Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tập trung vào một hiện tượng ngữ pháp rất đặc trưng của tiếng Trung: 离合词 líhécí – từ ly hợp.
Đây là nhóm từ đặc biệt bởi bề ngoài chúng có thể giống một từ gồm hai âm tiết, nhưng về cấu tạo và khả năng sử dụng, hai thành tố bên trong lại có thể tách ra để chèn thêm những thành phần ngữ pháp khác.
Ví dụ:
睡觉
shuìjiào
ngủ
sleep
见面
jiànmiàn
gặp mặt
meet
吃饭
chīfàn
ăn cơm
eat
帮忙
bāngmáng
giúp đỡ
help
聊天
liáotiān
trò chuyện
chat
洗澡
xǐzǎo
tắm
take a bath
结婚
jiéhūn
kết hôn
get married
Nếu coi những từ này giống hoàn toàn với một động từ thông thường, người học rất dễ tạo ra những câu sai.
Ví dụ, muốn nói “Tôi đã gặp anh ấy một lần”, người học có thể suy luận máy móc:
见面 = gặp.
Sau đó tạo:
我见面了他一次。
Cách tổ chức câu này không phù hợp với cấu trúc điển hình của 见面.
Cần hiểu 见面 có cấu trúc nội bộ gần với:
见 + 面
V + O
Do đó, khi thêm số lần, thời lượng, trợ từ động thái hoặc những thành phần khác, cấu trúc có thể được tách ra.
Đây chính là lý do động từ ly hợp cần được học như một hệ thống ngữ pháp riêng.
Trong hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU, chuyên đề động từ ly hợp được triển khai từ những mẫu câu cơ bản đến các cấu trúc mở rộng, giúp học viên xây dựng nền tảng từ HSK 1 và tiếp tục phát triển khả năng sử dụng 离合词 trong tiếng Trung HSK 9 cấp.
Động từ ly hợp 离合词 là gì?
Tên tiếng Trung:
离合词
líhécí
từ ly hợp
separable word
Có thể hiểu chữ:
离 lí = tách ra.
合 hé = hợp lại.
词 cí = từ.
离合词 vì vậy có thể hiểu theo nghĩa trực quan là:
“từ có khả năng tách và hợp”.
Nhiều động từ ly hợp thường có kết cấu:
Động từ + Tân ngữ
V + O
Ví dụ:
吃饭
吃 + 饭
ăn + cơm
睡觉
睡 + 觉
ngủ + giấc
见面
见 + 面
gặp + mặt
洗澡
洗 + 澡
tắm
帮 + 忙
giúp + việc
聊天
聊 + 天
trò chuyện
跳舞
跳 + 舞
nhảy + điệu múa
结婚
结 + 婚
kết + hôn nhân
散步
散 + 步
đi + bước
Nhìn toàn bộ, chúng có thể hoạt động như một đơn vị từ vựng.
Nhưng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp, hai thành tố có thể được tách ra.
Đó là đặc điểm quan trọng nhất của 离合词.
Vì sao người Việt học tiếng Trung dễ dùng sai động từ ly hợp?
Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói:
gặp anh ấy
giúp tôi
kết hôn với cô ấy
ngủ tám tiếng
tắm hai lần
Nếu dịch trực tiếp từng cấu trúc sang tiếng Trung, người học dễ coi 见面, 帮忙, 结婚, 睡觉, 洗澡 là những động từ thông thường có thể nhận tân ngữ hoặc thành phần bổ sung phía sau một cách tự do.
Nhưng cấu trúc nội bộ của nhiều 离合词 không cho phép làm như vậy.
Người học cần thay đổi cách tư duy.
Không chỉ học:
见面 = gặp mặt.
Mà cần học:
见面 = 见 + 面.
Không chỉ học:
睡觉 = ngủ.
Mà cần nhận ra:
睡觉 = 睡 + 觉.
Không chỉ học:
帮忙 = giúp đỡ.
Mà cần hiểu:
Khi nhìn thấy cấu trúc bên trong, người học sẽ hiểu tại sao có:
见了一面
睡了八个小时的觉
帮了一个忙
洗了个澡
聊了一会儿天
Đây là bản chất của việc học động từ ly hợp.
Những động từ ly hợp thường gặp trong tiếng Trung
Một số 离合词 có tần suất sử dụng cao:
吃饭 – chīfàn – ăn cơm – eat
睡觉 – shuìjiào – ngủ – sleep
起床 – qǐchuáng – thức dậy, ra khỏi giường – get up
见面 – jiànmiàn – gặp mặt – meet
帮忙 – bāngmáng – giúp đỡ – help
洗澡 – xǐzǎo – tắm – take a bath
聊天 – liáotiān – trò chuyện – chat
散步 – sànbù – đi dạo – take a walk
跳舞 – tiàowǔ – nhảy múa – dance
唱歌 – chànggē – hát – sing
结婚 – jiéhūn – kết hôn – get married
离婚 – líhūn – ly hôn – get divorced
生气 – shēngqì – tức giận – get angry
请假 – qǐngjià – xin nghỉ – ask for leave
上班 – shàngbān – đi làm – go to work
下班 – xiàbān – tan làm – get off work
上课 – shàngkè – lên lớp, học – attend class
下课 – xiàkè – tan học – finish class
毕业 – bìyè – tốt nghiệp – graduate
考试 – kǎoshì – thi – take an exam
Các từ này không nhất thiết có mức độ ly hợp hoàn toàn giống nhau trong mọi cấu trúc. Vì vậy, người học cần học cách dùng thực tế của từng từ chứ không nên cho rằng tất cả 离合词 đều có thể áp dụng một công thức duy nhất.
Đặc điểm quan trọng nhất: giữa hai thành tố có thể chèn thành phần khác
Ví dụ cơ bản:
见面
Khi không cần thêm thành phần:
我们明天见面。
Wǒmen míngtiān jiànmiàn.
Ngày mai chúng ta gặp nhau.
We will meet tomorrow.
Nhưng khi cần biểu thị “đã gặp một lần”, cấu trúc có thể tách:
见 + 了 + 一 + 面
我们见了一面。
Wǒmen jiàn le yí miàn.
Chúng tôi đã gặp nhau một lần.
We met once.
Đây chính là hiện tượng “ly”.
Khi không có thành phần chen giữa:
见面
Đây là trạng thái “hợp”.
Vì vậy gọi là:
离合词.
Động từ ly hợp kết hợp với 了
Một cấu trúc quan trọng:
V + 了 + O
Ví dụ:
见面 → 见了面
我们昨天见了面。
Wǒmen zuótiān jiàn le miàn.
Hôm qua chúng tôi đã gặp nhau.
We met yesterday.
结婚 → 结了婚
他们去年结了婚。
Tāmen qùnián jié le hūn.
Năm ngoái họ đã kết hôn.
They got married last year.
洗澡 → 洗了澡
我洗了澡就睡觉。
Wǒ xǐ le zǎo jiù shuìjiào.
Tôi tắm xong thì đi ngủ.
I went to sleep after taking a shower.
吃饭 → 吃了饭
我们吃了饭再走。
Wǒmen chī le fàn zài zǒu.
Chúng ta ăn cơm xong rồi hãy đi.
Let’s leave after eating.
Ở đây 了 được chèn vào giữa hai thành tố của động từ ly hợp.
Cấu trúc V + 了 + số lượng + O
Khi muốn nói số lần hoặc số lượng, cấu trúc ly hợp thể hiện càng rõ.
Ví dụ:
见面 → 见了一面
我跟他见了一面。
Wǒ gēn tā jiàn le yí miàn.
Tôi đã gặp anh ấy một lần.
I met him once.
帮忙 → 帮了一个忙
他帮了我一个忙。
Tā bāng le wǒ yí ge máng.
Anh ấy đã giúp tôi một việc.
He did me a favor.
洗澡 → 洗了个澡
我回家以后洗了个澡。
Wǒ huí jiā yǐhòu xǐ le ge zǎo.
Sau khi về nhà tôi đã tắm.
I took a shower after getting home.
睡觉 → 睡了一个好觉
昨天晚上我睡了一个好觉。
Zuótiān wǎnshang wǒ shuì le yí ge hǎo jiào.
Tối qua tôi đã có một giấc ngủ ngon.
I had a good sleep last night.
Đây là lý do người học cần nhìn thấy cấu trúc V + O bên trong 离合词.
Động từ ly hợp kết hợp với 过
过 guo thường biểu thị kinh nghiệm đã từng trải qua.
Với nhiều động từ ly hợp, 过 có thể được chèn vào giữa hai thành tố.
Ví dụ:
见过面
我们以前见过面。
Wǒmen yǐqián jiàn guo miàn.
Trước đây chúng ta đã từng gặp nhau.
We have met before.
结过婚
他以前结过婚。
Tā yǐqián jié guo hūn.
Trước đây anh ấy đã từng kết hôn.
He has been married before.
吃过饭
我已经吃过饭了。
Wǒ yǐjīng chī guo fàn le.
Tôi ăn cơm rồi.
I have already eaten.
Khi học 过, học viên cần đồng thời luyện những 离合词 thường xuyên kết hợp với 过 để hình thành phản xạ.
Động từ ly hợp và 着
Trong một số cấu trúc phù hợp, 着 cũng có thể xuất hiện giữa hai thành tố.
Ví dụ:
开着会
kāizhe huì
đang họp
be in a meeting
上着课
shàngzhe kè
đang trong giờ học
be in class
Tuy nhiên, khả năng kết hợp với 着 phụ thuộc vào từng từ và ngữ cảnh. Không nên lấy một mẫu rồi áp dụng máy móc cho mọi động từ ly hợp.
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng:
Biết quy tắc chung nhưng vẫn phải học khả năng kết hợp cụ thể của từng 离合词.
Động từ ly hợp và bổ ngữ số lượng
Một trong những dấu hiệu điển hình của 离合词 là khả năng chèn lượng từ hoặc số lượng vào giữa.
Ví dụ:
见一次面
jiàn yí cì miàn
gặp một lần
meet once
洗一个澡
xǐ yí ge zǎo
tắm một lần
take a shower
帮一个忙
bāng yí ge máng
giúp một việc
do a favor
睡一个好觉
shuì yí ge hǎo jiào
ngủ một giấc ngon
have a good sleep
吃一顿饭
chī yí dùn fàn
ăn một bữa cơm
have a meal
Trong những cấu trúc này, lượng từ được lựa chọn dựa vào thành tố danh từ phía sau.
Ví dụ:
顿 dùn thường dùng cho bữa ăn.
一顿饭
yí dùn fàn
một bữa cơm
a meal
次 cì biểu thị số lần.
一次
yí cì
một lần
once
个 ge có thể xuất hiện trong nhiều tổ hợp khẩu ngữ.
一个忙
一个澡
一个好觉
Việc học động từ ly hợp vì vậy còn giúp học viên củng cố hệ thống lượng từ tiếng Trung.
Động từ ly hợp và bổ ngữ thời lượng
Đây là một trọng điểm đặc biệt quan trọng.
Muốn nói:
“Tôi ngủ tám tiếng.”
Không nên đơn giản suy luận:
我睡觉八个小时。
Một cách tổ chức phổ biến là:
我睡了八个小时的觉。
Wǒ shuì le bā ge xiǎoshí de jiào.
Tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours.
Cấu trúc:
V + 了 + thời lượng + 的 + O
Ví dụ:
我睡了八个小时的觉。
Wǒ shuì le bā ge xiǎoshí de jiào.
Tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours.
我们聊了两个小时的天。
Wǒmen liáo le liǎng ge xiǎoshí de tiān.
Chúng tôi đã trò chuyện hai tiếng.
We chatted for two hours.
Ở đây thành phần thời lượng được đưa vào giữa cấu trúc động – tân.
Đây là một trong những cấu trúc thể hiện rõ nhất đặc điểm “ly hợp”.
Động từ ly hợp và định ngữ
Thành tố danh từ phía sau có thể được mở rộng bằng định ngữ.
Ví dụ:
睡觉 → 睡一个好觉
我今天想睡一个好觉。
Wǒ jīntiān xiǎng shuì yí ge hǎo jiào.
Hôm nay tôi muốn ngủ một giấc thật ngon.
I want to have a good sleep today.
帮忙 → 帮一个大忙
你帮了我一个大忙。
Nǐ bāng le wǒ yí ge dà máng.
Bạn đã giúp tôi một việc rất lớn.
You did me a great favor.
生气 → 生这么大的气
你为什么生这么大的气?
Nǐ wèishénme shēng zhème dà de qì?
Tại sao bạn lại tức giận đến vậy?
Why are you so angry?
Khi thành tố phía sau được mở rộng, bản chất V + O của động từ ly hợp càng trở nên rõ ràng.
Trọng điểm lớn: động từ ly hợp thường không trực tiếp mang thêm một tân ngữ như động từ thông thường
Đây là nguồn gây ra rất nhiều lỗi.
Ví dụ:
见面 = gặp mặt.
Người học muốn nói:
“Tôi gặp anh ấy.”
Sau đó tạo:
我见面他。
Câu này sai.
Bởi 面 đã là thành tố tân ngữ bên trong 见面.
Muốn biểu thị người được gặp, có thể dùng cấu trúc:
跟 + người + 见面
和 + người + 见面
与 + người + 见面
Ví dụ:
我跟他见面。
Wǒ gēn tā jiànmiàn.
Tôi gặp anh ấy.
I meet him.
我昨天跟他见了面。
Wǒ zuótiān gēn tā jiàn le miàn.
Hôm qua tôi đã gặp anh ấy.
I met him yesterday.
明天我要和客户见面。
Míngtiān wǒ yào hé kèhù jiànmiàn.
Ngày mai tôi sẽ gặp khách hàng.
I will meet the client tomorrow.
Đây là cấu trúc người học cần ghi nhớ theo cụm:
跟 + người + 见面.
Không học riêng:
见面 = gặp.
见面 không nên dùng như 见
So sánh:
我见他。
Wǒ jiàn tā.
Tôi gặp anh ấy.
I meet him.
Và:
我跟他见面。
Wǒ gēn tā jiànmiàn.
Tôi gặp mặt anh ấy.
I meet with him.
Hai cấu trúc không giống nhau.
见 có thể trực tiếp mang tân ngữ:
见 + người
Nhưng 见面 thường cần:
跟/和 + người + 见面
Đây là ví dụ điển hình cho thấy học từ vựng mà không học cấu trúc sẽ rất dễ tạo câu sai.
帮忙 – một động từ ly hợp rất dễ dùng sai
帮忙 bāngmáng = giúp đỡ.
Người học có thể tạo:
我帮忙你。
Đây không phải cách dùng chuẩn cần học.
Có thể nói:
我帮你。
Wǒ bāng nǐ.
Tôi giúp bạn.
I help you.
Hoặc:
我帮你的忙。
Wǒ bāng nǐ de máng.
Tôi giúp bạn.
I help you.
Hoặc:
你能帮我一个忙吗?
Nǐ néng bāng wǒ yí ge máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
Can you do me a favor?
Đây là một mẫu câu cực kỳ thông dụng:
帮 + người + 一个忙
你帮我一个忙。
Nǐ bāng wǒ yí ge máng.
Bạn giúp tôi một việc nhé.
Do me a favor.
你能帮我一个忙吗?
Nǐ néng bāng wǒ yí ge máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
Can you do me a favor?
结婚 – không nói 结婚她
结婚 jiéhūn = kết hôn.
Muốn nói:
“Anh ấy kết hôn với cô ấy.”
Không nên tạo:
他结婚她。
Cần sử dụng:
跟 + người + 结婚
和 + người + 结婚
Ví dụ:
他跟她结婚了。
Tā gēn tā jiéhūn le.
Anh ấy đã kết hôn với cô ấy.
He married her.
他们去年结婚了。
Tāmen qùnián jiéhūn le.
Năm ngoái họ đã kết hôn.
They got married last year.
他跟她结了婚。
Tā gēn tā jié le hūn.
Anh ấy đã kết hôn với cô ấy.
He got married to her.
Cấu trúc cần ghi nhớ:
跟/和 + người + 结婚.
聊天 – không học đơn giản là “chat + ai”
聊天 liáotiān = trò chuyện.
Muốn nói:
“Tôi trò chuyện với bạn.”
Có thể sử dụng:
我跟你聊天。
Wǒ gēn nǐ liáotiān.
Tôi trò chuyện với bạn.
I chat with you.
Không nên học theo mô hình:
聊天 + người.
Cấu trúc:
跟/和 + người + 聊天
Ví dụ:
我喜欢跟朋友聊天。
Wǒ xǐhuan gēn péngyou liáotiān.
Tôi thích trò chuyện với bạn bè.
I like chatting with friends.
昨天我们聊了很长时间的天。
Zuótiān wǒmen liáo le hěn cháng shíjiān de tiān.
Hôm qua chúng tôi đã trò chuyện rất lâu.
We chatted for a long time yesterday.
请假 – xin nghỉ
请假 qǐngjià là một động từ ly hợp rất thường gặp trong môi trường học tập và công việc.
Ví dụ:
我想请假。
Wǒ xiǎng qǐngjià.
Tôi muốn xin nghỉ.
I want to ask for leave.
我今天请了一天假。
Wǒ jīntiān qǐng le yì tiān jià.
Hôm nay tôi đã xin nghỉ một ngày.
I took one day off today.
Cấu trúc:
请 + 了 + 一天 + 假
Thành phần thời lượng 一天 được chèn giữa 请 và 假.
Đây là một ví dụ rất rõ của cấu trúc ly hợp.
生气 – tức giận
生气 shēngqì cũng cần được học theo cấu trúc.
Ví dụ:
别生气。
Bié shēngqì.
Đừng tức giận.
Don’t be angry.
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
Why are you angry?
别生我的气。
Bié shēng wǒ de qì.
Đừng giận tôi.
Don’t be angry with me.
Câu cuối thể hiện rất rõ sự tách:
生 + 我的 + 气
Đây là một mẫu cực kỳ quan trọng.
Không học máy móc:
生气 = tức giận.
Mà cần mở rộng:
生气
生我的气
生他的气
生谁的气
别生我的气
你为什么生他的气?
Nhờ đó, từ vựng được chuyển thành năng lực tạo câu.
睡觉 – một ví dụ điển hình về thời lượng
睡觉 shuìjiào = ngủ.
Câu cơ bản:
我想睡觉。
Wǒ xiǎng shuìjiào.
Tôi muốn ngủ.
I want to sleep.
Thêm 了:
我睡了觉。
Wǒ shuì le jiào.
Tôi đã ngủ.
I slept.
Thêm định ngữ:
我想睡一个好觉。
Wǒ xiǎng shuì yí ge hǎo jiào.
Tôi muốn ngủ một giấc thật ngon.
I want to have a good sleep.
Thêm thời lượng:
我昨天睡了八个小时的觉。
Wǒ zuótiān shuì le bā ge xiǎoshí de jiào.
Hôm qua tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours yesterday.
Từ một từ 睡觉, học viên có thể nhìn thấy cả hệ thống biến đổi của động từ ly hợp.
洗澡 – từ một từ thành nhiều cấu trúc
洗澡 xǐzǎo = tắm.
Câu cơ bản:
我要洗澡。
Wǒ yào xǐzǎo.
Tôi muốn đi tắm.
I want to take a shower.
Tách với 了:
我洗了澡。
Wǒ xǐ le zǎo.
Tôi đã tắm.
I took a shower.
Tách với lượng từ:
我洗了个澡。
Wǒ xǐ le ge zǎo.
Tôi đã tắm một lần.
I took a shower.
Thêm thời gian:
我洗了半个小时的澡。
Wǒ xǐ le bàn ge xiǎoshí de zǎo.
Tôi đã tắm nửa tiếng.
I took a shower for half an hour.
Qua đó, người học hiểu rằng 洗澡 không phải một khối bất biến.
吃饭 – động từ ly hợp quen thuộc nhất
吃饭 chīfàn thường được học ngay từ trình độ đầu tiên.
Câu cơ bản:
我吃饭。
Wǒ chīfàn.
Tôi ăn cơm.
I eat.
Thêm 了:
我吃了饭。
Wǒ chī le fàn.
Tôi đã ăn cơm.
I ate.
Thêm lượng từ:
我吃了一顿饭。
Wǒ chī le yí dùn fàn.
Tôi đã ăn một bữa.
I had a meal.
Thêm định ngữ:
我吃了一顿很好的饭。
Wǒ chī le yí dùn hěn hǎo de fàn.
Tôi đã ăn một bữa rất ngon.
I had a very good meal.
吃饭 cho thấy rất rõ mô hình:
吃 + 饭
V + O.
Động từ ly hợp có thể lặp lại như thế nào?
Một số 离合词 có thể sử dụng hình thức lặp theo mô hình:
AAB
Ví dụ:
散散步
sànsan bù
đi dạo một chút
take a little walk
聊聊天
liáoliao tiān
trò chuyện một chút
have a chat
见见面
jiànjian miàn
gặp mặt một chút
meet up
跳跳舞
tiàotiao wǔ
nhảy một chút
dance a little
Ví dụ:
我们出去散散步吧。
Wǒmen chūqù sànsan bù ba.
Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút nhé.
Let’s go out for a walk.
有时间我们聊聊天。
Yǒu shíjiān wǒmen liáoliao tiān.
Có thời gian chúng ta trò chuyện một chút.
Let’s have a chat when we have time.
明天我们见见面吧。
Míngtiān wǒmen jiànjian miàn ba.
Ngày mai chúng ta gặp nhau một chút nhé.
Let’s meet tomorrow.
Đây là một đặc điểm cấu trúc rất đáng chú ý của nhiều động từ ly hợp.
Không phải động từ hai âm tiết nào cũng là động từ ly hợp
Đây là một lỗi nhận thức thường gặp.
Không thể nhìn thấy một động từ gồm hai chữ Hán rồi kết luận đó là 离合词.
Ví dụ, khả năng tách phụ thuộc vào cấu trúc từ vựng và cách sử dụng thực tế của từng từ.
Vì vậy, người học cần:
Nhận diện từ nào là 离合词.
Ghi nhớ cấu trúc nội bộ.
Học những mẫu tách thường dùng.
Quan sát collocation thực tế.
Không tự ý tách một từ chỉ vì nó có hai âm tiết.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi học lên trình độ cao.
Không phải mọi động từ ly hợp đều tách giống hệt nhau
Một sai lầm khác là sau khi biết quy tắc 离合词, người học bắt đầu tách tất cả các từ theo cùng một công thức.
Điều này cũng không chính xác.
Khả năng chèn:
了
过
着
số lượng
thời lượng
định ngữ
đại từ
hoặc các thành phần khác
cần được xem xét theo đặc điểm của từng từ và từng cấu trúc.
Vì vậy, cách học tốt nhất không phải:
“Học một quy tắc rồi áp dụng cho 100 từ.”
Mà là:
“Học bản chất chung + học mẫu câu đặc trưng của từng động từ ly hợp.”
Công thức tổng hợp quan trọng của động từ ly hợp
Công thức cơ bản:
V + O
Ví dụ:
见面
吃饭
睡觉
洗澡
聊天
Công thức với 了:
V + 了 + O
见了面
吃了饭
洗了澡
结了婚
Công thức với 过:
V + 过 + O
见过面
结过婚
吃过饭
Công thức số lượng:
V + số lượng + O
见一次面
吃一顿饭
帮一个忙
睡一个好觉
Công thức với 了 và số lượng:
V + 了 + số lượng + O
见了一面
吃了一顿饭
帮了一个忙
洗了个澡
Công thức thời lượng:
V + 了 + thời lượng + 的 + O
睡了八个小时的觉
聊了两个小时的天
Công thức với người liên quan:
跟/和 + người + 离合词
跟他见面
跟朋友聊天
跟她结婚
Công thức sở hữu:
V + người + 的 + O
生我的气
帮他的忙
Đây là những mô hình người học cần luyện thành phản xạ.
Những lỗi sai điển hình với động từ ly hợp
Sai:
我见面他。
Đúng:
我跟他见面。
Wǒ gēn tā jiànmiàn.
Tôi gặp anh ấy.
I meet him.
Sai:
我帮忙你。
Đúng:
我帮你。
Wǒ bāng nǐ.
Tôi giúp bạn.
I help you.
Hoặc:
我帮你的忙。
Wǒ bāng nǐ de máng.
Tôi giúp bạn.
I help you.
Sai:
他结婚她了。
Đúng:
他跟她结婚了。
Tā gēn tā jiéhūn le.
Anh ấy đã kết hôn với cô ấy.
He married her.
Sai:
我睡觉了八个小时。
Một cấu trúc điển hình cần học:
我睡了八个小时的觉。
Wǒ shuì le bā ge xiǎoshí de jiào.
Tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours.
Sai:
我请假了三天。
Trong cấu trúc ly hợp cần chú ý:
我请了三天假。
Wǒ qǐng le sān tiān jià.
Tôi đã xin nghỉ ba ngày.
I took three days off.
Những lỗi này đều bắt nguồn từ một nguyên nhân: coi 离合词 giống hoàn toàn với động từ thông thường.
Phương pháp ghi nhớ động từ ly hợp
Không học:
见面 = gặp.
Hãy học:
见面 → 见 + 面 → 跟他见面 → 见了一面 → 见过面.
Không học:
帮忙 = giúp.
Hãy học:
帮忙 → 帮 + 忙 → 帮我的忙 → 帮我一个忙 → 帮了我一个忙.
Không học:
睡觉 = ngủ.
Hãy học:
睡觉 → 睡 + 觉 → 睡了觉 → 睡一个好觉 → 睡了八个小时的觉.
Không học:
生气 = tức giận.
Hãy học:
生气 → 生 + 气 → 生我的气 → 生他的气 → 别生气 → 别生我的气.
Không học:
结婚 = kết hôn.
Hãy học:
结婚 → 结 + 婚 → 跟她结婚 → 结了婚 → 结过婚.
Mỗi từ cần được học thành một “gia đình cấu trúc”.
Phương pháp nhận diện động từ ly hợp
Khi gặp một từ mới, người học có thể kiểm tra theo các hướng sau:
Từ đó có cấu trúc động – tân hay không?
Giữa hai thành tố có thể chèn 了 hay không?
Có thể chèn 过 hay không?
Có thể chèn số lượng hay lượng từ hay không?
Thành tố phía sau có thể nhận định ngữ hay không?
Khi thêm thời lượng, cấu trúc có phải tách ra hay không?
Khi có người liên quan, có cần sử dụng 跟、和 hoặc cấu trúc khác hay không?
Tuy nhiên, đây chỉ là phương pháp phân tích. Việc xác định một từ cụ thể có phải 离合词 hay không vẫn cần dựa trên cách sử dụng thực tế của từ đó.
Bài tập nhận diện cấu trúc
Hãy phân tích:
见面
Đáp án:
见 + 面
V + O
Hãy phân tích:
睡觉
Đáp án:
睡 + 觉
V + O
Hãy phân tích:
Đáp án:
帮 + 忙
V + O
Hãy phân tích:
结婚
Đáp án:
结 + 婚
V + O
Mục tiêu của bài tập không phải chỉ chia hai chữ mà là hình thành thói quen nhìn thấy cấu trúc nội bộ của 离合词.
Bài tập sửa câu sai
Câu sai:
我见面了他。
Sửa:
我跟他见面了。
Wǒ gēn tā jiànmiàn le.
Tôi đã gặp anh ấy.
I met him.
Câu sai:
你可以帮忙我吗?
Sửa:
你可以帮我吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
Hoặc:
你可以帮我一个忙吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ yí ge máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
Can you do me a favor?
Câu sai:
他结婚她了。
Sửa:
他跟她结婚了。
Tā gēn tā jiéhūn le.
Anh ấy đã kết hôn với cô ấy.
He married her.
Câu sai:
我请假了两天。
Sửa theo cấu trúc ly hợp:
我请了两天假。
Wǒ qǐng le liǎng tiān jià.
Tôi đã xin nghỉ hai ngày.
I took two days off.
Bài tập chuyển đổi
Chuyển 见面 thành câu “Chúng tôi đã gặp nhau một lần.”
我们见了一面。
Wǒmen jiàn le yí miàn.
Chúng tôi đã gặp nhau một lần.
We met once.
Chuyển 帮忙 thành câu “Anh ấy đã giúp tôi một việc.”
他帮了我一个忙。
Tā bāng le wǒ yí ge máng.
Anh ấy đã giúp tôi một việc.
He did me a favor.
Chuyển 睡觉 thành câu “Tối qua tôi đã ngủ tám tiếng.”
昨天晚上我睡了八个小时的觉。
Zuótiān wǎnshang wǒ shuì le bā ge xiǎoshí de jiào.
Tối qua tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours last night.
Chuyển 请假 thành câu “Tôi muốn xin nghỉ ba ngày.”
我想请三天假。
Wǒ xiǎng qǐng sān tiān jià.
Tôi muốn xin nghỉ ba ngày.
I want to take three days off.
Từ HSK 1 đến HSK 9 với động từ ly hợp
Ở trình độ đầu tiên, học viên gặp:
吃饭
睡觉
起床
上课
下课
见面
Sau đó xuất hiện thêm:
聊天
散步
洗澡
请假
生气
结婚
离婚
毕业
考试
Khi ngữ pháp phát triển, người học không chỉ cần biết nghĩa của những từ này mà phải biết cách kết hợp chúng với:
了
过
着
lượng từ
số lượng
số lần
thời lượng
định ngữ
đại từ
giới từ
bổ ngữ
cấu trúc lặp
các thành phần tình thái.
Do đó, 离合词 không phải một kiến thức có thể học xong bằng một danh sách từ. Đây là một hệ thống cần được tích lũy xuyên suốt quá trình học tiếng Trung.
Động từ ly hợp và tư duy cấu trúc tiếng Trung
Giá trị lớn nhất của việc học 离合词 là giúp người học từ bỏ thói quen nhìn mỗi từ tiếng Trung như một “khối” bất biến.
Ví dụ:
见面
bề ngoài là hai âm tiết.
Nhưng trong câu:
见了一面
hai thành tố tách ra.
睡觉
trong:
睡了八个小时的觉
đã mở rộng thành cả một cụm lớn.
trong:
帮了我一个大忙
cũng thể hiện rõ cấu trúc bên trong.
Điều này giúp người học hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa:
từ vựng
cấu tạo từ
động từ
tân ngữ
lượng từ
trợ từ động thái
bổ ngữ
định ngữ
và trật tự từ.
Vì vậy, động từ ly hợp vừa là kiến thức từ vựng vừa là một cửa ngõ rất quan trọng để hiểu ngữ pháp tiếng Trung.
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo hướng không học 离合词 bằng danh sách dịch nghĩa đơn thuần.
Một động từ ly hợp cần được phát triển theo chuỗi:
Nghĩa cơ bản
→ cấu trúc nội bộ V + O
→ hình thức hợp
→ hình thức tách
→ kết hợp với 了
→ kết hợp với 过
→ kết hợp với số lượng
→ kết hợp với thời lượng
→ kết hợp với định ngữ
→ cách biểu thị người liên quan
→ lỗi thường gặp
→ mẫu câu thực tế
→ ứng dụng trong giao tiếp.
Ví dụ:
见面
→ 见 + 面
→ 跟他见面
→ 见了面
→ 见过面
→ 见了一面
→ 跟客户见面
Từ một mục từ, học viên xây dựng cả một mạng lưới cấu trúc.
Đây là phương pháp học ngữ pháp và từ vựng theo hệ thống trong chương trình đào tạo ChineMaster EDU.
ChineMaster EDU và phương pháp học động từ ly hợp
Trong hệ thống ChineMaster EDU, động từ ly hợp cần được học theo cả hai chiều:
Chiều thứ nhất là nhận diện.
Người học phải biết từ nào có đặc điểm ly hợp.
Chiều thứ hai là sử dụng.
Người học phải biết tách ở đâu, khi nào cần tách và thành phần nào có thể được chèn vào.
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU định hướng người học không chỉ nhớ:
请假 = xin nghỉ.
Mà cần sử dụng được:
我想请假。
我请了一天假。
我想请三天假。
Tương tự, không chỉ nhớ:
见面 = gặp mặt.
Mà cần sử dụng:
我们明天见面。
我跟他见面。
我们昨天见了面。
我们以前见过面。
我们只见过一次面。
Khi học theo chuỗi như vậy, kiến thức từ vựng được chuyển thành năng lực ngữ pháp thực tế.
Diễn đàn tiếng Trung và chuyên đề động từ ly hợp
Động từ ly hợp là một chủ đề rất phù hợp để xây dựng thành cụm kiến thức trên diễn đàn tiếng Trung bởi người học thường gặp hàng loạt câu hỏi liên quan:
Động từ ly hợp là gì?
离合词 là gì?
Tại sao 见面 không dùng giống 见?
Tại sao không nói 见面他?
Tại sao nói 帮我一个忙?
Tại sao nói 请了三天假?
Tại sao nói 睡了八个小时的觉?
Động từ ly hợp dùng với 了 như thế nào?
Động từ ly hợp dùng với 过 như thế nào?
Động từ ly hợp và bổ ngữ thời lượng dùng ra sao?
Forum tiếng Trung ChineMaster EDU có thể tổ chức các vấn đề này thành hệ thống chuyên đề liên kết với giáo trình Hán ngữ HSK, từ vựng tiếng Trung, ngữ pháp tiếng Trung, mẫu câu giao tiếp, luyện thi HSK và HSKK.
Người học trên diễn đàn học tiếng Trung nhờ đó không chỉ tra cứu định nghĩa 离合词 mà còn có thể tiếp tục nghiên cứu từng nhóm cấu trúc và từng động từ ly hợp cụ thể.
Sự kết nối giữa giáo trình, diễn đàn tiếng Trung, trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU và forum tiếng Trung ChineMaster EDU giúp kiến thức được phát triển theo mạng lưới thay vì tồn tại dưới dạng những bài học rời rạc.
Từ khóa mở rộng của chủ đề động từ ly hợp
Keyword trung tâm:
Động từ ly hợp trong tiếng Trung.
Các keyword mở rộng quan trọng:
Động từ ly hợp tiếng Trung
Động từ ly hợp là gì
Động từ ly hợp trong tiếng Trung là gì
离合词 là gì
离合词 trong tiếng Trung
Cách dùng động từ ly hợp
Cách dùng 离合词
Ngữ pháp động từ ly hợp
Cấu trúc động từ ly hợp
Công thức động từ ly hợp
Danh sách động từ ly hợp tiếng Trung
Các động từ ly hợp thường gặp
Cách nhận biết động từ ly hợp
Cách phân biệt động từ ly hợp
Động từ ly hợp HSK 1
Động từ ly hợp HSK
Động từ ly hợp và 了
Động từ ly hợp và 过
Động từ ly hợp và 着
Động từ ly hợp và bổ ngữ thời lượng
Động từ ly hợp và bổ ngữ số lượng
Động từ ly hợp và lượng từ
Động từ ly hợp và tân ngữ
Động từ ly hợp và cấu trúc lặp
Cách dùng 见面
Cách dùng 帮忙
Cách dùng 睡觉
Cách dùng 洗澡
Cách dùng 聊天
Cách dùng 请假
Cách dùng 生气
Cách dùng 结婚
Cách dùng 吃饭
Cách dùng 散步
见面为什么不能带宾语
离合词怎么用
离合词语法
离合词用法
汉语离合词
HSK 离合词
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1
Giáo trình Hán ngữ HSK 1
Giáo trình HSK 1
Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 9 cấp
Học tiếng Trung online
Học ngữ pháp tiếng Trung
Tài liệu học tiếng Trung
Tài liệu HSK
Tài liệu luyện thi HSK
Luyện thi HSK online
Luyện thi HSKK
Diễn đàn tiếng Trung
Diễn đàn học tiếng Trung
Diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung
Diễn đàn tiếng Trung HSK
Diễn đàn luyện thi HSK
Forum tiếng Trung
Forum học tiếng Trung
Forum tiếng Trung HSK
Forum tiếng Trung ChineMaster EDU
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Các từ khóa mở rộng này tạo thành một cụm chủ đề có chiều sâu xoay quanh 离合词 và nhu cầu thực tế của người học tiếng Trung.
Công thức ghi nhớ nhanh động từ ly hợp
Người học có thể ghi nhớ bằng nguyên tắc:
Động từ ly hợp = một đơn vị từ vựng nhưng có khả năng tách cấu trúc.
Mô hình phổ biến:
V + O
Có thể mở rộng thành:
V + 了 + O
V + 过 + O
V + số lượng + O
V + 了 + số lượng + O
V + thời lượng + 的 + O
V + định ngữ + O
跟/和 + người + 离合词
Ví dụ:
见面 → 见了面 → 见过面 → 见了一面
帮忙 → 帮一个忙 → 帮了我一个忙
睡觉 → 睡一个好觉 → 睡了八个小时的觉
请假 → 请一天假 → 请了三天假
生气 → 生我的气 → 别生我的气
结婚 → 跟她结婚 → 结了婚 → 结过婚
Đây là cách học hiệu quả hơn rất nhiều so với việc chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt.
Học một động từ ly hợp phải học cả gia đình cấu trúc
Khi gặp một 离合词 mới, không nên chỉ ghi:
见面 – jiànmiàn – gặp mặt.
Hãy ghi:
见面 – jiànmiàn – gặp mặt – meet
见了面 – jiàn le miàn – đã gặp mặt – met
见过面 – jiàn guo miàn – từng gặp mặt – have met
见一次面 – jiàn yí cì miàn – gặp một lần – meet once
见了一面 – jiàn le yí miàn – đã gặp một lần – met once
跟他见面 – gēn tā jiànmiàn – gặp anh ấy – meet him
跟客户见面 – gēn kèhù jiànmiàn – gặp khách hàng – meet a client
Chỉ một từ đã tạo thành cả một gia đình cấu trúc.
Tương tự:
请假
请一天假
请两天假
请了三天假
想请假
不能请假
跟老师请假
向公司请假
Mục tiêu cuối cùng không phải biết “请假 nghĩa là gì”, mà là nhìn thấy 请假 và lập tức biết nó có thể hoạt động như thế nào trong câu.
Tổng kết động từ ly hợp trong tiếng Trung
Động từ ly hợp 离合词 là một trong những hiện tượng thể hiện rất rõ đặc điểm cấu trúc của tiếng Trung.
Điểm cốt lõi cần ghi nhớ:
离合词 có thể “hợp” thành một đơn vị từ vựng.
离合词 có thể “tách” để chèn thành phần ngữ pháp.
Nhiều 离合词 có cấu trúc nội bộ V + O.
了, 过, số lượng, thời lượng và định ngữ có thể xuất hiện giữa hai thành tố trong những cấu trúc phù hợp.
Nhiều động từ ly hợp không thể trực tiếp nhận thêm tân ngữ giống động từ thông thường.
Người liên quan thường cần được đưa vào bằng cấu trúc phù hợp như 跟、和 hoặc hình thức định ngữ.
Không phải mọi động từ hai âm tiết đều là động từ ly hợp.
Không phải mọi 离合词 đều có khả năng tách hoàn toàn giống nhau.
Cần học từng động từ ly hợp theo cả một gia đình cấu trúc.
Từ HSK 1 đến HSK 9, người học sẽ liên tục gặp những từ có đặc điểm ly hợp. Vì vậy, nắm chắc bản chất 离合词 ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp giảm rất nhiều lỗi về trật tự từ, tân ngữ, trợ từ động thái, số lượng và thời lượng.
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vì vậy không chỉ nhằm cung cấp một danh sách 离合词. Mục tiêu quan trọng hơn là giúp học viên nhìn thấy cấu trúc bên trong từ, hiểu cơ chế “ly – hợp” và sử dụng động từ ly hợp như một bộ phận tự nhiên của hệ thống ngữ pháp tiếng Trung.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU
Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU
Chuyên đề: Động từ ly hợp 离合词 trong tiếng Trung
Trọng điểm: 离合词 – động từ ly hợp – cấu trúc V + O – động từ ly hợp với 了 – động từ ly hợp với 过 – động từ ly hợp với 着 – động từ ly hợp với số lượng – động từ ly hợp với thời lượng – 见面 – 帮忙 – 睡觉 – 洗澡 – 聊天 – 请假 – 生气 – 结婚 – ngữ pháp tiếng Trung HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – diễn đàn học tiếng Trung – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1–9 – ĐỘNG TỪ LY HỢP 离合词 TRONG TIẾNG TRUNG
Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG TỪ LY HỢP
Động từ ly hợp là một trong những hiện tượng ngữ pháp đặc trưng của tiếng Trung hiện đại. Đây là nhóm từ có tính chất đặc biệt: trong một số hoàn cảnh, các thành tố có thể kết hợp thành một đơn vị từ vựng hoàn chỉnh; trong những hoàn cảnh khác, chúng có thể tách ra để tiếp nhận những thành phần ngữ pháp như 了、过, số lượng, bổ ngữ thời lượng, định ngữ hoặc những thành phần mở rộng khác.
Trong quá trình học tiếng Trung từ HSK 1 đến HSK 9, việc nắm vững động từ ly hợp giúp học viên tránh những lỗi sai phổ biến như đặt sai vị trí của 了, đặt tân ngữ trực tiếp sau một kết cấu vốn đã chứa thành phần mang tính tân ngữ, hoặc sử dụng sai bổ ngữ thời lượng và số lần.
Động từ ly hợp – 离合词 – líhécí – separable words.
Trong phạm vi bài học này, trọng tâm là những động từ ly hợp có khả năng đảm nhiệm chức năng vị ngữ.
Ví dụ cơ bản:
睡觉 – shuìjiào – ngủ – sleep
见面 – jiànmiàn – gặp mặt – meet
洗澡 – xǐzǎo – tắm – take a bath; shower
帮忙 – bāngmáng – giúp đỡ – help
结婚 – jiéhūn – kết hôn – get married
聊天 – liáotiān – trò chuyện – chat
唱歌 – chànggē – hát – sing
跳舞 – tiàowǔ – nhảy múa – dance
散步 – sànbù – đi dạo – take a walk
考试 – kǎoshì – thi, kiểm tra – take an exam
Điểm quan trọng nhất:
Một động từ ly hợp có thể được sử dụng ở dạng kết hợp hoặc dạng tách rời tùy cấu trúc câu.
睡觉 → 睡了一个好觉。
见面 → 见过一次面。
洗澡 → 洗了个澡。
帮忙 → 帮了我一个大忙。
结婚 → 结了婚。
Công thức tư duy nền tảng:
Động từ ly hợp = Đơn vị từ vựng có khả năng kết hợp + Khả năng tách thành phần trong những điều kiện ngữ pháp nhất định.
Không phải mọi động từ hai âm tiết đều là động từ ly hợp. Không phải mọi động từ ly hợp đều có thể tách theo mọi công thức.
II. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Mục tiêu kiến thức
Học viên cần nắm được khái niệm động từ ly hợp, đặc điểm cấu tạo, cách nhận biết, chức năng cú pháp và các quy tắc tách – hợp trong câu tiếng Trung.
Học viên cần phân biệt được động từ ly hợp với động từ thông thường, cụm động từ – tân ngữ và những tổ hợp từ cố định có cấu tạo tương tự.
Học viên cần hiểu rõ vai trò của thành tố đầu, thành tố sau và mối quan hệ giữa động từ ly hợp với những thành phần mở rộng.
Mục tiêu kỹ năng
Sau bài học, học viên có thể:
- Nhận diện động từ ly hợp trong văn bản và hội thoại.
- Sử dụng chính xác động từ ly hợp ở dạng kết hợp.
- Tách động từ ly hợp khi cần diễn đạt hành động đã hoàn thành.
- Tạo câu với 了、过、着 theo điều kiện sử dụng phù hợp.
- Diễn đạt thời lượng và số lần thực hiện hành động.
- Kết hợp động từ ly hợp với định ngữ và bổ ngữ.
- Sử dụng giới từ 跟、和、给、帮、向、对 trong các tình huống phù hợp.
- Phân biệt các mẫu câu đúng và những cách diễn đạt không tự nhiên.
- Vận dụng động từ ly hợp trong giao tiếp hằng ngày, học tập, công việc và thương mại.
III. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP CỦA ĐỘNG TỪ LY HỢP
Khái niệm 离合词
离 lí – tách rời – separate
合 hé – kết hợp – combine
词 cí – từ – word
离合词 líhécí – từ có khả năng tách và hợp – separable word
Tên gọi 离合词 thể hiện hai đặc điểm:
合 – Kết hợp: Các thành tố được sử dụng liền nhau để biểu đạt một hoạt động hoặc khái niệm hoàn chỉnh.
离 – Tách rời: Trong những môi trường cú pháp phù hợp, một số thành phần ngữ pháp có thể xuất hiện giữa các thành tố.
Ví dụ:
我们见面。
Wǒmen jiànmiàn.
Chúng tôi gặp mặt nhau.
We meet.
Ở đây 见面 xuất hiện ở dạng kết hợp.
我们见过一次面。
Wǒmen jiànguo yí cì miàn.
Chúng tôi đã từng gặp nhau một lần.
We have met once.
Ở đây 见面 được tách thành:
见 + 过 + 一次 + 面.
Cấu tạo động – tân trong động từ ly hợp
Phần lớn động từ ly hợp thường gặp có quan hệ cấu tạo gần với động từ – tân ngữ.
Công thức khái quát:
V + O
Trong đó:
V = Thành tố động từ.
O = Thành tố mang tính tân ngữ bên trong đơn vị từ vựng.
Ví dụ:
睡觉 = 睡 + 觉.
洗澡 = 洗 + 澡.
见面 = 见 + 面.
跳舞 = 跳 + 舞.
Tuy nhiên, cần chú ý rằng thành tố phía sau không phải lúc nào cũng có thể hiểu hoàn toàn giống một tân ngữ danh từ tự do trong tiếng Trung hiện đại. Nhiều động từ ly hợp đã được từ vựng hóa và có những quy tắc kết hợp riêng.
Vì vậy, không thể chỉ nhìn cấu tạo V + O rồi kết luận một tổ hợp chắc chắn là động từ ly hợp.
IV. PHÂN BIỆT ĐỘNG TỪ LY HỢP VÀ ĐỘNG TỪ THÔNG THƯỜNG
Động từ thông thường
学习 xuéxí – học tập – study
工作 gōngzuò – làm việc – work
喜欢 xǐhuan – thích – like
认识 rènshi – quen biết – know
帮助 bāngzhù – giúp đỡ – help
Những động từ này thường không cho phép chèn tự do các thành phần vào giữa hai âm tiết theo quy luật tách của động từ ly hợp.
Ví dụ:
我学习了两个小时。
Wǒ xuéxí le liǎng ge xiǎoshí.
Tôi đã học hai tiếng.
I studied for two hours.
Không nói:
我学了两个小时习。
Vì 学习 không được tách theo cấu trúc này.
Động từ ly hợp
Ví dụ:
我睡了八个小时的觉。
Wǒ shuì le bā ge xiǎoshí de jiào.
Tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours.
Cấu trúc:
睡 + 了 + 八个小时的 + 觉.
So sánh:
学习 → 学习了两个小时.
睡觉 → 睡了八个小时的觉.
Điểm khác biệt không nằm ở số âm tiết mà nằm ở đặc điểm kết hợp cú pháp.
Các cặp cần phân biệt
帮助 bāngzhù – giúp đỡ – help
帮忙 bāngmáng – giúp đỡ – help
见面 jiànmiàn – gặp mặt – meet
遇见 yùjiàn – gặp, bắt gặp – encounter
散步 sànbù – đi dạo – take a walk
走路 zǒulù – đi bộ – walk
学习 xuéxí – học tập – study
上课 shàngkè – lên lớp, học hoặc dạy trong giờ học – attend or give a class
Những từ gần nghĩa có thể khác nhau về khả năng tách, cách tiếp nhận tân ngữ và khả năng kết hợp với bổ ngữ.
V. HỆ THỐNG ĐỘNG TỪ LY HỢP THƯỜNG GẶP
Nhóm sinh hoạt hằng ngày
睡觉 – shuìjiào – ngủ – sleep
洗澡 – xǐzǎo – tắm – bathe; shower
起床 – qǐchuáng – thức dậy, ra khỏi giường – get up
吃饭 – chīfàn – ăn cơm, ăn bữa – eat; have a meal
刷牙 – shuāyá – đánh răng – brush one’s teeth
洗脸 – xǐliǎn – rửa mặt – wash one’s face
理发 – lǐfà – cắt tóc – get a haircut
散步 – sànbù – đi dạo – take a walk
跑步 – pǎobù – chạy bộ – jog
游泳 – yóuyǒng – bơi – swim
Nhóm học tập
上课 – shàngkè – lên lớp – attend or teach a class
下课 – xiàkè – tan học, kết thúc giờ học – finish class
考试 – kǎoshì – thi – take an exam
毕业 – bìyè – tốt nghiệp – graduate
请假 – qǐngjià – xin nghỉ phép – ask for leave
复习 – fùxí – ôn tập – review
Trong nhóm này, 复习 là động từ thông thường, được đưa vào để đối chiếu với các kết cấu ly hợp như 考试 và 请假.
Nhóm giao tiếp và quan hệ xã hội
见面 – jiànmiàn – gặp mặt – meet
聊天 – liáotiān – trò chuyện – chat
谈话 – tánhuà – nói chuyện, trao đổi – have a talk
打招呼 – dǎ zhāohu – chào hỏi – greet
握手 – wòshǒu – bắt tay – shake hands
道歉 – dàoqiàn – xin lỗi – apologize
告别 – gàobié – từ biệt – say goodbye
结婚 – jiéhūn – kết hôn – get married
离婚 – líhūn – ly hôn – get divorced
帮忙 – bāngmáng – giúp đỡ – help
Nhóm hoạt động giải trí
唱歌 – chànggē – hát – sing
跳舞 – tiàowǔ – nhảy múa – dance
打球 – dǎqiú – chơi bóng – play ball games
爬山 – páshān – leo núi – climb mountains
旅游 – lǚyóu – du lịch – travel
照相 – zhàoxiàng – chụp ảnh – take photographs
拍照 – pāizhào – chụp ảnh – take photos
Nhóm công việc và xã hội
开会 – kāihuì – họp – hold or attend a meeting
加班 – jiābān – làm thêm giờ – work overtime
出差 – chūchāi – đi công tác – go on a business trip
请假 – qǐngjià – xin nghỉ – ask for leave
报名 – bàomíng – đăng ký – register
签名 – qiānmíng – ký tên – sign one’s name
发言 – fāyán – phát biểu – speak at a meeting
排队 – páiduì – xếp hàng – queue up
注意: Danh sách trên bao gồm các động từ ly hợp điển hình và một số tổ hợp động – tân thường có khả năng mở rộng bên trong. Mức độ tách được, tính tự nhiên và điều kiện sử dụng của từng từ không hoàn toàn giống nhau.
VI. CÔNG THỨC NGỮ PHÁP CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ LY HỢP
Công thức A – Sử dụng dạng kết hợp
Chủ ngữ + Động từ ly hợp.
我每天跑步。
Wǒ měitiān pǎobù.
Ngày nào tôi cũng chạy bộ.
I jog every day.
我们明天见面。
Wǒmen míngtiān jiànmiàn.
Ngày mai chúng ta gặp nhau.
We will meet tomorrow.
她喜欢唱歌。
Tā xǐhuan chànggē.
Cô ấy thích hát.
She likes singing.
Điều kiện sử dụng: Khi câu không yêu cầu chèn thành phần vào bên trong động từ ly hợp, dạng kết hợp thường là lựa chọn đơn giản và tự nhiên.
Công thức B – Động từ năng nguyện + động từ ly hợp
Chủ ngữ + 会/能/可以/想/要/应该 + Động từ ly hợp.
我想洗澡。
Wǒ xiǎng xǐzǎo.
Tôi muốn tắm.
I want to take a shower.
我们明天可以见面。
Wǒmen míngtiān kěyǐ jiànmiàn.
Ngày mai chúng ta có thể gặp nhau.
We can meet tomorrow.
你应该早点睡觉。
Nǐ yīnggāi zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn nên ngủ sớm một chút.
You should go to bed earlier.
Động từ năng nguyện thường đứng trước toàn bộ động từ ly hợp.
Công thức C – Phó từ + động từ ly hợp
Chủ ngữ + Phó từ + Động từ ly hợp.
他正在洗澡。
Tā zhèngzài xǐzǎo.
Anh ấy đang tắm.
He is taking a shower.
我们经常聊天。
Wǒmen jīngcháng liáotiān.
Chúng tôi thường xuyên trò chuyện.
We often chat.
她已经结婚了。
Tā yǐjīng jiéhūn le.
Cô ấy đã kết hôn rồi.
She is already married.
Công thức D – Câu phủ định
Chủ ngữ + 不/没(有)+ Động từ ly hợp.
我今天不加班。
Wǒ jīntiān bù jiābān.
Hôm nay tôi không làm thêm giờ.
I am not working overtime today.
我昨天没上课。
Wǒ zuótiān méi shàngkè.
Hôm qua tôi không lên lớp.
I did not attend class yesterday.
她还没结婚。
Tā hái méi jiéhūn.
Cô ấy vẫn chưa kết hôn.
She is not married yet.
Phân biệt:
不 thường phủ định thói quen, ý định, hiện tại hoặc tương lai.
没(有) thường phủ định việc hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành trong thời điểm được nói đến.
VII. ĐỘNG TỪ LY HỢP KẾT HỢP VỚI 了
Đây là trọng điểm rất quan trọng.
了 đứng giữa hai thành tố
Công thức:
V + 了 + O.
他结了婚。
Tā jié le hūn.
Anh ấy đã kết hôn.
He got married.
我洗了澡。
Wǒ xǐ le zǎo.
Tôi đã tắm.
I took a shower.
她请了假。
Tā qǐng le jià.
Cô ấy đã xin nghỉ phép.
She requested leave.
Trong những câu này, 了 xuất hiện sau thành tố động từ đầu tiên.
Phân biệt 了 chỉ thể và 了 cuối câu
我洗了澡。
Câu này nhấn mạnh hành động tắm đã xảy ra.
我洗澡了。
Câu này tự nhiên trong ngữ cảnh thông báo rằng việc tắm đã diễn ra hoặc tình huống đã thay đổi.
Cần phân biệt hai chức năng của 了. Không nên coi mọi 了 đều có cùng vị trí hoặc cùng ý nghĩa.
了 trong câu có thành phần số lượng
Công thức:
V + 了 + Số lượng/Định ngữ + O.
我们见了一次面。
Wǒmen jiàn le yí cì miàn.
Chúng tôi đã gặp nhau một lần.
We met once.
他睡了一个好觉。
Tā shuì le yí ge hǎo jiào.
Anh ấy đã có một giấc ngủ ngon.
He had a good sleep.
她帮了我一个大忙。
Tā bāng le wǒ yí ge dà máng.
Cô ấy đã giúp tôi một việc rất lớn.
She did me a great favor.
VIII. ĐỘNG TỪ LY HỢP KẾT HỢP VỚI 过
过 thường biểu thị kinh nghiệm đã từng trải qua.
Công thức cơ bản
V + 过 + O.
我洗过澡。
Wǒ xǐguo zǎo.
Tôi đã từng tắm / tôi đã tắm rồi trong ngữ cảnh phù hợp.
I have taken a shower before.
我们见过面。
Wǒmen jiànguo miàn.
Chúng tôi đã từng gặp nhau.
We have met before.
他结过婚。
Tā jiéguo hūn.
Anh ấy đã từng kết hôn.
He has been married before.
Phân biệt 了 và 过
了 nhấn mạnh việc hành động xảy ra hoặc hoàn thành trong ngữ cảnh cụ thể.
过 nhấn mạnh kinh nghiệm đã từng trải qua.
So sánh:
他结了婚。
Anh ấy đã kết hôn.
他结过婚。
Anh ấy đã từng kết hôn.
Câu thứ hai không khẳng định rằng hiện tại anh ấy vẫn đang trong tình trạng hôn nhân đó.
Công thức với số lần
Chủ ngữ + V + 过 + Số lần + O.
我们见过两次面。
Wǒmen jiànguo liǎng cì miàn.
Chúng tôi đã từng gặp nhau hai lần.
We have met twice.
我只考过一次试。
Wǒ zhǐ kǎoguo yí cì shì.
Tôi mới từng thi một lần.
I have only taken an exam once.
IX. ĐỘNG TỪ LY HỢP KẾT HỢP VỚI 着
着 zhe có thể biểu thị trạng thái đang được duy trì.
Tuy nhiên, không phải mọi động từ ly hợp đều kết hợp tự nhiên với 着 theo cùng một cách.
Ví dụ:
他们正握着手。
Tāmen zhèng wòzhe shǒu.
Họ đang nắm tay nhau.
They are holding hands.
她低着头。
Tā dīzhe tóu.
Cô ấy đang cúi đầu.
She is keeping her head lowered.
Hai ví dụ thể hiện hình thức V + 着 + thành tố sau, nhưng không nên suy rộng rằng có thể áp dụng máy móc cho tất cả các động từ ly hợp như 结婚、毕业、见面.
Đặc biệt, trong giao tiếp hằng ngày, để nói “đang tắm” hoặc “đang ngủ”, nên ưu tiên:
他正在洗澡。
Anh ấy đang tắm.
她正在睡觉。
Cô ấy đang ngủ.
Đây là các cách diễn đạt tự nhiên và dễ sử dụng.
X. ĐỘNG TỪ LY HỢP VỚI BỔ NGỮ THỜI LƯỢNG
Công thức A – Thời lượng trong động từ ly hợp
Chủ ngữ + V + 了 + Thời lượng + 的 + O.
我睡了八个小时的觉。
Wǒ shuì le bā ge xiǎoshí de jiào.
Tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours.
他跑了一个小时的步。
Tā pǎo le yí ge xiǎoshí de bù.
Anh ấy đã chạy bộ một tiếng.
He jogged for an hour.
我们聊了两个小时的天。
Wǒmen liáo le liǎng ge xiǎoshí de tiān.
Chúng tôi đã trò chuyện hai tiếng.
We chatted for two hours.
Công thức B – Lặp lại động từ ly hợp để biểu thị thời lượng
Chủ ngữ + Động từ ly hợp + Động từ + Thời lượng.
我睡觉睡了八个小时。
Wǒ shuìjiào shuì le bā ge xiǎoshí.
Tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours.
我们聊天聊了两个小时。
Wǒmen liáotiān liáo le liǎng ge xiǎoshí.
Chúng tôi đã trò chuyện hai tiếng.
We chatted for two hours.
Công thức C – Đưa thời lượng vào sau hoạt động
我洗澡洗了半个小时。
Wǒ xǐzǎo xǐ le bàn ge xiǎoshí.
Tôi đã tắm nửa tiếng.
I took a shower for half an hour.
Cách này rất hữu ích vì người học không phải cố chèn thời lượng vào bên trong mọi loại động từ ly hợp.
Cách phân biệt
睡了八个小时的觉 và 睡觉睡了八个小时 đều có thể diễn đạt thời lượng ngủ.
Tuy nhiên, khả năng sử dụng cấu trúc nội bộ phụ thuộc vào từng động từ ly hợp và mức độ tự nhiên của kết hợp.
Không nên xem mọi động từ ly hợp đều có thể thay thế hoàn toàn giữa hai công thức.
XI. ĐỘNG TỪ LY HỢP VỚI BỔ NGỮ SỐ LẦN
Công thức cơ bản
V + Số lần + O.
我们见了一次面。
Wǒmen jiàn le yí cì miàn.
Chúng tôi đã gặp nhau một lần.
We met once.
我洗了两次澡。
Wǒ xǐ le liǎng cì zǎo.
Tôi đã tắm hai lần.
I took two showers.
他们开了三次会。
Tāmen kāi le sān cì huì.
Họ đã họp ba lần.
They held three meetings.
Công thức mở rộng
V + 过 + Số lần + O.
我见过他两次。
Wǒ jiànguo tā liǎng cì.
Tôi đã gặp anh ấy hai lần.
I have met him twice.
Ở đây 见 là động từ thông thường trực tiếp mang tân ngữ 他, không phải đang sử dụng toàn bộ kết cấu 见面.
So sánh:
我见过他两次。
Tôi đã gặp anh ấy hai lần.
我跟他见过两次面。
Tôi đã gặp mặt anh ấy hai lần.
Câu thứ hai sử dụng động từ ly hợp 见面 và đưa đối tượng gặp vào cụm giới từ 跟他.
XII. ĐỘNG TỪ LY HỢP VÀ ĐỊNH NGỮ
Một đặc điểm đáng chú ý của nhiều động từ ly hợp là thành phần phía sau có thể tiếp nhận định ngữ.
Công thức
V + Định ngữ + O.
睡觉 → 睡一个好觉.
唱歌 → 唱一首歌.
跳舞 → 跳一支舞.
见面 → 见第一次面.
Ví dụ
祝你今晚睡个好觉。
Zhù nǐ jīnwǎn shuì ge hǎo jiào.
Chúc bạn tối nay ngủ ngon.
Have a good night’s sleep.
她唱了一首很好听的歌。
Tā chàng le yì shǒu hěn hǎotīng de gē.
Cô ấy đã hát một bài hát rất hay.
She sang a beautiful song.
他们跳了一支舞。
Tāmen tiào le yì zhī wǔ.
Họ đã nhảy một điệu.
They performed a dance.
我们第一次见面的时候都很紧张。
Wǒmen dì yī cì jiànmiàn de shíhou dōu hěn jǐnzhāng.
Khi gặp nhau lần đầu, chúng tôi đều rất căng thẳng.
We were all nervous when we first met.
Chú ý
Một số thành tố đứng sau trong động từ ly hợp vẫn giữ khả năng kết hợp danh từ tương đối mạnh, chẳng hạn 歌 trong 唱歌.
Trong khi đó, những thành tố khác đã bị hạn chế nhiều hơn về khả năng mở rộng.
Vì thế, học viên cần học theo cụm tự nhiên thay vì dựa hoàn toàn vào công thức hình thức.
XIII. ĐỘNG TỪ LY HỢP VÀ TÂN NGỮ CHỈ NGƯỜI
Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất cho học viên Việt Nam.
Quy tắc cơ bản
Không nên đặt trực tiếp một tân ngữ chỉ người sau những động từ ly hợp vốn không cho phép kết hợp như vậy.
Ví dụ muốn nói:
“Tôi gặp anh ấy.”
Không nên nói:
我见面他。
Nên nói:
我跟他见面。
Wǒ gēn tā jiànmiàn.
Tôi gặp mặt anh ấy.
I meet him.
Hoặc:
我见他。
Wǒ jiàn tā.
Tôi gặp anh ấy.
I meet him.
Công thức với 跟
Chủ ngữ + 跟 + Người + Động từ ly hợp.
我跟客户见面。
Wǒ gēn kèhù jiànmiàn.
Tôi gặp khách hàng.
I meet the client.
她跟朋友聊天。
Tā gēn péngyou liáotiān.
Cô ấy trò chuyện với bạn bè.
She chats with her friends.
他跟妻子结婚已经十年了。
Tā gēn qīzi jiéhūn yǐjīng shí nián le.
Anh ấy đã kết hôn với vợ được mười năm rồi.
He has been married to his wife for ten years.
Trong câu cuối, cách nói có thể được điều chỉnh tự nhiên hơn theo ngữ cảnh, chẳng hạn:
他们已经结婚十年了。
Họ đã kết hôn được mười năm.
Công thức với 和
Chủ ngữ + 和 + Người + Động từ ly hợp.
我想和你谈谈话。
Wǒ xiǎng hé nǐ tántan huà.
Tôi muốn nói chuyện với bạn một chút.
I want to have a little talk with you.
Công thức với 给
Chủ ngữ + 给 + Người + 帮忙.
你能给我帮个忙吗?
Nǐ néng gěi wǒ bāng ge máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
Could you do me a favor?
Trong thực tế, câu sau còn thông dụng hơn:
你能帮我一个忙吗?
Nǐ néng bāng wǒ yí ge máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
Could you do me a favor?
Cấu trúc 帮 + Người + 一个忙 là ví dụ đặc biệt hữu ích vì thành phần chỉ người có thể xuất hiện giữa 帮 và 忙.
XIV. PHÂN BIỆT 帮忙 VÀ 帮助
帮忙 bāngmáng
Nghĩa: giúp đỡ.
Đặc điểm: Có tính chất ly hợp.
Các kết hợp thông dụng:
帮个忙 – giúp một việc – do a favor
帮一下忙 – giúp một chút – give a hand
帮了一个大忙 – giúp một việc lớn – do a great favor
帮我的忙 – giúp tôi – help me
帮助 bāngzhù
Nghĩa: giúp đỡ.
Đặc điểm: Động từ thông thường, có thể trực tiếp mang tân ngữ.
老师帮助学生。
Lǎoshī bāngzhù xuésheng.
Giáo viên giúp đỡ học sinh.
The teacher helps students.
So sánh
请帮我一个忙。
Qǐng bāng wǒ yí ge máng.
Xin hãy giúp tôi một việc.
Please do me a favor.
请帮助我。
Qǐng bāngzhù wǒ.
Xin hãy giúp tôi.
Please help me.
Không nên sử dụng 帮助 theo cách tách thành 帮了我一个助.
XV. PHÂN BIỆT 见面 VÀ 见
见面 jiànmiàn
Nhấn mạnh sự gặp mặt.
我们明天见面。
Ngày mai chúng ta gặp nhau.
我跟他见过面。
Tôi đã từng gặp anh ấy.
见 jiàn
Có thể trực tiếp mang tân ngữ.
我明天见他。
Ngày mai tôi gặp anh ấy.
我见过这个客户。
Tôi đã từng gặp khách hàng này.
Công thức ghi nhớ
见 + Người.
跟/和 + Người + 见面.
Trong một số ngữ cảnh 见面 cũng có thể xuất hiện cùng những cấu trúc khác, nhưng đây là hai công thức rất hữu ích cho người học sơ cấp và trung cấp.
XVI. PHÂN BIỆT 聊天 VÀ 说话
聊天 liáotiān – trò chuyện – chat
说话 shuōhuà – nói chuyện, nói – speak; talk
聊天 thường nhấn mạnh hoạt động trò chuyện, tán gẫu hoặc trao đổi qua lại.
说话 có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm hành động nói.
我跟朋友聊天。
Wǒ gēn péngyou liáotiān.
Tôi trò chuyện với bạn.
I chat with my friend.
请不要说话。
Qǐng bú yào shuōhuà.
Xin đừng nói chuyện.
Please don’t talk.
Trong một số cấu trúc, 说话 cũng có khả năng tách:
他说了一句话。
Tā shuō le yí jù huà.
Anh ấy đã nói một câu.
He said a sentence.
Tuy nhiên, cần phân biệt việc 说 trực tiếp mang tân ngữ 话 với tính chất từ vựng hóa của các động từ ly hợp điển hình.
XVII. ĐỘNG TỪ LY HỢP VỚI CÂU CHỮ 把
Động từ ly hợp không phải lúc nào cũng thích hợp để dùng trực tiếp trong câu chữ 把.
Cần lựa chọn cấu trúc dựa trên khả năng xử lý tân ngữ và ý nghĩa của hành động.
Ví dụ:
我把澡洗好了。
Wǒ bǎ zǎo xǐ hǎo le.
Tôi đã tắm xong rồi.
I have finished taking a shower.
Cách diễn đạt này có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh nhưng không phải lựa chọn phổ biến nhất.
Thông thường, nên nói:
我洗完澡了。
Wǒ xǐ wán zǎo le.
Tôi tắm xong rồi.
I have finished showering.
Điểm quan trọng: Không tự động chuyển mọi động từ ly hợp sang câu chữ 把.
XVIII. ĐỘNG TỪ LY HỢP VỚI BỔ NGỮ KẾT QUẢ
Công thức
V + Bổ ngữ kết quả + O.
洗澡 → 洗完澡.
吃饭 → 吃完饭.
唱歌 → 唱完歌.
Ví dụ
我洗完澡就睡觉。
Wǒ xǐ wán zǎo jiù shuìjiào.
Tôi tắm xong thì đi ngủ.
I go to bed after taking a shower.
我们吃完饭再聊天。
Wǒmen chī wán fàn zài liáotiān.
Chúng ta ăn xong rồi trò chuyện tiếp.
Let’s chat after finishing our meal.
她唱完歌就回家了。
Tā chàng wán gē jiù huí jiā le.
Cô ấy hát xong thì về nhà.
She went home after finishing her song.
Công thức mở rộng
Chủ ngữ + V + 完 + O + 就 + Hành động tiếp theo.
Đây là một công thức ứng dụng thực tế rất quan trọng.
XIX. ĐỘNG TỪ LY HỢP VỚI BỔ NGỮ KHẢ NĂNG
Công thức
V + 得/不 + Bổ ngữ kết quả + O.
Ví dụ:
今天的工作太多了,我吃不完饭。
Jīntiān de gōngzuò tài duō le, wǒ chī bu wán fàn.
Hôm nay công việc quá nhiều, tôi không thể ăn hết bữa cơm.
There is too much work today, so I cannot finish my meal.
Trong giao tiếp thực tế, ý “không có thời gian ăn cơm” thường nên diễn đạt tự nhiên hơn:
我忙得没时间吃饭。
Wǒ máng de méi shíjiān chīfàn.
Tôi bận đến mức không có thời gian ăn cơm.
I am so busy that I have no time to eat.
Vì vậy, cần phân biệt:
吃不完饭 = không thể ăn hết cơm.
没时间吃饭 = không có thời gian ăn cơm.
XX. ĐỘNG TỪ LY HỢP VÀ TRỢ TỪ 的
Công thức
V + Định ngữ + 的 + O.
我睡了一个很好的觉。
Wǒ shuì le yí ge hěn hǎo de jiào.
Tôi đã có một giấc ngủ rất ngon.
I had a very good sleep.
她唱了一首特别好听的歌。
Tā chàng le yì shǒu tèbié hǎotīng de gē.
Cô ấy đã hát một bài hát đặc biệt hay.
She sang a particularly beautiful song.
Tuy nhiên, không phải mọi động từ ly hợp đều có thể tự nhiên chèn định ngữ kiểu này.
Học viên cần ghi nhớ các tổ hợp đã được dùng tự nhiên trong ngữ cảnh.
XXI. HỆ THỐNG TỪ GHÉP VÀ MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG
Mạng từ 睡 shuì
睡 – shuì – ngủ – sleep
睡觉 – shuìjiào – ngủ – sleep
睡眠 – shuìmián – giấc ngủ, sự ngủ – sleep
睡衣 – shuìyī – đồ ngủ – pajamas
睡前 – shuìqián – trước khi ngủ – before bedtime
睡醒 – shuìxǐng – ngủ dậy, tỉnh giấc – wake up
睡着 – shuìzháo – ngủ thiếp đi – fall asleep
睡过头 – shuìguòtóu – ngủ quên quá giờ – oversleep
睡不好 – shuì bu hǎo – ngủ không ngon – sleep poorly
Mạng từ 见 jiàn
见 – jiàn – gặp, thấy – see; meet
见面 – jiànmiàn – gặp mặt – meet
见到 – jiàndào – gặp được, nhìn thấy – see; meet
见过 – jiànguo – đã từng gặp – have seen; have met
看见 – kànjiàn – nhìn thấy – see
听见 – tīngjiàn – nghe thấy – hear
意见 – yìjiàn – ý kiến – opinion
再见 – zàijiàn – tạm biệt – goodbye
见识 – jiànshi – kiến thức, trải nghiệm – knowledge; experience
Mạng từ 洗 xǐ
洗 – xǐ – rửa, giặt – wash
洗澡 – xǐzǎo – tắm – bathe
洗脸 – xǐliǎn – rửa mặt – wash one’s face
洗手 – xǐshǒu – rửa tay – wash one’s hands
洗衣服 – xǐ yīfu – giặt quần áo – wash clothes
洗头 – xǐtóu – gội đầu – wash one’s hair
洗干净 – xǐ gānjìng – rửa sạch – wash clean
洗衣机 – xǐyījī – máy giặt – washing machine
Mạng từ 聊 liáo
聊 – liáo – trò chuyện – chat
聊天 – liáotiān – trò chuyện – chat
聊聊 – liáoliao – trò chuyện một chút – have a chat
闲聊 – xiánliáo – tán gẫu – chat casually
聊天记录 – liáotiān jìlù – lịch sử trò chuyện – chat history
聊天室 – liáotiānshì – phòng trò chuyện – chat room
聊得来 – liáo de lái – nói chuyện hợp nhau – get along in conversation
Mạng từ 婚 hūn
婚 – hūn – hôn nhân – marriage
结婚 – jiéhūn – kết hôn – get married
离婚 – líhūn – ly hôn – get divorced
婚礼 – hūnlǐ – đám cưới – wedding
婚姻 – hūnyīn – hôn nhân – marriage
已婚 – yǐhūn – đã kết hôn – married
未婚 – wèihūn – chưa kết hôn – unmarried
新婚 – xīnhūn – mới cưới – newly married
婚纱 – hūnshā – váy cưới – wedding dress
婚期 – hūnqī – ngày cưới – wedding date
XXII. TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA VÀ TRÁI NGHĨA
睡觉
Từ gần nghĩa:
睡眠 – ngủ, giấc ngủ – sleep
休息 – nghỉ ngơi – rest
打盹儿 – ngủ gật – doze
Đối lập theo ngữ cảnh:
起床 – dậy khỏi giường – get up
醒来 – tỉnh giấc – wake up
见面
Gần nghĩa:
会面 – gặp mặt – meet
碰面 – tình cờ gặp hoặc gặp nhau – meet
相见 – gặp nhau – meet each other
Đối lập theo ngữ cảnh:
分别 – chia tay, phân biệt – part
告别 – từ biệt – say goodbye
结婚
Gần nghĩa:
成婚 – thành hôn – get married
成家 – lập gia đình – start a family
Đối lập trực tiếp theo quan hệ hôn nhân:
离婚 – ly hôn – get divorced
帮忙
Gần nghĩa:
帮助 – giúp đỡ – help
协助 – hỗ trợ – assist
支持 – ủng hộ, hỗ trợ – support
Đối lập theo ý nghĩa:
阻碍 – cản trở – obstruct
妨碍 – gây trở ngại – hinder
聊天
Gần nghĩa:
交谈 – trao đổi, trò chuyện – converse
谈话 – nói chuyện – talk
闲聊 – tán gẫu – chat casually
Đối lập theo ngữ cảnh:
沉默 – im lặng – remain silent
不说话 – không nói chuyện – not speak
Cần lưu ý rằng nhiều cặp ở trên chỉ đối lập về ý nghĩa trong một ngữ cảnh nhất định, không phải từ trái nghĩa tuyệt đối theo mọi cách dùng.
XXIII. NHỮNG CẤU TRÚC DỄ NHẦM
见面 và 见到
见面 nhấn mạnh việc gặp gỡ.
见到 nhấn mạnh việc gặp được hoặc nhìn thấy đối tượng.
我们终于见面了。
Chúng tôi cuối cùng cũng gặp nhau.
我终于见到他了。
Cuối cùng tôi cũng gặp được anh ấy.
睡觉 và 睡着
睡觉 = ngủ, hoạt động ngủ.
睡着 = ngủ thiếp đi, đạt đến trạng thái ngủ.
我正在睡觉。
Tôi đang ngủ.
我很快就睡着了。
Tôi nhanh chóng ngủ thiếp đi.
起床 và 起来
起床 = ra khỏi giường sau khi ngủ.
起来 = đứng dậy, ngồi dậy hoặc đi lên tùy ngữ cảnh; cũng có chức năng bổ ngữ xu hướng.
我每天六点起床。
Ngày nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.
请站起来。
Xin hãy đứng dậy.
结婚 và 婚姻
结婚 là động từ ly hợp.
婚姻 là danh từ, nghĩa là hôn nhân.
他们去年结婚了。
Họ đã kết hôn năm ngoái.
他们的婚姻很幸福。
Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc.
XXIV. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ ĐỘNG TỪ LY HỢP
Ghi nhớ theo mô hình hai thành phần
Với mỗi động từ ly hợp, học viên nên phân tích hai thành phần trước tiên.
Ví dụ:
见面 = 见 + 面.
洗澡 = 洗 + 澡.
睡觉 = 睡 + 觉.
聊天 = 聊 + 天.
结婚 = 结 + 婚.
Sau đó ghi nhớ ba trạng thái:
Dạng kết hợp.
Dạng chèn 了 hoặc 过.
Dạng chèn số lượng, thời lượng hoặc thành phần bổ nghĩa nếu được phép.
Phương pháp ba câu
Với mỗi động từ ly hợp, học viên nên tạo ít nhất ba câu:
Câu dạng kết hợp.
Câu dạng tách với 了.
Câu dạng tách với số lần hoặc thành phần phù hợp.
Ví dụ:
我们见面。
我们见了面。
我们见过两次面。
Phương pháp đối chiếu
Không chỉ học câu đúng, cần học cặp câu có ý nghĩa tương tự nhưng kết cấu khác nhau.
我见他。
我跟他见面。
我帮助他。
我帮他一个忙。
我睡了八个小时。
我睡觉睡了八个小时。
Đối chiếu giúp học viên hiểu điều kiện cú pháp thay vì học thuộc một mô hình cứng nhắc.
XXV. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ THEO BỘ THỦ CHỮ HÁN
Bộ 目 trong các chữ liên quan đến mắt
目 mù – bộ Mục – eye
眼 yǎn – mắt – eye
睛 jīng – con ngươi – eyeball
看 kàn – nhìn – look
睡 shuì – ngủ – sleep
Có thể liên tưởng:
眼睛 → 闭眼 → 睡觉 → 睡醒.
Mắt → nhắm mắt → ngủ → tỉnh giấc.
Bộ 氵 liên quan đến nước
水 shuǐ – nước – water
洗 xǐ – rửa – wash
澡 zǎo – tắm – bathe
清 qīng – trong, sạch – clear
河 hé – sông – river
海 hǎi – biển – sea
Mạng ghi nhớ:
水 → 洗 → 洗澡 → 洗头 → 洗脸 → 洗手.
Bộ 言 và 讠 liên quan đến ngôn ngữ
言 yán – lời nói – speech
说 shuō – nói – speak
话 huà – lời nói – speech; words
谈 tán – nói chuyện – talk
语 yǔ – ngôn ngữ – language
请 qǐng – mời, xin – request; please
Mạng liên tưởng:
说话 → 谈话 → 聊天 → 交流 → 沟通.
Nói → nói chuyện → trò chuyện → trao đổi → giao tiếp.
Bộ 女 và các từ về quan hệ gia đình
女 nǚ – nữ – female
妈 mā – mẹ – mother
姐 jiě – chị gái – elder sister
妹 mèi – em gái – younger sister
婚 hūn – hôn nhân – marriage
婚姻 hūnyīn – hôn nhân – marriage
结婚 jiéhūn – kết hôn – get married
離婚/离婚 líhūn – ly hôn – get divorced
Học theo mạng bộ thủ giúp học viên nhận diện hình thể và phát triển vốn chữ Hán, nhưng không nên đồng nhất bộ thủ tra cứu với toàn bộ ý nghĩa hay nguồn gốc lịch sử của chữ.
XXVI. HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ ỨNG DỤNG
Ví dụ 1: 我每天晚上十一点睡觉。 — Wǒ měitiān wǎnshang shíyī diǎn shuìjiào. — Tối nào tôi cũng đi ngủ lúc mười một giờ. — I go to bed at eleven every night.
Ví dụ 2: 我昨天睡了八个小时的觉。 — Wǒ zuótiān shuì le bā ge xiǎoshí de jiào. — Hôm qua tôi đã ngủ tám tiếng. — I slept for eight hours yesterday.
Ví dụ 3: 他每天早上六点起床。 — Tā měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng. — Sáng nào anh ấy cũng thức dậy lúc sáu giờ. — He gets up at six every morning.
Ví dụ 4: 我刚洗完澡。 — Wǒ gāng xǐ wán zǎo. — Tôi vừa tắm xong. — I have just finished taking a shower.
Ví dụ 5: 我今天洗了两次澡。 — Wǒ jīntiān xǐ le liǎng cì zǎo. — Hôm nay tôi đã tắm hai lần. — I took two showers today.
Ví dụ 6: 我们明天下午见面吧。 — Wǒmen míngtiān xiàwǔ jiànmiàn ba. — Chiều mai chúng ta gặp nhau nhé. — Let’s meet tomorrow afternoon.
Ví dụ 7: 我跟他见过一次面。 — Wǒ gēn tā jiànguo yí cì miàn. — Tôi đã từng gặp anh ấy một lần. — I have met him once.
Ví dụ 8: 我们已经见过三次面了。 — Wǒmen yǐjīng jiànguo sān cì miàn le. — Chúng tôi đã gặp nhau ba lần rồi. — We have met three times already.
Ví dụ 9: 我想跟你聊聊天。 — Wǒ xiǎng gēn nǐ liáoliao tiān. — Tôi muốn trò chuyện với bạn một chút. — I want to have a little chat with you.
Ví dụ 10: 我们昨天聊了两个小时的天。 — Wǒmen zuótiān liáo le liǎng ge xiǎoshí de tiān. — Hôm qua chúng tôi đã trò chuyện hai tiếng. — We chatted for two hours yesterday.
Ví dụ 11: 你能帮我一个忙吗? — Nǐ néng bāng wǒ yí ge máng ma? — Bạn có thể giúp tôi một việc không? — Could you do me a favor?
Ví dụ 12: 你昨天帮了我一个大忙。 — Nǐ zuótiān bāng le wǒ yí ge dà máng. — Hôm qua bạn đã giúp tôi một việc rất lớn. — You did me a great favor yesterday.
Ví dụ 13: 她每天晚上都唱歌。 — Tā měitiān wǎnshang dōu chànggē. — Tối nào cô ấy cũng hát. — She sings every evening.
Ví dụ 14: 她唱了一首中文歌。 — Tā chàng le yì shǒu Zhōngwén gē. — Cô ấy đã hát một bài hát tiếng Trung. — She sang a Chinese song.
Ví dụ 15: 他们昨天跳了一支舞。 — Tāmen zuótiān tiào le yì zhī wǔ. — Hôm qua họ đã nhảy một điệu. — They performed a dance yesterday.
Ví dụ 16: 我每天晚上出去散步。 — Wǒ měitiān wǎnshang chūqù sànbù. — Tối nào tôi cũng ra ngoài đi dạo. — I go out for a walk every evening.
Ví dụ 17: 我们昨天散了半个小时的步。 — Wǒmen zuótiān sàn le bàn ge xiǎoshí de bù. — Hôm qua chúng tôi đã đi dạo nửa tiếng. — We took a walk for half an hour yesterday.
Ví dụ 18: 我下个月要考试。 — Wǒ xià ge yuè yào kǎoshì. — Tháng sau tôi phải thi. — I have an exam next month.
Ví dụ 19: 我去年考过两次试。 — Wǒ qùnián kǎoguo liǎng cì shì. — Năm ngoái tôi đã thi hai lần. — I took exams twice last year.
Ví dụ 20: 他今天向经理请了假。 — Tā jīntiān xiàng jīnglǐ qǐng le jià. — Hôm nay anh ấy đã xin quản lý nghỉ phép. — He asked the manager for leave today.
Ví dụ 21: 我们下午三点开会。 — Wǒmen xiàwǔ sān diǎn kāihuì. — Chúng tôi họp lúc ba giờ chiều. — We have a meeting at three in the afternoon.
Ví dụ 22: 今天上午我们开了两个小时的会。 — Jīntiān shàngwǔ wǒmen kāi le liǎng ge xiǎoshí de huì. — Sáng nay chúng tôi đã họp hai tiếng. — We had a two-hour meeting this morning.
Ví dụ 23: 公司这个月加了很多班。 — Gōngsī zhège yuè jiā le hěn duō bān. — Tháng này công ty đã làm thêm giờ rất nhiều. — The company has worked a lot of overtime this month.
Ví dụ 24: 我下周要去广州出差。 — Wǒ xià zhōu yào qù Guǎngzhōu chūchāi. — Tuần sau tôi phải đi Quảng Châu công tác. — I will go to Guangzhou on a business trip next week.
Ví dụ 25: 他们去年结了婚。 — Tāmen qùnián jié le hūn. — Năm ngoái họ đã kết hôn. — They got married last year.
Ví dụ 26: 她已经结婚五年了。 — Tā yǐjīng jiéhūn wǔ nián le. — Cô ấy đã kết hôn được năm năm rồi. — She has been married for five years.
Ví dụ 27: 我们见面以后再谈合作。 — Wǒmen jiànmiàn yǐhòu zài tán hézuò. — Sau khi gặp mặt, chúng ta sẽ bàn tiếp về hợp tác. — We will discuss cooperation after meeting.
Ví dụ 28: 我昨天跟客户见了一次面。 — Wǒ zuótiān gēn kèhù jiàn le yí cì miàn. — Hôm qua tôi đã gặp khách hàng một lần. — I met the client once yesterday.
Ví dụ 29: 我洗完澡以后就去睡觉。 — Wǒ xǐ wán zǎo yǐhòu jiù qù shuìjiào. — Sau khi tắm xong tôi sẽ đi ngủ. — I will go to bed after taking a shower.
Ví dụ 30: 只要坚持练习,我们就能越来越熟练地使用动词离合词。 — Zhǐyào jiānchí liànxí, wǒmen jiù néng yuèláiyuè shúliàn de shǐyòng dòngcí líhécí. — Chỉ cần kiên trì luyện tập, chúng ta sẽ ngày càng thành thạo việc sử dụng động từ ly hợp. — As long as we keep practicing, we will become increasingly skilled at using separable verbs.
XXVII. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG CHUYÊN SÂU
Tình huống: Hẹn gặp mặt, sắp xếp công việc, xin nghỉ và chuẩn bị chuyến công tác
丁垂杨:阮明武哥,明天下午我们能见个面吗?我想跟您聊聊下周去广州出差的安排。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, míngtiān xiàwǔ wǒmen néng jiàn ge miàn ma? Wǒ xiǎng gēn nín liáoliao xià zhōu qù Guǎngzhōu chūchāi de ānpái.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chiều mai chúng ta có thể gặp nhau một chút không ạ? Em muốn trao đổi với anh về việc sắp xếp chuyến công tác Quảng Châu tuần sau.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we meet tomorrow afternoon? I’d like to discuss the arrangements for next week’s business trip to Guangzhou with you.
阮明武:可以。不过我明天下午两点要开会,会议结束以后我们再见面吧。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ. Búguò wǒ míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn yào kāihuì, huìyì jiéshù yǐhòu wǒmen zài jiànmiàn ba.
Nguyễn Minh Vũ: Được chứ. Nhưng chiều mai lúc hai giờ anh phải họp, sau khi cuộc họp kết thúc chúng ta gặp nhau nhé.
Nguyen Minh Vu: Sure. However, I have a meeting at two tomorrow afternoon. Let’s meet after the meeting ends.
黎云英:阮明武哥,明天的会议大概需要多长时间?我们能不能提前准备资料?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, míngtiān de huìyì dàgài xūyào duō cháng shíjiān? Wǒmen néng bu néng tíqián zhǔnbèi zīliào?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuộc họp ngày mai dự kiến cần bao nhiêu thời gian ạ? Chúng em có thể chuẩn bị tài liệu trước không?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, approximately how long will tomorrow’s meeting take? Can we prepare the documents in advance?
阮明武:我们可能要开两个小时的会。你们可以先把合同和报价单整理好。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen kěnéng yào kāi liǎng ge xiǎoshí de huì. Nǐmen kěyǐ xiān bǎ hétong hé bàojiàdān zhěnglǐ hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Có lẽ chúng ta sẽ họp hai tiếng. Các em có thể sắp xếp hợp đồng và bảng báo giá trước.
Nguyen Minh Vu: The meeting may last two hours. You can organize the contracts and quotations beforehand.
水仙:阮明武哥,我昨天已经跟客户见过一次面了,他们对我们的合作方案很感兴趣。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ zuótiān yǐjīng gēn kèhù jiànguo yí cì miàn le, tāmen duì wǒmen de hézuò fāng’àn hěn gǎn xìngqù.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm qua em đã gặp khách hàng một lần rồi, họ rất quan tâm đến phương án hợp tác của chúng ta.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I met the client once yesterday, and they are very interested in our cooperation proposal.
阮明武:很好。你们见面的时候,客户有没有提出什么新的要求?
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Nǐmen jiànmiàn de shíhou, kèhù yǒu méiyǒu tíchū shénme xīn de yāoqiú?
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Khi các em gặp nhau, khách hàng có đưa ra yêu cầu mới nào không?
Nguyen Minh Vu: Very good. Did the client raise any new requirements during the meeting?
水仙:有。他们希望我们下周再见一次面,详细讨论付款条件和交货时间。
Shuǐ Xiān: Yǒu. Tāmen xīwàng wǒmen xià zhōu zài jiàn yí cì miàn, xiángxì tǎolùn fùkuǎn tiáojiàn hé jiāohuò shíjiān.
Thủy Tiên: Có ạ. Họ hy vọng tuần sau chúng ta gặp thêm một lần nữa để thảo luận chi tiết về điều kiện thanh toán và thời gian giao hàng.
Thuy Tien: Yes. They hope we can meet again next week to discuss payment terms and delivery schedules in detail.
芳玲:阮明武哥,我想请半天假,因为明天上午我需要去医院。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ xiǎng qǐng bàn tiān jià, yīnwèi míngtiān shàngwǔ wǒ xūyào qù yīyuàn.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn xin nghỉ nửa ngày vì sáng mai em cần đến bệnh viện.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I’d like to take half a day off because I need to go to the hospital tomorrow morning.
阮明武:可以,你先去医院吧。身体最重要,下午如果感觉好一点儿,就来参加会议。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ, nǐ xiān qù yīyuàn ba. Shēntǐ zuì zhòngyào, xiàwǔ rúguǒ gǎnjué hǎo yìdiǎnr, jiù lái cānjiā huìyì.
Nguyễn Minh Vũ: Được, em cứ đến bệnh viện trước. Sức khỏe là quan trọng nhất, chiều nếu cảm thấy khỏe hơn một chút thì đến tham gia cuộc họp.
Nguyen Minh Vu: Of course. Go to the hospital first. Your health matters most. If you feel better in the afternoon, come and attend the meeting.
丁垂杨:阮明武哥,昨天晚上我为了准备资料加了三个小时的班,回家以后很晚才睡觉。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zuótiān wǎnshang wǒ wèile zhǔnbèi zīliào jiā le sān ge xiǎoshí de bān, huí jiā yǐhòu hěn wǎn cái shuìjiào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, tối qua em đã làm thêm ba tiếng để chuẩn bị tài liệu, về đến nhà rất muộn em mới đi ngủ.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I worked three hours of overtime last night to prepare the documents, and I went to bed very late after getting home.
阮明武:以后不要总是加班到那么晚。你们要注意休息,尽量每天睡够七八个小时。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǐhòu bú yào zǒngshì jiābān dào nàme wǎn. Nǐmen yào zhùyì xiūxi, jǐnliàng měitiān shuì gòu qī bā ge xiǎoshí.
Nguyễn Minh Vũ: Sau này các em đừng thường xuyên làm thêm đến muộn như thế. Các em phải chú ý nghỉ ngơi, cố gắng ngủ đủ bảy đến tám tiếng mỗi ngày.
Nguyen Minh Vu: Don’t keep working overtime so late. Make sure you get enough rest and try to sleep seven to eight hours every day.
黎云英:明白了。那我们明天开完会以后,再一起吃饭,顺便聊聊出差的具体计划吧。
Lí Yún Yīng: Míngbai le. Nà wǒmen míngtiān kāi wán huì yǐhòu, zài yìqǐ chīfàn, shùnbiàn liáoliao chūchāi de jùtǐ jìhuà ba.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Vậy ngày mai sau khi họp xong, chúng ta cùng ăn cơm rồi tiện thể trao đổi về kế hoạch công tác cụ thể nhé anh.
Le Van Anh: Understood. After tomorrow’s meeting, let’s have a meal together and discuss the details of the business trip.
阮明武:好,就这么安排。大家今天早点下班,回家以后好好休息。
Ruǎn Míng Wǔ: Hǎo, jiù zhème ānpái. Dàjiā jīntiān zǎodiǎn xiàbān, huí jiā yǐhòu hǎohāo xiūxi.
Nguyễn Minh Vũ: Được, cứ sắp xếp như vậy. Hôm nay mọi người tan làm sớm một chút, về nhà nghỉ ngơi cho tốt.
Nguyen Minh Vu: Good, let’s arrange it that way. Everyone should finish work a little earlier today and get some good rest at home.
XXVIII. PHÂN TÍCH TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP TRONG HỘI THOẠI
见个面
Cấu trúc:
见 + 个 + 面.
Dùng để biểu thị việc gặp mặt, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tự nhiên trong giao tiếp.
聊聊天
Cấu trúc:
聊 + 聊 + 天.
Đây là hình thức lặp lại thành tố động từ trong động từ ly hợp.
Nó có thể biểu thị hoạt động trò chuyện trong thời gian ngắn, nhẹ nhàng hoặc mang sắc thái thân mật.
开两个小时的会
Cấu trúc:
开 + Thời lượng + 的 + 会.
Dùng để diễn đạt thời lượng cuộc họp.
见过一次面
Cấu trúc:
见 + 过 + 一次 + 面.
Biểu thị kinh nghiệm đã từng gặp mặt một lần.
再见一次面
Cấu trúc:
再 + 见 + 一次 + 面.
Biểu thị dự định gặp lại thêm một lần.
请半天假
Cấu trúc:
请 + 半天 + 假.
Dùng để xin nghỉ nửa ngày.
加了三个小时的班
Cấu trúc:
加 + 了 + Thời lượng + 的 + 班.
Diễn đạt thời lượng làm thêm giờ.
开完会
Cấu trúc:
开 + 完 + 会.
Biểu thị việc hoàn thành cuộc họp.
吃饭
Cấu trúc:
吃 + 饭.
Trong câu 吃饭, cả hai thành tố kết hợp để diễn đạt hoạt động ăn uống.
Trong những câu như 吃完饭, bổ ngữ kết quả 完 được chèn giữa hai thành tố.
XXIX. BÀI TẬP CỦNG CỐ KIẾN THỨC
Bài tập A – Chọn cách diễn đạt phù hợp
Câu A1: Tôi đã từng gặp anh ấy một lần.
A. 我见面他一次。
B. 我跟他见过一次面。
C. 我见面过他一次。
Câu A2: Tôi đã tắm xong.
A. 我洗完澡了。
B. 我洗澡完了。
C. 我澡洗完了。
Câu A3: Chúng tôi đã họp hai tiếng.
A. 我们开会了两个小时。
B. 我们开了两个小时的会。
C. 我们会议开了两个小时的。
Câu A4: Cô ấy đã giúp tôi một việc lớn.
A. 她帮忙我一个大忙。
B. 她帮了我一个大忙。
C. 她帮助了我一个大忙。
Câu A5: Ngày mai chúng ta gặp nhau nhé.
A. 我们明天见面吧。
B. 我们明天见面你吧。
C. 我们明天面见吧。
Bài tập B – Điền thành phần thích hợp
Câu B1: 我昨天见______一次面。
Câu B2: 她洗______澡就出门了。
Câu B3: 我们开______两个小时的会。
Câu B4: 你能帮我一个______吗?
Câu B5: 我已经结______婚了。
Bài tập C – Sửa lỗi
Câu C1: 我见面了他。
Câu C2: 我洗澡了一个小时。
Câu C3: 她帮忙了我。
Câu C4: 我们聊天了两个小时。
Câu C5: 他结婚了一个中国女孩。
Bài tập D – Dịch Việt sang Trung
Câu D1: Tôi đã gặp khách hàng một lần.
Câu D2: Hôm qua tôi đã tắm hai lần.
Câu D3: Chúng tôi đã họp ba tiếng.
Câu D4: Tôi muốn trò chuyện với bạn một chút.
Câu D5: Anh ấy đã kết hôn năm ngoái.
Câu D6: Hôm nay tôi muốn xin nghỉ nửa ngày.
Câu D7: Cô ấy đã giúp tôi một việc rất lớn.
Câu D8: Tôi tắm xong thì đi ngủ.
Câu D9: Chúng tôi đã từng gặp nhau ba lần.
Câu D10: Nếu ngày mai có thời gian, chúng ta gặp mặt nhé.
Bài tập E – Đặt câu ứng dụng
Câu E1: Tạo một câu với 见面 ở dạng kết hợp.
Câu E2: Tạo một câu với 见面 có 过 và số lần.
Câu E3: Tạo một câu với 睡觉 và bổ ngữ thời lượng.
Câu E4: Tạo một câu với 洗澡 và bổ ngữ kết quả 完.
Câu E5: Tạo một câu với 帮忙 có thành phần chỉ người.
XXX. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH
Đáp án bài tập A
Câu A1: B.
我跟他见过一次面。
见面 có tính chất ly hợp. Đối tượng gặp được đưa vào cụm giới từ 跟他, trong khi 过 và 一次 có thể xuất hiện giữa 见 và 面.
Câu A2: A.
我洗完澡了。
完 là bổ ngữ kết quả, đứng sau 洗 và trước 澡.
Câu A3: B.
我们开了两个小时的会。
Cấu trúc thời lượng được đưa vào giữa 开 và 会.
Câu A4: B.
她帮了我一个大忙。
Đây là cách kết hợp tự nhiên của 帮忙 với tân ngữ chỉ người và một thành phần bổ nghĩa.
Câu A5: A.
我们明天见面吧。
Dạng kết hợp 见面 được sử dụng tự nhiên khi không cần thêm thành phần tách rời.
Đáp án bài tập B
Câu B1: 过.
我昨天见过一次面。
Câu B2: 完.
她洗完澡就出门了。
Câu B3: 了.
我们开了两个小时的会。
Câu B4: 忙.
你能帮我一个忙吗?
Câu B5: 了.
我已经结了婚了。
Trong câu cuối, 了 sau 结 đánh dấu việc hoàn thành, 了 cuối câu có thể nhấn mạnh tình trạng mới. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường cũng có thể nói:
我已经结婚了。
Đáp án bài tập C
Câu C1:
我跟他见面了。
Hoặc:
我见了他。
Câu C2:
我洗澡洗了一个小时。
Hoặc:
我洗了一个小时的澡。
Câu C3:
她帮了我一个忙。
Hoặc:
她帮助了我。
Câu C4:
我们聊天聊了两个小时。
Hoặc:
我们聊了两个小时的天。
Câu C5:
他去年跟一个中国女孩结婚了。
Động từ ly hợp 结婚 không trực tiếp mang tân ngữ chỉ người theo kiểu 结婚一个中国女孩.
Đáp án bài tập D
Câu D1:
我跟客户见了一次面。
Wǒ gēn kèhù jiàn le yí cì miàn.
Câu D2:
我昨天洗了两次澡。
Wǒ zuótiān xǐ le liǎng cì zǎo.
Câu D3:
我们开了三个小时的会。
Wǒmen kāi le sān ge xiǎoshí de huì.
Câu D4:
我想跟你聊聊天。
Wǒ xiǎng gēn nǐ liáoliao tiān.
Câu D5:
他去年结婚了。
Tā qùnián jiéhūn le.
Câu D6:
我今天想请半天假。
Wǒ jīntiān xiǎng qǐng bàn tiān jià.
Câu D7:
她帮了我一个大忙。
Tā bāng le wǒ yí ge dà máng.
Câu D8:
我洗完澡就睡觉。
Wǒ xǐ wán zǎo jiù shuìjiào.
Câu D9:
我们见过三次面。
Wǒmen jiànguo sān cì miàn.
Câu D10:
如果明天有时间,我们就见个面吧。
Rúguǒ míngtiān yǒu shíjiān, wǒmen jiù jiàn ge miàn ba.
Đáp án bài tập E
Câu E1:
我们明天下午见面。
Wǒmen míngtiān xiàwǔ jiànmiàn.
Ngày mai chúng ta gặp nhau vào buổi chiều.
We will meet tomorrow afternoon.
Câu E2:
我跟他见过两次面。
Wǒ gēn tā jiànguo liǎng cì miàn.
Tôi đã từng gặp anh ấy hai lần.
I have met him twice.
Câu E3:
我昨天睡了八个小时的觉。
Wǒ zuótiān shuì le bā ge xiǎoshí de jiào.
Hôm qua tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours yesterday.
Câu E4:
我洗完澡就去上班。
Wǒ xǐ wán zǎo jiù qù shàngbān.
Tắm xong tôi đi làm.
I go to work after taking a shower.
Câu E5:
你能帮我一个忙吗?
Nǐ néng bāng wǒ yí ge máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
Could you do me a favor?
XXXI. PHƯƠNG PHÁP TỰ HỌC VÀ ÔN TẬP
Giai đoạn nhận biết
Học viên đọc danh sách động từ ly hợp và xác định hai thành tố.
Ví dụ:
见面 → 见 + 面.
洗澡 → 洗 + 澡.
睡觉 → 睡 + 觉.
Giai đoạn tạo câu
Mỗi động từ tạo ba câu:
Dạng kết hợp.
Dạng với 了.
Dạng với 过 hoặc số lượng phù hợp.
Giai đoạn chuyển đổi
Chuyển câu đơn giản sang câu phức.
Ví dụ:
我们见面。
我们明天见面。
如果明天有时间,我们就见个面。
Giai đoạn hội thoại
Đặt tình huống thực tế.
Học viên phải lựa chọn đúng động từ ly hợp và sử dụng cấu trúc tự nhiên.
Giai đoạn ôn tập giãn cách
Ôn lần đầu ngay sau giờ học.
Ôn lần thứ hai vào ngày hôm sau.
Ôn lần thứ ba sau ba ngày.
Ôn lần thứ tư sau một tuần.
Ôn lần thứ năm sau hai tuần.
Mỗi lần ôn không chỉ đọc lại mà phải tự đặt câu mới, thay đổi chủ ngữ, thời gian, số lượng và hoàn cảnh.
XXXII. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC
Động từ ly hợp có thể kết hợp hoặc tách rời tùy điều kiện.
Phần lớn động từ ly hợp thường gặp có quan hệ cấu tạo gần với động từ – tân ngữ.
Không phải mọi động từ hai âm tiết đều là động từ ly hợp.
Một số động từ ly hợp có thể tiếp nhận 了、过, số lượng hoặc định ngữ vào giữa các thành tố.
Không phải tất cả động từ ly hợp đều tách theo cùng một công thức.
Khi sử dụng tân ngữ chỉ người, cần kiểm tra khả năng mang tân ngữ của từng cấu trúc.
Nhiều trường hợp cần dùng 跟、和、向 hoặc một động từ khác để diễn đạt tự nhiên.
Các mẫu câu bắt buộc cần ghi nhớ:
我们明天见面。
我跟他见过一次面。
我洗完澡了。
我洗了两次澡。
我睡了八个小时的觉。
我帮了他一个忙。
我们开了两个小时的会。
他去年结婚了。
我想请半天假。
XXXIII. KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU
Khi đã nắm chắc các công thức cơ bản, học viên nên tiếp tục nghiên cứu:
- Tính từ vựng hóa của động từ ly hợp.
- Khả năng kết hợp giữa động từ ly hợp và các loại bổ ngữ.
- Mức độ cho phép tách rời của từng từ.
- Sự khác biệt giữa động từ ly hợp và cụm động – tân tự do.
- Khả năng đặt định ngữ vào bên trong động từ ly hợp.
- Khả năng kết hợp với kết cấu 把 và 被 trong từng trường hợp.
- Trật tự của 了、过 và bổ ngữ số lần.
- Khả năng kết hợp với trạng ngữ thời gian và giới từ.
- Những hiện tượng ngữ pháp đặc biệt trong khẩu ngữ và văn viết.
- Cách xử lý động từ ly hợp trong dịch thuật Trung – Việt – Anh.
XXXIV. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP CUỐI BÀI
Tiếng Trung
我每天早上六点半起床,起床以后先刷牙、洗脸,然后吃早饭。为了保持身体健康,我每个星期都会跑几次步,有时候也去公园散散步。昨天晚上,我跟朋友见了一次面,我们在一家饭店吃了饭,还聊了两个小时的天。朋友告诉我,他最近工作很忙,经常加班,有时候晚上十一点以后才睡觉。我建议他不要总是加班到那么晚,应该早点休息,尽量每天睡够七八个小时。今天上午,我跟同事开了两个小时的会,讨论下个月去广州出差的安排。会议结束以后,我又跟客户见了一次面,详细介绍了我们的合作方案。下午,一位同事向经理请了半天假,因为她身体不舒服,需要去医院。另一个同事帮了我一个大忙,帮我整理好了合同和报价单。下班以后,我回家洗了个澡,吃完晚饭,又复习了一会儿中文。通过今天的学习,我更加明白了动词离合词的用法,也知道了应该怎样根据不同的语法结构选择正确的表达方式。
Pinyin
Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn bàn qǐchuáng, qǐchuáng yǐhòu xiān shuāyá, xǐliǎn, ránhòu chī zǎofàn. Wèile bǎochí shēntǐ jiànkāng, wǒ měi ge xīngqī dōu huì pǎo jǐ cì bù, yǒu shíhou yě qù gōngyuán sànsan bù. Zuótiān wǎnshang, wǒ gēn péngyou jiàn le yí cì miàn, wǒmen zài yì jiā fàndiàn chī le fàn, hái liáo le liǎng ge xiǎoshí de tiān. Péngyou gàosu wǒ, tā zuìjìn gōngzuò hěn máng, jīngcháng jiābān, yǒu shíhou wǎnshang shíyī diǎn yǐhòu cái shuìjiào. Wǒ jiànyì tā bú yào zǒngshì jiābān dào nàme wǎn, yīnggāi zǎodiǎn xiūxi, jǐnliàng měitiān shuì gòu qī bā ge xiǎoshí. Jīntiān shàngwǔ, wǒ gēn tóngshì kāi le liǎng ge xiǎoshí de huì, tǎolùn xià ge yuè qù Guǎngzhōu chūchāi de ānpái. Huìyì jiéshù yǐhòu, wǒ yòu gēn kèhù jiàn le yí cì miàn, xiángxì jièshào le wǒmen de hézuò fāng’àn. Xiàwǔ, yí wèi tóngshì xiàng jīnglǐ qǐng le bàn tiān jià, yīnwèi tā shēntǐ bù shūfu, xūyào qù yīyuàn. Lìng yí ge tóngshì bāng le wǒ yí ge dà máng, bāng wǒ zhěnglǐ hǎo le hétong hé bàojiàdān. Xiàbān yǐhòu, wǒ huí jiā xǐ le ge zǎo, chī wán wǎnfàn, yòu fùxí le yíhuìr Zhōngwén. Tōngguò jīntiān de xuéxí, wǒ gèngjiā míngbai le dòngcí líhécí de yòngfǎ, yě zhīdào le yīnggāi zěnyàng gēnjù bùtóng de yǔfǎ jiégòu xuǎnzé zhèngquè de biǎodá fāngshì.
Tiếng Việt
Ngày nào tôi cũng thức dậy lúc sáu giờ rưỡi sáng. Sau khi thức dậy, tôi đánh răng, rửa mặt trước rồi ăn sáng. Để giữ gìn sức khỏe, mỗi tuần tôi đều chạy bộ vài lần, đôi khi cũng đến công viên đi dạo. Tối hôm qua tôi đã gặp một người bạn. Chúng tôi ăn cơm tại một nhà hàng và còn trò chuyện suốt hai tiếng. Người bạn nói với tôi rằng gần đây anh ấy rất bận công việc, thường xuyên làm thêm giờ, có những hôm phải sau mười một giờ đêm mới đi ngủ. Tôi khuyên anh ấy không nên thường xuyên làm thêm đến muộn như vậy, cần nghỉ ngơi sớm hơn và cố gắng ngủ đủ bảy đến tám tiếng mỗi ngày.
Sáng nay tôi họp cùng đồng nghiệp trong hai tiếng để thảo luận việc sắp xếp chuyến công tác Quảng Châu vào tháng sau. Sau khi cuộc họp kết thúc, tôi lại gặp khách hàng một lần nữa và giới thiệu chi tiết phương án hợp tác của chúng tôi. Buổi chiều, một đồng nghiệp xin quản lý nghỉ nửa ngày vì cô ấy không khỏe và cần đến bệnh viện. Một đồng nghiệp khác đã giúp tôi một việc rất lớn, hỗ trợ tôi sắp xếp xong hợp đồng và bảng báo giá.
Sau khi tan làm, tôi về nhà tắm, ăn tối xong lại ôn tập tiếng Trung một lúc. Thông qua bài học hôm nay, tôi hiểu rõ hơn cách sử dụng động từ ly hợp và cũng biết cách lựa chọn cách diễn đạt chính xác dựa trên những cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
English
I get up at six thirty every morning. After getting up, I brush my teeth, wash my face, and then have breakfast. To stay healthy, I go jogging several times a week, and sometimes I also take a walk in the park. Last night, I met a friend. We had dinner at a restaurant and chatted for two hours. My friend told me that he had been very busy with work recently and often worked overtime. Sometimes he did not go to bed until after eleven at night. I advised him not to work overtime so late all the time and to get enough rest, trying to sleep seven to eight hours every day.
This morning, I had a two-hour meeting with my colleagues to discuss the arrangements for next month’s business trip to Guangzhou. After the meeting, I met a client again and introduced our cooperation proposal in detail. In the afternoon, one colleague asked the manager for half a day off because she was not feeling well and needed to go to the hospital. Another colleague did me a great favor by helping me organize the contracts and quotations.
After work, I went home, took a shower, had dinner, and then reviewed Chinese for a while. Through today’s lesson, I have gained a clearer understanding of how separable verbs work and learned how to choose the correct expressions according to different grammatical structures.
TỔNG KẾT TOÀN DIỆN BÀI GIẢNG
Động từ ly hợp là nhóm từ có đặc điểm kết hợp giữa tính từ vựng và khả năng tách thành phần trong những điều kiện cú pháp nhất định.
Khi học động từ ly hợp, không nên chỉ học nghĩa tiếng Việt của từng từ. Học viên cần đồng thời học cấu tạo, cách kết hợp, điều kiện tách rời, khả năng tiếp nhận 了、过, các kiểu bổ ngữ, số lần, thời lượng, định ngữ và những thành phần chỉ đối tượng.
Công thức ghi nhớ quan trọng nhất:
Dạng kết hợp: 见面.
Dạng có 了: 见了面.
Dạng có 过: 见过面.
Dạng có số lần: 见了一次面.
Dạng có kinh nghiệm và số lần: 见过两次面.
Dạng có đối tượng: 跟他见面.
Dạng có đối tượng và số lần: 跟他见过两次面.
Dạng hoàn thành: 洗完澡.
Dạng thời lượng: 睡了八个小时的觉.
Dạng lặp động từ: 聊天聊了两个小时.
Dạng kết hợp với động từ năng nguyện: 可以见面.
Dạng kết hợp với câu điều kiện: 如果有时间,我们就见个面。
Mục tiêu cuối cùng của bài học không chỉ là nhận diện 离合词 mà còn là khả năng sử dụng chính xác, linh hoạt và tự nhiên các cấu trúc này trong giao tiếp tiếng Trung thực tế, từ trình độ cơ bản đến nâng cao.









