Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 563: 数词+形容词+量词...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 563: 数词+形容词+量词 – số từ + tính từ + lượng từ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 563: 数词+形容词+量词 – số từ + tính từ + lượng từ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
9
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 563: 数词+形容词+量词 – số từ + tính từ + lượng từ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 563: 数词+形容词+量词 – số từ + tính từ + lượng từ – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 563.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 563. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 数词+形容词+量词 (shùcí jiā xíngróngcí jiā liàngcí).

Ý nghĩa chính: số từ + tính từ + lượng từ. English: numeral + adjective + classifier.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 短语·结构类型.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 数词+形容词+量词; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

Trong một số tổ hợp số lượng, tính từ đơn âm tiết chỉ độ lớn/nhỏ đứng giữa số từ và lượng từ: 两大杯水、三小碗饭、两大箱苹果. Tính từ ở đây bổ nghĩa cho đơn vị lượng đo (cốc to, bát nhỏ), không phải luôn trực tiếp miêu tả danh từ phía sau.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

请给我两大杯水。
qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.
Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.
Please give me two large glasses of water.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 数词+形容词+量词. Tiếng Việt: số từ + tính từ + lượng từ. English: numeral + adjective + classifier.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

请给我两大杯水。
qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.
Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.
Please give me two large glasses of water.

我们点了三小碗米饭。
wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.
Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.
We ordered three small bowls of rice.

她从超市买回一大袋米。
tā cóng chāo shì mǎi huí yí dà dài mǐ.
Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị.
She brought home a large bag of rice from the supermarket.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: shùcí jiā xíngróngcí jiā liàngcí. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: SỐ TỪ – HÌNH DUNG TỪ – LƯỢNG TỪ.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

这家店每天卖出两大箱苹果。
zhè jiā diàn měi tiān mài chū liǎng dà xiāng píng guǒ.
Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn.
This shop sells two large boxes of apples every day.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 数词+形容词+量词. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 數詞+形容詞+量詞.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 数: 攵; 形: 彡; 量: 里. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 数词+形容词+量词: giữ nghĩa cốt lõi “số từ + tính từ + lượng từ”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 短语·结构类型.

Trong một số tổ hợp số lượng, tính từ đơn âm tiết chỉ độ lớn/nhỏ đứng giữa số từ và lượng từ: 两大杯水、三小碗饭、两大箱苹果. Tính từ ở đây bổ nghĩa cho đơn vị lượng đo (cốc to, bát nhỏ), không phải luôn trực tiếp miêu tả danh từ phía sau.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 数词+形容词+量词: 短语·结构类型.
两大杯水 khác 两杯大水: 大 gắn với 杯 nên dùng số lượng – đơn vị lớn. Không phải tính từ nào cũng chen vào giữa số từ và lượng từ: cấu trúc bị giới hạn bởi tính từ và loại đơn vị kết hợp tự nhiên.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Trong một số tổ hợp số lượng, tính từ đơn âm tiết chỉ độ lớn/nhỏ đứng giữa số từ và lượng từ: 两大杯水、三小碗饭、两大箱苹果. Tính từ ở đây bổ nghĩa cho đơn vị lượng đo (cốc to, bát nhỏ), không phải luôn trực tiếp miêu tả danh từ phía sau.

两大杯水 khác 两杯大水: 大 gắn với 杯 nên dùng số lượng – đơn vị lớn. Không phải tính từ nào cũng chen vào giữa số từ và lượng từ: cấu trúc bị giới hạn bởi tính từ và loại đơn vị kết hợp tự nhiên.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 数词+形容词+量词; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
请给我两大杯水。

qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.

Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.

Please give me two large glasses of water.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
我们点了三小碗米饭。

wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.

Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.

We ordered three small bowls of rice.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
她从超市买回一大袋米。

tā cóng chāo shì mǎi huí yí dà dài mǐ.

Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị.

She brought home a large bag of rice from the supermarket.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
这家店每天卖出两大箱苹果。

zhè jiā diàn měi tiān mài chū liǎng dà xiāng píng guǒ.

Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn.

This shop sells two large boxes of apples every day.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
给孩子准备一小杯牛奶吧。

gěi hái zi zhǔn bèi yì xiǎo bēi niú nǎi ba.

Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé.

Prepare a small cup of milk for the child.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 数词+大+量词+名词
Cách dùng: xác định vị trí của 数词+形容词+量词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
请给我两大杯水。

qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.

Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.

Please give me two large glasses of water.

Công thức 02: 数词+小+量词+名词
Cách dùng: xác định vị trí của 数词+形容词+量词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们点了三小碗米饭。

wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.

Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.

We ordered three small bowls of rice.

Công thức 03: 两+大+杯+水
Cách dùng: xác định vị trí của 数词+形容词+量词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
她从超市买回一大袋米。

tā cóng chāo shì mǎi huí yí dà dài mǐ.

Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị.

She brought home a large bag of rice from the supermarket.

Công thức 04: 三+小+碗+饭
Cách dùng: xác định vị trí của 数词+形容词+量词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这家店每天卖出两大箱苹果。

zhè jiā diàn měi tiān mài chū liǎng dà xiāng píng guǒ.

Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn.

This shop sells two large boxes of apples every day.

Công thức 05: 两+大+箱+书
Cách dùng: xác định vị trí của 数词+形容词+量词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
给孩子准备一小杯牛奶吧。

gěi hái zi zhǔn bèi yì xiǎo bēi niú nǎi ba.

Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé.

Prepare a small cup of milk for the child.

Công thức 06: 一+大+袋+米
Cách dùng: xác định vị trí của 数词+形容词+量词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们还需要两小包茶叶。

wǒ men hái xū yào liǎng xiǎo bāo chá yè.

Chúng ta còn cần hai gói lá trà nhỏ.

We still need two small packets of tea leaves.

Công thức 07: 两+小+包+茶
Cách dùng: xác định vị trí của 数词+形容词+量词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
中午他们吃了三大盘菜。

zhōng wǔ tā men chī le sān dà pán cài.

Buổi trưa họ ăn ba đĩa đồ ăn lớn.

At noon they ate three large plates of food.

Công thức 08: 三+大+盘+菜
Cách dùng: xác định vị trí của 数词+形容词+量词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
请你拿一大瓶水到教室来。

qǐng nǐ ná yí dà píng shuǐ dào jiào shì lái.

Em hãy mang một chai nước lớn vào lớp.

Please bring a large bottle of water to the classroom.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 数词+形容词+量词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“请给我两大杯水。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please give me two large glasses of water.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 数词+形容词+量词 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“我们点了三小碗米饭。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We ordered three small bowls of rice.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 两大杯水 – liǎng dà bēi shuǐ – hai cốc nước lớn – two large glasses of water.

Cụm 02: 三小碗饭 – sān xiǎo wǎn fàn – ba bát cơm nhỏ – three small bowls of rice.

Cụm 03: 一大袋米 – yí dà dài mǐ – một túi gạo lớn – a large bag of rice.

Cụm 04: 两小包茶 – liǎng xiǎo bāo chá – hai gói trà nhỏ – two small packs of tea.

Cụm 05: 大杯 – dà bēi – cốc lớn – large cup.

Cụm 06: 小碗 – xiǎo wǎn – bát nhỏ – small bowl.

Cụm 07: 量词 – liàng cí – lượng từ – classifier.

Cụm 08: 单位大小 – dān wèi dà xiǎo – kích cỡ đơn vị – unit size.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 数词+形容词+量词: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 两大杯水 (hai cốc nước lớn; two large glasses of water). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 三小碗饭 (ba bát cơm nhỏ; three small bowls of rice). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 一大袋米 (một túi gạo lớn; a large bag of rice). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 两小包茶 (hai gói trà nhỏ; two small packs of tea). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 大杯 (cốc lớn; large cup). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 小碗 (bát nhỏ; small bowl). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 量词 (lượng từ; classifier). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 单位大小 (kích cỡ đơn vị; unit size). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 数: 攵; 形: 彡; 量: 里. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 亻: 他 (anh ấy – he), 你 (bạn – you), 们 (số nhiều – plural), 住 (ở – live), 作 (làm – do).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 两大杯水 → nghĩa Việt: hai cốc nước lớn → English: two large glasses of water → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 三小碗饭 → nghĩa Việt: ba bát cơm nhỏ → English: three small bowls of rice → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 一大袋米 → nghĩa Việt: một túi gạo lớn → English: a large bag of rice → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 两小包茶 → nghĩa Việt: hai gói trà nhỏ → English: two small packs of tea → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 大杯 → nghĩa Việt: cốc lớn → English: large cup → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 小碗 → nghĩa Việt: bát nhỏ → English: small bowl → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 量词 → nghĩa Việt: lượng từ → English: classifier → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 单位大小 → nghĩa Việt: kích cỡ đơn vị → English: unit size → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

两大杯水 khác 两杯大水: 大 gắn với 杯 nên dùng số lượng – đơn vị lớn. Không phải tính từ nào cũng chen vào giữa số từ và lượng từ: cấu trúc bị giới hạn bởi tính từ và loại đơn vị kết hợp tự nhiên.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
两大杯水 khác 两杯大水: 大 gắn với 杯 nên dùng số lượng – đơn vị lớn. Không phải tính từ nào cũng chen vào giữa số từ và lượng từ: cấu trúc bị giới hạn bởi tính từ và loại đơn vị kết hợp tự nhiên.

Phép thử thay thế: lấy câu “请给我两大杯水。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 数词+形容词+量词: số từ + tính từ + lượng từ.

Trong một số tổ hợp số lượng, tính từ đơn âm tiết chỉ độ lớn/nhỏ đứng giữa số từ và lượng từ: 两大杯水、三小碗饭、两大箱苹果. Tính từ ở đây bổ nghĩa cho đơn vị lượng đo (cốc to, bát nhỏ), không phải luôn trực tiếp miêu tả danh từ phía sau.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 两大杯水 – hai cốc nước lớn – two large glasses of water.

Cụm cố định nên nhớ: 三小碗饭 – ba bát cơm nhỏ – three small bowls of rice.

Cụm cố định nên nhớ: 一大袋米 – một túi gạo lớn – a large bag of rice.

Cụm cố định nên nhớ: 两小包茶 – hai gói trà nhỏ – two small packs of tea.

Cụm cố định nên nhớ: 大杯 – cốc lớn – large cup.

Cụm cố định nên nhớ: 小碗 – bát nhỏ – small bowl.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
请给我两大杯水。

qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.

Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.

Please give me two large glasses of water.

Mẫu câu 02:
我们点了三小碗米饭。

wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.

Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.

We ordered three small bowls of rice.

Mẫu câu 03:
她从超市买回一大袋米。

tā cóng chāo shì mǎi huí yí dà dài mǐ.

Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị.

She brought home a large bag of rice from the supermarket.

Mẫu câu 04:
这家店每天卖出两大箱苹果。

zhè jiā diàn měi tiān mài chū liǎng dà xiāng píng guǒ.

Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn.

This shop sells two large boxes of apples every day.

Mẫu câu 05:
给孩子准备一小杯牛奶吧。

gěi hái zi zhǔn bèi yì xiǎo bēi niú nǎi ba.

Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé.

Prepare a small cup of milk for the child.

Mẫu câu 06:
我们还需要两小包茶叶。

wǒ men hái xū yào liǎng xiǎo bāo chá yè.

Chúng ta còn cần hai gói lá trà nhỏ.

We still need two small packets of tea leaves.

Mẫu câu 07:
中午他们吃了三大盘菜。

zhōng wǔ tā men chī le sān dà pán cài.

Buổi trưa họ ăn ba đĩa đồ ăn lớn.

At noon they ate three large plates of food.

Mẫu câu 08:
请你拿一大瓶水到教室来。

qǐng nǐ ná yí dà píng shuǐ dào jiào shì lái.

Em hãy mang một chai nước lớn vào lớp.

Please bring a large bottle of water to the classroom.

Mẫu câu 09:

老师举了一个例子:“请给我两大杯水。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.”
Thầy nêu một ví dụ: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.”
The teacher gave an example: “Please give me two large glasses of water.”

Mẫu câu 10:

老师举了一个例子:“我们点了三小碗米饭。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.”
Thầy nêu một ví dụ: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.”
The teacher gave an example: “We ordered three small bowls of rice.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

给孩子准备一小杯牛奶吧。
gěi hái zi zhǔn bèi yì xiǎo bēi niú nǎi ba.
Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé.
Prepare a small cup of milk for the child.

我们还需要两小包茶叶。
wǒ men hái xū yào liǎng xiǎo bāo chá yè.
Chúng ta còn cần hai gói lá trà nhỏ.
We still need two small packets of tea leaves.

中午他们吃了三大盘菜。
zhōng wǔ tā men chī le sān dà pán cài.
Buổi trưa họ ăn ba đĩa đồ ăn lớn.
At noon they ate three large plates of food.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
两大杯水 khác 两杯大水: 大 gắn với 杯 nên dùng số lượng – đơn vị lớn. Không phải tính từ nào cũng chen vào giữa số từ và lượng từ: cấu trúc bị giới hạn bởi tính từ và loại đơn vị kết hợp tự nhiên.

Phải xét từ loại, vị trí và quan hệ giữa các vế; riêng kết cấu cố định cần học theo ví dụ thực tế, tránh suy diễn kết hợp tự do.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 请你拿一大瓶水到教室来。
Pinyin: qǐng nǐ ná yí dà píng shuǐ dào jiào shì lái.
Nghĩa: Em hãy mang một chai nước lớn vào lớp.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
请给我两大杯水。

qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.

Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.

Please give me two large glasses of water.

Ví dụ 02:
我们点了三小碗米饭。

wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.

Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.

We ordered three small bowls of rice.

Ví dụ 03:
她从超市买回一大袋米。

tā cóng chāo shì mǎi huí yí dà dài mǐ.

Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị.

She brought home a large bag of rice from the supermarket.

Ví dụ 04:
这家店每天卖出两大箱苹果。

zhè jiā diàn měi tiān mài chū liǎng dà xiāng píng guǒ.

Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn.

This shop sells two large boxes of apples every day.

Ví dụ 05:
给孩子准备一小杯牛奶吧。

gěi hái zi zhǔn bèi yì xiǎo bēi niú nǎi ba.

Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé.

Prepare a small cup of milk for the child.

Ví dụ 06:
我们还需要两小包茶叶。

wǒ men hái xū yào liǎng xiǎo bāo chá yè.

Chúng ta còn cần hai gói lá trà nhỏ.

We still need two small packets of tea leaves.

Ví dụ 07:
中午他们吃了三大盘菜。

zhōng wǔ tā men chī le sān dà pán cài.

Buổi trưa họ ăn ba đĩa đồ ăn lớn.

At noon they ate three large plates of food.

Ví dụ 08:
请你拿一大瓶水到教室来。

qǐng nǐ ná yí dà píng shuǐ dào jiào shì lái.

Em hãy mang một chai nước lớn vào lớp.

Please bring a large bottle of water to the classroom.

Ví dụ 09:

老师举了一个例子:“请给我两大杯水。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.”
Thầy nêu một ví dụ: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.”
The teacher gave an example: “Please give me two large glasses of water.”

Ví dụ 10:

老师举了一个例子:“我们点了三小碗米饭。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.”
Thầy nêu một ví dụ: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.”
The teacher gave an example: “We ordered three small bowls of rice.”

Ví dụ 11:

老师说:“请给我两大杯水。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please give me two large glasses of water.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“我们点了三小碗米饭。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We ordered three small bowls of rice.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“她从超市买回一大袋米。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā cóng chāo shì mǎi huí yí dà dài mǐ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She brought home a large bag of rice from the supermarket.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“这家店每天卖出两大箱苹果。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè jiā diàn měi tiān mài chū liǎng dà xiāng píng guǒ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This shop sells two large boxes of apples every day.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“给孩子准备一小杯牛奶吧。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gěi hái zi zhǔn bèi yì xiǎo bēi niú nǎi ba.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Prepare a small cup of milk for the child.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“我们还需要两小包茶叶。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men hái xū yào liǎng xiǎo bāo chá yè.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng ta còn cần hai gói lá trà nhỏ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We still need two small packets of tea leaves.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“中午他们吃了三大盘菜。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhōng wǔ tā men chī le sān dà pán cài.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Buổi trưa họ ăn ba đĩa đồ ăn lớn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “At noon they ate three large plates of food.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“请你拿一大瓶水到教室来。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “qǐng nǐ ná yí dà píng shuǐ dào jiào shì lái.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Em hãy mang một chai nước lớn vào lớp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Please bring a large bottle of water to the classroom.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“老师举了一个例子:“请给我两大杯水。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “Please give me two large glasses of water.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“老师举了一个例子:“我们点了三小碗米饭。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “We ordered three small bowls of rice.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“请给我两大杯水。”
lǎo shī shuō: “qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.”
Giáo viên nói: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.”
The teacher said, “Please give me two large glasses of water.”

Ví dụ 22:

小李说:“我们点了三小碗米饭。”
xiǎo lǐ shuō: “wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.”
Tiểu Lý nói: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.”
Xiao Li said, “We ordered three small bowls of rice.”

Ví dụ 23:

经理说:“她从超市买回一大袋米。”
jīng lǐ shuō: “tā cóng chāo shì mǎi huí yí dà dài mǐ.”
Người quản lý nói: “Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị.”
The manager said, “She brought home a large bag of rice from the supermarket.”

Ví dụ 24:

同事说:“这家店每天卖出两大箱苹果。”
tóng shì shuō: “zhè jiā diàn měi tiān mài chū liǎng dà xiāng píng guǒ.”
Đồng nghiệp nói: “Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn.”
A colleague said, “This shop sells two large boxes of apples every day.”

Ví dụ 25:

朋友说:“给孩子准备一小杯牛奶吧。”
péng you shuō: “gěi hái zi zhǔn bèi yì xiǎo bēi niú nǎi ba.”
Một người bạn nói: “Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé.”
A friend said, “Prepare a small cup of milk for the child.”

Ví dụ 26:

导游说:“我们还需要两小包茶叶。”
dǎo yóu shuō: “wǒ men hái xū yào liǎng xiǎo bāo chá yè.”
Hướng dẫn viên nói: “Chúng ta còn cần hai gói lá trà nhỏ.”
The tour guide said, “We still need two small packets of tea leaves.”

Ví dụ 27:

学生说:“中午他们吃了三大盘菜。”
xué sheng shuō: “zhōng wǔ tā men chī le sān dà pán cài.”
Học viên nói: “Buổi trưa họ ăn ba đĩa đồ ăn lớn.”
A student said, “At noon they ate three large plates of food.”

Ví dụ 28:

店员说:“请你拿一大瓶水到教室来。”
diàn yuán shuō: “qǐng nǐ ná yí dà píng shuǐ dào jiào shì lái.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Em hãy mang một chai nước lớn vào lớp.”
A shop assistant said, “Please bring a large bottle of water to the classroom.”

Ví dụ 29:

客户说:“老师举了一个例子:“请给我两大杯水。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.”.”
A customer said, “The teacher gave an example: “Please give me two large glasses of water.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“老师举了一个例子:“我们点了三小碗米饭。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.”.”
The teacher said, “The teacher gave an example: “We ordered three small bowls of rice.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“数词+形容词+量词”。今天先用一个有具体情景的句子开头:请给我两大杯水。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “shù cí + xíng róng cí + liàng cí”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “数词+形容词+量词”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “数词+形容词+量词”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: Please give me two large glasses of water.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:我们点了三小碗米饭。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: We ordered three small bowls of rice.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì si hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:她从超市买回一大袋米。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: tā cóng chāo shì mǎi huí yí dà dài mǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: She brought home a large bag of rice from the supermarket.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:这家店每天卖出两大箱苹果。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: zhè jiā diàn měi tiān mài chū liǎng dà xiāng píng guǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: This shop sells two large boxes of apples every day.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:给孩子准备一小杯牛奶吧。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: gěi hái zi zhǔn bèi yì xiǎo bēi niú nǎi ba.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: Prepare a small cup of milk for the child.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:我们还需要两小包茶叶。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: wǒ men hái xū yào liǎng xiǎo bāo chá yè.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Chúng ta còn cần hai gói lá trà nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: We still need two small packets of tea leaves.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:中午他们吃了三大盘菜。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì si. bǐ rú: zhōng wǔ tā men chī le sān dà pán cài. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Buổi trưa họ ăn ba đĩa đồ ăn lớn. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: At noon they ate three large plates of food. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:请你拿一大瓶水到教室来。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: qǐng nǐ ná yí dà píng shuǐ dào jiào shì lái.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Em hãy mang một chai nước lớn vào lớp.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: Please bring a large bottle of water to the classroom.

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:老师举了一个例子:“请给我两大杯水。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: The teacher gave an example: “Please give me two large glasses of water.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:老师举了一个例子:“我们点了三小碗米饭。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: The teacher gave an example: “We ordered three small bowls of rice.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:请给我两大杯水。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Hãy cho tôi hai cốc nước lớn. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: Please give me two large glasses of water. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:我们点了三小碗米饭。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: We ordered three small bowls of rice.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
请给我两大杯水。我们点了三小碗米饭。她从超市买回一大袋米。这家店每天卖出两大箱苹果。

qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ. wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn. tā cóng chāo shì mǎi huí yí dà dài mǐ. zhè jiā diàn měi tiān mài chū liǎng dà xiāng píng guǒ.

Hãy cho tôi hai cốc nước lớn. Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ. Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị. Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn.

Please give me two large glasses of water. We ordered three small bowls of rice. She brought home a large bag of rice from the supermarket. This shop sells two large boxes of apples every day.

Đoạn 02:
她从超市买回一大袋米。这家店每天卖出两大箱苹果。给孩子准备一小杯牛奶吧。我们还需要两小包茶叶。

tā cóng chāo shì mǎi huí yí dà dài mǐ. zhè jiā diàn měi tiān mài chū liǎng dà xiāng píng guǒ. gěi hái zi zhǔn bèi yì xiǎo bēi niú nǎi ba. wǒ men hái xū yào liǎng xiǎo bāo chá yè.

Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị. Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn. Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé. Chúng ta còn cần hai gói lá trà nhỏ.

She brought home a large bag of rice from the supermarket. This shop sells two large boxes of apples every day. Prepare a small cup of milk for the child. We still need two small packets of tea leaves.

Đoạn 03:
给孩子准备一小杯牛奶吧。我们还需要两小包茶叶。中午他们吃了三大盘菜。请你拿一大瓶水到教室来。

gěi hái zi zhǔn bèi yì xiǎo bēi niú nǎi ba. wǒ men hái xū yào liǎng xiǎo bāo chá yè. zhōng wǔ tā men chī le sān dà pán cài. qǐng nǐ ná yí dà píng shuǐ dào jiào shì lái.

Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé. Chúng ta còn cần hai gói lá trà nhỏ. Buổi trưa họ ăn ba đĩa đồ ăn lớn. Em hãy mang một chai nước lớn vào lớp.

Prepare a small cup of milk for the child. We still need two small packets of tea leaves. At noon they ate three large plates of food. Please bring a large bottle of water to the classroom.

Đoạn 04:
中午他们吃了三大盘菜。请你拿一大瓶水到教室来。老师举了一个例子:“请给我两大杯水。”老师举了一个例子:“我们点了三小碗米饭。”

zhōng wǔ tā men chī le sān dà pán cài. qǐng nǐ ná yí dà píng shuǐ dào jiào shì lái. lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.”

Buổi trưa họ ăn ba đĩa đồ ăn lớn. Em hãy mang một chai nước lớn vào lớp. Thầy nêu một ví dụ: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.” Thầy nêu một ví dụ: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.”

At noon they ate three large plates of food. Please bring a large bottle of water to the classroom. The teacher gave an example: “Please give me two large glasses of water.” The teacher gave an example: “We ordered three small bowls of rice.”

Đoạn 05:

老师举了一个例子:“请给我两大杯水。”老师举了一个例子:“我们点了三小碗米饭。”请给我两大杯水。我们点了三小碗米饭。
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.” qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ. wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.
Thầy nêu một ví dụ: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.” Thầy nêu một ví dụ: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.” Hãy cho tôi hai cốc nước lớn. Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.
The teacher gave an example: “Please give me two large glasses of water.” The teacher gave an example: “We ordered three small bowls of rice.” Please give me two large glasses of water. We ordered three small bowls of rice.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 数词+形容词+量词 vào ngữ cảnh “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn. Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 请给我两大杯水。 → 老师说:“请给我两大杯水。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 数词+形容词+量词 vào ngữ cảnh “Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị. Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 她从超市买回一大袋米。 → 老师说:“她从超市买回一大袋米。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 数词+形容词+量词 vào ngữ cảnh “Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé. Chúng ta còn cần hai gói lá trà nhỏ.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 给孩子准备一小杯牛奶吧。 → 老师说:“给孩子准备一小杯牛奶吧。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 数词+形容词+量词 vào ngữ cảnh “Buổi trưa họ ăn ba đĩa đồ ăn lớn. Em hãy mang một chai nước lớn vào lớp.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 中午他们吃了三大盘菜。 → 老师说:“中午他们吃了三大盘菜。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 数词+形容词+量词 vào ngữ cảnh “Thầy nêu một ví dụ: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.” Thầy nêu một ví dụ: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 老师举了一个例子:“请给我两大杯水。” → 老师说:“老师举了一个例子:“请给我两大杯水。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 请给我两大杯水。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们点了三小碗米饭。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 她从超市买回一大袋米。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这家店每天卖出两大箱苹果。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 给孩子准备一小杯牛奶吧。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“请给我两大杯水。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “qǐng gěi wǒ liǎng dà bēi shuǐ.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hãy cho tôi hai cốc nước lớn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Please give me two large glasses of water.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“我们点了三小碗米饭。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men diǎn le sān xiǎo wǎn mǐ fàn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng tôi gọi ba bát cơm nhỏ.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We ordered three small bowls of rice.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“她从超市买回一大袋米。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā cóng chāo shì mǎi huí yí dà dài mǐ.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cô ấy mua về một túi gạo lớn từ siêu thị.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “She brought home a large bag of rice from the supermarket.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“这家店每天卖出两大箱苹果。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè jiā diàn měi tiān mài chū liǎng dà xiāng píng guǒ.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cửa hàng này mỗi ngày bán hai thùng táo lớn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This shop sells two large boxes of apples every day.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“给孩子准备一小杯牛奶吧。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gěi hái zi zhǔn bèi yì xiǎo bēi niú nǎi ba.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chuẩn bị cho bé một cốc sữa nhỏ nhé.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Prepare a small cup of milk for the child.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 两大杯水 khác 两杯大水: 大 gắn với 杯 nên dùng số lượng – đơn vị lớn. Không phải tính từ nào cũng chen vào giữa số từ và lượng từ: cấu trúc bị giới hạn bởi tính từ và loại đơn vị kết hợp tự nhiên.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 数词+形容词+量词 có nghĩa số từ + tính từ + lượng từ.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 短语·结构类型.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 两大杯水 khác 两杯大水: 大 gắn với 杯 nên dùng số lượng – đơn vị lớn. Không phải tính từ nào cũng chen vào giữa số từ và lượng từ: cấu trúc bị giới hạn bởi tính từ và loại đơn vị kết hợp tự nhiên.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 数词+形容词+量词 = số từ + tính từ + lượng từ. Gắn móc này với các cụm: 两大杯水, 三小碗饭, 一大袋米, 两小包茶, 大杯.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 数词+形容词+量词, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.