
ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 701
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 依据
Hai hồ sơ cùng điểm nhưng kết quả xét duyệt khác nhau sẽ làm người học đặt câu hỏi về sự công bằng. Muốn giải thích quyết định đó, cần chỉ ra chính xác quy tắc hay chứng cứ được sử dụng. 依据 giới thiệu quy định, tiêu chuẩn, kết quả khảo sát hoặc chứng cứ dùng để xác lập một quyết định hay đánh giá. Trong các câu trang trọng, 依据+văn bản/tiêu chí thường bổ nghĩa cho quá trình xét duyệt. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: 依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”.
Bài học triển khai qua tình huống: Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 依据, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
评审委员会必须依据公开标准打分。
Píng shěn wěi yuán huì bìxū yījù gōngkāi biāozhǔn dǎ fēn.
Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai.
The review committee must score applications according to published criteria.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
依据 giới thiệu quy định, tiêu chuẩn, kết quả khảo sát hoặc chứng cứ dùng để xác lập một quyết định hay đánh giá. Trong các câu trang trọng, 依据+văn bản/tiêu chí thường bổ nghĩa cho quá trình xét duyệt.
Nghĩa cốt lõi: dựa trên căn cứ, theo. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: in accordance with; based on. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: 依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
依据 – yījù – dựa trên căn cứ, theo – in accordance with; based on.
评审委员会必须依据公开标准打分。
Píng shěn wěi yuán huì bìxū yījù gōngkāi biāozhǔn dǎ fēn.
Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai.
The review committee must score applications according to published criteria.
依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。
Yījù zuì xīn guī dìng, shēnqǐng cáiliào bìxū zài zhōu wǔ qián tí jiāo.
Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu.
Under the latest rules, applications must be submitted before Friday.
我们依据原始记录重新核对了成绩。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc.
We rechecked the results against the original records.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: yījù. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Đơn vị được đề cương liệt kê: 依据. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 依据, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 依据, đặt trong bối cảnh giới từ dẫn cơ sở quyết định. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 依据+规定/法律+办理.
Tổ hợp thường gặp: 依据+标准+评分.
Tổ hợp thường gặp: 依据+调查结果+调整.
Tổ hợp thường gặp: 依据+数据+判断.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. 依据 giới thiệu quy định, tiêu chuẩn, kết quả khảo sát hoặc chứng cứ dùng để xác lập một quyết định hay đánh giá. Trong các câu trang trọng, 依据+văn bản/tiêu chí thường bổ nghĩa cho quá trình xét duyệt. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 依据 giới thiệu quy định, tiêu chuẩn, kết quả khảo sát hoặc chứng cứ dùng để xác lập một quyết định hay đánh giá. Trong các câu trang trọng, 依据+văn bản/tiêu chí thường bổ nghĩa cho quá trình xét duyệt. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
我们依据原始记录重新核对了成绩。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc.
We rechecked the results against the original records.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。
Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé.
Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên.
A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
校方将依据调查结果作出处理决定。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
The school will make its decision based on the investigation findings.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”.
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
We still need to verify the basis for this conclusion.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
研究小组依据实地测量的数据调整了方案。
Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn.
Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa.
The research team revised the plan based on field measurements.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
任何修改都应当依据明确的程序留下记录。
Rèn hé xiū gǎi dōu yīng dāng yījù míngquè de chéngxù liú xià jìlù.
Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng.
Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
评审委员会必须依据公开标准打分。
Píng shěn wěi yuán huì bìxū yījù gōngkāi biāozhǔn dǎ fēn.
Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai.
The review committee must score applications according to published criteria.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。
Yījù zuì xīn guī dìng, shēnqǐng cáiliào bìxū zài zhōu wǔ qián tí jiāo.
Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu.
Under the latest rules, applications must be submitted before Friday.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
我们依据原始记录重新核对了成绩。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc.
We rechecked the results against the original records.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。
Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé.
Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên.
A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
校方将依据调查结果作出处理决定。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
The school will make its decision based on the investigation findings.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
We still need to verify the basis for this conclusion.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
研究小组依据实地测量的数据调整了方案。
Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn.
Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa.
The research team revised the plan based on field measurements.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
任何修改都应当依据明确的程序留下记录。
Rèn hé xiū gǎi dōu yīng dāng yījù míngquè de chéngxù liú xià jìlù.
Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng.
Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 依据+规定/法律+办理.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。
Yījù zuì xīn guī dìng, shēnqǐng cáiliào bìxū zài zhōu wǔ qián tí jiāo.
Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu.
Under the latest rules, applications must be submitted before Friday.
Công thức 2: 依据+标准+评分.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我们依据原始记录重新核对了成绩。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc.
We rechecked the results against the original records.
Công thức 3: 依据+调查结果+调整.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。
Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé.
Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên.
A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.
Công thức 4: 依据+数据+判断.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
校方将依据调查结果作出处理决定。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
The school will make its decision based on the investigation findings.
Công thức 5: 依据+协议+承担+责任.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
Công thức 6: 依据+记录+核实.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
Công thức 7: 依据+证据+提出+结论.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
We still need to verify the basis for this conclusion.
Công thức 8: 严格依据+程序+执行.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
研究小组依据实地测量的数据调整了方案。
Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn.
Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa.
The research team revised the plan based on field measurements.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 依据+规定/法律+办理. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 依据+标准+评分. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 依据+调查结果+调整. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 依据+数据+判断. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 依据+协议+承担+责任. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 依据+记录+核实. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 依据+证据+提出+结论. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 严格依据+程序+执行. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 评审委员会必须依据公开标准打分。 – Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai. – The review committee must score applications according to published criteria.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。 – Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu. – Under the latest rules, applications must be submitted before Friday.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 我们依据原始记录重新核对了成绩。 – Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc. – We rechecked the results against the original records.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。 – Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên. – A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 校方将依据调查结果作出处理决定。 – Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra. – The school will make its decision based on the investigation findings.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 依据合同条款,主办方需要承担相关费用。 – Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan. – Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 请依据评价表说明为什么扣掉这两分。 – Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này. – Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。 – Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm. – We still need to verify the basis for this conclusion.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
评审委员会必须依据公开标准打分。
Píng shěn wěi yuán huì bìxū yījù gōngkāi biāozhǔn dǎ fēn.
Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai.
The review committee must score applications according to published criteria.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。
Yījù zuì xīn guī dìng, shēnqǐng cáiliào bìxū zài zhōu wǔ qián tí jiāo.
Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu.
Under the latest rules, applications must be submitted before Friday.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
Xem thêm diễn đàn ChineMaster EDU giáo trình tiếng Trung.
我们依据原始记录重新核对了成绩。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc.
We rechecked the results against the original records.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。
Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé.
Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên.
A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
校方将依据调查结果作出处理决定。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
The school will make its decision based on the investigation findings.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
We still need to verify the basis for this conclusion.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
研究小组依据实地测量的数据调整了方案。
Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn.
Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa.
The research team revised the plan based on field measurements.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
任何修改都应当依据明确的程序留下记录。
Rèn hé xiū gǎi dōu yīng dāng yījù míngquè de chéngxù liú xià jìlù.
Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng.
Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
两名学生的成绩相同,却只有一人拿到了奖学金。
Liǎng míng xuésheng de chéngjì xiāng tóng, què zhǐyǒu yì rén ná dào le jiǎng xué jīn.
Hai học viên điểm bằng nhau nhưng chỉ một người nhận học bổng.
Two students have the same score, yet only one received a scholarship.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
家长要求委员会公开评分依据,这个要求是合理的。
Jiāzhǎng yàoqiú wěi yuán huì gōngkāi píng fēn yījù, zhège yàoqiú shì hélǐ de.
Phụ huynh yêu cầu hội đồng công khai căn cứ chấm điểm, yêu cầu này hợp lý.
The parent asks the committee to disclose its scoring criteria, which is reasonable.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我们检查后发现,有一项实习成绩尚未录入系统。
Wǒmen jiǎnchá hòu fāxiàn, yǒu yì xiàng shí xí chéngjì shàng wèi lù rù xìtǒng.
Kiểm tra mới phát hiện một mục thực tập chưa được nhập vào hệ thống.
Our review revealed that an internship score had not been entered.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
经过重新审核,委员会依据完整材料作出了新的决定。
Jīngguò chóngxīn shěnhé, wěi yuán huì yījù wán zhěng cáiliào zuòchū le xīn de juédìng.
Sau xét lại, hội đồng quyết định mới dựa trên hồ sơ đầy đủ.
After reviewing the complete file, the committee made a new decision.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
我们依据原始记录重新核对了成绩。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc.
We rechecked the results against the original records.
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
We still need to verify the basis for this conclusion.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。
Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé.
Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên.
A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
校方将依据调查结果作出处理决定。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
The school will make its decision based on the investigation findings.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
We still need to verify the basis for this conclusion.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 依据, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
家长要求委员会公开评分依据,这个要求是合理的。
Jiāzhǎng yàoqiú wěi yuán huì gōngkāi píng fēn yījù, zhège yàoqiú shì hélǐ de.
Phụ huynh yêu cầu hội đồng công khai căn cứ chấm điểm, yêu cầu này hợp lý.
The parent asks the committee to disclose its scoring criteria, which is reasonable.
经过重新审核,委员会依据完整材料作出了新的决定。
Jīngguò chóngxīn shěnhé, wěi yuán huì yījù wán zhěng cáiliào zuòchū le xīn de juédìng.
Sau xét lại, hội đồng quyết định mới dựa trên hồ sơ đầy đủ.
After reviewing the complete file, the committee made a new decision.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Giới từ dẫn cơ sở quyết định. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
两名学生的成绩相同,却只有一人拿到了奖学金。
Liǎng míng xuésheng de chéngjì xiāng tóng, què zhǐyǒu yì rén ná dào le jiǎng xué jīn.
Hai học viên điểm bằng nhau nhưng chỉ một người nhận học bổng.
Two students have the same score, yet only one received a scholarship.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 依据+规定/法律+办理.
Cụm hoặc mô hình: 依据+标准+评分.
Cụm hoặc mô hình: 依据+调查结果+调整.
Cụm hoặc mô hình: 依据+数据+判断.
Cụm hoặc mô hình: 依据+协议+承担+责任.
Cụm hoặc mô hình: 依据+记录+核实.
Cụm hoặc mô hình: 依据+证据+提出+结论.
Cụm hoặc mô hình: 严格依据+程序+执行.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.
Mẫu câu 1:
评审委员会必须依据公开标准打分。
Píng shěn wěi yuán huì bìxū yījù gōngkāi biāozhǔn dǎ fēn.
Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai.
The review committee must score applications according to published criteria.
Mẫu câu 2:
依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。
Yījù zuì xīn guī dìng, shēnqǐng cáiliào bìxū zài zhōu wǔ qián tí jiāo.
Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu.
Under the latest rules, applications must be submitted before Friday.
Mẫu câu 3:
我们依据原始记录重新核对了成绩。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc.
We rechecked the results against the original records.
Mẫu câu 4:
不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。
Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé.
Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên.
A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.
Mẫu câu 5:
校方将依据调查结果作出处理决定。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
The school will make its decision based on the investigation findings.
Mẫu câu 6:
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
Mẫu câu 7:
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
Mẫu câu 8:
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
We still need to verify the basis for this conclusion.
Mẫu câu 9:
研究小组依据实地测量的数据调整了方案。
Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn.
Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa.
The research team revised the plan based on field measurements.
Mẫu câu 10:
任何修改都应当依据明确的程序留下记录。
Rèn hé xiū gǎi dōu yīng dāng yījù míngquè de chéngxù liú xià jìlù.
Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng.
Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure.
Mẫu câu 11:
两名学生的成绩相同,却只有一人拿到了奖学金。
Liǎng míng xuésheng de chéngjì xiāng tóng, què zhǐyǒu yì rén ná dào le jiǎng xué jīn.
Hai học viên điểm bằng nhau nhưng chỉ một người nhận học bổng.
Two students have the same score, yet only one received a scholarship.
Mẫu câu 12:
家长要求委员会公开评分依据,这个要求是合理的。
Jiāzhǎng yàoqiú wěi yuán huì gōngkāi píng fēn yījù, zhège yàoqiú shì hélǐ de.
Phụ huynh yêu cầu hội đồng công khai căn cứ chấm điểm, yêu cầu này hợp lý.
The parent asks the committee to disclose its scoring criteria, which is reasonable.
Mẫu câu 13:
我们检查后发现,有一项实习成绩尚未录入系统。
Wǒmen jiǎnchá hòu fāxiàn, yǒu yì xiàng shí xí chéngjì shàng wèi lù rù xìtǒng.
Kiểm tra mới phát hiện một mục thực tập chưa được nhập vào hệ thống.
Our review revealed that an internship score had not been entered.
Mẫu câu 14:
经过重新审核,委员会依据完整材料作出了新的决定。
Jīngguò chóngxīn shěnhé, wěi yuán huì yījù wán zhěng cáiliào zuòchū le xīn de juédìng.
Sau xét lại, hội đồng quyết định mới dựa trên hồ sơ đầy đủ.
After reviewing the complete file, the committee made a new decision.
Mẫu câu 15:
我们依据原始记录重新核对了成绩。 这说明我们不能只看事情的表面。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
We rechecked the results against the original records. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
研究小组依据实地测量的数据调整了方案。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The research team revised the plan based on field measurements. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
家长要求委员会公开评分依据,这个要求是合理的。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiāzhǎng yàoqiú wěi yuán huì gōngkāi píng fēn yījù, zhège yàoqiú shì hélǐ de. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Phụ huynh yêu cầu hội đồng công khai căn cứ chấm điểm, yêu cầu này hợp lý. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The parent asks the committee to disclose its scoring criteria, which is reasonable. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
评审委员会必须依据公开标准打分。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Píng shěn wěi yuán huì bìxū yījù gōngkāi biāozhǔn dǎ fēn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The review committee must score applications according to published criteria. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
任何修改都应当依据明确的程序留下记录。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Rèn hé xiū gǎi dōu yīng dāng yījù míngquè de chéngxù liú xià jìlù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
我们检查后发现,有一项实习成绩尚未录入系统。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒmen jiǎnchá hòu fāxiàn, yǒu yì xiàng shí xí chéngjì shàng wèi lù rù xìtǒng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Kiểm tra mới phát hiện một mục thực tập chưa được nhập vào hệ thống. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Our review revealed that an internship score had not been entered. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Yījù zuì xīn guī dìng, shēnqǐng cáiliào bìxū zài zhōu wǔ qián tí jiāo. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Under the latest rules, applications must be submitted before Friday. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
校方将依据调查结果作出处理决定。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The school will make its decision based on the investigation findings. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
We still need to verify the basis for this conclusion. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
两名学生的成绩相同,却只有一人拿到了奖学金。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Liǎng míng xuésheng de chéngjì xiāng tóng, què zhǐyǒu yì rén ná dào le jiǎng xué jīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hai học viên điểm bằng nhau nhưng chỉ một người nhận học bổng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Two students have the same score, yet only one received a scholarship. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
经过重新审核,委员会依据完整材料作出了新的决定。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Jīngguò chóngxīn shěnhé, wěi yuán huì yījù wán zhěng cáiliào zuòchū le xīn de juédìng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Sau xét lại, hội đồng quyết định mới dựa trên hồ sơ đầy đủ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
After reviewing the complete file, the committee made a new decision. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
我们依据原始记录重新核对了成绩。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
We rechecked the results against the original records. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 依据 / yījù / dựa trên căn cứ, theo / in accordance with; based on. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。
Yījù zuì xīn guī dìng, shēnqǐng cáiliào bìxū zài zhōu wǔ qián tí jiāo.
Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu.
Under the latest rules, applications must be submitted before Friday.
校方将依据调查结果作出处理决定。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
The school will make its decision based on the investigation findings.
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
任何修改都应当依据明确的程序留下记录。
Rèn hé xiū gǎi dōu yīng dāng yījù míngquè de chéngxù liú xià jìlù.
Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng.
Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 依据 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 依据 giới thiệu quy định, tiêu chuẩn, kết quả khảo sát hoặc chứng cứ dùng để xác lập một quyết định hay đánh giá. Trong các câu trang trọng, 依据+văn bản/tiêu chí thường bổ nghĩa cho quá trình xét duyệt.
不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。
Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé.
Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên.
A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”.
校方将依据调查结果作出处理决定。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
The school will make its decision based on the investigation findings.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
We still need to verify the basis for this conclusion.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
研究小组依据实地测量的数据调整了方案。
Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn.
Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa.
The research team revised the plan based on field measurements.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
任何修改都应当依据明确的程序留下记录。
Rèn hé xiū gǎi dōu yīng dāng yījù míngquè de chéngxù liú xià jìlù.
Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng.
Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
两名学生的成绩相同,却只有一人拿到了奖学金。
Liǎng míng xuésheng de chéngjì xiāng tóng, què zhǐyǒu yì rén ná dào le jiǎng xué jīn.
Hai học viên điểm bằng nhau nhưng chỉ một người nhận học bổng.
Two students have the same score, yet only one received a scholarship.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển
Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.
Ví dụ 1:
评审委员会必须依据公开标准打分。
Píng shěn wěi yuán huì bìxū yījù gōngkāi biāozhǔn dǎ fēn.
Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai.
The review committee must score applications according to published criteria.
Ví dụ 2:
依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。
Yījù zuì xīn guī dìng, shēnqǐng cáiliào bìxū zài zhōu wǔ qián tí jiāo.
Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu.
Under the latest rules, applications must be submitted before Friday.
Ví dụ 3:
我们依据原始记录重新核对了成绩。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc.
We rechecked the results against the original records.
Ví dụ 4:
不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。
Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé.
Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên.
A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.
Ví dụ 5:
校方将依据调查结果作出处理决定。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
The school will make its decision based on the investigation findings.
Ví dụ 6:
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
Ví dụ 7:
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
Ví dụ 8:
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
We still need to verify the basis for this conclusion.
Ví dụ 9:
研究小组依据实地测量的数据调整了方案。
Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn.
Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa.
The research team revised the plan based on field measurements.
Ví dụ 10:
任何修改都应当依据明确的程序留下记录。
Rèn hé xiū gǎi dōu yīng dāng yījù míngquè de chéngxù liú xià jìlù.
Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng.
Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure.
Ví dụ 11:
两名学生的成绩相同,却只有一人拿到了奖学金。
Liǎng míng xuésheng de chéngjì xiāng tóng, què zhǐyǒu yì rén ná dào le jiǎng xué jīn.
Hai học viên điểm bằng nhau nhưng chỉ một người nhận học bổng.
Two students have the same score, yet only one received a scholarship.
Ví dụ 12:
家长要求委员会公开评分依据,这个要求是合理的。
Jiāzhǎng yàoqiú wěi yuán huì gōngkāi píng fēn yījù, zhège yàoqiú shì hélǐ de.
Phụ huynh yêu cầu hội đồng công khai căn cứ chấm điểm, yêu cầu này hợp lý.
The parent asks the committee to disclose its scoring criteria, which is reasonable.
Ví dụ 13:
我们检查后发现,有一项实习成绩尚未录入系统。
Wǒmen jiǎnchá hòu fāxiàn, yǒu yì xiàng shí xí chéngjì shàng wèi lù rù xìtǒng.
Kiểm tra mới phát hiện một mục thực tập chưa được nhập vào hệ thống.
Our review revealed that an internship score had not been entered.
Ví dụ 14:
经过重新审核,委员会依据完整材料作出了新的决定。
Jīngguò chóngxīn shěnhé, wěi yuán huì yījù wán zhěng cáiliào zuòchū le xīn de juédìng.
Sau xét lại, hội đồng quyết định mới dựa trên hồ sơ đầy đủ.
After reviewing the complete file, the committee made a new decision.
Ví dụ 15:
我们依据原始记录重新核对了成绩。 这说明我们不能只看事情的表面。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
We rechecked the results against the original records. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 17:
研究小组依据实地测量的数据调整了方案。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The research team revised the plan based on field measurements. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 18:
家长要求委员会公开评分依据,这个要求是合理的。 所以,大家先别急着作出判断。
Jiāzhǎng yàoqiú wěi yuán huì gōngkāi píng fēn yījù, zhège yàoqiú shì hélǐ de. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Phụ huynh yêu cầu hội đồng công khai căn cứ chấm điểm, yêu cầu này hợp lý. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The parent asks the committee to disclose its scoring criteria, which is reasonable. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 19:
评审委员会必须依据公开标准打分。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Píng shěn wěi yuán huì bìxū yījù gōngkāi biāozhǔn dǎ fēn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The review committee must score applications according to published criteria. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 20:
不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 21:
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 22:
任何修改都应当依据明确的程序留下记录。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Rèn hé xiū gǎi dōu yīng dāng yījù míngquè de chéngxù liú xià jìlù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 23:
我们检查后发现,有一项实习成绩尚未录入系统。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒmen jiǎnchá hòu fāxiàn, yǒu yì xiàng shí xí chéngjì shàng wèi lù rù xìtǒng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Kiểm tra mới phát hiện một mục thực tập chưa được nhập vào hệ thống. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Our review revealed that an internship score had not been entered. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 24:
依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Yījù zuì xīn guī dìng, shēnqǐng cáiliào bìxū zài zhōu wǔ qián tí jiāo. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Under the latest rules, applications must be submitted before Friday. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 25:
校方将依据调查结果作出处理决定。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The school will make its decision based on the investigation findings. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 26:
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
We still need to verify the basis for this conclusion. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 27:
两名学生的成绩相同,却只有一人拿到了奖学金。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Liǎng míng xuésheng de chéngjì xiāng tóng, què zhǐyǒu yì rén ná dào le jiǎng xué jīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Hai học viên điểm bằng nhau nhưng chỉ một người nhận học bổng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Two students have the same score, yet only one received a scholarship. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
经过重新审核,委员会依据完整材料作出了新的决定。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Jīngguò chóngxīn shěnhé, wěi yuán huì yījù wán zhěng cáiliào zuòchū le xīn de juédìng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Sau xét lại, hội đồng quyết định mới dựa trên hồ sơ đầy đủ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
After reviewing the complete file, the committee made a new decision. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 29:
我们依据原始记录重新核对了成绩。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
We rechecked the results against the original records. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 30:
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs. We should also explain the possible consequences.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.
Bối cảnh xuyên suốt: Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
丁垂杨:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I understand, but I would like to confirm one detail.
黎云英:两名学生的成绩相同,却只有一人拿到了奖学金。
Lí Yún Yīng: Liǎng míng xuésheng de chéngjì xiāng tóng, què zhǐyǒu yì rén ná dào le jiǎng xué jīn.
Lê Vân Anh: Hai học viên điểm bằng nhau nhưng chỉ một người nhận học bổng.
Le Van Anh: Two students have the same score, yet only one received a scholarship.
水仙:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shuǐ Xiān: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Thủy Tiên: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Thuy Tien: We need to separate who will contact people and who will check things.
芳玲:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Fāng Líng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Phương Linh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Phuong Linh: The issue now is not who is right but what to do next.
阮明武:评审委员会必须依据公开标准打分。
Ruǎn Míng Wǔ: Píng shěn wěi yuán huì bìxū yījù gōngkāi biāozhǔn dǎ fēn.
Nguyễn Minh Vũ: Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai.
Nguyen Minh Vu: The review committee must score applications according to published criteria.
丁垂杨:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Đinh Thùy Dương: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Dinh Thuy Duong: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
黎云英:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Lí Yún Yīng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Lê Vân Anh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Le Van Anh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.
芳玲:依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。
Fāng Líng: Yījù zuì xīn guī dìng, shēnqǐng cáiliào bìxū zài zhōu wǔ qián tí jiāo.
Phương Linh: Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu.
Phuong Linh: Under the latest rules, applications must be submitted before Friday.
芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.
丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.
黎云英:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Lí Yún Yīng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Lê Vân Anh: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Le Van Anh: Could we verify the time, place, and person in charge once more?
水仙:我们依据原始记录重新核对了成绩。
Shuǐ Xiān: Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì.
Thủy Tiên: Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc.
Thuy Tien: We rechecked the results against the original records.
芳玲:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Fāng Líng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Phương Linh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Phuong Linh: I will check the situation first and report back.
阮明武:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Nguyễn Minh Vũ: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
丁垂杨:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Dīng Chuí Yáng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Đinh Thùy Dương: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Dinh Thuy Duong: That sounds reasonable, but what supports it?
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
芳玲:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Fāng Líng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Phương Linh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Phuong Linh: If this is temporary, we should state how long it will last.
阮明武:家长要求委员会公开评分依据,这个要求是合理的。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiāzhǎng yàoqiú wěi yuán huì gōngkāi píng fēn yījù, zhège yàoqiú shì hélǐ de.
Nguyễn Minh Vũ: Phụ huynh yêu cầu hội đồng công khai căn cứ chấm điểm, yêu cầu này hợp lý.
Nguyen Minh Vu: The parent asks the committee to disclose its scoring criteria, which is reasonable.
丁垂杨:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Dīng Chuí Yáng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Đinh Thùy Dương: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Dinh Thuy Duong: Could this arrangement disrupt other people’s work?
黎云英:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Lí Yún Yīng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lê Vân Anh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Le Van Anh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
水仙:不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。
Shuǐ Xiān: Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé.
Thủy Tiên: Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên.
Thuy Tien: A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.
芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.
阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.
黎云英:校方将依据调查结果作出处理决定。
Lí Yún Yīng: Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Lê Vân Anh: Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
Le Van Anh: The school will make its decision based on the investigation findings.
水仙:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Shuǐ Xiān: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Thủy Tiên: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Thuy Tien: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.
丁垂杨:依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Dīng Chuí Yáng: Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng.
Đinh Thùy Dương: Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan.
Dinh Thuy Duong: Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.
水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.
芳玲:我们检查后发现,有一项实习成绩尚未录入系统。
Fāng Líng: Wǒmen jiǎnchá hòu fāxiàn, yǒu yì xiàng shí xí chéngjì shàng wèi lù rù xìtǒng.
Phương Linh: Kiểm tra mới phát hiện một mục thực tập chưa được nhập vào hệ thống.
Phuong Linh: Our review revealed that an internship score had not been entered.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
黎云英:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Lí Yún Yīng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Lê Vân Anh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Le Van Anh: Please give me ten minutes to verify the final issue.
水仙:请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Shuǐ Xiān: Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn.
Thủy Tiên: Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này.
Thuy Tien: Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.
阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
丁垂杨:这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Dīng Chuí Yáng: Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Đinh Thùy Dương: Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
Dinh Thuy Duong: We still need to verify the basis for this conclusion.
黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.
水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.
芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
阮明武:研究小组依据实地测量的数据调整了方案。
Ruǎn Míng Wǔ: Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa.
Nguyen Minh Vu: The research team revised the plan based on field measurements.
丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.
黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.
水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.
芳玲:任何修改都应当依据明确的程序留下记录。
Fāng Líng: Rèn hé xiū gǎi dōu yīng dāng yījù míngquè de chéngxù liú xià jìlù.
Phương Linh: Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng.
Phuong Linh: Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure.
阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.
丁垂杨:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Dīng Chuí Yáng: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: Long-term results matter more than short-term convenience.
黎云英:经过重新审核,委员会依据完整材料作出了新的决定。
Lí Yún Yīng: Jīngguò chóngxīn shěnhé, wěi yuán huì yījù wán zhěng cáiliào zuòchū le xīn de juédìng.
Lê Vân Anh: Sau xét lại, hội đồng quyết định mới dựa trên hồ sơ đầy đủ.
Le Van Anh: After reviewing the complete file, the committee made a new decision.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
两名学生的成绩相同,却只有一人拿到了奖学金。
Liǎng míng xuésheng de chéngjì xiāng tóng, què zhǐyǒu yì rén ná dào le jiǎng xué jīn.
Hai học viên điểm bằng nhau nhưng chỉ một người nhận học bổng.
Two students have the same score, yet only one received a scholarship.
评审委员会必须依据公开标准打分。
Píng shěn wěi yuán huì bìxū yījù gōngkāi biāozhǔn dǎ fēn.
Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai.
The review committee must score applications according to published criteria.
这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.
依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。
Yījù zuì xīn guī dìng, shēnqǐng cáiliào bìxū zài zhōu wǔ qián tí jiāo.
Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu.
Under the latest rules, applications must be submitted before Friday.
如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.
我们依据原始记录重新核对了成绩。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc.
We rechecked the results against the original records.
真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.
家长要求委员会公开评分依据,这个要求是合理的。
Jiāzhǎng yàoqiú wěi yuán huì gōngkāi píng fēn yījù, zhège yàoqiú shì hélǐ de.
Phụ huynh yêu cầu hội đồng công khai căn cứ chấm điểm, yêu cầu này hợp lý.
The parent asks the committee to disclose its scoring criteria, which is reasonable.
这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.
不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。
Bùnéng yījù wèi jīng zhèng shí de chuán wén qǔ xiāo xuésheng de zī gé.
Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên.
A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.
比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.
我们检查后发现,有一项实习成绩尚未录入系统。
Wǒmen jiǎnchá hòu fāxiàn, yǒu yì xiàng shí xí chéngjì shàng wèi lù rù xìtǒng.
Kiểm tra mới phát hiện một mục thực tập chưa được nhập vào hệ thống.
Our review revealed that an internship score had not been entered.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
校方将依据调查结果作出处理决定。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
The school will make its decision based on the investigation findings.
我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
家长要求委员会公开评分依据,这个要求是合理的。
Jiāzhǎng yàoqiú wěi yuán huì gōngkāi píng fēn yījù, zhège yàoqiú shì hélǐ de.
Phụ huynh yêu cầu hội đồng công khai căn cứ chấm điểm, yêu cầu này hợp lý.
The parent asks the committee to disclose its scoring criteria, which is reasonable.
大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Qǐng yījù píng jià biǎo shuōmíng wèishénme kòu diào zhè liǎng fēn.
Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này.
Please use the assessment form to explain the two-point deduction.
有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
We still need to verify the basis for this conclusion.
谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
我们检查后发现,有一项实习成绩尚未录入系统。
Wǒmen jiǎnchá hòu fāxiàn, yǒu yì xiàng shí xí chéngjì shàng wèi lù rù xìtǒng.
Kiểm tra mới phát hiện một mục thực tập chưa được nhập vào hệ thống.
Our review revealed that an internship score had not been entered.
我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
研究小组依据实地测量的数据调整了方案。
Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn.
Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa.
The research team revised the plan based on field measurements.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
任何修改都应当依据明确的程序留下记录。
Rèn hé xiū gǎi dōu yīng dāng yījù míngquè de chéngxù liú xià jìlù.
Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng.
Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
经过重新审核,委员会依据完整材料作出了新的决定。
Jīngguò chóngxīn shěnhé, wěi yuán huì yījù wán zhěng cáiliào zuòchū le xīn de juédìng.
Sau xét lại, hội đồng quyết định mới dựa trên hồ sơ đầy đủ.
After reviewing the complete file, the committee made a new decision.
请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.
评审委员会必须依据公开标准打分。
Píng shěn wěi yuán huì bìxū yījù gōngkāi biāozhǔn dǎ fēn.
Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai.
The review committee must score applications according to published criteria.
如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.
依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Yījù hétong tiáo kuǎn, zhǔbànfāng xūyào chéng dān xiāngguān fèiyòng.
Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan.
Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.
我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.
这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Zhège jié lùn de yījù shì shén me, wǒmen hái xūyào jìn yì bù quèrèn.
Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm.
We still need to verify the basis for this conclusion.
最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
两名学生的成绩相同,却只有一人拿到了奖学金。
Liǎng míng xuésheng de chéngjì xiāng tóng, què zhǐyǒu yì rén ná dào le jiǎng xué jīn.
Hai học viên điểm bằng nhau nhưng chỉ một người nhận học bổng.
Two students have the same score, yet only one received a scholarship.
这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.
我们依据原始记录重新核对了成绩。
Wǒmen yījù yuánshǐ jìlù chóngxīn hé duì le chéngjì.
Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc.
We rechecked the results against the original records.
我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.
校方将依据调查结果作出处理决定。
Xiàofāng jiāng yījù diàochá jiéguǒ zuòchū chùlǐ juédìng.
Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra.
The school will make its decision based on the investigation findings.
现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.
我们检查后发现,有一项实习成绩尚未录入系统。
Wǒmen jiǎnchá hòu fāxiàn, yǒu yì xiàng shí xí chéngjì shàng wèi lù rù xìtǒng.
Kiểm tra mới phát hiện một mục thực tập chưa được nhập vào hệ thống.
Our review revealed that an internship score had not been entered.
要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.
研究小组依据实地测量的数据调整了方案。
Yánjiū xiǎozǔ yījù shí de cè liàng de shùjù diàozhěng le fāngàn.
Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa.
The research team revised the plan based on field measurements.
我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.
经过重新审核,委员会依据完整材料作出了新的决定。
Jīngguò chóngxīn shěnhé, wěi yuán huì yījù wán zhěng cáiliào zuòchū le xīn de juédìng.
Sau xét lại, hội đồng quyết định mới dựa trên hồ sơ đầy đủ.
After reviewing the complete file, the committee made a new decision.
能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 依据, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 依据 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 依据, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 依据 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 依据, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 依据 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 依据, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 依据 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “评审委员会必须依据公开标准打分。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “我们依据原始记录重新核对了成绩。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “校方将依据调查结果作出处理决定。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “依据合同条款,主办方需要承担相关费用。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “请依据评价表说明为什么扣掉这两分。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “研究小组依据实地测量的数据调整了方案。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “任何修改都应当依据明确的程序留下记录。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “评审委员会必须依据公开标准打分。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们依据原始记录重新核对了成绩。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “校方将依据调查结果作出处理决定。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “依据合同条款,主办方需要承担相关费用。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “请依据评价表说明为什么扣掉这两分。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “研究小组依据实地测量的数据调整了方案。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “任何修改都应当依据明确的程序留下记录。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “评审委员会必须依据公开标准打分。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们依据原始记录重新核对了成绩。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “校方将依据调查结果作出处理决定。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “依据合同条款,主办方需要承担相关费用。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “请依据评价表说明为什么扣掉这两分。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “研究小组依据实地测量的数据调整了方案。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “任何修改都应当依据明确的程序留下记录。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 评审委员会必须依据公开标准打分。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hội đồng xét duyệt phải chấm điểm theo tiêu chí công khai. / The review committee must score applications according to published criteria.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 依据最新规定,申请材料必须在周五前提交。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Theo quy định mới nhất, hồ sơ phải nộp trước thứ Sáu. / Under the latest rules, applications must be submitted before Friday.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 我们依据原始记录重新核对了成绩。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi đối chiếu lại kết quả dựa trên hồ sơ gốc. / We rechecked the results against the original records.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 不能依据未经证实的传闻取消学生的资格。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Không thể dựa trên tin đồn chưa xác minh để hủy tư cách học viên. / A student’s eligibility cannot be revoked based on unverified rumors.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 校方将依据调查结果作出处理决定。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhà trường sẽ đưa ra quyết định xử lý dựa trên kết quả điều tra. / The school will make its decision based on the investigation findings.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 依据合同条款,主办方需要承担相关费用。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Theo điều khoản hợp đồng, ban tổ chức phải chịu chi phí liên quan. / Under the contract, the organizers must cover the relevant costs.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 请依据评价表说明为什么扣掉这两分。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hãy dựa vào phiếu đánh giá giải thích vì sao trừ hai điểm này. / Please use the assessment form to explain the two-point deduction.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 这个结论的依据是什么,我们还需要进一步确认。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Căn cứ của kết luận này là gì, chúng ta còn cần xác nhận thêm. / We still need to verify the basis for this conclusion.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 研究小组依据实地测量的数据调整了方案。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhóm nghiên cứu điều chỉnh phương án dựa trên số liệu đo đạc thực địa. / The research team revised the plan based on field measurements.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 任何修改都应当依据明确的程序留下记录。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mọi sửa đổi đều phải có ghi chép theo quy trình rõ ràng. / Every amendment should be recorded in accordance with a clear procedure.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 依据 (yījù) – dựa trên căn cứ, theo – in accordance with; based on.
Phân loại: Giới từ dẫn cơ sở quyết định. 依据 giới thiệu quy định, tiêu chuẩn, kết quả khảo sát hoặc chứng cứ dùng để xác lập một quyết định hay đánh giá. Trong các câu trang trọng, 依据+văn bản/tiêu chí thường bổ nghĩa cho quá trình xét duyệt.
Phân biệt: 依据 và 根据 gần nghĩa, nhưng 依据 trang trọng hơn và gợi tính pháp lý/phương pháp; 凭 thường nhấn thứ người thực hiện dựa vào để hành động. 依据 cũng có thể là danh từ “căn cứ”.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một hội đồng chấm học bổng phải xử lý khiếu nại; hồ sơ, tiêu chí và biên bản phải thống nhất để tránh thiên vị.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “dựa trên căn cứ, theo”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









