Thứ Năm, Tháng 10 22, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Cách đọc số 半 theo chuẩn...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Cách đọc số 半 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Cách đọc số 半 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
9
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Cách đọc số 半 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Cách đọc số 半 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Cách đọc số 半 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Cách đọc số 半 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

PHẦN 01. TRỌNG ĐIỂM BÀI HỌC

半 bàn là một số từ biểu thị phân số rất quan trọng trong tiếng Trung, mang nghĩa cơ bản là “nửa, một nửa, 1/2”.

Trong giao tiếp HSK 1, 半 xuất hiện với tần suất rất cao khi người học nói về:

Thời gian.

Giờ giấc.

Ngày, tháng, năm.

Tuổi tác.

Trọng lượng.

Độ dài.

Dung tích.

Số lượng hàng hóa.

Các đơn vị đo lường.

Những cấu trúc quan trọng nhất của bài học là:

半 + Lượng từ + Danh từ

半 + Đơn vị đo lường

Số từ + Lượng từ / Đơn vị + 半

Số từ + Lượng từ + 半 + Danh từ

Số giờ + 点 + 半

Ví dụ cơ bản:

半天
bàn tiān
nửa ngày
half a day

半年
bàn nián
nửa năm
half a year

半杯水

bàn bēi shuǐ
nửa cốc nước
half a cup of water

一点半
yì diǎn bàn
1 giờ 30 phút
half past one

Nắm chắc 半 không chỉ giúp học viên biểu đạt “một nửa”, mà còn giúp xây dựng nền tảng quan trọng cho toàn bộ hệ thống số từ + lượng từ + đơn vị đo lường trong tiếng Trung.

PHẦN 02. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 半

中文:半

Pinyin:bàn

Thanh điệu: thanh 4

Từ loại: 数词 shùcí – số từ – numeral

Nghĩa tiếng Việt: nửa, một nửa

English: half, one half

Giá trị số học:

半 = 1/2 = 0,5 = 50%

Ví dụ:

半公斤
bàn gōngjīn
nửa kilôgam
half a kilogram

半米
bàn mǐ
nửa mét
half a meter

半小时
bàn xiǎoshí
nửa tiếng
half an hour

PHẦN 03. CÁCH PHÁT ÂM 半

半 đọc là:

bàn

Thanh mẫu: b

Vận mẫu: an

Thanh điệu: thanh 4

Thanh 4 cần đọc từ cao xuống thấp, dứt khoát.

半

bàn
nửa
half

Khi kết hợp với 个, 个 thường được đọc thanh nhẹ:

半个
bàn ge
nửa cái, nửa đơn vị
half of one unit

半个小时

bàn ge xiǎoshí
nửa tiếng
half an hour

半个苹果
bàn ge píngguǒ
nửa quả táo
half an apple

PHẦN 04. Ý NGHĨA NGỮ PHÁP CỐT LÕI CỦA 半

半 biểu thị một đơn vị được chia thành hai phần bằng nhau và người nói đề cập đến một phần trong hai phần đó.

Có thể hình dung:

1 đơn vị ÷ 2 = 半

Một ngày chia đôi:

一天 → 半天

Một năm chia đôi:

一年 → 半年

Một cốc nước lấy một nửa:

一杯水 → 半杯水

Một quả táo chia đôi:

一个苹果 → 半个苹果

Một giờ chia đôi:

一个小时 → 半个小时

Như vậy, 半 trực tiếp biểu thị giá trị 1/2.

PHẦN 05. CÔNG THỨC TRỌNG TÂM THỨ NHẤT

半 + Lượng từ + Danh từ

Đây là công thức quan trọng nhất.

半 + Measure Word + Noun

Ý nghĩa:

nửa + một đơn vị + danh từ

Ví dụ:

半个苹果
bàn ge píngguǒ
nửa quả táo
half an apple

半杯水

bàn bēi shuǐ
nửa cốc nước
half a cup of water

半杯咖啡
bàn bēi kāfēi
nửa cốc cà phê
half a cup of coffee

半瓶水
bàn píng shuǐ
nửa chai nước
half a bottle of water

半碗饭
bàn wǎn fàn
nửa bát cơm
half a bowl of rice

半张纸
bàn zhāng zhǐ
nửa tờ giấy
half a sheet of paper

半本书
bàn běn shū
nửa quyển sách
half a book

Điểm cần ghi nhớ:

Trong cấu trúc này, 半 đứng trước lượng từ.

Công thức:

半 + 个 + N

半 + 杯 + N

半 + 瓶 + N

半 + 碗 + N

半 + 张 + N

半 + 本 + N

PHẦN 06. CÔNG THỨC TRỌNG TÂM THỨ HAI

半 + Đơn vị thời gian

Với nhiều đơn vị thời gian, 半 có thể trực tiếp đứng trước đơn vị.

Công thức:

半 + Đơn vị thời gian

Ví dụ:

半天
bàn tiān
nửa ngày
half a day

半年
bàn nián
nửa năm
half a year

半小时
bàn xiǎoshí
nửa tiếng
half an hour

半个月
bàn ge yuè
nửa tháng
half a month

半分钟
bàn fēnzhōng
nửa phút
half a minute

半个小时

bàn ge xiǎoshí
nửa tiếng
half an hour

Trong giao tiếp, cả hai cách sau đều rất thông dụng:

半小时
bàn xiǎoshí
nửa tiếng
half an hour

半个小时

bàn ge xiǎoshí
nửa tiếng
half an hour

PHẦN 07. 半天 – NỬA NGÀY

半天 có nghĩa cơ bản:

nửa ngày

Ví dụ:

我学习了半天。
Wǒ xuéxí le bàn tiān.
Tôi đã học nửa ngày.
I studied for half a day.

我工作了半天。
Wǒ gōngzuò le bàn tiān.
Tôi đã làm việc nửa ngày.
I worked for half a day.

我们玩了半天。
Wǒmen wán le bàn tiān.
Chúng tôi đã chơi nửa ngày.
We played for half a day.

Ở những trình độ cao hơn, 半天 trong khẩu ngữ còn có thể mang sắc thái “một hồi lâu”, “mãi một lúc”, không nhất thiết chính xác bằng 12 giờ.

Ví dụ:

我等了半天。
Wǒ děng le bàn tiān.
Tôi đợi mãi một lúc lâu.
I waited for quite a while.

Ở HSK 1, học viên nên nắm chắc nghĩa gốc trước:

半天 = nửa ngày

PHẦN 08. 半年 – NỬA NĂM

Cấu tạo:

半 + 年

半年
bàn nián
nửa năm
half a year

Ví dụ:

我学了半年汉语。
Wǒ xué le bàn nián Hànyǔ.
Tôi đã học tiếng Trung nửa năm.
I studied Chinese for half a year.

他在中国住了半年。
Tā zài Zhōngguó zhù le bàn nián.
Anh ấy đã sống ở Trung Quốc nửa năm.
He lived in China for half a year.

我们半年没见了。
Wǒmen bàn nián méi jiàn le.
Chúng ta đã nửa năm không gặp nhau rồi.
We haven’t seen each other for half a year.

PHẦN 09. 半个月 – NỬA THÁNG

Trong giao tiếp thông dụng:

半 + 个 + 月

半个月
bàn ge yuè
nửa tháng
half a month

Ví dụ:

我在北京住半个月。
Wǒ zài Běijīng zhù bàn ge yuè.
Tôi ở Bắc Kinh nửa tháng.
I will stay in Beijing for half a month.

他学习了半个月。
Tā xuéxí le bàn ge yuè.
Anh ấy đã học nửa tháng.
He studied for half a month.

PHẦN 10. 半个小时 VÀ 半小时

Hai cách nói đều có thể biểu đạt:

nửa tiếng / 30 phút

半小时
bàn xiǎoshí
nửa tiếng
half an hour

半个小时

bàn ge xiǎoshí
nửa tiếng
half an hour

Ví dụ:

我等了半个小时。
Wǒ děng le bàn ge xiǎoshí.
Tôi đã đợi nửa tiếng.
I waited for half an hour.

我们休息半小时。
Wǒmen xiūxi bàn xiǎoshí.
Chúng ta nghỉ nửa tiếng.
Let’s rest for half an hour.

半小时以后见。
Bàn xiǎoshí yǐhòu jiàn.
Nửa tiếng nữa gặp nhé.
See you in half an hour.

PHẦN 11. CÔNG THỨC TRỌNG TÂM THỨ BA

Số từ + Đơn vị + 半

Khi muốn nói:

một đơn vị rưỡi

hai đơn vị rưỡi

ba đơn vị rưỡi

người học có thể gặp cấu trúc:

Số từ + Đơn vị + 半

Ví dụ:

一年半
yì nián bàn
một năm rưỡi
one and a half years

两天半
liǎng tiān bàn
hai ngày rưỡi
two and a half days

三年半
sān nián bàn
ba năm rưỡi
three and a half years

两岁半
liǎng suì bàn
hai tuổi rưỡi
two and a half years old

五米半
wǔ mǐ bàn
năm mét rưỡi
five and a half meters

Cần nhận ra sự khác biệt:

半年 = nửa năm

一年半 = một năm rưỡi

两年半 = hai năm rưỡi

三年半 = ba năm rưỡi

Đây là một hệ thống cực kỳ logic.

PHẦN 12. CÔNG THỨC TRỌNG TÂM THỨ TƯ

Số từ + Lượng từ + 半 + Danh từ

Cấu trúc này rất thường gặp khi diễn đạt “mấy đơn vị rưỡi”.

Ví dụ:

一个半小时

yí ge bàn xiǎoshí
một tiếng rưỡi
one and a half hours

两个半小时
liǎng ge bàn xiǎoshí
hai tiếng rưỡi
two and a half hours

三个半小时
sān ge bàn xiǎoshí
ba tiếng rưỡi
three and a half hours

一个半月
yí ge bàn yuè
một tháng rưỡi
one and a half months

两个半月
liǎng ge bàn yuè
hai tháng rưỡi
two and a half months

一个半苹果
yí ge bàn píngguǒ
một quả táo rưỡi
one and a half apples

Điểm cần đặc biệt chú ý:

半 đứng sau lượng từ nhưng trước danh từ.

Ví dụ:

一个半小时

Phân tích:

一 → một

个 → lượng từ

半 → thêm nửa đơn vị

小时 → tiếng

→ một tiếng rưỡi

PHẦN 13. SO SÁNH 半个小时 VÀ 一个半小时

Đây là cặp cấu trúc rất dễ nhầm.

半个小时

半 + 个 + 小时

Nghĩa:

nửa tiếng

30 phút

Ví dụ:

我等了半个小时。
Wǒ děng le bàn ge xiǎoshí.
Tôi đã đợi nửa tiếng.
I waited for half an hour.

一个半小时

一 + 个 + 半 + 小时

Nghĩa:

một tiếng rưỡi

90 phút

Ví dụ:

我学了一个半小时。
Wǒ xué le yí ge bàn xiǎoshí.
Tôi đã học một tiếng rưỡi.
I studied for one and a half hours.

Do đó:

半个小时 = 0,5 giờ

一个半小时 = 1,5 giờ

两个半小时 = 2,5 giờ

PHẦN 14. SO SÁNH 半年 VÀ 一年半

半年
bàn nián
nửa năm
half a year

一年半
yì nián bàn
một năm rưỡi
one and a half years

两年半
liǎng nián bàn
hai năm rưỡi
two and a half years

Ví dụ:

我学了半年汉语。
Wǒ xué le bàn nián Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung được nửa năm.
I studied Chinese for half a year.

我学了一年半汉语。
Wǒ xué le yì nián bàn Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung được một năm rưỡi.
I studied Chinese for one and a half years.

PHẦN 15. CÔNG THỨC TRỌNG TÂM THỨ NĂM – GIỜ + 半

Khi nói giờ, 半 đặt sau 点 diǎn.

Công thức:

Số giờ + 点 + 半

Ý nghĩa:

… giờ 30 phút

Ví dụ:

一点半
yì diǎn bàn
1 giờ 30 phút
half past one

两点半
liǎng diǎn bàn
2 giờ 30 phút
half past two

三点半
sān diǎn bàn
3 giờ 30 phút
half past three

六点半
liù diǎn bàn
6 giờ 30 phút
half past six

八点半
bā diǎn bàn
8 giờ 30 phút
half past eight

十点半
shí diǎn bàn
10 giờ 30 phút
half past ten

PHẦN 16. PHÂN TÍCH 一点半

一点半 không có nghĩa là “một điểm rưỡi” trong ngữ cảnh xem giờ.

Ở đây:

一 = một

点 = giờ

半 = nửa giờ

Do đó:

一点半 = 1:30

Tương tự:

两点半 = 2:30

三点半 = 3:30

七点半 = 7:30

九点半 = 9:30

Ví dụ:

现在一点半。
Xiànzài yì diǎn bàn.
Bây giờ là 1 giờ 30 phút.
It is half past one now.

我们两点半上课。
Wǒmen liǎng diǎn bàn shàngkè.
Chúng ta học lúc 2 giờ 30 phút.
We have class at half past two.

我每天六点半起床。
Wǒ měitiān liù diǎn bàn qǐchuáng.
Hằng ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ 30 phút.
I get up at half past six every day.

PHẦN 17. 半 TRONG CÁCH NÓI TUỔI

Công thức:

Số tuổi + 岁 + 半

Ví dụ:

一岁半
yí suì bàn
một tuổi rưỡi
one and a half years old

两岁半
liǎng suì bàn
hai tuổi rưỡi
two and a half years old

三岁半
sān suì bàn
ba tuổi rưỡi
three and a half years old

Ví dụ câu:

这个孩子两岁半。
Zhège háizi liǎng suì bàn.
Đứa trẻ này hai tuổi rưỡi.
This child is two and a half years old.

她女儿三岁半。
Tā nǚ’ér sān suì bàn.
Con gái cô ấy ba tuổi rưỡi.
Her daughter is three and a half years old.

PHẦN 18. 半 TRONG ĐƠN VỊ TRỌNG LƯỢNG

Công thức:

半 + Đơn vị trọng lượng

Ví dụ:

半公斤
bàn gōngjīn
nửa kilôgam
half a kilogram

半斤
bàn jīn
nửa cân Trung Quốc
half a jin

半公斤苹果
bàn gōngjīn píngguǒ
nửa kilôgam táo
half a kilogram of apples

半斤香蕉
bàn jīn xiāngjiāo
nửa cân chuối
half a jin of bananas

Ví dụ:

我要半公斤苹果。
Wǒ yào bàn gōngjīn píngguǒ.
Tôi muốn nửa kilôgam táo.
I want half a kilogram of apples.

PHẦN 19. 半 TRONG ĐƠN VỊ ĐỘ DÀI

半米
bàn mǐ
nửa mét
half a meter

一米半
yì mǐ bàn
một mét rưỡi
one and a half meters

两米半
liǎng mǐ bàn
hai mét rưỡi
two and a half meters

So sánh:

半米 = 0,5 mét

一米半 = 1,5 mét

两米半 = 2,5 mét

Đây chính là quy luật:

半 + đơn vị → nửa đơn vị

Số + đơn vị + 半 → số đơn vị cộng thêm một nửa

PHẦN 20. PHÂN BIỆT 半 VÀ 一半

Đây là một trọng điểm rất quan trọng.

半

半 thường trực tiếp tham gia cấu trúc số lượng.

Ví dụ:

半杯水

bàn bēi shuǐ
nửa cốc nước
half a cup of water

半个苹果
bàn ge píngguǒ
nửa quả táo
half an apple

半年
bàn nián
nửa năm
half a year

一半

一半 có nghĩa:

một nửa, một nửa của tổng thể

Nó thường nhấn mạnh một phần bằng 50% của một đối tượng hoặc tổng thể đã được xác định.

Ví dụ:

一半的水

yíbàn de shuǐ
một nửa số nước
half of the water

一半的学生
yíbàn de xuésheng
một nửa số học sinh
half of the students

我吃了一半。
Wǒ chī le yíbàn.
Tôi đã ăn một nửa.
I ate half of it.

Có thể ghi nhớ:

半 + lượng từ → biểu thị số lượng

一半 + 的 + danh từ → một nửa của một tổng thể

PHẦN 21. SO SÁNH 半杯水 VÀ 一半的水

半杯水

半杯水

bàn bēi shuǐ
nửa cốc nước
half a cup of water

Trọng tâm nằm ở đơn vị “cốc”.

Một cốc được tính là một đơn vị, người nói lấy nửa đơn vị đó.

一半的水

一半的水

yíbàn de shuǐ
một nửa lượng nước
half of the water

Trọng tâm nằm ở toàn bộ lượng nước đã biết trong ngữ cảnh.

Ví dụ có một chai nước:

我喝了一半的水。
Wǒ hē le yíbàn de shuǐ.
Tôi đã uống một nửa số nước.
I drank half of the water.

Hai cách diễn đạt vì vậy không hoàn toàn giống nhau.

PHẦN 22. PHÂN BIỆT 半个月 VÀ 一个月半

半个月
bàn ge yuè
nửa tháng
half a month

一个月半
yí ge yuè bàn
một tháng rưỡi
one and a half months

Trong giao tiếp, cũng rất thường gặp:

一个半月
yí ge bàn yuè
một tháng rưỡi
one and a half months

Học viên HSK 1 nên ưu tiên ghi nhớ rõ hai giá trị:

半个月 = 0,5 tháng

一个半月 = 1,5 tháng

PHẦN 23. KHẢ NĂNG KẾT HỢP CỦA 半

Những tổ hợp cần ghi nhớ theo khối:

半天 – bàn tiān – nửa ngày – half a day

半年 – bàn nián – nửa năm – half a year

半个月 – bàn ge yuè – nửa tháng – half a month

半小时 – bàn xiǎoshí – nửa tiếng – half an hour

半个小时 – bàn ge xiǎoshí – nửa tiếng – half an hour

半分钟 – bàn fēnzhōng – nửa phút – half a minute

半杯水 – bàn bēi shuǐ – nửa cốc nước – half a cup of water

半杯茶 – bàn bēi chá – nửa cốc trà – half a cup of tea

半杯咖啡 – bàn bēi kāfēi – nửa cốc cà phê – half a cup of coffee

半瓶水 – bàn píng shuǐ – nửa chai nước – half a bottle of water

半碗饭 – bàn wǎn fàn – nửa bát cơm – half a bowl of rice

半个苹果 – bàn ge píngguǒ – nửa quả táo – half an apple

半公斤 – bàn gōngjīn – nửa kilôgam – half a kilogram

半米 – bàn mǐ – nửa mét – half a meter

一点半 – yì diǎn bàn – 1 giờ 30 phút – half past one

两点半 – liǎng diǎn bàn – 2 giờ 30 phút – half past two

一年半 – yì nián bàn – một năm rưỡi – one and a half years

两天半 – liǎng tiān bàn – hai ngày rưỡi – two and a half days

一岁半 – yí suì bàn – một tuổi rưỡi – one and a half years old

两个半小时 – liǎng ge bàn xiǎoshí – hai tiếng rưỡi – two and a half hours

PHẦN 24. CÁC CÔNG THỨC CẦN HỌC THUỘC

Công thức A:

半 + Lượng từ + Danh từ

半杯水

半个苹果

半瓶牛奶

Công thức B:

半 + Đơn vị thời gian / đo lường

半年

半天

半小时

半米

半公斤

Công thức C:

Số từ + Đơn vị + 半

一年半

两天半

三岁半

两米半

Công thức D:

Số từ + Lượng từ + 半 + Danh từ

一个半小时

两个半小时

一个半月

Công thức E:

Số giờ + 点 + 半

一点半

两点半

八点半

PHẦN 25. HỆ THỐNG MẪU CÂU ỨNG DỤNG

现在一点半。
Xiànzài yì diǎn bàn.
Bây giờ là 1 giờ 30 phút.
It is half past one now.

我每天六点半起床。
Wǒ měitiān liù diǎn bàn qǐchuáng.
Hằng ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ 30 phút.
I get up at half past six every day.

我们八点半上课。
Wǒmen bā diǎn bàn shàngkè.
Chúng ta học lúc 8 giờ 30 phút.
We have class at half past eight.

我等了半个小时。
Wǒ děng le bàn ge xiǎoshí.
Tôi đã đợi nửa tiếng.
I waited for half an hour.

我学习了一个半小时。
Wǒ xuéxí le yí ge bàn xiǎoshí.
Tôi đã học một tiếng rưỡi.
I studied for one and a half hours.

他工作了两个半小时。
Tā gōngzuò le liǎng ge bàn xiǎoshí.
Anh ấy đã làm việc hai tiếng rưỡi.
He worked for two and a half hours.

我要半杯水。
Wǒ yào bàn bēi shuǐ.
Tôi muốn nửa cốc nước.
I want half a cup of water.

她喝了半杯咖啡。
Tā hē le bàn bēi kāfēi.
Cô ấy đã uống nửa cốc cà phê.
She drank half a cup of coffee.

我吃了半个苹果。
Wǒ chī le bàn ge píngguǒ.
Tôi đã ăn nửa quả táo.
I ate half an apple.

请给我半公斤苹果。
Qǐng gěi wǒ bàn gōngjīn píngguǒ.
Vui lòng lấy cho tôi nửa kilôgam táo.
Please give me half a kilogram of apples.

我学了半年汉语。
Wǒ xué le bàn nián Hànyǔ.
Tôi đã học tiếng Trung nửa năm.
I studied Chinese for half a year.

他在北京住了一年半。
Tā zài Běijīng zhù le yì nián bàn.
Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh một năm rưỡi.
He lived in Beijing for one and a half years.

我们还有半天时间。
Wǒmen hái yǒu bàn tiān shíjiān.
Chúng ta vẫn còn nửa ngày.
We still have half a day.

我在广州住半个月。
Wǒ zài Guǎngzhōu zhù bàn ge yuè.
Tôi ở Quảng Châu nửa tháng.
I will stay in Guangzhou for half a month.

这个孩子两岁半。
Zhège háizi liǎng suì bàn.
Đứa trẻ này hai tuổi rưỡi.
This child is two and a half years old.

还有半瓶水。
Hái yǒu bàn píng shuǐ.
Vẫn còn nửa chai nước.
There is still half a bottle of water left.

我只吃了半碗饭。
Wǒ zhǐ chī le bàn wǎn fàn.
Tôi chỉ ăn nửa bát cơm.
I only ate half a bowl of rice.

我们休息半小时吧。
Wǒmen xiūxi bàn xiǎoshí ba.
Chúng ta nghỉ nửa tiếng nhé.
Let’s take a half-hour break.

半小时以后我们出发。
Bàn xiǎoshí yǐhòu wǒmen chūfā.
Nửa tiếng nữa chúng ta xuất phát.
We will leave in half an hour.

我每天学习两个半小时汉语。
Wǒ měitiān xuéxí liǎng ge bàn xiǎoshí Hànyǔ.
Mỗi ngày tôi học tiếng Trung hai tiếng rưỡi.
I study Chinese for two and a half hours every day.

PHẦN 26. CÁC CẶP CẤU TRÚC ĐỐI CHIẾU

半小时 và 一个半小时

半小时
bàn xiǎoshí
nửa tiếng
half an hour

一个半小时

yí ge bàn xiǎoshí
một tiếng rưỡi
one and a half hours

半年 và 一年半

半年
bàn nián
nửa năm
half a year

一年半
yì nián bàn
một năm rưỡi
one and a half years

半天 và 一天半

半天
bàn tiān
nửa ngày
half a day

一天半
yì tiān bàn
một ngày rưỡi
one and a half days

半米 và 一米半

半米
bàn mǐ
nửa mét
half a meter

一米半
yì mǐ bàn
một mét rưỡi
one and a half meters

半岁 và 一岁半

半岁
bàn suì
nửa tuổi
half a year old

一岁半
yí suì bàn
một tuổi rưỡi
one and a half years old

PHẦN 27. TRẬT TỰ TỪ CẦN NẮM CHẮC

Khi chỉ có “nửa đơn vị”:

半 đứng trước đơn vị.

半小时

半年

半天

半米

半杯水

Khi biểu thị “X đơn vị rưỡi”:

半 đứng sau phần số nguyên hoặc chen vào giữa lượng từ và danh từ tùy loại cấu trúc.

一年半

两天半

两岁半

一个半小时

两个半小时

Vì vậy, học viên cần phân biệt bằng ý nghĩa trước:

Nếu muốn nói 0,5 đơn vị → nghĩ tới 半 + đơn vị.

Nếu muốn nói 1,5; 2,5; 3,5… → nghĩ tới số nguyên + thêm 半.

PHẦN 28. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Tình huống: Sắp xếp thời gian học và nghỉ

丁垂杨:阮明武哥,现在几点了?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiànzài jǐ diǎn le?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, bây giờ là mấy giờ rồi?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what time is it now?

阮明武:现在一点半。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài yì diǎn bàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ là 1 giờ 30 phút.
Nguyen Minh Vu: It is half past one now.

黎云英:我们两点开始上课吗?
Lí Yún Yīng: Wǒmen liǎng diǎn kāishǐ shàngkè ma?
Lê Vân Anh: Chúng ta bắt đầu học lúc 2 giờ phải không anh?
Le Van Anh: Are we starting class at two o’clock?

阮明武:对,我们还有半个小时。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, wǒmen hái yǒu bàn ge xiǎoshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, chúng ta vẫn còn nửa tiếng.
Nguyen Minh Vu: Yes, we still have half an hour.

水仙:那我们先休息半个小时吧。
Shuǐ Xiān: Nà wǒmen xiān xiūxi bàn ge xiǎoshí ba.
Thủy Tiên: Vậy chúng ta nghỉ nửa tiếng trước nhé anh.
Thuy Tien: Then let’s rest for half an hour first.

阮明武:可以,不过两点一定要回来。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, búguò liǎng diǎn yídìng yào huílái.
Nguyễn Minh Vũ: Được, nhưng 2 giờ nhất định phải quay lại.
Nguyen Minh Vu: Sure, but you must come back at two.

芳玲:下午我们学习多长时间?
Fāng Líng: Xiàwǔ wǒmen xuéxí duō cháng shíjiān?
Phương Linh: Chiều nay chúng ta học trong bao lâu vậy anh?
Phuong Linh: How long are we going to study this afternoon?

阮明武:今天下午学习两个半小时。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān xiàwǔ xuéxí liǎng ge bàn xiǎoshí.
Nguyễn Minh Vũ: Chiều nay chúng ta học hai tiếng rưỡi.
Nguyen Minh Vu: We will study for two and a half hours this afternoon.

丁垂杨:两个半小时以后是四点半,对吗?
Dīng Chuí Yáng: Liǎng ge bàn xiǎoshí yǐhòu shì sì diǎn bàn, duì ma?
Đinh Thùy Dương: Sau hai tiếng rưỡi là 4 giờ 30, đúng không anh?
Dinh Thuy Duong: Two and a half hours later will be half past four, right?

阮明武:对,四点半下课。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, sì diǎn bàn xiàkè.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, 4 giờ 30 tan học.
Nguyen Minh Vu: Yes, class ends at half past four.

黎云英:我还有半杯咖啡,喝完以后就回来上课。
Lí Yún Yīng: Wǒ hái yǒu bàn bēi kāfēi, hē wán yǐhòu jiù huílái shàngkè.
Lê Vân Anh: Em vẫn còn nửa cốc cà phê, uống xong em sẽ quay lại học.
Le Van Anh: I still have half a cup of coffee. I’ll come back to class after I finish it.

阮明武:好,两点见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hǎo, liǎng diǎn jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, 2 giờ gặp lại các em.
Nguyen Minh Vu: All right, see you at two.

PHẦN 29. PHÂN TÍCH HỘI THOẠI

Trong hội thoại trên, 半 được vận dụng theo nhiều mô hình khác nhau.

一点半

Dùng 半 để biểu thị 30 phút sau giờ tròn.

半个小时

Biểu thị 0,5 giờ.

两个半小时

Biểu thị 2,5 giờ.

四点半

Biểu thị 4 giờ 30 phút.

半杯咖啡

Biểu thị một nửa đơn vị “cốc cà phê”.

Như vậy, cùng một chữ 半 nhưng vị trí của nó thay đổi theo cấu trúc.

Điều quan trọng là phải nhận diện đơn vị mà 半 đang tác động vào.

PHẦN 30. ĐOẠN VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

今天早上我六点半起床。起床以后,我喝了半杯水,吃了半个苹果。七点半我去上班。从家到公司要半个小时。上午我工作了三个半小时,中午休息一个半小时。下午一点半我开始学习汉语,每天学习两个半小时。我已经学习汉语半年了。我觉得每天学习一点儿,坚持半年、一年、一年半以后,汉语一定会越来越好。

Jīntiān zǎoshang wǒ liù diǎn bàn qǐchuáng. Qǐchuáng yǐhòu, wǒ hē le bàn bēi shuǐ, chī le bàn ge píngguǒ. Qī diǎn bàn wǒ qù shàngbān. Cóng jiā dào gōngsī yào bàn ge xiǎoshí. Shàngwǔ wǒ gōngzuò le sān ge bàn xiǎoshí, zhōngwǔ xiūxi yí ge bàn xiǎoshí. Xiàwǔ yì diǎn bàn wǒ kāishǐ xuéxí Hànyǔ, měitiān xuéxí liǎng ge bàn xiǎoshí. Wǒ yǐjīng xuéxí Hànyǔ bàn nián le. Wǒ juéde měitiān xuéxí yìdiǎnr, jiānchí bàn nián, yì nián, yì nián bàn yǐhòu, Hànyǔ yídìng huì yuèláiyuè hǎo.

Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ 30. Sau khi thức dậy, tôi uống nửa cốc nước và ăn nửa quả táo. Lúc 7 giờ 30 tôi đi làm. Từ nhà đến công ty mất nửa tiếng. Buổi sáng tôi làm việc ba tiếng rưỡi, buổi trưa nghỉ một tiếng rưỡi. Buổi chiều lúc 1 giờ 30 tôi bắt đầu học tiếng Trung, mỗi ngày học hai tiếng rưỡi. Tôi đã học tiếng Trung được nửa năm rồi. Tôi cảm thấy nếu mỗi ngày học một chút và kiên trì nửa năm, một năm, một năm rưỡi thì tiếng Trung chắc chắn sẽ ngày càng tốt hơn.

This morning I got up at half past six. After getting up, I drank half a cup of water and ate half an apple. I went to work at half past seven. It takes half an hour to get from my home to the company. I worked for three and a half hours in the morning and rested for one and a half hours at noon. At half past one in the afternoon, I started studying Chinese. I study Chinese for two and a half hours every day. I have been studying Chinese for half a year. I think that if I study a little every day and keep going for half a year, one year or one and a half years, my Chinese will definitely get better and better.

PHẦN 31. PHÂN TÍCH BÀI VĂN ỨNG DỤNG

Trong bài văn trên có thể nhận diện năm mô hình lớn.

六点半、七点半、一点半

Đây là:

Số giờ + 点 + 半

Dùng để biểu thị giờ 30 phút.

半杯水、半个苹果

Đây là:

半 + Lượng từ + Danh từ

Biểu thị nửa đơn vị của một vật.

半个小时

Đây là:

半 + 个 + 小时

Biểu thị 30 phút.

三个半小时、一个半小时、两个半小时

Đây là:

Số từ + 个 + 半 + 小时

Biểu thị một số giờ nguyên cộng thêm nửa tiếng.

半年、一年半

Hai cấu trúc cho thấy sự đối lập rất rõ:

半年 = nửa năm.

一年半 = một năm rưỡi.

PHẦN 32. BÀI TẬP ĐIỀN 半

Điền 半 vào vị trí thích hợp.

Câu A01:

我喝了_____杯水。

Câu A02:

现在三点_____。

Câu A03:

我学了_____年汉语。

Câu A04:

这个孩子两岁_____。

Câu A05:

我们还有_____个小时。

Câu A06:

我每天学习两个_____小时。

Câu A07:

她吃了_____个苹果。

Câu A08:

我在北京住了一年_____。

PHẦN 33. BÀI TẬP CHỌN CẤU TRÚC ĐÚNG

Chọn cách diễn đạt phù hợp.

Câu B01:

“Nửa tiếng”

半个小时 / 一个半小时

Câu B02:

“Một tiếng rưỡi”

半小时 / 一个半小时

Câu B03:

“Nửa năm”

半年 / 一年半

Câu B04:

“Một năm rưỡi”

半年 / 一年半

Câu B05:

“2 giờ 30 phút”

两点半 / 半两点

Câu B06:

“Nửa cốc nước”

半杯水 / 杯半水

Câu B07:

“Hai tuổi rưỡi”

两岁半 / 半两岁

Câu B08:

“Hai tiếng rưỡi”

两个半小时 / 半两个小时

PHẦN 34. BÀI TẬP SẮP XẾP CÂU

Câu C01:

半 / 我 / 杯 / 喝 / 水

Câu C02:

现在 / 半 / 两点

Câu C03:

半年 / 我 / 汉语 / 学了

Câu C04:

半个小时 / 我 / 等了

Câu C05:

学习 / 两个半小时 / 我 / 每天 / 汉语

Câu C06:

两岁半 / 孩子 / 这个

Câu C07:

一年半 / 北京 / 他 / 住了 / 在

Câu C08:

六点半 / 起床 / 我 / 每天

PHẦN 35. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG

Câu D01:

Bây giờ là 1 giờ 30 phút.

Câu D02:

Tôi muốn nửa cốc nước.

Câu D03:

Tôi đã đợi nửa tiếng.

Câu D04:

Tôi học tiếng Trung được nửa năm.

Câu D05:

Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh một năm rưỡi.

Câu D06:

Đứa trẻ này hai tuổi rưỡi.

Câu D07:

Mỗi ngày tôi học tiếng Trung hai tiếng rưỡi.

Câu D08:

Tôi đã ăn nửa quả táo.

Câu D09:

Chúng ta nghỉ nửa tiếng nhé.

Câu D10:

Tôi thức dậy lúc 6 giờ 30 mỗi ngày.

PHẦN 36. BÀI TẬP PHẢN XẠ GIAO TIẾP

教师:现在几点?

Học viên:

现在一点半。

教师:你几点起床?

Học viên:

我六点半起床。

教师:你每天学习多长时间?

Học viên:

我每天学习两个半小时。

教师:你学汉语多长时间了?

Học viên:

我学了半年汉语。

教师:你要多少水?

Học viên:

我要半杯水。

教师:从你家到公司要多长时间?

Học viên:

要半个小时。

Mục tiêu của phần này là để học viên nhìn thấy số lượng hoặc thời gian và phản xạ trực tiếp bằng tiếng Trung, thay vì phải dịch từng từ từ tiếng Việt.

PHẦN 37. ĐÁP ÁN BÀI TẬP A

A01:

我喝了半杯水。
Wǒ hē le bàn bēi shuǐ.
Tôi đã uống nửa cốc nước.
I drank half a cup of water.

A02:

现在三点半。
Xiànzài sān diǎn bàn.
Bây giờ là 3 giờ 30 phút.
It is half past three now.

A03:

我学了半年汉语。
Wǒ xué le bàn nián Hànyǔ.
Tôi đã học tiếng Trung nửa năm.
I studied Chinese for half a year.

A04:

这个孩子两岁半。
Zhège háizi liǎng suì bàn.
Đứa trẻ này hai tuổi rưỡi.
This child is two and a half years old.

A05:

我们还有半个小时。
Wǒmen hái yǒu bàn ge xiǎoshí.
Chúng ta vẫn còn nửa tiếng.
We still have half an hour.

A06:

我每天学习两个半小时。
Wǒ měitiān xuéxí liǎng ge bàn xiǎoshí.
Mỗi ngày tôi học hai tiếng rưỡi.
I study for two and a half hours every day.

A07:

她吃了半个苹果。
Tā chī le bàn ge píngguǒ.
Cô ấy đã ăn nửa quả táo.
She ate half an apple.

A08:

我在北京住了一年半。
Wǒ zài Běijīng zhù le yì nián bàn.
Tôi đã sống ở Bắc Kinh một năm rưỡi.
I lived in Beijing for one and a half years.

PHẦN 38. ĐÁP ÁN BÀI TẬP B

B01:

半个小时

bàn ge xiǎoshí
nửa tiếng
half an hour

B02:

一个半小时

yí ge bàn xiǎoshí
một tiếng rưỡi
one and a half hours

B03:

半年
bàn nián
nửa năm
half a year

B04:

一年半
yì nián bàn
một năm rưỡi
one and a half years

B05:

两点半
liǎng diǎn bàn
2 giờ 30 phút
half past two

B06:

半杯水

bàn bēi shuǐ
nửa cốc nước
half a cup of water

B07:

两岁半
liǎng suì bàn
hai tuổi rưỡi
two and a half years old

B08:

两个半小时
liǎng ge bàn xiǎoshí
hai tiếng rưỡi
two and a half hours

PHẦN 39. ĐÁP ÁN BÀI TẬP C

C01:

我喝半杯水。
Wǒ hē bàn bēi shuǐ.
Tôi uống nửa cốc nước.
I drink half a cup of water.

C02:

现在两点半。
Xiànzài liǎng diǎn bàn.
Bây giờ là 2 giờ 30 phút.
It is half past two now.

C03:

我学了半年汉语。
Wǒ xué le bàn nián Hànyǔ.
Tôi đã học tiếng Trung nửa năm.
I studied Chinese for half a year.

C04:

我等了半个小时。
Wǒ děng le bàn ge xiǎoshí.
Tôi đã đợi nửa tiếng.
I waited for half an hour.

C05:

我每天学习两个半小时汉语。
Wǒ měitiān xuéxí liǎng ge bàn xiǎoshí Hànyǔ.
Mỗi ngày tôi học tiếng Trung hai tiếng rưỡi.
I study Chinese for two and a half hours every day.

C06:

这个孩子两岁半。
Zhège háizi liǎng suì bàn.
Đứa trẻ này hai tuổi rưỡi.
This child is two and a half years old.

C07:

他在北京住了一年半。
Tā zài Běijīng zhù le yì nián bàn.
Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh một năm rưỡi.
He lived in Beijing for one and a half years.

C08:

我每天六点半起床。
Wǒ měitiān liù diǎn bàn qǐchuáng.
Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ 30 phút.
I get up at half past six every day.

PHẦN 40. ĐÁP ÁN BÀI TẬP D

D01:

现在一点半。
Xiànzài yì diǎn bàn.
Bây giờ là 1 giờ 30 phút.
It is half past one now.

D02:

我要半杯水。
Wǒ yào bàn bēi shuǐ.
Tôi muốn nửa cốc nước.
I want half a cup of water.

D03:

我等了半个小时。
Wǒ děng le bàn ge xiǎoshí.
Tôi đã đợi nửa tiếng.
I waited for half an hour.

D04:

我学了半年汉语。
Wǒ xué le bàn nián Hànyǔ.
Tôi đã học tiếng Trung nửa năm.
I studied Chinese for half a year.

D05:

他在北京住了一年半。
Tā zài Běijīng zhù le yì nián bàn.
Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh một năm rưỡi.
He lived in Beijing for one and a half years.

D06:

这个孩子两岁半。
Zhège háizi liǎng suì bàn.
Đứa trẻ này hai tuổi rưỡi.
This child is two and a half years old.

D07:

我每天学习两个半小时汉语。
Wǒ měitiān xuéxí liǎng ge bàn xiǎoshí Hànyǔ.
Mỗi ngày tôi học tiếng Trung hai tiếng rưỡi.
I study Chinese for two and a half hours every day.

D08:

我吃了半个苹果。
Wǒ chī le bàn ge píngguǒ.
Tôi đã ăn nửa quả táo.
I ate half an apple.

D09:

我们休息半个小时吧。
Wǒmen xiūxi bàn ge xiǎoshí ba.
Chúng ta nghỉ nửa tiếng nhé.
Let’s rest for half an hour.

D10:

我每天六点半起床。
Wǒ měitiān liù diǎn bàn qǐchuáng.
Hằng ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ 30 phút.
I get up at half past six every day.

PHẦN 41. PHƯƠNG PHÁP LIÊN TƯỞNG GHI NHỚ 半

Học viên chỉ cần ghi nhớ hình ảnh:

Một vật hoàn chỉnh → chia làm hai → lấy một phần = 半

Một cốc nước:

一杯水

Chia đôi:

半杯水

Một quả táo:

一个苹果

Chia đôi:

半个苹果

Một tiếng:

一个小时

Chia đôi:

半个小时

Một năm:

一年

Chia đôi:

半年

Sau đó chuyển sang tư duy “thêm nửa đơn vị”.

Một năm + nửa năm:

一年半

Hai ngày + nửa ngày:

两天半

Hai tuổi + nửa năm:

两岁半

Hai tiếng + nửa tiếng:

两个半小时

Như vậy chỉ có hai tư duy lớn:

Chia một đơn vị làm đôi → 半 + đơn vị

Có X đơn vị rồi cộng thêm nửa đơn vị → X + đơn vị + 半

PHẦN 42. MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG TỪ 半

Từ 半, người học có thể mở rộng thành nhiều từ và cụm từ quan trọng:

半天 – bàn tiān – nửa ngày – half a day

半年 – bàn nián – nửa năm – half a year

半个月 – bàn ge yuè – nửa tháng – half a month

半小时 – bàn xiǎoshí – nửa tiếng – half an hour

半分钟 – bàn fēnzhōng – nửa phút – half a minute

半夜 – bànyè – nửa đêm – midnight

半路 – bànlù – nửa đường, giữa đường – halfway

半边 – bànbiān – một nửa, một phía – one half, one side

一半 – yíbàn – một nửa – one half

大半 – dàbàn – hơn một nửa, phần lớn – more than half, most of

过半 – guòbàn – vượt quá một nửa – more than half

Đối với HSK 1, trọng tâm trước tiên vẫn là:

半天

半年

半个月

半小时

半个小时

半杯水

一点半

一年半

两个半小时

PHẦN 43. TỔNG HỢP TRỌNG ĐIỂM CẦN NHỚ

Trọng điểm thứ nhất:

半 bàn = nửa, một nửa = 1/2.

Trọng điểm thứ hai:

Muốn nói “nửa một đơn vị”:

半 + Lượng từ / Đơn vị

Ví dụ:

半杯水

半个苹果

半年

半小时

Trọng điểm thứ ba:

Muốn nói “X đơn vị rưỡi”:

Số nguyên + Đơn vị + 半

Ví dụ:

一年半

两天半

两岁半

两米半

Trọng điểm thứ tư:

Với một số cụm có lượng từ và danh từ:

Số từ + Lượng từ + 半 + Danh từ

Ví dụ:

一个半小时

两个半小时

一个半月

Trọng điểm thứ năm:

Khi xem giờ:

Số + 点 + 半

一点半 = 1:30

两点半 = 2:30

六点半 = 6:30

Trọng điểm thứ sáu:

Cần phân biệt:

半个小时 = 30 phút

一个半小时 = 90 phút

两个半小时 = 150 phút

Trọng điểm thứ bảy:

Cần phân biệt:

半年 = nửa năm

一年半 = một năm rưỡi

两年半 = hai năm rưỡi

Trọng điểm thứ tám:

半 và 一半 có liên quan nhưng chức năng không hoàn toàn giống nhau.

半杯水 nhấn mạnh nửa đơn vị “cốc”.

一半的水 nhấn mạnh một nửa của toàn bộ lượng nước đã xác định.

PHẦN 44. CÔNG THỨC TỔNG KẾT TOÀN BÀI

半 + Lượng từ + Danh từ

半杯水

半个苹果

半瓶牛奶

半 + Đơn vị

半年

半天

半小时

半米

半公斤

Số + Đơn vị + 半

一年半

两天半

三岁半

两米半

Số + Lượng từ + 半 + Danh từ

一个半小时

两个半小时

一个半月

Số giờ + 点 + 半

一点半

两点半

六点半

八点半

Chỉ cần học viên nắm chắc năm mô hình trên thì có thể sử dụng 半 bàn một cách chính xác trong phần lớn tình huống giao tiếp cơ bản liên quan đến giờ giấc, thời lượng, tuổi tác, số lượng và đơn vị đo lường. Đây đồng thời là nền tảng để tiếp tục học các cấu trúc số lượng nâng cao như 一半、三分之一、四分之一、百分之五十、大约、左右、多、几 và toàn bộ hệ thống biểu đạt phân số, tỷ lệ và số lượng trong các cấp HSK tiếp theo.