按规定检查所有设备。合同按双方商定的价格执行。课堂上有人说:“请按顺序进入教室。”课堂上有人说:“我们按计划完成了任务。”

wǒ men àn guī dìng jiǎn chá suǒ yǒu shè bèi. hé tong àn shuāng fāng shāng dìng de jià gé zhí xíng. kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.”

Chúng tôi kiểm tra toàn bộ thiết bị theo quy định. Hợp đồng được thực hiện theo giá hai bên thỏa thuận. Trong lớp có người nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.” Trong lớp có người nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.”

We check all equipment in accordance with the rules. The contract follows the price agreed by both parties. In class someone says, “Please enter the classroom in order.” In class someone says, “We completed the task according to plan.”

Đoạn 05:

课堂上有人说:“请按顺序进入教室。”课堂上有人说:“我们按计划完成了任务。”请按顺序进入教室。我们按计划完成了任务。
kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.” qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì. wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.
Trong lớp có người nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.” Trong lớp có người nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.” Xin hãy vào lớp theo thứ tự. Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.
In class someone says, “Please enter the classroom in order.” In class someone says, “We completed the task according to plan.” Please enter the classroom in order. We completed the task according to plan.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 按 vào ngữ cảnh “Xin hãy vào lớp theo thứ tự. Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 请按顺序进入教室。 → 老师说:“请按顺序进入教室。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 按 vào ngữ cảnh “Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng. Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 这家店按重量卖水果。 → 老师说:“这家店按重量卖水果。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 按 vào ngữ cảnh “Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian. Chi phí tính theo mức sử dụng thực tế.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 大家按时间安排参加培训。 → 老师说:“大家按时间安排参加培训。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 按 vào ngữ cảnh “Chúng tôi kiểm tra toàn bộ thiết bị theo quy định. Hợp đồng được thực hiện theo giá hai bên thỏa thuận.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我们按规定检查所有设备。 → 老师说:“我们按规定检查所有设备。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 按 vào ngữ cảnh “Trong lớp có người nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.” Trong lớp có người nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 课堂上有人说:“请按顺序进入教室。” → 老师说:“课堂上有人说:“请按顺序进入教室。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 请按顺序进入教室。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们按计划完成了任务。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这家店按重量卖水果。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 请按老师的要求修改作业。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 大家按时间安排参加培训。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“请按顺序进入教室。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “qǐng àn shùn xù jìn rù jiào shì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Xin hãy vào lớp theo thứ tự.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Please enter the classroom in order.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“我们按计划完成了任务。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men àn jì huà wán chéng le rèn wù.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We completed the task according to plan.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“这家店按重量卖水果。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè jiā diàn àn zhòng liàng mài shuǐ guǒ.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cửa hàng này bán hoa quả theo cân nặng.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This store sells fruit by weight.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“请按老师的要求修改作业。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “qǐng àn lǎo shī de yāo qiú xiū gǎi zuò yè.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hãy sửa bài theo yêu cầu của thầy.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Please revise your homework as the teacher requested.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“大家按时间安排参加培训。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “dà jiā àn shí jiān ān pái cān jiā péi xùn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Mọi người tham gia đào tạo theo lịch thời gian.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Everyone attends training according to the schedule.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 按 và 按照 gần nghĩa; 按 ngắn gọn, hợp khẩu ngữ và cụm cố định; 按照 trang trọng hơn khi dẫn cả quy trình/điều khoản dài. 根据 nhấn căn cứ bằng chứng/dữ liệu, không phải mọi trường hợp đều đồng nghĩa với 按.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 按 có nghĩa theo; căn cứ vào; dựa vào.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·介词·引出凭借依据.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 按 và 按照 gần nghĩa; 按 ngắn gọn, hợp khẩu ngữ và cụm cố định; 按照 trang trọng hơn khi dẫn cả quy trình/điều khoản dài. 根据 nhấn căn cứ bằng chứng/dữ liệu, không phải mọi trường hợp đều đồng nghĩa với 按.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 按 = theo; căn cứ vào; dựa vào. Gắn móc này với các cụm: 按规定, 按顺序, 按计划, 按数量, 按时间.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 按, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.