ChineMaster EDU – Giáo án chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 460.txt. Thuộc trình độ HSK 3. Thứ tự toàn hệ thống: 460.
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 3: 概数表达法②:相邻数词连用
概数表达法②:相邻数词连用 là trọng điểm HSK 3 dùng để biểu đạt Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ. Kết hợp hai số từ gần nhau để nêu khoảng ước chừng: 两三天 (hai ba ngày), 三四个人 (ba bốn người), 六七次 (sáu bảy lần), 十一二岁 (mười một mười hai tuổi), 三四十元 (ba bốn chục tệ). Trong trường hợp số nhỏ, dùng 两三 chứ không dùng 二三 trước lượng từ trong khẩu ngữ phổ thông. Các con số phải có quan hệ gần nhau và cùng mức độ hàng đơn vị/hàng chục, không ghép bất kỳ hai số xa nhau làm một khoảng. Cách biểu đạt số đòi hỏi đồng thời độ chính xác về cấu trúc số lượng và tính tự nhiên trong khẩu ngữ. Khi nói số xấp xỉ, cần xác định phương tiện biểu đạt, vị trí lượng từ và phạm vi ước chừng để tránh tạo ra một con số sai nghĩa. Khi vận dụng 概数表达法②:相邻数词连用, học viên cần kiểm tra đồng thời trật tự từ, thành phần kết hợp và sắc thái của toàn câu; không nên dịch từng chữ rồi ghép lại theo trật tự tiếng Việt. Bài học sẽ đi từ nhận diện nghĩa cốt lõi đến công thức, biến thể, lỗi dễ nhầm và tình huống giao tiếp. Mọi câu mở rộng chỉ nên được tạo khi vẫn tự nhiên và giữ đúng chức năng ngữ pháp của trọng điểm.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 281 chuẩn HSK 3.0 Phương vị từ 西 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 280 chuẩn HSK 3.0 Phương vị từ 南 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 279 chuẩn HSK 3.0 Phương vị từ 东 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 278 chuẩn HSK 3.0 Hậu tố —员 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 277 chuẩn HSK 3.0 Hậu tố —子 tác giả Nguyễn Minh Vũ
我们打算在广州住两三天。
wǒ men dǎ suàn zài guǎng zhōu zhù liǎng sān tiān.
Chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày.
We plan to stay in Guangzhou for two or three days.
02. Định nghĩa và cơ chế nghĩa cốt lõi
Kết hợp hai số từ gần nhau để nêu khoảng ước chừng: 两三天 (hai ba ngày), 三四个人 (ba bốn người), 六七次 (sáu bảy lần), 十一二岁 (mười một mười hai tuổi), 三四十元 (ba bốn chục tệ). Trong trường hợp số nhỏ, dùng 两三 chứ không dùng 二三 trước lượng từ trong khẩu ngữ phổ thông. Các con số phải có quan hệ gần nhau và cùng mức độ hàng đơn vị/hàng chục, không ghép bất kỳ hai số xa nhau làm một khoảng.
Cách phân tích: nhận diện vế hoặc cụm đầu → nêu quan hệ logic → kiểm tra tính hợp lý về thời gian, điều kiện, số lượng hoặc mục đích → dịch toàn câu.
Đây là mô hình ngữ pháp trong hoạt động giao tiếp, không phải công thức cộng các chữ Hán rời rạc.
我们打算在广州住两三天。
wǒ men dǎ suàn zài guǎng zhōu zhù liǎng sān tiān.
Chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày.
We plan to stay in Guangzhou for two or three days.
这家店门口有三四个人在等。
zhè jiā diàn mén kǒu yǒu sān sì gè rén zài děng.
Trước cửa tiệm có ba bốn người đang đợi.
Three or four people are waiting outside the shop.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 概数表达法②:相邻数词连用
Tiếng Việt: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ
English: approximation by adjacent numerals
Khi dịch, giữ quan hệ ngữ nghĩa (điều kiện cần, điều kiện đủ, mục đích, hành động tiếp nối hoặc số gần đúng) thay vì dịch từng chữ.
我想买五六本语法书。
wǒ xiǎng mǎi wǔ liù běnyǔ fǎ shū.
Tôi muốn mua năm sáu cuốn sách ngữ pháp.
I’d like to buy five or six grammar books.
这个发音我练了六七次才学会。
zhè gè fā yīn wǒ liàn le liù qī cì cái xué huì.
Tôi luyện âm này sáu bảy lần mới học được.
It took six or seven attempts for me to learn this pronunciation.
一份午餐大概三四十元。
yī fèn wǔ cān dà gài sān sì shí yuán.
Một suất cơm trưa giá khoảng ba bốn chục tệ.
Lunch costs around thirty or forty yuan.
这台小设备要五六百元。
zhè tái xiǎo shè bèi yào wǔ liù bǎiyuán.
Thiết bị nhỏ này giá năm sáu trăm tệ.
This small device costs five or six hundred yuan.
04. Phiên âm và âm Hán Việt
相邻 xiānglín; 数词 shùcí; 连用 liányòng; 两三 liǎng sān.
Học viên đọc thành ba lượt: âm tiết đơn có dấu → cụm từ có biến thanh → câu trọn nghĩa, đọc theo nhịp cú pháp. Thực hành nhận biết thanh nhẹ của 了/le, thanh bốn của 大概/dàgài và thanh hai của 才/cái ở các bài tương ứng.
那批样品大约需要两三千元。
nà pīyàng pǐn dà yuē xū yào liǎng sān qiān yuán.
Lô hàng mẫu ấy cần khoảng hai ba nghìn tệ.
That sample batch costs roughly two or three thousand yuan.
05. Chữ Hán giản thể – phồn thể
Giản thể trọng tâm: 两三天
Phồn thể trọng tâm: 兩三天
Tên thuật ngữ giản thể: 概数表达法②:相邻数词连用
Thuật ngữ ở dạng phồn thể: 概數表達法②:相鄰數詞連用
Đối chiếu đúng từng chữ. Các ký hiệu “……, /, +” trong công thức là ký hiệu giảng dạy, không phải thành phần của chữ Hán.
06. Bộ thủ, số nét và cấu tạo chữ
相: bộ 目, 9 nét, TƯƠNG; 邻/鄰: bộ 阝, 7 nét giản thể, LÂN; 数/數: bộ 攵, 13 nét giản thể, SỐ; 词/詞: bộ 讠, 7 nét giản thể, TỪ. Chữ liền kề chỉ logic của số gần nhau, không phải phép cộng.
相 9 nét, 邻 7 nét, 数 13 nét, 词 7 nét.
Giảng viên hướng dẫn học viên viết theo thứ tự nét chuẩn từng chữ trọng tâm và chỉ ra bộ thủ dùng để tra cứu; không được suy ra nghĩa ngữ pháp của cả câu chỉ từ tên bộ thủ.
07. Liên tưởng mặt chữ và phân biệt từ nguyên
Liên tưởng chữ Hán: nhìn thấy chữ hạt nhân → gọi đúng âm Pinyin → nhớ nghĩa cốt lõi → nhớ mẫu câu sử dụng. Ví dụ: 两三天 = hai ba ngày.
Liên tưởng giúp ghi nhớ, không phải một lời khẳng định về nguồn gốc cổ tự hoặc sự phát triển lịch sử của chữ. Khi dạy từ nguyên, cần phân biệt kiến thức ngôn ngữ hiện đại và mẹo nhớ mặt chữ.
08. Cấu tạo cụm và quan hệ cú pháp
Cấu trúc mô hình: 两三+量词+名词
Kết hợp hai số từ gần nhau để nêu khoảng ước chừng: 两三天 (hai ba ngày), 三四个人 (ba bốn người), 六七次 (sáu bảy lần), 十一二岁 (mười một mười hai tuổi), 三四十元 (ba bốn chục tệ). Trong trường hợp số nhỏ, dùng 两三 chứ không dùng 二三 trước lượng từ trong khẩu ngữ phổ thông. Các con số phải có quan hệ gần nhau và cùng mức độ hàng đơn vị/hàng chục, không ghép bất kỳ hai số xa nhau làm một khoảng.
Trong một câu cụ thể, cần xác định rõ cụm số lượng hay mệnh đề làm điều kiện/mục đích, chủ ngữ của mỗi vế và thành phần nối. Không coi mọi dấu phẩy là ranh giới hai câu độc lập.
他的弟弟今年十一二岁。
tā de dì dì jīn nián shí yī èr suì.
Em trai anh ấy năm nay khoảng mười một mười hai tuổi.
His younger brother is about eleven or twelve this year.
09. Từ loại, chức năng và vị trí trong câu
Phân loại: 特殊表达法·数的表达法·概数表达法②(2)
两三天 không phải hai cộng ba ngày, mà là khoảng hai đến ba ngày. 三四十元 là khoảng ba mươi đến bốn mươi tệ, không phải ba, bốn mươi tệ theo phép cộng. Khác với 三到四天 (khoảng từ 3 đến 4 ngày nêu bằng giới từ 到), hoặc 大约三天 (ước lượng quanh một mốc). Trong văn bản cần tính chính xác, nên ghi phạm vi tách rõ bằng 至 hoặc 到 khi phù hợp.
Thực hành: lấy một câu ví dụ, chỉ vị trí từ hạt nhân, nói rõ nó liên kết hai thành phần theo quan hệ gì, sau đó đổi chủ ngữ hoặc thời điểm để kiểm tra tính phù hợp.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
Kết hợp hai số từ gần nhau để nêu khoảng ước chừng: 两三天 (hai ba ngày), 三四个人 (ba bốn người), 六七次 (sáu bảy lần), 十一二岁 (mười một mười hai tuổi), 三四十元 (ba bốn chục tệ). Trong trường hợp số nhỏ, dùng 两三 chứ không dùng 二三 trước lượng từ trong khẩu ngữ phổ thông. Các con số phải có quan hệ gần nhau và cùng mức độ hàng đơn vị/hàng chục, không ghép bất kỳ hai số xa nhau làm một khoảng.
Hội thoại sử dụng tình huống đặt hàng mẫu, khảo sát giá và dự kiến thời gian giao hàng. Phân tích số liền kề theo cụm đơn vị/chục/trăm, lượng từ và danh từ; học viên luyện cả nói số và viết số để tránh hiểu sai.
Đặc điểm thứ nhất – ranh giới cú pháp: thành phần mở đầu phải giới thiệu đúng loại điều kiện/mục đích/số lượng; từ nối kết quả không đặt tùy tiện.
Đặc điểm thứ hai – độ chắc chắn: nếu nói về khả năng hoặc số ước lượng, không tự chuyển thành lời khẳng định tuyệt đối.
Đặc điểm thứ ba – quan hệ ngữ dụng: cùng cấu trúc có thể dùng để giải thích cho học viên, thương lượng công việc hoặc trình bày kế hoạch; cần đổi từ vựng mà giữ logic.
Đặc điểm thứ tư – tính tự nhiên: ưu tiên nguyên cụm đi liền nhau, phát âm theo nhịp của vế điều kiện và vế kết quả.
11. Điều kiện sử dụng và biến thể nghĩa
Cách dùng 01 – Giảng dạy và kiểm tra kiến thức:
我们打算在广州住两三天。
wǒ men dǎ suàn zài guǎng zhōu zhù liǎng sān tiān.
Chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày.
We plan to stay in Guangzhou for two or three days.
Giải thích vận dụng: thay thành phần bối cảnh trong câu mẫu, nhưng giữ nghĩa của “概数表达法②:相邻数词连用”. Học viên phải lý giải vì sao không thể tráo đổi tùy ý vị trí từ hạt nhân.
Cách dùng 02 – Tổ chức lớp học, phân công:
这家店门口有三四个人在等。
zhè jiā diàn mén kǒu yǒu sān sì gè rén zài děng.
Trước cửa tiệm có ba bốn người đang đợi.
Three or four people are waiting outside the shop.
Giải thích vận dụng: thay thành phần bối cảnh trong câu mẫu, nhưng giữ nghĩa của “概数表达法②:相邻数词连用”. Học viên phải lý giải vì sao không thể tráo đổi tùy ý vị trí từ hạt nhân.
Cách dùng 03 – Mua sắm và giao dịch thương mại:
我想买五六本语法书。
wǒ xiǎng mǎi wǔ liù běnyǔ fǎ shū.
Tôi muốn mua năm sáu cuốn sách ngữ pháp.
I’d like to buy five or six grammar books.
Giải thích vận dụng: thay thành phần bối cảnh trong câu mẫu, nhưng giữ nghĩa của “概数表达法②:相邻数词连用”. Học viên phải lý giải vì sao không thể tráo đổi tùy ý vị trí từ hạt nhân.
Cách dùng 04 – Du lịch và phương tiện:
这个发音我练了六七次才学会。
zhè gè fā yīn wǒ liàn le liù qī cì cái xué huì.
Tôi luyện âm này sáu bảy lần mới học được.
It took six or seven attempts for me to learn this pronunciation.
Giải thích vận dụng: thay thành phần bối cảnh trong câu mẫu, nhưng giữ nghĩa của “概数表达法②:相邻数词连用”. Học viên phải lý giải vì sao không thể tráo đổi tùy ý vị trí từ hạt nhân.
Cách dùng 05 – Kế hoạch công việc và hợp tác:
一份午餐大概三四十元。
yī fèn wǔ cān dà gài sān sì shí yuán.
Một suất cơm trưa giá khoảng ba bốn chục tệ.
Lunch costs around thirty or forty yuan.
Giải thích vận dụng: thay thành phần bối cảnh trong câu mẫu, nhưng giữ nghĩa của “概数表达法②:相邻数词连用”. Học viên phải lý giải vì sao không thể tráo đổi tùy ý vị trí từ hạt nhân.
Cách dùng 06 – Giao tiếp hằng ngày:
这台小设备要五六百元。
zhè tái xiǎo shè bèi yào wǔ liù bǎiyuán.
Thiết bị nhỏ này giá năm sáu trăm tệ.
This small device costs five or six hundred yuan.
Giải thích vận dụng: thay thành phần bối cảnh trong câu mẫu, nhưng giữ nghĩa của “概数表达法②:相邻数词连用”. Học viên phải lý giải vì sao không thể tráo đổi tùy ý vị trí từ hạt nhân.
Cách dùng 07 – Báo cáo, thống kê và kiểm chứng:
那批样品大约需要两三千元。
nà pīyàng pǐn dà yuē xū yào liǎng sān qiān yuán.
Lô hàng mẫu ấy cần khoảng hai ba nghìn tệ.
That sample batch costs roughly two or three thousand yuan.
Giải thích vận dụng: thay thành phần bối cảnh trong câu mẫu, nhưng giữ nghĩa của “概数表达法②:相邻数词连用”. Học viên phải lý giải vì sao không thể tráo đổi tùy ý vị trí từ hạt nhân.
Cách dùng 08 – Tự học, ôn tập và luyện nói:
他的弟弟今年十一二岁。
tā de dì dì jīn nián shí yī èr suì.
Em trai anh ấy năm nay khoảng mười một mười hai tuổi.
His younger brother is about eleven or twelve this year.
Giải thích vận dụng: thay thành phần bối cảnh trong câu mẫu, nhưng giữ nghĩa của “概数表达法②:相邻数词连用”. Học viên phải lý giải vì sao không thể tráo đổi tùy ý vị trí từ hạt nhân.
12. Hệ thống công thức câu và ứng dụng
Mỗi công thức dưới đây cần học cùng câu mẫu đầy đủ; dấu “+” dùng đánh dấu cấu phần. Phải kiểm tra lại tính tự nhiên của câu sau khi thay các từ trong công thức.
Công thức 01: 两三+量词+名词
Chức năng: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ. Giữ quan hệ logic và xác định đúng vị trí từ then chốt.
Ví dụ:
我们打算在广州住两三天。
wǒ men dǎ suàn zài guǎng zhōu zhù liǎng sān tiān.
Chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày.
We plan to stay in Guangzhou for two or three days.
Công thức 02: 三四+量词+名词
Chức năng: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ. Giữ quan hệ logic và xác định đúng vị trí từ then chốt.
Ví dụ:
这家店门口有三四个人在等。
zhè jiā diàn mén kǒu yǒu sān sì gè rén zài děng.
Trước cửa tiệm có ba bốn người đang đợi.
Three or four people are waiting outside the shop.
Công thức 03: 五六+量词+名词
Chức năng: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ. Giữ quan hệ logic và xác định đúng vị trí từ then chốt.
Ví dụ:
我想买五六本语法书。
wǒ xiǎng mǎi wǔ liù běnyǔ fǎ shū.
Tôi muốn mua năm sáu cuốn sách ngữ pháp.
I’d like to buy five or six grammar books.
Công thức 04: 六七+量词+名词
Chức năng: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ. Giữ quan hệ logic và xác định đúng vị trí từ then chốt.
Ví dụ:
这个发音我练了六七次才学会。
zhè gè fā yīn wǒ liàn le liù qī cì cái xué huì.
Tôi luyện âm này sáu bảy lần mới học được.
It took six or seven attempts for me to learn this pronunciation.
Công thức 05: 三四十+量词/元
Chức năng: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ. Giữ quan hệ logic và xác định đúng vị trí từ then chốt.
Ví dụ:
一份午餐大概三四十元。
yī fèn wǔ cān dà gài sān sì shí yuán.
Một suất cơm trưa giá khoảng ba bốn chục tệ.
Lunch costs around thirty or forty yuan.
Công thức 06: 五六百+元
Chức năng: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ. Giữ quan hệ logic và xác định đúng vị trí từ then chốt.
Ví dụ:
这台小设备要五六百元。
zhè tái xiǎo shè bèi yào wǔ liù bǎiyuán.
Thiết bị nhỏ này giá năm sáu trăm tệ.
This small device costs five or six hundred yuan.
Công thức 07: 两三千+元
Chức năng: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ. Giữ quan hệ logic và xác định đúng vị trí từ then chốt.
Ví dụ:
那批样品大约需要两三千元。
Nội dung liên quan: diễn đàn tiếng Trung Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
nà pīyàng pǐn dà yuē xū yào liǎng sān qiān yuán.
Lô hàng mẫu ấy cần khoảng hai ba nghìn tệ.
That sample batch costs roughly two or three thousand yuan.
Công thức 08: 十一二+岁
Chức năng: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ. Giữ quan hệ logic và xác định đúng vị trí từ then chốt.
Ví dụ:
他的弟弟今年十一二岁。
tā de dì dì jīn nián shí yī èr suì.
Em trai anh ấy năm nay khoảng mười một mười hai tuổi.
His younger brother is about eleven or twelve this year.
Công thức 09: 一两+天/次
Chức năng: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ. Giữ quan hệ logic và xác định đúng vị trí từ then chốt.
Ví dụ:
我们一两天就能完成这项工作。
wǒ men yì liǎng tiān jiù néng wán chéng zhè xiàng gōng zuò.
Chúng ta có thể hoàn thành việc này trong một hai ngày.
We can finish this work in a day or two.
Công thức 10: 相邻数词+时间单位
Chức năng: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ. Giữ quan hệ logic và xác định đúng vị trí từ then chốt.
Ví dụ:
从公司到车站只有四五公里。
cóng gōng sī dào chē zhàn zhǐ yǒu sì wǔ gōng lǐ.
Từ công ty đến ga chỉ bốn năm kilômét.
The station is only four or five kilometers from the office.
13. Khả năng kết hợp và cụm từ thường dùng
Từ và cụm từ nên học thành khối. Mỗi mục có chữ Hán, Pinyin có dấu, bản dịch Việt và nghĩa tiếng Anh; phát âm và sử dụng cả cụm thay vì nhớ đơn lẻ.
Cụm 01: 两三天 – liǎng sān tiān – hai ba ngày – two or three days.
Cụm 02: 三四个人 – sān sì gè rén – ba bốn người – three or four people.
Cụm 03: 五六本书 – wǔ liù běnshū – năm sáu quyển sách – five or six books.
Cụm 04: 六七次 – liù qī cì – sáu bảy lần – six or seven times.
Cụm 05: 三四十元 – sān sì shí yuán – ba bốn chục tệ – thirty or forty yuan.
Cụm 06: 五六百元 – wǔ liù bǎiyuán – năm sáu trăm tệ – five or six hundred yuan.
Cụm 07: 两三千元 – liǎng sān qiān yuán – hai ba nghìn tệ – two or three thousand yuan.
Cụm 08: 十一二岁 – shí yī èr suì – mười một mười hai tuổi – eleven or twelve years old.
Cụm 09: 一两天 – yì liǎng tiān – một hai ngày – a day or two.
Cụm 10: 七八点 – qī bā diǎn – bảy tám giờ – seven or eight o’clock.
Cụm 11: 四五公里 – sì wǔ gōng lǐ – bốn năm kilômét – four or five kilometers.
Cụm 12: 十来个人 – shí lái gè rén – khoảng mười mấy người – around a dozen people.
Cụm 13: 数量范围 – shù liàng fàn wéi – khoảng số lượng – quantity range.
Cụm 14: 交货时间 – jiāo huò shí jiān – thời gian giao hàng – delivery time.
14. Họ từ và mạng lưới từ vựng
Lưới từ vựng xây theo chuỗi: chữ/cụm hạt nhân → từ ghép liên quan → tình huống học tập/công việc → câu kể → câu hỏi → đoạn văn. Việc chia nhánh dựa trên nghĩa thực tế và kết hợp thông dụng, không tự chế từ ghép tùy ý.
Nhánh 01: 两三天 (hai ba ngày; two or three days) → học viên đặt một câu mới gắn với giảng dạy và kiểm tra kiến thức.
Nhánh 02: 三四个人 (ba bốn người; three or four people) → học viên đặt một câu mới gắn với tổ chức lớp học, phân công.
Nhánh 03: 五六本书 (năm sáu quyển sách; five or six books) → học viên đặt một câu mới gắn với mua sắm và giao dịch thương mại.
Nhánh 04: 六七次 (sáu bảy lần; six or seven times) → học viên đặt một câu mới gắn với du lịch và phương tiện.
Nhánh 05: 三四十元 (ba bốn chục tệ; thirty or forty yuan) → học viên đặt một câu mới gắn với kế hoạch công việc và hợp tác.
Nhánh 06: 五六百元 (năm sáu trăm tệ; five or six hundred yuan) → học viên đặt một câu mới gắn với giao tiếp hằng ngày.
Nhánh 07: 两三千元 (hai ba nghìn tệ; two or three thousand yuan) → học viên đặt một câu mới gắn với báo cáo, thống kê và kiểm chứng.
Nhánh 08: 十一二岁 (mười một mười hai tuổi; eleven or twelve years old) → học viên đặt một câu mới gắn với tự học, ôn tập và luyện nói.
Nhánh 09: 一两天 (một hai ngày; a day or two) → học viên đặt một câu mới gắn với giảng dạy và kiểm tra kiến thức.
Nhánh 10: 七八点 (bảy tám giờ; seven or eight o’clock) → học viên đặt một câu mới gắn với tổ chức lớp học, phân công.
Nhánh 11: 四五公里 (bốn năm kilômét; four or five kilometers) → học viên đặt một câu mới gắn với mua sắm và giao dịch thương mại.
Nhánh 12: 十来个人 (khoảng mười mấy người; around a dozen people) → học viên đặt một câu mới gắn với du lịch và phương tiện.
15. Phát triển từ vựng theo bộ thủ
Dùng mạng bộ thủ để nhận mặt chữ, phát triển liên tưởng và ghi nhớ những chữ thường gặp. Các chữ có bộ thủ chung không nhất thiết cùng nghĩa.
Bộ thủ 目: 相 tương/mutual, 看 nhìn/look, 眼 mắt/eye.
Bài tập tại lớp: đọc tên chữ, nhận ra bộ thủ, ghi nghĩa tiếng Việt và English, sau đó chọn một từ trong nhóm để đặt câu đúng ngữ pháp.
Bộ thủ 阝: 邻 hàng xóm/neighbor, 附 gần/near.
Bài tập tại lớp: đọc tên chữ, nhận ra bộ thủ, ghi nghĩa tiếng Việt và English, sau đó chọn một từ trong nhóm để đặt câu đúng ngữ pháp.
Bộ thủ 讠: 词 từ/word, 说 nói/speak, 请 mời/please.
Bài tập tại lớp: đọc tên chữ, nhận ra bộ thủ, ghi nghĩa tiếng Việt và English, sau đó chọn một từ trong nhóm để đặt câu đúng ngữ pháp.
Bộ thủ 攵: 数 số/number, 故 sự việc/reason.
Bài tập tại lớp: đọc tên chữ, nhận ra bộ thủ, ghi nghĩa tiếng Việt và English, sau đó chọn một từ trong nhóm để đặt câu đúng ngữ pháp.
16. Phát triển từ vựng từ chữ Hán và ngữ cảnh
Mỗi chữ Hán trong công thức mở ra họ từ có nghĩa riêng. Hãy học theo ngữ cảnh và khả năng kết hợp: từ gốc → từ ghép → động từ/tính từ phù hợp → câu hoàn chỉnh. Nhóm sau đây có cả nghĩa tiếng Anh để luyện dịch hai chiều.
Mục 01: 两三天; Pinyin liǎng sān tiān; tiếng Việt: hai ba ngày; English: two or three days. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 02: 三四个人; Pinyin sān sì gè rén; tiếng Việt: ba bốn người; English: three or four people. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 03: 五六本书; Pinyin wǔ liù běnshū; tiếng Việt: năm sáu quyển sách; English: five or six books. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 04: 六七次; Pinyin liù qī cì; tiếng Việt: sáu bảy lần; English: six or seven times. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 05: 三四十元; Pinyin sān sì shí yuán; tiếng Việt: ba bốn chục tệ; English: thirty or forty yuan. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 06: 五六百元; Pinyin wǔ liù bǎiyuán; tiếng Việt: năm sáu trăm tệ; English: five or six hundred yuan. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 07: 两三千元; Pinyin liǎng sān qiān yuán; tiếng Việt: hai ba nghìn tệ; English: two or three thousand yuan. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 08: 十一二岁; Pinyin shí yī èr suì; tiếng Việt: mười một mười hai tuổi; English: eleven or twelve years old. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 09: 一两天; Pinyin yì liǎng tiān; tiếng Việt: một hai ngày; English: a day or two. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 10: 七八点; Pinyin qī bā diǎn; tiếng Việt: bảy tám giờ; English: seven or eight o’clock. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 11: 四五公里; Pinyin sì wǔ gōng lǐ; tiếng Việt: bốn năm kilômét; English: four or five kilometers. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 12: 十来个人; Pinyin shí lái gè rén; tiếng Việt: khoảng mười mấy người; English: around a dozen people. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 13: 数量范围; Pinyin shù liàng fàn wéi; tiếng Việt: khoảng số lượng; English: quantity range. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
Mục 14: 交货时间; Pinyin jiāo huò shí jiān; tiếng Việt: thời gian giao hàng; English: delivery time. Viết một cụm mới có liên quan rồi tự giải thích nghĩa.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa và biểu thức đối lập
Khung đối chiếu quan hệ gần nghĩa, đối lập chức năng và cách dịch:
两三天 không phải hai cộng ba ngày, mà là khoảng hai đến ba ngày. 三四十元 là khoảng ba mươi đến bốn mươi tệ, không phải ba, bốn mươi tệ theo phép cộng. Khác với 三到四天 (khoảng từ 3 đến 4 ngày nêu bằng giới từ 到), hoặc 大约三天 (ước lượng quanh một mốc). Trong văn bản cần tính chính xác, nên ghi phạm vi tách rõ bằng 至 hoặc 到 khi phù hợp.
Với quan hệ điều kiện, sự đối lập có thể là “cần / đủ”; với số gần đúng, sự đối lập là “ước lượng / chính xác”. Đây là đối lập chức năng, không nhất thiết là cặp từ trái nghĩa trong từ điển.
Đối chiếu bằng cách trả lời ba câu hỏi: đâu là thông tin người nói biết chắc? đâu là suy đoán? việc nào phải xảy ra trước?
18. Phân biệt cấu trúc dễ nhầm
两三天 không phải hai cộng ba ngày, mà là khoảng hai đến ba ngày. 三四十元 là khoảng ba mươi đến bốn mươi tệ, không phải ba, bốn mươi tệ theo phép cộng. Khác với 三到四天 (khoảng từ 3 đến 4 ngày nêu bằng giới từ 到), hoặc 大约三天 (ước lượng quanh một mốc). Trong văn bản cần tính chính xác, nên ghi phạm vi tách rõ bằng 至 hoặc 到 khi phù hợp.
Ví dụ đối chiếu:
房间里摆着七八张桌子。
fángjiān lǐ bǎi zhe qī bā zhāng zhuō zǐ.
Trong phòng đặt bảy tám chiếc bàn.
There are seven or eight tables in the room.
他每天读三四十分钟中文。
tā měi tiān dú sān sì shí fēn zhōng zhōng wén.
Mỗi ngày anh ấy đọc tiếng Trung ba bốn chục phút.
He reads Chinese for thirty or forty minutes each day.
我们的团队有五六个成员。
wǒ men de tuán duì yǒu wǔ liù gè chéng yuán.
Nhóm chúng tôi có năm sáu thành viên.
Our team has five or six members.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và giao tiếp
Sắc thái trọng điểm: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ.
Kết hợp hai số từ gần nhau để nêu khoảng ước chừng: 两三天 (hai ba ngày), 三四个人 (ba bốn người), 六七次 (sáu bảy lần), 十一二岁 (mười một mười hai tuổi), 三四十元 (ba bốn chục tệ). Trong trường hợp số nhỏ, dùng 两三 chứ không dùng 二三 trước lượng từ trong khẩu ngữ phổ thông. Các con số phải có quan hệ gần nhau và cùng mức độ hàng đơn vị/hàng chục, không ghép bất kỳ hai số xa nhau làm một khoảng.
Trong giao tiếp thân mật, người nói có thể thêm 吧、呢、啊 khi phù hợp; khi viết thông báo hoặc hợp đồng, hãy dùng cách diễn đạt tường minh, tránh tự suy diễn sự chắc chắn của số liệu hoặc điều kiện.
20. Phạm vi sử dụng trong khẩu ngữ và văn viết
Khẩu ngữ: vận dụng nhanh trong hội thoại, phát âm đúng thanh điệu và nhấn các thành phần quan hệ logic.
Văn viết: dùng dấu phẩy, điều kiện và kết quả rõ ràng, nêu mục đích chính xác; trong văn bản công việc không tùy tiện ghi số gần đúng thành số xác nhận.
Ngữ cảnh học thuật: có thể dùng kết cấu chủ đề làm ví dụ khi phân tích câu phức, bổ ngữ hoặc phạm vi số lượng.
21. Ứng dụng theo tình huống học tập và công việc
Lớp học:
我们打算在广州住两三天。
wǒ men dǎ suàn zài guǎng zhōu zhù liǎng sān tiān.
Chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày.
We plan to stay in Guangzhou for two or three days.
Công việc:
我们的团队有五六个成员。
wǒ men de tuán duì yǒu wǔ liù gè chéng yuán.
Nhóm chúng tôi có năm sáu thành viên.
Our team has five or six members.
Du lịch hoặc mua sắm:
刚才有两三个客户来问价格。
gāng cái yǒu liǎng sān gè kè hù lái wèn jià gé.
Vừa rồi có hai ba khách hàng đến hỏi giá.
Two or three customers just came to ask about prices.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi vai trong cả ba ngữ cảnh, đặt câu mới phù hợp với nhiệm vụ thật.
22. Cụm cố định và cách diễn đạt nên học nguyên khối
Các cụm nên ghi nhớ nguyên khối: 两三天, 三四个人, 五六本书, 六七次, 三四十元, 五六百元, 两三千元, 十一二岁, 一两天, 七八点.
Đọc to và chú ý khi một cụm mang chức năng ngữ pháp mà không thể phân tách tùy ý. Tự luyện bằng cách thay tân ngữ hoặc trạng ngữ nhưng không đổi quan hệ nghĩa.
23. Hệ thống mẫu câu thực dụng mở rộng
Hai mươi câu mẫu sau chia thành các tình huống từ dễ đến khó. Học viên đọc cả bốn ngôn ngữ, xác định trọng điểm, sau đó luyện thay thế một thành phần.
Mẫu câu 01:
我们打算在广州住两三天。
wǒ men dǎ suàn zài guǎng zhōu zhù liǎng sān tiān.
Chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày.
We plan to stay in Guangzhou for two or three days.
Mẫu câu 02:
这家店门口有三四个人在等。
zhè jiā diàn mén kǒu yǒu sān sì gè rén zài děng.
Trước cửa tiệm có ba bốn người đang đợi.
Three or four people are waiting outside the shop.
Mẫu câu 03:
我想买五六本语法书。
wǒ xiǎng mǎi wǔ liù běnyǔ fǎ shū.
Tôi muốn mua năm sáu cuốn sách ngữ pháp.
I’d like to buy five or six grammar books.
Mẫu câu 04:
这个发音我练了六七次才学会。
zhè gè fā yīn wǒ liàn le liù qī cì cái xué huì.
Tôi luyện âm này sáu bảy lần mới học được.
It took six or seven attempts for me to learn this pronunciation.
Mẫu câu 05:
一份午餐大概三四十元。
yī fèn wǔ cān dà gài sān sì shí yuán.
Một suất cơm trưa giá khoảng ba bốn chục tệ.
Lunch costs around thirty or forty yuan.
Mẫu câu 06:
这台小设备要五六百元。
zhè tái xiǎo shè bèi yào wǔ liù bǎiyuán.
Thiết bị nhỏ này giá năm sáu trăm tệ.
This small device costs five or six hundred yuan.
Mẫu câu 07:
那批样品大约需要两三千元。
nà pīyàng pǐn dà yuē xū yào liǎng sān qiān yuán.
Lô hàng mẫu ấy cần khoảng hai ba nghìn tệ.
That sample batch costs roughly two or three thousand yuan.
Mẫu câu 08:
他的弟弟今年十一二岁。
tā de dì dì jīn nián shí yī èr suì.
Em trai anh ấy năm nay khoảng mười một mười hai tuổi.
His younger brother is about eleven or twelve this year.
Mẫu câu 09:
我们一两天就能完成这项工作。
wǒ men yì liǎng tiān jiù néng wán chéng zhè xiàng gōng zuò.
Chúng ta có thể hoàn thành việc này trong một hai ngày.
We can finish this work in a day or two.
Mẫu câu 10:
从公司到车站只有四五公里。
cóng gōng sī dào chē zhàn zhǐ yǒu sì wǔ gōng lǐ.
Từ công ty đến ga chỉ bốn năm kilômét.
The station is only four or five kilometers from the office.
Mẫu câu 11:
房间里摆着七八张桌子。
fángjiān lǐ bǎi zhe qī bā zhāng zhuō zǐ.
Trong phòng đặt bảy tám chiếc bàn.
There are seven or eight tables in the room.
Mẫu câu 12:
他每天读三四十分钟中文。
tā měi tiān dú sān sì shí fēn zhōng zhōng wén.
Mỗi ngày anh ấy đọc tiếng Trung ba bốn chục phút.
He reads Chinese for thirty or forty minutes each day.
Mẫu câu 13:
我们的团队有五六个成员。
wǒ men de tuán duì yǒu wǔ liù gè chéng yuán.
Nhóm chúng tôi có năm sáu thành viên.
Our team has five or six members.
Mẫu câu 14:
这条路走两三百米就到了。
zhè tiáo lù zǒu liǎng sān bǎimǐ jiù dào le.
Đi theo đường này hai ba trăm mét là tới.
Walk two or three hundred meters along this road and you’ll arrive.
Mẫu câu 15:
他们准备了七八种不同的商品。
tā men zhǔn bèi le qī bā zhǒng bù tóng de shāng pǐn.
Họ chuẩn bị bảy tám loại sản phẩm khác nhau.
They prepared seven or eight kinds of products.
Mẫu câu 16:
刚才有两三个客户来问价格。
gāng cái yǒu liǎng sān gè kè hù lái wèn jià gé.
Vừa rồi có hai ba khách hàng đến hỏi giá.
Two or three customers just came to ask about prices.
Mẫu câu 17:
学生们讨论了三四个问题。
xué shēng men tǎo lùn le sān sì gè wèn tí.
Các học viên đã thảo luận ba bốn vấn đề.
The students discussed three or four issues.
Mẫu câu 18:
我们昨天走了五六个小时。
wǒ men zuótiān zǒu le wǔ liù gè xiǎo shí.
Hôm qua chúng tôi đi bộ năm sáu tiếng.
We walked for five or six hours yesterday.
Mẫu câu 19:
等三四分钟,车应该就来了。
děng sān sì fēn zhōng, chē yīng gāi jiù lái le.
Đợi ba bốn phút, xe chắc sẽ đến.
Wait three or four minutes; the car should arrive.
Mẫu câu 20:
开会前还有一两件事要确认。
kāi huì qián hái yǒu yì liǎng jiàn shì yào quèrèn.
Trước cuộc họp còn một hai việc cần xác nhận.
There are still one or two things to confirm before the meeting.
24. Đối chiếu cấu trúc và phương pháp dịch
Đối chiếu ngữ nghĩa: 两三天 không phải hai cộng ba ngày, mà là khoảng hai đến ba ngày. 三四十元 là khoảng ba mươi đến bốn mươi tệ, không phải ba, bốn mươi tệ theo phép cộng. Khác với 三到四天 (khoảng từ 3 đến 4 ngày nêu bằng giới từ 到), hoặc 大约三天 (ước lượng quanh một mốc). Trong văn bản cần tính chính xác, nên ghi phạm vi tách rõ bằng 至 hoặc 到 khi phù hợp.
Giải pháp dịch: phân tích kết cấu trước, xác nhận vị trí trợ từ/giới từ/liên từ hoặc cụm số, sau đó mới chuyển lời Việt–Anh. Không suy luận thời điểm hoặc mức độ chắc chắn chưa có trong nguyên văn.
这家店门口有三四个人在等。
zhè jiā diàn mén kǒu yǒu sān sì gè rén zài děng.
Trước cửa tiệm có ba bốn người đang đợi.
Three or four people are waiting outside the shop.
从公司到车站只有四五公里。
cóng gōng sī dào chē zhàn zhǐ yǒu sì wǔ gōng lǐ.
Từ công ty đến ga chỉ bốn năm kilômét.
The station is only four or five kilometers from the office.
开会前还有一两件事要确认。
kāi huì qián hái yǒu yì liǎng jiàn shì yào quèrèn.
Trước cuộc họp còn một hai việc cần xác nhận.
There are still one or two things to confirm before the meeting.
25. Lỗi thường gặp và cách sửa
Mỗi cặp sau mô tả câu chưa chuẩn, cách sửa và lý do. Câu sai chỉ để giảng viên hướng dẫn tìm lỗi; học viên không dùng câu sai làm mẫu giao tiếp.
Lỗi 01: 我住了二三天。
Sửa đúng: 我住了两三天。
Giải thích: Trước lượng từ trong số gần đúng 2–3, dùng 两三 thay vì 二三.
Lỗi 02: 他买了三和四本书。
Sửa đúng: 他买了三四本书。
Giải thích: Không dùng 和 giữa các số để tạo dạng số liền kề biểu thị ước lượng.
Lỗi 03: 三四十元就是三加四十元。
Sửa đúng: 三四十元是大约三十到四十元。
Giải thích: Cấu trúc chỉ phạm vi gần đúng, không phải phép cộng.
Lỗi 04: 我认识两八个人。
Sửa đúng: 我认识两三个人。
Giải thích: Dùng những số gần nhau để biểu đạt khoảng nhỏ, không ghép số tùy ý.
Lỗi 05: 价格精确是五六百元。
Sửa đúng: 价格大概五六百元。
Giải thích: Không khẳng định chính xác tuyệt đối bằng một khoảng ước lượng.
26. Hệ thống 30 ví dụ Trung – Pinyin – Việt – Anh
Ví dụ 01–20: câu vận dụng trực tiếp theo nhiều ngữ cảnh. Ví dụ 21–30: chuyển một câu đã học thành câu hỏi xác nhận có ngữ khí lịch sự để luyện phản xạ. Các câu hỏi là bài tập biến đổi có chủ đích, không phải 30 tình huống hoàn toàn độc lập.
Ví dụ 01:
我们打算在广州住两三天。
wǒ men dǎ suàn zài guǎng zhōu zhù liǎng sān tiān.
Chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày.
We plan to stay in Guangzhou for two or three days.
Ví dụ 02:
这家店门口有三四个人在等。
zhè jiā diàn mén kǒu yǒu sān sì gè rén zài děng.
Trước cửa tiệm có ba bốn người đang đợi.
Three or four people are waiting outside the shop.
Ví dụ 03:
我想买五六本语法书。
wǒ xiǎng mǎi wǔ liù běnyǔ fǎ shū.
Tôi muốn mua năm sáu cuốn sách ngữ pháp.
I’d like to buy five or six grammar books.
Ví dụ 04:
这个发音我练了六七次才学会。
zhè gè fā yīn wǒ liàn le liù qī cì cái xué huì.
Tôi luyện âm này sáu bảy lần mới học được.
It took six or seven attempts for me to learn this pronunciation.
Ví dụ 05:
一份午餐大概三四十元。
yī fèn wǔ cān dà gài sān sì shí yuán.
Một suất cơm trưa giá khoảng ba bốn chục tệ.
Lunch costs around thirty or forty yuan.
Ví dụ 06:
这台小设备要五六百元。
zhè tái xiǎo shè bèi yào wǔ liù bǎiyuán.
Thiết bị nhỏ này giá năm sáu trăm tệ.
This small device costs five or six hundred yuan.
Ví dụ 07:
那批样品大约需要两三千元。
nà pīyàng pǐn dà yuē xū yào liǎng sān qiān yuán.
Lô hàng mẫu ấy cần khoảng hai ba nghìn tệ.
That sample batch costs roughly two or three thousand yuan.
Ví dụ 08:
他的弟弟今年十一二岁。
tā de dì dì jīn nián shí yī èr suì.
Em trai anh ấy năm nay khoảng mười một mười hai tuổi.
His younger brother is about eleven or twelve this year.
Ví dụ 09:
我们一两天就能完成这项工作。
wǒ men yì liǎng tiān jiù néng wán chéng zhè xiàng gōng zuò.
Chúng ta có thể hoàn thành việc này trong một hai ngày.
We can finish this work in a day or two.
Ví dụ 10:
从公司到车站只有四五公里。
cóng gōng sī dào chē zhàn zhǐ yǒu sì wǔ gōng lǐ.
Từ công ty đến ga chỉ bốn năm kilômét.
The station is only four or five kilometers from the office.
Ví dụ 11:
房间里摆着七八张桌子。
fángjiān lǐ bǎi zhe qī bā zhāng zhuō zǐ.
Trong phòng đặt bảy tám chiếc bàn.
There are seven or eight tables in the room.
Ví dụ 12:
他每天读三四十分钟中文。
tā měi tiān dú sān sì shí fēn zhōng zhōng wén.
Mỗi ngày anh ấy đọc tiếng Trung ba bốn chục phút.
He reads Chinese for thirty or forty minutes each day.
Ví dụ 13:
我们的团队有五六个成员。
wǒ men de tuán duì yǒu wǔ liù gè chéng yuán.
Nhóm chúng tôi có năm sáu thành viên.
Our team has five or six members.
Ví dụ 14:
这条路走两三百米就到了。
zhè tiáo lù zǒu liǎng sān bǎimǐ jiù dào le.
Đi theo đường này hai ba trăm mét là tới.
Walk two or three hundred meters along this road and you’ll arrive.
Ví dụ 15:
他们准备了七八种不同的商品。
tā men zhǔn bèi le qī bā zhǒng bù tóng de shāng pǐn.
Họ chuẩn bị bảy tám loại sản phẩm khác nhau.
They prepared seven or eight kinds of products.
Ví dụ 16:
刚才有两三个客户来问价格。
gāng cái yǒu liǎng sān gè kè hù lái wèn jià gé.
Vừa rồi có hai ba khách hàng đến hỏi giá.
Two or three customers just came to ask about prices.
Ví dụ 17:
学生们讨论了三四个问题。
xué shēng men tǎo lùn le sān sì gè wèn tí.
Các học viên đã thảo luận ba bốn vấn đề.
The students discussed three or four issues.
Ví dụ 18:
我们昨天走了五六个小时。
wǒ men zuótiān zǒu le wǔ liù gè xiǎo shí.
Hôm qua chúng tôi đi bộ năm sáu tiếng.
We walked for five or six hours yesterday.
Ví dụ 19:
等三四分钟,车应该就来了。
děng sān sì fēn zhōng, chē yīng gāi jiù lái le.
Đợi ba bốn phút, xe chắc sẽ đến.
Wait three or four minutes; the car should arrive.
Ví dụ 20:
开会前还有一两件事要确认。
kāi huì qián hái yǒu yì liǎng jiàn shì yào quèrèn.
Trước cuộc họp còn một hai việc cần xác nhận.
There are still one or two things to confirm before the meeting.
Ví dụ 21:
请问,我们打算在广州住两三天,对吗?
qǐng wèn, wǒ men dǎ suàn zài guǎng zhōu zhù liǎng sān tiān, duì ma?
Xin hỏi, có đúng là chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày không?
May I confirm that we plan to stay in Guangzhou for two or three days?
Ví dụ 22:
请问,这家店门口有三四个人在等,对吗?
qǐng wèn, zhè jiā diàn mén kǒu yǒu sān sì gè rén zài děng, duì ma?
Xin hỏi, có đúng là trước cửa tiệm có ba bốn người đang đợi không?
May I confirm that three or four people are waiting outside the shop?
Ví dụ 23:
请问,我想买五六本语法书,对吗?
qǐng wèn, wǒ xiǎng mǎi wǔ liù běnyǔ fǎ shū, duì ma?
Xin hỏi, có đúng là tôi muốn mua năm sáu cuốn sách ngữ pháp không?
May I confirm that i’d like to buy five or six grammar books?
Ví dụ 24:
请问,这个发音我练了六七次才学会,对吗?
qǐng wèn, zhè gè fā yīn wǒ liàn le liù qī cì cái xué huì, duì ma?
Xin hỏi, có đúng là tôi luyện âm này sáu bảy lần mới học được không?
May I confirm that it took six or seven attempts for me to learn this pronunciation?
Ví dụ 25:
请问,一份午餐大概三四十元,对吗?
qǐng wèn, yī fèn wǔ cān dà gài sān sì shí yuán, duì ma?
Xin hỏi, có đúng là một suất cơm trưa giá khoảng ba bốn chục tệ không?
May I confirm that lunch costs around thirty or forty yuan?
Ví dụ 26:
请问,这台小设备要五六百元,对吗?
qǐng wèn, zhè tái xiǎo shè bèi yào wǔ liù bǎiyuán, duì ma?
Xin hỏi, có đúng là thiết bị nhỏ này giá năm sáu trăm tệ không?
May I confirm that this small device costs five or six hundred yuan?
Ví dụ 27:
请问,那批样品大约需要两三千元,对吗?
qǐng wèn, nà pīyàng pǐn dà yuē xū yào liǎng sān qiān yuán, duì ma?
Xin hỏi, có đúng là lô hàng mẫu ấy cần khoảng hai ba nghìn tệ không?
May I confirm that that sample batch costs roughly two or three thousand yuan?
Ví dụ 28:
请问,他的弟弟今年十一二岁,对吗?
qǐng wèn, tā de dì dì jīn nián shí yī èr suì, duì ma?
Xin hỏi, có đúng là em trai anh ấy năm nay khoảng mười một mười hai tuổi không?
May I confirm that his younger brother is about eleven or twelve this year?
Ví dụ 29:
请问,我们一两天就能完成这项工作,对吗?
qǐng wèn, wǒ men yì liǎng tiān jiù néng wán chéng zhè xiàng gōng zuò, duì ma?
Xin hỏi, có đúng là chúng ta có thể hoàn thành việc này trong một hai ngày không?
May I confirm that we can finish this work in a day or two?
Ví dụ 30:
请问,从公司到车站只有四五公里,对吗?
qǐng wèn, cóng gōng sī dào chē zhàn zhǐ yǒu sì wǔ gōng lǐ, duì ma?
Xin hỏi, có đúng là từ công ty đến ga chỉ bốn năm kilômét không?
May I confirm that the station is only four or five kilometers from the office?
27. Hội thoại ứng dụng chuyên sâu 24 lượt bốn ngôn ngữ
Tình huống: năm nhân vật trong nhóm ChineMaster EDU phối hợp học tập, tổ chức hoạt động, giải quyết một vấn đề thực tế. Trong mỗi lượt có bốn dòng liền nhau: tên Hán/câu Hán, tên Pinyin/Pinyin toàn câu, tên Việt/dịch Việt và tên Anh không dấu/dịch Anh. Giữa hai lượt đúng một dòng trống.
丁垂杨:阮明武哥,我们明天去几家商店看样品?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men míng tiān qù jǐ jiā shāng diàn kàn yàng pǐn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, ngày mai chúng ta đi mấy cửa hàng xem mẫu ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, how many shops are we visiting for samples tomorrow?
阮明武:我们大概去三四家商店,先比较质量和价格。
Ruǎn Míng Wǔ: wǒ men dà gài qù sān sì jiā shāng diàn, xiān bǐ jiào zhì liàng hé jià gé.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta đi khoảng ba bốn cửa hàng, so chất lượng và giá trước.
Nguyen Minh Vu: We’ll visit three or four shops and compare quality and price first.
黎云英:那我提前把路线安排好。
Lí Yún Yīng: nà wǒ tí qián bǎ lù xiànān pái hǎo.
Lê Vân Anh: Vậy em sẽ xếp tuyến đường trước.
Le Van Anh: Then I will plan our route in advance.
黎云英:我想给客户买五六份小礼物,可以吗?
Lí Yún Yīng: wǒ xiǎng gěi kè hù mǎi wǔ liù fèn xiǎo lǐwù, kě yǐ ma?
Lê Vân Anh: Em muốn mua năm sáu phần quà nhỏ cho khách hàng, được không ạ?
Le Van Anh: I’d like to buy five or six small gifts for clients. Is that okay?
阮明武:可以买五六份,先确认客户的喜好。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ mǎi wǔ liù fèn, xiān quèrèn kè hù de xǐ hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Có thể mua năm sáu phần, nhưng xác nhận sở thích khách trước.
Nguyen Minh Vu: We can buy five or six gifts, but first check what the clients like.
水仙:我会选比较轻、方便带回国的礼物。
Shuǐ Xiān: wǒ huì xuǎn bǐ jiào qīng, fāngbiàn dài huí guó de lǐwù.
Thủy Tiên: Em sẽ chọn quà tương đối nhẹ, dễ mang về nước.
Thuy Tien: I will choose light gifts that are easy to take home.
水仙:那一份礼物大概要多少钱?
Shuǐ Xiān: nà yī fèn lǐwùdà gài yào duō shǎo qián?
Thủy Tiên: Vậy mỗi phần quà khoảng bao nhiêu tiền ạ?
Thuy Tien: Roughly how much should each gift cost?
阮明武:每份大概三四十元,买五六份要先算好预算。
Ruǎn Míng Wǔ: měi fèn dà gài sān sì shí yuán, mǎi wǔ liù fèn yào xiān suàn hǎo yù suàn.
Nguyễn Minh Vũ: Mỗi phần khoảng ba bốn chục tệ, mua năm sáu phần phải tính ngân sách trước.
Nguyen Minh Vu: Each costs about thirty or forty yuan; budget for five or six first.
芳玲:那我先记下每个价格,不会把三四十当成七十。
Fāng Líng: nà wǒ xiān jì xià měi gè jià gé, bú huì bǎ sān sì shí dāng chéng qī shí.
Phương Linh: Vậy em ghi từng giá, không hiểu nhầm ba bốn chục thành bảy chục.
Phuong Linh: I will note each price and not mistake thirty or forty for seventy.
芳玲:我看到一家店卖的笔记本很漂亮。
Fāng Líng: wǒ kàn dào yī jiā diàn mài de bǐ jì běnhěn piào liàng.
Phương Linh: Em thấy một cửa hàng bán sổ tay rất đẹp.
Phuong Linh: I saw some beautiful notebooks in one shop.
阮明武:你可以把喜欢的样品拍下来,我们再一起比较。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ bǎ xǐ huān de yàng pǐn pāi xià lái, wǒ men zài yī qǐ bǐ jiào.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể chụp mẫu mình thích, rồi chúng ta cùng so sánh.
Nguyen Minh Vu: Photograph the samples you like, and we will compare them together.
丁垂杨:我还想问问商家有没有别的颜色。
Dīng Chuí Yáng: wǒ hái xiǎng wèn wèn shāng jiā yǒu méi yǒu bié de yán sè.
Đinh Thùy Dương: Em cũng muốn hỏi người bán có màu khác không.
Dinh Thuy Duong: I also want to ask whether other colors are available.
丁垂杨:阮明武哥,这批样品需要多久才能送到酒店?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, zhè pīyàng pǐn xū yào duō jiǔ cái néng sòng dào jiǔ diàn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, lô mẫu này cần bao lâu mới giao đến khách sạn ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, how long will these samples take to reach our hotel?
阮明武:一般两三天就能送到,但最好请商家再确认。
Ruǎn Míng Wǔ: yī bān liǎng sān tiān jiù néng sòng dào, dàn zuì hǎo qǐng shāng jiā zài quèrèn.
Nguyễn Minh Vũ: Thông thường hai ba ngày là giao đến, nhưng nên nhờ nhà bán xác nhận lại.
Nguyen Minh Vu: Delivery usually takes two or three days, but we should confirm with the seller.
黎云英:我会把预计交货日期写进记录里。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ yù jì jiāo huò rì qī xiě jìn jì lù lǐ.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi ngày giao dự kiến vào sổ.
Le Van Anh: I will note the estimated delivery date.
黎云英:如果客户要的数量更多,我们还要再谈价格。
Lí Yún Yīng: rú guǒ kè hù yào de shù liàng gèng duō, wǒ men hái yào zài tán jià gé.
Lê Vân Anh: Nếu khách muốn số lượng nhiều hơn, chúng ta còn phải đàm phán giá.
Le Van Anh: If the client wants a larger quantity, we’ll need to discuss the price again.
阮明武:如果一次买两三百件,我们再谈批发价。
Ruǎn Míng Wǔ: rú guǒ yí cì mǎi liǎng sān bǎijiàn, wǒ men zài tán pīfā jià.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu mua một lần hai ba trăm chiếc, chúng ta thương lượng giá sỉ tiếp.
Nguyen Minh Vu: If we buy two or three hundred pieces at once, we’ll negotiate wholesale pricing.
水仙:那我先问清楚最低订货数量。
Shuǐ Xiān: nà wǒ xiān wèn qīng chǔ zuì dī dìng huò shù liàng.
Thủy Tiên: Vậy em sẽ hỏi rõ số lượng đặt tối thiểu.
Thuy Tien: Then I will ask about the minimum order quantity.
水仙:我先把每家店的价格都记录下来。
Shuǐ Xiān: wǒ xiān bǎ měi jiā diàn de jià gédōu jì lù xià lái.
Thủy Tiên: Em sẽ ghi lại giá ở từng cửa hàng trước.
Thuy Tien: I’ll write down the prices from each shop first.
阮明武:你先记录每家店三四种商品的价格。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ xiān jì lù měi jiā diàn sān sì zhǒng shāng pǐn de jià gé.
Nguyễn Minh Vũ: Em ghi giá ba bốn loại hàng tại mỗi cửa hàng trước.
Nguyen Minh Vu: Record the prices of three or four products at each shop first.
芳玲:我会把不同店的质量和价格放在一起比较。
Fāng Líng: wǒ huì bǎ bù tóng diàn de zhì liàng hé jià géfàngzài yī qǐ bǐ jiào.
Phương Linh: Em sẽ đối chiếu chất lượng và giá giữa các cửa hàng.
Phuong Linh: I will compare quality and prices across the shops.
芳玲:这样比较完,我们就能选出更合适的商品。
Fāng Líng: zhè yàng bǐ jiào wán, wǒ men jiù néng xuǎn chū gèng hé shì de shāng pǐn.
Phương Linh: So sánh xong như vậy, chúng ta có thể chọn được sản phẩm phù hợp hơn.
Phuong Linh: After comparing them, we can choose the more suitable products.
阮明武:比较完两三家以后,我们就能缩小选择范围。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ jiào wán liǎng sān jiā yǐ hòu, wǒ men jiù néng suōxiǎo xuǎn zéfàn wéi.
Nguyễn Minh Vũ: So sánh xong hai ba cửa hàng, chúng ta có thể thu hẹp lựa chọn.
Nguyen Minh Vu: After comparing two or three shops, we can narrow our choices.
丁垂杨:这样我们既不会花太多时间,也更容易选对商品。
Dīng Chuí Yáng: zhè yàng wǒ men jì bú huì huā tài duō shí jiān, yě gèng róng yì xuǎn duì shāng pǐn.
Đinh Thùy Dương: Như vậy vừa không tốn nhiều thời gian vừa dễ chọn đúng hàng.
Dinh Thuy Duong: This saves time and makes it easier to choose the right product.
28. Bài đọc tổng hợp năm đoạn bốn ngôn ngữ
Năm đoạn văn đặt kiến thức vào lớp học, đời sống, công việc, giao dịch và luyện tập. Mỗi đoạn bao gồm bốn câu liên tiếp; toàn đoạn được chuyển âm và dịch để học viên luyện đọc nối tiếp.
Đoạn văn 01:
我们打算在广州住两三天。这家店门口有三四个人在等。我想买五六本语法书。这个发音我练了六七次才学会。
wǒ men dǎ suàn zài guǎng zhōu zhù liǎng sān tiān. zhè jiā diàn mén kǒu yǒu sān sì gè rén zài děng. wǒ xiǎng mǎi wǔ liù běnyǔ fǎ shū. zhè gè fā yīn wǒ liàn le liù qī cì cái xué huì.
Chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày. Trước cửa tiệm có ba bốn người đang đợi. Tôi muốn mua năm sáu cuốn sách ngữ pháp. Tôi luyện âm này sáu bảy lần mới học được.
We plan to stay in Guangzhou for two or three days. Three or four people are waiting outside the shop. I’d like to buy five or six grammar books. It took six or seven attempts for me to learn this pronunciation.
Đoạn văn 02:
一份午餐大概三四十元。这台小设备要五六百元。那批样品大约需要两三千元。他的弟弟今年十一二岁。
yī fèn wǔ cān dà gài sān sì shí yuán. zhè tái xiǎo shè bèi yào wǔ liù bǎiyuán. nà pīyàng pǐn dà yuē xū yào liǎng sān qiān yuán. tā de dì dì jīn nián shí yī èr suì.
Một suất cơm trưa giá khoảng ba bốn chục tệ. Thiết bị nhỏ này giá năm sáu trăm tệ. Lô hàng mẫu ấy cần khoảng hai ba nghìn tệ. Em trai anh ấy năm nay khoảng mười một mười hai tuổi.
Lunch costs around thirty or forty yuan. This small device costs five or six hundred yuan. That sample batch costs roughly two or three thousand yuan. His younger brother is about eleven or twelve this year.
Đoạn văn 03:
我们一两天就能完成这项工作。从公司到车站只有四五公里。房间里摆着七八张桌子。他每天读三四十分钟中文。
wǒ men yì liǎng tiān jiù néng wán chéng zhè xiàng gōng zuò. cóng gōng sī dào chē zhàn zhǐ yǒu sì wǔ gōng lǐ. fángjiān lǐ bǎi zhe qī bā zhāng zhuō zǐ. tā měi tiān dú sān sì shí fēn zhōng zhōng wén.
Chúng ta có thể hoàn thành việc này trong một hai ngày. Từ công ty đến ga chỉ bốn năm kilômét. Trong phòng đặt bảy tám chiếc bàn. Mỗi ngày anh ấy đọc tiếng Trung ba bốn chục phút.
We can finish this work in a day or two. The station is only four or five kilometers from the office. There are seven or eight tables in the room. He reads Chinese for thirty or forty minutes each day.
Đoạn văn 04:
我们的团队有五六个成员。这条路走两三百米就到了。他们准备了七八种不同的商品。刚才有两三个客户来问价格。
wǒ men de tuán duì yǒu wǔ liù gè chéng yuán. zhè tiáo lù zǒu liǎng sān bǎimǐ jiù dào le. tā men zhǔn bèi le qī bā zhǒng bù tóng de shāng pǐn. gāng cái yǒu liǎng sān gè kè hù lái wèn jià gé.
Nhóm chúng tôi có năm sáu thành viên. Đi theo đường này hai ba trăm mét là tới. Họ chuẩn bị bảy tám loại sản phẩm khác nhau. Vừa rồi có hai ba khách hàng đến hỏi giá.
Our team has five or six members. Walk two or three hundred meters along this road and you’ll arrive. They prepared seven or eight kinds of products. Two or three customers just came to ask about prices.
Đoạn văn 05:
学生们讨论了三四个问题。我们昨天走了五六个小时。等三四分钟,车应该就来了。开会前还有一两件事要确认。
xué shēng men tǎo lùn le sān sì gè wèn tí. wǒ men zuótiān zǒu le wǔ liù gè xiǎo shí. děng sān sì fēn zhōng, chē yīng gāi jiù lái le. kāi huì qián hái yǒu yì liǎng jiàn shì yào quèrèn.
Các học viên đã thảo luận ba bốn vấn đề. Hôm qua chúng tôi đi bộ năm sáu tiếng. Đợi ba bốn phút, xe chắc sẽ đến. Trước cuộc họp còn một hai việc cần xác nhận.
The students discussed three or four issues. We walked for five or six hours yesterday. Wait three or four minutes; the car should arrive. There are still one or two things to confirm before the meeting.
29. Phân tích bài đọc và biến đổi câu
Phân tích đoạn 01: chủ đề gồm các ý “Chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày.”, “Trước cửa tiệm có ba bốn người đang đợi.” và hai tình huống liên quan.
Bước 1: gạch chân trọng điểm trong từng câu. Bước 2: xác định điều kiện/mục đích/thứ tự/số gần đúng. Bước 3: thay đổi một dữ kiện và kiểm tra xem có làm sai logic không.
Bước 4: nêu bản dịch tiếng Việt và tiếng Anh; so sánh với nguyên văn để bảo toàn mức độ chắc chắn. Bước 5: tự rút ra một mẫu câu mới.
Câu cần phân tích: 我想买五六本语法书。
Phân tích đoạn 02: chủ đề gồm các ý “Một suất cơm trưa giá khoảng ba bốn chục tệ.”, “Thiết bị nhỏ này giá năm sáu trăm tệ.” và hai tình huống liên quan.
Bước 1: gạch chân trọng điểm trong từng câu. Bước 2: xác định điều kiện/mục đích/thứ tự/số gần đúng. Bước 3: thay đổi một dữ kiện và kiểm tra xem có làm sai logic không.
Bước 4: nêu bản dịch tiếng Việt và tiếng Anh; so sánh với nguyên văn để bảo toàn mức độ chắc chắn. Bước 5: tự rút ra một mẫu câu mới.
Câu cần phân tích: 那批样品大约需要两三千元。
Phân tích đoạn 03: chủ đề gồm các ý “Chúng ta có thể hoàn thành việc này trong một hai ngày.”, “Từ công ty đến ga chỉ bốn năm kilômét.” và hai tình huống liên quan.
Bước 1: gạch chân trọng điểm trong từng câu. Bước 2: xác định điều kiện/mục đích/thứ tự/số gần đúng. Bước 3: thay đổi một dữ kiện và kiểm tra xem có làm sai logic không.
Bước 4: nêu bản dịch tiếng Việt và tiếng Anh; so sánh với nguyên văn để bảo toàn mức độ chắc chắn. Bước 5: tự rút ra một mẫu câu mới.
Câu cần phân tích: 房间里摆着七八张桌子。
Phân tích đoạn 04: chủ đề gồm các ý “Nhóm chúng tôi có năm sáu thành viên.”, “Đi theo đường này hai ba trăm mét là tới.” và hai tình huống liên quan.
Bước 1: gạch chân trọng điểm trong từng câu. Bước 2: xác định điều kiện/mục đích/thứ tự/số gần đúng. Bước 3: thay đổi một dữ kiện và kiểm tra xem có làm sai logic không.
Bước 4: nêu bản dịch tiếng Việt và tiếng Anh; so sánh với nguyên văn để bảo toàn mức độ chắc chắn. Bước 5: tự rút ra một mẫu câu mới.
Câu cần phân tích: 他们准备了七八种不同的商品。
Phân tích đoạn 05: chủ đề gồm các ý “Các học viên đã thảo luận ba bốn vấn đề.”, “Hôm qua chúng tôi đi bộ năm sáu tiếng.” và hai tình huống liên quan.
Bước 1: gạch chân trọng điểm trong từng câu. Bước 2: xác định điều kiện/mục đích/thứ tự/số gần đúng. Bước 3: thay đổi một dữ kiện và kiểm tra xem có làm sai logic không.
Bước 4: nêu bản dịch tiếng Việt và tiếng Anh; so sánh với nguyên văn để bảo toàn mức độ chắc chắn. Bước 5: tự rút ra một mẫu câu mới.
Câu cần phân tích: 等三四分钟,车应该就来了。
30. Bài tập củng cố đa dạng
Bài tập gồm trắc nghiệm lựa chọn cấu trúc, sắp xếp trật tự, sửa lỗi, chuyển dịch Việt–Trung và thực hành tình huống. Học viên hoàn thành độc lập trước khi xem đáp án.
Bài tập 01 – Dịch sang tiếng Trung: Chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày.
Bài tập 02 – Dịch sang tiếng Trung: Trước cửa tiệm có ba bốn người đang đợi.
Bài tập 03 – Dịch sang tiếng Trung: Tôi muốn mua năm sáu cuốn sách ngữ pháp.
Bài tập 04 – Dịch sang tiếng Trung: Tôi luyện âm này sáu bảy lần mới học được.
Bài tập 05 – Dịch sang tiếng Trung: Một suất cơm trưa giá khoảng ba bốn chục tệ.
Bài tập 06 – Sửa câu sai: 我住了二三天。
Bài tập 07 – Sửa câu sai: 他买了三和四本书。
Bài tập 08 – Sửa câu sai: 三四十元就是三加四十元。
Bài tập 09 – Sửa câu sai: 我认识两八个人。
Bài tập 10 – Sửa câu sai: 价格精确是五六百元。
Bài tập 11 – Điền đúng cấu trúc, rồi tự giải thích: Trong phòng đặt bảy tám chiếc bàn.
Bài tập 12 – Điền đúng cấu trúc, rồi tự giải thích: Mỗi ngày anh ấy đọc tiếng Trung ba bốn chục phút.
Bài tập 13 – Điền đúng cấu trúc, rồi tự giải thích: Nhóm chúng tôi có năm sáu thành viên.
Bài tập 14 – Điền đúng cấu trúc, rồi tự giải thích: Đi theo đường này hai ba trăm mét là tới.
Bài tập 15 – Điền đúng cấu trúc, rồi tự giải thích: Họ chuẩn bị bảy tám loại sản phẩm khác nhau.
Bài tập 16 – Đặt một câu mới về giảng dạy và kiểm tra kiến thức với cấu trúc bài học; gạch chân từ hạt nhân và dịch sang tiếng Anh.
Bài tập 17 – Đặt một câu mới về tổ chức lớp học, phân công với cấu trúc bài học; gạch chân từ hạt nhân và dịch sang tiếng Anh.
Bài tập 18 – Đặt một câu mới về mua sắm và giao dịch thương mại với cấu trúc bài học; gạch chân từ hạt nhân và dịch sang tiếng Anh.
Bài tập 19 – Đặt một câu mới về du lịch và phương tiện với cấu trúc bài học; gạch chân từ hạt nhân và dịch sang tiếng Anh.
Bài tập 20 – Đặt một câu mới về kế hoạch công việc và hợp tác với cấu trúc bài học; gạch chân từ hạt nhân và dịch sang tiếng Anh.
31. Đáp án và giải thích chi tiết
Bài 01–05: cách dịch có thể thay đổi ở từ vựng phụ nhưng phải giữ đúng chức năng ngữ pháp, trật tự từ và mức độ xác quyết của câu.
Đáp án 01: 我们打算在广州住两三天。
Pinyin: wǒ men dǎ suàn zài guǎng zhōu zhù liǎng sān tiān.
Tiếng Việt: Chúng tôi dự định ở Quảng Châu hai ba ngày.
English: We plan to stay in Guangzhou for two or three days.
Giải thích: trong câu, trọng điểm 概数表达法②:相邻数词连用 biểu đạt “Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ”; không lược bớt thành phần làm thay đổi quan hệ cú pháp.
Đáp án 02: 这家店门口有三四个人在等。
Pinyin: zhè jiā diàn mén kǒu yǒu sān sì gè rén zài děng.
Tiếng Việt: Trước cửa tiệm có ba bốn người đang đợi.
English: Three or four people are waiting outside the shop.
Giải thích: trong câu, trọng điểm 概数表达法②:相邻数词连用 biểu đạt “Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ”; không lược bớt thành phần làm thay đổi quan hệ cú pháp.
Đáp án 03: 我想买五六本语法书。
Pinyin: wǒ xiǎng mǎi wǔ liù běnyǔ fǎ shū.
Tiếng Việt: Tôi muốn mua năm sáu cuốn sách ngữ pháp.
English: I’d like to buy five or six grammar books.
Giải thích: trong câu, trọng điểm 概数表达法②:相邻数词连用 biểu đạt “Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ”; không lược bớt thành phần làm thay đổi quan hệ cú pháp.
Đáp án 04: 这个发音我练了六七次才学会。
Pinyin: zhè gè fā yīn wǒ liàn le liù qī cì cái xué huì.
Tiếng Việt: Tôi luyện âm này sáu bảy lần mới học được.
English: It took six or seven attempts for me to learn this pronunciation.
Giải thích: trong câu, trọng điểm 概数表达法②:相邻数词连用 biểu đạt “Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ”; không lược bớt thành phần làm thay đổi quan hệ cú pháp.
Đáp án 05: 一份午餐大概三四十元。
Pinyin: yī fèn wǔ cān dà gài sān sì shí yuán.
Tiếng Việt: Một suất cơm trưa giá khoảng ba bốn chục tệ.
English: Lunch costs around thirty or forty yuan.
Giải thích: trong câu, trọng điểm 概数表达法②:相邻数词连用 biểu đạt “Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ”; không lược bớt thành phần làm thay đổi quan hệ cú pháp.
Đáp án 06: 我住了两三天。
Pinyin: wǒ zhù le liǎng sān tiān.
Lý do sửa: Trước lượng từ trong số gần đúng 2–3, dùng 两三 thay vì 二三.
Đáp án 07: 他买了三四本书。
Pinyin: tā mǎi le sān sì běnshū.
Lý do sửa: Không dùng 和 giữa các số để tạo dạng số liền kề biểu thị ước lượng.
Đáp án 08: 三四十元是大约三十到四十元。
Pinyin: sān sì shí yuán shìdà yuē sān shí dào sì shí yuán.
Lý do sửa: Cấu trúc chỉ phạm vi gần đúng, không phải phép cộng.
Đáp án 09: 我认识两三个人。
Pinyin: wǒ rèn shí liǎng sān gè rén.
Lý do sửa: Dùng những số gần nhau để biểu đạt khoảng nhỏ, không ghép số tùy ý.
Đáp án 10: 价格大概五六百元。
Pinyin: jià gédà gài wǔ liù bǎiyuán.
Lý do sửa: Không khẳng định chính xác tuyệt đối bằng một khoảng ước lượng.
Đáp án 11: 房间里摆着七八张桌子。
Pinyin: fángjiān lǐ bǎi zhe qī bā zhāng zhuō zǐ.
Tiếng Việt: Trong phòng đặt bảy tám chiếc bàn.
English: There are seven or eight tables in the room.
Giải thích: thành phần hạt nhân phải đặt đúng vị trí của mô hình 概数表达法②:相邻数词连用; học viên nêu thêm một câu thay thế.
Đáp án 12: 他每天读三四十分钟中文。
Pinyin: tā měi tiān dú sān sì shí fēn zhōng zhōng wén.
Tiếng Việt: Mỗi ngày anh ấy đọc tiếng Trung ba bốn chục phút.
English: He reads Chinese for thirty or forty minutes each day.
Giải thích: thành phần hạt nhân phải đặt đúng vị trí của mô hình 概数表达法②:相邻数词连用; học viên nêu thêm một câu thay thế.
Đáp án 13: 我们的团队有五六个成员。
Pinyin: wǒ men de tuán duì yǒu wǔ liù gè chéng yuán.
Tiếng Việt: Nhóm chúng tôi có năm sáu thành viên.
English: Our team has five or six members.
Giải thích: thành phần hạt nhân phải đặt đúng vị trí của mô hình 概数表达法②:相邻数词连用; học viên nêu thêm một câu thay thế.
Đáp án 14: 这条路走两三百米就到了。
Pinyin: zhè tiáo lù zǒu liǎng sān bǎimǐ jiù dào le.
Tiếng Việt: Đi theo đường này hai ba trăm mét là tới.
English: Walk two or three hundred meters along this road and you’ll arrive.
Giải thích: thành phần hạt nhân phải đặt đúng vị trí của mô hình 概数表达法②:相邻数词连用; học viên nêu thêm một câu thay thế.
Đáp án 15: 他们准备了七八种不同的商品。
Pinyin: tā men zhǔn bèi le qī bā zhǒng bù tóng de shāng pǐn.
Tiếng Việt: Họ chuẩn bị bảy tám loại sản phẩm khác nhau.
English: They prepared seven or eight kinds of products.
Giải thích: thành phần hạt nhân phải đặt đúng vị trí của mô hình 概数表达法②:相邻数词连用; học viên nêu thêm một câu thay thế.
Đáp án 16–20: chấm mở. Mỗi câu cần chứa đúng kết cấu và có nghĩa hoàn chỉnh; tham chiếu ví dụ 16–20 để kiểm tra loại từ, phạm vi số lượng và thứ tự các vế. Không chấm đúng chỉ vì có mặt từ khóa.
Thang điểm gợi ý: 40% đúng ngữ pháp, 25% đúng nghĩa và ngữ cảnh, 20% Pinyin/đọc thành tiếng, 15% dịch Anh–Việt. Những lỗi làm thay đổi quan hệ điều kiện/cấp độ chính xác cần sửa trước khi chuyển sang bài kế tiếp.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Trọng điểm bắt buộc 1 – Ý nghĩa: Hai số từ liền kề dùng để diễn đạt số lượng xấp xỉ
Trọng điểm bắt buộc 2 – Công thức: 两三+量词+名词
Trọng điểm bắt buộc 3 – Phân biệt: 两三天 không phải hai cộng ba ngày, mà là khoảng hai đến ba ngày. 三四十元 là khoảng ba mươi đến bốn mươi tệ, không phải ba, bốn mươi tệ theo phép cộng. Khác với 三到四天 (khoảng từ 3 đến 4 ngày nêu bằng giới từ 到), hoặc 大约三天 (ước lượng quanh một mốc). Trong văn bản cần tính chính xác, nên ghi phạm vi tách rõ bằng 至 hoặc 到 khi phù hợp.
Trọng điểm bắt buộc 4 – Thuộc mười cụm từ đầu ở mục 13 và tự đặt ít nhất năm câu.
Trọng điểm bắt buộc 5 – Không xem các trường hợp số gần đúng hoặc câu có điều kiện là khẳng định kết quả tuyệt đối trừ khi ngữ cảnh cho phép.
33. Liên tưởng logic và chuyển hóa từ vựng
Liên tưởng logic: hạt nhân chữ Hán → nghĩa cốt lõi → vị trí trong công thức → loại tình huống → câu thực dụng → diễn đạt tự do.
Mẹo ghi nhớ riêng của bài: Kết hợp hai số từ gần nhau để nêu khoảng ước chừng: 两三天 (hai ba ngày), 三四个人 (ba bốn người), 六七次 (sáu bảy lần), 十一二岁 (mười một mười hai tuổi), 三四十元 (ba bốn chục tệ). Trong trường hợp số nhỏ, dùng 两三 chứ không dùng 二三 trước lượng từ trong khẩu ngữ phổ thông. Các con số phải có quan hệ gần nhau và cùng mức độ hàng đơn vị/hàng chục, không ghép bất kỳ hai số xa nhau làm một khoảng.
Gợi ý nhóm từ đi kèm: 两三天, 三四个人, 五六本书, 六七次, 三四十元, 五六百元, 两三千元, 十一二岁.
Học viên nhìn bản tiếng Việt hoặc tiếng Anh để tự nói lại thành câu Hán, rồi kiểm tra bản mẫu; tránh học thuộc máy móc mà không hiểu quan hệ logic.
34. Phương pháp ôn tập và tự đánh giá năng lực
Ngay sau buổi học: đọc 10 công thức, 20 câu mẫu trực tiếp, luyện 10 câu hỏi xác nhận; sau đó cùng bạn đóng vai tám cảnh hội thoại.
Sau 24 giờ: che cột Pinyin và tự đọc 15 câu; dịch ngược năm câu Việt–Trung và ba câu Anh–Trung.
Sau ba ngày: ghi âm một hội thoại 12 lượt có tình huống thật, đánh dấu các lỗi sai về trật tự từ, thanh điệu và ngữ nghĩa.
Sau bảy ngày: viết đoạn văn 150–200 chữ Hán vận dụng cấu trúc bài học, thêm ít nhất năm từ ghép mới có nghĩa Việt và English.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, phân biệt cấu trúc của bài với các bài gần nghĩa, nêu điều kiện sử dụng và sửa năm câu sai không nhìn đáp án.
Tiêu chí hoàn thành: hiểu bản chất, sử dụng tự nhiên trong nói/viết, chuyển dịch đúng và tự sửa được các lỗi phổ biến.










