Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 486: 共...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 486: 共 – tổng cộng; tất cả là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 486: 共 – tổng cộng; tất cả là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
9
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 486: 共 – tổng cộng; tất cả là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 486: 共 – tổng cộng; tất cả là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 486.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 486. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 共 (gòng).

Ý nghĩa chính: tổng cộng; tất cả là. English: in total; altogether.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·副词·范围副词.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 共; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

共 là phó từ chỉ phạm vi tổng hợp, thường đứng trước vị ngữ chỉ số lượng hoặc hành động: 共三十人、共花了两百元、共举办三次活动. Trong văn viết thống kê, 共 thường cô đọng hơn 一共; cũng gặp kết hợp 共有. Cần phân biệt 共 mang tính tổng hợp với 跟……一起 trong giao tiếp cộng tác.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

这次活动共有三十名学员参加。
zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā.
Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia.
Thirty students attended this event in total.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 共. Tiếng Việt: tổng cộng; tất cả là. English: in total; altogether.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

这次活动共有三十名学员参加。
zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā.
Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia.
Thirty students attended this event in total.

我们共花了两百元。
wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.
Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.
We spent two hundred yuan altogether.

这个项目共有五个阶段。
zhè ge xiàng mù gòng yǒu wǔ gè jiē duàn.
Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn.
This project has five stages in total.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: gòng. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: CỘNG.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

培训共进行了三个小时。
péi xùn gòng jìn xíng le sān gè xiǎo shí.
Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ.
The training lasted three hours in total.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 共. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 共.

Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ chữ trọng tâm: 八; liên tưởng số tổng cộng. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 共 6 nét.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 共: giữ nghĩa cốt lõi “tổng cộng; tất cả là”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·副词·范围副词.

共 là phó từ chỉ phạm vi tổng hợp, thường đứng trước vị ngữ chỉ số lượng hoặc hành động: 共三十人、共花了两百元、共举办三次活动. Trong văn viết thống kê, 共 thường cô đọng hơn 一共; cũng gặp kết hợp 共有. Cần phân biệt 共 mang tính tổng hợp với 跟……一起 trong giao tiếp cộng tác.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 共: 词类·副词·范围副词.
共 và 一共 thường tương đương trong thống kê nhưng 共 có thể trang trọng/ngắn gọn hơn. 总共 cũng chỉ tổng cộng, còn 仅 chỉ giới hạn nhỏ. 共不是量词,不 đứng trực tiếp thay lượng từ giữa số và danh từ.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

共 là phó từ chỉ phạm vi tổng hợp, thường đứng trước vị ngữ chỉ số lượng hoặc hành động: 共三十人、共花了两百元、共举办三次活动. Trong văn viết thống kê, 共 thường cô đọng hơn 一共; cũng gặp kết hợp 共有. Cần phân biệt 共 mang tính tổng hợp với 跟……一起 trong giao tiếp cộng tác.

共 và 一共 thường tương đương trong thống kê nhưng 共 có thể trang trọng/ngắn gọn hơn. 总共 cũng chỉ tổng cộng, còn 仅 chỉ giới hạn nhỏ. 共不是量词,不 đứng trực tiếp thay lượng từ giữa số và danh từ.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 共; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
这次活动共有三十名学员参加。

zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā.

Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia.

Thirty students attended this event in total.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
我们共花了两百元。

wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.

Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.

We spent two hundred yuan altogether.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
这个项目共有五个阶段。

zhè ge xiàng mù gòng yǒu wǔ gè jiē duàn.

Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn.

This project has five stages in total.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
培训共进行了三个小时。

péi xùn gòng jìn xíng le sān gè xiǎo shí.

Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ.

The training lasted three hours in total.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
我们一共买了十本汉语书。

wǒ men yí gòng mǎi le shí běn hàn yǔ shū.

Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung.

We bought ten Chinese books in total.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 共+数词+量词+名词
Cách dùng: xác định vị trí của 共 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这次活动共有三十名学员参加。

zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā.

Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia.

Thirty students attended this event in total.

Công thức 02: 一共+动词+数量
Cách dùng: xác định vị trí của 共 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们共花了两百元。

wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.

Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.

We spent two hundred yuan altogether.

Công thức 03: 共+有+数量
Cách dùng: xác định vị trí của 共 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这个项目共有五个阶段。

zhè ge xiàng mù gòng yǒu wǔ gè jiē duàn.

Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn.

This project has five stages in total.

Công thức 04: 共+花费+金额
Cách dùng: xác định vị trí của 共 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
培训共进行了三个小时。

péi xùn gòng jìn xíng le sān gè xiǎo shí.

Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ.

The training lasted three hours in total.

Công thức 05: 共+举行+次数
Cách dùng: xác định vị trí của 共 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们一共买了十本汉语书。

wǒ men yí gòng mǎi le shí běn hàn yǔ shū.

Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung.

We bought ten Chinese books in total.

Công thức 06: 总共+数量
Cách dùng: xác định vị trí của 共 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
会议共讨论了八个问题。

huì yì gòng tǎo lùn le bā gè wèn tí.

Cuộc họp đã thảo luận tổng cộng tám vấn đề.

The meeting discussed eight issues altogether.

Công thức 07: 共+需要+时间
Cách dùng: xác định vị trí của 共 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
本次考试共设四个部分。

běn cì kǎo shì gòng shè sì gè bù fen.

Kỳ thi này gồm tổng cộng bốn phần.

This examination consists of four sections.

Công thức 08: 共+计+金额
Cách dùng: xác định vị trí của 共 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
三家商店共卖出了一百台电脑。

sān jiā shāng diàn gòng mài chū le yì bǎi tái diàn nǎo.

Ba cửa hàng đã bán tổng cộng 100 máy tính.

Three shops sold one hundred computers in total.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 共 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“这次活动共有三十名学员参加。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Thirty students attended this event in total.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 共 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“我们共花了两百元。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We spent two hundred yuan altogether.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 共计 – gòng jì – tổng cộng là – totaling.

Cụm 02: 共有 – gòng yǒu – tổng cộng có – there are altogether.

Cụm 03: 共花费 – gòng huā fèi – tổng chi phí – spent in total.

Cụm 04: 共举办 – gòng jǔ bàn – tổ chức tổng cộng – held in total.

Cụm 05: 共同 – gòng tóng – cùng nhau – jointly.

Cụm 06: 总共 – zǒng gòng – tổng cộng – in total.

Cụm 07: 共三十人 – gòng sān shí rén – tổng cộng 30 người – thirty people in total.

Cụm 08: 共两小时 – gòng liǎng xiǎo shí – tổng cộng hai giờ – two hours altogether.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 共: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 共计 (tổng cộng là; totaling). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 共有 (tổng cộng có; there are altogether). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 共花费 (tổng chi phí; spent in total). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 共举办 (tổ chức tổng cộng; held in total). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 共同 (cùng nhau; jointly). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 总共 (tổng cộng; in total). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 共三十人 (tổng cộng 30 người; thirty people in total). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 共两小时 (tổng cộng hai giờ; two hours altogether). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ chữ trọng tâm: 八; liên tưởng số tổng cộng. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 氵: 河 (sông – river), 海 (biển – sea), 湖 (hồ – lake), 洗 (rửa – wash), 澡 (tắm – bathe).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 共计 → nghĩa Việt: tổng cộng là → English: totaling → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 共有 → nghĩa Việt: tổng cộng có → English: there are altogether → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 共花费 → nghĩa Việt: tổng chi phí → English: spent in total → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 共举办 → nghĩa Việt: tổ chức tổng cộng → English: held in total → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 共同 → nghĩa Việt: cùng nhau → English: jointly → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 总共 → nghĩa Việt: tổng cộng → English: in total → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 共三十人 → nghĩa Việt: tổng cộng 30 người → English: thirty people in total → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 共两小时 → nghĩa Việt: tổng cộng hai giờ → English: two hours altogether → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

共 và 一共 thường tương đương trong thống kê nhưng 共 có thể trang trọng/ngắn gọn hơn. 总共 cũng chỉ tổng cộng, còn 仅 chỉ giới hạn nhỏ. 共不是量词,不 đứng trực tiếp thay lượng từ giữa số và danh từ.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
共 và 一共 thường tương đương trong thống kê nhưng 共 có thể trang trọng/ngắn gọn hơn. 总共 cũng chỉ tổng cộng, còn 仅 chỉ giới hạn nhỏ. 共不是量词,不 đứng trực tiếp thay lượng từ giữa số và danh từ.

Phép thử thay thế: lấy câu “这次活动共有三十名学员参加。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 共: tổng cộng; tất cả là.

共 là phó từ chỉ phạm vi tổng hợp, thường đứng trước vị ngữ chỉ số lượng hoặc hành động: 共三十人、共花了两百元、共举办三次活动. Trong văn viết thống kê, 共 thường cô đọng hơn 一共; cũng gặp kết hợp 共有. Cần phân biệt 共 mang tính tổng hợp với 跟……一起 trong giao tiếp cộng tác.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 共计 – tổng cộng là – totaling.

Cụm cố định nên nhớ: 共有 – tổng cộng có – there are altogether.

Cụm cố định nên nhớ: 共花费 – tổng chi phí – spent in total.

Cụm cố định nên nhớ: 共举办 – tổ chức tổng cộng – held in total.

Cụm cố định nên nhớ: 共同 – cùng nhau – jointly.

Cụm cố định nên nhớ: 总共 – tổng cộng – in total.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
这次活动共有三十名学员参加。

zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā.

Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia.

Thirty students attended this event in total.

Mẫu câu 02:
我们共花了两百元。

wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.

Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.

We spent two hundred yuan altogether.

Mẫu câu 03:
这个项目共有五个阶段。

zhè ge xiàng mù gòng yǒu wǔ gè jiē duàn.

Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn.

This project has five stages in total.

Mẫu câu 04:
培训共进行了三个小时。

péi xùn gòng jìn xíng le sān gè xiǎo shí.

Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ.

The training lasted three hours in total.

Mẫu câu 05:
我们一共买了十本汉语书。

wǒ men yí gòng mǎi le shí běn hàn yǔ shū.

Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung.

We bought ten Chinese books in total.

Mẫu câu 06:
会议共讨论了八个问题。

huì yì gòng tǎo lùn le bā gè wèn tí.

Cuộc họp đã thảo luận tổng cộng tám vấn đề.

The meeting discussed eight issues altogether.

Mẫu câu 07:
本次考试共设四个部分。

běn cì kǎo shì gòng shè sì gè bù fen.

Kỳ thi này gồm tổng cộng bốn phần.

This examination consists of four sections.

Mẫu câu 08:
三家商店共卖出了一百台电脑。

sān jiā shāng diàn gòng mài chū le yì bǎi tái diàn nǎo.

Ba cửa hàng đã bán tổng cộng 100 máy tính.

Three shops sold one hundred computers in total.

Mẫu câu 09:
我们共准备了两种方案。

wǒ men gòng zhǔn bèi le liǎng zhǒng fāng àn.

Chúng tôi đã chuẩn bị tổng cộng hai phương án.

We prepared two options altogether.

Mẫu câu 10:
这批货物共重五百公斤。

zhè pī huò wù gòng zhòng wǔ bǎi gōng jīn.

Lô hàng này nặng tổng cộng 500 ki-lô-gam.

This shipment weighs five hundred kilograms in total.

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

我们一共买了十本汉语书。
wǒ men yí gòng mǎi le shí běn hàn yǔ shū.
Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung.
We bought ten Chinese books in total.

会议共讨论了八个问题。
huì yì gòng tǎo lùn le bā gè wèn tí.
Cuộc họp đã thảo luận tổng cộng tám vấn đề.
The meeting discussed eight issues altogether.

本次考试共设四个部分。
běn cì kǎo shì gòng shè sì gè bù fen.
Kỳ thi này gồm tổng cộng bốn phần.
This examination consists of four sections.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
共 và 一共 thường tương đương trong thống kê nhưng 共 có thể trang trọng/ngắn gọn hơn. 总共 cũng chỉ tổng cộng, còn 仅 chỉ giới hạn nhỏ. 共不是量词,不 đứng trực tiếp thay lượng từ giữa số và danh từ.

Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 三家商店共卖出了一百台电脑。
Pinyin: sān jiā shāng diàn gòng mài chū le yì bǎi tái diàn nǎo.
Nghĩa: Ba cửa hàng đã bán tổng cộng 100 máy tính.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
这次活动共有三十名学员参加。

zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā.

Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia.

Thirty students attended this event in total.

Ví dụ 02:
我们共花了两百元。

wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.

Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.

We spent two hundred yuan altogether.

Ví dụ 03:
这个项目共有五个阶段。

zhè ge xiàng mù gòng yǒu wǔ gè jiē duàn.

Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn.

This project has five stages in total.

Ví dụ 04:
培训共进行了三个小时。

péi xùn gòng jìn xíng le sān gè xiǎo shí.

Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ.

The training lasted three hours in total.

Ví dụ 05:
我们一共买了十本汉语书。

wǒ men yí gòng mǎi le shí běn hàn yǔ shū.

Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung.

We bought ten Chinese books in total.

Ví dụ 06:
会议共讨论了八个问题。

huì yì gòng tǎo lùn le bā gè wèn tí.

Cuộc họp đã thảo luận tổng cộng tám vấn đề.

The meeting discussed eight issues altogether.

Ví dụ 07:
本次考试共设四个部分。

běn cì kǎo shì gòng shè sì gè bù fen.

Kỳ thi này gồm tổng cộng bốn phần.

This examination consists of four sections.

Ví dụ 08:
三家商店共卖出了一百台电脑。

sān jiā shāng diàn gòng mài chū le yì bǎi tái diàn nǎo.

Ba cửa hàng đã bán tổng cộng 100 máy tính.

Three shops sold one hundred computers in total.

Ví dụ 09:
我们共准备了两种方案。

wǒ men gòng zhǔn bèi le liǎng zhǒng fāng àn.

Chúng tôi đã chuẩn bị tổng cộng hai phương án.

We prepared two options altogether.

Ví dụ 10:
这批货物共重五百公斤。

zhè pī huò wù gòng zhòng wǔ bǎi gōng jīn.

Lô hàng này nặng tổng cộng 500 ki-lô-gam.

This shipment weighs five hundred kilograms in total.

Ví dụ 11:

老师说:“这次活动共有三十名学员参加。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Thirty students attended this event in total.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“我们共花了两百元。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We spent two hundred yuan altogether.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“这个项目共有五个阶段。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè ge xiàng mù gòng yǒu wǔ gè jiē duàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This project has five stages in total.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“培训共进行了三个小时。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “péi xùn gòng jìn xíng le sān gè xiǎo shí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The training lasted three hours in total.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“我们一共买了十本汉语书。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men yí gòng mǎi le shí běn hàn yǔ shū.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We bought ten Chinese books in total.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“会议共讨论了八个问题。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “huì yì gòng tǎo lùn le bā gè wèn tí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cuộc họp đã thảo luận tổng cộng tám vấn đề.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The meeting discussed eight issues altogether.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“本次考试共设四个部分。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “běn cì kǎo shì gòng shè sì gè bù fen.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Kỳ thi này gồm tổng cộng bốn phần.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This examination consists of four sections.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“三家商店共卖出了一百台电脑。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “sān jiā shāng diàn gòng mài chū le yì bǎi tái diàn nǎo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Ba cửa hàng đã bán tổng cộng 100 máy tính.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Three shops sold one hundred computers in total.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“我们共准备了两种方案。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men gòng zhǔn bèi le liǎng zhǒng fāng àn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi đã chuẩn bị tổng cộng hai phương án.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We prepared two options altogether.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“这批货物共重五百公斤。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè pī huò wù gòng zhòng wǔ bǎi gōng jīn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Lô hàng này nặng tổng cộng 500 ki-lô-gam.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This shipment weighs five hundred kilograms in total.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“这次活动共有三十名学员参加。”
lǎo shī shuō: “zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā.”
Giáo viên nói: “Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia.”
The teacher said, “Thirty students attended this event in total.”

Ví dụ 22:

小李说:“我们共花了两百元。”
xiǎo lǐ shuō: “wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.”
Tiểu Lý nói: “Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.”
Xiao Li said, “We spent two hundred yuan altogether.”

Ví dụ 23:

经理说:“这个项目共有五个阶段。”
jīng lǐ shuō: “zhè ge xiàng mù gòng yǒu wǔ gè jiē duàn.”
Người quản lý nói: “Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn.”
The manager said, “This project has five stages in total.”

Ví dụ 24:

同事说:“培训共进行了三个小时。”
tóng shì shuō: “péi xùn gòng jìn xíng le sān gè xiǎo shí.”
Đồng nghiệp nói: “Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ.”
A colleague said, “The training lasted three hours in total.”

Ví dụ 25:

朋友说:“我们一共买了十本汉语书。”
péng you shuō: “wǒ men yí gòng mǎi le shí běn hàn yǔ shū.”
Một người bạn nói: “Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung.”
A friend said, “We bought ten Chinese books in total.”

Ví dụ 26:

导游说:“会议共讨论了八个问题。”
dǎo yóu shuō: “huì yì gòng tǎo lùn le bā gè wèn tí.”
Hướng dẫn viên nói: “Cuộc họp đã thảo luận tổng cộng tám vấn đề.”
The tour guide said, “The meeting discussed eight issues altogether.”

Ví dụ 27:

学生说:“本次考试共设四个部分。”
xué sheng shuō: “běn cì kǎo shì gòng shè sì gè bù fen.”
Học viên nói: “Kỳ thi này gồm tổng cộng bốn phần.”
A student said, “This examination consists of four sections.”

Ví dụ 28:

店员说:“三家商店共卖出了一百台电脑。”
diàn yuán shuō: “sān jiā shāng diàn gòng mài chū le yì bǎi tái diàn nǎo.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Ba cửa hàng đã bán tổng cộng 100 máy tính.”
A shop assistant said, “Three shops sold one hundred computers in total.”

Ví dụ 29:

客户说:“我们共准备了两种方案。”
kè hù shuō: “wǒ men gòng zhǔn bèi le liǎng zhǒng fāng àn.”
Khách hàng nói: “Chúng tôi đã chuẩn bị tổng cộng hai phương án.”
A customer said, “We prepared two options altogether.”

Ví dụ 30:

老师说:“这批货物共重五百公斤。”
lǎo shī shuō: “zhè pī huò wù gòng zhòng wǔ bǎi gōng jīn.”
Giáo viên nói: “Lô hàng này nặng tổng cộng 500 ki-lô-gam.”
The teacher said, “This shipment weighs five hundred kilograms in total.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?

阮明武:今天我们学习“共”。先看一个完整的句子:这次活动共有三十名学员参加。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “gòng”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “共”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia.
Nguyen Minh Vu: Today we study “共”. First, consider a complete sentence: Thirty students attended this event in total.

黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?

阮明武:在这个场景中,我们共花了两百元。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.
Nguyen Minh Vu: In this setting: We spent two hundred yuan altogether.

水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.

阮明武:你可以这样说:这个项目共有五个阶段。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: zhè ge xiàng mù gòng yǒu wǔ gè jiē duàn.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn.
Nguyen Minh Vu: You could say: This project has five stages in total.

芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?

阮明武:请注意语序:培训共进行了三个小时。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: péi xùn gòng jìn xíng le sān gè xiǎo shí.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: The training lasted three hours in total.

丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?

阮明武:可以,试着说:我们一共买了十本汉语书。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: wǒ men yí gòng mǎi le shí běn hàn yǔ shū.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: We bought ten Chinese books in total.

黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?

阮明武:再换一个例子:会议共讨论了八个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: huì yì gòng tǎo lùn le bā gè wèn tí.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Cuộc họp đã thảo luận tổng cộng tám vấn đề.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: The meeting discussed eight issues altogether.

水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?

阮明武:比如,本次考试共设四个部分。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, běn cì kǎo shì gòng shè sì gè bù fen.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Kỳ thi này gồm tổng cộng bốn phần.
Nguyen Minh Vu: For example: This examination consists of four sections.

芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.

阮明武:在这个场景中,三家商店共卖出了一百台电脑。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, sān jiā shāng diàn gòng mài chū le yì bǎi tái diàn nǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Ba cửa hàng đã bán tổng cộng 100 máy tính.
Nguyen Minh Vu: In this setting: Three shops sold one hundred computers in total.

丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.

阮明武:你可以这样说:我们共准备了两种方案。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: wǒ men gòng zhǔn bèi le liǎng zhǒng fāng àn.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Chúng tôi đã chuẩn bị tổng cộng hai phương án.
Nguyen Minh Vu: You could say: We prepared two options altogether.

黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.

阮明武:请注意语序:这批货物共重五百公斤。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: zhè pī huò wù gòng zhòng wǔ bǎi gōng jīn.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Lô hàng này nặng tổng cộng 500 ki-lô-gam.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: This shipment weighs five hundred kilograms in total.

水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?

阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:老师说:“我们共花了两百元。”你怎么看?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: lǎo shī shuō: “wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.” nǐ zěn me kàn?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Thầy nói: “Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.” Em nghĩ sao?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: The teacher says, “We spent two hundred yuan altogether.” What do you think?

芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?

阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“共”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “gòng” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “共”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “共”.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
这次活动共有三十名学员参加。我们共花了两百元。这个项目共有五个阶段。培训共进行了三个小时。

zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā. wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán. zhè ge xiàng mù gòng yǒu wǔ gè jiē duàn. péi xùn gòng jìn xíng le sān gè xiǎo shí.

Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia. Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ. Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn. Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ.

Thirty students attended this event in total. We spent two hundred yuan altogether. This project has five stages in total. The training lasted three hours in total.

Đoạn 02:
这个项目共有五个阶段。培训共进行了三个小时。我们一共买了十本汉语书。会议共讨论了八个问题。

zhè ge xiàng mù gòng yǒu wǔ gè jiē duàn. péi xùn gòng jìn xíng le sān gè xiǎo shí. wǒ men yí gòng mǎi le shí běn hàn yǔ shū. huì yì gòng tǎo lùn le bā gè wèn tí.

Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn. Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ. Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung. Cuộc họp đã thảo luận tổng cộng tám vấn đề.

This project has five stages in total. The training lasted three hours in total. We bought ten Chinese books in total. The meeting discussed eight issues altogether.

Đoạn 03:
我们一共买了十本汉语书。会议共讨论了八个问题。本次考试共设四个部分。三家商店共卖出了一百台电脑。

wǒ men yí gòng mǎi le shí běn hàn yǔ shū. huì yì gòng tǎo lùn le bā gè wèn tí. běn cì kǎo shì gòng shè sì gè bù fen. sān jiā shāng diàn gòng mài chū le yì bǎi tái diàn nǎo.

Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung. Cuộc họp đã thảo luận tổng cộng tám vấn đề. Kỳ thi này gồm tổng cộng bốn phần. Ba cửa hàng đã bán tổng cộng 100 máy tính.

We bought ten Chinese books in total. The meeting discussed eight issues altogether. This examination consists of four sections. Three shops sold one hundred computers in total.

Đoạn 04:
本次考试共设四个部分。三家商店共卖出了一百台电脑。我们共准备了两种方案。这批货物共重五百公斤。

běn cì kǎo shì gòng shè sì gè bù fen. sān jiā shāng diàn gòng mài chū le yì bǎi tái diàn nǎo. wǒ men gòng zhǔn bèi le liǎng zhǒng fāng àn. zhè pī huò wù gòng zhòng wǔ bǎi gōng jīn.

Kỳ thi này gồm tổng cộng bốn phần. Ba cửa hàng đã bán tổng cộng 100 máy tính. Chúng tôi đã chuẩn bị tổng cộng hai phương án. Lô hàng này nặng tổng cộng 500 ki-lô-gam.

This examination consists of four sections. Three shops sold one hundred computers in total. We prepared two options altogether. This shipment weighs five hundred kilograms in total.

Đoạn 05:
我们共准备了两种方案。这批货物共重五百公斤。这次活动共有三十名学员参加。我们共花了两百元。

wǒ men gòng zhǔn bèi le liǎng zhǒng fāng àn. zhè pī huò wù gòng zhòng wǔ bǎi gōng jīn. zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā. wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.

Chúng tôi đã chuẩn bị tổng cộng hai phương án. Lô hàng này nặng tổng cộng 500 ki-lô-gam. Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia. Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.

We prepared two options altogether. This shipment weighs five hundred kilograms in total. Thirty students attended this event in total. We spent two hundred yuan altogether.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 共 vào ngữ cảnh “Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia. Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 这次活动共有三十名学员参加。 → 老师说:“这次活动共有三十名学员参加。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 共 vào ngữ cảnh “Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn. Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 这个项目共有五个阶段。 → 老师说:“这个项目共有五个阶段。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 共 vào ngữ cảnh “Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung. Cuộc họp đã thảo luận tổng cộng tám vấn đề.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我们一共买了十本汉语书。 → 老师说:“我们一共买了十本汉语书。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 共 vào ngữ cảnh “Kỳ thi này gồm tổng cộng bốn phần. Ba cửa hàng đã bán tổng cộng 100 máy tính.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 本次考试共设四个部分。 → 老师说:“本次考试共设四个部分。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 共 vào ngữ cảnh “Chúng tôi đã chuẩn bị tổng cộng hai phương án. Lô hàng này nặng tổng cộng 500 ki-lô-gam.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我们共准备了两种方案。 → 老师说:“我们共准备了两种方案。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这次活动共有三十名学员参加。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们共花了两百元。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这个项目共有五个阶段。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 培训共进行了三个小时。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们一共买了十本汉语书。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“这次活动共有三十名学员参加。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè cì huó dòng gòng yǒu sān shí míng xué yuán cān jiā.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hoạt động này có tổng cộng 30 học viên tham gia.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Thirty students attended this event in total.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“我们共花了两百元。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men gòng huā le liǎng bǎi yuán.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng tôi đã tiêu tổng cộng 200 tệ.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We spent two hundred yuan altogether.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“这个项目共有五个阶段。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè ge xiàng mù gòng yǒu wǔ gè jiē duàn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This project has five stages in total.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“培训共进行了三个小时。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “péi xùn gòng jìn xíng le sān gè xiǎo shí.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Buổi đào tạo kéo dài tổng cộng ba giờ.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The training lasted three hours in total.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“我们一共买了十本汉语书。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men yí gòng mǎi le shí běn hàn yǔ shū.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng tôi đã mua tổng cộng mười cuốn sách tiếng Trung.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We bought ten Chinese books in total.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 共 và 一共 thường tương đương trong thống kê nhưng 共 có thể trang trọng/ngắn gọn hơn. 总共 cũng chỉ tổng cộng, còn 仅 chỉ giới hạn nhỏ. 共不是量词,不 đứng trực tiếp thay lượng từ giữa số và danh từ.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 共 có nghĩa tổng cộng; tất cả là.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·副词·范围副词.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 共 và 一共 thường tương đương trong thống kê nhưng 共 có thể trang trọng/ngắn gọn hơn. 总共 cũng chỉ tổng cộng, còn 仅 chỉ giới hạn nhỏ. 共不是量词,不 đứng trực tiếp thay lượng từ giữa số và danh từ.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 共 = tổng cộng; tất cả là. Gắn móc này với các cụm: 共计, 共有, 共花费, 共举办, 共同.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 共, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.