Chủ Nhật, Tháng 10 18, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 外 trong tiếng...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 外 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 外 trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 外 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 外 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 外 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 – Phương vị từ 外 wài trong tiếng Trung là chuyên đề ngữ pháp nền tảng giúp học viên làm chủ cách biểu đạt vị trí “bên ngoài, phía ngoài, ngoài phạm vi” và từng bước xây dựng năng lực sử dụng hệ thống phương vị từ tiếng Trung theo lộ trình HSK 9 cấp.

Mục lục

Cách dùng Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 外 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

外 wài là một thành phần xuất hiện với tần suất rất cao trong tiếng Trung hiện đại. Ngay từ giai đoạn nhập môn, người học đã có thể sử dụng 外 để xác định vị trí của người, đồ vật và sự việc so với một không gian hoặc phạm vi cụ thể. Khi kết hợp với các thành phần khác, 外 còn tạo nên một mạng lưới từ vựng và cấu trúc có khả năng mở rộng rất lớn.

Những cách biểu đạt như 门外 “ngoài cửa”, 学校外 “bên ngoài trường học”, 房间外 “bên ngoài căn phòng”, 外边 “phía ngoài”, 外面 “bên ngoài” đều được hình thành từ tư duy xác định một phạm vi làm mốc và mô tả sự vật nằm bên ngoài phạm vi đó.

Một trong những cấu trúc quan trọng học viên cần nắm vững là:

Danh từ + 外

在 + Danh từ + 外

Danh từ + 外 + 有 + Danh từ

Chủ ngữ + 在 + Danh từ + 外

Ví dụ:

他在门外。
Tā zài mén wài.
Anh ấy ở ngoài cửa.
He is outside the door.

学校外有一家饭店。
Xuéxiào wài yǒu yì jiā fàndiàn.
Bên ngoài trường học có một nhà hàng.
There is a restaurant outside the school.

房间外有两个人。
Fángjiān wài yǒu liǎng ge rén.
Bên ngoài căn phòng có hai người.
There are two people outside the room.

我在公司外等你。
Wǒ zài gōngsī wài děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở bên ngoài công ty.
I’ll wait for you outside the company.

Điểm quan trọng của bài học không nằm ở việc chỉ ghi nhớ 外 có nghĩa là “ngoài”. Học viên cần hiểu được quan hệ không gian mà 外 biểu thị, xác định chính xác danh từ làm mốc và biết đưa cụm phương vị vào những vị trí khác nhau trong câu.

Khi học 外, người học đồng thời cần liên hệ với 里 lǐ. Đây là một cặp phương vị đối lập rất quan trọng trong tiếng Trung:

里 = trong, bên trong

外 = ngoài, bên ngoài

Ví dụ:

教室里有很多学生。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō xuésheng.
Trong lớp học có rất nhiều học sinh.
There are many students in the classroom.

教室外有一位老师。
Jiàoshì wài yǒu yí wèi lǎoshī.
Bên ngoài lớp học có một giáo viên.
There is a teacher outside the classroom.

Từ sự đối lập 里 – 外, học viên có thể tiếp tục mở rộng sang cả hệ thống phương vị từ như 上 – 下, 前 – 后, 左 – 右, 东 – 西, 南 – 北. Khi những thành phần này được học theo mạng lưới thay vì từng từ riêng biệt, khả năng mô tả vị trí và không gian bằng tiếng Trung sẽ phát triển nhanh hơn.

外 còn có khả năng tạo từ rất mạnh. Từ một chữ 外, người học có thể tiếp tục tiếp xúc với 外边, 外面, 外地, 外国, 国外, 海外, 户外, 室外, 校外, 课外, 意外 và nhiều đơn vị từ vựng khác ở những cấp độ tiếp theo.

Chính đặc điểm này cho thấy việc học một từ HSK 1 không nên kết thúc ở một nghĩa tiếng Việt. Một đơn vị từ vựng nền tảng có thể trở thành điểm xuất phát để người học xây dựng cả mạng lưới từ vựng, collocation, mẫu câu và cấu trúc ngữ pháp phục vụ những trình độ cao hơn.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 外 được tác giả Nguyễn Minh Vũ xây dựng theo định hướng kết nối kiến thức nền tảng với khả năng ứng dụng thực tế. Học viên học cách nhận biết ý nghĩa, nắm công thức, phân tích cấu trúc, quan sát ví dụ, luyện đặt câu và đưa kiến thức vào những tình huống giao tiếp cụ thể.

Trong giao tiếp hàng ngày, 外 có thể được ứng dụng vào rất nhiều tình huống: mô tả vị trí bên ngoài tòa nhà, hẹn gặp bên ngoài công ty, tìm người đang đứng ngoài cửa, hỏi địa điểm bên ngoài trường học, mô tả khu vực ngoài thành phố hoặc phân biệt không gian bên trong và bên ngoài một địa điểm.

Đây cũng chính là nền tảng để người học chuyển từ việc “biết từ” sang “biết dùng từ”. Thay vì ghi nhớ 外 = ngoài một cách máy móc, học viên cần có khả năng chủ động tạo ra những câu như 在门外, 在学校外, 房间外有人, 我在外面等你 và hàng loạt cấu trúc tương tự.

Trong lộ trình đào tạo Hán ngữ HSK 9 cấp, những kiến thức cơ bản về phương vị ở HSK 1 đóng vai trò nền móng cho nhiều cấu trúc phức tạp hơn về sau. Việc nắm chắc cách xác định không gian, vị trí và phạm vi ngay từ trình độ đầu tiên giúp học viên thuận lợi hơn khi tiếp cận các cấu trúc ngữ pháp, bài đọc, hội thoại và văn bản có độ khó ngày càng cao.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 外 vì vậy không đơn thuần là bài học về một chữ Hán mang nghĩa “ngoài”. Đây là một chuyên đề giúp người học hình thành tư duy biểu đạt không gian bằng tiếng Trung, mở rộng mạng lưới từ vựng và chuẩn bị nền tảng ngữ pháp cho toàn bộ quá trình học tiếng Trung từ HSK 1 đến HSK 9.

Nội dung nằm trong hệ thống giáo trình Hán ngữ do tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn phục vụ chương trình đào tạo tiếng Trung ChineMaster EDU, kết hợp học tiếng Trung giao tiếp, ngữ pháp tiếng Trung, từ vựng HSK, luyện thi HSK online và HSKK sơ cấp – trung cấp – cao cấp.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Chuyên đề: Phương vị từ 外 wài trong tiếng Trung

Trọng tâm: Giáo trình Hán ngữ HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – HSK 3.0 – phương vị từ tiếng Trung – ngữ pháp tiếng Trung – từ vựng HSK – luyện thi HSK online – HSKK sơ cấp – HSKK trung cấp – HSKK cao cấp.

PHƯƠNG VỊ TỪ 外 wài

Trong hệ thống phương vị từ cơ bản của tiếng Trung, sáu thành tố phương vị quan trọng gồm:

上、下、里、外、前、后

Trong đó:

外 — wài — ngoài, bên ngoài, phía ngoài — outside, out, exterior

外 được dùng để biểu thị người, sự vật hoặc địa điểm nằm bên ngoài một phạm vi, một không gian, một vật chứa hoặc một khu vực được dùng làm mốc.

Ví dụ:

学校外 — ngoài trường — outside the school

房间外 — ngoài phòng — outside the room

门外 — ngoài cửa — outside the door

公司外 — bên ngoài công ty — outside the company

外 thường được học đối lập trực tiếp với:

里 ↔ 外

trong ↔ ngoài

inside ↔ outside

Đây là một cặp phương vị cơ bản mà học viên cần ghi nhớ theo hệ thống.

PHẦN 01 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 外

外

Chữ Hán: 外

Pinyin: wài

Âm Hán Việt: ngoại

Giản thể: 外

Phồn thể: 外

Từ loại trong bài học này: phương vị từ – 方位词

Nghĩa cơ bản:

ngoài

bên ngoài

phía ngoài

English:

outside

outer

external

exterior

Ngoài chức năng phương vị, 外 còn xuất hiện trong rất nhiều từ ghép biểu thị ý nghĩa “ngoại, bên ngoài, đối ngoại, nước ngoài”.

Ví dụ:

外国

外语

外面

外边

外部

外地

国外

海外

Nhưng trọng tâm của bài này là:

外 với chức năng phương vị từ.

PHẦN 02 – Ý NGHĨA CỐT LÕI CỦA 外

Ý nghĩa cơ bản của 外 là:

“nằm bên ngoài một phạm vi hoặc ranh giới”.

Phạm vi này có thể là:

một căn phòng

một tòa nhà

một trường học

một công ty

một cánh cửa

một thành phố

một quốc gia

Ví dụ:

房间外

bên ngoài phòng

学校外

bên ngoài trường

门外

ngoài cửa

城外

ngoài thành

国外

nước ngoài / bên ngoài quốc gia

Ý nghĩa không gian của 外 có thể tiếp tục mở rộng thành:

bên ngoài phạm vi

ngoài lĩnh vực

ngoài dự kiến

ngoài kế hoạch

ngoài giờ làm việc

ngoài trường hợp đã nêu.

PHẦN 03 – CẤU TẠO CỤM PHƯƠNG VỊ VỚI 外

Công thức cơ bản

N + 外

Ý nghĩa:

ngoài N

bên ngoài N

Ví dụ:

学校外

xuéxiào wài

ngoài trường

outside the school

房间外

fángjiān wài

ngoài phòng

outside the room

门外

mén wài

ngoài cửa

outside the door

公司外

gōngsī wài

ngoài công ty

outside the company

城外

chéng wài

ngoài thành

outside the city

PHẦN 04 – CÔNG THỨC N + 外

Công thức 01

N + 外

Đây là mô hình đơn giản nhất.

学校外

ngoài trường

房间外

ngoài phòng

教室外

ngoài lớp học

公司外

ngoài công ty

门外

ngoài cửa

楼外

bên ngoài tòa nhà

城外

ngoài thành

Quy luật

Danh từ mốc đứng trước.

外 đứng sau.

Đúng:

学校外

Sai:

外学校

Đúng:

房间外

Sai:

外房间

PHẦN 05 – CẤU TRÚC 在 + N + 外

Đây là cấu trúc quan trọng nhất để xác định vị trí.

Công thức

S + 在 + N + 外

Hoặc:

A + 在 + B + 外

Trong đó:

A = người hoặc sự vật cần xác định vị trí

在 = ở

B = địa điểm làm mốc

外 = bên ngoài

Ví dụ:

他在学校外。

Tā zài xuéxiào wài.

Anh ấy ở ngoài trường.

He is outside the school.

我在教室外。

Wǒ zài jiàoshì wài.

Tôi ở ngoài lớp học.

I am outside the classroom.

他在门外等你。

Tā zài mén wài děng nǐ.

Anh ấy đang đợi bạn ngoài cửa.

He is waiting for you outside the door.

车在公司外。

Chē zài gōngsī wài.

Xe đang ở bên ngoài công ty.

The car is outside the company.

PHẦN 06 – CẤU TRÚC N + 外 + 有 + N

Đây là cấu trúc tồn hiện.

Công thức

Địa điểm + 外 + 有 + người/sự vật

Hoặc:

N1 + 外 + 有 + N2

Ví dụ:

房间外有人。

Fángjiān wài yǒu rén.

Bên ngoài phòng có người.

There is someone outside the room.

学校外有一家饭店。

Xuéxiào wài yǒu yì jiā fàndiàn.

Bên ngoài trường có một nhà hàng.

There is a restaurant outside the school.

公司外有很多车。

Gōngsī wài yǒu hěn duō chē.

Bên ngoài công ty có rất nhiều xe.

There are many cars outside the company.

门外有一个人。

Mén wài yǒu yí ge rén.

Ngoài cửa có một người.

There is someone outside the door.

PHẦN 07 – PHÂN BIỆT 在 VÀ 有

Đây là trọng điểm bắt buộc phải nắm chắc.

Cấu trúc với 在

A + 在 + B + 外

Dùng để nói A ở đâu.

Ví dụ:

他在学校外。

Tā zài xuéxiào wài.

Anh ấy ở ngoài trường.

He is outside the school.

Trọng tâm:

Anh ấy ở đâu?

Cấu trúc với 有

B + 外 + 有 + A

Dùng để nói bên ngoài B có gì hoặc có ai.

Ví dụ:

学校外有很多学生。

Xuéxiào wài yǒu hěn duō xuéshēng.

Bên ngoài trường có rất nhiều học sinh.

There are many students outside the school.

Trọng tâm:

Ngoài trường có gì / có ai?

Công thức ghi nhớ

A 在 B 外。

A ở ngoài B.

B 外有 A。

Ngoài B có A.

So sánh:

他在房间外。— Tā zài fángjiān wài. — Anh ấy ở ngoài phòng. — He is outside the room.

房间外有一个人。— Fángjiān wài yǒu yí ge rén. — Ngoài phòng có một người. — There is someone outside the room.

PHẦN 08 – CÂU PHỦ ĐỊNH

Phủ định với 在

Công thức:

A + 不在 + B + 外

Ví dụ:

他不在学校外。

Tā bú zài xuéxiào wài.

Anh ấy không ở ngoài trường.

He is not outside the school.

车不在公司外。

Chē bú zài gōngsī wài.

Xe không ở bên ngoài công ty.

The car is not outside the company.

Phủ định với 有

Công thức:

B + 外 + 没有 + A

Ví dụ:

房间外没有人。

Fángjiān wài méiyǒu rén.

Ngoài phòng không có ai.

There is no one outside the room.

学校外没有出租车。

Xuéxiào wài méiyǒu chūzūchē.

Ngoài trường không có taxi.

There are no taxis outside the school.

Lưu ý

Không nói:

房间外不有人。

Phải nói:

房间外没有人。

Có thể ghi nhớ:

有 → 没有

không dùng:

不有

PHẦN 09 – CÂU NGHI VẤN

Hỏi vị trí

他在哪儿?

Tā zài nǎr?

Anh ấy ở đâu?

Where is he?

他在学校外。

Tā zài xuéxiào wài.

Anh ấy ở ngoài trường.

He is outside the school.

Hỏi sự tồn tại

房间外有什么?

Fángjiān wài yǒu shénme?

Ngoài phòng có gì?

What is outside the room?

房间外有一把椅子。

Fángjiān wài yǒu yì bǎ yǐzi.

Ngoài phòng có một chiếc ghế.

There is a chair outside the room.

Câu hỏi với 吗

他在门外吗?

Tā zài mén wài ma?

Anh ấy có ở ngoài cửa không?

Is he outside the door?

Câu hỏi chính phản

他在不在门外?

Tā zài bú zài mén wài?

Anh ấy có ở ngoài cửa không?

Is he outside the door?

PHẦN 10 – CẤU TRÚC 从 + N + 外 + V

Khi muốn biểu thị điểm xuất phát từ bên ngoài, có thể sử dụng 从.

Công thức

从 + N + 外 + V

Ví dụ:

他从门外走进来了。

Tā cóng mén wài zǒu jìnlai le.

Anh ấy từ ngoài cửa đi vào.

He walked in from outside the door.

我从学校外走进来。

Wǒ cóng xuéxiào wài zǒu jìnlai.

Tôi từ bên ngoài trường đi vào.

I walked in from outside the school.

她从房间外跑进来了。

Tā cóng fángjiān wài pǎo jìnlai le.

Cô ấy chạy vào từ bên ngoài phòng.

She ran in from outside the room.

PHẦN 11 – CẤU TRÚC 往 / 向 + 外 + V

外 có thể kết hợp trực tiếp với 往 hoặc 向 để biểu thị hướng từ trong ra ngoài.

Công thức

往 + 外 + V

向 + 外 + V

Ví dụ:

往外走。

Wǎng wài zǒu.

Đi ra ngoài.

Walk outside.

请往外走。

Qǐng wǎng wài zǒu.

Vui lòng đi ra ngoài.

Please walk outside.

他向外看了一眼。

Tā xiàng wài kàn le yì yǎn.

Anh ấy nhìn ra bên ngoài một cái.

He glanced outside.

不要往外跑。

Búyào wǎng wài pǎo.

Đừng chạy ra ngoài.

Don’t run outside.

PHẦN 12 – CẤU TRÚC 出 / 出去 / 出来 VỚI 外

Khi nói sự di chuyển từ trong ra ngoài, tiếng Trung rất thường sử dụng:

出来

出去

出去

di chuyển ra ngoài, rời xa điểm nói.

我要出去。

Wǒ yào chūqu.

Tôi muốn ra ngoài.

I want to go out.

出来

di chuyển từ trong ra ngoài về phía người nói hoặc điểm quy chiếu.

他从房间里出来了。

Tā cóng fángjiān lǐ chūlai le.

Anh ấy đã đi ra khỏi phòng.

He came out of the room.

Liên hệ với 外

外 chỉ vị trí bên ngoài.

出去 / 出来 biểu thị quá trình di chuyển ra ngoài.

Cần phân biệt:

他在外面。

Anh ấy đang ở bên ngoài.

他出去了。

Anh ấy đã đi ra ngoài.

PHẦN 13 – 外面很冷: 外面 ĐỨNG ĐỘC LẬP

Ví dụ gốc:

外面很冷。

Wàimian hěn lěng.

Bên ngoài rất lạnh.

It is very cold outside.

Trong câu này, không dùng riêng 外 mà dùng:

外面

bên ngoài

Vì 外 đứng độc lập trong nhiều trường hợp không tự nhiên bằng 外面 hoặc 外边.

Ví dụ tự nhiên:

外面很冷。

外边很冷。

Không nên máy móc nói:

外很冷。

Do đó:

N + 外

rất tự nhiên:

房间外

学校外

门外

Nhưng khi không có danh từ mốc phía trước, thường dùng:

外面

外边

PHẦN 14 – PHÂN BIỆT 外 VÀ 外面

外

thường đứng sau danh từ:

学校外

房间外

门外

外面

có thể:

đứng sau danh từ

hoặc đứng độc lập.

Ví dụ:

房间外面有人。

Bên ngoài phòng có người.

外面有人。

Bên ngoài có người.

So sánh

他在学校外。

Anh ấy ở ngoài trường.

他在学校外面。

Anh ấy ở phía bên ngoài trường.

外面很冷。

Bên ngoài rất lạnh.

Nhưng:

外很冷。

không tự nhiên trong cách nói thông thường.

PHẦN 15 – PHÂN BIỆT 外 VÀ 外边

外边 — wàibian — phía ngoài, bên ngoài — outside

Ví dụ:

他在外边等我。

Tā zài wàibian děng wǒ.

Anh ấy đợi tôi ở bên ngoài.

He is waiting for me outside.

Ba hình thức:

外

外边

外面

đều liên quan đến ý nghĩa “bên ngoài”.

Có thể ghi nhớ đơn giản:

N + 外 → hình thức ngắn gọn

N + 外边 → phía ngoài N

N + 外面 → bên ngoài N

外边 / 外面 → có thể đứng độc lập

PHẦN 16 – PHÂN BIỆT 外 VÀ 外部

外部 — wàibù — bên ngoài, bộ phận bên ngoài — external, exterior

外部 thường có sắc thái trang trọng hoặc mang tính kỹ thuật, tổ chức.

Ví dụ:

公司外部

bên ngoài công ty / môi trường bên ngoài công ty

external to the company

外部环境

wàibù huánjìng

môi trường bên ngoài

external environment

外部因素

wàibù yīnsù

yếu tố bên ngoài

external factors

Trong giao tiếp hàng ngày về vị trí, ưu tiên:

外

外边

外面

Trong ngôn ngữ học thuật, kinh doanh, kỹ thuật, thường gặp:

外部

PHẦN 17 – PHÂN BIỆT 外 VÀ 里

Đây là cặp đối lập quan trọng nhất của bài.

里 — trong — inside

外 — ngoài — outside

Đối chiếu

学校里

trong trường

学校外

ngoài trường

房间里

trong phòng

房间外

ngoài phòng

门里

phía trong cửa

门外

phía ngoài cửa

Ví dụ

他在房间里。— Tā zài fángjiān lǐ. — Anh ấy ở trong phòng. — He is in the room.

他在房间外。— Tā zài fángjiān wài. — Anh ấy ở ngoài phòng. — He is outside the room.

Mạng lưới tư duy

里 → bên trong ranh giới

外 → bên ngoài ranh giới

PHẦN 18 – 外 BIỂU THỊ KHÔNG GIAN VẬT LÝ

Đây là cách dùng cơ bản nhất.

学校外

房间外

门外

楼外

城外

Ví dụ:

门外有一个人。

Mén wài yǒu yí ge rén.

Ngoài cửa có một người.

There is someone outside the door.

学校外停着很多车。

Xuéxiào wài tíngzhe hěn duō chē.

Bên ngoài trường có rất nhiều xe đang đỗ.

Many cars are parked outside the school.

PHẦN 19 – 外 BIỂU THỊ PHẠM VI “NGOÀI”

Từ ý nghĩa không gian, 外 có thể phát triển sang nghĩa:

ngoài phạm vi

ngoài đối tượng

ngoài điều kiện đã nêu.

Ví dụ:

除了他以外

chúle tā yǐwài

ngoài anh ấy ra

besides him / except for him

工作以外

gōngzuò yǐwài

ngoài công việc

outside of work

学习以外

xuéxí yǐwài

ngoài việc học

outside of studying

计划以外

jìhuà yǐwài

ngoài kế hoạch

outside the plan

PHẦN 20 – CẤU TRÚC 以外

Công thức

N + 以外

Ý nghĩa:

ngoài N

bên ngoài phạm vi N

ngoài ra khỏi N

Ví dụ:

工作以外,我也喜欢运动。

Gōngzuò yǐwài, wǒ yě xǐhuan yùndòng.

Ngoài công việc ra, tôi cũng thích vận động.

Outside of work, I also enjoy exercising.

除了汉语以外,我还学英语。

Chúle Hànyǔ yǐwài, wǒ hái xué Yīngyǔ.

Ngoài tiếng Trung ra, tôi còn học tiếng Anh.

Besides Chinese, I also study English.

除了他以外,大家都来了。

Chúle tā yǐwài, dàjiā dōu lái le.

Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đã đến.

Everyone came except him.

Đây là cách mở rộng quan trọng từ nghĩa “bên ngoài” sang nghĩa “ngoài phạm vi”.

PHẦN 21 – CẤU TRÚC 除了……以外……

Đây là cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến.

Công thức 01

除了 A 以外,B 也……

Ngoài A ra, B cũng…

Ví dụ:

除了汉语以外,我也学英语。

Chúle Hànyǔ yǐwài, wǒ yě xué Yīngyǔ.

Ngoài tiếng Trung ra, tôi cũng học tiếng Anh.

Besides Chinese, I also study English.

Công thức 02

除了 A 以外,B 还……

Ngoài A ra, còn…

Ví dụ:

除了书以外,包里还有一部手机。

Chúle shū yǐwài, bāo lǐ hái yǒu yí bù shǒujī.

Ngoài sách ra, trong túi còn có một chiếc điện thoại.

Besides books, there is also a phone in the bag.

Công thức 03

除了 A 以外,都……

Ngoại trừ A, tất cả đều…

除了他以外,大家都到了。

Chúle tā yǐwài, dàjiā dōu dào le.

Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đã tới.

Everyone has arrived except him.

PHẦN 22 – MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG TỪ 外

外面 — wàimiàn — bên ngoài — outside

外边 — wàibian — phía ngoài — outside

外部 — wàibù — bộ phận bên ngoài — exterior, external

外国 — wàiguó — nước ngoài — foreign country

外国人 — wàiguórén — người nước ngoài — foreigner

外语 — wàiyǔ — ngoại ngữ — foreign language

外地 — wàidì — nơi khác, ngoài địa phương — out of town

国外 — guówài — nước ngoài — abroad

海外 — hǎiwài — hải ngoại — overseas

外出 — wàichū — ra ngoài — go out

外卖 — wàimài — đồ ăn giao tận nơi — food delivery, takeout

外套 — wàitào — áo khoác ngoài — coat

外表 — wàibiǎo — vẻ ngoài — appearance

外观 — wàiguān — ngoại quan — exterior appearance

外界 — wàijiè — thế giới bên ngoài — outside world

外来 — wàilái — từ bên ngoài đến — external, incoming

PHẦN 23 – CÁC CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI

在学校外 — ở ngoài trường — outside the school

在房间外 — ở ngoài phòng — outside the room

在门外 — ở ngoài cửa — outside the door

在公司外 — ở ngoài công ty — outside the company

在外面 — ở bên ngoài — outside

在外边 — ở phía ngoài — outside

往外走 — đi ra ngoài — walk outside

向外看 — nhìn ra ngoài — look outside

从外面进来 — đi vào từ bên ngoài — come in from outside

站在门外 — đứng ngoài cửa — stand outside the door

等在外面 — đợi ở bên ngoài — wait outside

PHẦN 24 – HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ

他在学校外。— Tā zài xuéxiào wài. — Anh ấy ở ngoài trường. — He is outside the school.

房间外有人。— Fángjiān wài yǒu rén. — Bên ngoài phòng có người. — There is someone outside the room.

外面很冷。— Wàimian hěn lěng. — Bên ngoài rất lạnh. — It is very cold outside.

我在教室外等你。— Wǒ zài jiàoshì wài děng nǐ. — Tôi đợi bạn ngoài lớp học. — I’ll wait for you outside the classroom.

门外有一个人。— Mén wài yǒu yí ge rén. — Ngoài cửa có một người. — There is someone outside the door.

学校外有一家饭店。— Xuéxiào wài yǒu yì jiā fàndiàn. — Ngoài trường có một nhà hàng. — There is a restaurant outside the school.

公司外有很多车。— Gōngsī wài yǒu hěn duō chē. — Ngoài công ty có rất nhiều xe. — There are many cars outside the company.

他不在房间外。— Tā bú zài fángjiān wài. — Anh ấy không ở ngoài phòng. — He is not outside the room.

门外没有人。— Mén wài méiyǒu rén. — Ngoài cửa không có ai. — There is no one outside the door.

学校外有什么?— Xuéxiào wài yǒu shénme? — Ngoài trường có gì? — What is outside the school?

他在门外吗?— Tā zài mén wài ma? — Anh ấy có ở ngoài cửa không? — Is he outside the door?

他在不在外面?— Tā zài bú zài wàimiàn? — Anh ấy có ở bên ngoài không? — Is he outside?

请在外面等我。— Qǐng zài wàimiàn děng wǒ. — Vui lòng đợi tôi ở bên ngoài. — Please wait for me outside.

外面下雨了。— Wàimiàn xiàyǔ le. — Bên ngoài trời mưa rồi. — It is raining outside.

外面天气很冷。— Wàimiàn tiānqì hěn lěng. — Thời tiết bên ngoài rất lạnh. — It is very cold outside.

不要往外跑。— Búyào wǎng wài pǎo. — Đừng chạy ra ngoài. — Don’t run outside.

请往外走。— Qǐng wǎng wài zǒu. — Vui lòng đi ra ngoài. — Please walk outside.

他向外看了一眼。— Tā xiàng wài kàn le yì yǎn. — Anh ấy nhìn ra ngoài một cái. — He glanced outside.

他从外面走进来了。— Tā cóng wàimiàn zǒu jìnlai le. — Anh ấy từ bên ngoài đi vào. — He walked in from outside.

她从门外跑进来了。— Tā cóng mén wài pǎo jìnlai le. — Cô ấy chạy vào từ ngoài cửa. — She ran in from outside the door.

老师在教室外等我们。— Lǎoshī zài jiàoshì wài děng wǒmen. — Giáo viên đang đợi chúng tôi ngoài lớp. — The teacher is waiting for us outside the classroom.

学校外停着很多车。— Xuéxiào wài tíngzhe hěn duō chē. — Ngoài trường có rất nhiều xe đang đỗ. — Many cars are parked outside the school.

门外站着一个学生。— Mén wài zhànzhe yí ge xuéshēng. — Ngoài cửa có một học sinh đang đứng. — A student is standing outside the door.

我今天不想外出。— Wǒ jīntiān bù xiǎng wàichū. — Hôm nay tôi không muốn ra ngoài. — I don’t want to go out today.

他在国外工作。— Tā zài guówài gōngzuò. — Anh ấy làm việc ở nước ngoài. — He works abroad.

我正在学习一门外语。— Wǒ zhèngzài xuéxí yì mén wàiyǔ. — Tôi đang học một ngoại ngữ. — I am learning a foreign language.

除了汉语以外,我还学习英语。— Chúle Hànyǔ yǐwài, wǒ hái xuéxí Yīngyǔ. — Ngoài tiếng Trung ra, tôi còn học tiếng Anh. — Besides Chinese, I also study English.

除了他以外,大家都来了。— Chúle tā yǐwài, dàjiā dōu lái le. — Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đã đến. — Everyone came except him.

工作以外,我也喜欢运动。— Gōngzuò yǐwài, wǒ yě xǐhuan yùndòng. — Ngoài công việc ra, tôi cũng thích vận động. — Outside of work, I also enjoy exercising.

在工作时间以外,请不要打扰他。— Zài gōngzuò shíjiān yǐwài, qǐng búyào dǎrǎo tā. — Ngoài giờ làm việc, vui lòng đừng làm phiền anh ấy. — Please do not disturb him outside working hours.

PHẦN 25 – LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

Lỗi 01 – Đặt 外 trước danh từ mốc

Sai:

外学校有一家饭店。

Đúng:

学校外有一家饭店。

Quy tắc:

N + 外

Lỗi 02 – Đặt 在 sai vị trí

Sai:

他学校外在。

Đúng:

他在学校外。

Công thức:

S + 在 + N + 外

Lỗi 03 – Đặt 有 sai vị trí

Sai:

一个人有房间外。

Đúng:

房间外有一个人。

Lỗi 04 – Dùng 不有

Sai:

房间外不有人。

Đúng:

房间外没有人。

Lỗi 05 – Dùng 外 độc lập không tự nhiên

Không nên nói:

外很冷。

Tự nhiên hơn:

外面很冷。

Hoặc:

外边很冷。

Lỗi 06 – Nhầm 里 và 外

房间里

trong phòng

房间外

ngoài phòng

Lỗi 07 – Nhầm 外 với 出去

外 biểu thị vị trí.

出去 biểu thị sự di chuyển.

他在外面。

Anh ấy ở bên ngoài.

他出去了。

Anh ấy đã đi ra ngoài.

PHẦN 26 – ĐỐI CHIẾU 里 VÀ 外 THEO HỆ THỐNG

Không gian

房间里 ↔ 房间外

trong phòng ↔ ngoài phòng

学校里 ↔ 学校外

trong trường ↔ ngoài trường

门里 ↔ 门外

phía trong cửa ↔ phía ngoài cửa

Cấu trúc 在

他在房间里。

Anh ấy ở trong phòng.

他在房间外。

Anh ấy ở ngoài phòng.

Cấu trúc 有

房间里有人。

Trong phòng có người.

房间外有人。

Ngoài phòng có người.

Hướng chuyển động

往里走。

Đi vào trong.

往外走。

Đi ra ngoài.

Mạng lưới đối lập

里 → 里面 → 里边 → 进去 → 进来

外 → 外面 → 外边 → 出去 → 出来

PHẦN 27 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Tình huống: Đợi nhau bên ngoài lớp học và đi ra ngoài

丁垂杨:阮明武哥,你现在在哪儿?我们已经到学校了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ xiànzài zài nǎr? Wǒmen yǐjīng dào xuéxiào le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, bây giờ anh đang ở đâu? Chúng em đã đến trường rồi.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, where are you now? We’ve already arrived at the school.

阮明武:我在教室外,你们进来以后往前走就能看见我。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ zài jiàoshì wài, nǐmen jìnlai yǐhòu wǎng qián zǒu jiù néng kànjiàn wǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Anh đang ở ngoài lớp học, các em vào rồi đi về phía trước là sẽ nhìn thấy anh.
Nguyen Minh Vu: I’m outside the classroom. After you come in, walk forward and you’ll see me.

黎云英:教室外现在人多不多?
Lí Yún Yīng: Jiàoshì wài xiànzài rén duō bu duō?
Lê Vân Anh: Bây giờ bên ngoài lớp có đông người không anh?
Le Van Anh: Are there many people outside the classroom right now?

阮明武:不多,门外只有几个学生在等老师。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù duō, mén wài zhǐ yǒu jǐ ge xuéshēng zài děng lǎoshī.
Nguyễn Minh Vũ: Không đông, ngoài cửa chỉ có mấy học sinh đang đợi giáo viên.
Nguyen Minh Vu: Not many. There are only a few students waiting for the teacher outside the door.

水仙:阮明武哥,外面是不是很冷?我们要不要穿外套?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wàimiàn shì bú shì hěn lěng? Wǒmen yào búyào chuān wàitào?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, bên ngoài có lạnh lắm không? Chúng em có cần mặc áo khoác không?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, is it cold outside? Should we wear our coats?

阮明武:外面有点儿冷,而且风比较大,你们最好穿上外套。
Ruǎn Míng Wǔ: Wàimiàn yǒudiǎnr lěng, érqiě fēng bǐjiào dà, nǐmen zuìhǎo chuān shàng wàitào.
Nguyễn Minh Vũ: Bên ngoài hơi lạnh, hơn nữa gió khá lớn, tốt nhất các em nên mặc áo khoác.
Nguyen Minh Vu: It’s a little cold outside, and it’s quite windy, so you’d better put on your coats.

芳玲:下课以后我们可以出去吃饭吗?
Fāng Líng: Xiàkè yǐhòu wǒmen kěyǐ chūqu chīfàn ma?
Phương Linh: Sau khi tan học chúng ta có thể ra ngoài ăn cơm không anh?
Phuong Linh: Can we go out for a meal after class?

阮明武:可以。学校外有一家饭店,旁边还有一家咖啡店。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ. Xuéxiào wài yǒu yì jiā fàndiàn, pángbiān hái yǒu yì jiā kāfēidiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Ngoài trường có một nhà hàng, bên cạnh còn có một quán cà phê.
Nguyen Minh Vu: Sure. There’s a restaurant outside the school, and there’s also a coffee shop next to it.

丁垂杨:除了吃饭以外,我们还可以买点儿东西吗?
Dīng Chuí Yáng: Chúle chīfàn yǐwài, wǒmen hái kěyǐ mǎi diǎnr dōngxi ma?
Đinh Thùy Dương: Ngoài ăn cơm ra, chúng em còn có thể mua một ít đồ không anh?
Dinh Thuy Duong: Besides having lunch, can we also buy a few things?

阮明武:当然可以。学校外还有一家便利店,你们需要什么都可以去看看。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ. Xuéxiào wài hái yǒu yì jiā biànlìdiàn, nǐmen xūyào shénme dōu kěyǐ qù kànkan.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên là được. Ngoài trường còn có một cửa hàng tiện lợi, các em cần gì thì đều có thể qua xem.
Nguyen Minh Vu: Of course. There’s also a convenience store outside the school, so you can go and see if they have anything you need.

黎云英:那我们下课以后一起从学校里出去吧。
Lí Yún Yīng: Nà wǒmen xiàkè yǐhòu yìqǐ cóng xuéxiào lǐ chūqu ba.
Lê Vân Anh: Vậy sau khi tan học chúng ta cùng từ trong trường đi ra ngoài nhé.
Le Van Anh: Then let’s go out of the school together after class.

阮明武:好,不过出去以前记得检查自己的东西,别忘在教室里。
Ruǎn Míng Wǔ: Hǎo, búguò chūqu yǐqián jìde jiǎnchá zìjǐ de dōngxi, bié wàng zài jiàoshì lǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Được, nhưng trước khi ra ngoài nhớ kiểm tra đồ của mình, đừng để quên trong lớp.
Nguyen Minh Vu: Okay, but remember to check your belongings before going out. Don’t leave anything in the classroom.

PHẦN 28 – BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

学校里和学校外

我们的学校不大,但是环境很好。学校里有教学楼、图书馆、教室和一个小花园。每天上课的时候,学生们都在教室里学习,老师也在教室里给大家讲课。

学校外有很多商店。学校门外有一家便利店,左边有一家饭店,右边有一家咖啡店。中午的时候,很多学生会从学校里出去,到外面的饭店吃饭。

今天外面有点儿冷,而且正在下雨。老师告诉我们,下课以后如果要出去,最好穿上外套,带上雨伞。

除了学校里的学习以外,我们平时也会参加一些课外活动。通过这些活动,我们可以认识更多的人,也可以学习课堂以外的知识。

Wǒmen de xuéxiào bú dà, dànshì huánjìng hěn hǎo. Xuéxiào lǐ yǒu jiàoxuélóu, túshūguǎn, jiàoshì hé yí ge xiǎo huāyuán. Měitiān shàngkè de shíhou, xuéshēngmen dōu zài jiàoshì lǐ xuéxí, lǎoshī yě zài jiàoshì lǐ gěi dàjiā jiǎngkè.

Xuéxiào wài yǒu hěn duō shāngdiàn. Xuéxiào mén wài yǒu yì jiā biànlìdiàn, zuǒbian yǒu yì jiā fàndiàn, yòubian yǒu yì jiā kāfēidiàn. Zhōngwǔ de shíhou, hěn duō xuéshēng huì cóng xuéxiào lǐ chūqu, dào wàimiàn de fàndiàn chīfàn.

Jīntiān wàimiàn yǒudiǎnr lěng, érqiě zhèngzài xiàyǔ. Lǎoshī gàosu wǒmen, xiàkè yǐhòu rúguǒ yào chūqu, zuìhǎo chuān shàng wàitào, dài shàng yǔsǎn.

Chúle xuéxiào lǐ de xuéxí yǐwài, wǒmen píngshí yě huì cānjiā yìxiē kèwài huódòng. Tōngguò zhèxiē huódòng, wǒmen kěyǐ rènshi gèng duō de rén, yě kěyǐ xuéxí kètáng yǐwài de zhīshi.

Trường của chúng tôi không lớn nhưng môi trường rất tốt. Trong trường có tòa nhà giảng dạy, thư viện, các phòng học và một khu vườn nhỏ. Mỗi ngày khi lên lớp, học sinh đều học trong lớp, giáo viên cũng giảng bài cho mọi người trong lớp.

Bên ngoài trường có rất nhiều cửa hàng. Ngoài cổng trường có một cửa hàng tiện lợi, bên trái có một nhà hàng và bên phải có một quán cà phê. Vào buổi trưa, rất nhiều học sinh từ trong trường đi ra ngoài để đến các nhà hàng bên ngoài ăn cơm.

Hôm nay bên ngoài hơi lạnh và trời đang mưa. Giáo viên nói với chúng tôi rằng sau khi tan học, nếu muốn ra ngoài thì tốt nhất nên mặc áo khoác và mang theo ô.

Ngoài việc học trong trường ra, bình thường chúng tôi cũng tham gia một số hoạt động ngoại khóa. Thông qua những hoạt động này, chúng tôi có thể làm quen với nhiều người hơn và cũng có thể học được những kiến thức ngoài lớp học.

Our school is not very large, but the environment is very good. There are teaching buildings, a library, classrooms, and a small garden inside the school. During class, students study in the classrooms, and teachers teach there as well.

There are many shops outside the school. There is a convenience store outside the school gate, a restaurant on the left, and a coffee shop on the right. At noon, many students leave the school and eat at restaurants outside.

It is a little cold outside today, and it is raining. The teacher told us that if we want to go out after class, we’d better put on our coats and bring umbrellas.

Besides studying at school, we also take part in extracurricular activities. Through these activities, we can meet more people and learn things beyond the classroom.

PHẦN 29 – PHÂN TÍCH BÀI VĂN ỨNG DỤNG

Bài văn sử dụng 外 ở nhiều tầng nghĩa.

Tầng 1 – Vị trí vật lý

学校外

门外

外面

Tầng 2 – Sự chuyển động trong → ngoài

从学校里出去

里 và 外 tạo thành hệ thống đối lập không gian.

Tầng 3 – Hoạt động bên ngoài

出去

Tầng 4 – Phạm vi ngoài một nội dung

除了……以外……

课堂以外

Tầng 5 – Từ ghép mở rộng

外套

课外活动

Qua đó, học viên có thể nhìn thấy mạng lưới:

外

→ bên ngoài không gian

→ hướng ra ngoài

→ phạm vi ngoài

→ lĩnh vực bên ngoài

→ ngoại / đối ngoại.

PHẦN 30 – BÀI TẬP CỦNG CỐ

Bài tập A – Điền 外

A. 他在学校______。

B. 房间______有人。

C. 门______有一把椅子。

D. 公司______有很多车。

E. 城______有一条河。

F. 学校______有一家便利店。

Bài tập B – Chọn 在 hoặc 有

A. 他______学校外。

B. 学校外______一家饭店。

C. 老师______教室外。

D. 教室外______几个学生。

E. 车______公司外。

F. 公司外______很多车。

Bài tập C – Chọn 里 hoặc 外

A. 他在房间______。

B. 老师在教室______等我们。

C. 杯子______有水。

D. 门______有一个人。

E. 学校______有很多教室。

F. 学校______有很多商店。

Bài tập D – Sắp xếp câu

A. 学校外 / 他 / 在

B. 有 / 房间外 / 一个人

C. 外面 / 很冷

D. 门外 / 老师 / 在 / 等我们

E. 往外 / 请 / 走

F. 从外面 / 他 / 进来了

Bài tập E – Tìm lỗi và sửa

A. 外学校有一家饭店。

B. 他学校外在。

C. 一个人有房间外。

D. 房间外不有人。

E. 外很冷。

F. 我外面在等你。

Bài tập F – Dịch Việt sang Trung

A. Anh ấy ở ngoài trường.

B. Ngoài phòng có người.

C. Bên ngoài rất lạnh.

D. Tôi đợi bạn ngoài lớp học.

E. Ngoài trường có một nhà hàng.

F. Ngoài cửa không có ai.

G. Vui lòng đi ra ngoài.

H. Anh ấy từ bên ngoài đi vào.

I. Ngoài tiếng Trung ra, tôi còn học tiếng Anh.

J. Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đã đến.

Bài tập G – Hoàn thành câu

A. 学校外有______。

B. 门外站着______。

C. 外面很______。

D. 我在教室外______。

E. 除了汉语以外,我还______。

F. 工作以外,我喜欢______。

Bài tập H – Phản xạ giao tiếp

你现在在学校里还是学校外?

你家外面有什么?

你学校外有什么?

教室外有人吗?

外面天气怎么样?

下课以后你想出去吗?

除了学习以外,你还喜欢做什么?

除了汉语以外,你还会什么语言?

PHẦN 31 – ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài A

A. 外

他在学校外。

B. 外

房间外有人。

C. 外

门外有一把椅子。

D. 外

公司外有很多车。

E. 外

城外有一条河。

F. 外

学校外有一家便利店。

Đáp án bài B

A. 在

他在学校外。

B. 有

学校外有一家饭店。

C. 在

老师在教室外。

D. 有

教室外有几个学生。

E. 在

车在公司外。

F. 有

公司外有很多车。

Đáp án bài C

A. 里

他在房间里。

B. 外

老师在教室外等我们。

C. 里

杯子里有水。

D. 外

门外有一个人。

E. 里

学校里有很多教室。

F. 外

学校外有很多商店。

Đáp án bài D

A. 他在学校外。

B. 房间外有一个人。

C. 外面很冷。

D. 老师在门外等我们。

E. 请往外走。

F. 他从外面进来了。

Đáp án bài E

A. Sai:

外学校有一家饭店。

Đúng:

学校外有一家饭店。

B. Sai:

他学校外在。

Đúng:

他在学校外。

C. Sai:

一个人有房间外。

Đúng:

房间外有一个人。

D. Sai:

房间外不有人。

Đúng:

房间外没有人。

E. Sai:

外很冷。

Đúng:

外面很冷。

F. Sai:

我外面在等你。

Đúng:

我在外面等你。

Đáp án bài F

A. 他在学校外。

B. 房间外有人。

C. 外面很冷。

D. 我在教室外等你。

E. 学校外有一家饭店。

F. 门外没有人。

G. 请往外走。

H. 他从外面进来了。

I. 除了汉语以外,我还学习英语。

J. 除了他以外,大家都来了。

PHẦN 32 – TỔNG HỢP TRỌNG ĐIỂM CẦN NHỚ

Trọng điểm 01:

外 là phương vị từ biểu thị bên ngoài.

Trọng điểm 02:

N + 外

学校外

房间外

门外

Trọng điểm 03:

A + 在 + B + 外

他在学校外。

Trọng điểm 04:

B + 外 + 有 + A

房间外有人。

Trọng điểm 05:

Phủ định vị trí:

A + 不在 + B + 外

他不在门外。

Trọng điểm 06:

Phủ định tồn tại:

B + 外 + 没有 + A

门外没有人。

Trọng điểm 07:

Khi đứng độc lập, thường dùng:

外面

外边

Ví dụ:

外面很冷。

Trọng điểm 08:

Biểu thị hướng ra ngoài:

往外走

向外看

Trọng điểm 09:

Phân biệt:

外 = vị trí bên ngoài

出去 = đi ra ngoài

出来 = đi ra phía người nói

Trọng điểm 10:

Phân biệt:

外

外边

外面

外部

Trọng điểm 11:

Học theo cặp:

里 ↔ 外

Trọng điểm 12:

Mở rộng sang cấu trúc:

N + 以外

除了 A 以外……

PHẦN 33 – PHƯƠNG PHÁP LIÊN TƯỞNG VÀ XÂY DỰNG MẠNG LƯỚI

Bước 01 – Học cặp đối lập

里 ↔ 外

inside ↔ outside

Bước 02 – Học với không gian cụ thể

学校里 ↔ 学校外

房间里 ↔ 房间外

门里 ↔ 门外

Bước 03 – Học các hình thức đầy đủ

外

→ 外边

→ 外面

Bước 04 – Học hướng chuyển động

往里走

↔

往外走

进去

↔

出去

进来

↔

出来

Bước 05 – Học từ ghép

外国

外语

国外

外出

外套

外卖

Bước 06 – Học phạm vi trừu tượng

工作以外

学习以外

计划以外

除了……以外……

Mạng lưới hoàn chỉnh

外

→ bên ngoài

→ phía ngoài

→ đi ra ngoài

→ môi trường bên ngoài

→ nước ngoài

→ ngoại ngữ

→ ngoài phạm vi

→ ngoài ra / ngoại trừ

PHẦN 34 – PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ VÀ MỞ RỘNG KHẢ NĂNG SỬ DỤNG

Các công thức bắt buộc phải thuộc

N + 外

A + 在 + B + 外

B + 外 + 有 + A

A + 不在 + B + 外

B + 外 + 没有 + A

往 + 外 + V

向 + 外 + V

从 + 外面 + V

N + 以外

除了 A 以外,B……

Các cụm nên học nguyên khối

学校外

房间外

教室外

门外

公司外

在外面

在外边

往外走

向外看

从外面进来

站在门外

等在外面

Các từ mở rộng nên học

外面

外边

外部

外国

外国人

外语

外地

国外

海外

外出

外套

外卖

外表

外观

Những câu mẫu nên thuộc lòng

他在学校外。

房间外有人。

外面很冷。

门外有一个人。

学校外有一家饭店。

房间外没有人。

我在外面等你。

请往外走。

不要往外跑。

他从外面进来了。

除了汉语以外,我还学习英语。

除了他以外,大家都来了。

Phương pháp luyện biến đổi

Bắt đầu:

他在学校外。

Thay chủ thể:

老师在学校外。

学生在学校外。

朋友在学校外。

Thay địa điểm:

他在房间外。

他在教室外。

他在公司外。

Chuyển sang 有:

学校外有一个人。

房间外有一个人。

教室外有一个人。

Chuyển sang phủ định:

学校外没有人。

房间外没有人。

Chuyển sang câu hỏi:

他在哪儿?

学校外有什么?

他在学校外吗?

他在不在学校外?

Sau đó luyện cặp đối lập:

他在房间里。

→ 他在房间外。

老师在教室里。

→ 老师在教室外。

Cuối cùng mở rộng sang chuyển động:

往里走。

→ 往外走。

进去。

→ 出去。

进来。

→ 出来。

Như vậy, từ một chữ 外, học viên có thể hình thành cả một hệ thống diễn đạt về vị trí, phương hướng, di chuyển và phạm vi.

KẾT LUẬN BÀI HỌC

外 wài là một trong những phương vị từ nền tảng của tiếng Trung.

Ba cấu trúc cơ bản nhất cần nắm chắc là:

N + 外

A + 在 + B + 外

B + 外 + 有 + A

Ví dụ tiêu biểu:

他在学校外。

房间外有人。

Khi 外 không có danh từ mốc đứng trước và cần đứng độc lập, học viên nên ưu tiên:

外面

外边

Ví dụ:

外面很冷。

Ngoài nghĩa vị trí, 外 còn phát triển thành một mạng lưới lớn:

外

→ 外面

→ 外边

→ 外部

→ 外国

→ 外语

→ 国外

→ 外出

→ 以外

→ 除了……以外……

Đặc biệt, cần học theo cặp đối lập:

里 ↔ 外

房间里 ↔ 房间外

学校里 ↔ 学校外

往里走 ↔ 往外走

进去 ↔ 出去

进来 ↔ 出来

Nhờ đó, học viên không chỉ ghi nhớ đơn giản:

外 = ngoài

mà có thể sử dụng 外 một cách có hệ thống để biểu đạt vị trí bên ngoài, hướng ra ngoài, phạm vi ngoài và các cấu trúc mở rộng trong giao tiếp tiếng Trung thực tế.