Thứ Tư, Tháng 10 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 几 và 多少 trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 几 và 多少 trong tiếng Trung HSK 9 cấp

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 几 và 多少 trong tiếng Trung HSK 9 cấp: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
12
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 几 và 多少 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 几 và 多少 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 几 và 多少 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – PHÂN BIỆT 几 VÀ 多少 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ 几 VÀ 多少 TRONG TIẾNG TRUNG

几 jǐ và 多少 duōshao là hai từ nghi vấn rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Cả hai đều có thể được sử dụng để hỏi số lượng người, đồ vật, sự việc, thời gian hoặc các đại lượng có thể biểu thị bằng con số.

Trong tiếng Việt, cả 几 và 多少 đều có thể dịch thành “mấy” hoặc “bao nhiêu”. Tuy nhiên, trong tiếng Trung, hai từ này không hoàn toàn giống nhau về phạm vi sử dụng, cách kết hợp với lượng từ, sắc thái ngữ nghĩa và những cấu trúc cố định.

几 – jǐ – mấy, bao nhiêu – how many.

多少 – duōshao – bao nhiêu – how many; how much.

Ví dụ với 几

几岁?
Jǐ suì?
Mấy tuổi?
How old?

几点?
Jǐ diǎn?
Mấy giờ?
What time?

几号?
Jǐ hào?
Ngày mấy?
What date?

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
How many people are there in your family?

Ví dụ với 多少

多少人?
Duōshao rén?
Bao nhiêu người?
How many people?

多少钱?
Duōshao qián?
Bao nhiêu tiền?
How much money?

多少学生?
Duōshao xuésheng?
Bao nhiêu học sinh?
How many students?

你们学校有多少学生?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students does your school have?

Nguyên tắc cốt lõi

几 thường dùng khi người nói dự đoán số lượng tương đối nhỏ hoặc trong những kết cấu hỏi thời gian, ngày tháng, tuổi tác và đơn vị đếm quen thuộc.

多少 có phạm vi sử dụng rộng hơn, thường dùng khi chưa xác định được phạm vi số lượng, khi hỏi tổng số, giá tiền hoặc những đại lượng có thể lớn.

Điều quan trọng nhất: Không được hiểu máy móc rằng 几 chỉ hỏi số dưới 10 còn 多少 chỉ hỏi số từ 10 trở lên.

Đó chỉ là cách khái quát sơ bộ về một xu hướng sử dụng, không phải quy tắc ngữ pháp tuyệt đối.

II. MỤC TIÊU KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG

Sau khi hoàn thành bài giảng này, học viên cần đạt được những năng lực sau.

Về kiến thức

Hiểu ý nghĩa cơ bản của 几 và 多少.

Nhận biết sự giống nhau và khác nhau giữa hai từ.

Nắm được các công thức hỏi số lượng.

Hiểu khi nào cần sử dụng lượng từ.

Nắm chắc các kết cấu 几岁、几点、几号、几月.

Biết cách sử dụng 多少人、多少钱、多少学生.

Phân biệt 几个人 và 多少人.

Phân biệt 几本书 và 多少本书.

Phân biệt 几块钱 và 多少钱.

Hiểu những trường hợp 几 và 多少 có thể thay thế nhau.

Hiểu những trường hợp không nên thay thế trực tiếp.

Về kỹ năng

Hỏi và trả lời số lượng người trong gia đình.

Hỏi thời gian, ngày tháng và tuổi.

Hỏi giá tiền khi mua sắm.

Hỏi số lượng sách, vé, đồ dùng và hàng hóa.

Hỏi số học sinh, nhân viên và khách hàng.

Phản xạ lựa chọn 几 hoặc 多少 theo ngữ cảnh.

Phát hiện và sửa lỗi sử dụng lượng từ.

Vận dụng hai từ nghi vấn trong hội thoại và đoạn văn thực tế.

III. THÔNG TIN NGỮ PHÁP CƠ BẢN

几 jǐ

Chữ Hán giản thể: 几.

Chữ Hán phồn thể tương ứng với nghĩa nghi vấn: 幾.

Pinyin: jǐ.

Thanh điệu: Thanh 3.

Âm Hán Việt: Kỷ.

Từ loại: Từ nghi vấn chỉ số lượng; trong hệ thống giảng dạy sơ cấp thường được xếp vào nhóm đại từ nghi vấn.

Nghĩa tiếng Việt: Mấy, bao nhiêu.

Nghĩa tiếng Anh: How many.

Đặc điểm: Thường xuất hiện trước lượng từ, đơn vị thời gian hoặc danh từ chỉ đơn vị đếm trong các kết cấu phù hợp.

多少 duōshao

Chữ Hán giản thể: 多少.

Chữ Hán phồn thể: 多少.

Pinyin: duōshao.

Âm Hán Việt: Đa thiểu.

Từ loại: Đại từ nghi vấn chỉ số lượng.

Nghĩa tiếng Việt: Bao nhiêu.

Nghĩa tiếng Anh: How many; how much.

Đặc điểm: Có thể hỏi số lượng, lượng vật chất, giá tiền và giá trị của nhiều đại lượng khác nhau.

Phân biệt phát âm

几 đọc là jǐ, thanh 3.

多少 đọc là duōshao, trong cách dùng nghi vấn thông thường, âm tiết 少 thường đọc thanh nhẹ.

Không nên đọc từ nghi vấn 多少 như hai tính từ độc lập 多 duō và 少 shǎo.

IV. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 几

几 jǐ

Khi làm từ nghi vấn số lượng, 几 có nghĩa là “mấy”.

Số nét chữ giản thể: 2 nét.

Chữ này được sử dụng rất phổ biến trong các câu hỏi HSK 1.

Các kết cấu thông dụng

几个 – jǐ ge – mấy cái, mấy người tùy danh từ – how many

几个人 – jǐ ge rén – mấy người – how many people

几口人 – jǐ kǒu rén – mấy người trong gia đình – how many family members

几本书 – jǐ běn shū – mấy quyển sách – how many books

几杯水 – jǐ bēi shuǐ – mấy cốc nước – how many glasses of water

几岁 – jǐ suì – mấy tuổi – how old

几点 – jǐ diǎn – mấy giờ – what time

几号 – jǐ hào – ngày mấy – what date

几月 – jǐ yuè – tháng mấy – which month

几天 – jǐ tiān – mấy ngày – how many days

几年 – jǐ nián – mấy năm – how many years

几次 – jǐ cì – mấy lần – how many times

Phương pháp ghi nhớ

Hãy học 几 theo ba nhóm.

Nhóm hỏi số lượng: 几个人、几本书、几张票.

Nhóm hỏi thời gian: 几点、几号、几月.

Nhóm hỏi tuổi và thời lượng: 几岁、几天、几年.

V. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 多少

多 duō

Âm Hán Việt: Đa.

Nghĩa: Nhiều.

Tiếng Anh: Many; much.

少 shǎo

Âm Hán Việt: Thiểu.

Nghĩa: Ít.

Tiếng Anh: Few; little.

多少 duōshao

Nghĩa: Bao nhiêu.

Tiếng Anh: How many; how much.

Mạng từ vựng

多少人 – duōshao rén – bao nhiêu người – how many people

多少学生 – duōshao xuésheng – bao nhiêu học sinh – how many students

多少老师 – duōshao lǎoshī – bao nhiêu giáo viên – how many teachers

多少钱 – duōshao qián – bao nhiêu tiền – how much money

多少水 – duōshao shuǐ – bao nhiêu nước – how much water

多少时间 – duōshao shíjiān – bao nhiêu thời gian – how much time

多少本书 – duōshao běn shū – bao nhiêu quyển sách – how many books

多少张票 – duōshao zhāng piào – bao nhiêu vé – how many tickets

多少公斤 – duōshao gōngjīn – bao nhiêu kilôgam – how many kilograms

多少次 – duōshao cì – bao nhiêu lần – how many times

VI. ĐIỂM GIỐNG NHAU GIỮA 几 VÀ 多少

几 và 多少 đều có thể được dùng để hỏi số lượng chưa biết.

Ví dụ A

你有几个朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
How many friends do you have?

Ví dụ B

你有多少朋友?
Nǐ yǒu duōshao péngyou?
Bạn có bao nhiêu người bạn?
How many friends do you have?

Hai câu đều đúng.

Câu sử dụng 几 thường khiến người nghe hình dung một phạm vi số lượng tương đối nhỏ.

Câu sử dụng 多少 không nhất thiết có sự giới hạn đó.

Ví dụ C

你买了几本书?
Nǐ mǎi le jǐ běn shū?
Bạn đã mua mấy quyển sách?
How many books did you buy?

Ví dụ D

你买了多少本书?
Nǐ mǎi le duōshao běn shū?
Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?
How many books did you buy?

Cả hai câu đều đúng ngữ pháp.

Sự lựa chọn phụ thuộc vào kỳ vọng về số lượng và hoàn cảnh giao tiếp.

VII. KHÁC BIỆT CỐT LÕI VỀ PHẠM VI SỐ LƯỢNG

几 thường gợi ý số lượng tương đối nhỏ

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
How many people are there in your family?

Đối với gia đình thông thường, người nói thường hình dung số thành viên không quá lớn.

Vì vậy, 几口人 rất tự nhiên.

多少 không giới hạn phạm vi số lượng

你们学校有多少学生?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students does your school have?

Một trường học có thể có hàng trăm hoặc hàng nghìn học sinh.

Sử dụng 多少 phù hợp với mục đích hỏi tổng số.

Không được hiểu thành quy tắc tuyệt đối

你买了几个苹果?
Nǐ mǎi le jǐ ge píngguǒ?
Bạn đã mua mấy quả táo?
How many apples did you buy?

你买了多少个苹果?
Nǐ mǎi le duōshao ge píngguǒ?
Bạn đã mua bao nhiêu quả táo?
How many apples did you buy?

Nếu câu trả lời là năm quả táo, cả hai câu hỏi vẫn có thể đúng.

多少 không bắt buộc câu trả lời phải lớn hơn hoặc bằng 10.

VIII. KHÔNG ĐƯỢC HIỂU 几 CHỈ DÙNG CHO SỐ DƯỚI 10

几 thường gợi ý một lượng nhỏ khi trực tiếp hỏi các đơn vị đếm như 个、本、张.

Tuy nhiên, 几 còn được kết hợp với các đơn vị hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn hoặc hàng vạn.

Ví dụ

几十个人 – jǐshí ge rén – mấy chục người – several dozen people

几百个人 – jǐbǎi ge rén – mấy trăm người – several hundred people

几千个人 – jǐqiān ge rén – mấy nghìn người – several thousand people

几万人 – jǐ wàn rén – mấy vạn người – tens of thousands of people

Ví dụ câu

这个学校有几千个学生。
Zhège xuéxiào yǒu jǐ qiān ge xuésheng.
Trường này có mấy nghìn học sinh.
This school has several thousand students.

这里有几百个人。
Zhèlǐ yǒu jǐ bǎi ge rén.
Ở đây có mấy trăm người.
There are several hundred people here.

Giải thích

Trong những trường hợp này, 几 kết hợp với một đơn vị số lớn để tạo thành biểu thức số lượng ước chừng.

Đây không phải cách sử dụng 几 giống hoàn toàn với câu hỏi 几个人.

Cần phân biệt 几 dùng để hỏi số lượng và 几 dùng trong biểu thức số lượng không xác định.

IX. PHÂN BIỆT KHẢ NĂNG KẾT HỢP VỚI LƯỢNG TỪ

Đây là trọng điểm ngữ pháp bắt buộc phải thuộc.

几 + Lượng từ + Danh từ

Công thức:

几 + Classifier + N?

Ví dụ:

几个人?
Jǐ ge rén?
Mấy người?
How many people?

几本书?
Jǐ běn shū?
Mấy quyển sách?
How many books?

几张票?
Jǐ zhāng piào?
Mấy vé?
How many tickets?

多少 + Danh từ

Công thức:

多少 + N?

Ví dụ:

多少人?
Duōshao rén?
Bao nhiêu người?
How many people?

多少学生?
Duōshao xuésheng?
Bao nhiêu học sinh?
How many students?

多少水?
Duōshao shuǐ?
Bao nhiêu nước?
How much water?

多少 + Lượng từ + Danh từ

Công thức:

多少 + Classifier + N?

Ví dụ:

多少本书?
Duōshao běn shū?
Bao nhiêu quyển sách?
How many books?

多少张票?
Duōshao zhāng piào?
Bao nhiêu vé?
How many tickets?

多少杯咖啡?
Duōshao bēi kāfēi?
Bao nhiêu cốc cà phê?
How many cups of coffee?

Kết luận

几 thường cần lượng từ khi hỏi số lượng danh từ đếm được thông thường.

多少 có thể trực tiếp đứng trước nhiều danh từ hoặc kết hợp với lượng từ, tùy cách diễn đạt.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi lượng từ đều có thể lược bỏ sau 多少 trong mọi hoàn cảnh.

X. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM A – 几 + LƯỢNG TỪ + DANH TỪ

Công thức

S + 有 + 几 + Classifier + N?

Đây là công thức quan trọng nhất để hỏi số lượng nhỏ.

Ví dụ

你有几个朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
How many friends do you have?

你有几本书?
Nǐ yǒu jǐ běn shū?
Bạn có mấy quyển sách?
How many books do you have?

你们要几杯咖啡?
Nǐmen yào jǐ bēi kāfēi?
Các bạn muốn mấy cốc cà phê?
How many cups of coffee do you want?

你买了几张票?
Nǐ mǎi le jǐ zhāng piào?
Bạn đã mua mấy vé?
How many tickets did you buy?

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
How many people are there in your family?

XI. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM B – 多少 + DANH TỪ

Công thức

S + 有 + 多少 + N?

Ví dụ

你们学校有多少学生?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students does your school have?

你们公司有多少员工?
Nǐmen gōngsī yǒu duōshao yuángōng?
Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên?
How many employees does your company have?

你有多少钱?
Nǐ yǒu duōshao qián?
Bạn có bao nhiêu tiền?
How much money do you have?

这里有多少人?
Zhèlǐ yǒu duōshao rén?
Ở đây có bao nhiêu người?
How many people are here?

今天来了多少客人?
Jīntiān lái le duōshao kèrén?
Hôm nay có bao nhiêu khách đến?
How many guests came today?

XII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM C – 多少 + LƯỢNG TỪ + DANH TỪ

Công thức

S + V + 多少 + Classifier + N?

Ví dụ

你买了多少本书?
Nǐ mǎi le duōshao běn shū?
Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?
How many books did you buy?

你们需要多少张机票?
Nǐmen xūyào duōshao zhāng jīpiào?
Các bạn cần bao nhiêu vé máy bay?
How many plane tickets do you need?

你想买多少瓶水?
Nǐ xiǎng mǎi duōshao píng shuǐ?
Bạn muốn mua bao nhiêu chai nước?
How many bottles of water do you want?

公司准备购买多少台电脑?
Gōngsī zhǔnbèi gòumǎi duōshao tái diànnǎo?
Công ty chuẩn bị mua bao nhiêu máy tính?
How many computers is the company planning to purchase?

这个项目需要多少名工作人员?
Zhège xiàngmù xūyào duōshao míng gōngzuò rényuán?
Dự án này cần bao nhiêu nhân viên?
How many staff members does this project require?

XIII. PHÂN BIỆT 几个人 VÀ 多少人

几个人

几个人 thường phù hợp khi người nói hình dung một nhóm tương đối nhỏ.

Ví dụ:

你们几个人去吃饭?
Nǐmen jǐ ge rén qù chīfàn?
Các bạn có mấy người đi ăn cơm?
How many of you are going to eat?

Câu trả lời:

我们五个人。
Wǒmen wǔ ge rén.
Chúng tôi có năm người.
There are five of us.

多少人

多少人 có phạm vi hỏi rộng hơn.

Ví dụ:

今天的会议有多少人参加?
Jīntiān de huìyì yǒu duōshao rén cānjiā?
Cuộc họp hôm nay có bao nhiêu người tham gia?
How many people are attending today’s meeting?

Câu trả lời:

大约有两百个人。
Dàyuē yǒu liǎng bǎi ge rén.
Có khoảng hai trăm người.
There are about two hundred people.

Kết luận

几个人 thường gợi ý nhóm nhỏ.

多少人 thích hợp khi hỏi số người chưa biết và có thể khá lớn.

Nhưng nếu nhóm chỉ có năm người, 多少人 vẫn hoàn toàn có thể được sử dụng.

XIV. PHÂN BIỆT 几本书 VÀ 多少本书

几本书

你买了几本书?
Nǐ mǎi le jǐ běn shū?
Bạn đã mua mấy quyển sách?
How many books did you buy?

Câu trả lời:

我买了三本书。
Wǒ mǎi le sān běn shū.
Tôi đã mua ba quyển sách.
I bought three books.

多少本书

图书馆有多少本书?
Túshūguǎn yǒu duōshao běn shū?
Thư viện có bao nhiêu quyển sách?
How many books does the library have?

Câu trả lời:

图书馆有五万多本书。
Túshūguǎn yǒu wǔ wàn duō běn shū.
Thư viện có hơn năm mươi nghìn quyển sách.
The library has more than fifty thousand books.

Ghi nhớ

几本书 phù hợp khi dự đoán số quyển tương đối ít.

多少本书 phù hợp khi không muốn giới hạn tổng số.

XV. PHÂN BIỆT 几口人 VÀ 多少人

几口人

口 kǒu là lượng từ được sử dụng trong cách nói truyền thống về số thành viên gia đình.

Ví dụ:

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
How many people are there in your family?

Câu trả lời:

我家有五口人。
Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén.
Nhà tôi có năm người.
There are five people in my family.

多少人

多少人 có phạm vi sử dụng rộng hơn.

Ví dụ:

这个公司有多少人?
Zhège gōngsī yǒu duōshao rén?
Công ty này có bao nhiêu người?
How many people work at this company?

Lưu ý

几口人 đặc biệt phù hợp với ngữ cảnh gia đình.

Không nên sử dụng 口 như một lượng từ phổ thông cho mọi nhóm người.

XVI. PHÂN BIỆT 几岁 VÀ 多少岁

几岁 jǐ suì

Nghĩa: Mấy tuổi.

Đây là cách hỏi tuổi rất thông dụng, đặc biệt khi hỏi tuổi trẻ em.

Công thức

S + 几岁 + 了?

Ví dụ:

你几岁了?
Nǐ jǐ suì le?
Bạn mấy tuổi rồi?
How old are you?

你弟弟几岁了?
Nǐ dìdi jǐ suì le?
Em trai bạn mấy tuổi rồi?
How old is your younger brother?

Câu trả lời

我弟弟八岁了。
Wǒ dìdi bā suì le.
Em trai tôi tám tuổi rồi.
My younger brother is eight years old.

多少岁

多少岁 vẫn có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh hỏi hoặc thống kê tuổi, nhưng khi hỏi tuổi trực tiếp trong giao tiếp cơ bản, 几岁 hoặc 多大 thường tự nhiên hơn.

Đặc biệt:

几岁 thường phù hợp với trẻ nhỏ.

多大 có phạm vi sử dụng rộng hơn.

Ví dụ

你今年多大了?
Nǐ jīnnián duō dà le?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi rồi?
How old are you this year?

Lưu ý giao tiếp

Không nên tùy tiện hỏi người trưởng thành bằng 你几岁了 trong mọi hoàn cảnh vì có thể tạo cảm giác đang nói với trẻ nhỏ.

Khi cần hỏi tuổi người trưởng thành, nên cân nhắc ngữ cảnh và mức độ lịch sự.

XVII. PHÂN BIỆT 几点 VÀ CÂU HỎI SỐ LƯỢNG

几点 jǐ diǎn

Dùng để hỏi giờ đồng hồ.

Đây là một kết cấu cố định cực kỳ quan trọng của HSK 1.

Ví dụ

现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ mấy giờ?
What time is it now?

你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
Bạn mấy giờ đi làm?
What time do you start work?

你几点下班?
Nǐ jǐ diǎn xiàbān?
Bạn mấy giờ tan làm?
What time do you finish work?

我们几点上课?
Wǒmen jǐ diǎn shàngkè?
Chúng ta mấy giờ vào học?
What time does our class start?

Lưu ý quan trọng

Khi hỏi giờ đồng hồ thông thường, phải ưu tiên:

几点?

Không dùng 多少点 để thay thế trực tiếp cho 几点 trong câu hỏi “Bây giờ mấy giờ?”.

Mở rộng

现在几点几分?
Xiànzài jǐ diǎn jǐ fēn?
Bây giờ mấy giờ mấy phút?
What is the exact time now?

XVIII. PHÂN BIỆT 几号 VÀ 多少号

几号 jǐ hào

Dùng để hỏi ngày trong tháng.

Ví dụ

今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay ngày mấy?
What’s today’s date?

明天几号?
Míngtiān jǐ hào?
Ngày mai ngày mấy?
What’s tomorrow’s date?

你的生日是几月几号?
Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?
Sinh nhật bạn là ngày mấy tháng mấy?
What month and day is your birthday?

多少号

多少号 không phải cách hỏi ngày tháng thông thường.

Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác liên quan đến số hiệu, số nhà hoặc số thứ tự, 多少号 có thể xuất hiện tùy cách diễn đạt.

Vì vậy, không nên khẳng định rằng 多少号 luôn sai trong mọi tình huống.

Quy tắc cho HSK 1

Hỏi ngày trong tháng:

几号?

Hỏi ngày và tháng:

几月几号?

XIX. PHÂN BIỆT 几月 VÀ 多少个月

Đây là cặp cấu trúc rất dễ nhầm.

几月

Hỏi tháng thứ mấy trong năm.

Ví dụ:

现在几月?
Xiànzài jǐ yuè?
Bây giờ là tháng mấy?
What month is it now?

你几月去中国?
Nǐ jǐ yuè qù Zhōngguó?
Bạn tháng mấy đi Trung Quốc?
Which month are you going to China?

多少个月

Hỏi thời lượng tính bằng số tháng.

Ví dụ:

这个课程一共需要多少个月?
Zhège kèchéng yígòng xūyào duōshao ge yuè?
Khóa học này tổng cộng cần bao nhiêu tháng?
How many months does this course take in total?

Phân biệt

几月 = tháng mấy.

多少个月 = bao nhiêu tháng.

Hai cấu trúc không tương đương.

XX. PHÂN BIỆT 几天 VÀ 多少天

几天

你去广州几天?
Nǐ qù Guǎngzhōu jǐ tiān?
Bạn đến Quảng Châu mấy ngày?
How many days are you going to Guangzhou for?

多少天

这个项目需要多少天?
Zhège xiàngmù xūyào duōshao tiān?
Dự án này cần bao nhiêu ngày?
How many days does this project take?

Giải thích

Cả hai đều hỏi số ngày.

几天 thường gợi ý một thời gian tương đối ngắn.

多少天 hỏi số ngày mà không nhất thiết dự đoán phạm vi nhỏ.

Ví dụ đối chiếu

你在广州住几天?
Nǐ zài Guǎngzhōu zhù jǐ tiān?
Bạn ở Quảng Châu mấy ngày?
How many days are you staying in Guangzhou?

你们计划在广州工作多少天?
Nǐmen jìhuà zài Guǎngzhōu gōngzuò duōshao tiān?
Các bạn dự định làm việc tại Quảng Châu bao nhiêu ngày?
How many days do you plan to work in Guangzhou?

XXI. PHÂN BIỆT 几年 VÀ 多少年

几年

你学了几年汉语?
Nǐ xué le jǐ nián Hànyǔ?
Bạn đã học tiếng Trung mấy năm rồi?
How many years have you studied Chinese?

多少年

你学习汉语多少年了?
Nǐ xuéxí Hànyǔ duōshao nián le?
Bạn học tiếng Trung bao nhiêu năm rồi?
How many years have you been studying Chinese?

Hai câu đều có thể sử dụng.

Lưu ý

Khi hỏi thời lượng học tập nói chung, tiếng Trung cũng thường sử dụng:

你学汉语多长时间了?
Nǐ xué Hànyǔ duō cháng shíjiān le?
Bạn đã học tiếng Trung bao lâu rồi?
How long have you studied Chinese?

XXII. PHÂN BIỆT 几次 VÀ 多少次

几次

你去过中国几次?
Nǐ qùguo Zhōngguó jǐ cì?
Bạn đã từng đến Trung Quốc mấy lần?
How many times have you been to China?

多少次

你去过中国多少次?
Nǐ qùguo Zhōngguó duōshao cì?
Bạn đã từng đến Trung Quốc bao nhiêu lần?
How many times have you been to China?

Cả hai đều đúng.

几次 thường gợi ý số lần tương đối ít.

多少次 không nhất thiết mang giới hạn tương tự.

XXIII. PHÂN BIỆT 多少钱 VÀ 几块钱

多少钱

多少钱 là cách hỏi giá tiền thông dụng nhất trong HSK 1.

Ví dụ:

这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
How much is this?

几块钱

几块钱 thường gợi ý số tiền tương đối nhỏ, tính theo đơn vị 块.

Ví dụ:

这个只要几块钱吗?
Zhège zhǐ yào jǐ kuài qián ma?
Cái này chỉ có mấy tệ thôi à?
Does this cost only a few yuan?

Giải thích

多少钱 phù hợp khi chưa biết giá tiền.

几块钱 thường gắn với một mức tiền nhỏ hoặc một ngữ cảnh đã giới hạn mức giá.

Ghi nhớ

Muốn hỏi giá tiền chung, ưu tiên 多少钱.

Không nên dùng 几钱 để thay thế máy móc cho 多少钱 trong khẩu ngữ phổ thông.

XXIV. PHÂN BIỆT 多少水 VÀ 几杯水

多少水

Hỏi lượng nước nói chung.

你需要多少水?
Nǐ xūyào duōshao shuǐ?
Bạn cần bao nhiêu nước?
How much water do you need?

几杯水

Hỏi số cốc nước.

你要几杯水?
Nǐ yào jǐ bēi shuǐ?
Bạn muốn mấy cốc nước?
How many glasses of water do you want?

多少杯水

Hỏi số cốc nước mà không giới hạn trước phạm vi số lượng.

你们需要多少杯水?
Nǐmen xūyào duōshao bēi shuǐ?
Các bạn cần bao nhiêu cốc nước?
How many glasses of water do you need?

Nguyên tắc

几 thường cần đơn vị đếm phù hợp.

多少 có thể hỏi lượng nước trực tiếp hoặc số đơn vị chứa nước.

XXV. PHÂN BIỆT 几斤 VÀ 多少斤

几斤

你要几斤苹果?
Nǐ yào jǐ jīn píngguǒ?
Bạn muốn mấy cân Trung Quốc táo?
How many jin of apples do you want?

多少斤

你要多少斤苹果?
Nǐ yào duōshao jīn píngguǒ?
Bạn muốn bao nhiêu cân Trung Quốc táo?
How many jin of apples do you want?

Giải thích

斤 jīn là đơn vị khối lượng thông dụng trong mua bán tại Trung Quốc.

几斤 thường phù hợp với những giao dịch số lượng nhỏ.

多少斤 có thể hỏi lượng lớn hơn hoặc khi chưa biết phạm vi số lượng.

XXVI. PHÂN BIỆT 几 VÀ 多少 KHI HỎI SỐ LƯỢNG VÉ

几张票

你要几张票?
Nǐ yào jǐ zhāng piào?
Bạn muốn mấy vé?
How many tickets do you want?

多少张票

你们需要多少张机票?
Nǐmen xūyào duōshao zhāng jīpiào?
Các bạn cần bao nhiêu vé máy bay?
How many plane tickets do you need?

Tình huống thực tế

Một nhóm gia đình có năm người mua vé máy bay:

我们要五张票。
Wǒmen yào wǔ zhāng piào.
Chúng tôi muốn năm vé.
We want five tickets.

Một công ty tổ chức chuyến du lịch cho nhân viên:

公司需要多少张机票?
Gōngsī xūyào duōshao zhāng jīpiào?
Công ty cần bao nhiêu vé máy bay?
How many plane tickets does the company need?

XXVII. CẤU TRÚC HỎI SỐ LƯỢNG VỚI 有

Công thức A

Chủ ngữ + 有 + 几 + Lượng từ + Danh từ?

Ví dụ:

你有几个孩子?
Nǐ yǒu jǐ ge háizi?
Bạn có mấy người con?
How many children do you have?

Công thức B

Chủ ngữ + 有 + 多少 + Danh từ?

Ví dụ:

你们学校有多少学生?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students does your school have?

Công thức C

Chủ ngữ + 有 + 多少 + Lượng từ + Danh từ?

Ví dụ:

你们公司有多少台电脑?
Nǐmen gōngsī yǒu duōshao tái diànnǎo?
Công ty bạn có bao nhiêu máy tính?
How many computers does your company have?

XXVIII. CẤU TRÚC HỎI SỐ LƯỢNG VỚI 要

Công thức A

Chủ ngữ + 要 + 几 + Lượng từ + Danh từ?

Ví dụ:

你要几杯咖啡?
Nǐ yào jǐ bēi kāfēi?
Bạn muốn mấy cốc cà phê?
How many cups of coffee do you want?

Công thức B

Chủ ngữ + 要 + 多少 + Danh từ?

Ví dụ:

你要多少水?
Nǐ yào duōshao shuǐ?
Bạn muốn bao nhiêu nước?
How much water do you want?

Công thức C

Chủ ngữ + 要 + 多少 + Lượng từ + Danh từ?

Ví dụ:

你要多少瓶水?
Nǐ yào duōshao píng shuǐ?
Bạn muốn bao nhiêu chai nước?
How many bottles of water do you want?

XXIX. CẤU TRÚC HỎI SỐ LƯỢNG VỚI 买

Công thức

Chủ ngữ + 买 + 几/多少 + Lượng từ + Danh từ?

Ví dụ:

你买几本书?
Nǐ mǎi jǐ běn shū?
Bạn mua mấy quyển sách?
How many books are you buying?

你买多少本书?
Nǐ mǎi duōshao běn shū?
Bạn mua bao nhiêu quyển sách?
How many books are you buying?

你买了几张票?
Nǐ mǎi le jǐ zhāng piào?
Bạn đã mua mấy vé?
How many tickets did you buy?

你买了多少张票?
Nǐ mǎi le duōshao zhāng piào?
Bạn đã mua bao nhiêu vé?
How many tickets did you buy?

XXX. CẤU TRÚC HỎI SỐ LƯỢNG VỚI 需要

需要 xūyào – cần – need.

Công thức

Chủ ngữ + 需要 + 几/多少 + Đơn vị + Danh từ?

Ví dụ

你需要几个小时?
Nǐ xūyào jǐ ge xiǎoshí?
Bạn cần mấy tiếng?
How many hours do you need?

完成这个项目需要多少天?
Wánchéng zhège xiàngmù xūyào duōshao tiān?
Hoàn thành dự án này cần bao nhiêu ngày?
How many days are needed to complete this project?

我们需要几个人帮忙?
Wǒmen xūyào jǐ ge rén bāngmáng?
Chúng ta cần mấy người giúp đỡ?
How many people do we need to help?

这个工厂需要多少工人?
Zhège gōngchǎng xūyào duōshao gōngrén?
Nhà máy này cần bao nhiêu công nhân?
How many workers does this factory need?

XXXI. VỊ TRÍ CỦA 几 VÀ 多少 TRONG CÂU HỎI

Một quy tắc cực kỳ quan trọng của câu nghi vấn tiếng Trung là:

Từ nghi vấn thường đứng tại vị trí của thông tin cần được hỏi.

Ví dụ A

我有三本书。
Wǒ yǒu sān běn shū.
Tôi có ba quyển sách.
I have three books.

Chuyển thành câu hỏi:

你有几本书?
Nǐ yǒu jǐ běn shū?
Bạn có mấy quyển sách?
How many books do you have?

Ví dụ B

学校有三千个学生。
Xuéxiào yǒu sān qiān ge xuésheng.
Trường có ba nghìn học sinh.
The school has three thousand students.

Chuyển thành câu hỏi:

学校有多少学生?
Xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường có bao nhiêu học sinh?
How many students does the school have?

Ví dụ C

我八点上班。
Wǒ bā diǎn shàngbān.
Tôi đi làm lúc tám giờ.
I start work at eight.

Chuyển thành câu hỏi:

你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
Bạn mấy giờ đi làm?
What time do you start work?

XXXII. 几 VÀ 多少 KHÔNG CẦN THÊM 吗 TRONG CÂU HỎI THÔNG THƯỜNG

Câu đúng

你有几本书?
Nǐ yǒu jǐ běn shū?
Bạn có mấy quyển sách?
How many books do you have?

你有多少本书?
Nǐ yǒu duōshao běn shū?
Bạn có bao nhiêu quyển sách?
How many books do you have?

Câu không nên dùng

你有几本书吗?

你有多少本书吗?

Giải thích

几 và 多少 đã biểu thị chức năng nghi vấn.

Khi hỏi trực tiếp theo cách thông thường, không cần thêm 吗 ở cuối.

吗 thường được dùng trong câu hỏi yêu cầu xác nhận đúng hoặc sai.

Ví dụ:

你有书吗?
Nǐ yǒu shū ma?
Bạn có sách không?
Do you have any books?

XXXIII. PHÂN BIỆT CÂU HỎI SỐ LƯỢNG VÀ CÂU HỎI CÓ HAY KHÔNG

Hỏi có hay không

你有书吗?
Nǐ yǒu shū ma?
Bạn có sách không?
Do you have books?

Hỏi số lượng nhỏ

你有几本书?
Nǐ yǒu jǐ běn shū?
Bạn có mấy quyển sách?
How many books do you have?

Hỏi số lượng nói chung

你有多少本书?
Nǐ yǒu duōshao běn shū?
Bạn có bao nhiêu quyển sách?
How many books do you have?

Kết luận

吗 hỏi sự xác nhận.

几 hỏi số lượng.

多少 hỏi số lượng hoặc giá trị định lượng.

XXXIV. 几 VÀ 多少 TRONG CÂU PHỦ ĐỊNH

Đây là kiến thức mở rộng quan trọng.

没有几个人

今天没有几个人。
Jīntiān méiyǒu jǐ ge rén.
Hôm nay không có mấy người.
There are only a few people today.

没有多少人

今天没有多少人。
Jīntiān méiyǒu duōshao rén.
Hôm nay không có nhiều người.
There aren’t many people today.

So sánh

没有几个人 nhấn mạnh số người ít.

没有多少人 cũng nhấn mạnh số lượng không lớn.

Cả hai có thể gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nhất trong mọi hoàn cảnh.

Câu hỏi và câu trần thuật

你有多少朋友?

Bạn có bao nhiêu người bạn?

我没有多少朋友。

Tôi không có nhiều bạn.

Trong câu phủ định này, 多少 không còn yêu cầu một câu trả lời số lượng.

XXXV. 几 TRONG BIỂU THỨC SỐ LƯỢNG KHÔNG XÁC ĐỊNH

几 ngoài chức năng nghi vấn còn có thể biểu thị “vài”, “mấy”.

几个人

Có thể là câu hỏi hoặc một thành phần chỉ số lượng không xác định tùy ngữ cảnh.

Ví dụ

来了几个人。
Lái le jǐ ge rén.
Có mấy người đã đến.
A few people came.

好几个

好几个 – hǎo jǐ ge – khá nhiều, vài người hoặc vài cái – quite a few.

Ví dụ

今天来了好几个朋友。
Jīntiān lái le hǎo jǐ ge péngyou.
Hôm nay có khá nhiều bạn đến.
Quite a few friends came today.

Cần phân biệt

你有几个朋友?

Bạn có mấy người bạn?

我有好几个朋友。

Tôi có khá nhiều bạn.

几 trong câu thứ nhất dùng để hỏi.

好几个 trong câu thứ hai biểu thị số lượng không xác định.

XXXVI. 多少 TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT GIÁN TIẾP

Công thức

我不知道 + Mệnh đề chứa 多少.

Ví dụ

我不知道这个多少钱。
Wǒ bù zhīdào zhège duōshao qián.
Tôi không biết cái này bao nhiêu tiền.
I don’t know how much this costs.

我不知道他们有多少学生。
Wǒ bù zhīdào tāmen yǒu duōshao xuésheng.
Tôi không biết họ có bao nhiêu học sinh.
I don’t know how many students they have.

几 cũng có thể xuất hiện tương tự

我不知道现在几点。
Wǒ bù zhīdào xiànzài jǐ diǎn.
Tôi không biết bây giờ mấy giờ.
I don’t know what time it is.

我不知道今天几号。
Wǒ bù zhīdào jīntiān jǐ hào.
Tôi không biết hôm nay ngày mấy.
I don’t know today’s date.

XXXVII. CÁC CẶP TỪ DỄ NHẦM LIÊN QUAN ĐẾN 几 VÀ 多少

几岁 và 多大

几岁 thường hỏi tuổi trẻ nhỏ.

多大 dùng rộng hơn khi hỏi tuổi hoặc kích thước.

几点 và 多长时间

几点 hỏi thời điểm.

多长时间 hỏi thời lượng.

几号 và 多少天

几号 hỏi ngày trong tháng.

多少天 hỏi số ngày.

几月 và 多少个月

几月 hỏi tháng thứ mấy.

多少个月 hỏi thời lượng tính bằng tháng.

多少钱 và 几块钱

多少钱 hỏi giá tiền nói chung.

几块钱 thường gợi ý một khoản tiền nhỏ tính bằng 块.

几个人 và 多少人

几个人 thường gợi ý nhóm nhỏ.

多少人 không nhất thiết giới hạn số lượng.

XXXVIII. HỆ THỐNG TỪ VỰNG LƯỢNG TỪ QUAN TRỌNG

个 – ge – cái, người, lượng từ phổ thông – general measure word

口 – kǒu – người trong gia đình – measure word for family members

本 – běn – quyển – measure word for books

张 – zhāng – tấm, tờ, vé – measure word for flat objects

杯 – bēi – cốc, ly – cup; glass

瓶 – píng – chai – bottle

件 – jiàn – chiếc, món – measure word for clothing and items

辆 – liàng – chiếc xe – measure word for vehicles

台 – tái – chiếc máy – measure word for machines

家 – jiā – cơ sở kinh doanh, công ty – measure word for businesses

位 – wèi – vị, người, cách gọi lịch sự – polite measure word for people

支 – zhī – chiếc bút, vật thon dài – measure word for pens

次 – cì – lần – occurrence

天 – tiān – ngày – day

年 – nián – năm – year

岁 – suì – tuổi – years old

点 – diǎn – giờ – o’clock

号 – hào – ngày, số hiệu – date; number

月 – yuè – tháng – month

XXXIX. CÁC CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI

几个人 – jǐ ge rén – mấy người – how many people

几口人 – jǐ kǒu rén – mấy người trong gia đình – how many family members

几本书 – jǐ běn shū – mấy quyển sách – how many books

几张票 – jǐ zhāng piào – mấy vé – how many tickets

几杯水 – jǐ bēi shuǐ – mấy cốc nước – how many glasses of water

几岁 – jǐ suì – mấy tuổi – how old

几点 – jǐ diǎn – mấy giờ – what time

几号 – jǐ hào – ngày mấy – what date

几月 – jǐ yuè – tháng mấy – which month

几天 – jǐ tiān – mấy ngày – how many days

几年 – jǐ nián – mấy năm – how many years

几次 – jǐ cì – mấy lần – how many times

多少人 – duōshao rén – bao nhiêu người – how many people

多少学生 – duōshao xuésheng – bao nhiêu học sinh – how many students

多少钱 – duōshao qián – bao nhiêu tiền – how much money

多少本书 – duōshao běn shū – bao nhiêu quyển sách – how many books

多少张票 – duōshao zhāng piào – bao nhiêu vé – how many tickets

多少时间 – duōshao shíjiān – bao nhiêu thời gian – how much time

多少天 – duōshao tiān – bao nhiêu ngày – how many days

多少次 – duōshao cì – bao nhiêu lần – how many times

多少公斤 – duōshao gōngjīn – bao nhiêu kilôgam – how many kilograms

XL. 40 MẪU CÂU ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Mẫu câu 01

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
How many people are there in your family?

Mẫu câu 02

我家有五口人。
Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén.
Nhà tôi có năm người.
There are five people in my family.

Mẫu câu 03

你有几个朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
How many friends do you have?

Mẫu câu 04

你有几本汉语书?
Nǐ yǒu jǐ běn Hànyǔ shū?
Bạn có mấy quyển sách tiếng Trung?
How many Chinese books do you have?

Mẫu câu 05

你几岁了?
Nǐ jǐ suì le?
Bạn mấy tuổi rồi?
How old are you?

Mẫu câu 06

你弟弟几岁了?
Nǐ dìdi jǐ suì le?
Em trai bạn mấy tuổi rồi?
How old is your younger brother?

Mẫu câu 07

现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ mấy giờ?
What time is it now?

Mẫu câu 08

你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
Bạn mấy giờ đi làm?
What time do you start work?

Mẫu câu 09

你几点下班?
Nǐ jǐ diǎn xiàbān?
Bạn mấy giờ tan làm?
What time do you finish work?

Mẫu câu 10

今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay ngày mấy?
What’s today’s date?

Mẫu câu 11

你的生日是几月几号?
Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?
Sinh nhật bạn ngày mấy tháng mấy?
What is your birthday?

Mẫu câu 12

你在广州住几天?
Nǐ zài Guǎngzhōu zhù jǐ tiān?
Bạn ở Quảng Châu mấy ngày?
How many days are you staying in Guangzhou?

Mẫu câu 13

你学了几年汉语?
Nǐ xué le jǐ nián Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung mấy năm rồi?
How many years have you studied Chinese?

Mẫu câu 14

你去过中国几次?
Nǐ qùguo Zhōngguó jǐ cì?
Bạn từng đến Trung Quốc mấy lần?
How many times have you been to China?

Mẫu câu 15

你们学校有多少学生?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students does your school have?

Mẫu câu 16

你们公司有多少员工?
Nǐmen gōngsī yǒu duōshao yuángōng?
Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên?
How many employees does your company have?

Mẫu câu 17

这里有多少人?
Zhèlǐ yǒu duōshao rén?
Ở đây có bao nhiêu người?
How many people are here?

Mẫu câu 18

多少钱?
Duōshao qián?
Bao nhiêu tiền?
How much is it?

Mẫu câu 19

这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
How much is this?

Mẫu câu 20

这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshao qián?
Quyển sách này bao nhiêu tiền?
How much is this book?

Mẫu câu 21

一杯咖啡多少钱?
Yì bēi kāfēi duōshao qián?
Một cốc cà phê bao nhiêu tiền?
How much is a cup of coffee?

Mẫu câu 22

你要几杯咖啡?
Nǐ yào jǐ bēi kāfēi?
Bạn muốn mấy cốc cà phê?
How many cups of coffee do you want?

Mẫu câu 23

你们要多少杯咖啡?
Nǐmen yào duōshao bēi kāfēi?
Các bạn muốn bao nhiêu cốc cà phê?
How many cups of coffee do you want?

Mẫu câu 24

你买了几本书?
Nǐ mǎi le jǐ běn shū?
Bạn đã mua mấy quyển sách?
How many books did you buy?

Mẫu câu 25

你买了多少本书?
Nǐ mǎi le duōshao běn shū?
Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?
How many books did you buy?

Mẫu câu 26

你要几张票?
Nǐ yào jǐ zhāng piào?
Bạn muốn mấy vé?
How many tickets do you want?

Mẫu câu 27

你们需要多少张机票?
Nǐmen xūyào duōshao zhāng jīpiào?
Các bạn cần bao nhiêu vé máy bay?
How many plane tickets do you need?

Mẫu câu 28

你要几斤苹果?
Nǐ yào jǐ jīn píngguǒ?
Bạn muốn mấy cân Trung Quốc táo?
How many jin of apples do you want?

Mẫu câu 29

你需要多少水?
Nǐ xūyào duōshao shuǐ?
Bạn cần bao nhiêu nước?
How much water do you need?

Mẫu câu 30

你需要多少时间?
Nǐ xūyào duōshao shíjiān?
Bạn cần bao nhiêu thời gian?
How much time do you need?

Mẫu câu 31

这个项目需要多少天?
Zhège xiàngmù xūyào duōshao tiān?
Dự án này cần bao nhiêu ngày?
How many days does this project need?

Mẫu câu 32

今天来了多少客人?
Jīntiān lái le duōshao kèrén?
Hôm nay có bao nhiêu khách đến?
How many guests came today?

Mẫu câu 33

你今天花了多少钱?
Nǐ jīntiān huā le duōshao qián?
Hôm nay bạn đã tiêu bao nhiêu tiền?
How much money did you spend today?

Mẫu câu 34

一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
How much is it altogether?

Mẫu câu 35

这个班有几个学生?
Zhège bān yǒu jǐ ge xuésheng?
Lớp này có mấy học sinh?
How many students are in this class?

Mẫu câu 36

这个班有多少学生?
Zhège bān yǒu duōshao xuésheng?
Lớp này có bao nhiêu học sinh?
How many students are in this class?

Mẫu câu 37

我不知道现在几点。
Wǒ bù zhīdào xiànzài jǐ diǎn.
Tôi không biết bây giờ mấy giờ.
I don’t know what time it is.

Mẫu câu 38

我不知道这个多少钱。
Wǒ bù zhīdào zhège duōshao qián.
Tôi không biết cái này bao nhiêu tiền.
I don’t know how much this costs.

Mẫu câu 39

今天没有几个人来上课。
Jīntiān méiyǒu jǐ ge rén lái shàngkè.
Hôm nay không có mấy người đến học.
Only a few people came to class today.

Mẫu câu 40

学习汉语不仅要知道“几”和“多少”是什么意思,还要知道什么时候应该使用哪个词。
Xuéxí Hànyǔ bùjǐn yào zhīdào “jǐ” hé “duōshao” shì shénme yìsi, hái yào zhīdào shénme shíhou yīnggāi shǐyòng nǎ ge cí.
Học tiếng Trung không chỉ cần biết 几 và 多少 có nghĩa là gì mà còn phải biết khi nào nên sử dụng từ nào.
Learning Chinese requires knowing not only what 几 and 多少 mean but also when to use each one.

XLI. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG – PHÂN BIỆT 几 VÀ 多少 TRONG HỌC TẬP VÀ GIAO TIẾP

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要学习“几”和“多少”的区别吗?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān wǒmen yào xuéxí “jǐ” hé “duōshao” de qūbié ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta sẽ học sự khác biệt giữa 几 và 多少 phải không ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, are we learning the difference between 几 and 多少 today?

阮明武:对。这两个词都可以用来问数量,但是使用方法不完全一样。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Zhè liǎng ge cí dōu kěyǐ yòng lái wèn shùliàng, dànshì shǐyòng fāngfǎ bù wánquán yíyàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Hai từ này đều có thể dùng để hỏi số lượng, nhưng cách sử dụng không hoàn toàn giống nhau.
Nguyen Minh Vu: Yes. Both words can ask about quantity, but they aren’t used in exactly the same way.

黎云英:阮明武哥,我知道“你家有几口人”这个句子。这里为什么用“几”?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ zhīdào “nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén” zhège jùzi. Zhèlǐ wèishénme yòng “jǐ”?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em biết câu “你家有几口人”. Tại sao ở đây lại dùng 几?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I know the sentence “你家有几口人”. Why is 几 used here?

阮明武:因为问家庭成员的时候,我们通常想到的是一个比较小的数量,所以“几口人”很自然。
Ruǎn Míng Wǔ: Yīnwèi wèn jiātíng chéngyuán de shíhou, wǒmen tōngcháng xiǎng dào de shì yí ge bǐjiào xiǎo de shùliàng, suǒyǐ “jǐ kǒu rén” hěn zìrán.
Nguyễn Minh Vũ: Vì khi hỏi số thành viên gia đình, chúng ta thường hình dung một số lượng tương đối nhỏ nên 几口人 rất tự nhiên.
Nguyen Minh Vu: Because when asking about family members, we usually expect a relatively small number, so 几口人 sounds natural.

水仙:阮明武哥,那如果问一个学校有多少学生,应该用“多少”,对吗?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà rúguǒ wèn yí ge xuéxiào yǒu duōshao xuésheng, yīnggāi yòng “duōshao”, duì ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy nếu hỏi một trường có bao nhiêu học sinh thì nên dùng 多少 đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if we ask how many students a school has, should we use 多少?

阮明武:对。学校的学生可能有几百人,也可能有几千人,所以“有多少学生”更合适。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Xuéxiào de xuésheng kěnéng yǒu jǐ bǎi rén, yě kěnéng yǒu jǐ qiān rén, suǒyǐ “yǒu duōshao xuésheng” gèng héshì.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Một trường có thể có mấy trăm hoặc mấy nghìn học sinh nên 有多少学生 phù hợp hơn.
Nguyen Minh Vu: Yes. A school may have hundreds or thousands of students, so 有多少学生 is more appropriate.

芳玲:阮明武哥,我想问“Bạn có mấy quyển sách”,应该说“你有几本书”吗?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ xiǎng wèn “Bạn có mấy quyển sách”, yīnggāi shuō “nǐ yǒu jǐ běn shū” ma?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn hỏi “Bạn có mấy quyển sách” thì nên nói 你有几本书 phải không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, if I want to ask how many books someone has, should I say 你有几本书?

阮明武:对。你也可以说“你有多少本书”,只是两种说法表达的数量预期不完全一样。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Nǐ yě kěyǐ shuō “nǐ yǒu duōshao běn shū”, zhǐshì liǎng zhǒng shuōfǎ biǎodá de shùliàng yùqī bù wánquán yíyàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Em cũng có thể nói 你有多少本书, chỉ là hai cách nói thể hiện kỳ vọng về số lượng không hoàn toàn giống nhau.
Nguyen Minh Vu: Yes. You can also say 你有多少本书, but the two expressions suggest slightly different expectations about quantity.

丁垂杨:阮明武哥,如果问时间,是不是应该说“现在几点”?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wèn shíjiān, shì bú shì yīnggāi shuō “xiànzài jǐ diǎn”?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu hỏi giờ thì có phải nên nói 现在几点 không ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, if we’re asking the time, should we say 现在几点?

阮明武:对。问钟点的时候用“几点”,不能把它随便改成“多少点”。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Wèn zhōngdiǎn de shíhou yòng “jǐ diǎn”, bù néng bǎ tā suíbiàn gǎi chéng “duōshao diǎn”.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Khi hỏi giờ đồng hồ thì dùng 几点, không thể tùy tiện đổi thành 多少点.
Nguyen Minh Vu: Exactly. When asking the time, use 几点. You can’t simply replace it with 多少点.

黎云英:阮明武哥,那问日期的时候应该说“今天几号”,对吗?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà wèn rìqī de shíhou yīnggāi shuō “jīntiān jǐ hào”, duì ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy khi hỏi ngày tháng thì nên nói 今天几号 đúng không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, when asking the date, we should say 今天几号, right?

阮明武:对。如果问生日,还可以说“你的生日是几月几号”。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Rúguǒ wèn shēngrì, hái kěyǐ shuō “nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào”.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Nếu hỏi sinh nhật thì còn có thể nói 你的生日是几月几号.
Nguyen Minh Vu: Yes. To ask someone’s birthday, you can also say 你的生日是几月几号.

水仙:阮明武哥,问价格的时候为什么一般用“多少钱”?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wèn jiàgé de shíhou wèishénme yìbān yòng “duōshao qián”?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, tại sao khi hỏi giá tiền thường dùng 多少钱 ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, why do we usually use 多少钱 when asking about price?

阮明武:因为价格可能很低,也可能很高。“多少钱”没有限定一个很小的范围,所以很适合问价格。
Ruǎn Míng Wǔ: Yīnwèi jiàgé kěnéng hěn dī, yě kěnéng hěn gāo. “Duōshao qián” méiyǒu xiàndìng yí ge hěn xiǎo de fànwéi, suǒyǐ hěn shìhé wèn jiàgé.
Nguyễn Minh Vũ: Vì giá tiền có thể thấp hoặc cao. 多少钱 không giới hạn vào một phạm vi rất nhỏ nên rất phù hợp để hỏi giá.
Nguyen Minh Vu: Because a price may be low or high. 多少钱 doesn’t limit the expected amount to a small range, so it’s ideal for asking prices.

芳玲:阮明武哥,如果我要买五张机票,可以说“我要五张机票”,对吗?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wǒ yào mǎi wǔ zhāng jīpiào, kěyǐ shuō “wǒ yào wǔ zhāng jīpiào”, duì ma?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu em muốn mua năm vé máy bay thì có thể nói 我要五张机票 đúng không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, if I want to buy five plane tickets, can I say 我要五张机票?

阮明武:对。售票员可以问你“要几张票”,也可以问“需要多少张票”。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Shòupiàoyuán kěyǐ wèn nǐ “yào jǐ zhāng piào”, yě kěyǐ wèn “xūyào duōshao zhāng piào”.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Nhân viên bán vé có thể hỏi em 要几张票 hoặc 需要多少张票.
Nguyen Minh Vu: Yes. The ticket seller can ask 要几张票 or 需要多少张票.

丁垂杨:阮明武哥,我以前以为“几”只能问十以下的数字,现在知道不是这样了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yǐqián yǐwéi “jǐ” zhǐ néng wèn shí yǐxià de shùzì, xiànzài zhīdào bú shì zhèyàng le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, trước đây em tưởng 几 chỉ có thể hỏi số dưới mười, bây giờ em đã biết không phải như vậy.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I used to think 几 could only ask about numbers below ten, but now I know that’s not correct.

阮明武:很好。学习语法不能只记简单的规则,还要知道这些规则的使用条件和例外情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Xuéxí yǔfǎ bù néng zhǐ jì jiǎndān de guīzé, hái yào zhīdào zhèxiē guīzé de shǐyòng tiáojiàn hé lìwài qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Học ngữ pháp không thể chỉ nhớ các quy tắc đơn giản mà còn phải biết điều kiện sử dụng và những trường hợp ngoại lệ.
Nguyen Minh Vu: Very good. Learning grammar means understanding not only simple rules but also their conditions and exceptions.

黎云英:阮明武哥,我现在明白了。“几”和“多少”都能问数量,但是要根据具体情况选择。
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ xiànzài míngbai le. “Jǐ” hé “duōshao” dōu néng wèn shùliàng, dànshì yào gēnjù jùtǐ qíngkuàng xuǎnzé.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, bây giờ em hiểu rồi. 几 và 多少 đều có thể hỏi số lượng nhưng cần lựa chọn tùy tình huống cụ thể.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I understand now. Both 几 and 多少 can ask about quantity, but the choice depends on the context.

阮明武:完全正确。只要多练习,你们就能越来越自然地使用“几”和“多少”。
Ruǎn Míng Wǔ: Wánquán zhèngquè. Zhǐyào duō liànxí, nǐmen jiù néng yuèláiyuè zìrán de shǐyòng “jǐ” hé “duōshao”.
Nguyễn Minh Vũ: Hoàn toàn chính xác. Chỉ cần luyện tập nhiều thì các em sẽ ngày càng sử dụng 几 và 多少 tự nhiên hơn.
Nguyen Minh Vu: Exactly. With enough practice, you’ll use 几 and 多少 more and more naturally.

XLII. PHÂN TÍCH TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP TRONG HỘI THOẠI

Trọng điểm A – 几口人

Cấu trúc:

几 + 口 + 人.

Dùng hỏi số thành viên gia đình.

Ví dụ:

你家有几口人?

Trọng điểm B – 多少学生

Cấu trúc:

多少 + 学生.

Dùng hỏi số học sinh.

Ví dụ:

你们学校有多少学生?

Trọng điểm C – 几本书

Cấu trúc:

几 + 本 + 书.

Dùng hỏi số quyển sách.

Trọng điểm D – 多少本书

Cấu trúc:

多少 + 本 + 书.

Dùng hỏi số quyển sách mà không giới hạn phạm vi cụ thể.

Trọng điểm E – 几点

Dùng hỏi giờ đồng hồ.

Trọng điểm F – 几号

Dùng hỏi ngày trong tháng.

Trọng điểm G – 多少钱

Dùng hỏi giá tiền.

Trọng điểm H – 几张票

Dùng hỏi số vé, thường gợi ý số lượng nhỏ.

Trọng điểm I – 多少张票

Dùng hỏi số vé nói chung.

Trọng điểm J – 根据……选择……

根据 gēnjù – căn cứ vào – according to; based on.

Cấu trúc:

根据 + Điều kiện + 选择 + Phương án.

Ví dụ:

要根据具体情况选择。
Yào gēnjù jùtǐ qíngkuàng xuǎnzé.
Cần lựa chọn căn cứ vào tình huống cụ thể.
You need to choose based on the specific situation.

XLIII. NHỮNG LỖI SAI THƯỜNG GẶP

Lỗi A – Dùng 几 không có lượng từ với danh từ đếm được thông thường

Câu không chuẩn trong ngữ cảnh sơ cấp:

你有几书?

Câu đúng:

你有几本书?

Lỗi B – Nhầm lượng từ

Câu sai:

你有几张书?

Câu đúng:

你有几本书?

Lỗi C – Dùng 多少点 để hỏi giờ

Câu không tự nhiên khi muốn hỏi giờ đồng hồ:

现在多少点?

Câu chuẩn:

现在几点?

Lỗi D – Dùng 多少号 để hỏi ngày thông thường

Câu không nên dùng khi hỏi ngày trong tháng:

今天多少号?

Câu chuẩn:

今天几号?

Lỗi E – Dùng 几钱 thay cho 多少钱

Câu không nên học làm mẫu phổ thông:

这个几钱?

Câu chuẩn:

这个多少钱?

Lỗi F – Nhầm 几月 và 多少个月

几月 hỏi tháng thứ mấy.

多少个月 hỏi bao nhiêu tháng.

Lỗi G – Cho rằng 多少 chỉ dùng khi số lượng lớn

Không đúng.

这个多少钱?

Cái này bao nhiêu tiền?

Dù giá chỉ là ba tệ thì câu hỏi này vẫn đúng.

Lỗi H – Cho rằng 几 chỉ có thể liên quan đến số dưới mười

Không đúng.

几百个人.

Mấy trăm người.

几千个人.

Mấy nghìn người.

Lỗi I – Tự động thêm 吗 sau 几 hoặc 多少

Câu không chuẩn:

你有几个朋友吗?

Câu đúng:

你有几个朋友?

Lỗi J – Đặt 几 hoặc 多少 sai vị trí

Câu sai:

你有书几本?

Câu đúng:

你有几本书?

Câu sai:

你们学校有学生多少?

Câu đúng:

你们学校有多少学生?

XLIV. BÀI TẬP A – LỰA CHỌN 几 HOẶC 多少

Điền 几 hoặc 多少 vào chỗ trống.

A01. 你家有______口人?

A02. 现在______点?

A03. 今天______号?

A04. 你弟弟______岁了?

A05. 这个______钱?

A06. 你们学校有______学生?

A07. 你有______本书?

A08. 这个工厂有______工人?

A09. 你的生日是______月______号?

A10. 你需要______时间?

A11. 你们公司有______员工?

A12. 你买了______张票?

Yêu cầu

Đối với những câu có thể dùng cả 几 và 多少, hãy giải thích sự khác biệt về sắc thái.

XLV. BÀI TẬP B – CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

Câu B01

Nhà bạn có mấy người?

A. 你家有几口人?

B. 你家有几点人?

C. 你家有几本人的?

Câu B02

Bây giờ mấy giờ?

A. 现在多少点?

B. 现在几点?

C. 现在多少号?

Câu B03

Cái này bao nhiêu tiền?

A. 这个几钱?

B. 这个多少钱?

C. 这个多少本钱?

Câu B04

Bạn có mấy quyển sách?

A. 你有几本书?

B. 你有几书?

C. 你有几张书?

Câu B05

Trường bạn có bao nhiêu học sinh?

A. 你们学校有多少学生?

B. 你们学校有几点学生?

C. 你们学校有多少岁学生?

Câu B06

Sinh nhật bạn ngày mấy tháng mấy?

A. 你的生日是几月几号?

B. 你的生日是多少月多少号?

C. 你的生日是几点几号?

XLVI. BÀI TẬP C – SẮP XẾP CÂU

Sắp xếp các thành phần thành câu hoàn chỉnh.

C01. 几 / 你家 / 口 / 有 / 人

C02. 几点 / 现在

C03. 多少 / 这个 / 钱

C04. 几 / 你 / 本 / 有 / 书

C05. 学生 / 你们学校 / 有 / 多少

C06. 张 / 你 / 要 / 几 / 票

C07. 有 / 公司 / 多少 / 员工 / 你们

C08. 生日 / 是 / 几月几号 / 你的

XLVII. BÀI TẬP D – TÌM LỖI VÀ SỬA LỖI

D01. 现在多少点?

D02. 今天多少号?

D03. 你有几书?

D04. 这个几钱?

D05. 你们学校有多少学生吗?

D06. 你的生日是多少月多少号?

D07. 你家有几口学生?

D08. 你买了多少书本本?

D09. 你有几水?

D10. 他今年三岁,你可以问他多少点吗?

Hãy sửa từng câu theo đúng ý nghĩa giao tiếp thông thường.

XLVIII. BÀI TẬP E – DỊCH VIỆT – TRUNG

E01. Nhà bạn có mấy người?

E02. Bây giờ mấy giờ?

E03. Hôm nay ngày mấy?

E04. Em trai bạn mấy tuổi rồi?

E05. Sinh nhật bạn ngày mấy tháng mấy?

E06. Bạn có mấy quyển sách?

E07. Bạn muốn mấy cốc nước?

E08. Cái này bao nhiêu tiền?

E09. Một cốc cà phê bao nhiêu tiền?

E10. Trường bạn có bao nhiêu học sinh?

E11. Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên?

E12. Bạn đã mua bao nhiêu vé máy bay?

E13. Bạn cần bao nhiêu thời gian?

E14. Bạn đã học tiếng Trung mấy năm rồi?

E15. Bạn đã từng đến Trung Quốc bao nhiêu lần?

E16. Hôm nay có bao nhiêu khách đến?

E17. Bạn đã tiêu bao nhiêu tiền?

E18. Tổng cộng bao nhiêu tiền?

E19. Tôi không biết bây giờ mấy giờ.

E20. Tôi không biết cái này bao nhiêu tiền.

XLIX. ĐÁP ÁN BÀI TẬP A

A01. 几.

你家有几口人?

Dùng 几口人 vì đây là cấu trúc rất thông dụng khi hỏi số thành viên gia đình.

A02. 几.

现在几点?

几点 là kết cấu hỏi giờ đồng hồ.

A03. 几.

今天几号?

几号 là kết cấu hỏi ngày trong tháng.

A04. 几.

你弟弟几岁了?

几岁 phù hợp khi hỏi tuổi em nhỏ.

A05. 多少.

这个多少钱?

多少钱 dùng để hỏi giá tiền.

A06. 多少.

你们学校有多少学生?

多少 phù hợp với tổng số học sinh của một trường.

A07. 几 hoặc 多少.

你有几本书?

你有多少本书?

Cả hai đều đúng. 几 thường gợi ý số lượng tương đối nhỏ hơn.

A08. 多少.

这个工厂有多少工人?

多少 phù hợp khi hỏi tổng số công nhân.

A09. 几 – 几.

你的生日是几月几号?

几月几号 là kết cấu cố định hỏi ngày tháng.

A10. 多少.

你需要多少时间?

多少时间 hỏi lượng thời gian cần thiết.

A11. 多少.

你们公司有多少员工?

多少 phù hợp khi hỏi tổng số nhân viên.

A12. 几 hoặc 多少.

你买了几张票?

你买了多少张票?

Cả hai đều đúng tùy phạm vi số lượng dự kiến.

L. ĐÁP ÁN BÀI TẬP B

B01. A.

你家有几口人?

B02. B.

现在几点?

B03. B.

这个多少钱?

B04. A.

你有几本书?

B05. A.

你们学校有多少学生?

B06. A.

你的生日是几月几号?

LI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP C

C01

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
How many people are there in your family?

C02

现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ mấy giờ?
What time is it now?

C03

这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
How much is this?

C04

你有几本书?
Nǐ yǒu jǐ běn shū?
Bạn có mấy quyển sách?
How many books do you have?

C05

你们学校有多少学生?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students does your school have?

C06

你要几张票?
Nǐ yào jǐ zhāng piào?
Bạn muốn mấy vé?
How many tickets do you want?

C07

你们公司有多少员工?
Nǐmen gōngsī yǒu duōshao yuángōng?
Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên?
How many employees does your company have?

C08

你的生日是几月几号?
Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?
Sinh nhật bạn ngày mấy tháng mấy?
What month and day is your birthday?

LII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP D

D01

现在几点?

Giải thích: Hỏi giờ đồng hồ phải dùng 几点.

D02

今天几号?

Giải thích: Hỏi ngày trong tháng dùng 几号.

D03

你有几本书?

Giải thích: 几 thường cần kết hợp với lượng từ 本 khi hỏi số quyển sách.

D04

这个多少钱?

Giải thích: Hỏi giá tiền chung dùng 多少钱.

D05

你们学校有多少学生?

Giải thích: Không cần thêm 吗 vào câu hỏi trực tiếp đã có 多少.

D06

你的生日是几月几号?

Giải thích: Hỏi ngày tháng sinh nhật dùng 几月几号.

D07

你家有几口人?

Giải thích: Thành phần đúng là 几口人.

D08

你买了多少本书?

Giải thích: 本 là lượng từ cho sách, đứng trước 书.

D09

你要几杯水?

Hoặc:

你需要多少水?

Giải thích: Nếu hỏi số cốc cần có 杯, còn nếu hỏi lượng nước nói chung có thể dùng 多少水.

D10

他今年三岁,你可以问他几岁吗?

Cách hỏi trực tiếp:

你几岁了?

Giải thích: 几岁 hỏi tuổi trẻ em, còn 几点 hỏi giờ đồng hồ.

LIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP E

E01

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén.
Nhà bạn có mấy người?
How many people are there in your family?

E02

现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ mấy giờ?
What time is it now?

E03

今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay ngày mấy?
What’s today’s date?

E04

你弟弟几岁了?
Nǐ dìdi jǐ suì le?
Em trai bạn mấy tuổi rồi?
How old is your younger brother?

E05

你的生日是几月几号?
Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?
Sinh nhật bạn ngày mấy tháng mấy?
What month and day is your birthday?

E06

你有几本书?
Nǐ yǒu jǐ běn shū?
Bạn có mấy quyển sách?
How many books do you have?

E07

你要几杯水?
Nǐ yào jǐ bēi shuǐ?
Bạn muốn mấy cốc nước?
How many glasses of water do you want?

E08

这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
How much is this?

E09

一杯咖啡多少钱?
Yì bēi kāfēi duōshao qián?
Một cốc cà phê bao nhiêu tiền?
How much is a cup of coffee?

E10

你们学校有多少学生?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students does your school have?

E11

你们公司有多少员工?
Nǐmen gōngsī yǒu duōshao yuángōng?
Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên?
How many employees does your company have?

E12

你买了多少张机票?
Nǐ mǎi le duōshao zhāng jīpiào?
Bạn đã mua bao nhiêu vé máy bay?
How many plane tickets did you buy?

E13

你需要多少时间?
Nǐ xūyào duōshao shíjiān?
Bạn cần bao nhiêu thời gian?
How much time do you need?

E14

你学了几年汉语?
Nǐ xué le jǐ nián Hànyǔ?
Bạn đã học tiếng Trung mấy năm rồi?
How many years have you studied Chinese?

E15

你去过中国多少次?
Nǐ qùguo Zhōngguó duōshao cì?
Bạn đã từng đến Trung Quốc bao nhiêu lần?
How many times have you been to China?

E16

今天来了多少客人?
Jīntiān lái le duōshao kèrén?
Hôm nay có bao nhiêu khách đến?
How many guests came today?

E17

你花了多少钱?
Nǐ huā le duōshao qián?
Bạn đã tiêu bao nhiêu tiền?
How much money did you spend?

E18

一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
How much is it altogether?

E19

我不知道现在几点。
Wǒ bù zhīdào xiànzài jǐ diǎn.
Tôi không biết bây giờ mấy giờ.
I don’t know what time it is.

E20

我不知道这个多少钱。
Wǒ bù zhīdào zhège duōshao qián.
Tôi không biết cái này bao nhiêu tiền.
I don’t know how much this costs.

LIV. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ BẰNG MẠNG CẤU TRÚC

Mạng 几

几 → 几个人.

几 → 几口人.

几 → 几本书.

几 → 几张票.

几 → 几岁.

几 → 几点.

几 → 几号.

几 → 几月.

几 → 几天.

几 → 几年.

几 → 几次.

Mạng 多少

多少 → 多少人.

多少 → 多少学生.

多少 → 多少钱.

多少 → 多少本书.

多少 → 多少张票.

多少 → 多少时间.

多少 → 多少天.

多少 → 多少次.

多少 → 多少公斤.

多少 → 多少公里.

Quy tắc ghi nhớ

Khi thấy một đơn vị thời gian hoặc ngày tháng cố định như 点、号、月 trong câu hỏi giờ và ngày tháng, hãy ưu tiên các mẫu 几点、几号、几月.

Khi hỏi giá tiền, hãy ưu tiên 多少钱.

Khi hỏi số lượng danh từ đếm được, hãy xét cả 几 và 多少.

LV. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ QUA HỆ THỐNG CÂU HỎI

Bắt đầu bằng một câu:

你有书吗?

Bạn có sách không?

Chuyển sang hỏi số lượng:

你有几本书?

Bạn có mấy quyển sách?

Mở rộng phạm vi hỏi:

你有多少本书?

Bạn có bao nhiêu quyển sách?

Chuyển sang hỏi tổng số học sinh:

你们学校有多少学生?

Trường bạn có bao nhiêu học sinh?

Chuyển sang hỏi số nhân viên:

你们公司有多少员工?

Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên?

Phương pháp này giúp học viên hiểu sự chuyển đổi giữa câu hỏi có hay không và câu hỏi số lượng.

LVI. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO TÌNH HUỐNG

Chủ đề gia đình

你家有几口人?

Nhà bạn có mấy người?

Chủ đề tuổi tác

你弟弟几岁了?

Em trai bạn mấy tuổi rồi?

Chủ đề thời gian

现在几点?

Bây giờ mấy giờ?

Chủ đề ngày tháng

今天几号?

Hôm nay ngày mấy?

Chủ đề mua sắm

这个多少钱?

Cái này bao nhiêu tiền?

Chủ đề trường học

你们学校有多少学生?

Trường bạn có bao nhiêu học sinh?

Chủ đề công việc

你们公司有多少员工?

Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên?

Chủ đề du lịch

你们需要多少张机票?

Các bạn cần bao nhiêu vé máy bay?

Chủ đề thời lượng

你需要多少时间?

Bạn cần bao nhiêu thời gian?

LVII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ BẰNG CẶP ĐỐI CHIẾU

Hãy luyện liên tục những cặp sau:

几个人 ↔ 多少人.

几本书 ↔ 多少本书.

几张票 ↔ 多少张票.

几天 ↔ 多少天.

几年 ↔ 多少年.

几次 ↔ 多少次.

几块钱 ↔ 多少钱.

Phương pháp thực hành

Trước tiên đọc câu chứa 几.

Sau đó thay bằng 多少 nếu ngữ pháp và ngữ cảnh cho phép.

Tiếp theo giải thích sự thay đổi trong sắc thái.

Cuối cùng tự đưa ra một tình huống phù hợp hơn cho từng câu.

Đây là phương pháp quan trọng để chuyển từ hiểu quy tắc sang sử dụng linh hoạt.

LVIII. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC

几

几 jǐ = mấy, bao nhiêu.

Các cấu trúc nền tảng:

几个人.

几口人.

几本书.

几张票.

几岁.

几点.

几号.

几月.

几天.

几年.

多少

多少 duōshao = bao nhiêu.

Các cấu trúc nền tảng:

多少人.

多少学生.

多少钱.

多少本书.

多少张票.

多少时间.

多少天.

多少次.

Những câu phải thuộc lòng

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
How many people are there in your family?

现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ mấy giờ?
What time is it now?

今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay ngày mấy?
What’s today’s date?

你弟弟几岁了?
Nǐ dìdi jǐ suì le?
Em trai bạn mấy tuổi rồi?
How old is your younger brother?

这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
How much is this?

你们学校有多少学生?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students does your school have?

LIX. KIẾN THỨC MỞ RỘNG CHO CÁC CẤP HSK CAO HƠN

Khi đã nắm chắc 几 và 多少, học viên có thể tiếp tục nghiên cứu các cách hỏi số lượng và mức độ nâng cao.

Hỏi số lượng

多少种 – bao nhiêu loại.

多少类 – bao nhiêu nhóm.

多少项 – bao nhiêu hạng mục.

多少批 – bao nhiêu lô.

多少套 – bao nhiêu bộ.

Hỏi giá trị định lượng

百分之多少 – bao nhiêu phần trăm.

多少倍 – bao nhiêu lần về bội số.

多少公里 – bao nhiêu kilômét.

多少平方米 – bao nhiêu mét vuông.

多少吨 – bao nhiêu tấn.

Hỏi số liệu kinh doanh

多少客户 – bao nhiêu khách hàng.

多少员工 – bao nhiêu nhân viên.

多少订单 – bao nhiêu đơn hàng.

多少资金 – bao nhiêu vốn.

多少成本 – bao nhiêu chi phí.

Biểu thức nâng cao với 几

好几个 – khá nhiều, vài.

几十 – mấy chục.

几百 – mấy trăm.

几千 – mấy nghìn.

几万 – mấy vạn.

Biểu thức nâng cao với 多少

没有多少 – không nhiều.

多少有一点儿 – ít nhiều cũng có một chút.

不管多少 – bất kể bao nhiêu.

无论多少 – bất kể bao nhiêu.

LX. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

Bài đọc tiếng Trung

今天我们学习了两个非常重要的汉语疑问词:“几”和“多少”。老师告诉我们,这两个词都可以用来问数量,但是它们的使用方法不完全一样。

上课的时候,老师先问:“你家有几口人?”我回答:“我家有五口人,有爸爸、妈妈、哥哥、妹妹和我。”老师说,问家庭成员的数量时,“几口人”是一个非常常用的表达。

接着,老师问:“你弟弟几岁了?”一个同学回答:“我弟弟今年八岁了。”老师又问:“现在几点?”我们回答:“现在上午九点半。”然后老师问:“今天几号?”我们回答了当天的日期。

后来,老师开始讲“多少”。老师问:“你们学校有多少学生?”一个同学回答:“我们学校有一千多名学生。”老师解释说,学校的学生数量可能比较大,所以这里用“多少”很自然。

老师还拿出一本汉语书,问:“这本书多少钱?”我回答:“这本书三十块钱。”老师告诉我们,问价格的时候,一般使用“多少钱”,而不是把“几”和“多少”随便替换。

下课以后,我和朋友去商店买东西。朋友问我:“你想买几本书?”我说:“我想买三本。”后来我们又问店员:“这些书一共多少钱?”店员告诉了我们总价。

通过这节课,我终于明白,“几”和“多少”虽然都可以问数量,但是不能在所有句子里互相替换。问时间要说“几点”,问日期要说“几号”,问价格通常要说“多少钱”。问数量的时候,还需要注意量词和具体的语言环境。

我觉得学习汉语语法不能只记住一句简单的解释。只有了解每个结构的使用条件,多听、多说、多比较、多练习,才能真正掌握这些知识。

Pinyin toàn bài

Jīntiān wǒmen xuéxí le liǎng ge fēicháng zhòngyào de Hànyǔ yíwèncí: “jǐ” hé “duōshao”. Lǎoshī gàosu wǒmen, zhè liǎng ge cí dōu kěyǐ yòng lái wèn shùliàng, dànshì tāmen de shǐyòng fāngfǎ bù wánquán yíyàng.

Shàngkè de shíhou, lǎoshī xiān wèn: “Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?” Wǒ huídá: “Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén, yǒu bàba, māma, gēge, mèimei hé wǒ.” Lǎoshī shuō, wèn jiātíng chéngyuán de shùliàng shí, “jǐ kǒu rén” shì yí ge fēicháng chángyòng de biǎodá.

Jiēzhe, lǎoshī wèn: “Nǐ dìdi jǐ suì le?” Yí ge tóngxué huídá: “Wǒ dìdi jīnnián bā suì le.” Lǎoshī yòu wèn: “Xiànzài jǐ diǎn?” Wǒmen huídá: “Xiànzài shàngwǔ jiǔ diǎn bàn.” Ránhòu lǎoshī wèn: “Jīntiān jǐ hào?” Wǒmen huídá le dàngtiān de rìqī.

Hòulái, lǎoshī kāishǐ jiǎng “duōshao”. Lǎoshī wèn: “Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?” Yí ge tóngxué huídá: “Wǒmen xuéxiào yǒu yì qiān duō míng xuésheng.” Lǎoshī jiěshì shuō, xuéxiào de xuésheng shùliàng kěnéng bǐjiào dà, suǒyǐ zhèlǐ yòng “duōshao” hěn zìrán.

Lǎoshī hái ná chū yì běn Hànyǔ shū, wèn: “Zhè běn shū duōshao qián?” Wǒ huídá: “Zhè běn shū sānshí kuài qián.” Lǎoshī gàosu wǒmen, wèn jiàgé de shíhou, yìbān shǐyòng “duōshao qián”, ér bú shì bǎ “jǐ” hé “duōshao” suíbiàn tìhuàn.

Xiàkè yǐhòu, wǒ hé péngyou qù shāngdiàn mǎi dōngxi. Péngyou wèn wǒ: “Nǐ xiǎng mǎi jǐ běn shū?” Wǒ shuō: “Wǒ xiǎng mǎi sān běn.” Hòulái wǒmen yòu wèn diànyuán: “Zhèxiē shū yígòng duōshao qián?” Diànyuán gàosu le wǒmen zǒngjià.

Tōngguò zhè jié kè, wǒ zhōngyú míngbai, “jǐ” hé “duōshao” suīrán dōu kěyǐ wèn shùliàng, dànshì bù néng zài suǒyǒu jùzi lǐ hùxiāng tìhuàn. Wèn shíjiān yào shuō “jǐ diǎn”, wèn rìqī yào shuō “jǐ hào”, wèn jiàgé tōngcháng yào shuō “duōshao qián”. Wèn shùliàng de shíhou, hái xūyào zhùyì liàngcí hé jùtǐ de yǔyán huánjìng.

Wǒ juéde xuéxí Hànyǔ yǔfǎ bù néng zhǐ jìzhù yí jù jiǎndān de jiěshì. Zhǐyǒu liǎojiě měi ge jiégòu de shǐyòng tiáojiàn, duō tīng, duō shuō, duō bǐjiào, duō liànxí, cái néng zhēnzhèng zhǎngwò zhèxiē zhīshi.

Bản dịch tiếng Việt

Hôm nay chúng tôi học hai từ nghi vấn rất quan trọng trong tiếng Trung là 几 và 多少. Giáo viên nói với chúng tôi rằng cả hai từ này đều có thể được sử dụng để hỏi số lượng, nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau.

Trong giờ học, trước tiên giáo viên hỏi: “Nhà em có mấy người?” Tôi trả lời: “Nhà em có năm người, gồm bố, mẹ, anh trai, em gái và em.” Giáo viên nói rằng khi hỏi số thành viên gia đình, 几口人 là một cách diễn đạt rất thông dụng.

Tiếp theo, giáo viên hỏi: “Em trai em mấy tuổi rồi?” Một bạn học trả lời: “Em trai em năm nay tám tuổi rồi.” Giáo viên lại hỏi: “Bây giờ mấy giờ?” Chúng tôi trả lời: “Bây giờ là chín giờ rưỡi sáng.” Sau đó giáo viên hỏi: “Hôm nay ngày mấy?” Chúng tôi trả lời ngày tháng của hôm đó.

Tiếp theo nữa, giáo viên bắt đầu giảng về 多少. Giáo viên hỏi: “Trường các em có bao nhiêu học sinh?” Một bạn trả lời: “Trường chúng em có hơn một nghìn học sinh.” Giáo viên giải thích rằng số học sinh của trường có thể tương đối lớn nên ở đây dùng 多少 rất tự nhiên.

Giáo viên còn lấy ra một quyển sách tiếng Trung và hỏi: “Quyển sách này bao nhiêu tiền?” Tôi trả lời: “Quyển sách này ba mươi tệ.” Giáo viên nói rằng khi hỏi giá tiền, thông thường chúng ta sử dụng 多少钱 chứ không tùy tiện thay thế 几 và 多少 cho nhau.

Sau giờ học, tôi và bạn đến cửa hàng mua đồ. Bạn hỏi tôi: “Bạn muốn mua mấy quyển sách?” Tôi nói: “Tôi muốn mua ba quyển.” Sau đó chúng tôi hỏi nhân viên bán hàng: “Những quyển sách này tổng cộng bao nhiêu tiền?” Nhân viên đã cho chúng tôi biết tổng giá.

Thông qua tiết học này, cuối cùng tôi đã hiểu rằng mặc dù 几 và 多少 đều có thể dùng để hỏi số lượng nhưng không phải trong tất cả các câu chúng đều có thể thay thế nhau. Hỏi giờ phải nói 几点, hỏi ngày phải nói 几号, còn hỏi giá tiền thường nói 多少钱. Khi hỏi số lượng còn phải chú ý lượng từ và hoàn cảnh ngôn ngữ cụ thể.

Tôi cho rằng học ngữ pháp tiếng Trung không thể chỉ ghi nhớ một câu giải thích đơn giản. Chỉ khi hiểu rõ điều kiện sử dụng của từng cấu trúc, nghe nhiều, nói nhiều, so sánh nhiều và luyện tập nhiều thì chúng ta mới thực sự nắm vững được những kiến thức này.

English Translation

Today we studied two very important Chinese question words: 几 and 多少. Our teacher explained that both can be used to ask about quantity, but their usage is not exactly the same.

During class, the teacher first asked, “How many people are there in your family?” I answered, “There are five people in my family: my father, mother, older brother, younger sister, and me.” The teacher said that 几口人 is a very common expression when asking about the number of family members.

Next, the teacher asked, “How old is your younger brother?” A student answered, “My younger brother is eight years old.” The teacher then asked, “What time is it now?” We answered, “It’s 9:30 in the morning.” After that, the teacher asked, “What’s today’s date?” We gave the date.

Later, the teacher began explaining 多少. The teacher asked, “How many students are there in your school?” One student replied, “There are more than one thousand students in our school.” The teacher explained that the number of students in a school can be quite large, so 多少 is very natural in this context.

The teacher also took out a Chinese textbook and asked, “How much is this book?” I answered, “This book costs thirty yuan.” The teacher explained that when asking about prices, we usually use 多少钱 rather than freely replacing 几 with 多少.

After class, my friend and I went to a store to buy some things. My friend asked, “How many books do you want to buy?” I said, “I want to buy three.” Then we asked the shop assistant, “How much do these books cost altogether?” The assistant told us the total price.

Through this lesson, I finally understood that although 几 and 多少 can both ask about quantity, they cannot replace each other in every sentence. To ask the time, we use 几点. To ask the date, we use 几号. To ask the price, we usually use 多少钱. When asking about quantity, we must also pay attention to measure words and the specific context.

I believe learning Chinese grammar is not simply about memorizing one short explanation. Only by understanding the conditions of each structure and practicing listening, speaking, comparing, and applying the language can we truly master these grammar points.

LXI. TỔNG KẾT TOÀN BỘ BÀI GIẢNG

几 jǐ và 多少 duōshao đều là những từ nghi vấn quan trọng được sử dụng để hỏi số lượng trong tiếng Trung, nhưng cách dùng của chúng có những điểm khác biệt mà người học cần đặc biệt chú ý.

Kiến thức cốt lõi về 几

几 thường được sử dụng khi người nói dự đoán số lượng tương đối nhỏ.

几 thường đi trước lượng từ khi hỏi số lượng các danh từ đếm được thông thường.

几 còn được dùng trong các kết cấu hỏi giờ, ngày tháng và tuổi tác.

Các cấu trúc cần ghi nhớ:

几个人.

几口人.

几本书.

几张票.

几岁.

几点.

几号.

几月.

几天.

几年.

几次.

Kiến thức cốt lõi về 多少

多少 có phạm vi hỏi rộng hơn và không nhất thiết giả định số lượng nhỏ.

多少 có thể trực tiếp kết hợp với nhiều danh từ.

多少 cũng có thể kết hợp với lượng từ để hỏi số đơn vị.

多少 là hình thức thông dụng để hỏi giá tiền.

Các cấu trúc cần ghi nhớ:

多少人.

多少学生.

多少员工.

多少钱.

多少本书.

多少张票.

多少时间.

多少天.

多少次.

多少公斤.

Những điểm khác biệt quan trọng nhất

几个人 – mấy người, thường gợi ý một nhóm tương đối nhỏ.

多少人 – bao nhiêu người, không nhất thiết giới hạn số lượng.

几本书 – mấy quyển sách.

多少本书 – bao nhiêu quyển sách.

几岁 – mấy tuổi, đặc biệt thông dụng khi hỏi tuổi trẻ nhỏ.

几点 – mấy giờ, dùng hỏi giờ đồng hồ.

几号 – ngày mấy, dùng hỏi ngày trong tháng.

几月 – tháng mấy.

多少个月 – bao nhiêu tháng, hỏi thời lượng.

多少钱 – bao nhiêu tiền, cách hỏi giá tiền phổ biến.

Hai câu so sánh quan trọng nhất

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
How many people are there in your family?

你们学校有多少学生?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
How many students does your school have?

Công thức tổng hợp

几 + Classifier + N?

多少 + N?

多少 + Classifier + N?

S + 有 + 几 + Classifier + N?

S + 有 + 多少 + N?

S + 有 + 多少 + Classifier + N?

S + 买 + 几/多少 + Classifier + N?

S + 需要 + 几/多少 + Đơn vị + N?

Sản phẩm + 多少钱?

Nguyên tắc quan trọng nhất

几 và 多少 không được phân biệt bằng một ranh giới số học tuyệt đối. Phải xét đồng thời phạm vi số lượng dự kiến, kết cấu lượng từ, loại đại lượng đang hỏi và hoàn cảnh giao tiếp.

Khi học viên có thể sử dụng thành thạo 几个人、几口人、几本书、几岁、几点、几号、多少人、多少学生、多少钱 và 多少本书, đồng thời nhận biết chính xác những trường hợp hai từ có thể hoặc không thể thay thế cho nhau, học viên đã nắm được nền tảng quan trọng của hệ thống câu hỏi số lượng trong tiếng Trung HSK 1 và sẵn sàng mở rộng lên những kết cấu ngữ pháp định lượng ở các cấp HSK cao hơn.