
ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 487.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 487. Phân loại: HSK 4.
01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy
Trọng điểm: 全(范围副词) (quán).
Ý nghĩa chính: toàn bộ; hoàn toàn (phạm vi). English: all; entirely.
Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·副词·范围副词.
Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 全(范围副词); phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 458 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép rút gọn ……了……(就)…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 457 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép mục đích 为了……,…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 456 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép điều kiện 只要……,就…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
全 trong cách dùng phó từ chỉ phạm vi biểu thị mọi thành phần trong tập hợp hoặc toàn bộ phần được nêu: 全知道、全看完了、全卖光了. Trong 全家、全国, 全 còn tham gia tạo từ chỉ tổng thể; cần phân biệt từ loại trong từng vị trí. Thường có chủ ngữ tập hợp hoặc tân ngữ xác định.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
今天的学员全到了。
jīn tiān de xué yuán quán dào le.
Học viên hôm nay đã đến đủ.
All the students arrived today.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 全(范围副词). Tiếng Việt: toàn bộ; hoàn toàn (phạm vi). English: all; entirely.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
今天的学员全到了。
jīn tiān de xué yuán quán dào le.
Học viên hôm nay đã đến đủ.
All the students arrived today.
这本书我已经全看完了。
zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.
Tôi đã đọc hết cuốn sách này.
I have finished reading the entire book.
这些产品昨天全卖光了。
zhè xiē chǎn pǐn zuó tiān quán mài guāng le.
Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch.
All these products sold out yesterday.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: quán. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: TOÀN.
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
老师讲的内容大家全听懂了。
lǎo shī jiǎng de nèi róng dà jiā quán tīng dǒng le.
Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết.
Everyone understood everything the teacher explained.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 全(范围副词). Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 全(範圍副詞).
Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
Bộ thủ chữ trọng tâm: 入; nghĩa toàn bộ. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 全 6 nét.
Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 全(范围副词): giữ nghĩa cốt lõi “toàn bộ; hoàn toàn (phạm vi)”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·副词·范围副词.
全 trong cách dùng phó từ chỉ phạm vi biểu thị mọi thành phần trong tập hợp hoặc toàn bộ phần được nêu: 全知道、全看完了、全卖光了. Trong 全家、全国, 全 còn tham gia tạo từ chỉ tổng thể; cần phân biệt từ loại trong từng vị trí. Thường có chủ ngữ tập hợp hoặc tân ngữ xác định.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 全(范围副词): 词类·副词·范围副词.
全 và 都 đều chỉ toàn thể nhưng phạm vi, vị trí, sự nhấn mạnh có thể khác: 我们全去了 và 我们都去了 gần nghĩa; 这本书我全看完了 nhấn toàn bộ quyển sách. 全部 thường có thể làm định ngữ/danh từ hơn 全 trong vài trường hợp.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
全 trong cách dùng phó từ chỉ phạm vi biểu thị mọi thành phần trong tập hợp hoặc toàn bộ phần được nêu: 全知道、全看完了、全卖光了. Trong 全家、全国, 全 còn tham gia tạo từ chỉ tổng thể; cần phân biệt từ loại trong từng vị trí. Thường có chủ ngữ tập hợp hoặc tân ngữ xác định.
全 và 都 đều chỉ toàn thể nhưng phạm vi, vị trí, sự nhấn mạnh có thể khác: 我们全去了 và 我们都去了 gần nghĩa; 这本书我全看完了 nhấn toàn bộ quyển sách. 全部 thường có thể làm định ngữ/danh từ hơn 全 trong vài trường hợp.
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 全(范围副词); phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
今天的学员全到了。
jīn tiān de xué yuán quán dào le.
Học viên hôm nay đã đến đủ.
All the students arrived today.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
这本书我已经全看完了。
zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.
Tôi đã đọc hết cuốn sách này.
I have finished reading the entire book.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
这些产品昨天全卖光了。
zhè xiē chǎn pǐn zuó tiān quán mài guāng le.
Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch.
All these products sold out yesterday.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
老师讲的内容大家全听懂了。
lǎo shī jiǎng de nèi róng dà jiā quán tīng dǒng le.
Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết.
Everyone understood everything the teacher explained.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
我们的材料全准备好了。
wǒ men de cái liào quán zhǔn bèi hǎo le.
Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.
All our materials are ready.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 主语+全+动词+了
Cách dùng: xác định vị trí của 全(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
今天的学员全到了。
jīn tiān de xué yuán quán dào le.
Học viên hôm nay đã đến đủ.
All the students arrived today.
Công thức 02: 物品+全+卖光了
Cách dùng: xác định vị trí của 全(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这本书我已经全看完了。
zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.
Tôi đã đọc hết cuốn sách này.
I have finished reading the entire book.
Công thức 03: 全+知道
Cách dùng: xác định vị trí của 全(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这些产品昨天全卖光了。
zhè xiē chǎn pǐn zuó tiān quán mài guāng le.
Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch.
All these products sold out yesterday.
Công thức 04: 全+看完了
Cách dùng: xác định vị trí của 全(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师讲的内容大家全听懂了。
Nội dung liên quan: diễn đàn tiếng Trung Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
lǎo shī jiǎng de nèi róng dà jiā quán tīng dǒng le.
Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết.
Everyone understood everything the teacher explained.
Công thức 05: 全+准备好了
Cách dùng: xác định vị trí của 全(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我们的材料全准备好了。
wǒ men de cái liào quán zhǔn bèi hǎo le.
Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.
All our materials are ready.
Công thức 06: 全+到齐了
Cách dùng: xác định vị trí của 全(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这些问题我全记住了。
zhè xiē wèn tí wǒ quán jì zhù le.
Tôi đã nhớ hết những vấn đề này.
I remember all these issues.
Công thức 07: 全+听懂了
Cách dùng: xác định vị trí của 全(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
听到通知以后,大家全站起来了。
tīng dào tōng zhī yǐ hòu, dà jiā quán zhàn qǐ lái le.
Nghe thông báo xong, mọi người đều đứng dậy.
Everyone stood up after hearing the announcement.
Công thức 08: 全+说出来
Cách dùng: xác định vị trí của 全(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这次活动的名额全满了。
zhè cì huó dòng de míng é quán mǎn le.
Chỗ cho hoạt động này đã kín hết.
All places for this event are filled.
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 全(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“今天的学员全到了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jīn tiān de xué yuán quán dào le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Học viên hôm nay đã đến đủ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “All the students arrived today.” What do you think?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 全(范围副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“这本书我已经全看完了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi đã đọc hết cuốn sách này.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I have finished reading the entire book.” What do you think?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 全都 – quán dōu – toàn bộ đều – all of them.
Cụm 02: 全知道 – quán zhī dào – đều biết hết – know all.
Cụm 03: 全看完 – quán kàn wán – đọc/xem hết – finish all.
Cụm 04: 全卖光 – quán mài guāng – bán sạch – sell out completely.
Cụm 05: 全到齐 – quán dào qí – đến đủ – all present.
Cụm 06: 全记住 – quán jì zhù – nhớ hết – remember everything.
Cụm 07: 全部 – quán bù – toàn bộ – all; entire.
Cụm 08: 全家 – quán jiā – cả gia đình – whole family.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 全(范围副词): chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 全都 (toàn bộ đều; all of them). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 全知道 (đều biết hết; know all). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 全看完 (đọc/xem hết; finish all). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 全卖光 (bán sạch; sell out completely). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 全到齐 (đến đủ; all present). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 全记住 (nhớ hết; remember everything). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 全部 (toàn bộ; all; entire). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 全家 (cả gia đình; whole family). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
Bộ thủ chữ trọng tâm: 入; nghĩa toàn bộ. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
Mạng liên tưởng bộ thủ: 氵: 河 (sông – river), 海 (biển – sea), 湖 (hồ – lake), 洗 (rửa – wash), 澡 (tắm – bathe).
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 全都 → nghĩa Việt: toàn bộ đều → English: all of them → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 全知道 → nghĩa Việt: đều biết hết → English: know all → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 全看完 → nghĩa Việt: đọc/xem hết → English: finish all → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 全卖光 → nghĩa Việt: bán sạch → English: sell out completely → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 全到齐 → nghĩa Việt: đến đủ → English: all present → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 全记住 → nghĩa Việt: nhớ hết → English: remember everything → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 全部 → nghĩa Việt: toàn bộ → English: all; entire → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 全家 → nghĩa Việt: cả gia đình → English: whole family → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
全 và 都 đều chỉ toàn thể nhưng phạm vi, vị trí, sự nhấn mạnh có thể khác: 我们全去了 và 我们都去了 gần nghĩa; 这本书我全看完了 nhấn toàn bộ quyển sách. 全部 thường có thể làm định ngữ/danh từ hơn 全 trong vài trường hợp.
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
全 và 都 đều chỉ toàn thể nhưng phạm vi, vị trí, sự nhấn mạnh có thể khác: 我们全去了 và 我们都去了 gần nghĩa; 这本书我全看完了 nhấn toàn bộ quyển sách. 全部 thường có thể làm định ngữ/danh từ hơn 全 trong vài trường hợp.
Phép thử thay thế: lấy câu “今天的学员全到了。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 全(范围副词): toàn bộ; hoàn toàn (phạm vi).
全 trong cách dùng phó từ chỉ phạm vi biểu thị mọi thành phần trong tập hợp hoặc toàn bộ phần được nêu: 全知道、全看完了、全卖光了. Trong 全家、全国, 全 còn tham gia tạo từ chỉ tổng thể; cần phân biệt từ loại trong từng vị trí. Thường có chủ ngữ tập hợp hoặc tân ngữ xác định.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 全都 – toàn bộ đều – all of them.
Cụm cố định nên nhớ: 全知道 – đều biết hết – know all.
Cụm cố định nên nhớ: 全看完 – đọc/xem hết – finish all.
Cụm cố định nên nhớ: 全卖光 – bán sạch – sell out completely.
Cụm cố định nên nhớ: 全到齐 – đến đủ – all present.
Cụm cố định nên nhớ: 全记住 – nhớ hết – remember everything.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
今天的学员全到了。
jīn tiān de xué yuán quán dào le.
Học viên hôm nay đã đến đủ.
All the students arrived today.
Mẫu câu 02:
这本书我已经全看完了。
zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.
Tôi đã đọc hết cuốn sách này.
I have finished reading the entire book.
Mẫu câu 03:
这些产品昨天全卖光了。
zhè xiē chǎn pǐn zuó tiān quán mài guāng le.
Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch.
All these products sold out yesterday.
Mẫu câu 04:
老师讲的内容大家全听懂了。
lǎo shī jiǎng de nèi róng dà jiā quán tīng dǒng le.
Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết.
Everyone understood everything the teacher explained.
Mẫu câu 05:
我们的材料全准备好了。
wǒ men de cái liào quán zhǔn bèi hǎo le.
Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.
All our materials are ready.
Mẫu câu 06:
这些问题我全记住了。
zhè xiē wèn tí wǒ quán jì zhù le.
Tôi đã nhớ hết những vấn đề này.
I remember all these issues.
Mẫu câu 07:
听到通知以后,大家全站起来了。
tīng dào tōng zhī yǐ hòu, dà jiā quán zhàn qǐ lái le.
Nghe thông báo xong, mọi người đều đứng dậy.
Everyone stood up after hearing the announcement.
Mẫu câu 08:
这次活动的名额全满了。
zhè cì huó dòng de míng é quán mǎn le.
Chỗ cho hoạt động này đã kín hết.
All places for this event are filled.
Mẫu câu 09:
我们把文件全整理好了。
wǒ men bǎ wén jiàn quán zhěng lǐ hǎo le.
Chúng tôi đã sắp xếp toàn bộ tài liệu xong.
We have organized all the documents.
Mẫu câu 10:
这些数字全写对了。
zhè xiē shù zì quán xiě duì le.
Những con số này đều được viết đúng.
All these numbers were written correctly.
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
我们的材料全准备好了。
wǒ men de cái liào quán zhǔn bèi hǎo le.
Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.
All our materials are ready.
这些问题我全记住了。
zhè xiē wèn tí wǒ quán jì zhù le.
Tôi đã nhớ hết những vấn đề này.
I remember all these issues.
听到通知以后,大家全站起来了。
tīng dào tōng zhī yǐ hòu, dà jiā quán zhàn qǐ lái le.
Nghe thông báo xong, mọi người đều đứng dậy.
Everyone stood up after hearing the announcement.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
全 và 都 đều chỉ toàn thể nhưng phạm vi, vị trí, sự nhấn mạnh có thể khác: 我们全去了 và 我们都去了 gần nghĩa; 这本书我全看完了 nhấn toàn bộ quyển sách. 全部 thường có thể làm định ngữ/danh từ hơn 全 trong vài trường hợp.
Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 这次活动的名额全满了。
Pinyin: zhè cì huó dòng de míng é quán mǎn le.
Nghĩa: Chỗ cho hoạt động này đã kín hết.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
今天的学员全到了。
jīn tiān de xué yuán quán dào le.
Học viên hôm nay đã đến đủ.
All the students arrived today.
Ví dụ 02:
这本书我已经全看完了。
zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.
Tôi đã đọc hết cuốn sách này.
I have finished reading the entire book.
Ví dụ 03:
这些产品昨天全卖光了。
zhè xiē chǎn pǐn zuó tiān quán mài guāng le.
Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch.
All these products sold out yesterday.
Ví dụ 04:
老师讲的内容大家全听懂了。
lǎo shī jiǎng de nèi róng dà jiā quán tīng dǒng le.
Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết.
Everyone understood everything the teacher explained.
Ví dụ 05:
我们的材料全准备好了。
wǒ men de cái liào quán zhǔn bèi hǎo le.
Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.
All our materials are ready.
Ví dụ 06:
这些问题我全记住了。
zhè xiē wèn tí wǒ quán jì zhù le.
Tôi đã nhớ hết những vấn đề này.
I remember all these issues.
Ví dụ 07:
听到通知以后,大家全站起来了。
tīng dào tōng zhī yǐ hòu, dà jiā quán zhàn qǐ lái le.
Nghe thông báo xong, mọi người đều đứng dậy.
Everyone stood up after hearing the announcement.
Ví dụ 08:
这次活动的名额全满了。
zhè cì huó dòng de míng é quán mǎn le.
Chỗ cho hoạt động này đã kín hết.
All places for this event are filled.
Ví dụ 09:
我们把文件全整理好了。
wǒ men bǎ wén jiàn quán zhěng lǐ hǎo le.
Chúng tôi đã sắp xếp toàn bộ tài liệu xong.
We have organized all the documents.
Ví dụ 10:
这些数字全写对了。
zhè xiē shù zì quán xiě duì le.
Những con số này đều được viết đúng.
All these numbers were written correctly.
Ví dụ 11:
老师说:“今天的学员全到了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jīn tiān de xué yuán quán dào le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Học viên hôm nay đã đến đủ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “All the students arrived today.” What do you think?
Ví dụ 12:
老师说:“这本书我已经全看完了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi đã đọc hết cuốn sách này.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I have finished reading the entire book.” What do you think?
Ví dụ 13:
老师说:“这些产品昨天全卖光了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè xiē chǎn pǐn zuó tiān quán mài guāng le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “All these products sold out yesterday.” What do you think?
Ví dụ 14:
老师说:“老师讲的内容大家全听懂了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jiǎng de nèi róng dà jiā quán tīng dǒng le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Everyone understood everything the teacher explained.” What do you think?
Ví dụ 15:
老师说:“我们的材料全准备好了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men de cái liào quán zhǔn bèi hǎo le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “All our materials are ready.” What do you think?
Ví dụ 16:
老师说:“这些问题我全记住了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè xiē wèn tí wǒ quán jì zhù le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi đã nhớ hết những vấn đề này.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I remember all these issues.” What do you think?
Ví dụ 17:
老师说:“听到通知以后,大家全站起来了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tīng dào tōng zhī yǐ hòu, dà jiā quán zhàn qǐ lái le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nghe thông báo xong, mọi người đều đứng dậy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Everyone stood up after hearing the announcement.” What do you think?
Ví dụ 18:
老师说:“这次活动的名额全满了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè cì huó dòng de míng é quán mǎn le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chỗ cho hoạt động này đã kín hết.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “All places for this event are filled.” What do you think?
Ví dụ 19:
老师说:“我们把文件全整理好了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men bǎ wén jiàn quán zhěng lǐ hǎo le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi đã sắp xếp toàn bộ tài liệu xong.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We have organized all the documents.” What do you think?
Ví dụ 20:
老师说:“这些数字全写对了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè xiē shù zì quán xiě duì le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Những con số này đều được viết đúng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “All these numbers were written correctly.” What do you think?
Ví dụ 21:
老师说:“今天的学员全到了。”
lǎo shī shuō: “jīn tiān de xué yuán quán dào le.”
Giáo viên nói: “Học viên hôm nay đã đến đủ.”
The teacher said, “All the students arrived today.”
Ví dụ 22:
小李说:“这本书我已经全看完了。”
xiǎo lǐ shuō: “zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.”
Tiểu Lý nói: “Tôi đã đọc hết cuốn sách này.”
Xiao Li said, “I have finished reading the entire book.”
Ví dụ 23:
经理说:“这些产品昨天全卖光了。”
jīng lǐ shuō: “zhè xiē chǎn pǐn zuó tiān quán mài guāng le.”
Người quản lý nói: “Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch.”
The manager said, “All these products sold out yesterday.”
Ví dụ 24:
同事说:“老师讲的内容大家全听懂了。”
tóng shì shuō: “lǎo shī jiǎng de nèi róng dà jiā quán tīng dǒng le.”
Đồng nghiệp nói: “Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết.”
A colleague said, “Everyone understood everything the teacher explained.”
Ví dụ 25:
朋友说:“我们的材料全准备好了。”
péng you shuō: “wǒ men de cái liào quán zhǔn bèi hǎo le.”
Một người bạn nói: “Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.”
A friend said, “All our materials are ready.”
Ví dụ 26:
导游说:“这些问题我全记住了。”
dǎo yóu shuō: “zhè xiē wèn tí wǒ quán jì zhù le.”
Hướng dẫn viên nói: “Tôi đã nhớ hết những vấn đề này.”
The tour guide said, “I remember all these issues.”
Ví dụ 27:
学生说:“听到通知以后,大家全站起来了。”
xué sheng shuō: “tīng dào tōng zhī yǐ hòu, dà jiā quán zhàn qǐ lái le.”
Học viên nói: “Nghe thông báo xong, mọi người đều đứng dậy.”
A student said, “Everyone stood up after hearing the announcement.”
Ví dụ 28:
店员说:“这次活动的名额全满了。”
diàn yuán shuō: “zhè cì huó dòng de míng é quán mǎn le.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Chỗ cho hoạt động này đã kín hết.”
A shop assistant said, “All places for this event are filled.”
Ví dụ 29:
客户说:“我们把文件全整理好了。”
kè hù shuō: “wǒ men bǎ wén jiàn quán zhěng lǐ hǎo le.”
Khách hàng nói: “Chúng tôi đã sắp xếp toàn bộ tài liệu xong.”
A customer said, “We have organized all the documents.”
Ví dụ 30:
老师说:“这些数字全写对了。”
lǎo shī shuō: “zhè xiē shù zì quán xiě duì le.”
Giáo viên nói: “Những con số này đều được viết đúng.”
The teacher said, “All these numbers were written correctly.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?
阮明武:今天我们学习“全(范围副词)”。先看一个完整的句子:今天的学员全到了。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “quán (fàn wéi fù cí)”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: jīn tiān de xué yuán quán dào le.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “全(范围副词)”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Học viên hôm nay đã đến đủ.
Nguyen Minh Vu: Today we study “全(范围副词)”. First, consider a complete sentence: All the students arrived today.
黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?
阮明武:在这个场景中,这本书我已经全看完了。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Tôi đã đọc hết cuốn sách này.
Nguyen Minh Vu: In this setting: I have finished reading the entire book.
水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.
阮明武:你可以这样说:这些产品昨天全卖光了。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: zhè xiē chǎn pǐn zuó tiān quán mài guāng le.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch.
Nguyen Minh Vu: You could say: All these products sold out yesterday.
芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?
阮明武:请注意语序:老师讲的内容大家全听懂了。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: lǎo shī jiǎng de nèi róng dà jiā quán tīng dǒng le.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: Everyone understood everything the teacher explained.
丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?
阮明武:可以,试着说:我们的材料全准备好了。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: wǒ men de cái liào quán zhǔn bèi hǎo le.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: All our materials are ready.
黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?
阮明武:再换一个例子:这些问题我全记住了。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: zhè xiē wèn tí wǒ quán jì zhù le.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Tôi đã nhớ hết những vấn đề này.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: I remember all these issues.
水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?
阮明武:比如,听到通知以后,大家全站起来了。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, tīng dào tōng zhī yǐ hòu, dà jiā quán zhàn qǐ lái le.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Nghe thông báo xong, mọi người đều đứng dậy.
Nguyen Minh Vu: For example: Everyone stood up after hearing the announcement.
芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.
阮明武:在这个场景中,这次活动的名额全满了。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, zhè cì huó dòng de míng é quán mǎn le.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Chỗ cho hoạt động này đã kín hết.
Nguyen Minh Vu: In this setting: All places for this event are filled.
丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.
阮明武:你可以这样说:我们把文件全整理好了。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: wǒ men bǎ wén jiàn quán zhěng lǐ hǎo le.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Chúng tôi đã sắp xếp toàn bộ tài liệu xong.
Nguyen Minh Vu: You could say: We have organized all the documents.
黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.
阮明武:请注意语序:这些数字全写对了。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: zhè xiē shù zì quán xiě duì le.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Những con số này đều được viết đúng.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: All these numbers were written correctly.
水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?
阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:老师说:“这本书我已经全看完了。”你怎么看?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: lǎo shī shuō: “zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.” nǐ zěn me kàn?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Thầy nói: “Tôi đã đọc hết cuốn sách này.” Em nghĩ sao?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: The teacher says, “I have finished reading the entire book.” What do you think?
芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?
阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“全(范围副词)”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “quán (fàn wéi fù cí)” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “全(范围副词)”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “全(范围副词)”.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
今天的学员全到了。这本书我已经全看完了。这些产品昨天全卖光了。老师讲的内容大家全听懂了。
jīn tiān de xué yuán quán dào le. zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le. zhè xiē chǎn pǐn zuó tiān quán mài guāng le. lǎo shī jiǎng de nèi róng dà jiā quán tīng dǒng le.
Học viên hôm nay đã đến đủ. Tôi đã đọc hết cuốn sách này. Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch. Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết.
All the students arrived today. I have finished reading the entire book. All these products sold out yesterday. Everyone understood everything the teacher explained.
Đoạn 02:
这些产品昨天全卖光了。老师讲的内容大家全听懂了。我们的材料全准备好了。这些问题我全记住了。
zhè xiē chǎn pǐn zuó tiān quán mài guāng le. lǎo shī jiǎng de nèi róng dà jiā quán tīng dǒng le. wǒ men de cái liào quán zhǔn bèi hǎo le. zhè xiē wèn tí wǒ quán jì zhù le.
Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch. Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết. Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ. Tôi đã nhớ hết những vấn đề này.
All these products sold out yesterday. Everyone understood everything the teacher explained. All our materials are ready. I remember all these issues.
Đoạn 03:
我们的材料全准备好了。这些问题我全记住了。听到通知以后,大家全站起来了。这次活动的名额全满了。
wǒ men de cái liào quán zhǔn bèi hǎo le. zhè xiē wèn tí wǒ quán jì zhù le. tīng dào tōng zhī yǐ hòu, dà jiā quán zhàn qǐ lái le. zhè cì huó dòng de míng é quán mǎn le.
Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ. Tôi đã nhớ hết những vấn đề này. Nghe thông báo xong, mọi người đều đứng dậy. Chỗ cho hoạt động này đã kín hết.
All our materials are ready. I remember all these issues. Everyone stood up after hearing the announcement. All places for this event are filled.
Đoạn 04:
听到通知以后,大家全站起来了。这次活动的名额全满了。我们把文件全整理好了。这些数字全写对了。
tīng dào tōng zhī yǐ hòu, dà jiā quán zhàn qǐ lái le. zhè cì huó dòng de míng é quán mǎn le. wǒ men bǎ wén jiàn quán zhěng lǐ hǎo le. zhè xiē shù zì quán xiě duì le.
Nghe thông báo xong, mọi người đều đứng dậy. Chỗ cho hoạt động này đã kín hết. Chúng tôi đã sắp xếp toàn bộ tài liệu xong. Những con số này đều được viết đúng.
Everyone stood up after hearing the announcement. All places for this event are filled. We have organized all the documents. All these numbers were written correctly.
Đoạn 05:
我们把文件全整理好了。这些数字全写对了。今天的学员全到了。这本书我已经全看完了。
wǒ men bǎ wén jiàn quán zhěng lǐ hǎo le. zhè xiē shù zì quán xiě duì le. jīn tiān de xué yuán quán dào le. zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.
Chúng tôi đã sắp xếp toàn bộ tài liệu xong. Những con số này đều được viết đúng. Học viên hôm nay đã đến đủ. Tôi đã đọc hết cuốn sách này.
We have organized all the documents. All these numbers were written correctly. All the students arrived today. I have finished reading the entire book.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 全(范围副词) vào ngữ cảnh “Học viên hôm nay đã đến đủ. Tôi đã đọc hết cuốn sách này.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 今天的学员全到了。 → 老师说:“今天的学员全到了。”你怎么看?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 全(范围副词) vào ngữ cảnh “Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch. Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这些产品昨天全卖光了。 → 老师说:“这些产品昨天全卖光了。”你怎么看?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 全(范围副词) vào ngữ cảnh “Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ. Tôi đã nhớ hết những vấn đề này.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 我们的材料全准备好了。 → 老师说:“我们的材料全准备好了。”你怎么看?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 全(范围副词) vào ngữ cảnh “Nghe thông báo xong, mọi người đều đứng dậy. Chỗ cho hoạt động này đã kín hết.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 听到通知以后,大家全站起来了。 → 老师说:“听到通知以后,大家全站起来了。”你怎么看?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 全(范围副词) vào ngữ cảnh “Chúng tôi đã sắp xếp toàn bộ tài liệu xong. Những con số này đều được viết đúng.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 我们把文件全整理好了。 → 老师说:“我们把文件全整理好了。”你怎么看?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 今天的学员全到了。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这本书我已经全看完了。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这些产品昨天全卖光了。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 老师讲的内容大家全听懂了。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们的材料全准备好了。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 老师说:“今天的学员全到了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “jīn tiān de xué yuán quán dào le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Học viên hôm nay đã đến đủ.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “All the students arrived today.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 02: 老师说:“这本书我已经全看完了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè běn shū wǒ yǐ jīng quán kàn wán le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Tôi đã đọc hết cuốn sách này.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “I have finished reading the entire book.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 03: 老师说:“这些产品昨天全卖光了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè xiē chǎn pǐn zuó tiān quán mài guāng le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Những sản phẩm này hôm qua đã bán sạch.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “All these products sold out yesterday.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 04: 老师说:“老师讲的内容大家全听懂了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “lǎo shī jiǎng de nèi róng dà jiā quán tīng dǒng le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Nội dung thầy giảng mọi người đều hiểu hết.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Everyone understood everything the teacher explained.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 05: 老师说:“我们的材料全准备好了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men de cái liào quán zhǔn bèi hǎo le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Tài liệu của chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “All our materials are ready.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 全 và 都 đều chỉ toàn thể nhưng phạm vi, vị trí, sự nhấn mạnh có thể khác: 我们全去了 và 我们都去了 gần nghĩa; 这本书我全看完了 nhấn toàn bộ quyển sách. 全部 thường có thể làm định ngữ/danh từ hơn 全 trong vài trường hợp.
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 全(范围副词) có nghĩa toàn bộ; hoàn toàn (phạm vi).
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·副词·范围副词.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 全 và 都 đều chỉ toàn thể nhưng phạm vi, vị trí, sự nhấn mạnh có thể khác: 我们全去了 và 我们都去了 gần nghĩa; 这本书我全看完了 nhấn toàn bộ quyển sách. 全部 thường có thể làm định ngữ/danh từ hơn 全 trong vài trường hợp.
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 全(范围副词) = toàn bộ; hoàn toàn (phạm vi). Gắn móc này với các cụm: 全都, 全知道, 全看完, 全卖光, 全到齐.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 全(范围副词), phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.









