Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 527: 当...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 527: 当 – vào lúc; khi; trong lúc – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 527: 当 – vào lúc; khi; trong lúc – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 527: 当 – vào lúc; khi; trong lúc – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 527: 当 – vào lúc; khi; trong lúc – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 527.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 527. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 当 (dāng).

Ý nghĩa chính: vào lúc; khi; trong lúc. English: when; at the time of.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·介词·引出时间处所.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 当; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

当 là giới từ chỉ thời điểm hoặc điều kiện thời gian, đứng trước sự kiện làm mốc: 当我走进教室时、当遇到问题时. Trong kết cấu văn viết có 当……时/的时候; sau đó là mệnh đề chính. Chú ý 当 còn đọc dàng trong các từ khác, và có nghĩa “làm” trong 当老师, không phải chức năng của bài này.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

当我走进教室时,大家正在讨论问题。
dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.
Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.
When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 当. Tiếng Việt: vào lúc; khi; trong lúc. English: when; at the time of.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

当我走进教室时,大家正在讨论问题。
dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.
Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.
When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.

当你遇到困难时,可以向老师请教。
dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.
Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.
When you encounter difficulties, you can ask the teacher.

当会议开始时,请把手机调成静音。
dāng huì yì kāi shǐ shí, qǐng bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn.
Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng.
When the meeting begins, please silence your phone.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: dāng. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: ĐƯƠNG.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

当我们到达机场时,飞机还没有起飞。
dāng wǒ men dào dá jī chǎng shí, fēi jī hái méi yǒu qǐ fēi.
Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh.
When we arrived at the airport, the plane had not yet taken off.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 当. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 當.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 当: 彐. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 当: giữ nghĩa cốt lõi “vào lúc; khi; trong lúc”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·介词·引出时间处所.

当 là giới từ chỉ thời điểm hoặc điều kiện thời gian, đứng trước sự kiện làm mốc: 当我走进教室时、当遇到问题时. Trong kết cấu văn viết có 当……时/的时候; sau đó là mệnh đề chính. Chú ý 当 còn đọc dàng trong các từ khác, và có nghĩa “làm” trong 当老师, không phải chức năng của bài này.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 当: 词类·介词·引出时间处所.
当……时 thường trang trọng, diễn đạt thời điểm đồng thời; ……的时候 quen thuộc hơn khẩu ngữ. 在+thời gian chủ yếu nêu mốc, không nhất thiết tạo quan hệ hai sự kiện như 当.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

当 là giới từ chỉ thời điểm hoặc điều kiện thời gian, đứng trước sự kiện làm mốc: 当我走进教室时、当遇到问题时. Trong kết cấu văn viết có 当……时/的时候; sau đó là mệnh đề chính. Chú ý 当 còn đọc dàng trong các từ khác, và có nghĩa “làm” trong 当老师, không phải chức năng của bài này.

当……时 thường trang trọng, diễn đạt thời điểm đồng thời; ……的时候 quen thuộc hơn khẩu ngữ. 在+thời gian chủ yếu nêu mốc, không nhất thiết tạo quan hệ hai sự kiện như 当.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 当; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
当我走进教室时,大家正在讨论问题。

dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.

Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.

When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
当你遇到困难时,可以向老师请教。

dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.

Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.

When you encounter difficulties, you can ask the teacher.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
当会议开始时,请把手机调成静音。

dāng huì yì kāi shǐ shí, qǐng bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn.

Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng.

When the meeting begins, please silence your phone.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
当我们到达机场时,飞机还没有起飞。

dāng wǒ men dào dá jī chǎng shí, fēi jī hái méi yǒu qǐ fēi.

Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh.

When we arrived at the airport, the plane had not yet taken off.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
当客户提出问题时,我们应该耐心解释。

dāng kè hù tí chū wèn tí shí, wǒ men yīng gāi nài xīn jiě shì.

Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn.

When a customer asks a question, we should explain patiently.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 当+主语+动词+时+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 当 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
当我走进教室时,大家正在讨论问题。

dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.

Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.

When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.

Công thức 02: 当+事件+发生时+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 当 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
当你遇到困难时,可以向老师请教。

dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.

Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.

When you encounter difficulties, you can ask the teacher.

Công thức 03: 当+遇到+困难时+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 当 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
当会议开始时,请把手机调成静音。

dāng huì yì kāi shǐ shí, qǐng bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn.

Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng.

When the meeting begins, please silence your phone.

Công thức 04: 当+时间+来到时+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 当 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
当我们到达机场时,飞机还没有起飞。

dāng wǒ men dào dá jī chǎng shí, fēi jī hái méi yǒu qǐ fēi.

Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh.

When we arrived at the airport, the plane had not yet taken off.

Công thức 05: 当+……的时候+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 当 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
当客户提出问题时,我们应该耐心解释。

dāng kè hù tí chū wèn tí shí, wǒ men yīng gāi nài xīn jiě shì.

Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn.

When a customer asks a question, we should explain patiently.

Công thức 06: 主句+当+时间+……
Cách dùng: xác định vị trí của 当 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
当夜幕降临时,街上的灯都亮了。

dāng yè mù jiàng lín shí, jiē shàng de dēng dōu liàng le.

Khi màn đêm buông xuống, đèn đường đều sáng.

When night fell, the street lights came on.

Công thức 07: 每当+事件+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 当 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
当价格发生变化时,我们会及时通知你。

dāng jià gé fā shēng biàn huà shí, wǒ men huì jí shí tōng zhī nǐ.

Khi giá thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời báo cho em.

When prices change, we will notify you promptly.

Công thức 08: 当+……时+应该+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 当 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
当他听到这个消息时,马上给家里打了电话。

dāng tā tīng dào zhè ge xiāo xī shí, mǎ shàng gěi jiā lǐ dǎ le diàn huà.

Khi nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện về nhà.

When he heard the news, he called home immediately.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 当 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 当 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“当你遇到困难时,可以向老师请教。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “When you encounter difficulties, you can ask the teacher.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 当……时 – dāng … … shí – khi… – when….

Cụm 02: 当时 – dāng shí – lúc đó – at that time.

Cụm 03: 当遇到困难时 – dāng yù dào kùn nán shí – khi gặp khó khăn – when facing difficulties.

Cụm 04: 当我到达时 – dāng wǒ dào dá shí – khi tôi đến nơi – when I arrive.

Cụm 05: 每当 – měi dāng – mỗi khi – whenever.

Cụm 06: 那时候 – nà shí hou – lúc ấy – at that time.

Cụm 07: 正在进行 – zhèng zài jìn xíng – đang tiến hành – in progress.

Cụm 08: 与此同时 – yǔ cǐ tóng shí – cùng lúc đó – meanwhile.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 当: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 当……时 (khi…; when…). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 当时 (lúc đó; at that time). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 当遇到困难时 (khi gặp khó khăn; when facing difficulties). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 当我到达时 (khi tôi đến nơi; when I arrive). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 每当 (mỗi khi; whenever). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 那时候 (lúc ấy; at that time). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 正在进行 (đang tiến hành; in progress). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 与此同时 (cùng lúc đó; meanwhile). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 当: 彐. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 木: 林 (rừng – grove), 森 (rừng rậm – forest), 样 (dáng – manner), 桌 (bàn – table), 杯 (cốc – cup).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 当……时 → nghĩa Việt: khi… → English: when… → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 当时 → nghĩa Việt: lúc đó → English: at that time → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 当遇到困难时 → nghĩa Việt: khi gặp khó khăn → English: when facing difficulties → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 当我到达时 → nghĩa Việt: khi tôi đến nơi → English: when I arrive → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 每当 → nghĩa Việt: mỗi khi → English: whenever → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 那时候 → nghĩa Việt: lúc ấy → English: at that time → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 正在进行 → nghĩa Việt: đang tiến hành → English: in progress → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 与此同时 → nghĩa Việt: cùng lúc đó → English: meanwhile → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

当……时 thường trang trọng, diễn đạt thời điểm đồng thời; ……的时候 quen thuộc hơn khẩu ngữ. 在+thời gian chủ yếu nêu mốc, không nhất thiết tạo quan hệ hai sự kiện như 当.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
当……时 thường trang trọng, diễn đạt thời điểm đồng thời; ……的时候 quen thuộc hơn khẩu ngữ. 在+thời gian chủ yếu nêu mốc, không nhất thiết tạo quan hệ hai sự kiện như 当.

Phép thử thay thế: lấy câu “当我走进教室时,大家正在讨论问题。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 当: vào lúc; khi; trong lúc.

当 là giới từ chỉ thời điểm hoặc điều kiện thời gian, đứng trước sự kiện làm mốc: 当我走进教室时、当遇到问题时. Trong kết cấu văn viết có 当……时/的时候; sau đó là mệnh đề chính. Chú ý 当 còn đọc dàng trong các từ khác, và có nghĩa “làm” trong 当老师, không phải chức năng của bài này.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 当……时 – khi… – when….

Cụm cố định nên nhớ: 当时 – lúc đó – at that time.

Cụm cố định nên nhớ: 当遇到困难时 – khi gặp khó khăn – when facing difficulties.

Cụm cố định nên nhớ: 当我到达时 – khi tôi đến nơi – when I arrive.

Cụm cố định nên nhớ: 每当 – mỗi khi – whenever.

Cụm cố định nên nhớ: 那时候 – lúc ấy – at that time.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
当我走进教室时,大家正在讨论问题。

dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.

Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.

When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.

Mẫu câu 02:
当你遇到困难时,可以向老师请教。

dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.

Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.

When you encounter difficulties, you can ask the teacher.

Mẫu câu 03:
当会议开始时,请把手机调成静音。

dāng huì yì kāi shǐ shí, qǐng bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn.

Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng.

When the meeting begins, please silence your phone.

Mẫu câu 04:
当我们到达机场时,飞机还没有起飞。

dāng wǒ men dào dá jī chǎng shí, fēi jī hái méi yǒu qǐ fēi.

Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh.

When we arrived at the airport, the plane had not yet taken off.

Mẫu câu 05:
当客户提出问题时,我们应该耐心解释。

dāng kè hù tí chū wèn tí shí, wǒ men yīng gāi nài xīn jiě shì.

Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn.

When a customer asks a question, we should explain patiently.

Mẫu câu 06:
当夜幕降临时,街上的灯都亮了。

dāng yè mù jiàng lín shí, jiē shàng de dēng dōu liàng le.

Khi màn đêm buông xuống, đèn đường đều sáng.

When night fell, the street lights came on.

Mẫu câu 07:
当价格发生变化时,我们会及时通知你。

dāng jià gé fā shēng biàn huà shí, wǒ men huì jí shí tōng zhī nǐ.

Khi giá thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời báo cho em.

When prices change, we will notify you promptly.

Mẫu câu 08:
当他听到这个消息时,马上给家里打了电话。

dāng tā tīng dào zhè ge xiāo xī shí, mǎ shàng gěi jiā lǐ dǎ le diàn huà.

Khi nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện về nhà.

When he heard the news, he called home immediately.

Mẫu câu 09:

课堂上有人说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.”
Trong lớp có người nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.”
In class someone says, “When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.”

Mẫu câu 10:

课堂上有人说:“当你遇到困难时,可以向老师请教。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.”
Trong lớp có người nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.”
In class someone says, “When you encounter difficulties, you can ask the teacher.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

当客户提出问题时,我们应该耐心解释。
dāng kè hù tí chū wèn tí shí, wǒ men yīng gāi nài xīn jiě shì.
Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn.
When a customer asks a question, we should explain patiently.

当夜幕降临时,街上的灯都亮了。
dāng yè mù jiàng lín shí, jiē shàng de dēng dōu liàng le.
Khi màn đêm buông xuống, đèn đường đều sáng.
When night fell, the street lights came on.

当价格发生变化时,我们会及时通知你。
dāng jià gé fā shēng biàn huà shí, wǒ men huì jí shí tōng zhī nǐ.
Khi giá thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời báo cho em.
When prices change, we will notify you promptly.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
当……时 thường trang trọng, diễn đạt thời điểm đồng thời; ……的时候 quen thuộc hơn khẩu ngữ. 在+thời gian chủ yếu nêu mốc, không nhất thiết tạo quan hệ hai sự kiện như 当.

Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 当他听到这个消息时,马上给家里打了电话。
Pinyin: dāng tā tīng dào zhè ge xiāo xī shí, mǎ shàng gěi jiā lǐ dǎ le diàn huà.
Nghĩa: Khi nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện về nhà.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
当我走进教室时,大家正在讨论问题。

dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.

Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.

When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.

Ví dụ 02:
当你遇到困难时,可以向老师请教。

dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.

Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.

When you encounter difficulties, you can ask the teacher.

Ví dụ 03:
当会议开始时,请把手机调成静音。

dāng huì yì kāi shǐ shí, qǐng bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn.

Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng.

When the meeting begins, please silence your phone.

Ví dụ 04:
当我们到达机场时,飞机还没有起飞。

dāng wǒ men dào dá jī chǎng shí, fēi jī hái méi yǒu qǐ fēi.

Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh.

When we arrived at the airport, the plane had not yet taken off.

Ví dụ 05:
当客户提出问题时,我们应该耐心解释。

dāng kè hù tí chū wèn tí shí, wǒ men yīng gāi nài xīn jiě shì.

Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn.

When a customer asks a question, we should explain patiently.

Ví dụ 06:
当夜幕降临时,街上的灯都亮了。

dāng yè mù jiàng lín shí, jiē shàng de dēng dōu liàng le.

Khi màn đêm buông xuống, đèn đường đều sáng.

When night fell, the street lights came on.

Ví dụ 07:
当价格发生变化时,我们会及时通知你。

dāng jià gé fā shēng biàn huà shí, wǒ men huì jí shí tōng zhī nǐ.

Khi giá thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời báo cho em.

When prices change, we will notify you promptly.

Ví dụ 08:
当他听到这个消息时,马上给家里打了电话。

dāng tā tīng dào zhè ge xiāo xī shí, mǎ shàng gěi jiā lǐ dǎ le diàn huà.

Khi nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện về nhà.

When he heard the news, he called home immediately.

Ví dụ 09:

课堂上有人说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.”
Trong lớp có người nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.”
In class someone says, “When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.”

Ví dụ 10:

课堂上有人说:“当你遇到困难时,可以向老师请教。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.”
Trong lớp có người nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.”
In class someone says, “When you encounter difficulties, you can ask the teacher.”

Ví dụ 11:

老师说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“当你遇到困难时,可以向老师请教。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “When you encounter difficulties, you can ask the teacher.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“当会议开始时,请把手机调成静音。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dāng huì yì kāi shǐ shí, qǐng bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “When the meeting begins, please silence your phone.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“当我们到达机场时,飞机还没有起飞。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dāng wǒ men dào dá jī chǎng shí, fēi jī hái méi yǒu qǐ fēi.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “When we arrived at the airport, the plane had not yet taken off.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“当客户提出问题时,我们应该耐心解释。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dāng kè hù tí chū wèn tí shí, wǒ men yīng gāi nài xīn jiě shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “When a customer asks a question, we should explain patiently.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“当夜幕降临时,街上的灯都亮了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dāng yè mù jiàng lín shí, jiē shàng de dēng dōu liàng le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi màn đêm buông xuống, đèn đường đều sáng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “When night fell, the street lights came on.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“当价格发生变化时,我们会及时通知你。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dāng jià gé fā shēng biàn huà shí, wǒ men huì jí shí tōng zhī nǐ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi giá thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời báo cho em.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “When prices change, we will notify you promptly.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“当他听到这个消息时,马上给家里打了电话。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “dāng tā tīng dào zhè ge xiāo xī shí, mǎ shàng gěi jiā lǐ dǎ le diàn huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện về nhà.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “When he heard the news, he called home immediately.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“课堂上有人说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“课堂上有人说:“当你遇到困难时,可以向老师请教。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “When you encounter difficulties, you can ask the teacher.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”
lǎo shī shuō: “dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.”
Giáo viên nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.”
The teacher said, “When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.”

Ví dụ 22:

小李说:“当你遇到困难时,可以向老师请教。”
xiǎo lǐ shuō: “dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.”
Tiểu Lý nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.”
Xiao Li said, “When you encounter difficulties, you can ask the teacher.”

Ví dụ 23:

经理说:“当会议开始时,请把手机调成静音。”
jīng lǐ shuō: “dāng huì yì kāi shǐ shí, qǐng bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn.”
Người quản lý nói: “Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng.”
The manager said, “When the meeting begins, please silence your phone.”

Ví dụ 24:

同事说:“当我们到达机场时,飞机还没有起飞。”
tóng shì shuō: “dāng wǒ men dào dá jī chǎng shí, fēi jī hái méi yǒu qǐ fēi.”
Đồng nghiệp nói: “Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh.”
A colleague said, “When we arrived at the airport, the plane had not yet taken off.”

Ví dụ 25:

朋友说:“当客户提出问题时,我们应该耐心解释。”
péng you shuō: “dāng kè hù tí chū wèn tí shí, wǒ men yīng gāi nài xīn jiě shì.”
Một người bạn nói: “Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn.”
A friend said, “When a customer asks a question, we should explain patiently.”

Ví dụ 26:

导游说:“当夜幕降临时,街上的灯都亮了。”
dǎo yóu shuō: “dāng yè mù jiàng lín shí, jiē shàng de dēng dōu liàng le.”
Hướng dẫn viên nói: “Khi màn đêm buông xuống, đèn đường đều sáng.”
The tour guide said, “When night fell, the street lights came on.”

Ví dụ 27:

学生说:“当价格发生变化时,我们会及时通知你。”
xué sheng shuō: “dāng jià gé fā shēng biàn huà shí, wǒ men huì jí shí tōng zhī nǐ.”
Học viên nói: “Khi giá thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời báo cho em.”
A student said, “When prices change, we will notify you promptly.”

Ví dụ 28:

店员说:“当他听到这个消息时,马上给家里打了电话。”
diàn yuán shuō: “dāng tā tīng dào zhè ge xiāo xī shí, mǎ shàng gěi jiā lǐ dǎ le diàn huà.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Khi nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện về nhà.”
A shop assistant said, “When he heard the news, he called home immediately.”

Ví dụ 29:

客户说:“课堂上有人说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”。”
kè hù shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.”.”
Khách hàng nói: “Trong lớp có người nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.”.”
A customer said, “In class someone says, “When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“课堂上有人说:“当你遇到困难时,可以向老师请教。”。”
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.”.”
Giáo viên nói: “Trong lớp có người nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.”.”
The teacher said, “In class someone says, “When you encounter difficulties, you can ask the teacher.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“当”。今天先用一个有具体情景的句子开头:当我走进教室时,大家正在讨论问题。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “dāng”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “当”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “当”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:当你遇到困难时,可以向老师请教。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: When you encounter difficulties, you can ask the teacher.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì sī hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:当会议开始时,请把手机调成静音。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: dāng huì yì kāi shǐ shí, qǐng bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: When the meeting begins, please silence your phone.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:当我们到达机场时,飞机还没有起飞。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: dāng wǒ men dào dá jī chǎng shí, fēi jī hái méi yǒu qǐ fēi.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: When we arrived at the airport, the plane had not yet taken off.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:当客户提出问题时,我们应该耐心解释。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: dāng kè hù tí chū wèn tí shí, wǒ men yīng gāi nài xīn jiě shì.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: When a customer asks a question, we should explain patiently.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:当夜幕降临时,街上的灯都亮了。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: dāng yè mù jiàng lín shí, jiē shàng de dēng dōu liàng le.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Khi màn đêm buông xuống, đèn đường đều sáng.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: When night fell, the street lights came on.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:当价格发生变化时,我们会及时通知你。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì sī. bǐ rú: dāng jià gé fā shēng biàn huà shí, wǒ men huì jí shí tōng zhī nǐ. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Khi giá thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời báo cho em. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: When prices change, we will notify you promptly. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:当他听到这个消息时,马上给家里打了电话。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: dāng tā tīng dào zhè ge xiāo xī shí, mǎ shàng gěi jiā lǐ dǎ le diàn huà.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Khi nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện về nhà.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: When he heard the news, he called home immediately.

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:课堂上有人说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Trong lớp có người nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: In class someone says, “When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:课堂上有人说:“当你遇到困难时,可以向老师请教。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Trong lớp có người nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: In class someone says, “When you encounter difficulties, you can ask the teacher.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:当我走进教室时,大家正在讨论问题。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: When I entered the classroom, everyone was discussing a problem. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:当你遇到困难时,可以向老师请教。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: When you encounter difficulties, you can ask the teacher.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
当我走进教室时,大家正在讨论问题。当你遇到困难时,可以向老师请教。当会议开始时,请把手机调成静音。当我们到达机场时,飞机还没有起飞。

dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí. dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào. dāng huì yì kāi shǐ shí, qǐng bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn. dāng wǒ men dào dá jī chǎng shí, fēi jī hái méi yǒu qǐ fēi.

Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề. Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy. Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng. Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh.

When I entered the classroom, everyone was discussing a problem. When you encounter difficulties, you can ask the teacher. When the meeting begins, please silence your phone. When we arrived at the airport, the plane had not yet taken off.

Đoạn 02:
当会议开始时,请把手机调成静音。当我们到达机场时,飞机还没有起飞。当客户提出问题时,我们应该耐心解释。当夜幕降临时,街上的灯都亮了。

dāng huì yì kāi shǐ shí, qǐng bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn. dāng wǒ men dào dá jī chǎng shí, fēi jī hái méi yǒu qǐ fēi. dāng kè hù tí chū wèn tí shí, wǒ men yīng gāi nài xīn jiě shì. dāng yè mù jiàng lín shí, jiē shàng de dēng dōu liàng le.

Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng. Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh. Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn. Khi màn đêm buông xuống, đèn đường đều sáng.

When the meeting begins, please silence your phone. When we arrived at the airport, the plane had not yet taken off. When a customer asks a question, we should explain patiently. When night fell, the street lights came on.

Đoạn 03:
当客户提出问题时,我们应该耐心解释。当夜幕降临时,街上的灯都亮了。当价格发生变化时,我们会及时通知你。当他听到这个消息时,马上给家里打了电话。

dāng kè hù tí chū wèn tí shí, wǒ men yīng gāi nài xīn jiě shì. dāng yè mù jiàng lín shí, jiē shàng de dēng dōu liàng le. dāng jià gé fā shēng biàn huà shí, wǒ men huì jí shí tōng zhī nǐ. dāng tā tīng dào zhè ge xiāo xī shí, mǎ shàng gěi jiā lǐ dǎ le diàn huà.

Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn. Khi màn đêm buông xuống, đèn đường đều sáng. Khi giá thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời báo cho em. Khi nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện về nhà.

When a customer asks a question, we should explain patiently. When night fell, the street lights came on. When prices change, we will notify you promptly. When he heard the news, he called home immediately.

Đoạn 04:
当价格发生变化时,我们会及时通知你。当他听到这个消息时,马上给家里打了电话。课堂上有人说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”课堂上有人说:“当你遇到困难时,可以向老师请教。”

dāng jià gé fā shēng biàn huà shí, wǒ men huì jí shí tōng zhī nǐ. dāng tā tīng dào zhè ge xiāo xī shí, mǎ shàng gěi jiā lǐ dǎ le diàn huà. kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.”

Khi giá thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời báo cho em. Khi nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện về nhà. Trong lớp có người nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.” Trong lớp có người nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.”

When prices change, we will notify you promptly. When he heard the news, he called home immediately. In class someone says, “When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.” In class someone says, “When you encounter difficulties, you can ask the teacher.”

Đoạn 05:

课堂上有人说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”课堂上有人说:“当你遇到困难时,可以向老师请教。”当我走进教室时,大家正在讨论问题。当你遇到困难时,可以向老师请教。
kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.” dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí. dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.
Trong lớp có người nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.” Trong lớp có người nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.” Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề. Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.
In class someone says, “When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.” In class someone says, “When you encounter difficulties, you can ask the teacher.” When I entered the classroom, everyone was discussing a problem. When you encounter difficulties, you can ask the teacher.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 当 vào ngữ cảnh “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề. Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 当我走进教室时,大家正在讨论问题。 → 老师说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 当 vào ngữ cảnh “Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng. Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 当会议开始时,请把手机调成静音。 → 老师说:“当会议开始时,请把手机调成静音。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 当 vào ngữ cảnh “Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn. Khi màn đêm buông xuống, đèn đường đều sáng.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 当客户提出问题时,我们应该耐心解释。 → 老师说:“当客户提出问题时,我们应该耐心解释。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 当 vào ngữ cảnh “Khi giá thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời báo cho em. Khi nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện về nhà.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 当价格发生变化时,我们会及时通知你。 → 老师说:“当价格发生变化时,我们会及时通知你。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 当 vào ngữ cảnh “Trong lớp có người nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.” Trong lớp có người nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 课堂上有人说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。” → 老师说:“课堂上有人说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 当我走进教室时,大家正在讨论问题。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 当你遇到困难时,可以向老师请教。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 当会议开始时,请把手机调成静音。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 当我们到达机场时,飞机还没有起飞。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 当客户提出问题时,我们应该耐心解释。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“当我走进教室时,大家正在讨论问题。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “dāng wǒ zǒu jìn jiào shì shí, dà jiā zhèng zài tǎo lùn wèn tí.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Khi tôi bước vào lớp, mọi người đang thảo luận vấn đề.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “When I entered the classroom, everyone was discussing a problem.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“当你遇到困难时,可以向老师请教。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “dāng nǐ yù dào kùn nán shí, kě yǐ xiàng lǎo shī qǐng jiào.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Khi em gặp khó khăn, em có thể hỏi thầy.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “When you encounter difficulties, you can ask the teacher.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“当会议开始时,请把手机调成静音。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “dāng huì yì kāi shǐ shí, qǐng bǎ shǒu jī diào chéng jìng yīn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Khi cuộc họp bắt đầu, hãy để điện thoại im lặng.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “When the meeting begins, please silence your phone.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“当我们到达机场时,飞机还没有起飞。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “dāng wǒ men dào dá jī chǎng shí, fēi jī hái méi yǒu qǐ fēi.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Khi chúng tôi tới sân bay, máy bay vẫn chưa cất cánh.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “When we arrived at the airport, the plane had not yet taken off.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“当客户提出问题时,我们应该耐心解释。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “dāng kè hù tí chū wèn tí shí, wǒ men yīng gāi nài xīn jiě shì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Khi khách hàng nêu vấn đề, chúng ta nên giải thích kiên nhẫn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “When a customer asks a question, we should explain patiently.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 当……时 thường trang trọng, diễn đạt thời điểm đồng thời; ……的时候 quen thuộc hơn khẩu ngữ. 在+thời gian chủ yếu nêu mốc, không nhất thiết tạo quan hệ hai sự kiện như 当.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 当 có nghĩa vào lúc; khi; trong lúc.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·介词·引出时间处所.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 当……时 thường trang trọng, diễn đạt thời điểm đồng thời; ……的时候 quen thuộc hơn khẩu ngữ. 在+thời gian chủ yếu nêu mốc, không nhất thiết tạo quan hệ hai sự kiện như 当.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 当 = vào lúc; khi; trong lúc. Gắn móc này với các cụm: 当……时, 当时, 当遇到困难时, 当我到达时, 每当.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 当, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.