Thứ Hai, Tháng 10 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 想 và 要​​ trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 想 và 要​​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 想 và 要​​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
12
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 想 và 要​​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 想 và 要​​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 想 và 要​​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 想 và 要 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 想 xiǎng và 要 yào trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tập trung giải quyết một vấn đề rất phổ biến đối với người học tiếng Trung: 想 và 要 đều có thể mang nghĩa “muốn”, vậy hai từ khác nhau ở đâu và khi nào cần sử dụng 想, khi nào nên sử dụng 要?

Nếu chỉ dựa vào bản dịch tiếng Việt, người học rất dễ hình thành công thức:

想 = muốn.

要 = muốn.

Sau đó cho rằng 想 và 要 có thể tùy ý thay thế cho nhau.

Thực tế, hai từ có những vùng nghĩa giao nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất. 想 thường thiên về mong muốn, suy nghĩ hoặc ý định mang tính chủ quan. 要 có phạm vi sử dụng rộng hơn và ngoài mong muốn còn có thể biểu thị nhu cầu, ý định tương đối rõ, sự cần thiết, yêu cầu hoặc một sự việc sắp xảy ra.

Vì vậy, phân biệt 想 và 要 không nên được thực hiện bằng cách học thuộc hai dòng định nghĩa. Học viên cần đặt chúng vào cùng một tình huống rồi quan sát sự thay đổi về ý nghĩa và sắc thái.

Đây cũng là phương pháp đối chiếu ngữ pháp được sử dụng trong hệ thống giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tại ChineMaster EDU, giúp người học xây chắc kiến thức HSK 1 và tiếp tục mở rộng lên hệ thống tiếng Trung HSK 9 cấp.

想 và 要 giống nhau ở điểm nào?

Điểm giao nhau dễ nhận thấy nhất là cả 想 và 要 đều có thể biểu thị mong muốn.

Ví dụ:

我想喝咖啡。
Wǒ xiǎng hē kāfēi.
Tôi muốn uống cà phê.
I would like to drink coffee.

我要喝咖啡。
Wǒ yào hē kāfēi.
Tôi muốn uống cà phê.
I want to drink coffee.

Cả hai câu đều có thể truyền đạt mong muốn uống cà phê.

Tương tự:

我想去中国。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.
Tôi muốn đi Trung Quốc.
I would like to go to China.

我要去中国。
Wǒ yào qù Zhōngguó.
Tôi muốn/định đi Trung Quốc.
I want/am going to China.

Chính những trường hợp gần nghĩa này khiến người mới học dễ nhầm 想 và 要.

Tuy nhiên, nếu tiếp tục thay đổi bối cảnh, sự khác biệt sẽ dần trở nên rõ ràng.

想 thường thiên về mong muốn và ý định chủ quan

Khi 想 mang nghĩa “muốn”, trọng tâm thường nằm ở mong muốn hoặc ý định trong suy nghĩ của chủ thể.

Công thức:

S + 想 + V + O

Ví dụ:

我想学汉语。
Wǒ xiǎng xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung.
I want to learn Chinese.

我想去北京旅游。
Wǒ xiǎng qù Běijīng lǚyóu.
Tôi muốn đi Bắc Kinh du lịch.
I want to travel to Beijing.

她想找一份新工作。
Tā xiǎng zhǎo yí fèn xīn gōngzuò.
Cô ấy muốn tìm một công việc mới.
She wants to find a new job.

我以后想当老师。
Wǒ yǐhòu xiǎng dāng lǎoshī.
Sau này tôi muốn làm giáo viên.
I want to become a teacher in the future.

Trong những câu này, 想 cho biết người nói có một mong muốn, suy nghĩ hoặc dự định.

Việc đó chưa nhất thiết đã trở thành một kế hoạch chắc chắn.

要 có thể biểu thị ý định rõ hơn

Khi 要 biểu thị mong muốn hoặc ý định, trong nhiều ngữ cảnh nó có thể tạo cảm giác quyết định hoặc kế hoạch rõ hơn.

So sánh:

我想去中国学习汉语。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.
Tôi muốn sang Trung Quốc học tiếng Trung.
I would like to go to China to study Chinese.

Câu này nhấn mạnh mong muốn.

Trong khi:

我明年要去中国学习汉语。
Wǒ míngnián yào qù Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.
Năm sau tôi sẽ/định sang Trung Quốc học tiếng Trung.
I’m going to China next year to study Chinese.

Khi có 明年 và kế hoạch cụ thể, 要 có thể được hiểu theo hướng “định/sẽ”.

Có thể hình dung:

想 → Tôi có mong muốn này.

要 → Tôi muốn làm và trong nhiều ngữ cảnh ý định đã rõ hơn.

Đây là nguyên tắc nhập môn hữu ích, nhưng không nên biến nó thành quy tắc tuyệt đối cho mọi câu.

So sánh trực tiếp 我想去 và 我要去

我想去。
Wǒ xiǎng qù.
Tôi muốn đi.
I would like to go.

Câu này thiên về mong muốn.

我要去。
Wǒ yào qù.
Tôi muốn/định đi.
I want to go / I’m going.

Câu thứ hai trong một số bối cảnh có thể thể hiện ý chí hoặc quyết định rõ hơn.

Ví dụ:

你想去吗?
Nǐ xiǎng qù ma?
Bạn có muốn đi không?
Would you like to go?

我想去。
Wǒ xiǎng qù.
Tôi muốn đi.
I’d like to go.

Trong khi:

你明天去不去?
Nǐ míngtiān qù bu qù?
Ngày mai bạn có đi không?
Are you going tomorrow?

我要去。
Wǒ yào qù.
Tôi sẽ đi.
I’m going.

Ngữ cảnh đã khiến 要 chuyển gần hơn sang ý nghĩa kế hoạch hoặc ý định thực hiện.

想 thường kết hợp trực tiếp với động từ

Một mô hình rất điển hình của 想 là:

想 + V

想吃 – muốn ăn

想喝 – muốn uống

想去 – muốn đi

想来 – muốn đến

想看 – muốn xem

想听 – muốn nghe

想说 – muốn nói

想买 – muốn mua

想学习 – muốn học

想工作 – muốn làm việc

想休息 – muốn nghỉ

想旅游 – muốn du lịch

想参加 – muốn tham gia

想了解 – muốn tìm hiểu

想知道 – muốn biết

Ví dụ:

我想吃中国菜。
Wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài.
Tôi muốn ăn món Trung Quốc.
I want to eat Chinese food.

她想学习中文。
Tā xiǎng xuéxí Zhōngwén.
Cô ấy muốn học tiếng Trung.
She wants to learn Chinese.

要 có thể trực tiếp kết hợp với danh từ

Đây là một điểm khác biệt rất hữu ích.

Trong giao tiếp mua hàng hoặc gọi món, 要 có thể trực tiếp đứng trước danh từ.

Công thức:

S + 要 + N

Ví dụ:

我要一杯咖啡。
Wǒ yào yì bēi kāfēi.
Tôi muốn/lấy một cốc cà phê.
I’d like a cup of coffee.

我要这个。
Wǒ yào zhège.
Tôi lấy cái này.
I’ll take this one.

我要两张票。
Wǒ yào liǎng zhāng piào.
Tôi muốn hai vé.
I’d like two tickets.

我要一碗牛肉面。
Wǒ yào yì wǎn niúròu miàn.
Tôi muốn một bát mì bò.
I’d like a bowl of beef noodles.

Đây là lý do trong tình huống mua hàng hoặc gọi món, 要 xuất hiện với tần suất rất cao.

想 + danh từ không đơn giản tương đương 要 + danh từ

Đây là điểm người học cần đặc biệt lưu ý.

我要你。
Wǒ yào nǐ.

và:

我想你。
Wǒ xiǎng nǐ.

không phải hai câu đồng nghĩa.

我想你。
Wǒ xiǎng nǐ.
Tôi nhớ bạn.
I miss you.

Ở đây 想 mang nghĩa “nhớ”.

Do đó không thể nhìn thấy 想 và 要 đều có nghĩa “muốn” rồi thay thế chúng máy móc trong mọi cấu trúc.

想 còn có nghĩa là “nghĩ”

Một khác biệt rất lớn là 想 có thể mang nghĩa “nghĩ, suy nghĩ”.

让我想想。
Ràng wǒ xiǎngxiang.
Để tôi nghĩ xem.
Let me think.

你再想一想。
Nǐ zài xiǎng yi xiǎng.
Bạn suy nghĩ thêm một chút đi.
Think about it again.

我想这个办法不错。
Wǒ xiǎng zhège bànfǎ búcuò.
Tôi nghĩ cách này không tệ.
I think this method is good.

Trong những câu này, không thể thay 想 bằng 要 mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Như vậy:

想 → muốn

想 → nghĩ

想 → nhớ

Trong khi hệ thống nghĩa của 要 phát triển theo những hướng khác.

要 có thể mang nghĩa “cần”

要 không chỉ biểu thị mong muốn.

Trong nhiều câu, 要 mang ý nghĩa sự cần thiết.

Ví dụ:

学好汉语要多练习。
Xué hǎo Hànyǔ yào duō liànxí.
Muốn học tốt tiếng Trung cần luyện tập nhiều.
Learning Chinese well requires a lot of practice.

学习语言要有耐心。
Xuéxí yǔyán yào yǒu nàixīn.
Học ngôn ngữ cần có sự kiên trì.
Learning a language requires patience.

Trong những câu này, nếu thay 要 bằng 想 thì ý nghĩa sẽ thay đổi hoàn toàn.

Đây là một bằng chứng khác cho thấy phạm vi chức năng của 要 rộng hơn nghĩa “muốn”.

要 có thể biểu thị một sự việc sắp xảy ra

Một hướng phát triển rất quan trọng của 要 là:

要……了

快要……了

就要……了

Ví dụ:

要下雨了。
Yào xiàyǔ le.
Sắp mưa rồi.
It’s going to rain.

要上课了。
Yào shàngkè le.
Sắp vào học rồi.
Class is about to start.

火车就要开了。
Huǒchē jiù yào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.
The train is about to leave.

快要过年了。
Kuàiyào guònián le.
Sắp đến Tết rồi.
Chinese New Year is approaching.

Trong các câu này, 要 không thể dịch là “muốn”.

Mưa không “muốn mưa”.

Tàu không “muốn chạy”.

要 lúc này tham gia cấu trúc biểu thị một sự việc sắp xảy ra.

Đây là chức năng mà 想 không thể thay thế.

Phân biệt 不想 và 不要

Đây là một trong những trọng điểm quan trọng nhất của bài học.

不想 thường biểu thị:

không muốn làm.

不要 + V trong nhiều ngữ cảnh biểu thị:

đừng làm.

So sánh:

我不想去。
Wǒ bù xiǎng qù.
Tôi không muốn đi.
I don’t want to go.

不要去!
Bú yào qù!
Đừng đi!
Don’t go!

Tiếp tục:

我不想说。
Wǒ bù xiǎng shuō.
Tôi không muốn nói.
I don’t want to talk.

不要说!
Bú yào shuō!
Đừng nói!
Don’t say it!

我不想看。
Wǒ bù xiǎng kàn.
Tôi không muốn xem.
I don’t want to watch.

不要看!
Bú yào kàn!
Đừng xem!
Don’t look!

Có thể ghi nhớ:

不想 + V → chủ thể không có mong muốn làm.

不要 + V → trong nhiều tình huống là yêu cầu/ngăn cản người khác đừng làm.

不要 cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh lựa chọn

Không nên hiểu rằng 不要 lúc nào cũng là mệnh lệnh “đừng”.

Ví dụ khi mua hàng:

这个我要,那个不要。
Zhège wǒ yào, nàge bú yào.
Cái này tôi lấy, cái kia tôi không lấy.
I’ll take this one, but not that one.

Khi gọi món:

还要别的吗?
Hái yào bié de ma?
Có muốn gọi thêm gì khác không?
Would you like anything else?

不要了,谢谢。
Bú yào le, xièxie.
Không cần nữa, cảm ơn.
No more, thank you.

Ngữ cảnh luôn là yếu tố quyết định cách hiểu.

Phân biệt 想不想 và 要不要

Hai cấu trúc đều có thể được sử dụng để hỏi mong muốn.

想不想 thường tập trung trực tiếp vào mong muốn của người nghe.

要不要 có phạm vi sử dụng linh hoạt và đặc biệt thường gặp khi đề nghị, lựa chọn, mua hàng hoặc hỏi có cần/có muốn hay không.

Ví dụ:

你想不想去中国?
Nǐ xiǎng bu xiǎng qù Zhōngguó?
Bạn có muốn đi Trung Quốc không?
Do you want to go to China?

Câu này hỏi mong muốn.

你要不要喝咖啡?
Nǐ yào bú yào hē kāfēi?
Bạn có muốn uống cà phê không?
Would you like some coffee?

Câu này có thể là một lời mời hoặc đề nghị.

Tiếp tục:

你想不想学汉语?
Nǐ xiǎng bu xiǎng xué Hànyǔ?
Bạn có muốn học tiếng Trung không?
Do you want to learn Chinese?

你要不要这本书?
Nǐ yào bú yào zhè běn shū?
Bạn có muốn/lấy cuốn sách này không?
Do you want this book?

要不要 đặc biệt thuận tiện khi đối tượng được lựa chọn là một vật cụ thể.

想 và 要 trong tình huống gọi món

Hãy đặt hai từ vào nhà hàng.

你想吃什么?
Nǐ xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
What would you like to eat?

Câu này hỏi mong muốn ăn món gì.

Khi đã lựa chọn:

我要牛肉面。
Wǒ yào niúròu miàn.
Tôi lấy mì bò.
I’d like the beef noodles.

Một trình tự giao tiếp tự nhiên có thể là:

你想吃什么?
Bạn muốn ăn gì?

我想吃面。
Tôi muốn ăn mì.

你要什么面?
Bạn muốn loại mì nào?

我要牛肉面。
Tôi lấy mì bò.

Qua một tình huống ngắn, học viên có thể cảm nhận được sự khác biệt về chức năng giao tiếp thay vì chỉ học định nghĩa.

想 và 要 khi nói về kế hoạch

Khi nói về một mong muốn chưa chắc chắn:

我想去北京旅游。
Wǒ xiǎng qù Běijīng lǚyóu.
Tôi muốn đi Bắc Kinh du lịch.
I would like to travel to Beijing.

Khi kế hoạch đã cụ thể hơn:

我下个月要去北京。
Wǒ xià ge yuè yào qù Běijīng.
Tháng sau tôi sẽ đi Bắc Kinh.
I’m going to Beijing next month.

Có thể hình dung quá trình:

想 → hình thành mong muốn.

决定 → đưa ra quyết định.

要 → trong nhiều ngữ cảnh có thể biểu thị kế hoạch/ý định tương đối rõ.

Ví dụ:

我一直想学汉语,现在决定了,下个月我要开始学习。
Wǒ yìzhí xiǎng xué Hànyǔ, xiànzài juédìng le, xià ge yuè wǒ yào kāishǐ xuéxí.
Tôi luôn muốn học tiếng Trung, bây giờ đã quyết định rồi, tháng sau tôi sẽ bắt đầu học.
I have always wanted to learn Chinese. Now I’ve decided, and I’ll start studying next month.

Câu này đặt 想 và 要 vào cùng một quá trình ý nghĩa rất rõ ràng.

想, 要 và 想要

Khi đã nắm được 想 và 要, học viên cần tiếp tục mở rộng sang 想要 xiǎngyào.

想要 thường biểu thị mong muốn có được một vật, trạng thái hoặc kết quả nào đó.

Ví dụ:

我想要一本汉语词典。
Wǒ xiǎngyào yì běn Hànyǔ cídiǎn.
Tôi muốn có một cuốn từ điển tiếng Trung.
I want a Chinese dictionary.

我要一本汉语词典。
Wǒ yào yì běn Hànyǔ cídiǎn.
Tôi muốn/lấy một cuốn từ điển tiếng Trung.
I’d like a Chinese dictionary.

Trong tình huống mua hàng, 我要一本汉语词典 có thể rất trực tiếp và tự nhiên.

Trong khi 想要 nhấn mạnh trạng thái mong muốn có được thứ gì đó.

Ở trình độ cao hơn, học viên cần tiếp tục quan sát ngữ cảnh thực tế để cảm nhận sắc thái thay vì áp dụng một quy tắc cứng nhắc.

想, 要 và 需要

需要 xūyào tập trung vào “cần, có nhu cầu”.

So sánh:

我想休息。
Wǒ xiǎng xiūxi.
Tôi muốn nghỉ ngơi.
I want to rest.

我要休息。
Wǒ yào xiūxi.
Tôi muốn/cần nghỉ.
I want/need to rest.

我需要休息。
Wǒ xūyào xiūxi.
Tôi cần nghỉ ngơi.
I need to rest.

Ba câu có vùng nghĩa gần nhau nhưng trọng tâm khác nhau.

想 → mong muốn.

要 → mong muốn/nhu cầu/ý định tùy ngữ cảnh.

需要 → sự cần thiết hoặc nhu cầu.

想 và 愿意

愿意 yuànyì thường biểu thị “sẵn lòng, tự nguyện”.

我想帮助你。
Wǒ xiǎng bāngzhù nǐ.
Tôi muốn giúp bạn.
I want to help you.

我愿意帮助你。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.
I am willing to help you.

想 tập trung vào mong muốn.

愿意 tập trung vào thái độ sẵn lòng thực hiện.

Khi đặt 想, 要, 想要, 需要 và 愿意 cạnh nhau, người học bắt đầu hình thành hệ thống biểu đạt mong muốn và ý chí bằng tiếng Trung.

Công thức ghi nhớ nhanh 想 và 要

Ở giai đoạn HSK 1, có thể sử dụng bản đồ tư duy sau:

想 + V → muốn làm.

不想 + V → không muốn làm.

想不想 + V → có muốn làm hay không.

想一想 → nghĩ một chút.

想 + người → nhớ người đó trong những ngữ cảnh phù hợp.

要 + V → muốn/định/cần làm tùy ngữ cảnh.

要 + N → muốn/lấy/cần một thứ.

不要 + V → thường mang nghĩa đừng làm.

要不要 + V/N → có muốn/có cần hay không.

要……了 → sắp……rồi.

Sau khi nắm chắc khung này, học viên mới tiếp tục nghiên cứu các vùng nghĩa giao nhau và những trường hợp đặc biệt.

Những lỗi thường gặp khi phân biệt 想 và 要

Lỗi thứ nhất là cho rằng 想 và 要 hoàn toàn giống nhau.

Hai từ có thể gần nghĩa trong một số câu nhưng không thể tùy ý thay thế trong mọi cấu trúc.

Lỗi thứ hai là dịch 不要 thành “không muốn” trong tất cả trường hợp.

不要说话。
Không phải chỉ đơn giản là “không muốn nói chuyện”.

Trong ngữ cảnh mệnh lệnh:

不要说话。
Bú yào shuōhuà.
Đừng nói chuyện.
Don’t talk.

Lỗi thứ ba là sử dụng 想 trong cấu trúc biểu thị tương lai gần:

要下雨了。
Yào xiàyǔ le.
Sắp mưa rồi.
It’s going to rain.

Không thể dựa vào nghĩa “muốn” rồi thay 要 bằng 想.

Lỗi thứ tư là quên rằng 想 còn có nghĩa “nghĩ” và “nhớ”.

我想你。
Wǒ xiǎng nǐ.
Tôi nhớ bạn.
I miss you.

让我想想。
Ràng wǒ xiǎngxiang.
Để tôi nghĩ xem.
Let me think.

Hai chức năng này hoàn toàn khác với hệ thống nghĩa cơ bản của 要.

Bài tập phản xạ nhanh với 想 và 要

Hãy xác định trọng tâm ý nghĩa trước khi chọn từ.

“Tôi muốn học tiếng Trung.”

Mong muốn → 想.

我想学汉语。
Wǒ xiǎng xué Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Trung.
I want to learn Chinese.

“Tôi lấy hai cốc cà phê.”

Lựa chọn/gọi món → 要.

我要两杯咖啡。
Wǒ yào liǎng bēi kāfēi.
Tôi lấy hai cốc cà phê.
I’d like two cups of coffee.

“Tôi không muốn đi.”

Không có mong muốn → 不想.

我不想去。
Wǒ bù xiǎng qù.
Tôi không muốn đi.
I don’t want to go.

“Đừng đi.”

Mệnh lệnh phủ định → 不要.

不要去。
Bú yào qù.
Đừng đi.
Don’t go.

“Sắp mưa rồi.”

Sự việc sắp xảy ra → 要……了.

要下雨了。
Yào xiàyǔ le.
Sắp mưa rồi.
It’s going to rain.

Chỉ cần luyện theo cách xác định ý nghĩa trước rồi mới chọn từ, học viên sẽ giảm đáng kể lỗi nhầm lẫn giữa 想 và 要.

Từ 想 và 要 mở rộng thành mạng lưới từ vựng

Từ 想 có thể mở rộng:

想 → 想到 → 想起 → 想念 → 想法 → 想象 → 思想 → 理想 → 梦想

Từ 要 có thể mở rộng:

要 → 需要 → 重要 → 主要 → 必要 → 要求 → 要点 → 要素 → 要领

Hai chữ vì vậy mở ra hai mạng lưới từ vựng rất lớn.

Nhóm 想 có quan hệ mạnh với suy nghĩ, mong muốn, ký ức, ý tưởng và tưởng tượng.

Nhóm 要 phát triển sang nhu cầu, tính cần thiết, tầm quan trọng, yêu cầu và những cấu trúc ngữ pháp khác.

Việc học theo họ từ giúp học viên HSK xây dựng vốn từ có liên kết thay vì ghi nhớ từng từ độc lập.

Từ HSK 1 đến HSK 9 với 想 và 要

Ở HSK 1:

我想去。

我要这个。

我不想去。

不要说话。

你想不想去?

你要不要这个?

Khi mở rộng:

我想了解更多情况。

我想起来了。

我非常想念家人。

我们需要更多时间。

这个问题很重要。

公司要求我们按时完成任务。

快要下雨了。

只要努力,就会进步。

要是有时间,我就参加。

Như vậy, hai chữ 想 và 要 bắt đầu từ những câu giao tiếp rất đơn giản nhưng tiếp tục phát triển thành mạng lưới từ vựng và cấu trúc quan trọng ở những cấp độ tiếng Trung cao hơn.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 想 và 要 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo phương pháp đối chiếu trực tiếp.

Thay vì học:

想 = muốn.

要 = muốn.

Học viên được hướng dẫn phát triển thành:

想 + V

要 + V

要 + N

不想 + V

不要 + V

想不想

要不要

想 ↔ 要

想 ↔ 想要

要 ↔ 需要

想 ↔ 愿意

要……了

快要……了

只要……就……

要是……

Từ đó, người học hiểu được một nguyên tắc quan trọng: từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung luôn cần được đặt trong cấu trúc và ngữ cảnh.

Đây là một trong những định hướng xây dựng giáo trình trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.

ChineMaster EDU và phương pháp phân biệt từ gần nghĩa

Trong quá trình học tiếng Trung, những cặp từ gần nghĩa thường gây khó khăn hơn những từ hoàn toàn khác nhau.

ChineMaster EDU định hướng người học không chỉ hỏi:

“Từ này nghĩa là gì?”

Mà cần tiếp tục hỏi:

“Từ này khác từ gần nghĩa ở đâu?”

“Cấu trúc nào đi với từ này?”

“Trong hoàn cảnh nào hai từ có thể gần nghĩa?”

“Trong hoàn cảnh nào không thể thay thế?”

“Nếu thay từ thì sắc thái thay đổi như thế nào?”

Đối với 想 và 要, phương pháp này đặc biệt hiệu quả bởi cả hai đều có thể được dịch là “muốn”, nhưng mạng lưới chức năng phía sau lại khác nhau đáng kể.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU hướng tới việc xây dựng những chuyên đề đối chiếu như 想 và 要, 会 và 能, 能 và 可以, 想 và 想要, 要 và 需要 để học viên hình thành khả năng lựa chọn từ dựa trên ngữ cảnh.

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster EDU và hệ thống chuyên đề ngữ pháp

Diễn đàn tiếng Trung là môi trường phù hợp để tổ chức các bài học theo mô hình cụm chủ đề.

Thay vì chỉ có một bài “想 nghĩa là gì” và một bài “要 nghĩa là gì”, người học cần thêm những chuyên đề kết nối như phân biệt 想 và 要, phân biệt 想 và 想要, phân biệt 不想 và 不要, phân biệt 要 và 需要.

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU được định hướng phát triển các bài giảng theo mạng lưới như vậy, giúp người học từ một chủ đề có thể tiếp tục mở rộng sang những vấn đề gần nhất về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.

Một người truy cập diễn đàn học tiếng Trung để tìm “cách phân biệt 想 và 要” có thể tiếp tục nghiên cứu:

Cách dùng 想.

Cách dùng 要.

Cách dùng 不想.

Cách dùng 不要.

Cấu trúc 想不想.

Cấu trúc 要不要.

Phân biệt 想 và 想要.

Phân biệt 要 và 需要.

Phân biệt 想, 要 và 想要.

Hệ thống động từ năng nguyện tiếng Trung.

Nhờ đó, forum tiếng Trung ChineMaster EDU không chỉ tập hợp các bài viết riêng lẻ mà có thể hình thành một mạng lưới tài liệu học tiếng Trung theo chủ đề.

Từ khóa mở rộng của chủ đề phân biệt 想 và 要

Keyword chính của chuyên đề là:

Phân biệt 想 và 要 trong tiếng Trung.

Từ đó có thể mở rộng sang các truy vấn có liên quan trực tiếp:

Cách phân biệt 想 và 要

想 và 要 khác nhau như thế nào

想和要的区别

想与要的区别

Cách dùng 想 và 要

So sánh 想 và 要

Khi nào dùng 想

Khi nào dùng 要

Phân biệt 不想 và 不要

不想 và 不要 khác nhau như thế nào

Phân biệt 想不想 và 要不要

Phân biệt 想 và 想要

Phân biệt 要 và 想要

Phân biệt 要 và 需要

Phân biệt 想 要 想要

Cách dùng 想 trong tiếng Trung

Cách dùng 要 trong tiếng Trung

Cấu trúc 想 trong tiếng Trung

Cấu trúc 要 trong tiếng Trung

Động từ năng nguyện 想

Động từ năng nguyện 要

Động từ năng nguyện tiếng Trung

Ngữ pháp động từ năng nguyện

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1

Giáo trình Hán ngữ HSK 1

Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0

Tiếng Trung HSK 9 cấp

Học tiếng Trung online

Học HSK online

Tài liệu học tiếng Trung

Tài liệu luyện thi HSK

Luyện thi HSK online

Luyện thi HSKK

Diễn đàn tiếng Trung

Diễn đàn học tiếng Trung

Diễn đàn tiếng Trung online

Diễn đàn tiếng Trung HSK

Diễn đàn luyện thi HSK

Forum tiếng Trung

Forum học tiếng Trung

Forum tiếng Trung HSK

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Các từ khóa mở rộng này cần được đặt trong những nội dung thực sự giải quyết vấn đề của người học. Việc lặp lại từ khóa mà không bổ sung kiến thức không thể thay thế cho một bài giảng ngữ pháp có chiều sâu.

Công thức cuối cùng để phân biệt 想 và 要

Đối với người học HSK 1, có thể bắt đầu bằng hệ thống ghi nhớ sau:

想 + V = muốn làm.

想 thường tập trung vào mong muốn hoặc ý định chủ quan.

要 + V = muốn/định/cần làm tùy ngữ cảnh.

要 + N = muốn/lấy/cần một thứ.

不想 + V = không muốn làm.

不要 + V = thường mang nghĩa đừng làm.

想不想 = có muốn hay không.

要不要 = có muốn/có cần hay không.

想 còn có thể mang nghĩa nghĩ hoặc nhớ.

要 còn có thể biểu thị nhu cầu, kế hoạch, yêu cầu và sự việc sắp xảy ra.

Muốn nói:

“Tôi muốn đi Trung Quốc.”

我想去中国。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.
Tôi muốn đi Trung Quốc.
I want to go to China.

Muốn nói một kế hoạch tương đối rõ:

我明年要去中国。
Wǒ míngnián yào qù Zhōngguó.
Năm sau tôi sẽ đi Trung Quốc.
I’m going to China next year.

Muốn nói:

“Tôi không muốn đi.”

我不想去。
Wǒ bù xiǎng qù.
Tôi không muốn đi.
I don’t want to go.

Muốn nói:

“Đừng đi.”

不要去。
Bú yào qù.
Đừng đi.
Don’t go.

Chỉ bốn câu này đã thể hiện rất rõ giá trị của việc phân biệt 想 và 要 dựa trên ý nghĩa giao tiếp.

Học chắc 想 và 要 để xây dựng hệ thống động từ năng nguyện tiếng Trung

Phân biệt 想 và 要 không phải mục tiêu cuối cùng. Đây là một bước trong quá trình xây dựng toàn bộ hệ thống động từ năng nguyện:

会 → biết, có kỹ năng.

能 → có khả năng, có điều kiện.

可以 → có thể, được phép.

想 → muốn.

要 → muốn, cần, định, sẽ.

愿意 → sẵn lòng.

应该 → nên.

得 → phải.

必须 → bắt buộc phải.

Khi các từ này được học theo hệ thống đối chiếu, học viên sẽ dần thoát khỏi thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Trung. Thay vào đó, người học bắt đầu lựa chọn từ dựa trên mục đích giao tiếp, mức độ mong muốn, điều kiện thực tế, thái độ và sắc thái của câu.

Đó cũng là mục tiêu của Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 想 và 要 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ: từ một cặp từ rất cơ bản xây dựng khả năng tư duy ngữ pháp, lựa chọn từ chính xác và tạo nền tảng cho quá trình phát triển năng lực tiếng Trung từ HSK 1 đến các cấp độ cao hơn.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Chuyên đề: Phân biệt 想 xiǎng và 要 yào trong tiếng Trung

Trọng điểm: 想 – 要 – 不想 – 不要 – 想不想 – 要不要 – 想要 – 需要 – 愿意 – 要……了 – phân biệt 想 và 要 – 想和要的区别 – động từ năng nguyện tiếng Trung – ngữ pháp HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – diễn đàn học tiếng Trung – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.

PHÂN BIỆT ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN 想 xiǎng VÀ 要 yào

想 và 要 đều có thể được dịch sang tiếng Việt là:

muốn

Tuy nhiên, hai từ này không hoàn toàn giống nhau.

Trọng tâm cơ bản:

想 — xiǎng — muốn, mong muốn, có ý định tương đối nhẹ nhàng — want to, would like to

要 — yào — muốn, lấy, cần, sẽ, có ý định rõ ràng hơn — want, need, be going to

Ví dụ:

我想喝咖啡。
Wǒ xiǎng hē kāfēi.
Tôi muốn uống cà phê.
I would like to drink coffee.

我要一杯咖啡。
Wǒ yào yì bēi kāfēi.
Tôi lấy/muốn một cốc cà phê.
I want a cup of coffee.

Trong hai câu trên:

想 + 喝咖啡

nhấn mạnh:

mong muốn thực hiện hành động uống cà phê.

要 + 一杯咖啡

nhấn mạnh:

muốn lấy/gọi một cốc cà phê cụ thể.

Đây là điểm khởi đầu quan trọng nhất để phân biệt 想 và 要.

PHẦN 01 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 想

想

Pinyin: xiǎng

Âm Hán Việt: tưởng

Từ loại trong bài:

能愿动词 — động từ năng nguyện

Nghĩa trọng tâm:

muốn làm

mong muốn làm

có ý định

English:

want to

would like to

intend to

Ví dụ:

我想学习汉语。

Wǒ xiǎng xuéxí Hànyǔ.

Tôi muốn học tiếng Trung.

I want to study Chinese.

PHẦN 02 – THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 要

要

Pinyin: yào

Âm Hán Việt: yếu

Từ loại trong bài:

能愿动词 — động từ năng nguyện

Nghĩa trọng tâm:

muốn

lấy

cần

sẽ

có kế hoạch

English:

want

need

want to

be going to

PHẦN 03 – KHÁC BIỆT CỐT LÕI

Có thể ghi nhớ bước đầu:

想

mong muốn trong đầu

ý muốn

ý định tương đối nhẹ.

要

mong muốn rõ ràng hơn

sự lựa chọn trực tiếp

nhu cầu

kế hoạch

quyết định.

Ví dụ:

我想去北京。

Tôi muốn đi Bắc Kinh.

→ mong muốn.

我明天要去北京。

Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.

→ kế hoạch đã rõ hơn.

PHẦN 04 – 想 + V = MUỐN LÀM

Đây là công thức trọng tâm của 想.

Công thức

S + 想 + V

S + 想 + V + O

Ví dụ:

我想喝茶。

Tôi muốn uống trà.

我想学习汉语。

Tôi muốn học tiếng Trung.

我想去中国。

Tôi muốn đi Trung Quốc.

我想买一本书。

Tôi muốn mua một quyển sách.

PHẦN 05 – 要 + N = MUỐN / LẤY MỘT VẬT

Đây là công thức rất quan trọng của 要.

Công thức

S + 要 + N

Ví dụ:

我要一杯咖啡。

Tôi muốn một cốc cà phê.

我要这本书。

Tôi lấy quyển sách này.

我要两个包子。

Tôi muốn hai cái bánh bao.

Trong nhà hàng, cửa hàng hoặc tình huống chọn đồ, 要 rất tự nhiên.

PHẦN 06 – 想 + V KHÔNG GIỐNG 要 + N

So sánh:

我想喝咖啡。

Tôi muốn uống cà phê.

→ nhấn mạnh hành động 喝.

我要一杯咖啡。

Tôi muốn một cốc cà phê.

→ nhấn mạnh vật 一杯咖啡.

Hai câu đều liên quan đến mong muốn nhưng cấu trúc khác nhau.

PHẦN 07 – 要 CŨNG CÓ THỂ + V

Không được hiểu nhầm rằng:

想 chỉ đi với động từ

còn 要 chỉ đi với danh từ.

要 cũng có thể đứng trước động từ.

Công thức

S + 要 + V

Ví dụ:

我要去北京。

Tôi muốn/sẽ đi Bắc Kinh.

我要学习汉语。

Tôi muốn/cần học tiếng Trung.

我要回家。

Tôi muốn/sẽ về nhà.

Nhưng sắc thái thường mạnh hơn 想.

PHẦN 08 – 想去 VÀ 要去

我想去北京。

Wǒ xiǎng qù Běijīng.

Tôi muốn đi Bắc Kinh.

I would like to go to Beijing.

Trọng tâm:

mong muốn.

我要去北京。

Wǒ yào qù Běijīng.

Tôi muốn/sẽ đi Bắc Kinh.

I want to / am going to Beijing.

Trọng tâm có thể là:

ý định mạnh

kế hoạch

quyết định.

PHẦN 09 – 想 THƯỜNG MỀM HƠN 要

Trong hội thoại:

想 thường nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ:

我想喝点儿水。

Wǒ xiǎng hē diǎnr shuǐ.

Tôi muốn uống một chút nước.

Nghe mềm hơn:

我要喝水。

Wǒ yào hē shuǐ.

Tôi muốn uống nước.

Câu dùng 要 không sai, nhưng trực tiếp hơn.

PHẦN 10 – 要 TRỰC TIẾP HƠN TRONG GỌI MÓN

Trong nhà hàng:

我要一杯茶。

rất tự nhiên.

我要一碗面。

Tôi muốn một bát mì.

我要这个。

Tôi lấy cái này.

Trong những tình huống này, 要 không nhất thiết mang sắc thái thô.

Đây là cách gọi món bình thường.

PHẦN 11 – 想 + V THỂ HIỆN MONG MUỐN CHỦ QUAN

想 thường hướng vào:

nguyện vọng của chủ thể.

Ví dụ:

我想学习汉语。

Tôi muốn học tiếng Trung.

我想去中国。

Tôi muốn đi Trung Quốc.

我想休息。

Tôi muốn nghỉ ngơi.

我想看电影。

Tôi muốn xem phim.

PHẦN 12 – 要 + V CÓ THỂ THỂ HIỆN KẾ HOẠCH

Ví dụ:

我明天要去公司。

Wǒ míngtiān yào qù gōngsī.

Ngày mai tôi sẽ đến công ty.

I am going to the office tomorrow.

下个月我要去广州。

Xià ge yuè wǒ yào qù Guǎngzhōu.

Tháng sau tôi sẽ đi Quảng Châu.

I am going to Guangzhou next month.

Trong những câu này:

要 không chỉ đơn thuần là “muốn”.

Nó thể hiện kế hoạch.

PHẦN 13 – 要 CÓ THỂ MANG NGHĨA “CẦN / PHẢI”

想 không có chức năng này.

Ví dụ:

你要多休息。

Nǐ yào duō xiūxi.

Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn.

You need to rest more.

学习汉语要多练习。

Xuéxí Hànyǔ yào duō liànxí.

Học tiếng Trung cần luyện tập nhiều.

Learning Chinese requires a lot of practice.

Không thể thay 想 vào các câu này mà giữ nguyên nghĩa.

PHẦN 14 – 想 KHÔNG MANG NGHĨA “PHẢI”

Ví dụ:

你想多休息。

nghĩa là:

Bạn muốn nghỉ ngơi nhiều hơn.

Trong khi:

你要多休息。

nghĩa là:

Bạn cần/phải nghỉ ngơi nhiều hơn.

Đây là hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.

PHẦN 15 – 想 VÀ 要 TRONG CÂU KẾ HOẠCH

Ví dụ:

我想去中国。

= Tôi muốn đi Trung Quốc.

Có thể mới chỉ là ý muốn.

我明年要去中国。

= Năm sau tôi sẽ đi Trung Quốc.

Kế hoạch đã rõ hơn.

Có thể hình dung:

想

↓

mong muốn

↓

kế hoạch chưa chắc chắn

要

↓

ý định

↓

kế hoạch rõ hơn

PHẦN 16 – 想要

想要 — xiǎngyào — muốn có, muốn lấy — want

想要 kết hợp rất tự nhiên với danh từ.

Ví dụ:

我想要一杯咖啡。

Wǒ xiǎngyào yì bēi kāfēi.

Tôi muốn một cốc cà phê.

I would like a cup of coffee.

我想要这本书。

Wǒ xiǎngyào zhè běn shū.

Tôi muốn quyển sách này.

I want this book.

PHẦN 17 – 想、想要 VÀ 要

So sánh:

我想喝咖啡。

Tôi muốn uống cà phê.

→ 想 + V

我想要一杯咖啡。

Tôi muốn một cốc cà phê.

→ 想要 + N

我要一杯咖啡。

Tôi lấy/muốn một cốc cà phê.

→ 要 + N

Ba câu đều đúng nhưng trọng tâm khác nhau.

PHẦN 18 – 想要 THƯỜNG LÀM MONG MUỐN RÕ HƠN

想要 có thể mang nghĩa:

rất muốn có

muốn lấy

mong muốn sở hữu.

Ví dụ:

我想要一台新电脑。

Wǒ xiǎngyào yì tái xīn diànnǎo.

Tôi muốn một chiếc máy tính mới.

I want a new computer.

Trong khi:

我要一台新电脑。

có thể trực tiếp hơn:

Tôi muốn/lấy một máy tính mới.

PHẦN 19 – PHỦ ĐỊNH CỦA 想

不想 + V

= không muốn làm.

Ví dụ:

我不想出去。

Wǒ bù xiǎng chūqu.

Tôi không muốn ra ngoài.

I don’t want to go out.

他不想回家。

Tā bù xiǎng huí jiā.

Anh ấy không muốn về nhà.

He doesn’t want to go home.

Đây là cách nói cực kỳ quan trọng.

PHẦN 20 – KHÔNG DÙNG 不要 MÁY MÓC THAY 不想

不要 + V thường được hiểu là:

đừng làm.

Ví dụ:

不要说话。

Búyào shuōhuà.

Đừng nói chuyện.

Don’t talk.

Vì vậy, muốn nói:

“Tôi không muốn đi”

nên nói:

我不想去。

Không nên học máy móc:

我不要去。

PHẦN 21 – 不要 + N TRONG LỰA CHỌN

Khi chọn vật:

不要 có thể mang nghĩa:

không lấy.

Ví dụ:

我要茶,不要咖啡。

Wǒ yào chá, búyào kāfēi.

Tôi lấy trà, không lấy cà phê.

I want tea, not coffee.

这个我要,那个不要。

Zhège wǒ yào, nàge búyào.

Cái này tôi lấy, cái kia không lấy.

I want this one, not that one.

PHẦN 22 – 想不想

Công thức

S + 想不想 + V?

Dùng để hỏi:

có muốn làm hay không.

Ví dụ:

你想不想去北京?

Nǐ xiǎng bu xiǎng qù Běijīng?

Bạn có muốn đi Bắc Kinh không?

Do you want to go to Beijing?

你想不想吃中国菜?

Bạn có muốn ăn món Trung Quốc không?

PHẦN 23 – 要不要

Công thức

S + 要不要 + N?

S + 要不要 + V?

Ví dụ:

你要不要咖啡?

Nǐ yào búyào kāfēi?

Bạn có muốn cà phê không?

Do you want coffee?

你要不要一起去?

Nǐ yào búyào yìqǐ qù?

Bạn có muốn đi cùng không?

Do you want to go together?

PHẦN 24 – PHÂN BIỆT 想不想 VÀ 要不要

想不想

thường thiên về:

mong muốn trong lòng.

你想不想去中国?

Bạn có muốn đi Trung Quốc không?

要不要

thường thiên về:

lựa chọn trực tiếp

đề nghị

quyết định.

你要不要一起去?

Bạn có đi cùng không?

Trong nhiều ngữ cảnh, cả hai đều có thể dùng, nhưng sắc thái hơi khác nhau.

PHẦN 25 – 想 + 吗 VÀ 要 + 吗

Ví dụ:

你想喝咖啡吗?

Bạn có muốn uống cà phê không?

你要咖啡吗?

Bạn có lấy cà phê không?

Câu đầu:

hỏi mong muốn thực hiện hành động uống.

Câu sau:

hỏi lựa chọn đồ uống.

PHẦN 26 – 想 THƯỜNG ĐI VỚI CÁC ĐỘNG TỪ NÀO?

想吃

想喝

想去

想来

想学

想买

想看

想听

想休息

想睡觉

想回家

想工作

Ví dụ:

我想休息一会儿。

Tôi muốn nghỉ một lát.

PHẦN 27 – 要 THƯỜNG ĐI VỚI NHỮNG CẤU TRÚC NÀO?

要 + N

我要咖啡。

要 + V

我要学习。

时间 + 要 + V

我明天要去北京。

要 + V + 了

我要走了。

不要 + V

不要说话。

要不要 + V

你要不要去?

PHẦN 28 – 想 KHÔNG BIỂU THỊ “SẮP”

Ví dụ:

我要走了。

Wǒ yào zǒu le.

Tôi sắp đi rồi.

Không thể thay bằng:

我想走了

để giữ nguyên nghĩa.

我想走了

thường thiên về:

Tôi muốn đi rồi.

Nghĩa khác.

PHẦN 29 – 要……了 BIỂU THỊ “SẮP”

Ví dụ:

我要回家了。

Tôi sắp về nhà rồi.

我们要上课了。

Chúng ta sắp vào học rồi.

飞机要起飞了。

Máy bay sắp cất cánh rồi.

Trong những câu này:

要 ≠ 想.

PHẦN 30 – 想 VÀ 要 TRONG CÙNG MỘT CÂU

Hai từ hoàn toàn có thể xuất hiện cùng nhau.

Ví dụ:

我想去中国,所以明年我要开始准备。

Wǒ xiǎng qù Zhōngguó, suǒyǐ míngnián wǒ yào kāishǐ zhǔnbèi.

Tôi muốn đi Trung Quốc, vì vậy năm sau tôi sẽ bắt đầu chuẩn bị.

I want to go to China, so I am going to start preparing next year.

Trong đó:

想 = mong muốn.

要 = kế hoạch.

PHẦN 31 – TỪ MONG MUỐN ĐẾN KẾ HOẠCH

Có thể học theo chuỗi:

我想去中国。

Tôi muốn đi Trung Quốc.

↓

我决定去中国。

Tôi quyết định đi Trung Quốc.

↓

我明年要去中国。

Năm sau tôi sẽ đi Trung Quốc.

Đây là quá trình:

mong muốn

→ quyết định

→ kế hoạch.

PHẦN 32 – 想 VÀ 要 TRONG GỌI MÓN

Cách 01

我想喝咖啡。

Tôi muốn uống cà phê.

Cách 02

我想要一杯咖啡。

Tôi muốn một cốc cà phê.

Cách 03

我要一杯咖啡。

Tôi lấy một cốc cà phê.

Cả ba đều đúng.

Trong nhà hàng:

我要一杯咖啡。

rất trực tiếp và tự nhiên.

PHẦN 33 – 想 VÀ 要 TRONG MUA SẮM

Ví dụ:

我想买一件衣服。

Tôi muốn mua một bộ quần áo.

→ ý muốn mua.

我要这件。

Tôi lấy cái này.

→ quyết định chọn.

Đây là sự khác biệt cực kỳ thực tế.

PHẦN 34 – 想 VÀ 要 TRONG DU LỊCH

我想去北京。

Tôi muốn đi Bắc Kinh.

→ mong muốn.

我下个月要去北京。

Tháng sau tôi sẽ đi Bắc Kinh.

→ kế hoạch.

我想住在市中心。

Tôi muốn ở trung tâm thành phố.

我要一个大床房。

Tôi muốn/lấy một phòng giường lớn.

PHẦN 35 – 想 VÀ 要 TRONG HỌC TẬP

我想学好汉语。

Tôi muốn học tốt tiếng Trung.

→ mục tiêu, mong muốn.

我要每天复习。

Tôi sẽ/cần ôn tập mỗi ngày.

→ kế hoạch hoặc yêu cầu đối với bản thân.

老师说我要多练习。

Giáo viên nói tôi cần luyện tập nhiều hơn.

→ sự cần thiết.

PHẦN 36 – PHÂN BIỆT 想、要、需要

想

mong muốn.

要

muốn / cần / kế hoạch.

需要

cần thiết khách quan.

Ví dụ:

我想买一本词典。

Tôi muốn mua một quyển từ điển.

我要买一本词典。

Tôi sẽ/muốn mua một quyển từ điển.

我需要一本词典。

Tôi cần một quyển từ điển.

Câu cuối nhấn mạnh:

nhu cầu thực tế.

PHẦN 37 – PHÂN BIỆT 想、要、会、能、可以

想

我想开车。

Tôi muốn lái xe.

要

我要开车去公司。

Tôi sẽ lái xe đến công ty.

会

我会开车。

Tôi biết lái xe.

能

我今天能开车。

Hôm nay tôi có thể lái xe.

可以

我可以开你的车吗?

Tôi có được phép lái xe của bạn không?

Đây là hệ thống cần học theo nhóm.

PHẦN 38 – HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ ĐỐI CHIẾU

我想喝咖啡。— Wǒ xiǎng hē kāfēi. — Tôi muốn uống cà phê. — I would like to drink coffee.

我要一杯咖啡。— Wǒ yào yì bēi kāfēi. — Tôi muốn/lấy một cốc cà phê. — I want a cup of coffee.

我想学习汉语。— Wǒ xiǎng xuéxí Hànyǔ. — Tôi muốn học tiếng Trung. — I want to study Chinese.

我要学习汉语。— Wǒ yào xuéxí Hànyǔ. — Tôi muốn/cần học tiếng Trung. — I want/need to study Chinese.

我想去中国。— Wǒ xiǎng qù Zhōngguó. — Tôi muốn đi Trung Quốc. — I would like to go to China.

我明年要去中国。— Wǒ míngnián yào qù Zhōngguó. — Năm sau tôi sẽ đi Trung Quốc. — I am going to China next year.

我想买这本书。— Wǒ xiǎng mǎi zhè běn shū. — Tôi muốn mua quyển sách này. — I want to buy this book.

我要这本书。— Wǒ yào zhè běn shū. — Tôi lấy quyển sách này. — I want this book.

我想喝茶。— Wǒ xiǎng hē chá. — Tôi muốn uống trà. — I would like to drink tea.

我要茶,不要咖啡。— Wǒ yào chá, búyào kāfēi. — Tôi lấy trà, không lấy cà phê. — I want tea, not coffee.

我不想出去。— Wǒ bù xiǎng chūqu. — Tôi không muốn ra ngoài. — I don’t want to go out.

不要出去。— Búyào chūqu. — Đừng ra ngoài. — Don’t go out.

我不想说话。— Wǒ bù xiǎng shuōhuà. — Tôi không muốn nói chuyện. — I don’t want to talk.

不要说话。— Búyào shuōhuà. — Đừng nói chuyện. — Don’t talk.

你想不想喝咖啡?— Nǐ xiǎng bu xiǎng hē kāfēi? — Bạn có muốn uống cà phê không? — Do you want to drink coffee?

你要不要咖啡?— Nǐ yào búyào kāfēi? — Bạn có muốn/lấy cà phê không? — Do you want coffee?

你想去哪儿?— Nǐ xiǎng qù nǎr? — Bạn muốn đi đâu? — Where do you want to go?

你要去哪儿?— Nǐ yào qù nǎr? — Bạn định đi đâu? — Where are you going?

你想什么时候去北京?— Nǐ xiǎng shénme shíhou qù Běijīng? — Bạn muốn đi Bắc Kinh khi nào? — When would you like to go to Beijing?

你什么时候要去北京?— Nǐ shénme shíhou yào qù Běijīng? — Khi nào bạn sẽ đi Bắc Kinh? — When are you going to Beijing?

我想休息。— Wǒ xiǎng xiūxi. — Tôi muốn nghỉ ngơi. — I want to rest.

医生说我要多休息。— Yīshēng shuō wǒ yào duō xiūxi. — Bác sĩ nói tôi cần nghỉ ngơi nhiều hơn. — The doctor said I need to rest more.

我想学好汉语。— Wǒ xiǎng xué hǎo Hànyǔ. — Tôi muốn học tốt tiếng Trung. — I want to learn Chinese well.

我要每天练习汉语。— Wǒ yào měitiān liànxí Hànyǔ. — Tôi sẽ/cần luyện tiếng Trung mỗi ngày. — I am going to practice Chinese every day.

我想去北京,但是还没有决定。— Wǒ xiǎng qù Běijīng, dànshì hái méiyǒu juédìng. — Tôi muốn đi Bắc Kinh nhưng vẫn chưa quyết định. — I want to go to Beijing, but I haven’t decided yet.

我已经买好机票了,下周要去北京。— Wǒ yǐjīng mǎi hǎo jīpiào le, xià zhōu yào qù Běijīng. — Tôi đã mua vé máy bay rồi, tuần sau sẽ đi Bắc Kinh. — I’ve already bought my ticket and I’m going to Beijing next week.

我想回家。— Wǒ xiǎng huí jiā. — Tôi muốn về nhà. — I want to go home.

我要回家了。— Wǒ yào huí jiā le. — Tôi sắp về nhà rồi. — I’m about to go home.

我想要一杯茶。— Wǒ xiǎngyào yì bēi chá. — Tôi muốn một cốc trà. — I would like a cup of tea.

我要一杯茶。— Wǒ yào yì bēi chá. — Tôi lấy một cốc trà. — I want a cup of tea.

PHẦN 39 – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 01 – Hiểu 想 và 要 hoàn toàn giống nhau

Không đúng.

想 thường thiên về mong muốn.

要 có phạm vi nghĩa rộng hơn:

muốn

cần

sẽ

sắp.

Lỗi 02 – Dùng 不要 để nói “không muốn”

Nếu muốn nói:

Tôi không muốn ăn.

Nên nói:

我不想吃。

不要吃 thường có nghĩa:

Đừng ăn.

Lỗi 03 – Dùng 想 khi muốn nói kế hoạch đã xác định

Ví dụ vé đã mua:

我下周想去北京。

không sai, nhưng nếu muốn nhấn mạnh kế hoạch:

我下周要去北京。

tự nhiên hơn.

Lỗi 04 – Dùng 要 khi muốn nói mong muốn rất mềm

Trong lời nói lịch sự:

我想问一个问题。

Tôi muốn hỏi một câu.

thường mềm hơn:

我要问一个问题。

Lỗi 05 – Cho rằng 要 chỉ đi với danh từ

Sai.

要 có thể:

要 + N

要 + V

要 + VP

要 + V + 了

Lỗi 06 – Cho rằng 想 chỉ có nghĩa “muốn”

想 còn có nghĩa:

nghĩ

nhớ.

Ví dụ:

让我想想。

Để tôi nghĩ.

我想你。

Tôi nhớ bạn.

PHẦN 40 – HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Tình huống: Gọi đồ uống và trao đổi kế hoạch đi Trung Quốc

丁垂杨:阮明武哥,你想喝什么?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ xiǎng hē shénme?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, anh muốn uống gì?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what would you like to drink?

阮明武:我想喝茶。你们呢?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ xiǎng hē chá. Nǐmen ne?
Nguyễn Minh Vũ: Anh muốn uống trà. Còn các em?
Nguyen Minh Vu: I’d like some tea. How about you?

黎云英:我要一杯咖啡,不要糖。
Lí Yún Yīng: Wǒ yào yì bēi kāfēi, búyào táng.
Lê Vân Anh: Em lấy một cốc cà phê, không đường.
Le Van Anh: I’ll have a cup of coffee, without sugar.

水仙:我想喝果汁,但是这里好像没有。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng hē guǒzhī, dànshì zhèlǐ hǎoxiàng méiyǒu.
Thủy Tiên: Em muốn uống nước trái cây nhưng ở đây hình như không có.
Thuy Tien: I’d like some juice, but it looks like they don’t have any here.

阮明武:那你要不要喝茶?
Ruǎn Míng Wǔ: Nà nǐ yào búyào hē chá?
Nguyễn Minh Vũ: Vậy em có muốn uống trà không?
Nguyen Minh Vu: Then would you like some tea?

水仙:可以,那我要一杯绿茶。
Shuǐ Xiān: Kěyǐ, nà wǒ yào yì bēi lǜchá.
Thủy Tiên: Được ạ, vậy em lấy một cốc trà xanh.
Thuy Tien: Sure. Then I’ll have a cup of green tea.

芳玲:阮明武哥,我以后想去中国学习,但是还没决定什么时候去。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yǐhòu xiǎng qù Zhōngguó xuéxí, dànshì hái méi juédìng shénme shíhou qù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, sau này em muốn sang Trung Quốc học nhưng vẫn chưa quyết định khi nào đi.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I’d like to study in China in the future, but I haven’t decided when to go yet.

阮明武:这时候用“想”很合适,因为现在只是一个愿望。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè shíhou yòng “xiǎng” hěn héshì, yīnwèi xiànzài zhǐshì yí ge yuànwàng.
Nguyễn Minh Vũ: Lúc này dùng “想” rất phù hợp vì hiện tại mới chỉ là một mong muốn.
Nguyen Minh Vu: “想” is very appropriate here because it’s still just a wish at this point.

丁垂杨:那如果我已经买好机票了,下个月一定去,就应该说“我要去中国”,对吗?
Dīng Chuí Yáng: Nà rúguǒ wǒ yǐjīng mǎi hǎo jīpiào le, xià ge yuè yídìng qù, jiù yīnggāi shuō “wǒ yào qù Zhōngguó”, duì ma?
Đinh Thùy Dương: Vậy nếu em đã mua vé máy bay rồi và tháng sau chắc chắn đi thì nên nói “我要去中国”, đúng không anh?
Dinh Thuy Duong: So if I’ve already bought my ticket and I’m definitely going next month, I should say “我要去中国”, right?

阮明武:对,这时候“要”更能表示已经比较明确的计划。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, zhè shíhou “yào” gèng néng biǎoshì yǐjīng bǐjiào míngquè de jìhuà.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, lúc này “要” thể hiện tốt hơn một kế hoạch đã tương đối rõ ràng.
Nguyen Minh Vu: Exactly. In that case, “要” better expresses a fairly definite plan.

黎云英:那“我不想去”和“不要去”也不一样,对吧?
Lí Yún Yīng: Nà “wǒ bù xiǎng qù” hé “búyào qù” yě bù yíyàng, duì ba?
Lê Vân Anh: Vậy “我不想去” và “不要去” cũng khác nhau đúng không anh?
Le Van Anh: So “我不想去” and “不要去” are different too, right?

阮明武:对。“我不想去”是“tôi không muốn đi”,“不要去”通常是“đừng đi”。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. “Wǒ bù xiǎng qù” shì “tôi không muốn đi”, “búyào qù” tōngcháng shì “đừng đi”.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. “我不想去” là “tôi không muốn đi”, còn “不要去” thường là “đừng đi”.
Nguyen Minh Vu: Right. “我不想去” means “I don’t want to go”, while “不要去” usually means “Don’t go”.

PHẦN 41 – BÀI VĂN ỨNG DỤNG

我想去中国,明年我要去中国

我学习汉语已经有一段时间了。刚开始的时候,我只是想学一些简单的汉语,希望以后能够跟中国朋友交流。

学习了一段时间以后,我越来越喜欢汉语,也越来越想去中国看看。不过那时候,我只是“想去”,还没有真正的计划。

今年我开始认真准备。我已经办好护照,也开始了解机票和住宿。现在我的计划越来越明确,所以我可以说:“明年我要去中国。”

我想先去广州,因为我想了解当地的生活和商业环境。以后我也想去北京和上海看看。

在准备旅行的过程中,我发现“想”和“要”很不一样。“想”常常表示愿望,而“要”在很多时候可以表示更加明确的计划。

比如,我可以说:“我想去北京。”这表示我有这个愿望。如果我已经买好机票,就可以说:“我下星期要去北京。”

在生活中也是一样。到了饭店,我可以说:“我想喝咖啡。”如果已经决定点一杯咖啡,我也可以直接说:“我要一杯咖啡。”

Wǒ xuéxí Hànyǔ yǐjīng yǒu yí duàn shíjiān le. Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ zhǐshì xiǎng xué yìxiē jiǎndān de Hànyǔ, xīwàng yǐhòu nénggòu gēn Zhōngguó péngyou jiāoliú.

Xuéxí le yí duàn shíjiān yǐhòu, wǒ yuèláiyuè xǐhuan Hànyǔ, yě yuèláiyuè xiǎng qù Zhōngguó kànkan. Búguò nà shíhou, wǒ zhǐshì “xiǎng qù”, hái méiyǒu zhēnzhèng de jìhuà.

Jīnnián wǒ kāishǐ rènzhēn zhǔnbèi. Wǒ yǐjīng bàn hǎo hùzhào, yě kāishǐ liǎojiě jīpiào hé zhùsù. Xiànzài wǒ de jìhuà yuèláiyuè míngquè, suǒyǐ wǒ kěyǐ shuō: “Míngnián wǒ yào qù Zhōngguó.”

Wǒ xiǎng xiān qù Guǎngzhōu, yīnwèi wǒ xiǎng liǎojiě dāngdì de shēnghuó hé shāngyè huánjìng. Yǐhòu wǒ yě xiǎng qù Běijīng hé Shànghǎi kànkan.

Zài zhǔnbèi lǚxíng de guòchéng zhōng, wǒ fāxiàn “xiǎng” hé “yào” hěn bù yíyàng. “Xiǎng” chángcháng biǎoshì yuànwàng, ér “yào” zài hěn duō shíhou kěyǐ biǎoshì gèngjiā míngquè de jìhuà.

Bǐrú, wǒ kěyǐ shuō: “Wǒ xiǎng qù Běijīng.” Zhè biǎoshì wǒ yǒu zhège yuànwàng. Rúguǒ wǒ yǐjīng mǎi hǎo jīpiào, jiù kěyǐ shuō: “Wǒ xià xīngqī yào qù Běijīng.”

Zài shēnghuó zhōng yě shì yíyàng. Dào le fàndiàn, wǒ kěyǐ shuō: “Wǒ xiǎng hē kāfēi.” Rúguǒ yǐjīng juédìng diǎn yì bēi kāfēi, wǒ yě kěyǐ zhíjiē shuō: “Wǒ yào yì bēi kāfēi.”

Tôi đã học tiếng Trung được một thời gian. Lúc mới bắt đầu, tôi chỉ muốn học một chút tiếng Trung đơn giản và hy vọng sau này có thể giao tiếp với bạn bè Trung Quốc.

Sau khi học được một thời gian, tôi ngày càng thích tiếng Trung và cũng ngày càng muốn sang Trung Quốc xem thử. Nhưng lúc đó tôi mới chỉ “muốn đi”, chưa có kế hoạch thực sự.

Năm nay tôi bắt đầu chuẩn bị nghiêm túc. Tôi đã làm xong hộ chiếu và bắt đầu tìm hiểu về vé máy bay cũng như chỗ ở. Bây giờ kế hoạch ngày càng rõ ràng nên tôi có thể nói: “Năm sau tôi sẽ đi Trung Quốc.”

Tôi muốn đến Quảng Châu trước vì muốn tìm hiểu cuộc sống và môi trường kinh doanh tại địa phương. Sau này tôi cũng muốn đến Bắc Kinh và Thượng Hải xem thử.

Trong quá trình chuẩn bị chuyến đi, tôi nhận ra “想” và “要” rất khác nhau. “想” thường biểu thị mong muốn, trong khi “要” trong nhiều trường hợp có thể thể hiện một kế hoạch rõ ràng hơn.

Ví dụ, tôi có thể nói: “Tôi muốn đi Bắc Kinh.” Câu này cho thấy tôi có mong muốn đó. Nếu tôi đã mua vé máy bay, tôi có thể nói: “Tuần sau tôi sẽ đi Bắc Kinh.”

Trong cuộc sống hàng ngày cũng vậy. Khi đến nhà hàng, tôi có thể nói: “Tôi muốn uống cà phê.” Nếu đã quyết định gọi một cốc cà phê, tôi cũng có thể nói trực tiếp: “Tôi lấy một cốc cà phê.”

I have been studying Chinese for some time. At first, I only wanted to learn some simple Chinese and hoped that I could communicate with Chinese friends in the future.

After studying for a while, I came to like Chinese more and more and increasingly wanted to visit China. At that time, however, I only “wanted to go”; I did not yet have a real plan.

This year, I started preparing seriously. I have already obtained my passport and begun looking into flights and accommodation. My plan is becoming clearer, so now I can say, “I am going to China next year.”

I want to visit Guangzhou first because I want to learn about local life and the business environment. In the future, I also want to visit Beijing and Shanghai.

While preparing for the trip, I realized that “想” and “要” are quite different. “想” often expresses a wish, while “要” can often express a more definite plan.

For example, I can say, “I want to go to Beijing.” This means I have that wish. If I have already bought my plane ticket, I can say, “I’m going to Beijing next week.”

The same applies in everyday life. At a restaurant, I can say, “I’d like to drink coffee.” If I have already decided to order a cup, I can simply say, “I’ll have a cup of coffee.”

PHẦN 42 – PHÂN TÍCH BÀI VĂN

Bài văn thể hiện ba tầng đối chiếu.

Tầng 01 – Mong muốn

想学

想去

想了解

Đây là:

nguyện vọng.

Tầng 02 – Kế hoạch

明年要去中国

下星期要去北京

Đây là:

kế hoạch tương đối rõ.

Tầng 03 – Lựa chọn trực tiếp

我要一杯咖啡。

Đây là:

gọi món/chọn vật.

Như vậy:

想 → mong muốn

要 → kế hoạch hoặc lựa chọn trực tiếp

là trục chính của bài.

PHẦN 43 – BÀI TẬP CHỌN 想 HOẶC 要

A. 我以后______去中国看看。

B. 我下个月______去广州,机票已经买好了。

C. 我______喝点儿水。

D. 服务员,我______一杯咖啡。

E. 我今天很累,不______出去。

F. 医生说我______多休息。

G. 我还没决定,只是______去北京看看。

H. 明天八点我们______开会。

I. 我______买这本书,但是还没决定。

J. 这本书很好,我______这本。

PHẦN 44 – BÀI TẬP CHỌN 不想 HOẶC 不要

A. 我今天太累了,______出去。

B. 老师说上课的时候______说话。

C. 我______喝咖啡,我想喝茶。

D. ______迟到。

E. 我______买这件衣服,太贵了。

F. 这个我要,那个______。

PHẦN 45 – BÀI TẬP PHÂN BIỆT 想、要、想要

A. 我______喝咖啡。

B. 我______一杯咖啡。

C. 我______一台新电脑。

D. 我______买一台新电脑。

E. 服务员,我______这个。

F. 我以后______去中国生活一段时间。

PHẦN 46 – BÀI TẬP PHÂN BIỆT 想、要、需要

A. 我______学习汉语,因为我很喜欢中国文化。

B. 我明天______参加会议。

C. 学习汉语______很多时间。

D. 我______一本新词典。

E. 我______你的帮助。

F. 我以后______提高自己的口语。

PHẦN 47 – BÀI TẬP PHÂN BIỆT 会、能、想、要、可以

A. 我______说汉语。

B. 我今天有时间,______来。

C. 我______去北京,但是还没决定。

D. 我下个月______去北京,机票已经买了。

E. 老师,我______进来吗?

F. 我______开车,但是今天不______开车。

G. 我明天______开车去公司。

H. 我______喝咖啡,但是现在不能喝。

PHẦN 48 – BÀI TẬP SỬA CÂU SAI

A. 我喝想咖啡。

B. 我要不去北京。

C. 我不要去,因为我不喜欢北京。

D. 你想不想去吗?

E. 我想一杯咖啡。

F. 我要北京,但是还没决定去不去。

G. 我明年想去北京,机票已经买好了,酒店也订好了。

H. 老师说我想多休息。

PHẦN 49 – BÀI TẬP DỊCH VIỆT SANG TRUNG

A. Tôi muốn uống cà phê.

B. Tôi muốn một cốc cà phê.

C. Tôi muốn học tiếng Trung.

D. Năm sau tôi sẽ đi Trung Quốc.

E. Tôi không muốn ra ngoài.

F. Đừng ra ngoài.

G. Bạn có muốn đi Bắc Kinh không?

H. Bạn có muốn một cốc trà không?

I. Tôi muốn mua quyển sách này.

J. Tôi lấy quyển sách này.

K. Bác sĩ nói tôi cần nghỉ ngơi nhiều hơn.

L. Tôi muốn đi Trung Quốc nhưng chưa quyết định.

M. Tôi đã mua vé rồi, tuần sau sẽ đi Bắc Kinh.

N. Tôi muốn một chiếc máy tính mới.

O. Tôi cần một chiếc máy tính mới để làm việc.

PHẦN 50 – BÀI TẬP PHẢN XẠ NÓI

你想喝什么?

你要喝什么?

你想吃什么?

你要不要喝咖啡?

你想不想去中国?

你明年要做什么?

你想去哪个城市?

你什么时候要去?

你想买什么?

如果去饭店,你要点什么?

你现在最想做什么?

你现在最需要什么?

你以后想学什么?

你已经决定明年要做什么?

PHẦN 51 – ĐÁP ÁN BÀI TẬP 43

A. 想

我以后想去中国看看。

Mong muốn.

B. 要

我下个月要去广州,机票已经买好了。

Kế hoạch đã rõ.

C. 想

我想喝点儿水。

D. 要

服务员,我要一杯咖啡。

Gọi món.

E. 想

我今天很累,不想出去。

F. 要

医生说我要多休息。

Cần thiết.

G. 想

我还没决定,只是想去北京看看。

H. 要

明天八点我们要开会。

Kế hoạch/lịch trình.

I. 想

我想买这本书,但是还没决定。

J. 要

这本书很好,我要这本。

Đã chọn.

PHẦN 52 – ĐÁP ÁN BÀI 44

A. 不想

我今天太累了,不想出去。

B. 不要

老师说上课的时候不要说话。

C. 不想

我不想喝咖啡,我想喝茶。

D. 不要

不要迟到。

E. 不想

我不想买这件衣服,太贵了。

F. 不要

这个我要,那个不要。

PHẦN 53 – ĐÁP ÁN BÀI 45

A. 想

我想喝咖啡。

B. 要 / 想要

我要一杯咖啡。

我想要一杯咖啡。

C. 想要

我想要一台新电脑。

D. 想

我想买一台新电脑。

E. 要

服务员,我要这个。

F. 想

我以后想去中国生活一段时间。

PHẦN 54 – ĐÁP ÁN BÀI 46

A. 想

我想学习汉语,因为我很喜欢中国文化。

B. 要

我明天要参加会议。

C. 需要

学习汉语需要很多时间。

D. 想要 / 要

我想要一本新词典。

我要一本新词典。

Tùy sắc thái.

E. 需要

我需要你的帮助。

F. 想

我以后想提高自己的口语。

PHẦN 55 – ĐÁP ÁN BÀI 47

A. 会

我会说汉语。

B. 能

我今天有时间,能来。

C. 想

我想去北京,但是还没决定。

D. 要

我下个月要去北京,机票已经买了。

E. 可以

老师,我可以进来吗?

F.

我会开车,但是今天不想开车。

Nếu nghĩa là điều kiện:

我会开车,但是今天不能开车。

G. 要

我明天要开车去公司。

H. 想

我想喝咖啡,但是现在不能喝。

PHẦN 56 – ĐÁP ÁN SỬA CÂU

A. Sai:

我喝想咖啡。

Đúng:

我想喝咖啡。

B. Nếu muốn nói không muốn đi:

我不想去北京。

C. Nếu nghĩa “tôi không muốn đi”:

我不想去,因为我不喜欢北京。

D. Không nên:

你想不想去吗?

Đúng:

你想不想去?

Hoặc:

你想去吗?

E. Nếu muốn uống cà phê:

我想喝一杯咖啡。

Nếu muốn một cốc cà phê:

我想要一杯咖啡。

F. Nếu chưa quyết định:

我想去北京,但是还没决定去不去。

G. Nếu vé và khách sạn đã đặt, kế hoạch đã rõ:

我明年要去北京,机票已经买好了,酒店也订好了。

H. Nếu bác sĩ yêu cầu:

医生说我要多休息。

Không phải:

医生说我想多休息。

PHẦN 57 – ĐÁP ÁN DỊCH

A. 我想喝咖啡。

B. 我要一杯咖啡。 / 我想要一杯咖啡。

C. 我想学习汉语。

D. 明年我要去中国。

E. 我不想出去。

F. 不要出去。

G. 你想不想去北京?

H. 你要不要一杯茶?

I. 我想买这本书。

J. 我要这本书。

K. 医生说我要多休息。

L. 我想去中国,但是还没决定。

M. 我已经买好机票了,下星期要去北京。

N. 我想要一台新电脑。

O. 我需要一台新电脑工作。

PHẦN 58 – TỔNG HỢP TRỌNG ĐIỂM CỐT LÕI

Trọng điểm 01:

想 và 要 đều có thể liên quan đến nghĩa “muốn”.

Trọng điểm 02:

想 thường thiên về:

mong muốn

ý muốn

ý định nhẹ.

Trọng điểm 03:

要 có thể biểu thị:

muốn

lấy

cần

kế hoạch

sẽ

sắp.

Trọng điểm 04:

想 + V

là cấu trúc cực kỳ quan trọng.

我想喝咖啡。

Trọng điểm 05:

要 + N

rất phổ biến trong lựa chọn vật.

我要一杯咖啡。

Trọng điểm 06:

要 cũng có thể + V.

我要去北京。

Trọng điểm 07:

想 thường mềm hơn 要.

Trọng điểm 08:

要 thường rõ ràng hơn khi kế hoạch đã xác định.

Trọng điểm 09:

不想 + V

= không muốn làm.

Trọng điểm 10:

不要 + V

thường = đừng làm.

Trọng điểm 11:

想要 + N

= muốn có vật gì.

Trọng điểm 12:

需要

= cần thiết khách quan.

Trọng điểm 13:

要 + V + 了

= sắp làm.

Trọng điểm 14:

想 không có nghĩa “sắp”.

PHẦN 59 – PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NHANH

Có thể dùng bốn câu hỏi.

Câu hỏi 01

“Chỉ mới mong muốn?”

→ 想

Câu hỏi 02

“Đã chọn một vật?”

→ 要 + N

Câu hỏi 03

“Đã có kế hoạch rõ?”

→ 要 + V

Câu hỏi 04

“Đang nói sự cần thiết khách quan?”

→ 需要 hoặc 要 tùy ngữ cảnh.

PHẦN 60 – SƠ ĐỒ TƯ DUY

想

→ mong muốn

→ 想 + V

→ 我想去中国

↓

mong muốn trở nên rõ hơn

↓

quyết định

↓

要

→ kế hoạch

→ 我明年要去中国

Ngoài ra:

要 + N

→ lựa chọn vật

→ 我要一杯咖啡

要 + V + 了

→ sắp

→ 我要走了

PHẦN 61 – CÔNG THỨC PHẢI THUỘC

S + 想 + V

S + 想 + V + O

S + 不想 + V

S + 想不想 + V?

S + 要 + N

S + 要 + V

S + 要 + V + O

S + 要不要 + N?

S + 要不要 + V?

S + 要 + V + 了

PHẦN 62 – CỤM CÂU PHẢN XẠ CẦN THUỘC

我想喝咖啡。

我要一杯咖啡。

我想学习汉语。

我要学习汉语。

我想去中国。

我明年要去中国。

我不想出去。

不要出去。

我想买这本书。

我要这本书。

我想休息。

你要多休息。

你想不想去?

你要不要一起去?

PHẦN 63 – LUYỆN BIẾN ĐỔI TỪ MỘT TÌNH HUỐNG

Tình huống:

咖啡

Bước 01 – Mong muốn hành động

我想喝咖啡。

Bước 02 – Mong muốn vật

我想要一杯咖啡。

Bước 03 – Gọi món

我要一杯咖啡。

Bước 04 – Không muốn uống

我不想喝咖啡。

Bước 05 – Không lấy cà phê

我不要咖啡。

Bước 06 – Hỏi mong muốn

你想喝咖啡吗?

Bước 07 – Hỏi lựa chọn

你要不要咖啡?

Đây là một bài luyện cực kỳ hiệu quả.

PHẦN 64 – LUYỆN BIẾN ĐỔI VỚI 去中国

Mong muốn

我想去中国。

Chưa quyết định

我想去中国,但是还没决定。

Kế hoạch rõ

我明年要去中国。

Không muốn đi

我不想去中国。

Không thể đi

我不能去中国。

Được phép đi

我可以去中国。

Sẽ có khả năng đi

以后我可能会去中国。

Qua một cụm 去中国 có thể luyện cả hệ thống động từ năng nguyện.

KẾT LUẬN BÀI HỌC

想 xiǎng và 要 yào đều có thể liên quan đến khái niệm “muốn”, nhưng không nên dịch máy móc hai từ thành một nghĩa duy nhất.

Công thức quan trọng nhất của 想 là:

想 + V = muốn làm

Ví dụ:

我想喝咖啡。

Tôi muốn uống cà phê.

Công thức rất quan trọng của 要 là:

要 + N = muốn/lấy một vật

Ví dụ:

我要一杯咖啡。

Tôi lấy một cốc cà phê.

Nhưng 要 còn có thể dùng:

要 + V

Ví dụ:

我要去北京。

Tôi muốn/sẽ đi Bắc Kinh.

Khác biệt cốt lõi có thể ghi nhớ:

想 = mong muốn

要 = mong muốn rõ hơn / lựa chọn / nhu cầu / kế hoạch

Một cặp câu đặc biệt quan trọng là:

我想去中国。

→ Tôi muốn đi Trung Quốc.

我明年要去中国。

→ Năm sau tôi sẽ đi Trung Quốc.

Câu thứ nhất thiên về:

nguyện vọng.

Câu thứ hai thiên về:

kế hoạch.

Trong gọi món:

我想喝咖啡。

→ Tôi muốn uống cà phê.

我要一杯咖啡。

→ Tôi lấy một cốc cà phê.

Trong phủ định:

我不想去。

→ Tôi không muốn đi.

不要去。

→ Đừng đi.

Đây là khác biệt bắt buộc phải nắm chắc.

Cuối cùng, cần đặt 想 và 要 vào toàn bộ hệ thống động từ năng nguyện:

会 → kỹ năng

能 → khả năng/điều kiện

想 → mong muốn

要 → nhu cầu/kế hoạch/quyết định

可以 → sự cho phép

需要 → sự cần thiết khách quan

Khi học viên hiểu được mạng lưới này, việc lựa chọn 想 hay 要 sẽ không còn dựa vào bản dịch tiếng Việt “muốn”, mà dựa trên mức độ mong muốn, tình huống giao tiếp, mức độ xác định của kế hoạch và chức năng ngữ pháp thực tế của câu.