Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 727: 不X白不X...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 727: 不X白不X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 727: 不X白不X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 727: 不X白不X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 727: 不X白不X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 727
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 不X白不X

Hội sách cộng đồng mở lớp miễn phí nhưng người đăng ký rất ít. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. Mẫu 不X白不X dùng cách phủ định kết hợp 白 để khuyến khích tận dụng một việc dễ làm hoặc cơ hội đang có, chẳng hạn 不看白不看, 不去白不去. Sắc thái thường vui vẻ, đôi khi có thể bị hiểu là tham tiện lợi. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 不X白不X, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

讲座是免费的,不听白不听。
Jiǎngzuò shì miǎn fèi de, bù tīng bái bù tīng.
Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí.
The lecture is free; we might as well attend.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

Mẫu 不X白不X dùng cách phủ định kết hợp 白 để khuyến khích tận dụng một việc dễ làm hoặc cơ hội đang có, chẳng hạn 不看白不看, 不去白不去. Sắc thái thường vui vẻ, đôi khi có thể bị hiểu là tham tiện lợi.

Nghĩa cốt lõi: không X thì phí; đã có cơ hội thì X. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: might as well X; it would be a waste not to. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

不X白不X – bù X bái bù X – không X thì phí; đã có cơ hội thì X – might as well X; it would be a waste not to.

讲座是免费的,不听白不听。
Jiǎngzuò shì miǎn fèi de, bù tīng bái bù tīng.
Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí.
The lecture is free; we might as well attend.

这批资料可以公开下载,不看白不看。
Zhè pī zīliào kěyǐ gōngkāi xià zài, bù kàn bái bù kàn.
Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí.
These materials are freely available; it would be a waste not to read them.

既然已经来了,不参观白不参观。
Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān.
Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí.
Since we are here, we might as well take a tour.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: bù X bái bù X. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 不X白不X. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 不X白不X, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 不X白不X, đặt trong bối cảnh kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 不看白不看.

Tổ hợp thường gặp: 不去白不去.

Tổ hợp thường gặp: 不学白不学.

Tổ hợp thường gặp: 不问白不问.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Mẫu 不X白不X dùng cách phủ định kết hợp 白 để khuyến khích tận dụng một việc dễ làm hoặc cơ hội đang có, chẳng hạn 不看白不看, 不去白不去. Sắc thái thường vui vẻ, đôi khi có thể bị hiểu là tham tiện lợi. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Mẫu 不X白不X dùng cách phủ định kết hợp 白 để khuyến khích tận dụng một việc dễ làm hoặc cơ hội đang có, chẳng hạn 不看白不看, 不去白不去. Sắc thái thường vui vẻ, đôi khi có thể bị hiểu là tham tiện lợi. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

既然已经来了,不参观白不参观。
Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān.
Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí.
Since we are here, we might as well take a tour.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

专家就在现场,不问白不问。
Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn.
Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí.
The expert is right here; we might as well ask.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

这个新功能可以免费试用,不试白不试。
Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.
Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.
The new feature has a free trial; we might as well try it.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”.

来这里能练口语,不练白不练。
Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn.
Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí.
We can practise speaking here; we should make the most of it.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

博物馆今天免费开放,不去白不去。
Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù.
Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí.
The museum is free today; we might as well go.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

这堂公开课很有价值,不学白不学。
Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.
Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.
This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

既然资料已经借到了,不读白不读。
Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú.
Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí.
We have borrowed the materials; we might as well read them.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

有机会和母语者交流,不说白不说。
Yǒu jīhuì hé mǔ yǔ zhě jiāoliú, bù shuō bái bù shuō.
Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí.
We have the chance to talk to native speakers, so let us use it.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不X白不X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

讲座是免费的,不听白不听。
Jiǎngzuò shì miǎn fèi de, bù tīng bái bù tīng.
Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí.
The lecture is free; we might as well attend.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不X白不X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这批资料可以公开下载,不看白不看。
Zhè pī zīliào kěyǐ gōngkāi xià zài, bù kàn bái bù kàn.
Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí.
These materials are freely available; it would be a waste not to read them.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不X白不X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

既然已经来了,不参观白不参观。
Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān.
Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí.
Since we are here, we might as well take a tour.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不X白不X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

专家就在现场,不问白不问。
Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn.
Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí.
The expert is right here; we might as well ask.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不X白不X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个新功能可以免费试用,不试白不试。
Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.
Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.
The new feature has a free trial; we might as well try it.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不X白不X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

来这里能练口语,不练白不练。
Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn.
Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí.
We can practise speaking here; we should make the most of it.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不X白不X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

博物馆今天免费开放,不去白不去。
Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù.
Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí.
The museum is free today; we might as well go.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不X白不X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这堂公开课很有价值,不学白不学。
Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.
Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.
This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不X白不X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

既然资料已经借到了,不读白不读。
Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú.
Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí.
We have borrowed the materials; we might as well read them.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不X白不X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

有机会和母语者交流,不说白不说。
Yǒu jīhuì hé mǔ yǔ zhě jiāoliú, bù shuō bái bù shuō.
Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí.
We have the chance to talk to native speakers, so let us use it.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 不看白不看.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这批资料可以公开下载,不看白不看。
Zhè pī zīliào kěyǐ gōngkāi xià zài, bù kàn bái bù kàn.
Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí.
These materials are freely available; it would be a waste not to read them.

Công thức 2: 不去白不去.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

既然已经来了,不参观白不参观。
Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān.
Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí.
Since we are here, we might as well take a tour.

Công thức 3: 不学白不学.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

专家就在现场,不问白不问。
Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn.
Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí.
The expert is right here; we might as well ask.

Công thức 4: 不问白不问.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这个新功能可以免费试用,不试白不试。
Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.
Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.
The new feature has a free trial; we might as well try it.

Công thức 5: 不试白不试.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

来这里能练口语,不练白不练。
Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn.
Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí.
We can practise speaking here; we should make the most of it.

Công thức 6: 不听白不听.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

博物馆今天免费开放,不去白不去。
Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù.
Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí.
The museum is free today; we might as well go.

Công thức 7: 不拿白不拿.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这堂公开课很有价值,不学白不学。
Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.
Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.
This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

Công thức 8: 不体验白不体验.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
既然资料已经借到了,不读白不读。
Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú.

Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí.

We have borrowed the materials; we might as well read them.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 不看白不看. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 不去白不去. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 不学白不学. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 不问白不问. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 不试白不试. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 不听白不听. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 不拿白不拿. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 不体验白不体验. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 讲座是免费的,不听白不听。 – Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí. – The lecture is free; we might as well attend.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 这批资料可以公开下载,不看白不看。 – Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí. – These materials are freely available; it would be a waste not to read them.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 既然已经来了,不参观白不参观。 – Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí. – Since we are here, we might as well take a tour.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 专家就在现场,不问白不问。 – Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí. – The expert is right here; we might as well ask.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 这个新功能可以免费试用,不试白不试。 – Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí. – The new feature has a free trial; we might as well try it.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 来这里能练口语,不练白不练。 – Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí. – We can practise speaking here; we should make the most of it.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 博物馆今天免费开放,不去白不去。 – Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí. – The museum is free today; we might as well go.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 这堂公开课很有价值,不学白不学。 – Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí. – This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

讲座是免费的,不听白不听。
Jiǎngzuò shì miǎn fèi de, bù tīng bái bù tīng.
Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí.
The lecture is free; we might as well attend.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这批资料可以公开下载,不看白不看。
Zhè pī zīliào kěyǐ gōngkāi xià zài, bù kàn bái bù kàn.
Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí.
These materials are freely available; it would be a waste not to read them.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

既然已经来了,不参观白不参观。
Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān.
Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí.
Since we are here, we might as well take a tour.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

专家就在现场,不问白不问。
Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn.
Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí.
The expert is right here; we might as well ask.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个新功能可以免费试用,不试白不试。
Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.
Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.
The new feature has a free trial; we might as well try it.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

来这里能练口语,不练白不练。
Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn.
Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí.
We can practise speaking here; we should make the most of it.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

博物馆今天免费开放,不去白不去。
Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù.
Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí.
The museum is free today; we might as well go.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这堂公开课很有价值,不学白不学。
Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.
Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.
This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

既然资料已经借到了,不读白不读。
Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú.
Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí.
We have borrowed the materials; we might as well read them.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

有机会和母语者交流,不说白不说。
Yǒu jīhuì hé mǔ yǔ zhě jiāoliú, bù shuō bái bù shuō.
Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí.
We have the chance to talk to native speakers, so let us use it.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

社区书展开放免费工作坊,报名人数却一直很少。
Shèqū shū zhǎn kāi fàng miǎn fèi gōngzuò fāng, bàomíng rén shù què yìzhí hěn shǎo.
Hội sách cộng đồng mở lớp miễn phí nhưng người đăng ký rất ít.
A community book fair offers free workshops, but few register.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

不少学生以为活动收费,连介绍页也没有认真看。
Bù shǎo xuésheng yǐ wèi huódòng shōu fèi, lián jiè shào yè yě méiyǒu rènzhēn kàn.
Nhiều học viên tưởng phải trả tiền, chẳng xem kỹ trang giới thiệu.
Many students assume there is a fee without reading the description.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

芳玲决定让大家先体验十五分钟,再介绍完整课程。
Fāng líng juédìng ràng dàjiā xiān tǐyàn shí wǔ fēn zhōng, zài jiè shào wán zhěng kèchéng.
Phương Linh quyết định cho trải nghiệm mười lăm phút rồi mới giới thiệu khóa đầy đủ.
Phuong Linh offers a fifteen-minute trial before introducing the full course.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

体验结束后,报名桌前排起了长队。
Tǐyàn jiéshù hòu, bàomíng zhuō qián pái qǐ le zhǎng duì.
Thử xong, một hàng dài đã xếp trước bàn đăng ký.
After the trial, a long line forms at the registration desk.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

既然已经来了,不参观白不参观。
Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān.
Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí.
Since we are here, we might as well take a tour.

这堂公开课很有价值,不学白不学。
Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.
Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.
This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

专家就在现场,不问白不问。
Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn.
Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí.
The expert is right here; we might as well ask.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这个新功能可以免费试用,不试白不试。
Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.
Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.
The new feature has a free trial; we might as well try it.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

来这里能练口语,不练白不练。
Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn.
Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí.
We can practise speaking here; we should make the most of it.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

博物馆今天免费开放,不去白不去。
Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù.
Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí.
The museum is free today; we might as well go.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这堂公开课很有价值,不学白不学。
Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.
Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.
This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 不X白不X, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

不少学生以为活动收费,连介绍页也没有认真看。
Bù shǎo xuésheng yǐ wèi huódòng shōu fèi, lián jiè shào yè yě méiyǒu rènzhēn kàn.
Nhiều học viên tưởng phải trả tiền, chẳng xem kỹ trang giới thiệu.
Many students assume there is a fee without reading the description.

体验结束后,报名桌前排起了长队。
Tǐyàn jiéshù hòu, bàomíng zhuō qián pái qǐ le zhǎng duì.
Thử xong, một hàng dài đã xếp trước bàn đăng ký.
After the trial, a long line forms at the registration desk.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

社区书展开放免费工作坊,报名人数却一直很少。
Shèqū shū zhǎn kāi fàng miǎn fèi gōngzuò fāng, bàomíng rén shù què yìzhí hěn shǎo.
Hội sách cộng đồng mở lớp miễn phí nhưng người đăng ký rất ít.
A community book fair offers free workshops, but few register.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 不看白不看.

Cụm hoặc mô hình: 不去白不去.

Cụm hoặc mô hình: 不学白不学.

Cụm hoặc mô hình: 不问白不问.

Cụm hoặc mô hình: 不试白不试.

Cụm hoặc mô hình: 不听白不听.

Cụm hoặc mô hình: 不拿白不拿.

Cụm hoặc mô hình: 不体验白不体验.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
讲座是免费的,不听白不听。

Jiǎngzuò shì miǎn fèi de, bù tīng bái bù tīng.

Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí.

The lecture is free; we might as well attend.

Mẫu câu 2:
这批资料可以公开下载,不看白不看。

Zhè pī zīliào kěyǐ gōngkāi xià zài, bù kàn bái bù kàn.

Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí.

These materials are freely available; it would be a waste not to read them.

Mẫu câu 3:
既然已经来了,不参观白不参观。

Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān.

Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí.

Since we are here, we might as well take a tour.

Mẫu câu 4:
专家就在现场,不问白不问。

Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn.

Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí.

The expert is right here; we might as well ask.

Mẫu câu 5:
这个新功能可以免费试用,不试白不试。

Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.

Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.

The new feature has a free trial; we might as well try it.

Mẫu câu 6:
来这里能练口语,不练白不练。

Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn.

Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí.

We can practise speaking here; we should make the most of it.

Mẫu câu 7:
博物馆今天免费开放,不去白不去。

Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù.

Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí.

The museum is free today; we might as well go.

Mẫu câu 8:
这堂公开课很有价值,不学白不学。

Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.

Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.

This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

Mẫu câu 9:
既然资料已经借到了,不读白不读。

Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú.

Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí.

We have borrowed the materials; we might as well read them.

Mẫu câu 10:
有机会和母语者交流,不说白不说。

Yǒu jīhuì hé mǔ yǔ zhě jiāoliú, bù shuō bái bù shuō.

Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí.

We have the chance to talk to native speakers, so let us use it.

Mẫu câu 11:
社区书展开放免费工作坊,报名人数却一直很少。

Shèqū shū zhǎn kāi fàng miǎn fèi gōngzuò fāng, bàomíng rén shù què yìzhí hěn shǎo.

Hội sách cộng đồng mở lớp miễn phí nhưng người đăng ký rất ít.

A community book fair offers free workshops, but few register.

Mẫu câu 12:
不少学生以为活动收费,连介绍页也没有认真看。

Bù shǎo xuésheng yǐ wèi huódòng shōu fèi, lián jiè shào yè yě méiyǒu rènzhēn kàn.

Nhiều học viên tưởng phải trả tiền, chẳng xem kỹ trang giới thiệu.

Many students assume there is a fee without reading the description.

Mẫu câu 13:
芳玲决定让大家先体验十五分钟,再介绍完整课程。

Fāng líng juédìng ràng dàjiā xiān tǐyàn shí wǔ fēn zhōng, zài jiè shào wán zhěng kèchéng.

Phương Linh quyết định cho trải nghiệm mười lăm phút rồi mới giới thiệu khóa đầy đủ.

Phuong Linh offers a fifteen-minute trial before introducing the full course.

Mẫu câu 14:
体验结束后,报名桌前排起了长队。

Tǐyàn jiéshù hòu, bàomíng zhuō qián pái qǐ le zhǎng duì.

Thử xong, một hàng dài đã xếp trước bàn đăng ký.

After the trial, a long line forms at the registration desk.

Mẫu câu 15:
既然已经来了,不参观白不参观。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Since we are here, we might as well take a tour. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
来这里能练口语,不练白不练。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We can practise speaking here; we should make the most of it. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
既然资料已经借到了,不读白不读。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We have borrowed the materials; we might as well read them. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
不少学生以为活动收费,连介绍页也没有认真看。 所以,大家先别急着作出判断。

Bù shǎo xuésheng yǐ wèi huódòng shōu fèi, lián jiè shào yè yě méiyǒu rènzhēn kàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhiều học viên tưởng phải trả tiền, chẳng xem kỹ trang giới thiệu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Many students assume there is a fee without reading the description. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
讲座是免费的,不听白不听。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jiǎngzuò shì miǎn fèi de, bù tīng bái bù tīng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The lecture is free; we might as well attend. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
专家就在现场,不问白不问。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The expert is right here; we might as well ask. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
博物馆今天免费开放,不去白不去。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The museum is free today; we might as well go. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
有机会和母语者交流,不说白不说。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Yǒu jīhuì hé mǔ yǔ zhě jiāoliú, bù shuō bái bù shuō. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We have the chance to talk to native speakers, so let us use it. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
芳玲决定让大家先体验十五分钟,再介绍完整课程。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Fāng líng juédìng ràng dàjiā xiān tǐyàn shí wǔ fēn zhōng, zài jiè shào wán zhěng kèchéng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Phương Linh quyết định cho trải nghiệm mười lăm phút rồi mới giới thiệu khóa đầy đủ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Phuong Linh offers a fifteen-minute trial before introducing the full course. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
这批资料可以公开下载,不看白不看。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè pī zīliào kěyǐ gōngkāi xià zài, bù kàn bái bù kàn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

These materials are freely available; it would be a waste not to read them. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
这个新功能可以免费试用,不试白不试。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The new feature has a free trial; we might as well try it. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
这堂公开课很有价值,不学白不学。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This open class is valuable; it would be a shame to miss it. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
社区书展开放免费工作坊,报名人数却一直很少。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shèqū shū zhǎn kāi fàng miǎn fèi gōngzuò fāng, bàomíng rén shù què yìzhí hěn shǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hội sách cộng đồng mở lớp miễn phí nhưng người đăng ký rất ít. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A community book fair offers free workshops, but few register. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
体验结束后,报名桌前排起了长队。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tǐyàn jiéshù hòu, bàomíng zhuō qián pái qǐ le zhǎng duì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thử xong, một hàng dài đã xếp trước bàn đăng ký. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After the trial, a long line forms at the registration desk. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
既然已经来了,不参观白不参观。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Since we are here, we might as well take a tour. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
来这里能练口语,不练白不练。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We can practise speaking here; we should make the most of it. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 不X白不X / bù X bái bù X / không X thì phí; đã có cơ hội thì X / might as well X; it would be a waste not to. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

这批资料可以公开下载,不看白不看。
Zhè pī zīliào kěyǐ gōngkāi xià zài, bù kàn bái bù kàn.
Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí.
These materials are freely available; it would be a waste not to read them.

这个新功能可以免费试用,不试白不试。
Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.
Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.
The new feature has a free trial; we might as well try it.

博物馆今天免费开放,不去白不去。
Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù.
Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí.
The museum is free today; we might as well go.

有机会和母语者交流,不说白不说。
Yǒu jīhuì hé mǔ yǔ zhě jiāoliú, bù shuō bái bù shuō.
Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí.
We have the chance to talk to native speakers, so let us use it.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 不X白不X phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Mẫu 不X白不X dùng cách phủ định kết hợp 白 để khuyến khích tận dụng một việc dễ làm hoặc cơ hội đang có, chẳng hạn 不看白不看, 不去白不去. Sắc thái thường vui vẻ, đôi khi có thể bị hiểu là tham tiện lợi.

专家就在现场,不问白不问。
Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn.
Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí.
The expert is right here; we might as well ask.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”.

这个新功能可以免费试用,不试白不试。
Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.
Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.
The new feature has a free trial; we might as well try it.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

来这里能练口语,不练白不练。
Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn.
Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí.
We can practise speaking here; we should make the most of it.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

博物馆今天免费开放,不去白不去。
Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù.
Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí.
The museum is free today; we might as well go.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

这堂公开课很有价值,不学白不学。
Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.
Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.
This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

既然资料已经借到了,不读白不读。
Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú.
Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí.
We have borrowed the materials; we might as well read them.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

有机会和母语者交流,不说白不说。
Yǒu jīhuì hé mǔ yǔ zhě jiāoliú, bù shuō bái bù shuō.
Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí.
We have the chance to talk to native speakers, so let us use it.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

社区书展开放免费工作坊,报名人数却一直很少。
Shèqū shū zhǎn kāi fàng miǎn fèi gōngzuò fāng, bàomíng rén shù què yìzhí hěn shǎo.
Hội sách cộng đồng mở lớp miễn phí nhưng người đăng ký rất ít.
A community book fair offers free workshops, but few register.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
讲座是免费的,不听白不听。

Jiǎngzuò shì miǎn fèi de, bù tīng bái bù tīng.

Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí.

The lecture is free; we might as well attend.

Ví dụ 2:
这批资料可以公开下载,不看白不看。

Zhè pī zīliào kěyǐ gōngkāi xià zài, bù kàn bái bù kàn.

Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí.

These materials are freely available; it would be a waste not to read them.

Ví dụ 3:
既然已经来了,不参观白不参观。

Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān.

Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí.

Since we are here, we might as well take a tour.

Ví dụ 4:
专家就在现场,不问白不问。

Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn.

Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí.

The expert is right here; we might as well ask.

Ví dụ 5:
这个新功能可以免费试用,不试白不试。

Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.

Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.

The new feature has a free trial; we might as well try it.

Ví dụ 6:
来这里能练口语,不练白不练。

Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn.

Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí.

We can practise speaking here; we should make the most of it.

Ví dụ 7:
博物馆今天免费开放,不去白不去。

Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù.

Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí.

The museum is free today; we might as well go.

Ví dụ 8:
这堂公开课很有价值,不学白不学。

Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.

Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.

This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

Ví dụ 9:
既然资料已经借到了,不读白不读。

Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú.

Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí.

We have borrowed the materials; we might as well read them.

Ví dụ 10:
有机会和母语者交流,不说白不说。

Yǒu jīhuì hé mǔ yǔ zhě jiāoliú, bù shuō bái bù shuō.

Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí.

We have the chance to talk to native speakers, so let us use it.

Ví dụ 11:
社区书展开放免费工作坊,报名人数却一直很少。

Shèqū shū zhǎn kāi fàng miǎn fèi gōngzuò fāng, bàomíng rén shù què yìzhí hěn shǎo.

Hội sách cộng đồng mở lớp miễn phí nhưng người đăng ký rất ít.

A community book fair offers free workshops, but few register.

Ví dụ 12:
不少学生以为活动收费,连介绍页也没有认真看。

Bù shǎo xuésheng yǐ wèi huódòng shōu fèi, lián jiè shào yè yě méiyǒu rènzhēn kàn.

Nhiều học viên tưởng phải trả tiền, chẳng xem kỹ trang giới thiệu.

Many students assume there is a fee without reading the description.

Ví dụ 13:
芳玲决定让大家先体验十五分钟,再介绍完整课程。

Fāng líng juédìng ràng dàjiā xiān tǐyàn shí wǔ fēn zhōng, zài jiè shào wán zhěng kèchéng.

Phương Linh quyết định cho trải nghiệm mười lăm phút rồi mới giới thiệu khóa đầy đủ.

Phuong Linh offers a fifteen-minute trial before introducing the full course.

Ví dụ 14:
体验结束后,报名桌前排起了长队。

Tǐyàn jiéshù hòu, bàomíng zhuō qián pái qǐ le zhǎng duì.

Thử xong, một hàng dài đã xếp trước bàn đăng ký.

After the trial, a long line forms at the registration desk.

Ví dụ 15:
既然已经来了,不参观白不参观。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Since we are here, we might as well take a tour. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
来这里能练口语,不练白不练。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We can practise speaking here; we should make the most of it. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
既然资料已经借到了,不读白不读。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We have borrowed the materials; we might as well read them. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
不少学生以为活动收费,连介绍页也没有认真看。 所以,大家先别急着作出判断。

Bù shǎo xuésheng yǐ wèi huódòng shōu fèi, lián jiè shào yè yě méiyǒu rènzhēn kàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhiều học viên tưởng phải trả tiền, chẳng xem kỹ trang giới thiệu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Many students assume there is a fee without reading the description. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
讲座是免费的,不听白不听。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jiǎngzuò shì miǎn fèi de, bù tīng bái bù tīng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The lecture is free; we might as well attend. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
专家就在现场,不问白不问。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The expert is right here; we might as well ask. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
博物馆今天免费开放,不去白不去。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The museum is free today; we might as well go. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
有机会和母语者交流,不说白不说。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Yǒu jīhuì hé mǔ yǔ zhě jiāoliú, bù shuō bái bù shuō. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We have the chance to talk to native speakers, so let us use it. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
芳玲决定让大家先体验十五分钟,再介绍完整课程。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Fāng líng juédìng ràng dàjiā xiān tǐyàn shí wǔ fēn zhōng, zài jiè shào wán zhěng kèchéng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Phương Linh quyết định cho trải nghiệm mười lăm phút rồi mới giới thiệu khóa đầy đủ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Phuong Linh offers a fifteen-minute trial before introducing the full course. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
这批资料可以公开下载,不看白不看。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhè pī zīliào kěyǐ gōngkāi xià zài, bù kàn bái bù kàn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

These materials are freely available; it would be a waste not to read them. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
这个新功能可以免费试用,不试白不试。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The new feature has a free trial; we might as well try it. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
这堂公开课很有价值,不学白不学。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This open class is valuable; it would be a shame to miss it. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
社区书展开放免费工作坊,报名人数却一直很少。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shèqū shū zhǎn kāi fàng miǎn fèi gōngzuò fāng, bàomíng rén shù què yìzhí hěn shǎo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Hội sách cộng đồng mở lớp miễn phí nhưng người đăng ký rất ít. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A community book fair offers free workshops, but few register. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
体验结束后,报名桌前排起了长队。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tǐyàn jiéshù hòu, bàomíng zhuō qián pái qǐ le zhǎng duì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thử xong, một hàng dài đã xếp trước bàn đăng ký. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After the trial, a long line forms at the registration desk. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
既然已经来了,不参观白不参观。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Since we are here, we might as well take a tour. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
来这里能练口语,不练白不练。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We can practise speaking here; we should make the most of it. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.

Bối cảnh xuyên suốt: Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

黎云英:如果有不同意见,请说明具体原因。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Lê Vân Anh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Le Van Anh: If anyone disagrees, please give a specific reason.

水仙:社区书展开放免费工作坊,报名人数却一直很少。
Shuǐ Xiān: Shèqū shū zhǎn kāi fàng miǎn fèi gōngzuò fāng, bàomíng rén shù què yìzhí hěn shǎo.
Thủy Tiên: Hội sách cộng đồng mở lớp miễn phí nhưng người đăng ký rất ít.
Thuy Tien: A community book fair offers free workshops, but few register.

芳玲:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Fāng Líng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Phương Linh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Phuong Linh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

阮明武:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Nguyen Minh Vu: This is a little more complicated than we first thought.

丁垂杨:讲座是免费的,不听白不听。
Dīng Chuí Yáng: Jiǎngzuò shì miǎn fèi de, bù tīng bái bù tīng.
Đinh Thùy Dương: Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí.
Dinh Thuy Duong: The lecture is free; we might as well attend.

黎云英:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Lí Yún Yīng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Lê Vân Anh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Le Van Anh: We should clarify their needs before proposing our plan.

水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.

芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.

阮明武:这批资料可以公开下载,不看白不看。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè pī zīliào kěyǐ gōngkāi xià zài, bù kàn bái bù kàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí.
Nguyen Minh Vu: These materials are freely available; it would be a waste not to read them.

丁垂杨:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Dinh Thuy Duong: The issue now is not who is right but what to do next.

黎云英:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Lí Yún Yīng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Lê Vân Anh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Le Van Anh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

水仙:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Shuǐ Xiān: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Thủy Tiên: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Thuy Tien: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

芳玲:既然已经来了,不参观白不参观。
Fāng Líng: Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān.
Phương Linh: Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí.
Phuong Linh: Since we are here, we might as well take a tour.

阮明武:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Nguyen Minh Vu: First present verifiable information instead of guessing.

丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.

黎云英:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Lí Yún Yīng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Lê Vân Anh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Le Van Anh: We must not skip this step or problems may arise later.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

阮明武:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Ruǎn Míng Wǔ: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Nguyễn Minh Vũ: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Nguyen Minh Vu: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

丁垂杨:不少学生以为活动收费,连介绍页也没有认真看。
Dīng Chuí Yáng: Bù shǎo xuésheng yǐ wèi huódòng shōu fèi, lián jiè shào yè yě méiyǒu rènzhēn kàn.
Đinh Thùy Dương: Nhiều học viên tưởng phải trả tiền, chẳng xem kỹ trang giới thiệu.
Dinh Thuy Duong: Many students assume there is a fee without reading the description.

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

芳玲:专家就在现场,不问白不问。
Fāng Líng: Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn.
Phương Linh: Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí.
Phuong Linh: The expert is right here; we might as well ask.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.

黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?

水仙:这个新功能可以免费试用,不试白不试。
Shuǐ Xiān: Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.
Thủy Tiên: Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.
Thuy Tien: The new feature has a free trial; we might as well try it.

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.

丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

黎云英:来这里能练口语,不练白不练。
Lí Yún Yīng: Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn.
Lê Vân Anh: Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí.
Le Van Anh: We can practise speaking here; we should make the most of it.

水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.

芳玲:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Fāng Líng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Phương Linh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Phuong Linh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

阮明武:芳玲决定让大家先体验十五分钟,再介绍完整课程。
Ruǎn Míng Wǔ: Fāng líng juédìng ràng dàjiā xiān tǐyàn shí wǔ fēn zhōng, zài jiè shào wán zhěng kèchéng.
Nguyễn Minh Vũ: Phương Linh quyết định cho trải nghiệm mười lăm phút rồi mới giới thiệu khóa đầy đủ.
Nguyen Minh Vu: Phuong Linh offers a fifteen-minute trial before introducing the full course.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

芳玲:博物馆今天免费开放,不去白不去。
Fāng Líng: Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù.
Phương Linh: Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí.
Phuong Linh: The museum is free today; we might as well go.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:这堂公开课很有价值,不学白不学。
Lí Yún Yīng: Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.
Lê Vân Anh: Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.
Le Van Anh: This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

阮明武:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Nguyen Minh Vu: The result suggests our decision solved at least one problem.

丁垂杨:既然资料已经借到了,不读白不读。
Dīng Chuí Yáng: Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú.
Đinh Thùy Dương: Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí.
Dinh Thuy Duong: We have borrowed the materials; we might as well read them.

黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.

芳玲:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Fāng Líng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Phương Linh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Phuong Linh: If this continues, everyone will lose patience.

阮明武:有机会和母语者交流,不说白不说。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu jīhuì hé mǔ yǔ zhě jiāoliú, bù shuō bái bù shuō.
Nguyễn Minh Vũ: Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí.
Nguyen Minh Vu: We have the chance to talk to native speakers, so let us use it.

丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

黎云英:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Lí Yún Yīng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Lê Vân Anh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Le Van Anh: The real challenge is not starting but doing the job well.

水仙:体验结束后,报名桌前排起了长队。
Shuǐ Xiān: Tǐyàn jiéshù hòu, bàomíng zhuō qián pái qǐ le zhǎng duì.
Thủy Tiên: Thử xong, một hàng dài đã xếp trước bàn đăng ký.
Thuy Tien: After the trial, a long line forms at the registration desk.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

社区书展开放免费工作坊,报名人数却一直很少。
Shèqū shū zhǎn kāi fàng miǎn fèi gōngzuò fāng, bàomíng rén shù què yìzhí hěn shǎo.
Hội sách cộng đồng mở lớp miễn phí nhưng người đăng ký rất ít.
A community book fair offers free workshops, but few register.

讲座是免费的,不听白不听。
Jiǎngzuò shì miǎn fèi de, bù tīng bái bù tīng.
Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí.
The lecture is free; we might as well attend.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

这批资料可以公开下载,不看白不看。
Zhè pī zīliào kěyǐ gōngkāi xià zài, bù kàn bái bù kàn.
Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí.
These materials are freely available; it would be a waste not to read them.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

既然已经来了,不参观白不参观。
Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān.
Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí.
Since we are here, we might as well take a tour.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

不少学生以为活动收费,连介绍页也没有认真看。
Bù shǎo xuésheng yǐ wèi huódòng shōu fèi, lián jiè shào yè yě méiyǒu rènzhēn kàn.
Nhiều học viên tưởng phải trả tiền, chẳng xem kỹ trang giới thiệu.
Many students assume there is a fee without reading the description.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

专家就在现场,不问白不问。
Zhuān jiā jiù zài xiànchǎng, bù wèn bái bù wèn.
Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí.
The expert is right here; we might as well ask.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

芳玲决定让大家先体验十五分钟,再介绍完整课程。
Fāng líng juédìng ràng dàjiā xiān tǐyàn shí wǔ fēn zhōng, zài jiè shào wán zhěng kèchéng.
Phương Linh quyết định cho trải nghiệm mười lăm phút rồi mới giới thiệu khóa đầy đủ.
Phuong Linh offers a fifteen-minute trial before introducing the full course.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

这个新功能可以免费试用,不试白不试。
Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.
Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.
The new feature has a free trial; we might as well try it.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

来这里能练口语,不练白不练。
Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn.
Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí.
We can practise speaking here; we should make the most of it.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

不少学生以为活动收费,连介绍页也没有认真看。
Bù shǎo xuésheng yǐ wèi huódòng shōu fèi, lián jiè shào yè yě méiyǒu rènzhēn kàn.
Nhiều học viên tưởng phải trả tiền, chẳng xem kỹ trang giới thiệu.
Many students assume there is a fee without reading the description.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

博物馆今天免费开放,不去白不去。
Bówùguǎn jīntiān miǎn fèi kāi fàng, bù qù bái bù qù.
Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí.
The museum is free today; we might as well go.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

这堂公开课很有价值,不学白不学。
Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.
Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.
This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

芳玲决定让大家先体验十五分钟,再介绍完整课程。
Fāng líng juédìng ràng dàjiā xiān tǐyàn shí wǔ fēn zhōng, zài jiè shào wán zhěng kèchéng.
Phương Linh quyết định cho trải nghiệm mười lăm phút rồi mới giới thiệu khóa đầy đủ.
Phuong Linh offers a fifteen-minute trial before introducing the full course.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

既然资料已经借到了,不读白不读。
Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú.
Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí.
We have borrowed the materials; we might as well read them.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

有机会和母语者交流,不说白不说。
Yǒu jīhuì hé mǔ yǔ zhě jiāoliú, bù shuō bái bù shuō.
Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí.
We have the chance to talk to native speakers, so let us use it.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

体验结束后,报名桌前排起了长队。
Tǐyàn jiéshù hòu, bàomíng zhuō qián pái qǐ le zhǎng duì.
Thử xong, một hàng dài đã xếp trước bàn đăng ký.
After the trial, a long line forms at the registration desk.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

讲座是免费的,不听白不听。
Jiǎngzuò shì miǎn fèi de, bù tīng bái bù tīng.
Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí.
The lecture is free; we might as well attend.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

来这里能练口语,不练白不练。
Lái zhè lǐ néng liàn kǒuyǔ, bù liàn bái bù liàn.
Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí.
We can practise speaking here; we should make the most of it.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

这堂公开课很有价值,不学白不学。
Zhè táng gōngkāi kè hěn yǒu jià zhí, bù xué bái bù xué.
Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí.
This open class is valuable; it would be a shame to miss it.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

社区书展开放免费工作坊,报名人数却一直很少。
Shèqū shū zhǎn kāi fàng miǎn fèi gōngzuò fāng, bàomíng rén shù què yìzhí hěn shǎo.
Hội sách cộng đồng mở lớp miễn phí nhưng người đăng ký rất ít.
A community book fair offers free workshops, but few register.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

既然已经来了,不参观白不参观。
Jì rán yǐjīng lái le, bù cānguān bái bù cānguān.
Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí.
Since we are here, we might as well take a tour.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

这个新功能可以免费试用,不试白不试。
Zhège xīn gōng néng kěyǐ miǎn fèi shì yòng, bú shì bái bú shì.
Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí.
The new feature has a free trial; we might as well try it.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

芳玲决定让大家先体验十五分钟,再介绍完整课程。
Fāng líng juédìng ràng dàjiā xiān tǐyàn shí wǔ fēn zhōng, zài jiè shào wán zhěng kèchéng.
Phương Linh quyết định cho trải nghiệm mười lăm phút rồi mới giới thiệu khóa đầy đủ.
Phuong Linh offers a fifteen-minute trial before introducing the full course.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

既然资料已经借到了,不读白不读。
Jì rán zīliào yǐjīng jiè dào le, bù dú bái bù dú.
Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí.
We have borrowed the materials; we might as well read them.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

体验结束后,报名桌前排起了长队。
Tǐyàn jiéshù hòu, bàomíng zhuō qián pái qǐ le zhǎng duì.
Thử xong, một hàng dài đã xếp trước bàn đăng ký.
After the trial, a long line forms at the registration desk.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不X白不X, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不X白不X khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不X白不X, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不X白不X khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不X白不X, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不X白不X khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不X白不X, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不X白不X khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “讲座是免费的,不听白不听。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “这批资料可以公开下载,不看白不看。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “既然已经来了,不参观白不参观。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “专家就在现场,不问白不问。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这个新功能可以免费试用,不试白不试。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “来这里能练口语,不练白不练。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “博物馆今天免费开放,不去白不去。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “这堂公开课很有价值,不学白不学。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “既然资料已经借到了,不读白不读。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “有机会和母语者交流,不说白不说。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “讲座是免费的,不听白不听。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “这批资料可以公开下载,不看白不看。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “既然已经来了,不参观白不参观。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “专家就在现场,不问白不问。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个新功能可以免费试用,不试白不试。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “来这里能练口语,不练白不练。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “博物馆今天免费开放,不去白不去。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “这堂公开课很有价值,不学白不学。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “既然资料已经借到了,不读白不读。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “有机会和母语者交流,不说白不说。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “讲座是免费的,不听白不听。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这批资料可以公开下载,不看白不看。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “既然已经来了,不参观白不参观。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “专家就在现场,不问白不问。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个新功能可以免费试用,不试白不试。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “来这里能练口语,不练白不练。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “博物馆今天免费开放,不去白不去。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这堂公开课很有价值,不学白不学。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “既然资料已经借到了,不读白不读。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “有机会和母语者交流,不说白不说。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 讲座是免费的,不听白不听。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí. / The lecture is free; we might as well attend.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 这批资料可以公开下载,不看白不看。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bộ tài liệu này cho tải công khai, không xem thì phí. / These materials are freely available; it would be a waste not to read them.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 既然已经来了,不参观白不参观。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đã đến đây rồi, không tham quan thì phí. / Since we are here, we might as well take a tour.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 专家就在现场,不问白不问。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chuyên gia có mặt ngay đây, không hỏi thì phí. / The expert is right here; we might as well ask.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 这个新功能可以免费试用,不试白不试。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tính năng mới cho dùng thử miễn phí, không thử thì phí. / The new feature has a free trial; we might as well try it.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 来这里能练口语,不练白不练。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đến đây có thể luyện nói, không luyện thì phí. / We can practise speaking here; we should make the most of it.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 博物馆今天免费开放,不去白不去。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hôm nay bảo tàng mở cửa miễn phí, không đi thì phí. / The museum is free today; we might as well go.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 这堂公开课很有价值,不学白不学。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lớp công khai này hữu ích, không học thì phí. / This open class is valuable; it would be a shame to miss it.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 既然资料已经借到了,不读白不读。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đã mượn được tài liệu, không đọc thì phí. / We have borrowed the materials; we might as well read them.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 有机会和母语者交流,不说白不说。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Có cơ hội nói chuyện với người bản ngữ, không nói thì phí. / We have the chance to talk to native speakers, so let us use it.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 不X白不X (bù X bái bù X) – không X thì phí; đã có cơ hội thì X – might as well X; it would be a waste not to.

Phân loại: Kết cấu khẩu ngữ thúc đẩy tận dụng cơ hội. Mẫu 不X白不X dùng cách phủ định kết hợp 白 để khuyến khích tận dụng một việc dễ làm hoặc cơ hội đang có, chẳng hạn 不看白不看, 不去白不去. Sắc thái thường vui vẻ, đôi khi có thể bị hiểu là tham tiện lợi.

Phân biệt: Không áp dụng cho hành vi nguy hiểm, thiếu đạo đức hay không có giá trị; khác 不得不 chỉ sự bắt buộc, mẫu này gợi “không làm thì tiếc”.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Trường tổ chức hội chợ học liệu miễn phí; nhóm quyết định tham dự những hoạt động nào thật sự giúp học viên.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “không X thì phí; đã có cơ hội thì X”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.