Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 528: 由₁...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 528: 由₁ – từ; bắt đầu từ (không gian, thời gian) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 528: 由₁ – từ; bắt đầu từ (không gian, thời gian) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 528: 由₁ – từ; bắt đầu từ (không gian, thời gian) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 528: 由₁ – từ; bắt đầu từ (không gian, thời gian) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 528.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 528. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 由₁ (yóu).

Ý nghĩa chính: từ; bắt đầu từ (không gian, thời gian). English: from; starting at (origin).

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·介词·引出时间处所.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 由₁; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

由₁ thuộc nhóm giới từ dẫn điểm xuất phát về địa điểm hoặc thời gian: 由南向北、由星期一开始、由此出发. Nó hướng người nghe chú ý nơi/mốc bắt đầu, không nhầm với 由₂ dẫn người thực hiện nhiệm vụ hoặc tác nhân.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

旅游路线由广州延伸到深圳。
lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.
Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.
The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 由₁. Tiếng Việt: từ; bắt đầu từ (không gian, thời gian). English: from; starting at (origin).
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

旅游路线由广州延伸到深圳。
lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.
Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.
The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.

请按照顺序由上往下填写表格。
qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.
Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.
Please fill out the form from top to bottom in order.

这条河由西向东流。
zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú.
Con sông này chảy từ tây sang đông.
This river flows from west to east.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: yóu. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: DO.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

我们计划由星期一开始培训。
wǒ men jì huà yóu xīng qī yì kāi shǐ péi xùn.
Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai.
We plan to start training on Monday.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 由₁. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 由₁.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 由: 田. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 由₁: giữ nghĩa cốt lõi “từ; bắt đầu từ (không gian, thời gian)”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·介词·引出时间处所.

由₁ thuộc nhóm giới từ dẫn điểm xuất phát về địa điểm hoặc thời gian: 由南向北、由星期一开始、由此出发. Nó hướng người nghe chú ý nơi/mốc bắt đầu, không nhầm với 由₂ dẫn người thực hiện nhiệm vụ hoặc tác nhân.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 由₁: 词类·介词·引出时间处所.
由₁ giống 从 khi biểu đạt xuất phát nhưng văn viết hơn và hay đi cùng 向、到、至. 由₂ trong 由老师负责 nêu người chịu trách nhiệm, tuyệt đối không giải thích thành nơi xuất phát.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

由₁ thuộc nhóm giới từ dẫn điểm xuất phát về địa điểm hoặc thời gian: 由南向北、由星期一开始、由此出发. Nó hướng người nghe chú ý nơi/mốc bắt đầu, không nhầm với 由₂ dẫn người thực hiện nhiệm vụ hoặc tác nhân.

由₁ giống 从 khi biểu đạt xuất phát nhưng văn viết hơn và hay đi cùng 向、到、至. 由₂ trong 由老师负责 nêu người chịu trách nhiệm, tuyệt đối không giải thích thành nơi xuất phát.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 由₁; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
旅游路线由广州延伸到深圳。

lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.

Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.

The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
请按照顺序由上往下填写表格。

qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.

Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.

Please fill out the form from top to bottom in order.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
这条河由西向东流。

zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú.

Con sông này chảy từ tây sang đông.

This river flows from west to east.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
我们计划由星期一开始培训。

wǒ men jì huà yóu xīng qī yì kāi shǐ péi xùn.

Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai.

We plan to start training on Monday.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
新课程由基础知识讲起。

xīn kè chéng yóu jī chǔ zhī shi jiǎng qǐ.

Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản.

The new course begins with basic knowledge.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 由+地点+到+地点
Cách dùng: xác định vị trí của 由₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
旅游路线由广州延伸到深圳。

lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.

Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.

The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.

Công thức 02: 由+方向+向+方向
Cách dùng: xác định vị trí của 由₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
请按照顺序由上往下填写表格。

qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.

Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.

Please fill out the form from top to bottom in order.

Công thức 03: 由+时间+开始
Cách dùng: xác định vị trí của 由₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这条河由西向东流。

zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú.

Con sông này chảy từ tây sang đông.

This river flows from west to east.

Công thức 04: 由+地点+出发
Cách dùng: xác định vị trí của 由₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们计划由星期一开始培训。

wǒ men jì huà yóu xīng qī yì kāi shǐ péi xùn.

Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai.

We plan to start training on Monday.

Công thức 05: 由+此+可见
Cách dùng: xác định vị trí của 由₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
新课程由基础知识讲起。

xīn kè chéng yóu jī chǔ zhī shi jiǎng qǐ.

Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản.

The new course begins with basic knowledge.

Công thức 06: 由+上+往+下
Cách dùng: xác định vị trí của 由₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
从地图上看,这条道路由北向南。

cóng dì tú shàng kàn, zhè tiáo dào lù yóu běi xiàng nán.

Nhìn trên bản đồ, con đường này chạy từ bắc xuống nam.

On the map, this road runs from north to south.

Công thức 07: 由+起点+到+终点
Cách dùng: xác định vị trí của 由₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
从外到内,我们由浅入深地学习。

cóng wài dào nèi, wǒ men yóu qiǎn rù shēn de xué xí.

Từ ngoài vào trong, chúng ta học từ nông đến sâu.

From outside in, we learn progressively in depth.

Công thức 08: 路线+由+某处+延伸到+某处
Cách dùng: xác định vị trí của 由₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
旅程由市中心开始,最后到达海边。

lǚ chéng yóu shì zhōng xīn kāi shǐ, zuì hòu dào dá hǎi biān.

Hành trình bắt đầu từ trung tâm thành phố, cuối cùng đến bờ biển.

The journey starts in the city center and ends at the coast.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 由₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 由₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“请按照顺序由上往下填写表格。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please fill out the form from top to bottom in order.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 由南向北 – yóu nán xiàng běi – từ nam lên bắc – from south to north.

Cụm 02: 由此出发 – yóu cǐ chū fā – xuất phát từ đây – start from here.

Cụm 03: 由早到晚 – yóu zǎo dào wǎn – từ sáng đến tối – from morning to night.

Cụm 04: 由上往下 – yóu shàng wǎng xià – từ trên xuống dưới – from top to bottom.

Cụm 05: 由近到远 – yóu jìn dào yuǎn – từ gần đến xa – from near to far.

Cụm 06: 由此可见 – yóu cǐ kě jiàn – từ đó có thể thấy – it follows that.

Cụm 07: 由……到…… – yóu … … dào … … – từ… đến… – from… to….

Cụm 08: 出发点 – chū fā diǎn – điểm xuất phát – starting point.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 由₁: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 由南向北 (từ nam lên bắc; from south to north). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 由此出发 (xuất phát từ đây; start from here). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 由早到晚 (từ sáng đến tối; from morning to night). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 由上往下 (từ trên xuống dưới; from top to bottom). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 由近到远 (từ gần đến xa; from near to far). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 由此可见 (từ đó có thể thấy; it follows that). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 由……到…… (từ… đến…; from… to…). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 出发点 (điểm xuất phát; starting point). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 由: 田. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 木: 林 (rừng – grove), 森 (rừng rậm – forest), 样 (dáng – manner), 桌 (bàn – table), 杯 (cốc – cup).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 由南向北 → nghĩa Việt: từ nam lên bắc → English: from south to north → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 由此出发 → nghĩa Việt: xuất phát từ đây → English: start from here → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 由早到晚 → nghĩa Việt: từ sáng đến tối → English: from morning to night → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 由上往下 → nghĩa Việt: từ trên xuống dưới → English: from top to bottom → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 由近到远 → nghĩa Việt: từ gần đến xa → English: from near to far → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 由此可见 → nghĩa Việt: từ đó có thể thấy → English: it follows that → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 由……到…… → nghĩa Việt: từ… đến… → English: from… to… → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 出发点 → nghĩa Việt: điểm xuất phát → English: starting point → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

由₁ giống 从 khi biểu đạt xuất phát nhưng văn viết hơn và hay đi cùng 向、到、至. 由₂ trong 由老师负责 nêu người chịu trách nhiệm, tuyệt đối không giải thích thành nơi xuất phát.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
由₁ giống 从 khi biểu đạt xuất phát nhưng văn viết hơn và hay đi cùng 向、到、至. 由₂ trong 由老师负责 nêu người chịu trách nhiệm, tuyệt đối không giải thích thành nơi xuất phát.

Phép thử thay thế: lấy câu “旅游路线由广州延伸到深圳。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 由₁: từ; bắt đầu từ (không gian, thời gian).

由₁ thuộc nhóm giới từ dẫn điểm xuất phát về địa điểm hoặc thời gian: 由南向北、由星期一开始、由此出发. Nó hướng người nghe chú ý nơi/mốc bắt đầu, không nhầm với 由₂ dẫn người thực hiện nhiệm vụ hoặc tác nhân.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 由南向北 – từ nam lên bắc – from south to north.

Cụm cố định nên nhớ: 由此出发 – xuất phát từ đây – start from here.

Cụm cố định nên nhớ: 由早到晚 – từ sáng đến tối – from morning to night.

Cụm cố định nên nhớ: 由上往下 – từ trên xuống dưới – from top to bottom.

Cụm cố định nên nhớ: 由近到远 – từ gần đến xa – from near to far.

Cụm cố định nên nhớ: 由此可见 – từ đó có thể thấy – it follows that.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
旅游路线由广州延伸到深圳。

lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.

Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.

The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.

Mẫu câu 02:
请按照顺序由上往下填写表格。

qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.

Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.

Please fill out the form from top to bottom in order.

Mẫu câu 03:
这条河由西向东流。

zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú.

Con sông này chảy từ tây sang đông.

This river flows from west to east.

Mẫu câu 04:
我们计划由星期一开始培训。

wǒ men jì huà yóu xīng qī yì kāi shǐ péi xùn.

Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai.

We plan to start training on Monday.

Mẫu câu 05:
新课程由基础知识讲起。

xīn kè chéng yóu jī chǔ zhī shi jiǎng qǐ.

Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản.

The new course begins with basic knowledge.

Mẫu câu 06:
从地图上看,这条道路由北向南。

cóng dì tú shàng kàn, zhè tiáo dào lù yóu běi xiàng nán.

Nhìn trên bản đồ, con đường này chạy từ bắc xuống nam.

On the map, this road runs from north to south.

Mẫu câu 07:
从外到内,我们由浅入深地学习。

cóng wài dào nèi, wǒ men yóu qiǎn rù shēn de xué xí.

Từ ngoài vào trong, chúng ta học từ nông đến sâu.

From outside in, we learn progressively in depth.

Mẫu câu 08:
旅程由市中心开始,最后到达海边。

lǚ chéng yóu shì zhōng xīn kāi shǐ, zuì hòu dào dá hǎi biān.

Hành trình bắt đầu từ trung tâm thành phố, cuối cùng đến bờ biển.

The journey starts in the city center and ends at the coast.

Mẫu câu 09:

课堂上有人说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.”
Trong lớp có người nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.”
In class someone says, “The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.”

Mẫu câu 10:

课堂上有人说:“请按照顺序由上往下填写表格。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.”
Trong lớp có người nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.”
In class someone says, “Please fill out the form from top to bottom in order.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

新课程由基础知识讲起。
xīn kè chéng yóu jī chǔ zhī shi jiǎng qǐ.
Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản.
The new course begins with basic knowledge.

从地图上看,这条道路由北向南。
cóng dì tú shàng kàn, zhè tiáo dào lù yóu běi xiàng nán.
Nhìn trên bản đồ, con đường này chạy từ bắc xuống nam.
On the map, this road runs from north to south.

从外到内,我们由浅入深地学习。
cóng wài dào nèi, wǒ men yóu qiǎn rù shēn de xué xí.
Từ ngoài vào trong, chúng ta học từ nông đến sâu.
From outside in, we learn progressively in depth.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
由₁ giống 从 khi biểu đạt xuất phát nhưng văn viết hơn và hay đi cùng 向、到、至. 由₂ trong 由老师负责 nêu người chịu trách nhiệm, tuyệt đối không giải thích thành nơi xuất phát.

Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 旅程由市中心开始,最后到达海边。
Pinyin: lǚ chéng yóu shì zhōng xīn kāi shǐ, zuì hòu dào dá hǎi biān.
Nghĩa: Hành trình bắt đầu từ trung tâm thành phố, cuối cùng đến bờ biển.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
旅游路线由广州延伸到深圳。

lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.

Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.

The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.

Ví dụ 02:
请按照顺序由上往下填写表格。

qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.

Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.

Please fill out the form from top to bottom in order.

Ví dụ 03:
这条河由西向东流。

zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú.

Con sông này chảy từ tây sang đông.

This river flows from west to east.

Ví dụ 04:
我们计划由星期一开始培训。

wǒ men jì huà yóu xīng qī yì kāi shǐ péi xùn.

Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai.

We plan to start training on Monday.

Ví dụ 05:
新课程由基础知识讲起。

xīn kè chéng yóu jī chǔ zhī shi jiǎng qǐ.

Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản.

The new course begins with basic knowledge.

Ví dụ 06:
从地图上看,这条道路由北向南。

cóng dì tú shàng kàn, zhè tiáo dào lù yóu běi xiàng nán.

Nhìn trên bản đồ, con đường này chạy từ bắc xuống nam.

On the map, this road runs from north to south.

Ví dụ 07:
从外到内,我们由浅入深地学习。

cóng wài dào nèi, wǒ men yóu qiǎn rù shēn de xué xí.

Từ ngoài vào trong, chúng ta học từ nông đến sâu.

From outside in, we learn progressively in depth.

Ví dụ 08:
旅程由市中心开始,最后到达海边。

lǚ chéng yóu shì zhōng xīn kāi shǐ, zuì hòu dào dá hǎi biān.

Hành trình bắt đầu từ trung tâm thành phố, cuối cùng đến bờ biển.

The journey starts in the city center and ends at the coast.

Ví dụ 09:

课堂上有人说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.”
Trong lớp có người nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.”
In class someone says, “The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.”

Ví dụ 10:

课堂上有人说:“请按照顺序由上往下填写表格。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.”
Trong lớp có người nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.”
In class someone says, “Please fill out the form from top to bottom in order.”

Ví dụ 11:

老师说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“请按照顺序由上往下填写表格。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please fill out the form from top to bottom in order.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“这条河由西向东流。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Con sông này chảy từ tây sang đông.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This river flows from west to east.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“我们计划由星期一开始培训。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men jì huà yóu xīng qī yì kāi shǐ péi xùn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We plan to start training on Monday.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“新课程由基础知识讲起。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xīn kè chéng yóu jī chǔ zhī shi jiǎng qǐ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The new course begins with basic knowledge.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“从地图上看,这条道路由北向南。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “cóng dì tú shàng kàn, zhè tiáo dào lù yóu běi xiàng nán.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nhìn trên bản đồ, con đường này chạy từ bắc xuống nam.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “On the map, this road runs from north to south.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“从外到内,我们由浅入深地学习。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “cóng wài dào nèi, wǒ men yóu qiǎn rù shēn de xué xí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Từ ngoài vào trong, chúng ta học từ nông đến sâu.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “From outside in, we learn progressively in depth.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“旅程由市中心开始,最后到达海边。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǚ chéng yóu shì zhōng xīn kāi shǐ, zuì hòu dào dá hǎi biān.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hành trình bắt đầu từ trung tâm thành phố, cuối cùng đến bờ biển.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The journey starts in the city center and ends at the coast.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“课堂上有人说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“课堂上有人说:“请按照顺序由上往下填写表格。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “Please fill out the form from top to bottom in order.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”
lǎo shī shuō: “lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.”
Giáo viên nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.”
The teacher said, “The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.”

Ví dụ 22:

小李说:“请按照顺序由上往下填写表格。”
xiǎo lǐ shuō: “qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.”
Tiểu Lý nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.”
Xiao Li said, “Please fill out the form from top to bottom in order.”

Ví dụ 23:

经理说:“这条河由西向东流。”
jīng lǐ shuō: “zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú.”
Người quản lý nói: “Con sông này chảy từ tây sang đông.”
The manager said, “This river flows from west to east.”

Ví dụ 24:

同事说:“我们计划由星期一开始培训。”
tóng shì shuō: “wǒ men jì huà yóu xīng qī yì kāi shǐ péi xùn.”
Đồng nghiệp nói: “Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai.”
A colleague said, “We plan to start training on Monday.”

Ví dụ 25:

朋友说:“新课程由基础知识讲起。”
péng you shuō: “xīn kè chéng yóu jī chǔ zhī shi jiǎng qǐ.”
Một người bạn nói: “Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản.”
A friend said, “The new course begins with basic knowledge.”

Ví dụ 26:

导游说:“从地图上看,这条道路由北向南。”
dǎo yóu shuō: “cóng dì tú shàng kàn, zhè tiáo dào lù yóu běi xiàng nán.”
Hướng dẫn viên nói: “Nhìn trên bản đồ, con đường này chạy từ bắc xuống nam.”
The tour guide said, “On the map, this road runs from north to south.”

Ví dụ 27:

学生说:“从外到内,我们由浅入深地学习。”
xué sheng shuō: “cóng wài dào nèi, wǒ men yóu qiǎn rù shēn de xué xí.”
Học viên nói: “Từ ngoài vào trong, chúng ta học từ nông đến sâu.”
A student said, “From outside in, we learn progressively in depth.”

Ví dụ 28:

店员说:“旅程由市中心开始,最后到达海边。”
diàn yuán shuō: “lǚ chéng yóu shì zhōng xīn kāi shǐ, zuì hòu dào dá hǎi biān.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Hành trình bắt đầu từ trung tâm thành phố, cuối cùng đến bờ biển.”
A shop assistant said, “The journey starts in the city center and ends at the coast.”

Ví dụ 29:

客户说:“课堂上有人说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”。”
kè hù shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.”.”
Khách hàng nói: “Trong lớp có người nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.”.”
A customer said, “In class someone says, “The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“课堂上有人说:“请按照顺序由上往下填写表格。”。”
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.”.”
Giáo viên nói: “Trong lớp có người nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.”.”
The teacher said, “In class someone says, “Please fill out the form from top to bottom in order.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“由”。今天先用一个有具体情景的句子开头:旅游路线由广州延伸到深圳。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “yóu”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “由”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “由”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:请按照顺序由上往下填写表格。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: Please fill out the form from top to bottom in order.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì sī hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:这条河由西向东流。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Con sông này chảy từ tây sang đông.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: This river flows from west to east.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:我们计划由星期一开始培训。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: wǒ men jì huà yóu xīng qī yì kāi shǐ péi xùn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: We plan to start training on Monday.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:新课程由基础知识讲起。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: xīn kè chéng yóu jī chǔ zhī shi jiǎng qǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: The new course begins with basic knowledge.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:从地图上看,这条道路由北向南。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: cóng dì tú shàng kàn, zhè tiáo dào lù yóu běi xiàng nán.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Nhìn trên bản đồ, con đường này chạy từ bắc xuống nam.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: On the map, this road runs from north to south.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:从外到内,我们由浅入深地学习。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì sī. bǐ rú: cóng wài dào nèi, wǒ men yóu qiǎn rù shēn de xué xí. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Từ ngoài vào trong, chúng ta học từ nông đến sâu. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: From outside in, we learn progressively in depth. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:旅程由市中心开始,最后到达海边。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: lǚ chéng yóu shì zhōng xīn kāi shǐ, zuì hòu dào dá hǎi biān.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Hành trình bắt đầu từ trung tâm thành phố, cuối cùng đến bờ biển.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: The journey starts in the city center and ends at the coast.

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:课堂上有人说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: kè táng shàng yǒu rén shuō: “lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Trong lớp có người nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: In class someone says, “The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:课堂上有人说:“请按照顺序由上往下填写表格。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Trong lớp có người nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: In class someone says, “Please fill out the form from top to bottom in order.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:旅游路线由广州延伸到深圳。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:请按照顺序由上往下填写表格。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: Please fill out the form from top to bottom in order.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
旅游路线由广州延伸到深圳。请按照顺序由上往下填写表格。这条河由西向东流。我们计划由星期一开始培训。

lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn. qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé. zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú. wǒ men jì huà yóu xīng qī yì kāi shǐ péi xùn.

Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến. Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự. Con sông này chảy từ tây sang đông. Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai.

The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen. Please fill out the form from top to bottom in order. This river flows from west to east. We plan to start training on Monday.

Đoạn 02:
这条河由西向东流。我们计划由星期一开始培训。新课程由基础知识讲起。从地图上看,这条道路由北向南。

zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú. wǒ men jì huà yóu xīng qī yì kāi shǐ péi xùn. xīn kè chéng yóu jī chǔ zhī shi jiǎng qǐ. cóng dì tú shàng kàn, zhè tiáo dào lù yóu běi xiàng nán.

Con sông này chảy từ tây sang đông. Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai. Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản. Nhìn trên bản đồ, con đường này chạy từ bắc xuống nam.

This river flows from west to east. We plan to start training on Monday. The new course begins with basic knowledge. On the map, this road runs from north to south.

Đoạn 03:
新课程由基础知识讲起。从地图上看,这条道路由北向南。从外到内,我们由浅入深地学习。旅程由市中心开始,最后到达海边。

xīn kè chéng yóu jī chǔ zhī shi jiǎng qǐ. cóng dì tú shàng kàn, zhè tiáo dào lù yóu běi xiàng nán. cóng wài dào nèi, wǒ men yóu qiǎn rù shēn de xué xí. lǚ chéng yóu shì zhōng xīn kāi shǐ, zuì hòu dào dá hǎi biān.

Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản. Nhìn trên bản đồ, con đường này chạy từ bắc xuống nam. Từ ngoài vào trong, chúng ta học từ nông đến sâu. Hành trình bắt đầu từ trung tâm thành phố, cuối cùng đến bờ biển.

The new course begins with basic knowledge. On the map, this road runs from north to south. From outside in, we learn progressively in depth. The journey starts in the city center and ends at the coast.

Đoạn 04:
从外到内,我们由浅入深地学习。旅程由市中心开始,最后到达海边。课堂上有人说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”课堂上有人说:“请按照顺序由上往下填写表格。”

cóng wài dào nèi, wǒ men yóu qiǎn rù shēn de xué xí. lǚ chéng yóu shì zhōng xīn kāi shǐ, zuì hòu dào dá hǎi biān. kè táng shàng yǒu rén shuō: “lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.”

Từ ngoài vào trong, chúng ta học từ nông đến sâu. Hành trình bắt đầu từ trung tâm thành phố, cuối cùng đến bờ biển. Trong lớp có người nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.” Trong lớp có người nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.”

From outside in, we learn progressively in depth. The journey starts in the city center and ends at the coast. In class someone says, “The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.” In class someone says, “Please fill out the form from top to bottom in order.”

Đoạn 05:

课堂上有人说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”课堂上有人说:“请按照顺序由上往下填写表格。”旅游路线由广州延伸到深圳。请按照顺序由上往下填写表格。
kè táng shàng yǒu rén shuō: “lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.” lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn. qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.
Trong lớp có người nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.” Trong lớp có người nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.” Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến. Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.
In class someone says, “The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.” In class someone says, “Please fill out the form from top to bottom in order.” The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen. Please fill out the form from top to bottom in order.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 由₁ vào ngữ cảnh “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến. Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 旅游路线由广州延伸到深圳。 → 老师说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 由₁ vào ngữ cảnh “Con sông này chảy từ tây sang đông. Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 这条河由西向东流。 → 老师说:“这条河由西向东流。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 由₁ vào ngữ cảnh “Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản. Nhìn trên bản đồ, con đường này chạy từ bắc xuống nam.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 新课程由基础知识讲起。 → 老师说:“新课程由基础知识讲起。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 由₁ vào ngữ cảnh “Từ ngoài vào trong, chúng ta học từ nông đến sâu. Hành trình bắt đầu từ trung tâm thành phố, cuối cùng đến bờ biển.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 从外到内,我们由浅入深地学习。 → 老师说:“从外到内,我们由浅入深地学习。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 由₁ vào ngữ cảnh “Trong lớp có người nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.” Trong lớp có người nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 课堂上有人说:“旅游路线由广州延伸到深圳。” → 老师说:“课堂上有人说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 旅游路线由广州延伸到深圳。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 请按照顺序由上往下填写表格。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这条河由西向东流。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们计划由星期一开始培训。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 新课程由基础知识讲起。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“旅游路线由广州延伸到深圳。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “lǚ yóu lù xiàn yóu Guǎng zhōu yán shēn dào shēn zhèn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Tuyến du lịch kéo dài từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The travel route extends from Guangzhou to Shenzhen.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“请按照顺序由上往下填写表格。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “qǐng àn zhào shùn xù yóu shàng wǎng xià tián xiě biǎo gé.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hãy điền biểu mẫu từ trên xuống dưới theo thứ tự.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Please fill out the form from top to bottom in order.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“这条河由西向东流。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Con sông này chảy từ tây sang đông.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This river flows from west to east.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“我们计划由星期一开始培训。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men jì huà yóu xīng qī yì kāi shǐ péi xùn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng tôi dự định bắt đầu đào tạo từ thứ Hai.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We plan to start training on Monday.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“新课程由基础知识讲起。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “xīn kè chéng yóu jī chǔ zhī shi jiǎng qǐ.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Khóa học mới bắt đầu giảng từ kiến thức cơ bản.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The new course begins with basic knowledge.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 由₁ giống 从 khi biểu đạt xuất phát nhưng văn viết hơn và hay đi cùng 向、到、至. 由₂ trong 由老师负责 nêu người chịu trách nhiệm, tuyệt đối không giải thích thành nơi xuất phát.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 由₁ có nghĩa từ; bắt đầu từ (không gian, thời gian).

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·介词·引出时间处所.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 由₁ giống 从 khi biểu đạt xuất phát nhưng văn viết hơn và hay đi cùng 向、到、至. 由₂ trong 由老师负责 nêu người chịu trách nhiệm, tuyệt đối không giải thích thành nơi xuất phát.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 由₁ = từ; bắt đầu từ (không gian, thời gian). Gắn móc này với các cụm: 由南向北, 由此出发, 由早到晚, 由上往下, 由近到远.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 由₁, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.