
ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 530.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 530. Phân loại: HSK 4.
01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy
Trọng điểm: 等₁ (děng).
Ý nghĩa chính: đợi đến khi; khi… xong rồi. English: when; after waiting until.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 458 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép rút gọn ……了……(就)…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 457 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép mục đích 为了……,…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·介词·引出时间处所.
Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 等₁; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.
Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
等₁ trong nhóm dẫn mốc thời gian của đề cương thường xuất hiện 等+事件发生/动作完成+再/就+后续动作: 等雨停了我们再走. Về mặt cấu trúc, nó có nguồn gốc động từ “đợi”; khi dẫn mệnh đề thời gian có chức năng tương đương “đến khi”. Không nhầm 等 sau danh từ biểu thị “vân vân”.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
等大家到齐了,我们就开始开会。
děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.
Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.
We’ll start the meeting once everyone arrives.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 等₁. Tiếng Việt: đợi đến khi; khi… xong rồi. English: when; after waiting until.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
等大家到齐了,我们就开始开会。
děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.
Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.
We’ll start the meeting once everyone arrives.
等雨停了,我们再出去。
děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.
Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.
We’ll go out after the rain stops.
等客户确认价格以后,再安排发货。
děng kè hù què rèn jià gé yǐ hòu, zài ān pái fā huò.
Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng.
Arrange shipment after the customer confirms the price.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: děng. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: ĐẲNG.
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
等老师讲完这一段,我们再提问。
děng lǎo shī jiǎng wán zhè yí duàn, wǒ men zài tí wèn.
Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi.
We’ll ask questions after the teacher finishes this section.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 等₁. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 等₁.
Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
Bộ thủ của từng chữ Hán: 等: 竹. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.
Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 等₁: giữ nghĩa cốt lõi “đợi đến khi; khi… xong rồi”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·介词·引出时间处所.
等₁ trong nhóm dẫn mốc thời gian của đề cương thường xuất hiện 等+事件发生/动作完成+再/就+后续动作: 等雨停了我们再走. Về mặt cấu trúc, nó có nguồn gốc động từ “đợi”; khi dẫn mệnh đề thời gian có chức năng tương đương “đến khi”. Không nhầm 等 sau danh từ biểu thị “vân vân”.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 等₁: 词类·介词·引出时间处所.
等……再…… nhấn hành động sau xảy ra khi điều kiện thời gian đã đạt; 当……时 nhấn đồng thời; 以后 chỉ thời gian sau mốc và không luôn hàm nghĩa chờ đợi. 等等 cuối danh sách là một mục khác.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
等₁ trong nhóm dẫn mốc thời gian của đề cương thường xuất hiện 等+事件发生/动作完成+再/就+后续动作: 等雨停了我们再走. Về mặt cấu trúc, nó có nguồn gốc động từ “đợi”; khi dẫn mệnh đề thời gian có chức năng tương đương “đến khi”. Không nhầm 等 sau danh từ biểu thị “vân vân”.
等……再…… nhấn hành động sau xảy ra khi điều kiện thời gian đã đạt; 当……时 nhấn đồng thời; 以后 chỉ thời gian sau mốc và không luôn hàm nghĩa chờ đợi. 等等 cuối danh sách là một mục khác.
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 等₁; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
等大家到齐了,我们就开始开会。
děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.
Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.
We’ll start the meeting once everyone arrives.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
等雨停了,我们再出去。
děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.
Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.
We’ll go out after the rain stops.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
等客户确认价格以后,再安排发货。
děng kè hù què rèn jià gé yǐ hòu, zài ān pái fā huò.
Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng.
Arrange shipment after the customer confirms the price.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
等老师讲完这一段,我们再提问。
děng lǎo shī jiǎng wán zhè yí duàn, wǒ men zài tí wèn.
Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi.
We’ll ask questions after the teacher finishes this section.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
等合同签好了,公司就开始生产。
děng hé tong qiān hǎo le, gōng sī jiù kāi shǐ shēng chǎn.
Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất.
The company will begin production once the contract is signed.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 等+事情+结束+再+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 等₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
等大家到齐了,我们就开始开会。
děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.
Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.
We’ll start the meeting once everyone arrives.
Công thức 02: 等+天气+变化+再+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 等₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
等雨停了,我们再出去。
děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.
Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.
We’ll go out after the rain stops.
Công thức 03: 等+人+来了+就+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 等₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
等客户确认价格以后,再安排发货。
děng kè hù què rèn jià gé yǐ hòu, zài ān pái fā huò.
Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn ChineMaster EDU giáo trình tiếng Trung.
Arrange shipment after the customer confirms the price.
Công thức 04: 等+消息+确定+再+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 等₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
等老师讲完这一段,我们再提问。
děng lǎo shī jiǎng wán zhè yí duàn, wǒ men zài tí wèn.
Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi.
We’ll ask questions after the teacher finishes this section.
Công thức 05: 等+课程+结束+以后+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 等₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
等合同签好了,公司就开始生产。
děng hé tong qiān hǎo le, gōng sī jiù kāi shǐ shēng chǎn.
Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất.
The company will begin production once the contract is signed.
Công thức 06: 等+动词+完+再+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 等₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
等我把资料整理好,再发给你。
děng wǒ bǎ zī liào zhěng lǐ hǎo, zài fā gěi nǐ.
Đợi tôi sắp xếp xong tài liệu rồi sẽ gửi cho em.
I’ll send you the documents after I organize them.
Công thức 07: 等+时间+到了+就+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 等₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
等时间到了,请大家回到教室。
děng shí jiān dào le, qǐng dà jiā huí dào jiào shì.
Đến giờ rồi, xin mọi người quay lại lớp.
When the time comes, please return to the classroom.
Công thức 08: 主语+等+结果+出来+再+决定
Cách dùng: xác định vị trí của 等₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
等考试结果出来,我们再讨论下一步。
děng kǎo shì jié guǒ chū lái, wǒ men zài tǎo lùn xià yí bù.
Đợi kết quả thi có rồi chúng ta bàn bước tiếp theo.
We’ll discuss the next step once the exam results are out.
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 等₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We’ll start the meeting once everyone arrives.” What do you think?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 等₁ trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“等雨停了,我们再出去。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We’ll go out after the rain stops.” What do you think?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 等下课以后 – děng xià kè yǐ hòu – đợi tan học rồi – after class ends.
Cụm 02: 等雨停了 – děng yǔ tíng le – đợi mưa tạnh – wait until the rain stops.
Cụm 03: 等确认以后 – děng què rèn yǐ hòu – sau khi xác nhận – after confirmation.
Cụm 04: 等消息出来 – děng xiāo xī chū lái – đợi có tin – wait until news comes.
Cụm 05: 等他回来 – děng tā huí lái – đợi anh ấy trở về – wait for him to return.
Cụm 06: 再作决定 – zài zuò jué dìng – rồi quyết định sau – decide later.
Cụm 07: 等……再…… – děng … … zài … … – đợi… rồi mới… – wait until… then….
Cụm 08: 耐心等待 – nài xīn děng dài – kiên nhẫn chờ – wait patiently.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 等₁: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 等下课以后 (đợi tan học rồi; after class ends). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 等雨停了 (đợi mưa tạnh; wait until the rain stops). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 等确认以后 (sau khi xác nhận; after confirmation). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 等消息出来 (đợi có tin; wait until news comes). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 等他回来 (đợi anh ấy trở về; wait for him to return). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 再作决定 (rồi quyết định sau; decide later). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 等……再…… (đợi… rồi mới…; wait until… then…). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 耐心等待 (kiên nhẫn chờ; wait patiently). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
Bộ thủ của từng chữ Hán: 等: 竹. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
Mạng liên tưởng bộ thủ: 木: 林 (rừng – grove), 森 (rừng rậm – forest), 样 (dáng – manner), 桌 (bàn – table), 杯 (cốc – cup).
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 等下课以后 → nghĩa Việt: đợi tan học rồi → English: after class ends → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 等雨停了 → nghĩa Việt: đợi mưa tạnh → English: wait until the rain stops → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 等确认以后 → nghĩa Việt: sau khi xác nhận → English: after confirmation → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 等消息出来 → nghĩa Việt: đợi có tin → English: wait until news comes → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 等他回来 → nghĩa Việt: đợi anh ấy trở về → English: wait for him to return → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 再作决定 → nghĩa Việt: rồi quyết định sau → English: decide later → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 等……再…… → nghĩa Việt: đợi… rồi mới… → English: wait until… then… → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 耐心等待 → nghĩa Việt: kiên nhẫn chờ → English: wait patiently → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
等……再…… nhấn hành động sau xảy ra khi điều kiện thời gian đã đạt; 当……时 nhấn đồng thời; 以后 chỉ thời gian sau mốc và không luôn hàm nghĩa chờ đợi. 等等 cuối danh sách là một mục khác.
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
等……再…… nhấn hành động sau xảy ra khi điều kiện thời gian đã đạt; 当……时 nhấn đồng thời; 以后 chỉ thời gian sau mốc và không luôn hàm nghĩa chờ đợi. 等等 cuối danh sách là một mục khác.
Phép thử thay thế: lấy câu “等大家到齐了,我们就开始开会。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 等₁: đợi đến khi; khi… xong rồi.
等₁ trong nhóm dẫn mốc thời gian của đề cương thường xuất hiện 等+事件发生/动作完成+再/就+后续动作: 等雨停了我们再走. Về mặt cấu trúc, nó có nguồn gốc động từ “đợi”; khi dẫn mệnh đề thời gian có chức năng tương đương “đến khi”. Không nhầm 等 sau danh từ biểu thị “vân vân”.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 等下课以后 – đợi tan học rồi – after class ends.
Cụm cố định nên nhớ: 等雨停了 – đợi mưa tạnh – wait until the rain stops.
Cụm cố định nên nhớ: 等确认以后 – sau khi xác nhận – after confirmation.
Cụm cố định nên nhớ: 等消息出来 – đợi có tin – wait until news comes.
Cụm cố định nên nhớ: 等他回来 – đợi anh ấy trở về – wait for him to return.
Cụm cố định nên nhớ: 再作决定 – rồi quyết định sau – decide later.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
等大家到齐了,我们就开始开会。
děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.
Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.
We’ll start the meeting once everyone arrives.
Mẫu câu 02:
等雨停了,我们再出去。
děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.
Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.
We’ll go out after the rain stops.
Mẫu câu 03:
等客户确认价格以后,再安排发货。
děng kè hù què rèn jià gé yǐ hòu, zài ān pái fā huò.
Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng.
Arrange shipment after the customer confirms the price.
Mẫu câu 04:
等老师讲完这一段,我们再提问。
děng lǎo shī jiǎng wán zhè yí duàn, wǒ men zài tí wèn.
Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi.
We’ll ask questions after the teacher finishes this section.
Mẫu câu 05:
等合同签好了,公司就开始生产。
děng hé tong qiān hǎo le, gōng sī jiù kāi shǐ shēng chǎn.
Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất.
The company will begin production once the contract is signed.
Mẫu câu 06:
等我把资料整理好,再发给你。
děng wǒ bǎ zī liào zhěng lǐ hǎo, zài fā gěi nǐ.
Đợi tôi sắp xếp xong tài liệu rồi sẽ gửi cho em.
I’ll send you the documents after I organize them.
Mẫu câu 07:
等时间到了,请大家回到教室。
děng shí jiān dào le, qǐng dà jiā huí dào jiào shì.
Đến giờ rồi, xin mọi người quay lại lớp.
When the time comes, please return to the classroom.
Mẫu câu 08:
等考试结果出来,我们再讨论下一步。
děng kǎo shì jié guǒ chū lái, wǒ men zài tǎo lùn xià yí bù.
Đợi kết quả thi có rồi chúng ta bàn bước tiếp theo.
We’ll discuss the next step once the exam results are out.
Mẫu câu 09:
课堂上有人说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.”
Trong lớp có người nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.”
In class someone says, “We’ll start the meeting once everyone arrives.”
Mẫu câu 10:
课堂上有人说:“等雨停了,我们再出去。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.”
Trong lớp có người nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.”
In class someone says, “We’ll go out after the rain stops.”
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
等合同签好了,公司就开始生产。
děng hé tong qiān hǎo le, gōng sī jiù kāi shǐ shēng chǎn.
Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất.
The company will begin production once the contract is signed.
等我把资料整理好,再发给你。
děng wǒ bǎ zī liào zhěng lǐ hǎo, zài fā gěi nǐ.
Đợi tôi sắp xếp xong tài liệu rồi sẽ gửi cho em.
I’ll send you the documents after I organize them.
等时间到了,请大家回到教室。
děng shí jiān dào le, qǐng dà jiā huí dào jiào shì.
Đến giờ rồi, xin mọi người quay lại lớp.
When the time comes, please return to the classroom.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
等……再…… nhấn hành động sau xảy ra khi điều kiện thời gian đã đạt; 当……时 nhấn đồng thời; 以后 chỉ thời gian sau mốc và không luôn hàm nghĩa chờ đợi. 等等 cuối danh sách là một mục khác.
Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 等考试结果出来,我们再讨论下一步。
Pinyin: děng kǎo shì jié guǒ chū lái, wǒ men zài tǎo lùn xià yí bù.
Nghĩa: Đợi kết quả thi có rồi chúng ta bàn bước tiếp theo.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
等大家到齐了,我们就开始开会。
děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.
Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.
We’ll start the meeting once everyone arrives.
Ví dụ 02:
等雨停了,我们再出去。
děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.
Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.
We’ll go out after the rain stops.
Ví dụ 03:
等客户确认价格以后,再安排发货。
děng kè hù què rèn jià gé yǐ hòu, zài ān pái fā huò.
Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng.
Arrange shipment after the customer confirms the price.
Ví dụ 04:
等老师讲完这一段,我们再提问。
děng lǎo shī jiǎng wán zhè yí duàn, wǒ men zài tí wèn.
Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi.
We’ll ask questions after the teacher finishes this section.
Ví dụ 05:
等合同签好了,公司就开始生产。
děng hé tong qiān hǎo le, gōng sī jiù kāi shǐ shēng chǎn.
Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất.
The company will begin production once the contract is signed.
Ví dụ 06:
等我把资料整理好,再发给你。
děng wǒ bǎ zī liào zhěng lǐ hǎo, zài fā gěi nǐ.
Đợi tôi sắp xếp xong tài liệu rồi sẽ gửi cho em.
I’ll send you the documents after I organize them.
Ví dụ 07:
等时间到了,请大家回到教室。
děng shí jiān dào le, qǐng dà jiā huí dào jiào shì.
Đến giờ rồi, xin mọi người quay lại lớp.
When the time comes, please return to the classroom.
Ví dụ 08:
等考试结果出来,我们再讨论下一步。
děng kǎo shì jié guǒ chū lái, wǒ men zài tǎo lùn xià yí bù.
Đợi kết quả thi có rồi chúng ta bàn bước tiếp theo.
We’ll discuss the next step once the exam results are out.
Ví dụ 09:
课堂上有人说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.”
Trong lớp có người nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.”
In class someone says, “We’ll start the meeting once everyone arrives.”
Ví dụ 10:
课堂上有人说:“等雨停了,我们再出去。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.”
Trong lớp có người nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.”
In class someone says, “We’ll go out after the rain stops.”
Ví dụ 11:
老师说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We’ll start the meeting once everyone arrives.” What do you think?
Ví dụ 12:
老师说:“等雨停了,我们再出去。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We’ll go out after the rain stops.” What do you think?
Ví dụ 13:
老师说:“等客户确认价格以后,再安排发货。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “děng kè hù què rèn jià gé yǐ hòu, zài ān pái fā huò.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Arrange shipment after the customer confirms the price.” What do you think?
Ví dụ 14:
老师说:“等老师讲完这一段,我们再提问。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “děng lǎo shī jiǎng wán zhè yí duàn, wǒ men zài tí wèn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We’ll ask questions after the teacher finishes this section.” What do you think?
Ví dụ 15:
老师说:“等合同签好了,公司就开始生产。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “děng hé tong qiān hǎo le, gōng sī jiù kāi shǐ shēng chǎn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The company will begin production once the contract is signed.” What do you think?
Ví dụ 16:
老师说:“等我把资料整理好,再发给你。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “děng wǒ bǎ zī liào zhěng lǐ hǎo, zài fā gěi nǐ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đợi tôi sắp xếp xong tài liệu rồi sẽ gửi cho em.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I’ll send you the documents after I organize them.” What do you think?
Ví dụ 17:
老师说:“等时间到了,请大家回到教室。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “děng shí jiān dào le, qǐng dà jiā huí dào jiào shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đến giờ rồi, xin mọi người quay lại lớp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “When the time comes, please return to the classroom.” What do you think?
Ví dụ 18:
老师说:“等考试结果出来,我们再讨论下一步。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “děng kǎo shì jié guǒ chū lái, wǒ men zài tǎo lùn xià yí bù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đợi kết quả thi có rồi chúng ta bàn bước tiếp theo.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We’ll discuss the next step once the exam results are out.” What do you think?
Ví dụ 19:
老师说:“课堂上有人说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “We’ll start the meeting once everyone arrives.”.” What do you think?
Ví dụ 20:
老师说:“课堂上有人说:“等雨停了,我们再出去。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “We’ll go out after the rain stops.”.” What do you think?
Ví dụ 21:
老师说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”
lǎo shī shuō: “děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.”
Giáo viên nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.”
The teacher said, “We’ll start the meeting once everyone arrives.”
Ví dụ 22:
小李说:“等雨停了,我们再出去。”
xiǎo lǐ shuō: “děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.”
Tiểu Lý nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.”
Xiao Li said, “We’ll go out after the rain stops.”
Ví dụ 23:
经理说:“等客户确认价格以后,再安排发货。”
jīng lǐ shuō: “děng kè hù què rèn jià gé yǐ hòu, zài ān pái fā huò.”
Người quản lý nói: “Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng.”
The manager said, “Arrange shipment after the customer confirms the price.”
Ví dụ 24:
同事说:“等老师讲完这一段,我们再提问。”
tóng shì shuō: “děng lǎo shī jiǎng wán zhè yí duàn, wǒ men zài tí wèn.”
Đồng nghiệp nói: “Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi.”
A colleague said, “We’ll ask questions after the teacher finishes this section.”
Ví dụ 25:
朋友说:“等合同签好了,公司就开始生产。”
péng you shuō: “děng hé tong qiān hǎo le, gōng sī jiù kāi shǐ shēng chǎn.”
Một người bạn nói: “Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất.”
A friend said, “The company will begin production once the contract is signed.”
Ví dụ 26:
导游说:“等我把资料整理好,再发给你。”
dǎo yóu shuō: “děng wǒ bǎ zī liào zhěng lǐ hǎo, zài fā gěi nǐ.”
Hướng dẫn viên nói: “Đợi tôi sắp xếp xong tài liệu rồi sẽ gửi cho em.”
The tour guide said, “I’ll send you the documents after I organize them.”
Ví dụ 27:
学生说:“等时间到了,请大家回到教室。”
xué sheng shuō: “děng shí jiān dào le, qǐng dà jiā huí dào jiào shì.”
Học viên nói: “Đến giờ rồi, xin mọi người quay lại lớp.”
A student said, “When the time comes, please return to the classroom.”
Ví dụ 28:
店员说:“等考试结果出来,我们再讨论下一步。”
diàn yuán shuō: “děng kǎo shì jié guǒ chū lái, wǒ men zài tǎo lùn xià yí bù.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Đợi kết quả thi có rồi chúng ta bàn bước tiếp theo.”
A shop assistant said, “We’ll discuss the next step once the exam results are out.”
Ví dụ 29:
客户说:“课堂上有人说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”。”
kè hù shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.”.”
Khách hàng nói: “Trong lớp có người nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.”.”
A customer said, “In class someone says, “We’ll start the meeting once everyone arrives.”.”
Ví dụ 30:
老师说:“课堂上有人说:“等雨停了,我们再出去。”。”
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.”.”
Giáo viên nói: “Trong lớp có người nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.”.”
The teacher said, “In class someone says, “We’ll go out after the rain stops.”.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?
阮明武:这节课的重点是“等”。今天先用一个有具体情景的句子开头:等大家到齐了,我们就开始开会。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “děng”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “等”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “等”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: We’ll start the meeting once everyone arrives.
黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.
阮明武:在工作中可以这样表达:等雨停了,我们再出去。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: We’ll go out after the rain stops.
水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì sī hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?
阮明武:换人称时要检查语境。例如:等客户确认价格以后,再安排发货。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: děng kè hù què rèn jià gé yǐ hòu, zài ān pái fā huò.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: Arrange shipment after the customer confirms the price.
芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.
阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:等老师讲完这一段,我们再提问。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: děng lǎo shī jiǎng wán zhè yí duàn, wǒ men zài tí wèn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: We’ll ask questions after the teacher finishes this section.
丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.
阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:等合同签好了,公司就开始生产。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: děng hé tong qiān hǎo le, gōng sī jiù kāi shǐ shēng chǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: The company will begin production once the contract is signed.
黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?
阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:等我把资料整理好,再发给你。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: děng wǒ bǎ zī liào zhěng lǐ hǎo, zài fā gěi nǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Đợi tôi sắp xếp xong tài liệu rồi sẽ gửi cho em.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: I’ll send you the documents after I organize them.
水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.
阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:等时间到了,请大家回到教室。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì sī. bǐ rú: děng shí jiān dào le, qǐng dà jiā huí dào jiào shì. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Đến giờ rồi, xin mọi người quay lại lớp. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: When the time comes, please return to the classroom. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.
芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?
阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:等考试结果出来,我们再讨论下一步。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: děng kǎo shì jié guǒ chū lái, wǒ men zài tǎo lùn xià yí bù.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Đợi kết quả thi có rồi chúng ta bàn bước tiếp theo.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: We’ll discuss the next step once the exam results are out.
丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.
阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:课堂上有人说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Trong lớp có người nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: In class someone says, “We’ll start the meeting once everyone arrives.”
黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?
阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:课堂上有人说:“等雨停了,我们再出去。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Trong lớp có người nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: In class someone says, “We’ll go out after the rain stops.”
水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?
阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:等大家到齐了,我们就开始开会。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: We’ll start the meeting once everyone arrives. You must also explain why it is used this way to show real mastery.
芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.
阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:等雨停了,我们再出去。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: We’ll go out after the rain stops.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
等大家到齐了,我们就开始开会。等雨停了,我们再出去。等客户确认价格以后,再安排发货。等老师讲完这一段,我们再提问。
děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì. děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù. děng kè hù què rèn jià gé yǐ hòu, zài ān pái fā huò. děng lǎo shī jiǎng wán zhè yí duàn, wǒ men zài tí wèn.
Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp. Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài. Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng. Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi.
We’ll start the meeting once everyone arrives. We’ll go out after the rain stops. Arrange shipment after the customer confirms the price. We’ll ask questions after the teacher finishes this section.
Đoạn 02:
等客户确认价格以后,再安排发货。等老师讲完这一段,我们再提问。等合同签好了,公司就开始生产。等我把资料整理好,再发给你。
děng kè hù què rèn jià gé yǐ hòu, zài ān pái fā huò. děng lǎo shī jiǎng wán zhè yí duàn, wǒ men zài tí wèn. děng hé tong qiān hǎo le, gōng sī jiù kāi shǐ shēng chǎn. děng wǒ bǎ zī liào zhěng lǐ hǎo, zài fā gěi nǐ.
Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng. Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi. Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất. Đợi tôi sắp xếp xong tài liệu rồi sẽ gửi cho em.
Arrange shipment after the customer confirms the price. We’ll ask questions after the teacher finishes this section. The company will begin production once the contract is signed. I’ll send you the documents after I organize them.
Đoạn 03:
等合同签好了,公司就开始生产。等我把资料整理好,再发给你。等时间到了,请大家回到教室。等考试结果出来,我们再讨论下一步。
děng hé tong qiān hǎo le, gōng sī jiù kāi shǐ shēng chǎn. děng wǒ bǎ zī liào zhěng lǐ hǎo, zài fā gěi nǐ. děng shí jiān dào le, qǐng dà jiā huí dào jiào shì. děng kǎo shì jié guǒ chū lái, wǒ men zài tǎo lùn xià yí bù.
Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất. Đợi tôi sắp xếp xong tài liệu rồi sẽ gửi cho em. Đến giờ rồi, xin mọi người quay lại lớp. Đợi kết quả thi có rồi chúng ta bàn bước tiếp theo.
The company will begin production once the contract is signed. I’ll send you the documents after I organize them. When the time comes, please return to the classroom. We’ll discuss the next step once the exam results are out.
Đoạn 04:
等时间到了,请大家回到教室。等考试结果出来,我们再讨论下一步。课堂上有人说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”课堂上有人说:“等雨停了,我们再出去。”
děng shí jiān dào le, qǐng dà jiā huí dào jiào shì. děng kǎo shì jié guǒ chū lái, wǒ men zài tǎo lùn xià yí bù. kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.”
Đến giờ rồi, xin mọi người quay lại lớp. Đợi kết quả thi có rồi chúng ta bàn bước tiếp theo. Trong lớp có người nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.” Trong lớp có người nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.”
When the time comes, please return to the classroom. We’ll discuss the next step once the exam results are out. In class someone says, “We’ll start the meeting once everyone arrives.” In class someone says, “We’ll go out after the rain stops.”
Đoạn 05:
课堂上有人说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”课堂上有人说:“等雨停了,我们再出去。”等大家到齐了,我们就开始开会。等雨停了,我们再出去。
kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.” děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì. děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.
Trong lớp có người nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.” Trong lớp có người nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.” Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp. Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.
In class someone says, “We’ll start the meeting once everyone arrives.” In class someone says, “We’ll go out after the rain stops.” We’ll start the meeting once everyone arrives. We’ll go out after the rain stops.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 等₁ vào ngữ cảnh “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp. Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 等大家到齐了,我们就开始开会。 → 老师说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”你怎么看?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 等₁ vào ngữ cảnh “Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng. Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 等客户确认价格以后,再安排发货。 → 老师说:“等客户确认价格以后,再安排发货。”你怎么看?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 等₁ vào ngữ cảnh “Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất. Đợi tôi sắp xếp xong tài liệu rồi sẽ gửi cho em.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 等合同签好了,公司就开始生产。 → 老师说:“等合同签好了,公司就开始生产。”你怎么看?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 等₁ vào ngữ cảnh “Đến giờ rồi, xin mọi người quay lại lớp. Đợi kết quả thi có rồi chúng ta bàn bước tiếp theo.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 等时间到了,请大家回到教室。 → 老师说:“等时间到了,请大家回到教室。”你怎么看?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 等₁ vào ngữ cảnh “Trong lớp có người nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.” Trong lớp có người nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.””.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 课堂上有人说:“等大家到齐了,我们就开始开会。” → 老师说:“课堂上有人说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”。”你怎么看?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 等大家到齐了,我们就开始开会。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 等雨停了,我们再出去。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 等客户确认价格以后,再安排发货。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 等老师讲完这一段,我们再提问。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 等合同签好了,公司就开始生产。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 老师说:“等大家到齐了,我们就开始开会。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “děng dà jiā dào qí le, wǒ men jiù kāi shǐ kāi huì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Đợi mọi người đến đủ rồi chúng ta bắt đầu họp.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We’ll start the meeting once everyone arrives.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 02: 老师说:“等雨停了,我们再出去。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “děng yǔ tíng le, wǒ men zài chū qù.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Đợi mưa tạnh rồi chúng ta ra ngoài.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We’ll go out after the rain stops.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 03: 老师说:“等客户确认价格以后,再安排发货。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “děng kè hù què rèn jià gé yǐ hòu, zài ān pái fā huò.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Đợi khách xác nhận giá rồi mới sắp xếp giao hàng.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Arrange shipment after the customer confirms the price.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 04: 老师说:“等老师讲完这一段,我们再提问。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “děng lǎo shī jiǎng wán zhè yí duàn, wǒ men zài tí wèn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Đợi thầy giảng xong đoạn này rồi chúng em hỏi.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We’ll ask questions after the teacher finishes this section.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 05: 老师说:“等合同签好了,公司就开始生产。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “děng hé tong qiān hǎo le, gōng sī jiù kāi shǐ shēng chǎn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Khi hợp đồng ký xong, công ty sẽ bắt đầu sản xuất.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The company will begin production once the contract is signed.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 等……再…… nhấn hành động sau xảy ra khi điều kiện thời gian đã đạt; 当……时 nhấn đồng thời; 以后 chỉ thời gian sau mốc và không luôn hàm nghĩa chờ đợi. 等等 cuối danh sách là một mục khác.
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 等₁ có nghĩa đợi đến khi; khi… xong rồi.
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·介词·引出时间处所.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 等……再…… nhấn hành động sau xảy ra khi điều kiện thời gian đã đạt; 当……时 nhấn đồng thời; 以后 chỉ thời gian sau mốc và không luôn hàm nghĩa chờ đợi. 等等 cuối danh sách là một mục khác.
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 等₁ = đợi đến khi; khi… xong rồi. Gắn móc này với các cụm: 等下课以后, 等雨停了, 等确认以后, 等消息出来, 等他回来.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 等₁, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.









