Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 753: 不但不/不但没有……,反而……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 753: 不但不/不但没有……,反而…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 753: 不但不/不但没有……,反而…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 753: 不但不/不但没有……,反而…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 753: 不但不/不但没有……,反而…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 753
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 不但不/不但没有……,反而……

Để giảm nghỉ học, trường chuyển hết lớp cuối tuần sang tối. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 不但不/不但没有 dẫn kết quả trái kỳ vọng ở vế trước, 反而 nhấn một hiệu ứng ngược hoặc tác hại mạnh hơn. Cần có quan hệ trái chiều thực sự, không chỉ liệt kê thêm sự kiện. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 不但不/不但没有……,反而……, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。
Xīn de shíjiān ānpái bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo quē kè, fǎnér ràng gèng duō xuésheng chí dào.
Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn.
The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

不但不/不但没有 dẫn kết quả trái kỳ vọng ở vế trước, 反而 nhấn một hiệu ứng ngược hoặc tác hại mạnh hơn. Cần có quan hệ trái chiều thực sự, không chỉ liệt kê thêm sự kiện.

Nghĩa cốt lõi: không những không… mà trái lại…. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: not only did not … but instead …. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

不但不/不但没有……,反而…… – búdàn bù/méiyǒu … fǎnér … – không những không… mà trái lại… – not only did not … but instead ….

新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。
Xīn de shíjiān ānpái bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo quē kè, fǎnér ràng gèng duō xuésheng chí dào.
Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn.
The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late.

他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。
Tā bù dàn bù jiē shòu jiànyì, fǎnér pī píng tí chū jiànyì de rén.
Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý.
He not only rejected the advice but criticized the person offering it.

这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。
Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng.
Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng.
The discount did not attract customers; it made them question the quality.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: búdàn bù/méiyǒu … fǎnér …. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 不但不/不但没有……,反而……. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 不但不/不但没有……,反而……, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 不但不/不但没有……,反而……, đặt trong bối cảnh câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 不但不+V,反而+V.

Tổ hợp thường gặp: 不但没有+结果,反而+反结果.

Tổ hợp thường gặp: 措施+不但不+改善,反而+恶化.

Tổ hợp thường gặp: 人+不但不+同意,反而+反对.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. 不但不/不但没有 dẫn kết quả trái kỳ vọng ở vế trước, 反而 nhấn một hiệu ứng ngược hoặc tác hại mạnh hơn. Cần có quan hệ trái chiều thực sự, không chỉ liệt kê thêm sự kiện. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 不但不/不但没有 dẫn kết quả trái kỳ vọng ở vế trước, 反而 nhấn một hiệu ứng ngược hoặc tác hại mạnh hơn. Cần có quan hệ trái chiều thực sự, không chỉ liệt kê thêm sự kiện. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。
Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng.
Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng.
The discount did not attract customers; it made them question the quality.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。
Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá.
Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn.
Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。
Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.
Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.
The software did not improve efficiency; it added more steps.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều.

老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。
Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù.
Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi.
Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。
Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn.
Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách.
She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。
Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.
Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.
The original method did not solve the problem and instead wasted time.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。
Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí.
Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc.
Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。
Zhǎng shíjiān áo yè bù dàn méiyǒu tígāo xuéxí xiàoguǒ, fǎnér yǐngxiǎng le jì yì lì.
Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ.
Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不但不/不但没有……,反而…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。
Xīn de shíjiān ānpái bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo quē kè, fǎnér ràng gèng duō xuésheng chí dào.
Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn.
The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不但不/不但没有……,反而…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。
Tā bù dàn bù jiē shòu jiànyì, fǎnér pī píng tí chū jiànyì de rén.
Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý.
He not only rejected the advice but criticized the person offering it.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不但不/不但没有……,反而…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。
Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng.
Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng.
The discount did not attract customers; it made them question the quality.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不但不/不但没有……,反而…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。
Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá.
Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn.
Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不但不/不但没有……,反而…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。
Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.
Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.
The software did not improve efficiency; it added more steps.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不但不/不但没有……,反而…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。
Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù.
Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi.
Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不但不/不但没有……,反而…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。
Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn.
Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách.
She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不但不/不但没有……,反而…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。
Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.
Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.
The original method did not solve the problem and instead wasted time.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不但不/不但没有……,反而…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。
Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí.
Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc.
Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不但不/不但没有……,反而…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。
Zhǎng shíjiān áo yè bù dàn méiyǒu tígāo xuéxí xiàoguǒ, fǎnér yǐngxiǎng le jì yì lì.
Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ.
Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 不但不+V,反而+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。
Tā bù dàn bù jiē shòu jiànyì, fǎnér pī píng tí chū jiànyì de rén.
Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý.
He not only rejected the advice but criticized the person offering it.

Công thức 2: 不但没有+结果,反而+反结果.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。
Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng.

Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng.

The discount did not attract customers; it made them question the quality.

Công thức 3: 措施+不但不+改善,反而+恶化.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。
Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá.

Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn.

Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.

Công thức 4: 人+不但不+同意,反而+反对.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。
Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.

Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.

The software did not improve efficiency; it added more steps.

Công thức 5: 费用+不但没有+下降,反而+上涨.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。
Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù.

Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi.

Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

Công thức 6: 课程+不但不+轻松,反而+更累.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。
Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn.

Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách.

She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

Công thức 7: 原因+不但没有+减少,反而+增多.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。
Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.

Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.

The original method did not solve the problem and instead wasted time.

Công thức 8: 不但没有+帮助,反而+造成.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。
Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí.

Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc.

Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 不但不+V,反而+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 不但没有+结果,反而+反结果. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 措施+不但不+改善,反而+恶化. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 人+不但不+同意,反而+反对. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 费用+不但没有+下降,反而+上涨. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 课程+不但不+轻松,反而+更累. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 原因+不但没有+减少,反而+增多. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 不但没有+帮助,反而+造成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。 – Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn. – The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。 – Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý. – He not only rejected the advice but criticized the person offering it.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。 – Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng. – The discount did not attract customers; it made them question the quality.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。 – Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn. – Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。 – Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác. – The software did not improve efficiency; it added more steps.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。 – Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi. – Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。 – Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách. – She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。 – Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian. – The original method did not solve the problem and instead wasted time.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。
Xīn de shíjiān ānpái bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo quē kè, fǎnér ràng gèng duō xuésheng chí dào.
Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn.
The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。
Tā bù dàn bù jiē shòu jiànyì, fǎnér pī píng tí chū jiànyì de rén.
Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý.
He not only rejected the advice but criticized the person offering it.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。
Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng.
Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng.
The discount did not attract customers; it made them question the quality.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。
Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá.
Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn.
Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。
Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.
Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.
The software did not improve efficiency; it added more steps.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。
Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù.
Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi.
Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。
Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn.
Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách.
She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。
Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.
Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.
The original method did not solve the problem and instead wasted time.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。
Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí.
Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc.
Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。
Zhǎng shíjiān áo yè bù dàn méiyǒu tígāo xuéxí xiàoguǒ, fǎnér yǐngxiǎng le jì yì lì.
Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ.
Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

为减少学生缺课,学校把周末课程全部改到晚上。
Wèi jiǎn shǎo xuésheng quē kè, xuéxiào bǎ zhōu mò kèchéng quán bù gǎi dào wǎn shàng.
Để giảm nghỉ học, trường chuyển hết lớp cuối tuần sang tối.
To reduce absences, the school moves all weekend classes to evenings.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

结果不但没有减少请假,反而让更多学生因疲劳迟到。
Jiéguǒ bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo qǐng jiǎ, fǎnér ràng gèng duō xuésheng yīn pí láo chí dào.
Kết quả không giảm xin nghỉ mà còn khiến nhiều học viên đi muộn vì mệt.
Absences do not fall; instead, more students arrive late because of fatigue.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师组织匿名调查,发现不少人晚上要照顾家人。
Lǎoshī zǔ zhī nì míng diàochá, fāxiàn bù shǎo rén wǎn shàng yào zhào gù jiārén.
Thầy mở khảo sát ẩn danh và thấy nhiều người phải chăm gia đình buổi tối.
An anonymous survey reveals that many students have evening family duties.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

校方恢复部分周末课程,并增加灵活的补课选择。
Xiàofāng huīfù bù fēn zhōu mò kèchéng, bìng zēngjiā líng huó de bǔ kè xuǎnzé.
Trường khôi phục vài lớp cuối tuần, thêm phương án học bù linh hoạt.
The school restores some weekend classes and adds flexible make-up options.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。
Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng.
Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng.
The discount did not attract customers; it made them question the quality.

原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。
Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.
Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.
The original method did not solve the problem and instead wasted time.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。
Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá.
Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn.
Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。
Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.
Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.
The software did not improve efficiency; it added more steps.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。
Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù.
Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi.
Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。
Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn.
Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách.
She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。
Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.
Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.
The original method did not solve the problem and instead wasted time.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 不但不/不但没有……,反而……, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

结果不但没有减少请假,反而让更多学生因疲劳迟到。
Jiéguǒ bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo qǐng jiǎ, fǎnér ràng gèng duō xuésheng yīn pí láo chí dào.
Kết quả không giảm xin nghỉ mà còn khiến nhiều học viên đi muộn vì mệt.
Absences do not fall; instead, more students arrive late because of fatigue.

校方恢复部分周末课程,并增加灵活的补课选择。
Xiàofāng huīfù bù fēn zhōu mò kèchéng, bìng zēngjiā líng huó de bǔ kè xuǎnzé.
Trường khôi phục vài lớp cuối tuần, thêm phương án học bù linh hoạt.
The school restores some weekend classes and adds flexible make-up options.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

为减少学生缺课,学校把周末课程全部改到晚上。
Wèi jiǎn shǎo xuésheng quē kè, xuéxiào bǎ zhōu mò kèchéng quán bù gǎi dào wǎn shàng.
Để giảm nghỉ học, trường chuyển hết lớp cuối tuần sang tối.
To reduce absences, the school moves all weekend classes to evenings.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 不但不+V,反而+V.

Cụm hoặc mô hình: 不但没有+结果,反而+反结果.
Cụm hoặc mô hình: 措施+不但不+改善,反而+恶化.
Cụm hoặc mô hình: 人+不但不+同意,反而+反对.
Cụm hoặc mô hình: 费用+不但没有+下降,反而+上涨.

Cụm hoặc mô hình: 课程+不但不+轻松,反而+更累.
Cụm hoặc mô hình: 原因+不但没有+减少,反而+增多.
Cụm hoặc mô hình: 不但没有+帮助,反而+造成.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。

Xīn de shíjiān ānpái bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo quē kè, fǎnér ràng gèng duō xuésheng chí dào.

Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn.

The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late.

Mẫu câu 2:
他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。

Tā bù dàn bù jiē shòu jiànyì, fǎnér pī píng tí chū jiànyì de rén.

Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý.

He not only rejected the advice but criticized the person offering it.

Mẫu câu 3:
这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。

Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng.

Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng.

The discount did not attract customers; it made them question the quality.

Mẫu câu 4:
过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。

Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá.

Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn.

Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.

Mẫu câu 5:
这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。

Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.

Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.

The software did not improve efficiency; it added more steps.

Mẫu câu 6:
老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。

Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù.

Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi.

Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

Mẫu câu 7:
她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。

Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn.

Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách.

She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

Mẫu câu 8:
原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。

Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.

Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.

The original method did not solve the problem and instead wasted time.

Mẫu câu 9:
突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。

Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí.

Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc.

Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions.

Mẫu câu 10:
长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。

Zhǎng shíjiān áo yè bù dàn méiyǒu tígāo xuéxí xiàoguǒ, fǎnér yǐngxiǎng le jì yì lì.

Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ.

Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory.

Mẫu câu 11:
为减少学生缺课,学校把周末课程全部改到晚上。

Wèi jiǎn shǎo xuésheng quē kè, xuéxiào bǎ zhōu mò kèchéng quán bù gǎi dào wǎn shàng.

Để giảm nghỉ học, trường chuyển hết lớp cuối tuần sang tối.

To reduce absences, the school moves all weekend classes to evenings.

Mẫu câu 12:
结果不但没有减少请假,反而让更多学生因疲劳迟到。

Jiéguǒ bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo qǐng jiǎ, fǎnér ràng gèng duō xuésheng yīn pí láo chí dào.

Kết quả không giảm xin nghỉ mà còn khiến nhiều học viên đi muộn vì mệt.

Absences do not fall; instead, more students arrive late because of fatigue.

Mẫu câu 13:
老师组织匿名调查,发现不少人晚上要照顾家人。

Lǎoshī zǔ zhī nì míng diàochá, fāxiàn bù shǎo rén wǎn shàng yào zhào gù jiārén.

Thầy mở khảo sát ẩn danh và thấy nhiều người phải chăm gia đình buổi tối.

An anonymous survey reveals that many students have evening family duties.

Mẫu câu 14:
校方恢复部分周末课程,并增加灵活的补课选择。

Xiàofāng huīfù bù fēn zhōu mò kèchéng, bìng zēngjiā líng huó de bǔ kè xuǎnzé.

Trường khôi phục vài lớp cuối tuần, thêm phương án học bù linh hoạt.

The school restores some weekend classes and adds flexible make-up options.

Mẫu câu 15:
这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The discount did not attract customers; it made them question the quality. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
结果不但没有减少请假,反而让更多学生因疲劳迟到。 所以,大家先别急着作出判断。

Jiéguǒ bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo qǐng jiǎ, fǎnér ràng gèng duō xuésheng yīn pí láo chí dào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Kết quả không giảm xin nghỉ mà còn khiến nhiều học viên đi muộn vì mệt. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Absences do not fall; instead, more students arrive late because of fatigue. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Xīn de shíjiān ānpái bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo quē kè, fǎnér ràng gèng duō xuésheng chí dào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhǎng shíjiān áo yè bù dàn méiyǒu tígāo xuéxí xiàoguǒ, fǎnér yǐngxiǎng le jì yì lì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
老师组织匿名调查,发现不少人晚上要照顾家人。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī zǔ zhī nì míng diàochá, fāxiàn bù shǎo rén wǎn shàng yào zhào gù jiārén. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy mở khảo sát ẩn danh và thấy nhiều người phải chăm gia đình buổi tối. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

An anonymous survey reveals that many students have evening family duties. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā bù dàn bù jiē shòu jiànyì, fǎnér pī píng tí chū jiànyì de rén. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He not only rejected the advice but criticized the person offering it. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The software did not improve efficiency; it added more steps. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The original method did not solve the problem and instead wasted time. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
为减少学生缺课,学校把周末课程全部改到晚上。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wèi jiǎn shǎo xuésheng quē kè, xuéxiào bǎ zhōu mò kèchéng quán bù gǎi dào wǎn shàng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Để giảm nghỉ học, trường chuyển hết lớp cuối tuần sang tối. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

To reduce absences, the school moves all weekend classes to evenings. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
校方恢复部分周末课程,并增加灵活的补课选择。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiàofāng huīfù bù fēn zhōu mò kèchéng, bìng zēngjiā líng huó de bǔ kè xuǎnzé. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Trường khôi phục vài lớp cuối tuần, thêm phương án học bù linh hoạt. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The school restores some weekend classes and adds flexible make-up options. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The discount did not attract customers; it made them question the quality. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 不但不/不但没有……,反而…… / búdàn bù/méiyǒu … fǎnér … / không những không… mà trái lại… / not only did not … but instead …. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。
Tā bù dàn bù jiē shòu jiànyì, fǎnér pī píng tí chū jiànyì de rén.
Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý.
He not only rejected the advice but criticized the person offering it.

这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。
Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.
Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.
The software did not improve efficiency; it added more steps.

她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。
Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn.
Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách.
She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。
Zhǎng shíjiān áo yè bù dàn méiyǒu tígāo xuéxí xiàoguǒ, fǎnér yǐngxiǎng le jì yì lì.
Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ.
Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 不但不/不但没有……,反而…… phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 不但不/不但没有 dẫn kết quả trái kỳ vọng ở vế trước, 反而 nhấn một hiệu ứng ngược hoặc tác hại mạnh hơn. Cần có quan hệ trái chiều thực sự, không chỉ liệt kê thêm sự kiện.

过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。
Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá.
Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn.
Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều.

这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。
Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.
Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.
The software did not improve efficiency; it added more steps.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。
Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù.
Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi.
Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。
Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn.
Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách.
She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。
Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.
Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.
The original method did not solve the problem and instead wasted time.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。
Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí.
Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc.
Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。
Zhǎng shíjiān áo yè bù dàn méiyǒu tígāo xuéxí xiàoguǒ, fǎnér yǐngxiǎng le jì yì lì.
Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ.
Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

为减少学生缺课,学校把周末课程全部改到晚上。
Wèi jiǎn shǎo xuésheng quē kè, xuéxiào bǎ zhōu mò kèchéng quán bù gǎi dào wǎn shàng.
Để giảm nghỉ học, trường chuyển hết lớp cuối tuần sang tối.
To reduce absences, the school moves all weekend classes to evenings.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。

Xīn de shíjiān ānpái bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo quē kè, fǎnér ràng gèng duō xuésheng chí dào.

Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn.

The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late.

Ví dụ 2:
他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。

Tā bù dàn bù jiē shòu jiànyì, fǎnér pī píng tí chū jiànyì de rén.

Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý.

He not only rejected the advice but criticized the person offering it.

Ví dụ 3:
这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。

Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng.

Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng.

The discount did not attract customers; it made them question the quality.

Ví dụ 4:
过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。

Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá.

Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn.

Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.

Ví dụ 5:
这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。

Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.

Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.

The software did not improve efficiency; it added more steps.

Ví dụ 6:
老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。

Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù.

Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi.

Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

Ví dụ 7:
她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。

Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn.

Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách.

She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

Ví dụ 8:
原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。

Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.

Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.

The original method did not solve the problem and instead wasted time.

Ví dụ 9:
突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。

Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí.

Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc.

Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions.

Ví dụ 10:
长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。

Zhǎng shíjiān áo yè bù dàn méiyǒu tígāo xuéxí xiàoguǒ, fǎnér yǐngxiǎng le jì yì lì.

Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ.

Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory.

Ví dụ 11:
为减少学生缺课,学校把周末课程全部改到晚上。

Wèi jiǎn shǎo xuésheng quē kè, xuéxiào bǎ zhōu mò kèchéng quán bù gǎi dào wǎn shàng.

Để giảm nghỉ học, trường chuyển hết lớp cuối tuần sang tối.

To reduce absences, the school moves all weekend classes to evenings.

Ví dụ 12:
结果不但没有减少请假,反而让更多学生因疲劳迟到。

Jiéguǒ bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo qǐng jiǎ, fǎnér ràng gèng duō xuésheng yīn pí láo chí dào.

Kết quả không giảm xin nghỉ mà còn khiến nhiều học viên đi muộn vì mệt.

Absences do not fall; instead, more students arrive late because of fatigue.

Ví dụ 13:
老师组织匿名调查,发现不少人晚上要照顾家人。

Lǎoshī zǔ zhī nì míng diàochá, fāxiàn bù shǎo rén wǎn shàng yào zhào gù jiārén.

Thầy mở khảo sát ẩn danh và thấy nhiều người phải chăm gia đình buổi tối.

An anonymous survey reveals that many students have evening family duties.

Ví dụ 14:
校方恢复部分周末课程,并增加灵活的补课选择。

Xiàofāng huīfù bù fēn zhōu mò kèchéng, bìng zēngjiā líng huó de bǔ kè xuǎnzé.

Trường khôi phục vài lớp cuối tuần, thêm phương án học bù linh hoạt.

The school restores some weekend classes and adds flexible make-up options.

Ví dụ 15:
这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The discount did not attract customers; it made them question the quality. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
结果不但没有减少请假,反而让更多学生因疲劳迟到。 所以,大家先别急着作出判断。

Jiéguǒ bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo qǐng jiǎ, fǎnér ràng gèng duō xuésheng yīn pí láo chí dào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Kết quả không giảm xin nghỉ mà còn khiến nhiều học viên đi muộn vì mệt. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Absences do not fall; instead, more students arrive late because of fatigue. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Xīn de shíjiān ānpái bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo quē kè, fǎnér ràng gèng duō xuésheng chí dào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhǎng shíjiān áo yè bù dàn méiyǒu tígāo xuéxí xiàoguǒ, fǎnér yǐngxiǎng le jì yì lì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
老师组织匿名调查,发现不少人晚上要照顾家人。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī zǔ zhī nì míng diàochá, fāxiàn bù shǎo rén wǎn shàng yào zhào gù jiārén. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy mở khảo sát ẩn danh và thấy nhiều người phải chăm gia đình buổi tối. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

An anonymous survey reveals that many students have evening family duties. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā bù dàn bù jiē shòu jiànyì, fǎnér pī píng tí chū jiànyì de rén. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He not only rejected the advice but criticized the person offering it. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The software did not improve efficiency; it added more steps. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The original method did not solve the problem and instead wasted time. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
为减少学生缺课,学校把周末课程全部改到晚上。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wèi jiǎn shǎo xuésheng quē kè, xuéxiào bǎ zhōu mò kèchéng quán bù gǎi dào wǎn shàng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Để giảm nghỉ học, trường chuyển hết lớp cuối tuần sang tối. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

To reduce absences, the school moves all weekend classes to evenings. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
校方恢复部分周末课程,并增加灵活的补课选择。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiàofāng huīfù bù fēn zhōu mò kèchéng, bìng zēngjiā líng huó de bǔ kè xuǎnzé. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Trường khôi phục vài lớp cuối tuần, thêm phương án học bù linh hoạt. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The school restores some weekend classes and adds flexible make-up options. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The discount did not attract customers; it made them question the quality. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:为减少学生缺课,学校把周末课程全部改到晚上。
Fāng Líng: Wèi jiǎn shǎo xuésheng quē kè, xuéxiào bǎ zhōu mò kèchéng quán bù gǎi dào wǎn shàng.
Phương Linh: Để giảm nghỉ học, trường chuyển hết lớp cuối tuần sang tối.
Phuong Linh: To reduce absences, the school moves all weekend classes to evenings.

阮明武:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Nguyen Minh Vu: Please give me ten minutes to verify the final issue.

丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.

黎云英:新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。
Lí Yún Yīng: Xīn de shíjiān ānpái bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo quē kè, fǎnér ràng gèng duō xuésheng chí dào.
Lê Vân Anh: Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn.
Le Van Anh: The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late.

水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。
Dīng Chuí Yáng: Tā bù dàn bù jiē shòu jiànyì, fǎnér pī píng tí chū jiànyì de rén.
Đinh Thùy Dương: Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý.
Dinh Thuy Duong: He not only rejected the advice but criticized the person offering it.

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

水仙:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Shuǐ Xiān: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Thủy Tiên: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Thuy Tien: The real challenge is not starting but doing the job well.

芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

阮明武:这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng.
Nguyen Minh Vu: The discount did not attract customers; it made them question the quality.

丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.

黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

水仙:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Shuǐ Xiān: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Thủy Tiên: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Thuy Tien: Long-term results matter more than short-term convenience.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

丁垂杨:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s decision into a clear notice.

黎云英:结果不但没有减少请假,反而让更多学生因疲劳迟到。
Lí Yún Yīng: Jiéguǒ bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo qǐng jiǎ, fǎnér ràng gèng duō xuésheng yīn pí láo chí dào.
Lê Vân Anh: Kết quả không giảm xin nghỉ mà còn khiến nhiều học viên đi muộn vì mệt.
Le Van Anh: Absences do not fall; instead, more students arrive late because of fatigue.

水仙:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Shuǐ Xiān: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Thủy Tiên: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Thuy Tien: We can split up the work now and stay in touch about problems.

芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

阮明武:过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。
Ruǎn Míng Wǔ: Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá.
Nguyễn Minh Vũ: Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn.
Nguyen Minh Vu: Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.

丁垂杨:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Dinh Thuy Duong: We still need practical input from the staff on site.

黎云英:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Lí Yún Yīng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Le Van Anh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

水仙:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Shuǐ Xiān: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Thủy Tiên: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Thuy Tien: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

芳玲:这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。
Fāng Líng: Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.
Phương Linh: Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.
Phuong Linh: The software did not improve efficiency; it added more steps.

阮明武:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Nguyen Minh Vu: With this information, we can finally make a more reliable decision.

丁垂杨:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Dīng Chuí Yáng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Dinh Thuy Duong: Next time we face something similar, we will know where to start.

黎云英:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Le Van Anh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

水仙:老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù.
Thủy Tiên: Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi.
Thuy Tien: Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

芳玲:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Fāng Líng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Phương Linh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Phuong Linh: After announcing the result, we should actively seek feedback.

阮明武:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Nguyễn Minh Vũ: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Nguyen Minh Vu: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

丁垂杨:老师组织匿名调查,发现不少人晚上要照顾家人。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī zǔ zhī nì míng diàochá, fāxiàn bù shǎo rén wǎn shàng yào zhào gù jiārén.
Đinh Thùy Dương: Thầy mở khảo sát ẩn danh và thấy nhiều người phải chăm gia đình buổi tối.
Dinh Thuy Duong: An anonymous survey reveals that many students have evening family duties.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

芳玲:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Fāng Líng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Phương Linh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Phuong Linh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

阮明武:她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn.
Nguyễn Minh Vũ: Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách.
Nguyen Minh Vu: She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

丁垂杨:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Dīng Chuí Yáng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Đinh Thùy Dương: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Dinh Thuy Duong: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

黎云英:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Lí Yún Yīng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Lê Vân Anh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Le Van Anh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

水仙:原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。
Shuǐ Xiān: Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.
Thủy Tiên: Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.
Thuy Tien: The original method did not solve the problem and instead wasted time.

芳玲:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Fāng Líng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Phương Linh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Phuong Linh: At first nobody understood, but now we have a common goal.

阮明武:如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
Nguyen Minh Vu: If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

丁垂杨:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Dinh Thuy Duong: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

黎云英:突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。
Lí Yún Yīng: Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí.
Lê Vân Anh: Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc.
Le Van Anh: Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions.

水仙:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Thủy Tiên: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Thuy Tien: I will record the current situation so that no details are missed.

芳玲:如果有不同意见,请说明具体原因。
Fāng Líng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Phương Linh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Phuong Linh: If anyone disagrees, please give a specific reason.

阮明武:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Nguyen Minh Vu: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

丁垂杨:长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。
Dīng Chuí Yáng: Zhǎng shíjiān áo yè bù dàn méiyǒu tígāo xuéxí xiàoguǒ, fǎnér yǐngxiǎng le jì yì lì.
Đinh Thùy Dương: Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ.
Dinh Thuy Duong: Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory.

黎云英:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Lê Vân Anh: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Le Van Anh: This is a little more complicated than we first thought.

水仙:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Shuǐ Xiān: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Thủy Tiên: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Thuy Tien: We should clarify their needs before proposing our plan.

芳玲:校方恢复部分周末课程,并增加灵活的补课选择。
Fāng Líng: Xiàofāng huīfù bù fēn zhōu mò kèchéng, bìng zēngjiā líng huó de bǔ kè xuǎnzé.
Phương Linh: Trường khôi phục vài lớp cuối tuần, thêm phương án học bù linh hoạt.
Phuong Linh: The school restores some weekend classes and adds flexible make-up options.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

为减少学生缺课,学校把周末课程全部改到晚上。
Wèi jiǎn shǎo xuésheng quē kè, xuéxiào bǎ zhōu mò kèchéng quán bù gǎi dào wǎn shàng.
Để giảm nghỉ học, trường chuyển hết lớp cuối tuần sang tối.
To reduce absences, the school moves all weekend classes to evenings.

新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。
Xīn de shíjiān ānpái bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo quē kè, fǎnér ràng gèng duō xuésheng chí dào.
Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn.
The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。
Tā bù dàn bù jiē shòu jiànyì, fǎnér pī píng tí chū jiànyì de rén.
Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý.
He not only rejected the advice but criticized the person offering it.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。
Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng.
Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng.
The discount did not attract customers; it made them question the quality.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

结果不但没有减少请假,反而让更多学生因疲劳迟到。
Jiéguǒ bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo qǐng jiǎ, fǎnér ràng gèng duō xuésheng yīn pí láo chí dào.
Kết quả không giảm xin nghỉ mà còn khiến nhiều học viên đi muộn vì mệt.
Absences do not fall; instead, more students arrive late because of fatigue.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。
Guò dù jiěshì bù dàn méiyǒu xiāo chú wù huì, fǎnér ràng wèntí gèng fù zá.
Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn.
Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

老师组织匿名调查,发现不少人晚上要照顾家人。
Lǎoshī zǔ zhī nì míng diàochá, fāxiàn bù shǎo rén wǎn shàng yào zhào gù jiārén.
Thầy mở khảo sát ẩn danh và thấy nhiều người phải chăm gia đình buổi tối.
An anonymous survey reveals that many students have evening family duties.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。
Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.
Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.
The software did not improve efficiency; it added more steps.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。
Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù.
Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi.
Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

结果不但没有减少请假,反而让更多学生因疲劳迟到。
Jiéguǒ bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo qǐng jiǎ, fǎnér ràng gèng duō xuésheng yīn pí láo chí dào.
Kết quả không giảm xin nghỉ mà còn khiến nhiều học viên đi muộn vì mệt.
Absences do not fall; instead, more students arrive late because of fatigue.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。
Tā bù dàn bù hài pà, fǎnér zhǔ dòng shēnqǐng cānjiā tiāo zhàn.
Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách.
She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。
Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.
Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.
The original method did not solve the problem and instead wasted time.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

老师组织匿名调查,发现不少人晚上要照顾家人。
Lǎoshī zǔ zhī nì míng diàochá, fāxiàn bù shǎo rén wǎn shàng yào zhào gù jiārén.
Thầy mở khảo sát ẩn danh và thấy nhiều người phải chăm gia đình buổi tối.
An anonymous survey reveals that many students have evening family duties.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。
Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí.
Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc.
Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。
Zhǎng shíjiān áo yè bù dàn méiyǒu tígāo xuéxí xiàoguǒ, fǎnér yǐngxiǎng le jì yì lì.
Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ.
Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

校方恢复部分周末课程,并增加灵活的补课选择。
Xiàofāng huīfù bù fēn zhōu mò kèchéng, bìng zēngjiā líng huó de bǔ kè xuǎnzé.
Trường khôi phục vài lớp cuối tuần, thêm phương án học bù linh hoạt.
The school restores some weekend classes and adds flexible make-up options.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。
Xīn de shíjiān ānpái bù dàn méiyǒu jiǎn shǎo quē kè, fǎnér ràng gèng duō xuésheng chí dào.
Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn.
The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。
Lǎoshī bù dàn méiyǒu zé guài xuésheng, fǎnér nài xīn de bāng tāmen fēn xī cuò wù.
Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi.
Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。
Yuánlái de bàn fǎ bù dàn méi jiějué wèntí, fǎnér làng fèi le shíjiān.
Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian.
The original method did not solve the problem and instead wasted time.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

为减少学生缺课,学校把周末课程全部改到晚上。
Wèi jiǎn shǎo xuésheng quē kè, xuéxiào bǎ zhōu mò kèchéng quán bù gǎi dào wǎn shàng.
Để giảm nghỉ học, trường chuyển hết lớp cuối tuần sang tối.
To reduce absences, the school moves all weekend classes to evenings.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。
Zhè cì jiàng jià bù dàn méiyǒu xī yǐn gù kè, fǎnér ràng dàjiā huái yí zhìliàng.
Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng.
The discount did not attract customers; it made them question the quality.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。
Zhège ruǎnjiàn bù dàn méiyǒu tígāo xiàolǜ, fǎnér zēngjiā le cāo zuò bù zhòu.
Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác.
The software did not improve efficiency; it added more steps.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

老师组织匿名调查,发现不少人晚上要照顾家人。
Lǎoshī zǔ zhī nì míng diàochá, fāxiàn bù shǎo rén wǎn shàng yào zhào gù jiārén.
Thầy mở khảo sát ẩn danh và thấy nhiều người phải chăm gia đình buổi tối.
An anonymous survey reveals that many students have evening family duties.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。
Tūrán qǔ xiāo huódòng bù dàn méiyǒu bì miǎn tóu sù, fǎnér yǐn qǐ le gèng duō zhì yí.
Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc.
Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

校方恢复部分周末课程,并增加灵活的补课选择。
Xiàofāng huīfù bù fēn zhōu mò kèchéng, bìng zēngjiā líng huó de bǔ kè xuǎnzé.
Trường khôi phục vài lớp cuối tuần, thêm phương án học bù linh hoạt.
The school restores some weekend classes and adds flexible make-up options.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不但不/不但没有……,反而……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不但不/不但没有……,反而…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不但不/不但没有……,反而……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不但不/不但没有……,反而…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不但不/不但没有……,反而……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不但不/不但没有……,反而…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不但不/不但没有……,反而……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不但不/不但没有……,反而…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 新的时间安排不但没有减少缺课,反而让更多学生迟到。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lịch mới không những không giảm vắng học mà trái lại khiến nhiều học viên đi muộn. / The new schedule did not reduce absences; instead, more students arrived late.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 他不但不接受建议,反而批评提出建议的人。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy không những không nhận góp ý mà còn phê bình người góp ý. / He not only rejected the advice but criticized the person offering it.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 这次降价不但没有吸引顾客,反而让大家怀疑质量。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đợt giảm giá không những không hút khách mà trái lại khiến mọi người nghi chất lượng. / The discount did not attract customers; it made them question the quality.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 过度解释不但没有消除误会,反而让问题更复杂。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giải thích quá nhiều không những không xóa hiểu lầm mà còn khiến việc phức tạp hơn. / Overexplaining did not clear up the misunderstanding; it made matters worse.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 这个软件不但没有提高效率,反而增加了操作步骤。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phần mềm không những không tăng hiệu suất mà còn thêm thao tác. / The software did not improve efficiency; it added more steps.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 老师不但没有责怪学生,反而耐心地帮他们分析错误。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy không những không trách học viên mà còn kiên nhẫn phân tích lỗi. / Rather than blaming the students, the teacher patiently helped them analyze their mistakes.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 她不但不害怕,反而主动申请参加挑战。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy không những không sợ mà trái lại chủ động xin tham gia thử thách. / She was not frightened; instead, she volunteered for the challenge.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 原来的办法不但没解决问题,反而浪费了时间。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cách cũ không giải quyết được vấn đề mà còn làm phí thời gian. / The original method did not solve the problem and instead wasted time.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 突然取消活动不但没有避免投诉,反而引起了更多质疑。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hủy đột ngột không những không tránh khiếu nại mà còn gây thêm thắc mắc. / Canceling suddenly did not prevent complaints; it raised more questions.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 长时间熬夜不但没有提高学习效果,反而影响了记忆力。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thức khuya kéo dài không tăng hiệu quả học mà còn ảnh hưởng trí nhớ. / Staying up late did not improve learning; it actually harmed memory.. Chức năng trọng tâm: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 不但不/不但没有……,反而…… (búdàn bù/méiyǒu … fǎnér …) – không những không… mà trái lại… – not only did not … but instead ….

Phân loại: Câu ghép tăng tiến đảo chiều kỳ vọng. 不但不/不但没有 dẫn kết quả trái kỳ vọng ở vế trước, 反而 nhấn một hiệu ứng ngược hoặc tác hại mạnh hơn. Cần có quan hệ trái chiều thực sự, không chỉ liệt kê thêm sự kiện.

Phân biệt: Không dùng 反而 khi hai thông tin cùng hướng theo kỳ vọng; phân biệt 不但……而且…… cộng thêm ưu điểm/cùng chiều và 反而 nêu đảo chiều.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm chuyển lịch học sang tối để tăng sự tham gia, nhưng bất ngờ học viên mệt hơn và tỷ lệ vắng tăng; cần phân tích nguyên nhân trước khi sửa kế hoạch.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “không những không… mà trái lại…”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.