Chủ Nhật, Tháng 10 18, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 下 trong tiếng...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 下 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 下 trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
12
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 下 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 下 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Mục lục

Cách dùng Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 下 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phương vị từ 下 trong tiếng Trung HSK 9 cấp, giáo trình tiếng Trung HSK 3.0, tài liệu luyện thi HSK online HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp, lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp theo bộ giáo trình chuẩn HSK 3.0 phiên bản mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU (MASTEREDU).

PHƯƠNG VỊ TỪ 下 xià

Trong hệ thống phương vị từ cơ bản của tiếng Trung, sáu thành tố phương vị rất quan trọng gồm:

上、下、里、外、前、后

Trong đó:

下 — xià — dưới, phía dưới — under, below, lower

下 là phương vị từ cơ bản dùng để chỉ vị trí thấp hơn một vật, một địa điểm hoặc một mốc không gian nào đó.

Ví dụ:

桌子下 — dưới bàn — under the table

床下 — dưới giường — under the bed

树下 — dưới gốc cây — under the tree

楼下 — tầng dưới — downstairs

山下 — dưới chân núi — at the foot of the mountain

Khi học 下, cần học đồng thời với 上:

上 ↔ 下

trên ↔ dưới

above/on ↔ below/under

PHẦN 01 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 下

下

Chữ Hán: 下

Pinyin: xià

Âm Hán Việt: hạ

Giản thể: 下

Phồn thể: 下

Tổng số nét: 3 nét

Kết cấu chữ: chữ đơn thể – 独体字

Từ loại trong bài học này: phương vị từ – 方位词

Nghĩa cơ bản:

dưới

phía dưới

bên dưới

English:

under

below

lower

down

Ngoài chức năng phương vị, 下 còn có thể làm động từ hoặc thành tố cấu tạo từ trong:

下来

下去

下楼

下车

下班

下课

下雨

Nhưng trọng tâm chính của bài này là:

下 với chức năng phương vị từ.

PHẦN 02 – NGUỒN GỐC VÀ CÁCH GHI NHỚ CHỮ 下

下 là một chữ chỉ sự rất cơ bản.

Có thể hình dung một đường ngang làm mốc, nét biểu thị vị trí nằm phía dưới đường chuẩn đó.

Vì vậy:

上 = phía trên đường chuẩn

下 = phía dưới đường chuẩn

Cặp chữ:

上
下

tạo thành cặp phương vị đối lập trực quan nhất trong tiếng Trung.

Mẹo ghi nhớ:

上 = ABOVE

下 = BELOW

Hãy luôn học theo cặp:

上边 ↔ 下边

上面 ↔ 下面

楼上 ↔ 楼下

上楼 ↔ 下楼

上车 ↔ 下车

PHẦN 03 – Ý NGHĨA CỐT LÕI CỦA 下

Khi làm phương vị từ, 下 biểu thị vị trí nằm thấp hơn hoặc phía dưới một vật được dùng làm mốc.

Ví dụ:

桌子下

zhuōzi xià

dưới bàn

under the table

床下

chuáng xià

dưới giường

under the bed

树下

shù xià

dưới gốc cây

under the tree

桥下

qiáo xià

dưới cầu

under the bridge

楼下

lóuxià

tầng dưới

downstairs

PHẦN 04 – CÔNG THỨC CƠ BẢN N + 下

Công thức 01

N + 下

Ý nghĩa:

dưới N

phía dưới N

Ví dụ:

桌子下

dưới bàn

床下

dưới giường

椅子下

dưới ghế

树下

dưới cây

桥下

dưới cầu

楼下

tầng dưới

Quy luật

Danh từ làm mốc đứng trước.

Phương vị từ 下 đứng sau.

Công thức đúng:

桌子 + 下

Không đảo thành:

下 + 桌子

khi muốn diễn đạt “dưới bàn”.

PHẦN 05 – CẤU TRÚC 在 + N + 下

Đây là cấu trúc trọng tâm nhất.

Công thức

S + 在 + N + 下

Hoặc:

A + 在 + B + 下

Trong đó:

A = đối tượng cần xác định vị trí

在 = ở

B = vật hoặc địa điểm làm mốc

下 = phía dưới

Ví dụ:

猫在桌子下。

Māo zài zhuōzi xià.

Con mèo ở dưới bàn.

The cat is under the table.

书包在椅子下。

Shūbāo zài yǐzi xià.

Cặp sách ở dưới ghế.

The schoolbag is under the chair.

鞋在床下。

Xié zài chuáng xià.

Giày ở dưới giường.

The shoes are under the bed.

他在楼下。

Tā zài lóuxià.

Anh ấy ở tầng dưới.

He is downstairs.

PHẦN 06 – CẤU TRÚC N + 下 + 有 + N

Cấu trúc này dùng để giới thiệu một người hoặc sự vật tồn tại ở phía dưới một vật hoặc địa điểm.

Công thức

Địa điểm + 下 + 有 + người/sự vật

Hoặc:

N1 + 下 + 有 + N2

Ví dụ:

桌子下有一只猫。

Zhuōzi xià yǒu yì zhī māo.

Dưới bàn có một con mèo.

There is a cat under the table.

床下有一双鞋。

Chuáng xià yǒu yì shuāng xié.

Dưới giường có một đôi giày.

There is a pair of shoes under the bed.

树下有三个人。

Shù xià yǒu sān ge rén.

Dưới gốc cây có ba người.

There are three people under the tree.

桥下有一条河。

Qiáo xià yǒu yì tiáo hé.

Dưới cầu có một con sông.

There is a river under the bridge.

PHẦN 07 – PHÂN BIỆT 在 VÀ 有

Đây là trọng điểm phải nắm chắc.

Cấu trúc với 在

A + 在 + B + 下

Dùng khi A đã được xác định và người nói muốn cho biết A ở đâu.

猫在桌子下。

Māo zài zhuōzi xià.

Con mèo ở dưới bàn.

The cat is under the table.

Trọng tâm:

Con mèo ở đâu?

Cấu trúc với 有

B + 下 + 有 + A

Dùng khi người nói muốn giới thiệu rằng tại một vị trí có A tồn tại.

桌子下有一只猫。

Zhuōzi xià yǒu yì zhī māo.

Dưới bàn có một con mèo.

There is a cat under the table.

Trọng tâm:

Dưới bàn có gì?

Công thức ghi nhớ

A 在 B 下。

A ở dưới B.

B 下有 A。

Dưới B có A.

So sánh:

书包在椅子下。— Shūbāo zài yǐzi xià. — Cặp sách ở dưới ghế. — The schoolbag is under the chair.

椅子下有一个书包。— Yǐzi xià yǒu yí ge shūbāo. — Dưới ghế có một chiếc cặp. — There is a schoolbag under the chair.

PHẦN 08 – CÂU PHỦ ĐỊNH

Phủ định 在

Công thức:

A + 不在 + B + 下

Ví dụ:

猫不在桌子下。

Māo bú zài zhuōzi xià.

Con mèo không ở dưới bàn.

The cat is not under the table.

书包不在椅子下。

Shūbāo bú zài yǐzi xià.

Cặp sách không ở dưới ghế.

The schoolbag is not under the chair.

Phủ định 有

Công thức:

B + 下 + 没有 + A

Ví dụ:

桌子下没有猫。

Zhuōzi xià méiyǒu māo.

Dưới bàn không có mèo.

There is no cat under the table.

床下没有鞋。

Chuáng xià méiyǒu xié.

Dưới giường không có giày.

There are no shoes under the bed.

Lưu ý

Không nói:

桌子下不有猫。

Phải nói:

桌子下没有猫。

有 được phủ định bằng:

没有

PHẦN 09 – CÂU NGHI VẤN

Hỏi vị trí

猫在哪儿?

Māo zài nǎr?

Con mèo ở đâu?

Where is the cat?

猫在桌子下。

Māo zài zhuōzi xià.

Con mèo ở dưới bàn.

The cat is under the table.

Hỏi sự vật tồn tại

桌子下有什么?

Zhuōzi xià yǒu shénme?

Dưới bàn có gì?

What is under the table?

桌子下有一只猫。

Zhuōzi xià yǒu yì zhī māo.

Dưới bàn có một con mèo.

There is a cat under the table.

Câu hỏi với 吗

猫在桌子下吗?

Māo zài zhuōzi xià ma?

Con mèo có ở dưới bàn không?

Is the cat under the table?

Câu hỏi chính phản

猫在不在桌子下?

Māo zài bú zài zhuōzi xià?

Con mèo có ở dưới bàn hay không?

Is the cat under the table?

PHẦN 10 – CẤU TRÚC 把 + O + 放在 + N + 下

Khi muốn nói “đặt vật gì xuống dưới một vật khác”, có thể sử dụng:

Công thức

把 + O + 放在 + N + 下

Ví dụ:

请把书包放在桌子下。

Qǐng bǎ shūbāo fàng zài zhuōzi xià.

Vui lòng đặt cặp sách dưới bàn.

Please put the schoolbag under the table.

把鞋放在床下吧。

Bǎ xié fàng zài chuáng xià ba.

Hãy đặt giày dưới giường nhé.

Put the shoes under the bed.

请把箱子放在桌子下。

Qǐng bǎ xiāngzi fàng zài zhuōzi xià.

Vui lòng đặt chiếc va-li dưới bàn.

Please put the suitcase under the table.

PHẦN 11 – 放在 VÀ 放到

Có thể gặp:

放在桌子下

đặt ở dưới bàn

và:

放到桌子下

đặt xuống vị trí dưới bàn

放在

nhấn mạnh vị trí.

把包放在桌子下。

Bǎ bāo fàng zài zhuōzi xià.

Đặt chiếc túi dưới bàn.

放到

nhấn mạnh điểm đích của sự di chuyển.

把包放到桌子下。

Bǎ bāo fàng dào zhuōzi xià.

Đưa chiếc túi xuống dưới bàn.

Có thể ghi nhớ:

在 → vị trí

到 → đích đến

PHẦN 12 – CẤU TRÚC 从 + N + 下 + V

从 có thể kết hợp với cụm phương vị biểu thị nơi xuất phát.

Công thức

从 + N + 下 + V

Ví dụ:

猫从桌子下跑出来了。

Māo cóng zhuōzi xià pǎo chūlai le.

Con mèo chạy ra từ dưới bàn.

The cat ran out from under the table.

他从树下走过来。

Tā cóng shù xià zǒu guòlai.

Anh ấy đi từ dưới gốc cây lại đây.

He walked over from under the tree.

孩子从桥下跑出来了。

Háizi cóng qiáo xià pǎo chūlai le.

Đứa trẻ chạy ra từ dưới cầu.

The child ran out from under the bridge.

PHẦN 13 – CẤU TRÚC N + 下 + V着 + N

Ngoài 有, có thể dùng động từ + 着 để miêu tả trạng thái tồn tại.

Công thức

Địa điểm + V着 + người/sự vật

Ví dụ:

树下坐着几个人。

Shù xià zuòzhe jǐ ge rén.

Dưới gốc cây có mấy người đang ngồi.

Several people are sitting under the tree.

桌子下放着一个箱子。

Zhuōzi xià fàngzhe yí ge xiāngzi.

Dưới bàn có đặt một chiếc thùng.

There is a box under the table.

桥下停着一条船。

Qiáo xià tíngzhe yì tiáo chuán.

Dưới cầu có một chiếc thuyền đang đậu.

There is a boat under the bridge.

So sánh:

桌子下有一个箱子。

chỉ sự tồn tại.

桌子下放着一个箱子。

miêu tả cụ thể trạng thái “đang được đặt”.

PHẦN 14 – NHỮNG DANH TỪ THƯỜNG KẾT HỢP VỚI 下

桌子下 — zhuōzi xià — dưới bàn — under the table

椅子下 — yǐzi xià — dưới ghế — under the chair

床下 — chuáng xià — dưới giường — under the bed

树下 — shù xià — dưới cây — under the tree

桥下 — qiáo xià — dưới cầu — under the bridge

楼下 — lóuxià — tầng dưới — downstairs

山下 — shānxià — dưới chân núi — at the foot of the mountain

灯下 — dēng xià — dưới ánh đèn — under the light

屋檐下 — wūyán xià — dưới mái hiên — under the eaves

PHẦN 15 – 下 KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG CHỈ “DƯỚI” THEO NGHĨA VẬT LÝ

Từ nghĩa không gian, 下 phát triển sang nhiều cấu trúc trừu tượng.

Ví dụ:

在这种情况下

zài zhè zhǒng qíngkuàng xià

trong tình huống này

under these circumstances

在老师的帮助下

zài lǎoshī de bāngzhù xià

dưới sự giúp đỡ của giáo viên

with the teacher’s help

在压力下

zài yālì xià

dưới áp lực

under pressure

在正常情况下

zài zhèngcháng qíngkuàng xià

trong điều kiện bình thường

under normal circumstances

Đây là cách phát triển ngữ nghĩa rất quan trọng ở trình độ trung cấp và cao cấp.

PHẦN 16 – CẤU TRÚC 在……下

Công thức mở rộng

在 + điều kiện / ảnh hưởng / tác động + 下

Biểu thị:

trong điều kiện…

dưới tác động của…

dưới sự…

Ví dụ:

在老师的帮助下,我进步得很快。— Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ jìnbù de hěn kuài. — Dưới sự giúp đỡ của giáo viên, tôi tiến bộ rất nhanh. — With the teacher’s help, I have made rapid progress.

在这种情况下,我们应该重新考虑。— Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen yīnggāi chóngxīn kǎolǜ. — Trong tình huống này, chúng ta nên cân nhắc lại. — Under these circumstances, we should reconsider.

在很大的压力下,他仍然完成了工作。— Zài hěn dà de yālì xià, tā réngrán wánchéng le gōngzuò. — Dưới áp lực rất lớn, anh ấy vẫn hoàn thành công việc. — Under great pressure, he still completed the work.

Đây là sự mở rộng từ:

“ở phía dưới”

sang:

“dưới một điều kiện hoặc tác động”.

PHẦN 17 – PHÂN BIỆT 下 VÀ 下边

下:

桌子下

dưới bàn

下边:

桌子下边

phía dưới bàn

Trong nhiều tình huống:

桌子下

và:

桌子下边

gần nghĩa nhau.

Ví dụ:

猫在桌子下。

猫在桌子下边。

Đều có thể mang nghĩa:

Con mèo ở dưới bàn.

Tuy nhiên:

下 thường ngắn gọn hơn.

下边 tạo thành một từ phương vị đầy đủ hơn và có thể đứng độc lập dễ dàng hơn.

Ví dụ:

猫在下边。

Māo zài xiàbian.

Con mèo ở phía dưới.

The cat is below.

PHẦN 18 – PHÂN BIỆT 下 VÀ 下面

Ba hình thức thường gặp:

下

下边

下面

Ví dụ:

桌子下

桌子下边

桌子下面

Cả ba đều có thể liên quan đến vị trí phía dưới.

下

ngắn gọn, thường đứng trực tiếp sau danh từ.

下边

nhấn mạnh “phía dưới”, mang tính phương vị rõ.

下面

rất thông dụng, vừa có thể đứng sau danh từ vừa có thể đứng độc lập.

Ví dụ:

书包在下面。

Shūbāo zài xiàmiàn.

Cặp sách ở phía dưới.

The schoolbag is below.

Không nên máy móc nói:

书包在下。

khi 下 đứng một mình không có danh từ mốc.

PHẦN 19 – PHÂN BIỆT 上 VÀ 下

上 và 下 là một cặp đối lập.

上 — trên — on/above

下 — dưới — under/below

Đối chiếu

桌子上

trên bàn

桌子下

dưới bàn

床上

trên giường

床下

dưới giường

楼上

tầng trên

楼下

tầng dưới

Ví dụ đối chiếu

猫在桌子上。— Māo zài zhuōzi shàng. — Con mèo ở trên bàn. — The cat is on the table.

猫在桌子下。— Māo zài zhuōzi xià. — Con mèo ở dưới bàn. — The cat is under the table.

书在床上。— Shū zài chuáng shàng. — Sách ở trên giường. — The book is on the bed.

鞋在床下。— Xié zài chuáng xià. — Giày ở dưới giường. — The shoes are under the bed.

PHẦN 20 – PHÂN BIỆT 下 VỚI 里

下 biểu thị:

phía dưới.

里 biểu thị:

bên trong.

Ví dụ:

猫在桌子下。

Con mèo ở dưới bàn.

猫在箱子里。

Con mèo ở trong thùng.

Hai quan hệ không gian hoàn toàn khác nhau.

Cần giúp học viên hình thành hình ảnh:

上 / 下 = trục thẳng đứng

里 / 外 = trong – ngoài

前 / 后 = trước – sau

PHẦN 21 – CÁC CẶP PHƯƠNG VỊ CẦN HỌC THEO HỆ THỐNG

上 ↔ 下

trên ↔ dưới

里 ↔ 外

trong ↔ ngoài

前 ↔ 后

trước ↔ sau

左 ↔ 右

trái ↔ phải

Học theo các cặp đối lập giúp học viên ghi nhớ nhanh hơn và tạo câu dễ dàng hơn.

PHẦN 22 – 下 VỚI NGHĨA ĐỘNG TỪ

Ngoài chức năng phương vị từ, 下 còn rất thường gặp với chức năng động từ.

下楼

xiàlóu

xuống lầu

go downstairs

下车

xiàchē

xuống xe

get off a vehicle

下班

xiàbān

tan làm

finish work

下课

xiàkè

tan học

class ends

下山

xiàshān

xuống núi

go down the mountain

下雨

xiàyǔ

mưa

rain

下雪

xiàxuě

tuyết rơi

snow

Học viên cần phân biệt:

桌子下

Trong cụm này 下 là phương vị từ.

下楼

Trong cụm này 下 biểu thị vận động đi xuống.

PHẦN 23 – MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG TỪ 下

下面 — xiàmiàn — phía dưới — below

下边 — xiàbian — phía dưới — lower side

下方 — xiàfāng — phía dưới — below, lower area

楼下 — lóuxià — tầng dưới — downstairs

地下 — dìxià — dưới mặt đất — underground

下楼 — xiàlóu — xuống lầu — go downstairs

下车 — xiàchē — xuống xe — get off

下班 — xiàbān — tan làm — finish work

下课 — xiàkè — tan học — class ends

下雨 — xiàyǔ — mưa — rain

下雪 — xiàxuě — tuyết rơi — snow

下午 — xiàwǔ — buổi chiều — afternoon

下次 — xià cì — lần sau — next time

下个月 — xià ge yuè — tháng sau — next month

下星期 — xià xīngqī — tuần sau — next week

下级 — xiàjí — cấp dưới — subordinate, lower level

地下室 — dìxiàshì — tầng hầm — basement

PHẦN 24 – TỪ GHÉP VÀ CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI

在桌子下 — ở dưới bàn — under the table

在床下 — ở dưới giường — under the bed

在树下 — ở dưới cây — under the tree

在桥下 — ở dưới cầu — under the bridge

在楼下 — ở tầng dưới — downstairs

放在桌子下 — đặt dưới bàn — put under the table

放在床下 — đặt dưới giường — put under the bed

从桌子下出来 — đi ra từ dưới bàn — come out from under the table

在灯下看书 — đọc sách dưới ánh đèn — read under the light

在压力下工作 — làm việc dưới áp lực — work under pressure

在帮助下完成 — hoàn thành dưới sự giúp đỡ — complete with someone’s help

PHẦN 25 – HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ

猫在桌子下。— Māo zài zhuōzi xià. — Con mèo ở dưới bàn. — The cat is under the table.

桌子下有一只猫。— Zhuōzi xià yǒu yì zhī māo. — Dưới bàn có một con mèo. — There is a cat under the table.

书包在椅子下。— Shūbāo zài yǐzi xià. — Cặp sách ở dưới ghế. — The schoolbag is under the chair.

床下有一双鞋。— Chuáng xià yǒu yì shuāng xié. — Dưới giường có một đôi giày. — There is a pair of shoes under the bed.

树下有三个人。— Shù xià yǒu sān ge rén. — Dưới gốc cây có ba người. — There are three people under the tree.

桥下有一条河。— Qiáo xià yǒu yì tiáo hé. — Dưới cầu có một con sông. — There is a river under the bridge.

他现在在楼下。— Tā xiànzài zài lóuxià. — Bây giờ anh ấy đang ở tầng dưới. — He is downstairs now.

我的鞋不在床下。— Wǒ de xié bú zài chuáng xià. — Giày của tôi không ở dưới giường. — My shoes are not under the bed.

桌子下没有东西。— Zhuōzi xià méiyǒu dōngxi. — Dưới bàn không có đồ gì. — There is nothing under the table.

桌子下有什么?— Zhuōzi xià yǒu shénme? — Dưới bàn có gì? — What is under the table?

猫在桌子下吗?— Māo zài zhuōzi xià ma? — Con mèo có ở dưới bàn không? — Is the cat under the table?

书包在不在椅子下?— Shūbāo zài bú zài yǐzi xià? — Cặp sách có ở dưới ghế không? — Is the schoolbag under the chair?

请把书包放在桌子下。— Qǐng bǎ shūbāo fàng zài zhuōzi xià. — Vui lòng đặt cặp sách dưới bàn. — Please put the schoolbag under the table.

把鞋放到床下吧。— Bǎ xié fàng dào chuáng xià ba. — Hãy đặt giày xuống dưới giường nhé. — Put the shoes under the bed.

猫从桌子下跑出来了。— Māo cóng zhuōzi xià pǎo chūlai le. — Con mèo chạy ra từ dưới bàn. — The cat ran out from under the table.

树下坐着几个学生。— Shù xià zuòzhe jǐ ge xuéshēng. — Dưới gốc cây có mấy học sinh đang ngồi. — Several students are sitting under the tree.

桌子下放着一个箱子。— Zhuōzi xià fàngzhe yí ge xiāngzi. — Dưới bàn có đặt một chiếc thùng. — There is a box under the table.

桥下停着一条船。— Qiáo xià tíngzhe yì tiáo chuán. — Dưới cầu có một chiếc thuyền đang đậu. — There is a boat under the bridge.

我们在树下休息。— Wǒmen zài shù xià xiūxi. — Chúng tôi nghỉ dưới gốc cây. — We are resting under the tree.

孩子们在树下玩儿。— Háizimen zài shù xià wánr. — Bọn trẻ đang chơi dưới gốc cây. — The children are playing under the tree.

我在楼下等你。— Wǒ zài lóuxià děng nǐ. — Tôi đợi bạn ở tầng dưới. — I’ll wait for you downstairs.

楼下有一家便利店。— Lóuxià yǒu yì jiā biànlìdiàn. — Tầng dưới có một cửa hàng tiện lợi. — There is a convenience store downstairs.

山下有一个小村子。— Shānxià yǒu yí ge xiǎo cūnzi. — Dưới chân núi có một ngôi làng nhỏ. — There is a small village at the foot of the mountain.

他在灯下看书。— Tā zài dēng xià kàn shū. — Anh ấy đọc sách dưới ánh đèn. — He is reading under the light.

在老师的帮助下,我学会了这个语法。— Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ xuéhuì le zhège yǔfǎ. — Dưới sự giúp đỡ của giáo viên, tôi đã học được cấu trúc ngữ pháp này. — With the teacher’s help, I learned this grammar point.

在这种情况下,我们应该冷静一点儿。— Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen yīnggāi lěngjìng yìdiǎnr. — Trong tình huống này, chúng ta nên bình tĩnh hơn một chút. — Under these circumstances, we should remain a little calmer.

他在很大的压力下工作。— Tā zài hěn dà de yālì xià gōngzuò. — Anh ấy làm việc dưới áp lực rất lớn. — He works under great pressure.

我下班以后去超市。— Wǒ xiàbān yǐhòu qù chāoshì. — Sau khi tan làm tôi đi siêu thị. — I go to the supermarket after work.

我们下课以后一起吃饭。— Wǒmen xiàkè yǐhòu yìqǐ chīfàn. — Sau khi tan học chúng tôi cùng nhau ăn cơm. — We eat together after class.

外边下雨了。— Wàibian xiàyǔ le. — Bên ngoài trời mưa rồi. — It is raining outside.

PHẦN 26 – LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

Lỗi 01 – Đặt 下 trước danh từ

Sai:

下桌子有一只猫。

Đúng:

桌子下有一只猫。

Quy tắc:

N + 下

Lỗi 02 – Đảo 有

Sai:

一只猫有桌子下。

Đúng:

桌子下有一只猫。

Cấu trúc tồn hiện:

Địa điểm + 有 + sự vật.

Lỗi 03 – Đặt 在 sai vị trí

Sai:

猫桌子下在。

Đúng:

猫在桌子下。

Công thức:

A + 在 + B + 下.

Lỗi 04 – Sử dụng 不有

Sai:

桌子下不有猫。

Đúng:

桌子下没有猫。

Lỗi 05 – Nhầm 上 và 下

桌子上 = trên bàn

桌子下 = dưới bàn

Hai từ phải được phân biệt bằng quan hệ phương hướng.

Lỗi 06 – Nhầm 下 phương vị với 下 động từ

猫在桌子下。

下 = phía dưới.

我下楼。

下 = đi xuống.

Hai cách dùng không giống nhau về chức năng ngữ pháp.

PHẦN 27 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Tình huống: Tìm đồ dùng trong lớp học

丁垂杨:阮明武哥,我的书包怎么不见了?刚才还在这里呢。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ de shūbāo zěnme bú jiàn le? Gāngcái hái zài zhèlǐ ne.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, sao cặp sách của em lại không thấy đâu rồi? Vừa nãy còn ở đây mà.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, where did my schoolbag go? It was just here a moment ago.

阮明武:你看看桌子下,是不是放在桌子下了?
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kànkan zhuōzi xià, shì bú shì fàng zài zhuōzi xià le?
Nguyễn Minh Vũ: Em nhìn thử dưới bàn xem, có phải em đặt nó dưới bàn rồi không?
Nguyen Minh Vu: Take a look under the table. Did you put it there?

丁垂杨:桌子下没有,只有一双鞋。
Dīng Chuí Yáng: Zhuōzi xià méiyǒu, zhǐ yǒu yì shuāng xié.
Đinh Thùy Dương: Dưới bàn không có, chỉ có một đôi giày thôi.
Dinh Thuy Duong: It’s not under the table. There’s only a pair of shoes there.

黎云英:我刚才看见椅子下有一个书包,可能就是你的。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāngcái kànjiàn yǐzi xià yǒu yí ge shūbāo, kěnéng jiù shì nǐ de.
Lê Vân Anh: Vừa nãy em nhìn thấy dưới ghế có một chiếc cặp, có thể chính là của chị đấy.
Le Van Anh: I just saw a schoolbag under the chair. It might be yours.

丁垂杨:找到了!真的在椅子下。谢谢你。
Dīng Chuí Yáng: Zhǎodào le! Zhēn de zài yǐzi xià. Xièxie nǐ.
Đinh Thùy Dương: Tìm thấy rồi! Đúng là ở dưới ghế thật. Cảm ơn em.
Dinh Thuy Duong: I found it! It really was under the chair. Thank you.

水仙:阮明武哥,楼下是不是有一家便利店?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, lóuxià shì bú shì yǒu yì jiā biànlìdiàn?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, tầng dưới có phải có một cửa hàng tiện lợi không anh?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, is there a convenience store downstairs?

阮明武:对,楼下有一家便利店,旁边还有一家咖啡店。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, lóuxià yǒu yì jiā biànlìdiàn, pángbiān hái yǒu yì jiā kāfēidiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, tầng dưới có một cửa hàng tiện lợi, bên cạnh còn có một quán cà phê.
Nguyen Minh Vu: Yes. There’s a convenience store downstairs, and there’s also a coffee shop next to it.

芳玲:那我们下课以后一起下楼买点儿东西吧。
Fāng Líng: Nà wǒmen xiàkè yǐhòu yìqǐ xiàlóu mǎi diǎnr dōngxi ba.
Phương Linh: Vậy sau khi tan học chúng ta cùng xuống tầng dưới mua một ít đồ nhé.
Phuong Linh: Then let’s go downstairs together after class and buy a few things.

阮明武:可以,不过你们走以前先看看桌子下和椅子下,别把东西忘在教室里。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, búguò nǐmen zǒu yǐqián xiān kànkan zhuōzi xià hé yǐzi xià, bié bǎ dōngxi wàng zài jiàoshì lǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Được, nhưng trước khi đi các em hãy nhìn dưới bàn và dưới ghế trước, đừng để quên đồ trong lớp.
Nguyen Minh Vu: Sure, but before you leave, check under the tables and chairs so you don’t forget anything in the classroom.

黎云英:好的。我的水瓶刚才就从桌子下找到了。
Lí Yún Yīng: Hǎo de. Wǒ de shuǐpíng gāngcái jiù cóng zhuōzi xià zhǎodào le.
Lê Vân Anh: Vâng. Bình nước của em vừa nãy cũng tìm thấy ở dưới bàn.
Le Van Anh: Okay. I just found my water bottle under the table too.

阮明武:所以以后自己的东西要放好,不然每次下课都要到处找。
Ruǎn Míng Wǔ: Suǒyǐ yǐhòu zìjǐ de dōngxi yào fàng hǎo, bùrán měi cì xiàkè dōu yào dàochù zhǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Vì vậy sau này đồ của mình phải để cho gọn, nếu không mỗi lần tan học lại phải đi tìm khắp nơi.
Nguyen Minh Vu: So from now on, keep your things organized, or you’ll have to search everywhere after every class.

PHẦN 28 – BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

教室里的上和下

我们的教室在三楼。教室里有很多桌子和椅子。上课的时候,大家把书、笔记本和手机放在桌子上,书包一般放在桌子下或者椅子下。

老师的电脑在桌子上,桌子下放着一个小箱子。黑板前边是老师的桌子,墙上挂着几张照片。教室外边有一棵大树,有时候下课以后,我们会到树下休息。

楼下有一家便利店和一家咖啡店。我们下课以后经常一起下楼买水或者买咖啡。老师总是提醒我们,离开教室以前一定要看看桌子上、桌子下和椅子下,不能把自己的东西忘在教室里。

Wǒmen de jiàoshì zài sān lóu. Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō zhuōzi hé yǐzi. Shàngkè de shíhou, dàjiā bǎ shū, bǐjìběn hé shǒujī fàng zài zhuōzi shàng, shūbāo yìbān fàng zài zhuōzi xià huòzhě yǐzi xià.

Lǎoshī de diànnǎo zài zhuōzi shàng, zhuōzi xià fàngzhe yí ge xiǎo xiāngzi. Hēibǎn qiánbian shì lǎoshī de zhuōzi, qiáng shàng guàzhe jǐ zhāng zhàopiàn. Jiàoshì wàibian yǒu yì kē dà shù, yǒushíhou xiàkè yǐhòu, wǒmen huì dào shù xià xiūxi.

Lóuxià yǒu yì jiā biànlìdiàn hé yì jiā kāfēidiàn. Wǒmen xiàkè yǐhòu jīngcháng yìqǐ xiàlóu mǎi shuǐ huòzhě mǎi kāfēi. Lǎoshī zǒngshì tíxǐng wǒmen, líkāi jiàoshì yǐqián yídìng yào kànkan zhuōzi shàng, zhuōzi xià hé yǐzi xià, bù néng bǎ zìjǐ de dōngxi wàng zài jiàoshì lǐ.

Lớp học của chúng tôi ở tầng ba. Trong lớp có rất nhiều bàn và ghế. Khi học, mọi người đặt sách, vở ghi và điện thoại lên bàn; cặp sách thường được đặt dưới bàn hoặc dưới ghế.

Máy tính của giáo viên ở trên bàn, dưới bàn có đặt một chiếc thùng nhỏ. Phía trước bảng là bàn giáo viên, trên tường treo mấy bức ảnh. Bên ngoài lớp có một cây lớn, đôi khi sau khi tan học chúng tôi ra nghỉ dưới gốc cây.

Tầng dưới có một cửa hàng tiện lợi và một quán cà phê. Sau khi tan học, chúng tôi thường cùng nhau xuống tầng dưới mua nước hoặc cà phê. Giáo viên luôn nhắc chúng tôi rằng trước khi rời lớp nhất định phải kiểm tra trên bàn, dưới bàn và dưới ghế, không được để quên đồ của mình trong lớp.

Our classroom is on the third floor. There are many desks and chairs in the classroom. During class, everyone puts their books, notebooks, and phones on the desks, while schoolbags are usually placed under the desks or chairs.

The teacher’s computer is on the desk, and there is a small box under it. The teacher’s desk is in front of the blackboard, and several photos are hanging on the wall. There is a large tree outside the classroom, and sometimes after class we rest under it.

There is a convenience store and a coffee shop downstairs. After class, we often go downstairs together to buy water or coffee. The teacher always reminds us to check on the desks, under the desks, and under the chairs before leaving so that we do not forget our belongings in the classroom.

PHẦN 29 – PHÂN TÍCH BÀI VĂN ỨNG DỤNG

Bài văn sử dụng 下 ở nhiều chức năng khác nhau.

Phương vị vật lý

桌子下

椅子下

树下

Vị trí tầng

楼下

Động từ biểu thị vận động

下楼

Thành tố trong động từ ly hợp/thời điểm kết thúc hoạt động

下课

Như vậy, cùng một chữ 下 nhưng chức năng thay đổi tùy cấu trúc.

Cần giúp học viên học theo cụm chứ không chỉ học:

下 = dưới.

PHẦN 30 – BÀI TẬP CỦNG CỐ

Bài tập A – Điền 下

A. 猫在桌子______。

B. 床______有一双鞋。

C. 树______有三个人。

D. 他现在在楼______。

E. 桌子______放着一个箱子。

F. 我们在树______休息。

Bài tập B – Chọn 在 hoặc 有

A. 猫______桌子下。

B. 桌子下______一只猫。

C. 鞋______床下。

D. 床下______一双鞋。

E. 他______楼下。

F. 楼下______一家便利店。

Bài tập C – Chuyển đổi câu

Mẫu:

猫在桌子下。

→ 桌子下有一只猫。

A. 书包在椅子下。

B. 鞋在床下。

C. 箱子在桌子下。

D. 三个人在树下。

Bài tập D – Sắp xếp câu

A. 猫 / 桌子下 / 在

B. 有 / 桌子下 / 一只猫

C. 床下 / 鞋 / 在

D. 有 / 楼下 / 一家 / 咖啡店

E. 放在 / 请 / 桌子下 / 书包 / 把

F. 树下 / 我们 / 休息 / 在

Bài tập E – Tìm lỗi và sửa

A. 下桌子有一只猫。

B. 一只猫有桌子下。

C. 猫桌子下在。

D. 桌子下不有猫。

E. 请书包放桌子下。

F. 我楼下在等你。

Bài tập F – Dịch Việt sang Trung

A. Con mèo ở dưới bàn.

B. Dưới bàn có một con mèo.

C. Cặp sách ở dưới ghế.

D. Dưới giường có một đôi giày.

E. Tôi đợi bạn ở tầng dưới.

F. Tầng dưới có một cửa hàng tiện lợi.

G. Vui lòng đặt cặp sách dưới bàn.

H. Chúng tôi nghỉ dưới gốc cây.

I. Dưới sự giúp đỡ của giáo viên, tôi đã tiến bộ rất nhiều.

J. Trong tình huống này, chúng ta cần bình tĩnh.

Bài tập G – Hoàn thành câu

A. 我的书包在______。

B. 桌子下有______。

C. 床下有______。

D. 我在楼下______。

E. 树下坐着______。

F. 在老师的帮助下,我______。

Bài tập H – Phản xạ giao tiếp

你的书包在哪儿?

桌子下有什么?

你的床下有什么?

你家楼下有什么?

你平时把鞋放在哪儿?

下课以后你做什么?

你每天几点下班?

下雨的时候你喜欢做什么?

PHẦN 31 – ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài A

A. 下

猫在桌子下。

B. 下

床下有一双鞋。

C. 下

树下有三个人。

D. 下

他现在在楼下。

E. 下

桌子下放着一个箱子。

F. 下

我们在树下休息。

Đáp án bài B

A. 在

猫在桌子下。

B. 有

桌子下有一只猫。

C. 在

鞋在床下。

D. 有

床下有一双鞋。

E. 在

他在楼下。

F. 有

楼下有一家便利店。

Quy tắc:

A + 在 + địa điểm → xác định A ở đâu.

Địa điểm + 有 + A → giới thiệu tại đó có A.

Đáp án bài C

A.

书包在椅子下。

→ 椅子下有一个书包。

B.

鞋在床下。

→ 床下有一双鞋。

C.

箱子在桌子下。

→ 桌子下有一个箱子。

D.

三个人在树下。

→ 树下有三个人。

Đáp án bài D

A. 猫在桌子下。

B. 桌子下有一只猫。

C. 鞋在床下。

D. 楼下有一家咖啡店。

E. 请把书包放在桌子下。

F. 我们在树下休息。

Đáp án bài E

A. Sai:

下桌子有一只猫。

Đúng:

桌子下有一只猫。

B. Sai:

一只猫有桌子下。

Đúng:

桌子下有一只猫。

C. Sai:

猫桌子下在。

Đúng:

猫在桌子下。

D. Sai:

桌子下不有猫。

Đúng:

桌子下没有猫。

E. Sai:

请书包放桌子下。

Đúng:

请把书包放在桌子下。

F. Sai:

我楼下在等你。

Đúng:

我在楼下等你。

Đáp án bài F

A. 猫在桌子下。

B. 桌子下有一只猫。

C. 书包在椅子下。

D. 床下有一双鞋。

E. 我在楼下等你。

F. 楼下有一家便利店。

G. 请把书包放在桌子下。

H. 我们在树下休息。

I. 在老师的帮助下,我进步了很多。

J. 在这种情况下,我们需要冷静。

PHẦN 32 – TỔNG HỢP TRỌNG ĐIỂM CẦN NHỚ

Trọng điểm 01:

下 là phương vị từ biểu thị vị trí phía dưới.

Trọng điểm 02:

N + 下

桌子下

床下

树下

Trọng điểm 03:

A + 在 + B + 下

猫在桌子下。

Trọng điểm 04:

B + 下 + 有 + A

桌子下有一只猫。

Trọng điểm 05:

Phủ định vị trí:

A + 不在 + B + 下

猫不在桌子下。

Trọng điểm 06:

Phủ định sự tồn tại:

B + 下 + 没有 + A

桌子下没有猫。

Trọng điểm 07:

把 + O + 放在 + N + 下

把书包放在桌子下。

Trọng điểm 08:

从 + N + 下 + V

猫从桌子下跑出来了。

Trọng điểm 09:

N + 下 + V着 + N

树下坐着几个人。

Trọng điểm 10:

在 + điều kiện/tác động + 下

在老师的帮助下

在这种情况下

在压力下

Trọng điểm 11:

Phân biệt:

下 — 下边 — 下面

Trọng điểm 12:

Học theo cặp:

上 ↔ 下

PHẦN 33 – PHƯƠNG PHÁP LIÊN TƯỞNG ĐỂ HỌC 下

Bước thứ nhất:

Học trục không gian:

上
↓
下

trên
↓
dưới

Bước thứ hai:

Gắn 下 với đồ vật quen thuộc:

桌子下

床下

椅子下

树下

桥下

Bước thứ ba:

Mở rộng từ không gian:

楼下

山下

地下

Bước thứ tư:

Chuyển từ phương vị sang vận động:

下楼

下车

下山

Bước thứ năm:

Mở rộng sang hoạt động:

下班

下课

Bước thứ sáu:

Mở rộng sang hiện tượng:

下雨

下雪

Bước thứ bảy:

Mở rộng sang nghĩa trừu tượng:

在帮助下

在压力下

在这种情况下

Mạng lưới tư duy:

下

→ phía dưới

→ vị trí thấp hơn

→ vận động đi xuống

→ kết thúc một hoạt động

→ điều kiện hoặc tác động trừu tượng

PHẦN 34 – PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ VÀ MỞ RỘNG KHẢ NĂNG SỬ DỤNG

Các công thức bắt buộc phải thuộc

N + 下

A + 在 + B + 下

B + 下 + 有 + A

A + 不在 + B + 下

B + 下 + 没有 + A

把 + O + 放在 + N + 下

从 + N + 下 + V

N + 下 + V着 + N

在 + điều kiện/tác động + 下

Các cụm nên học nguyên khối

桌子下

床下

椅子下

树下

桥下

楼下

山下

地下

Các từ mở rộng nên học theo mạng lưới

下边

下面

下方

楼下

地下

下楼

下车

下班

下课

下雨

下雪

下午

下次

下个月

下星期

Những câu mẫu nên thuộc lòng

猫在桌子下。

桌子下有一只猫。

桌子下没有猫。

猫不在桌子下。

床下有一双鞋。

树下有三个人。

我在楼下等你。

楼下有一家便利店。

请把书包放在桌子下。

猫从桌子下跑出来了。

树下坐着几个学生。

在老师的帮助下,我进步得很快。

在这种情况下,我们应该冷静一点儿。

Luyện biến đổi để tạo phản xạ

Bắt đầu:

猫在桌子下。

Thay chủ thể:

书包在桌子下。

箱子在桌子下。

鞋在桌子下。

Thay địa điểm:

猫在床下。

猫在椅子下。

猫在树下。

Chuyển sang 有:

桌子下有一只猫。

床下有一只猫。

椅子下有一只猫。

Chuyển sang phủ định:

桌子下没有猫。

床下没有猫。

Chuyển sang câu hỏi:

猫在哪儿?

桌子下有什么?

猫在桌子下吗?

猫在不在桌子下?

Bằng cách luyện biến đổi liên tục, học viên sẽ không chỉ nhớ một công thức mà hình thành khả năng phản xạ tự tạo câu.

KẾT LUẬN BÀI HỌC

下 xià là một phương vị từ nền tảng của tiếng Trung và cần được học song song với 上 shàng.

Ba cấu trúc cốt lõi nhất của bài là:

N + 下

A + 在 + B + 下

B + 下 + 有 + A

Ví dụ tiêu biểu:

猫在桌子下。

桌子下有一只猫。

Từ nền tảng này, học viên tiếp tục mở rộng sang:

把 + O + 放在 + N + 下

从 + N + 下 + V

N + 下 + V着 + N

và cấu trúc trừu tượng:

在……下

Sau khi nắm vững nghĩa phương vị “dưới”, học viên cần mở rộng chữ 下 thành một mạng lưới:

下 → 下面 → 下边 → 楼下 → 地下 → 下楼 → 下车 → 下班 → 下课 → 下雨 → 下次 → 在……下

Đặc biệt, cần luôn học 上 và 下 theo cặp:

桌子上 ↔ 桌子下

楼上 ↔ 楼下

上楼 ↔ 下楼

上车 ↔ 下车

上班 ↔ 下班

上课 ↔ 下课

Nhờ vậy, học viên không học hai chữ 上 và 下 như hai đơn vị từ vựng rời rạc mà hình thành được cả một hệ thống phương vị, vận động và mạng lưới từ vựng có tính logic trong tiếng Trung.