
ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 479.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 479. Phân loại: HSK 4.
01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy
Trọng điểm: 趟 (tàng).
Ý nghĩa chính: chuyến; lượt đi lại. English: classifier for trips and journeys.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 458 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép rút gọn ……了……(就)…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 457 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép mục đích 为了……,…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 456 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép điều kiện 只要……,就…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·量词·动量词.
Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 趟; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.
Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
趟 là động lượng từ đo một chuyến hoặc lượt di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường đi với 去、跑、走、来: 去一趟、跑两趟、来过一趟. Có thể nói 一趟车 trong ngữ cảnh chuyến xe; trọng tâm là một lần đi lại có hành trình.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
我下午要去一趟银行。
wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng.
Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.
I need to make a trip to the bank this afternoon.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 趟. Tiếng Việt: chuyến; lượt đi lại. English: classifier for trips and journeys.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
我下午要去一趟银行。
wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng.
Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.
I need to make a trip to the bank this afternoon.
他今天已经跑了两趟公司。
tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.
Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.
He has already made two trips to the office today.
你能帮我去一趟超市吗?
nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng chāo shì ma?
Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không?
Can you make a trip to the supermarket for me?
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: tàng. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: THẢNG.
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
这次出差我打算去一趟广州。
zhè cì chū chà wǒ dǎ suàn qù yí tàng Guǎng zhōu.
Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến.
I plan to visit Guangzhou on this business trip.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 趟. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 趟.
Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
Bộ thủ chữ trọng tâm: 走; hành trình đi lại. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 趟 15 nét.
Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 趟: giữ nghĩa cốt lõi “chuyến; lượt đi lại”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·量词·动量词.
趟 là động lượng từ đo một chuyến hoặc lượt di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường đi với 去、跑、走、来: 去一趟、跑两趟、来过一趟. Có thể nói 一趟车 trong ngữ cảnh chuyến xe; trọng tâm là một lần đi lại có hành trình.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 趟: 词类·量词·动量词.
趟 nhấn chuyến đi; 次 là một lần xảy ra nói chung; 回 mang sắc thái lần/lượt và thường thông dụng hơn khẩu ngữ trong một số kết hợp. 去一趟银行 tự nhiên; 吃一趟饭 không tự nhiên.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
趟 là động lượng từ đo một chuyến hoặc lượt di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường đi với 去、跑、走、来: 去一趟、跑两趟、来过一趟. Có thể nói 一趟车 trong ngữ cảnh chuyến xe; trọng tâm là một lần đi lại có hành trình.
趟 nhấn chuyến đi; 次 là một lần xảy ra nói chung; 回 mang sắc thái lần/lượt và thường thông dụng hơn khẩu ngữ trong một số kết hợp. 去一趟银行 tự nhiên; 吃一趟饭 không tự nhiên.
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 趟; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
我下午要去一趟银行。
wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng.
Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.
I need to make a trip to the bank this afternoon.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
他今天已经跑了两趟公司。
tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.
Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.
He has already made two trips to the office today.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
你能帮我去一趟超市吗?
nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng chāo shì ma?
Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không?
Can you make a trip to the supermarket for me?
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
这次出差我打算去一趟广州。
zhè cì chū chà wǒ dǎ suàn qù yí tàng Guǎng zhōu.
Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến.
I plan to visit Guangzhou on this business trip.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
昨天我白跑了一趟,商店关门了。
zuó tiān wǒ bái pǎo le yí tàng, shāng diàn guān mén le.
Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa.
I made a wasted trip yesterday because the shop was closed.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 去+一趟+地点
Cách dùng: xác định vị trí của 趟 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我下午要去一趟银行。
wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng.
Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.
I need to make a trip to the bank this afternoon.
Công thức 02: 跑+两趟
Cách dùng: xác định vị trí của 趟 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
他今天已经跑了两趟公司。
tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.
Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.
He has already made two trips to the office today.
Công thức 03: 来+一趟
Cách dùng: xác định vị trí của 趟 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
你能帮我去一趟超市吗?
nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng chāo shì ma?
Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không?
Can you make a trip to the supermarket for me?
Khám phá thêm nội dung về diễn đàn giáo trình tiếng Trung.
Công thức 04: 走+一趟
Cách dùng: xác định vị trí của 趟 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这次出差我打算去一趟广州。
zhè cì chū chà wǒ dǎ suàn qù yí tàng Guǎng zhōu.
Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến.
I plan to visit Guangzhou on this business trip.
Công thức 05: 再去+一趟
Cách dùng: xác định vị trí của 趟 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
昨天我白跑了一趟,商店关门了。
zuó tiān wǒ bái pǎo le yí tàng, shāng diàn guān mén le.
Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa.
I made a wasted trip yesterday because the shop was closed.
Công thức 06: 白跑+一趟
Cách dùng: xác định vị trí của 趟 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我们下周再去一趟吧。
wǒ men xià zhōu zài qù yí tàng ba.
Tuần sau chúng ta đi thêm một chuyến nhé.
Let’s go again next week.
Công thức 07: 一趟+旅行
Cách dùng: xác định vị trí của 趟 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
他专门来了一趟,送来了文件。
tā zhuān mén lái le yí tàng, sòng lái le wén jiàn.
Anh ấy đến hẳn một chuyến để mang tài liệu.
He made a special trip to deliver the documents.
Công thức 08: 坐+一趟+火车
Cách dùng: xác định vị trí của 趟 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这一趟旅行让我学到了很多。
zhè yí tàng lǚ xíng ràng wǒ xué dào le hěn duō.
Chuyến đi này giúp tôi học hỏi rất nhiều.
I learned a lot from this trip.
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 趟 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“我下午要去一趟银行。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I need to make a trip to the bank this afternoon.” What do you think?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 趟 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“他今天已经跑了两趟公司。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “He has already made two trips to the office today.” What do you think?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 去一趟 – qù yí tàng – đi một chuyến – make a trip.
Cụm 02: 跑一趟 – pǎo yí tàng – chạy đi một chuyến – make an errand.
Cụm 03: 来一趟 – lái yí tàng – đến một chuyến – come over once.
Cụm 04: 白跑一趟 – bái pǎo yí tàng – đi uổng một chuyến – make a wasted trip.
Cụm 05: 出差一趟 – chū chà yí tàng – đi công tác một chuyến – take a business trip.
Cụm 06: 旅行一趟 – lǚ xíng yí tàng – đi du lịch một chuyến – take a trip.
Cụm 07: 这一趟 – zhè yí tàng – chuyến này – this trip.
Cụm 08: 两趟车 – liǎng tàng chē – hai lượt/chuyến xe – two bus/train trips.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 趟: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 去一趟 (đi một chuyến; make a trip). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 跑一趟 (chạy đi một chuyến; make an errand). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 来一趟 (đến một chuyến; come over once). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 白跑一趟 (đi uổng một chuyến; make a wasted trip). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 出差一趟 (đi công tác một chuyến; take a business trip). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 旅行一趟 (đi du lịch một chuyến; take a trip). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 这一趟 (chuyến này; this trip). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 两趟车 (hai lượt/chuyến xe; two bus/train trips). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
Bộ thủ chữ trọng tâm: 走; hành trình đi lại. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
Mạng liên tưởng bộ thủ: 氵: 河 (sông – river), 海 (biển – sea), 湖 (hồ – lake), 洗 (rửa – wash), 澡 (tắm – bathe).
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 去一趟 → nghĩa Việt: đi một chuyến → English: make a trip → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 跑一趟 → nghĩa Việt: chạy đi một chuyến → English: make an errand → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 来一趟 → nghĩa Việt: đến một chuyến → English: come over once → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 白跑一趟 → nghĩa Việt: đi uổng một chuyến → English: make a wasted trip → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 出差一趟 → nghĩa Việt: đi công tác một chuyến → English: take a business trip → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 旅行一趟 → nghĩa Việt: đi du lịch một chuyến → English: take a trip → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 这一趟 → nghĩa Việt: chuyến này → English: this trip → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 两趟车 → nghĩa Việt: hai lượt/chuyến xe → English: two bus/train trips → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
趟 nhấn chuyến đi; 次 là một lần xảy ra nói chung; 回 mang sắc thái lần/lượt và thường thông dụng hơn khẩu ngữ trong một số kết hợp. 去一趟银行 tự nhiên; 吃一趟饭 không tự nhiên.
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
趟 nhấn chuyến đi; 次 là một lần xảy ra nói chung; 回 mang sắc thái lần/lượt và thường thông dụng hơn khẩu ngữ trong một số kết hợp. 去一趟银行 tự nhiên; 吃一趟饭 không tự nhiên.
Phép thử thay thế: lấy câu “我下午要去一趟银行。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 趟: chuyến; lượt đi lại.
趟 là động lượng từ đo một chuyến hoặc lượt di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường đi với 去、跑、走、来: 去一趟、跑两趟、来过一趟. Có thể nói 一趟车 trong ngữ cảnh chuyến xe; trọng tâm là một lần đi lại có hành trình.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 去一趟 – đi một chuyến – make a trip.
Cụm cố định nên nhớ: 跑一趟 – chạy đi một chuyến – make an errand.
Cụm cố định nên nhớ: 来一趟 – đến một chuyến – come over once.
Cụm cố định nên nhớ: 白跑一趟 – đi uổng một chuyến – make a wasted trip.
Cụm cố định nên nhớ: 出差一趟 – đi công tác một chuyến – take a business trip.
Cụm cố định nên nhớ: 旅行一趟 – đi du lịch một chuyến – take a trip.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
我下午要去一趟银行。
wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng.
Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.
I need to make a trip to the bank this afternoon.
Mẫu câu 02:
他今天已经跑了两趟公司。
tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.
Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.
He has already made two trips to the office today.
Mẫu câu 03:
你能帮我去一趟超市吗?
nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng chāo shì ma?
Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không?
Can you make a trip to the supermarket for me?
Mẫu câu 04:
这次出差我打算去一趟广州。
zhè cì chū chà wǒ dǎ suàn qù yí tàng Guǎng zhōu.
Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến.
I plan to visit Guangzhou on this business trip.
Mẫu câu 05:
昨天我白跑了一趟,商店关门了。
zuó tiān wǒ bái pǎo le yí tàng, shāng diàn guān mén le.
Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa.
I made a wasted trip yesterday because the shop was closed.
Mẫu câu 06:
我们下周再去一趟吧。
wǒ men xià zhōu zài qù yí tàng ba.
Tuần sau chúng ta đi thêm một chuyến nhé.
Let’s go again next week.
Mẫu câu 07:
他专门来了一趟,送来了文件。
tā zhuān mén lái le yí tàng, sòng lái le wén jiàn.
Anh ấy đến hẳn một chuyến để mang tài liệu.
He made a special trip to deliver the documents.
Mẫu câu 08:
这一趟旅行让我学到了很多。
zhè yí tàng lǚ xíng ràng wǒ xué dào le hěn duō.
Chuyến đi này giúp tôi học hỏi rất nhiều.
I learned a lot from this trip.
Mẫu câu 09:
从家到学校,我每天都要跑一趟。
cóng jiā dào xué xiào, wǒ měi tiān dōu yào pǎo yí tàng.
Từ nhà đến trường, mỗi ngày tôi đều phải đi một lượt.
I make the trip from home to school every day.
Mẫu câu 10:
如果忘带护照,就得再跑一趟。
rú guǒ wàng dài hù zhào, jiù de zài pǎo yí tàng.
Nếu quên hộ chiếu thì phải đi thêm một chuyến.
If you forget your passport, you’ll have to make another trip.
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
昨天我白跑了一趟,商店关门了。
zuó tiān wǒ bái pǎo le yí tàng, shāng diàn guān mén le.
Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa.
I made a wasted trip yesterday because the shop was closed.
我们下周再去一趟吧。
wǒ men xià zhōu zài qù yí tàng ba.
Tuần sau chúng ta đi thêm một chuyến nhé.
Let’s go again next week.
他专门来了一趟,送来了文件。
tā zhuān mén lái le yí tàng, sòng lái le wén jiàn.
Anh ấy đến hẳn một chuyến để mang tài liệu.
He made a special trip to deliver the documents.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
趟 nhấn chuyến đi; 次 là một lần xảy ra nói chung; 回 mang sắc thái lần/lượt và thường thông dụng hơn khẩu ngữ trong một số kết hợp. 去一趟银行 tự nhiên; 吃一趟饭 không tự nhiên.
Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 这一趟旅行让我学到了很多。
Pinyin: zhè yí tàng lǚ xíng ràng wǒ xué dào le hěn duō.
Nghĩa: Chuyến đi này giúp tôi học hỏi rất nhiều.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
我下午要去一趟银行。
wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng.
Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.
I need to make a trip to the bank this afternoon.
Ví dụ 02:
他今天已经跑了两趟公司。
tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.
Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.
He has already made two trips to the office today.
Ví dụ 03:
你能帮我去一趟超市吗?
nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng chāo shì ma?
Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không?
Can you make a trip to the supermarket for me?
Ví dụ 04:
这次出差我打算去一趟广州。
zhè cì chū chà wǒ dǎ suàn qù yí tàng Guǎng zhōu.
Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến.
I plan to visit Guangzhou on this business trip.
Ví dụ 05:
昨天我白跑了一趟,商店关门了。
zuó tiān wǒ bái pǎo le yí tàng, shāng diàn guān mén le.
Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa.
I made a wasted trip yesterday because the shop was closed.
Ví dụ 06:
我们下周再去一趟吧。
wǒ men xià zhōu zài qù yí tàng ba.
Tuần sau chúng ta đi thêm một chuyến nhé.
Let’s go again next week.
Ví dụ 07:
他专门来了一趟,送来了文件。
tā zhuān mén lái le yí tàng, sòng lái le wén jiàn.
Anh ấy đến hẳn một chuyến để mang tài liệu.
He made a special trip to deliver the documents.
Ví dụ 08:
这一趟旅行让我学到了很多。
zhè yí tàng lǚ xíng ràng wǒ xué dào le hěn duō.
Chuyến đi này giúp tôi học hỏi rất nhiều.
I learned a lot from this trip.
Ví dụ 09:
从家到学校,我每天都要跑一趟。
cóng jiā dào xué xiào, wǒ měi tiān dōu yào pǎo yí tàng.
Từ nhà đến trường, mỗi ngày tôi đều phải đi một lượt.
I make the trip from home to school every day.
Ví dụ 10:
如果忘带护照,就得再跑一趟。
rú guǒ wàng dài hù zhào, jiù de zài pǎo yí tàng.
Nếu quên hộ chiếu thì phải đi thêm một chuyến.
If you forget your passport, you’ll have to make another trip.
Ví dụ 11:
老师说:“我下午要去一趟银行。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I need to make a trip to the bank this afternoon.” What do you think?
Ví dụ 12:
老师说:“他今天已经跑了两趟公司。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “He has already made two trips to the office today.” What do you think?
Ví dụ 13:
老师问:“你能帮我去一趟超市吗?”你会怎么回答?
lǎo shī wèn: “nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng chāo shì ma?” nǐ huì zěn me huí dá?
Thầy hỏi: “Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không?” Em sẽ trả lời thế nào?
The teacher asks, “Can you make a trip to the supermarket for me?” How would you answer?
Ví dụ 14:
老师说:“这次出差我打算去一趟广州。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè cì chū chà wǒ dǎ suàn qù yí tàng Guǎng zhōu.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I plan to visit Guangzhou on this business trip.” What do you think?
Ví dụ 15:
老师说:“昨天我白跑了一趟,商店关门了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zuó tiān wǒ bái pǎo le yí tàng, shāng diàn guān mén le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I made a wasted trip yesterday because the shop was closed.” What do you think?
Ví dụ 16:
老师说:“我们下周再去一趟吧。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men xià zhōu zài qù yí tàng ba.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tuần sau chúng ta đi thêm một chuyến nhé.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Let’s go again next week.” What do you think?
Ví dụ 17:
老师说:“他专门来了一趟,送来了文件。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā zhuān mén lái le yí tàng, sòng lái le wén jiàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Anh ấy đến hẳn một chuyến để mang tài liệu.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “He made a special trip to deliver the documents.” What do you think?
Ví dụ 18:
老师说:“这一趟旅行让我学到了很多。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè yí tàng lǚ xíng ràng wǒ xué dào le hěn duō.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chuyến đi này giúp tôi học hỏi rất nhiều.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I learned a lot from this trip.” What do you think?
Ví dụ 19:
老师说:“从家到学校,我每天都要跑一趟。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “cóng jiā dào xué xiào, wǒ měi tiān dōu yào pǎo yí tàng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Từ nhà đến trường, mỗi ngày tôi đều phải đi một lượt.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I make the trip from home to school every day.” What do you think?
Ví dụ 20:
老师说:“如果忘带护照,就得再跑一趟。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “rú guǒ wàng dài hù zhào, jiù de zài pǎo yí tàng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nếu quên hộ chiếu thì phải đi thêm một chuyến.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “If you forget your passport, you’ll have to make another trip.” What do you think?
Ví dụ 21:
老师说:“我下午要去一趟银行。”
lǎo shī shuō: “wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng.”
Giáo viên nói: “Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.”
The teacher said, “I need to make a trip to the bank this afternoon.”
Ví dụ 22:
小李说:“他今天已经跑了两趟公司。”
xiǎo lǐ shuō: “tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.”
Tiểu Lý nói: “Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.”
Xiao Li said, “He has already made two trips to the office today.”
Ví dụ 23:
经理说:“你能帮我去一趟超市吗。”
jīng lǐ shuō: “nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng chāo shì ma.”
Người quản lý nói: “Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không.”
The manager said, “Can you make a trip to the supermarket for me.”
Ví dụ 24:
同事说:“这次出差我打算去一趟广州。”
tóng shì shuō: “zhè cì chū chà wǒ dǎ suàn qù yí tàng Guǎng zhōu.”
Đồng nghiệp nói: “Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến.”
A colleague said, “I plan to visit Guangzhou on this business trip.”
Ví dụ 25:
朋友说:“昨天我白跑了一趟,商店关门了。”
péng you shuō: “zuó tiān wǒ bái pǎo le yí tàng, shāng diàn guān mén le.”
Một người bạn nói: “Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa.”
A friend said, “I made a wasted trip yesterday because the shop was closed.”
Ví dụ 26:
导游说:“我们下周再去一趟吧。”
dǎo yóu shuō: “wǒ men xià zhōu zài qù yí tàng ba.”
Hướng dẫn viên nói: “Tuần sau chúng ta đi thêm một chuyến nhé.”
The tour guide said, “Let’s go again next week.”
Ví dụ 27:
学生说:“他专门来了一趟,送来了文件。”
xué sheng shuō: “tā zhuān mén lái le yí tàng, sòng lái le wén jiàn.”
Học viên nói: “Anh ấy đến hẳn một chuyến để mang tài liệu.”
A student said, “He made a special trip to deliver the documents.”
Ví dụ 28:
店员说:“这一趟旅行让我学到了很多。”
diàn yuán shuō: “zhè yí tàng lǚ xíng ràng wǒ xué dào le hěn duō.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Chuyến đi này giúp tôi học hỏi rất nhiều.”
A shop assistant said, “I learned a lot from this trip.”
Ví dụ 29:
客户说:“从家到学校,我每天都要跑一趟。”
kè hù shuō: “cóng jiā dào xué xiào, wǒ měi tiān dōu yào pǎo yí tàng.”
Khách hàng nói: “Từ nhà đến trường, mỗi ngày tôi đều phải đi một lượt.”
A customer said, “I make the trip from home to school every day.”
Ví dụ 30:
老师说:“如果忘带护照,就得再跑一趟。”
lǎo shī shuō: “rú guǒ wàng dài hù zhào, jiù de zài pǎo yí tàng.”
Giáo viên nói: “Nếu quên hộ chiếu thì phải đi thêm một chuyến.”
The teacher said, “If you forget your passport, you’ll have to make another trip.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?
阮明武:今天我们学习“趟”。先看一个完整的句子:我下午要去一趟银行。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “tàng”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “趟”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.
Nguyen Minh Vu: Today we study “趟”. First, consider a complete sentence: I need to make a trip to the bank this afternoon.
黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?
阮明武:在这个场景中,他今天已经跑了两趟公司。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.
Nguyen Minh Vu: In this setting: He has already made two trips to the office today.
水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.
阮明武:你可以这样说:你能帮我去一趟超市吗?
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng chāo shì ma?
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không?
Nguyen Minh Vu: You could say: Can you make a trip to the supermarket for me?
芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?
阮明武:请注意语序:这次出差我打算去一趟广州。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: zhè cì chū chà wǒ dǎ suàn qù yí tàng Guǎng zhōu.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: I plan to visit Guangzhou on this business trip.
丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?
阮明武:可以,试着说:昨天我白跑了一趟,商店关门了。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: zuó tiān wǒ bái pǎo le yí tàng, shāng diàn guān mén le.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: I made a wasted trip yesterday because the shop was closed.
黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?
阮明武:再换一个例子:我们下周再去一趟吧。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: wǒ men xià zhōu zài qù yí tàng ba.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Tuần sau chúng ta đi thêm một chuyến nhé.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: Let’s go again next week.
水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?
阮明武:比如,他专门来了一趟,送来了文件。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, tā zhuān mén lái le yí tàng, sòng lái le wén jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Anh ấy đến hẳn một chuyến để mang tài liệu.
Nguyen Minh Vu: For example: He made a special trip to deliver the documents.
芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.
阮明武:在这个场景中,这一趟旅行让我学到了很多。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, zhè yí tàng lǚ xíng ràng wǒ xué dào le hěn duō.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Chuyến đi này giúp tôi học hỏi rất nhiều.
Nguyen Minh Vu: In this setting: I learned a lot from this trip.
丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.
阮明武:你可以这样说:从家到学校,我每天都要跑一趟。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: cóng jiā dào xué xiào, wǒ měi tiān dōu yào pǎo yí tàng.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Từ nhà đến trường, mỗi ngày tôi đều phải đi một lượt.
Nguyen Minh Vu: You could say: I make the trip from home to school every day.
黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.
阮明武:请注意语序:如果忘带护照,就得再跑一趟。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: rú guǒ wàng dài hù zhào, jiù de zài pǎo yí tàng.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Nếu quên hộ chiếu thì phải đi thêm một chuyến.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: If you forget your passport, you’ll have to make another trip.
水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?
阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:老师说:“他今天已经跑了两趟公司。”你怎么看?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: lǎo shī shuō: “tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.” nǐ zěn me kàn?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Thầy nói: “Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.” Em nghĩ sao?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: The teacher says, “He has already made two trips to the office today.” What do you think?
芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?
阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“趟”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “tàng” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “趟”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “趟”.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
我下午要去一趟银行。他今天已经跑了两趟公司。你能帮我去一趟超市吗?这次出差我打算去一趟广州。
wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng. tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī. nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng chāo shì ma? zhè cì chū chà wǒ dǎ suàn qù yí tàng Guǎng zhōu.
Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến. Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt. Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không? Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến.
I need to make a trip to the bank this afternoon. He has already made two trips to the office today. Can you make a trip to the supermarket for me? I plan to visit Guangzhou on this business trip.
Đoạn 02:
你能帮我去一趟超市吗?这次出差我打算去一趟广州。昨天我白跑了一趟,商店关门了。我们下周再去一趟吧。
nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng chāo shì ma? zhè cì chū chà wǒ dǎ suàn qù yí tàng Guǎng zhōu. zuó tiān wǒ bái pǎo le yí tàng, shāng diàn guān mén le. wǒ men xià zhōu zài qù yí tàng ba.
Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không? Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến. Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa. Tuần sau chúng ta đi thêm một chuyến nhé.
Can you make a trip to the supermarket for me? I plan to visit Guangzhou on this business trip. I made a wasted trip yesterday because the shop was closed. Let’s go again next week.
Đoạn 03:
昨天我白跑了一趟,商店关门了。我们下周再去一趟吧。他专门来了一趟,送来了文件。这一趟旅行让我学到了很多。
zuó tiān wǒ bái pǎo le yí tàng, shāng diàn guān mén le. wǒ men xià zhōu zài qù yí tàng ba. tā zhuān mén lái le yí tàng, sòng lái le wén jiàn. zhè yí tàng lǚ xíng ràng wǒ xué dào le hěn duō.
Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa. Tuần sau chúng ta đi thêm một chuyến nhé. Anh ấy đến hẳn một chuyến để mang tài liệu. Chuyến đi này giúp tôi học hỏi rất nhiều.
I made a wasted trip yesterday because the shop was closed. Let’s go again next week. He made a special trip to deliver the documents. I learned a lot from this trip.
Đoạn 04:
他专门来了一趟,送来了文件。这一趟旅行让我学到了很多。从家到学校,我每天都要跑一趟。如果忘带护照,就得再跑一趟。
tā zhuān mén lái le yí tàng, sòng lái le wén jiàn. zhè yí tàng lǚ xíng ràng wǒ xué dào le hěn duō. cóng jiā dào xué xiào, wǒ měi tiān dōu yào pǎo yí tàng. rú guǒ wàng dài hù zhào, jiù de zài pǎo yí tàng.
Anh ấy đến hẳn một chuyến để mang tài liệu. Chuyến đi này giúp tôi học hỏi rất nhiều. Từ nhà đến trường, mỗi ngày tôi đều phải đi một lượt. Nếu quên hộ chiếu thì phải đi thêm một chuyến.
He made a special trip to deliver the documents. I learned a lot from this trip. I make the trip from home to school every day. If you forget your passport, you’ll have to make another trip.
Đoạn 05:
从家到学校,我每天都要跑一趟。如果忘带护照,就得再跑一趟。我下午要去一趟银行。他今天已经跑了两趟公司。
cóng jiā dào xué xiào, wǒ měi tiān dōu yào pǎo yí tàng. rú guǒ wàng dài hù zhào, jiù de zài pǎo yí tàng. wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng. tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.
Từ nhà đến trường, mỗi ngày tôi đều phải đi một lượt. Nếu quên hộ chiếu thì phải đi thêm một chuyến. Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến. Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.
I make the trip from home to school every day. If you forget your passport, you’ll have to make another trip. I need to make a trip to the bank this afternoon. He has already made two trips to the office today.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 趟 vào ngữ cảnh “Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến. Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 我下午要去一趟银行。 → 老师说:“我下午要去一趟银行。”你怎么看?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 趟 vào ngữ cảnh “Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không? Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 你能帮我去一趟超市吗? → 老师问:“你能帮我去一趟超市吗?”你会怎么回答?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 趟 vào ngữ cảnh “Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa. Tuần sau chúng ta đi thêm một chuyến nhé.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 昨天我白跑了一趟,商店关门了。 → 老师说:“昨天我白跑了一趟,商店关门了。”你怎么看?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 趟 vào ngữ cảnh “Anh ấy đến hẳn một chuyến để mang tài liệu. Chuyến đi này giúp tôi học hỏi rất nhiều.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 他专门来了一趟,送来了文件。 → 老师说:“他专门来了一趟,送来了文件。”你怎么看?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 趟 vào ngữ cảnh “Từ nhà đến trường, mỗi ngày tôi đều phải đi một lượt. Nếu quên hộ chiếu thì phải đi thêm một chuyến.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 从家到学校,我每天都要跑一趟。 → 老师说:“从家到学校,我每天都要跑一趟。”你怎么看?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我下午要去一趟银行。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 他今天已经跑了两趟公司。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 你能帮我去一趟超市吗?
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这次出差我打算去一趟广州。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 昨天我白跑了一趟,商店关门了。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 老师说:“我下午要去一趟银行。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ xià wǔ yào qù yí tàng yín háng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “I need to make a trip to the bank this afternoon.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 02: 老师说:“他今天已经跑了两趟公司。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā jīn tiān yǐ jīng pǎo le liǎng tàng gōng sī.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hôm nay anh ấy đã đến công ty hai lượt.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “He has already made two trips to the office today.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 03: 老师问:“你能帮我去一趟超市吗?”你会怎么回答?
Pinyin: lǎo shī wèn: “nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng chāo shì ma?” nǐ huì zěn me huí dá?
Dịch Việt: Thầy hỏi: “Em có thể giúp tôi đi siêu thị một chuyến không?” Em sẽ trả lời thế nào?
English: The teacher asks, “Can you make a trip to the supermarket for me?” How would you answer?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 04: 老师说:“这次出差我打算去一趟广州。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè cì chū chà wǒ dǎ suàn qù yí tàng Guǎng zhōu.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chuyến công tác này tôi định đi Quảng Châu một chuyến.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “I plan to visit Guangzhou on this business trip.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 05: 老师说:“昨天我白跑了一趟,商店关门了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zuó tiān wǒ bái pǎo le yí tàng, shāng diàn guān mén le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hôm qua tôi đi uổng một chuyến vì cửa hàng đóng cửa.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “I made a wasted trip yesterday because the shop was closed.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 趟 nhấn chuyến đi; 次 là một lần xảy ra nói chung; 回 mang sắc thái lần/lượt và thường thông dụng hơn khẩu ngữ trong một số kết hợp. 去一趟银行 tự nhiên; 吃一趟饭 không tự nhiên.
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 趟 có nghĩa chuyến; lượt đi lại.
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·量词·动量词.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 趟 nhấn chuyến đi; 次 là một lần xảy ra nói chung; 回 mang sắc thái lần/lượt và thường thông dụng hơn khẩu ngữ trong một số kết hợp. 去一趟银行 tự nhiên; 吃一趟饭 không tự nhiên.
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 趟 = chuyến; lượt đi lại. Gắn móc này với các cụm: 去一趟, 跑一趟, 来一趟, 白跑一趟, 出差一趟.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 趟, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.









