Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 529: 随着...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 529: 随着 – cùng với; theo đà; khi… thay đổi – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 529: 随着 – cùng với; theo đà; khi… thay đổi – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 529: 随着 – cùng với; theo đà; khi… thay đổi – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 529: 随着 – cùng với; theo đà; khi… thay đổi – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 529.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 529. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 随着 (suízhe).

Ý nghĩa chính: cùng với; theo đà; khi… thay đổi. English: as; along with; with the development of.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·介词·引出时间处所.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 随着; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

随着 là giới từ dẫn một quá trình thay đổi hoặc phát triển làm nền cho sự thay đổi khác: 随着时间的推移、随着经济的发展、随着经验增加. Thường dùng 随着+N/VP,主句 biểu thị biến đổi song hành, không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。
suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.
Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.
As her Chinese improves, she grows more confident speaking.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 随着. Tiếng Việt: cùng với; theo đà; khi… thay đổi. English: as; along with; with the development of.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。
suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.
Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.
As her Chinese improves, she grows more confident speaking.

随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。
suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.
Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.
As time passed, everyone gradually got to know each other.

随着订单增加,公司需要更多员工。
suí zhe dìng dān zēng jiā, gōng sī xū yào gèng duō yuán gōng.
Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên.
As orders increase, the company needs more staff.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: suízhe. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: TÙY – TRƯỚC.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

随着技术发展,线上学习更方便了。
suí zhe jì shù fā zhǎn, xiàn shàng xué xí gèng fāng biàn le.
Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn.
As technology develops, online learning becomes easier.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 随着. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 隨著.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 随: 阝; 着: 目. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 随着: giữ nghĩa cốt lõi “cùng với; theo đà; khi… thay đổi”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·介词·引出时间处所.

随着 là giới từ dẫn một quá trình thay đổi hoặc phát triển làm nền cho sự thay đổi khác: 随着时间的推移、随着经济的发展、随着经验增加. Thường dùng 随着+N/VP,主句 biểu thị biến đổi song hành, không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 随着: 词类·介词·引出时间处所.
随着 chỉ quá trình song hành, 因为/由于 chỉ nguyên nhân, 跟着 có thể mô tả đi theo ai đó bằng hành động cụ thể. 随着 thời gian trôi qua thường không thay được bởi 跟着.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

随着 là giới từ dẫn một quá trình thay đổi hoặc phát triển làm nền cho sự thay đổi khác: 随着时间的推移、随着经济的发展、随着经验增加. Thường dùng 随着+N/VP,主句 biểu thị biến đổi song hành, không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp.

随着 chỉ quá trình song hành, 因为/由于 chỉ nguyên nhân, 跟着 có thể mô tả đi theo ai đó bằng hành động cụ thể. 随着 thời gian trôi qua thường không thay được bởi 跟着.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 随着; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。

suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.

Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.

As her Chinese improves, she grows more confident speaking.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。

suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.

Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.

As time passed, everyone gradually got to know each other.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
随着订单增加,公司需要更多员工。

suí zhe dìng dān zēng jiā, gōng sī xū yào gèng duō yuán gōng.

Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên.

As orders increase, the company needs more staff.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
随着技术发展,线上学习更方便了。

suí zhe jì shù fā zhǎn, xiàn shàng xué xí gèng fāng biàn le.

Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn.

As technology develops, online learning becomes easier.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
随着经验积累,他处理问题更熟练了。

suí zhe jīng yàn jī lèi, tā chù lǐ wèn tí gèng shú liàn le.

Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn.

As he gains experience, he becomes more skilled at solving problems.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 随着+时间+推移+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 随着 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。

suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.

Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.

As her Chinese improves, she grows more confident speaking.

Công thức 02: 随着+名词+的发展+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 随着 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。

suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.

Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.

As time passed, everyone gradually got to know each other.

Công thức 03: 随着+名词+增加+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 随着 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
随着订单增加,公司需要更多员工。

suí zhe dìng dān zēng jiā, gōng sī xū yào gèng duō yuán gōng.

Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên.

As orders increase, the company needs more staff.

Công thức 04: 随着+经济+变化+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 随着 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
随着技术发展,线上学习更方便了。

suí zhe jì shù fā zhǎn, xiàn shàng xué xí gèng fāng biàn le.

Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn.

As technology develops, online learning becomes easier.

Công thức 05: 随着+经验+积累+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 随着 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
随着经验积累,他处理问题更熟练了。

suí zhe jīng yàn jī lèi, tā chù lǐ wèn tí gèng shú liàn le.

Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn.

As he gains experience, he becomes more skilled at solving problems.

Công thức 06: 随着+年龄+增长+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 随着 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
随着天气变冷,来买外套的人多了。

suí zhe tiān qì biàn lěng, lái mǎi wài tào de rén duō le.

Khi thời tiết lạnh đi, người mua áo khoác nhiều hơn.

As the weather gets colder, more people come to buy coats.

Công thức 07: 主句+随着+条件+变化
Cách dùng: xác định vị trí của 随着 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
随着课程深入,语法内容也越来越复杂。

suí zhe kè chéng shēn rù, yǔ fǎ nèi róng yě yuè lái yuè fù zá.

Khi khóa học đi sâu hơn, nội dung ngữ pháp cũng ngày càng phức tạp.

As the course progresses, the grammar gets increasingly complex.

Công thức 08: 随着+技术+进步+主句
Cách dùng: xác định vị trí của 随着 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
随着城市扩大,交通压力逐渐增加。

suí zhe chéng shì kuò dà, jiāo tōng yā lì zhú jiàn zēng jiā.

Khi thành phố mở rộng, áp lực giao thông tăng dần.

As the city expands, traffic pressure gradually increases.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 随着 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “As her Chinese improves, she grows more confident speaking.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 随着 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “As time passed, everyone gradually got to know each other.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 随着时间推移 – suí zhe shí jiān tuī yí – theo thời gian trôi – as time passes.

Cụm 02: 随着发展 – suí zhe fā zhǎn – cùng với sự phát triển – with development.

Cụm 03: 随着变化 – suí zhe biàn huà – theo sự thay đổi – as things change.

Cụm 04: 随着增加 – suí zhe zēng jiā – theo sự tăng lên – as it increases.

Cụm 05: 随着年龄增长 – suí zhe nián líng zēng zhǎng – theo tuổi tác tăng – as one grows older.

Cụm 06: 随着经验积累 – suí zhe jīng yàn jī lèi – theo kinh nghiệm tích lũy – as experience accumulates.

Cụm 07: 不断提高 – bú duàn tí gāo – không ngừng nâng cao – continually improve.

Cụm 08: 逐渐改变 – zhú jiàn gǎi biàn – dần thay đổi – gradually change.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 随着: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 随着时间推移 (theo thời gian trôi; as time passes). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 随着发展 (cùng với sự phát triển; with development). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 随着变化 (theo sự thay đổi; as things change). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 随着增加 (theo sự tăng lên; as it increases). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 随着年龄增长 (theo tuổi tác tăng; as one grows older). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 随着经验积累 (theo kinh nghiệm tích lũy; as experience accumulates). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 不断提高 (không ngừng nâng cao; continually improve). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 逐渐改变 (dần thay đổi; gradually change). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 随: 阝; 着: 目. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 木: 林 (rừng – grove), 森 (rừng rậm – forest), 样 (dáng – manner), 桌 (bàn – table), 杯 (cốc – cup).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 随着时间推移 → nghĩa Việt: theo thời gian trôi → English: as time passes → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 随着发展 → nghĩa Việt: cùng với sự phát triển → English: with development → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 随着变化 → nghĩa Việt: theo sự thay đổi → English: as things change → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 随着增加 → nghĩa Việt: theo sự tăng lên → English: as it increases → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 随着年龄增长 → nghĩa Việt: theo tuổi tác tăng → English: as one grows older → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 随着经验积累 → nghĩa Việt: theo kinh nghiệm tích lũy → English: as experience accumulates → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 不断提高 → nghĩa Việt: không ngừng nâng cao → English: continually improve → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 逐渐改变 → nghĩa Việt: dần thay đổi → English: gradually change → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

随着 chỉ quá trình song hành, 因为/由于 chỉ nguyên nhân, 跟着 có thể mô tả đi theo ai đó bằng hành động cụ thể. 随着 thời gian trôi qua thường không thay được bởi 跟着.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
随着 chỉ quá trình song hành, 因为/由于 chỉ nguyên nhân, 跟着 có thể mô tả đi theo ai đó bằng hành động cụ thể. 随着 thời gian trôi qua thường không thay được bởi 跟着.

Phép thử thay thế: lấy câu “随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 随着: cùng với; theo đà; khi… thay đổi.

随着 là giới từ dẫn một quá trình thay đổi hoặc phát triển làm nền cho sự thay đổi khác: 随着时间的推移、随着经济的发展、随着经验增加. Thường dùng 随着+N/VP,主句 biểu thị biến đổi song hành, không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 随着时间推移 – theo thời gian trôi – as time passes.

Cụm cố định nên nhớ: 随着发展 – cùng với sự phát triển – with development.

Cụm cố định nên nhớ: 随着变化 – theo sự thay đổi – as things change.

Cụm cố định nên nhớ: 随着增加 – theo sự tăng lên – as it increases.

Cụm cố định nên nhớ: 随着年龄增长 – theo tuổi tác tăng – as one grows older.

Cụm cố định nên nhớ: 随着经验积累 – theo kinh nghiệm tích lũy – as experience accumulates.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。

suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.

Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.

As her Chinese improves, she grows more confident speaking.

Mẫu câu 02:
随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。

suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.

Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.

As time passed, everyone gradually got to know each other.

Mẫu câu 03:
随着订单增加,公司需要更多员工。

suí zhe dìng dān zēng jiā, gōng sī xū yào gèng duō yuán gōng.

Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên.

As orders increase, the company needs more staff.

Mẫu câu 04:
随着技术发展,线上学习更方便了。

suí zhe jì shù fā zhǎn, xiàn shàng xué xí gèng fāng biàn le.

Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn.

As technology develops, online learning becomes easier.

Mẫu câu 05:
随着经验积累,他处理问题更熟练了。

suí zhe jīng yàn jī lèi, tā chù lǐ wèn tí gèng shú liàn le.

Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn.

As he gains experience, he becomes more skilled at solving problems.

Mẫu câu 06:
随着天气变冷,来买外套的人多了。

suí zhe tiān qì biàn lěng, lái mǎi wài tào de rén duō le.

Khi thời tiết lạnh đi, người mua áo khoác nhiều hơn.

As the weather gets colder, more people come to buy coats.

Mẫu câu 07:
随着课程深入,语法内容也越来越复杂。

suí zhe kè chéng shēn rù, yǔ fǎ nèi róng yě yuè lái yuè fù zá.

Khi khóa học đi sâu hơn, nội dung ngữ pháp cũng ngày càng phức tạp.

As the course progresses, the grammar gets increasingly complex.

Mẫu câu 08:
随着城市扩大,交通压力逐渐增加。

suí zhe chéng shì kuò dà, jiāo tōng yā lì zhú jiàn zēng jiā.

Khi thành phố mở rộng, áp lực giao thông tăng dần.

As the city expands, traffic pressure gradually increases.

Mẫu câu 09:

课堂上有人说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.”
Trong lớp có người nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.”
In class someone says, “As her Chinese improves, she grows more confident speaking.”

Mẫu câu 10:

课堂上有人说:“随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.”
Trong lớp có người nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.”
In class someone says, “As time passed, everyone gradually got to know each other.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

随着经验积累,他处理问题更熟练了。
suí zhe jīng yàn jī lèi, tā chù lǐ wèn tí gèng shú liàn le.
Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn.
As he gains experience, he becomes more skilled at solving problems.

随着天气变冷,来买外套的人多了。
suí zhe tiān qì biàn lěng, lái mǎi wài tào de rén duō le.
Khi thời tiết lạnh đi, người mua áo khoác nhiều hơn.
As the weather gets colder, more people come to buy coats.

随着课程深入,语法内容也越来越复杂。
suí zhe kè chéng shēn rù, yǔ fǎ nèi róng yě yuè lái yuè fù zá.
Khi khóa học đi sâu hơn, nội dung ngữ pháp cũng ngày càng phức tạp.
As the course progresses, the grammar gets increasingly complex.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
随着 chỉ quá trình song hành, 因为/由于 chỉ nguyên nhân, 跟着 có thể mô tả đi theo ai đó bằng hành động cụ thể. 随着 thời gian trôi qua thường không thay được bởi 跟着.

Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 随着城市扩大,交通压力逐渐增加。
Pinyin: suí zhe chéng shì kuò dà, jiāo tōng yā lì zhú jiàn zēng jiā.
Nghĩa: Khi thành phố mở rộng, áp lực giao thông tăng dần.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。

suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.

Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.

As her Chinese improves, she grows more confident speaking.

Ví dụ 02:
随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。

suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.

Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.

As time passed, everyone gradually got to know each other.

Ví dụ 03:
随着订单增加,公司需要更多员工。

suí zhe dìng dān zēng jiā, gōng sī xū yào gèng duō yuán gōng.

Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên.

As orders increase, the company needs more staff.

Ví dụ 04:
随着技术发展,线上学习更方便了。

suí zhe jì shù fā zhǎn, xiàn shàng xué xí gèng fāng biàn le.

Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn.

As technology develops, online learning becomes easier.

Ví dụ 05:
随着经验积累,他处理问题更熟练了。

suí zhe jīng yàn jī lèi, tā chù lǐ wèn tí gèng shú liàn le.

Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn.

As he gains experience, he becomes more skilled at solving problems.

Ví dụ 06:
随着天气变冷,来买外套的人多了。

suí zhe tiān qì biàn lěng, lái mǎi wài tào de rén duō le.

Khi thời tiết lạnh đi, người mua áo khoác nhiều hơn.

As the weather gets colder, more people come to buy coats.

Ví dụ 07:
随着课程深入,语法内容也越来越复杂。

suí zhe kè chéng shēn rù, yǔ fǎ nèi róng yě yuè lái yuè fù zá.

Khi khóa học đi sâu hơn, nội dung ngữ pháp cũng ngày càng phức tạp.

As the course progresses, the grammar gets increasingly complex.

Ví dụ 08:
随着城市扩大,交通压力逐渐增加。

suí zhe chéng shì kuò dà, jiāo tōng yā lì zhú jiàn zēng jiā.

Khi thành phố mở rộng, áp lực giao thông tăng dần.

As the city expands, traffic pressure gradually increases.

Ví dụ 09:

课堂上有人说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.”
Trong lớp có người nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.”
In class someone says, “As her Chinese improves, she grows more confident speaking.”

Ví dụ 10:

课堂上有人说:“随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.”
Trong lớp có người nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.”
In class someone says, “As time passed, everyone gradually got to know each other.”

Ví dụ 11:

老师说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “As her Chinese improves, she grows more confident speaking.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “As time passed, everyone gradually got to know each other.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“随着订单增加,公司需要更多员工。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “suí zhe dìng dān zēng jiā, gōng sī xū yào gèng duō yuán gōng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “As orders increase, the company needs more staff.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“随着技术发展,线上学习更方便了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “suí zhe jì shù fā zhǎn, xiàn shàng xué xí gèng fāng biàn le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “As technology develops, online learning becomes easier.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“随着经验积累,他处理问题更熟练了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “suí zhe jīng yàn jī lèi, tā chù lǐ wèn tí gèng shú liàn le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “As he gains experience, he becomes more skilled at solving problems.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“随着天气变冷,来买外套的人多了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “suí zhe tiān qì biàn lěng, lái mǎi wài tào de rén duō le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi thời tiết lạnh đi, người mua áo khoác nhiều hơn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “As the weather gets colder, more people come to buy coats.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“随着课程深入,语法内容也越来越复杂。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “suí zhe kè chéng shēn rù, yǔ fǎ nèi róng yě yuè lái yuè fù zá.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi khóa học đi sâu hơn, nội dung ngữ pháp cũng ngày càng phức tạp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “As the course progresses, the grammar gets increasingly complex.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“随着城市扩大,交通压力逐渐增加。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “suí zhe chéng shì kuò dà, jiāo tōng yā lì zhú jiàn zēng jiā.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Khi thành phố mở rộng, áp lực giao thông tăng dần.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “As the city expands, traffic pressure gradually increases.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“课堂上有人说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “As her Chinese improves, she grows more confident speaking.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“课堂上有人说:“随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “As time passed, everyone gradually got to know each other.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”
lǎo shī shuō: “suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.”
Giáo viên nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.”
The teacher said, “As her Chinese improves, she grows more confident speaking.”

Ví dụ 22:

小李说:“随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。”
xiǎo lǐ shuō: “suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.”
Tiểu Lý nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.”
Xiao Li said, “As time passed, everyone gradually got to know each other.”

Ví dụ 23:

经理说:“随着订单增加,公司需要更多员工。”
jīng lǐ shuō: “suí zhe dìng dān zēng jiā, gōng sī xū yào gèng duō yuán gōng.”
Người quản lý nói: “Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên.”
The manager said, “As orders increase, the company needs more staff.”

Ví dụ 24:

同事说:“随着技术发展,线上学习更方便了。”
tóng shì shuō: “suí zhe jì shù fā zhǎn, xiàn shàng xué xí gèng fāng biàn le.”
Đồng nghiệp nói: “Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn.”
A colleague said, “As technology develops, online learning becomes easier.”

Ví dụ 25:

朋友说:“随着经验积累,他处理问题更熟练了。”
péng you shuō: “suí zhe jīng yàn jī lèi, tā chù lǐ wèn tí gèng shú liàn le.”
Một người bạn nói: “Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn.”
A friend said, “As he gains experience, he becomes more skilled at solving problems.”

Ví dụ 26:

导游说:“随着天气变冷,来买外套的人多了。”
dǎo yóu shuō: “suí zhe tiān qì biàn lěng, lái mǎi wài tào de rén duō le.”
Hướng dẫn viên nói: “Khi thời tiết lạnh đi, người mua áo khoác nhiều hơn.”
The tour guide said, “As the weather gets colder, more people come to buy coats.”

Ví dụ 27:

学生说:“随着课程深入,语法内容也越来越复杂。”
xué sheng shuō: “suí zhe kè chéng shēn rù, yǔ fǎ nèi róng yě yuè lái yuè fù zá.”
Học viên nói: “Khi khóa học đi sâu hơn, nội dung ngữ pháp cũng ngày càng phức tạp.”
A student said, “As the course progresses, the grammar gets increasingly complex.”

Ví dụ 28:

店员说:“随着城市扩大,交通压力逐渐增加。”
diàn yuán shuō: “suí zhe chéng shì kuò dà, jiāo tōng yā lì zhú jiàn zēng jiā.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Khi thành phố mở rộng, áp lực giao thông tăng dần.”
A shop assistant said, “As the city expands, traffic pressure gradually increases.”

Ví dụ 29:

客户说:“课堂上有人说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”。”
kè hù shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.”.”
Khách hàng nói: “Trong lớp có người nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.”.”
A customer said, “In class someone says, “As her Chinese improves, she grows more confident speaking.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“课堂上有人说:“随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。”。”
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.”.”
Giáo viên nói: “Trong lớp có người nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.”.”
The teacher said, “In class someone says, “As time passed, everyone gradually got to know each other.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“随着”。今天先用一个有具体情景的句子开头:随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “suí zhe”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “随着”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “随着”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: As her Chinese improves, she grows more confident speaking.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: As time passed, everyone gradually got to know each other.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì sī hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:随着订单增加,公司需要更多员工。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: suí zhe dìng dān zēng jiā, gōng sī xū yào gèng duō yuán gōng.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: As orders increase, the company needs more staff.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:随着技术发展,线上学习更方便了。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: suí zhe jì shù fā zhǎn, xiàn shàng xué xí gèng fāng biàn le.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: As technology develops, online learning becomes easier.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:随着经验积累,他处理问题更熟练了。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: suí zhe jīng yàn jī lèi, tā chù lǐ wèn tí gèng shú liàn le.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: As he gains experience, he becomes more skilled at solving problems.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:随着天气变冷,来买外套的人多了。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: suí zhe tiān qì biàn lěng, lái mǎi wài tào de rén duō le.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Khi thời tiết lạnh đi, người mua áo khoác nhiều hơn.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: As the weather gets colder, more people come to buy coats.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:随着课程深入,语法内容也越来越复杂。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì sī. bǐ rú: suí zhe kè chéng shēn rù, yǔ fǎ nèi róng yě yuè lái yuè fù zá. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Khi khóa học đi sâu hơn, nội dung ngữ pháp cũng ngày càng phức tạp. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: As the course progresses, the grammar gets increasingly complex. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:随着城市扩大,交通压力逐渐增加。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: suí zhe chéng shì kuò dà, jiāo tōng yā lì zhú jiàn zēng jiā.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Khi thành phố mở rộng, áp lực giao thông tăng dần.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: As the city expands, traffic pressure gradually increases.

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:课堂上有人说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Trong lớp có người nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: In class someone says, “As her Chinese improves, she grows more confident speaking.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:课堂上有人说:“随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Trong lớp có người nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: In class someone says, “As time passed, everyone gradually got to know each other.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: As her Chinese improves, she grows more confident speaking. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: As time passed, everyone gradually got to know each other.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。随着订单增加,公司需要更多员工。随着技术发展,线上学习更方便了。

suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà. suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ. suí zhe dìng dān zēng jiā, gōng sī xū yào gèng duō yuán gōng. suí zhe jì shù fā zhǎn, xiàn shàng xué xí gèng fāng biàn le.

Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói. Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau. Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên. Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn.

As her Chinese improves, she grows more confident speaking. As time passed, everyone gradually got to know each other. As orders increase, the company needs more staff. As technology develops, online learning becomes easier.

Đoạn 02:
随着订单增加,公司需要更多员工。随着技术发展,线上学习更方便了。随着经验积累,他处理问题更熟练了。随着天气变冷,来买外套的人多了。

suí zhe dìng dān zēng jiā, gōng sī xū yào gèng duō yuán gōng. suí zhe jì shù fā zhǎn, xiàn shàng xué xí gèng fāng biàn le. suí zhe jīng yàn jī lèi, tā chù lǐ wèn tí gèng shú liàn le. suí zhe tiān qì biàn lěng, lái mǎi wài tào de rén duō le.

Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên. Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn. Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn. Khi thời tiết lạnh đi, người mua áo khoác nhiều hơn.

As orders increase, the company needs more staff. As technology develops, online learning becomes easier. As he gains experience, he becomes more skilled at solving problems. As the weather gets colder, more people come to buy coats.

Đoạn 03:
随着经验积累,他处理问题更熟练了。随着天气变冷,来买外套的人多了。随着课程深入,语法内容也越来越复杂。随着城市扩大,交通压力逐渐增加。

suí zhe jīng yàn jī lèi, tā chù lǐ wèn tí gèng shú liàn le. suí zhe tiān qì biàn lěng, lái mǎi wài tào de rén duō le. suí zhe kè chéng shēn rù, yǔ fǎ nèi róng yě yuè lái yuè fù zá. suí zhe chéng shì kuò dà, jiāo tōng yā lì zhú jiàn zēng jiā.

Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn. Khi thời tiết lạnh đi, người mua áo khoác nhiều hơn. Khi khóa học đi sâu hơn, nội dung ngữ pháp cũng ngày càng phức tạp. Khi thành phố mở rộng, áp lực giao thông tăng dần.

As he gains experience, he becomes more skilled at solving problems. As the weather gets colder, more people come to buy coats. As the course progresses, the grammar gets increasingly complex. As the city expands, traffic pressure gradually increases.

Đoạn 04:
随着课程深入,语法内容也越来越复杂。随着城市扩大,交通压力逐渐增加。课堂上有人说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”课堂上有人说:“随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。”

suí zhe kè chéng shēn rù, yǔ fǎ nèi róng yě yuè lái yuè fù zá. suí zhe chéng shì kuò dà, jiāo tōng yā lì zhú jiàn zēng jiā. kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.”

Khi khóa học đi sâu hơn, nội dung ngữ pháp cũng ngày càng phức tạp. Khi thành phố mở rộng, áp lực giao thông tăng dần. Trong lớp có người nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.” Trong lớp có người nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.”

As the course progresses, the grammar gets increasingly complex. As the city expands, traffic pressure gradually increases. In class someone says, “As her Chinese improves, she grows more confident speaking.” In class someone says, “As time passed, everyone gradually got to know each other.”

Đoạn 05:

课堂上有人说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”课堂上有人说:“随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。”随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。
kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.” suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà. suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.
Trong lớp có người nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.” Trong lớp có người nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.” Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói. Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.
In class someone says, “As her Chinese improves, she grows more confident speaking.” In class someone says, “As time passed, everyone gradually got to know each other.” As her Chinese improves, she grows more confident speaking. As time passed, everyone gradually got to know each other.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 随着 vào ngữ cảnh “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói. Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。 → 老师说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 随着 vào ngữ cảnh “Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên. Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 随着订单增加,公司需要更多员工。 → 老师说:“随着订单增加,公司需要更多员工。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 随着 vào ngữ cảnh “Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn. Khi thời tiết lạnh đi, người mua áo khoác nhiều hơn.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 随着经验积累,他处理问题更熟练了。 → 老师说:“随着经验积累,他处理问题更熟练了。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 随着 vào ngữ cảnh “Khi khóa học đi sâu hơn, nội dung ngữ pháp cũng ngày càng phức tạp. Khi thành phố mở rộng, áp lực giao thông tăng dần.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 随着课程深入,语法内容也越来越复杂。 → 老师说:“随着课程深入,语法内容也越来越复杂。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 随着 vào ngữ cảnh “Trong lớp có người nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.” Trong lớp có người nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 课堂上有人说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。” → 老师说:“课堂上有人说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 随着订单增加,公司需要更多员工。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 随着技术发展,线上学习更方便了。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 随着经验积累,他处理问题更熟练了。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“随着汉语水平的提高,她越来越敢开口说话。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “suí zhe hàn yǔ shuǐ píng de tí gāo, tā yuè lái yuè gǎn kāi kǒu shuō huà.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Khi trình độ tiếng Trung nâng cao, cô ấy ngày càng dám mở miệng nói.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “As her Chinese improves, she grows more confident speaking.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“随着时间的推移,大家慢慢熟悉了彼此。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “suí zhe shí jiān de tuī yí, dà jiā màn màn shú xī le bǐ cǐ.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Theo thời gian trôi, mọi người dần quen nhau.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “As time passed, everyone gradually got to know each other.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“随着订单增加,公司需要更多员工。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “suí zhe dìng dān zēng jiā, gōng sī xū yào gèng duō yuán gōng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Khi đơn hàng tăng, công ty cần thêm nhân viên.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “As orders increase, the company needs more staff.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“随着技术发展,线上学习更方便了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “suí zhe jì shù fā zhǎn, xiàn shàng xué xí gèng fāng biàn le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cùng với công nghệ phát triển, học trực tuyến tiện hơn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “As technology develops, online learning becomes easier.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“随着经验积累,他处理问题更熟练了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “suí zhe jīng yàn jī lèi, tā chù lǐ wèn tí gèng shú liàn le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Nhờ kinh nghiệm dần tích lũy, anh ấy xử lý vấn đề thành thạo hơn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “As he gains experience, he becomes more skilled at solving problems.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 随着 chỉ quá trình song hành, 因为/由于 chỉ nguyên nhân, 跟着 có thể mô tả đi theo ai đó bằng hành động cụ thể. 随着 thời gian trôi qua thường không thay được bởi 跟着.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 随着 có nghĩa cùng với; theo đà; khi… thay đổi.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·介词·引出时间处所.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 随着 chỉ quá trình song hành, 因为/由于 chỉ nguyên nhân, 跟着 có thể mô tả đi theo ai đó bằng hành động cụ thể. 随着 thời gian trôi qua thường không thay được bởi 跟着.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 随着 = cùng với; theo đà; khi… thay đổi. Gắn móc này với các cụm: 随着时间推移, 随着发展, 随着变化, 随着增加, 随着年龄增长.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 随着, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.