
ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 700
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 据
Trong một bản tin nghiêm túc, câu “theo thống kê” không chỉ là lời mở đầu. Nó hàm ý rằng thông tin phía sau có nguồn có thể truy nguyên và kiểm chứng. 据 thường mở đầu thành phần nêu nguồn thông tin hoặc cơ sở suy luận, đặc biệt trong văn báo chí và báo cáo: 据调查、据报道、据统计、据工作人员介绍. Nguồn phải xác định được. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.
Bài học triển khai qua tình huống: Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 据, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
据统计,去年有三十万人参观了这座古城。
Jù tǒng jì, qùnián yǒu sānshí wàn rén cānguān le zhè zuò gǔ chéng.
Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này.
According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
据 thường mở đầu thành phần nêu nguồn thông tin hoặc cơ sở suy luận, đặc biệt trong văn báo chí và báo cáo: 据调查、据报道、据统计、据工作人员介绍. Nguồn phải xác định được.
Nghĩa cốt lõi: theo, căn cứ theo. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: according to. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: 据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
据 – jù – theo, căn cứ theo – according to.
据统计,去年有三十万人参观了这座古城。
Jù tǒng jì, qùnián yǒu sānshí wàn rén cānguān le zhè zuò gǔ chéng.
Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này.
According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year.
据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。
Jù gōngzuòrényuán jiè shào, xiū fù gōng chéng hái xūyào liǎnggè yuè.
Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng.
According to staff, the restoration will require another two months.
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau.
Reports say the railway will resume service next month.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: jù. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Đơn vị được đề cương liệt kê: 据. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 据, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 据, đặt trong bối cảnh giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 据+统计/调查+结论.
Tổ hợp thường gặp: 据+报道+信息.
Tổ hợp thường gặp: 据+某人介绍+事实.
Tổ hợp thường gặp: 据+可靠消息+情况.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. 据 thường mở đầu thành phần nêu nguồn thông tin hoặc cơ sở suy luận, đặc biệt trong văn báo chí và báo cáo: 据调查、据报道、据统计、据工作人员介绍. Nguồn phải xác định được. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 据 thường mở đầu thành phần nêu nguồn thông tin hoặc cơ sở suy luận, đặc biệt trong văn báo chí và báo cáo: 据调查、据报道、据统计、据工作人员介绍. Nguồn phải xác định được. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau.
Reports say the railway will resume service next month.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。
Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn.
Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố.
Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Archive records show that the bridge was built over a century ago.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据.
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào.
The reporter must specify which sources the story is based on.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện.
Experts say the crack in the wall did not appear recently.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。
Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào.
Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng.
The research report indicates that this method can reduce energy consumption.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
据可靠消息,明天的参观活动不会取消。
Jù kěkào xiāo xī, míngtiān de cānguān huódòng bùhuì qǔ xiāo.
Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy.
According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
据统计,去年有三十万人参观了这座古城。
Jù tǒng jì, qùnián yǒu sānshí wàn rén cānguān le zhè zuò gǔ chéng.
Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này.
According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。
Jù gōngzuòrényuán jiè shào, xiū fù gōng chéng hái xūyào liǎnggè yuè.
Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng.
According to staff, the restoration will require another two months.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau.
Reports say the railway will resume service next month.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。
Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn.
Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố.
Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Archive records show that the bridge was built over a century ago.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào.
The reporter must specify which sources the story is based on.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện.
Experts say the crack in the wall did not appear recently.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。
Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào.
Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng.
The research report indicates that this method can reduce energy consumption.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 据 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
据可靠消息,明天的参观活动不会取消。
Jù kěkào xiāo xī, míngtiān de cānguān huódòng bùhuì qǔ xiāo.
Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy.
According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 据+统计/调查+结论.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。
Jù gōngzuòrényuán jiè shào, xiū fù gōng chéng hái xūyào liǎnggè yuè.
Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng.
According to staff, the restoration will require another two months.
Công thức 2: 据+报道+信息.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau.
Reports say the railway will resume service next month.
Công thức 3: 据+某人介绍+事实.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。
Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn.
Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố.
Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.
Công thức 4: 据+可靠消息+情况.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Archive records show that the bridge was built over a century ago.
Công thức 5: 据+资料记载+事实.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào.
The reporter must specify which sources the story is based on.
Công thức 6: 据+专家分析+判断.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện.
Experts say the crack in the wall did not appear recently.
Công thức 7: 据+目前掌握的情况+结论.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
Công thức 8: 据+记录+推断.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。
Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào.
Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng.
The research report indicates that this method can reduce energy consumption.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 据+统计/调查+结论. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 据+报道+信息. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 据+某人介绍+事实. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 据+可靠消息+情况. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 据+资料记载+事实. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 据+专家分析+判断. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 据+目前掌握的情况+结论. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 据+记录+推断. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 据统计,去年有三十万人参观了这座古城。 – Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này. – According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。 – Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng. – According to staff, the restoration will require another two months.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。 – Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau. – Reports say the railway will resume service next month.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。 – Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố. – Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 据档案记载,这座桥建于一百多年前。 – Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước. – Archive records show that the bridge was built over a century ago.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。 – Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào. – The reporter must specify which sources the story is based on.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。 – Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện. – Experts say the crack in the wall did not appear recently.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 据我了解,相关部门还没有发布正式通知。 – Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức. – As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
据统计,去年有三十万人参观了这座古城。
Jù tǒng jì, qùnián yǒu sānshí wàn rén cānguān le zhè zuò gǔ chéng.
Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này.
According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。
Jù gōngzuòrényuán jiè shào, xiū fù gōng chéng hái xūyào liǎnggè yuè.
Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng.
According to staff, the restoration will require another two months.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn tiếng Trung có giáo trình.
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau.
Reports say the railway will resume service next month.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。
Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn.
Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố.
Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Archive records show that the bridge was built over a century ago.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào.
The reporter must specify which sources the story is based on.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện.
Experts say the crack in the wall did not appear recently.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。
Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào.
Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng.
The research report indicates that this method can reduce energy consumption.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
据可靠消息,明天的参观活动不会取消。
Jù kěkào xiāo xī, míngtiān de cānguān huódòng bùhuì qǔ xiāo.
Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy.
According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
今天的新闻稿引用了一个数字,可是谁也找不到原始调查。
Jīntiān de xīn wén gǎo yǐn yòng le yíge shù zì, kě shì shéi yě zhǎo bù dào yuánshǐ diàochá.
Thông cáo hôm nay trích một con số nhưng không ai tìm thấy khảo sát gốc.
Today’s release cites a figure, but nobody can find the original survey.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
编辑说据报道就够了,我认为还必须标明具体出处。
Biānjí shuō jù bào dào jiù gòu le, wǒ rènwèi hái bìxū biāo míng jù tǐ chū chù.
Biên tập viên nói chỉ cần ghi “theo báo cáo”, em nghĩ vẫn phải nêu nguồn cụ thể.
The editor says “according to reports” is enough, but I think we need a specific source.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我们联系了研究机构,发现新闻稿误把预测写成了实际结果。
Wǒmen liánxì le yánjiū jī gòu, fāxiàn xīn wén gǎo wù bǎ yù cè xiě chéng le shí jì jiéguǒ.
Chúng tôi liên hệ tổ chức nghiên cứu và phát hiện thông cáo nhầm dự báo thành kết quả thật.
We contacted the research institute and found that the release had mistaken a forecast for actual results.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
修改之后,我们向读者说明了错误,并公开了核实过程。
Xiū gǎi zhīhòu, wǒmen xiàng dúzhě shuōmíng le cuò wù, bìng gōngkāi le hé shí guòchéng.
Sau sửa, chúng tôi giải thích sai sót với độc giả và công khai quy trình xác minh.
After correcting it, we explained the error to readers and disclosed our verification process.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau.
Reports say the railway will resume service next month.
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。
Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn.
Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố.
Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Archive records show that the bridge was built over a century ago.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào.
The reporter must specify which sources the story is based on.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện.
Experts say the crack in the wall did not appear recently.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 据, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
编辑说据报道就够了,我认为还必须标明具体出处。
Biānjí shuō jù bào dào jiù gòu le, wǒ rènwèi hái bìxū biāo míng jù tǐ chū chù.
Biên tập viên nói chỉ cần ghi “theo báo cáo”, em nghĩ vẫn phải nêu nguồn cụ thể.
The editor says “according to reports” is enough, but I think we need a specific source.
修改之后,我们向读者说明了错误,并公开了核实过程。
Xiū gǎi zhīhòu, wǒmen xiàng dúzhě shuōmíng le cuò wù, bìng gōngkāi le hé shí guòchéng.
Sau sửa, chúng tôi giải thích sai sót với độc giả và công khai quy trình xác minh.
After correcting it, we explained the error to readers and disclosed our verification process.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
今天的新闻稿引用了一个数字,可是谁也找不到原始调查。
Jīntiān de xīn wén gǎo yǐn yòng le yíge shù zì, kě shì shéi yě zhǎo bù dào yuánshǐ diàochá.
Thông cáo hôm nay trích một con số nhưng không ai tìm thấy khảo sát gốc.
Today’s release cites a figure, but nobody can find the original survey.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 据+统计/调查+结论.
Cụm hoặc mô hình: 据+报道+信息.
Cụm hoặc mô hình: 据+某人介绍+事实.
Cụm hoặc mô hình: 据+可靠消息+情况.
Cụm hoặc mô hình: 据+资料记载+事实.
Cụm hoặc mô hình: 据+专家分析+判断.
Cụm hoặc mô hình: 据+目前掌握的情况+结论.
Cụm hoặc mô hình: 据+记录+推断.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.
Mẫu câu 1:
据统计,去年有三十万人参观了这座古城。
Jù tǒng jì, qùnián yǒu sānshí wàn rén cānguān le zhè zuò gǔ chéng.
Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này.
According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year.
Mẫu câu 2:
据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。
Jù gōngzuòrényuán jiè shào, xiū fù gōng chéng hái xūyào liǎnggè yuè.
Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng.
According to staff, the restoration will require another two months.
Mẫu câu 3:
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau.
Reports say the railway will resume service next month.
Mẫu câu 4:
据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。
Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn.
Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố.
Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.
Mẫu câu 5:
据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Archive records show that the bridge was built over a century ago.
Mẫu câu 6:
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào.
The reporter must specify which sources the story is based on.
Mẫu câu 7:
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện.
Experts say the crack in the wall did not appear recently.
Mẫu câu 8:
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
Mẫu câu 9:
据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。
Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào.
Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng.
The research report indicates that this method can reduce energy consumption.
Mẫu câu 10:
据可靠消息,明天的参观活动不会取消。
Jù kěkào xiāo xī, míngtiān de cānguān huódòng bùhuì qǔ xiāo.
Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy.
According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled.
Mẫu câu 11:
今天的新闻稿引用了一个数字,可是谁也找不到原始调查。
Jīntiān de xīn wén gǎo yǐn yòng le yíge shù zì, kě shì shéi yě zhǎo bù dào yuánshǐ diàochá.
Thông cáo hôm nay trích một con số nhưng không ai tìm thấy khảo sát gốc.
Today’s release cites a figure, but nobody can find the original survey.
Mẫu câu 12:
编辑说据报道就够了,我认为还必须标明具体出处。
Biānjí shuō jù bào dào jiù gòu le, wǒ rènwèi hái bìxū biāo míng jù tǐ chū chù.
Biên tập viên nói chỉ cần ghi “theo báo cáo”, em nghĩ vẫn phải nêu nguồn cụ thể.
The editor says “according to reports” is enough, but I think we need a specific source.
Mẫu câu 13:
我们联系了研究机构,发现新闻稿误把预测写成了实际结果。
Wǒmen liánxì le yánjiū jī gòu, fāxiàn xīn wén gǎo wù bǎ yù cè xiě chéng le shí jì jiéguǒ.
Chúng tôi liên hệ tổ chức nghiên cứu và phát hiện thông cáo nhầm dự báo thành kết quả thật.
We contacted the research institute and found that the release had mistaken a forecast for actual results.
Mẫu câu 14:
修改之后,我们向读者说明了错误,并公开了核实过程。
Xiū gǎi zhīhòu, wǒmen xiàng dúzhě shuōmíng le cuò wù, bìng gōngkāi le hé shí guòchéng.
Sau sửa, chúng tôi giải thích sai sót với độc giả và công khai quy trình xác minh.
After correcting it, we explained the error to readers and disclosed our verification process.
Mẫu câu 15:
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。 这说明我们不能只看事情的表面。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Reports say the railway will resume service next month. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The reporter must specify which sources the story is based on. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The research report indicates that this method can reduce energy consumption. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
编辑说据报道就够了,我认为还必须标明具体出处。 所以,大家先别急着作出判断。
Biānjí shuō jù bào dào jiù gòu le, wǒ rènwèi hái bìxū biāo míng jù tǐ chū chù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Biên tập viên nói chỉ cần ghi “theo báo cáo”, em nghĩ vẫn phải nêu nguồn cụ thể. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The editor says “according to reports” is enough, but I think we need a specific source. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
据统计,去年有三十万人参观了这座古城。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jù tǒng jì, qùnián yǒu sānshí wàn rén cānguān le zhè zuò gǔ chéng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Experts say the crack in the wall did not appear recently. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
据可靠消息,明天的参观活动不会取消。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Jù kěkào xiāo xī, míngtiān de cānguān huódòng bùhuì qǔ xiāo. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
我们联系了研究机构,发现新闻稿误把预测写成了实际结果。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒmen liánxì le yánjiū jī gòu, fāxiàn xīn wén gǎo wù bǎ yù cè xiě chéng le shí jì jiéguǒ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chúng tôi liên hệ tổ chức nghiên cứu và phát hiện thông cáo nhầm dự báo thành kết quả thật. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
We contacted the research institute and found that the release had mistaken a forecast for actual results. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Jù gōngzuòrényuán jiè shào, xiū fù gōng chéng hái xūyào liǎnggè yuè. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
According to staff, the restoration will require another two months. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
据档案记载,这座桥建于一百多年前。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Archive records show that the bridge was built over a century ago. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
今天的新闻稿引用了一个数字,可是谁也找不到原始调查。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Jīntiān de xīn wén gǎo yǐn yòng le yíge shù zì, kě shì shéi yě zhǎo bù dào yuánshǐ diàochá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thông cáo hôm nay trích một con số nhưng không ai tìm thấy khảo sát gốc. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Today’s release cites a figure, but nobody can find the original survey. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
修改之后,我们向读者说明了错误,并公开了核实过程。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xiū gǎi zhīhòu, wǒmen xiàng dúzhě shuōmíng le cuò wù, bìng gōngkāi le hé shí guòchéng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Sau sửa, chúng tôi giải thích sai sót với độc giả và công khai quy trình xác minh. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
After correcting it, we explained the error to readers and disclosed our verification process. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Reports say the railway will resume service next month. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The reporter must specify which sources the story is based on. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 据 / jù / theo, căn cứ theo / according to. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。
Jù gōngzuòrényuán jiè shào, xiū fù gōng chéng hái xūyào liǎnggè yuè.
Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng.
According to staff, the restoration will require another two months.
据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Archive records show that the bridge was built over a century ago.
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện.
Experts say the crack in the wall did not appear recently.
据可靠消息,明天的参观活动不会取消。
Jù kěkào xiāo xī, míngtiān de cānguān huódòng bùhuì qǔ xiāo.
Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy.
According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 据 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 据 thường mở đầu thành phần nêu nguồn thông tin hoặc cơ sở suy luận, đặc biệt trong văn báo chí và báo cáo: 据调查、据报道、据统计、据工作人员介绍. Nguồn phải xác định được.
据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。
Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn.
Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố.
Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据.
据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Archive records show that the bridge was built over a century ago.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào.
The reporter must specify which sources the story is based on.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện.
Experts say the crack in the wall did not appear recently.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。
Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào.
Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng.
The research report indicates that this method can reduce energy consumption.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
据可靠消息,明天的参观活动不会取消。
Jù kěkào xiāo xī, míngtiān de cānguān huódòng bùhuì qǔ xiāo.
Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy.
According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
今天的新闻稿引用了一个数字,可是谁也找不到原始调查。
Jīntiān de xīn wén gǎo yǐn yòng le yíge shù zì, kě shì shéi yě zhǎo bù dào yuánshǐ diàochá.
Thông cáo hôm nay trích một con số nhưng không ai tìm thấy khảo sát gốc.
Today’s release cites a figure, but nobody can find the original survey.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển
Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.
Ví dụ 1:
据统计,去年有三十万人参观了这座古城。
Jù tǒng jì, qùnián yǒu sānshí wàn rén cānguān le zhè zuò gǔ chéng.
Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này.
According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year.
Ví dụ 2:
据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。
Jù gōngzuòrényuán jiè shào, xiū fù gōng chéng hái xūyào liǎnggè yuè.
Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng.
According to staff, the restoration will require another two months.
Ví dụ 3:
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau.
Reports say the railway will resume service next month.
Ví dụ 4:
据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。
Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn.
Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố.
Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.
Ví dụ 5:
据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Archive records show that the bridge was built over a century ago.
Ví dụ 6:
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào.
The reporter must specify which sources the story is based on.
Ví dụ 7:
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện.
Experts say the crack in the wall did not appear recently.
Ví dụ 8:
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
Ví dụ 9:
据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。
Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào.
Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng.
The research report indicates that this method can reduce energy consumption.
Ví dụ 10:
据可靠消息,明天的参观活动不会取消。
Jù kěkào xiāo xī, míngtiān de cānguān huódòng bùhuì qǔ xiāo.
Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy.
According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled.
Ví dụ 11:
今天的新闻稿引用了一个数字,可是谁也找不到原始调查。
Jīntiān de xīn wén gǎo yǐn yòng le yíge shù zì, kě shì shéi yě zhǎo bù dào yuánshǐ diàochá.
Thông cáo hôm nay trích một con số nhưng không ai tìm thấy khảo sát gốc.
Today’s release cites a figure, but nobody can find the original survey.
Ví dụ 12:
编辑说据报道就够了,我认为还必须标明具体出处。
Biānjí shuō jù bào dào jiù gòu le, wǒ rènwèi hái bìxū biāo míng jù tǐ chū chù.
Biên tập viên nói chỉ cần ghi “theo báo cáo”, em nghĩ vẫn phải nêu nguồn cụ thể.
The editor says “according to reports” is enough, but I think we need a specific source.
Ví dụ 13:
我们联系了研究机构,发现新闻稿误把预测写成了实际结果。
Wǒmen liánxì le yánjiū jī gòu, fāxiàn xīn wén gǎo wù bǎ yù cè xiě chéng le shí jì jiéguǒ.
Chúng tôi liên hệ tổ chức nghiên cứu và phát hiện thông cáo nhầm dự báo thành kết quả thật.
We contacted the research institute and found that the release had mistaken a forecast for actual results.
Ví dụ 14:
修改之后,我们向读者说明了错误,并公开了核实过程。
Xiū gǎi zhīhòu, wǒmen xiàng dúzhě shuōmíng le cuò wù, bìng gōngkāi le hé shí guòchéng.
Sau sửa, chúng tôi giải thích sai sót với độc giả và công khai quy trình xác minh.
After correcting it, we explained the error to readers and disclosed our verification process.
Ví dụ 15:
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。 这说明我们不能只看事情的表面。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Reports say the railway will resume service next month. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The reporter must specify which sources the story is based on. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 17:
据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The research report indicates that this method can reduce energy consumption. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 18:
编辑说据报道就够了,我认为还必须标明具体出处。 所以,大家先别急着作出判断。
Biānjí shuō jù bào dào jiù gòu le, wǒ rènwèi hái bìxū biāo míng jù tǐ chū chù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Biên tập viên nói chỉ cần ghi “theo báo cáo”, em nghĩ vẫn phải nêu nguồn cụ thể. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The editor says “according to reports” is enough, but I think we need a specific source. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 19:
据统计,去年有三十万人参观了这座古城。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Jù tǒng jì, qùnián yǒu sānshí wàn rén cānguān le zhè zuò gǔ chéng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 20:
据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 21:
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Experts say the crack in the wall did not appear recently. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 22:
据可靠消息,明天的参观活动不会取消。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Jù kěkào xiāo xī, míngtiān de cānguān huódòng bùhuì qǔ xiāo. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 23:
我们联系了研究机构,发现新闻稿误把预测写成了实际结果。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒmen liánxì le yánjiū jī gòu, fāxiàn xīn wén gǎo wù bǎ yù cè xiě chéng le shí jì jiéguǒ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chúng tôi liên hệ tổ chức nghiên cứu và phát hiện thông cáo nhầm dự báo thành kết quả thật. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
We contacted the research institute and found that the release had mistaken a forecast for actual results. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 24:
据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Jù gōngzuòrényuán jiè shào, xiū fù gōng chéng hái xūyào liǎnggè yuè. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
According to staff, the restoration will require another two months. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 25:
据档案记载,这座桥建于一百多年前。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Archive records show that the bridge was built over a century ago. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 26:
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 27:
今天的新闻稿引用了一个数字,可是谁也找不到原始调查。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Jīntiān de xīn wén gǎo yǐn yòng le yíge shù zì, kě shì shéi yě zhǎo bù dào yuánshǐ diàochá. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thông cáo hôm nay trích một con số nhưng không ai tìm thấy khảo sát gốc. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Today’s release cites a figure, but nobody can find the original survey. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
修改之后,我们向读者说明了错误,并公开了核实过程。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xiū gǎi zhīhòu, wǒmen xiàng dúzhě shuōmíng le cuò wù, bìng gōngkāi le hé shí guòchéng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Sau sửa, chúng tôi giải thích sai sót với độc giả và công khai quy trình xác minh. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
After correcting it, we explained the error to readers and disclosed our verification process. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 29:
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Reports say the railway will resume service next month. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 30:
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The reporter must specify which sources the story is based on. We should also explain the possible consequences.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.
Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
阮明武:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Nguyen Minh Vu: We should clarify their needs before proposing our plan.
丁垂杨:今天的新闻稿引用了一个数字,可是谁也找不到原始调查。
Dīng Chuí Yáng: Jīntiān de xīn wén gǎo yǐn yòng le yíge shù zì, kě shì shéi yě zhǎo bù dào yuánshǐ diàochá.
Đinh Thùy Dương: Thông cáo hôm nay trích một con số nhưng không ai tìm thấy khảo sát gốc.
Dinh Thuy Duong: Today’s release cites a figure, but nobody can find the original survey.
黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.
水仙:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shuǐ Xiān: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Thủy Tiên: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Thuy Tien: We need to separate who will contact people and who will check things.
芳玲:据统计,去年有三十万人参观了这座古城。
Fāng Líng: Jù tǒng jì, qùnián yǒu sānshí wàn rén cānguān le zhè zuò gǔ chéng.
Phương Linh: Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này.
Phuong Linh: According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year.
阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.
丁垂杨:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Đinh Thùy Dương: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Dinh Thuy Duong: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
黎云英:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Lí Yún Yīng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Lê Vân Anh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Le Van Anh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
水仙:据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。
Shuǐ Xiān: Jù gōngzuòrényuán jiè shào, xiū fù gōng chéng hái xūyào liǎnggè yuè.
Thủy Tiên: Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng.
Thuy Tien: According to staff, the restoration will require another two months.
芳玲:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Fāng Líng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Phương Linh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Phuong Linh: First present verifiable information instead of guessing.
芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.
丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.
黎云英:据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Lí Yún Yīng: Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng.
Lê Vân Anh: Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau.
Le Van Anh: Reports say the railway will resume service next month.
水仙:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Shuǐ Xiān: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Thủy Tiên: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Thuy Tien: Could we verify the time, place, and person in charge once more?
芳玲:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Fāng Líng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Phương Linh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Phuong Linh: I will check the situation first and report back.
阮明武:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Nguyễn Minh Vũ: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
水仙:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Shuǐ Xiān: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Thủy Tiên: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Thuy Tien: That sounds reasonable, but what supports it?
芳玲:编辑说据报道就够了,我认为还必须标明具体出处。
Fāng Líng: Biānjí shuō jù bào dào jiù gòu le, wǒ rènwèi hái bìxū biāo míng jù tǐ chū chù.
Phương Linh: Biên tập viên nói chỉ cần ghi “theo báo cáo”, em nghĩ vẫn phải nêu nguồn cụ thể.
Phuong Linh: The editor says “according to reports” is enough, but I think we need a specific source.
阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.
丁垂杨:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Dīng Chuí Yáng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Đinh Thùy Dương: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Dinh Thuy Duong: Could this arrangement disrupt other people’s work?
黎云英:据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。
Lí Yún Yīng: Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn.
Lê Vân Anh: Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố.
Le Van Anh: Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.
水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.
阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
丁垂杨:据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Dīng Chuí Yáng: Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Đinh Thùy Dương: Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Dinh Thuy Duong: Archive records show that the bridge was built over a century ago.
黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.
水仙:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Shuǐ Xiān: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Thủy Tiên: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Thuy Tien: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
阮明武:记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Ruǎn Míng Wǔ: Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng.
Nguyễn Minh Vũ: Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào.
Nguyen Minh Vu: The reporter must specify which sources the story is based on.
丁垂杨:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đinh Thùy Dương: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Dinh Thuy Duong: Let us not blame anyone before we know all the facts.
黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.
水仙:我们联系了研究机构,发现新闻稿误把预测写成了实际结果。
Shuǐ Xiān: Wǒmen liánxì le yánjiū jī gòu, fāxiàn xīn wén gǎo wù bǎ yù cè xiě chéng le shí jì jiéguǒ.
Thủy Tiên: Chúng tôi liên hệ tổ chức nghiên cứu và phát hiện thông cáo nhầm dự báo thành kết quả thật.
Thuy Tien: We contacted the research institute and found that the release had mistaken a forecast for actual results.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.
黎云英:据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Lí Yún Yīng: Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn.
Lê Vân Anh: Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện.
Le Van Anh: Experts say the crack in the wall did not appear recently.
水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.
芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.
阮明武:据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Ruǎn Míng Wǔ: Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Nguyễn Minh Vũ: Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
Nguyen Minh Vu: As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.
水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.
芳玲:据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。
Fāng Líng: Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào.
Phương Linh: Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng.
Phuong Linh: The research report indicates that this method can reduce energy consumption.
丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.
黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.
水仙:据可靠消息,明天的参观活动不会取消。
Shuǐ Xiān: Jù kěkào xiāo xī, míngtiān de cānguān huódòng bùhuì qǔ xiāo.
Thủy Tiên: Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy.
Thuy Tien: According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled.
芳玲:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Phương Linh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Phuong Linh: This affects many people and must be handled carefully.
阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.
丁垂杨:修改之后,我们向读者说明了错误,并公开了核实过程。
Dīng Chuí Yáng: Xiū gǎi zhīhòu, wǒmen xiàng dúzhě shuōmíng le cuò wù, bìng gōngkāi le hé shí guòchéng.
Đinh Thùy Dương: Sau sửa, chúng tôi giải thích sai sót với độc giả và công khai quy trình xác minh.
Dinh Thuy Duong: After correcting it, we explained the error to readers and disclosed our verification process.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
今天的新闻稿引用了一个数字,可是谁也找不到原始调查。
Jīntiān de xīn wén gǎo yǐn yòng le yíge shù zì, kě shì shéi yě zhǎo bù dào yuánshǐ diàochá.
Thông cáo hôm nay trích một con số nhưng không ai tìm thấy khảo sát gốc.
Today’s release cites a figure, but nobody can find the original survey.
据统计,去年有三十万人参观了这座古城。
Jù tǒng jì, qùnián yǒu sānshí wàn rén cānguān le zhè zuò gǔ chéng.
Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này.
According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year.
从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.
据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。
Jù gōngzuòrényuán jiè shào, xiū fù gōng chéng hái xūyào liǎnggè yuè.
Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng.
According to staff, the restoration will require another two months.
别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau.
Reports say the railway will resume service next month.
我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
编辑说据报道就够了,我认为还必须标明具体出处。
Biānjí shuō jù bào dào jiù gòu le, wǒ rènwèi hái bìxū biāo míng jù tǐ chū chù.
Biên tập viên nói chỉ cần ghi “theo báo cáo”, em nghĩ vẫn phải nêu nguồn cụ thể.
The editor says “according to reports” is enough, but I think we need a specific source.
还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.
据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。
Jù mùqián zhǎng wò de qíngkuàng, wǒmen hái bùnéng quèrèn shì gù yuányīn.
Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố.
Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
我们联系了研究机构,发现新闻稿误把预测写成了实际结果。
Wǒmen liánxì le yánjiū jī gòu, fāxiàn xīn wén gǎo wù bǎ yù cè xiě chéng le shí jì jiéguǒ.
Chúng tôi liên hệ tổ chức nghiên cứu và phát hiện thông cáo nhầm dự báo thành kết quả thật.
We contacted the research institute and found that the release had mistaken a forecast for actual results.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Archive records show that the bridge was built over a century ago.
比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào.
The reporter must specify which sources the story is based on.
现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.
编辑说据报道就够了,我认为还必须标明具体出处。
Biānjí shuō jù bào dào jiù gòu le, wǒ rènwèi hái bìxū biāo míng jù tǐ chū chù.
Biên tập viên nói chỉ cần ghi “theo báo cáo”, em nghĩ vẫn phải nêu nguồn cụ thể.
The editor says “according to reports” is enough, but I think we need a specific source.
我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.
据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Jù zhuān jiā fēn xī, qiáng shàng de liè fèng bìng fēi zuì jìn cái chūxiàn.
Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện.
Experts say the crack in the wall did not appear recently.
这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
我们联系了研究机构,发现新闻稿误把预测写成了实际结果。
Wǒmen liánxì le yánjiū jī gòu, fāxiàn xīn wén gǎo wù bǎ yù cè xiě chéng le shí jì jiéguǒ.
Chúng tôi liên hệ tổ chức nghiên cứu và phát hiện thông cáo nhầm dự báo thành kết quả thật.
We contacted the research institute and found that the release had mistaken a forecast for actual results.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。
Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào.
Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng.
The research report indicates that this method can reduce energy consumption.
谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
据可靠消息,明天的参观活动不会取消。
Jù kěkào xiāo xī, míngtiān de cānguān huódòng bùhuì qǔ xiāo.
Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy.
According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled.
我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.
修改之后,我们向读者说明了错误,并公开了核实过程。
Xiū gǎi zhīhòu, wǒmen xiàng dúzhě shuōmíng le cuò wù, bìng gōngkāi le hé shí guòchéng.
Sau sửa, chúng tôi giải thích sai sót với độc giả và công khai quy trình xác minh.
After correcting it, we explained the error to readers and disclosed our verification process.
希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
据统计,去年有三十万人参观了这座古城。
Jù tǒng jì, qùnián yǒu sānshí wàn rén cānguān le zhè zuò gǔ chéng.
Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này.
According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year.
刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.
记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Jìzhě bìxū shuōmíng zhè tiáo xiāo xī jiū jìng jù shén me zīliào xiě chéng.
Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào.
The reporter must specify which sources the story is based on.
先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Jù wǒ liǎojiě, xiāngguān bù mén hái méiyǒu fābù zhèng shì tōngzhī.
Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức.
As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.
如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
今天的新闻稿引用了一个数字,可是谁也找不到原始调查。
Jīntiān de xīn wén gǎo yǐn yòng le yíge shù zì, kě shì shéi yě zhǎo bù dào yuánshǐ diàochá.
Thông cáo hôm nay trích một con số nhưng không ai tìm thấy khảo sát gốc.
Today’s release cites a figure, but nobody can find the original survey.
最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Jù bào dào, zhè tiáo tiě lù jiāng zài xià gè yuè huīfù yùn yíng.
Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau.
Reports say the railway will resume service next month.
先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.
据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Jù dàng àn jì zài, zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi duō nián qián.
Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước.
Archive records show that the bridge was built over a century ago.
谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.
我们联系了研究机构,发现新闻稿误把预测写成了实际结果。
Wǒmen liánxì le yánjiū jī gòu, fāxiàn xīn wén gǎo wù bǎ yù cè xiě chéng le shí jì jiéguǒ.
Chúng tôi liên hệ tổ chức nghiên cứu và phát hiện thông cáo nhầm dự báo thành kết quả thật.
We contacted the research institute and found that the release had mistaken a forecast for actual results.
我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。
Jù yánjiū bàogào, zhèzhǒng fāngfǎ nénggòu jiǎn shǎo néng yuán xiāo hào.
Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng.
The research report indicates that this method can reduce energy consumption.
先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.
修改之后,我们向读者说明了错误,并公开了核实过程。
Xiū gǎi zhīhòu, wǒmen xiàng dúzhě shuōmíng le cuò wù, bìng gōngkāi le hé shí guòchéng.
Sau sửa, chúng tôi giải thích sai sót với độc giả và công khai quy trình xác minh.
After correcting it, we explained the error to readers and disclosed our verification process.
这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 据, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 据 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 据, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 据 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 据, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 据 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 据, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 据 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “据统计,去年有三十万人参观了这座古城。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “据档案记载,这座桥建于一百多年前。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “据我了解,相关部门还没有发布正式通知。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “据可靠消息,明天的参观活动不会取消。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “据统计,去年有三十万人参观了这座古城。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “据档案记载,这座桥建于一百多年前。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “据我了解,相关部门还没有发布正式通知。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “据可靠消息,明天的参观活动不会取消。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “据统计,去年有三十万人参观了这座古城。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “据档案记载,这座桥建于一百多年前。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “据我了解,相关部门还没有发布正式通知。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “据可靠消息,明天的参观活动不会取消。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 据统计,去年有三十万人参观了这座古城。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Theo thống kê, năm ngoái có ba trăm nghìn người tham quan thành cổ này. / According to statistics, three hundred thousand people visited the old city last year.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 据工作人员介绍,修复工程还需要两个月。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Theo giới thiệu của nhân viên, công trình trùng tu còn cần hai tháng. / According to staff, the restoration will require another two months.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 据报道,这条铁路将在下个月恢复运营。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Theo tin tức, tuyến đường sắt này sẽ hoạt động trở lại vào tháng sau. / Reports say the railway will resume service next month.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 据目前掌握的情况,我们还不能确认事故原因。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Theo tình hình hiện nắm được, chúng ta chưa thể xác nhận nguyên nhân sự cố. / Based on what is currently known, we cannot confirm the cause of the incident.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 据档案记载,这座桥建于一百多年前。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Theo hồ sơ lưu trữ, cây cầu được xây hơn một trăm năm trước. / Archive records show that the bridge was built over a century ago.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 记者必须说明这条消息究竟据什么资料写成。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phóng viên phải nói rõ bản tin này viết dựa trên tư liệu nào. / The reporter must specify which sources the story is based on.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 据专家分析,墙上的裂缝并非最近才出现。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Theo phân tích chuyên gia, vết nứt trên tường không phải mới xuất hiện. / Experts say the crack in the wall did not appear recently.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 据我了解,相关部门还没有发布正式通知。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Theo tôi được biết, cơ quan liên quan chưa công bố thông báo chính thức. / As far as I know, the relevant department has not issued an official notice.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 据研究报告,这种方法能够减少能源消耗。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Theo báo cáo nghiên cứu, phương pháp này có thể giảm tiêu thụ năng lượng. / The research report indicates that this method can reduce energy consumption.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 据可靠消息,明天的参观活动不会取消。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Theo nguồn tin đáng tin cậy, hoạt động tham quan ngày mai sẽ không bị hủy. / According to reliable information, tomorrow’s visit will not be canceled.. Chức năng trọng tâm: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 据 (jù) – theo, căn cứ theo – according to.
Phân loại: Giới từ dẫn thông tin, chứng cứ. 据 thường mở đầu thành phần nêu nguồn thông tin hoặc cơ sở suy luận, đặc biệt trong văn báo chí và báo cáo: 据调查、据报道、据统计、据工作人员介绍. Nguồn phải xác định được.
Phân biệt: 据偏正式 văn viết, 根据 có thể thêm đối tượng căn cứ cụ thể; 据说 nói theo lời đồn, không phải bằng chứng kiểm chứng. Cần phân biệt 据 với 据 danh từ trong 证据.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm biên tập phát hiện bản tin về một di tích chưa có nguồn; phải xác minh dữ liệu trước khi công bố thông báo cho khách.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “theo, căn cứ theo”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









