Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 832: 一时……一时……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 832: 一时……一时…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 832: 一时……一时…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 832: 一时……一时…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 832: 一时……一时…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 832
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 一时……一时……

Thời tiết đổi liên tục, tâm trạng khi vui khi buồn, kết quả lúc tốt lúc xấu: các trạng thái ấy không đơn thuần xuất hiện ở nhiều thời điểm xa nhau mà có thể biến chuyển nhanh ngay trong cùng một giai đoạn. 一时A,一时B làm nổi bật sự qua lại ấy. Cần chọn A và B có quan hệ tương phản hoặc thay đổi hợp lý; nếu chỉ ghép hai hành động không liên quan, câu dễ mất tự nhiên. Bài học sẽ giúp học viên nói về biến động thị trường, tiến độ dự án, thời tiết và cảm xúc bằng một kết cấu rất giàu hình ảnh.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Nhóm quan sát thời tiết bất thường khi lên kế hoạch dã ngoại, buộc phải điều chỉnh phương án theo diễn biến mới. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

今天的天气一时晴,一时雨。
jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.
Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.
Today’s weather alternates between sunshine and rain.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: 一时……一时……. Ý nghĩa tiếng Việt: Trạng thái thay đổi luân phiên trong một giai đoạn. Chức năng giao tiếp: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

今天的天气一时晴,一时雨。
jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.
Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.
Today’s weather alternates between sunshine and rain.

他的情绪一时高兴,一时难过。
tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.
Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.
His mood swings between happiness and sadness.

项目进度一时快,一时慢。
xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.
Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.
The project’s progress is fast one moment and slow the next.

孩子一时想画画,一时又想踢球。
hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú.
Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.
The child wants to draw one moment and play football the next.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 一时……一时……. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 主语 + 一时 + trạng thái A,一时 + trạng thái B
Mô hình cấu tạo 2: 天气 + 一时 + A,一时 + B
Mô hình cấu tạo 3: 情绪/进度 + 一时 + A,一时 + B
Mô hình cấu tạo 4: 一时 + V1,一时 + V2 + 反应

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Trạng thái thay đổi luân phiên trong một giai đoạn. Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
今天的天气一时晴,一时雨。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.

Today’s weather alternates between sunshine and rain.

Tình huống 2:
他的情绪一时高兴,一时难过。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.

His mood swings between happiness and sadness.

Tình huống 3:
项目进度一时快,一时慢。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.

The project’s progress is fast one moment and slow the next.

Tình huống 4:
孩子一时想画画,一时又想踢球。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.

The child wants to draw one moment and play football the next.

Tình huống 5:
直播信号一时清楚,一时模糊。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.

The livestream signal alternates between clear and blurry.

Tình huống 6:
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 主语 + 一时 + trạng thái A,一时 + trạng thái B
Bản chất: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập. Giới hạn: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

今天的天气一时晴,一时雨。
jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.
Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.
Today’s weather alternates between sunshine and rain.

他一时赞成,一时反对,大家很困惑。
tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò.
Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.
He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.

Công thức 2: 天气 + 一时 + A,一时 + B
Bản chất: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập. Giới hạn: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

他的情绪一时高兴,一时难过。
tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.
Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.
His mood swings between happiness and sadness.

湖面一时平静,一时波涛汹涌。
hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng.
Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.
The lake is calm one moment and choppy the next.

Công thức 3: 情绪/进度 + 一时 + A,一时 + B
Bản chất: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập. Giới hạn: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

项目进度一时快,一时慢。
xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.
Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.
The project’s progress is fast one moment and slow the next.

她的声音一时大,一时小。
tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo.
Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.
Her voice rises and falls unpredictably.

Công thức 4: 一时 + V1,一时 + V2 + 反应
Bản chất: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập. Giới hạn: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

孩子一时想画画,一时又想踢球。
hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú.
Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.
The child wants to draw one moment and play football the next.

这家工厂的产量一时上升,一时下降。
zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng.
Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.
The factory’s output rises and falls.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 今天的天气一时晴,一时雨。

Tổ hợp 02: 他的情绪一时高兴,一时难过。

Tổ hợp 03: 项目进度一时快,一时慢。

Tổ hợp 04: 孩子一时想画画,一时又想踢球。

Tổ hợp 05: 直播信号一时清楚,一时模糊。

Tổ hợp 06: 他一时赞成,一时反对,大家很困惑。

Tổ hợp 07: 湖面一时平静,一时波涛汹涌。

Tổ hợp 08: 她的声音一时大,一时小。

Tổ hợp 09: 这家工厂的产量一时上升,一时下降。

Tổ hợp 10: 市场行情一时乐观,一时悲观。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 今天的天气一时晴,一时雨。 — Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa. — Today’s weather alternates between sunshine and rain.

Cụm ứng dụng 2: 他的情绪一时高兴,一时难过。 — Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn. — His mood swings between happiness and sadness.

Cụm ứng dụng 3: 项目进度一时快,一时慢。 — Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm. — The project’s progress is fast one moment and slow the next.

Cụm ứng dụng 4: 孩子一时想画画,一时又想踢球。 — Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng. — The child wants to draw one moment and play football the next.

Cụm ứng dụng 5: 直播信号一时清楚,一时模糊。 — Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ. — The livestream signal alternates between clear and blurry.

Cụm ứng dụng 6: 他一时赞成,一时反对,大家很困惑。 — Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu. — He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.

Cụm ứng dụng 7: 湖面一时平静,一时波涛汹涌。 — Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội. — The lake is calm one moment and choppy the next.

Cụm ứng dụng 8: 她的声音一时大,一时小。 — Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ. — Her voice rises and falls unpredictably.

Cụm ứng dụng 9: 这家工厂的产量一时上升,一时下降。 — Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm. — The factory’s output rises and falls.

Cụm ứng dụng 10: 市场行情一时乐观,一时悲观。 — Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan. — Market sentiment swings between optimism and pessimism.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái.

今天的天气一时晴,一时雨。
jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.
Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.
Today’s weather alternates between sunshine and rain.

他的情绪一时高兴,一时难过。
tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.
Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.
His mood swings between happiness and sadness.

项目进度一时快,一时慢。
xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.
Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.
The project’s progress is fast one moment and slow the next.

孩子一时想画画,一时又想踢球。
hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú.
Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.
The child wants to draw one moment and play football the next.

直播信号一时清楚,一时模糊。
zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú.
Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.
The livestream signal alternates between clear and blurry.

他一时赞成,一时反对,大家很困惑。
tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò.
Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.
He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
今天的天气一时晴,一时雨。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.

Today’s weather alternates between sunshine and rain.

Mẫu câu 2:
他的情绪一时高兴,一时难过。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.

His mood swings between happiness and sadness.

Mẫu câu 3:
项目进度一时快,一时慢。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.

The project’s progress is fast one moment and slow the next.

Mẫu câu 4:
孩子一时想画画,一时又想踢球。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.

The child wants to draw one moment and play football the next.

Mẫu câu 5:
直播信号一时清楚,一时模糊。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.

The livestream signal alternates between clear and blurry.

Mẫu câu 6:
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.

Mẫu câu 7:
湖面一时平静,一时波涛汹涌。

hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng.

Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.

The lake is calm one moment and choppy the next.

Mẫu câu 8:
她的声音一时大,一时小。

tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo.

Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.

Her voice rises and falls unpredictably.

Mẫu câu 9:
这家工厂的产量一时上升,一时下降。

zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng.

Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.

The factory’s output rises and falls.

Mẫu câu 10:
市场行情一时乐观,一时悲观。

shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān.

Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.

Market sentiment swings between optimism and pessimism.

Mẫu câu 11:
小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。

xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng.

Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.

The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.

Mẫu câu 12:
他的身体状况一时好转,一时恶化。

tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà.

Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.

His condition improves one moment and worsens the next.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“今天的天气一时晴,一时雨。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Today’s weather alternates between sunshine and rain.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“他的情绪一时高兴,一时难过。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “His mood swings between happiness and sadness.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“项目进度一时快,一时慢。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The project’s progress is fast one moment and slow the next.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“孩子一时想画画,一时又想踢球。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The child wants to draw one moment and play football the next.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“直播信号一时清楚,一时模糊。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The livestream signal alternates between clear and blurry.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“他一时赞成,一时反对,大家很困惑。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“湖面一时平静,一时波涛汹涌。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The lake is calm one moment and choppy the next.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“她的声音一时大,一时小。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Her voice rises and falls unpredictably.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“这家工厂的产量一时上升,一时下降。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The factory’s output rises and falls.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“市场行情一时乐观,一时悲观。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Market sentiment swings between optimism and pessimism.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“他的身体状况一时好转,一时恶化。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “His condition improves one moment and worsens the next.”

Mẫu câu 25:
今天的天气一时晴,一时雨。 随后大家决定把情况记录下来。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Today’s weather alternates between sunshine and rain. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
他的情绪一时高兴,一时难过。 随后大家决定把情况记录下来。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

His mood swings between happiness and sadness. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
项目进度一时快,一时慢。 随后大家决定把情况记录下来。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The project’s progress is fast one moment and slow the next. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
孩子一时想画画,一时又想踢球。 随后大家决定把情况记录下来。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The child wants to draw one moment and play football the next. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
直播信号一时清楚,一时模糊。 随后大家决定把情况记录下来。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The livestream signal alternates between clear and blurry. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。 随后大家决定把情况记录下来。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

湖面一时平静,一时波涛汹涌。
hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng.
Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.
The lake is calm one moment and choppy the next.

她的声音一时大,一时小。
tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo.
Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.
Her voice rises and falls unpredictably.

这家工厂的产量一时上升,一时下降。
zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng.
Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.
The factory’s output rises and falls.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
今天的天气一时晴,一时雨。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.

Today’s weather alternates between sunshine and rain.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
他的情绪一时高兴,一时难过。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.

His mood swings between happiness and sadness.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
项目进度一时快,一时慢。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.

The project’s progress is fast one moment and slow the next.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
孩子一时想画画,一时又想踢球。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.

The child wants to draw one moment and play football the next.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
直播信号一时清楚,一时模糊。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.

The livestream signal alternates between clear and blurry.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
湖面一时平静,一时波涛汹涌。

hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng.

Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.

The lake is calm one moment and choppy the next.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
她的声音一时大,一时小。

tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo.

Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.

Her voice rises and falls unpredictably.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
这家工厂的产量一时上升,一时下降。

zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng.

Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.

The factory’s output rises and falls.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
市场行情一时乐观,一时悲观。

shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān.

Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.

Market sentiment swings between optimism and pessimism.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。

xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng.

Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.

The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
他的身体状况一时好转,一时恶化。

tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà.

Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.

His condition improves one moment and worsens the next.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“今天的天气一时晴,一时雨。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Today’s weather alternates between sunshine and rain.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“他的情绪一时高兴,一时难过。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.”

At the coordination meeting, the manager noted: “His mood swings between happiness and sadness.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“项目进度一时快,一时慢。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The project’s progress is fast one moment and slow the next.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“孩子一时想画画,一时又想踢球。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The child wants to draw one moment and play football the next.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“直播信号一时清楚,一时模糊。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The livestream signal alternates between clear and blurry.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“他一时赞成,一时反对,大家很困惑。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“湖面一时平静,一时波涛汹涌。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The lake is calm one moment and choppy the next.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“她的声音一时大,一时小。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Her voice rises and falls unpredictably.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这家工厂的产量一时上升,一时下降。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The factory’s output rises and falls.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“市场行情一时乐观,一时悲观。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Market sentiment swings between optimism and pessimism.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“他的身体状况一时好转,一时恶化。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “His condition improves one moment and worsens the next.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
今天的天气一时晴,一时雨。 随后大家决定把情况记录下来。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Today’s weather alternates between sunshine and rain. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的情绪一时高兴,一时难过。 随后大家决定把情况记录下来。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

His mood swings between happiness and sadness. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目进度一时快,一时慢。 随后大家决定把情况记录下来。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The project’s progress is fast one moment and slow the next. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子一时想画画,一时又想踢球。 随后大家决定把情况记录下来。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The child wants to draw one moment and play football the next. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
直播信号一时清楚,一时模糊。 随后大家决定把情况记录下来。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The livestream signal alternates between clear and blurry. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。 随后大家决定把情况记录下来。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
湖面一时平静,一时波涛汹涌。 随后大家决定把情况记录下来。

hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The lake is calm one moment and choppy the next. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
她的声音一时大,一时小。 随后大家决定把情况记录下来。

tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Her voice rises and falls unpredictably. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
这家工厂的产量一时上升,一时下降。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The factory’s output rises and falls. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
市场行情一时乐观,一时悲观。 随后大家决定把情况记录下来。

shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Market sentiment swings between optimism and pessimism. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。 随后大家决定把情况记录下来。

xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的身体状况一时好转,一时恶化。 随后大家决定把情况记录下来。

tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

His condition improves one moment and worsens the next. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“今天的天气一时晴,一时雨。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Today’s weather alternates between sunshine and rain.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“他的情绪一时高兴,一时难过。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.”

At a key moment in the discussion, a member said: “His mood swings between happiness and sadness.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“项目进度一时快,一时慢。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The project’s progress is fast one moment and slow the next.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“孩子一时想画画,一时又想踢球。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The child wants to draw one moment and play football the next.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“直播信号一时清楚,一时模糊。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The livestream signal alternates between clear and blurry.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“他一时赞成,一时反对,大家很困惑。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.”

At a key moment in the discussion, a member said: “He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“湖面一时平静,一时波涛汹涌。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The lake is calm one moment and choppy the next.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“她的声音一时大,一时小。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Her voice rises and falls unpredictably.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这家工厂的产量一时上升,一时下降。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The factory’s output rises and falls.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“市场行情一时乐观,一时悲观。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Market sentiment swings between optimism and pessimism.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“他的身体状况一时好转,一时恶化。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “His condition improves one moment and worsens the next.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
今天的天气一时晴,一时雨。 这个判断后来成了讨论的重点。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Today’s weather alternates between sunshine and rain. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的情绪一时高兴,一时难过。 这个判断后来成了讨论的重点。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

His mood swings between happiness and sadness. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目进度一时快,一时慢。 这个判断后来成了讨论的重点。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The project’s progress is fast one moment and slow the next. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子一时想画画,一时又想踢球。 这个判断后来成了讨论的重点。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The child wants to draw one moment and play football the next. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
直播信号一时清楚,一时模糊。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The livestream signal alternates between clear and blurry. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。 这个判断后来成了讨论的重点。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
湖面一时平静,一时波涛汹涌。 这个判断后来成了讨论的重点。

hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The lake is calm one moment and choppy the next. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
她的声音一时大,一时小。 这个判断后来成了讨论的重点。

tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Her voice rises and falls unpredictably. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
这家工厂的产量一时上升,一时下降。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The factory’s output rises and falls. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
市场行情一时乐观,一时悲观。 这个判断后来成了讨论的重点。

shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Market sentiment swings between optimism and pessimism. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。 这个判断后来成了讨论的重点。

xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的身体状况一时好转,一时恶化。 这个判断后来成了讨论的重点。

tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

His condition improves one moment and worsens the next. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“今天的天气一时晴,一时雨。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Today’s weather alternates between sunshine and rain.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“他的情绪一时高兴,一时难过。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “His mood swings between happiness and sadness.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“项目进度一时快,一时慢。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The project’s progress is fast one moment and slow the next.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“孩子一时想画画,一时又想踢球。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The child wants to draw one moment and play football the next.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“直播信号一时清楚,一时模糊。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The livestream signal alternates between clear and blurry.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“他一时赞成,一时反对,大家很困惑。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“湖面一时平静,一时波涛汹涌。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The lake is calm one moment and choppy the next.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“她的声音一时大,一时小。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Her voice rises and falls unpredictably.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这家工厂的产量一时上升,一时下降。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The factory’s output rises and falls.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“市场行情一时乐观,一时悲观。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Market sentiment swings between optimism and pessimism.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“他的身体状况一时好转,一时恶化。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “His condition improves one moment and worsens the next.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
今天的天气一时晴,一时雨。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Today’s weather alternates between sunshine and rain. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的情绪一时高兴,一时难过。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

His mood swings between happiness and sadness. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目进度一时快,一时慢。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The project’s progress is fast one moment and slow the next. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子一时想画画,一时又想踢球。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The child wants to draw one moment and play football the next. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
直播信号一时清楚,一时模糊。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The livestream signal alternates between clear and blurry. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
湖面一时平静,一时波涛汹涌。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The lake is calm one moment and choppy the next. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
她的声音一时大,一时小。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Her voice rises and falls unpredictably. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
这家工厂的产量一时上升,一时下降。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The factory’s output rises and falls. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
市场行情一时乐观,一时悲观。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Market sentiment swings between optimism and pessimism. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的身体状况一时好转,一时恶化。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

His condition improves one moment and worsens the next. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“今天的天气一时晴,一时雨。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.”

When the call connected, the other party explained: “Today’s weather alternates between sunshine and rain.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“他的情绪一时高兴,一时难过。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.”

When the call connected, the other party explained: “His mood swings between happiness and sadness.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“项目进度一时快,一时慢。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.”

When the call connected, the other party explained: “The project’s progress is fast one moment and slow the next.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“孩子一时想画画,一时又想踢球。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.”

When the call connected, the other party explained: “The child wants to draw one moment and play football the next.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“直播信号一时清楚,一时模糊。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.”

When the call connected, the other party explained: “The livestream signal alternates between clear and blurry.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“他一时赞成,一时反对,大家很困惑。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.”

When the call connected, the other party explained: “He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“湖面一时平静,一时波涛汹涌。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.”

When the call connected, the other party explained: “The lake is calm one moment and choppy the next.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“她的声音一时大,一时小。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.”

When the call connected, the other party explained: “Her voice rises and falls unpredictably.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这家工厂的产量一时上升,一时下降。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.”

When the call connected, the other party explained: “The factory’s output rises and falls.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“市场行情一时乐观,一时悲观。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.”

When the call connected, the other party explained: “Market sentiment swings between optimism and pessimism.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.”

When the call connected, the other party explained: “The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“他的身体状况一时好转,一时恶化。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.”

When the call connected, the other party explained: “His condition improves one moment and worsens the next.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
今天的天气一时晴,一时雨。 负责人员要求重新确认每个细节。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Today’s weather alternates between sunshine and rain. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的情绪一时高兴,一时难过。 负责人员要求重新确认每个细节。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

His mood swings between happiness and sadness. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目进度一时快,一时慢。 负责人员要求重新确认每个细节。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The project’s progress is fast one moment and slow the next. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子一时想画画,一时又想踢球。 负责人员要求重新确认每个细节。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The child wants to draw one moment and play football the next. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
直播信号一时清楚,一时模糊。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The livestream signal alternates between clear and blurry. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。 负责人员要求重新确认每个细节。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
湖面一时平静,一时波涛汹涌。 负责人员要求重新确认每个细节。

hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The lake is calm one moment and choppy the next. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
她的声音一时大,一时小。 负责人员要求重新确认每个细节。

tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Her voice rises and falls unpredictably. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
这家工厂的产量一时上升,一时下降。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The factory’s output rises and falls. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
市场行情一时乐观,一时悲观。 负责人员要求重新确认每个细节。

shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Market sentiment swings between optimism and pessimism. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。 负责人员要求重新确认每个细节。

xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的身体状况一时好转,一时恶化。 负责人员要求重新确认每个细节。

tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

His condition improves one moment and worsens the next. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“今天的天气一时晴,一时雨。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Today’s weather alternates between sunshine and rain.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“他的情绪一时高兴,一时难过。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “His mood swings between happiness and sadness.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“项目进度一时快,一时慢。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The project’s progress is fast one moment and slow the next.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“孩子一时想画画,一时又想踢球。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The child wants to draw one moment and play football the next.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“直播信号一时清楚,一时模糊。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The livestream signal alternates between clear and blurry.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“他一时赞成,一时反对,大家很困惑。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“湖面一时平静,一时波涛汹涌。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The lake is calm one moment and choppy the next.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“她的声音一时大,一时小。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Her voice rises and falls unpredictably.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这家工厂的产量一时上升,一时下降。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The factory’s output rises and falls.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“市场行情一时乐观,一时悲观。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Market sentiment swings between optimism and pessimism.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“他的身体状况一时好转,一时恶化。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “His condition improves one moment and worsens the next.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
今天的天气一时晴,一时雨。 这也引出了下一步的具体安排。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Today’s weather alternates between sunshine and rain. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的情绪一时高兴,一时难过。 这也引出了下一步的具体安排。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

His mood swings between happiness and sadness. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目进度一时快,一时慢。 这也引出了下一步的具体安排。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The project’s progress is fast one moment and slow the next. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子一时想画画,一时又想踢球。 这也引出了下一步的具体安排。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The child wants to draw one moment and play football the next. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
直播信号一时清楚,一时模糊。 这也引出了下一步的具体安排。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The livestream signal alternates between clear and blurry. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。 这也引出了下一步的具体安排。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
湖面一时平静,一时波涛汹涌。 这也引出了下一步的具体安排。

hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The lake is calm one moment and choppy the next. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
她的声音一时大,一时小。 这也引出了下一步的具体安排。

tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Her voice rises and falls unpredictably. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
这家工厂的产量一时上升,一时下降。 这也引出了下一步的具体安排。

zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The factory’s output rises and falls. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
市场行情一时乐观,一时悲观。 这也引出了下一步的具体安排。

shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Market sentiment swings between optimism and pessimism. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。 这也引出了下一步的具体安排。

xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的身体状况一时好转,一时恶化。 这也引出了下一步的具体安排。

tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

His condition improves one moment and worsens the next. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“今天的天气一时晴,一时雨。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Today’s weather alternates between sunshine and rain.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“他的情绪一时高兴,一时难过。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “His mood swings between happiness and sadness.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“项目进度一时快,一时慢。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The project’s progress is fast one moment and slow the next.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“孩子一时想画画,一时又想踢球。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The child wants to draw one moment and play football the next.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“直播信号一时清楚,一时模糊。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The livestream signal alternates between clear and blurry.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“他一时赞成,一时反对,大家很困惑。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“湖面一时平静,一时波涛汹涌。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The lake is calm one moment and choppy the next.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“她的声音一时大,一时小。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Her voice rises and falls unpredictably.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这家工厂的产量一时上升,一时下降。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The factory’s output rises and falls.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“市场行情一时乐观,一时悲观。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Market sentiment swings between optimism and pessimism.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“他的身体状况一时好转,一时恶化。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “His condition improves one moment and worsens the next.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
今天的天气一时晴,一时雨。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Today’s weather alternates between sunshine and rain. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的情绪一时高兴,一时难过。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

His mood swings between happiness and sadness. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目进度一时快,一时慢。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The project’s progress is fast one moment and slow the next. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子一时想画画,一时又想踢球。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The child wants to draw one moment and play football the next. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
直播信号一时清楚,一时模糊。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The livestream signal alternates between clear and blurry. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
湖面一时平静,一时波涛汹涌。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The lake is calm one moment and choppy the next. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
她的声音一时大,一时小。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Her voice rises and falls unpredictably. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
这家工厂的产量一时上升,一时下降。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The factory’s output rises and falls. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
市场行情一时乐观,一时悲观。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Market sentiment swings between optimism and pessimism. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的身体状况一时好转,一时恶化。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

His condition improves one moment and worsens the next. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“今天的天气一时晴,一时雨。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Today’s weather alternates between sunshine and rain.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“他的情绪一时高兴,一时难过。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “His mood swings between happiness and sadness.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“项目进度一时快,一时慢。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The project’s progress is fast one moment and slow the next.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“孩子一时想画画,一时又想踢球。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The child wants to draw one moment and play football the next.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“直播信号一时清楚,一时模糊。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The livestream signal alternates between clear and blurry.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“他一时赞成,一时反对,大家很困惑。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“湖面一时平静,一时波涛汹涌。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The lake is calm one moment and choppy the next.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“她的声音一时大,一时小。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Her voice rises and falls unpredictably.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这家工厂的产量一时上升,一时下降。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The factory’s output rises and falls.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“市场行情一时乐观,一时悲观。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Market sentiment swings between optimism and pessimism.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“他的身体状况一时好转,一时恶化。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “His condition improves one moment and worsens the next.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
今天的天气一时晴,一时雨。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Today’s weather alternates between sunshine and rain. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的情绪一时高兴,一时难过。 最后的处理方式得到了大家的认可。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

His mood swings between happiness and sadness. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目进度一时快,一时慢。 最后的处理方式得到了大家的认可。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The project’s progress is fast one moment and slow the next. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子一时想画画,一时又想踢球。 最后的处理方式得到了大家的认可。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The child wants to draw one moment and play football the next. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
直播信号一时清楚,一时模糊。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The livestream signal alternates between clear and blurry. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。 最后的处理方式得到了大家的认可。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
湖面一时平静,一时波涛汹涌。 最后的处理方式得到了大家的认可。

hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The lake is calm one moment and choppy the next. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
她的声音一时大,一时小。 最后的处理方式得到了大家的认可。

tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Her voice rises and falls unpredictably. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
这家工厂的产量一时上升,一时下降。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The factory’s output rises and falls. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
市场行情一时乐观,一时悲观。 最后的处理方式得到了大家的认可。

shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Market sentiment swings between optimism and pessimism. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。 最后的处理方式得到了大家的认可。

xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的身体状况一时好转,一时恶化。 最后的处理方式得到了大家的认可。

tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

His condition improves one moment and worsens the next. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“今天的天气一时晴,一时雨。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.”

The people involved recounted what happened that day: “Today’s weather alternates between sunshine and rain.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“他的情绪一时高兴,一时难过。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.”

The people involved recounted what happened that day: “His mood swings between happiness and sadness.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“项目进度一时快,一时慢。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.”

The people involved recounted what happened that day: “The project’s progress is fast one moment and slow the next.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“孩子一时想画画,一时又想踢球。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.”

The people involved recounted what happened that day: “The child wants to draw one moment and play football the next.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“直播信号一时清楚,一时模糊。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.”

The people involved recounted what happened that day: “The livestream signal alternates between clear and blurry.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“他一时赞成,一时反对,大家很困惑。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.”

The people involved recounted what happened that day: “He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“湖面一时平静,一时波涛汹涌。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.”

The people involved recounted what happened that day: “The lake is calm one moment and choppy the next.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“她的声音一时大,一时小。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.”

The people involved recounted what happened that day: “Her voice rises and falls unpredictably.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这家工厂的产量一时上升,一时下降。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.”

The people involved recounted what happened that day: “The factory’s output rises and falls.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“市场行情一时乐观,一时悲观。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.”

The people involved recounted what happened that day: “Market sentiment swings between optimism and pessimism.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.”

The people involved recounted what happened that day: “The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“他的身体状况一时好转,一时恶化。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.”

The people involved recounted what happened that day: “His condition improves one moment and worsens the next.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
今天的天气一时晴,一时雨。 这件事也提醒我们不能只看表面。

jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Today’s weather alternates between sunshine and rain. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的情绪一时高兴,一时难过。 这件事也提醒我们不能只看表面。

tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

His mood swings between happiness and sadness. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目进度一时快,一时慢。 这件事也提醒我们不能只看表面。

xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The project’s progress is fast one moment and slow the next. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子一时想画画,一时又想踢球。 这件事也提醒我们不能只看表面。

hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The child wants to draw one moment and play football the next. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
直播信号一时清楚,一时模糊。 这件事也提醒我们不能只看表面。

zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The livestream signal alternates between clear and blurry. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
他一时赞成,一时反对,大家很困惑。 这件事也提醒我们不能只看表面。

tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
湖面一时平静,一时波涛汹涌。 这件事也提醒我们不能只看表面。

hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The lake is calm one moment and choppy the next. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
她的声音一时大,一时小。 这件事也提醒我们不能只看表面。

tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Her voice rises and falls unpredictably. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Nhóm quan sát thời tiết bất thường khi lên kế hoạch dã ngoại, buộc phải điều chỉnh phương án theo diễn biến mới.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:天气不停变化,我们必须调整今天的户外安排。
Ruǎn Míng Wǔ: tiān qì bù tíng biàn huà, wǒmen bì xū diào zhěng jīn tiān de hù wài ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Thời tiết thay đổi liên tục, chúng ta phải điều chỉnh kế hoạch ngoài trời hôm nay.
Nguyen Minh Vu: The weather keeps changing, so we must adjust today’s outdoor plans.

黎云英:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Lí Yún Yīng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Le Van Anh: Please remember to record the final outcome.

水仙:今天的天气一时晴,一时雨。
Shuǐ Xiān: jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.
Thủy Tiên: Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.
Thuy Tien: Today’s weather alternates between sunshine and rain.

芳玲:我建议把已经掌握的事实列出来。
Fāng Líng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Phương Linh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Phuong Linh: I suggest listing the facts we already know.

丁垂杨:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Dinh Thuy Duong: We still need to verify the time, place, and person in charge.

黎云英:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Lí Yún Yīng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Lê Vân Anh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Le Van Anh: Have we considered a safer alternative?

水仙:他的情绪一时高兴,一时难过。
Shuǐ Xiān: tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.
Thủy Tiên: Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.
Thuy Tien: His mood swings between happiness and sadness.

芳玲:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Fāng Líng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Phương Linh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Phuong Linh: I agree, but we need one more condition.

丁垂杨:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Dīng Chuí Yáng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Đinh Thùy Dương: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Dinh Thuy Duong: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

黎云英:今天的决定必须有明确的负责人。
Lí Yún Yīng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Lê Vân Anh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Le Van Anh: Every decision today needs a clearly assigned owner.

阮明武:项目进度一时快,一时慢。
Ruǎn Míng Wǔ: xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.
Nguyễn Minh Vũ: Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.
Nguyen Minh Vu: The project’s progress is fast one moment and slow the next.

芳玲:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Fāng Líng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Phương Linh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Phuong Linh: Please remember to record the final outcome.

丁垂杨:我会根据反馈修改相关安排。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Dinh Thuy Duong: I will revise the arrangements based on the feedback.

黎云英:我建议把已经掌握的事实列出来。
Lí Yún Yīng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Lê Vân Anh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Le Van Anh: I suggest listing the facts we already know.

水仙:孩子一时想画画,一时又想踢球。
Shuǐ Xiān: hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú.
Thủy Tiên: Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.
Thuy Tien: The child wants to draw one moment and play football the next.

芳玲:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Fāng Líng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Phương Linh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Phuong Linh: Have we considered a safer alternative?

丁垂杨:我愿意负责通知大家最新进展。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Đinh Thùy Dương: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Dinh Thuy Duong: I can take responsibility for updating everyone.

黎云英:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Lí Yún Yīng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Lê Vân Anh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Le Van Anh: I agree, but we need one more condition.

水仙:直播信号一时清楚,一时模糊。
Shuǐ Xiān: zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú.
Thủy Tiên: Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.
Thuy Tien: The livestream signal alternates between clear and blurry.

芳玲:今天的决定必须有明确的负责人。
Fāng Líng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Phương Linh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Phuong Linh: Every decision today needs a clearly assigned owner.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Shuǐ Xiān: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Thủy Tiên: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Thuy Tien: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

芳玲:他一时赞成,一时反对,大家很困惑。
Fāng Líng: tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò.
Phương Linh: Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.
Phuong Linh: He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.

丁垂杨:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s discussion into an action list.

黎云英:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Lí Yún Yīng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Lê Vân Anh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Le Van Anh: We cannot wait until the problem grows before acting.

水仙:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Shuǐ Xiān: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Thủy Tiên: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Thuy Tien: It seems we have a solution to the hardest problem.

芳玲:湖面一时平静,一时波涛汹涌。
Fāng Líng: hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng.
Phương Linh: Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.
Phuong Linh: The lake is calm one moment and choppy the next.

丁垂杨:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Dīng Chuí Yáng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Đinh Thùy Dương: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Dinh Thuy Duong: We should first confirm exactly what happened.

黎云英:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Lí Yún Yīng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Lê Vân Anh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Le Van Anh: Let us hear everyone before discussing our next step.

水仙:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Shuǐ Xiān: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Thủy Tiên: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Thuy Tien: These materials make the situation much clearer.

阮明武:她的声音一时大,一时小。
Ruǎn Míng Wǔ: tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Her voice rises and falls unpredictably.

丁垂杨:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Dinh Thuy Duong: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

黎云英:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Lí Yún Yīng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Lê Vân Anh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Le Van Anh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

水仙:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Shuǐ Xiān: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Thủy Tiên: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Thuy Tien: I will turn today’s discussion into an action list.

芳玲:这家工厂的产量一时上升,一时下降。
Fāng Líng: zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng.
Phương Linh: Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.
Phuong Linh: The factory’s output rises and falls.

丁垂杨:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Dīng Chuí Yáng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Đinh Thùy Dương: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Dinh Thuy Duong: It seems we have a solution to the hardest problem.

黎云英:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Lí Yún Yīng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Le Van Anh: We can turn this experience into a classroom discussion case.

水仙:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Shuǐ Xiān: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Thủy Tiên: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Thuy Tien: We should first confirm exactly what happened.

芳玲:市场行情一时乐观,一时悲观。
Fāng Líng: shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān.
Phương Linh: Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.
Phuong Linh: Market sentiment swings between optimism and pessimism.

丁垂杨:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Dīng Chuí Yáng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Đinh Thùy Dương: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Dinh Thuy Duong: These materials make the situation much clearer.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Fāng Líng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Phuong Linh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

丁垂杨:小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。
Dīng Chuí Yáng: xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng.
Đinh Thùy Dương: Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.
Dinh Thuy Duong: The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.

黎云英:我已经把相关记录整理出来了。
Lí Yún Yīng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Lê Vân Anh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Le Van Anh: I have organized the relevant records.

水仙:先别着急,我们还可以调整安排。
Shuǐ Xiān: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Thủy Tiên: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Thuy Tien: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

芳玲:请把具体情况写成一份简明报告。
Fāng Líng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Phương Linh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Phuong Linh: Please write a concise report of the situation.

丁垂杨:他的身体状况一时好转,一时恶化。
Dīng Chuí Yáng: tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà.
Đinh Thùy Dương: Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.
Dinh Thuy Duong: His condition improves one moment and worsens the next.

黎云英:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Lí Yún Yīng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Lê Vân Anh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Le Van Anh: If you discover a new problem, tell me immediately.

水仙:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Shuǐ Xiān: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Thủy Tiên: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Thuy Tien: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

芳玲:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Fāng Líng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Phương Linh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Phuong Linh: One final detail check and we can inform the others.

阮明武:今天的天气一时晴,一时雨。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.
Nguyen Minh Vu: Today’s weather alternates between sunshine and rain.

黎云英:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Lí Yún Yīng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Le Van Anh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

水仙:不能只凭一个人的判断就作决定。
Shuǐ Xiān: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Thủy Tiên: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Thuy Tien: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

芳玲:我已经把相关记录整理出来了。
Fāng Líng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Phương Linh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Phuong Linh: I have organized the relevant records.

丁垂杨:他的情绪一时高兴,一时难过。
Dīng Chuí Yáng: tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.
Đinh Thùy Dương: Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.
Dinh Thuy Duong: His mood swings between happiness and sadness.

黎云英:请把具体情况写成一份简明报告。
Lí Yún Yīng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Lê Vân Anh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Le Van Anh: Please write a concise report of the situation.

水仙:那就先做一次小规模的测试吧。
Shuǐ Xiān: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Thủy Tiên: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Thuy Tien: Then let us conduct a small-scale test first.

芳玲:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Fāng Líng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Phương Linh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Phuong Linh: If you discover a new problem, tell me immediately.

丁垂杨:项目进度一时快,一时慢。
Dīng Chuí Yáng: xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.
Đinh Thùy Dương: Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.
Dinh Thuy Duong: The project’s progress is fast one moment and slow the next.

黎云英:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Lí Yún Yīng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Lê Vân Anh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Le Van Anh: One final detail check and we can inform the others.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

天气不停变化,我们必须调整今天的户外安排。
tiān qì bù tíng biàn huà, wǒmen bì xū diào zhěng jīn tiān de hù wài ān pái.
Thời tiết thay đổi liên tục, chúng ta phải điều chỉnh kế hoạch ngoài trời hôm nay.
The weather keeps changing, so we must adjust today’s outdoor plans.

今天的天气一时晴,一时雨。
jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.
Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.
Today’s weather alternates between sunshine and rain.

他的情绪一时高兴,一时难过。
tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.
Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.
His mood swings between happiness and sadness.

项目进度一时快,一时慢。
xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.
Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.
The project’s progress is fast one moment and slow the next.

孩子一时想画画,一时又想踢球。
hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú.
Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.
The child wants to draw one moment and play football the next.

直播信号一时清楚,一时模糊。
zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú.
Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.
The livestream signal alternates between clear and blurry.

他一时赞成,一时反对,大家很困惑。
tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò.
Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.
He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.

湖面一时平静,一时波涛汹涌。
hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng.
Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.
The lake is calm one moment and choppy the next.

她的声音一时大,一时小。
tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo.
Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.
Her voice rises and falls unpredictably.

这家工厂的产量一时上升,一时下降。
zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng.
Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.
The factory’s output rises and falls.

市场行情一时乐观,一时悲观。
shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān.
Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.
Market sentiment swings between optimism and pessimism.

小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。
xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng.
Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.
The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.

他的身体状况一时好转,一时恶化。
tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà.
Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.
His condition improves one moment and worsens the next.

这次的沟通比刚才顺利多了。
zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
This round of communication went much better.

这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
This also led to concrete arrangements for the next step.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

天气不停变化,我们必须调整今天的户外安排。
tiān qì bù tíng biàn huà, wǒmen bì xū diào zhěng jīn tiān de hù wài ān pái.
Thời tiết thay đổi liên tục, chúng ta phải điều chỉnh kế hoạch ngoài trời hôm nay.
The weather keeps changing, so we must adjust today’s outdoor plans.

孩子一时想画画,一时又想踢球。
hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú.
Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.
The child wants to draw one moment and play football the next.

直播信号一时清楚,一时模糊。
zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú.
Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.
The livestream signal alternates between clear and blurry.

他一时赞成,一时反对,大家很困惑。
tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò.
Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.
He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.

湖面一时平静,一时波涛汹涌。
hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng.
Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.
The lake is calm one moment and choppy the next.

她的声音一时大,一时小。
tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo.
Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.
Her voice rises and falls unpredictably.

这家工厂的产量一时上升,一时下降。
zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng.
Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.
The factory’s output rises and falls.

市场行情一时乐观,一时悲观。
shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān.
Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.
Market sentiment swings between optimism and pessimism.

小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。
xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng.
Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.
The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.

他的身体状况一时好转,一时恶化。
tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà.
Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.
His condition improves one moment and worsens the next.

今天的天气一时晴,一时雨。
jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.
Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.
Today’s weather alternates between sunshine and rain.

他的情绪一时高兴,一时难过。
tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.
Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.
His mood swings between happiness and sadness.

项目进度一时快,一时慢。
xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.
Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.
The project’s progress is fast one moment and slow the next.

这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
We can turn this experience into a classroom discussion case.

这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The incident reminds us not to judge by appearances.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

天气不停变化,我们必须调整今天的户外安排。
tiān qì bù tíng biàn huà, wǒmen bì xū diào zhěng jīn tiān de hù wài ān pái.
Thời tiết thay đổi liên tục, chúng ta phải điều chỉnh kế hoạch ngoài trời hôm nay.
The weather keeps changing, so we must adjust today’s outdoor plans.

湖面一时平静,一时波涛汹涌。
hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng.
Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.
The lake is calm one moment and choppy the next.

她的声音一时大,一时小。
tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo.
Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.
Her voice rises and falls unpredictably.

这家工厂的产量一时上升,一时下降。
zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng.
Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.
The factory’s output rises and falls.

市场行情一时乐观,一时悲观。
shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān.
Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.
Market sentiment swings between optimism and pessimism.

小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。
xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng.
Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.
The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.

他的身体状况一时好转,一时恶化。
tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà.
Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.
His condition improves one moment and worsens the next.

今天的天气一时晴,一时雨。
jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.
Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.
Today’s weather alternates between sunshine and rain.

他的情绪一时高兴,一时难过。
tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.
Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.
His mood swings between happiness and sadness.

项目进度一时快,一时慢。
xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.
Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.
The project’s progress is fast one moment and slow the next.

孩子一时想画画,一时又想踢球。
hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú.
Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.
The child wants to draw one moment and play football the next.

直播信号一时清楚,一时模糊。
zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú.
Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.
The livestream signal alternates between clear and blurry.

他一时赞成,一时反对,大家很困惑。
tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò.
Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.
He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.

不能只凭一个人的判断就作决定。
bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
We cannot decide based on one person’s opinion alone.

此后他们修改了原先的工作流程。
cǐ hòu tāmen xiū gǎile yuán xiān de gōng zuò liú chéng.
Sau đó họ sửa lại quy trình làm việc ban đầu.
They subsequently revised their original workflow.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

天气不停变化,我们必须调整今天的户外安排。
tiān qì bù tíng biàn huà, wǒmen bì xū diào zhěng jīn tiān de hù wài ān pái.
Thời tiết thay đổi liên tục, chúng ta phải điều chỉnh kế hoạch ngoài trời hôm nay.
The weather keeps changing, so we must adjust today’s outdoor plans.

市场行情一时乐观,一时悲观。
shì chǎng xíng qíng yì shí lè guān, yì shí bēi guān.
Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.
Market sentiment swings between optimism and pessimism.

小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。
xiǎo māoyī shí duǒ zài shā fā xià, yì shí pǎo dào yáng tái shàng.
Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.
The cat hides under the sofa one moment and runs to the balcony the next.

他的身体状况一时好转,一时恶化。
tā de shēn tǐ zhuàng kuàng yì shí hǎo zhuǎn, yì shí è huà.
Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.
His condition improves one moment and worsens the next.

今天的天气一时晴,一时雨。
jīn tiān de tiān qì yì shí qíng, yì shí yǔ.
Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.
Today’s weather alternates between sunshine and rain.

他的情绪一时高兴,一时难过。
tā de qíng xùyī shí gāo xìng, yì shí nán guò.
Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.
His mood swings between happiness and sadness.

项目进度一时快,一时慢。
xiàng mùjìn dù yì shí kuài, yì shí màn.
Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.
The project’s progress is fast one moment and slow the next.

孩子一时想画画,一时又想踢球。
hái zǐ yì shí xiǎng huàhuà, yì shí yòu xiǎng tī qiú.
Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.
The child wants to draw one moment and play football the next.

直播信号一时清楚,一时模糊。
zhí bōxìn hào yì shí qīng chǔ, yì shí mó hú.
Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.
The livestream signal alternates between clear and blurry.

他一时赞成,一时反对,大家很困惑。
tā yì shí zàn chéng, yì shí fǎn duì, dàjiā hěn kùn huò.
Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.
He supports the plan one moment and opposes it the next, confusing everyone.

湖面一时平静,一时波涛汹涌。
hú miàn yì shí píng jìng, yì shí bō tāo xiōngyǒng.
Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.
The lake is calm one moment and choppy the next.

她的声音一时大,一时小。
tā de shēng yīn yì shí dà, yì shí xiǎo.
Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.
Her voice rises and falls unpredictably.

这家工厂的产量一时上升,一时下降。
zhè jiā gōng chǎng de chǎn liàng yì shí shàng shēng, yì shí xià jiàng.
Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.
The factory’s output rises and falls.

有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Have we considered a safer alternative?

这个判断后来成了讨论的重点。
zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The judgment later became the focus of discussion.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái.

Phân tích bài 2: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái.

Phân tích bài 3: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái.

Phân tích bài 4: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Sức khỏe anh ấy lúc khá lên lúc xấu đi.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Mặt hồ lúc phẳng lặng, lúc sóng cuộn dữ dội.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Sản lượng nhà máy lúc tăng lúc giảm.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Đứa trẻ lúc muốn vẽ, lúc lại muốn đá bóng.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Anh ấy lúc tán thành lúc phản đối khiến mọi người khó hiểu.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Giọng cô ấy lúc to lúc nhỏ.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Tình hình thị trường lúc lạc quan lúc bi quan.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 一时……一时…… trong câu: 今天的天气一时晴,一时雨。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm quan sát thời tiết bất thường khi lên kế hoạch dã ngoại, buộc phải điều chỉnh phương án theo diễn biến mới.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 市场行情一时乐观,一时悲观。

Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Tín hiệu phát trực tiếp lúc rõ lúc mờ.

Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 他的身体状况一时好转,一时恶化。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái.
Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 一时……一时……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 孩子一时想画画,一时又想踢球。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 一时……一时…… trong câu: 小猫一时躲在沙发下,一时跑到阳台上。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm quan sát thời tiết bất thường khi lên kế hoạch dã ngoại, buộc phải điều chỉnh phương án theo diễn biến mới.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 她的声音一时大,一时小。

Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Tiến độ dự án lúc nhanh lúc chậm.

Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 市场行情一时乐观,一时悲观。

Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái.
Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 一时……一时……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 他的情绪一时高兴,一时难过。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 一时……一时…… trong câu: 这家工厂的产量一时上升,一时下降。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm quan sát thời tiết bất thường khi lên kế hoạch dã ngoại, buộc phải điều chỉnh phương án theo diễn biến mới.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 他一时赞成,一时反对,大家很困惑。

Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mưa.

Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 她的声音一时大,一时小。

Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 一时……一时……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 他的身体状况一时好转,一时恶化。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 一时……一时…… trong câu: 湖面一时平静,一时波涛汹涌。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Kết cấu 一时A,一时B biểu thị trạng thái hoặc hành vi thay đổi qua lại trong một khoảng thời gian tương đối ngắn; A và B thường đối lập hoặc tương phản, như 一时高兴一时难过. Không lẫn với 一时 chỉ “nhất thời” đứng độc lập.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Nhóm quan sát thời tiết bất thường khi lên kế hoạch dã ngoại, buộc phải điều chỉnh phương án theo diễn biến mới.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 孩子一时想画画,一时又想踢球。

Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Con mèo lúc trốn dưới ghế, lúc chạy ra ban công.

Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 他一时赞成,一时反对,大家很困惑。

Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 一时……一时……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 市场行情一时乐观,一时悲观。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 一时……一时……, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 有时……有时…… chỉ phân bố thời điểm rộng; 一时……一时…… thường làm nổi bật sự biến đổi gần nhau và tính thiếu ổn định của trạng thái. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.