Thứ Ba, Tháng 10 20, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 能 可以​​ trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 能 可以​​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 能 可以​​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
13
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 能 可以​​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 能 可以​​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 能 可以​​ trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 能 可以 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 huì, 能 néng và 可以 kěyǐ trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tập trung giải quyết một trong những nhóm ngữ pháp dễ nhầm nhất đối với người học tiếng Trung: cả 会, 能 và 可以 đều có thể được dịch sang tiếng Việt bằng từ “có thể”, nhưng ba từ này không hoàn toàn giống nhau.

Nếu học theo phương pháp dịch từng từ, người học rất dễ ghi nhớ:

会 = có thể

能 = có thể

可以 = có thể

Cách ghi nhớ này chưa đủ để sử dụng chính xác trong giao tiếp.

Muốn phân biệt 会 能 可以, cần đặt ba từ vào ba câu hỏi khác nhau:

Bạn CÓ BIẾT CÁCH làm việc đó không?

Bạn CÓ KHẢ NĂNG hoặc ĐIỀU KIỆN làm việc đó không?

Bạn CÓ ĐƯỢC PHÉP làm việc đó không?

Từ ba câu hỏi này, hệ thống nền tảng được hình thành:

会 → kỹ năng đã học được.

能 → năng lực hoặc điều kiện thực tế.

可以 → sự cho phép hoặc điều kiện cho phép.

Đây là chiếc khung cơ bản giúp học viên HSK 1 bước đầu phân biệt 会 能 可以. Khi phát triển lên những cấp độ cao hơn, người học tiếp tục nghiên cứu các vùng nghĩa giao thoa, những cách dùng mở rộng và những trường hợp không thể áp dụng máy móc ba công thức trên.

Chuyên đề Phân biệt 会 能 可以 trong tiếng Trung HSK 9 cấp thuộc hệ thống giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ trong chương trình đào tạo ChineMaster EDU.

Một tình huống để hiểu ngay 会 能 可以

Hãy tưởng tượng một người muốn lái ô tô.

Câu hỏi thứ nhất:

你会开车吗?
Nǐ huì kāichē ma?
Bạn biết lái xe không?
Do you know how to drive?

Người đó trả lời:

我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.

Ở đây 会 cho biết người đó đã có kỹ năng lái xe.

Nhưng hôm nay người đó bị đau tay:

我今天不能开车。
Wǒ jīntiān bù néng kāichē.
Hôm nay tôi không thể lái xe.
I cannot drive today.

Người đó vẫn BIẾT lái xe, nhưng điều kiện hiện tại khiến người đó KHÔNG THỂ lái.

Sau đó người này nhìn thấy một chiếc xe của bạn mình và hỏi:

我可以开你的车吗?
Wǒ kěyǐ kāi nǐ de chē ma?
Tôi có thể lái xe của bạn không?
May I drive your car?

Lúc này vấn đề không còn là kỹ năng hay sức khỏe.

Người nói đang hỏi:

“Tôi có được phép sử dụng xe của bạn không?”

Ba câu tạo thành ba tầng ý nghĩa:

我会开车。→ Tôi BIẾT lái xe.

我今天能开车。→ Hôm nay tôi CÓ KHẢ NĂNG/CÓ ĐIỀU KIỆN lái xe.

我可以开你的车吗?→ Tôi CÓ ĐƯỢC PHÉP lái xe của bạn không?

Đây là điểm xuất phát quan trọng nhất để phân biệt 会 能 可以.

会 huì – biết làm vì đã học được

Ở cách dùng nền tảng, 会 biểu thị một kỹ năng hoặc khả năng được hình thành thông qua quá trình học tập, luyện tập hoặc tiếp thu.

Công thức:

S + 会 + V

Ví dụ:

我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.

她会写汉字。
Tā huì xiě Hànzì.
Cô ấy biết viết chữ Hán.
She can write Chinese characters.

我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.

他会游泳。
Tā huì yóuyǒng.
Anh ấy biết bơi.
He can swim.

我妈妈会做中国菜。
Wǒ māma huì zuò Zhōngguó cài.
Mẹ tôi biết nấu món Trung Quốc.
My mother knows how to cook Chinese food.

Các hoạt động thường kết hợp với 会:

会说 – biết nói

会听 – biết nghe

会写 – biết viết

会读 – biết đọc

会开车 – biết lái xe

会游泳 – biết bơi

会骑自行车 – biết đi xe đạp

会做饭 – biết nấu cơm

会用电脑 – biết sử dụng máy tính

会打字 – biết đánh máy

Khi trọng tâm là “đã học được kỹ năng này chưa?”, 会 là từ đầu tiên cần nghĩ đến.

能 néng – có năng lực hoặc điều kiện thực hiện

能 thường tập trung vào khả năng thực tế hoặc điều kiện cho phép chủ thể thực hiện hành động.

Công thức:

S + 能 + V

Ví dụ:

我今天能来。
Wǒ jīntiān néng lái.
Hôm nay tôi có thể đến.
I can come today.

他明天能参加会议。
Tā míngtiān néng cānjiā huìyì.
Ngày mai anh ấy có thể tham gia cuộc họp.
He can attend the meeting tomorrow.

你现在能说话吗?
Nǐ xiànzài néng shuōhuà ma?
Bây giờ bạn có thể nói chuyện không?
Can you talk now?

我下午能帮助你。
Wǒ xiàwǔ néng bāngzhù nǐ.
Buổi chiều tôi có thể giúp bạn.
I can help you this afternoon.

这个问题能解决。
Zhège wèntí néng jiějué.
Vấn đề này có thể giải quyết được.
This problem can be solved.

Khi sử dụng 能, người nói thường quan tâm:

Có đủ khả năng không?

Hoàn cảnh có cho phép không?

Thời gian có cho phép không?

Điều kiện khách quan có đáp ứng không?

Việc này có khả thi không?

Đó là vùng nghĩa quan trọng của 能.

可以 kěyǐ – được phép hoặc có điều kiện cho phép

可以 đặc biệt quan trọng khi biểu thị sự cho phép.

Công thức:

S + 可以 + V

Ví dụ:

你可以进去。
Nǐ kěyǐ jìnqù.
Bạn có thể vào.
You may go in.

你可以坐这里。
Nǐ kěyǐ zuò zhèlǐ.
Bạn có thể ngồi ở đây.
You may sit here.

你可以用我的电脑。
Nǐ kěyǐ yòng wǒ de diànnǎo.
Bạn có thể sử dụng máy tính của tôi.
You can use my computer.

学生可以使用这本词典。
Xuésheng kěyǐ shǐyòng zhè běn cídiǎn.
Học sinh có thể sử dụng cuốn từ điển này.
Students may use this dictionary.

Khi muốn xin phép:

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?
May I come in?

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?
May I sit here?

我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu không?
May I ask a question?

Trong những trường hợp này, 可以 liên quan trực tiếp đến việc hành động có được chấp nhận hoặc cho phép hay không.

Công thức cốt lõi phân biệt 会 能 可以

Có thể ghi nhớ bằng ba từ khóa:

会 = HỌC ĐƯỢC

能 = LÀM ĐƯỢC

可以 = ĐƯỢC PHÉP

Hoặc bằng ba câu hỏi:

会 → Bạn có BIẾT CÁCH làm không?

能 → Bạn có KHẢ NĂNG/ĐIỀU KIỆN làm không?

可以 → Bạn có ĐƯỢC PHÉP làm không?

Đây là hệ thống ghi nhớ rất hiệu quả ở HSK 1.

Tuy nhiên, khi trình độ tăng lên, cần nhớ rằng cả ba từ đều có những chức năng mở rộng. Không nên biến công thức nhập môn thành quy tắc tuyệt đối cho mọi ngữ cảnh.

Cùng một động từ 开车 với 会 能 可以

Hãy giữ nguyên động từ 开车 và chỉ thay động từ năng nguyện.

我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.

→ kỹ năng.

我今天能开车。
Wǒ jīntiān néng kāichē.
Hôm nay tôi có thể lái xe.
I can drive today.

→ điều kiện thực tế.

我可以开这辆车吗?
Wǒ kěyǐ kāi zhè liàng chē ma?
Tôi có thể lái chiếc xe này không?
May I drive this car?

→ xin phép.

Đây là một phương pháp luyện tập rất quan trọng: giữ nguyên động từ chính rồi thay 会, 能 và 可以 để quan sát sự thay đổi ý nghĩa.

Cùng một động từ 说 với 会 能 可以

会说:

我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.

→ năng lực ngôn ngữ đã học được.

能说:

我现在能说话了。
Wǒ xiànzài néng shuōhuà le.
Bây giờ tôi có thể nói được rồi.
I can speak now.

→ trạng thái hiện tại đã cho phép nói.

可以说:

现在可以说话吗?
Xiànzài kěyǐ shuōhuà ma?
Bây giờ có được nói chuyện không?
May we talk now?

→ hỏi việc nói chuyện có được phép hay không.

Ba từ cùng đứng trước 说 nhưng tạo ra ba hướng nghĩa khác nhau.

Cùng một động từ 进去 với 能 và 可以

你能进去吗?
Nǐ néng jìnqù ma?
Bạn có thể vào trong được không?
Are you able to go in?

Câu này có thể tập trung vào khả năng hoặc điều kiện.

你可以进去吗?
Nǐ kěyǐ jìnqù ma?
Bạn có được phép vào trong không?
Are you allowed to go in?

Trong những ngữ cảnh nhất định, 能 và 可以 có thể gần nhau. Nhưng khi muốn làm nổi bật sự cho phép, 可以 thường rõ nghĩa hơn.

会不会 – hỏi về kỹ năng hoặc khả năng với 会

Dạng chính phản:

会不会

Ví dụ:

你会不会开车?
Nǐ huì bú huì kāichē?
Bạn có biết lái xe không?
Do you know how to drive?

你会不会说汉语?
Nǐ huì bú huì shuō Hànyǔ?
Bạn có biết nói tiếng Trung không?
Can you speak Chinese?

她会不会游泳?
Tā huì bú huì yóuyǒng?
Cô ấy có biết bơi không?
Can she swim?

Trong những câu HSK cơ bản này, 会不会 chủ yếu hỏi kỹ năng.

能不能 – hỏi khả năng hoặc điều kiện

Dạng chính phản:

能不能

Ví dụ:

你今天能不能来?
Nǐ jīntiān néng bu néng lái?
Hôm nay bạn có thể đến không?
Can you come today?

你现在能不能说话?
Nǐ xiànzài néng bu néng shuōhuà?
Bây giờ bạn có thể nói chuyện không?
Can you talk now?

这个问题能不能解决?
Zhège wèntí néng bu néng jiějué?
Vấn đề này có thể giải quyết được không?
Can this problem be solved?

能不能 thường tập trung vào khả năng thực hiện hoặc tính khả thi.

可不可以 – hỏi sự cho phép hoặc tính chấp nhận được

Dạng chính phản thường gặp của 可以:

可不可以

Ví dụ:

我可不可以进去?
Wǒ kě bu kěyǐ jìnqù?
Tôi có thể vào không?
May I come in?

我可不可以用你的手机?
Wǒ kě bu kěyǐ yòng nǐ de shǒujī?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
May I use your phone?

我们可不可以明天再谈?
Wǒmen kě bu kěyǐ míngtiān zài tán?
Chúng ta có thể ngày mai nói tiếp không?
Can we talk about it tomorrow?

Có thể ghi nhớ thành bộ ba:

会不会 → biết hay không biết?

能不能 → làm được hay không?

可不可以 → được phép hay không?

Phân biệt 不会 不能 不可以

Dạng phủ định là nơi sự khác biệt giữa ba từ thể hiện rất rõ.

不会:

không biết làm.

不能:

không thể làm; trong một số trường hợp cũng có thể mang sắc thái không được làm.

不可以:

không được phép, không được chấp nhận.

So sánh:

我不会开车。
Wǒ bú huì kāichē.
Tôi không biết lái xe.
I don’t know how to drive.

我今天不能开车。
Wǒ jīntiān bù néng kāichē.
Hôm nay tôi không thể lái xe.
I cannot drive today.

我不可以开这辆车。
Wǒ bù kěyǐ kāi zhè liàng chē.
Tôi không được phép lái chiếc xe này.
I am not allowed to drive this car.

Ba câu có cùng động từ 开车 nhưng nguyên nhân khiến hành động không thực hiện được hoàn toàn khác nhau.

不会 → chưa có kỹ năng.

不能 → điều kiện hoặc khả năng không đáp ứng.

不可以 → không có sự cho phép.

不能 và 不可以 có thể gần nhau

Đây là điểm cần chú ý.

不能 không phải lúc nào cũng chỉ biểu thị “không có khả năng”. Trong nhiều trường hợp, 不能 cũng có thể biểu thị cấm đoán hoặc không được phép.

Ví dụ:

这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
You cannot park here.

这里不可以停车。
Zhèlǐ bù kěyǐ tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
Parking is not allowed here.

Hai câu có thể rất gần nhau về nghĩa.

Do đó, quy tắc:

能 = khả năng

可以 = sự cho phép

rất hữu ích cho người mới học nhưng không có nghĩa hai từ luôn tách biệt tuyệt đối.

Khi học lên cao, người học cần nghiên cứu cả những vùng nghĩa giao thoa.

会 không chỉ biểu thị kỹ năng

会 còn có một cách dùng rất quan trọng: biểu thị khả năng xảy ra, dự đoán hoặc xu hướng.

Ví dụ:

明天会下雨。
Míngtiān huì xiàyǔ.
Ngày mai có thể/sẽ mưa.
It will probably rain tomorrow.

他会来的。
Tā huì lái de.
Anh ấy sẽ đến.
He will come.

以后你会明白的。
Yǐhòu nǐ huì míngbai de.
Sau này bạn sẽ hiểu.
You will understand later.

如果不努力,就会失败。
Rúguǒ bù nǔlì, jiù huì shībài.
Nếu không cố gắng thì sẽ thất bại.
If you don’t work hard, you will fail.

Trong những câu này, 会 không liên quan đến kỹ năng đã học.

Vì vậy:

会 = kỹ năng

chỉ là điểm xuất phát để người học HSK 1 tiếp cận từ này.

能 còn có thể biểu thị tính khả thi

能 có thể được sử dụng khi đánh giá một việc có khả năng thực hiện được hay không.

这个办法能解决问题。
Zhège bànfǎ néng jiějué wèntí.
Phương pháp này có thể giải quyết vấn đề.
This method can solve the problem.

这个任务今天能完成吗?
Zhège rènwu jīntiān néng wánchéng ma?
Nhiệm vụ này hôm nay có thể hoàn thành không?
Can this task be completed today?

这样做能提高效率。
Zhèyàng zuò néng tígāo xiàolǜ.
Làm như vậy có thể nâng cao hiệu suất.
Doing this can improve efficiency.

能 lúc này không còn chỉ nói về năng lực của một cá nhân mà có thể biểu thị khả năng tạo ra kết quả.

可以 còn có thể biểu thị phương án lựa chọn

可以 thường được sử dụng để đưa ra một lựa chọn hoặc phương án.

你可以先休息一下。
Nǐ kěyǐ xiān xiūxi yíxià.
Bạn có thể nghỉ một chút trước.
You can take a short rest first.

我们可以坐地铁去。
Wǒmen kěyǐ zuò dìtiě qù.
Chúng ta có thể đi bằng tàu điện ngầm.
We can take the subway.

你可以问老师。
Nǐ kěyǐ wèn lǎoshī.
Bạn có thể hỏi giáo viên.
You can ask the teacher.

Trong những câu này, 可以 gần với ý:

“Đây là một phương án khả thi mà bạn có thể lựa chọn.”

可以……也可以…… biểu thị nhiều lựa chọn

Cấu trúc:

可以 A,也可以 B

= có thể A, cũng có thể B.

Ví dụ:

你可以坐公交车,也可以坐地铁。
Nǐ kěyǐ zuò gōngjiāochē, yě kěyǐ zuò dìtiě.
Bạn có thể đi xe buýt, cũng có thể đi tàu điện ngầm.
You can take the bus or the subway.

你可以在家学习,也可以去图书馆学习。
Nǐ kěyǐ zài jiā xuéxí, yě kěyǐ qù túshūguǎn xuéxí.
Bạn có thể học ở nhà, cũng có thể đến thư viện học.
You can study at home or at the library.

Đây là một hướng phát triển quan trọng của 可以 từ HSK cơ bản lên những cấu trúc biểu đạt lựa chọn.

Khi nào 会 能 可以 có thể gần nghĩa?

Trong ngôn ngữ thực tế, không phải mọi trường hợp đều có ranh giới tuyệt đối.

能 và 可以 đặc biệt có nhiều vùng giao nhau.

Ví dụ:

你能帮我吗?
Nǐ néng bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?

你可以帮我吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?

Trong giao tiếp thực tế, cả hai đều có thể xuất hiện, nhưng góc nhìn và sắc thái có thể khác nhau tùy hoàn cảnh.

能 có thể nghiêng về khả năng thực hiện.

可以 có thể liên quan đến tính khả thi, sự chấp thuận hoặc phương án.

Vì vậy, mục tiêu của việc phân biệt 会 能 可以 không phải là tạo ra ba chiếc hộp hoàn toàn tách biệt. Mục tiêu là xác định ý nghĩa trung tâm của từng từ, sau đó tiếp tục học các vùng giao thoa thông qua ngữ cảnh.

Không nên dịch ngược từ “có thể”

Một lỗi học tập rất phổ biến là:

Bước 1: nghĩ câu bằng tiếng Việt.

Bước 2: nhìn thấy “có thể”.

Bước 3: lựa chọn ngẫu nhiên 会, 能 hoặc 可以.

Phương pháp tốt hơn là xác định chức năng.

Ví dụ:

“Tôi biết bơi.”

Không hỏi “có thể” dịch là gì.

Hãy hỏi:

Đây có phải kỹ năng đã học được không?

Có.

→ 会.

我会游泳。

“Hôm nay tôi có thể đến.”

Hãy hỏi:

Đây có phải vấn đề điều kiện thực tế không?

Có.

→ 能.

我今天能来。

“Tôi có thể vào không?”

Hãy hỏi:

Đây có phải xin phép không?

Có.

→ 可以.

我可以进去吗?

Tư duy theo chức năng sẽ chính xác hơn tư duy dịch từng từ.

Phương pháp luyện 会 能 可以 bằng một động từ

Chọn một động từ:

开车.

Sau đó tạo ba câu:

我会开车。

我今天能开车。

我可以开你的车吗?

Tiếp tục với 说:

我会说汉语。

我现在能说话。

我可以说话吗?

Tiếp tục với 用:

我会用这个软件。

我现在能用这个软件。

我可以用你的电脑吗?

Tiếp tục với 游泳:

我会游泳。

我今天能游泳。

我可以在这里游泳吗?

Phương pháp này giúp người học cảm nhận trực tiếp ba lớp ý nghĩa mà không cần học thuộc quá nhiều định nghĩa.

Bài tập chọn 会 能 可以

Chọn 会, 能 hoặc 可以.

Câu 1:

我___说汉语。

Ý nghĩa: Tôi biết nói tiếng Trung.

Đáp án:

我会说汉语。

Vì đây là kỹ năng đã học.

Câu 2:

我今天下午___来。

Ý nghĩa: Chiều nay tôi có thể đến.

Đáp án:

我今天下午能来。

Trọng tâm là điều kiện thực tế.

Câu 3:

我___用你的电脑吗?

Ý nghĩa: Tôi có thể dùng máy tính của bạn không?

Đáp án:

我可以用你的电脑吗?

Đây là xin phép.

Câu 4:

他不会开车,所以他___开车吗?

Nếu câu hỏi muốn hỏi về kỹ năng, cần dùng:

他会开车吗?

Nếu muốn nói “Anh ấy không biết lái xe”:

他不会开车。

Câu 5:

这里___抽烟吗?

Nếu hỏi nội quy:

这里可以抽烟吗?
Zhèlǐ kěyǐ chōuyān ma?
Ở đây có được hút thuốc không?
Is smoking allowed here?

Bài tập phân biệt 不会 不能 不可以

Chọn 不会, 不能 hoặc 不可以.

“Tôi không biết viết chữ Hán.”

我不会写汉字。
Wǒ bú huì xiě Hànzì.
Tôi không biết viết chữ Hán.
I don’t know how to write Chinese characters.

“Hôm nay tôi không thể đi.”

我今天不能去。
Wǒ jīntiān bù néng qù.
Hôm nay tôi không thể đi.
I cannot go today.

“Ở đây không được chụp ảnh.”

这里不可以拍照。
Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào.
Ở đây không được chụp ảnh.
Taking photos is not allowed here.

Ba câu tiếp tục củng cố:

不会 → không biết.

不能 → không thể.

不可以 → không được phép.

Bản đồ ngữ pháp 会 能 可以

Có thể xây dựng toàn bộ chuyên đề theo bản đồ sau:

会

→ 会 + V

→ 不会

→ 会不会

→ kỹ năng đã học

→ khả năng/dự đoán

→ 会……的

→ 就会……

能

→ 能 + V

→ 不能

→ 能不能

→ năng lực

→ điều kiện

→ tính khả thi

→ 能够

→ 能否

→ 未能

→ 不能不

可以

→ 可以 + V

→ 不可以

→ 可以吗

→ 可不可以

→ sự cho phép

→ phương án lựa chọn

→ 可以……也可以……

→ 既可以……也可以……

→ 可以说

→ 可以看出

→ 可以认为

Sau đó kết nối ba mạng lưới:

会 ↔ 能

能 ↔ 可以

会 ↔ 可以

会 ↔ 能 ↔ 可以

Đây là cách chuyển từ học ba từ riêng lẻ sang xây dựng một hệ thống ngữ pháp.

Mở rộng 会 lên trình độ cao hơn

Các tổ hợp và cấu trúc quan trọng:

学会 – học được

会说 – biết nói

会写 – biết viết

会做 – biết làm

会不会 – có biết/có hay không

会……的 – sẽ/có khả năng……

不会……的 – sẽ không……

就会 – thì sẽ

一定会 – nhất định sẽ

可能会 – có thể sẽ

有可能会 – có khả năng sẽ

会导致 – có thể dẫn đến

会造成 – có thể gây ra

会影响 – có thể ảnh hưởng

会发生 – có thể xảy ra

Từ 会 HSK 1, người học có thể phát triển sang hệ thống biểu thị khả năng và dự đoán.

Mở rộng 能 lên trình độ cao hơn

能

能够

不能

能不能

能否

未能

可能

不可能

不能不

力所能及

无能为力

能解决

能完成

能达到

能实现

能提高

能降低

能避免

能产生

能说明

能证明

能 phản ánh một trường nghĩa rộng liên quan đến năng lực, khả năng, tính khả thi và điều kiện.

Mở rộng 可以 lên trình độ cao hơn

可以

不可以

可不可以

可以吗

可以选择

可以考虑

可以接受

可以理解

可以解决

可以避免

可以通过

可以发现

可以看出

可以说明

可以证明

可以认为

可以理解为

可以说

可以……也可以……

既可以……也可以……

可以 tiếp tục phát triển từ ngôn ngữ xin phép HSK 1 sang ngôn ngữ phân tích, lập luận và học thuật.

Từ HSK 1 đến HSK 9 với 会 能 可以

Ở giai đoạn đầu:

我会说汉语。

我今天能来。

我可以进去吗?

Tiếp tục:

我不会开车。

我今天不能参加。

这里不可以停车。

Sau đó:

你会不会游泳?

你明天能不能来?

我可不可以用你的电脑?

Lên trình độ cao hơn:

这种情况可能会发生。

这个问题能够解决。

这个方法可以考虑。

继续学习会提高我们的汉语水平。

合理安排时间能提高学习效率。

从这些例子可以看出三者之间的区别。

可以认为,语境是区分会、能和可以的重要条件之一。

Như vậy, ba từ bắt đầu từ HSK 1 nhưng hoàn toàn có khả năng tiếp tục xuất hiện trong những cấu trúc phức tạp hơn ở trình độ cao.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 能 可以 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo nguyên tắc đối chiếu trực tiếp và phát triển theo mạng lưới.

Thay vì học:

会 = có thể

能 = có thể

可以 = có thể

học viên xây dựng hệ thống:

会 → kỹ năng

能 → khả năng/điều kiện

可以 → sự cho phép

不会 → không biết làm

不能 → không thể làm

不可以 → không được phép làm

会不会 → biết hay không

能不能 → có khả năng/điều kiện hay không

可不可以 → có được phép hay không

Sau đó tiếp tục phát triển:

会 → dự đoán

能 → tính khả thi

可以 → phương án/lựa chọn

Cuối cùng kết nối với toàn bộ hệ thống động từ năng nguyện:

会 – 能 – 可以 – 想 – 要 – 愿意 – 应该 – 得 – 必须.

Đây là phương pháp xây dựng kiến thức theo hệ thống được áp dụng trong chương trình đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.

ChineMaster EDU và phương pháp học từ gần nghĩa

ChineMaster EDU định hướng người học tiếng Trung không chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt của từng từ.

Đối với những nhóm từ gần nghĩa như 会 能 可以, người học cần trả lời được các câu hỏi:

Ý nghĩa trung tâm của từng từ là gì?

Điều kiện sử dụng khác nhau ở đâu?

Khi nào chúng có thể gần nghĩa?

Khi nào tuyệt đối không nên thay thế?

Dạng phủ định khác nhau như thế nào?

Dạng nghi vấn khác nhau như thế nào?

Khi thay 会 bằng 能, trọng tâm câu thay đổi ra sao?

Khi thay 能 bằng 可以, câu chuyển từ khả năng sang sự cho phép như thế nào?

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU hướng tới việc giúp học viên hình thành khả năng phân tích như vậy từ những bài ngữ pháp HSK cơ bản, sau đó phát triển dần lên những cấu trúc phức tạp hơn.

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster EDU và hệ thống chuyên đề 会 能 可以

Diễn đàn tiếng Trung là môi trường phù hợp để tổ chức nhóm bài 会 能 可以 thành một cụm kiến thức hoàn chỉnh.

Một người học có thể bắt đầu từ:

Cách dùng 会.

Cách dùng 能.

Cách dùng 可以.

Sau đó chuyển sang:

Phân biệt 会 và 能.

Phân biệt 能 và 可以.

Phân biệt 会 và 可以.

Cuối cùng tổng hợp:

Phân biệt 会 能 可以.

Tiếp tục mở rộng:

Phân biệt 不会 不能 不可以.

Phân biệt 会不会 能不能 可不可以.

Động từ năng nguyện tiếng Trung.

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU được định hướng tổ chức các bài giảng theo mối quan hệ như vậy để người học có thể chuyển từ một điểm kiến thức sang cả mạng lưới ngữ pháp liên quan.

Bên cạnh chuyên đề ngữ pháp, diễn đàn học tiếng Trung còn có thể kết nối với giáo trình Hán ngữ, từ vựng HSK, mẫu câu tiếng Trung, luyện thi HSK, luyện thi HSKK và các chuyên đề tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.

Sự kết nối giữa giáo trình, diễn đàn tiếng Trung, forum tiếng Trung ChineMaster EDU và trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU giúp quá trình học tập không bị chia cắt thành những mảnh kiến thức riêng lẻ.

Từ khóa mở rộng của chủ đề Phân biệt 会 能 可以

Keyword trung tâm:

Phân biệt 会 能 可以 trong tiếng Trung.

Từ đó có thể phát triển những từ khóa mở rộng:

Phân biệt 会 能 可以

会 能 可以 khác nhau như thế nào

会能可以的区别

会、能、可以的区别

Cách phân biệt 会 能 可以

Cách dùng 会 能 可以

So sánh 会 能 可以

Khi nào dùng 会

Khi nào dùng 能

Khi nào dùng 可以

Phân biệt 会 và 能

Phân biệt 能 và 可以

Phân biệt 会 và 可以

Phân biệt 不会 不能 不可以

不会 不能 不可以 khác nhau như thế nào

Phân biệt 会不会 能不能 可不可以

Cách dùng 会不会

Cách dùng 能不能

Cách dùng 可不可以

Cách dùng 可以吗

Động từ năng nguyện 会

Động từ năng nguyện 能

Động từ năng nguyện 可以

Động từ năng nguyện tiếng Trung

Ngữ pháp động từ năng nguyện

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1

Giáo trình Hán ngữ HSK 1

Giáo trình HSK 1

Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0

Tiếng Trung HSK 9 cấp

Học tiếng Trung online

Học HSK online

Tài liệu học tiếng Trung

Tài liệu HSK

Tài liệu luyện thi HSK

Luyện thi HSK online

Luyện thi HSKK

Diễn đàn tiếng Trung

Diễn đàn học tiếng Trung

Diễn đàn tiếng Trung online

Diễn đàn tiếng Trung HSK

Diễn đàn luyện thi HSK

Forum tiếng Trung

Forum học tiếng Trung

Forum tiếng Trung HSK

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Các từ khóa này có thể tạo thành một cụm nội dung SEO thống nhất xoay quanh nhu cầu thực tế của người học: hiểu chính xác sự khác biệt giữa ba cách biểu đạt “có thể” trong tiếng Trung.

Phương pháp ghi nhớ bằng ba câu hỏi

Khi chưa biết nên dùng 会, 能 hay 可以, đừng hỏi:

“Từ ‘có thể’ dịch sang tiếng Trung là gì?”

Hãy hỏi ba câu khác.

Câu hỏi thứ nhất:

Đây có phải KỸ NĂNG ĐÃ HỌC ĐƯỢC không?

Nếu đúng, ưu tiên nghĩ đến:

会.

Câu hỏi thứ hai:

Đây có phải KHẢ NĂNG HOẶC ĐIỀU KIỆN THỰC TẾ không?

Nếu đúng, ưu tiên nghĩ đến:

能.

Câu hỏi thứ ba:

Đây có phải SỰ CHO PHÉP hoặc hỏi “CÓ ĐƯỢC KHÔNG” không?

Nếu đúng, ưu tiên nghĩ đến:

可以.

Từ đó hình thành phản xạ:

BIẾT LÀM → 会

LÀM ĐƯỢC → 能

ĐƯỢC LÀM → 可以

KHÔNG BIẾT LÀM → 不会

KHÔNG THỂ LÀM → 不能

KHÔNG ĐƯỢC LÀM → 不可以

BIẾT HAY KHÔNG → 会不会

LÀM ĐƯỢC HAY KHÔNG → 能不能

ĐƯỢC HAY KHÔNG → 可不可以

Đây là bộ khung quan trọng nhất mà người học HSK 1 cần nắm chắc trước khi bước vào các vùng nghĩa nâng cao.

Từ ba chữ 会 能 可以 xây dựng tư duy ngữ pháp tiếng Trung

Giá trị của chuyên đề này không chỉ nằm ở việc biết chọn đúng một trong ba từ.

Thông qua 会 能 可以, người học bắt đầu hình thành một nguyên tắc quan trọng:

Không dịch từng chữ.

Không nhìn một từ tiếng Việt rồi tìm một từ tiếng Trung tương ứng.

Không cho rằng những từ có cùng bản dịch sẽ có cùng cách sử dụng.

Thay vào đó, cần xác định:

Người nói muốn biểu đạt kỹ năng?

Khả năng?

Điều kiện?

Sự cho phép?

Tính khả thi?

Lựa chọn?

Hay dự đoán?

Khi xác định đúng chức năng, việc lựa chọn 会, 能 hay 可以 sẽ trở nên rõ ràng hơn.

Đó cũng là mục tiêu của Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 会 能 可以 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ: lấy ba động từ năng nguyện cơ bản làm nền tảng để phát triển khả năng tư duy bằng cấu trúc tiếng Trung, phân biệt từ gần nghĩa và từng bước xây dựng hệ thống ngữ pháp từ HSK 1 đến các cấp độ cao hơn.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Chuyên đề: Phân biệt 会 huì – 能 néng – 可以 kěyǐ trong tiếng Trung

Trọng điểm: 会 – 能 – 可以 – 不会 – 不能 – 不可以 – 会不会 – 能不能 – 可不可以 – 可以吗 – phân biệt 会 và 能 – phân biệt 能 và 可以 – phân biệt 会 và 可以 – phân biệt 会 能 可以 – 会能可以的区别 – động từ năng nguyện tiếng Trung – ngữ pháp HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – diễn đàn học tiếng Trung – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.

PHÂN BIỆT 会、能、可以 TRONG TIẾNG TRUNG

会 huì, 能 néng và 可以 kěyǐ đều có thể được dịch sang tiếng Việt bằng những cách như “có thể”, “biết”, “có khả năng”, “được phép”. Tuy nhiên, ba động từ năng nguyện này không hoàn toàn đồng nghĩa và không thể tùy ý thay thế cho nhau.

Muốn sử dụng chính xác, học viên cần ghi nhớ ba câu hỏi cốt lõi:

会 huì: Chủ thể có BIẾT LÀM việc đó do đã học hoặc đã hình thành kỹ năng hay không?

能 néng: Chủ thể có ĐỦ KHẢ NĂNG hoặc ĐỦ ĐIỀU KIỆN để làm việc đó hay không?

可以 kěyǐ: Trong hoàn cảnh này việc đó có ĐƯỢC PHÉP hoặc CÓ THỂ THỰC HIỆN một cách phù hợp, khả thi hay không?

Ba câu trong bài gốc thể hiện rất rõ sự khác biệt này:

我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.

我今天能开车。
Wǒ jīntiān néng kāichē.
Hôm nay tôi có thể lái xe.
I can drive today.

这里可以开车。
Zhèlǐ kěyǐ kāichē.
Ở đây được phép lái xe.
Driving is allowed here.

Cùng một động từ 开车 kāichē “lái xe”, nhưng 会 nhấn mạnh kỹ năng đã học được, 能 nhấn mạnh khả năng hoặc điều kiện thực tế, còn 可以 nhấn mạnh sự cho phép hoặc tính khả thi trong hoàn cảnh cụ thể.

MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, học viên cần đạt được các năng lực sau:

Hiểu được ý nghĩa cốt lõi của 会、能、可以.

Phân biệt được kỹ năng, năng lực, điều kiện khách quan, sự cho phép và khả năng thực hiện.

Biết sử dụng 会、能、可以 trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Phân biệt được 不会、不能、不可以.

Phân biệt được 可以不…… và 不可以…….

Biết sử dụng 会不会、能不能、可不可以.

Biết lựa chọn đúng 会、能 hoặc 可以 khi diễn đạt bằng tiếng Trung thay vì dịch máy móc chữ “có thể” từ tiếng Việt.

Biết mở rộng từ ba chữ 会、能、可 thành mạng lưới từ vựng lớn hơn.

Biết sử dụng các cấu trúc này trong giao tiếp, học tập, công việc, thương mại, du lịch và đời sống.

KHÁI NIỆM ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN

会、能、可以 thuộc nhóm động từ năng nguyện 能愿动词 néngyuàn dòngcí.

Động từ năng nguyện thường đứng trước động từ chính và biểu thị những ý nghĩa như khả năng, kỹ năng, điều kiện, ý nguyện, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc phán đoán.

Công thức tổng quát:

Chủ ngữ + Động từ năng nguyện + Động từ chính + Tân ngữ.

我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.

她能参加会议。
Tā néng cānjiā huìyì.
Cô ấy có thể tham gia cuộc họp.
She can attend the meeting.

你可以坐这里。
Nǐ kěyǐ zuò zhèlǐ.
Bạn có thể ngồi ở đây.
You may sit here.

Điểm rất quan trọng là động từ năng nguyện thường đứng trước động từ hành động.

Đúng:

我会开车。

我能开车。

我可以开车。

Không nên đảo thành:

我开车会。

我开车能。

我开车可以。

会 HUÌ – BIẾT LÀM DO ĐÃ HỌC, ĐÃ RÈN LUYỆN

Ý nghĩa cốt lõi của 会

会 thường biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập, huấn luyện, luyện tập hoặc tiếp xúc.

Có thể ghi nhớ:

不会 → chưa biết làm.

学习 → học.

练习 → luyện tập.

学会 → học được, học thành.

会 → biết làm.

Công thức cơ bản với 会

Công thức A:

Chủ ngữ + 会 + Động từ.

我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
I know how to swim.

Công thức B:

Chủ ngữ + 会 + Động từ + Tân ngữ.

我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.

她会做中国菜。
Tā huì zuò Zhōngguó cài.
Cô ấy biết nấu món Trung Quốc.
She knows how to cook Chinese food.

Những động từ thường kết hợp với 会

会说中文 huì shuō Zhōngwén – biết nói tiếng Trung – can speak Chinese

会写汉字 huì xiě Hànzì – biết viết chữ Hán – can write Chinese characters

会开车 huì kāichē – biết lái xe – can drive

会游泳 huì yóuyǒng – biết bơi – can swim

会骑自行车 huì qí zìxíngchē – biết đi xe đạp – can ride a bicycle

会做饭 huì zuòfàn – biết nấu cơm – can cook

会用电脑 huì yòng diànnǎo – biết sử dụng máy tính – can use a computer

会打字 huì dǎzì – biết đánh máy – can type

会修电脑 huì xiū diànnǎo – biết sửa máy tính – can repair computers

会弹钢琴 huì tán gāngqín – biết chơi piano – can play the piano

Phủ định của 会

Công thức:

Chủ ngữ + 不会 + Động từ.

我不会游泳。
Wǒ bú huì yóuyǒng.
Tôi không biết bơi.
I cannot swim.

她不会开车。
Tā bú huì kāichē.
Cô ấy không biết lái xe.
She cannot drive.

Ở đây 不会 không nhất thiết có nghĩa là chủ thể về thể chất không làm được. Nó chủ yếu cho biết chủ thể chưa có kỹ năng đó.

Ví dụ:

我不会开车。

Có nghĩa là tôi chưa biết lái xe.

Trong khi:

我今天不能开车。

Có thể có nghĩa là tôi biết lái xe nhưng hôm nay vì một lý do nào đó tôi không thể lái.

Câu nghi vấn với 会

Công thức A:

Chủ ngữ + 会 + Động từ + 吗?

你会开车吗?
Nǐ huì kāichē ma?
Bạn biết lái xe không?
Can you drive?

Công thức B:

Chủ ngữ + 会不会 + Động từ?

你会不会说中文?
Nǐ huì bú huì shuō Zhōngwén?
Bạn có biết nói tiếng Trung không?
Can you speak Chinese?

Công thức C:

Chủ ngữ + 会 + Động từ + 还是 + 会 + Động từ?

你会开车还是会骑摩托车?
Nǐ huì kāichē háishi huì qí mótuōchē?
Bạn biết lái ô tô hay biết đi xe máy?
Can you drive a car or ride a motorcycle?

会 BIỂU THỊ KHẢ NĂNG SẼ XẢY RA

Ngoài nghĩa “biết làm”, 会 còn có một chức năng rất quan trọng: biểu thị dự đoán hoặc khả năng một sự việc sẽ xảy ra.

明天会下雨。
Míngtiān huì xiàyǔ.
Ngày mai có thể sẽ mưa.
It will probably rain tomorrow.

他会来的。
Tā huì lái de.
Anh ấy sẽ đến.
He will come.

别担心,问题会解决的。
Bié dānxīn, wèntí huì jiějué de.
Đừng lo, vấn đề sẽ được giải quyết.
Don’t worry. The problem will be solved.

Trong những câu này, 会 không mang nghĩa “biết làm”.

Không được hiểu:

明天会下雨 = “Ngày mai biết mưa”.

Mà phải hiểu:

会 = có khả năng sẽ, sẽ.

Do đó, khi nhìn thấy 会, học viên cần kiểm tra động từ và ngữ cảnh.

Nếu chủ ngữ là người và động từ là kỹ năng có thể học được, 会 thường mang nghĩa “biết làm”.

Nếu câu nói về tương lai, thời tiết, diễn biến hoặc kết quả dự đoán, 会 thường mang nghĩa “sẽ, có khả năng sẽ”.

能 NÉNG – CÓ NĂNG LỰC, CÓ KHẢ NĂNG HOẶC CÓ ĐIỀU KIỆN

Ý nghĩa cốt lõi của 能

能 nhấn mạnh khả năng thực tế để thực hiện hành động.

Khả năng này có thể liên quan đến:

Sức khỏe.

Thể lực.

Năng lực.

Tình trạng thực tế.

Thời gian.

Điều kiện khách quan.

Hoàn cảnh.

Phương tiện.

Nguồn lực.

Công thức cơ bản

Chủ ngữ + 能 + Động từ.

我能去。
Wǒ néng qù.
Tôi có thể đi.
I can go.

Chủ ngữ + Thời gian + 能 + Động từ + Tân ngữ.

我今天能参加会议。
Wǒ jīntiān néng cānjiā huìyì.
Hôm nay tôi có thể tham gia cuộc họp.
I can attend the meeting today.

能 và điều kiện khách quan

我今天有时间,所以能去。
Wǒ jīntiān yǒu shíjiān, suǒyǐ néng qù.
Hôm nay tôi có thời gian nên có thể đi.
I have time today, so I can go.

他生病了,今天不能上班。
Tā shēngbìng le, jīntiān bù néng shàngbān.
Anh ấy bị ốm nên hôm nay không thể đi làm.
He is sick, so he cannot work today.

我的电脑坏了,今天不能工作。
Wǒ de diànnǎo huài le, jīntiān bù néng gōngzuò.
Máy tính của tôi bị hỏng nên hôm nay tôi không thể làm việc.
My computer is broken, so I cannot work today.

能 và năng lực thực tế

他一个小时能跑十公里。
Tā yí ge xiǎoshí néng pǎo shí gōnglǐ.
Anh ấy có thể chạy mười kilômét trong một giờ.
He can run ten kilometers in an hour.

这个箱子太重了,我一个人不能搬。
Zhège xiāngzi tài zhòng le, wǒ yí ge rén bù néng bān.
Cái thùng này quá nặng, một mình tôi không thể bê được.
This box is too heavy. I cannot move it by myself.

Ở đây không thể dùng 会 theo nghĩa kỹ năng.

我不会搬这个箱子 thường dễ được hiểu là “tôi không biết cách bê cái thùng này”.

我不能搬这个箱子 nhấn mạnh “tôi không đủ sức hoặc điều kiện để bê”.

PHỦ ĐỊNH CỦA 能

Công thức:

Chủ ngữ + 不能 + Động từ.

我今天不能去。
Wǒ jīntiān bù néng qù.
Hôm nay tôi không thể đi.
I cannot go today.

现在不能进去。
Xiànzài bù néng jìnqù.
Bây giờ không thể hoặc không được vào.
You cannot go in now.

Cần chú ý rằng 不能 trong một số ngữ cảnh còn có thể mang ý cấm đoán.

这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
You cannot park here.

Do đó, không nên học máy móc rằng “hễ cho phép thì chỉ dùng 可以”. Trong giao tiếp thực tế, 能 cũng có thể liên quan đến sự cho phép, đặc biệt trong câu hỏi và câu cấm đoán.

Tuy nhiên, khi cần dạy sự khác biệt cốt lõi:

能 → khả năng và điều kiện.

可以 → sự cho phép và tính khả thi.

Đây là điểm tựa dễ nhớ nhất.

CÂU NGHI VẤN VỚI 能

Công thức A:

Chủ ngữ + 能 + Động từ + 吗?

你今天能来吗?
Nǐ jīntiān néng lái ma?
Hôm nay bạn có thể đến không?
Can you come today?

Công thức B:

Chủ ngữ + 能不能 + Động từ?

你明天能不能来?
Nǐ míngtiān néng bu néng lái?
Ngày mai bạn có thể đến không?
Can you come tomorrow?

Công thức C:

能不能 + Động từ + Tân ngữ?

能不能帮我一下?
Néng bu néng bāng wǒ yíxià?
Có thể giúp tôi một chút không?
Could you help me?

能不能帮我看一下这个文件?
Néng bu néng bāng wǒ kàn yíxià zhège wénjiàn?
Có thể giúp tôi xem tài liệu này một chút không?
Could you help me take a look at this document?

可以 KĚYǏ – ĐƯỢC PHÉP, CÓ THỂ, CÓ TÍNH KHẢ THI

Ý nghĩa cốt lõi của 可以

可以 thường biểu thị sự cho phép.

你可以进去。
Nǐ kěyǐ jìnqù.
Bạn có thể vào.
You may go in.

你可以坐这里。
Nǐ kěyǐ zuò zhèlǐ.
Bạn có thể ngồi ở đây.
You may sit here.

下课以后你们可以回家。
Xiàkè yǐhòu nǐmen kěyǐ huí jiā.
Sau giờ học các em có thể về nhà.
You may go home after class.

Ở đây người nói đang cho phép hoặc xác nhận một hành động được chấp nhận.

可以 biểu thị tính khả thi

可以 không chỉ nói về quy định. Nó còn có thể biểu thị một phương án có thể thực hiện.

我们可以坐地铁去。
Wǒmen kěyǐ zuò dìtiě qù.
Chúng ta có thể đi bằng tàu điện ngầm.
We can go by subway.

这个问题可以这样解决。
Zhège wèntí kěyǐ zhèyàng jiějué.
Vấn đề này có thể giải quyết theo cách này.
This problem can be solved this way.

你可以先比较价格,再决定买哪一个。
Nǐ kěyǐ xiān bǐjiào jiàgé, zài juédìng mǎi nǎ yí ge.
Bạn có thể so sánh giá trước rồi quyết định mua cái nào.
You can compare the prices first and then decide which one to buy.

Trong các trường hợp này, 可以 có thể hiểu là “có thể làm theo phương án này”, “phương án này khả thi”.

PHỦ ĐỊNH CỦA 可以

Công thức:

不可以 + Động từ.

这里不可以吸烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān.
Ở đây không được hút thuốc.
Smoking is not allowed here.

上课的时候不可以玩手机。
Shàngkè de shíhou bù kěyǐ wán shǒujī.
Trong giờ học không được chơi điện thoại.
You may not use your phone during class.

没有工作人员的允许,不可以进入这个区域。
Méiyǒu gōngzuò rényuán de yǔnxǔ, bù kěyǐ jìnrù zhège qūyù.
Không có sự cho phép của nhân viên thì không được vào khu vực này.
You may not enter this area without staff permission.

不可以 thường có sắc thái quy định hoặc cấm đoán rõ ràng.

CÂU NGHI VẤN VỚI 可以

Công thức A:

我可以 + Động từ + 吗?

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?
May I come in?

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?
May I sit here?

Công thức B:

可不可以 + Động từ?

我可不可以用一下你的电脑?
Wǒ kě bu kěyǐ yòng yíxià nǐ de diànnǎo?
Tôi có thể dùng máy tính của bạn một chút được không?
May I use your computer for a moment?

我们可不可以明天再谈?
Wǒmen kě bu kěyǐ míngtiān zài tán?
Chúng ta có thể để ngày mai nói tiếp không?
Can we continue this discussion tomorrow?

Trong giao tiếp xin phép, 可不可以 thường rất tự nhiên.

CÔNG THỨC GHI NHỚ TRỌNG TÂM

会 + V = biết làm V do đã học.

能 + V = có khả năng hoặc có đủ điều kiện làm V.

可以 + V = được phép làm V hoặc V là phương án khả thi.

Hãy dùng ba câu hỏi sau khi lựa chọn:

Tôi đã học được kỹ năng này chưa? → 会.

Trong hoàn cảnh thực tế tôi có đủ sức, thời gian hoặc điều kiện không? → 能.

Quy định hoặc người có quyền có cho phép không, hoặc phương án này có thực hiện được không? → 可以.

PHÂN BIỆT BẰNG CÙNG MỘT ĐỘNG TỪ 开车

我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.

Trọng tâm: kỹ năng.

我今天能开车。
Wǒ jīntiān néng kāichē.
Hôm nay tôi có thể lái xe.
I can drive today.

Trọng tâm: điều kiện thực tế hôm nay cho phép tôi thực hiện hành động.

这里可以开车。
Zhèlǐ kěyǐ kāichē.
Ở đây được phép lái xe.
Driving is allowed here.

Trọng tâm: quy định hoặc điều kiện của địa điểm.

Ba câu có thể cùng đúng đối với một người:

我会开车,但是我今天不能开车,而且这个地方也不可以开车。
Wǒ huì kāichē, dànshì wǒ jīntiān bù néng kāichē, érqiě zhège dìfang yě bù kěyǐ kāichē.
Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay tôi không thể lái xe, hơn nữa ở nơi này cũng không được phép lái xe.
I know how to drive, but I cannot drive today, and driving is not allowed here either.

Đây là một trong những câu quan trọng nhất của toàn bài.

PHÂN BIỆT BẰNG ĐỘNG TỪ 游泳

我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
I can swim.

Tôi đã học và có kỹ năng bơi.

我今天不能游泳。
Wǒ jīntiān bù néng yóuyǒng.
Hôm nay tôi không thể bơi.
I cannot swim today.

Có thể tôi biết bơi nhưng hôm nay sức khỏe, thời gian hoặc hoàn cảnh không phù hợp.

这里不可以游泳。
Zhèlǐ bù kěyǐ yóuyǒng.
Ở đây không được phép bơi.
Swimming is not allowed here.

Quy định không cho bơi tại địa điểm này.

PHÂN BIỆT BẰNG ĐỘNG TỪ 说中文

她会说中文。
Tā huì shuō Zhōngwén.
Cô ấy biết nói tiếng Trung.
She can speak Chinese.

Nhấn mạnh kỹ năng ngôn ngữ.

她今天嗓子疼,不能说太多话。
Tā jīntiān sǎngzi téng, bù néng shuō tài duō huà.
Hôm nay cô ấy đau họng nên không thể nói quá nhiều.
Her throat hurts today, so she cannot talk too much.

Nhấn mạnh điều kiện sức khỏe.

在这个活动中,大家可以说中文。
Zài zhège huódòng zhōng, dàjiā kěyǐ shuō Zhōngwén.
Trong hoạt động này mọi người có thể sử dụng tiếng Trung.
Everyone may speak Chinese in this activity.

Nhấn mạnh quy định hoặc sự cho phép.

会 VÀ 能 CÓ THỂ CÙNG XUẤT HIỆN TRONG MỘT NGỮ CẢNH

Một người có thể 会 một kỹ năng nhưng tại một thời điểm cụ thể lại 不能 thực hiện kỹ năng ấy.

我会游泳,但是今天身体不舒服,不能游。
Wǒ huì yóuyǒng, dànshì jīntiān shēntǐ bù shūfu, bù néng yóu.
Tôi biết bơi nhưng hôm nay cơ thể không khỏe nên không thể bơi.
I can swim, but I don’t feel well today, so I cannot swim.

她会开车,但是她喝酒了,现在不能开车。
Tā huì kāichē, dànshì tā hējiǔ le, xiànzài bù néng kāichē.
Cô ấy biết lái xe, nhưng cô ấy đã uống rượu nên bây giờ không thể lái xe.
She knows how to drive, but she has been drinking, so she cannot drive now.

会 trả lời câu hỏi “biết hay không”.

能 trả lời câu hỏi “làm được trong tình hình hiện tại hay không”.

能 VÀ 可以 TRONG CÂU HỎI XIN PHÉP

Trong giao tiếp, cả hai câu sau đều có thể xuất hiện:

我能进去吗?
Wǒ néng jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?
Can I go in?

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?
May I go in?

Hai câu gần nhau nhưng trọng tâm có thể khác.

我能进去吗? có thể hỏi “tôi có thể vào được không?”, trong đó khả năng và sự cho phép có thể hòa vào nhau tùy tình huống.

我可以进去吗? thường thể hiện rõ ý xin phép hơn.

Vì vậy, khi học ở trình độ cơ bản, nếu mục đích chính là xin phép, ưu tiên ghi nhớ 可以.

不会、不能、不可以

Đây là nhóm cực kỳ quan trọng.

不会 + V:

Không biết làm hoặc dự đoán rằng việc đó sẽ không xảy ra.

我不会开车。
Wǒ bú huì kāichē.
Tôi không biết lái xe.
I cannot drive.

他明天不会来。
Tā míngtiān bú huì lái.
Ngày mai anh ấy sẽ không đến.
He will not come tomorrow.

不能 + V:

Không có khả năng, điều kiện hoặc trong một số ngữ cảnh là không được.

我今天不能去。
Wǒ jīntiān bù néng qù.
Hôm nay tôi không thể đi.
I cannot go today.

不可以 + V:

Không được phép.

这里不可以停车。
Zhèlǐ bù kěyǐ tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
Parking is not allowed here.

Công thức ghi nhớ:

不会 = không biết làm / sẽ không.

不能 = không thể làm.

不可以 = không được phép làm.

PHÂN BIỆT 可以不…… VÀ 不可以……

Hai cấu trúc này có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

可以不 + V = được phép không làm V, không làm cũng được.

你今天可以不来。
Nǐ jīntiān kěyǐ bù lái.
Hôm nay bạn có thể không đến.
You don’t have to come today.

不可以 + V = không được phép làm V.

你今天不可以来。
Nǐ jīntiān bù kěyǐ lái.
Hôm nay bạn không được đến.
You are not allowed to come today.

Chỉ thay vị trí của 不 nhưng nghĩa thay đổi hoàn toàn.

可以不去 = có thể không đi.

不可以去 = không được đi.

可以不买 = không mua cũng được.

不可以买 = không được mua.

可以不回答 = không trả lời cũng được.

不可以回答 = không được trả lời.

Đây là trọng điểm học viên cần học thuộc.

会不会、能不能、可不可以

会不会 hỏi về kỹ năng hoặc dự đoán.

你会不会开车?
Nǐ huì bú huì kāichē?
Bạn có biết lái xe không?
Can you drive?

明天会不会下雨?
Míngtiān huì bú huì xiàyǔ?
Ngày mai có mưa không?
Will it rain tomorrow?

能不能 hỏi về khả năng hoặc điều kiện.

你明天能不能来?
Nǐ míngtiān néng bu néng lái?
Ngày mai bạn có thể đến không?
Can you come tomorrow?

可不可以 thường hỏi về sự cho phép hoặc đề xuất một phương án.

我可不可以坐这里?
Wǒ kě bu kěyǐ zuò zhèlǐ?
Tôi có thể ngồi đây không?
May I sit here?

我们可不可以换一个时间?
Wǒmen kě bu kěyǐ huàn yí ge shíjiān?
Chúng ta có thể đổi sang thời gian khác không?
Can we choose another time?

TRẬT TỰ TỪ

Thời gian thường đứng trước động từ năng nguyện.

Công thức:

Chủ ngữ + Thời gian + 会/能/可以 + Động từ + Tân ngữ.

我明天能来。
Wǒ míngtiān néng lái.
Ngày mai tôi có thể đến.
I can come tomorrow.

她以后会说得越来越好。
Tā yǐhòu huì shuō de yuèláiyuè hǎo.
Sau này cô ấy sẽ nói ngày càng tốt hơn.
She will speak better and better in the future.

你今天可以早点回家。
Nǐ jīntiān kěyǐ zǎodiǎn huí jiā.
Hôm nay bạn có thể về nhà sớm một chút.
You may go home a little earlier today.

KẾT HỢP VỚI PHÓ TỪ

都 + 会/能/可以

我们都会说中文。
Wǒmen dōu huì shuō Zhōngwén.
Chúng tôi đều biết nói tiếng Trung.
We can all speak Chinese.

他们今天都能参加。
Tāmen jīntiān dōu néng cānjiā.
Hôm nay họ đều có thể tham gia.
They can all participate today.

这些方法都可以试试。
Zhèxiē fāngfǎ dōu kěyǐ shìshi.
Những phương pháp này đều có thể thử.
All of these methods can be tried.

也 + 会/能/可以

她也会开车。
Tā yě huì kāichē.
Cô ấy cũng biết lái xe.
She can drive too.

我明天也能来。
Wǒ míngtiān yě néng lái.
Ngày mai tôi cũng có thể đến.
I can come tomorrow too.

你也可以这样做。
Nǐ yě kěyǐ zhèyàng zuò.
Bạn cũng có thể làm như vậy.
You can do it this way too.

还 + 能/可以

我还能坚持。
Wǒ hái néng jiānchí.
Tôi vẫn còn có thể kiên trì.
I can still keep going.

这个办法还可以改进。
Zhège bànfǎ hái kěyǐ gǎijìn.
Phương pháp này vẫn có thể được cải tiến.
This method can still be improved.

KẾT HỢP VỚI 如果

如果 + Điều kiện,Chủ ngữ + 就 + 能/可以 + V.

如果明天有时间,我就能参加。
Rúguǒ míngtiān yǒu shíjiān, wǒ jiù néng cānjiā.
Nếu ngày mai có thời gian thì tôi có thể tham gia.
If I have time tomorrow, I can participate.

如果你提前预约,就可以进去参观。
Rúguǒ nǐ tíqián yùyuē, jiù kěyǐ jìnqù cānguān.
Nếu bạn đặt lịch trước thì có thể vào tham quan.
If you make a reservation in advance, you can go inside for a visit.

能 thường nổi bật điều kiện khách quan.

可以 thường nổi bật việc điều kiện được đáp ứng thì hành động trở nên được phép hoặc khả thi.

KẾT HỢP VỚI 因为……所以……

因为 + Nguyên nhân,所以 + 不能/可以 + V.

因为我的电脑坏了,所以今天不能工作。
Yīnwèi wǒ de diànnǎo huài le, suǒyǐ jīntiān bù néng gōngzuò.
Vì máy tính của tôi hỏng nên hôm nay tôi không thể làm việc.
Because my computer is broken, I cannot work today.

因为已经得到批准,所以我们可以开始了。
Yīnwèi yǐjīng dédào pīzhǔn, suǒyǐ wǒmen kěyǐ kāishǐ le.
Vì đã được phê duyệt nên chúng ta có thể bắt đầu rồi.
Since approval has been obtained, we can start now.

KẾT HỢP VỚI 虽然……但是……

虽然 + 会 + V,但是 + 不能 + V.

虽然我会开车,但是今天身体不舒服,不能开。
Suīrán wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān shēntǐ bù shūfu, bù néng kāi.
Mặc dù tôi biết lái xe nhưng hôm nay cơ thể không khỏe nên không thể lái.
Although I know how to drive, I don’t feel well today, so I cannot drive.

Cấu trúc này rất hữu ích để phân biệt 会 và 能.

会、能、可以 VỚI ĐỘNG TỪ CÓ TÂN NGỮ

会 + V + O:

我会写汉字。
Wǒ huì xiě Hànzì.
Tôi biết viết chữ Hán.
I can write Chinese characters.

能 + V + O:

我今天能完成这个任务。
Wǒ jīntiān néng wánchéng zhège rènwu.
Hôm nay tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
I can complete this task today.

可以 + V + O:

你可以使用这个软件。
Nǐ kěyǐ shǐyòng zhège ruǎnjiàn.
Bạn có thể sử dụng phần mềm này.
You may use this software.

NHỮNG TRƯỜNG HỢP KHÔNG THỂ THAY THẾ TÙY Ý

我会游泳。

Trọng tâm là kỹ năng.

Nếu đổi thành:

我能游泳。

Câu vẫn có thể đúng nhưng trọng tâm chuyển thành “tôi có khả năng bơi” trong một hoàn cảnh cụ thể hoặc xét về năng lực.

Nếu đổi thành:

我可以游泳。

Trọng tâm lại chuyển thành “tôi được phép bơi” hoặc “tôi có thể lựa chọn bơi”.

Do đó, ba câu không hoàn toàn đồng nghĩa.

HỆ THỐNG TỪ GHÉP VỚI 会

会 huì – biết; sẽ – can; will

学会 xuéhuì – học được, học thành – learn how to

会话 huìhuà – hội thoại – conversation

开会 kāihuì – họp – hold a meeting

会议 huìyì – hội nghị, cuộc họp – meeting; conference

会员 huìyuán – hội viên, thành viên – member

机会 jīhuì – cơ hội – opportunity

社会 shèhuì – xã hội – society

晚会 wǎnhuì – buổi liên hoan, dạ hội – evening party

会面 huìmiàn – gặp mặt – meet

不会 bú huì – không biết; sẽ không – cannot; will not

会不会 huì bú huì – có biết/có sẽ hay không – can or cannot; will or will not

Đặc biệt cần phân biệt 会 trong động từ năng nguyện với 会 xuất hiện trong những từ ghép như 会议、社会、机会. Không phải mọi chữ 会 đều mang nghĩa “biết làm”.

HỆ THỐNG TỪ GHÉP VỚI 能

能 néng – có khả năng – can; be able to

能力 nénglì – năng lực – ability

能够 nénggòu – có thể, có khả năng – be able to

可能 kěnéng – có thể, khả năng – possible; possibly

功能 gōngnéng – chức năng – function

性能 xìngnéng – tính năng, hiệu năng – performance

本能 běnnéng – bản năng – instinct

能量 néngliàng – năng lượng – energy

能源 néngyuán – nguồn năng lượng – energy source

节能 jiénéng – tiết kiệm năng lượng – energy-saving

能手 néngshǒu – người giỏi, tay nghề cao – expert

无能 wúnéng – bất lực, không có năng lực – incapable

不能 bù néng – không thể – cannot

能不能 néng bu néng – có thể hay không – can or cannot

HỆ THỐNG TỪ GHÉP VỚI 可

可 kě – có thể; đáng; được – can; may; worth

可以 kěyǐ – có thể, được phép – can; may

可能 kěnéng – có thể, khả năng – possible; possibility

可爱 kě’ài – đáng yêu – lovely; cute

可怕 kěpà – đáng sợ – frightening

可行 kěxíng – khả thi – feasible

可靠 kěkào – đáng tin cậy – reliable

可惜 kěxī – đáng tiếc – unfortunately; what a pity

可见 kějiàn – có thể thấy rằng – it can be seen that

可用 kěyòng – có thể sử dụng – usable

可选 kěxuǎn – có thể lựa chọn – optional; selectable

可读 kědú – có thể đọc được – readable

可接受 kě jiēshòu – có thể chấp nhận – acceptable

可持续 kě chíxù – có thể duy trì, bền vững – sustainable

不可 bùkě – không thể, không được – must not; cannot

TỪ GẦN NGHĨA VÀ CÁC TỪ LIÊN QUAN

会 và 学会

会 biểu thị trạng thái đã biết làm.

学会 nhấn mạnh quá trình từ chưa biết đến biết.

我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
I know how to drive.

我去年学会了开车。
Wǒ qùnián xuéhuì le kāichē.
Năm ngoái tôi đã học lái xe thành công.
I learned how to drive last year.

能 và 能够

能够 gần nghĩa với 能 nhưng thường đầy đủ và có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.

我们能够解决这个问题。
Wǒmen nénggòu jiějué zhège wèntí.
Chúng ta có khả năng giải quyết vấn đề này.
We are able to solve this problem.

我们能解决这个问题。
Wǒmen néng jiějué zhège wèntí.
Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này.
We can solve this problem.

可以 và 可

可 có thể xuất hiện trong nhiều cấu trúc văn viết hoặc từ ghép.

此方法可行。
Cǐ fāngfǎ kěxíng.
Phương pháp này khả thi.
This method is feasible.

这个方法可以实行。
Zhège fāngfǎ kěyǐ shíxíng.
Phương pháp này có thể được thực hiện.
This method can be implemented.

可以 và 允许

可以 biểu thị “được phép” từ góc độ tình thái.

允许 yǔnxǔ là động từ “cho phép”.

老师允许我们使用词典。
Lǎoshī yǔnxǔ wǒmen shǐyòng cídiǎn.
Giáo viên cho phép chúng tôi sử dụng từ điển.
The teacher allows us to use dictionaries.

我们可以使用词典。
Wǒmen kěyǐ shǐyòng cídiǎn.
Chúng tôi được phép sử dụng từ điển.
We may use dictionaries.

TỪ TRÁI NGHĨA VÀ QUAN HỆ ĐỐI LẬP

会 ↔ 不会

能 ↔ 不能

可以 ↔ 不可以

允许 yǔnxǔ – cho phép – allow

禁止 jìnzhǐ – cấm – prohibit

有能力 yǒu nénglì – có năng lực – capable

无能力/没有能力 wú nénglì/méiyǒu nénglì – không có năng lực – incapable

可行 kěxíng – khả thi – feasible

不可行 bù kěxíng – không khả thi – infeasible

LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

Lỗi A:

我能开车,所以我去年学了开车。

Nếu muốn nhấn mạnh “biết lái xe do đã học”, nên dùng:

我会开车。

Quy tắc cần nhớ: kỹ năng đã học → 会.

Lỗi B:

我不会去,因为今天没有时间。

Nếu ý muốn nói “tôi không thể đi vì hôm nay không có thời gian”, câu tự nhiên hơn là:

我不能去,因为今天没有时间。
Wǒ bù néng qù, yīnwèi jīntiān méiyǒu shíjiān.
Tôi không thể đi vì hôm nay không có thời gian.
I cannot go because I don’t have time today.

不会去 dễ được hiểu thành “sẽ không đi”.

Lỗi C:

这里不会停车。

Nếu muốn nói “ở đây không được đỗ xe”, phải dùng:

这里不可以停车。
Zhèlǐ bù kěyǐ tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
Parking is not allowed here.

Hoặc trong một số ngữ cảnh:

这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
You cannot park here.

Lỗi D:

我可以开车,但是我还没学过。

Nếu ý nghĩa là “biết lái”, 可以 không phù hợp.

Nên nói:

我还不会开车,因为我还没学过。
Wǒ hái bú huì kāichē, yīnwèi wǒ hái méi xuéguo.
Tôi vẫn chưa biết lái xe vì tôi chưa học.
I still cannot drive because I haven’t learned yet.

Lỗi E:

我今天不会参加会议,因为我生病了。

Nếu muốn nói vì bị bệnh nên không có điều kiện tham gia, tự nhiên hơn là:

我今天不能参加会议,因为我生病了。
Wǒ jīntiān bù néng cānjiā huìyì, yīnwèi wǒ shēngbìng le.
Hôm nay tôi không thể tham gia cuộc họp vì tôi bị ốm.
I cannot attend the meeting today because I am sick.

Lỗi F:

你可以不会来。

Nếu ý muốn nói “bạn có thể không đến”, trật tự đúng là:

你可以不来。
Nǐ kěyǐ bù lái.
Bạn có thể không đến.
You don’t have to come.

CÁC MẪU CÂU NÊN HỌC THUỘC

Mẫu câu A:

我会 + kỹ năng.

我会说中文。
Tôi biết nói tiếng Trung.

Mẫu câu B:

我不会 + kỹ năng.

我不会游泳。
Tôi không biết bơi.

Mẫu câu C:

你会不会 + kỹ năng?

你会不会开车?
Bạn có biết lái xe không?

Mẫu câu D:

我今天能 + V.

我今天能参加。
Hôm nay tôi có thể tham gia.

Mẫu câu E:

我今天不能 + V.

我今天不能上班。
Hôm nay tôi không thể đi làm.

Mẫu câu F:

你明天能不能 + V?

你明天能不能来?
Ngày mai bạn có thể đến không?

Mẫu câu G:

我可以 + V + 吗?

我可以进去吗?
Tôi có thể vào không?

Mẫu câu H:

这里可以 + V.

这里可以拍照。
Ở đây được phép chụp ảnh.

Mẫu câu I:

这里不可以 + V.

这里不可以吸烟。
Ở đây không được hút thuốc.

Mẫu câu J:

我可不可以 + V?

我可不可以坐这里?
Tôi có thể ngồi đây không?

Mẫu câu K:

如果……,就能…….

如果有时间,我就能参加。
Nếu có thời gian thì tôi có thể tham gia.

Mẫu câu L:

如果……,就可以…….

如果提前预约,就可以进去。
Nếu đặt lịch trước thì có thể vào.

Mẫu câu M:

虽然会……,但是不能…….

虽然我会开车,但是今天不能开。
Mặc dù tôi biết lái xe nhưng hôm nay không thể lái.

Mẫu câu N:

会……,但是不可以…….

我会游泳,但是这里不可以游泳。
Tôi biết bơi nhưng ở đây không được bơi.

Mẫu câu O:

可以不 + V.

你可以不回答。
Bạn có thể không trả lời.

Mẫu câu P:

不可以 + V.

你不可以回答这个问题。
Bạn không được trả lời câu hỏi này.

HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ TRỌNG TÂM

Ví dụ 1: 我会说中文。 — Wǒ huì shuō Zhōngwén. — Tôi biết nói tiếng Trung. — I can speak Chinese.

Ví dụ 2: 她会写汉字。 — Tā huì xiě Hànzì. — Cô ấy biết viết chữ Hán. — She can write Chinese characters.

Ví dụ 3: 你会开车吗? — Nǐ huì kāichē ma? — Bạn biết lái xe không? — Can you drive?

Ví dụ 4: 我不会游泳。 — Wǒ bú huì yóuyǒng. — Tôi không biết bơi. — I cannot swim.

Ví dụ 5: 他会做中国菜。 — Tā huì zuò Zhōngguó cài. — Anh ấy biết nấu món Trung Quốc. — He can cook Chinese food.

Ví dụ 6: 明天会下雨。 — Míngtiān huì xiàyǔ. — Ngày mai có thể sẽ mưa. — It will probably rain tomorrow.

Ví dụ 7: 别担心,他会来的。 — Bié dānxīn, tā huì lái de. — Đừng lo, anh ấy sẽ đến. — Don’t worry, he will come.

Ví dụ 8: 我今天能参加会议。 — Wǒ jīntiān néng cānjiā huìyì. — Hôm nay tôi có thể tham gia cuộc họp. — I can attend the meeting today.

Ví dụ 9: 她生病了,今天不能上班。 — Tā shēngbìng le, jīntiān bù néng shàngbān. — Cô ấy bị ốm nên hôm nay không thể đi làm. — She is sick, so she cannot work today.

Ví dụ 10: 你明天能来吗? — Nǐ míngtiān néng lái ma? — Ngày mai bạn có thể đến không? — Can you come tomorrow?

Ví dụ 11: 你能不能帮我一下? — Nǐ néng bu néng bāng wǒ yíxià? — Bạn có thể giúp tôi một chút không? — Can you help me for a moment?

Ví dụ 12: 这个箱子太重了,我不能搬。 — Zhège xiāngzi tài zhòng le, wǒ bù néng bān. — Cái thùng này quá nặng, tôi không thể bê được. — This box is too heavy for me to move.

Ví dụ 13: 我可以坐这里吗? — Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma? — Tôi có thể ngồi đây không? — May I sit here?

Ví dụ 14: 你可以进去。 — Nǐ kěyǐ jìnqù. — Bạn có thể vào. — You may go in.

Ví dụ 15: 这里不可以吸烟。 — Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān. — Ở đây không được hút thuốc. — Smoking is not allowed here.

Ví dụ 16: 我们可以坐地铁去。 — Wǒmen kěyǐ zuò dìtiě qù. — Chúng ta có thể đi bằng tàu điện ngầm. — We can go by subway.

Ví dụ 17: 这个问题可以这样解决。 — Zhège wèntí kěyǐ zhèyàng jiějué. — Vấn đề này có thể giải quyết theo cách này. — This problem can be solved this way.

Ví dụ 18: 我会开车,但是今天不能开车。 — Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāichē. — Tôi biết lái xe nhưng hôm nay không thể lái xe. — I know how to drive, but I cannot drive today.

Ví dụ 19: 我会游泳,但是这里不可以游泳。 — Wǒ huì yóuyǒng, dànshì zhèlǐ bù kěyǐ yóuyǒng. — Tôi biết bơi nhưng ở đây không được phép bơi. — I can swim, but swimming is not allowed here.

Ví dụ 20: 我会说中文,但是今天嗓子疼,不能说太多话。 — Wǒ huì shuō Zhōngwén, dànshì jīntiān sǎngzi téng, bù néng shuō tài duō huà. — Tôi biết nói tiếng Trung nhưng hôm nay đau họng nên không thể nói quá nhiều. — I can speak Chinese, but my throat hurts today, so I cannot talk too much.

Ví dụ 21: 如果你有时间,就可以跟我们一起去。 — Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, jiù kěyǐ gēn wǒmen yìqǐ qù. — Nếu bạn có thời gian thì có thể đi cùng chúng tôi. — If you have time, you can come with us.

Ví dụ 22: 如果身体恢复了,我明天就能上班。 — Rúguǒ shēntǐ huīfù le, wǒ míngtiān jiù néng shàngbān. — Nếu sức khỏe hồi phục thì ngày mai tôi có thể đi làm. — If I recover, I can go to work tomorrow.

Ví dụ 23: 你今天可以不来。 — Nǐ jīntiān kěyǐ bù lái. — Hôm nay bạn có thể không đến. — You don’t have to come today.

Ví dụ 24: 你今天不可以来这里。 — Nǐ jīntiān bù kěyǐ lái zhèlǐ. — Hôm nay bạn không được đến đây. — You are not allowed to come here today.

Ví dụ 25: 你会不会用这个软件? — Nǐ huì bú huì yòng zhège ruǎnjiàn? — Bạn có biết sử dụng phần mềm này không? — Do you know how to use this software?

Ví dụ 26: 你今天能不能早点来? — Nǐ jīntiān néng bu néng zǎodiǎn lái? — Hôm nay bạn có thể đến sớm một chút không? — Can you come a little earlier today?

Ví dụ 27: 我可不可以先看一下合同? — Wǒ kě bu kěyǐ xiān kàn yíxià hétong? — Tôi có thể xem hợp đồng trước một chút không? — May I look at the contract first?

Ví dụ 28: 她已经学会用中文写电子邮件了。 — Tā yǐjīng xuéhuì yòng Zhōngwén xiě diànzǐ yóujiàn le. — Cô ấy đã học được cách viết email bằng tiếng Trung. — She has learned how to write emails in Chinese.

Ví dụ 29: 只要网络恢复,我们就能继续工作。 — Zhǐyào wǎngluò huīfù, wǒmen jiù néng jìxù gōngzuò. — Chỉ cần mạng hoạt động trở lại thì chúng ta có thể tiếp tục làm việc. — As long as the network is restored, we can continue working.

Ví dụ 30: 得到经理批准以后,我们就可以开始执行这个计划。 — Dédào jīnglǐ pīzhǔn yǐhòu, wǒmen jiù kěyǐ kāishǐ zhíxíng zhège jìhuà. — Sau khi được quản lý phê duyệt, chúng ta có thể bắt đầu thực hiện kế hoạch này. — After receiving the manager’s approval, we can begin implementing this plan.

HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

丁垂杨:阮明武哥,我最近在学开车,不过我现在还不会开。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ zuìjìn zài xué kāichē, búguò wǒ xiànzài hái bú huì kāi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, gần đây em đang học lái xe, nhưng bây giờ em vẫn chưa biết lái.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I’ve been learning to drive recently, but I still don’t know how to drive yet.

阮明武:没关系,慢慢练习,你以后一定会开得越来越好。
Ruǎn Míng Wǔ: Méiguānxi, mànmàn liànxí, nǐ yǐhòu yídìng huì kāi de yuèláiyuè hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Không sao, em cứ từ từ luyện tập, sau này nhất định em sẽ lái ngày càng tốt.
Nguyen Minh Vu: That’s all right. Keep practicing, and you’ll definitely drive better and better.

黎云英:阮明武哥,我已经会开车了,但是今天我不能开。
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yǐjīng huì kāichē le, dànshì jīntiān wǒ bù néng kāi.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em đã biết lái xe rồi, nhưng hôm nay em không thể lái.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I already know how to drive, but I can’t drive today.

阮明武:为什么?你的车坏了吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Wèishénme? Nǐ de chē huài le ma?
Nguyễn Minh Vũ: Tại sao? Xe của em bị hỏng à?
Nguyen Minh Vu: Why? Is your car broken?

黎云英:不是,我今天有点不舒服,所以不能开长途。
Lí Yún Yīng: Bú shì, wǒ jīntiān yǒudiǎn bù shūfu, suǒyǐ bù néng kāi chángtú.
Lê Vân Anh: Không ạ, hôm nay em hơi không khỏe nên không thể lái đường dài.
Le Van Anh: No. I don’t feel very well today, so I can’t drive long distances.

水仙:阮明武哥,那我可以开吗?我也会开车。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà wǒ kěyǐ kāi ma? Wǒ yě huì kāichē.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy em có thể lái không? Em cũng biết lái xe.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, may I drive then? I know how to drive too.

阮明武:如果你的驾驶证和其他手续都没问题,当然可以。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ nǐ de jiàshǐzhèng hé qítā shǒuxù dōu méi wèntí, dāngrán kěyǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu giấy phép lái xe và các thủ tục khác của em đều không có vấn đề gì thì đương nhiên có thể.
Nguyen Minh Vu: If your driver’s license and the other required documents are all in order, of course you may drive.

芳玲:我不会开车,那我能帮大家做什么呢?
Fāng Líng: Wǒ bú huì kāichē, nà wǒ néng bāng dàjiā zuò shénme ne?
Phương Linh: Em không biết lái xe, vậy em có thể giúp mọi người làm gì ạ?
Phuong Linh: I don’t know how to drive, so what can I do to help everyone?

阮明武:你可以帮我们查路线,也可以看看路上会不会堵车。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kěyǐ bāng wǒmen chá lùxiàn, yě kěyǐ kànkan lùshang huì bú huì dǔchē.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể giúp mọi người kiểm tra tuyến đường, đồng thời xem trên đường có bị tắc xe hay không.
Nguyen Minh Vu: You can help us check the route and see whether there might be traffic congestion.

丁垂杨:那我可以坐在旁边学习吗?
Dīng Chuí Yáng: Nà wǒ kěyǐ zuò zài pángbiān xuéxí ma?
Đinh Thùy Dương: Vậy em có thể ngồi bên cạnh để học không ạ?
Dinh Thuy Duong: Then may I sit next to you and learn?

阮明武:可以,不过开车的时候不可以影响司机。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, búguò kāichē de shíhou bù kěyǐ yǐngxiǎng sījī.
Nguyễn Minh Vũ: Được, nhưng khi lái xe thì không được làm ảnh hưởng đến tài xế.
Nguyen Minh Vu: Yes, but you must not distract the driver while the car is being driven.

水仙:我明白了。会开车是技能,今天能不能开要看实际条件,可以不可以开还要看规则和情况。
Shuǐ Xiān: Wǒ míngbai le. Huì kāichē shì jìnéng, jīntiān néng bu néng kāi yào kàn shíjì tiáojiàn, kě bu kěyǐ kāi hái yào kàn guīzé hé qíngkuàng.
Thủy Tiên: Em hiểu rồi. Biết lái xe là kỹ năng, hôm nay có thể lái hay không phải xem điều kiện thực tế, còn có được phép lái hay không thì phải xem quy định và tình hình.
Thuy Tien: I understand now. Knowing how to drive is a skill, whether you can drive today depends on actual conditions, and whether you may drive also depends on the rules and circumstances.

阮明武:对,这就是会、能和可以最重要的区别。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, zhè jiù shì huì, néng hé kěyǐ zuì zhòngyào de qūbié.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, đây chính là sự khác biệt quan trọng nhất giữa 会, 能 và 可以.
Nguyen Minh Vu: Exactly. That is the most important difference between 会, 能, and 可以.

BÀI TẬP CỦNG CỐ KIẾN THỨC

Bài tập A – Điền 会、能 hoặc 可以

Câu 01: 我已经学了两年中文,现在我______说一些中文了。

Câu 02: 今天我身体不舒服,______不去公司吗?

Câu 03: 他昨天发烧了,所以今天______参加会议。

Câu 04: 这里______拍照吗?

Câu 05: 她小时候就______游泳了。

Câu 06: 我的电脑坏了,所以现在______工作。

Câu 07: 明天可能______下雨。

Câu 08: 老师说做完练习以后我们______休息十分钟。

Câu 09: 你______不会用这个软件?

Câu 10: 如果网络恢复,我们就______继续上课。

Bài tập B – Phân biệt ý nghĩa

Câu 11: 我不会开车。 Câu này nhấn mạnh kỹ năng, điều kiện hay sự cho phép?

Câu 12: 我今天不能开车。 Câu này nhấn mạnh điều gì?

Câu 13: 这里不可以开车。 Câu này nhấn mạnh điều gì?

Câu 14: 明天会下雨。 会 trong câu này có phải mang nghĩa “biết làm” không?

Câu 15: 你可以不来。 và 你不可以来。 có giống nhau không?

Bài tập C – Sửa câu

Câu 16: 我今天不会去公司,因为我生病了。 Hãy sửa câu nếu muốn nhấn mạnh vì bị bệnh nên không thể đi.

Câu 17: 我不会开车,但是这里不让开车。 Hãy bổ sung để thể hiện rõ cả kỹ năng và quy định.

Câu 18: 我可以游泳,因为我小时候学过。 Hãy sửa nếu muốn nhấn mạnh kỹ năng đã học.

Câu 19: 你不可以不来 nếu ý muốn nói “Bạn không đến cũng được” thì phải sửa thế nào?

Câu 20: 这里不会吸烟 nếu ý muốn nói “Ở đây không được hút thuốc” thì sửa thế nào?

Bài tập D – Dịch Việt sang Trung

Câu 21: Tôi biết nói tiếng Trung.

Câu 22: Hôm nay tôi không thể đi làm.

Câu 23: Tôi có thể ngồi ở đây không?

Câu 24: Ở đây không được hút thuốc.

Câu 25: Ngày mai bạn có thể đến không?

Câu 26: Bạn có biết sử dụng phần mềm này không?

Câu 27: Nếu có thời gian thì tôi có thể tham gia.

Câu 28: Tôi biết lái xe nhưng hôm nay không thể lái.

Câu 29: Tôi biết bơi nhưng ở đây không được phép bơi.

Câu 30: Hôm nay bạn có thể không đến.

ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài tập A

Câu 01: 会.

我已经学了两年中文,现在我会说一些中文了。

Lý do: nói tiếng Trung là kỹ năng đạt được sau quá trình học.

Câu 02: 可以.

今天我身体不舒服,可以不去公司吗?

Cấu trúc 可以不去 mang nghĩa xin phép không đi.

Câu 03: 不能.

他昨天发烧了,所以今天不能参加会议。

Nguyên nhân sức khỏe tạo ra hạn chế thực tế, vì vậy dùng 不能.

Câu 04: 可以.

这里可以拍照吗?

Người nói hỏi địa điểm này có cho phép chụp ảnh hay không.

Câu 05: 会.

她小时候就会游泳了。

Bơi là kỹ năng đã học được.

Câu 06: 不能.

我的电脑坏了,所以现在不能工作。

Máy tính hỏng tạo ra điều kiện khách quan khiến hành động không thực hiện được.

Câu 07: 会.

明天可能会下雨。

会 ở đây biểu thị dự đoán về tương lai.

Câu 08: 可以.

老师说做完练习以后我们可以休息十分钟。

Giáo viên cho phép nghỉ sau khi làm xong bài tập.

Câu 09: 会.

你会不会用这个软件?

Hỏi người nghe có biết cách sử dụng phần mềm hay không.

Câu 10: 能.

如果网络恢复,我们就能继续上课。

Việc mạng hoạt động trở lại tạo ra điều kiện cho hành động tiếp tục học.

Đáp án bài tập B

Câu 11:

我不会开车。

Nhấn mạnh kỹ năng. Người nói chưa biết lái xe.

Câu 12:

我今天不能开车。

Nhấn mạnh khả năng hoặc điều kiện thực tế trong ngày hôm nay. Người nói hoàn toàn có thể biết lái xe.

Câu 13:

这里不可以开车。

Nhấn mạnh quy định hoặc sự cho phép tại địa điểm.

Câu 14:

明天会下雨。

会 không mang nghĩa “biết”. Nó biểu thị dự đoán: ngày mai có khả năng sẽ mưa.

Câu 15:

Hai câu hoàn toàn khác nhau.

你可以不来。
Bạn không đến cũng được.

你不可以来。
Bạn không được đến.

Đáp án bài tập C

Câu 16:

Nên sửa thành:

我今天不能去公司,因为我生病了。

不能 phù hợp vì việc bị bệnh tạo ra trở ngại thực tế.

Câu 17:

Có thể viết:

我会开车,但是这里不可以开车。

Vế đầu 会 nói về kỹ năng; vế sau 不可以 nói về quy định.

Câu 18:

Nên sửa thành:

我会游泳,因为我小时候学过。

会 phù hợp với kỹ năng hình thành qua học tập.

Câu 19:

Nếu muốn nói “Bạn không đến cũng được”, phải nói:

你可以不来。

Không được dùng 不可以不来 cho ý nghĩa này.

Câu 20:

Nên sửa thành:

这里不可以吸烟。

Hoặc tùy ngữ cảnh:

这里不能吸烟。

Trong đó 不可以 nhấn mạnh cấm đoán rõ hơn.

Đáp án bài tập D

Câu 21:

我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.

Câu 22:

我今天不能上班。
Wǒ jīntiān bù néng shàngbān.

Câu 23:

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?

Câu 24:

这里不可以吸烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān.

Câu 25:

你明天能来吗?
Nǐ míngtiān néng lái ma?

Hoặc:

你明天能不能来?
Nǐ míngtiān néng bu néng lái?

Câu 26:

你会用这个软件吗?
Nǐ huì yòng zhège ruǎnjiàn ma?

Hoặc:

你会不会用这个软件?
Nǐ huì bú huì yòng zhège ruǎnjiàn?

Câu 27:

如果有时间,我就能参加。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù néng cānjiā.

Câu 28:

我会开车,但是今天不能开车。
Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāichē.

Câu 29:

我会游泳,但是这里不可以游泳。
Wǒ huì yóuyǒng, dànshì zhèlǐ bù kěyǐ yóuyǒng.

Câu 30:

你今天可以不来。
Nǐ jīntiān kěyǐ bù lái.

ĐOẠN VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

Tiếng Trung

我已经学了很长时间的中文,现在会说中文,也会用中文写一些简单的电子邮件。虽然我会用中文交流,但是在工作中遇到比较复杂的问题时,我还不能完全用中文解释清楚,所以我每天都继续学习和练习。明天公司有一个重要的会议,如果身体没有问题,我就能参加。经理告诉我们,参加会议的人可以带电脑,也可以使用手机查资料,但是会议开始以后不可以接私人电话。如果有不明白的地方,我们可以先记录下来,会后再问。只要坚持练习,我相信自己的中文一定会越来越好,以后也能更自然地用中文工作。

Pinyin

Wǒ yǐjīng xué le hěn cháng shíjiān de Zhōngwén, xiànzài huì shuō Zhōngwén, yě huì yòng Zhōngwén xiě yìxiē jiǎndān de diànzǐ yóujiàn. Suīrán wǒ huì yòng Zhōngwén jiāoliú, dànshì zài gōngzuò zhōng yùdào bǐjiào fùzá de wèntí shí, wǒ hái bù néng wánquán yòng Zhōngwén jiěshì qīngchu, suǒyǐ wǒ měitiān dōu jìxù xuéxí hé liànxí. Míngtiān gōngsī yǒu yí ge zhòngyào de huìyì, rúguǒ shēntǐ méiyǒu wèntí, wǒ jiù néng cānjiā. Jīnglǐ gàosu wǒmen, cānjiā huìyì de rén kěyǐ dài diànnǎo, yě kěyǐ shǐyòng shǒujī chá zīliào, dànshì huìyì kāishǐ yǐhòu bù kěyǐ jiē sīrén diànhuà. Rúguǒ yǒu bù míngbai de dìfang, wǒmen kěyǐ xiān jìlù xiàlai, huìhòu zài wèn. Zhǐyào jiānchí liànxí, wǒ xiāngxìn zìjǐ de Zhōngwén yídìng huì yuèláiyuè hǎo, yǐhòu yě néng gèng zìrán de yòng Zhōngwén gōngzuò.

Tiếng Việt

Tôi đã học tiếng Trung trong một thời gian khá dài. Hiện nay tôi biết nói tiếng Trung và cũng biết dùng tiếng Trung để viết một số email đơn giản. Mặc dù tôi biết giao tiếp bằng tiếng Trung, nhưng khi gặp những vấn đề tương đối phức tạp trong công việc, tôi vẫn chưa thể hoàn toàn giải thích rõ ràng bằng tiếng Trung, vì vậy ngày nào tôi cũng tiếp tục học và luyện tập. Ngày mai công ty có một cuộc họp quan trọng. Nếu sức khỏe không có vấn đề gì thì tôi có thể tham gia. Quản lý nói với chúng tôi rằng những người tham gia cuộc họp có thể mang theo máy tính và cũng có thể sử dụng điện thoại để tra cứu tài liệu, nhưng sau khi cuộc họp bắt đầu thì không được nghe điện thoại riêng. Nếu có chỗ nào không hiểu, chúng tôi có thể ghi lại trước rồi hỏi sau cuộc họp. Chỉ cần kiên trì luyện tập, tôi tin rằng tiếng Trung của mình nhất định sẽ ngày càng tốt hơn và sau này cũng có thể sử dụng tiếng Trung trong công việc một cách tự nhiên hơn.

English

I have been studying Chinese for quite a long time. Now I can speak Chinese and can also write some simple emails in Chinese. Although I know how to communicate in Chinese, when I encounter relatively complicated problems at work, I still cannot explain everything clearly in Chinese, so I continue studying and practicing every day. There is an important company meeting tomorrow. If I am physically well, I will be able to attend it. The manager told us that participants may bring computers and may also use their phones to look up information, but private phone calls are not allowed after the meeting begins. If there is something we do not understand, we can write it down first and ask about it after the meeting. As long as I keep practicing, I believe my Chinese will definitely get better and better, and in the future I will also be able to use Chinese more naturally at work.

PHÂN TÍCH ĐOẠN VĂN ỨNG DỤNG

会说中文 thể hiện kỹ năng ngôn ngữ hình thành thông qua học tập.

会用中文写电子邮件 tiếp tục sử dụng 会 để nói về kỹ năng.

不能完全用中文解释清楚 dùng 能 vì vấn đề không phải hoàn toàn “không biết”, mà là năng lực thực tế hiện tại chưa đạt đến mức có thể diễn đạt rõ tất cả nội dung phức tạp.

如果身体没有问题,我就能参加 thể hiện quan hệ điều kiện. Sức khỏe là điều kiện quyết định người nói có thể tham gia hay không.

可以带电脑 thể hiện quy định cho phép mang máy tính.

可以使用手机查资料 thể hiện việc sử dụng điện thoại cho mục đích tra cứu được phép.

不可以接私人电话 biểu thị hành động bị cấm trong cuộc họp.

我们可以先记录下来 biểu thị một phương án xử lý khả thi.

中文一定会越来越好 sử dụng 会 để dự đoán sự phát triển trong tương lai.

以后也能更自然地用中文工作 sử dụng 能 để nói về năng lực thực tế đạt được trong tương lai.

Như vậy, một đoạn văn có thể đồng thời xuất hiện cả 会、能 và 可以, nhưng mỗi từ đảm nhiệm một lớp nghĩa riêng.

PHƯƠNG PHÁP LIÊN TƯỞNG ĐỂ PHÂN BIỆT 会、能、可以

Hãy xây dựng ba hình ảnh trong đầu.

会 = LỚP HỌC.

Nhìn thấy 会, hãy nghĩ:

“Tôi đã HỌC việc này chưa?”

Nếu đã học và biết làm → 会.

会说中文
会开车
会游泳
会写汉字
会用电脑

能 = PIN NĂNG LƯỢNG.

Nhìn thấy 能, hãy nghĩ:

“Tôi có đủ NĂNG LỰC, sức khỏe, thời gian hoặc điều kiện để làm không?”

有时间 → 能去.

身体好 → 能工作.

电脑正常 → 能工作.

网络正常 → 能上课.

可以 = ĐÈN XANH.

Nhìn thấy 可以, hãy tưởng tượng đèn xanh hoặc người có quyền nói:

“Được, bạn có thể làm.”

可以进去.

可以坐这里.

可以使用电脑.

可以拍照.

Không được phép thì chuyển thành đèn đỏ:

不可以进去.

不可以吸烟.

不可以停车.

PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ CHỮ HÁN

会 huì

Âm Hán Việt: hội.

Hãy liên tưởng “hội họp, hội tụ”. Khi nhiều người “hội” lại, họ trao đổi kiến thức và học hỏi. Từ đó xây dựng nhánh ghi nhớ riêng cho động từ năng nguyện 会 = đã học nên biết làm.

Không nên coi liên tưởng này là giải thích từ nguyên; đây là phương pháp ghi nhớ phục vụ học tập.

Mạng liên tưởng:

会 → 学会 → 会说 → 会写 → 会做 → 会用.

能 néng

Âm Hán Việt: năng.

Tiếng Việt đã có rất nhiều từ Hán Việt giúp ghi nhớ trực tiếp:

năng lực → 能力

năng lượng → 能量

khả năng → 可能

chức năng → 功能

bản năng → 本能

Nhìn thấy 能 hãy liên tưởng ngay tới chữ “NĂNG” trong “năng lực”.

能 = có năng lực, có khả năng, có điều kiện.

可 kě

Âm Hán Việt: khả.

Có thể liên kết với các từ Hán Việt quen thuộc:

khả năng → 可能

khả thi → 可行

khả dụng → 可用

khả ái → 可爱

khả tín / đáng tin → 可靠 theo nghĩa hiện đại

可 chứa thành phần 口, có thể dùng hình ảnh “miệng nói OK” để ghi nhớ ý nghĩa cho phép trong 可以. Đây là mẹo liên tưởng hình thể, không phải giải thích từ nguyên.

HỌC THEO BỘ THỦ VÀ THÀNH PHẦN CHỮ

会 thường được tra theo bộ 人. Khi học, có thể mở rộng mạng từ liên quan đến 人 như 人、人们、人口、个人、工人、客人、主人、别人, sau đó quay trở lại 会 để tạo một mạng ghi nhớ chữ Hán rộng hơn.

能 thường được tra theo bộ 月 trong hệ thống tra chữ thông dụng. Khi học bộ 月, học viên đồng thời có thể ôn các chữ và từ quen thuộc có thành phần 月 như 月、月份、明月、朋友、身体、腿、脸. Cần nhớ rằng cùng một hình thể 月 trong các chữ khác nhau không phải lúc nào cũng có cùng nguồn gốc biểu ý.

可 thường được tra theo bộ 口. Có thể mở rộng sang mạng chữ 口 như 口、人口、出口、入口、开口、门口、路口, rồi quay lại 可、可以、可能、可爱、可怕、可行.

Mục tiêu của cách học theo bộ thủ không phải là học một danh sách rời rạc mà là tạo ra mạng kết nối giữa hình thể chữ Hán và vốn từ đã biết.

CÁCH XÂY DỰNG MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG

Từ 会:

会 → 学会 → 会话 → 开会 → 会议 → 会员 → 机会 → 社会.

Từ 能:

能 → 能力 → 能够 → 可能 → 功能 → 性能 → 能量 → 能源 → 节能.

Từ 可:

可 → 可以 → 可能 → 可爱 → 可怕 → 可行 → 可靠 → 可惜 → 可用 → 可选.

Sau khi học một từ, không nên dừng ở một nghĩa đơn lẻ.

Ví dụ với 能:

能 → 能力.

能力 → 工作能力.

工作能力 → 提高工作能力.

提高工作能力 → 如何提高自己的工作能力?

Từ một chữ có thể phát triển thành:

Chữ → từ → cụm từ → collocation → mẫu câu → câu hoàn chỉnh → đoạn văn.

Đây là phương pháp chuyển từ vốn từ thụ động sang khả năng sử dụng chủ động.

NHỮNG CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI

会说中文 – biết nói tiếng Trung – can speak Chinese

会开车 – biết lái xe – can drive

会游泳 – biết bơi – can swim

会用电脑 – biết sử dụng máy tính – can use a computer

会写汉字 – biết viết chữ Hán – can write Chinese characters

能参加会议 – có thể tham gia cuộc họp – can attend the meeting

能解决问题 – có khả năng giải quyết vấn đề – can solve the problem

能完成任务 – có thể hoàn thành nhiệm vụ – can complete the task

能继续工作 – có thể tiếp tục làm việc – can continue working

不能上班 – không thể đi làm – cannot work

可以进去 – được phép vào – may enter

可以使用 – được phép sử dụng – may use

可以选择 – có thể lựa chọn – can choose

可以考虑 – có thể cân nhắc – can consider

可以试试 – có thể thử – can give it a try

不可以吸烟 – không được hút thuốc – smoking is not allowed

不可以停车 – không được đỗ xe – parking is not allowed

不可以进入 – không được vào – entry is not allowed

MẸO NHẬN BIẾT NHANH TRONG CÂU

Nếu thấy những từ như 学、练习、学了几年、从小学 thường có khả năng ngữ cảnh đang nói về 会.

Nếu thấy những từ chỉ tình trạng như 今天、现在、身体、时间、电脑坏了、网络不好 thường rất dễ liên quan đến 能 hoặc 不能.

Nếu thấy những yếu tố như 老师说、经理允许、规定、这里、学校、公司、禁止、进入、拍照、停车 thì rất dễ liên quan đến 可以 hoặc 不可以.

Nếu thấy 明天、以后、将来 và câu mang ý dự đoán, 会 có thể mang nghĩa “sẽ”.

MẸO LỰA CHỌN KHI NÓI

Muốn nói “Tôi biết làm”:

我会……

Muốn nói “Hôm nay tôi làm được”:

我今天能……

Muốn xin phép:

我可以……吗?

Muốn hỏi người khác có điều kiện làm hay không:

你能……吗?

Muốn hỏi người khác có kỹ năng hay không:

你会……吗?

Muốn cấm:

不可以……

Muốn nói “không làm cũng được”:

可以不……

MẸO LỰA CHỌN KHI VIẾT

Khi gặp chữ “có thể” trong tiếng Việt, tuyệt đối không dịch ngay.

Hãy dừng lại và hỏi:

“Có thể” vì BIẾT LÀM? → 会.

“Có thể” vì ĐỦ ĐIỀU KIỆN? → 能.

“Có thể” vì ĐƯỢC PHÉP hoặc phương án này KHẢ THI? → 可以.

“Có thể sẽ xảy ra”? → thường có thể dùng 会 hoặc 可能会 tùy ngữ cảnh.

Ví dụ tiếng Việt:

“Ngày mai có thể mưa.”

Không dùng 能 theo mô hình kỹ năng.

Có thể nói:

明天会下雨。

Hoặc:

明天可能会下雨。

CÁCH CHUYỂN TỪ HIỂU THỤ ĐỘNG SANG SỬ DỤNG CHỦ ĐỘNG

Bước thứ nhất: Chọn một động từ, ví dụ 开车.

Tạo ba câu:

我会开车。

我今天能开车。

这里可以开车。

Bước thứ hai: Chuyển sang phủ định:

我不会开车。

我今天不能开车。

这里不可以开车。

Bước thứ ba: Chuyển sang nghi vấn:

你会开车吗?

你今天能开车吗?

这里可以开车吗?

Bước thứ tư: Chuyển thành câu chính phản:

你会不会开车?

你今天能不能开车?

这里可不可以开车?

Bước thứ năm: Thay 开车 bằng các động từ khác:

游泳

说中文

使用电脑

参加会议

进去

拍照

停车

工作

学习

完成任务

Chỉ cần luyện theo hệ thống này, học viên có thể tự tạo hàng chục câu mà không cần học thuộc từng câu riêng lẻ.

BÀI LUYỆN PHẢN XẠ TRÊN LỚP

Giáo viên nói:

开车.

Học viên lập tức tạo:

我会开车。

我今天能开车。

这里可以开车。

Giáo viên nói:

游泳.

Học viên tạo:

我会游泳。

我今天能游泳。

这里可以游泳。

Giáo viên nói:

拍照.

Học viên tạo:

我会拍照。

我的手机没问题,我现在能拍照。

这里可以拍照。

Sau đó giáo viên yêu cầu đổi sang phủ định:

我不会……

我不能……

不可以……

Tiếp tục đổi thành câu hỏi:

你会……吗?

你能……吗?

可以……吗?

Đây là cách giúp học viên hình thành phản xạ thay vì chỉ nhớ định nghĩa.

KIẾN THỨC TỐI THIỂU BẮT BUỘC PHẢI THUỘC

会 + V = biết làm V do đã học.

能 + V = có khả năng hoặc đủ điều kiện làm V.

可以 + V = được phép hoặc có thể thực hiện V.

不会 + V = không biết làm V hoặc sẽ không V tùy ngữ cảnh.

不能 + V = không thể V; một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa không được V.

不可以 + V = không được phép V.

可以不 + V = không V cũng được.

会不会 + V = có biết/có sẽ V hay không.

能不能 + V = có thể V hay không.

可不可以 + V = có được V hay không.

Câu then chốt cần học thuộc:

我会开车,但是我今天不能开车,而且这个地方也不可以开车。
Wǒ huì kāichē, dànshì wǒ jīntiān bù néng kāichē, érqiě zhège dìfang yě bù kěyǐ kāichē.
Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay tôi không thể lái xe, hơn nữa ở nơi này cũng không được phép lái xe.
I know how to drive, but I cannot drive today, and driving is not allowed here either.

KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU

Sau khi nắm chắc bài này, học viên có thể tiếp tục mở rộng sang:

能够 nénggòu – có khả năng.

可能 kěnéng – có thể, khả năng.

也许 yěxǔ – có lẽ.

大概 dàgài – có lẽ, khoảng chừng.

应该 yīnggāi – nên.

必须 bìxū – phải.

得 děi – phải, cần.

想 xiǎng – muốn.

要 yào – muốn, cần, sẽ.

愿意 yuànyì – sẵn lòng.

敢 gǎn – dám.

肯 kěn – sẵn lòng, chịu.

不得不 bùdébù – buộc phải.

不一定 bù yídìng – chưa chắc.

未必 wèibì – chưa chắc.

Khi đó học viên sẽ hình thành toàn bộ hệ thống động từ năng nguyện và tình thái tiếng Trung thay vì chỉ học riêng lẻ 会、能、可以.

TỔNG KẾT TOÀN BÀI

会、能、可以 đều có thể tương ứng với chữ “có thể” trong tiếng Việt, nhưng ý nghĩa và trọng tâm khác nhau.

会 nhìn về phía KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG.

能 nhìn về phía NĂNG LỰC VÀ ĐIỀU KIỆN THỰC TẾ.

可以 nhìn về phía SỰ CHO PHÉP VÀ TÍNH KHẢ THI.

Hãy ghi nhớ bằng ba từ khóa:

会 = HỌC.

能 = NĂNG.

可以 = ĐƯỢC.

Sau đó ghi nhớ ba câu:

我会开车。
Tôi biết lái xe.

我今天能开车。
Hôm nay tôi có thể lái xe.

这里可以开车。
Ở đây được phép lái xe.

Khi học viên thực sự hiểu được vì sao ba câu trên sử dụng ba từ khác nhau, học viên đã nắm được nền tảng quan trọng nhất của cách phân biệt 会、能、可以 trong tiếng Trung.