
ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 552.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 552. Phân loại: HSK 4.
01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy
Trọng điểm: 另外 (lìngwài).
Ý nghĩa chính: ngoài ra; thêm nữa; một cái khác. English: in addition; another.
Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·连词·连接分句或句子.
Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 另外; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 458 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép rút gọn ……了……(就)…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
另外 có thể làm liên từ/đơn vị liên kết diễn ngôn mở đầu một ý bổ sung, thường ngăn cách bằng dấu phẩy; cũng có thể làm định ngữ đứng trước số lượng hoặc danh ngữ như 另外两个人, 另外一个方案. Hai chức năng cần phân biệt.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。
jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.
Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.
Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 另外. Tiếng Việt: ngoài ra; thêm nữa; một cái khác. English: in addition; another.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。
jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.
Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.
Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.
我买了两本书,另外还买了一本词典。
wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.
Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.
I bought two books and also bought a dictionary.
这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。
zhè ge fāng àn bù hé shì, wǒ men zài kǎo lǜ lìng wài yí ge fāng àn.
Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác.
This plan is unsuitable, so let’s consider another one.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: lìngwài. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: LÁNH – NGOẠI.
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
另外三位同事明天才到。
lìng wài sān wèi tóng shì míng tiān cái dào.
Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai.
The other three colleagues will not arrive until tomorrow.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 另外. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 另外.
Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 另: 口; 外: 夕. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.
Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 另外: giữ nghĩa cốt lõi “ngoài ra; thêm nữa; một cái khác”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·连词·连接分句或句子.
另外 có thể làm liên từ/đơn vị liên kết diễn ngôn mở đầu một ý bổ sung, thường ngăn cách bằng dấu phẩy; cũng có thể làm định ngữ đứng trước số lượng hoặc danh ngữ như 另外两个人, 另外一个方案. Hai chức năng cần phân biệt.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 另外: 词类·连词·连接分句或句子.
另外 bổ sung ý khác tương đối độc lập, 此外 thường văn viết hơn, 而且 liên kết tăng tiến trong cùng tổ hợp, 另 là dạng rút gọn trước động từ hoặc lượng từ trong văn viết.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
另外 có thể làm liên từ/đơn vị liên kết diễn ngôn mở đầu một ý bổ sung, thường ngăn cách bằng dấu phẩy; cũng có thể làm định ngữ đứng trước số lượng hoặc danh ngữ như 另外两个人, 另外一个方案. Hai chức năng cần phân biệt.
另外 bổ sung ý khác tương đối độc lập, 此外 thường văn viết hơn, 而且 liên kết tăng tiến trong cùng tổ hợp, 另 là dạng rút gọn trước động từ hoặc lượng từ trong văn viết.
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 另外; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。
jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.
Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.
Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
我买了两本书,另外还买了一本词典。
wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.
Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.
I bought two books and also bought a dictionary.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。
zhè ge fāng àn bù hé shì, wǒ men zài kǎo lǜ lìng wài yí ge fāng àn.
Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác.
This plan is unsuitable, so let’s consider another one.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
另外三位同事明天才到。
lìng wài sān wèi tóng shì míng tiān cái dào.
Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai.
The other three colleagues will not arrive until tomorrow.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
她已经发了邮件,另外还打了电话。
tā yǐ jīng fā le yóu jiàn, lìng wài hái dǎ le diàn huà.
Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện.
She sent an email and also made a phone call.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 句子A。另外,句子B
Cách dùng: xác định vị trí của 另外 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。
jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.
Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.
Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.
Công thức 02: 另外+数词+量词+名词
Cách dùng: xác định vị trí của 另外 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我买了两本书,另外还买了一本词典。
wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.
Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.
I bought two books and also bought a dictionary.
Công thức 03: 另外+一个+名词
Cách dùng: xác định vị trí của 另外 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。
zhè ge fāng àn bù hé shì, wǒ men zài kǎo lǜ lìng wài yí ge fāng àn.
Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác.
This plan is unsuitable, so let’s consider another one.
Công thức 04: 另外+还有+名词
Cách dùng: xác định vị trí của 另外 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Xem thêm diễn đàn tiếng Trung Nguyễn Minh Vũ.
Câu mẫu:
另外三位同事明天才到。
lìng wài sān wèi tóng shì míng tiān cái dào.
Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai.
The other three colleagues will not arrive until tomorrow.
Công thức 05: 主语+另外+准备+宾语
Cách dùng: xác định vị trí của 另外 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
她已经发了邮件,另外还打了电话。
tā yǐ jīng fā le yóu jiàn, lìng wài hái dǎ le diàn huà.
Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện.
She sent an email and also made a phone call.
Công thức 06: 主语+再+选择+另外+一个
Cách dùng: xác định vị trí của 另外 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我同意你的意见。另外,我想补充一点。
wǒ tóng yì nǐ de yì jiàn. lìng wài, wǒ xiǎng bǔ chōng yì diǎn.
Tôi đồng ý với ý kiến em. Ngoài ra anh muốn bổ sung một điểm.
I agree with you. In addition, I would like to add one point.
Công thức 07: 另外+需要+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 另外 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
除了今天的任务,另外还有两项工作。
chú le jīn tiān de rèn wù, lìng wài hái yǒu liǎng xiàng gōng zuò.
Ngoài nhiệm vụ hôm nay còn có thêm hai công việc.
Besides today’s task, there are two additional jobs.
Công thức 08: 除了A,另外还有B
Cách dùng: xác định vị trí của 另外 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这件事请你另外通知客户。
zhè jiàn shì qǐng nǐ lìng wài tōng zhī kè hù.
Việc này em hãy thông báo riêng cho khách hàng.
Please inform the client separately about this.
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 另外 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.” What do you think?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 另外 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“我买了两本书,另外还买了一本词典。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I bought two books and also bought a dictionary.” What do you think?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 另外一个 – lìng wài yí ge – một cái khác – another one.
Cụm 02: 另外两位 – lìng wài liǎng wèi – hai người khác – two other people.
Cụm 03: 另外安排 – lìng wài ān pái – sắp xếp riêng – arrange separately.
Cụm 04: 此外 – cǐ wài – ngoài ra – besides.
Cụm 05: 另外通知 – lìng wài tōng zhī – thông báo riêng – notify separately.
Cụm 06: 再说一件事 – zài shuō yí jiàn shì – nói thêm một việc – mention one more thing.
Cụm 07: 补充说明 – bǔ chōng shuō míng – giải thích bổ sung – additional explanation.
Cụm 08: 另一种方法 – lìng yì zhǒng fāng fǎ – cách khác – another method.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 另外: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 另外一个 (một cái khác; another one). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 另外两位 (hai người khác; two other people). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 另外安排 (sắp xếp riêng; arrange separately). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 此外 (ngoài ra; besides). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 另外通知 (thông báo riêng; notify separately). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 再说一件事 (nói thêm một việc; mention one more thing). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 补充说明 (giải thích bổ sung; additional explanation). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 另一种方法 (cách khác; another method). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 另: 口; 外: 夕. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
Mạng liên tưởng bộ thủ: 讠/言: 说 (nói – speak), 话 (lời – speech), 请 (mời – invite), 该 (nên – should), 认 (nhận biết – recognize).
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 另外一个 → nghĩa Việt: một cái khác → English: another one → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 另外两位 → nghĩa Việt: hai người khác → English: two other people → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 另外安排 → nghĩa Việt: sắp xếp riêng → English: arrange separately → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 此外 → nghĩa Việt: ngoài ra → English: besides → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 另外通知 → nghĩa Việt: thông báo riêng → English: notify separately → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 再说一件事 → nghĩa Việt: nói thêm một việc → English: mention one more thing → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 补充说明 → nghĩa Việt: giải thích bổ sung → English: additional explanation → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 另一种方法 → nghĩa Việt: cách khác → English: another method → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
另外 bổ sung ý khác tương đối độc lập, 此外 thường văn viết hơn, 而且 liên kết tăng tiến trong cùng tổ hợp, 另 là dạng rút gọn trước động từ hoặc lượng từ trong văn viết.
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
另外 bổ sung ý khác tương đối độc lập, 此外 thường văn viết hơn, 而且 liên kết tăng tiến trong cùng tổ hợp, 另 là dạng rút gọn trước động từ hoặc lượng từ trong văn viết.
Phép thử thay thế: lấy câu “今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 另外: ngoài ra; thêm nữa; một cái khác.
另外 có thể làm liên từ/đơn vị liên kết diễn ngôn mở đầu một ý bổ sung, thường ngăn cách bằng dấu phẩy; cũng có thể làm định ngữ đứng trước số lượng hoặc danh ngữ như 另外两个人, 另外一个方案. Hai chức năng cần phân biệt.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 另外一个 – một cái khác – another one.
Cụm cố định nên nhớ: 另外两位 – hai người khác – two other people.
Cụm cố định nên nhớ: 另外安排 – sắp xếp riêng – arrange separately.
Cụm cố định nên nhớ: 此外 – ngoài ra – besides.
Cụm cố định nên nhớ: 另外通知 – thông báo riêng – notify separately.
Cụm cố định nên nhớ: 再说一件事 – nói thêm một việc – mention one more thing.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。
jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.
Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.
Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.
Mẫu câu 02:
我买了两本书,另外还买了一本词典。
wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.
Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.
I bought two books and also bought a dictionary.
Mẫu câu 03:
这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。
zhè ge fāng àn bù hé shì, wǒ men zài kǎo lǜ lìng wài yí ge fāng àn.
Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác.
This plan is unsuitable, so let’s consider another one.
Mẫu câu 04:
另外三位同事明天才到。
lìng wài sān wèi tóng shì míng tiān cái dào.
Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai.
The other three colleagues will not arrive until tomorrow.
Mẫu câu 05:
她已经发了邮件,另外还打了电话。
tā yǐ jīng fā le yóu jiàn, lìng wài hái dǎ le diàn huà.
Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện.
She sent an email and also made a phone call.
Mẫu câu 06:
我同意你的意见。另外,我想补充一点。
wǒ tóng yì nǐ de yì jiàn. lìng wài, wǒ xiǎng bǔ chōng yì diǎn.
Tôi đồng ý với ý kiến em. Ngoài ra anh muốn bổ sung một điểm.
I agree with you. In addition, I would like to add one point.
Mẫu câu 07:
除了今天的任务,另外还有两项工作。
chú le jīn tiān de rèn wù, lìng wài hái yǒu liǎng xiàng gōng zuò.
Ngoài nhiệm vụ hôm nay còn có thêm hai công việc.
Besides today’s task, there are two additional jobs.
Mẫu câu 08:
这件事请你另外通知客户。
zhè jiàn shì qǐng nǐ lìng wài tōng zhī kè hù.
Việc này em hãy thông báo riêng cho khách hàng.
Please inform the client separately about this.
Mẫu câu 09:
老师举了一个例子:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.”
Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.”
The teacher gave an example: “Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.”
Mẫu câu 10:
老师举了一个例子:“我买了两本书,另外还买了一本词典。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.”
Thầy nêu một ví dụ: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.”
The teacher gave an example: “I bought two books and also bought a dictionary.”
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
她已经发了邮件,另外还打了电话。
tā yǐ jīng fā le yóu jiàn, lìng wài hái dǎ le diàn huà.
Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện.
She sent an email and also made a phone call.
我同意你的意见。另外,我想补充一点。
wǒ tóng yì nǐ de yì jiàn. lìng wài, wǒ xiǎng bǔ chōng yì diǎn.
Tôi đồng ý với ý kiến em. Ngoài ra anh muốn bổ sung một điểm.
I agree with you. In addition, I would like to add one point.
除了今天的任务,另外还有两项工作。
chú le jīn tiān de rèn wù, lìng wài hái yǒu liǎng xiàng gōng zuò.
Ngoài nhiệm vụ hôm nay còn có thêm hai công việc.
Besides today’s task, there are two additional jobs.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
另外 bổ sung ý khác tương đối độc lập, 此外 thường văn viết hơn, 而且 liên kết tăng tiến trong cùng tổ hợp, 另 là dạng rút gọn trước động từ hoặc lượng từ trong văn viết.
Phải xét từ loại, vị trí và quan hệ giữa các vế; riêng kết cấu cố định cần học theo ví dụ thực tế, tránh suy diễn kết hợp tự do.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 这件事请你另外通知客户。
Pinyin: zhè jiàn shì qǐng nǐ lìng wài tōng zhī kè hù.
Nghĩa: Việc này em hãy thông báo riêng cho khách hàng.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。
jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.
Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.
Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.
Ví dụ 02:
我买了两本书,另外还买了一本词典。
wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.
Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.
I bought two books and also bought a dictionary.
Ví dụ 03:
这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。
zhè ge fāng àn bù hé shì, wǒ men zài kǎo lǜ lìng wài yí ge fāng àn.
Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác.
This plan is unsuitable, so let’s consider another one.
Ví dụ 04:
另外三位同事明天才到。
lìng wài sān wèi tóng shì míng tiān cái dào.
Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai.
The other three colleagues will not arrive until tomorrow.
Ví dụ 05:
她已经发了邮件,另外还打了电话。
tā yǐ jīng fā le yóu jiàn, lìng wài hái dǎ le diàn huà.
Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện.
She sent an email and also made a phone call.
Ví dụ 06:
我同意你的意见。另外,我想补充一点。
wǒ tóng yì nǐ de yì jiàn. lìng wài, wǒ xiǎng bǔ chōng yì diǎn.
Tôi đồng ý với ý kiến em. Ngoài ra anh muốn bổ sung một điểm.
I agree with you. In addition, I would like to add one point.
Ví dụ 07:
除了今天的任务,另外还有两项工作。
chú le jīn tiān de rèn wù, lìng wài hái yǒu liǎng xiàng gōng zuò.
Ngoài nhiệm vụ hôm nay còn có thêm hai công việc.
Besides today’s task, there are two additional jobs.
Ví dụ 08:
这件事请你另外通知客户。
zhè jiàn shì qǐng nǐ lìng wài tōng zhī kè hù.
Việc này em hãy thông báo riêng cho khách hàng.
Please inform the client separately about this.
Ví dụ 09:
老师举了一个例子:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.”
Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.”
The teacher gave an example: “Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.”
Ví dụ 10:
老师举了一个例子:“我买了两本书,另外还买了一本词典。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.”
Thầy nêu một ví dụ: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.”
The teacher gave an example: “I bought two books and also bought a dictionary.”
Ví dụ 11:
老师说:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.” What do you think?
Ví dụ 12:
老师说:“我买了两本书,另外还买了一本词典。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I bought two books and also bought a dictionary.” What do you think?
Ví dụ 13:
老师说:“这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè ge fāng àn bù hé shì, wǒ men zài kǎo lǜ lìng wài yí ge fāng àn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This plan is unsuitable, so let’s consider another one.” What do you think?
Ví dụ 14:
老师说:“另外三位同事明天才到。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lìng wài sān wèi tóng shì míng tiān cái dào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The other three colleagues will not arrive until tomorrow.” What do you think?
Ví dụ 15:
老师说:“她已经发了邮件,另外还打了电话。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā yǐ jīng fā le yóu jiàn, lìng wài hái dǎ le diàn huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She sent an email and also made a phone call.” What do you think?
Ví dụ 16:
老师说:“我同意你的意见。另外,我想补充一点。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ tóng yì nǐ de yì jiàn. lìng wài, wǒ xiǎng bǔ chōng yì diǎn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi đồng ý với ý kiến em. Ngoài ra anh muốn bổ sung một điểm.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I agree with you. In addition, I would like to add one point.” What do you think?
Ví dụ 17:
老师说:“除了今天的任务,另外还有两项工作。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “chú le jīn tiān de rèn wù, lìng wài hái yǒu liǎng xiàng gōng zuò.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Ngoài nhiệm vụ hôm nay còn có thêm hai công việc.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Besides today’s task, there are two additional jobs.” What do you think?
Ví dụ 18:
老师说:“这件事请你另外通知客户。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè jiàn shì qǐng nǐ lìng wài tōng zhī kè hù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Việc này em hãy thông báo riêng cho khách hàng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please inform the client separately about this.” What do you think?
Ví dụ 19:
老师说:“老师举了一个例子:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.”.” What do you think?
Ví dụ 20:
老师说:“老师举了一个例子:“我买了两本书,另外还买了一本词典。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “I bought two books and also bought a dictionary.”.” What do you think?
Ví dụ 21:
老师说:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”
lǎo shī shuō: “jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.”
Giáo viên nói: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.”
The teacher said, “Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.”
Ví dụ 22:
小李说:“我买了两本书,另外还买了一本词典。”
xiǎo lǐ shuō: “wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.”
Tiểu Lý nói: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.”
Xiao Li said, “I bought two books and also bought a dictionary.”
Ví dụ 23:
经理说:“这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。”
jīng lǐ shuō: “zhè ge fāng àn bù hé shì, wǒ men zài kǎo lǜ lìng wài yí ge fāng àn.”
Người quản lý nói: “Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác.”
The manager said, “This plan is unsuitable, so let’s consider another one.”
Ví dụ 24:
同事说:“另外三位同事明天才到。”
tóng shì shuō: “lìng wài sān wèi tóng shì míng tiān cái dào.”
Đồng nghiệp nói: “Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai.”
A colleague said, “The other three colleagues will not arrive until tomorrow.”
Ví dụ 25:
朋友说:“她已经发了邮件,另外还打了电话。”
péng you shuō: “tā yǐ jīng fā le yóu jiàn, lìng wài hái dǎ le diàn huà.”
Một người bạn nói: “Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện.”
A friend said, “She sent an email and also made a phone call.”
Ví dụ 26:
导游说:“我同意你的意见。另外,我想补充一点。”
dǎo yóu shuō: “wǒ tóng yì nǐ de yì jiàn. lìng wài, wǒ xiǎng bǔ chōng yì diǎn.”
Hướng dẫn viên nói: “Tôi đồng ý với ý kiến em. Ngoài ra anh muốn bổ sung một điểm.”
The tour guide said, “I agree with you. In addition, I would like to add one point.”
Ví dụ 27:
学生说:“除了今天的任务,另外还有两项工作。”
xué sheng shuō: “chú le jīn tiān de rèn wù, lìng wài hái yǒu liǎng xiàng gōng zuò.”
Học viên nói: “Ngoài nhiệm vụ hôm nay còn có thêm hai công việc.”
A student said, “Besides today’s task, there are two additional jobs.”
Ví dụ 28:
店员说:“这件事请你另外通知客户。”
diàn yuán shuō: “zhè jiàn shì qǐng nǐ lìng wài tōng zhī kè hù.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Việc này em hãy thông báo riêng cho khách hàng.”
A shop assistant said, “Please inform the client separately about this.”
Ví dụ 29:
客户说:“老师举了一个例子:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.”.”
A customer said, “The teacher gave an example: “Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.”.”
Ví dụ 30:
老师说:“老师举了一个例子:“我买了两本书,另外还买了一本词典。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.”.”
The teacher said, “The teacher gave an example: “I bought two books and also bought a dictionary.”.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?
阮明武:这节课的重点是“另外”。今天先用一个有具体情景的句子开头:今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “lìng wài”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “另外”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “另外”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.
黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.
阮明武:在工作中可以这样表达:我买了两本书,另外还买了一本词典。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: I bought two books and also bought a dictionary.
水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì si hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?
阮明武:换人称时要检查语境。例如:这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: zhè ge fāng àn bù hé shì, wǒ men zài kǎo lǜ lìng wài yí ge fāng àn.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: This plan is unsuitable, so let’s consider another one.
芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.
阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:另外三位同事明天才到。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: lìng wài sān wèi tóng shì míng tiān cái dào.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: The other three colleagues will not arrive until tomorrow.
丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.
阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:她已经发了邮件,另外还打了电话。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: tā yǐ jīng fā le yóu jiàn, lìng wài hái dǎ le diàn huà.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: She sent an email and also made a phone call.
黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?
阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:我同意你的意见。另外,我想补充一点。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: wǒ tóng yì nǐ de yì jiàn. lìng wài, wǒ xiǎng bǔ chōng yì diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Tôi đồng ý với ý kiến em. Ngoài ra anh muốn bổ sung một điểm.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: I agree with you. In addition, I would like to add one point.
水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.
阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:除了今天的任务,另外还有两项工作。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì si. bǐ rú: chú le jīn tiān de rèn wù, lìng wài hái yǒu liǎng xiàng gōng zuò. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Ngoài nhiệm vụ hôm nay còn có thêm hai công việc. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: Besides today’s task, there are two additional jobs. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.
芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?
阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:这件事请你另外通知客户。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: zhè jiàn shì qǐng nǐ lìng wài tōng zhī kè hù.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Việc này em hãy thông báo riêng cho khách hàng.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: Please inform the client separately about this.
丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.
阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:老师举了一个例子:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: The teacher gave an example: “Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.”
黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?
阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:老师举了一个例子:“我买了两本书,另外还买了一本词典。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: The teacher gave an example: “I bought two books and also bought a dictionary.”
水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?
阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening. You must also explain why it is used this way to show real mastery.
芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.
阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:我买了两本书,另外还买了一本词典。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: I bought two books and also bought a dictionary.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。我买了两本书,另外还买了一本词典。这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。另外三位同事明天才到。
jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì. wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn. zhè ge fāng àn bù hé shì, wǒ men zài kǎo lǜ lìng wài yí ge fāng àn. lìng wài sān wèi tóng shì míng tiān cái dào.
Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe. Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển. Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác. Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai.
Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening. I bought two books and also bought a dictionary. This plan is unsuitable, so let’s consider another one. The other three colleagues will not arrive until tomorrow.
Đoạn 02:
这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。另外三位同事明天才到。她已经发了邮件,另外还打了电话。我同意你的意见。另外,我想补充一点。
zhè ge fāng àn bù hé shì, wǒ men zài kǎo lǜ lìng wài yí ge fāng àn. lìng wài sān wèi tóng shì míng tiān cái dào. tā yǐ jīng fā le yóu jiàn, lìng wài hái dǎ le diàn huà. wǒ tóng yì nǐ de yì jiàn. lìng wài, wǒ xiǎng bǔ chōng yì diǎn.
Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác. Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai. Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện. Tôi đồng ý với ý kiến em. Ngoài ra anh muốn bổ sung một điểm.
This plan is unsuitable, so let’s consider another one. The other three colleagues will not arrive until tomorrow. She sent an email and also made a phone call. I agree with you. In addition, I would like to add one point.
Đoạn 03:
她已经发了邮件,另外还打了电话。我同意你的意见。另外,我想补充一点。除了今天的任务,另外还有两项工作。这件事请你另外通知客户。
tā yǐ jīng fā le yóu jiàn, lìng wài hái dǎ le diàn huà. wǒ tóng yì nǐ de yì jiàn. lìng wài, wǒ xiǎng bǔ chōng yì diǎn. chú le jīn tiān de rèn wù, lìng wài hái yǒu liǎng xiàng gōng zuò. zhè jiàn shì qǐng nǐ lìng wài tōng zhī kè hù.
Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện. Tôi đồng ý với ý kiến em. Ngoài ra anh muốn bổ sung một điểm. Ngoài nhiệm vụ hôm nay còn có thêm hai công việc. Việc này em hãy thông báo riêng cho khách hàng.
She sent an email and also made a phone call. I agree with you. In addition, I would like to add one point. Besides today’s task, there are two additional jobs. Please inform the client separately about this.
Đoạn 04:
除了今天的任务,另外还有两项工作。这件事请你另外通知客户。老师举了一个例子:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”老师举了一个例子:“我买了两本书,另外还买了一本词典。”
chú le jīn tiān de rèn wù, lìng wài hái yǒu liǎng xiàng gōng zuò. zhè jiàn shì qǐng nǐ lìng wài tōng zhī kè hù. lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.”
Ngoài nhiệm vụ hôm nay còn có thêm hai công việc. Việc này em hãy thông báo riêng cho khách hàng. Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.” Thầy nêu một ví dụ: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.”
Besides today’s task, there are two additional jobs. Please inform the client separately about this. The teacher gave an example: “Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.” The teacher gave an example: “I bought two books and also bought a dictionary.”
Đoạn 05:
老师举了一个例子:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”老师举了一个例子:“我买了两本书,另外还买了一本词典。”今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。我买了两本书,另外还买了一本词典。
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.” jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì. wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.
Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.” Thầy nêu một ví dụ: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.” Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe. Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.
The teacher gave an example: “Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.” The teacher gave an example: “I bought two books and also bought a dictionary.” Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening. I bought two books and also bought a dictionary.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 另外 vào ngữ cảnh “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe. Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。 → 老师说:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”你怎么看?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 另外 vào ngữ cảnh “Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác. Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。 → 老师说:“这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。”你怎么看?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 另外 vào ngữ cảnh “Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện. Tôi đồng ý với ý kiến em. Ngoài ra anh muốn bổ sung một điểm.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 她已经发了邮件,另外还打了电话。 → 老师说:“她已经发了邮件,另外还打了电话。”你怎么看?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 另外 vào ngữ cảnh “Ngoài nhiệm vụ hôm nay còn có thêm hai công việc. Việc này em hãy thông báo riêng cho khách hàng.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 除了今天的任务,另外还有两项工作。 → 老师说:“除了今天的任务,另外还有两项工作。”你怎么看?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 另外 vào ngữ cảnh “Thầy nêu một ví dụ: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.” Thầy nêu một ví dụ: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.””.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 老师举了一个例子:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。” → 老师说:“老师举了一个例子:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”。”你怎么看?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我买了两本书,另外还买了一本词典。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 另外三位同事明天才到。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 她已经发了邮件,另外还打了电话。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 老师说:“今天先讲语法,另外,我们还要练习听力。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “jīn tiān xiān jiǎng yǔ fǎ, lìng wài, wǒ men hái yào liàn xí tīng lì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hôm nay giảng ngữ pháp trước, ngoài ra chúng ta còn luyện nghe.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Today we will study grammar first; in addition, we will practice listening.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 02: 老师说:“我买了两本书,另外还买了一本词典。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìng wài hái mǎi le yì běn cí diǎn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một quyển từ điển.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “I bought two books and also bought a dictionary.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 03: 老师说:“这个方案不合适,我们再考虑另外一个方案。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè ge fāng àn bù hé shì, wǒ men zài kǎo lǜ lìng wài yí ge fāng àn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Phương án này không phù hợp, chúng ta cân nhắc phương án khác.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This plan is unsuitable, so let’s consider another one.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 04: 老师说:“另外三位同事明天才到。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “lìng wài sān wèi tóng shì míng tiān cái dào.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Ba đồng nghiệp khác đến tận ngày mai.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The other three colleagues will not arrive until tomorrow.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 05: 老师说:“她已经发了邮件,另外还打了电话。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā yǐ jīng fā le yóu jiàn, lìng wài hái dǎ le diàn huà.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cô ấy đã gửi email, ngoài ra còn gọi điện.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “She sent an email and also made a phone call.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 另外 bổ sung ý khác tương đối độc lập, 此外 thường văn viết hơn, 而且 liên kết tăng tiến trong cùng tổ hợp, 另 là dạng rút gọn trước động từ hoặc lượng từ trong văn viết.
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 另外 có nghĩa ngoài ra; thêm nữa; một cái khác.
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·连词·连接分句或句子.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 另外 bổ sung ý khác tương đối độc lập, 此外 thường văn viết hơn, 而且 liên kết tăng tiến trong cùng tổ hợp, 另 là dạng rút gọn trước động từ hoặc lượng từ trong văn viết.
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 另外 = ngoài ra; thêm nữa; một cái khác. Gắn móc này với các cụm: 另外一个, 另外两位, 另外安排, 此外, 另外通知.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 另外, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.









