Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 484: 尤其...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 484: 尤其 – đặc biệt là; nhất là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 484: 尤其 – đặc biệt là; nhất là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
13
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 484: 尤其 – đặc biệt là; nhất là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 484: 尤其 – đặc biệt là; nhất là – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 484.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 484. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 尤其 (yóuqí).

Ý nghĩa chính: đặc biệt là; nhất là. English: especially; particularly.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·副词·程度副词.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 尤其; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

尤其 là phó từ nhấn mạnh một thành phần nổi bật trong tập hợp hoặc một hoàn cảnh đặc biệt; thường dùng 尤其是 + danh từ/cụm danh từ và cấu trúc 其中……尤其…… . Có thể nhấn tính từ hoặc hành động: 尤其重要、尤其喜欢. Điểm được nhấn thường đã nằm trong phạm vi vừa nêu.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

我喜欢中国菜,尤其是四川菜。
wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài.
Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.
I like Chinese food, especially Sichuan cuisine.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 尤其. Tiếng Việt: đặc biệt là; nhất là. English: especially; particularly.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

我喜欢中国菜,尤其是四川菜。
wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài.
Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.
I like Chinese food, especially Sichuan cuisine.

学习发音很重要,尤其是声调。
xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.
Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.
Pronunciation matters, especially tones.

这个问题对初学者尤其重要。
zhè ge wèn tí duì chū xué zhě yóu qí zhòng yào.
Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học.
This issue is especially important for beginners.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: yóuqí. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: VƯU KỲ.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

春天的天气变化很大,尤其是在北方。
chūn tiān de tiān qì biàn huà hěn dà, yóu qí shì zài běi fāng.
Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc.
Spring weather changes greatly, especially in the north.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 尤其. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 尤其.

Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ chữ trọng tâm: 尤、其: xét từng chữ. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 尤 4 nét; 其 8 nét.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 尤其: giữ nghĩa cốt lõi “đặc biệt là; nhất là”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·副词·程度副词.

尤其 là phó từ nhấn mạnh một thành phần nổi bật trong tập hợp hoặc một hoàn cảnh đặc biệt; thường dùng 尤其是 + danh từ/cụm danh từ và cấu trúc 其中……尤其…… . Có thể nhấn tính từ hoặc hành động: 尤其重要、尤其喜欢. Điểm được nhấn thường đã nằm trong phạm vi vừa nêu.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 尤其: 词类·副词·程度副词.
尤其与特别 có giao nhau về mức độ; 尤其 thiên về chọn đối tượng nổi bật trong số những đối tượng được nhắc đến. 尤其是常引入名词性成分; 不要将 尤其是 接任意无关分句而没有比较背景.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

尤其 là phó từ nhấn mạnh một thành phần nổi bật trong tập hợp hoặc một hoàn cảnh đặc biệt; thường dùng 尤其是 + danh từ/cụm danh từ và cấu trúc 其中……尤其…… . Có thể nhấn tính từ hoặc hành động: 尤其重要、尤其喜欢. Điểm được nhấn thường đã nằm trong phạm vi vừa nêu.

尤其与特别 có giao nhau về mức độ; 尤其 thiên về chọn đối tượng nổi bật trong số những đối tượng được nhắc đến. 尤其是常引入名词性成分; 不要将 尤其是 接任意无关分句而没有比较背景.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 尤其; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
我喜欢中国菜,尤其是四川菜。

wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài.

Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.

I like Chinese food, especially Sichuan cuisine.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
学习发音很重要,尤其是声调。

xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.

Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.

Pronunciation matters, especially tones.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
这个问题对初学者尤其重要。

zhè ge wèn tí duì chū xué zhě yóu qí zhòng yào.

Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học.

This issue is especially important for beginners.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
春天的天气变化很大,尤其是在北方。

chūn tiān de tiān qì biàn huà hěn dà, yóu qí shì zài běi fāng.

Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc.

Spring weather changes greatly, especially in the north.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
她喜欢运动,尤其喜欢游泳。

tā xǐ huan yùn dòng, yóu qí xǐ huan yóu yǒng.

Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi.

She likes sports, especially swimming.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: ……很多,尤其是+名词
Cách dùng: xác định vị trí của 尤其 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我喜欢中国菜,尤其是四川菜。

wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài.

Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.

I like Chinese food, especially Sichuan cuisine.

Công thức 02: 尤其+形容词
Cách dùng: xác định vị trí của 尤其 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
学习发音很重要,尤其是声调。

xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.

Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.

Pronunciation matters, especially tones.

Công thức 03: 尤其+喜欢+名词
Cách dùng: xác định vị trí của 尤其 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这个问题对初学者尤其重要。

zhè ge wèn tí duì chū xué zhě yóu qí zhòng yào.

Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học.

This issue is especially important for beginners.

Công thức 04: 对+人+尤其+重要
Cách dùng: xác định vị trí của 尤其 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
春天的天气变化很大,尤其是在北方。

chūn tiān de tiān qì biàn huà hěn dà, yóu qí shì zài běi fāng.

Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc.

Spring weather changes greatly, especially in the north.

Công thức 05: 尤其是+在+时间/地点
Cách dùng: xác định vị trí của 尤其 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
她喜欢运动,尤其喜欢游泳。

tā xǐ huan yùn dòng, yóu qí xǐ huan yóu yǒng.

Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi.

She likes sports, especially swimming.

Công thức 06: 其中+某项+尤其+突出
Cách dùng: xác định vị trí của 尤其 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
购物时要看质量,尤其要看生产日期。

gòu wù shí yào kàn zhì liàng, yóu qí yào kàn shēng chǎn rì qī.

Khi mua sắm phải xem chất lượng, đặc biệt phải xem ngày sản xuất.

Check quality when shopping, especially the production date.

Công thức 07: 尤其+值得+注意
Cách dùng: xác định vị trí của 尤其 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这家店的水果都很新鲜,苹果尤其甜。

zhè jiā diàn de shuǐ guǒ dōu hěn xīn xiān, píng guǒ yóu qí tián.

Trái cây cửa hàng này đều tươi, táo đặc biệt ngọt.

All the fruit here is fresh, and the apples are especially sweet.

Công thức 08: ……,尤其+在+情况下
Cách dùng: xác định vị trí của 尤其 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
考试前要注意休息,尤其不要熬夜。

kǎo shì qián yào zhù yì xiū xī, yóu qí bú yào áo yè.

Trước kỳ thi cần chú ý nghỉ ngơi, đặc biệt đừng thức khuya.

Rest before exams, and especially avoid staying up late.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 尤其 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“我喜欢中国菜,尤其是四川菜。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I like Chinese food, especially Sichuan cuisine.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 尤其 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“学习发音很重要,尤其是声调。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Pronunciation matters, especially tones.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 尤其是 – yóu qí shì – đặc biệt là – especially.

Cụm 02: 尤其重要 – yóu qí zhòng yào – đặc biệt quan trọng – particularly important.

Cụm 03: 尤其喜欢 – yóu qí xǐ huan – đặc biệt thích – especially like.

Cụm 04: 尤其明显 – yóu qí míng xiǎn – đặc biệt rõ – especially obvious.

Cụm 05: 尤其需要 – yóu qí xū yào – đặc biệt cần – particularly need.

Cụm 06: 尤其值得注意 – yóu qí zhí de zhù yì – đặc biệt đáng chú ý – especially worth noting.

Cụm 07: 尤其在 – yóu qí zài – đặc biệt trong – especially in.

Cụm 08: 尤其对 – yóu qí duì – đặc biệt đối với – especially for.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 尤其: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 尤其是 (đặc biệt là; especially). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 尤其重要 (đặc biệt quan trọng; particularly important). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 尤其喜欢 (đặc biệt thích; especially like). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 尤其明显 (đặc biệt rõ; especially obvious). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 尤其需要 (đặc biệt cần; particularly need). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 尤其值得注意 (đặc biệt đáng chú ý; especially worth noting). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 尤其在 (đặc biệt trong; especially in). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 尤其对 (đặc biệt đối với; especially for). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ chữ trọng tâm: 尤、其: xét từng chữ. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 心/忄: 想 (nghĩ – think), 忙 (bận – busy), 愿 (nguyện – wish), 意 (ý – intention), 怎 (thế nào – how).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 尤其是 → nghĩa Việt: đặc biệt là → English: especially → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 尤其重要 → nghĩa Việt: đặc biệt quan trọng → English: particularly important → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 尤其喜欢 → nghĩa Việt: đặc biệt thích → English: especially like → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 尤其明显 → nghĩa Việt: đặc biệt rõ → English: especially obvious → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 尤其需要 → nghĩa Việt: đặc biệt cần → English: particularly need → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 尤其值得注意 → nghĩa Việt: đặc biệt đáng chú ý → English: especially worth noting → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 尤其在 → nghĩa Việt: đặc biệt trong → English: especially in → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 尤其对 → nghĩa Việt: đặc biệt đối với → English: especially for → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

尤其与特别 có giao nhau về mức độ; 尤其 thiên về chọn đối tượng nổi bật trong số những đối tượng được nhắc đến. 尤其是常引入名词性成分; 不要将 尤其是 接任意无关分句而没有比较背景.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
尤其与特别 có giao nhau về mức độ; 尤其 thiên về chọn đối tượng nổi bật trong số những đối tượng được nhắc đến. 尤其是常引入名词性成分; 不要将 尤其是 接任意无关分句而没有比较背景.

Phép thử thay thế: lấy câu “我喜欢中国菜,尤其是四川菜。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 尤其: đặc biệt là; nhất là.

尤其 là phó từ nhấn mạnh một thành phần nổi bật trong tập hợp hoặc một hoàn cảnh đặc biệt; thường dùng 尤其是 + danh từ/cụm danh từ và cấu trúc 其中……尤其…… . Có thể nhấn tính từ hoặc hành động: 尤其重要、尤其喜欢. Điểm được nhấn thường đã nằm trong phạm vi vừa nêu.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 尤其是 – đặc biệt là – especially.

Cụm cố định nên nhớ: 尤其重要 – đặc biệt quan trọng – particularly important.

Cụm cố định nên nhớ: 尤其喜欢 – đặc biệt thích – especially like.

Cụm cố định nên nhớ: 尤其明显 – đặc biệt rõ – especially obvious.

Cụm cố định nên nhớ: 尤其需要 – đặc biệt cần – particularly need.

Cụm cố định nên nhớ: 尤其值得注意 – đặc biệt đáng chú ý – especially worth noting.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
我喜欢中国菜,尤其是四川菜。

wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài.

Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.

I like Chinese food, especially Sichuan cuisine.

Mẫu câu 02:
学习发音很重要,尤其是声调。

xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.

Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.

Pronunciation matters, especially tones.

Mẫu câu 03:
这个问题对初学者尤其重要。

zhè ge wèn tí duì chū xué zhě yóu qí zhòng yào.

Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học.

This issue is especially important for beginners.

Mẫu câu 04:
春天的天气变化很大,尤其是在北方。

chūn tiān de tiān qì biàn huà hěn dà, yóu qí shì zài běi fāng.

Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc.

Spring weather changes greatly, especially in the north.

Mẫu câu 05:
她喜欢运动,尤其喜欢游泳。

tā xǐ huan yùn dòng, yóu qí xǐ huan yóu yǒng.

Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi.

She likes sports, especially swimming.

Mẫu câu 06:
购物时要看质量,尤其要看生产日期。

gòu wù shí yào kàn zhì liàng, yóu qí yào kàn shēng chǎn rì qī.

Khi mua sắm phải xem chất lượng, đặc biệt phải xem ngày sản xuất.

Check quality when shopping, especially the production date.

Mẫu câu 07:
这家店的水果都很新鲜,苹果尤其甜。

zhè jiā diàn de shuǐ guǒ dōu hěn xīn xiān, píng guǒ yóu qí tián.

Trái cây cửa hàng này đều tươi, táo đặc biệt ngọt.

All the fruit here is fresh, and the apples are especially sweet.

Mẫu câu 08:
考试前要注意休息,尤其不要熬夜。

kǎo shì qián yào zhù yì xiū xī, yóu qí bú yào áo yè.

Trước kỳ thi cần chú ý nghỉ ngơi, đặc biệt đừng thức khuya.

Rest before exams, and especially avoid staying up late.

Mẫu câu 09:
我们关心学员的进步,尤其关注口语能力。

wǒ men guān xīn xué yuán de jìn bù, yóu qí guān zhù kǒu yǔ néng lì.

Chúng tôi quan tâm tiến bộ học viên, đặc biệt chú ý khả năng nói.

We care about students’ progress, especially speaking skills.

Mẫu câu 10:
语言学习需要坚持,尤其是在遇到困难时。

yǔ yán xué xí xū yào jiān chí, yóu qí shì zài yù dào kùn nán shí.

Học ngôn ngữ cần kiên trì, nhất là khi gặp khó khăn.

Language learning takes persistence, especially when difficulties arise.

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

她喜欢运动,尤其喜欢游泳。
tā xǐ huan yùn dòng, yóu qí xǐ huan yóu yǒng.
Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi.
She likes sports, especially swimming.

购物时要看质量,尤其要看生产日期。
gòu wù shí yào kàn zhì liàng, yóu qí yào kàn shēng chǎn rì qī.
Khi mua sắm phải xem chất lượng, đặc biệt phải xem ngày sản xuất.
Check quality when shopping, especially the production date.

这家店的水果都很新鲜,苹果尤其甜。
zhè jiā diàn de shuǐ guǒ dōu hěn xīn xiān, píng guǒ yóu qí tián.
Trái cây cửa hàng này đều tươi, táo đặc biệt ngọt.
All the fruit here is fresh, and the apples are especially sweet.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
尤其与特别 có giao nhau về mức độ; 尤其 thiên về chọn đối tượng nổi bật trong số những đối tượng được nhắc đến. 尤其是常引入名词性成分; 不要将 尤其是 接任意无关分句而没有比较背景.

Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 考试前要注意休息,尤其不要熬夜。
Pinyin: kǎo shì qián yào zhù yì xiū xī, yóu qí bú yào áo yè.
Nghĩa: Trước kỳ thi cần chú ý nghỉ ngơi, đặc biệt đừng thức khuya.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
我喜欢中国菜,尤其是四川菜。

wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài.

Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.

I like Chinese food, especially Sichuan cuisine.

Ví dụ 02:
学习发音很重要,尤其是声调。

xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.

Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.

Pronunciation matters, especially tones.

Ví dụ 03:
这个问题对初学者尤其重要。

zhè ge wèn tí duì chū xué zhě yóu qí zhòng yào.

Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học.

This issue is especially important for beginners.

Ví dụ 04:
春天的天气变化很大,尤其是在北方。

chūn tiān de tiān qì biàn huà hěn dà, yóu qí shì zài běi fāng.

Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc.

Spring weather changes greatly, especially in the north.

Ví dụ 05:
她喜欢运动,尤其喜欢游泳。

tā xǐ huan yùn dòng, yóu qí xǐ huan yóu yǒng.

Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi.

She likes sports, especially swimming.

Ví dụ 06:
购物时要看质量,尤其要看生产日期。

gòu wù shí yào kàn zhì liàng, yóu qí yào kàn shēng chǎn rì qī.

Khi mua sắm phải xem chất lượng, đặc biệt phải xem ngày sản xuất.

Check quality when shopping, especially the production date.

Ví dụ 07:
这家店的水果都很新鲜,苹果尤其甜。

zhè jiā diàn de shuǐ guǒ dōu hěn xīn xiān, píng guǒ yóu qí tián.

Trái cây cửa hàng này đều tươi, táo đặc biệt ngọt.

All the fruit here is fresh, and the apples are especially sweet.

Ví dụ 08:
考试前要注意休息,尤其不要熬夜。

kǎo shì qián yào zhù yì xiū xī, yóu qí bú yào áo yè.

Trước kỳ thi cần chú ý nghỉ ngơi, đặc biệt đừng thức khuya.

Rest before exams, and especially avoid staying up late.

Ví dụ 09:
我们关心学员的进步,尤其关注口语能力。

wǒ men guān xīn xué yuán de jìn bù, yóu qí guān zhù kǒu yǔ néng lì.

Chúng tôi quan tâm tiến bộ học viên, đặc biệt chú ý khả năng nói.

We care about students’ progress, especially speaking skills.

Ví dụ 10:
语言学习需要坚持,尤其是在遇到困难时。

yǔ yán xué xí xū yào jiān chí, yóu qí shì zài yù dào kùn nán shí.

Học ngôn ngữ cần kiên trì, nhất là khi gặp khó khăn.

Language learning takes persistence, especially when difficulties arise.

Ví dụ 11:

老师说:“我喜欢中国菜,尤其是四川菜。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I like Chinese food, especially Sichuan cuisine.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“学习发音很重要,尤其是声调。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Pronunciation matters, especially tones.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“这个问题对初学者尤其重要。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè ge wèn tí duì chū xué zhě yóu qí zhòng yào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This issue is especially important for beginners.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“春天的天气变化很大,尤其是在北方。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “chūn tiān de tiān qì biàn huà hěn dà, yóu qí shì zài běi fāng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Spring weather changes greatly, especially in the north.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“她喜欢运动,尤其喜欢游泳。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā xǐ huan yùn dòng, yóu qí xǐ huan yóu yǒng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She likes sports, especially swimming.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“购物时要看质量,尤其要看生产日期。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gòu wù shí yào kàn zhì liàng, yóu qí yào kàn shēng chǎn rì qī.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi mua sắm phải xem chất lượng, đặc biệt phải xem ngày sản xuất.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Check quality when shopping, especially the production date.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“这家店的水果都很新鲜,苹果尤其甜。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè jiā diàn de shuǐ guǒ dōu hěn xīn xiān, píng guǒ yóu qí tián.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trái cây cửa hàng này đều tươi, táo đặc biệt ngọt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “All the fruit here is fresh, and the apples are especially sweet.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“考试前要注意休息,尤其不要熬夜。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kǎo shì qián yào zhù yì xiū xī, yóu qí bú yào áo yè.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trước kỳ thi cần chú ý nghỉ ngơi, đặc biệt đừng thức khuya.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Rest before exams, and especially avoid staying up late.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“我们关心学员的进步,尤其关注口语能力。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men guān xīn xué yuán de jìn bù, yóu qí guān zhù kǒu yǔ néng lì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi quan tâm tiến bộ học viên, đặc biệt chú ý khả năng nói.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We care about students’ progress, especially speaking skills.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“语言学习需要坚持,尤其是在遇到困难时。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “yǔ yán xué xí xū yào jiān chí, yóu qí shì zài yù dào kùn nán shí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Học ngôn ngữ cần kiên trì, nhất là khi gặp khó khăn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Language learning takes persistence, especially when difficulties arise.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“我喜欢中国菜,尤其是四川菜。”
lǎo shī shuō: “wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài.”
Giáo viên nói: “Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.”
The teacher said, “I like Chinese food, especially Sichuan cuisine.”

Ví dụ 22:

小李说:“学习发音很重要,尤其是声调。”
xiǎo lǐ shuō: “xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.”
Tiểu Lý nói: “Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.”
Xiao Li said, “Pronunciation matters, especially tones.”

Ví dụ 23:

经理说:“这个问题对初学者尤其重要。”
jīng lǐ shuō: “zhè ge wèn tí duì chū xué zhě yóu qí zhòng yào.”
Người quản lý nói: “Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học.”
The manager said, “This issue is especially important for beginners.”

Ví dụ 24:

同事说:“春天的天气变化很大,尤其是在北方。”
tóng shì shuō: “chūn tiān de tiān qì biàn huà hěn dà, yóu qí shì zài běi fāng.”
Đồng nghiệp nói: “Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc.”
A colleague said, “Spring weather changes greatly, especially in the north.”

Ví dụ 25:

朋友说:“她喜欢运动,尤其喜欢游泳。”
péng you shuō: “tā xǐ huan yùn dòng, yóu qí xǐ huan yóu yǒng.”
Một người bạn nói: “Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi.”
A friend said, “She likes sports, especially swimming.”

Ví dụ 26:

导游说:“购物时要看质量,尤其要看生产日期。”
dǎo yóu shuō: “gòu wù shí yào kàn zhì liàng, yóu qí yào kàn shēng chǎn rì qī.”
Hướng dẫn viên nói: “Khi mua sắm phải xem chất lượng, đặc biệt phải xem ngày sản xuất.”
The tour guide said, “Check quality when shopping, especially the production date.”

Ví dụ 27:

学生说:“这家店的水果都很新鲜,苹果尤其甜。”
xué sheng shuō: “zhè jiā diàn de shuǐ guǒ dōu hěn xīn xiān, píng guǒ yóu qí tián.”
Học viên nói: “Trái cây cửa hàng này đều tươi, táo đặc biệt ngọt.”
A student said, “All the fruit here is fresh, and the apples are especially sweet.”

Ví dụ 28:

店员说:“考试前要注意休息,尤其不要熬夜。”
diàn yuán shuō: “kǎo shì qián yào zhù yì xiū xī, yóu qí bú yào áo yè.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Trước kỳ thi cần chú ý nghỉ ngơi, đặc biệt đừng thức khuya.”
A shop assistant said, “Rest before exams, and especially avoid staying up late.”

Ví dụ 29:

客户说:“我们关心学员的进步,尤其关注口语能力。”
kè hù shuō: “wǒ men guān xīn xué yuán de jìn bù, yóu qí guān zhù kǒu yǔ néng lì.”
Khách hàng nói: “Chúng tôi quan tâm tiến bộ học viên, đặc biệt chú ý khả năng nói.”
A customer said, “We care about students’ progress, especially speaking skills.”

Ví dụ 30:

老师说:“语言学习需要坚持,尤其是在遇到困难时。”
lǎo shī shuō: “yǔ yán xué xí xū yào jiān chí, yóu qí shì zài yù dào kùn nán shí.”
Giáo viên nói: “Học ngôn ngữ cần kiên trì, nhất là khi gặp khó khăn.”
The teacher said, “Language learning takes persistence, especially when difficulties arise.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?

阮明武:今天我们学习“尤其”。先看一个完整的句子:我喜欢中国菜,尤其是四川菜。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “yóu qí”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “尤其”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.
Nguyen Minh Vu: Today we study “尤其”. First, consider a complete sentence: I like Chinese food, especially Sichuan cuisine.

黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?

阮明武:在这个场景中,学习发音很重要,尤其是声调。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.
Nguyen Minh Vu: In this setting: Pronunciation matters, especially tones.

水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.

阮明武:你可以这样说:这个问题对初学者尤其重要。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: zhè ge wèn tí duì chū xué zhě yóu qí zhòng yào.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học.
Nguyen Minh Vu: You could say: This issue is especially important for beginners.

芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?

阮明武:请注意语序:春天的天气变化很大,尤其是在北方。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: chūn tiān de tiān qì biàn huà hěn dà, yóu qí shì zài běi fāng.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: Spring weather changes greatly, especially in the north.

丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?

阮明武:可以,试着说:她喜欢运动,尤其喜欢游泳。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: tā xǐ huan yùn dòng, yóu qí xǐ huan yóu yǒng.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: She likes sports, especially swimming.

黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?

阮明武:再换一个例子:购物时要看质量,尤其要看生产日期。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: gòu wù shí yào kàn zhì liàng, yóu qí yào kàn shēng chǎn rì qī.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Khi mua sắm phải xem chất lượng, đặc biệt phải xem ngày sản xuất.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: Check quality when shopping, especially the production date.

水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?

阮明武:比如,这家店的水果都很新鲜,苹果尤其甜。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, zhè jiā diàn de shuǐ guǒ dōu hěn xīn xiān, píng guǒ yóu qí tián.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Trái cây cửa hàng này đều tươi, táo đặc biệt ngọt.
Nguyen Minh Vu: For example: All the fruit here is fresh, and the apples are especially sweet.

芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.

阮明武:在这个场景中,考试前要注意休息,尤其不要熬夜。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, kǎo shì qián yào zhù yì xiū xī, yóu qí bú yào áo yè.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Trước kỳ thi cần chú ý nghỉ ngơi, đặc biệt đừng thức khuya.
Nguyen Minh Vu: In this setting: Rest before exams, and especially avoid staying up late.

丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.

阮明武:你可以这样说:我们关心学员的进步,尤其关注口语能力。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: wǒ men guān xīn xué yuán de jìn bù, yóu qí guān zhù kǒu yǔ néng lì.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Chúng tôi quan tâm tiến bộ học viên, đặc biệt chú ý khả năng nói.
Nguyen Minh Vu: You could say: We care about students’ progress, especially speaking skills.

黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.

阮明武:请注意语序:语言学习需要坚持,尤其是在遇到困难时。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: yǔ yán xué xí xū yào jiān chí, yóu qí shì zài yù dào kùn nán shí.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Học ngôn ngữ cần kiên trì, nhất là khi gặp khó khăn.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: Language learning takes persistence, especially when difficulties arise.

水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?

阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:老师说:“学习发音很重要,尤其是声调。”你怎么看?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: lǎo shī shuō: “xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.” nǐ zěn me kàn?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Thầy nói: “Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.” Em nghĩ sao?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: The teacher says, “Pronunciation matters, especially tones.” What do you think?

芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?

阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“尤其”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “yóu qí” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “尤其”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “尤其”.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
我喜欢中国菜,尤其是四川菜。学习发音很重要,尤其是声调。这个问题对初学者尤其重要。春天的天气变化很大,尤其是在北方。

wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài. xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào. zhè ge wèn tí duì chū xué zhě yóu qí zhòng yào. chūn tiān de tiān qì biàn huà hěn dà, yóu qí shì zài běi fāng.

Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên. Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu. Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học. Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc.

I like Chinese food, especially Sichuan cuisine. Pronunciation matters, especially tones. This issue is especially important for beginners. Spring weather changes greatly, especially in the north.

Đoạn 02:
这个问题对初学者尤其重要。春天的天气变化很大,尤其是在北方。她喜欢运动,尤其喜欢游泳。购物时要看质量,尤其要看生产日期。

zhè ge wèn tí duì chū xué zhě yóu qí zhòng yào. chūn tiān de tiān qì biàn huà hěn dà, yóu qí shì zài běi fāng. tā xǐ huan yùn dòng, yóu qí xǐ huan yóu yǒng. gòu wù shí yào kàn zhì liàng, yóu qí yào kàn shēng chǎn rì qī.

Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học. Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc. Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi. Khi mua sắm phải xem chất lượng, đặc biệt phải xem ngày sản xuất.

This issue is especially important for beginners. Spring weather changes greatly, especially in the north. She likes sports, especially swimming. Check quality when shopping, especially the production date.

Đoạn 03:
她喜欢运动,尤其喜欢游泳。购物时要看质量,尤其要看生产日期。这家店的水果都很新鲜,苹果尤其甜。考试前要注意休息,尤其不要熬夜。

tā xǐ huan yùn dòng, yóu qí xǐ huan yóu yǒng. gòu wù shí yào kàn zhì liàng, yóu qí yào kàn shēng chǎn rì qī. zhè jiā diàn de shuǐ guǒ dōu hěn xīn xiān, píng guǒ yóu qí tián. kǎo shì qián yào zhù yì xiū xī, yóu qí bú yào áo yè.

Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi. Khi mua sắm phải xem chất lượng, đặc biệt phải xem ngày sản xuất. Trái cây cửa hàng này đều tươi, táo đặc biệt ngọt. Trước kỳ thi cần chú ý nghỉ ngơi, đặc biệt đừng thức khuya.

She likes sports, especially swimming. Check quality when shopping, especially the production date. All the fruit here is fresh, and the apples are especially sweet. Rest before exams, and especially avoid staying up late.

Đoạn 04:
这家店的水果都很新鲜,苹果尤其甜。考试前要注意休息,尤其不要熬夜。我们关心学员的进步,尤其关注口语能力。语言学习需要坚持,尤其是在遇到困难时。

zhè jiā diàn de shuǐ guǒ dōu hěn xīn xiān, píng guǒ yóu qí tián. kǎo shì qián yào zhù yì xiū xī, yóu qí bú yào áo yè. wǒ men guān xīn xué yuán de jìn bù, yóu qí guān zhù kǒu yǔ néng lì. yǔ yán xué xí xū yào jiān chí, yóu qí shì zài yù dào kùn nán shí.

Trái cây cửa hàng này đều tươi, táo đặc biệt ngọt. Trước kỳ thi cần chú ý nghỉ ngơi, đặc biệt đừng thức khuya. Chúng tôi quan tâm tiến bộ học viên, đặc biệt chú ý khả năng nói. Học ngôn ngữ cần kiên trì, nhất là khi gặp khó khăn.

All the fruit here is fresh, and the apples are especially sweet. Rest before exams, and especially avoid staying up late. We care about students’ progress, especially speaking skills. Language learning takes persistence, especially when difficulties arise.

Đoạn 05:
我们关心学员的进步,尤其关注口语能力。语言学习需要坚持,尤其是在遇到困难时。我喜欢中国菜,尤其是四川菜。学习发音很重要,尤其是声调。

wǒ men guān xīn xué yuán de jìn bù, yóu qí guān zhù kǒu yǔ néng lì. yǔ yán xué xí xū yào jiān chí, yóu qí shì zài yù dào kùn nán shí. wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài. xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.

Chúng tôi quan tâm tiến bộ học viên, đặc biệt chú ý khả năng nói. Học ngôn ngữ cần kiên trì, nhất là khi gặp khó khăn. Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên. Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.

We care about students’ progress, especially speaking skills. Language learning takes persistence, especially when difficulties arise. I like Chinese food, especially Sichuan cuisine. Pronunciation matters, especially tones.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 尤其 vào ngữ cảnh “Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên. Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我喜欢中国菜,尤其是四川菜。 → 老师说:“我喜欢中国菜,尤其是四川菜。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 尤其 vào ngữ cảnh “Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học. Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 这个问题对初学者尤其重要。 → 老师说:“这个问题对初学者尤其重要。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 尤其 vào ngữ cảnh “Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi. Khi mua sắm phải xem chất lượng, đặc biệt phải xem ngày sản xuất.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 她喜欢运动,尤其喜欢游泳。 → 老师说:“她喜欢运动,尤其喜欢游泳。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 尤其 vào ngữ cảnh “Trái cây cửa hàng này đều tươi, táo đặc biệt ngọt. Trước kỳ thi cần chú ý nghỉ ngơi, đặc biệt đừng thức khuya.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 这家店的水果都很新鲜,苹果尤其甜。 → 老师说:“这家店的水果都很新鲜,苹果尤其甜。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 尤其 vào ngữ cảnh “Chúng tôi quan tâm tiến bộ học viên, đặc biệt chú ý khả năng nói. Học ngôn ngữ cần kiên trì, nhất là khi gặp khó khăn.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我们关心学员的进步,尤其关注口语能力。 → 老师说:“我们关心学员的进步,尤其关注口语能力。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我喜欢中国菜,尤其是四川菜。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 学习发音很重要,尤其是声调。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这个问题对初学者尤其重要。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 春天的天气变化很大,尤其是在北方。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 她喜欢运动,尤其喜欢游泳。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“我喜欢中国菜,尤其是四川菜。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ xǐ huan zhōng guó cài, yóu qí shì sì chuān cài.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “I like Chinese food, especially Sichuan cuisine.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“学习发音很重要,尤其是声调。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “xué xí fā yīn hěn zhòng yào, yóu qí shì shēng diào.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Học phát âm rất quan trọng, đặc biệt là thanh điệu.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Pronunciation matters, especially tones.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“这个问题对初学者尤其重要。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè ge wèn tí duì chū xué zhě yóu qí zhòng yào.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người mới học.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This issue is especially important for beginners.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“春天的天气变化很大,尤其是在北方。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “chūn tiān de tiān qì biàn huà hěn dà, yóu qí shì zài běi fāng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, nhất là ở miền Bắc.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Spring weather changes greatly, especially in the north.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“她喜欢运动,尤其喜欢游泳。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā xǐ huan yùn dòng, yóu qí xǐ huan yóu yǒng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cô ấy thích thể thao, đặc biệt thích bơi.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “She likes sports, especially swimming.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 尤其与特别 có giao nhau về mức độ; 尤其 thiên về chọn đối tượng nổi bật trong số những đối tượng được nhắc đến. 尤其是常引入名词性成分; 不要将 尤其是 接任意无关分句而没有比较背景.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 尤其 có nghĩa đặc biệt là; nhất là.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·副词·程度副词.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 尤其与特别 có giao nhau về mức độ; 尤其 thiên về chọn đối tượng nổi bật trong số những đối tượng được nhắc đến. 尤其是常引入名词性成分; 不要将 尤其是 接任意无关分句而没有比较背景.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 尤其 = đặc biệt là; nhất là. Gắn móc này với các cụm: 尤其是, 尤其重要, 尤其喜欢, 尤其明显, 尤其需要.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 尤其, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.