Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 656: 相当...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 656: 相当 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 656: 相当 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 656: 相当 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 656: 相当 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 656. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 相当

相当 làm phó từ chỉ mức độ đáng kể trước tính từ/động từ trạng thái như 相当清楚、相当复杂. Sắc thái thường mạnh hơn 比较 ở nhiều ngữ cảnh nhưng không phải mức tuyệt đối của 极其.

相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không được lẫn hai chức năng. Cần đánh giá tính tương đối của mức độ: 相当高 không nhất thiết tuyệt đối như 极其高. Trong phát ngôn so sánh, chuẩn tham chiếu có thể hiển ngôn hoặc ngầm hiểu.

相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

这次考试的难度相当高。
Zhè cì kǎo shì de nán dù xiāngdāng gāo.
Độ khó kỳ thi này khá cao.
This exam is quite difficult.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 相当. Nghĩa cốt lõi: khá, tương đối, đến mức đáng kể.

相当 làm phó từ chỉ mức độ đáng kể trước tính từ/động từ trạng thái như 相当清楚、相当复杂. Sắc thái thường mạnh hơn 比较 ở nhiều ngữ cảnh nhưng không phải mức tuyệt đối của 极其.

Đây là nhóm phó từ mức độ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 相当.

Tiếng Việt: khá, tương đối, đến mức đáng kể.

Tiếng Anh: quite; fairly; considerably.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

今天的讨论相当有收获。
Jīn tiān de tǎo lùn xiāngdāng yǒu shōu huò.
Buổi thảo luận hôm nay khá bổ ích.
Today’s discussion was quite rewarding.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: xiāngdāng.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: tương.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

这项任务相当复杂。
Zhè xiàng rèn wù xiāngdāng fù zá.
Nhiệm vụ này tương đối phức tạp.
This task is fairly complicated.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 相当.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 相當.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 目.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 相当 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 相当 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

相当 làm phó từ chỉ mức độ đáng kể trước tính từ/động từ trạng thái như 相当清楚、相当复杂. Sắc thái thường mạnh hơn 比较 ở nhiều ngữ cảnh nhưng không phải mức tuyệt đối của 极其.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: phó từ mức độ.

Ý nghĩa làm việc: khá, tương đối, đến mức đáng kể.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 相当 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: phó từ mức độ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 相当, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không được lẫn hai chức năng. Cần đánh giá tính tương đối của mức độ: 相当高 không nhất thiết tuyệt đối như 极其高. Trong phát ngôn so sánh, chuẩn tham chiếu có thể hiển ngôn hoặc ngầm hiểu.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 相当 làm phó từ chỉ mức độ đáng kể trước tính từ/động từ trạng thái như 相当清楚、相当复杂. Sắc thái thường mạnh hơn 比较 ở nhiều ngữ cảnh nhưng không phải mức tuyệt đối của 极其.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 这份报告写得相当清楚。

Zhè fèn bào gào xiě dé xiāngdāng qīng chǔ.

Bản báo cáo này được viết khá rõ ràng.

This report is written quite clearly.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 这次考试的难度相当高。

Zhè cì kǎo shì de nán dù xiāngdāng gāo.

Độ khó kỳ thi này khá cao.

This exam is quite difficult.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

今天的讨论相当有收获。
Jīn tiān de tǎo lùn xiāngdāng yǒu shōu huò.
Buổi thảo luận hôm nay khá bổ ích.
Today’s discussion was quite rewarding.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

这家餐厅的服务相当不错。
Zhè jiā cān tīng de fú wù xiāngdāng bù cuò.
Dịch vụ nhà hàng này khá tốt.
This restaurant provides quite good service.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

这笔奖金相当于他半年的工资。
Zhè bǐ jiǎng jīn xiāngdāng yú tā bàn nián de gōng zī.
Khoản thưởng này tương đương nửa năm lương của anh ấy.
This bonus is equivalent to six months of his salary.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

水仙提出增加线上课程,方案相当实际。
Shuǐ Xiān tí chū zēng jiā xiàn shàng kè chéng, fāng àn xiāngdāng shí jì.
Thủy Tiên đề xuất thêm lớp online, phương án khá thực tế.
Thuy Tien proposed more online classes, a practical solution.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 1. 主语 + 相当 + 形容词

Ví dụ triển khai:
这份报告写得相当清楚。

Zhè fèn bào gào xiě dé xiāngdāng qīng chǔ.

Bản báo cáo này được viết khá rõ ràng.

This report is written quite clearly.

Công thức 02: 2. 动词 + 得 + 相当 + 形容词

Ví dụ triển khai:
今天的讨论相当有收获。

Jīn tiān de tǎo lùn xiāngdāng yǒu shōu huò.

Buổi thảo luận hôm nay khá bổ ích.

Today’s discussion was quite rewarding.

Công thức 03: 3. 相当于 + 名词(khác từ loại)

Ví dụ triển khai:
这项任务相当复杂。

Zhè xiàng rèn wù xiāngdāng fù zá.

Nhiệm vụ này tương đối phức tạp.

This task is fairly complicated.

Công thức 04: 主语 + 相当 + 形容词 — vị trí cơ bản khi phù hợp.

Ví dụ triển khai:
大家对新课程相当满意。

Dàjiā duì xīn kè chéng xiāngdāng mǎn yì.

Mọi người khá hài lòng với khóa học mới.

Everyone is quite satisfied with the new course.

Công thức 05: 时间/条件 + ,主语 + 相当 + 形容词 — có mốc đánh giá.

Ví dụ triển khai:
这家书店的服务相当不错。

Zhè jiā shū diàn de fú wù xiāngdāng bù cuò.

Dịch vụ của hiệu sách này khá tốt.

This bookstore provides quite good service.

Công thức 06: 名词 + 相当 + 动词性短语 — xem điều kiện kết hợp.

Ví dụ triển khai:
从这个角度看,问题相当严重。

Cóng zhè gè jiǎo dù kàn, wèntí xiāngdāng yán zhòng.

Nhìn từ góc độ này, vấn đề khá nghiêm trọng.

From this perspective, the problem is quite serious.

Công thức 07: 与 + 对象 + 相比,主语 + 相当 + 形容词 — bối cảnh so sánh.

Ví dụ triển khai:
这次考试的难度相当高。

Zhè cì kǎo shì de nán dù xiāngdāng gāo.

Độ khó kỳ thi này khá cao.

This exam is quite difficult.

Công thức 08: 不/没 + 相当 + 形容词 — chỉ chọn khi có nghĩa và trật tự tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
他对本地文化相当了解。

Tā duì běnde wén huà xiāngdāng liǎojiě.

Anh ấy hiểu văn hóa địa phương khá rõ.

He is quite familiar with the local culture.

Bài kiểm chứng công thức: 相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không được lẫn hai chức năng. Cần đánh giá tính tương đối của mức độ: 相当高 không nhất thiết tuyệt đối như 极其高. Trong phát ngôn so sánh, chuẩn tham chiếu có thể hiển ngôn hoặc ngầm hiểu.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

相当重要 – khá quan trọng – quite important
相当复杂 – khá phức tạp – fairly complex
相当满意 – rất hài lòng – quite satisfied
相当清楚 – khá rõ ràng – quite clear
相当于 – tương đương với – be equivalent to
相当不错 – khá tốt – quite good
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 相当 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 相当重要 – Xiāngdāng zhòng yào – khá quan trọng – quite important
02. 相当复杂 – Xiāngdāng fù zá – khá phức tạp – fairly complex
03. 相当满意 – Xiāngdāng mǎn yì – rất hài lòng – quite satisfied
04. 相当清楚 – Xiāngdāng qīng chǔ – khá rõ ràng – quite clear
05. 相当于 – Xiāngdāng yú – tương đương với – be equivalent to
06. 相当不错 – Xiāngdāng bù cuò – khá tốt – quite good
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 相当; bộ nhận diện: 目.

Liên hệ chữ gốc với 相当重要 và 相当复杂; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

相当重要 – khá quan trọng – quite important.

相当复杂 – khá phức tạp – fairly complex.

相当满意 – rất hài lòng – quite satisfied.

相当清楚 – khá rõ ràng – quite clear.

相当于 – tương đương với – be equivalent to.

相当不错 – khá tốt – quite good.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không được lẫn hai chức năng. Cần đánh giá tính tương đối của mức độ: 相当高 không nhất thiết tuyệt đối như 极其高. Trong phát ngôn so sánh, chuẩn tham chiếu có thể hiển ngôn hoặc ngầm hiểu.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

这项任务相当复杂。
Zhè xiàng rèn wù xiāngdāng fù zá.
Nhiệm vụ này tương đối phức tạp.
This task is fairly complicated.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

如果准备充分,成功的可能性相当大。
Rú guǒ zhǔnbèi chōng fēn, chéng gōng de kěnéng xìng xiāngdāng dà.
Nếu chuẩn bị kỹ, khả năng thành công tương đối lớn.
With thorough preparation, the chances of success are quite high.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

相当 làm phó từ chỉ mức độ đáng kể trước tính từ/động từ trạng thái như 相当清楚、相当复杂. Sắc thái thường mạnh hơn 比较 ở nhiều ngữ cảnh nhưng không phải mức tuyệt đối của 极其.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: phó từ mức độ.

相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 这份报告写得相当清楚。
Bối cảnh thực hành: 这项任务相当复杂。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

相当重要 – khá quan trọng – quite important
相当复杂 – khá phức tạp – fairly complex
相当满意 – rất hài lòng – quite satisfied
相当清楚 – khá rõ ràng – quite clear
相当于 – tương đương với – be equivalent to
相当不错 – khá tốt – quite good
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
这份报告写得相当清楚。

Zhè fèn bào gào xiě dé xiāngdāng qīng chǔ.

Bản báo cáo này được viết khá rõ ràng.

This report is written quite clearly.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
今天的讨论相当有收获。

Jīn tiān de tǎo lùn xiāngdāng yǒu shōu huò.

Buổi thảo luận hôm nay khá bổ ích.

Today’s discussion was quite rewarding.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
这项任务相当复杂。

Zhè xiàng rèn wù xiāngdāng fù zá.

Nhiệm vụ này tương đối phức tạp.

This task is fairly complicated.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
大家对新课程相当满意。

Dàjiā duì xīn kè chéng xiāngdāng mǎn yì.

Mọi người khá hài lòng với khóa học mới.

Everyone is quite satisfied with the new course.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
这家书店的服务相当不错。

Zhè jiā shū diàn de fú wù xiāngdāng bù cuò.

Dịch vụ của hiệu sách này khá tốt.

This bookstore provides quite good service.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
从这个角度看,问题相当严重。

Cóng zhè gè jiǎo dù kàn, wèntí xiāngdāng yán zhòng.

Nhìn từ góc độ này, vấn đề khá nghiêm trọng.

From this perspective, the problem is quite serious.

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
这次考试的难度相当高。

Zhè cì kǎo shì de nán dù xiāngdāng gāo.

Độ khó kỳ thi này khá cao.

This exam is quite difficult.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
他对本地文化相当了解。

Tā duì běnde wén huà xiāngdāng liǎojiě.

Anh ấy hiểu văn hóa địa phương khá rõ.

He is quite familiar with the local culture.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
这家餐厅的服务相当不错。

Zhè jiā cān tīng de fú wù xiāngdāng bù cuò.

Dịch vụ nhà hàng này khá tốt.

This restaurant provides quite good service.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
如果准备充分,成功的可能性相当大。

Rú guǒ zhǔnbèi chōng fēn, chéng gōng de kěnéng xìng xiāngdāng dà.

Nếu chuẩn bị kỹ, khả năng thành công tương đối lớn.

With thorough preparation, the chances of success are quite high.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
这笔奖金相当于他半年的工资。

Zhè bǐ jiǎng jīn xiāngdāng yú tā bàn nián de gōng zī.

Khoản thưởng này tương đương nửa năm lương của anh ấy.

This bonus is equivalent to six months of his salary.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
她的工作相当细致,很少遗漏细节。

Tā de gōngzuò xiāngdāng xì zhì, hěn shǎo yí lòu xì jié.

Cô ấy làm việc khá tỉ mỉ, hiếm bỏ sót chi tiết.

She works quite carefully and rarely misses details.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
新建的语言中心距离市区相当远。

Xīn jiàn de yǔ yán zhōng xīn jù lí shì qū xiāngdāng yuǎn.

Trung tâm ngôn ngữ mới cách trung tâm thành phố khá xa.

The new language center is quite far from downtown.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
开课第一天,学生发现交通费用相当高。

Kāi kè dì yī tiān, xuésheng fā xiàn jiāo tōng fèi yòng xiāngdāng gāo.

Ngày khai giảng, học viên thấy chi phí đi lại tương đối cao.

On the first day, students found commuting costs quite high.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
水仙提出增加线上课程,方案相当实际。

Shuǐ Xiān tí chū zēng jiā xiàn shàng kè chéng, fāng àn xiāngdāng shí jì.

Thủy Tiên đề xuất thêm lớp online, phương án khá thực tế.

Thuy Tien proposed more online classes, a practical solution.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
不过技术设备的预算相当紧张。

Bù guò jì shù shè bèi de yù suàn xiāngdāng jǐn zhāng.

Tuy nhiên ngân sách thiết bị kỹ thuật khá eo hẹp.

However, the technology budget was rather tight.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
团队找到租赁设备的办法,成本相当合理。

Tuán duì zhǎo dào zū lìn shè bèi de bàn fǎ, chéng běn xiāngdāng hé lǐ.

Nhóm tìm cách thuê thiết bị với chi phí tương đối hợp lý.

The team found a rental option at a reasonable cost.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
试运行一周后,大家对新方案相当满意。

Shì yùn xíng yì zhōu hòu, dàjiā duì xīn fāng àn xiāngdāng mǎn yì.

Sau một tuần thử nghiệm, mọi người khá hài lòng với phương án mới.

After a one-week trial, everyone was quite satisfied with the new plan.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

从这个角度看,问题相当严重。
Cóng zhè gè jiǎo dù kàn, wèntí xiāngdāng yán zhòng.
Nhìn từ góc độ này, vấn đề khá nghiêm trọng.
From this perspective, the problem is quite serious.

她的工作相当细致,很少遗漏细节。
Tā de gōngzuò xiāngdāng xì zhì, hěn shǎo yí lòu xì jié.
Cô ấy làm việc khá tỉ mỉ, hiếm bỏ sót chi tiết.
She works quite carefully and rarely misses details.

团队找到租赁设备的办法,成本相当合理。
Tuán duì zhǎo dào zū lìn shè bèi de bàn fǎ, chéng běn xiāngdāng hé lǐ.
Nhóm tìm cách thuê thiết bị với chi phí tương đối hợp lý.
The team found a rental option at a reasonable cost.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: khá, tương đối, đến mức đáng kể. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 相当.

Hướng sửa: Không thay thế 相当 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

Lỗi 2: Coi 相当 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
这份报告写得相当清楚。

Zhè fèn bào gào xiě dé xiāngdāng qīng chǔ.

Bản báo cáo này được viết khá rõ ràng.

This report is written quite clearly.

Ví dụ 2:
今天的讨论相当有收获。

Jīn tiān de tǎo lùn xiāngdāng yǒu shōu huò.

Buổi thảo luận hôm nay khá bổ ích.

Today’s discussion was quite rewarding.

Ví dụ 3:
这项任务相当复杂。

Zhè xiàng rèn wù xiāngdāng fù zá.

Nhiệm vụ này tương đối phức tạp.

This task is fairly complicated.

Ví dụ 4:
大家对新课程相当满意。

Dàjiā duì xīn kè chéng xiāngdāng mǎn yì.

Mọi người khá hài lòng với khóa học mới.

Everyone is quite satisfied with the new course.

Ví dụ 5:
这家书店的服务相当不错。

Zhè jiā shū diàn de fú wù xiāngdāng bù cuò.

Dịch vụ của hiệu sách này khá tốt.

This bookstore provides quite good service.

Ví dụ 6:
从这个角度看,问题相当严重。

Cóng zhè gè jiǎo dù kàn, wèntí xiāngdāng yán zhòng.

Nhìn từ góc độ này, vấn đề khá nghiêm trọng.

From this perspective, the problem is quite serious.

Ví dụ 7:
这次考试的难度相当高。

Zhè cì kǎo shì de nán dù xiāngdāng gāo.

Độ khó kỳ thi này khá cao.

This exam is quite difficult.

Ví dụ 8:
他对本地文化相当了解。

Tā duì běnde wén huà xiāngdāng liǎojiě.

Anh ấy hiểu văn hóa địa phương khá rõ.

He is quite familiar with the local culture.

Ví dụ 9:
这家餐厅的服务相当不错。

Zhè jiā cān tīng de fú wù xiāngdāng bù cuò.

Dịch vụ nhà hàng này khá tốt.

This restaurant provides quite good service.

Ví dụ 10:
如果准备充分,成功的可能性相当大。

Rú guǒ zhǔnbèi chōng fēn, chéng gōng de kěnéng xìng xiāngdāng dà.

Nếu chuẩn bị kỹ, khả năng thành công tương đối lớn.

With thorough preparation, the chances of success are quite high.

Ví dụ 11:
这笔奖金相当于他半年的工资。

Zhè bǐ jiǎng jīn xiāngdāng yú tā bàn nián de gōng zī.

Khoản thưởng này tương đương nửa năm lương của anh ấy.

This bonus is equivalent to six months of his salary.

Ví dụ 12:
她的工作相当细致,很少遗漏细节。

Tā de gōngzuò xiāngdāng xì zhì, hěn shǎo yí lòu xì jié.

Cô ấy làm việc khá tỉ mỉ, hiếm bỏ sót chi tiết.

She works quite carefully and rarely misses details.

Ví dụ 13:
新建的语言中心距离市区相当远。

Xīn jiàn de yǔ yán zhōng xīn jù lí shì qū xiāngdāng yuǎn.

Trung tâm ngôn ngữ mới cách trung tâm thành phố khá xa.

The new language center is quite far from downtown.

Ví dụ 14:
开课第一天,学生发现交通费用相当高。

Kāi kè dì yī tiān, xuésheng fā xiàn jiāo tōng fèi yòng xiāngdāng gāo.

Ngày khai giảng, học viên thấy chi phí đi lại tương đối cao.

On the first day, students found commuting costs quite high.

Ví dụ 15:
水仙提出增加线上课程,方案相当实际。

Shuǐ Xiān tí chū zēng jiā xiàn shàng kè chéng, fāng àn xiāngdāng shí jì.

Thủy Tiên đề xuất thêm lớp online, phương án khá thực tế.

Thuy Tien proposed more online classes, a practical solution.

Ví dụ 16:
不过技术设备的预算相当紧张。

Bù guò jì shù shè bèi de yù suàn xiāngdāng jǐn zhāng.

Tuy nhiên ngân sách thiết bị kỹ thuật khá eo hẹp.

However, the technology budget was rather tight.

Ví dụ 17:
团队找到租赁设备的办法,成本相当合理。

Tuán duì zhǎo dào zū lìn shè bèi de bàn fǎ, chéng běn xiāngdāng hé lǐ.

Nhóm tìm cách thuê thiết bị với chi phí tương đối hợp lý.

The team found a rental option at a reasonable cost.

Ví dụ 18:
试运行一周后,大家对新方案相当满意。

Shì yùn xíng yì zhōu hòu, dàjiā duì xīn fāng àn xiāngdāng mǎn yì.

Sau một tuần thử nghiệm, mọi người khá hài lòng với phương án mới.

After a one-week trial, everyone was quite satisfied with the new plan.

Ví dụ 19:
新建的语言中心距离市区相当远。 开课第一天,学生发现交通费用相当高。

Xīn jiàn de yǔ yán zhōng xīn jù lí shì qū xiāngdāng yuǎn. kāi kè dì yī tiān, xuésheng fā xiàn jiāo tōng fèi yòng xiāngdāng gāo.

Trung tâm ngôn ngữ mới cách trung tâm thành phố khá xa. Ngày khai giảng, học viên thấy chi phí đi lại tương đối cao.

The new language center is quite far from downtown. On the first day, students found commuting costs quite high.

Ví dụ 20:
开课第一天,学生发现交通费用相当高。 水仙提出增加线上课程,方案相当实际。

Kāi kè dì yī tiān, xuésheng fā xiàn jiāo tōng fèi yòng xiāngdāng gāo. Shuǐ Xiān tí chū zēng jiā xiàn shàng kè chéng, fāng àn xiāngdāng shí jì.

Ngày khai giảng, học viên thấy chi phí đi lại tương đối cao. Thủy Tiên đề xuất thêm lớp online, phương án khá thực tế.

On the first day, students found commuting costs quite high. Thuy Tien proposed more online classes, a practical solution.

Ví dụ 21:
水仙提出增加线上课程,方案相当实际。 不过技术设备的预算相当紧张。

Shuǐ Xiān tí chū zēng jiā xiàn shàng kè chéng, fāng àn xiāngdāng shí jì. bù guò jì shù shè bèi de yù suàn xiāngdāng jǐn zhāng.

Thủy Tiên đề xuất thêm lớp online, phương án khá thực tế. Tuy nhiên ngân sách thiết bị kỹ thuật khá eo hẹp.

Thuy Tien proposed more online classes, a practical solution. However, the technology budget was rather tight.

Ví dụ 22:
不过技术设备的预算相当紧张。 团队找到租赁设备的办法,成本相当合理。

Bù guò jì shù shè bèi de yù suàn xiāngdāng jǐn zhāng. tuán duì zhǎo dào zū lìn shè bèi de bàn fǎ, chéng běn xiāngdāng hé lǐ.

Tuy nhiên ngân sách thiết bị kỹ thuật khá eo hẹp. Nhóm tìm cách thuê thiết bị với chi phí tương đối hợp lý.

However, the technology budget was rather tight. The team found a rental option at a reasonable cost.

Ví dụ 23:
团队找到租赁设备的办法,成本相当合理。 试运行一周后,大家对新方案相当满意。

Tuán duì zhǎo dào zū lìn shè bèi de bàn fǎ, chéng běn xiāngdāng hé lǐ. shì yùn xíng yì zhōu hòu, dàjiā duì xīn fāng àn xiāngdāng mǎn yì.

Nhóm tìm cách thuê thiết bị với chi phí tương đối hợp lý. Sau một tuần thử nghiệm, mọi người khá hài lòng với phương án mới.

The team found a rental option at a reasonable cost. After a one-week trial, everyone was quite satisfied with the new plan.

Ví dụ 24:
新建的语言中心距离市区相当远。 水仙提出增加线上课程,方案相当实际。

Xīn jiàn de yǔ yán zhōng xīn jù lí shì qū xiāngdāng yuǎn. Shuǐ Xiān tí chū zēng jiā xiàn shàng kè chéng, fāng àn xiāngdāng shí jì.

Trung tâm ngôn ngữ mới cách trung tâm thành phố khá xa. Thủy Tiên đề xuất thêm lớp online, phương án khá thực tế.

The new language center is quite far from downtown. Thuy Tien proposed more online classes, a practical solution.

Ví dụ 25:
开课第一天,学生发现交通费用相当高。 不过技术设备的预算相当紧张。

Kāi kè dì yī tiān, xuésheng fā xiàn jiāo tōng fèi yòng xiāngdāng gāo. bù guò jì shù shè bèi de yù suàn xiāngdāng jǐn zhāng.

Ngày khai giảng, học viên thấy chi phí đi lại tương đối cao. Tuy nhiên ngân sách thiết bị kỹ thuật khá eo hẹp.

On the first day, students found commuting costs quite high. However, the technology budget was rather tight.

Ví dụ 26:
水仙提出增加线上课程,方案相当实际。 团队找到租赁设备的办法,成本相当合理。

Shuǐ Xiān tí chū zēng jiā xiàn shàng kè chéng, fāng àn xiāngdāng shí jì. tuán duì zhǎo dào zū lìn shè bèi de bàn fǎ, chéng běn xiāngdāng hé lǐ.

Thủy Tiên đề xuất thêm lớp online, phương án khá thực tế. Nhóm tìm cách thuê thiết bị với chi phí tương đối hợp lý.

Thuy Tien proposed more online classes, a practical solution. The team found a rental option at a reasonable cost.

Ví dụ 27:
不过技术设备的预算相当紧张。 试运行一周后,大家对新方案相当满意。

Bù guò jì shù shè bèi de yù suàn xiāngdāng jǐn zhāng. shì yùn xíng yì zhōu hòu, dàjiā duì xīn fāng àn xiāngdāng mǎn yì.

Tuy nhiên ngân sách thiết bị kỹ thuật khá eo hẹp. Sau một tuần thử nghiệm, mọi người khá hài lòng với phương án mới.

However, the technology budget was rather tight. After a one-week trial, everyone was quite satisfied with the new plan.

Ví dụ 28:
新建的语言中心距离市区相当远。 不过技术设备的预算相当紧张。

Xīn jiàn de yǔ yán zhōng xīn jù lí shì qū xiāngdāng yuǎn. bù guò jì shù shè bèi de yù suàn xiāngdāng jǐn zhāng.

Trung tâm ngôn ngữ mới cách trung tâm thành phố khá xa. Tuy nhiên ngân sách thiết bị kỹ thuật khá eo hẹp.

The new language center is quite far from downtown. However, the technology budget was rather tight.

Ví dụ 29:
开课第一天,学生发现交通费用相当高。 团队找到租赁设备的办法,成本相当合理。

Kāi kè dì yī tiān, xuésheng fā xiàn jiāo tōng fèi yòng xiāngdāng gāo. tuán duì zhǎo dào zū lìn shè bèi de bàn fǎ, chéng běn xiāngdāng hé lǐ.

Ngày khai giảng, học viên thấy chi phí đi lại tương đối cao. Nhóm tìm cách thuê thiết bị với chi phí tương đối hợp lý.

On the first day, students found commuting costs quite high. The team found a rental option at a reasonable cost.

Ví dụ 30:
新建的语言中心距离市区相当远。 试运行一周后,大家对新方案相当满意。

Xīn jiàn de yǔ yán zhōng xīn jù lí shì qū xiāngdāng yuǎn. shì yùn xíng yì zhōu hòu, dàjiā duì xīn fāng àn xiāngdāng mǎn yì.

Trung tâm ngôn ngữ mới cách trung tâm thành phố khá xa. Sau một tuần thử nghiệm, mọi người khá hài lòng với phương án mới.

The new language center is quite far from downtown. After a one-week trial, everyone was quite satisfied with the new plan.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,教学准备出了点差错,明天就要开课了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jiàoxué zhǔnbèi chū le diǎn chà cuò, míng tiān jiù yào kāi kè le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khâu chuẩn bị bài có sai sót mà ngày mai đã vào học.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, something went wrong with class preparation, and lessons start tomorrow.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:新建的语言中心距离市区相当远。
Lí Yún Yīng: Xīn jiàn de yǔ yán zhōng xīn jù lí shì qū xiāngdāng yuǎn.
Lê Vân Anh: Trung tâm ngôn ngữ mới cách trung tâm thành phố khá xa.
Le Van Anh: The new language center is quite far from downtown.

芳玲:我已经整理好课程文件和检查清单。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng zhěng lǐ hǎo kè chéng wén jiàn hé jiǎn chá qīng dān.
Phương Linh: Em đã sắp lại hồ sơ bài học và danh mục kiểm tra.
Phuong Linh: I have organized the course files and the checking list.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于线上课程的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú xiàn shàng kè chéng de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về lớp trực tuyến, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning the online courses for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:开课第一天,学生发现交通费用相当高。
Dīng Chuí Yáng: Kāi kè dì yī tiān, xuésheng fā xiàn jiāo tōng fèi yòng xiāngdāng gāo.
Đinh Thùy Dương: Ngày khai giảng, học viên thấy chi phí đi lại tương đối cao.
Dinh Thuy Duong: On the first day, students found commuting costs quite high.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于线上课程,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú xiàn shàng kè chéng, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về lớp trực tuyến, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning the online courses.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:学员们很期待这门课,我们不能让他们失望。
Shuǐ Xiān: Xuéyuán men hěn qī dài zhè mén kè, wǒmen bù néng ràng tāmen shī wàng.
Thủy Tiên: Học viên rất mong môn này, mình không thể làm họ thất vọng.
Thuy Tien: The students are looking forward to the course; we cannot let them down.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:水仙提出增加线上课程,方案相当实际。
Shuǐ Xiān: Shuǐ Xiān tí chū zēng jiā xiàn shàng kè chéng, fāng àn xiāngdāng shí jì.
Thủy Tiên: Thủy Tiên đề xuất thêm lớp online, phương án khá thực tế.
Thuy Tien: Thuy Tien proposed more online classes, a practical solution.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次线上课程,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì xiàn shàng kè chéng, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại lớp trực tuyến rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the online courses once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:不过技术设备的预算相当紧张。
Fāng Líng: Bù guò jì shù shè bèi de yù suàn xiāngdāng jǐn zhāng.
Phương Linh: Tuy nhiên ngân sách thiết bị kỹ thuật khá eo hẹp.
Phuong Linh: However, the technology budget was rather tight.

丁垂杨:关于线上课程的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú xiàn shàng kè chéng de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của lớp trực tuyến, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of the online courses.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:我想把这次问题编成课堂上的真实案例。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhè cì wèntí biān chéng kè táng shàng de zhēn shí àn lì.
Thủy Tiên: Em muốn biến sự cố này thành tình huống thực tế trên lớp.
Thuy Tien: I want to turn this incident into a real classroom case study.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:团队找到租赁设备的办法,成本相当合理。
Dīng Chuí Yáng: Tuán duì zhǎo dào zū lìn shè bèi de bàn fǎ, chéng běn xiāngdāng hé lǐ.
Đinh Thùy Dương: Nhóm tìm cách thuê thiết bị với chi phí tương đối hợp lý.
Dinh Thuy Duong: The team found a rental option at a reasonable cost.

阮明武:我们把线上课程的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ xiàn shàng kè chéng de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý lớp trực tuyến để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled the online courses so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:试运行一周后,大家对新方案相当满意。
Lí Yún Yīng: Shì yùn xíng yì zhōu hòu, dàjiā duì xīn fāng àn xiāngdāng mǎn yì.
Lê Vân Anh: Sau một tuần thử nghiệm, mọi người khá hài lòng với phương án mới.
Le Van Anh: After a one-week trial, everyone was quite satisfied with the new plan.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

新建的语言中心距离市区相当远。
Xīn jiàn de yǔ yán zhōng xīn jù lí shì qū xiāngdāng yuǎn.
Trung tâm ngôn ngữ mới cách trung tâm thành phố khá xa.
The new language center is quite far from downtown.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

开课第一天,学生发现交通费用相当高。
Kāi kè dì yī tiān, xuésheng fā xiàn jiāo tōng fèi yòng xiāngdāng gāo.
Ngày khai giảng, học viên thấy chi phí đi lại tương đối cao.
On the first day, students found commuting costs quite high.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

水仙提出增加线上课程,方案相当实际。
Shuǐ Xiān tí chū zēng jiā xiàn shàng kè chéng, fāng àn xiāngdāng shí jì.
Thủy Tiên đề xuất thêm lớp online, phương án khá thực tế.
Thuy Tien proposed more online classes, a practical solution.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

不过技术设备的预算相当紧张。
Bù guò jì shù shè bèi de yù suàn xiāngdāng jǐn zhāng.
Tuy nhiên ngân sách thiết bị kỹ thuật khá eo hẹp.
However, the technology budget was rather tight.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

团队找到租赁设备的办法,成本相当合理。
Tuán duì zhǎo dào zū lìn shè bèi de bàn fǎ, chéng běn xiāngdāng hé lǐ.
Nhóm tìm cách thuê thiết bị với chi phí tương đối hợp lý.
The team found a rental option at a reasonable cost.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

试运行一周后,大家对新方案相当满意。
Shì yùn xíng yì zhōu hòu, dàjiā duì xīn fāng àn xiāngdāng mǎn yì.
Sau một tuần thử nghiệm, mọi người khá hài lòng với phương án mới.
After a one-week trial, everyone was quite satisfied with the new plan.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

这次考试的难度相当高。
Zhè cì kǎo shì de nán dù xiāngdāng gāo.
Độ khó kỳ thi này khá cao.
This exam is quite difficult.

他对本地文化相当了解。
Tā duì běnde wén huà xiāngdāng liǎojiě.
Anh ấy hiểu văn hóa địa phương khá rõ.
He is quite familiar with the local culture.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

这家餐厅的服务相当不错。
Zhè jiā cān tīng de fú wù xiāngdāng bù cuò.
Dịch vụ nhà hàng này khá tốt.
This restaurant provides quite good service.

如果准备充分,成功的可能性相当大。
Rú guǒ zhǔnbèi chōng fēn, chéng gōng de kěnéng xìng xiāngdāng dà.
Nếu chuẩn bị kỹ, khả năng thành công tương đối lớn.
With thorough preparation, the chances of success are quite high.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

这笔奖金相当于他半年的工资。
Zhè bǐ jiǎng jīn xiāngdāng yú tā bàn nián de gōng zī.
Khoản thưởng này tương đương nửa năm lương của anh ấy.
This bonus is equivalent to six months of his salary.

她的工作相当细致,很少遗漏细节。
Tā de gōngzuò xiāngdāng xì zhì, hěn shǎo yí lòu xì jié.
Cô ấy làm việc khá tỉ mỉ, hiếm bỏ sót chi tiết.
She works quite carefully and rarely misses details.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

这份报告写得相当清楚。
Zhè fèn bào gào xiě dé xiāngdāng qīng chǔ.
Bản báo cáo này được viết khá rõ ràng.
This report is written quite clearly.

今天的讨论相当有收获。
Jīn tiān de tǎo lùn xiāngdāng yǒu shōu huò.
Buổi thảo luận hôm nay khá bổ ích.
Today’s discussion was quite rewarding.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

这项任务相当复杂。
Zhè xiàng rèn wù xiāngdāng fù zá.
Nhiệm vụ này tương đối phức tạp.
This task is fairly complicated.

大家对新课程相当满意。
Dàjiā duì xīn kè chéng xiāngdāng mǎn yì.
Mọi người khá hài lòng với khóa học mới.
Everyone is quite satisfied with the new course.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

这家书店的服务相当不错。
Zhè jiā shū diàn de fú wù xiāngdāng bù cuò.
Dịch vụ của hiệu sách này khá tốt.
This bookstore provides quite good service.

从这个角度看,问题相当严重。
Cóng zhè gè jiǎo dù kàn, wèntí xiāngdāng yán zhòng.
Nhìn từ góc độ này, vấn đề khá nghiêm trọng.
From this perspective, the problem is quite serious.

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 相当 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 相当 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 相当 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không được lẫn hai chức năng. Cần đánh giá tính tương đối của mức độ: 相当高 không nhất thiết tuyệt đối như 极其高. Trong phát ngôn so sánh, chuẩn tham chiếu có thể hiển ngôn hoặc ngầm hiểu.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 相当, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 相当: 这份报告写得相当清楚。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 相当: 今天的讨论相当有收获。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 相当: 这项任务相当复杂。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 相当: 大家对新课程相当满意。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 相当: 这家书店的服务相当不错。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 相当: 从这个角度看,问题相当严重。

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Độ khó kỳ thi này khá cao.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Anh ấy hiểu văn hóa địa phương khá rõ.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Dịch vụ nhà hàng này khá tốt.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Nếu chuẩn bị kỹ, khả năng thành công tương đối lớn.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Khoản thưởng này tương đương nửa năm lương của anh ấy.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Cô ấy làm việc khá tỉ mỉ, hiếm bỏ sót chi tiết.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 新建的语言中心距离市区相当远。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 开课第一天,学生发现交通费用相当高。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 水仙提出增加线上课程,方案相当实际。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 不过技术设备的预算相当紧张。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 团队找到租赁设备的办法,成本相当合理。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 试运行一周后,大家对新方案相当满意。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Bản báo cáo này được viết khá rõ ràng. — 相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không

2. Buổi thảo luận hôm nay khá bổ ích. — 相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không

3. Nhiệm vụ này tương đối phức tạp. — 相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không

4. Mọi người khá hài lòng với khóa học mới. — 相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không

5. Dịch vụ của hiệu sách này khá tốt. — 相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không

6. Nhìn từ góc độ này, vấn đề khá nghiêm trọng. — 相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không

7. 这次考试的难度相当高。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 他对本地文化相当了解。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 这家餐厅的服务相当不错。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 如果准备充分,成功的可能性相当大。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 这笔奖金相当于他半年的工资。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 她的工作相当细致,很少遗漏细节。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 新建的语言中心距离市区相当远。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ khá, tương đối, đến mức đáng kể và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 开课第一天,学生发现交通费用相当高。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ khá, tương đối, đến mức đáng kể và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 水仙提出增加线上课程,方案相当实际。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ khá, tương đối, đến mức đáng kể và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 不过技术设备的预算相当紧张。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ khá, tương đối, đến mức đáng kể và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 团队找到租赁设备的办法,成本相当合理。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ khá, tương đối, đến mức đáng kể và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 试运行一周后,大家对新方案相当满意。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ khá, tương đối, đến mức đáng kể và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 相当, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 相当 – khá, tương đối, đến mức đáng kể.

相当 khi là phó từ mức độ đặt trước tính từ như 相当重要、相当稳定, có nghĩa khá/rất đáng kể; khi đi với 于 thành 相当于 thì diễn đạt quan hệ tương đương, không được lẫn hai chức năng. Cần đánh giá tính tương đối của mức độ: 相当高 không nhất thiết tuyệt đối như 极其高. Trong phát ngôn so sánh, chuẩn tham chiếu có thể hiển ngôn hoặc ngầm hiểu.

相当不错 tự nhiên; 相当好 có sắc thái đánh giá rõ. 相当 còn là động từ/tính từ “tương đương” trong 相当于, cần tách nghĩa.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 相当重要 → 相当复杂 → 相当满意 → 相当清楚 → 相当于 → 相当不错

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 相当; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.